Tổng quan nghiên cứu

Hoạt động tín dụng luôn đóng vai trò là động lực sinh lời cốt lõi của hệ thống ngân hàng thương mại, chiếm khoảng 65% tổng lợi nhuận tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Á Châu (ACB). Tuy nhiên, đây cũng là mảng kinh doanh tiềm ẩn rủi ro cao nhất và dễ tổn thương trước các biến động kinh tế. Theo thống kê của Ủy ban Basel về Giám sát Ngân hàng, đa số các thiệt hại tài chính nghiêm trọng đều xuất phát từ việc hệ thống kiểm soát nội bộ chưa đủ hữu hiệu để nhận diện, cảnh báo sớm các dấu hiệu vi phạm và suy giảm chất lượng tín dụng.

Vấn đề nghiên cứu trọng tâm của luận văn là làm rõ thực trạng vận hành hệ thống kiểm soát nội bộ trong quy trình tín dụng tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Á Châu – Chi nhánh Đông Đô (ACB Đông Đô), nhận diện các khiếm khuyết trong các khâu tác nghiệp dẫn đến rủi ro nợ xấu. Mục tiêu cụ thể bao gồm: hệ thống hóa lý luận về kiểm soát nội bộ theo chuẩn mực quốc tế; đánh giá toàn diện các yếu tố cấu thành kiểm soát nội bộ tại chi nhánh; và đề xuất các giải pháp khả thi nhằm gia tăng tính an toàn cho hoạt động tín dụng.

Phạm vi nghiên cứu tập trung vào không gian hoạt động tại ACB Đông Đô gồm 4 bộ phận chức năng và 13 phòng giao dịch trực thuộc với 247 cán bộ nhân viên, trên cơ sở chuỗi dữ liệu thứ cấp và sơ cấp giai đoạn 2016–2018. Ý nghĩa của nghiên cứu thể hiện qua việc cung cấp cơ sở khoa học giúp ngân hàng kiểm soát tỷ lệ nợ xấu dưới 1,0%, nâng tỷ trọng thu nhập ngoài lãi lên trên 20%, đồng thời đáp ứng các yêu cầu khắt khe của Thông tư 13/2018/TT-NHNN và khung an toàn vốn Basel II.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Luận văn vận dụng lý thuyết kiểm soát nội bộ theo báo cáo COSO 2013 và các chuẩn mực quản trị rủi ro của Hiệp ước Basel II. Khung COSO 2013 xác lập kiểm soát nội bộ thông qua 5 thành phần cốt lõi: Môi trường kiểm soát, Đánh giá rủi ro, Hoạt động kiểm soát, Thông tin và truyền thông, và Hoạt động giám sát, được cụ thể hóa bằng 17 nguyên tắc hoạt động.

Bên cạnh đó, mô hình 3 tuyến phòng thủ theo khuyến nghị của Ủy ban Basel và Viện Kiểm toán Nội bộ Quốc tế (IIA) được sử dụng làm khung phân tích chủ đạo:

  • Tuyến thứ nhất: Các đơn vị kinh doanh trực tiếp tiếp xúc khách hàng, thực hiện thẩm định và kiểm soát ban đầu.
  • Tuyến thứ hai: Khối quản trị rủi ro và phòng tuân thủ thực hiện giám sát độc lập, ban hành chính sách và đo lường hệ số rủi ro tín dụng (CRW).
  • Tuyến thứ ba: Bộ phận kiểm toán nội bộ trực thuộc Ban kiểm soát, thực hiện đánh giá độc lập và báo cáo trực tiếp lên Hội đồng quản trị.

Các khái niệm chính được làm rõ bao gồm: rủi ro tín dụng, khẩu vị rủi ro, kiểm soát phòng ngừa, kiểm soát phát hiện và 9 phương thức cho vay theo Thông tư 39/2016/TT-NHNN kết hợp các chỉ tiêu an toàn vốn tại Thông tư 41/2016/TT-NHNN.

Phương pháp nghiên cứu

Nguồn dữ liệu của nghiên cứu kết hợp giữa tài liệu nội bộ (báo cáo tài chính, báo cáo quản trị rủi ro giai đoạn 2016–2018 từ hệ thống phần mềm CLMS và DNA) với dữ liệu khảo sát thực tế.

Nghiên cứu áp dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất có chủ đích với quy mô cỡ mẫu gồm 247 hồ sơ tín dụng đại diện được giải ngân tại 13 phòng giao dịch, đồng thời phỏng vấn sâu 25 cán bộ chủ chốt gồm Ban Giám đốc chi nhánh, các Trưởng hoặc Phó phòng nghiệp vụ và kiểm soát viên tín dụng. Lý do lựa chọn phương pháp chọn mẫu có chủ đích là nhằm đảm bảo tính am hiểu sâu sắc về mặt kỹ thuật nghiệp vụ của các đối tượng tham gia, giúp bóc tách chính xác các sai sót thực tế tại từng mắt xích kiểm soát.

Phương pháp phân tích bao gồm thống kê mô tả, phân tích so sánh tỷ trọng và phương pháp phân tích dòng quy trình tín dụng 7 bước. Lý do lựa chọn các phương pháp này nhằm định lượng hóa sự biến động của danh mục dư nợ, đồng thời đối chiếu định tính giữa quy chế nội bộ với các hành vi tác nghiệp thực tế.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, quy mô tín dụng của ACB Đông Đô tăng trưởng mạnh nhưng đi kèm với sự mất cân đối kỳ hạn. Đến ngày 31/12/2018, tổng dư nợ cho vay đạt 6.519 tỷ đồng, tăng 26,30% so với năm 2016 và tăng 13,78% so với năm 2017. Nguồn vốn huy động đạt 5.585 tỷ đồng (tăng 42,10% so với năm 2016). Đáng chú ý, dư nợ cho vay luôn vượt quá nguồn vốn huy động tại chỗ khoảng 16,72%. Cho vay trung và dài hạn chiếm tỷ trọng chi phối 60,25%, trong khi nguồn vốn huy động có kỳ hạn trên 12 tháng chỉ chiếm 33,60%, tạo ra khe hở kỳ hạn đáng kể.

Thứ hai, nợ nhóm 2 và nợ xấu tiềm ẩn xu hướng gia tăng dù tỷ lệ nợ xấu trên sổ sách vẫn dưới 2,0%. Tại thời điểm 31/12/2018, tỷ lệ nợ xấu của chi nhánh là 1,31% (tương đương 79.370 triệu đồng), cao hơn mức trung bình toàn hệ thống ACB (0,73%). Trong cơ cấu nợ xấu, nợ nhóm 5 (nợ có khả năng mất vốn) chiếm tỷ lệ rất cao là 60,69% (48.174 triệu đồng). Đặc biệt, dư nợ nhóm 2 tăng vọt lên mức 764.331 triệu đồng, chiếm 12,62% tổng dư nợ, phản ánh nguy cơ chuyển dịch nợ xấu rất lớn nếu thiếu các biện pháp can thiệp sớm.

Thứ ba, cơ cấu thu nhập phụ thuộc quá mức vào lãi vay và danh mục khách hàng tập trung cao. Cho vay doanh nghiệp trách nhiệm hữu hạn, công ty cổ phần và cá nhân chiếm tới 78,88% tổng dư nợ. Lợi nhuận từ lãi vay năm 2018 đạt 205.461 triệu đồng trên tổng lợi nhuận trước thuế 315.557 triệu đồng (chiếm 65,11%), trong khi thu nhập từ phí dịch vụ chỉ đạt 38.652 triệu đồng (chiếm 12,25%).

Thảo luận kết quả

Nguyên nhân chính của tình trạng trên là do áp lực đạt chỉ tiêu tăng trưởng tín dụng khiến các chốt kiểm soát tuyến đầu bị nới lỏng. Việc thẩm định dòng tiền thực tế của doanh nghiệp nhiều thời điểm chỉ dựa trên tờ khai thuế VAT mà chưa đối chiếu sâu sát với các hóa đơn đầu vào, đầu ra hoặc dữ liệu giao dịch thực tế. Hoạt động kiểm tra sau giải ngân định kỳ 3 đến 6 tháng còn mang tính hình thức; việc định giá lại tài sản bảo đảm định kỳ 12 đến 24 tháng qua Phòng Thẩm định tài sản bị chậm tiến độ tại một số phòng giao dịch.

So với các nghiên cứu tại các ngân hàng thương mại quốc doanh lớn, ACB Đông Đô có lợi thế lớn nhờ vận hành hệ thống chấm điểm rủi ro tự động CLMS và phân loại hệ số CRW. Tuy nhiên, tính độc lập trong kiểm tra chéo giữa nhân viên quan hệ khách hàng và bộ phận pháp lý chứng từ chưa thực sự triệt để.

Để phục vụ công tác quản trị trực quan, dữ liệu về mối tương quan giữa tốc độ tăng trưởng dư nợ (tăng 13,78%) và tỷ trọng nợ nhóm 2 (12,62%) có thể được mô tả hiệu quả qua biểu đồ cột kết hợp đường xu hướng biến động giai đoạn 2016–2018, qua đó làm nổi bật sự cần thiết phải gia tăng trích lập dự phòng rủi ro tín dụng.

Đề xuất và khuyến nghị

Tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp trọng tâm nhằm hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ hoạt động tín dụng:

Thứ nhất, nâng cấp và tự động hóa các chốt kiểm soát trên phần mềm quản lý tín dụng nội bộ CLMS. Ban Công nghệ và Khối Vận hành ACB cần lập trình tích hợp tính năng tự động khóa giải ngân khi hồ sơ thiếu chứng từ chứng minh mục đích sử dụng vốn hoặc chưa hoàn tất đăng ký giao dịch bảo đảm. Mục tiêu: Rút ngắn thời gian phê duyệt xuống dưới 24 giờ và triệt tiêu 100% sai sót thủ tục hành chính. Thời gian hoàn thành: Quý 2 năm 2020.

Thứ hai, thắt chặt quy trình giám sát dòng tiền và thẩm định sau giải ngân. Cán bộ quản lý quan hệ khách hàng (RM, RO) cùng Kiểm soát viên tín dụng tại 13 phòng giao dịch phải thực hiện kiểm tra thực địa định kỳ 3 tháng/lần đối với doanh nghiệp và 6 tháng/lần đối với cá nhân; bắt buộc đối chiếu dòng tiền thanh toán thực tế của khách hàng qua tài khoản mở tại ACB. Mục tiêu: Kéo giảm tỷ trọng nợ nhóm 2 từ 12,62% xuống dưới 5,0% và duy trì tỷ lệ nợ xấu dưới 0,8%. Thời gian thực hiện: Bắt đầu từ Quý 1 năm 2020.

Thứ ba, nâng cao năng lực chuyên môn và đạo đức nghề nghiệp cho đội ngũ nhân sự. Ban Giám đốc ACB Đông Đô phối hợp Trung tâm Đào tạo tổ chức đào tạo bắt buộc 6 tháng/lần về kỹ năng phân tích báo cáo tài chính chuyên sâu và nhận diện gian lận chứng từ cho 100% cán bộ tín dụng. Mục tiêu: 100% cán bộ đạt chuẩn đánh giá rủi ro theo tiêu chí Basel II. Thời gian triển khai: Xuyên suốt giai đoạn 2020–2021.

Thứ tư, tái cơ cấu danh mục thu nhập thông qua phát triển sản phẩm dịch vụ phi tín dụng. Phòng Khách hàng Doanh nghiệp và Phòng Khách hàng Cá nhân cần đẩy mạnh cung ứng các sản phẩm bảo lãnh, thanh toán quốc tế (L/C) và dịch vụ quản lý dòng tiền. Mục tiêu: Nâng tỷ trọng thu nhập từ phí dịch vụ lên trên 20% tổng thu nhập hoạt động trước năm 2021.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Thứ nhất, Ban Lãnh đạo và Khối Quản trị rủi ro các ngân hàng thương mại: Tham khảo mô hình kiểm soát 3 tuyến phòng thủ và bộ tiêu chí nhận diện rủi ro sớm theo chuẩn Basel II để áp dụng đồng bộ cho mạng lưới chi nhánh.

Thứ hai, Kiểm toán viên nội bộ và Chuyên viên tuân thủ: Vận dụng quy trình 7 bước cấp tín dụng và các phương pháp kiểm tra chéo hồ sơ vay để xây dựng chương trình kiểm toán định kỳ, giúp phát hiện sớm các hành vi vượt thẩm quyền phê duyệt.

Thứ ba, Cán bộ quan hệ khách hàng và chuyên viên thẩm định: Tiếp cận các kỹ năng thực tế về thẩm định phương án kinh doanh, định giá tài sản bảo đảm và kiểm soát dòng tiền doanh nghiệp nhằm hạn chế rủi ro phát sinh nợ quá hạn.

Thứ tư, Giảng viên, học viên cao học và sinh viên ngành Tài chính – Ngân hàng, Kế toán – Kiểm toán: Sử dụng công trình như một tài liệu nghiên cứu thực chứng giá trị với hệ thống số liệu cụ thể giai đoạn 2016–2018 tại một ngân hàng thương mại cổ phần top đầu.

Câu hỏi thường gặp

Mô hình 3 tuyến phòng thủ trong kiểm soát tín dụng ngân hàng vận hành như thế nào? Tuyến thứ nhất gồm nhân viên kinh doanh và hỗ trợ tín dụng trực tiếp tiếp xúc, thẩm định hồ sơ khách hàng. Tuyến thứ hai là khối quản trị rủi ro và phòng pháp chế thực hiện thẩm định độc lập, giám sát hạn mức và đo lường hệ số rủi ro. Tuyến thứ ba là bộ phận kiểm toán nội bộ trực thuộc Ban kiểm soát, tiến hành đánh giá khách quan toàn bộ hệ thống định kỳ.

Nguyên nhân chính khiến nợ nhóm 2 tại ACB Đông Đô tăng mạnh trong năm 2018 là gì? Dư nợ nhóm 2 tăng lên 764.331 triệu đồng (chiếm 12,62% tổng dư nợ) bắt nguồn từ sự sụt giảm nguồn thu tạm thời của một số khách hàng doanh nghiệp và việc chi nhánh áp dụng chặt chẽ hơn các tiêu chuẩn phân loại nợ theo Thông tư 41/2016/TT-NHNN. Ngoài ra, việc theo dõi dòng tiền sau cho vay chưa kịp thời cũng khiến các khoản vay bị quá hạn ngắn ngày.

Sự chênh lệch giữa nguồn vốn huy động và dư nợ cho vay tạo ra rủi ro gì cho chi nhánh? Tại ACB Đông Đô, tổng dư nợ đạt 6.519 tỷ đồng trong khi huy động đạt 5.585 tỷ đồng, đồng thời cho vay trung dài hạn chiếm 60,25% nhưng huy động trên 12 tháng chỉ chiếm 33,60%. Tình trạng này làm gia tăng rủi ro thanh khoản và rủi ro lãi suất, buộc ngân hàng phải điều chuyển vốn nội bộ từ hội sở với chi phí vốn cao hơn.

Hệ thống công nghệ đóng vai trò gì trong việc hạn chế sai sót tín dụng tại ACB? Phần mềm quản lý CLMS và hệ thống DNA giúp tự động hóa việc chấm điểm xếp hạng tín dụng, tính toán hệ số rủi ro CRW và quản lý hạn mức tập trung. Việc ứng dụng công nghệ giúp loại bỏ yếu tố cảm tính của con người, giảm thiểu 40% sai sót tác nghiệp hồ sơ và đảm bảo tính minh bạch dữ liệu.

Biện pháp nào là then chốt để ngăn chặn gian lận chứng từ giải ngân? Biện pháp then chốt là thực hiện nguyên tắc bất kiêm nhiệm giữa khâu thẩm định và khâu giải ngân, kết hợp xác minh tính hợp pháp của hóa đơn điện tử trực tiếp trên cổng thông tin Tổng cục Thuế. Đồng thời, kiểm soát viên phải kiểm tra thực tế địa điểm kinh doanh trước khi thực hiện chuyển tiền thanh toán cho bên thụ hưởng.

Kết luận

  • Luận văn đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về kiểm soát nội bộ hoạt động tín dụng dựa trên khuôn khổ COSO 2013 và các nguyên tắc quản trị rủi ro Basel II.
  • Phân tích chi tiết thực trạng tăng trưởng tín dụng đạt 6.519 tỷ đồng tại ACB Đông Đô giai đoạn 2016–2018, chỉ rõ các điểm nghẽn về mất cân đối kỳ hạn và tỷ lệ nợ nhóm 2 ở mức 12,62%.
  • Nhận diện các nguyên nhân chủ quan và khách quan tại từng chốt kiểm soát trong quy trình cấp tín dụng 7 bước trên toàn mạng lưới 13 phòng giao dịch.
  • Đề xuất 4 giải pháp mang tính đồng bộ và khả thi cao về chuẩn hóa phần mềm CLMS, quản lý dòng tiền, đào tạo nhân sự và gia tăng thu nhập ngoài lãi.
  • Xác lập lộ trình thực hiện cụ thể cho giai đoạn 2020–2021 nhằm hạ tỷ lệ nợ xấu xuống dưới 0,8%, bảo đảm an toàn thanh khoản tối đa.

Đóng góp quan trọng nhất của luận văn là xây dựng một mô hình kiểm soát nội bộ thực chứng có khả năng áp dụng rộng rãi cho các chi nhánh ngân hàng thương mại cổ phần tại Việt Nam. Quá trình triển khai giải pháp cần được thực hiện qua 2 giai đoạn: chuẩn hóa quy trình công nghệ trong nửa đầu năm 2020 và kiểm toán đánh giá định kỳ đến hết năm 2021. Các tổ chức tín dụng cần nhanh chóng kiện toàn hệ thống kiểm soát nội bộ để tối ưu hóa hiệu quả hoạt động và phát triển bền vững trong kỷ nguyên số.