Luận văn Thạc sĩ: Nâng cao năng lực cạnh tranh của Xổ số Kiến thiết Quảng Bình

Luận văn kinh tế phân tích các yếu tố ảnh hưởng và giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh cho Công ty Xổ số kiến thiết (XSKT) Quảng Bình.

Chuyên ngành

Quản Lý Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2018

91
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Đánh giá tổng quan năng lực cạnh tranh XSKT Quảng Bình

Trong bối cảnh nền kinh tế thị trường ngày càng hội nhập, việc nâng cao năng lực cạnh tranh là yếu tố sống còn đối với mọi doanh nghiệp. Đối với Công ty TNHH MTV Xổ số Kiến thiết Quảng Bình (XSKT Quảng Bình), một doanh nghiệp 100% vốn nhà nước, thách thức này càng trở nên cấp thiết. Kể từ khi tham gia vào "thị trường chung" khu vực miền Trung vào năm 2005, công ty đã phải đối mặt với sự cạnh tranh không cân sức từ 13 đơn vị khác. Mặc dù đã đạt được những thành tựu đáng kể về tăng trưởng doanh thu và đóng góp ngân sách, việc đánh giá năng lực cạnh tranh một cách toàn diện là cần thiết để xác định vị thế và vạch ra chiến lược phát triển trong tương lai. Luận văn của tác giả Nguyễn Đức Nam (2018) đã cung cấp một cái nhìn sâu sắc về thực trạng hoạt động kinh doanh XSKT QB, phân tích các yếu tố nội tại và ngoại vi ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng duy trì và phát triển thị phần. Việc phân tích này không chỉ giúp nhận diện các điểm mạnh cần phát huy mà còn chỉ ra những tồn tại, hạn chế cần khắc phục để công ty có thể đứng vững và phát triển trong thị trường xổ số kiến thiết đầy biến động. Hiểu rõ năng lực cạnh tranh doanh nghiệp là tiền đề để xây dựng các giải pháp phù hợp, giúp công ty XSKT Quảng Bình hoàn thành nhiệm vụ kinh tế - xã hội do Nhà nước giao phó.

1.1. Vị thế của công ty XSKT Quảng Bình trong thị trường chung

Công ty XSKT Quảng Bình là một doanh nghiệp nhà nước trực thuộc UBND tỉnh Quảng Bình, có chức năng phát hành các loại hình xổ số nhằm tạo nguồn thu cho ngân sách, đầu tư vào các công trình phúc lợi công cộng. Kể từ ngày 01/01/2005, công ty chính thức tham gia vào thị trường chung khu vực miền Trung, mở rộng địa bàn phát hành và tiêu thụ vé trên 14 tỉnh thành. Đây vừa là cơ hội, vừa là thách thức lớn. Dù phải đối mặt với nhiều khó khăn, công ty đã nỗ lực duy trì tốc độ phát triển ổn định. Theo số liệu từ luận văn, đến năm 2017, doanh thu của công ty đạt trên 160 tỷ đồng và nộp ngân sách 41,2 tỷ đồng, tăng trưởng gấp nhiều lần so với thời điểm trước khi tham gia thị trường chung. Tuy nhiên, vị thế của công ty trong khu vực vẫn còn khiêm tốn, đòi hỏi phải có những chiến lược kinh doanh xổ số đột phá hơn.

1.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh công ty xổ số

Yếu tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của một công ty xổ số rất đa dạng, bao gồm cả yếu tố bên trong và bên ngoài. Các yếu tố bên ngoài gồm môi trường kinh tế, chính trị - pháp luật, văn hóa xã hội và đặc biệt là áp lực từ các đối thủ. Môi trường bên trong bao gồm các nguồn lực nội tại như tài chính, công nghệ, chất lượng nguồn nhân lực, năng lực quản trị, hệ thống phân phối và uy tín thương hiệu. Đối với công ty XSKT Quảng Bình, các yếu tố như lịch quay số mở thưởng bất lợi, quy mô thị trường nội tỉnh nhỏ bé, và tiềm lực tài chính hạn chế là những rào cản lớn. Ngược lại, sự đoàn kết của đội ngũ cán bộ và kinh nghiệm hoạt động lâu năm là những lợi thế cạnh tranh của công ty xổ số cần được phát huy.

II. Phân tích thách thức trong năng lực cạnh tranh XSKT Quảng Bình

Hoạt động trong một môi trường đặc thù, năng lực cạnh tranh XSKT Quảng Bình phải đối mặt với vô số thách thức cả khách quan lẫn chủ quan. Thách thức lớn nhất đến từ sự cạnh tranh khốc liệt trong khu vực và sự xuất hiện của các loại hình giải trí có thưởng mới. Luận văn đã chỉ ra rằng, công ty được xếp lịch mở thưởng vào ngày thứ Năm, cùng với các đối thủ mạnh như XSKT Bình Định, tạo ra một cuộc đua không cân sức về thị phần. Thị trường nội tỉnh Quảng Bình chỉ chiếm một tỷ trọng rất nhỏ (khoảng 0,33% toàn khu vực vào năm 2017), khiến công ty phụ thuộc lớn vào các thị trường ngoại tỉnh, dẫn đến chi phí vận hành và quản lý cao. Thêm vào đó, sự trỗi dậy của Vietlott tại Quảng Bình từ cuối năm 2016 đã tạo ra một áp lực cạnh tranh mới, thu hút một bộ phận không nhỏ người chơi truyền thống. Những hạn chế về vốn, công nghệ và các hoạt động marketing chưa thực sự chuyên nghiệp cũng là những rào cản khiến lợi thế cạnh tranh của công ty xổ số này chưa được tối ưu hóa. Việc phân tích kỹ lưỡng những thách thức này là bước đầu tiên để tìm ra giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh hiệu quả.

2.1. Đối thủ cạnh tranh của XSKT Quảng Bình trong khu vực

Trong thị trường xổ số kiến thiết miền Trung, đối thủ cạnh tranh của XSKT Quảng Bình chủ yếu là các công ty có cùng ngày quay số mở thưởng. Cụ thể, vào ngày thứ Năm hàng tuần, công ty phải cạnh tranh trực tiếp với XSKT Quảng Trị và đặc biệt là XSKT Bình Định. So sánh về thị phần giai đoạn 2015-2017 cho thấy sự chênh lệch rõ rệt. Trong khi XSKT Bình Định luôn chiếm thị phần lớn nhất, thì XSKT Quảng Bình và Quảng Trị cạnh tranh gay gắt cho vị trí thứ hai. Ngoài ra, sự xuất hiện của Công ty xổ số điện toán Việt Nam (Vietlott) đã làm thay đổi cục diện thị trường. Với các sản phẩm hấp dẫn và giải thưởng lớn, Vietlott đã trở thành một đối thủ đáng gờm, gây ảnh hưởng đến doanh thu và lợi nhuận XSKT Quảng Bình cũng như các công ty truyền thống khác.

2.2. Hạn chế nội tại và bất lợi từ cơ chế thị trường

Bên cạnh áp lực từ đối thủ, công ty XSKT Quảng Bình còn đối mặt với nhiều hạn chế nội tại. Nguồn vốn điều lệ chưa được cấp đủ gây khó khăn trong việc đầu tư, mở rộng kinh doanh. Hệ thống công nghệ thông tin còn hạn chế, chưa được ứng dụng sâu rộng vào quản lý và phát hành. Đặc biệt, theo luận văn, công ty bị xếp vào lịch mở thưởng bất lợi nhất khu vực và có thị trường bán vé nội tỉnh thấp nhất. Điều này tạo ra một sự bất bình đẳng ngay từ vạch xuất phát. Tỷ lệ tiêu thụ vé của công ty chỉ dao động ở mức 13-15%, thấp hơn nhiều so với các đơn vị khác, dẫn đến rủi ro lỗ tiềm ẩn do chi phí trả thưởng lớn. Đây là những điểm yếu cốt lõi cần được giải quyết để phát triển bền vững doanh nghiệp.

III. Giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh qua mở rộng thị trường

Để vượt qua các thách thức, một trong những giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh cốt lõi được đề xuất trong luận văn là tập trung vào chiến lược phát triển và mở rộng thị trường. Thay vì chỉ hoạt động cầm chừng tại thị trường nội tỉnh nhỏ bé, công ty XSKT Quảng Bình cần có một chiến lược kinh doanh xổ số táo bạo hơn, hướng đến việc chiếm lĩnh thị phần tại các thị trường lớn trong khu vực miền Trung như Đà Nẵng, Khánh Hòa, Đắk Lắk. Chiến lược này đòi hỏi một sự đầu tư bài bản vào việc xây dựng và củng cố hệ thống phân phối, đặc biệt là mạng lưới đại lý cấp 1 và cấp 2. Việc thiết lập các chính sách hoa hồng, chiết khấu hấp dẫn, cùng với các chương trình hỗ trợ, chăm sóc đại lý chuyên nghiệp sẽ là chìa khóa để thu hút và giữ chân các đối tác phân phối chiến lược. Bên cạnh đó, hoạt động marketing và quảng bá thương hiệu cần được đẩy mạnh để tăng cường nhận diện và uy tín của XSKT Quảng Bình trong tâm trí người chơi. Đây là hướng đi tất yếu để cải thiện thực trạng hoạt động kinh doanh XSKT QB và tạo ra một nền tảng vững chắc cho sự tăng trưởng dài hạn.

3.1. Xây dựng chiến lược kinh doanh xổ số tập trung vào thị phần

Một chiến lược kinh doanh xổ số hiệu quả phải xác định rõ thị trường mục tiêu và cách thức tiếp cận. Đối với XSKT Quảng Bình, việc tập trung nguồn lực vào các thị trường trọng điểm có sức tiêu thụ lớn là vô cùng quan trọng. Điều này bao gồm việc nghiên cứu kỹ lưỡng thị hiếu và hành vi của người chơi tại từng địa phương để đưa ra các chính sách phát hành phù hợp. Đồng thời, công ty cần xây dựng một hệ thống đại lý vững mạnh, xem họ là những đối tác chiến lược. Các chính sách hỗ trợ vốn, trang bị cơ sở vật chất, và các chương trình khuyến mãi cần được triển khai thường xuyên để tạo động lực cho các đại lý, giúp vé số của công ty được phủ sóng rộng khắp và tiếp cận tối đa khách hàng tiềm năng.

3.2. Cải thiện hệ thống phân phối và hoạt động marketing

Hệ thống phân phối là huyết mạch của hoạt động kinh doanh xổ số. Việc tối ưu hóa kênh phân phối thông qua việc củng cố vai trò của các Văn phòng đại diện (VPĐD) tại các tỉnh là nhiệm vụ cấp bách. Các VPĐD không chỉ thực hiện nhiệm vụ phát hành mà còn phải là trung tâm kết nối, hỗ trợ và phát triển mạng lưới đại lý tại địa bàn. Song song đó, hoạt động marketing cần được đầu tư một cách chuyên nghiệp hơn. Thay vì các hoạt động nhỏ lẻ, công ty cần xây dựng một chiến dịch truyền thông bài bản, quảng bá thương hiệu trên các phương tiện thông tin đại chúng, tạo dựng hình ảnh một doanh nghiệp uy tín, minh bạch và có nhiều đóng góp cho xã hội. Điều này sẽ giúp nâng cao lợi thế cạnh tranh của công ty xổ số một cách bền vững.

IV. Bí quyết tăng lợi thế cạnh tranh của công ty xổ số qua sản phẩm

Bên cạnh việc mở rộng thị trường, đa dạng hóa sản phẩm và ứng dụng công nghệ là hai trụ cột quan trọng khác trong bộ giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh cho công ty XSKT Quảng Bình. Trong bối cảnh người chơi ngày càng có nhiều lựa chọn giải trí, việc chỉ dựa vào sản phẩm xổ số truyền thống là một rủi ro lớn. Luận văn nhấn mạnh sự cần thiết phải nghiên cứu và phát triển các loại hình sản phẩm mới như xổ số cào, xổ số bóc biết kết quả ngay, hay tiến tới các hình thức xổ số tự chọn hiện đại hơn. Việc đa dạng hóa sản phẩm không chỉ giúp thu hút thêm các đối tượng khách hàng mới mà còn giảm sự phụ thuộc vào một sản phẩm duy nhất, từ đó tăng tính ổn định cho doanh thu và lợi nhuận XSKT Quảng Bình. Đồng thời, việc đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý và kinh doanh sẽ giúp tối ưu hóa quy trình vận hành, giảm chi phí, tăng cường tính minh bạch và tạo ra nền tảng cho các phương thức phát hành vé số tiên tiến trong tương lai. Đây là bước đi chiến lược để công ty không bị tụt hậu trong cuộc đua công nghệ của thị trường xổ số kiến thiết.

4.1. Đa dạng hóa các loại hình sản phẩm xổ số kiến thiết

Hiện tại, cơ cấu sản phẩm của công ty vẫn chủ yếu là Xổ số truyền thống (XSTT), trong khi các loại hình như Xổ số Bóc, Cào Biết kết quả ngay (BKQN) chiếm tỷ trọng còn thấp. Để làm mới mình và tăng sức hấp dẫn, công ty cần nghiên cứu thị hiếu người chơi để tung ra các sản phẩm BKQN với mẫu mã, cơ cấu giải thưởng hấp dẫn hơn. Việc này không chỉ giúp tăng doanh số mà còn tạo điều kiện cho đại lý luân chuyển vốn nhanh hơn. Nghiên cứu phát triển các loại hình xổ số mới, phù hợp với xu hướng chung của thị trường là một hướng đi cần được ưu tiên trong chiến lược kinh doanh xổ số dài hạn.

4.2. Ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý và kinh doanh

Cuộc cách mạng công nghệ 4.0 mở ra nhiều cơ hội. Công ty cần tích cực ứng dụng công nghệ thông tin vào công tác quản lý doanh nghiệp, từ quản lý tài chính, nhân sự đến theo dõi hoạt động phát hành và tiêu thụ vé. Xây dựng một hệ thống phần mềm quản lý đại lý, quản lý công nợ hiệu quả sẽ giúp giảm thiểu sai sót và nâng cao hiệu quả hoạt động. Trong tương lai, việc nghiên cứu các kênh phân phối vé số qua thiết bị đầu cuối hoặc ứng dụng di động là một xu hướng tất yếu để tiếp cận thế hệ khách hàng mới, đảm bảo sự phát triển bền vững doanh nghiệp trong kỷ nguyên số.

V. Phân tích SWOT XSKT Quảng Bình Hiện trạng và cơ hội

Để có cái nhìn tổng thể và xây dựng chiến lược phù hợp, việc tiến hành phân tích SWOT XSKT Quảng Bình là một phương pháp luận quan trọng được áp dụng trong nghiên cứu. Phân tích này giúp nhận diện rõ các Điểm mạnh (Strengths), Điểm yếu (Weaknesses) nội tại, cũng như các Cơ hội (Opportunities) và Thách thức (Threats) từ môi trường bên ngoài. Kết quả phân tích là cơ sở khoa học để hoạch định các giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh một cách hiệu quả nhất. Dựa trên dữ liệu và đánh giá trong luận văn, có thể thấy công ty XSKT Quảng Bình sở hữu những điểm mạnh về kinh nghiệm và sự đoàn kết nội bộ. Tuy nhiên, các điểm yếu về vốn, thị trường và lịch quay số là những rào cản lớn. Môi trường kinh doanh mang lại cơ hội từ việc mở rộng thị trường chung nhưng cũng tiềm ẩn thách thức từ các đối thủ cạnh tranh của XSKT Quảng Bình và sự thay đổi trong chính sách của nhà nước. Việc kết hợp các yếu tố này giúp hình thành các chiến lược SO (tận dụng cơ hội), WO (vượt qua điểm yếu), ST (đối phó thách thức) và WT (phòng thủ), tạo ra một lộ trình phát triển toàn diện.

5.1. Điểm mạnh và điểm yếu trong đánh giá năng lực cạnh tranh

Trong việc đánh giá năng lực cạnh tranh, XSKT Quảng Bình có những điểm mạnh đáng ghi nhận. Đó là đội ngũ cán bộ, nhân viên có kinh nghiệm, tâm huyết và đoàn kết. Công ty cũng đã duy trì được sự phát triển ổn định trong nhiều năm qua dù đối mặt với nhiều bất lợi. Tuy nhiên, các điểm yếu lại khá rõ ràng và mang tính cố hữu: tiềm lực tài chính hạn chế, thị trường nội tỉnh quá nhỏ, lịch quay số bất lợi nhất khu vực, và thương hiệu chưa có sức ảnh hưởng lớn trên thị trường. Hoạt động marketing và nghiên cứu thị trường còn yếu, chưa theo kịp sự biến động của ngành.

5.2. Cơ hội và thách thức từ thị trường xổ số miền Trung

Cơ hội lớn nhất cho công ty đến từ chính "cơ chế thị trường chung", cho phép vé số được lưu thông trên toàn bộ 14 tỉnh thành miền Trung. Đây là một thị trường tiềm năng rộng lớn mà công ty chưa khai thác hết. Tuy nhiên, thách thức cũng không hề nhỏ. Sự cạnh tranh từ các công ty xổ số lớn trong khu vực và đặc biệt là sự bành trướng của Vietlott tại Quảng Bình là mối đe dọa trực tiếp. Bên cạnh đó, các rủi ro về biến động kinh tế, sự thay đổi chính sách pháp luật và nguy cơ từ các tệ nạn cờ bạc bất hợp pháp cũng là những yếu tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh mà công ty phải luôn lường trước.

VI. Định hướng phát triển bền vững doanh nghiệp XSKT Quảng Bình

Trên cơ sở phân tích thực trạng và các thách thức, định hướng chiến lược cho công ty XSKT Quảng Bình đến năm 2022 và các năm tiếp theo là tập trung vào phát triển bền vững doanh nghiệp. Mục tiêu không chỉ là tăng trưởng về mặt con số mà còn là xây dựng một nền tảng vững chắc về thương hiệu, hệ thống phân phối và nguồn nhân lực. Để làm được điều này, công ty cần quyết liệt thực hiện đồng bộ các nhóm giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh đã được đề xuất. Đó là sự kết hợp hài hòa giữa việc mở rộng thị trường, đa dạng hóa sản phẩm, ứng dụng công nghệ và nâng cao năng lực quản trị. Việc xác định rõ mục tiêu, xây dựng lộ trình cụ thể và phân bổ nguồn lực hợp lý là yếu tố quyết định sự thành công. Hướng đi này không chỉ giúp công ty cải thiện doanh thu và lợi nhuận XSKT Quảng Bình mà còn khẳng định vai trò, vị thế của một doanh nghiệp nhà nước, đóng góp tích cực vào sự phát triển kinh tế - xã hội của địa phương, đúng với phương châm "Ích nước - Lợi nhà".

6.1. Tổng hợp các giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh cốt lõi

Tóm lại, để tạo ra bước đột phá, XSKT Quảng Bình cần tập trung vào bốn nhóm giải pháp chính. Thứ nhất, chiến lược phát triển thị trường ngoại tỉnh một cách quyết liệt, đặc biệt tại các khu vực đông dân cư. Thứ hai, đa dạng hóa sản phẩm để đáp ứng nhu cầu giải trí đa dạng của người chơi. Thứ ba, đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin để hiện đại hóa quản lý và kinh doanh. Cuối cùng, không ngừng đào tạo và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, xây dựng văn hóa doanh nghiệp vững mạnh. Đây là những giải pháp mang tính tổng thể, tác động trực tiếp đến năng lực cạnh tranh doanh nghiệp.

6.2. Mục tiêu tương lai Tăng doanh thu và lợi nhuận XSKT Quảng Bình

Mục tiêu cuối cùng của mọi chiến lược là hiệu quả kinh doanh. Việc triển khai thành công các giải pháp đề xuất được kỳ vọng sẽ giúp công ty XSKT Quảng Bình đạt được các mục tiêu cụ thể: tăng tỷ lệ tiêu thụ vé, mở rộng thị phần trong khối các công ty quay số ngày thứ Năm, và qua đó gia tăng đáng kể doanh thu và lợi nhuận XSKT Quảng Bình. Sự tăng trưởng này sẽ tạo nguồn lực để công ty tái đầu tư, nâng cao đời sống người lao động và tăng mức đóng góp cho ngân sách nhà nước, thực hiện trọn vẹn sứ mệnh của một doanh nghiệp kiến thiết.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ khoa học kinh tế nâng cao năng lực cạnh tranh của công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên xổ số kiến thiết quảng bình

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA DOANH NGHIỆP 1. Cơ sở lý luận về cạnh tranh và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp 1. Cạnh tranh và phân loại cạnh tranh 1. Cạnh tranh Khái niệm cạnh tranh xuất hiện trong quá trình hình thành và phát triển của sản xuất và trao đổi hàng hoá.

Đã có nhiều quan điểm khác nhau về cạnh tranh và cho đến nay vẫn chưa có một khái niệm thống nhất về cạnh tranh. Ở mỗi lĩnh vực, mỗi thời kỳ có những quan điểm khác nhau về cạnh tranh. Theo Từ điển Bách Khoa Việt Nam, cạnh tranh được định nghĩa là hoạt động ganh đua giữa những người sản xuất hàng hóa, giữa các thương nhân, các nhà kinh doanh bị chi phối bởi quan hệ cung cầu, nhằm giành được các điều kiện sản xuất, tiêu thụ và thị trường có lợi nhất. [11] Theo hai nhà kinh tế Mỹ là PA Samuelson & W.

Nordhaus, thì cạnh tranh là sự kình địch giữa các doanh nghiệp cạnh tranh với nhau để giành khách hàng hoặc thị trường. Ngày nay, hầu hết các nước trên thế giới đều thừa nhận cạnh tranh và coi cạnh tranh là một trong những đặc trưng cơ bản và là động lực của sự phát triển. [8] Theo từ điển kinh tế, thì cạnh tranh được hiểu là quá trình ganh đua hoặc tranh giành giữa ít nhất hai đối thủ nhằm có được cho mình những nguồn lực hoặc lợi thế về sản phẩm hoặc khách hàng, hoặc đạt được những lợi ích tối đa. Trong hoạt động kinh tế, đó là sự gạnh đua giữa các chủ thể kinh tế nhằm giành lấy những vị thế tương đối trong sản xuất, tiêu thụ hay tiêu dùng hàng hóa để thu được cho mình nhiều lợi ích nhất.

[7] Theo Michael Porter thì: Cạnh tranh là giành lấy thị phần. Bản chất của cạnh trạnh là tìm kiếm lợi nhuận, là khoản lợi nhuận cao hơn mức lợi nhuận trung bình mà doạnh nghiệp đang có. Kết quả quá trình cạnh trạnh là sự bình quân hóa lợi nhuận trong ngành theo chiều hướng cải thiện sâu dẫn đến hệ quả giá cả có thể giảm đi. [6] 5 Theo tác giả Tôn Thất Nguyễn Thiêm trình bày trong tác phẩm:”Thị trường, chiến lược, cơ cấu: cạnh tranh về giá trị gia tăng và định vị doanh nghiệp”: Năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp là khả năng tác động của doanh nghiệp đến các lực lượng cạnh tranh bằng các biện pháp sáng tạo - tạo ra các “khác biệt” hơn hẵn hãng cạnh tranh.

Khác biệt đó có thể là hệ thống phân phối dịch vụ tốt sản phẩm độc đáo, giá rẽ … những khác biệt này giúp doanh nghiệp xác lập được vị thế của mình trên thị trường. [9] Theo PGS Lê Hồng Tiệm: “ Cạnh tranh là sự đấu tranh giữa các chủ thể sản xuất kinh doanh nhằm dành lấy những điều kiện thuận lợi nhất trong sản xuất ra sản phẩm, trong tiêu thụ hàng hóa, trong hoạt động dịch vụ để đảm bảo thực hiện lợi ích tốt nhất cho mình”. [10] Như vây, khái niệm cạnh tranh có thể hiểu là quan hệ kinh tế mà ở đó các chủ thể kinh tế ganh đua nhau, tìm mọi biện pháp cả nghệ thuật lẫn thủ đoạn để đạt mục tiêu kinh tế của mình, thông thường là chiếm lĩnh thị trường, giành lấy khách hàng cũng như các điều kiện sản xuất, thị trường có lợi nhất. Mục đích cuối cùng của chủ thể kinh tế trong quá trình cạnh tranh là tối đa hóa lợi ích.

Đối với người sản xuất kinh doanh là lợi nhuận, đối với người tiêu dùng là lợi ích tiêu dùng và sự tiện lợi. Phân loại cạnh tranh Có nhiều tiêu thức phân loại cạnh tranh, trong đó cách phân loại cơ bản là: cạnh tranh trong phạm vi ngành kinh tế bao gồm cạnh tranh trong nội bộ ngành và cạnh tranh giữa các ngành, cạnh tranh giữa bên mua và cạnh tranh giữa bên bán, cạnh tranh giá cả và cạnh tranh phi giá cả. Cạnh tranh trong nội bộ ngành:Là cạnh tranh giữa các doanh nghiệp cùng sản xuất kinh doanh một loại hàng hoá, dịch vụ. Cạnh tranh trong nội bộ ngành là cuộc cạnh tranh tất yếu xảy ra, tất cả đều nhằm mục tiêu cao nhất là lợi nhuận của doanh nghiệp.

Cạnh tranh giữa các ngành: Là cạnh tranh giữa các chủ doanh nghiệp sản xuất, kinh doanh hàng hóa dịch vụ trong các ngành kinh tế khác nhau nhằm mục tiêu lợi nhuận, vị thế, an toàn. Cạnh tranh giữa các ngành tạo ra xu hướng di chuyển của vốn đầu tư sang các ngành thu được lợi nhuận cao hơn và sẽ dẫn tới hình thành tỷ suất lợi nhuận bình quân. 6 Cạnh tranh giữa người sản xuất, doanh nghiệp sản xuất với nhau: Đây là hình thức phổ biến nhất của cạnh tranh. Theo hình thức này, các Doanh nghiệp đấu tranh với nhau để giành chỗ đứng trên thị trường (thị phần, kênh phân phối), để có thể đạt được các mục tiêu ngắn hạn của mình và qua đó đảm bảo sự phát triển ổn định và bền vững.

Cạnh tranh giữa người mua với nhau: Người mua ở đây không chỉ là người tiêu dùng mà còn bao gồm cả các nhà cung ứng. Theo hình thức này, những người mua, doanh nghiệp sẽ đấu tranh với nhau để có thể tiếp cận được nguồn hàng ổn định về số lượng và chất lượng với mức giá thấp nhất. Cường độ của hình thức cạnh tranh này phụ thuộc nhiều vào mối quan hệ cung cầu, thị hiếu khách hàng và sẽ tăng cao khi cầu lớn hơn cung. Hình thức này phổ biến trong những ngành kinh doanh mang tính mùa vụ khi vào thời vụ tiêu dùng.

Cạnh tranh giữa người mua/ doanh nghiệp mua với người bán/ doanh nghiệp bán: Hình thức cạnh tranh này luôn xảy ra trong các hoạt động kinh tế. Theo đó, người mua luôn tìm mọi cách để mua được sản phẩm và dịch vụ tại mức giá thấp nhất với chất lượng, số lượng chủng loại và điều kiện thuận lợi nhất khi người bán lại mong muốn ngược lại. Lợi thế cạnh tranh trong trường hợp này phụ thuộc rất nhiều vào mối quan hệ cung cầu, số lượng các chủ thể tham gia trên giao dịch cũng như mức độ quan trọng của sản phẩm, dịch vụ đối với người mua. Lý luận về năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp 1.

Năng lực cạnh tranh Có nhiều cách tiếp cận khác nhau đối với năng lực cạnh tranh: Năng lực cạnh tranh là năng lực của một doanh nghiệp hoặc một ngành, một quốc gia không bị doanh nghiệp khác, ngành khác hoặc nước khác đánh bại về năng lực kinh tế. Hoặc theo từ điển thuật ngữ kinh tế học, năng lực cạnh tranh là khả năng giành thắng lợi trong cuộc cạnh tranh của những hàng hóa cùng loại trong cùng một thị trường tiêu thụ. Năng lực cạnh tranh có bốn cấp độ khác nhạu: cấp quốc gia, cấp ngành, cấp doanh nghiệp và năng lực cạnh tranh của sản phẩm hàng hoá. Giữa chúng có mối 7 tương quan mật thiết với nhau, phụ thuộc lẫn nhau.

Do đó, trước khi đề cập đến năng lực cạnh tranh của Doanh nghiệp. chúng ta cần đề cập đến năng lực cạnh tranh cấp quốc gia và của ngành. Năng lực cạnh tranh cấp quốc gia: Đứng ở góc độ vĩ mô, năng lực cạnh tranh của một quốc giạ là khả năng nền kinh tế quốc dân đạt được và duy trì mức tăng trưởng cao trên cơ sở các chính sách, thể chế bền vững tương đối và các đặc trưng kinh tế khác, theo Diễn đàn kinh tế thế giới (WEF). Năng lực cạnh tranh cấp ngành: theo diễn đàn cao cấp về cạnh tranh công nghiệp (HLFIC) của tổ chức hợp tác và phát triển kinh tế OECD, Năng lực cạnh tranh của ngành là khả năng của ngành trong việc tạo ra thu nhập cao hơn và mức độ sử dụng lao động cao hơn, trong khi vẫn phải đối mặt với cạnh tranh quốc tế.

Năng lực kinh doanh của ngành còn thể hiện ở thị phần, cơ cấu và năng lực cạnh tranh nội bộ ngành, các ngành công nghiệp phụ trợ và sự kết hợp các yếu tố đó với nhau. Năng lực cạnh tranh cấp độ doanh nghiệp: Được thể hiện ở chiến lược kinh doanh thích hợp và hiệu quả kinh doanh từ khâu nắm bắt thông tin đến khâu tổ chức; từ đổi mới phương pháp quản lý, phục vụ; từ đổi mới sản phẩm, các loại hình dịch vụ đến công việc tiếp thị quảng cáo. Năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp Năng lực cạnh tranh của Doanh nghiệp là khả năng doanh nghiệp tạo ra được lợi thế canh tranh, có khả năng tạo ra năng suất và chất lượng cao hơn đối thủ cạnh tranh, chiếm lĩnh thị phần lớn, tạo ra thu nhập cao và phát triển bền vững. Là khả năng tồn tại trong kinh doanh và đạt được một số kết quả mong muốn dưới dạng lợi nhuận, giá cả, lợi tức hoặc chất lượng các sản phẩm cũng như năng lực của nó để khai thác các cơ hội thị trường hiện tại và làm nảy sinh thị trường mới.

Năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp là thể hiện thực lực và lợi thế của doanh nghiệp so với đối thủ cạnh tranh trong việc thõa mãn tốt nhất các đòi hỏi của khách hàng để thu lợi nhuận ngày càng cao. Được xác định dựa vào các ưu thế. Ưu thế là thế mạnh bao gồm những đặc tính hoặc những thông số của sản phẩm nhờ đó 8 sản phẩm có được sự ưu việt vượt trội hơn so với các sản phẩm của đối thủ cạnh tranh trực tiếp. Vấn đề cơ bản là doanh nghiệp phải nhận biết được lợi thế, khó khăn để cố gắng phát huy tốt những điểm mạnh mà mình đang có để đáp ứng tốt nhất những đòi hỏi của khách hàng.

Nâng cao năng lực cạnh tranh là vấn đề sống còn của mỗi Doanh nghiệp trong quá trình tồn tại và phát triển của mình. Các Doanh nghiệp phải hiểu rõ các yêu cầu của thị trường, thông qua phương pháp so sánh trực tiếp các yếu tố từ đó đánh giá được hiện trạng của doanh nghiệp và đề ra các giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh. Đặc điểm ngành xổ số 1. Xổ số và bản chất của xổ số Xổ số: Xổ số ra đời từ rất lâu và có mặt trên toàn thế giới, ngành xổ số tại Việt Nam ra đời Sau khi Chính phủ ban hành Nghị định số 31/CP ngày 26/2/1962 cho phép các địa phương tổ chức hoạt động Xổ số kiến thiết, Thành phố Hà Nội đã chính thức tổ chức hoạt động xổ số kiến thiết đầu tiên trên địa bàn.

Ở các nước và tại Việt Nam có rất nhiều quan niệm khác nhau về xổ số.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ