Luận văn thạc sĩ: Lao động nữ ở nông thôn Việt Nam - Thực trạng và Giải pháp (ĐH Quốc Gia HN)

Luận văn thạc sĩ: Thực trạng và giải pháp về lao động nữ ở nông thôn Việt Nam. Nghiên cứu chuyên sâu về vấn đề việc làm và phát triển cho phụ nữ nông thôn.

Trường đại học

Đại học quốc gia Hà Nội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2002

125
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan vai trò lao động nữ nông thôn Việt Nam thời Đổi Mới

Luận văn "Lao động nữ ở nông thôn Việt Nam - Thực trạng và giải pháp" của tác giả Nguyễn Kim Thuý (2002) cung cấp một cái nhìn sâu sắc về một nguồn lực nhân sự trọng yếu trong quá trình phát triển kinh tế đất nước. Trong bối cảnh Việt Nam là một quốc gia nông nghiệp với 76,5% dân số sống ở nông thôn tại thời điểm nghiên cứu, vai trò của người phụ nữ càng trở nên quan trọng. Họ không chỉ là lực lượng sản xuất chính mà còn là chủ thể trong quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa nông nghiệp. Theo thống kê được trích dẫn, lao động nữ chiếm 50,84% tổng dân số và đặc biệt chiếm tới 52,8% lực lượng lao động trong lĩnh vực nông, lâm nghiệp. Những con số này khẳng định vị thế không thể thiếu của lao động nữ nông thôn trong việc đảm bảo an ninh lương thực và thúc đẩy kinh tế hộ gia đình. Tuy nhiên, họ cũng đối mặt với nhiều rào cản từ trình độ chuyên môn, sức khỏe đến khả năng tiếp cận các nguồn lực như vốn và dịch vụ xã hội. Việc đánh giá đúng thực trạng, nhận diện khó khăn và đề xuất giải pháp khả thi là mục tiêu cốt lõi của nghiên cứu, nhằm phát huy tối đa tiềm năng của lực lượng lao động này, góp phần vào sự nghiệp phát triển nông nghiệp bền vững và xây dựng nông thôn mới.

1.1. Bối cảnh kinh tế xã hội tác động đến phụ nữ nông thôn

Giai đoạn Đổi Mới, bắt đầu từ Đại hội Đảng lần thứ VI (1986), đã tạo ra những chuyển biến sâu sắc đối với kinh tế - xã hội Việt Nam, đặc biệt là khu vực nông thôn. Các chính sách đột phá như Nghị quyết 10-NQ/TW (1988) về khoán sản phẩm đến hộ gia đình đã giải phóng sức sản xuất, trao quyền tự chủ cho người nông dân. Điều này trực tiếp tác động đến vai trò phụ nữ trong phát triển nông thôn. Họ trở thành những đơn vị kinh tế tự chủ, tham gia tích cực hơn vào mọi khâu sản xuất. Cùng với đó, các chính sách về đất đai (Luật Đất đai 1993), tín dụng nông thôn, và khuyến nông đã tạo ra một hành lang pháp lý và môi trường thuận lợi hơn. Tuy nhiên, quá trình này cũng đặt ra những thách thức của lao động nữ, khi họ phải thích ứng với cơ chế thị trường, đòi hỏi kiến thức, kỹ năng và khả năng quản lý mới. Sự chuyển dịch cơ cấu lao động nông thôn cũng bắt đầu diễn ra, đặt ra yêu cầu về đào tạo nghề cho phụ nữ để họ không bị tụt hậu.

1.2. Vị trí của phụ nữ trong phát triển kinh tế hộ gia đình

Trong mô hình kinh tế hộ gia đình, người phụ nữ đóng vai trò kép: vừa là lao động chính trong sản xuất nông nghiệp, vừa quán xuyến công việc nội trợ và chăm sóc gia đình. Luận văn chỉ ra rằng, phụ nữ tham gia vào hầu hết các hoạt động kinh tế, từ trồng trọt, chăn nuôi đến các ngành nghề phụ và dịch vụ nhỏ. Họ là người trực tiếp tạo ra sản phẩm, quyết định đến thu nhập phụ nữ nông thôn và sự ổn định của gia đình. Những đóng góp của họ, dù thầm lặng, là nền tảng cho sự phát triển của kinh tế nông thôn. Tuy nhiên, công việc của họ thường không được ghi nhận đầy đủ, mang tính thời vụ và ít được trả công xứng đáng. Việc nâng cao vị thế và phát huy năng lực của phụ nữ trong kinh tế hộ không chỉ là vấn đề bình đẳng giới ở nông thôn mà còn là giải pháp quan trọng để xóa đói giảm nghèo và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế toàn diện.

II. Top thách thức của lao động nữ nông thôn cần phải đối mặt

Mặc dù có những đóng góp to lớn, lao động nữ nông thôn vẫn phải đối mặt với vô số khó khăn và rào cản, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng cuộc sống và khả năng phát triển. Luận văn của Nguyễn Kim Thuý đã hệ thống hóa các vấn đề này một cách rõ ràng. Thứ nhất, chất lượng nguồn nhân lực nữ còn hạn chế, thể hiện qua trình độ học vấn và chuyên môn kỹ thuật thấp. Điều này làm giảm năng suất lao động và hạn chế khả năng tiếp cận với công nghệ mới. Thứ hai, tình trạng bất bình đẳng giới vẫn còn phổ biến, biểu hiện qua sự phân công lao động nặng nhọc, gánh nặng công việc gia đình không được chia sẻ, và thu nhập thấp hơn so với nam giới dù cùng làm một công việc. Những định kiến xã hội cũng giới hạn cơ hội tham gia vào các vị trí quản lý và ra quyết định của phụ nữ. Thứ ba, việc tiếp cận các nguồn lực sản xuất như đất đai, tín dụng, và thông tin thị trường còn nhiều khó khăn. Các chính sách hỗ trợ lao động nữ dù đã được ban hành nhưng việc triển khai ở cơ sở đôi khi chưa hiệu quả, khiến nhiều phụ nữ khó có thể tiếp cận vốn vay cho phụ nữ khởi nghiệp hay tham gia các chương trình khuyến nông.

2.1. Phân tích chất lượng nguồn nhân lực và trình độ kỹ thuật

Một trong những thách thức của lao động nữ lớn nhất là chất lượng nguồn nhân lực. Luận văn chỉ ra rằng, tỷ lệ lao động nữ nông thôn chưa qua đào tạo chiếm tỷ lệ rất cao. Trình độ học vấn phổ thông thấp và kiến thức khoa học kỹ thuật hạn chế khiến họ gặp khó khăn trong việc áp dụng các phương pháp canh tác tiên tiến. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến năng suất cá nhân mà còn cản trở quá trình phát triển nông nghiệp bền vững. Hạn chế về kỹ năng cũng khiến họ khó tham gia vào các ngành nghề phi nông nghiệp có thu nhập cao hơn, dẫn đến tình trạng thu nhập phụ nữ nông thôn luôn ở mức thấp. Vấn đề này đòi hỏi các giải pháp đồng bộ về giáo dục và đào tạo nghề cho phụ nữ, giúp họ nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường lao động.

2.2. Vấn đề bất bình đẳng giới và gánh nặng công việc kép

Vấn đề bình đẳng giới ở nông thôn là một rào cản cố hữu. Phụ nữ thường phải gánh vác "công việc kép": vừa tham gia lao động sản xuất tạo ra thu nhập, vừa chịu trách nhiệm chính trong các công việc nội trợ, chăm sóc con cái và người già không được trả công. Gánh nặng này chiếm một quỹ thời gian khổng lồ, làm giảm cơ hội học tập, nghỉ ngơi và tham gia các hoạt động xã hội. Sự phân công lao động theo giới cũng đẩy phụ nữ vào những công việc vất vả, đơn điệu nhưng thu nhập thấp. Luận văn nhấn mạnh rằng, dù quyền lợi lao động nữ được pháp luật bảo vệ, những định kiến và tập quán xã hội vẫn là trở ngại lớn, cần có sự thay đổi từ nhận thức của cả cộng đồng để giảm bớt gánh nặng và tạo điều kiện cho phụ nữ phát triển toàn diện.

III. Phương pháp nâng cao năng lực cho phụ nữ để phát triển bền vững

Để giải quyết các thách thức, việc nâng cao năng lực cho phụ nữ được xác định là nhóm giải pháp nền tảng và có tính quyết định. Đây không chỉ là sự nghiệp của riêng phụ nữ mà là một phần quan trọng trong chiến lược phát triển con người quốc gia. Luận văn đề xuất các phương pháp tiếp cận toàn diện, tập trung vào việc trang bị cho lao động nữ nông thôn những công cụ cần thiết để tự chủ và phát triển. Cốt lõi của nhóm giải pháp này là đầu tư vào giáo dục và đào tạo. Việc nâng cao trình độ học vấn, xóa mù chữ, và phổ cập kiến thức khoa học kỹ thuật là bước đi đầu tiên. Song song đó, các chương trình đào tạo nghề cho phụ nữ cần được thiết kế linh hoạt, phù hợp với điều kiện địa phương và nhu cầu thị trường, tập trung vào các ngành nghề có tiềm năng như chế biến nông sản, tiểu thủ công nghiệp, và dịch vụ du lịch. Hơn nữa, việc trang bị các kỹ năng mềm như quản lý tài chính, marketing, và kỹ năng đàm phán sẽ giúp phụ nữ tự tin hơn trong sản xuất kinh doanh và quản lý kinh tế hộ gia đình.

3.1. Tầm quan trọng của đào tạo nghề cho phụ nữ nông thôn

Các chương trình đào tạo nghề cho phụ nữ đóng vai trò then chốt trong việc thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu lao động nông thôn. Thay vì chỉ phụ thuộc vào nông nghiệp, phụ nữ có thể tạo ra thu nhập từ các ngành nghề phi nông nghiệp, giảm thiểu rủi ro và tăng tính ổn định kinh tế. Các khóa đào tạo cần đa dạng, từ kỹ thuật may mặc, dệt thổ cẩm, chế biến thực phẩm đến các kỹ năng dịch vụ. Hiệu quả của các chương trình này phụ thuộc vào việc gắn kết đào tạo với nhu cầu thực tế của doanh nghiệp và thị trường, đảm bảo đầu ra cho người học. Đây là cách trực tiếp nhất để cải thiện thu nhập phụ nữ nông thôn và nâng cao vị thế kinh tế của họ.

3.2. Cải thiện tiếp cận giáo dục và kiến thức pháp luật

Bên cạnh đào tạo nghề, việc nâng cao mặt bằng dân trí chung và kiến thức pháp luật là vô cùng cần thiết. Cần có các chương trình tuyên truyền, phổ biến pháp luật về đất đai, hôn nhân gia đình, và lao động để đảm bảo quyền lợi lao động nữ được thực thi. Khi phụ nữ hiểu rõ quyền và lợi ích hợp pháp của mình, họ sẽ tự tin hơn trong việc bảo vệ bản thân và tham gia vào các hoạt động xã hội. Việc cải thiện khả năng tiếp cận thông tin về chính sách, thị trường, và kỹ thuật mới cũng là một yếu tố quan trọng trong việc nâng cao năng lực cho phụ nữ, giúp họ đưa ra các quyết định sản xuất kinh doanh hiệu quả hơn.

IV. Bí quyết tạo cơ hội việc làm cho phụ nữ nông thôn hiệu quả

Song song với việc nâng cao năng lực, việc tạo ra môi trường và cơ hội thuận lợi để phụ nữ phát huy năng lực là nhóm giải pháp thứ hai được luận văn nhấn mạnh. Bí quyết nằm ở việc xây dựng một hệ sinh thái hỗ trợ toàn diện, từ chính sách vĩ mô đến các hoạt động cụ thể tại địa phương. Các chính sách hỗ trợ lao động nữ cần được cụ thể hóa và thực thi một cách hiệu quả. Điều này bao gồm việc đơn giản hóa thủ tục để phụ nữ dễ dàng tiếp cận vốn vay cho phụ nữ khởi nghiệp, đặc biệt là các nguồn vốn ưu đãi từ Ngân hàng Chính sách Xã hội và các tổ chức tín dụng. Bên cạnh đó, cần phát triển các mô hình kinh tế hợp tác như hợp tác xã, tổ hợp tác do phụ nữ làm chủ. Các mô hình này không chỉ giúp giải quyết vấn đề việc làm phụ nữ nông thôn mà còn tạo ra sức mạnh tập thể trong việc tiếp cận thị trường và công nghệ. Ngoài ra, việc đảm bảo các chế độ về an sinh xã hội cho lao động nữ, như bảo hiểm y tế, bảo hiểm xã hội, và chế độ thai sản, sẽ giúp họ yên tâm lao động và cống hiến.

4.1. Xây dựng chính sách hỗ trợ lao động nữ tiếp cận vốn vay

Vốn là một trong những rào cản lớn nhất đối với phụ nữ nông thôn khi muốn mở rộng sản xuất hoặc khởi nghiệp. Việc xây dựng các chính sách hỗ trợ lao động nữ tiếp cận tín dụng là cực kỳ quan trọng. Cần có các gói vốn vay cho phụ nữ khởi nghiệp với lãi suất ưu đãi, thủ tục đơn giản và không yêu cầu tài sản thế chấp lớn. Vai trò của các tổ chức như Hội Liên hiệp Phụ nữ trong việc đứng ra tín chấp, bảo lãnh và hướng dẫn phụ nữ sử dụng vốn hiệu quả cần được phát huy mạnh mẽ. Việc tiếp cận được nguồn vốn chính thức sẽ giúp phụ nữ thoát khỏi tín dụng đen, đầu tư vào sản xuất và cải thiện đời sống.

4.2. Thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu lao động nông thôn bền vững

Việc tạo việc làm phụ nữ nông thôn gắn liền với quá trình chuyển dịch cơ cấu lao động nông thôn. Nhà nước cần có chính sách khuyến khích phát triển các ngành công nghiệp chế biến nông sản, tiểu thủ công nghiệp và dịch vụ ngay tại địa phương. Việc này giúp "ly nông bất ly hương", tạo việc làm tại chỗ cho lao động nữ, giảm áp lực di cư ra thành phố. Các chính sách này cần đồng bộ với quy hoạch vùng sản xuất và phát triển cơ sở hạ tầng, tạo ra một môi trường hấp dẫn để thu hút đầu tư và tạo ra nhiều cơ hội việc làm ổn định, góp phần vào phát triển nông nghiệp bền vững.

V. Đánh giá đóng góp của lao động nữ nông thôn vào kinh tế

Việc ghi nhận và đánh giá đúng mức những đóng góp của lao động nữ nông thôn là cơ sở quan trọng để xây dựng các chính sách phù hợp. Luận văn đã chỉ ra, vai trò của họ không chỉ giới hạn trong phạm vi gia đình mà còn lan tỏa ra toàn bộ nền kinh tế nông thôn. Về mặt kinh tế, họ là lực lượng sản xuất chính trong nhiều ngành hàng nông sản chủ lực, trực tiếp góp phần đảm bảo an ninh lương thực quốc gia. Những hoạt động kinh tế của họ, từ trồng lúa, rau màu đến chăn nuôi gia súc, gia cầm, tạo ra giá trị gia tăng và là nguồn thu nhập chính cho hàng triệu hộ gia đình. Nghiên cứu nhấn mạnh sự đóng góp của lao động nữ vào kinh tế hộ gia đình không chỉ qua các hoạt động tạo ra thu nhập bằng tiền mà còn qua các công việc không được trả công như nội trợ, chăm sóc con cái, giúp tiết kiệm chi phí và tái tạo sức lao động. Nếu không có những đóng góp thầm lặng này, gánh nặng kinh tế của các hộ gia đình sẽ lớn hơn rất nhiều. Do đó, việc lượng hóa và công nhận những đóng góp này là một bước tiến quan trọng hướng tới bình đẳng giới ở nông thôn.

5.1. Phân tích vai trò trong kinh tế hộ gia đình và sản xuất

Trong kinh tế hộ gia đình, phụ nữ thường là người quản lý chi tiêu và đưa ra các quyết định quan trọng liên quan đến sản xuất hàng ngày. Họ có vai trò then chốt trong việc đa dạng hóa cây trồng, vật nuôi để giảm thiểu rủi ro và tối đa hóa thu nhập. Các hoạt động kinh tế phụ như buôn bán nhỏ, làm hàng thủ công cũng chủ yếu do phụ nữ đảm nhiệm, tạo ra nguồn thu nhập bổ sung quan trọng, đặc biệt trong những lúc nông nhàn. Những đóng góp này giúp cải thiện dinh dưỡng, nâng cao chất lượng cuộc sống và đầu tư cho giáo dục của con cái, tạo nền tảng cho sự phát triển bền vững của gia đình và xã hội.

5.2. Vị thế trong phát triển nông nghiệp bền vững của quốc gia

Ở tầm vĩ mô, vai trò phụ nữ trong phát triển nông thôn là không thể phủ nhận. Họ là những người trực tiếp áp dụng các tiến bộ khoa học kỹ thuật, tham gia vào các chuỗi giá trị nông sản và bảo tồn các giống cây trồng, vật nuôi bản địa. Sự cần cù, chịu khó của họ là yếu tố cốt lõi giúp Việt Nam từ một nước thiếu lương thực trở thành một trong những quốc gia xuất khẩu nông sản hàng đầu thế giới trong giai đoạn nghiên cứu. Do đó, đầu tư cho lao động nữ nông thôn chính là đầu tư cho tương lai của ngành nông nghiệp và sự ổn định của xã hội. Việc nâng cao năng lực cho phụ nữ sẽ góp phần trực tiếp vào mục tiêu phát triển nông nghiệp bền vững.

VI. Hướng đi tương lai cho phát triển lao động nữ nông thôn

Dựa trên thực trạng và các giải pháp được phân tích, luận văn đã mở ra một hướng đi chiến lược cho tương lai của lao động nữ nông thôn. Hướng đi này đòi hỏi một sự thay đổi toàn diện từ nhận thức, chính sách đến hành động. Cần xác định rằng, đầu tư cho phụ nữ nông thôn không chỉ là vấn đề xã hội hay bình đẳng giới, mà là một chiến lược đầu tư phát triển kinh tế hiệu quả. Trong tương lai, các chính sách cần được thiết kế theo hướng "nhạy cảm giới", đảm bảo phụ nữ được hưởng lợi một cách công bằng từ các chương trình phát triển. Việc lồng ghép các mục tiêu về giới vào chiến lược phát triển nông nghiệp bền vững và xây dựng nông thôn mới là yêu cầu bắt buộc. Bên cạnh đó, cần tiếp tục hoàn thiện hệ thống pháp luật, đảm bảo quyền lợi lao động nữ trên thực tế, đặc biệt là quyền về đất đai và tài sản. Cuối cùng, cần nhận thức rõ những thách thức mới như tác động của biến đổi khí hậu đến phụ nữ nông thôn, để có những giải pháp ứng phó kịp thời, giúp họ nâng cao khả năng chống chịu và thích ứng.

6.1. Tổng kết các giải pháp và khuyến nghị từ luận văn

Tựu trung lại, các giải pháp cốt lõi bao gồm: (1) Nhóm giải pháp nâng cao năng lực thông qua giáo dục và đào tạo nghề cho phụ nữ; (2) Nhóm giải pháp tạo cơ hội thông qua cải thiện khả năng tiếp cận vốn, đất đai, thị trường và đảm bảo an sinh xã hội cho lao động nữ. Các khuyến nghị chính sách tập trung vào việc tăng cường vai trò của các tổ chức đoàn thể, hoàn thiện hệ thống chính sách hỗ trợ lao động nữ và đẩy mạnh công tác tuyên truyền để thay đổi nhận thức xã hội về bình đẳng giới ở nông thôn. Việc thực hiện đồng bộ các giải pháp này sẽ tạo ra một cú hích mạnh mẽ, giải phóng tiềm năng to lớn của lực lượng lao động nữ.

6.2. Thách thức mới Tác động của biến đổi khí hậu đến phụ nữ

Mặc dù luận văn được thực hiện vào năm 2002, các vấn đề cốt lõi vẫn còn nguyên giá trị. Tuy nhiên, một thách thức mới ngày càng trở nên rõ rệt là tác động của biến đổi khí hậu đến phụ nữ nông thôn. Do phụ thuộc nhiều vào nông nghiệp, họ là đối tượng dễ bị tổn thương nhất trước thiên tai, hạn hán, và xâm nhập mặn. Điều này đòi hỏi các giải pháp trong tương lai phải bao gồm việc nâng cao năng lực cho phụ nữ trong việc áp dụng các mô hình canh tác thông minh, thích ứng với biến đổi khí hậu. Cần có các chương trình hỗ trợ họ chuyển đổi sinh kế, tiếp cận hệ thống cảnh báo sớm và tham gia vào quá trình ra quyết định liên quan đến quản lý rủi ro thiên tai tại cộng đồng.

26/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Vài nét về lao động nữ nông thôn ở một số nước đang phát triển Chương 2: Thực trạng lao động nữ ở nông thôn Việt Nam trong thời kỳ đổi mới Chương 3: Quan điểm và giải pháp phát huy vai trò lao động nữ ở nông thôn trong những năm tới TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 6 CHƢƠNG 1 VÀI NÉT VỀ LAO ĐỘNG NỮ NÔNG THÔN Ở MỘT SỐ NƯỚC ĐANG PHÁT TRIỂN 1.1 Đặc điểm của lao động nữ nông thôn ở các nước đang phát triển 1.1 Lao động nữ nông thôn chiếm tỷ trọng lớn trong lực lƣợng lao động Lao động nữ nông thôn luôn chiếm một tỷ lệ khá cao trong lực lượng lao động và điều này đúng trong hầu hết các nhóm tuổi. Những nghiên cứu từ các quốc gia trong khu vực châu Á cho thấy: tỷ lệ tham gia hoạt động kinh tế của phụ nữ theo các nhóm tuổi khác nhau thường rất cao. Một vài số liệu thống kê sau đây sẽ chứng minh cho nhận định đó: Bangladesh: Có 67,3% phụ nữ nông thôn tham gia lực lượng lao động so với 82,5% nam giới. Tỷ lệ này của phụ nữ nông thôn cao gấp hơn 2 lần phụ nữ thành thị (67,3% và 28,9%).

Theo nhóm tuổi, tỷ lệ tham gia lực lượng lao động nhiều nhất ở độ tuổi 30-49, tiếp đó là ở các nhóm tuổi 25-29, 50-54. Đáng chú ý rằng, gần 61% phụ nữ nông thôn ở độ tuổi 60-64 vẫn tham gia lực lượng lao động, cao gấp gần 2 lần phụ nữ thành thị cùng nhóm tuổi. Đặc biệt phụ nữ nông thôn trên 65 tuổi vẫn có 36% tham gia lực lượng lao động.1: Tỷ lệ tham gia lực lƣợng lao động theo nhóm tuổi, giới tính và nơi cƣ trú, 1989 (%) Nhóm tuổi Bangladesh Thành thị Nông thôn Nam Nữ Nam Nữ Nam Nữ Tổng số 80.6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.8 Nguồn: United Nation (1995), Women of Bangladesh - A Country profile Khác với Bangladesh, ở Trung Quốc, nhóm phụ nữ nông thôn tham gia lực lượng lao động cao nhất ở độ tuổi 20-29, tiếp đó là nhóm tuổi 30-39 và giảm dần theo các nhóm tuổi cao hơn. Điểm tương đồng với Bangladesh là ở nông thôn Trung Quốc phụ nữ độ tuổi 60-64 vẫn còn 32,53% tham gia lực lượng lao động, con số này cao gấp 2,5 lần phụ nữ thành thị cùng nhóm tuổi.2: Tỷ lệ lao động theo tuổi và giới tính: Điều tra dân số năm 1982 và 1990 (%) Nhóm tuổi Điều tra 1982 Điều tra 1990 Trung Quốc Thành thị Nông thôn Nam Nữ Nam Nữ Nam Nữ Nam Nữ 15-19 70.33 Nguồn: United Nation (1997), Women in China - A Country profile Một đặc điểm là phụ nữ thường làm trong nhiều lĩnh vực khác nhau hơn là nam giới.

Ở các nước phát triển, hầu hết các phụ nữ không tham gia sản xuất nông nghiệp thì tham gia vào các công việc dịch vụ, nhưng ở các nước đang phát triển, lực lượng nữ tham gia sản xuất trong các nhà máy đang tăng lên ngang bằng với số phụ nữ làm việc trong các lĩnh vực dịch vụ. Phụ nữ tham gia sản xuất trong các lĩnh vực công nghiệp thường tập trung ở một số ngành: 2/3 lực lượng lao động trong ngành may mặc trên thế giới là phụ nữ, số lượng phụ nữ tham gia lĩnh vực may mặc chiếm 1/5 số lượng phụ nữ đang lao động trong lĩnh vực công TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Trong khi đó nam giới lại chiếm tỷ phần lực lượng lao động cao hơn ở các ngành như: mỏ, cơ khí, xây dựng, giao thông. Mặt khác, do cầu về lao động tăng bền vững trong thời kỳ tăng trưởng nhanh cũng đã thu hút một lượng lớn phụ nữ tham gia vào lực lượng lao động.

Các ngành kinh tế xuất khẩu quan trọng như may mặc và điện tử cũng dựa vào nguồn lao động nữ kỹ năng thấp, tuy nhiên phần lớn số lao động này đều biết đọc, biết viết. Năm 1970, phụ nữ chiếm 26-31% lực lượng lao động tại Singapore, Indonesia và Malaysia (bảng sau). Cho tới năm 1995, tỷ lệ lao động nữ tại các nước này đã tăng lên, từ 37-40%. Tại Hàn Quốc, tỷ lệ phụ nữ đi làm ăn lương tăng từ 65% năm 1965 tới 81% năm 1992 và trong ngành khai khoáng và chế tác, tỷ lệ lao động nữ so với lao động nam tăng từ 0,37 lên tới 0,68 Bảng 1.3: Tỷ lệ phụ nữ trong lực lƣợng lao động ở Đông Á (% trong tổng số) Nền kinh tế 1970 1980 1995 Hồng Kông, Trung Quốc 35 34 37 Indonesia 30 35 40 Hàn Quốc 32 39 40 Malaysia 31 34 37 Philippines 33 35 37 Singapore 26 35 39 Thái Lan 48 47 46 Nguồn: Ngân hàng thế giới (2001) Đưa vấn đề giới vào phát triển Việc mở rộng sự tham gia của lao động nữ phần lớn được bắt nguồn từ quá trình tái cơ cấu sản xuất và việc làm tại các khu vực truyền thống.

Tại Indonesia, Hàn Quốc, Malaysia và Thái Lan, tỷ lệ phụ nữ làm nghề nông đã giảm đi, còn tỷ lệ phụ nữ làm việc trong các ngành công nghiệp và dịch vụ lại tăng lên (xem bảng). Tại Hồng Kông nơi mà nông nghiệp không giữ vị trí quan trọng, sự chuyển dịch lại xuất hiện từ công nghiệp sang khu vực dịch vụ. Ở Đài Loan, Trung Quốc, các ngành công nghiệp trong nước đòi hỏi kỹ năng cao hơn, bởi vì các công ty đòi TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 9 hỏi nhiều lao động giản đơn đã chuyển ra nước ngoài, chủ yếu là vào Trung Quốc đại lục và sang Đông Nam Á Bảng 1.4: Sự phân bố theo ngành của lực lƣợng lao động nữ ở Đông Á (%) Nền kinh tế Năm Nông nghiệp Công nghiệp Dịch vụ Hồng Kông, 1970 4.2 Nguồn: Ngân hàng thế giới (2001) Đưa vấn đề giới vào phát triển Nghiên cứu ở Trung Quốc cho thấy, từ năm 1978, các xí nghiệp huyện - xã (TVES) đã thu hút một lượng lớn các công nhân nông thôn, trong đó có nhiều phụ nữ (tức những người rời đất nhưng không rời quê hương). Giả sử rằng 30% của số 28,3 triệu công nhân làm việc ở các TVES vào năm 1978 là phụ nữ, khi đó có khoảng 8,5 triệu phụ nữ làm việc cho các TVES vào năm 1978 và số phụ nữ trong các TVES tăng tới 15,9 triệu năm 1988 và 19,6 triệu năm 1993.

Tuy nhiên tỷ trọng của phụ nữ trong tổng số công nhân ở các TVES thì chỉ tăng chút ít từ 32,4% năm 1988 lên 33,9% năm 1993. Tỷ lệ tham gia của phụ nữ vào các TVES rất khác nhau trong sản xuất công nghiệp, 15-16% trong xây dựng và 10%  Tổng các dòng nếu không bằng 100% là làm tròn hoặc bỏ qua ngành khai khoáng TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 10 ở các hoạt động khác. Trong năm 1993 tỷ trọng của phụ nữ trong tổng số công nhân của TVES là 38% trong sản xuất nông nghiệp, 10% trong ngành xây dựng và 41% ở các hoạt động khác. Trong sản xuất công nghiệp, phụ nữ chiếm tỷ lệ lớn trong các lĩnh vực như lắp ráp, là những lĩnh vực cần nhiều lao động và sản xuất những mặt hàng đã được chuẩn hoá và sử dụng công nghệ đơn giản (chẳng hạn phụ nữ chiếm 60-70% trong những xí nghiệp sản xuất đồ nhựa, dệt và quần áo).5: Tổng số lao động và lao động nữ từ các hộ nông nghiệp ở các khu vực thành thị và nông thôn theo từng ngành ở Trung quốc, 1990 Công nhâna từ các hộ nông nghiệpb Tổng số Thành thịc Nông thôn Ngoài nông nghiệp (000) 59622 22393 37229 Phần trăm của công nghiệpd 52.4 Vận tải và viễn thông 7.5 Thương nghiệpe 12.1 Hoạt động khác 18.6 Phụ nữ ngoài nông nghiệp (000) 21295 8810 12485 Phần trăm của - Công nghiệpd 64.0 Vận tải và viễn thông 1.3 Thương nghiệpe 16.9 Hoạt động khác 15.9 Tỷ lệ phụ nữ Tổng số 46.6 Vẫn tải và viễn thông 7.8 Thương nghiệpe 47.9 a Những người từ 15 tuổi trở lên có làm việc thường xuyên hoặc tạm thời nhưng đã làm việc được 16 ngày trong giai đoạn 6 tháng trước khi điều tra dân số b Các cá nhân ở Trung quốc đăng ký tên gọi hoặc “hộ nông nghiệp” “hộ phi nông nghiệp”.

Sự khác biệt cơ bản là các hộ nông nghiệp tự cung tự cấp lúa gạo trong khi các hộ phi nông nghiệp phải mua lương thực từ kho Nhà nước với giá chính thức thành viên của các công xã (tức là nông dân) đều đăng ký như là các hộ nông nghiệp c Thành thị được định nghĩa như là tập hợp cả các quận huyện thành thị thuộc những thành phố có tổ chức cơ cấu quận huyện; các huyện dân cư ở những thành phố không tổ chức cơ cấu quận huyện thành thị; các vùng dưới sự quản lý của hội đồng khu vực thuộc những thị trấn thị xã chịu sự điều hành của các thành phố không tổ chức cơ cấu huyện thị và các thành phố nhỏ (thị trấn thị xã) dưới sự quản lý của các tỉnh. Nông thôn là tất cả những vùng còn lại d Kể cả ngành mỏ, phát điện, cấp nước và công nghiệp chế tạo e Bao gồm thương nghiệp bán lẻ, cung ứng lương thực thực phẩm, dự trữ hàng hoá TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 11 Hoạt động khác 30.6 Nguồn: Uỷ ban các vấn đề xã hội của quốc hội Việt Nam và cơ quan phát triển quốc tế Canada (1995), Kỷ yếu hội thảo: Vai trò giới tính và nguồn nhân lực trong chiến lược phát triển kinh tế - xã hội Một điều tra khác ở 4 khu vực ở Lusaka, Guayaquil ở Ecuador, Metro Manila và Budapest [78, tr.18] đã cho thấy rằng các hoạt động kinh doanh nhỏ đặc biệt quan trọng đối với phụ nữ trong thời kỳ cải cách kinh tế. Mặc dầu số lượng phụ nữ và nam giới tham gia lực lượng lao động tăng lên trong thời gian gần đây, phụ nữ vẫn phụ thuộc vào lao động sản xuất nhỏ hơn là so với nam giới. Tính cạnh tranh của phụ nữ trong lĩnh vực kinh doanh này thường bị hạn chế do khả năng đi lại của phụ nữ cũng như khả năng tiếp cận các dịch vụ công cộng như hỗ trợ vốn hay phương tiện đi lại bị hạn chế.

Phụ nữ thường có khuynh hướng chuyên môn hoá những loại mặt hàng sản xuất không nhằm mục đích kinh doanh và những dịch vụ công cộng mà có mức thu nhập thấp. Ở khu vực nông thôn, nơi mà kinh tế quốc doanh thường kém phát triển thì những hoạt động kinh tế ngoài quốc doanh đóng một vai trò quan trọng chính yếu. Ở châu Á, tỷ lệ phụ nữ nông thôn tham gia thành phần kinh tế ngoài quốc doanh tăng lên đáng kể trong thập kỷ 60-70.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ