Luận văn: Giải pháp nâng cao chất lượng tín dụng tại BIDV Chi nhánh Nam Gia Lai

Phân tích chất lượng tín dụng BIDV Nam Gia Lai, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả, kiểm soát rủi ro, thúc đẩy tăng trưởng bền vững.

Chuyên ngành

Tài chính - Ngân hàng

Tác giả

Nguyễn Ngọc Nam

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2017

116
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Bí quyết nâng cao chất lượng tín dụng tại BIDV Nam Gia Lai

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế, hoạt động tín dụng không chỉ là nguồn thu nhập chính mà còn là yếu tố quyết định sự tồn tại và phát triển bền vững của các ngân hàng thương mại. Luận văn “Giải pháp nâng cao chất lượng tín dụng tại Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam – Chi nhánh Nam Gia Lai” tập trung phân tích sâu sắc các yếu tố cốt lõi, từ đó đề xuất những chiến lược đột phá. Chất lượng tín dụng được định nghĩa là sự phù hợp của khoản vay với các mục tiêu của ngân hàng, bao gồm khả năng thu hồi vốn và lãi đúng hạn, giảm thiểu rủi ro, và tối đa hóa lợi nhuận. Việc nâng cao chỉ số này giúp BIDV Nam Gia Lai không chỉ củng cố nền tảng tài chính, mà còn tăng cường uy tín và năng lực cạnh tranh trên thị trường Gia Lai, một khu vực có nhiều tiềm năng nhưng cũng không ít thách thức, đặc biệt trong lĩnh vực nông nghiệp. Nghiên cứu này cung cấp một cái nhìn toàn diện, từ cơ sở lý luận về chất lượng tín dụng đến phân tích thực tiễn, làm nền tảng cho việc xây dựng một danh mục tín dụng an toàn và hiệu quả.

1.1. Khám phá cơ sở lý luận về chất lượng tín dụng ngân hàng

Chất lượng tín dụng là một phạm trù đa diện, phản ánh mức độ an toàn và sinh lời của hoạt động cho vay. Về bản chất, đây là sự đáp ứng tối ưu các yêu cầu của khách hàng trong khi vẫn đảm bảo tuân thủ chính sách tín dụng của ngân hàng và các quy định pháp luật. Theo tác giả Nguyễn Ngọc Nam (2017), chất lượng tín dụng được xem xét trên ba góc độ chính. Đối với ngân hàng, đó là khả năng thu hồi đầy đủ gốc và lãi đúng hạn, tỷ lệ nợ xấu NPL ở mức thấp và lợi nhuận cao. Đối với khách hàng, chất lượng tín dụng thể hiện qua thủ tục vay vốn nhanh gọn, lãi suất hợp lý và các điều kiện linh hoạt. Dưới góc độ nền kinh tế, nó góp phần thúc đẩy sản xuất kinh doanh, tạo công ăn việc làm và đảm bảo dòng vốn được phân bổ hiệu quả, tránh các cú sốc tài chính. Do đó, việc hiểu rõ cơ sở lý luận về chất lượng tín dụng là bước đi nền tảng để xây dựng các giải pháp quản trị hiệu quả.

1.2. Các chỉ tiêu cốt lõi đánh giá hiệu quả hoạt động tín dụng

Để lượng hóa và giám sát chất lượng tín dụng, các ngân hàng sử dụng một hệ thống chỉ tiêu đo lường chặt chẽ. Các chỉ tiêu quan trọng nhất bao gồm: Tỷ lệ nợ quá hạn, tỷ lệ nợ xấu (NPL), và vòng quay vốn tín dụng. Nợ quá hạn và nợ xấu là thước đo trực tiếp mức độ rủi ro của danh mục cho vay; một tỷ lệ thấp cho thấy hiệu quả hoạt động tín dụng cao. Bên cạnh đó, các chỉ tiêu tài chính như thu nhập lãi ròng từ hoạt động tín dụng và tỷ suất sinh lời trên dư nợ cũng phản ánh khả năng tạo ra lợi nhuận. Luận văn nhấn mạnh rằng việc phân tích các chỉ tiêu này phải được thực hiện một cách hệ thống và định kỳ, giúp ban lãnh đạo nhận diện sớm các dấu hiệu suy giảm chất lượng tín dụng. Đồng thời, việc đánh giá rủi ro tín dụng không chỉ dựa trên số liệu quá khứ mà còn phải kết hợp các mô hình dự báo để có hành động phòng ngừa kịp thời, đảm bảo sự phát triển ổn định cho chi nhánh.

II. Phân tích thực trạng tín dụng và nợ xấu tại BIDV Nam Gia Lai

Giai đoạn 2013-2016, hoạt động tín dụng tại BIDV Nam Gia Lai ghi nhận sự tăng trưởng mạnh mẽ về quy mô, góp phần đáng kể vào kết quả kinh doanh chung của chi nhánh. Tuy nhiên, đi kèm với tăng trưởng là những thách thức không nhỏ trong việc duy trì và nâng cao chất lượng tín dụng. Luận văn của Nguyễn Ngọc Nam đã chỉ ra thực trạng chất lượng tín dụng tại chi nhánh còn một số hạn chế. Cụ thể, tỷ lệ nợ quá hạn và nợ xấu tại BIDV có xu hướng biến động, chịu ảnh hưởng lớn từ các yếu tố khách quan như giá cả nông sản (cà phê, cao su, hồ tiêu) và sự cạnh tranh gay gắt từ các tổ chức tín dụng khác trên địa bàn. Việc phân tích nợ quá hạn cho thấy một bộ phận khách hàng, đặc biệt là các khách hàng doanh nghiệp SME và hộ nông dân, gặp khó khăn trong việc trả nợ do biến động thị trường. Những hạn chế này xuất phát từ cả nguyên nhân chủ quan lẫn khách quan, đòi hỏi chi nhánh phải có những giải pháp đồng bộ và quyết liệt để cải thiện.

2.1. Đánh giá hoạt động tín dụng giai đoạn 2013 2016

Trong giai đoạn nghiên cứu, BIDV Nam Gia Lai đã đẩy mạnh tăng trưởng dư nợ, tập trung vào các lĩnh vực kinh tế thế mạnh của địa phương. Dư nợ tăng trưởng bình quân ở mức cao, thể hiện nỗ lực mở rộng thị phần của chi nhánh. Tuy nhiên, cơ cấu tín dụng còn tiềm ẩn rủi ro khi một tỷ trọng lớn tập trung vào một số ngành nghề nhạy cảm với biến động thị trường. Hoạt động tín dụng tại BIDV Nam Gia Lai được triển khai theo một quy trình cấp tín dụng chuẩn của hệ thống, nhưng việc áp dụng trong thực tế đôi khi chưa linh hoạt. Báo cáo cho thấy, dù kết quả kinh doanh khả quan, áp lực kiểm soát chất lượng tín dụng ngày càng gia tăng, đòi hỏi ngân hàng phải liên tục rà soát và cải tiến các hoạt động nội bộ để đảm bảo tăng trưởng đi đôi với an toàn.

2.2. Các nguyên nhân chính ảnh hưởng đến chất lượng tín dụng

Luận văn chỉ ra ba nhóm nguyên nhân chính tác động đến chất lượng tín dụng. Thứ nhất, các yếu tố khách quan từ môi trường kinh tế vĩ mô và đặc thù của tỉnh Gia Lai, như sự biến động giá nông sản và thiên tai, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng trả nợ của khách hàng. Thứ hai, các nguyên nhân từ phía ngân hàng, bao gồm chính sách tín dụng của ngân hàng chưa thực sự bao quát hết các rủi ro tiềm ẩn, công tác thẩm định khách hàng vay vốn đôi khi còn chưa sâu, và việc giám sát sau cho vay chưa được thực hiện triệt để. Thứ ba, nguyên nhân từ phía khách hàng, như năng lực tài chính hạn chế, quản trị kinh doanh yếu kém, và một số trường hợp sử dụng vốn sai mục đích. Việc xác định rõ các nguyên nhân này là cơ sở quan trọng để xây dựng các giải pháp nâng cao chất lượng tín dụng phù hợp và hiệu quả.

III. Phương pháp hoàn thiện chính sách và quy trình tín dụng BIDV

Để giải quyết các thách thức hiện hữu, việc hoàn thiện chính sách tín dụng của ngân hàng và tối ưu hóa quy trình cấp tín dụng là nhiệm vụ trọng tâm. Một chính sách tín dụng hiệu quả phải cân bằng giữa mục tiêu tăng trưởng và quản lý rủi ro tín dụng. Điều này đòi hỏi BIDV Nam Gia Lai cần xây dựng các tiêu chí lựa chọn khách hàng rõ ràng hơn, đa dạng hóa danh mục cho vay để giảm sự phụ thuộc vào một vài ngành kinh tế chủ lực. Đồng thời, cần có chính sách lãi suất và phí linh hoạt, cạnh tranh nhưng vẫn đảm bảo bù đắp rủi ro. Việc cải tiến quy trình không chỉ là rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ mà còn là nâng cao chất lượng của từng khâu, đặc biệt là khâu thẩm định và phê duyệt. Áp dụng công nghệ vào việc thu thập và phân tích thông tin sẽ giúp cán bộ tín dụng đưa ra quyết định chính xác hơn, từ đó góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động tín dụng một cách bền vững.

3.1. Tái cơ cấu danh mục và chính sách tín dụng linh hoạt

Một trong những giải pháp nâng cao chất lượng tín dụng được đề xuất là tái cơ cấu lại danh mục cho vay. Chi nhánh cần giảm dần tỷ trọng cho vay đối với các lĩnh vực có rủi ro cao và tính chu kỳ lớn, đồng thời tăng cường tín dụng vào các ngành dịch vụ, công nghiệp chế biến và cho vay tiêu dùng đối với khách hàng cá nhân có thu nhập ổn định. Việc xây dựng một chính sách tín dụng của ngân hàng linh hoạt, phân định rõ các giới hạn tín dụng cho từng ngành nghề, từng loại hình khách hàng (ví dụ: khách hàng doanh nghiệp SME) sẽ giúp kiểm soát rủi ro tập trung. Chính sách này cũng cần được rà soát và cập nhật định kỳ để phù hợp với những thay đổi của môi trường kinh doanh, đảm bảo ngân hàng luôn đi trước một bước trong việc phòng ngừa rủi ro.

3.2. Cải tiến quy trình cấp tín dụng và thẩm định khách hàng

Quy trình cấp tín dụng cần được cải tiến theo hướng đơn giản hóa thủ tục hành chính nhưng phải siết chặt các khâu kiểm soát rủi ro. Công tác thẩm định khách hàng vay vốn phải được chú trọng đặc biệt, không chỉ dựa vào tài sản đảm bảo mà phải phân tích sâu dòng tiền, phương án kinh doanh và uy tín của khách hàng. Luận văn kiến nghị cần tăng cường thu thập thông tin từ nhiều nguồn, bao gồm cả Trung tâm Thông tin Tín dụng Quốc gia (CIC) và các nguồn phi chính thức khác. Bên cạnh đó, việc phân cấp phán quyết tín dụng cần rõ ràng, đi đôi với trách nhiệm cá nhân của cán bộ thẩm định và người phê duyệt. Một quy trình cấp tín dụng khoa học và minh bạch sẽ là hàng rào vững chắc giúp ngăn chặn các khoản vay kém chất lượng ngay từ đầu.

IV. Cách nâng cao năng lực quản lý rủi ro tín dụng hiệu quả

Bên cạnh việc hoàn thiện chính sách, nâng cao năng lực quản lý rủi ro tín dụng là yếu tố sống còn để đảm bảo an toàn hoạt động. Hệ thống quản lý rủi ro cần được xây dựng một cách toàn diện, bao gồm các công cụ nhận dạng, đo lường, theo dõi và kiểm soát rủi ro. Chi nhánh cần áp dụng các mô hình xếp hạng tín dụng nội bộ để phân loại khách hàng theo mức độ rủi ro, từ đó có chính sách lãi suất và quản lý phù hợp. Công tác giám sát sau cho vay phải được tăng cường, không chỉ kiểm tra việc sử dụng vốn mà còn phải theo dõi sát sao tình hình tài chính và hoạt động kinh doanh của khách hàng để phát hiện sớm các dấu hiệu cảnh báo. Con người là trung tâm của mọi hoạt động, do đó, đầu tư vào đào tạo, nâng cao trình độ chuyên môn và đạo đức nghề nghiệp cho đội ngũ cán bộ tín dụng là một giải pháp nâng cao chất lượng tín dụng mang tính nền tảng và lâu dài.

4.1. Xây dựng hệ thống cảnh báo sớm và xử lý nợ xấu

Một hệ thống quản lý rủi ro tín dụng hiệu quả phải có khả năng cảnh báo sớm các khoản vay có nguy cơ chuyển thành nợ xấu. BIDV Nam Gia Lai cần xây dựng một bộ chỉ số tài chính và phi tài chính để theo dõi khách hàng. Khi phát hiện các dấu hiệu bất thường (ví dụ: doanh thu sụt giảm, dòng tiền âm, thay đổi cơ cấu sở hữu), ngân hàng phải có biện pháp can thiệp kịp thời như cơ cấu lại thời hạn trả nợ, tư vấn tài chính hoặc yêu cầu bổ sung tài sản đảm bảo. Đối với các khoản nợ xấu tại BIDV đã phát sinh, cần có một bộ phận chuyên trách với quy trình xử lý nợ chuyên nghiệp, quyết liệt, bao gồm các biện pháp như đôn đốc thu hồi, khởi kiện hoặc bán nợ để giảm thiểu tổn thất và đảm bảo an toàn vốn CAR.

4.2. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và công nghệ ngân hàng

Chất lượng của đội ngũ cán bộ tín dụng ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng của danh mục tín dụng. Chi nhánh cần tổ chức các chương trình đào tạo thường xuyên về kỹ năng thẩm định khách hàng vay vốn, phân tích tài chính, và đánh giá rủi ro tín dụng. Việc xây dựng một cơ chế lương thưởng gắn liền với hiệu quả công việc và chất lượng tín dụng sẽ khuyến khích cán bộ làm việc có trách nhiệm hơn. Song song đó, việc đầu tư vào công nghệ thông tin hiện đại sẽ hỗ trợ đắc lực cho công tác quản lý. Một hệ thống lõi (core banking) mạnh mẽ và các phần mềm quản lý quan hệ khách hàng (CRM) sẽ giúp tự động hóa nhiều quy trình, cung cấp thông tin phân tích đa chiều và hỗ trợ ra quyết định nhanh chóng, chính xác.

V. Top kiến nghị và giải pháp nâng cao chất lượng tín dụng BIDV

Dựa trên kết quả phân tích, luận văn đưa ra một hệ thống các kiến nghị và giải pháp mang tính thực tiễn cao, hướng đến việc nâng cao chất lượng tín dụng tại BIDV Nam Gia Lai một cách toàn diện. Các giải pháp này không chỉ tập trung vào nội tại chi nhánh mà còn mở rộng ra các kiến nghị đối với Ngân hàng Nhà nước và Hội sở chính BIDV. Ở cấp độ vĩ mô, cần có một hành lang pháp lý hoàn thiện hơn về xử lý tài sản đảm bảo và hoạt động của công ty mua bán nợ. Đối với Hội sở chính, việc cung cấp các công cụ quản trị rủi ro tiên tiến và định hướng chiến lược tín dụng rõ ràng là rất cần thiết. Tại chi nhánh, các giải pháp tập trung vào việc thực thi quyết liệt các thay đổi trong chính sách, quy trình, và công tác nhân sự. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một nền tảng tín dụng vững chắc, có khả năng chống chịu tốt trước các biến động của thị trường và hỗ trợ phát triển kinh tế địa phương một cách bền vững.

5.1. Kiến nghị vĩ mô với Ngân hàng Nhà nước và BIDV Việt Nam

Để tạo môi trường thuận lợi cho hoạt động tín dụng, luận văn đề xuất một số kiến nghị cấp cao. Đối với Ngân hàng Nhà nước, cần tiếp tục hoàn thiện hệ thống pháp luật liên quan đến tín dụng, đặc biệt là các quy định về xử lý tài sản đảm bảo để rút ngắn thời gian thu hồi nợ. Đồng thời, nâng cao chất lượng thông tin của CIC để các TCTD có nguồn dữ liệu tin cậy cho việc thẩm định. Đối với Hội sở chính BIDV, cần tăng cường chỉ đạo và hỗ trợ các chi nhánh trong việc triển khai các mô hình quản lý rủi ro tín dụng hiện đại, đồng thời ban hành các chính sách tín dụng khung linh hoạt, phù hợp với đặc thù từng vùng miền, giúp chi nhánh Nam Gia Lai chủ động hơn trong kinh doanh.

5.2. Giải pháp cụ thể cho khách hàng doanh nghiệp và cá nhân

Đối với từng phân khúc khách hàng, cần có những giải pháp chuyên biệt. Với khách hàng doanh nghiệp SME, BIDV Nam Gia Lai nên phát triển các gói sản phẩm tín dụng phù hợp với chu kỳ kinh doanh, kết hợp tư vấn tài chính và quản trị doanh nghiệp để nâng cao năng lực cho khách hàng. Cần đơn giản hóa thủ tục cho các doanh nghiệp có lịch sử tín dụng tốt. Đối với khách hàng cá nhân, cần đa dạng hóa các sản phẩm cho vay tiêu dùng, mua nhà, mua xe với lãi suất cạnh tranh và thủ tục nhanh gọn. Việc áp dụng công nghệ chấm điểm tín dụng (credit scoring) sẽ giúp đẩy nhanh quá trình phê duyệt các khoản vay nhỏ, giảm chi phí hoạt động và kiểm soát rủi ro hiệu quả hơn, từ đó cải thiện chất lượng tín dụng trên toàn danh mục.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

13/10/2025
Luận văn thạc sĩ giải pháp nâng cao chất lượng tín dụng tại ngân hàng thương mại cổ phần đầu tư và phát triển việt nam chi nhánh nam gia lai

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CHẤT LƯỢNG TÍN DỤNG TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1. TỔNG QUAN VỀ HOẠT ĐỘNG TÍN DỤNG TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1. Khái niệm tín dụng ngân hàng Tín dụng là khái niệm thể hiện mối quan hệ giữa người cho vay và người vay, trong đó người cho vay có nhiệm vụ chuyển giao quyền sử dụng tiền cho người đi vay trong một thời gian nhất định, người đi vay có nghĩa vụ trả số tiền đã vay khi đến hạn trả nợ có kèm theo một khoản lãi, nhằm để thỏa mãn nhu cầu của hai bên (Bùi Diệu Anh 2011). Do đó tín dụng là quan hệ bình đẳng, cả hai bên cùng có lợi và mang tính thỏa thuận.

Tín dụng ngân hàng là quan hệ thỏa thuận chuyển nhượng quyền sử dụng vốn giữa hai chủ thể, trong đó bên cấp tín dụng (NHTM/tổ chức tín dụng khác) giao hoặc cam kết giao cho bên nhận tín dụng (Doanh nghiệp, cá nhân hoặc các chủ thể khác) một khoản tiền để sử dụng vào mục đích xác định trong một thời gian nhất định theo thỏa thuận với nguyên tắc có hoàn trả cả gốc và lãi (Bùi Diệu Anh 2011). Như vậy, tín dụng ngân hàng là quan hệ tín dụng giữa một bên là ngân hàng còn bên kia là các tổ chức và cá nhân trong nền kinh tế. Đây không phải là quan hệ dịch chuyển vốn trực tiếp từ nơi thừa vốn sang nơi thiếu vốn, mà là quan hệ dịch chuyển vốn gián tiếp thông qua Ngân hàng. Trong quan hệ tín dụng ngân hàng, tiền tệ đã tách rời giữa quyền sở hữu và quyền sử dụng.

Cũng như quan hệ tín dụng khác, tín dụng ngân hàng chứa đựng ba nội dung:  Có sự chuyển nhượng quyền sử dụng vốn từ người sở hữu sang cho người sử dụng;  Sự chuyển nhượng này có thời hạn hay mang tính tạm thời;  Sự chuyển nhượng này có kèm theo chi phí. Tín dụng ngân hàng ra đời và phát triển gắn liền với sự ra đời và phát triển của hệ thống ngân hàng. Đối tượng của tín dụng ngân hàng là vốn tiền tệ, trong đó: ngân hàng là người cho vay còn khách hàng vay vốn là pháp nhân và cá nhân. 2 Tài sản giao dịch trong tín dụng ngân hàng rất đa dạng, có thể dưới dạng tiền tệ, tài sản thực hoặc chữ ký.

Do hệ thống ngân hàng không chỉ có chức năng trung gian tín dụng mà còn có chức năng trung gian thanh toán nên tín dụng ngân hàng thực hiện chủ yếu dưới dạng bút tệ nên đã tạo ra sự khác biệt với việc cấp tín dụng của các tổ chức tín dụng phi ngân hàng. Phân loại tín dụng ngân hàng Căn cứ vào các tiêu thức khác nhau có thể phân biệt tín dụng ngân hàng thành nhiều loại, phục vụ cho các mục đích trong quản trị cũng như phân tích đánh giá hoạt động tín dụng. Căn cứ theo mục đích sử dụng vốn - Tín dụng phục vụ hoạt động kinh doanh bao gồm tất cả các khoản tín dụng tài trợ cho lĩnh vực sản xuất kinh doanh. Chủ thể cho vay có thể là các doanh nghiệp, tổ chức kinh tế, cá nhân…với nhiều mục đích đa dạng như bổ sung vốn lưu động theo thời vụ, vay mua sắm máy móc thiết bị, đầu tư cải tạo xây dựng nhà xưởng… - Tín dụng phục vụ nhu cầu đời sống là việc cấp tín dụng đối với khách hàng là cá nhân, để thanh toán các chi phí cho mục đích tiêu dùng, sinh hoạt của cá nhân đó, gia đình của cá nhân đó.

- Tín dụng đối với các tổ chức tài chính khác: những khoản tín dụng này thường được các tổ chức tín dụng/ngân hàng lớn tài trợ cho các tổ chức tín dụng nhỏ nhằm đáp ứng một phần nhu cầu vốn của tổ chức này. Căn cứ vào thời hạn cấp tín dụng - Tín dụng ngắn hạn, bao gồm các khoản tín dụng có thời gian tối đa 12 tháng. Thường được sử dụng để cho vay vốn lưu động thiếu hụt theo thời vụ của các doanh nghiệp, những khoản vay bán lẻ có thời hạn ngắn. - Tín dụng trung hạn, bao gồm các khoản tín dụng có thời hạn cho vay trên 01 năm và tối đa 5 năm.

Mục đích là để tài trợ cho nhu cầu đầu tư tài sản cố định như mua sắm cải tạo sửa chữa nhà ở, mua máy móc công nghệ trong các doanh nghiệp… 3 - Tín dụng dài hạn, bao gồm các khoản tín dụng có thời hạn cho vay trên 5 năm, mục đích tài trợ dự án đầu tư quy mô lớn của các doanh nghiệp, các khoản vay mua nhà của các cá nhân… 1. Căn cứ vào mức độ tín nhiệm đối với khách hàng - Tín dụng có đảm bảo là loại tín dụng dựa trên cơ sở của các biện pháp đảm bảo được pháp luật quy định như thế chấp, cầm cố hoặc bảo lãnh của một bên thứ ba nào khác… - Tín dụng không có đảm bảo là loại hình tín dụng chỉ dựa trên uy tín của chính người nhận tín dụng, hiệu quả kinh tế và khả năng trả nợ từ dòng tiền của phương án/dự án vay, không cần phải có các biện pháp đảm bảo tiền vay đi kèm. Căn cứ vào phương thức cấp tín dụng  Cho vay: là hình thức cấp tín dụng, theo đó bên cho vay giao hoặc cam kết giao cho khách hàng một khoản tiền để sử dụng vào mục đích xác định trong một thời gian nhất định theo thỏa thuận với nguyên tắc có hoàn trả cả gốc và lãi. Theo đó có các loại cho vay chủ yếu như: - Cho vay từng lần (cho vay theo món): Mỗi lần cho vay Ngân hàng và khách hàng thực hiện thủ tục cho vay và ký kết thỏa thuận cho vay.

Phương thức này áp dụng đối với khách hàng có nhu cầu cho vay bù đắp thiếu hụt tài chính tạm thời, cho vay triển khai đầu tư dự án, công nghệ, cho vay tiêu dùng trong dân cư. Mức trả nợ và kỳ hạn trả nợ có thể được xác định dựa trên cơ sở chu kỳ sản xuất kinh doanh hoặc khả năng nguồn thu của khách hàng. - Cho vay theo hạn mức: Ngân hàng cùng khách hàng xác định và thoả thuận một mức dư nợ cho vay tối đa được duy trì trong một khoảng thời gian nhất định. Phương thức tín dụng theo hạn mức được áp dụng đối với các khách hàng có tình hình SXKD ổn định, có hiệu quả và có quan hệ tín dụng thường xuyên đối với Ngân hàng.

Trong thời gian hiệu lực của hợp đồng tín dụng theo hạn mức, khách hàng có thể vừa rút vốn vay từng lần, vừa trả nợ tiền vay, song phải đảm bảo số dư nợ không vượt hạn mức tín dụng đã thoả thuận trong Hợp đồng tín dụng hạn mức. - Cho vay lưu vụ: Ngân hàng thực hiện cho vay để nuôi trồng, chăm sóc các 4 cây trồng, vật nuôi có tính chất mùa vụ theo chu kỳ sản xuất liền kề trong năm hoặc các cây công nghiệp có thu hoạch hàng năm. Theo đó, Ngân hàng và khách hàng thỏa thuận dư nợ gốc của chu kỳ trước tiếp tục được sử dụng cho chu kỳ sản xuất tiếp theo nhưng không vượt quá thời hạn 02 chu kỳ sản xuất liên tiếp. - Cho vay hợp vốn (đồng tài trợ): Ngân hàng cùng một hoặc một số tổ chức tín dụng khác cùng cho vay đối với một dự án vay vốn hoặc phương án vay vốn của khách hàng, trong đó Ngân hàng hoặc một tổ chức tín dụng khác làm đầu mối thu xếp.

- Cho vay theo hạn mức thấu chi trên tài khoản thanh toán: Ngân hàng chấp thuận cho khách hàng chi vượt số tiền có trên tài khoản thanh toán của khách hàng một mức thấu chi tối đa để thực hiện dịch vụ thanh toán trên tài khoản thanh toán. - Cho vay tuần hoàn: Ngân hàng và khách hàng thỏa thuận áp dụng cho vay ngắn hạn với điều kiện: đến thời hạn trả nợ, khách hàng có quyền trả nợ hoặc kéo dài thời hạn trả nợ thêm một khoảng thời gian, với tổng thời hạn vay vốn không vượt quá 12 tháng và không vượt một chu kỳ hoạt động kinh doanh.  Chiết khấu: là việc NHTM mua lại các thương phiếu và chứng từ có giá ngắn hạn chưa đến hạn thanh toán của khách hàng. Khi khách hàng có nhu cầu cần tiền ngay có thể đến Ngân hàng nhận tiền trước theo cách khấu trừ tiền lãi và phải chuyển quyền sở hữu chứng từ cho Ngân hàng chiết khấu.

Khi chứng từ đến hạn Ngân hàng sẽ xuất trình cho người trả tiền để được thanh toán toàn bộ mệnh giá trên chứng từ đã chiết khấu.  Bảo lãnh ngân hàng: là hình thức cấp tín dụng theo đó Ngân hàng cam kết với bên nhận bảo lãnh về việc thực hiện nghĩa vụ tài chính thay cho khách hàng khi khách hàng không thực hiện hoặc thực hiện không đầy đủ nghĩa vụ đã cam kết. Khách hàng phải nhận nợ và hoàn trả cho TCTD theo thỏa thuận  Cho thuê tài chính: là việc cấp tín dụng trung hạn trên cơ sở hợp đồng cho thuê tài chính và phải có một trong các điều kiện sau đây: - Khi kết thúc thời hạn cho thuê theo hợp đồng, bên thuê được chuyển quyền sở hữu tài sản đang thuê hoặc tiếp tục thuê theo thỏa thuận của hai bên. 5 - Khi kết thúc thời hạn cho thuê theo hợp đồng, bên thuê được ưu tiên mua lại tài sản đang thuê theo giá danh nghĩa thấp hơn giá trị thực tế của tài sản đang thuê tại thời điểm mua lại.

- Thời hạn cho thuê một tài sản phải ít nhất bằng 60% thời gian cần thiết để khấu hao tài sản cho thuê đó. - Tổng số tiền thuê một tài sản quy định tại hợp đồng cho thuê tài chính ít nhất phải bằng giá trị của tài sản đó tại thời điểm ký hợp đồng.  Bao thanh toán: là hình thức cấp tín dụng cho bên bán hàng hoặc bên mua hàng thông qua việc mua lại có bảo lưu quyền truy đòi các khoản phải thu hoặc các khoản phải trả phát sinh từ việc mua, bán theo hợp đồng mua, bán hàng hoá, cung ứng dịch vụ. Nghiệp vụ này gần giống với nghiệp vụ chiết khấu nhưng số tiền khấu trừ trong nghiệp vụ này cao hơn nhiều so với nghiệp vụ chiết khấu, vì rủi ro cao hơn.

Căn cứ vào phương thức hoàn trả nợ - Tín dụng chỉ có một kì hạn trả nợ hay còn gọi là tín dụng trả nợ một lần khi đáo hạn: đối với Ngân hàng phương thức này không mang lại thu nhập thường xuyên đồng thời có rủi ro cao, đối với người đi vay tạo sự khó khăn về tài chính vì phải hoàn trả một số tiền lớn vào thời điểm đáo hạn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ