Luận văn thạc sĩ: Chính sách luân chuyển cán bộ tại huyện Phú Tân, An Giang

Luận văn thạc sĩ phân tích thực trạng thực hiện chính sách luân chuyển cán bộ tại huyện Phú Tân, An Giang. Đánh giá kết quả, hạn chế và đề xuất giải pháp.

Trường đại học

Học Viện Khoa Học Xã Hội

Chuyên ngành

Chính Sách Công

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2021

83
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Luân chuyển cán bộ huyện Phú Tân Cơ sở lý luận thực tiễn

Luân chuyển cán bộ là một chủ trương lớn, một khâu đột phá trong công tác cán bộ huyện Phú Tân nói riêng và cả nước nói chung. Sinh thời, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã khẳng định “cán bộ là gốc của mọi công việc”. Nhận thức sâu sắc điều đó, công tác luân chuyển cán bộ tại huyện Phú Tân, An Giang luôn được xem là nhiệm vụ trọng tâm, then chốt để xây dựng đội ngũ cán bộ vừa “hồng”, vừa “chuyên”. Chính sách này không chỉ nhằm đào tạo, bồi dưỡng cán bộ một cách toàn diện qua thực tiễn mà còn góp phần nâng cao chất lượng đội ngũ cán bộ, đáp ứng yêu cầu phát triển kinh tế - xã hội của địa phương. Việc triển khai chính sách này tại Phú Tân dựa trên nền tảng lý luận của Chủ nghĩa Mác – Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh và các văn bản chỉ đạo của Đảng, Nhà nước, đặc biệt là Quy định số 98-QĐ/TW. Mục tiêu chính là tạo nguồn cán bộ kế cận có đủ phẩm chất và năng lực lãnh đạo, quản lý, khắc phục tình trạng cục bộ, khép kín trong từng đơn vị. Thông qua việc rèn luyện ở hệ thống chính trị cấp cơ sở, cán bộ trẻ có cơ hội cọ xát, tích lũy kinh nghiệm luân chuyển cán bộ, từ đó trưởng thành hơn. Quá trình này đòi hỏi sự lãnh đạo, chỉ đạo chặt chẽ của Huyện ủy và Ủy ban nhân dân huyện Phú Tân, đảm bảo tính đồng bộ, công khai, minh bạch. Đây là một bước đi chiến lược trong việc phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, phục vụ sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa tại địa phương, xây dựng một đội ngũ cán bộ có tầm nhìn, bản lĩnh và đủ sức gánh vác những nhiệm vụ nặng nề trong giai đoạn mới.

1.1. Vai trò của công tác cán bộ trong hệ thống chính trị

Công tác cán bộ được xem là “công việc gốc của Đảng”, có ý nghĩa quyết định đến sự thành bại của sự nghiệp cách mạng. Tại huyện Phú Tân, việc xây dựng một hệ thống chính trị cấp cơ sở vững mạnh luôn gắn liền với chất lượng đội ngũ cán bộ. Chủ trương này nhằm đảm bảo sự lãnh đạo toàn diện của Đảng, nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý của nhà nước và phát huy quyền làm chủ của nhân dân. Do đó, việc thực hiện tốt công tác cán bộ huyện Phú Tân không chỉ là yêu cầu tự thân của Đảng bộ mà còn là mong mỏi của người dân, là yếu tố cốt lõi để thực hiện thắng lợi các mục tiêu chính trị, kinh tế, xã hội.

1.2. Các khái niệm cốt lõi về chính sách luân chuyển cán bộ

Chính sách luân chuyển cán bộ là hệ thống các quan điểm, chủ trương, và quyết định của Đảng và Nhà nước về việc cử cán bộ có thời hạn đến các vị trí công tác khác. Theo Quy định số 98-QĐ/TW, luân chuyển là nhằm “đào tạo, bồi dưỡng, rèn luyện, thử thách cán bộ”. Các khái niệm liên quan như quy hoạch cán bộ tỉnh An Giang, bổ nhiệm cán bộ, và đánh giá cán bộ công chức đều là những thành tố quan trọng, có mối quan hệ biện chứng với nhau. Hiểu đúng các khái niệm này là tiền đề để triển khai hiệu quả công tác luân chuyển cán bộ một cách khoa học và bài bản.

II. Phân tích khó khăn trong luân chuyển cán bộ huyện Phú Tân

Bên cạnh những kết quả tích cực, quá trình triển khai chính sách luân chuyển cán bộ tại huyện Phú Tân, An Giang vẫn còn đối mặt với không ít thách thức. Thực trạng công tác cán bộ cho thấy một số nơi công tác kiểm tra, giám sát còn mang tính hình thức, chưa đi vào chiều sâu. Một trong những khó khăn trong công tác luân chuyển cán bộ lớn nhất là tâm lý e ngại, chưa sẵn sàng thay đổi môi trường công tác của một bộ phận cán bộ. Đôi khi, việc sắp xếp vị trí sau luân chuyển chưa thực sự tương xứng với năng lực và quá trình cống hiến của họ. Hơn nữa, chính sách cán bộ đi kèm, đặc biệt là các chế độ đãi ngộ, hỗ trợ nhà ở, đi lại... chưa đủ hấp dẫn để tạo động lực mạnh mẽ. Sự phối hợp giữa nơi đi và nơi đến đôi lúc thiếu chặt chẽ, gây khó khăn ban đầu cho cán bộ trong việc tiếp cận và nắm bắt công việc mới. Một số trường hợp luân chuyển còn mang tính cơ học, chưa gắn kết chặt chẽ với quy hoạch cán bộ tỉnh An Giang và nhu cầu thực tế của đơn vị. Việc đánh giá cán bộ công chức sau luân chuyển đôi khi còn cảm tính, chưa dựa trên bộ tiêu chí rõ ràng, cụ thể, dẫn đến việc bố trí, sử dụng cán bộ chưa phát huy hết tiềm năng. Những rào cản này nếu không được tháo gỡ kịp thời sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả công tác luân chuyển cán bộ và mục tiêu nâng cao chất lượng đội ngũ cán bộ của huyện.

2.1. Hạn chế trong quy hoạch và đánh giá cán bộ công chức

Một trong những vướng mắc chính là chất lượng công tác quy hoạch. Đôi khi, việc rà soát, bổ sung quy hoạch chưa kịp thời, dẫn đến tình trạng bị động khi cần luân chuyển. Bên cạnh đó, hệ thống tiêu chí để đánh giá cán bộ công chức chưa được cụ thể hóa, còn phụ thuộc nhiều vào nhận định chủ quan của lãnh đạo. Điều này làm giảm tính khách quan trong việc lựa chọn cán bộ luân chuyển và bố trí sau luân chuyển, ảnh hưởng đến niềm tin và động lực phấn đấu của đội ngũ cán bộ.

2.2. Những rào cản về cơ chế và tâm lý của đội ngũ cán bộ

Cơ chế, chính sách cán bộ hỗ trợ cán bộ luân chuyển còn một số bất cập, chưa thực sự tạo điều kiện thuận lợi về vật chất và tinh thần. Ngoài ra, tâm lý ngại va chạm, lo sợ không hoàn thành nhiệm vụ ở môi trường mới, và những vướng bận về gia đình cũng là những khó khăn trong công tác luân chuyển cán bộ không thể xem nhẹ. Công tác tư tưởng cần được thực hiện sâu sát hơn để cán bộ an tâm, sẵn sàng nhận nhiệm vụ và cống hiến hết mình.

III. Phương pháp quy hoạch và đào tạo cán bộ luân chuyển hiệu quả

Để nâng cao hiệu quả công tác luân chuyển cán bộ, việc đổi mới phương pháp quy hoạch và đào tạo là giải pháp công tác cán bộ mang tính đột phá. Quá trình luân chuyển cán bộ tại huyện Phú Tân, An Giang cần bắt đầu từ việc xây dựng một quy hoạch khoa học, bài bản, và có tầm nhìn dài hạn. Quy hoạch phải xuất phát từ yêu cầu nhiệm vụ thực tiễn của từng cơ quan, đơn vị, gắn liền với chiến lược phát triển nguồn nhân lực tổng thể của huyện. Công tác đào tạo, bồi dưỡng cán bộ cần được thiết kế lại theo hướng cá nhân hóa, tập trung vào việc bổ sung những kỹ năng, kiến thức còn thiếu của cán bộ trong quy hoạch. Thay vì đào tạo đại trà, cần có các chương trình bồi dưỡng chuyên sâu về năng lực lãnh đạo, quản lý, kỹ năng xử lý khủng hoảng, và kiến thức về lĩnh vực mà cán bộ sẽ được luân chuyển đến. Việc kết hợp giữa đào tạo lý luận tại các trường chính trị với việc giao nhiệm vụ thực tế, có tính thử thách cao sẽ giúp cán bộ nhanh chóng trưởng thành. Ủy ban nhân dân huyện Phú Tân và các cơ quan tham mưu cần chủ động rà soát, phát hiện những nhân tố trẻ, có triển vọng để đưa vào quy hoạch và có kế hoạch bồi dưỡng từ sớm. Quy trình này phải đảm bảo sự công khai, minh bạch, tạo ra một môi trường cạnh tranh lành mạnh để mọi cán bộ đều có cơ hội phát triển.

3.1. Xây dựng quy hoạch cán bộ theo hướng mở và động

Quy hoạch cán bộ không nên là một danh sách “đóng” mà cần được rà soát, cập nhật định kỳ hàng năm. Việc xây dựng quy hoạch cán bộ tỉnh An Giang ở cấp huyện cần đảm bảo tính liên thông giữa các cấp, các ngành. Cần mạnh dạn đưa ra khỏi quy hoạch những cán bộ không đáp ứng tiêu chuẩn và bổ sung những nhân tố mới, có năng lực nổi trội. Quy hoạch “mở” và “động” sẽ tạo ra nguồn cán bộ dồi dào, chất lượng cho công tác luân chuyển.

3.2. Đổi mới nội dung đào tạo bồi dưỡng cán bộ trước luân chuyển

Công tác đào tạo, bồi dưỡng cán bộ phải đi trước một bước. Trước khi luân chuyển, cán bộ cần được trang bị kiến thức tổng quan về địa bàn, lĩnh vực mới, đặc biệt là những khó khăn, thách thức đang tồn tại. Các lớp bồi dưỡng nên tăng cường các hoạt động thực tế, thảo luận tình huống và mời các chuyên gia, cán bộ lãnh đạo có kinh nghiệm luân chuyển cán bộ để chia sẻ, trao đổi. Điều này giúp cán bộ tự tin và bắt nhịp công việc nhanh hơn.

IV. Bí quyết hoàn thiện chính sách và đánh giá cán bộ luân chuyển

Một giải pháp công tác cán bộ quan trọng khác là hoàn thiện hệ thống chính sách và quy trình đánh giá. Chính sách cán bộ dành cho người được luân chuyển cần được xây dựng một cách toàn diện, không chỉ bao gồm hỗ trợ về vật chất mà còn cả tinh thần. Các quy định về phụ cấp, nhà công vụ, hỗ trợ chi phí đi lại và tạo điều kiện cho gia đình cán bộ cần được cụ thể hóa và thực hiện nghiêm túc. Điều này thể hiện sự quan tâm của tổ chức, giúp cán bộ yên tâm công tác. Song song đó, đổi mới công tác đánh giá cán bộ công chức là yêu cầu cấp thiết. Cần xây dựng một bộ tiêu chí đánh giá khoa học, đa chiều, dựa trên kết quả công việc cụ thể. Quy trình đánh giá cần có sự tham gia của tập thể lãnh đạo, cấp ủy, và cả ý kiến góp ý từ quần chúng nhân dân tại nơi cán bộ công tác. Việc bổ nhiệm cán bộ sau luân chuyển phải căn cứ chặt chẽ vào kết quả đánh giá khách quan này. Một quy trình đánh giá minh bạch không chỉ giúp lựa chọn đúng người, đúng việc mà còn là động lực để cán bộ nỗ lực phấn đấu, rèn luyện và chứng tỏ năng lực lãnh đạo, quản lý của mình trong môi trường mới, qua đó thực hiện thành công mục tiêu của chính sách luân chuyển cán bộ tại huyện Phú Tân, An Giang.

4.1. Cải thiện chính sách đãi ngộ nhằm thu hút và giữ chân cán bộ

Việc xây dựng một chính sách cán bộ đãi ngộ đặc thù cho cán bộ luân chuyển, đặc biệt là những người đến công tác tại các xã khó khăn, là rất cần thiết. Chính sách này có thể bao gồm các khoản phụ cấp trách nhiệm, hỗ trợ ổn định cuộc sống ban đầu, và ưu tiên trong việc xem xét quy hoạch, bổ nhiệm cán bộ sau khi hoàn thành tốt nhiệm vụ. Một chính sách đủ mạnh sẽ là đòn bẩy quan trọng để thúc đẩy cán bộ xung phong nhận nhiệm vụ.

4.2. Xây dựng bộ tiêu chí đánh giá cán bộ đa chiều khách quan

Để công tác đánh giá cán bộ công chức thực chất hơn, cần xây dựng bộ tiêu chí cụ thể, có thể lượng hóa được. Các tiêu chí này phải bao quát các mặt: phẩm chất chính trị, đạo đức lối sống, năng lực chuyên môn, kết quả thực hiện nhiệm vụ được giao, và uy tín trong tập thể. Kết quả đánh giá phải được công khai và sử dụng làm căn cứ chính cho việc quy hoạch, bố trí và sử dụng cán bộ sau luân chuyển, đảm bảo sự công bằng và minh bạch.

V. Kết quả thực tiễn và kinh nghiệm luân chuyển cán bộ Phú Tân

Giai đoạn 2015-2020 đánh dấu những bước tiến quan trọng trong công tác luân chuyển cán bộ tại huyện Phú Tân, An Giang. Theo tài liệu nghiên cứu, đã có 159 lượt cán bộ được luân chuyển, điều động giữa các ngành, các cấp. Quá trình này đã mang lại hiệu quả công tác luân chuyển cán bộ rõ rệt. Nhiều cán bộ sau khi được rèn luyện qua thực tiễn đã trưởng thành vượt bậc, thể hiện tốt năng lực lãnh đạo, quản lý và được bố trí vào các vị trí cao hơn. Chính sách này đã góp phần trẻ hóa đội ngũ cán bộ chủ chốt, phá vỡ tư duy cục bộ, trì trệ ở một số đơn vị. Việc luân chuyển cán bộ từ huyện về xã đã giúp tăng cường sức mạnh cho hệ thống chính trị cấp cơ sở, giải quyết nhiều vấn đề phức tạp nảy sinh từ thực tiễn. Ngược lại, cán bộ từ xã lên huyện mang theo những kinh nghiệm luân chuyển cán bộ thực tế quý báu, giúp cho công tác tham mưu, hoạch định chính sách của huyện sát với đời sống người dân hơn. Từ thực tiễn này, Huyện ủy Phú Tân đã rút ra nhiều bài học kinh nghiệm giá trị, đặc biệt là tầm quan trọng của công tác tư tưởng, việc lựa chọn đúng người, và sự giám sát, hỗ trợ thường xuyên của cấp trên đối với cán bộ luân chuyển. Đây là nền tảng vững chắc để tiếp tục nâng cao chất lượng đội ngũ cán bộ trong giai đoạn tiếp theo.

5.1. Phân tích những thành tựu nổi bật trong giai đoạn 2015 2020

Thành tựu lớn nhất là việc tạo ra một đội ngũ cán bộ năng động, dám nghĩ, dám làm, được rèn luyện qua nhiều môi trường công tác. Hiệu quả công tác luân chuyển cán bộ được thể hiện qua sự chuyển biến tích cực trong thực hiện nhiệm vụ chính trị ở nhiều địa phương, đơn vị. Công tác này đã chuẩn bị một nguồn cán bộ kế cận dồi dào, chất lượng, đáp ứng yêu cầu phát triển lâu dài của huyện, đồng thời củng cố niềm tin của nhân dân vào sự lãnh đạo của Đảng.

5.2. Bài học kinh nghiệm quý báu từ thực tiễn tại Phú Tân

Kinh nghiệm luân chuyển cán bộ tại Phú Tân cho thấy, phải làm tốt công tác tư tưởng từ đầu, kết hợp hài hòa giữa luân chuyển và ổn định. Cần có sự theo dõi, giúp đỡ, và tạo điều kiện tối đa để cán bộ phát huy năng lực. Đồng thời, việc tổng kết, rút kinh nghiệm thường xuyên là yếu tố quan trọng để điều chỉnh chính sách cho phù hợp, giúp công tác luân chuyển ngày càng đi vào chiều sâu và thực chất, góp phần nâng cao chất lượng đội ngũ cán bộ một cách bền vững.

VI. Định hướng tương lai cho luân chuyển cán bộ tại huyện Phú Tân

Để tiếp tục phát huy những kết quả đã đạt được, công tác luân chuyển cán bộ tại huyện Phú Tân, An Giang trong tương lai cần tập trung vào các định hướng chiến lược. Trước hết, cần tiếp tục thể chế hóa và hoàn thiện các quy định, chính sách cán bộ liên quan, đảm bảo tính đồng bộ và khả thi. Cần đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý, theo dõi và đánh giá cán bộ công chức để tăng tính khách quan, minh bạch. Giải pháp công tác cán bộ trong thời gian tới là phải gắn luân chuyển với việc thực hiện các nhiệm vụ trọng tâm, đột phá của huyện, đưa cán bộ vào những nơi khó khăn, những lĩnh vực mới để thử thách và rèn luyện bản lĩnh. Việc phát triển nguồn nhân lực không chỉ dừng lại ở đội ngũ cán bộ trong hệ thống chính trị mà cần mở rộng, phát hiện và thu hút nhân tài từ các lĩnh vực khác. Ủy ban nhân dân huyện Phú Tân và các cấp ủy cần tăng cường đối thoại, lắng nghe tâm tư, nguyện vọng của cán bộ luân chuyển để kịp thời tháo gỡ khó khăn. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một đội ngũ cán bộ có phẩm chất, năng lực và uy tín ngang tầm nhiệm vụ, đủ sức lãnh đạo huyện Phú Tân phát triển nhanh và bền vững, xứng đáng với sự tin tưởng của Đảng bộ và nhân dân.

6.1. Các giải pháp công tác cán bộ then chốt cần ưu tiên

Trong giai đoạn tới, cần ưu tiên ba giải pháp công tác cán bộ chính: (1) Chuẩn hóa quy trình luân chuyển, từ khâu quy hoạch, lựa chọn đến bố trí sau luân chuyển; (2) Xây dựng chính sách đãi ngộ đủ mạnh để tạo động lực thực sự; (3) Tăng cường công tác kiểm tra, giám sát và đánh giá sau luân chuyển để đảm bảo hiệu quả thực chất. Những giải pháp này sẽ tạo ra một cú hích mạnh mẽ cho việc nâng cao chất lượng đội ngũ cán bộ.

6.2. Dự báo xu hướng và tầm nhìn phát triển nguồn nhân lực

Xu hướng luân chuyển cán bộ trong tương lai sẽ ngày càng chuyên nghiệp hơn, gắn liền với các tiêu chuẩn năng lực cụ thể. Tầm nhìn phát triển nguồn nhân lực của huyện Phú Tân là xây dựng đội ngũ cán bộ không chỉ giỏi chuyên môn, vững chính trị mà còn có tư duy đổi mới, sáng tạo, khả năng thích ứng cao với sự thay đổi. Luân chuyển cán bộ sẽ tiếp tục là công cụ chiến lược để hiện thực hóa tầm nhìn này, đảm bảo sự phát triển bền vững cho địa phương.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ thực hiện chính sách luân chuyển cán bộ thuộc diện ban thường vụ huyện ủy quản lý tại huyện phú tân tỉnh an giang

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CHÍNH SÁCH LUÂN CHUYỂN CÁN BỘ THUỘC DIỆN BAN THƯỜNG VỤ HUYỆN ỦY QUẢN LÝ Ở HUYỆN PHÚ TÂN – CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN 1. Một số khái niệm * Cán bộ: Cán bộ là một thuật ngữ được cho là du nhập vào nước ta từ Trung Quốc với hai nghĩa cơ bản là: Nghĩa thứ nhất là cái khung, cái khuôn (khung ảnh), nghĩa thứ hai là người nòng cốt, những người chỉ huy quân đội, trong một cơ quan tổ chức làm nòng cốt. Khi du nhập vào nước ta, thuật ngữ cán bộ đã biến đổi không còn nguyên nghĩa gốc, song hàm nghĩa bộ khung, người làm nòng cốt, người làm chỉ huy luôn được lưu giữ và nhận thức. Thuật ngữ cán bộ được sử dụng phổ biến ở Việt Nam từ sau Cách mạng tháng Tám năm 1945, khi Đảng lãnh đạo nhân dân Tổng khởi nghĩa thắng lợi, giành lấy chính quyền nhà nước, lập nên nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.

Kể từ đây, Đảng trở thành Đảng cầm quyền, lãnh đạo Nhà nước và xã hội thực hiện những bước đầu tiên trong xây dựng chế độ mới, cuộc sống mới. Trong điều kiện đó, cán bộ là vấn đề có tầm quan trọng đặc biệt trước yêu cầu vừa cấp bách, vừa có tính cơ bản lâu dài của sự nghiệp cách mạng. Cách hiểu được cho là rộng nhất về cán bộ, xem cán bộ gồm tất cả những người thoát ly, hưởng lương, phụ cấp từ ngân sách nhà nước, làm việc trong bộ máy chính quyền, trong hệ thống chính trị. Đây là quan niệm thông dụng ở nước ta, đặt cơ sở đầu tiên phân biệt cán bộ với các thành phần khác trong xã hội, với những công dân là người lao động không hưởng lương, phụ cấp từ ngân sách nhà nước.

Theo Từ điển tiếng Việt, xuất bản năm 2003 “cán bộ” có hai nghĩa: 1. Người làm công tác có nghiệp vụ chuyên môn trong cơ quan nhà nước. Người làm công tác có chức vụ trong một cơ quan nhà nước, một tổ chức, phân biệt với người thường, không có chức vụ [41, trang 109]. Trong Từ điển tiếng Việt xuất bản năm 1999, “cán bộ” có nghĩa: 10 1.

Người làm việc trong cơ quan Nhà nước, cán bộ Nhà nước. Bố mẹ đều là cán bộ. Người giữ chức vụ, phân biệt với người bình thường, không giữ chức vụ trong các cơ quan, tổ chức nhà nước: cán bộ tổ chức, cán bộ đại hội [42, tr. Luật Cán bộ, công chức được Quốc hội nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam khóa XII, kỳ họp thứ 4 thông qua ngày 13 tháng 11 năm 2008, tại Điều 4 nêu: “Cán bộ là công dân Việt Nam, được bầu cử, phê chuẩn, bổ nhiệm giữ chức vụ, chức danh theo nhiệm kỳ trong cơ quan của Đảng Cộng sản Việt Nam, Nhà nước, tổ chức chính trị - xã hội ở trung ương, ở tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương (sau đây gọi chung là cấp tỉnh), ở huyện, quận, thị xã, thành phố thuộc tỉnh (sau đây gọi chung là cấp huyện), trong biên chế và hưởng lương từ ngân sách nhà nước”.

Trên thực tế xem xét cán bộ dưới góc độ hưởng lương, phụ cấp phân theo ngạch, bậc; phụ cấp trách nhiệm; phụ cấp nghiệp vụ thì quan niệm “cán bộ” chưa bao quát hết. Để phát huy hết vai trò, chức năng nghiệp vụ của cán bộ và luật pháp hóa công tác quản lý cán bộ, khái niệm “cán bộ” đã được bổ sung và cụ thể hơn bằng những khái niệm gần nghĩa như khái niệm công chức, viên chức. Cũng tại Điều 4, Luật Cán bộ, công chức nêu: “Công chức là công dân Việt Nam, được tuyển dụng, bổ nhiệm vào ngạch, chức vụ, chức danh trong cơ quan của Đảng Cộng sản Việt Nam, Nhà nước, tổ chức chính trị - xã hội ở trung ương, cấp tỉnh, cấp huyện; trong cơ quan, đơn vị thuộc Quân đội nhân dân mà không phải là sĩ quan, quân nhân chuyên nghiệp, công nhân quốc phòng; trong cơ quan, đơn vị thuộc Công an nhân dân mà không phải là sĩ quan, hạ sĩ quan chuyên nghiệp và trong bộ máy lãnh đạo, quản lý của đơn vị sự nghiệp công lập của Đảng Cộng sản Việt Nam, Nhà nước, tổ chức chính trị - xã hội (sau đây gọi chung là đơn vị sự nghiệp công lập), trong biên chế và hưởng lương từ ngân sách nhà nước; đối với công chức trong bộ máy lãnh đạo, quản lý của đơn vị sự nghiệp công lập thì lương được bảo đảm từ quỹ lương của đơn vị sự nghiệp công lập theo quy định của pháp luật”. “Cán bộ xã, phường, thị trấn (sau đây gọi chung là cấp xã) là công dân Việt Nam, được bầu cử giữ chức vụ theo nhiệm kỳ trong Thường trực Hội đồng nhân dân, Ủy ban nhân dân, Bí thư, Phó Bí thư Đảng ủy, người đứng đầu tổ chức chính trị - xã hội; công chức cấp xã là công dân Việt Nam được tuyển dụng giữ một chức danh 11 chuyên môn, nghiệp vụ thuộc Ủy ban nhân dân cấp xã, trong biên chế và hưởng lương từ ngân sách nhà nước”.

Trong thực tế một số người đã hiểu lệch lạc cho rằng những khái niệm trên độc lập với khái niệm cán bộ, thậm chí một số người còn cho rằng viên chức không phải là cán bộ hoặc cán bộ chỉ là những người được tuyển dụng, bầu làm lãnh đạo còn lại những người gọi theo chuyên môn, chức vụ không phải là cán bộ. Hiểu như vậy gây ra nhiều trở ngại trong tư duy thông thường của đại bộ phận quần chúng và quan niệm về cán bộ. Để đảm bảo nhận thức thống nhất, không phức tạp hóa vấn đề, không mâu thuẫn giữa cán bộ, công chức, viên chức với cán bộ cần có sự thống nhất khái niệm coi “cán bộ” là khái niệm gốc, chung nhất. Các khái niệm “công chức”, “viên chức”, “chuyên gia”, “cán sự”, “cán bộ chuyên trách” “cán bộ kiêm nhiệm”.

đều là những khái niệm gần nghĩa, chứa đựng những yếu tố của khái niệm gốc “cán bộ”. Do xuất phát từ chức năng, nhiệm vụ, cương vị nghề nghiệp cụ thể, do phương thức hoạt động khác nhau của mỗi hệ thống, chất lượng và chuẩn mực công tác đào tạo mà những khái niệm gần nghĩa này xuất hiện. Tiếp cận khái niệm cán bộ từ nhiều phương diện, có thể rút ra kết luận cần hiểu khái niệm cán bộ theo hai nghĩa: Nghĩa rộng: Cán bộ là tất cả những người thoát ly, đảm đương một công việc nào đó hay giữ một chức trách, một cương vị trong Đảng, Nhà nước, cơ quan, ban ngành, tổ chức chính trị xã hội, đoàn thể, đơn vị sự nghiệp. hưởng lương và phụ cấp từ ngân sách Nhà nước hoặc một phần từ ngân sách Nhà nước theo quy định của Hiến pháp, pháp luật và những chính sách hiện hành của Nhà nước.

Họ là những người công bộc của dân, phục vụ nhân dân. Nghĩa hẹp: Cán bộ theo nghĩa hẹp vừa là cán bộ theo nghĩa rộng, vừa có nét đặc thù do bầu cử, đề bạt, cân nhắc, bổ nhiệm theo quy trình của công tác tổ chức cán bộ và các cấp quản lý ra quyết định, giao nhiệm vụ giữ cương vị trong bộ máy lãnh đạo của cơ quan Trung ương hoặc địa phương, phụ cấp của họ được hưởng từ ngân sách hoặc một phần từ ngân sách Nhà nước theo quy định của Nhà nước. Tựu trung lại, “Cán bộ” là từ chỉ tất cả những người được đảm đương thực hiện, gánh vác một công việc, nhiệm vụ nào đó do Đảng, Nhà nước, các tổ chức chính trị xã hội, đoàn thể thông qua công tác tổ chức cán bộ và các cấp quản lý quyết 12 định tuyển dụng, tiến cử, bổ nhiệm, đề bạt, cân nhắc giao cho, phân công cho nhiệm vụ nào đó để phục vụ nhân dân, phục vụ Tổ quốc. Lương và phụ cấp của cán bộ được hưởng từ ngân sách hoặc một phần từ ngân sách Nhà nước theo quy định của Hiến pháp, pháp luật, pháp lệnh của Nhà nước cùng với những chính sách cụ thể do Nhà nước ban hành.

Theo quan niệm trên, cán bộ có thể được phân loại theo nhiều tiêu chí khác nhau tùy vào vị trí, vai trò, chức năng của từng loại cán bộ quy định. Theo chức vụ phân công trong cơ quan đơn vị tổ chức có thể phân chia cán bộ lãnh đạo, quản lý, cán bộ chủ chốt. Theo phân cấp hệ thống hành chính có thể phân chia thành cán bộ Trung ương, cán bộ địa phương cơ sở. Theo nhiệm vụ trong hệ thống chính trị có thể phân chia thành cán bộ Đảng, cán bộ chính quyền, cán bộ đoàn thể.

Theo chuyên môn nghiệp vụ có thể chia thành cán bộ hành chính, cán bộ nghiệp vụ. Theo phân định công việc có thể chia thành cán bộ chuyên trách, cán bộ kiêm nhiệm, chuyên gia. * Ban Thường vụ cấp ủy cấp huyện: Ngày 02/8/2019, Ban Chấp hành Trung ương (khóa XII) ban hành Quy định số 202-QĐ/TW về chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và mối quan hệ công tác của cấp ủy, ban thường vụ, thường trực cấp ủy cấp huyện. Quy định này nêu định nghĩa, xác định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và mối quan hệ của ban thường vụ cấp ủy cấp huyện: “Ban thường vụ cấp ủy cấp huyện là cơ quan lãnh đạo giữa hai kỳ họp của cấp ủy cấp huyện; có chức năng lãnh đạo, chỉ đạo, kiểm tra, giám sát việc thực hiện nghị quyết đại hội đảng bộ; nghị quyết, chỉ thị, quy định, quyết định, kết luận của cấp ủy cấp mình và cấp trên; quyết định chủ trương về công tác tổ chức, cán bộ theo thẩm quyền; quyết định triệu tập và chuẩn bị nội dung các kỳ họp của cấp ủy; đề xuất, kiến nghị với cấp ủy cấp mình và cấp tỉnh những vấn đề có liên quan đến sự lãnh đạo, chỉ đạo đối với địa phương; phối hợp với các cơ quan, tổ chức có liên quan trong thực hiện nhiệm vụ chính trị được giao” “Ban thường vụ cấp ủy cấp huyện chịu trách nhiệm trước cấp ủy cấp mình; cấp ủy, ban thường vụ, thường trực cấp ủy cấp tỉnh; đảng bộ và nhân dân trên địa bàn 13 về thực hiện nhiệm vụ được giao và những quyết định của mình.

Báo cáo cấp ủy cấp mình kết quả giải quyết công việc giữa hai kỳ hội nghị cấp ủy; kịp thời báo cáo, đề xuất ban thường vụ cấp ủy cấp tỉnh và cấp ủy cấp mình về những vấn đề nhạy cảm, phức tạp, đột xuất phát sinh vượt quá thẩm quyền”. * Cán bộ thuộc diện ban thường vụ huyện ủy quản lý: Cán bộ thuộc diện ban thường vụ huyện ủy quản lý là cán bộ lãnh đạo, quản lý đang sinh hoạt đảng trong đảng bộ huyện, được phân cấp cho ban thường vụ huyện ủy quản lý theo quy định.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ