Luận văn Thạc sĩ: Kiểm soát nội bộ hoạt động tín dụng tại ACB - CN Đông Đô

Luận văn thạc sỹ phân tích thực trạng kiểm soát nội bộ hoạt động tín dụng tại ACB Đông Đô. Đề xuất giải pháp hoàn thiện quy trình kiểm soát.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ

2019

110
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh luận văn KSNB hoạt động tín dụng tại ACB

Luận văn "Kiểm soát nội bộ hoạt động tín dụng tại Ngân hàng TMCP Á Châu – CN Đông Đô" của tác giả Trần Huy Quang (2019) cung cấp một cái nhìn sâu sắc về tầm quan trọng của hệ thống kiểm soát nội bộ (KSNB) trong ngành ngân hàng. Trong bối cảnh hội nhập kinh tế, các ngân hàng thương mại Việt Nam đối mặt với nhiều cơ hội và thách thức. Việc tăng cường quản trị rủi ro, đặc biệt là quản lý rủi ro tín dụng, trở thành yếu tố sống còn. Hoạt động tín dụng, dù chiếm tỷ trọng lợi nhuận lớn (khoảng 65% tại ACB), cũng là lĩnh vực tiềm ẩn rủi ro cao nhất, đặc biệt là vấn đề nợ xấu. Luận văn nhấn mạnh rằng một hệ thống KSNB hữu hiệu, được xây dựng dựa trên các chuẩn mực quốc tế như báo cáo của mô hình COSO trong ngân hàng và Hiệp ước Basel II, là nền tảng cho sự phát triển an toàn và bền vững. Nghiên cứu này không chỉ hệ thống hóa cơ sở lý luận về KSNB mà còn đi sâu phân tích thực trạng tại một chi nhánh cụ thể của ACB. Thông qua đó, đề tài chỉ ra những hạn chế còn tồn tại và đề xuất các giải pháp khả thi. Mục tiêu cuối cùng là hoàn thiện quy trình kiểm soát nội bộ, góp phần nâng cao chất lượng tín dụng và đảm bảo hiệu quả hoạt động tín dụng cho ngân hàng. Đây là một tài liệu tham khảo giá trị cho sinh viên đang thực hiện báo cáo thực tập KSNB tại ACB hoặc khóa luận tốt nghiệp về rủi ro tín dụng.

1.1. Vai trò cốt lõi của hệ thống kiểm soát nội bộ ngân hàng

Theo Ủy ban Basel, hệ thống kiểm soát nội bộ là một thành phần trọng yếu trong quản trị ngân hàng, tạo nền tảng cho hoạt động an toàn và lành mạnh. Một hệ thống KSNB yếu kém là nguyên nhân chính gây ra các thiệt hại và rủi ro. Vai trò của KSNB thể hiện qua ba mục tiêu chính: đảm bảo hiệu quả hoạt động, đảm bảo độ tin cậy của báo cáo tài chính, và đảm bảo tuân thủ pháp luật, quy định. Trong hoạt động tín dụng, KSNB giúp nhận diện sớm các dấu hiệu rủi ro, phòng ngừa gian lận tín dụng, và giảm thiểu tổn thất. Nó không phải là một thủ tục hành chính nặng nề mà là một chuỗi các hoạt động tích hợp trong mọi quy trình nghiệp vụ, từ thẩm định khách hàng đến giải ngân và thu hồi nợ. Việc xây dựng một văn hóa kiểm soát mạnh mẽ, nơi mỗi nhân viên hiểu rõ vai trò và trách nhiệm của mình, là yếu tố quyết định sự thành công của hệ thống.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu khóa luận KSNB tại ngân hàng ACB

Luận văn đặt ra mục tiêu tổng quát là hệ thống hóa lý luận, đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp hoàn thiện KSNB hoạt động tín dụng tại ACB - CN Đông Đô. Các mục tiêu cụ thể bao gồm: (1) Hệ thống hóa lý luận về kiểm soát nội bộ hoạt động cho vay theo các chuẩn mực quốc tế. (2) Phân tích và đánh giá hệ thống KSNB hiện hữu tại chi nhánh qua các nhân tố cấu thành. (3) Đề xuất các chính sách, giải pháp nhằm thiết lập một hệ thống KSNB hiệu quả, giúp hạn chế rủi ro tín dụng ACB và đạt được các mục tiêu kinh doanh. Các câu hỏi nghiên cứu chính tập trung vào việc xác định các bộ phận cấu thành KSNB, thực trạng của chúng và những giải pháp nào có thể hoàn thiện hệ thống này tại ngân hàng.

1.3. Phương pháp luận và phạm vi nghiên cứu đề tài KSNB

Đối tượng nghiên cứu của luận văn là kiểm soát nội bộ đối với hoạt động tín dụng, khảo sát tại Ngân hàng TMCP Á Châu – Chi nhánh Đông Đô. Phạm vi nghiên cứu được giới hạn về mặt thời gian, với dữ liệu thu thập trong giai đoạn từ năm 2016 đến 2018. Về phương pháp, tác giả sử dụng kết hợp nhiều phương pháp. Phương pháp thực tế bao gồm quan sát trực tiếp và phỏng vấn sâu ban lãnh đạo, kiểm soát viên và nhân viên kinh doanh. Bên cạnh đó, các phương pháp thống kê mô tả, so sánh, phân tích và tổng hợp được áp dụng để làm rõ thực trạng và đưa ra các nhận định, đánh giá khách quan. Sự kết hợp này giúp luận văn có cả chiều sâu lý luận và tính ứng dụng thực tiễn cao, cung cấp cái nhìn toàn diện về KSNB tại một đơn vị kinh doanh cụ thể.

II. Nhận diện các rủi ro trong KSNB hoạt động tín dụng ACB

Hoạt động tín dụng luôn tiềm ẩn những rủi ro cố hữu, và việc nhận diện chúng là bước đầu tiên trong quá trình kiểm soát. Luận văn của Trần Huy Quang chỉ ra rằng, mặc dù ACB - CN Đông Đô đã triển khai hệ thống kiểm soát nội bộ ngay từ khi thành lập, quá trình vận hành vẫn bộc lộ những thiếu sót và hạn chế. Một trong những vấn đề nhức nhối nhất là nợ xấu. Dù chi nhánh duy trì tỷ lệ nợ xấu dưới 2%, con số này vẫn cao hơn mức trung bình của toàn hệ thống ACB (0.73% năm 2018). Điều này cho thấy các chốt kiểm soát chưa phát huy hết hiệu quả trong việc sàng lọc và giám sát khách hàng. Các rủi ro không chỉ đến từ yếu tố khách quan của thị trường mà còn từ các nguyên nhân chủ quan bên trong ngân hàng. Áp lực chỉ tiêu kinh doanh quá mức có thể dẫn đến việc nhân viên bỏ qua các bước trong quy trình thẩm định tín dụng hoặc cố tình làm sai lệch hồ sơ. Sự thông đồng, cấu kết giữa nhân viên và khách hàng để trục lợi là một hình thức rủi ro đạo đức nghiêm trọng. Bên cạnh đó, sự yếu kém về năng lực chuyên môn của một số cán bộ tín dụng trong việc đánh giá hệ thống KSNB và phân tích rủi ro cũng là một thách thức lớn, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả hoạt động tín dụng.

2.1. Phân tích các hạn chế trong quản lý rủi ro tín dụng

Một trong những hạn chế lớn được chỉ ra là sự mất cân đối giữa cơ cấu huy động vốn và cho vay. Tại ACB - CN Đông Đô, dư nợ cho vay trung và dài hạn chiếm tỷ trọng lớn (60,25%), trong khi nguồn vốn huy động tương ứng chỉ chiếm 33,60%. Sự chênh lệch này tạo ra rủi ro thanh khoản và rủi ro lãi suất. Bên cạnh đó, công tác kiểm tra, giám sát sau cho vay đôi khi còn mang tính hình thức. Việc đánh giá hệ thống KSNB định kỳ chưa thực sự đi vào chiều sâu, chưa phát hiện kịp thời các dấu hiệu suy giảm khả năng trả nợ của khách hàng. Một số sai phạm trong hoạt động tín dụng vẫn xảy ra, cho thấy các thủ tục kiểm soát hiện tại chưa đủ mạnh để phòng ngừa gian lận tín dụng một cách triệt để. Những hạn chế này đòi hỏi ngân hàng phải có những điều chỉnh kịp thời trong chính sách tín dụng ngân hàng ACB.

2.2. Nguyên nhân tiềm ẩn của các sai sót trong quy trình KSNB

Nguyên nhân của các hạn chế trong quy trình kiểm soát nội bộ rất đa dạng. Về yếu tố con người, năng lực của một bộ phận nhân viên kinh doanh còn hạn chế, đặc biệt là kỹ năng đánh giá rủi ro và thẩm định tài chính. Áp lực doanh số có thể khiến họ nôn nóng, bỏ qua quy trình. Đôi khi, sự thiếu trung thực và vi phạm đạo đức nghề nghiệp cũng dẫn đến những sai phạm nghiêm trọng. Về hệ thống, mặc dù ACB đã có nhiều văn bản quy định, việc cập nhật và truyền thông các quy định mới đôi khi chưa kịp thời, dẫn đến việc áp dụng không thống nhất. Công nghệ thông tin, dù đã được đầu tư, vẫn có thể tồn tại những lỗ hổng bị lợi dụng. Cuối cùng, nhận thức về tầm quan trọng của KSNB từ cấp quản lý đến nhân viên chưa thực sự đồng đều, làm giảm tính hiệu quả của toàn bộ hệ thống.

III. Cách áp dụng COSO và Basel II vào KSNB hoạt động tín dụng

Để xây dựng một hệ thống kiểm soát nội bộ vững chắc, việc áp dụng các chuẩn mực quốc tế như mô hình COSO trong ngân hàng và Hiệp ước Basel II là điều tất yếu. Luận văn đã hệ thống hóa các khung lý thuyết này làm cơ sở cho việc phân tích và đề xuất giải pháp. Báo cáo COSO 2013 định nghĩa KSNB là một quá trình gồm 5 thành phần cốt lõi, được thiết kế để cung cấp sự đảm bảo hợp lý trong việc đạt được các mục tiêu. Các thành phần này bao gồm: Môi trường kiểm soát, Đánh giá rủi ro, Hoạt động kiểm soát, Thông tin & Truyền thông, và Hoạt động giám sát. Trong khi đó, Hiệp ước Basel II đưa ra khái niệm "3 cột trụ", tập trung vào yêu cầu vốn tối thiểu, quy trình rà soát giám sát và nguyên tắc thị trường. Việc kết hợp hai khuôn khổ này giúp ngân hàng xây dựng một hệ thống quản lý rủi ro tín dụng toàn diện. Đặc biệt, mô hình 3 tuyến phòng thủ là một phương pháp tiếp cận cấu trúc hiệu quả, phân định rõ vai trò và trách nhiệm của từng bộ phận trong việc kiểm soát rủi ro, từ các đơn vị kinh doanh trực tiếp (tuyến 1), bộ phận quản lý rủi ro và tuân thủ (tuyến 2), cho đến kiểm toán nội bộ (tuyến 3).

3.1. Năm thành phần cốt lõi của mô hình COSO trong ngân hàng

Mô hình COSO trong ngân hàng xác định 5 thành phần không thể tách rời. Môi trường kiểm soát là nền tảng, bao gồm tính chính trực, giá trị đạo đức và năng lực của nhân viên. Đánh giá rủi ro là quá trình nhận diện và phân tích các rủi ro liên quan đến việc đạt mục tiêu. Hoạt động kiểm soát là các chính sách và thủ tục đảm bảo chỉ thị của nhà quản lý được thực hiện, ví dụ như phê duyệt, đối chiếu. Thông tin và truyền thông đảm bảo thông tin pertinentes được nhận dạng, thu thập và truyền đạt kịp thời. Cuối cùng, Hoạt động giám sát là quá trình đánh giá chất lượng hoạt động của hệ thống theo thời gian. Việc vận hành đồng bộ cả 5 thành phần này giúp hạn chế rủi ro tín dụng ACB một cách hiệu quả.

3.2. Vận dụng mô hình 3 tuyến phòng thủ để quản lý rủi ro

Mô hình 3 tuyến phòng thủ đang được áp dụng rộng rãi để tăng cường quản lý rủi ro tín dụng. Tuyến phòng thủ thứ nhất là các đơn vị kinh doanh trực tiếp (chi nhánh, phòng giao dịch) – những người "sở hữu" rủi ro và chịu trách nhiệm nhận diện, kiểm soát rủi ro hàng ngày. Tuyến phòng thủ thứ hai bao gồm các bộ phận chuyên trách như quản trị rủi ro và tuân thủ, có vai trò xây dựng chính sách, khung quản lý và giám sát độc lập tuyến một. Tuyến phòng thủ thứ ba, cũng là tuyến cuối cùng, là chức năng kiểm toán nội bộ. Bộ phận này thực hiện đánh giá độc lập, khách quan về tính hiệu quả của hai tuyến phòng thủ đầu tiên và toàn bộ hệ thống quản trị rủi ro, báo cáo trực tiếp cho Hội đồng quản trị. Mô hình này đảm bảo không có rủi ro nào bị bỏ sót.

IV. Quy trình kiểm soát nội bộ hoạt động cho vay thực tế tại ACB

Tại ACB nói chung và Chi nhánh Đông Đô nói riêng, quy trình kiểm soát nội bộ được tích hợp chặt chẽ vào quy trình tín dụng (QTTD). Quy trình này được chuẩn hóa thông qua một hệ thống văn bản nội bộ, đảm bảo tính thống nhất và khoa học trên toàn hệ thống. Việc thiết lập các chốt kiểm soát ở mỗi bước của quy trình là biện pháp cốt lõi để hạn chế rủi ro tín dụng ACB. QTTD tại ACB được chia thành 7 bước chính, bắt đầu từ việc tiếp xúc khách hàng cho đến khi thanh lý hợp đồng. Mỗi bước đều có sự tham gia của nhiều bộ phận khác nhau như Phòng Khách hàng, Bộ phận Thẩm định tài sản, Bộ phận Pháp lý chứng từ, Bộ phận Hỗ trợ tín dụng và Hội đồng phê duyệt. Sự phân chia nhiệm vụ rõ ràng này tuân thủ nguyên tắc bất kiêm nhiệm và tạo ra cơ chế kiểm soát chéo hiệu quả. Chẳng hạn, nhân viên kinh doanh chịu trách nhiệm thẩm định sơ bộ, nhưng việc định giá tài sản bảo đảm lại do một bộ phận độc lập thực hiện. Tương tự, việc soạn thảo hợp đồng do bộ phận pháp lý đảm nhiệm, và việc giải ngân được kiểm soát bởi bộ phận hỗ trợ tín dụng và giao dịch viên. Toàn bộ thông tin khoản vay được quản lý trên các hệ thống phần mềm lõi như CLMS và DNA, giúp tăng cường tính minh bạch và khả năng giám sát.

4.1. Các bước trong quy trình thẩm định tín dụng của ACB

Quy trình thẩm định tín dụng tại ACB bao gồm các bước: (1) Tiếp xúc khách hàng, hướng dẫn lập hồ sơ. (2) Tiếp nhận hồ sơ và tiến hành thẩm định toàn diện (tài chính, pháp lý, tài sản bảo đảm). (3) Trình hồ sơ cho Hội đồng phê duyệt để ra quyết định. (4) Hoàn thiện hồ sơ tín dụng sau khi được duyệt, bao gồm soạn thảo hợp đồng và công chứng. (5) Tiến hành cấp tín dụng (giải ngân, phát hành bảo lãnh, mở L/C). (6) Kiểm tra sau cho vay, giám sát mục đích sử dụng vốn và tình hình tài chính của khách hàng định kỳ. (7) Thanh lý hợp đồng tín dụng khi khoản vay đáo hạn. Mỗi bước đều có các biểu mẫu, tiêu chuẩn và đầu mối chịu trách nhiệm cụ thể.

4.2. Vai trò các chốt kiểm soát trong phòng ngừa gian lận tín dụng

Các chốt kiểm soát đóng vai trò then chốt trong việc phòng ngừa gian lận tín dụng. Nhân viên kinh doanh là chốt kiểm soát đầu tiên khi xác minh tính xác thực của hồ sơ. Bộ phận thẩm định tài sản là chốt kiểm soát độc lập về giá trị tài sản. Bộ phận pháp lý chứng từ đảm bảo tính hợp pháp của các hợp đồng. Hội đồng phê duyệt là chốt kiểm soát cấp cao, đánh giá tổng thể rủi ro trước khi ra quyết định cuối cùng. Sau giải ngân, bộ phận hỗ trợ tín dụng và nhân viên kinh doanh tiếp tục kiểm soát việc sử dụng vốn và theo dõi khả năng trả nợ. Sự tồn tại của nhiều chốt kiểm soát độc lập làm giảm thiểu khả năng một cá nhân hoặc một nhóm có thể thao túng quy trình để trục lợi.

V. Đánh giá hiệu quả hệ thống KSNB tín dụng tại ACB Đông Đô

Việc đánh giá hệ thống KSNB tại ACB - CN Đông Đô giai đoạn 2016-2018 cho thấy những kết quả tích cực nhưng cũng tồn tại các điểm cần cải thiện. Về mặt tích cực, chi nhánh đã đạt được sự tăng trưởng ấn tượng về cả quy mô huy động vốn và dư nợ cho vay. Tổng dư nợ năm 2018 đạt 6.519 tỷ đồng, tăng 26,3% so với năm 2016. Quan trọng hơn, hiệu quả hoạt động tín dụng được thể hiện qua việc duy trì tỷ lệ nợ xấu ở mức thấp, dưới 2% trong suốt giai đoạn nghiên cứu. Điều này chứng tỏ hệ thống kiểm soát nội bộ đã phát huy tác dụng trong việc sàng lọc khách hàng và quản lý danh mục cho vay. Tuy nhiên, phân tích sâu hơn cho thấy tỷ lệ nợ xấu của chi nhánh vẫn cao hơn mức trung bình của toàn hệ thống ACB, cho thấy dư địa để cải thiện là rất lớn. Thu nhập từ lãi cho vay vẫn chiếm tỷ trọng lớn trong cơ cấu lợi nhuận (trên 50%), cho thấy sự phụ thuộc vào hoạt động tín dụng và tiềm ẩn rủi ro khi thị trường biến động. Việc phân tích các sai phạm được phát hiện qua kiểm soát cho thấy vẫn còn những lỗ hổng trong quy trình kiểm soát nội bộ, đòi hỏi các biện pháp củng cố và hoàn thiện hơn nữa.

5.1. Phân tích số liệu và hiệu quả hoạt động tín dụng 2016 2018

Số liệu từ luận văn cho thấy, tổng nguồn vốn huy động của chi nhánh tăng từ 4.215 tỷ đồng (2016) lên 5.585 tỷ đồng (2018). Tương tự, tổng dư nợ cho vay tăng từ 4.837 tỷ đồng lên 6.519 tỷ đồng. Tỷ lệ nợ xấu có xu hướng giảm từ 1,77% (2016) xuống 1,31% (2018). Mặc dù đây là một kết quả đáng khích lệ, việc nợ nhóm 2 (nợ cần chú ý) tăng vọt trong năm 2018 là một dấu hiệu cảnh báo sớm về sự suy giảm chất lượng tín dụng tiềm tàng. Những con số này là bằng chứng rõ ràng để đánh giá hệ thống KSNB và hiệu quả của các chính sách quản lý rủi ro tín dụng đang được áp dụng.

5.2. Các sai phạm điển hình và bài học kinh nghiệm rút ra

Qua công tác kiểm toán nội bộ và giám sát thường xuyên, một số sai phạm trong hoạt động tín dụng đã được phát hiện tại chi nhánh. Các sai phạm này có thể bao gồm: thẩm định hồ sơ sơ sài, bỏ qua các dấu hiệu cảnh báo rủi ro; định giá tài sản bảo đảm không chính xác; kiểm tra sau giải ngân mang tính hình thức, không giám sát chặt chẽ mục đích sử dụng vốn của khách hàng. Những sai sót này, dù chưa gây ra tổn thất lớn, nhưng là bài học kinh nghiệm quý báu. Chúng nhấn mạnh sự cần thiết phải tăng cường đào tạo nghiệp vụ, nâng cao ý thức trách nhiệm và đạo đức nghề nghiệp cho đội ngũ nhân viên, đồng thời siết chặt kỷ luật trong việc tuân thủ quy trình kiểm soát nội bộ.

VI. Top giải pháp hoàn thiện KSNB hoạt động tín dụng tại ACB

Dựa trên thực trạng và những hạn chế đã phân tích, luận văn đề xuất một hệ thống các giải pháp đồng bộ nhằm hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ hoạt động tín dụng tại ACB. Các giải pháp này không chỉ tập trung vào việc siết chặt các quy trình mà còn hướng tới việc xây dựng một văn hóa quản trị rủi ro bền vững. Trọng tâm của các giải pháp là nâng cao chất lượng tín dụng thông qua việc cải tiến công tác thẩm định và đánh giá rủi ro. Điều này bao gồm việc đào tạo chuyên sâu cho đội ngũ nhân viên, nâng cao khả năng phân tích tài chính và nhận diện các dấu hiệu rủi ro phi tài chính. Đồng thời, cần hoàn thiện các công cụ, mô hình chấm điểm tín dụng nội bộ để việc ra quyết định trở nên khách quan và chính xác hơn. Bên cạnh đó, việc nâng cao chất lượng thông tin và truyền thông trong nội bộ là cực kỳ quan trọng. Các chính sách, quy định mới cần được phổ biến kịp thời và nhất quán. Cuối cùng, vai trò của cấp quản lý trong việc thể hiện sự cam kết và làm gương trong tuân thủ KSNB là yếu tố then chốt, tạo động lực cho toàn thể nhân viên thực hiện nghiêm túc, góp phần hạn chế rủi ro tín dụng ACB một cách hiệu quả nhất.

6.1. Phương pháp nâng cao chất lượng thẩm định và đánh giá rủi ro

Để nâng cao chất lượng tín dụng, cần tập trung vào khâu thẩm định. Cần tổ chức các khóa đào tạo thường xuyên về kỹ năng phân tích tài chính, thẩm định dự án đầu tư và nhận diện gian lận. Ngân hàng nên tăng cường áp dụng công nghệ vào quy trình thẩm định tín dụng, sử dụng các công cụ phân tích dữ liệu lớn (big data) để đánh giá khách hàng một cách toàn diện hơn. Việc nâng cao khả năng đánh giá rủi ro của nhân viên kinh doanh không chỉ giúp lựa chọn khách hàng tốt hơn mà còn giúp cấu trúc các khoản vay phù hợp, giảm thiểu rủi ro cho ngân hàng.

6.2. Hoàn thiện chính sách tín dụng ngân hàng ACB theo chuẩn mực mới

Chính sách tín dụng ngân hàng ACB cần được rà soát và cập nhật định kỳ để phù hợp với sự thay đổi của thị trường và các chuẩn mực quốc tế như Basel II, Basel III. Cần xây dựng các giới hạn tín dụng (credit limit) cụ thể cho từng ngành nghề, từng loại hình khách hàng dựa trên mức độ rủi ro. Chính sách cũng cần quy định rõ ràng về các thủ tục kiểm soát vật chất đối với tài sản bảo đảm và quản lý dòng tiền của khách hàng sau khi vay. Việc hoàn thiện chính sách là nền tảng để các hoạt động kiểm soát được thực thi một cách nhất quán và hiệu quả.

6.3. Kiến nghị đối với Ngân hàng Nhà nước và ban lãnh đạo ACB

Luận văn cũng đưa ra các kiến nghị cụ thể. Đối với Ngân hàng Nhà nước, cần hoàn thiện hành lang pháp lý về hoạt động tín dụng và KSNB, tạo điều kiện cho các ngân hàng thương mại áp dụng các thông lệ quốc tế. Đối với ban lãnh đạo ACB, cần thể hiện sự quyết tâm cao độ trong việc xây dựng văn hóa kiểm soát, đầu tư nhiều hơn cho công nghệ và đào tạo con người. Cần có cơ chế khen thưởng, kỷ luật rõ ràng, khuyến khích nhân viên phát hiện và báo cáo các sai phạm, đồng thời xử lý nghiêm các trường hợp vi phạm, góp phần củng cố sự vững mạnh của hệ thống kiểm soát nội bộ.

15/10/2025
Luận văn thạc sỹ kiểm soát nội bộ hoạt động tín dụng tại ngân hàng tmcp á châu cn đông đô

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Giới thiệu đề tài nghiên cứu - Chương 2: Khái quát chung về kiểm soát nội bộ hoạt động tín dụng trong Ngân hàng thương mại cổ phần - Chương 3: Thực trạng kiểm soát nội bộ hoạt động tín dụng tại NHTMCP Á Châu – CN Đông Đô - Chương 4: Nhận xét đánh giá và đề xuất giải pháp hoàn thiện Kiểm soát nội bộ hoạt động tín dụng tại NHTMCP Á Châu – CN Đông Đô. Ý nghĩa luận văn Các đóng góp về mặt lý luận: - Hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về KSNB nói chung và KSNB hoạt động tín dụng nói riêng - Tìm hiểu các nhân tố cấu thành KSNB hoạt động tín dụng tại NHTMCP Á Châu – CN Đông Đô. - Đánh giá thực trạng KSNB HĐTD tại NHTMCP Á Châu – CN Đông Đô Đóng góp về mặt thực tiễn: - Đưa ra các khuyến nghị và giải pháp nhằm hoàn thiện thiết lập KSNB hoạt động tín dụng tại NHTMCP Á Châu – CN Đông Đô. 8 4CHƯƠNG 2 5 KHÁI QUÁT CHUNG VỀ KIỂM SOÁT NỘI BỘ HOẠT ĐỘNG TÍN DỤNG TRONG NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN 6 2.

Khái quát chung về Ngân hàng Thương mại cổ phần 2. Khái quát về ngân hàng thương mại Khi nói về NHTM, để có thể hiểu được một cách tổng quát và chính xác và đưa ra một khái niệm về NHTM, thì cần phải dựa vào tính chất và mục đích hoạt động của NHTM trên thị trường tài chính và đôi khi để làm rõ hơn người ta còn kết hợp tính chất, mục đích và đối tuợng hoạt động. Ví dụ: Theo Luật Ngân hàng của Pháp (1941) đưa ra khái niệm: “Ngân hàng là những xí nghiệp hay cơ sở nào hành nghề thường xuyên nhận của công chúng dưới hình thức ký thác hay hình thức khác số tiền mà họ dùng cho chính họ vào các nghiệp vụ chiết khấu, tín dụng hay dịch vụ tài chính”. Còn như Luật Ngân hàng của Ấn Độ (1959) đã nêu: “Ngân hàng là cơ sở nhận các khoản tiền ký thác để cho vay hay tài trợ, đầu tư”.

Tại Việt Nam, với việc chuyển đổi sang nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, thực hiện chính sách kinh tế đa thành phần với các tổ chức kinh doanh đa dạng và hỗn hợp, mọi người được tự do kinh doanh, bình đẳng trước pháp luật. Theo Luật các Tổ chức tín dụng của Việt Nam ban hành số: 47/2010/QH12 ngày 16 tháng 6 năm 2010, tại điều 4 đã đưa ra khái niệm: “Ngân hàng thương mại là loại hình ngân hàng được thực hiện tất cả các hoạt động ngân hàng và các hoạt động kinh doanh khác theo quy định của Luật này nhằm mục tiêu lợi nhuận.” Như vậy, NHTM là một tổ chức kinh tế chuyên thực hiện các hoạt động trong ngân hàng về các lĩnh vực cung cấp tiền tệ, dịch vụ tài chính giữa khách hàng và ngân hàng hoặc ngược lại. Các hoạt động trong NHTM như: huy động vốn từ cá nhân và tổ chức, tiến hành cho vay, chiết khấu giấy tờ có giá, phát hành bảo lãnh, cung cấp các dịch vụ tài chính và các hoạt động khác có liên quan. Khái quát hoạt động tín dụng trong ngân hàng.

Tín dụng Theo nguồn gốc từ La tinh cổ xưa, thì Tín dụng có nghĩa là “credese” có 9 nghĩa là “tin tưởng”. Trải qua nhiều thề kỷ, ý nghĩa của thuật ngữ này vẫn gần với bản gốc là “cho vay” hay là “tín dụng”, dựa trên niềm tin rằng là người đi vay có thể hoàn trả được số tiền gốc và lãi suất theo các điều khoản đã thỏa thuận. Tín dụng ngân hàng là giao dịch giữa NHTM, tổ chức tín dụng với bên đi vay (là các cá nhân, doanh nghiệp, các tổ chức kinh tế…) trong đó NHTM, tổ chức tín dụng chuyển giao quyền sử dụng tài sản cho bên đi vay sử dụng trong thời gian được thỏa thuận giữa hai bên, và khi đến hạn thanh toán bên đi vay có trách nhiệm hoàn trả gốc và lãi cho NHTM, tổ chức tín dụng theo quy định trong thỏa thuận. Tín dụng ngân hàng có thể phân loại theo nhiều cách phụ thuộc vào mục đích nghiên cứu mà đưa ra các căn cứ phân loại khác nhau.

Tuy nhiên các tiêu thức thường được áp dụng để phân loại tín dụng ngân hàng là: 1) Căn cứ vào thời hạn cấp tín dụng:  Tín dụng ngắn hạn: Có thời hạn cho vay từ 12 tháng trở xuống.  Tín dụng trung hạn: Có thời hạn cho vay từ trên 12 tháng đến 60 tháng.  Tín dụng dài hạn: Có thời hạn cho vay trên 60 tháng. 2) Căn cứ vào mục đích sử dụng vốn: 1.

Cho vay vốn lưu động: Là việc cấp vốn để được sử dụng vào các mục đích bổ sung vốn lưu động, mua sắm hàng hóa, vật tư… 2. Cho vay vốn đầu tư tài sản cố định: Là việc cấp vốn để đầu tư vào việc hình thành tài sản cố định. 3) Căn cứ vào tính chất bảo đảm của khoản vay:  Tín dụng có tài sản bảo đảm: Là loại hình tín dụng mà các khoản cho vay đều có tài sản thế chấp để đảm bảo.  Tín dụng không có tài sản bảo đảm: Là loại hình tín dụng mà các khoản cho vay ra không cần tài sản bảo đảm mà dựa vào tình hình tài chính và uy tín của bên đi vay.

Bên cạnh đó tín dụng còn được phân loại thành 9 phương thức cho vay: Theo Thông tư 39/2016/TT-NHNN do Ngân hàng Nhà nước ban hành ngày 30 tháng 12 năm 2016 đã quy định 9 phương thức cho vay gồm: “1. Cho vay từng lần Mỗi lần cho vay, tổ chức tín dụng và khách hàng thực hiện thủ tục cho vay và ký kết thỏa thuận cho vay. Cho vay hợp vốn Là việc có từ hai tổ chức tín dụng trở lên cùng thực hiện cho vay đối với khách hàng để thực hiện một phương án, dự án vay vốn. Cho vay lưu vụ Là việc tổ chức tín dụng thực hiện cho vay đối với khách hàng để nuôi trồng, chăm sóc các cây trồng, vật nuôi có tính chất mùa vụ theo chu kỳ sản xuất liền kề trong năm hoặc các cây lưu gốc, cây công nghiệp có thu hoạch hàng năm.

Theo đó, tổ chức tín dụng và khách hàng thỏa thuận dư nợ gốc của chu kỳ trước tiếp tục được sử dụng cho chu kỳ sản xuất tiếp theo nhưng không vượt quá thời gian của 02 chu kỳ sản xuất liên tiếp. Cho vay theo hạn mức Tổ chức tín dụng xác định và thỏa thuận với khách hàng một mức dư nợ cho vay tối đa được duy trì trong một khoảng thời gian nhất định. Trong hạn mức cho vay, tổ chức tín dụng thực hiện cho vay từng lần. Một năm ít nhất một lần, tổ chức tín dụng xem xét xác định lại mức dư nợ cho vay tối đa và thời gian duy trì mức dư nợ này.

Cho vay theo hạn mức cho vay dự phòng Tổ chức tín dụng cam kết đảm bảo sẵn sàng cho khách hàng vay vốn trong phạm vi mức cho vay dự phòng đã thỏa thuận. Tổ chức tín dụng và khách hàng thỏa thuận thời hạn hiệu lực của hạn mức cho vay dự phòng nhưng không vượt quá 01 (một) năm. Cho vay theo hạn mức thấu chi trên tài khoản thanh toán Tổ chức tín dụng chấp thuận cho khách hàng chi vượt số tiền có trên tài khoản thanh toán của khách hàng một mức thấu chi tối đa để thực hiện dịch vụ thanh toán trên tài khoản thanh toán. Mức thấu chi tối đa được duy trì trong một khoảng thời gian tối đa 01 (một) năm.

Cho vay quay vòng Tổ chức tín dụng và khách hàng thỏa thuận áp dụng cho vay đối với nhu cầu vốn có chu kỳ hoạt động kinh doanh không quá 01 (một) tháng, khách hàng được sử dụng dư nợ gốc của chu kỳ hoạt động kinh doanh trước cho chu kỳ kinh doanh tiếp theo nhưng thời hạn cho vay không vượt quá 03 (ba) tháng. Cho vay tuần hoàn (rollover) Tổ chức tín dụng và khách hàng thỏa thuận áp dụng cho vay ngắn hạn đối với khách hàng với điều kiện: a) Đến thời hạn trả nợ, khách hàng có quyền trả nợ hoặc kéo dài thời hạn trả nợ thêm một khoảng thời gian nhất định đối với một phần hoặc toàn bộ số dư nợ gốc của khoản vay; b) Tổng thời hạn vay vốn không vượt quá 12 tháng kể từ ngày giải ngân ban đầu và không vượt quá một chu kỳ hoạt động kinh doanh; c) Tại thời điểm xem xét cho vay, khách hàng không có nợ xấu tại các tổ chức tín dụng; d) Trong quá trình cho vay tuần hoàn, nếu khách hàng có nợ xấu tại các tổ chức tín dụng thì không được thực hiện kéo dài thời hạn trả nợ theo thỏa thuận. Cho vay kết hợp Các phương thức cho vay khác được kết hợp 8 các phương thức cho vay nêu trên, phù hợp với điều kiện hoạt động kinh doanh của Tổ chức tín dụng và đặc điểm của khoản vay.” Với Thông tư 39, lần đầu tiên NHNN đã có những quy định chính thức về cho vay tuần hoàn: “Theo đó, Tổ chức tín dụng và khách hàng thỏa thuận áp dụng cho vay ngắn hạn đối với khách hàng với điều kiện:  Đến thời hạn trả nợ, khách hàng có quyền trả nợ hoặc kéo dài thời hạn trả nợ thêm một khoảng thời gian nhất định đối với một phần hoặc toàn bộ số dư nợ gốc của khoản vay.  Tổng thời hạn vay vốn không vượt quá 12 tháng kể từ ngày giải ngân ban đầu và không vượt quá một chu kỳ hoạt động kinh doanh.

 Tại thời điểm xem xét cho vay, khách hàng không có nợ xấu tại các Tổ chức tín dụng.  Trong quá trình cho vay tuần hoàn, nếu khách hàng có nợ xấu tại các Tổ chức tín dụng thì không được thực hiện kéo dài thời hạn trả nợ theo thỏa thuận. Hiệu quả hoạt động tín dụng. Hiệu quả là một thuật ngữ được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau: kinh tế, khoa học, kỹ thuật…và có nhiều khái niệm về hiệu quả được đưa ra: 12 Theo Farell (1957), “Hiệu quả là khả năng kết hợp tối ưu các yếu tố đầu vào để tạo ra sản phẩm đầu ra tốt nhất có thể”.

Theo Aubyn và cộng sự (2009), “Hiệu quả là việc sử dụng các yếu tố đầu vào trong một hoạt động cụ thể nhằm đạt được kết quả tốt nhất” Và để đánh giá hiệu quả HĐTD, các học giả đã theo 2 cách tiếp cận về ngân hàng là: Tiếp cận theo sản xuất, tiếp cận trung gian. Cách tiếp cận sản xuất: Tiên phong của cách tiếp cận này là Benston (1965), Bell và Murphy (1968).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ