Tài liệu Kinh tế: Luận văn kinh tế quản trị rủi ro tín dụng theo tiêu

Nghiên cứu quản trị rủi ro tín dụng theo chuẩn Basel II tại Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng, phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp hoàn thiện.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ Kinh tế

2019

91
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về luận văn quản trị rủi ro tín dụng theo Basel II

Bài viết này phân tích chuyên sâu nội dung cốt lõi từ luận văn thạc sĩ kinh tế về chủ đề quản trị rủi ro tín dụng theo tiêu chuẩn quốc tế. Trọng tâm là việc áp dụng Hiệp ước Basel II tại một trong những ngân hàng tiên phong của Việt Nam, Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (VPBank). Việc áp dụng Basel II không chỉ là yêu cầu tuân thủ từ Ngân hàng Nhà nước mà còn là một bước đi chiến lược, giúp VPBank nâng cao năng lực quản trị rủi ro, tối ưu hóa việc sử dụng vốn và tăng cường vị thế cạnh tranh trên thị trường tài chính hội nhập. Nội dung sẽ đi từ cơ sở lý thuyết về Basel II, bao gồm 3 trụ cột của Basel II, đến việc phân tích thực tiễn, những thách thức và giải pháp mà VPBank đã và đang triển khai. Qua đó, bài viết cung cấp một cái nhìn toàn diện và thực tế về lộ trình triển khai một trong những chuẩn mực quản trị rủi ro quan trọng nhất thế giới tại hệ thống ngân hàng Việt Nam, đặc biệt hữu ích cho sinh viên đang thực hiện khóa luận tốt nghiệp quản trị rủi ro.

1.1. Tầm quan trọng của Hiệp ước Basel II trong bối cảnh mới

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, Hiệp ước Basel II được xem là một bộ tiêu chuẩn quốc tế quan trọng nhằm tăng cường sự ổn định của hệ thống ngân hàng. Mục tiêu chính là đảm bảo các ngân hàng duy trì một lượng vốn tự có đủ để bù đắp cho các rủi ro tiềm ẩn. Khác với Basel I chỉ tập trung vào rủi ro tín dụng, Basel II mở rộng phạm vi, yêu cầu tính toán vốn cho cả rủi ro thị trườngrủi ro hoạt động. Việc tuân thủ Basel II giúp các ngân hàng thương mại Việt Nam, như VPBank, không chỉ đáp ứng yêu cầu của cơ quan quản lý mà còn nâng cao uy tín với các đối tác và nhà đầu tư quốc tế. Đây là nền tảng để xây dựng một khung quản trị rủi ro toàn diện, giúp ngân hàng hoạt động an toàn và bền vững hơn trước những biến động khó lường của thị trường tài chính.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu và ý nghĩa thực tiễn của đề tài

Luận văn gốc của tác giả Trần Văn Minh đặt ra mục tiêu tổng quát là đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp nâng cao khả năng tiếp cận tiêu chuẩn Basel II trong quản trị rủi ro tín dụng tại VPBank. Ý nghĩa thực tiễn của đề tài là rất lớn. Thứ nhất, nó nhận diện các dấu hiệu cảnh báo và vấn đề trong hoạt động tín dụng tại VPBank giai đoạn 2015-2018. Thứ hai, luận văn chỉ ra mức độ đáp ứng các tiêu chuẩn của ngân hàng, từ đó đề xuất lộ trình cụ thể để hoàn thiện năng lực quản trị rủi ro. Các giải pháp này không chỉ có giá trị cho VPBank mà còn là kinh nghiệm tham khảo quý báu cho các ngân hàng thương mại khác trong thực trạng áp dụng Basel II tại Việt Nam, góp phần lành mạnh hóa toàn bộ hệ thống tài chính.

II. Thách thức trong quản trị rủi ro tín dụng tại VPBank

Việc triển khai quản trị rủi ro tín dụng theo một chuẩn mực quốc tế như Basel II đặt ra không ít thách thức cho Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng. Mặc dù là một trong 10 ngân hàng được thí điểm, VPBank phải đối mặt với nhiều vấn đề cố hữu của hệ thống. Các thách thức này bao gồm chất lượng dữ liệu đầu vào chưa đồng nhất, hệ thống công nghệ thông tin cần nâng cấp, và đặc biệt là áp lực kiểm soát nợ xấu (NPL) trong bối cảnh tăng trưởng tín dụng nóng. Luận văn chỉ ra rằng, dù đã có những biện pháp tích cực, tỷ lệ nợ quá hạn và nợ xấu vẫn là một mối lo ngại. Bên cạnh đó, việc xây dựng các mô hình đo lường rủi ro tín dụng phức tạp như mô hình xếp hạng tín dụng nội bộ (IRB) đòi hỏi nguồn lực lớn cả về tài chính và con người, tạo ra một bài toán khó cần lời giải đáp phù hợp với thực tiễn hoạt động của ngân hàng.

2.1. Thực trạng tăng trưởng tín dụng và áp lực nợ xấu NPL

Giai đoạn 2015-2018 chứng kiến sự tăng trưởng tín dụng mạnh mẽ của VPBank, đặc biệt ở các phân khúc bán lẻ và tín dụng tiêu dùng. Theo số liệu từ luận văn, dư nợ cho vay khách hàng tăng từ 116.804 tỷ đồng (2015) lên 221.962 tỷ đồng (2018). Tuy nhiên, sự tăng trưởng này đi kèm với rủi ro gia tăng. Tỷ lệ nợ xấu (NPL), mặc dù được kiểm soát, vẫn là một chỉ số cần theo dõi chặt chẽ. Mô hình kinh doanh tập trung vào cho vay tín chấp với lợi suất cao cũng đồng nghĩa với mức độ rủi ro cao hơn. Việc quản lý và xử lý nợ xấu hiệu quả trở thành yếu tố sống còn, đòi hỏi ngân hàng phải có một hệ thống cảnh báo sớm và quy trình thu hồi nợ chuyên nghiệp, đây chính là một trong những yêu cầu cốt lõi của quản trị rủi ro tín dụng theo Basel II.

2.2. Hạn chế về hệ thống dữ liệu và công nghệ thông tin

Một trong những rào cản lớn nhất khi áp dụng Basel II là yêu cầu về chất lượng và sự sẵn có của dữ liệu. Để xây dựng các mô hình đo lường rủi ro tín dụng chính xác, đặc biệt là phương pháp IRB, ngân hàng cần có chuỗi dữ liệu lịch sử về tổn thất tín dụng trong nhiều năm. Tại VPBank, cũng như nhiều ngân hàng Việt Nam khác, hệ thống thu thập và lưu trữ dữ liệu chưa được chuẩn hóa hoàn toàn. Luận văn của Trần Văn Minh nhấn mạnh rằng, VPBank đã phải ưu tiên "nâng cao chất lượng và sự sẵn có của dữ liệu". Việc thiếu một cơ sở dữ liệu tập trung, đầy đủ và nhất quán gây khó khăn cho việc phân tích, xếp hạng tín dụng và tính toán tài sản có rủi ro, ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả tính tỷ lệ an toàn vốn CAR.

III. Phương pháp tiếp cận 3 trụ cột của Basel II trong quản trị rủi ro

Để giải quyết các thách thức, Hiệp ước Basel II cung cấp một khung quản trị rủi ro toàn diện dựa trên ba trụ cột chính. Đây là phương pháp luận nền tảng mà VPBank đã áp dụng trong lộ trình của mình. Trụ cột 1 tập trung vào việc tính toán an toàn vốn tối thiểu, đảm bảo ngân hàng có đủ vốn để chống chịu rủi ro. Trụ cột 2 nhấn mạnh vai trò của quy trình giám sát của Ngân hàng Nhà nước và tự đánh giá nội bộ của ngân hàng (ICAAP). Trụ cột 3 yêu cầu công bố thông tin và minh bạch thị trường, tăng cường kỷ luật thị trường. Việc triển khai đồng bộ cả 3 trụ cột của Basel II giúp VPBank xây dựng một hệ thống quản trị vững chắc, cân bằng giữa mục tiêu tăng trưởng kinh doanh và kiểm soát rủi ro một cách hiệu quả, từ đó đảm bảo sự phát triển bền vững.

3.1. Trụ cột 1 Yêu cầu vốn tối thiểu và tỷ lệ an toàn vốn CAR

Tỷ lệ an toàn vốn (CAR) là chỉ số cốt lõi của Trụ cột 1, được tính bằng cách lấy vốn tự có chia cho tổng tài sản có rủi ro (RWA). Theo quy định, tỷ lệ này phải đạt tối thiểu 8%. Điểm mấu chốt của Basel II so với Basel I là cách tính RWA nhạy cảm hơn với rủi ro. Nó không chỉ bao gồm rủi ro tín dụng mà còn tính toán cả rủi ro thị trườngrủi ro hoạt động. Đối với rủi ro tín dụng, ngân hàng có thể lựa chọn các phương pháp tính toán khác nhau, từ đơn giản đến phức tạp. VPBank, trong giai đoạn đầu, đã áp dụng phương pháp chuẩn hóa (SA) và nỗ lực tăng vốn liên tục để đảm bảo chỉ số CAR luôn ở mức an toàn, vượt xa yêu cầu tối thiểu.

3.2. Trụ cột 2 Quy trình giám sát và đánh giá nội bộ ICAAP

Trụ cột 2 yêu cầu các ngân hàng phải có một quy trình nội bộ để tự đánh giá mức độ đầy đủ vốn của mình, gọi là ICAAP (Internal Capital Adequacy Assessment Process). Quy trình này đòi hỏi ngân hàng phải nhận diện, đo lường và quản lý tất cả các loại rủi ro trọng yếu, kể cả những rủi ro chưa được lượng hóa trong Trụ cột 1 như rủi ro lãi suất trên sổ ngân hàng hay rủi ro danh tiếng. Đồng thời, quy trình giám sát của Ngân hàng Nhà nước cũng được tăng cường. Cơ quan giám sát sẽ rà soát và đánh giá quy trình ICAAP của ngân hàng, và có thể yêu cầu ngân hàng duy trì mức vốn cao hơn mức tối thiểu nếu nhận thấy rủi ro cao. VPBank đã triển khai ICAAP và coi đây là công cụ quản trị quan trọng để liên kết chiến lược kinh doanh với khẩu vị rủi ro.

3.3. Trụ cột 3 Minh bạch thông tin và kỷ luật thị trường

Trụ cột 3 nhấn mạnh tầm quan trọng của việc công bố thông tin và minh bạch thị trường. Các ngân hàng được yêu cầu công bố công khai các thông tin chi tiết về cơ cấu vốn, mức độ đầy đủ vốn, các loại rủi ro đang đối mặt và quy trình quản lý các rủi ro đó. Mục đích là để các bên liên quan như nhà đầu tư, khách hàng và các ngân hàng khác có thể đánh giá đúng mức độ an toàn và hiệu quả hoạt động của ngân hàng. Kể từ khi niêm yết cổ phiếu trên sàn chứng khoán vào năm 2017, VPBank đã cải thiện đáng kể tính minh bạch. Việc công bố định kỳ và chi tiết về tỷ lệ an toàn vốn CAR và các chỉ số rủi ro khác đã giúp củng cố niềm tin của thị trường, phù hợp với yêu cầu của Trụ cột 3.

IV. Bí quyết đo lường rủi ro tín dụng hiệu quả theo Basel II

Một trong những cải tiến quan trọng nhất của Basel II là giới thiệu các phương pháp đo lường rủi ro tín dụng tinh vi hơn. Thay vì áp dụng một hệ số rủi ro cố định cho từng loại tài sản như Basel I, Basel II cho phép các ngân hàng sử dụng các phương pháp nhạy cảm hơn với mức độ rủi ro thực tế của từng khách hàng. Có hai phương pháp tiếp cận chính: Phương pháp chuẩn hóa (SA)Mô hình xếp hạng tín dụng nội bộ (IRB). Việc lựa chọn phương pháp nào phụ thuộc vào mức độ phát triển về hệ thống dữ liệu, mô hình và năng lực quản trị rủi ro của ngân hàng. VPBank đã bắt đầu với phương pháp SA và đang từng bước xây dựng nền tảng để có thể tiến tới áp dụng phương pháp IRB nâng cao trong tương lai, nhằm tối ưu hóa yêu cầu về vốn và định giá khoản vay chính xác hơn.

4.1. Áp dụng phương pháp chuẩn hóa Standardized Approach SA

Phương pháp chuẩn hóa (SA) là cách tiếp cận cơ bản và phổ biến nhất, đặc biệt với các ngân hàng trong giai đoạn đầu áp dụng Basel II. Theo phương pháp này, trọng số rủi ro của một khoản vay được xác định dựa trên xếp hạng tín nhiệm của các tổ chức xếp hạng tín nhiệm độc lập bên ngoài (như Moody's, S&P). Đối với các khoản vay không có xếp hạng, trọng số rủi ro sẽ được áp dụng theo quy định của cơ quan giám sát. Đây là phương pháp mà VPBank và hầu hết các ngân hàng Việt Nam đang áp dụng. Ưu điểm của SA là tương đối đơn giản, dễ triển khai. Tuy nhiên, nhược điểm là nó có thể không phản ánh chính xác mức độ rủi ro thực tế của danh mục tín dụng riêng biệt của từng ngân hàng.

4.2. Hướng tới mô hình xếp hạng tín dụng nội bộ IRB

Mô hình xếp hạng tín dụng nội bộ (IRB) là phương pháp tiếp cận nâng cao, cho phép ngân hàng sử dụng hệ thống xếp hạng và mô hình nội bộ của mình để ước tính các tham số rủi ro, từ đó tính toán yêu cầu vốn. Các tham số chính bao gồm Xác suất vỡ nợ (PD), Tỷ lệ tổn thất khi vỡ nợ (LGD) và Dư nợ tại thời điểm vỡ nợ (EAD). Việc áp dụng IRB đòi hỏi ngân hàng phải có hệ thống dữ liệu lịch sử đầy đủ, các mô hình được kiểm định chặt chẽ và phải được sự chấp thuận của Ngân hàng Nhà nước. Mặc dù phức tạp và tốn kém để triển khai, IRB mang lại lợi ích lớn là giúp ngân hàng đo lường rủi ro tín dụng chính xác hơn, phân bổ vốn hiệu quả và có chính sách giá phù hợp với từng mức độ rủi ro của khách hàng.

V. Kết quả thực tiễn triển khai Basel II tại VPBank 2015 2018

Quá trình triển khai quản trị rủi ro tín dụng theo Basel II tại Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng đã đạt được những kết quả đáng ghi nhận. Luận văn của tác giả Trần Văn Minh cung cấp những số liệu chi tiết cho thấy sự chuyển biến tích cực trong giai đoạn 2015-2018. VPBank không chỉ đáp ứng các yêu cầu tuân thủ mà còn biến việc áp dụng Basel II thành một động lực để tái cấu trúc và nâng cao hiệu quả hoạt động. Ngân hàng đã chủ động tăng vốn, cải thiện tỷ lệ an toàn vốn CAR, xây dựng một khung quản trị rủi ro theo chuẩn quốc tế và nâng cao nhận thức về rủi ro trong toàn hệ thống. Kết quả này là minh chứng cho thấy sự quyết tâm và đầu tư nghiêm túc của ban lãnh đạo VPBank, đưa ngân hàng trở thành một trong những đơn vị đầu tiên tại Việt Nam sẵn sàng tuân thủ đầy đủ các tiêu chuẩn của Basel II.

5.1. Lộ trình triển khai và cải thiện tỷ lệ an toàn vốn CAR

VPBank bắt đầu lộ trình triển khai Basel II từ năm 2014 và chính thức nộp hồ sơ đề xuất áp dụng vào năm 2018. Một trong những thành tựu nổi bật là việc cải thiện đáng kể tỷ lệ an toàn vốn CAR. Thông qua các đợt tăng vốn thành công, đặc biệt là sau khi niêm yết trên sàn chứng khoán, vốn tự có của ngân hàng đã tăng mạnh. Đến cuối năm 2018, hệ số CAR theo chuẩn mực Basel II của VPBank đạt 11,2%, cao hơn nhiều so với mức quy định tối thiểu 8%. Con số này cho thấy VPBank không chỉ đáp ứng yêu cầu mà còn tạo ra một bộ đệm vốn an toàn, sẵn sàng cho các kế hoạch tăng trưởng trong tương lai và đối phó với các cú sốc tiềm tàng.

5.2. Những kết quả đạt được và các tồn tại hạn chế

Bên cạnh việc đảm bảo an toàn vốn tối thiểu, VPBank đã đạt được nhiều kết quả quan trọng khác. Ngân hàng đã xây dựng được một khung quản trị rủi ro lồng ghép vào hoạt động kinh doanh, thành lập đội ngũ chuyên trách và tăng cường ứng dụng công nghệ. Tuy nhiên, luận văn cũng chỉ ra những tồn tại. Hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ vẫn cần được hoàn thiện để phản ánh chính xác hơn rủi ro khách hàng. Quy trình tín dụng tập trung đôi khi bộc lộ nhược điểm về chất lượng thẩm định khi quy mô tăng trưởng quá nhanh. Đây là những hạn chế mà VPBank cần tiếp tục khắc phục để hoàn thiện hệ thống quản trị rủi ro tín dụng theo các thông lệ quốc tế tốt nhất.

VI. Tương lai quản trị rủi ro và so sánh Basel II và Basel III

Việc hoàn thành triển khai Basel II không phải là điểm kết thúc mà là một khởi đầu mới cho hành trình nâng cao năng lực quản trị rủi ro của VPBank và hệ thống ngân hàng Việt Nam. Các tiêu chuẩn quốc tế liên tục được cập nhật để đối phó với những thách thức mới của thị trường tài chính. Sau cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008, Hiệp ước Basel III đã ra đời với những yêu cầu chặt chẽ hơn về chất lượng vốn, thanh khoản và đòn bẩy. Hiểu rõ sự khác biệt giữa so sánh Basel II và Basel III là điều cần thiết để các ngân hàng có sự chuẩn bị cho lộ trình tiếp theo. Đây cũng là một gợi ý quan trọng cho các luận văn thạc sĩ kinh tế và nghiên cứu trong tương lai, tập trung vào việc áp dụng các chuẩn mực cao hơn tại Việt Nam.

6.1. Bài học kinh nghiệm từ quá trình áp dụng Basel II

Thành công của VPBank trong việc triển khai Basel II mang lại nhiều bài học quý giá. Thứ nhất, cần có sự cam kết mạnh mẽ từ cấp lãnh đạo cao nhất. Thứ hai, phải có sự đầu tư tương xứng vào con người, công nghệ và hệ thống dữ liệu. Thứ ba, việc triển khai cần có lộ trình rõ ràng, chia thành các giai đoạn cụ thể để vừa làm vừa rút kinh nghiệm. Cuối cùng, quản trị rủi ro tín dụng phải được xem là một bộ phận không thể tách rời của chiến lược kinh doanh, thay vì chỉ là một hoạt động tuân thủ. Những kinh nghiệm này là nền tảng vững chắc để VPBank và các ngân hàng khác tiếp tục nâng cao năng lực cạnh tranh và hội nhập quốc tế.

6.2. Hướng tới Basel III Những yêu cầu cao hơn về vốn và thanh khoản

Trong phần so sánh Basel II và Basel III, có thể thấy Basel III tập trung vào việc khắc phục những điểm yếu của Basel II đã bộc lộ trong khủng hoảng. Các yêu cầu chính của Basel III bao gồm: nâng cao chất lượng và số lượng của vốn tự có, đặc biệt là vốn cấp 1; giới thiệu các bộ đệm vốn (vốn dự phòng và vốn đệm chống chu kỳ); áp dụng tỷ lệ đòn bẩy để hạn chế mức độ nợ quá mức; và lần đầu tiên đưa ra các tiêu chuẩn định lượng toàn cầu về thanh khoản (Tỷ lệ dự trữ thanh khoản LCR và Tỷ lệ nguồn vốn ổn định ròng NSFR). Việc chuyển đổi sang Basel III sẽ là thách thức lớn tiếp theo, đòi hỏi các ngân hàng Việt Nam phải tiếp tục nỗ lực tái cấu trúc và quản trị một cách thận trọng hơn.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

13/10/2025
Luận văn kinh tế quản trị rủi ro tín dụng theo tiêu chuẩn basel ii tại ngân hàng thương mại cổ phần việt nam thịnh vượng

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Giới thiệu đề tài nghiên cứu Chương 2: Xác định vấn đề nghiên cứu Chương 3: Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu Chương 4: Thực trạng quản trị rủi ro tín dụng tại ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh 5 vượng Chương 5: Khuyến nghị giải pháp nâng cao khả năng tiếp cận tiêu chuẩn Basel II trong quản trị rủi ro tín dụng tại ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng KẾT LUẬN CHƢƠNG 1 Chương này đưa ra các vấn đề nghiên cứu cấp thiết liên quan đến quản trị rủi ro tín dụng theo tiêu chuẩn Basel II tại một ngân hàng thương mại. Từ đó đề xuất mục tiêu, đối tượng và phạm vi nghiên cứu, phương pháp nghiên cứu cho luận văn. 6 CHƢƠNG 2: XÁC ĐỊNH VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 2. Giới thiệu tổng quan về ngân hàng 2.

Quá trình hình thành và phát triển VPBank được thành lập theo Giấy phép hoạt động số 0042/NH-GP của Thống đốc Ngân hàng NNVN cấp ngày 12/8/1993. Ngân hàng bắt đầu hoạt động từ ngày 04/9/1993 theo Giấy phép t hành lập số 1535/QĐ-UB ngày 04/ 09/1993. Vốn điều lệ ban đầu khi mới thành lập là 20 tỷ VND. Năm 2005: VPBank công bố việc thay đổi logo và hệ thống nhận diện thương hiệu với hai màu sắc chủ đạo là xanh đậm và đỏ tươi.

Tháng 03/2006: VPBank chính thức lựa chọn cổ đông chiến lược là một định chế tài chính nước ngoài – Ngân hàng OCBC của Singapore. Tháng 8/2006 vốn điều lệ của VPBank đạt 500 tỷ đồng. Tháng 7/2007 vốn điều lệ của VPBank đạt 1,500 tỷ đồng. Năm 2010: VPBank được NHNN chấp thuận đổi tên sang Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng, sử dụng logo và hệ thống nhận diện thương hiệu mới.

Sau gần 25 năm hoạt động, VPBank đã phát triển mạng lưới lên 219 điểm giao dịch với đội ngũ gần 24.000 cán bộ nhân viên. Tính đến hết năm 2017, vốn điều lệ của VPBank đã tăng lên mức 15. VPBank đang từng bước khẳng định uy tín của một ngân hàng năng động, có năng lực tài chính ổn định và có trách nhiệm với cộng đồng. Năm 2017 đã khép lại hành trình 5 năm (2012-2017) của VPBank với những dấu ấn rực rỡ về quy mô và lợi nhuận, đưa VPBank trở thành một trong những ngân hàng TMCP hàng đầu Việt Nam.

Đặc biệt, năm 2017 là một cột mốc có tính lịch sử của ngân hàng khi gần 1,5 tỷ cổ phiếu chính thức được niêm yết trên sàn chứng khoán HOSE, thu hút sự quan tâm lớn của nhà đầu tư trong nước và quốc tế. Năm 2018 là năm đầu tiên trong lộ trình triển khai chiến lược 5 năm tiếp theo của VPBank, với tầm nhìn đến năm 2022 trở thành ngân hàng thân thiện nhất với người tiêu dùng nhờ ứng dụng công nghệ và trở thành 1 trong 3 ngân h àng giá trị nhất Việt Nam. 7 VPBank đã có gần 65 dự án triển khai với hơn 26 dự án trọng điểm toàn ngân hàng mang tới các hoạt động chuyển đổi mô hình kinh doanh, mô hình vận hành theo hướng tập trung hóa, tự động hóa, số hóa, … với sự đầu tư lớn nguồn lực vào công nghệ thông tin. Điểm sang là các dự án về tối ưu hóa chi nhánh, tập trung hóa dịch vụ khách hàng, cải thiện hệ thống corebanking và số hóa các hành trình khách hàng, xây dựng thành công mô hình phê duyệt tự động và tự động hóa quy trình thu hồi nợ, … Mô hình quản trị hệ thống luôn được VPBank chú trọng tiếp tục nâng cao.

Theo đó, VPBank đã chính thức đề xuất Ngân hàng Nhà nước cho áp dụng khung quản trị rủi ro theo tiêu chuẩn Basel II trong năm 2019. Ngày 17/04/2019, VPBank chính thức được NHNN chấp thuận cho áp dụng Thông tư 41 quy định tỷ lệ an toàn vốn đối với ngân hàng, trở thành một trong những ngân hàng đầu tiên được áp dụng tiêu chuẩn Basel II tại Việt Nam. VPBank sẽ bắt đầu tuân thủ các quy định tại Thông tư 41 từ ngày 01/05/2019 đồng nghĩa mọi hoạt động của VPBank sẽ tuân thủ theo chuẩn mực Basel II từ đầu tháng 05/2019. Kết quả hoạt động kinh doanh của ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vƣợng Chiến lược của VPBank với tầm nhìn đến năm 2022 trở thành ngân hàng thân thiện nhất với người tiêu dùng nhờ ứng dụng công nghệ và trở thành 1 trong 3 ngân hàng giá trị nhất Việt Nam.

Trong bối cảnh nền kinh tế tiếp tục duy trì đà tăng trưởng mạnh mẽ, người dân và doanh nghiệp Việt Nam đã có thêm nhiều cơ hội để gặt hái thêm thành công,. Tính đến hết năm 2018, số lượng khách hàng sử dụng dịch vụ của VPBank đã gia tăng đáng kể, với hơn 3 triệu khách hàng cá nhân, gần 150 nghìn hộ kinh doanh cá thể, hơn 80 nghìn doanh nghiệp và hơn 10 triệu khách hàng của Công ty Tài chính TNHH MTV VPBank (FE Credit). Bên cạnh đó, VPBank cũng đạt được những thành tích ấn tượng khi dẫn đầu thị trường về số thẻ tín dụng phát hành và doanh số chi tiêu trung bình qua thẻ trên một khách hàng. Tính đến cuối năm 2018 VPBank là ngân hàng có số thẻ tín dụng đang hoạt động lớn nhất thị trường, với hơn 400.000 thẻ của ngân hàng mẹ và hơn 1 triệu thẻ của FE Credit.

Tổng chi tiêu qua thẻ thuộc nhóm lớn nhất thị trường. Sự tăng trưởng về số lượng khách hàng, kết hợp với việc chú trọng vào những phân khúc khách hàng 8 đem lại hiệu quả cao trong khi mang lại ít rủi ro hơn, đã đem lại sự tăng trưởng về kết quả kinh doanh đáng kể, cả về quy mô và hiệu quả.1 Kết quả kinh doanh của VPBank giai đoạn 2015-2018 (Tỷ đồng) Chỉ tiêu Năm 2015 Năm 2016 Năm 2017 Năm 2018 Thu nhập lãi thuần 10,353 15,168 20,614 24,702 Chi phí hoạt động 5,692 6,621 8,895 10,634 Tổng TNTT 3,096 4,929 8,130 9,199 Tổng LNST 2,396 3,935 6,441 7,356 Nguồn: Báo cáo tài chính đã kiểm toán của VPBank giai đoạn 2015-2018 Thu nhập lãi thuần từ chỗ 10,353 tỷ đồng (năm 2015) đã tăng lên đạt 15,168 tỷ đồng kết thúc năm 2016. Đến hết năm 2017 đạt 20,614 tỷ đồng, tăng 5,446 tỷ đồng tương đương tăng 36% so với năm 2016. Chỉ tiêu này năm 2018 đạt 24,702 tỷ đồng, cao nhất trong các ngân hàng thương mại cổ phẩn tư nhân, thu nhập của VPbank có xu hướng tăng trưởng ổn định tiếp tục củng cố vị trí của VPBank trong nhóm các ngân hàng thương mại cổ phần có quy mô và lợi nhuận cao hàng đầu tại thị trường Việt Nam hiện nay.1 Kết quả kinh doanh của VPBank giai đoạn 2015-2018 (Tỷ đồng) Nguồn: Báo cáo tài chính đã kiểm toán của VPBank giai đoạn 2015-2018 VPBank đã có sự dịch chuyển hoạt động kinh doanh theo hướng tập trung vào các phân khúc thị trường khách hàng trọng tâm chiến lược và các khu vực thị trường chọn lọc, giảm dần hoạt động ở các lĩnh vực hoạt động kém hiệu quả.

Lợi 9 nhuận trước thuế hợp nhất của VPBank năm 2016 đạt 4.929 tỷ đồng, tăng trưởng 59% so với năm 2015, cao nhất từ trước đến nay, vượt mục tiêu 54% theo phê duyệt của Đại hội đồng Cổ đông. Lợi nhuận trước thuế năm 2017 đạt 8.130 tỷ đồng, vốn chủ sở hữu tăng 73%, chi phí trích lập dự phòng rủi ro ở mức 8.001 tỷ đồng, đảm bảo phản ánh đúng thực tế, chất lượng hoạt động, cũng như sự an toàn của Ngân hàng. Kết thúc năm 2018, lợi nhuận trước thuế hợp nhất đạt 9.199 tỷ đồng, tăng 13% so với năm 2017. Kết quả này giúp VPBank tiếp tục nằm trong nhóm các ngân hàng có lợi nhuận cao nhất thị trường.

Nhờ kết quả lợi nhuận tích cực, hiệu suất sinh lời trên tổng tài sản bình quân (ROA) và hiệu suất sinh lời trên tổng vốn chủ sở hữu bình quân (ROE) đều duy trì ở mức tốt, thuộc nhóm dẫn đầu trong khối ngân hàng thương mại cổ phần về các chỉ số sinh lời. Tổng tài sản của VPBank năm 2016 đạt 228.771 tỷ đồng, tăng trưởng 18% so với cuối năm 2015. Cấu trúc tài sản tiếp tục tập trung tăng trưởng bền vững với sự đóng góp đáng kể của các hoạt động cốt lõi, trong đó - cho vay khách hàng tăng trưởng mạnh nhất với mức 24%, đóng góp 62% tổng tài sản và danh mục chứng khoán cũng đóng góp 18% tổng tài sản. VPBank tiếp tục phát triển hai mảng kinh doanh trọng tâm phục vụ phân khúc Khách hàng Cá nhân (KHCN), Khách hàng Doanh nghiệp Vừa và Nhỏ (SME).

Mặt khác, VPBank đã nhanh chóng thiết lập mảng kinh doanh phục vụ phân khúc Tín dụng Tiểu thương. Kết quả tăng trưởng ấn tượng về quy mô của ba phân khúc này trong năm vừa qua đã khẳng định mục tiêu lựa chọn phân khúc khách hàng chiến lược của VPbank là phù hợp và khả thi. Năm 2017, khối tài sản của ngân hàng này duy trì ổn định mức tăng và tăng lên đạt 277,752 tỷ đồng. Kết thúc năm 2018, tổng tài sản của VPBank đạt 323,291 tỷ đồng, tăng trưởng 16,4% so với cuối năm 2017.

Tài sản tiếp tục tăng trưởng với cấu trúc bền vững nhờ sự đóng góp đáng kể của các hoạt động kinh doanh cốt lõi, trong đó cho vay khách hàng với mức tăng trưởng 21,5% so với năm trước, đóng gó p tỷ trọng lớn nhất trong tổng tài sản với 69%. Các phân khúc trụ cột của VPBank này tiếp tục tăng trưởng ổn định, nâng cao vị thế uy tín thương hiệu trong ngành ngân hàng và giữ vững vị trí đứng đầu tiên phong trong khối ngân hàng tư nhân Bảng 2.2 Tình hình tài sản nguồn vốn của VPBank giai đoạn 2015-2018 (Tỷ đồng) 10 Chỉ tiêu Năm 2015 Năm 2016 Năm 2017 Năm 2018 Tổng tài sản 193,876 228,771 277,752 323,291 - Tiền, vàng gửi và 14,600 9,389 17,520 16,571 cho vay các TCTD - Cho vay khách 116,804 142,583 179,519 218,395 hàng Nợ phải trả 180,488 211,593 248,057 288,541 - Tiền gửi và vay 17,764 28,836 33,200 54,231 các TCTD - Tiền gửi của khách 130,271 123,788 133,551 170,851 hàng Vốn và các quỹ 13,389 17,178 29,696 34,750 Nguồn: Báo cáo tài chính đã kiểm toán của VPBank giai đoạn 2015-2018 Tổng vốn huy động của VPbank tại thời điểm 31/12/2016 đạt 201.274 tỷ đồng, tăng trưởng 18% so với 2015. Trong đó Tiền gửi của khách hàng và P hát hành giấy tờ có giá đạt 172.438 tỷ đồng, tăng trưởng hơn 20.300 tỷ đồng tương ứng tăng 13% so với năm trước, với sự tăng trưởng mạnh ở các phân khúc chiến lược của Ngân hàng. Trong năm, các phân khúc chiến lược ghi nhận mức tăng trưởng 11% và đóng góp 62% vào tổng Tiền gửi khách hàng và Phát hành giấy tờ có giá của toàn Ngân hàng.

Như vậy, có thể thấy sự dịch chuyển lớn về nguồn cũng như hình thức huy động.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ