Tài liệu Kinh tế: Luận văn kinh tế tác động của các yếu tố đến quyết định

Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng thẻ tín dụng của khách hàng BIDV khu vực TP.HCM. Phân tích và đề xuất giải pháp nâng cao.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ Kinh tế

2019

100
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn tổng quan quyết định sử dụng thẻ tín dụng tại BIDV

Việc nghiên cứu các yếu tố tác động đến quyết định chấp nhận sử dụng thẻ tín dụng của khách hàng là một nhiệm vụ quan trọng đối với các ngân hàng thương mại, đặc biệt trong bối cảnh thanh toán không dùng tiền mặt tại TPHCM đang trở thành xu hướng. Luận văn này tập trung vào khách hàng của Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV) tại khu vực TP. Hồ Chí Minh, một thị trường năng động và cạnh tranh. Mục tiêu chính là xác định các nhân tố then chốt, đo lường mức độ ảnh hưởng của chúng và từ đó đề xuất các hàm ý chính sách giúp BIDV nâng cao hiệu quả kinh doanh mảng thẻ. Nghiên cứu này không chỉ có ý nghĩa thực tiễn cho uy tín thương hiệu BIDV mà còn đóng góp vào kho tàng lý thuyết về hành vi người tiêu dùng trong lĩnh vực tài chính - ngân hàng tại Việt Nam. Bằng cách áp dụng các mô hình lý thuyết nền tảng và phương pháp phân tích định lượng hiện đại, kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp một cái nhìn sâu sắc và toàn diện về hành vi tiêu dùng thẻ tín dụng của khách hàng, làm cơ sở cho các chiến lược phát triển sản phẩm và marketing hiệu quả hơn.

1.1. Tầm quan trọng của thẻ tín dụng trong thanh toán không tiền mặt

Thẻ tín dụng là một công cụ tài chính hiện đại, đóng vai trò then chốt trong việc thúc đẩy xu hướng thanh toán không dùng tiền mặt tại TPHCM. Thay vì mang theo một lượng lớn tiền mặt với nhiều rủi ro, người tiêu dùng có thể thực hiện giao dịch nhanh chóng, an toàn và tiện lợi. Đối với ngân hàng, phát triển dịch vụ thẻ tín dụng BIDV không chỉ giúp đa dạng hóa sản phẩm, tăng nguồn thu từ phí dịch vụ mà còn là công cụ hiệu quả để thu thập dữ liệu về hành vi tiêu dùng thẻ tín dụng của khách hàng. Điều này giúp ngân hàng xây dựng các chương trình ưu đãi, chăm sóc khách hàng cá nhân hóa và quản lý rủi ro tín dụng tốt hơn. Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt, việc nâng cao tỷ lệ chấp nhận và sử dụng thẻ tín dụng là một chỉ số quan trọng thể hiện năng lực cạnh tranh và mức độ hiện đại hóa của một ngân hàng.

1.2. Các lý thuyết nền tảng về ý định sử dụng dịch vụ ngân hàng

Để giải thích các nhân tố tác động đến ý định sử dụng dịch vụ ngân hàng, nhiều lý thuyết đã được áp dụng. Luận văn này kế thừa và phát triển từ các mô hình kinh điển như Lý thuyết hành động hợp lý (TRA), Lý thuyết hành vi dự định (TPB) và đặc biệt là Mô hình chấp nhận công nghệ TAM (Technology Acceptance Model). Mô hình TAM của Davis (1989) cho rằng ý định sử dụng một công nghệ mới bị ảnh hưởng chủ yếu bởi hai yếu tố: nhận thức về tính hữu ích (Perceived Usefulness) và nhận thức về tính dễ sử dụng (Perceived Ease of Use). Ngoài ra, các lý thuyết mở rộng như lý thuyết hành vi hợp nhất UTAUT cũng được tham khảo để bổ sung các yếu tố như ảnh hưởng xã hội và các điều kiện thuận lợi. Việc vận dụng các lý thuyết này tạo ra một khung phân tích vững chắc để xác định và đo lường các biến số ảnh hưởng đến quyết định dùng thẻ.

II. Top rủi ro ảnh hưởng đến quyết định sử dụng thẻ tín dụng

Mặc dù thẻ tín dụng mang lại nhiều lợi ích, khách hàng vẫn đối mặt với những rào cản tâm lý và tài chính nhất định. Một trong những yếu tố có tác động ngược chiều mạnh mẽ nhất đến quyết định chấp nhận sử dụng thẻ tín dụng chính là nhận thức về rủi ro và chi phí liên quan. Đây là những thách thức lớn mà dịch vụ thẻ tín dụng BIDV cần phải giải quyết để có thể thuyết phục và giữ chân khách hàng. Sự lo ngại về bảo mật thông tin, nguy cơ gian lận giao dịch trực tuyến, và gánh nặng từ các khoản phí, lãi suất là những vấn đề hiện hữu. Nghiên cứu của Kau và cộng sự (2003) chỉ ra rằng nhận thức rủi ro là trở ngại chính cho các giao dịch trực tuyến. Do đó, việc hiểu rõ và có biện pháp giảm thiểu các rào cản này là yếu tố sống còn để tăng tỷ lệ sử dụng thẻ, đặc biệt là tại một thị trường nhạy cảm về giá và an toàn như TP. Hồ Chí Minh. Các chính sách marketing của ngân hàng cần tập trung vào việc truyền thông về các biện pháp an toàn và minh bạch hóa biểu phí để xây dựng lòng tin.

2.1. Phân tích các rủi ro cảm nhận của khách hàng khi dùng thẻ

Yếu tố rủi ro cảm nhận của khách hàng bao gồm nhiều khía cạnh. Thứ nhất là rủi ro tài chính, liên quan đến khả năng mất tiền do gian lận, bị đánh cắp thông tin thẻ, hoặc chi tiêu quá mức dẫn đến nợ nần. Thứ hai là rủi ro về hiệu quả, tức là lo ngại thẻ không được chấp nhận tại một số điểm thanh toán hoặc giao dịch bị lỗi. Cuối cùng là rủi ro về bảo mật, khi khách hàng sợ thông tin cá nhân và tài chính của mình bị lộ lọt khi giao dịch trực tuyến. Nghiên cứu chỉ ra rằng, nhận thức rủi ro càng cao, ý định sử dụng thẻ tín dụng của khách hàng càng giảm. Do đó, việc đánh giá chất lượng dịch vụ thẻ không chỉ dừng lại ở tính năng mà còn phải bao gồm cả hệ thống bảo mật và quy trình xử lý khiếu nại, rủi ro cho khách hàng.

2.2. Chi phí liên quan và tác động đến năng lực tài chính cá nhân

Chi phí là một rào cản hữu hình. Các loại phí như phí thường niên, phí giao dịch, phí rút tiền mặt, và đặc biệt là lãi suất áp dụng cho dư nợ thẻ là những yếu tố khách hàng cân nhắc rất kỹ. Theo White (1975), người tiêu dùng chỉ chấp nhận phương tiện thanh toán giúp giảm chi phí giao dịch. Nếu chi phí sử dụng thẻ tín dụng bị cho là quá cao so với lợi ích mang lại, khách hàng sẽ do dự. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến năng lực tài chính cá nhân của họ. Một biểu phí không cạnh tranh hoặc thiếu minh bạch sẽ làm giảm sức hấp dẫn của sản phẩm. Vì vậy, BIDV cần xây dựng một chính sách giá linh hoạt, cạnh tranh và truyền thông rõ ràng các khoản phí để khách hàng có thể đưa ra quyết định chấp nhận sử dụng thẻ tín dụng một cách tự tin.

III. Bí quyết thúc đẩy quyết định chấp nhận sử dụng thẻ tín dụng

Để vượt qua các rào cản và khuyến khích khách hàng, việc nhấn mạnh vào các giá trị cốt lõi mà thẻ tín dụng mang lại là chiến lược then chốt. Các yếu tố ảnh hưởng quyết định sử dụng thẻ tín dụng không chỉ có các yếu tố tiêu cực mà còn bao gồm các động lực tích cực mạnh mẽ. Hai trong số các yếu tố quan trọng nhất, được kế thừa từ Mô hình chấp nhận công nghệ TAM, là nhận thức về lợi ích và nhận thức về sự dễ dàng khi sử dụng. Khi khách hàng cảm nhận rằng việc dùng thẻ giúp họ giải quyết vấn đề hiệu quả hơn (mua sắm tiện lợi, quản lý chi tiêu tốt hơn, hưởng ưu đãi) và quy trình sử dụng đơn giản, không phức tạp, họ sẽ có xu hướng chấp nhận cao hơn. Nghiên cứu của Meidan và Davos (1994) cũng khẳng định tính tiện lợi là nhân tố quan trọng nhất. Do đó, việc cải tiến sản phẩm để tối ưu hóa lợi ích và đơn giản hóa trải nghiệm người dùng là nhiệm vụ hàng đầu của BIDV để thúc đẩy quyết định chấp nhận sử dụng thẻ tín dụng của khách hàng.

3.1. Lợi ích cảm nhận khi dùng thẻ tín dụng và tác động tích cực

Lợi ích cảm nhận khi dùng thẻ tín dụng là yếu tố có tác động cùng chiều và mạnh mẽ đến quyết định sử dụng. Các lợi ích này bao gồm: sự tiện lợi 'chi tiêu trước, trả tiền sau', không cần mang tiền mặt; an toàn hơn so với giữ tiền mặt; dễ dàng quản lý chi tiêu qua sao kê hàng tháng; và đặc biệt là các chương trình ưu đãi, giảm giá, tích điểm, trả góp 0% liên kết với các đối tác lớn. Khi những lợi ích này được truyền thông hiệu quả và thực sự có giá trị, chúng sẽ tạo ra một động lực lớn, khiến khách hàng nhận thấy việc mở thẻ là một quyết định thông minh và có lợi. Uy tín thương hiệu BIDV cũng góp phần củng cố niềm tin vào các lợi ích được cam kết.

3.2. Điều kiện thuận lợi và nhận thức về sự dễ dàng khi sử dụng

Yếu tố điều kiện thuận lợi và việc sử dụng thẻ đề cập đến nhận thức của khách hàng về mức độ đơn giản khi tương tác với sản phẩm. Điều này bao gồm: quy trình đăng ký mở thẻ nhanh gọn, thủ tục đơn giản; mạng lưới điểm chấp nhận thanh toán (POS) rộng khắp; giao diện ứng dụng ngân hàng số thân thiện để quản lý thẻ; và dịch vụ hỗ trợ khách hàng 24/7 hiệu quả. Theo Ajzen (2002), nhận thức về sự dễ dàng thực hiện một hành vi có ảnh hưởng lớn đến ý định. Nếu khách hàng cảm thấy việc sử dụng thẻ tín dụng là phức tạp, khó kiểm soát, họ sẽ có xu hướng từ chối. Ngược lại, một trải nghiệm mượt mà, dễ dàng từ lúc đăng ký đến khi thanh toán sẽ thúc đẩy mạnh mẽ quyết định sử dụng.

IV. Cách yếu tố xã hội tác động đến quyết định sử dụng thẻ tín dụng

Quyết định của một cá nhân không bao giờ hoàn toàn độc lập mà luôn chịu sự tác động từ môi trường xung quanh. Trong bối cảnh quyết định chấp nhận sử dụng thẻ tín dụng của khách hàng, các yếu tố xã hội và cá nhân đóng một vai trò không thể bỏ qua. Chuẩn chủ quan, tức là áp lực từ những người quan trọng xung quanh (gia đình, bạn bè, đồng nghiệp), có thể tạo ra một xu hướng hành vi chung. Nếu những người trong mạng lưới xã hội của một cá nhân đều sử dụng và nói về lợi ích của thẻ tín dụng, cá nhân đó sẽ có nhiều khả năng làm theo. Bên cạnh đó, các yếu tố về vị thế và đặc điểm cá nhân cũng định hình nên nhu cầu và thái độ đối với sản phẩm. Hayhoe và cộng sự (1999) cho rằng người tiêu dùng sẽ cảm thấy không thoải mái nếu không có thẻ tín dụng trong khi gia đình và bạn bè họ đều sử dụng. Điều này cho thấy việc xây dựng hình ảnh sản phẩm gắn liền với một cộng đồng văn minh, hiện đại là một chiến lược marketing hiệu quả.

4.1. Ảnh hưởng của chuẩn chủ quan đến ý định sử dụng dịch vụ

Ảnh hưởng của chuẩn chủ quan được định nghĩa là nhận thức của một cá nhân về áp lực xã hội để thực hiện hoặc không thực hiện một hành vi. Theo Ajzen (1991), đây là một trong ba yếu tố chính của Lý thuyết hành vi dự định. Trong trường hợp thẻ tín dụng, nếu gia đình, bạn bè hoặc đồng nghiệp của khách hàng thường xuyên sử dụng và đánh giá cao sản phẩm này, khách hàng sẽ có xu hướng tin rằng đây là một hành vi được xã hội chấp nhận và nên làm theo. Các chiến dịch marketing có sự tham gia của người có ảnh hưởng (influencers) hoặc các chương trình 'giới thiệu bạn bè' chính là cách các ngân hàng tận dụng sức mạnh của chuẩn chủ quan để thúc đẩy ý định sử dụng dịch vụ ngân hàng.

4.2. Đặc điểm nhân khẩu học của khách hàng và vị thế xã hội

Các đặc điểm nhân khẩu học của khách hàng như tuổi tác, thu nhập, trình độ học vấn và nghề nghiệp có mối liên hệ mật thiết với việc sử dụng thẻ tín dụng. Thông thường, những người trẻ, có thu nhập ổn định và trình độ học vấn cao sẽ có xu hướng cởi mở hơn với các công nghệ thanh toán mới. Ngoài ra, yếu tố 'vị thế khách hàng' cũng rất quan trọng. Đối với một bộ phận người dùng, việc sở hữu một chiếc thẻ tín dụng hạng bạch kim hoặc kim cương không chỉ để chi tiêu mà còn là một biểu tượng của sự thành đạt, đẳng cấp và vị thế xã hội. Việc này mang lại cảm giác 'sành điệu', 'hiện đại' và nâng cao hình ảnh bản thân, tạo ra một động lực tâm lý mạnh mẽ để sở hữu và sử dụng thẻ.

V. Phương pháp phân tích các yếu tố ảnh hưởng quyết định dùng thẻ

Để đảm bảo tính khoa học và độ tin cậy, luận văn đã áp dụng một quy trình nghiên cứu chặt chẽ. Phương pháp nghiên cứu định lượng được lựa chọn làm chủ đạo, thông qua công cụ khảo sát bằng bảng câu hỏi. Dữ liệu thu thập được từ một mẫu gồm 257 khách hàng đang sử dụng thẻ tín dụng của BIDV tại TP. Hồ Chí Minh. Các thang đo lường những khái niệm nghiên cứu như 'nhận thức hữu ích', 'nhận thức rủi ro', 'chuẩn chủ quan' đều được kế thừa từ các nghiên cứu uy tín trước đây và điều chỉnh cho phù hợp với bối cảnh Việt Nam. Sau khi thu thập dữ liệu, các kỹ thuật phân tích thống kê chuyên sâu được áp dụng để kiểm định mô hình và các giả thuyết nghiên cứu. Quá trình này giúp lượng hóa tác động của từng yếu tố đến quyết định chấp nhận sử dụng thẻ tín dụng, cung cấp những bằng chứng thực nghiệm vững chắc cho các kết luận và đề xuất.

5.1. Kiểm định Cronbach s Alpha và phân tích nhân tố khám phá EFA

Trước khi đi vào phân tích chính, dữ liệu cần được làm sạch và đánh giá độ tin cậy của thang đo. Kỹ thuật kiểm định Cronbach's Alpha được sử dụng để đo lường nhất quán nội tại của các biến quan sát trong cùng một thang đo. Các thang đo có hệ số Cronbach's Alpha từ 0.7 trở lên được xem là đạt yêu cầu. Tiếp theo, phân tích nhân tố khám phá EFA (Exploratory Factor Analysis) được thực hiện để xác định cấu trúc của các yếu tố, gom nhóm các biến quan sát có liên quan vào cùng một nhân tố. Kết quả EFA giúp khẳng định tính hội tụ và phân biệt của các thang đo, đảm bảo rằng các khái niệm được đo lường một cách chính xác trước khi đưa vào mô hình hồi quy.

5.2. Áp dụng phân tích hồi quy đa biến để kiểm định mô hình

Công cụ chính để kiểm định các giả thuyết nghiên cứu là phân tích hồi quy đa biến (Multiple Regression Analysis) bằng phương pháp OLS (Ordinary Least Squares). Mô hình hồi quy được xây dựng với biến phụ thuộc là 'Quyết định chấp nhận sử dụng thẻ tín dụng' và các biến độc lập là các yếu tố đã được xác định qua EFA như Nhận thức hữu ích, Nhận thức rủi ro, Nhận thức dễ sử dụng, Chuẩn chủ quan, Chi phí liên quan và Vị thế khách hàng. Kết quả phân tích sẽ cho biết yếu tố nào có tác động ý nghĩa thống kê đến biến phụ thuộc, chiều hướng tác động (cùng chiều hay ngược chiều) và mức độ tác động tương đối của từng yếu tố. Đây là cơ sở quan trọng nhất để rút ra các kết luận của nghiên cứu.

5.3. Kết quả từ khảo sát khách hàng cá nhân BIDV khu vực TPHCM

Kết quả khảo sát khách hàng cá nhân BIDV cho thấy tất cả các yếu tố đưa vào mô hình đều có tác động đáng kể. Cụ thể, các yếu tố: Nhận thức hữu ích, Nhận thức dễ dàng sử dụng, Vị thế khách hàng, và Chuẩn chủ quan có tác động cùng chiều. Điều này có nghĩa là khi khách hàng cảm nhận thẻ càng hữu ích, dễ dùng, mang lại vị thế và được xã hội ủng hộ, họ càng có xu hướng sử dụng. Ngược lại, hai yếu tố Nhận thức rủi ro và Chi phí liên quan có tác động ngược chiều. Khách hàng càng lo ngại về rủi ro và chi phí, họ càng ít muốn sử dụng thẻ. Tất cả các tác động này đều có ý nghĩa thống kê ở mức 1%, khẳng định sự phù hợp của mô hình nghiên cứu.

VI. Hàm ý chính sách cho quyết định sử dụng thẻ tín dụng tại BIDV

Từ những kết quả phân tích thực nghiệm, nghiên cứu đưa ra những hàm ý chính sách quan trọng nhằm giúp BIDV khu vực TP. Hồ Chí Minh cải thiện và phát triển hoạt động kinh doanh thẻ. Các giải pháp không chỉ tập trung vào việc cải tiến sản phẩm mà còn bao gồm các chiến lược về marketing, truyền thông và quản lý rủi ro. Mục tiêu cuối cùng là gia tăng quyết định chấp nhận sử dụng thẻ tín dụng của khách hàng, từ đó nâng cao thị phần và doanh thu. Việc triển khai đồng bộ các giải pháp này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các phòng ban, từ phát triển sản phẩm, marketing, bán hàng đến chăm sóc khách hàng. Đồng thời, việc liên tục đánh giá chất lượng dịch vụ thẻ và thu thập phản hồi từ người dùng là cần thiết để điều chỉnh chiến lược kịp thời, phù hợp với sự thay đổi của thị trường và hành vi người tiêu dùng.

6.1. Đề xuất cải thiện chính sách marketing của ngân hàng BIDV

Dựa trên tác động mạnh của 'Chuẩn chủ quan' và 'Vị thế khách hàng', chính sách marketing của ngân hàng cần được điều chỉnh. BIDV nên đẩy mạnh các chiến dịch truyền thông nhấn mạnh hình ảnh hiện đại, thành đạt và tiện lợi khi sử dụng thẻ tín dụng. Hợp tác với những người có ảnh hưởng, xây dựng các cộng đồng người dùng thẻ trên mạng xã hội, và triển khai các chương trình ưu đãi độc quyền cho chủ thẻ sẽ giúp tạo ra hiệu ứng lan tỏa tích cực. Đối với yếu tố 'Nhận thức hữu ích', cần truyền thông mạnh mẽ và cụ thể hơn về các lợi ích như trả góp 0%, tích lũy dặm bay, hoàn tiền... thay vì chỉ nói chung chung về sự tiện lợi. Các thông điệp cần đơn giản, trực tiếp và đánh trúng vào nhu cầu thực tế của từng phân khúc khách hàng.

6.2. Nâng cao chất lượng dịch vụ và giảm thiểu rủi ro cảm nhận

Để giải quyết vấn đề rủi ro cảm nhận của khách hàng, BIDV cần đầu tư mạnh mẽ hơn vào công nghệ bảo mật (xác thực 3D-Secure, tokenization, cảnh báo giao dịch...), đồng thời truyền thông rõ ràng về các lớp bảo vệ này để khách hàng an tâm. Quy trình xử lý khiếu nại, tra soát giao dịch cần nhanh chóng và minh bạch. Về chi phí, việc xem xét giảm phí thường niên, đưa ra các gói lãi suất cạnh tranh hơn và mở rộng mạng lưới đối tác trả góp 0% sẽ là những giải pháp thiết thực. Cuối cùng, việc đơn giản hóa quy trình mở thẻ và cải thiện trải nghiệm trên ứng dụng BIDV SmartBanking sẽ trực tiếp nâng cao 'Nhận thức dễ sử dụng', góp phần hoàn thiện chất lượng dịch vụ thẻ tín dụng BIDV và thu hút thêm nhiều khách hàng mới.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

13/10/2025
Luận văn kinh tế tác động của các yếu tố đến quyết định chấp nhận sử dụng thẻ tín dụng của khách hàng tại ngân hàng thương mại cổ phần đầu tư và phát triển việt nam khu vực thành phố hồ chí minh

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Giới thiệu đề tài Chương 2: Tổng quan về các yếu tố tác động đến quyết định chấp nhận sử dụng thẻ tín dụng của khách hàng và mô hình nghiên cứu Chương 3: Thực trạng khách hàng sử dụng dịch vụ thanh toán qua thẻ tín dụng khách hàng tại NHTMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam – Khu vực thành phố Hồ Chí Minh Chương 4: Khảo sát và kiểm định mô hình nghiên cứu Chương 5: Kết luận và hàm ý chính sách 5 CHƯƠNG 2. TỔNG QUAN LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU 2. Tổng quan về thẻ tín dụng Tiền tệ trải qua các giai đoạn khác nhau, từ việc tiền được làm bằng vàng, bạc, đồng, sắt và cho đến ngày nay tiền được làm bằng giấy (Babneh, 2008). Vì lý do sợ mất tiền, cho nên các tổ chức như các ngân hàng và tổ chức tài chính đã được hình thành để đáp ứng việc gửi tiền từ các đối tượng có vốn nhàn rỗi nhưng e ngại mất tiền.

Các ngân hàng và tổ chức tài chính này cố gắng tạo điều kiện thuận lợi cho các giao dịch của người gửi tiền. Bên cạnh đó, với sự gia tăng mạnh mẽ của việc giao dịch giữa người mua và người bán, người tiêu dùng cần có một phương tiện nhanh hơn, an toàn hơn để tạo điều kiện thuận lợi cho khả năng mua hàng của người tiêu dùng ở bất cứ đâu và bất cứ lúc nào nhưng vẫn đảm bảo tiền của người tiêu dùng sẽ không bị mất; các tổ chức tài chính và ngân hàng đã phát hành một phương tiện giao dịch đầy đủ các yêu cầu này và mang tên là thẻ tín dụng, loại thẻ này có thể cung cấp cho người sở hữu thẻ có khả năng mua hàng ngay cả khi người tiêu dùng không có tiền vào thời điểm muốn mua hàng. Có nhiều định nghĩa về thẻ tín dụng. Một trong những định nghĩa này là của Naim (1995) khi cho rằng thẻ tín dụng một dạng hợp đồng mà ở đó nhà phát hành thẻ cam kết cho người sở hữu thẻ tín dụng ghi nợ một số tiền nhất định để đáp ứng mua hàng cá nhân từ các cửa hàng được liên kết với tổ chức phát hành thẻ tín dụng và số tiền ghi nợ này sẽ được quyết toán vào cuối mỗi giai đoạn theo như ký kết ban đầu giữa tổ chức phát hành và người sở hữu thẻ.

Theo Al – Zubaidi (2002), thẻ tín dụng có thể được định nghĩa như là thẻ chi phép người sở hữu có quyền giao dịch với nhiều cửa hàng khác nhau, trong đó chỉ cần các cửa hàng này chấp nhận thanh toán thẻ tín dụng cho người dùng, đồng thời, người sở hữu thẻ phải hoàn trả số tiền đã mua sắm, giao dịch từ thẻ tín dụng trong vòng 25 ngày kể từ ngày người sở hữu thẻ thực hiện giao dịch. Trong đó, khách hàng sẽ không phải trả lãi cho ngân hàng cho dịch vụ này nếu như thanh toán được thực hiện trong kỳ thanh toán này (tối đa 25 ngày kể từ ngày giao dịch), nhưng nếu không làm được điều này, khách hàng sẽ phải gánh chi phí lãi vay 1.5% trên tổng số dư chưa thanh toán. Một định nghĩa khác bởi Ababneh (2008) cho rằng thẻ tín dụng là hợp đồng giữa hai bên, một bên là tổ chức tài chính (tổ chức phát hành thẻ) và một 6 bên là khách hàng (chủ thẻ), theo đó, tổ chức phát hành thẻ sẽ cam kết thanh toán các khoản tiền mà khách hàng thực hiện giao dịch ở các tổ chức thương mại và chủ thẻ cũng có nghĩa vụ hoàn trả số tiền nay cho ngân hàng trong giai đoạn nhất định. Cuối cùng, Al – Swah (2006) đã định nghĩa thẻ tín dụng là một công cụ ngân hàng(banking tool) đã sử dụng để đáp ứng các nghĩa vụ do tổ chức tài chính (tổ chức phát hành thẻ) cấp cho một cá nhân hoặc pháp nhân (chủ thẻ) để cho phép các khách hàng có thể rút tiền mặt từ ngân hàng hoặc mua hàng hóa dịch vụ từ các tổ chức thương mại với các cam kết nhất định 2.

Lý thuyết hành động hợp lý Mô hình TRA đã được phát triển bởi Martin Fishbein và Icek Azjen (1975) đề xuất rằng ý đồ hành vi được xác định bởi thái độ của một cá nhân đối với hành vi và các chỉ tiêu chủ quan. Thái độ đối với hành vi có nghĩa là mức độ nhận thức của cá nhân đối với việc thực hiện hành vi, trong khi các chỉ tiêu chủ quan là mức độ áp lực của môi trường và xã hội xung quanh cá nhân đó có ảnh hưởng đến họ để thực hiện hoặc không thực hiện ý định hành vi. Do đó, ý định hành vi là một nhân tố dự báo trước cho hành vi thực tế. TRA ban đầu được phát triển trong bối cảnh sinh lý xã hội để hiểu và dự đoán hành vi cá nhân.

Tuy nhiên, TRA là "trực quan, linh hoạt, và sâu sắc trong khả năng giải thích hành vi" Bagozzi (1982) trích dẫn trong Yousafzai và cộng sự (2010). Theo quan điểm lý thuyết, TRA có một số hạn chế như sự nhầm lẫn của nó trong việc phân biệt giữa thái độ đối với hành vi và tiêu chuẩn chủ quan và không đưa ra lời giải thích nào về niềm tin là những nhân tố tiên đoán đáng kể hành vi cụ thể (Cho và Agrusa, 2006). Vì vậy, những niềm tin ngầm từ các cá nhân phải được cân nhắc bởi các nhà nghiên cứu sử dụng TRA để điều tra hành vi của cá nhân (Davis, 1989). Ngoài ra, TRA là một lý thuyết hữu ích để dự đoán hành vi chứ không phải là kết quả của các hành vi (Yousafzai và các cộng sự, 2010).

7 Nguồn: Fishbein và Ajen (1975) Hình 2. Mô hình hành động hợp lý TRA 2. Lý thuyết hành vi dự định Lý thuyết hành vi dự định (TPB) do Ajzen (1985) đã đề xuất bằng cách mở rộng lý thuyết hành động hợp lý TRA để giải thích cho các điều kiện mà các cá nhân không có quyền kiểm soát hoàn toàn đối với hành vi của họ. Lý thuyết này tranh luận rằng việc kiểm soát hành vi cảm nhận (cảm nhận của các cá nhân về khả năng có thể thực hiện hành vi của anh ấy/cô ấy) có thể ảnh hưởng đến cả ý định và hành vi thực hiện (Limayem và các cộng sự, 2000).

Lý thuyết hành vi dự định kết hợp nhận thức kiểm soát hành vi và thái độ cũng như chuẩn chủ quan trong lý thuyết hành động hợp lý đã đưa ra. Theo đó lý thuyết hành vi dự định cho rằng việc kiểm soát hành vi cảm nhận của một cá nhân không những là một trong các yếu tố tác động đến xu hướng hành vi thực hiện của một cá nhân cùng với thái độ và chuẩn chủ quan, mà yếu tố này còn có thể tác động đến hành vi thật sự của 8 một cá nhân, do đó cần đưa thêm yếu tố cảm nhận của các cá nhân vào mô hình nghiên cứu quyết định chấp nhận sử dụng thẻ tín dụng. Tuy nhiên, lý thuyết hành vi dự định chưa đưa ra được cảm nhận của cá nhân về khía cạnh này để có thể ảnh hưởng đến ý định và hành vi thật sự của các cá nhân. Mô hình hành vi dự định TPB Nguồn: Ajzen (1991) Dựa trên mô hình TRA, mô hình TPB đã bổ sung thêm yếu tố kiểm soát hành vi cảm nhận, giải quyết được nhược điểm trong mô hình TRA.

Do đó, mô hình TPB được xem là mô hình tối ưu hơn mô hình TRA trong việc dự đoán và giải thích hành vi của người tiêu dùng trong cùng một nội dung, hoàn cảnh nghiên cứu. Tuy nhiên, mô hình TPB cũng còn tồn tại một số hạn chế. Hạn chế đầu tiên là về yếu tố quyết định ý định không giới hạn thái độ, chuẩn chủ quan, kiểm soát hành vi cảm nhận (Ajzen 1991). Có thể có các yếu tố khác tác động đến hành vi.

Hạn chế thứ hai đó là việc tồn tại khoảng cách đáng kể về thời gian giữa các đánh giá. Trong khoảng thời gian này, các ý định của một cá nhân có thể thay đổi. Hạn chế thứ ba, TPB là mô hình dự đoán hành động của một cá nhân dựa trên các tiêu chí nhất định, tuy nhiên các cá nhân có thể hành xử không như dự đoán bởi các tiêu chí đó. Lý thuyết chấp nhận công nghệ Năm 1985, Fred Davis đã đề xuất mô hình chấp nhận công nghệ (Technology acceptance model) trong luận án tiến sỹ tại trường Quản lý Sloan MIT (Davis, 1985).

Dựa trên nghiên cứu trước đây được tiến hành bởi Fishbein và Ajzen (1975), người đã thiết lập ra lý thuyết hành động hợp lý (TRA) và các nghiên cứu có liên quan khác, Davis (1985) đã đưa ra mô hình chấp nhận công nghệ như sau nhằm giải thích hành vi chấp nhận sử dụng một công nghệ mới. Trong mô hình này, Davis (1985) đã cho rằng hành vi chấp nhận sử dụng một công nghệ mới của một cá thể/tổ chức có thể được giải thích bởi ba yếu tố: nhận thức dễ dàng sử dụng (perceived easy of use), nhận thức hữu ích (perceived usefullness), và thái độ sử dụng (attitude toward using). Theo đó, tác giả giả định rằng thái độ sử dụng một hệ thống là một yếu tố chính trong việc xác định được rằng người dùng sẽ thật sự sử dụng hay từ bỏ hệ thống/công nghệ mới. Thái độ của người sử dụng có thể bị tác động bởi hai mục đích chính: cảm giác hữu ích và cảm giác dễ dàng, bao gồm nhận thức dễ dàng sử dụng có tác động trực tiếp đến cảm giác hữu ích.

Cuối cùng, cả hai yếu tố này được giả định rằng có tác động trực tiếp đến hệ thống/công nghệ mới. Mô hình chấp nhận công nghệ Nguồn: Davis và các cộng sự (1989) Trong giai đoạn sau này, Davis (1985) đã điều chỉnh mô hình của tác giả bao gồm việc sử dụng thêm các biến số khác và thay đổi mối quan hệ mà tác giả đã xây dựng ban đầu. Nhiều nhà nghiên cứu đã đề nghị chấp nhận và đưa thêm các biến số này vào mô 10 hình chấp nhận công nghệ. Theo thời gian, mô hình chấp nhận công nghệ đã phát triển thành mô hình dẫn đầu trong việc giải thích và dự báo được khả năng chấp nhận sử dụng công nghệ/hệ thống.

Do đó, mô hình chấp nhận công nghệ trở nên nổi tiến và được nhắc đến nhiều trong hầu hết các nghiên cứu có liên quan đến việc chấp nhận sử dụng công nghệ (Lee và các cộng sự, 2003). Lý thuyết chấp nhận công nghệ là một lý thuyết được sử dụng rộng rãi nhằm dự báo được hành vi sử dụng công nghệ thông tin của các cá nhân/tổ chức.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ