Luận văn thạc sĩ: Năng lực cạnh tranh của Ngân hàng Agribank

Luận văn năng lực cạnh tranh Agribank: Phân tích, đánh giá và đề xuất giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh cho Agribank hiệu quả nhất.

Chuyên ngành

Tài Chính Ngân Hàng

Tác giả

Hà Thu Hương

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2014

123
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

Lời nói đầu

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ NĂNG LỰC CẠNH TRANH

1.1. Khái niệm về Năng lực cạnh tranh

1.2. Lợi thế cạnh tranh

1.3. Năng lực cạnh tranh

1.4. Các tiêu chí đánh giá Năng lực cạnh tranh của NHTM

1.4.1. Các tiêu chí định lượng

1.4.2. Các tiêu chí định tính

1.5. Các yếu tố tác động đến Năng lực cạnh tranh của NHTM

1.5.1. Các yếu tố bên trong

1.5.2. Các yếu tố bên ngoài

1.6. Kinh nghiệm Nâng cao năng lực cạnh tranh của NHTM nƣớc ngoài

1.6.1. Kinh nghiệm từ Thuỵ Điển

1.6.2. Kinh nghiệm từ Hungary

1.6.3. Kinh nghiệm từ Thái Lan

1.6.4. Bài học kinh nghiệm cho Việt Nam

2. CHƢƠNG 2: THỰC TRẠNG NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦANGÂN HÀNG NO&PTNT VIỆT NAM

2.1. Quá trình hình thành và phát triển của Ngân hàng No&PTNTVN

2.1.1. Lịch sử hình thành và phát triển

2.1.2. Cơ cấu tổ chức

2.1.3. Văn hoá kinh doanh

2.1.4. Đặc trưng trong hoạt động

2.1.5. Chiến lược phát triển

2.2. Thực trạng Năng lực cạnh tranh của Ngân hàng No&PTNTVN

2.2.1. Các tiêu chí định lượng

2.2.2. Các tiêu chí định tính

2.3. Đánh giá chung về Năng lực cạnh tranh của NHNo&PTNTVN

2.3.1. Hạn chế và nguyên nhân

3. CHƢƠNG 3: GIẢI PHÁP NHẰM NÂNG CAO NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA NGÂN HÀNG NO&PTNT VIỆT NAM

3.1. Xu hƣớng phát triển chung của ngành Ngân hàng trong giai đoạn tới

3.2. Định hƣớng phát triển của Ngân hàng No&PTNTVN giai đoạn tới

3.3. Giải pháp nhằm cải thiện và nâng cao Năng lực cạnh tranh của Ngân hàng No&PTNTVN

3.3.1. Giải pháp về tài chính

3.3.2. Giải pháp về quản trị điều hành

3.3.3. Giải pháp về quản trị rủi ro

3.3.4. Giải pháp về tổ chức nhân sự

3.3.5. Giải pháp về sản phẩm dịch vụ

3.3.6. Giải pháp về mạng lưới

3.3.7. Giải pháp về công nghệ

3.4. Kiến nghị với Ngân hàng nhà nƣớc

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG SỐ LIỆU

DANH MỤC ĐỒ THỊ

Tóm tắt

I. Toàn cảnh luận văn năng lực cạnh tranh Agribank 2014

Luận văn thạc sĩ về năng lực cạnh tranh của Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam (Agribank) cung cấp một cái nhìn hệ thống và chuyên sâu về vị thế của ngân hàng này trong bối cảnh hội nhập. Nghiên cứu tập trung vào việc hệ thống hóa cơ sở lý luận, phân tích thực trạng và đề xuất các giải pháp chiến lược. Cơ sở lý luận được xây dựng dựa trên các khái niệm nền tảng như cạnh tranh, lợi thế cạnh tranh và năng lực cạnh tranh. Các mô hình và lý thuyết kinh điển của Michael E. Porter được vận dụng để làm rõ các yếu tố cấu thành nên sức mạnh của một ngân hàng thương mại (NHTM). Luận văn nhấn mạnh rằng năng lực cạnh tranh không chỉ là khả năng duy trì thị phần hay đạt lợi nhuận cao, mà còn là sự kết hợp hài hòa giữa các yếu tố nội tại và khả năng thích ứng với môi trường bên ngoài. Việc đánh giá năng lực cạnh tranh Agribank được tiếp cận qua hai nhóm tiêu chí chính: định lượng và định tính. Các chỉ số định lượng bao gồm thị phần, quy mô vốn, chất lượng tài sản, khả năng sinh lời (ROA, ROE) và mức độ an toàn vốn (CAR). Trong khi đó, các chỉ số định tính tập trung vào các yếu-tố-mềm như thương hiệu, trình độ quản trị điều hành, chất lượng nguồn nhân lực và trình độ công nghệ. Cách tiếp cận toàn diện này giúp phác họa một bức tranh đa chiều về thực lực của Agribank, không chỉ dựa trên các con số tài chính mà còn cả những tài sản vô hình quyết định sự phát triển bền vững trong dài hạn.

1.1. Các khái niệm cốt lõi về năng lực cạnh tranh ngân hàng

Luận văn đã hệ thống hóa các khái niệm nền tảng. Theo đó, lợi thế cạnh tranh được định nghĩa là những giá trị đặc thù mà một doanh nghiệp sở hữu, cho phép kinh doanh hiệu quả hơn đối thủ. Từ lợi thế này, năng lực cạnh tranh của ngân hàng được hiểu là khả năng tạo ra, duy trì và phát triển những lợi thế đó để mở rộng thị phần, đạt lợi nhuận cao hơn mức trung bình ngành và đảm bảo hoạt động an toàn. Tác giả nhấn mạnh, đây là một chỉ tiêu tổng hợp, phản ánh thực lực và khả năng tồn tại, phát triển bền vững của NHTM trong môi trường kinh doanh đầy biến động. Các yếu tố tác động được chia thành hai nhóm: yếu tố bên trong (văn hóa doanh nghiệp, chất lượng nguồn nhân lực, khả năng tài chính, chiến lược marketing) và yếu tố bên ngoài (quy mô thị trường, môi trường pháp lý, môi trường kinh doanh). Sự phân tích này tạo ra một khung lý thuyết vững chắc để soi chiếu vào trường hợp cụ thể của Agribank.

1.2. Hệ thống tiêu chí đánh giá năng lực cạnh tranh NHTM

Để đo lường năng lực cạnh tranh, nghiên cứu đã xây dựng một hệ thống tiêu chí toàn diện. Về định lượng, các chỉ số quan trọng được đưa ra bao gồm: thị phần (huy động vốn, dư nợ tín dụng, thẻ, ATM), quy mô vốn (vốn chủ sở hữu, vốn huy động), chất lượng tài sản (tỷ lệ nợ xấu), khả năng thanh toán, và hiệu quả sinh lời (ROA, ROE). Các chỉ số này phản ánh sức mạnh tài chính và vị thế thị trường của ngân hàng. Về định tính, các tiêu chí được xem xét gồm: thương hiệu và uy tín, trình độ tổ chức và quản trị, chất lượng nguồn nhân lực, trình độ công nghệ ngân hàng, và khả năng hợp tác. Các tiêu chí này đo lường những yếu tố vô hình nhưng có vai trò quyết định đến sự phát triển lâu dài. Ví dụ, một thương hiệu mạnh giúp thu hút khách hàng, trong khi một hệ thống quản trị hiệu quả giúp tối ưu hóa nguồn lực và kiểm soát rủi ro, trực tiếp nâng cao năng lực cạnh tranh của Agribank.

II. Top thách thức lớn nhất đối với năng lực cạnh tranh Agribank

Dù sở hữu nhiều lợi thế về quy mô và mạng lưới, năng lực cạnh tranh của Agribank phải đối mặt với không ít thách thức nghiêm trọng, được chỉ ra rõ trong luận văn. Thách thức lớn nhất đến từ chính các yếu tố nội tại. Chất lượng tài sản, đặc biệt là tỷ lệ nợ xấu, là một vấn đề đáng báo động. Việc tập trung cho vay trong lĩnh vực nông nghiệp, nông thôn tuy là sứ mệnh chính trị nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro cao và biên lợi nhuận thấp. Bên cạnh đó, hệ thống quản trị điều hànhquản trị rủi ro vẫn còn những hạn chế so với các NHTM cổ phần năng động khác. Quá trình ra quyết định còn chậm và bộ máy cồng kềnh làm giảm sự linh hoạt trước những biến động của thị trường. Về công nghệ, dù đã có những đầu tư nhất định, trình độ công nghệ ngân hàng của Agribank vẫn chưa tương xứng với quy mô, dẫn đến hạn chế trong việc phát triển các sản phẩm dịch vụ ngân hàng số hiện đại. Chất lượng nguồn nhân lực dù đông đảo nhưng chưa đồng đều, đặc biệt thiếu hụt nhân sự cấp cao có khả năng hoạch định chiến lược và quản lý theo chuẩn mực quốc tế. Từ bên ngoài, áp lực cạnh tranh ngày càng gia tăng từ các ngân hàng trong nước và quốc tế. Các đối thủ có lợi thế về công nghệ, sản phẩm dịch vụ đa dạng và linh hoạt đang dần chiếm lĩnh các phân khúc khách hàng thành thị và doanh nghiệp lớn, gây áp lực trực tiếp lên thị phần của Agribank.

2.1. Hạn chế từ chất lượng tài sản và quản trị rủi ro

Một trong những hạn chế cốt lõi được phân tích là chất lượng tài sản. Luận văn chỉ ra tỷ lệ nợ xấu của Agribank trong giai đoạn nghiên cứu (2008-2013) có xu hướng gia tăng và ở mức cao so với trung bình ngành. Nguyên nhân đến từ đặc thù cho vay lĩnh vực nông nghiệp rủi ro cao và những yếu kém trong khâu thẩm định, giám sát tín dụng. Hệ thống quản trị rủi ro còn bộc lộ nhiều bất cập, chưa theo kịp các chuẩn mực quốc tế như Basel II. Việc thiếu một khung quản trị rủi ro toàn diện và hiệu quả khiến ngân hàng dễ bị tổn thương trước các cú sốc kinh tế vĩ mô và rủi ro tín dụng. Đây là rào cản lớn nhất kìm hãm năng lực cạnh tranh của Agribank, làm suy giảm lợi nhuận và ảnh hưởng đến an toàn hoạt động.

2.2. Áp lực cạnh tranh từ công nghệ và nguồn nhân lực

Trong kỷ nguyên số, công nghệ ngân hàng là yếu tố sống còn. Tuy nhiên, Agribank lại cho thấy sự chậm chân trong cuộc đua này. Các sản phẩm ngân hàng điện tử (Internet Banking, Mobile Banking) chưa thực sự đột phá và thân thiện với người dùng so với các đối thủ. Điều này làm giảm khả năng thu hút và giữ chân nhóm khách hàng trẻ, am hiểu công nghệ. Song song đó, chất lượng nguồn nhân lực cũng là một thách thức lớn. Dù có đội ngũ nhân viên đông đảo, nhưng tỷ lệ lao động có trình độ chuyên sâu và kỹ năng quản lý hiện đại còn thấp. Việc duy trì cơ chế hoạt động của một ngân hàng thương mại nhà nước cũng tạo ra sức ì, thiếu động lực đổi mới và sáng tạo trong một bộ phận nhân sự, từ đó ảnh hưởng tiêu cực đến tổng thể năng lực cạnh tranh.

III. Phương pháp đánh giá năng lực cạnh tranh Agribank định lượng

Để có cái nhìn khách quan về năng lực cạnh tranh của Agribank, luận văn đã sử dụng phương pháp phân tích định lượng dựa trên số liệu thu thập từ báo cáo thường niên của các ngân hàng và Ngân hàng Nhà nước giai đoạn 2008-2013. Cách tiếp cận này giúp lượng hóa sức mạnh và vị thế của Agribank so với các đối thủ cạnh tranh lớn như Vietcombank, Vietinbank, BIDV và một số NHTM cổ phần hàng đầu. Phân tích tập trung vào các nhóm chỉ số tài chính cốt lõi. Thị phần được đo lường chi tiết qua các mảng hoạt động chính: tổng tài sản, vốn huy động, dư nợ cho vay, và thị phần dịch vụ thẻ (ATM, POS). Các số liệu cho thấy Agribank giữ vững vị thế dẫn đầu về mạng lưới và quy mô tổng tài sản, đặc biệt ở khu vực nông thôn. Tuy nhiên, sự sụt giảm nhẹ về thị phần huy động vốn và cho vay ở khu vực thành thị cho thấy áp lực cạnh tranh ngày càng lớn. Về hiệu quả hoạt động, các chỉ số sinh lời như ROA (Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản) và ROE (Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu) của Agribank được so sánh với các ngân hàng khác. Kết quả cho thấy các chỉ số này của Agribank thường ở mức thấp hơn so với nhóm NHTM cổ phần, phản ánh hiệu quả sử dụng vốn và tài sản chưa được tối ưu.

3.1. Phân tích thị phần và quy mô vốn của Agribank

Luận văn cung cấp số liệu chi tiết cho thấy Agribank là ngân hàng có quy mô vốn và tổng tài sản lớn nhất hệ thống trong giai đoạn phân tích. Ngân hàng này chiếm ưu thế tuyệt đối về mạng lưới chi nhánh và phòng giao dịch, đặc biệt là tại các địa bàn nông thôn, miền núi. Đây là lợi thế cạnh tranh vượt trội, giúp Agribank tiếp cận một lượng lớn khách hàng cá nhân và hộ gia đình. Về thị phần, Bảng 2.1 đến 2.7 trong luận văn chỉ rõ Agribank dẫn đầu về thị phần dư nợ, đặc biệt là cho vay nông nghiệp nông thôn. Tuy nhiên, thị phần huy động vốn và thị phần thẻ có dấu hiệu bị cạnh tranh gay gắt từ các đối thủ, cho thấy sự phụ thuộc quá lớn vào phân khúc truyền thống đang là một thách thức.

3.2. Đánh giá hiệu quả tài chính qua chỉ số ROA ROE và CAR

Hiệu quả tài chính là thước đo quan trọng của năng lực cạnh tranh. Dữ liệu từ Bảng 2.10 và 2.11 cho thấy các chỉ số ROA và ROE của Agribank thường thấp hơn so với các ngân hàng như Vietcombank hay ACB. Điều này phản ánh biên lợi nhuận mỏng do tập trung vào lĩnh vực nông nghiệp và chi phí hoạt động lớn do mạng lưới cồng kềnh. Về an toàn vốn, tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu (CAR) của Agribank (Bảng 2.12) luôn được duy trì ở mức tuân thủ quy định của Ngân hàng Nhà nước. Tuy nhiên, con số này không quá vượt trội, cho thấy áp lực phải tăng vốn để mở rộng hoạt động và tăng cường bộ đệm chống đỡ rủi ro là rất lớn, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng cạnh tranh trong dài hạn.

IV. Top giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh Agribank hiệu quả

Từ những phân tích về thực trạng và hạn chế, chương 3 của luận văn đã đề xuất một hệ thống giải pháp đồng bộ nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của Agribank. Các giải pháp này được xây dựng dựa trên định hướng phát triển của ngành ngân hàng và chiến lược kinh doanh của chính Agribank. Trọng tâm của các giải pháp là giải quyết các vấn đề cốt lõi từ bên trong, đồng thời tăng cường khả năng thích ứng với môi trường bên ngoài. Nhóm giải pháp thứ nhất tập trung vào cải thiện năng lực tài chính, bao gồm việc tăng vốn điều lệ để cải thiện hệ số CAR, cơ cấu lại danh mục tài sản theo hướng giảm tỷ trọng tài sản rủi ro và tăng cường các tài sản sinh lời hiệu quả. Xử lý dứt điểm nợ xấu được xem là nhiệm vụ ưu tiên hàng đầu. Nhóm giải pháp thứ hai hướng đến việc tái cấu trúc và hiện đại hóa hệ thống quản trị điều hành. Điều này bao gồm việc tinh gọn bộ máy tổ chức, áp dụng các mô hình quản trị hiện đại, và đặc biệt là xây dựng một khung quản trị rủi ro toàn diện theo chuẩn mực quốc tế. Nhóm giải pháp thứ ba nhấn mạnh vai trò của công nghệ và sản phẩm. Agribank cần đẩy mạnh đầu tư vào công nghệ ngân hàng, phát triển các kênh ngân hàng số để đa dạng hóa sản phẩm dịch vụ, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của khách hàng và giảm sự phụ thuộc vào các hoạt động tín dụng truyền thống. Cuối cùng, yếu tố con người được xem là chìa khóa với giải pháp phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao.

4.1. Giải pháp về quản trị điều hành và quản lý rủi ro

Để nâng cao hiệu quả hoạt động, luận văn đề xuất Agribank cần quyết liệt cải tổ quản trị điều hành. Cần phân định rõ ràng chức năng, nhiệm vụ giữa các cấp, giảm bớt các tầng lớp trung gian để tăng tốc độ ra quyết định. Đặc biệt, hệ thống quản trị rủi ro phải được nâng cấp toàn diện, từ nhận dạng, đo lường, theo dõi đến kiểm soát rủi ro tín dụng, rủi ro thị trường và rủi ro hoạt động. Việc áp dụng các chuẩn mực của Basel II là một mục tiêu cấp thiết để đảm bảo an toàn và nâng cao uy tín trên thị trường. Điều này sẽ giúp ngân hàng hoạt động lành mạnh hơn, là nền tảng vững chắc để cải thiện năng lực cạnh tranh.

4.2. Giải pháp về công nghệ và phát triển sản phẩm dịch vụ

Hội nhập và cạnh tranh đòi hỏi Agribank phải thực hiện một cuộc cách mạng về công nghệ. Luận văn kiến nghị ngân hàng cần tăng cường đầu tư vào hạ tầng công nghệ ngân hàng, hiện đại hóa hệ thống Core Banking và phát triển mạnh mẽ các nền tảng giao dịch trực tuyến. Dựa trên nền tảng công nghệ, Agribank cần đa dạng hóa danh mục sản phẩm dịch vụ, đặc biệt là các dịch vụ phi tín dụng như thanh toán quốc tế, kinh doanh ngoại tệ, dịch vụ ngân hàng đầu tư. Việc phát triển các gói sản phẩm được "may đo" riêng cho từng phân khúc khách hàng sẽ giúp tăng cường lòng trung thành và tạo ra lợi thế cạnh tranh khác biệt so với đối thủ.

4.3. Giải pháp về tổ chức nhân sự và mạng lưới hoạt động

Con người là tài sản quý giá nhất. Giải pháp đề ra là xây dựng chính sách thu hút, đào tạo và giữ chân nhân tài. Agribank cần có cơ chế lương thưởng cạnh tranh, gắn với hiệu quả công việc để tạo động lực cho nguồn nhân lực. Các chương trình đào tạo chuyên sâu về nghiệp vụ hiện đại và kỹ năng quản lý cần được triển khai thường xuyên. Về mạng lưới, cần rà soát, sắp xếp lại các chi nhánh, phòng giao dịch theo hướng tối ưu hóa hiệu quả, kết hợp giữa các điểm giao dịch vật lý truyền thống và phát triển các kênh giao dịch tự động, hiện đại để vừa duy trì độ bao phủ, vừa tiết giảm chi phí, qua đó trực tiếp nâng cao năng lực cạnh tranh Agribank.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

25/09/2025
Luận văn thạc sĩ năng lực cạnh tranh của ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 : Cơ sở lý luận về năng lực cạnh tranh.  Chương 2 : Thực trạng về Năng lực cạnh tranh của Ngân hàng No&PTNT Việt Nam.  Chương 3 : Giải pháp nhằm nâng cao Năng lực cạnh tranh của Ngân hàng No&PTNT Việt Nam. 19 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ NĂNG LỰC CẠNH TRANH 1.1 Khái niệm về Năng lực cạnh tranh 1.1 Khái niệm Cho tới thời điểm hiện tại có rất nhiều quan điểm nói về Cạnh tranh, như: Theo K.Marx: “Cạnh tranh là sự ganh đua, sự đấu tranh gay gắt giữa các nhà tư bản nhằm giành giật những điều kiện thuận lợi trong sản xuất và tiêu thụ hàng hoá để thu được lợi nhuận siêu ngạch”.

Theo Bách khoa toàn thư mở (Wikipedia): “Cạnh tranh là hành động ganh đua, đấu tranh chống lại các cá nhân hay các nhóm, các loài vì mục đích giành được sự tồn tại, sống còn, giành được lợi nhuận, địa vị, sự kiêu hãnh, các phần thưởng hay những thứ khác”. Theo Michael Dunford, Helen Louri and Manfred Rosenstock trong tác phẩm Competition, Competitiveness, and Enterprise Policies: “Những Doanh nghiệp có khả năng cạnh tranh là những Doanh nghiệp đạt được mức tiến bộ cao hơn mức trung bình về chất lượng hàng hoá và dịch vụ và/hoặc có khả năng cắt giảm các chi phí tương đối cho phép họ tăng được lợi nhuận và/hoặc thị phần .” Theo Michael Porter: “Để có thể cạnh tranh thành công, các Doanh nghiệp phải có được lợi thế cạnh tranh dưới hình thức hoặc là có được chi phí sản xuất thấp hơn hoặc là có khả năng khác biệt hoá sản phẩm để đạt được những mức giá cao hơn trung bình. Để duy trì lợi thế cạnh tranh, các Doanh nghiệp ngày càng đạt được những lợi thế cạnh tranh tinh vi hơn, qua đó có thể cung cấp những hàng hoá hay dịch vụ có chất lượng cao hơn hoặc sản xuất có hiệu suất cao hơn”. Một số khái niệm khác về cạnh tranh Theo Từ điển Bách khoa Việt Nam: Cạnh tranh là hoạt động tranh đua giữa những người sản xuất hàng hoá, giữa các thương nhân, các nhà kinh doanh trong nền kinh tế thị trường, chi phối quan hệ cung cầu, nhằm dành các điều kiện sản xuất, tiêu thụ thị trường có lợi nhất.

20 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Tại diễn đàn Liên hợp quốc trong báo cáo về cạnh tranh toàn cầu năm 2003 thì định nghĩa cạnh tranh đối với một quốc gia là "Khả năng của nước đó đạt được những thành quả nhanh và bền vững về mức sống, nghĩa là đạt được các tỷ lệ tăng trưởng kinh tế cao được xác định bằng các thay đổi của tổng sản phẩm quốc nội (GDP) tính trên đầu người theo thời gian. Nhìn chung, hiện nay tồn tại cùng lúc rất nhiều khái niệm về Cạnh tranh, theo sự quan sát và các lĩnh vực hoạt động khác nhau mà các tác giả đưa ra các khái niệm khác nhau. Quả thực, để có một khái niệm thống nhất là việc tương đối phức tạp nhưng không nhất thiết. Hơn nữa, cạnh tranh là phạm trù lịch sử, tức là cạnh tranh thay đổi thường xuyên, các yếu tố tác động đến cạnh tranh là biến động không ngừng, trong mỗi tình hình mới, cạnh tranh lại được nhìn nhận với những góc nhìn khác nhau.

Vậy, có thể nhận định Cạnh tranh là sự ganh đua giữa các chủ thể nhằm nâng cao vị thế của mình so với thời gian trước đó hoặc so với đối thủ cùng ngành hoặc khác ngành bằng cách áp dụng các nhân tố tích cực tác động đến cạnh tranh như nâng cao chất lượng sản phẩm, cải tiến phương thức bán hàng, tăng cường hàm lượng khoa học kỹ thuật trong từng sản phẩm dịch vụ.2 Các hình thức cạnh tranh Dựa vào các tiêu thức khác nhau, cạnh tranh được chia ra thành nhiều loại: Căn cứ vào phạm vi ngành kinh tế, cạnh tranh gồm: Cạnh tranh trong nội bộ ngành, là cạnh tranh giữa các Doanh nghiệp theo cùng ngành, cung cấp cùng loại sản phẩm dịch vụ, làm cho việc nâng cấp, áp dụng khoa học kỹ thuật vào sản xuất sẽ gia tăng. Cạnh tranh giữa các ngành, là cạnh tranh giữa các doanh nghiệp trong các ngành kinh tế với nhau nhằm thu được lợi nhuận cao nhất qua sự phân bổ vốn đầu tư hợp lý, hình thành tỷ suất lợi nhuận bình quân. Căn cứ vào tính chất cạnh tranh, cạnh tranh gồm: Cạnh tranh hoàn hảo, là cạnh tranh giữa nhiều người bán trên thị trường trong đó không có người nào có đủ ưu thế để chi phối giá cả thị trường. Các sản phẩm bán ra 21 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com đều được người mua đánh giá là tương đối giống nhau về phẩm chất và quy cách.

Doanh nghiệp phải tìm cách giảm chi phí, hạ giá thành hoặc khác biệt hoá sản phẩm của mình so với các đối thủ cạnh tranh để giành lợi thế về phía mình. Cạnh tranh không hoàn hảo, là cạnh tranh giữa những người bán có các sản phẩm không đồng nhất, mỗi sản phẩm đều mang đặc điểm, tính chất khác nhau nên người bán phải sử dụng các chiêu thức khác ngoài sản phẩm để hỗ trợ cho việc bán sản phẩm như quảng cáo, khuyếch trương, giới thiệu sản phẩm, ưu đãi về giá cả về dịch vụ liên quan. Cạnh tranh độc quyền, xuất hiện khi trên thị trường chỉ có một số hoặc một số ít người bán một sản phẩm dịch vụ nào đó, giá cả, chất lượng của các sản phẩm dịch vụ là do người cung cấp dịch vụ đơn phương ấn định mà không phụ thuộc và các yếu tố khác.3 Các công cụ cạnh tranh Cạnh tranh bằng Chất lượng sản phẩm Chất lượng sản phẩm luôn là công cụ quan trọng và bền vững trong cạnh tranh. Chất lượng sản phẩm càng cao có thể đáp ứng được những yêu cầu và đòi hỏi cao hơn của khách hàng, đi kèm với việc phù hợp tốt hơn với thị hiếu, làm cho sản phẩm dễ dàng lưu thông và được khách hàng lựa chọn.

Xu hướng của thu nhập ngày càng cao, các tiêu chuẩn về sản phẩm tiêu dùng cũng gia tăng không ngừng, sự cạnh tranh về chất lượng dần thay thế và lấn át sự cạnh tranh bằng một số yếu tố thông thường như giá cả và phí. Chất lượng sản phẩm là tập hợp các thuộc tính của sản phẩm trong những điều kiện nhất định về kinh tế kỹ thuật. Là một chỉ tiêu phức hợp thể hiện sự tuân thủ các quy định về kỹ thuật, sự hài hoà về kết cấu. Để tạo ra và duy trì được sự ưu thế trong cạnh tranh, các chủ thể kinh tế cần phải hiểu rõ về vai trò của chất lượng sản phẩm là yếu tố sống còn, yếu tố quyết định quan trọng trong sự tồn tại và phát triển của doanh nghiệp.

Nếu kiểu dáng, cách bài trí sản phẩm làm khách hàng có được sự hấp dẫn ban đầu và dẫn đến quyết định quan tâm sử dụng sản phẩm thì chỉ có chất lượng sản phẩm 22 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com tốt, Doanh nghiệp mới có cơ hội duy trì lâu dài mối quan hệ với khách hàng đó, mới có cơ hội cung ứng nhiều thêm nữa các sản phẩm đó và các sản phẩm khác của mình cho cùng khách hàng đó. Vậy, với chất lượng sản phẩm ổn định và ngày càng được nâng cao, số lượng khách hàng và khách hàng tiềm năng biết đến doanh nghiệp, biết đến sản phẩm của doanh nghiệp sẽ gia tăng. Điều này làm tăng doanh thu, tăng lợi nhuận, tăng hình ảnh, uy tín, quy mô của doanh nghiệp trên thị trường đồng thời kích thích làm tăng khả năng chi phối thị trường của doanh nghiệp. Nhận thức đúng đắn về chất lượng của sản phẩm, doanh nghiệp sẽ đầu tư vào máy móc thiết bị, ứng dụng các công nghệ kỹ thuật cao, qua đó nâng cao năng lực sản xuất, tạo hiệu quả cao trong hoạt động sản xuất kinh doanh, đây là kết quả kỳ vọng của hầu hết các doanh nghiệp có hoạt động kinh doanh lành mạnh, có chiến lược dài hơi cho các bước tiến trong tương lai.

Cạnh tranh bằng Giá bán sản phẩm Giá bán hay giả cả của sản phẩm là biểu hiện bằng tiền của giá trị sản phẩm hay giá trị sản phẩm mà doanh nghiệp dự định bán thông qua việc trao đổi hàng hoá đó trên thị trường. Giá cả sản phẩm phụ thuộc vào các yếu tố kiểm soát được và các yếu tố không kiểm soát được. Các yếu tố kiểm soát được là các yếu tố bên trong doanh nghiệp, doanh nghiệp có thể chủ động để điều chỉnh được, gồm chi phí sản xuất, chi phí bán hàng, chi phí lưu động và chi phí xúc tiến bán hàng. Các yếu tố không kiểm soát được là các yếu tố bên ngoài doanh nghiệp như các chính sách kinh tế vĩ mô, quan hệ cung cầu, số lượng các đối thủ cạnh tranh và mức độ cạnh tranh trên thị trường.

Giá cả sản phẩm được sử dụng làm công cụ cạnh tranh thông qua các chính sách định giá bán sản phẩm của doanh nghiệp trên thị trường. Các chính sách định giá gồm: Chính sách định giá thấp, Chính sách định giá cao, Chính sách ổn định giá bán, Chính sách định giá theo giá cả thị trường, Chính sách giá phân biệt (chính sách phân biệt giá theo lượng mua, chính sách phân biệt giá theo chất lượng, chính 23 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com sách phân biệt giá theo phương thức thanh toán, chính sách phân biệt giá theo thời gian), chính sách bán phá giá. Cạnh tranh bằng các công cụ khác Công cụ Dịch vụ sau bán hàng Đa số khách hàng và người bán hàng ở thời gian trước vẫn cho rằng bán được hàng là xong trách nhiệm của người bán. Nếu trong quá trình tiêu dùng có vấn đề gì liên quan đến sản phẩm thì người tiêu dùng phải hoàn toàn chịu trách nhiệm do họ đã mua và sử dụng.

Tuy nhiên, đa số sản phẩm cùng loại hiện nay có chất lượng tương đồng nhau, các doanh nghiệp muốn cạnh tranh được với các đối thủ thì phải tính toán đến lợi thế của các yếu tố khác mà trong đó dịch vụ sau bán hàng là rất quan trọng. Dịch vụ sau bán hàng thể hiện mức độ quan tâm của doanh nghiệp đến người tiêu dùng như thế nào, thể hiện trách nhiệm đối với sản phẩm dịch vụ do mình bán ra, đồng thời có các chính sách và cơ chế xử lý khi bất kỳ một vấn đề nào xảy ra đối với khách hàng của mình khi tiêu dùng sản phẩm. Nhìn chung, dịch vụ sau bán hàng trong nền kinh tế thị trường phát triển là văn minh, là cam kết của doanh nghiệp đối với khách hàng trọn đời sản phẩm mà họ cung ứng cho khách hàng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ