Luận văn: Phát triển năng lực giải quyết vấn đề trong dạy học Lịch sử Việt Nam lớp 11

Luận văn nghiên cứu giải pháp phát triển năng lực giải quyết vấn đề cho học sinh lớp 11 trong dạy học Lịch sử Việt Nam tại trường THPT ở Bắc Ninh.

Chuyên ngành

Lịch sử Việt Nam

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

121
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn Lịch sử 11 về năng lực giải quyết vấn đề

Trong bối cảnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập quốc tế, ngành giáo dục Việt Nam đứng trước yêu cầu cấp thiết phải đổi mới. Mục tiêu không chỉ dừng lại ở việc truyền thụ kiến thức mà còn phải phát triển năng lực toàn diện cho người học. Luận văn thạc sĩ của tác giả Nguyễn Thị Nhàn (2020) tập trung vào một khía cạnh cốt lõi của quá trình này: phát triển năng lực phát hiện và giải quyết vấn đề cho học sinh trong dạy học Lịch sử Việt Nam lớp 11. Đây là một năng lực quan trọng, giúp học sinh không chỉ hiểu sâu sắc quá khứ mà còn có khả năng vận dụng tri thức để giải quyết các tình huống trong thực tiễn. Nghiên cứu này khẳng định, việc chuyển đổi từ phương pháp dạy học truyền thống sang các phương pháp tích cực là con đường tất yếu để đáp ứng yêu cầu của xã hội về nguồn nhân lực chất lượng cao. Nguồn nhân lực này cần có tư duy năng động, sáng tạo, dám nghĩ, dám làm và chịu trách nhiệm. Do đó, việc nghiên cứu và áp dụng các biện pháp sư phạm nhằm bồi dưỡng năng lực giải quyết vấn đề trong môn Lịch sử trở thành nhiệm vụ trọng tâm. Môn Lịch sử, với đặc thù chứa đựng nhiều sự kiện, quá trình phức tạp và các mối quan hệ nhân quả, chính là môi trường lý tưởng để rèn luyện loại năng lực này. Thay vì chỉ ghi nhớ máy móc các sự kiện, học sinh được khuyến khích phân tích, đánh giá và tìm ra bản chất của các vấn đề lịch sử, từ đó hình thành tư duy phản biện và kỹ năng tự học suốt đời.

1.1. Tầm quan trọng của việc đổi mới dạy học Lịch sử hiện nay

Đổi mới phương pháp dạy học Lịch sử là yêu cầu bắt buộc, được quy định rõ trong các văn bản chỉ đạo của ngành giáo dục. Điều 28 của Luật Giáo dục nêu rõ: “Phương pháp giáo dục phổ thông phải phát huy tính tích cực, tự giác, chủ động sáng tạo của học sinh... rèn luyện kĩ năng vận dụng kiến thức vào thực tiễn”. Tương tự, Nghị quyết số 29-NQ/TW nhấn mạnh việc “khắc phục lối truyền thụ, áp đặt một chiều, ghi nhớ máy móc” và “tập trung dạy cách học, cách nghĩ”. Đối với dạy học Lịch sử, sự đổi mới này có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Môn học không còn là những trang sách khô khan mà trở thành một quá trình khám phá, nơi học sinh là chủ thể tích cực. Việc phát triển năng lực giải quyết vấn đề giúp học sinh kết nối quá khứ với hiện tại, hiểu được bài học lịch sử và vận dụng chúng để lý giải các vấn đề đương đại, chẳng hạn như vấn đề chủ quyền biển đảo hay quá trình hội nhập quốc tế của đất nước.

1.2. Năng lực giải quyết vấn đề Mục tiêu cốt lõi trong chương trình mới

Theo định nghĩa của các nhà giáo dục học, năng lực giải quyết vấn đề là khả năng huy động tổng hợp kiến thức, kỹ năng, thái độ để xử lý hiệu quả các tình huống, đặc biệt là những tình huống không có sẵn quy trình giải quyết. Trong môn Lịch sử, năng lực này biểu hiện qua việc học sinh có thể nhận diện các mâu thuẫn trong một sự kiện, phân tích nguyên nhân, đánh giá tác động và đề xuất các cách lý giải khác nhau. Ví dụ, khi tìm hiểu về hai khuynh hướng cứu nước đầu thế kỷ XX của Phan Bội Châu và Phan Châu Trinh, học sinh không chỉ ghi nhớ thông tin mà còn phải so sánh, phân tích ưu nhược điểm của từng khuynh hướng và lý giải vì sao chúng thất bại. Quá trình này đòi hỏi sự tư duy độc lập, sáng tạo, vượt ra khỏi khuôn khổ kiến thức sách giáo khoa, qua đó hình thành nên năng lực học sinh một cách bền vững.

II. Thách thức trong dạy học Lịch sử lớp 11 tại trường THPT

Mặc dù chủ trương đổi mới đã được xác định rõ ràng, thực tiễn dạy học Lịch sử tại các trường THPT, đặc biệt là trên địa bàn thành phố Bắc Ninh theo khảo sát của luận văn, vẫn còn tồn tại nhiều thách thức. Thực trạng dạy học cho thấy một khoảng cách lớn giữa định hướng và triển khai. Nhiều giáo viên vẫn quen thuộc và an toàn với các phương pháp truyền thống như thuyết trình, đàm thoại. Việc áp dụng các phương pháp dạy học tích cực như dạy học theo dự án, dạy học nêu vấn đề còn rất hạn chế. Khảo sát của Nguyễn Thị Nhàn (2020) chỉ ra rằng chỉ có 16% giáo viên được hỏi thường xuyên sử dụng phương pháp nêu vấn đề, và các phương pháp như đóng vai hay dạy học dự án gần như chưa được vận dụng. Điều này dẫn đến hệ quả là giờ học Lịch sử trở nên thụ động, học sinh ít có cơ hội động não và phát triển tư duy. Bên cạnh đó, nhận thức của một bộ phận không nhỏ học sinh về môn học còn sai lệch. Nhiều em coi Lịch sử là môn phụ, kiến thức khô khan, khó nhớ và không có tính ứng dụng. Thái độ này xuất phát từ cách dạy chưa hấp dẫn và việc kiểm tra, đánh giá vẫn còn nặng về tái hiện kiến thức. Những rào cản này làm cho mục tiêu phát triển năng lực giải quyết vấn đề trở nên khó thực hiện, đòi hỏi phải có những giải pháp đồng bộ và quyết liệt từ cả giáo viên và nhà trường.

2.1. Phân tích thực trạng phương pháp giảng dạy còn truyền thống

Kết quả điều tra thực tiễn từ 25 giáo viên Lịch sử cho thấy phương pháp thuyết trình và đàm thoại vẫn chiếm ưu thế trong các giờ học. Mặc dù 100% giáo viên khẳng định sự cần thiết của việc rèn luyện năng lực giải quyết vấn đề, nhưng việc vận dụng các kỹ thuật dạy học hiện đại vào thực tế còn gặp nhiều khó khăn. Nguyên nhân có thể đến từ áp lực về thời gian, chương trình học còn nặng, sĩ số lớp đông, hoặc do giáo viên chưa được tập huấn đầy đủ về các phương pháp dạy học tích cực. Hậu quả là học sinh chủ yếu ở vị thế người tiếp nhận thông tin một chiều, ít có cơ hội tham gia vào quá trình kiến tạo tri thức. Các em không được rèn luyện cách đặt câu hỏi, cách phân tích vấn đề và cách làm việc nhóm để tìm ra giải pháp, làm giảm hứng thú và hiệu quả học tập.

2.2. Nhận thức chưa đầy đủ của học sinh về vai trò môn Lịch sử

Khảo sát trên 400 học sinh cũng cho thấy những con số đáng suy ngẫm. Mặc dù đa số (81.25%) trả lời rằng "thích học Lịch sử", nhưng khi đi sâu vào nhận thức, nhiều em vẫn chưa hiểu bản chất của năng lực giải quyết vấn đề trong môn học. Chỉ 38.75% học sinh cho rằng năng lực này là "biết liên hệ kiến thức với thực tiễn". Phần lớn còn lại vẫn có những quan niệm mơ hồ. Điều này cho thấy học sinh chưa thực sự thấy được giá trị ứng dụng của môn học. Các em học để thi, để có điểm số, chứ chưa học để phát triển tư duy và giải quyết các vấn đề trong cuộc sống. Để thay đổi nhận thức này, cần có những giờ học sinh động, gắn liền với thực tiễn, nơi học sinh được trực tiếp trải nghiệm quá trình khám phá và giải quyết các "bài toán" Lịch sử.

III. Hướng dẫn áp dụng dạy học nêu vấn đề trong Lịch sử lớp 11

Một trong những giải pháp trọng tâm mà luận văn đề xuất là phương pháp dạy học nêu vấn đề. Đây là phương pháp dạy học hiệu quả nhằm kích thích tư duy và phát huy tính tích cực, chủ động của học sinh. Theo nhà giáo dục Ba Lan Ôkôn, dạy học nêu vấn đề là một chuỗi các hoạt động bao gồm: tổ chức tình huống có vấn đề, phát biểu vấn đề, hỗ trợ học sinh giải quyết, kiểm tra và hệ thống hóa kiến thức. Bản chất của phương pháp này là đặt học sinh vào một "tình huống có vấn đề" – một mâu thuẫn nhận thức giữa kiến thức đã biết và kiến thức cần tìm tòi. Mâu thuẫn này sẽ là động lực thôi thúc các em suy nghĩ, tìm tòi để tìm ra câu trả lời. Trong chương trình Lịch sử lớp 11, giáo viên có thể tạo ra vô số tình huống có vấn đề hấp dẫn. Ví dụ, khi dạy về cuộc kháng chiến chống Pháp của triều đình nhà Nguyễn, giáo viên có thể đặt câu hỏi: "Tại sao triều đình nhà Nguyễn, với quân đội và vũ khí, lại từng bước đầu hàng thực dân Pháp, trong khi nhân dân với vũ khí thô sơ lại kháng chiến đến cùng?". Câu hỏi này buộc học sinh phải huy động kiến thức về bối cảnh lịch sử, tư tưởng của vua quan, và tinh thần dân tộc để phân tích, lý giải thay vì chỉ kể lại sự kiện. Quá trình này không chỉ giúp các em nắm vững kiến thức mà còn rèn luyện khả năng phân tích, phản biện và phát triển năng lực giải quyết vấn đề.

3.1. Quy trình 4 bước tổ chức một tình huống có vấn đề hiệu quả

Để triển khai phương pháp này, giáo viên cần tuân thủ một quy trình chặt chẽ. Bước 1: Xây dựng tình huống có vấn đề. Tình huống phải vừa sức, chứa đựng mâu thuẫn và gợi mở, liên quan trực tiếp đến nội dung bài học. Bước 2: Phát biểu và nhận diện vấn đề. Giáo viên hướng dẫn học sinh phân tích tình huống, xác định rõ đâu là điều đã biết và đâu là điều cần tìm hiểu, từ đó biến mâu thuẫn thành một câu hỏi nghiên cứu. Bước 3: Đề xuất giả thuyết và giải quyết vấn đề. Học sinh làm việc cá nhân hoặc theo nhóm, đưa ra các giả thuyết và tìm kiếm thông tin từ sách giáo khoa, tài liệu tham khảo để chứng minh. Bước 4: Kết luận và hệ thống hóa. Học sinh trình bày kết quả, cả lớp cùng thảo luận, phản biện dưới sự điều phối của giáo viên để đi đến kết luận khoa học và rút ra bài học nhận thức.

3.2. Ví dụ minh họa trong bài Xã hội Việt Nam cuối thế kỷ XIX

Khi dạy bài 22: "Xã hội Việt Nam trong cuộc khai thác lần thứ nhất của thực dân Pháp", giáo viên có thể đưa ra tình huống: "Cuộc khai thác thuộc địa của Pháp mang đến những yếu tố sản xuất tư bản chủ nghĩa, xây dựng nhà máy, đường sá. Vậy tại sao đây không phải là một cuộc 'khai hóa văn minh' mà thực chất là một chính sách bóc lột tàn bạo?". Vấn đề này buộc học sinh phải đi sâu phân tích mục đích, tính chất và hệ quả của cuộc khai thác. Các em sẽ phải tìm hiểu xem ai là người được hưởng lợi từ những công trình đó, và đời sống của các giai cấp, đặc biệt là nông dân và công nhân, đã thay đổi ra sao. Qua đó, học sinh tự mình rút ra kết luận về bản chất của chủ nghĩa thực dân và sự chuyển biến của xã hội Việt Nam từ phong kiến sang thuộc địa nửa phong kiến.

IV. Bí quyết tổ chức dạy học theo dự án cho môn Lịch sử 11

Bên cạnh dạy học nêu vấn đề, dạy học theo dự án là một hình thức tổ chức dạy học đỉnh cao, giúp phát triển toàn diện các năng lực cho học sinh. Đây là một phương pháp dạy học tích cực, trong đó học sinh thực hiện một nhiệm vụ học tập phức hợp, có sự kết hợp giữa lý thuyết và thực hành, nhằm tạo ra các sản phẩm cụ thể. Dự án học tập Lịch sử giúp môn học vượt ra khỏi không gian lớp học, gắn kết chặt chẽ với thực tiễn cuộc sống. Học sinh không chỉ đọc và nghe về lịch sử mà còn được "sống" cùng lịch sử thông qua các hoạt động tìm tòi, sáng tạo. Luận văn của Nguyễn Thị Nhàn (2020) nhấn mạnh, phương pháp này đặc biệt hiệu quả trong việc rèn luyện các kỹ năng mềm như làm việc nhóm, lập kế hoạch, thu thập và xử lý thông tin, thuyết trình. Đối với chương trình Lịch sử lớp 11, có thể triển khai nhiều dự án hấp dẫn như: "Dựng lại con đường cứu nước của Nguyễn Tất Thành qua bản đồ tư duy và video clip", "Tổ chức một phiên tòa giả định xét xử tội ác của thực dân Pháp", hay "Thiết kế một bảo tàng online về các phong trào yêu nước cuối thế kỷ XIX". Thông qua việc thực hiện các dự án này, học sinh sẽ chủ động chiếm lĩnh tri thức và phát triển mạnh mẽ năng lực giải quyết vấn đề cũng như năng lực sáng tạo.

4.1. Các bước cơ bản để thiết kế một dự án học tập Lịch sử

Việc thiết kế một dự án thành công đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng từ giáo viên. Bước 1: Lựa chọn chủ đề. Chủ đề phải mang tính thực tiễn, thách thức, phù hợp với nội dung chương trình và hứng thú của học sinh. Bước 2: Xây dựng bộ câu hỏi định hướng. Gồm câu hỏi khái quát (bao trùm toàn dự án), câu hỏi bài học (liên quan kiến thức) và câu hỏi nội dung (chi tiết, cụ thể). Bước 3: Lập kế hoạch thực hiện. Giáo viên và học sinh cùng thảo luận, thống nhất về mục tiêu, nội dung, thời gian, phương pháp và sản phẩm cuối cùng của dự án. Bước 4: Thực hiện dự án. Học sinh tiến hành thu thập thông tin, xử lý và tạo ra sản phẩm dưới sự hướng dẫn, cố vấn của giáo viên. Bước 5: Báo cáo và đánh giá sản phẩm. Học sinh trình bày sản phẩm, chia sẻ kinh nghiệm. Việc đánh giá cần toàn diện, không chỉ dựa trên sản phẩm mà còn cả quá trình làm việc của học sinh.

4.2. Lợi ích vượt trội của học tập qua dự án đối với năng lực học sinh

Học tập qua dự án mang lại nhiều lợi ích mà các phương pháp truyền thống khó đạt được. Thứ nhất, nó làm tăng động cơ và hứng thú học tập, vì học sinh được làm chủ quá trình học của mình. Thứ hai, kiến thức được lĩnh hội một cách sâu sắc và bền vững do được gắn với các hoạt động thực hành. Thứ ba, nó phát triển toàn diện các năng lực cốt lõi: năng lực giải quyết vấn đề và sáng tạo, năng lực giao tiếp và hợp tác, năng lực tự chủ và tự học. Học sinh học được cách đối mặt và xử lý các vấn đề phát sinh trong thực tế, từ việc tìm kiếm nguồn tài liệu đến việc phối hợp với các thành viên trong nhóm. Đây là những kỹ năng thiết yếu cho công việc và cuộc sống sau này.

V. Kết quả thực nghiệm các biện pháp phát triển năng lực học sinh

Để kiểm chứng tính khả thi và hiệu quả của các biện pháp đề xuất, luận văn đã tiến hành thực nghiệm sư phạm tại các trường THPT trên địa bàn thành phố Bắc Ninh. Quá trình thực nghiệm được thiết kế chặt chẽ với hai nhóm lớp: nhóm thực nghiệm (dạy học theo các phương pháp tích cực như nêu vấn đề, dự án) và nhóm đối chứng (dạy học theo phương pháp truyền thống). Kết quả thu được đã chứng minh một cách thuyết phục hiệu quả vượt trội của việc dạy học theo định hướng phát triển năng lực giải quyết vấn đề. Cụ thể, kết quả các bài kiểm tra nhận thức của học sinh ở nhóm thực nghiệm cao hơn hẳn so với nhóm đối chứng. Điểm số trung bình của lớp thực nghiệm cao hơn, và quan trọng hơn, tỉ lệ học sinh đạt điểm khá, giỏi tăng lên rõ rệt, trong khi tỉ lệ điểm yếu, kém giảm đi đáng kể. Điều này cho thấy các phương pháp dạy học tích cực không chỉ giúp học sinh nắm vững kiến thức cơ bản mà còn nâng cao khả năng tư duy, phân tích và vận dụng kiến thức. Ngoài ra, không khí học tập ở các lớp thực nghiệm cũng trở nên sôi nổi, tích cực hơn. Học sinh mạnh dạn phát biểu, chủ động đặt câu hỏi và tham gia thảo luận, cho thấy sự gia tăng rõ rệt về hứng thú và thái độ đối với môn Lịch sử.

5.1. Phân tích số liệu từ thực nghiệm sư phạm tại các trường THPT

Luận văn đã sử dụng các công cụ thống kê để phân tích kết quả bài kiểm tra sau thực nghiệm. Bảng "Đánh giá kết quả nhận thức của học sinh" cho thấy sự chênh lệch có ý nghĩa thống kê giữa hai nhóm. Ở nhóm thực nghiệm, học sinh không chỉ trả lời được các câu hỏi tái hiện kiến thức mà còn xử lý tốt các câu hỏi yêu cầu phân tích, so sánh, đánh giá – những yêu cầu cốt lõi của năng lực giải quyết vấn đề. Ví dụ, với câu hỏi về vai trò của các sĩ phu yêu nước đầu thế kỷ XX, học sinh nhóm thực nghiệm có thể đưa ra những nhận định sâu sắc, đa chiều, trong khi học sinh nhóm đối chứng chủ yếu chỉ liệt kê được các sự kiện. Kết quả này là minh chứng khoa học, khẳng định rằng khi được đặt vào môi trường học tập chủ động, học sinh có khả năng phát triển tư duy ở mức độ cao hơn.

5.2. Đánh giá tính khả thi và hiệu quả của các giải pháp đề xuất

Kết quả thực nghiệm không chỉ cho thấy hiệu quả mà còn khẳng định tính khả thi của các giải pháp. Mặc dù việc chuẩn bị cho một giờ dạy theo phương pháp nêu vấn đề hay tổ chức một dự án học tập đòi hỏi nhiều công sức và thời gian hơn của giáo viên, nhưng hiệu quả mà nó mang lại là hoàn toàn xứng đáng. Các phương pháp này có thể được áp dụng linh hoạt, phù hợp với điều kiện cơ sở vật chất và đặc điểm học sinh của từng trường. Phản hồi từ cả giáo viên và học sinh tham gia thực nghiệm đều rất tích cực. Giáo viên nhận thấy vai trò của mình thay đổi từ người truyền thụ sang người tổ chức, hướng dẫn, trong khi học sinh cảm thấy hứng thú hơn và thực sự được làm chủ quá trình học tập. Điều này cho thấy việc nhân rộng các mô hình dạy học này là một hướng đi đúng đắn cho dạy học Lịch sử hiện nay.

VI. Định hướng tương lai cho dạy học Lịch sử phát triển năng lực

Nghiên cứu về phát triển năng lực giải quyết vấn đề trong dạy học Lịch sử lớp 11 không chỉ dừng lại ở việc đề xuất và kiểm chứng các giải pháp cụ thể. Nó còn mở ra những định hướng quan trọng cho tương lai của việc dạy và học Lịch sử ở trường phổ thông. Để việc đổi mới thực sự đi vào chiều sâu và mang lại hiệu quả bền vững, cần có sự thay đổi đồng bộ ở nhiều cấp độ. Về phía giáo viên, cần liên tục tự bồi dưỡng, cập nhật các phương pháp dạy học tích cực và mạnh dạn áp dụng vào thực tiễn giảng dạy. Về phía các nhà quản lý giáo dục, cần tạo điều kiện thuận lợi về cơ sở vật chất, thời lượng chương trình và tổ chức các khóa tập huấn chuyên sâu để hỗ trợ giáo viên. Đặc biệt, hệ thống kiểm tra, đánh giá cần được thay đổi căn bản. Thay vì các câu hỏi chỉ yêu cầu ghi nhớ, cần xây dựng các dạng bài tập, đề thi mở, các bài kiểm tra dựa trên tình huống thực tế để có thể đánh giá chính xác năng lực giải quyết vấn đề của học sinh. Mục tiêu cuối cùng là biến mỗi giờ học Lịch sử thành một giờ học tư duy, sáng tạo, giúp học sinh không chỉ yêu quý lịch sử dân tộc mà còn trở thành những công dân có năng lực, sẵn sàng đối mặt và giải quyết các thách thức của thế kỷ 21.

6.1. Tóm tắt những đóng góp chính của luận văn nghiên cứu

Luận văn đã có những đóng góp quan trọng cả về lý luận và thực tiễn. Về lý luận, nghiên cứu đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về năng lực giải quyết vấn đề và các phương pháp dạy học hiện đại, làm rõ vai trò của chúng trong môn Lịch sử. Về thực tiễn, luận văn đã khảo sát và chỉ ra những tồn tại trong thực trạng dạy học Lịch sử tại Bắc Ninh. Quan trọng nhất, công trình đã xây dựng và thực nghiệm thành công một số biện pháp sư phạm khả thi như dạy học nêu vấn đềdạy học theo dự án, cung cấp một bộ công cụ hữu ích cho giáo viên Lịch sử. Đây là một tài liệu tham khảo giá trị cho các giáo viên, sinh viên sư phạm và các nhà quản lý giáo dục quan tâm đến việc nâng cao chất lượng dạy học.

6.2. Khuyến nghị cho giáo viên và nhà trường trong thời gian tới

Để phát huy kết quả nghiên cứu, luận văn đề xuất một số khuyến nghị. Đối với giáo viên, cần tích cực tham gia các buổi sinh hoạt chuyên môn, tự nghiên cứu để làm chủ các phương pháp dạy học mới; mạnh dạn thiết kế các giáo án tích hợp, các dự án học tập liên môn để tăng tính hấp dẫn. Đối với nhà trường, cần đầu tư trang thiết bị dạy học hiện đại, tạo ngân hàng học liệu mở, và có cơ chế khuyến khích, động viên những giáo viên tiên phong trong đổi mới. Đồng thời, cần tăng cường sự kết nối giữa nhà trường với các di tích lịch sử, bảo tàng để tổ chức các hoạt động học tập trải nghiệm, giúp học sinh có cái nhìn trực quan và sinh động về lịch sử, qua đó nuôi dưỡng tình yêu và ý thức trách nhiệm đối với di sản văn hóa dân tộc.

15/10/2025
Luận văn lịch sử việt nam phát triển năng lực phát hiện và giải quyết vấn đề cho học sinh trong dạy học lịch sử việt nam lớp 11 ở trường trung học phổ thông trên địa bàn thành phố bắc ninh

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA VIỆC PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC PHÁT HIỆN VÀ GIẢI QUYẾT VẤN ĐỀ TRONG DẠY HỌC LỊCH SỬ Ở TRƯỜNG TRUNG HỌC PHỔ THÔNG 1. Một số khái niệm cơ bản 1. Năng lực Khái niệm năng lực (competency) bắt nguồn từ tiếng Latinh “competentia” được hiểu theo nghĩa là gặp gỡ. Có nhiều cách hiểu khác nhau về năng lực tùy vào góc độ tiếp cận của mỗi người khác nhau.

Theo Đại từ điển Tiếng Việt “Năng lực là những điều kiện đủ hoặc vốn có để làm một việc gì” [54; tr. Theo tác giả Bùi Thị Hường "Năng lực là khả năng bên trong của mỗi con người, khả năng tạo ra một sức mạnh vượt trội với nhóm, với cộng đồng, biết làm chủ bản thân và lối cuốn người khác vào các hoạt động đạt hiệu quả cao” [23; tr. Tác giả Trần Trọng Thủy, Nguyễn Quang Uẩn, định nghĩa “Năng lực là tổng hợp những thuộc tính độc đáo của cá nhân phù hợp với yêu cầu đặc trưng của mọi hoạt động nhất định, nhằm đảm bảo việc hoàn thành có kết quả tốt trong lĩnh vực hoạt động ấy” [53; tr. Theo tác giả Phạm Minh Hạc: “Năng lực là những đặc điểm tâm lý cá nhân đáp ứng được những đòi hỏi hoạt động nhất định nào đó và là điều kiện để thực hiện có hiệu quả hoạt động đó” [17; tr.

Từ những dẫn chứng trên cho thấy, mặc dù có nhiều diễn giải khác nhau về năng lực, nhưng điểm chung các tác giả đều cho rằng năng lực là khả năng thực hiện có ý thức và tích cực các nhiệm vụ trong những hoàn cảnh khác nhau thuộc các lĩnh vực nghề nghiệp, xã hội hay cá nhân dựa trên cơ sở những hiểu biết, kỹ năng, kỹ xảo và những kinh nghiệm cũng như khả năng luôn luôn sẵn sàng hành động trong mọi hoàn cảnh. Năng lực không chỉ là thuộc tính đơn Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn nhất mà là thuộc tính tâm lý phức hợp, là sự kết hợp tổng thể của nhiều yếu tố có mối liên hệ ảnh hưởng, qua lại lẫn nhau của nhiều yếu tố như tri thức, kĩ năng và, thái độ. Năng lực cá nhân được hiểu là kiến thức, kỹ năng và hành vi mà người lao động cần phải có đáp ứng yêu cầu công việc và là yếu tố giúp một cá nhân làm việc có hiệu quả. Theo đó, nếu muốn có năng lực ở bất kỳ lĩnh vực nào trước hết cần phải có kiến thức về lĩnh vực đó, để tạo nên năng lực ngoài kiến thức, cần phải có các yếu tố như hứng thú, ý chí… để thực hiện có hiệu quả công việc.

Năng lực cá nhân được đánh giá qua kết quả hoạt động của cá nhân khi giải quyết vấn đề. Năng lực phát hiện và giải quyết vấn đề Năng lực phát hiện và giải quyết vấn đề có vai trò quan trọng nhà trường là nơi tạo điều kiện để phát triển trong quá trình dạy học. Phát hiện vấn đề: Trước hết trong quá trình dạy học giáo viên đưa ra những tình huống có vấn đề sau đó hướng dẫn học sinh phân tích tình huống để làm sao đó phát hiện ra được vấn đề, xác định được những kiến thức đã biết và những kiến thức còn ẩn mà phát hiện được trong quá trình trao đổi về vấn đề đó bằng ngôn ngữ của mình. Bên cạnh đó năng lực phát hiện vấn đề là năng lực tổng hợp những tri thức của người học khi xuất hiện tình huống có vấn đề,nếu xác định được nhiệm vụ thì người học đưa ra được mục tiêu và phương hướng, sau đó người học phải tổng hợp tất cả những tri thức mà mình có được để giải quyết vấn đề.

Nguyễn Cảnh Toàn cho rằng “ năng lực giải quyết vấn đề là hoạt động trí tuệ được coi là trình độ phức tạp và cao nhất về nhận thức, vì cần phải huy động tất cả các năng lực trí tuệ của cá nhân” [3; tr. Nguyễn Thị Lan Phương cho rằng: “Năng lực giải quyết vấn đề là khả năng của một cá nhân “huy động”, kết hợp một cách linh hoạt và có tổ chức kiến thức, kỹ năng với thái độ, tình cảm, giá trị, động cơ cá nhân,… để hiểu và giải quyết vấn đề trong tình huống nhất định một cách hiệu quả và với tinh thần tích cực” [43; tr. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn Từ những khái niệm trên tôi cho rằng năng lực phát hiện và giải quyết vấn đề cho học sinh cấp trung học phổ thông (THPT) là quá trình định hướng, điều khiển của giáo viên để học sinh phát hiện, phát biểu được vấn đề cần giải quyết từ một tình huống trong học tập, sau đó bằng những kiến thức của mình học sinh hoạt động một cách tích cực, chủ động, tự giác và sáng tạo để đề xuất, lựa chọn các giải pháp, thực hiện giải quyết vấn đề, trình bày cách giải quyết vấn đề. Năng lực phát hiện và giải quyết vấn đề trong môn Lịch sử là năng lực hoạt động trí tuệ của học sinh khi đứng trước những sự kiện cụ thể, những hình huống giáo viên đặt ra, đòi hỏi học sinh phải huy động khả năng tư duy tích cực và sáng tạo nhằm phát hiện, đề xuất và thực hiện hướng giải quyết vấn đề.

Do đó, để phát triển năng lực phát hiện và giải quyết vấn đề trong các môn học nói chung và phát triển năng lực phát hiện và giải quyết vấn đề cho học sinh trong dạy học bộ môn Lịch sử ở trường Trung học phổ thông Thành phố Bắc Ninh nói riêng giáo viên phải tạo ra tình huống có vấn đề, điều khiển học sinh (HS) phát hiện vấn đề từ những tình huống đó để HS hoạt động tự giác, tích cực giải quyết vấn đề, trên cơ sở đó, HS có thể chiếm lĩnh tri thức, rèn luyện kĩ năng và đạt được những mục đích học tập khác. Phát triển năng lực phát hiện và giải quyết vấn đề cho học sinh trong dạy học lịch sử phụ thuộc vào nhiều yếu tố như: Bản thân mỗi học sinh phải mong muốn tìm tòi, học hỏi, khám phá những cái mới. Sự hứng thú của học sinh với thông tin tạo tình huống giáo viên đưa ra. Năng lực của mỗi cá nhân.

Thông qua phát hiện và giải quyết vấn đề trong học tập, học sinh lĩnh hội được tri thức, kĩ năng và phương pháp nhận thức, từ đó phát triển năng lực phát hiện và giải quyết hợp lí những vấn đề được đặt ra trong thực tiễn, thích ứng được với sự phát triển của xã hội. Do đó, việc phát triển năng lực phát hiện và giải quyết vấn đề cho học sinh trong dạy học nói chung và trong dạy học bộ môn Lịch sử ở trường THPT nói riêng giữ một vị trí quan trọng đặc biệt. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc. Cơ sở của việc phát triển năng lực phát hiện và giải quyết vấn đề cho học sinh trong dạy học lịch sử ở trường trung học phổ thông 1.

Yêu cầu đổi mới phương pháp dạy học Giáo dục đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp nguồn nhân lực phục vụ cho quá trình công nghiệp hóa- hiện đại hóa. Do đó, tiến hành đổi mới giáo dục nói chung và đổi mới phương pháp dạy học nói riêng trở thành yêu cầu cấp thiết trong cải cách giáo dục theo hướng hình thành và phát triển năng lực người học, lấy học sinh làm trung tâm. Điều 2 trong Luật giáo dục (2019), nêu rõ mục tiêu giáo dục nước ta: “Đào tạo con người Việt Nam phát triển toàn diện, có đạo đức, trí thức, sức khỏe, thẩm mĩ và nghề nghiệp, trung thành với lý tưởng độc lập của dân tộc và chủ nghĩa xã hội; hình thành và bồi dưỡng nhân cách, phẩm chất và năng lực của người công dân, đáp ứng yêu cầu của sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc” [31; tr. Chương II, điều 28 Luật Giáo dục (sửa đổi bổ sung năm 2010) của nước Cộng hòa XHCN Việt Nam viết: “Phương pháp dạy học phổ thông phải phát huy tính tích cực, tự giác, chủ động, sáng tạo của học sinh, phù hợp với đặc điểm của từng lớp học, môn học; bồi dưỡng phương pháp tự học, khả năng làm việc theo nhóm, rèn luyện năng lực vận dụng kiến thức vào thực tiễn, tác động đến tình cảm, đem lại niềm vui, hứng thú học tập cho học sinh” [30; tr.

Ngày 4/11/2013 Tổng Bí thư Nguyễn Phú Trọng đã kí ban hành Nghị quyết số 29- NQ/ TW về đổi mới căn bản toàn diện giáo dục và đào tạo. Nghị quyết nêu rõ: “Tiếp tục đổi mới mạnh mẽ phương pháp dạy và học theo hướng hiện đại, phát huy tính tích cực, chủ động, sáng tạo và vận dụng kiến thức, kỹ năng của người học; khắc phục lối truyền thụ, áp đặt một chiều, ghi nhớ máy móc. Tập trung dạy cách học, cách nghĩ, khuyến khích tự học, tạo cơ sở để người học tự cập nhật và đổi mới tri thức, kỹ năng, phát triển năng lực” [2; tr. Trên tinh thần đổi mới phương pháp dạy học giáo viên sẽ định hướng và hướng dẫn cho học sinh.

Do đó, giáo viên phải tiến hành đổi mới, chuyển từ cách dạy tiếp cận nội dung sang tiếp cận năng lực của người học, bỏ cách dạy Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn truyền thống thầy đọc - trò chép sang cách dạy phát huy được sự năng động, sáng tạo, chủ động, vận dụng kiến thức mới tiếp thu được vào cuộc sống thực tiễn của học sinh. Trong quá trình dạy học, giáo viên cần tạo cho học sinh điều kiện tốt nhất để các em có thể phát huy đựơc tính tự giác, chủ động trong việc tiếp thu bài giảng của giáo viên, hướng dẫn cho học sinh cách học tập hiệu quả, áp dụng linh hoạt các phương pháp dạy học tích cực để các em chủ động trong quá trình lĩnh hội kiến thức. Đồng thời phải tổ chức cách dạy học làm sao để học sinh tự mình phát hiện được vấn đề sau đó đưa ra hướng giải quyết và tự mình giải quyết được vấn đề. Hoặc thầy là chủ đạo còn học sinh phải chủ động, khuyến khích học sinh tự khám phá những điều chưa biết chứ không thụ động tiếp thu những điều đã có sẵn.

Bên cạnh đó trong quá trình dạy học phải kết hợp nhiều phương pháp dạy học với nhau, có sự tương tác, trao đổi giữa người dạy và người học, giữa người học với người học, phải tôn trọng những kiến thức, kinh nghiệm mà người học đã biết từ trước đó.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ