Luận văn: Giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động công ty chứng khoán Vietcombank

Luận văn thạc sĩ kinh tế phân tích thực trạng, hạn chế và đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động của Công ty chứng khoán Vietcombank.

Trường đại học

Học Viện Ngân Hàng

Chuyên ngành

Tài Chính Ngân Hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2012

114
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: CÔNG TY CHỨNG KHOÁN VÀ HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG CỦA CÔNG TY CHỨNG KHOÁN

1.1. Công ty chứng khoán

1.1.1. Khái niệm công ty chứng khoán

1.1.2. Vai trò và mô hình tổ chức của công ty chứng khoán trên thị trường chứng khoán

1.1.3. Các hoạt động cơ bản của công ty chứng khoán

1.1.3.1. Hoạt động nghiệp vụ của công ty chứng khoán
1.1.3.2. Nghiệp vụ môi giới chứng khoán
1.1.3.3. Nghiệp vụ tự doanh chứng khoán

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG VÀ HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG CỦA CÔNG TY CHỨNG KHOÁN NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN NGOẠI THƯƠNG VIỆT NAM

3. CHƯƠNG 3: NHỮNG GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG CỦA CÔNG TY CHỨNG KHOÁN NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN NGOẠI THƯƠNG VIỆT NAM

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện nâng cao hiệu quả công ty chứng khoán

Hiệu quả hoạt động là yếu tố sống còn quyết định sự thành công và vị thế của một công ty chứng khoán (CTCK) trong bối cảnh thị trường tài chính đầy biến động. Để nâng cao hiệu quả công ty chứng khoán VCBS, việc đầu tiên là phải hiểu rõ bản chất và các thước đo của hiệu quả. Hiệu quả kinh doanh không chỉ là lợi nhuận, mà còn là sự kết hợp giữa lợi ích kinh tế và xã hội. Nó phản ánh khả năng sử dụng tối ưu các nguồn lực (vốn, con người, công nghệ) để tạo ra giá trị lớn nhất. Một công ty hoạt động hiệu quả sẽ có năng lực cạnh tranh mạnh mẽ, thu hút được nhà đầu tư và duy trì tăng trưởng bền vững. Trọng tâm của việc đánh giá này là so sánh giữa kết quả đầu ra (doanh thu, thị phần) và chi phí đầu vào. Theo luận văn của tác giả Vũ Lê Mai Hương (2012), hiệu quả kinh tế của CTCK được xem xét qua các chỉ tiêu tổng hợp từ nhiều hoạt động nghiệp vụ như môi giới, tự doanh, và tư vấn. Việc hệ thống hóa các chỉ tiêu này giúp ban lãnh đạo có cái nhìn toàn diện, từ đó đưa ra các chiến lược phát triển VCBS phù hợp. Các chỉ tiêu tài chính như ROE (Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu) và ROA (Tỷ suất lợi nhuận trên tổng tài sản) là những thước đo không thể thiếu. Chúng cho thấy khả năng sinh lời từ đồng vốn mà công ty bỏ ra. Bên cạnh đó, các chỉ tiêu về thanh khoản và mức độ tăng trưởng doanh thu cũng là cơ sở quan trọng để xác định sức khỏe tài chính và tiềm năng phát triển. Việc tối ưu hóa hoạt động công ty chứng khoán đòi hỏi một cách tiếp cận đa chiều, từ việc cải thiện quy trình nội bộ đến việc nâng cao chất lượng dịch vụ cung cấp cho khách hàng.

1.1. Khái niệm và vai trò của hiệu quả hoạt động kinh doanh

Hiệu quả hoạt động kinh doanh của một công ty chứng khoán là một chỉ tiêu tổng hợp, phản ánh lợi ích kinh tế và xã hội đạt được từ quá trình kinh doanh. Về bản chất, đây là sự so sánh giữa kết quả thu được và chi phí bỏ ra. Vai trò của hiệu quả hoạt động là cực kỳ quan trọng. Thứ nhất, nó là thước đo chính xác nhất về năng lực cạnh tranh của VCBS. Thứ hai, nó là cơ sở để xây dựng định hướng phát triển công ty chứng khoán trong dài hạn, giúp doanh nghiệp tồn tại và phát triển trong môi trường cạnh tranh khốc liệt. Một công ty có hiệu quả cao sẽ tạo được niềm tin cho nhà đầu tư và cổ đông, từ đó dễ dàng huy động vốn và mở rộng quy mô. Hiệu quả hoạt động không chỉ dừng lại ở các con số tài chính mà còn bao gồm cả sự hài lòng của khách hàng và uy tín thương hiệu trên thị trường.

1.2. Các chỉ tiêu tài chính cốt lõi để đánh giá hiệu quả

Để đánh giá hiệu quả hoạt động tài chính, cần sử dụng một hệ thống chỉ tiêu đa dạng. Các chỉ tiêu thanh khoản như 'Vốn khả dụng' và 'Tỷ lệ nợ trên tài sản' cho thấy khả năng chi trả các nghĩa vụ ngắn hạn. Các chỉ tiêu về hoạt động như 'Mức độ tăng doanh thu' và 'Tỷ lệ chi phí hoạt động' phản ánh khả năng quản lý và tăng trưởng. Quan trọng nhất là các chỉ tiêu sinh lời, bao gồm: Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu (ROS), Tỷ suất lợi nhuận trên tổng tài sản (ROA), và Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE). Các chỉ số này cho thấy cứ một đồng vốn hoặc doanh thu tạo ra được bao nhiêu đồng lợi nhuận. Việc phân tích các báo cáo tài chính VCBS qua các năm dựa trên hệ thống chỉ tiêu này sẽ cung cấp một bức tranh rõ nét về thực trạng của công ty.

1.3. Giới thiệu tổng quan về công ty chứng khoán VCBS

Công ty TNHH Chứng khoán Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (VCBS) được thành lập năm 2002, là một trong những công ty chứng khoán hàng đầu tại Việt Nam. Với lợi thế là công ty con của Ngân hàng Vietcombank, VCBS có nền tảng tài chính vững mạnh và mạng lưới khách hàng rộng lớn. Trong giai đoạn đầu, VCBS đã khẳng định vị thế tiên phong khi là công ty đầu tiên cho phép đặt lệnh qua Internet. Tuy nhiên, bối cảnh thị trường thay đổi nhanh chóng đã đặt ra nhiều thách thức, đòi hỏi công ty phải liên tục tìm kiếm các giải pháp nâng cao hiệu quả kinh doanh để duy trì vị thế dẫn đầu. Bài viết này tập trung phân tích giai đoạn khó khăn của thị trường (2008-2011) để rút ra những bài học kinh nghiệm quý báu.

II. Phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh tại VCBS

Việc đánh giá thực trạng hoạt động kinh doanh VCBS là bước đi cần thiết để xác định các điểm mạnh, điểm yếu và xây dựng giải pháp phù hợp. Dựa trên dữ liệu từ luận văn gốc, giai đoạn 2008-2011 là một thời kỳ đầy thách thức đối với VCBS nói riêng và toàn thị trường nói chung. Năm 2008, do ảnh hưởng của khủng hoảng tài chính toàn cầu, VCBS ghi nhận khoản lỗ lớn (-270,9 tỷ đồng). Mặc dù đã có sự phục hồi ấn tượng vào năm 2009 và 2010, nhưng kết quả kinh doanh vẫn cho thấy sự kém hiệu quả hơn so với các đối thủ cạnh tranh trực tiếp như SSI hay Agriseco. Một trong những vấn đề nổi cộm nhất là sự sụt giảm nghiêm trọng về thị phần môi giới chứng khoán. Từ một công ty trong top đầu, VCBS đã liên tục bị đẩy ra khỏi top 10 trên cả hai sàn HSX và HNX. Nguyên nhân chính được xác định là do các đối thủ cạnh tranh đã mạnh dạn cung cấp các sản phẩm đòn bẩy tài chính và áp dụng biểu phí linh hoạt hơn, trong khi VCBS vẫn duy trì chính sách thận trọng. Điều này cho thấy năng lực cạnh tranh của VCBS trong mảng môi giới đã bị suy yếu. Bên cạnh đó, cơ cấu doanh thu cũng có sự thay đổi lớn, chuyển dịch từ mảng tự doanh và môi giới sang mảng kinh doanh vốn và trái phiếu. Mặc dù sự thay đổi này giúp công ty ổn định trong giai đoạn thị trường cổ phiếu ảm đạm, nó cũng cho thấy sự phụ thuộc và thiếu đa dạng trong mô hình kinh doanh công ty chứng khoán của VCBS.

2.1. Đánh giá kết quả kinh doanh giai đoạn 2008 2011

Phân tích báo cáo tài chính VCBS giai đoạn 2008-2011 cho thấy một bức tranh nhiều biến động. Năm 2008 là năm thua lỗ nặng nề với lợi nhuận sau thuế âm 270,9 tỷ đồng. Các năm sau đó, công ty đã có lãi trở lại, nhưng chỉ số ROE và ROA lại ở mức thấp, lần lượt là 3% và 1.5% vào năm 2010. So với các đối thủ cùng ngành, kết quả này chưa thực sự ấn tượng. Sự sụt giảm doanh thu từ hoạt động môi giới và tự doanh là rất rõ rệt, trong khi doanh thu từ kinh doanh vốn và trái phiếu tăng mạnh, chiếm tới 79% tổng doanh thu vào năm 2010. Điều này phản ánh một thực trạng hoạt động kinh doanh VCBS đầy khó khăn và thách thức.

2.2. Sự sụt giảm thị phần môi giới và nguyên nhân cốt lõi

Thị phần môi giới chứng khoán của VCBS đã giảm đáng kể qua các năm. Trên sàn HSX, thị phần cổ phiếu và chứng chỉ quỹ của VCBS giảm từ 5,21% (2008) xuống còn 1,95% (2011). Tình trạng tương tự cũng xảy ra trên sàn HNX. Nguyên nhân chính được chỉ ra trong tài liệu nghiên cứu là do VCBS đã không cung cấp các dịch vụ đòn bẩy tài chính (margin), trong khi các đối thủ khác triển khai mạnh mẽ. Thêm vào đó, chất lượng dịch vụ khách hàng VCBS chưa đủ sức giữ chân các nhà đầu tư lớn, mức phí giao dịch còn cao, và công nghệ chưa đáp ứng kịp nhu cầu thị trường. Đây là những rào cản lớn khiến VCBS mất dần lợi thế cạnh tranh.

2.3. Phân tích SWOT của VCBS trong bối cảnh cạnh tranh

Một phân tích SWOT của VCBS giúp nhận diện rõ các yếu tố nội và ngoại sinh. Điểm mạnh (Strengths) lớn nhất là thương hiệu Vietcombank và tiềm lực tài chính vững chắc. Điểm yếu (Weaknesses) là chính sách kinh doanh còn cứng nhắc, công nghệ chưa đột phá, và sự sụt giảm thị phần môi giới. Cơ hội (Opportunities) đến từ sự phát triển của thị trường chứng khoán Việt Nam và nhu cầu ngày càng tăng của nhà đầu tư. Thách thức (Threats) lớn nhất là áp lực cạnh tranh gay gắt từ các CTCK khác và sự biến động khó lường của kinh tế vĩ mô. Việc phân tích này là nền tảng để xây dựng chiến lược phát triển VCBS một cách hiệu quả.

III. Phương pháp tối ưu hóa hoạt động cốt lõi tại VCBS

Để nâng cao hiệu quả công ty chứng khoán VCBS, cần tập trung vào các giải pháp mang tính chiến lược nhằm tối ưu hóa hoạt động cốt lõi. Trọng tâm đầu tiên là phải cải tổ mạnh mẽ mảng môi giới, vốn là nguồn doanh thu bền vững và là kênh tiếp cận khách hàng quan trọng. Cần có một chính sách phí cạnh tranh hơn, đồng thời nghiên cứu triển khai các sản phẩm hỗ trợ tài chính như cho vay ký quỹ một cách an toàn và có kiểm soát. Việc này không chỉ giúp giữ chân khách hàng hiện hữu mà còn thu hút thêm nhà đầu tư mới, trực tiếp cải thiện thị phần môi giới chứng khoán. Thứ hai, nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng VCBS là một yêu cầu cấp bách. Điều này bao gồm việc đào tạo lại đội ngũ môi giới, xây dựng hệ thống chăm sóc khách hàng chuyên nghiệp và cá nhân hóa các gói dịch vụ tư vấn. Cung cấp các báo cáo phân tích chuyên sâu, chất lượng và kịp thời sẽ tạo ra giá trị gia tăng, giúp khách hàng đưa ra quyết định đầu tư tốt hơn. Thứ ba, cần đẩy mạnh ứng dụng công nghệ và thực hiện chuyển đổi số trong ngành chứng khoán. Nền tảng giao dịch trực tuyến cần được nâng cấp để ổn định, nhanh chóng và thân thiện hơn với người dùng. Việc phát triển các ứng dụng di động, tích hợp AI vào việc phân tích và đưa ra khuyến nghị đầu tư sẽ là một lợi thế cạnh tranh lớn, giúp tối ưu hóa hoạt động công ty chứng khoán một cách toàn diện. Các giải pháp này phải được thực hiện đồng bộ để tạo ra sức mạnh tổng hợp.

3.1. Cải thiện chất lượng dịch vụ khách hàng và tư vấn đầu tư

Chất lượng dịch vụ là yếu tố then chốt để giữ chân khách hàng. VCBS cần xây dựng một quy trình chăm sóc khách hàng chuyên nghiệp, từ khâu mở tài khoản đến hỗ trợ giao dịch và tư vấn sau bán hàng. Đội ngũ tư vấn viên cần được trang bị kiến thức sâu rộng và kỹ năng giao tiếp tốt. Việc phát triển sản phẩm dịch vụ tài chính đa dạng, phù hợp với từng phân khúc khách hàng (cá nhân, tổ chức, nhà đầu tư chuyên nghiệp) sẽ giúp tối đa hóa sự hài lòng. Các báo cáo phân tích cần có chất lượng cao, mang tính thực tiễn thay vì chỉ cung cấp thông tin chung chung.

3.2. Xây dựng chính sách phí và sản phẩm tài chính cạnh tranh

Để giành lại thị phần môi giới chứng khoán, VCBS không thể đứng ngoài cuộc đua về chính sách phí và sản phẩm hỗ trợ. Cần có một biểu phí linh hoạt, có thể điều chỉnh theo giá trị giao dịch hoặc theo cấp độ khách hàng. Quan trọng hơn, việc nghiên cứu và triển khai các sản phẩm cho vay ký quỹ (margin trading) là cần thiết, tuy nhiên phải đi kèm với một hệ thống quản trị rủi ro tại công ty chứng khoán chặt chẽ để đảm bảo an toàn vốn. Sự kết hợp giữa phí cạnh tranh và sản phẩm đa dạng sẽ là một giải pháp nâng cao hiệu quả kinh doanh trực tiếp.

3.3. Đẩy mạnh ứng dụng công nghệ và chuyển đổi số

Công nghệ là vũ khí cạnh tranh sắc bén trong kỷ nguyên số. VCBS cần đầu tư mạnh mẽ vào việc nâng cấp hệ thống giao dịch, đảm bảo tốc độ và sự ổn định, đặc biệt trong những phiên có thanh khoản cao. Chuyển đổi số trong ngành chứng khoán không chỉ là giao dịch trực tuyến mà còn là việc tự động hóa quy trình, phân tích dữ liệu lớn (big data) để hiểu rõ hành vi khách hàng và đưa ra các sản phẩm phù hợp. Phát triển một hệ sinh thái số tích hợp giữa ngân hàng và chứng khoán sẽ mang lại trải nghiệm liền mạch và giữ chân khách hàng hiệu quả.

IV. Bí quyết xây dựng chiến lược và quản trị rủi ro hiệu quả

Một chiến lược phát triển VCBS dài hạn và một hệ thống quản trị rủi ro vững chắc là hai trụ cột không thể thiếu để đảm bảo sự tăng trưởng bền vững. Chiến lược phát triển cần được xây dựng dựa trên sự phân tích kỹ lưỡng về môi trường vĩ mô, ngành và nội tại doanh nghiệp. Thay vì chạy theo các xu hướng ngắn hạn, VCBS nên tập trung vào việc phát huy các lợi thế cốt lõi, đặc biệt là sự hậu thuẫn từ ngân hàng mẹ Vietcombank. Cần xác định rõ mô hình kinh doanh công ty chứng khoán mục tiêu: trở thành một ngân hàng đầu tư toàn diện hay một công ty môi giới bán lẻ hàng đầu? Mỗi định hướng sẽ đòi hỏi những chiến lược và nguồn lực khác nhau. Song song với việc phát triển, quản trị rủi ro tại công ty chứng khoán phải được đặt lên hàng đầu. Các loại rủi ro chính bao gồm rủi ro thị trường, rủi ro thanh khoản, rủi ro hoạt động và rủi ro tín dụng (đặc biệt khi triển khai cho vay margin). Cần xây dựng các chính sách, quy trình và hạn mức rủi ro rõ ràng, đồng thời có bộ phận kiểm soát độc lập để giám sát và báo cáo. Nguồn nhân lực cũng là một yếu tố then chốt. Việc thu hút, đào tạo và giữ chân nhân tài, đặc biệt là các chuyên gia phân tích, môi giới và quản lý quỹ, sẽ quyết định năng lực cạnh tranh của VCBS trong dài hạn. Đầu tư vào con người chính là đầu tư cho tương lai của công ty.

4.1. Tăng cường hệ thống quản trị rủi ro toàn diện

Quản trị rủi ro tại công ty chứng khoán cần được tiếp cận một cách hệ thống. Điều này bao gồm việc nhận diện, đo lường, theo dõi và kiểm soát các loại rủi ro. Đối với rủi ro thị trường từ hoạt động tự doanh, cần có các mô hình định lượng và các ngưỡng cắt lỗ (stop-loss) nghiêm ngặt. Đối với rủi ro tín dụng từ hoạt động cho vay ký quỹ, cần có quy trình thẩm định khách hàng và chính sách quản lý tài sản đảm bảo chặt chẽ. Việc xây dựng một văn hóa nhận thức về rủi ro trong toàn công ty là yếu tố quyết định sự thành công của hệ thống này.

4.2. Xây dựng và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao

Con người là tài sản quý giá nhất. Để nâng cao năng lực cạnh tranh của VCBS, công ty cần có chính sách tuyển dụng hấp dẫn để thu hút nhân tài. Quan trọng hơn là các chương trình đào tạo liên tục để cập nhật kiến thức về thị trường, sản phẩm mới và kỹ năng nghiệp vụ. Xây dựng một môi trường làm việc chuyên nghiệp, có lộ trình thăng tiến rõ ràng và chế độ đãi ngộ xứng đáng sẽ giúp giữ chân nhân viên giỏi, từ đó tạo ra sự ổn định và nền tảng cho sự phát triển bền vững.

4.3. Định hướng chiến lược phát triển VCBS trong tương lai

Định hướng phát triển công ty chứng khoán cần trả lời câu hỏi VCBS muốn trở thành ai trong 5-10 năm tới. Công ty có thể tập trung vào mảng khách hàng cá nhân với thế mạnh công nghệ, hoặc đẩy mạnh mảng ngân hàng đầu tư (Investment Banking) dựa trên lợi thế từ Vietcombank. Chiến lược cần phải linh hoạt để thích ứng với sự thay đổi của thị trường nhưng cũng phải nhất quán để tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững. Việc xác định rõ mục tiêu sẽ giúp phân bổ nguồn lực một cách hiệu quả, tránh đầu tư dàn trải và thiếu trọng tâm.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

01/10/2025
526 giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động của công ty chứng khoán ngân hàng thương mại cổ phần ngoại thương việt nam luận văn thạc sĩ kinh tế

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CÔNG TY CHỨNG KHOÁN VÀ HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG CỦA CÔNG TY CHỨNG KHOÁN 1. Công ty chứng khoán 1. Khái niệm công ty ch ứng khoán Lịch sử hình thành và phát triển của TTCK trên thế giới đã cho thấy, TTCK thời kỳ còn sơ khai, các nhà môi giới cá nhân hoạt động độc lập với nhau. Sau này, cùng với sự phát triển của TTCK, chức năng và quy mô hoạt động giao dịch của các nhà môi giới tăng lên, đòi hỏi sự ra đời của các CTCK là tập hợp có tổ chức của các nhà môi giới riêng lẻ.

Sự ra đời của các CTCK là do nhu cầu khách quan của sự phát triển kinh tế. Ở đó nó bảo vệ quyền lợi cho nhà đầu tư, yêu cầu cần phải có một TTCK cạnh tranh hoàn hảo bảo vệ cho nhà đầu tư được mua bán chứng khoán với giá cả tốt nhất mà thị trường cho phép. Đối với Việt Nam, để TTCK hình thành và phát triển có hiệu quả, một yếu tố không thể thiếu được là các chủ thể tham gia kinh doanh trên thị trường. Bên cạnh đó, mục tiêu của việc hình thành TTCK là thu hút vốn đầu tư trung và dài hạn cho việc phát triển nền kinh tế và tạo ra tính thanh khoản cho các loại chứng khoán.

Do đó, để thúc đẩy TTCK hoạt động một cách có trật tự, công bằng, minh bạch và có hiệu quả thì cần phải có sự ra đời và hoạt động của các CTCK. Như vậy CTCK là một tổ chức tài chính hoạt động trên TTCK, đóng vai trò trung gian giữa người mua và người bán, giúp thị trường hoạt động an toàn, minh bạch và ổn định. Vai trò và mô hình tổ chức của công ty chứng khoán trên thị trường chứng khoán 1. Vai trò của công ty chứng khoán trên thị trường chứng khoán Khi một doanh nghiệp muốn huy động vốn bằng các phát hành chứng khoán, doanh nghiệp khó có thể tự đi bán số chứng khoán mà họ định phát hành.

Doanh 3 nghiệp không thể làm tốt được việc đó bởi họ không có bộ máy chuyên môn. Vì vậy doanh nghiệp cần có những nhà chuyên nghiệp mua bán chứng khoán cho họ. Tương tự như vậy, các nhà đầu tư không thể đến sở giao dịch chứng khoán để tự mua bán chứng khoán cho mình vì không có chuyên môn, không thông hiểu các quy tắc nghề nghiệp và với số lượng quá đông các nhà đầu tư thì việc mua bán sẽ trở nên phức tạp. Các CTCK với nghiệp vụ chuyên môn, kinh nghiệm nghề nghiệp và bộ máy tổ chức thích hợp, họ sẽ là trung gian môi giới mua bán, bảo lãnh phát hành chứng khoán, tư vấn đầu tư và thực hiện một số dịch vụ khác cho cả người đầu tư và người phát hành.

Các CTCK là tác nhân quan trọng thúc đẩy sự phát triển của nền kinh tế nói chung và của TTCK nói riêng. Nhờ đó mà các cổ phiếu, trái phiếu lưu thông mua bán tấp nập trên TTCK và một số lượng vốn khổng lồ được đưa vào đầu tư từ việc tập hợp những nguồn vốn nhỏ lẻ trong công chúng. Vai trò của các CTCK được thể hiện thông qua một số nội dung chủ yếu sau: Tạo cơ chế huy động vốn CTCK là một trong những trung gian tài chính có chức năng huy động vốn, hay nói cách khác CTCK có vai trò làm chiếc cầu nối và là kênh dẫn cho vốn chảy từ một hoặc một số bộ phận nào đó của nền kinh tế có dư thừa vốn (vốn nhàn rỗi) đến các bộ phận khác của nền kinh thế đang thiếu vốn (cần huy động vốn). Các CTCK thường đảm nhận vai trò này qua các hoạt động bảo lãnh phát hành và môi giới chứng khoán.

Cung cấp cơ chế giá cho các nhà đầu tư Một là, tạo cơ chế giá trên thị trường chứng khoán thứ cấp thông qua các sở giao dịch chứng khoán. CTCK có vai trò giúp nhà đầu tư đánh giá đúng và chính xác giá trị khoản đầu tư của mình. Toàn bộ các lệnh mua bán chứng khoán được tập hợp tại các trung tâm giao dịch tập trung thông qua các CTCK và trên cơ sở đó giá chứng khoán sẽ được xác định theo luật cung cầu. Thông qua hoạt động tự doanh, CTCK có chức năng quan trọng là can thiệp vào TTCK góp phần điều tiết giá chứng khoán.

4 Hai là, tạo cơ chế giá trên thị trường chứng khoán sơ cấp, khi thực hiện nghiệp vụ bảo lãnh phát hành chứng khoán. CTCK thực hiện vai trò tạo cơ chế giá phát hành hợp lý đối với các chứng khoán trong đợt phát hành. Thông thường mức giá phát hành thường do các CTCK xác định trên cơ sở tiếp xúc, tìm hiểu, thỏa thuận với các nhà đầu tư tiềm năng trong đợt phát hành đó và tư vấn cho tổ chức phát hành. Tạo điều kiện chuyển chứng khoán thành tiền và ngược lại Các nhà đầu tư luôn muốn có được khả năng chuyển tiền mặt thành chứng khoán và ngược lại trong một môi trường đầu tư ổn định.

Trên TTCK nhờ có các CTCK làm trung gian, nhà đầu tư có thể hàng ngày chuyển chứng khoán thành tiền và ngược lại chuyển tiền thành chứng khoán. Vai trò trung gian của CTCK có một ý nghĩa rất quan trọng. Vì nhờ vào vai trò trung gian này mà các nhà đầu tư có thể mua hoặc bán các chứng khoán với giá cả tốt nhất có được ở mỗi phiên giao dịch. Giảm chi phí giao dịch TTCK là thị trường của sản phẩm tài chính bậc cao, để thẩm định chất lượng và xác định giá cả của chúng thường phải chi phí rất lớn để phục vụ cho quy trình giao dịch trên một thị trường tập trung.

Những chi phí đó chỉ có CTCK hoạt động chuyên nghiệp mới có khả năng trang trải do hưởng lợi ích kinh tế nhờ quy mô lớn. Nhờ lợi thế của một tổ chức trung gian chuyên môn hoá cao làm cầu nối cho các bên mua bán gặp nhau, các CTCK giúp cho các nhà đầu tư tiết kiệm được quy mô giao dịch của thị trường. Nhờ chi phí giao dịch thấp mà người đầu tư sẵn sàng mua bán các chứng khoán vì khả năng sinh lợi của nó. Mô hình tổ chức của công ty chứng khoán Hoạt động của các CTCK rất đa dạng và phức tạp, khác hẳn với các doanh nghiệp sản xuất hay thương mai dịch vụ thông thường vì CTCK là một loại hình định chế tài chính đặc biệt nên vấn đề xác định mô hình tổ chức kinh doanh của nó cũng có nhiều điểm khác nhau ở các nước.

Mô hình tổ chức kinh doanh của CTCK ở mỗi nước đều có những đặc điểm riêng, tùy theo đặc điểm của hệ thống tài chính và sự cân nhắc lợi hại của những 5 người làm công tác quản lý Nhà nước. Tuy nhiên, có thể khái quát thành hai mô hình cơ bản hiện nay: • Mô hình chuyên doanh chứng khoán: theo mô hình này, hoạt động chuyên doanh chứng khoán sẽ do các công ty độc lập, chuyên môn hoá trong lĩnh vực chứng khoán đảm nhận. Các ngân hàng, tổ chức tài chính, công ty bảo hiểm không được tham gia kinh doanh chứng khoán. Mô hình này được áp dụng ở nhiều nước, trong đó đáng chú ý là Mỹ, Nhật, Hàn Quốc.

Sở dĩ người ta không cho phép các tổ chức tài chính khác kinh doanh chứng khoán là vì sợ rằng những hoạt động của CTCK khi được thực hiện đồng thời với các hoạt động như cho vay, thanh toán sẽ làm cho hoạt động kinh doanh chứng khoán tăng, do đó không phản ánh đúng. Tuy nhiên mô hình này không còn tỏ ra thích hợp với những nước đã phát triển như Mỹ, Nhật, Hàn Quốc. trong thời gian gần đây các nước áp dụng mô hình này có xu hướng xóa bỏ dần hàng rào ngăn cách giữa hai loại hình kinh doanh tiền tệ và kinh doanh chứng khoán và ngày nay các CTCK ở những thị trường chứng khoán phát triển đã mở rộng kinh doanh cả trong lĩnh vực tiền tệ và lĩnh vực bảo hiểm. • Mô hình ngân hàng đa năng một phần: theo mô hình này, các ngân hàng muốn kinh doanh chứng khoán, kinh doanh bảo hiểm phải thành lập công ty độc lập hoạt động tách rời.

Mô hình này được áp dụng ở một số nước như Anh, Canada, Úc. Đặc điểm của mô hình này là kinh doanh chứng khoán và kinh doanh tiền tệ được tách ra độc lập trong hạch toán kinh doanh, có nghĩa là các CTCK có tư cách pháp nhân riêng và chịu trách nhiệm bằng vốn sở hữu riêng của CTCK. Mô hình này có ưu điểm là, hoạt động của CTCK không ảnh hưởng gì đến hoạt động của ngân hàng hay tổ chức tài chính là công ty mẹ, do đó nó không gây ra rủi ro cho các ngân hàng hay tổ chức tài chính là công ty mẹ. Nó thích hợp với những nền kinh tế đang phát triển, do trình độ quản lý của các nước này còn thấp nên sử dụng mô hình này an toàn hơn và có điều kiện thực hiện hơn.

6 Nếu các tổ chức tài chính đang hoạt động, có vốn lớn và có uy tín mà đứng ra thành lập các CTCK thì sẽ thu hút được nhiều nhà đầu tư hơn nhiều. Nhược điểm của mô hình này là trong trường hợp có biến động trên TTCK thì có thể làm ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh tiền tệ của hệ thống ngân hàng và ngược lại nếu có rủi ro trên thị trường tiền tệ thì cũng sẽ dẫn đến rủi ro cho hoạt động kinh doanh chứng khoán nếu không tách bạch giữa hai loại hình kinh doanh này. Mô hình này còn có nhược điểm nữa là đây là mô hình ngân hàng đa năng nên có chung HĐQT, chính vì vậy chiến lược hoạt động kinh doanh của tổ chức tài chính bị phụ thuộc vào quyết định của HĐQT. Nếu HĐQT có thiên hướng về kinh doanh tiền tệ thì hoạt đông kinh doanh chứng khoán sẽ yếu đi và ngược lại.

Sự không tách bạch giữa các nghiệp vụ kinh doanh chứng khoán và kinh doanh tiền tệ sẽ làm cho quá trình quản lý và điều hành phức tạp hơn vì không thể kiểm soát hết được mọi hoạt động nên không thể tránh được những sai lầm xẩy ra, do đó mà hiệu quả mang lại có thể không cao. Các hoạt động cơ bản của công ty chứng khoán. CTCK là mô hình định chế trung gian đặc biệt trên TTCK, thực hiện các hoạt động kinh doanh chứng khoán như ngành nghề kinh doanh chính. CTCK cũng là một chủ thể kinh doanh nên nói chung các hoạt động cũng có những đặc điểm tương đồng với các công ty khác.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ