Chương 1 trình bày những nét sơ lược về nghiên cứu. Nhận thấy tầm quan trọng và những tác động của dòng vốn FDI đến tăng trưởng, nghiên cứu đã được thực hiện để khám phá mối quan hệ này dưới tác động của các nhân tố điều kiện. Mục đích của bài viết là nhằm trả lời câu hỏi liệu môi trường kinh tế vĩ mô và thể chế ở các nước tiếp nhận FDI có thể giải thích cho sự khác biệt về tác động của FDI giữa các quốc gia đang phát triển hay không. Do vậy, nghiên cứu sử dụng mẫu là 20 quốc gia Châu Á đang phát triển giai đoạn 1985-2013.
Mặt khác, vì cho rằng các các nhân tố kích thích tăng trưởng cũng có thể tạo ra nhiều vốn FDI hơn nên nghiên cứu lựa chọn giải quyết vấn đề nội sinh và quan hệ nhân quả thông qua việc sử dụng mô hình ước lượng GMM cho dữ liệu bảng. Nghiên cứu cũng sử dụng một loạt các phương pháp kinh tế lượng để kiểm tra tính vững của các ước tính. Ước tính dữ liệu bảng được sử dụng so sánh các kết quả từ phân tích xuyên quốc gia. Cuối cùng, toàn bộ mẫu được chia thành hai bộ đối với các nước thu nhập trung bình thấp và thu nhập trung bình cao để điều tra xem liệu các nền kinh tế với trình độ phát triển khác nhau sẽ có được mức độ lan truyền từ FDI như thế nào.
11 CHƯƠNG 2 MỐI QUAN HỆ GIỮA FDI VÀ TĂNG TRƯỞNG KINH TẾ 2.1 Về tăng trưởng kinh tế Theo định nghĩa của Simon Kuznet (1996) thì “tăng trưởng kinh tế là sự gia tăng bền vững về sản phẩm tính theo đầu người người”, theo Douglass C. North và Robert Paul Thomas (1973) thì “tăng trưởng kinh tế xảy ra nếu sản lượng tăng nhanh hơn dân số”. Các nhà kinh tế học đã sử dụng hai chỉ tiêu tổng sản phẩm quốc dân (GNP) và tổng sản lượng quốc nội (GDP) để đo lường tốc độ tăng trưởng của một nền kinh tế. Tuy nhiên, trong hầu hết các bài nghiên cứu thực nghiệm về tăng trưởng kinh tế đều sử dụng chỉ tiêu GDP làm đối tượng nghiên cứu.
Tổng sản lượng quốc nội (GDP) được định nghĩa là giá trị thị trường của tất cả hàng hoá và dịch vụ cuối cùng được sản xuất ra trong phạm vi một lãnh thổ quốc gia trong một thời kỳ nhất định (thường là 1 năm). Đây là giá trị cho biết mức độ lao động sản xuất hiệu quả của một quốc gia, nó là chỉ số đo lường sức mạnh kinh tế của một đất nước.2 Về vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài Theo Quỹ tiền tệ quốc tế IMF thì FDI được định nghĩa là hình thức đầu tư ra khỏi biên giới quốc gia, trong đó người đầu tư trực tiếp đạt được một phần hay toàn bộ quyền sở hữu lâu dài một doanh nghiệp ở một quốc gia khác. Quyền sở hữu này tối thiểu phải bằng 10% tổng số cổ phần của doanh nghiệp. Theo định nghĩa của Tổ chức thương mại Thế giới, “Đầu tư trực tiếp nước ngoài xảy ra khi nhà đầu tư từ một nước (nước chủ đầu tư) có được tài sản ở một nước khác (nước thu hút đầu tư) cùng với quyền quản lý tài sản đó”.
Phương diện quản lý là yếu tố dùng để phân biệt đầu tư nước ngoài với các công cụ tài chính khác. Trong hầu hết các trường hợp, các nhà đầu tư lẫn tài sản mà người đó quản lý ở nước ngoài là các cơ sở kinh doanh. Trong những trường hợp đó, nhà đầu tư thường được gọi là công ty mẹ và tài sản thường được gọi là công ty con hoặc chi nhánh. Theo cách tiếp cận này, nhà đầu tư có hai hình thức lựa chọn đầu tư vào một quốc gia: hoặc là bỏ vốn xây dựng một cơ sở kinh doanh mới (greenfield investment) hoặc là bỏ vốn mua lại/ sáp nhập với một cơ sở kinh doanh sẵn có và tiếp tục hoạt động, phát triển nó (Merger and Acquisition).
Từ những khái niệm trên, có thể hiểu một cách khái quát về FDI như sau: “FDI tại một quốc gia là việc nhà đầu tư ở một quốc gia đưa vốn bằng tiền hoặc bất kỳ tài sản nào vào một quốc gia khác để có được quyền sở hữu và quản lý hoặc quyền kiểm soát một thực thể kinh tế tại quốc gia đó, với mục tiêu tối đa hoá lợi nhuận của mình”.3 Về thể chế Thể chế là một khái niệm phức tạp và được xem xét dưới những góc độ khác nhau. Định nghĩa kinh điển nhất được đưa ra bởi nhà kinh tế học người Đức - Adolph Wagner cho rằng: "Thể chế là các khế ước, các hợp đồng và luật lệ thành văn đang cai quản đời sống và con người". North, người được giải Nobel với công trình nghiên cứu “Kinh tế và Thể chế” năm 1993, cho rằng “Thể chế là những giới hạn được vạch ra trong phạm vi khả năng và hiểu biết của con người hình thành nên mối quan hệ qua lại của con người”. Đầu thế kỷ XX, ở phương Tây xuất hiện một khuynh hướng chính trị mới - khuynh hướng chủ nghĩa thể chế - quan niệm thể chế là bất kỳ liên hiệp bền vững nào của con người nhằm đạt được mục đích nhất định nào đó.
Quan niệm này tương đối giống với cách hiểu của Ngân hàng thế giới về thể chế, cho rằng thể chế bao hàm ba nội dung quan trọng nhất, đó là luật chơi, cơ chế thực thi và tổ chức. Vậy nên thể chế là tập hợp các quy tắc điều chỉnh xã hội và là kết quả của những thỏa thuận xã hội. Thể chế mang tính bản chất và là một đối tượng có tính sở hữu rõ ràng; nó thể hiện một cách sâu sắc khuynh hướng chính trị mà đảng cầm quyền đã lựa chọn. Thảo luận chính sách gần đây của FETP (“Khơi thông những nút thắt thể chế để phục hồi tăng trưởng”, Bài thảo luận chính sách tại Chương trình Lãnh đạo Quản lý Cao cấp (VELP) tại trường Quản lý Nhà nước Harvard Kennedy tháng 8/2013) cho rằng thể chế yếu kém chính là nguyên nhân sâu xa đã dẫn tới những bất ổn của nền kinh tế và nguy cơ suy thoái kinh tế hiện nay.
Các nguy cơ về kinh tế, chính trị và xã hội ngày nay đều có thể lý giải được bởi những cuộc cải cách thể chế bị trì hoãn hoặc chưa được tiến hành triệt để trong quá khứ. Để phục hồi tăng trưởng, cần tận dụng những cơ hội cải cách thể chế trong các năm tới để tiếp tục trao quyền kinh tế và chính trị mạnh mẽ hơn cho người dân.4 Về môi trường kinh tế vĩ mô Kinh tế vĩ mô là hệ thống kinh tế của cả một quốc gia, với các chỉ tiêu đo lường “sức khỏe” của nền kinh tế như tốc độ tăng trưởng thu nhập, thất nghiệp, lạm phát,. Kinh tế học vĩ mô là một bộ phận của khoa học kinh tế nghiên cứu sự vận động và những mối liên hệ kinh tế chủ yếu của một đất nước trong phạm vi toàn bộ nền kinh tế quốc dân của một đất nước, nghĩa là nghiên cứu sự lựa trọn của mỗi quốc gia trước các vấn đề kinh tế cơ bản bao gồm: thất nghiệp, lạm phát, tăng trưởng, xuất nhập khẩu, sự phân phối nguồn lực và thu nhập giữa các thành viên trong nền kinh tế. Mục tiêu của kinh tế vĩ mô cơ bản là đạt được sự ổn định trong ngắn hạn, tăng trưởng nhanh trong dài hạn, phân phối của cải một cách công bằng.
Sự ổn định là kết quả của việc giải quyết những vấn đề kinh tế cấp bách như lạm phát, thất nghiệp. Tăng trưởng kinh tế đòi hỏi giải quyết các vấn đề dài hạn hơn liên quan đến sự phát triển kinh tế. Phân phối công bằng là vấn đề nền kinh tế phải giải quyết thường xuyên để đảm bảo sự ổn định và tăng trưởng. Lý thuyết về tăng trưởng kinh tế Mô hình tăng trưởng kinh tế là cách diễn đạt quan điểm cơ bản nhất về tăng trưởng kinh tế thông qua các biến số kinh tế và mối liên hệ giữa chúng.
Ngay từ khi mới ra đời, các mô hình tăng trưởng kinh tế đã trở thành công cụ hữu ích, giúp các nhà kinh tế mô tả và lượng hoá tăng trưởng của nền kinh tế một cách rõ ràng hơn, cụ thể hơn. Cho đến nay, cùng với sự phát triển của lịch sử kinh tế học, các mô hình tăng trưởng đã chiếm một vị trí quan trọng trong các nghiên cứu lý luận cũng như thực tiễn về tăng trưởng kinh tế ở mỗi quốc gia. Theo dòng thời gian, các lý thuyết và mô hình tăng trưởng được sắp xếp thành: (i) Lý thuyết tăng trưởng cổ điển (thế kỷ XVIII), (ii) Lý thuyết tăng trưởng của Karl Marx (thế kỷ XIX), (iii) Mô hình tăng trưởng trường phái Keynes (đầu thế kỷ XX), (iv) Mô hình tăng trưởng Tân cổ điển (giữa thế kỷ XX), và (v) Mô hình tăng trưởng nội sinh (cuối thế kỷ XX). Một cách tóm lược, có thể thấy rằng tăng trưởng kinh tế đã từng là trung tâm chú ý của các nhà kinh tế chính trị cổ điển từ Adam Smith tới David Ricardo và Karl Marx, nhưng rồi rơi vào quên lãng trong suốt thời kỳ “cách mạng cận biên” (marginal revolution).
Với nỗ lực tổng quát hoá nguyên lý của Keynes về cầu hiệu quả trong ngắn hạn, Roy Harrod và Evsey Domar đã tái tạo lại mối quan tâm về lý thuyết tăng trưởng. Sau những nghiên cứu của Robert Solow và Trevor Swan vào giữa những năm 1950, lý thuyết tăng trưởng đã thực sự trở thành một trong những chủ đề trọng tâm của giới kinh tế học cho đến đầu những năm 1970. Và vào cuối những năm 1980, lý thuyết tăng trưởng nội sinh đã làm tái sinh lĩnh vực này sau một thập kỷ ngủ quên. Ở phần này, nghiên cứu sẽ tập trung vào mô hình tăng trưởng của Robert Solow (1956) để xem xét những nhân tố tác động đến tăng trưởng.
Robert Solow là giáo sư của khoa học kinh tế, học viện công nghệ Massachusett, năm 1987, ông được tặng giải Nobel kinh tế về những đóng góp xuất sắc trong lý thuyết tăng trưởng và những nghiên cứu thực nghiệm về quá trình tăng trưởng. Đặc biệt, ông đưa ra cách lý giải về nguồn gốc của tăng trưởng. Trong mô hình đầu tiên (mô hình gốc), Solow phân tích mô hình cơ bản dựa vào mô hình Cobb - Doulas với hai yếu tố lao động và đầu 16 tư, tiết kiệm, sau đó ông mới trình bày mô hình tổng quát với yếu tố công nghệ tác động tới tăng trưởng như thế nào.