Đánh giá khả năng chịu đựng rủi ro thanh khoản của Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam

Luận văn đánh giá chi tiết khả năng chịu đựng rủi ro thanh khoản của Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam (VietinBank). Phân tích các yếu tố ảnh hưởng và đề

Trường đại học

Đại học Kinh tế Huế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2019

153
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Khám Phá Đánh Giá Rủi Ro Thanh Khoản VietinBank Tầm Quan Trọng Không Thể Bỏ Qua

Trong bối cảnh kinh tế đầy biến động, hoạt động của ngân hàng đóng vai trò trung tâm, là cầu nối quan trọng cung cấp nguồn vốn cho nền kinh tế và đảm bảo sự ổn định tài chính. Tuy nhiên, cùng với vai trò then chốt này, các ngân hàng phải đối mặt với nhiều loại rủi ro, trong đó rủi ro thanh khoản ngân hàng được xem là một trong những thách thức khó lường và nguy hiểm nhất. Một sự cố về thanh khoản không chỉ ảnh hưởng đến hoạt động của riêng một ngân hàng mà còn có khả năng lan rộng, gây ra những tác động tiêu cực đến toàn bộ hệ thống tài chính và xã hội. Chính vì vậy, việc đánh giá rủi ro thanh khoản VietinBank nói riêng và các ngân hàng thương mại nói chung trở thành một nhiệm vụ cấp thiết, đòi hỏi sự chủ động trong công tác phòng ngừa, đo lường và quản lý hiệu quả. Hiểu rõ bản chất và các yếu tố ảnh hưởng đến thanh khoản giúp ngân hàng xây dựng các chiến lược phù hợp, đảm bảo khả năng đáp ứng các nghĩa vụ tài chính kịp thời. Bài viết này sẽ đi sâu vào việc phân tích các khía cạnh liên quan đến quản trị rủi ro thanh khoản tại VietinBank, từ lý thuyết đến ứng dụng thực tiễn, nhằm cung cấp cái nhìn toàn diện về khả năng chịu đựng rủi ro của ngân hàng trong các tình huống căng thẳng.

1.1. Rủi Ro Thanh Khoản Là Gì và Tại Sao Quan Trọng Với VietinBank

Rủi ro thanh khoản phản ánh khả năng của một ngân hàng không thể đáp ứng được các nghĩa vụ tài chính khi đến hạn, dù vẫn có đủ tài sản. Đây là loại rủi ro đặc biệt nguy hiểm vì nó có thể nhanh chóng làm suy yếu niềm tin của thị trường và khách hàng, dẫn đến tình trạng rút tiền ồ ạt (bank run) và gây sụp đổ ngân hàng. Với một tổ chức tài chính lớn như VietinBank, việc quản lý hiệu quả rủi ro này là tối quan trọng để duy trì sự ổn định, uy tín và khả năng hoạt động liên tục. Sự thiếu hụt thanh khoản có thể phát sinh từ nhiều nguyên nhân, bao gồm sự không khớp về kỳ hạn giữa tài sản và nguồn vốn, hoặc những cú sốc bất ngờ từ thị trường tài chính. Theo Võ Thị Thanh Tuyền (2019), rủi ro thanh khoản được xem là rủi ro khó đối phó và nguy hiểm nhất mà ngân hàng có thể gặp phải. Do đó, đánh giá rủi ro thanh khoản VietinBank không chỉ là yêu cầu pháp lý mà còn là nền tảng chiến lược để ngân hàng phát triển bền vững.

1.2. Khung Pháp Lý và Quy Định Hiện Hành Về Quản Trị Rủi Ro Thanh Khoản

Tại Việt Nam, Ngân hàng Nhà nước (NHNN) đã và đang ban hành nhiều quy định nhằm tăng cường công tác quản trị rủi ro thanh khoản trong hệ thống ngân hàng. Điển hình là việc đề cập đến mô hình Stress Testing lần đầu tiên vào năm 2010 thông qua Thông tư 13/2010/NHNN-TT, mặc dù ở mức độ giới thiệu. Các quy định này yêu cầu các ngân hàng thương mại, trong đó có VietinBank, phải xây dựng và duy trì một khung quản lý rủi ro thanh khoản vững chắc, bao gồm việc nhận diện, đo lường, giám sát và kiểm soát rủi ro. Mục tiêu là đảm bảo các ngân hàng luôn có đủ nguồn vốn khả dụng để đáp ứng nhu cầu rút tiền của khách hàng và các cam kết tài chính khác, ngay cả trong các kịch bản thị trường bất lợi. Việc tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn quốc tế như Basel III cũng đang dần được áp dụng, đặt ra những yêu cầu cao hơn về mức vốn và khả năng kiểm tra sức chịu đựng ngân hàng đối với các cú sốc thanh khoản. Điều này giúp nâng cao khả năng chịu đựng rủi ro của toàn hệ thống tài chính.

II. Thách Thức Quản Trị Rủi Ro Thanh Khoản Tại Các Ngân Hàng Thương Mại Việt Nam

Môi trường kinh tế vĩ mô và vi mô luôn tiềm ẩn những yếu tố bất định, tạo ra nhiều thách thức trong quản trị rủi ro thanh khoản cho các ngân hàng thương mại tại Việt Nam, bao gồm cả VietinBank. Từ những cú sốc kinh tế toàn cầu đến các chính sách tiền tệ nội địa, mọi biến động đều có thể ảnh hưởng trực tiếp đến dòng tiền của ngân hàng. Đặc biệt, lịch sử ngành ngân hàng Việt Nam đã chứng kiến nhiều giai đoạn mà tình trạng thiếu thanh khoản cục bộ trở nên nghiêm trọng, buộc các nhà quản lý phải nhanh chóng đưa ra các biện pháp ứng phó. Việc không nắm bắt và đánh giá kịp thời các yếu tố này có thể dẫn đến những hệ lụy khôn lường, ảnh hưởng đến niềm tin của công chúng và sự ổn định của hệ thống. Do đó, việc không ngừng cải thiện các phương pháp đánh giá rủi ro thanh khoản VietinBank và các ngân hàng khác là điều kiện tiên quyết để duy trì một nền tảng tài chính vững chắc.

2.1. Ảnh Hưởng Từ Các Biến Động Chính Sách Tiền Tệ Đến Thanh Khoản Ngân Hàng

Giai đoạn từ năm 2008-2010 đã minh chứng rõ ràng về tác động của chính sách tiền tệ đến thanh khoản của hệ thống ngân hàng. Khi Chính phủ ưu tiên mục tiêu chống lạm phát, áp dụng chính sách thắt chặt tiền tệ, lượng cung tiền trong lưu thông giảm sút, tác động trực tiếp đến khả năng huy động vốn của các ngân hàng. Theo tài liệu nghiên cứu, Ngân hàng Nhà nước đã chỉ đạo các ngân hàng thương mại tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về lãi suất và kiểm soát tăng trưởng tín dụng. Đặc biệt, từ cuối năm 2010, tình trạng thiếu thanh khoản tại một số ngân hàng nhỏ đã đẩy mạnh lãi suất huy động, thậm chí lan sang các ngân hàng lớn. Những biến động này cho thấy ảnh hưởng của rủi ro thanh khoản đến VietinBank và các ngân hàng khác là rất lớn, đòi hỏi một cơ chế quản lý linh hoạt và khả năng dự báo tốt để đối phó với những thay đổi khó lường từ chính sách vĩ mô.

2.2. Những Thách Thức Nội Tại Trong Việc Phân Tích Các Chỉ Số Rủi Ro Thanh Khoản

Việc phân tích các chỉ số rủi ro thanh khoản VietinBank không phải lúc nào cũng đơn giản. Các thách thức nội tại bao gồm việc thu thập dữ liệu chính xác, đầy đủ và kịp thời, cũng như khả năng diễn giải các chỉ số này một cách hiệu quả. Một số chỉ số quan trọng như tỷ lệ tài sản thanh khoản cao, tỷ lệ huy động vốn ngắn hạn cho vay trung dài hạn, và tỷ lệ sử dụng vốn ngắn hạn để cho vay trung dài hạn cần được giám sát chặt chẽ. Tuy nhiên, việc thiếu hụt một khung phân tích toàn diện, kết hợp giữa các chỉ số định lượng và định tính, có thể làm giảm hiệu quả của công tác đánh giá rủi ro thanh khoản. Hơn nữa, sự phức tạp trong cấu trúc tài sản và nguồn vốn của một ngân hàng lớn như VietinBank đòi hỏi các công cụ phân tích tiên tiến và đội ngũ chuyên gia có kinh nghiệm để có thể nhìn nhận toàn cảnh và đưa ra các cảnh báo sớm về các nguy cơ thanh khoản tiềm ẩn.

III. Phương Pháp Kiểm Tra Sức Chịu Đựng Stress Test Bí Quyết Đánh Giá Rủi Ro Thanh Khoản VietinBank

Để nâng cao hiệu quả đánh giá rủi ro thanh khoản VietinBank và các ngân hàng khác, phương pháp kiểm tra sức chịu đựng (Stress Test) đã trở thành một công cụ không thể thiếu trong quản lý rủi ro hiện đại. Stress Test, hay thử nghiệm căng thẳng, là kỹ thuật mô phỏng các kịch bản thị trường bất lợi để đánh giá phản ứng của ngân hàng đối với các tình huống tài chính khác nhau. Sau cuộc khủng hoảng tài chính năm 2008, phương pháp này càng được chú trọng và trở thành yêu cầu pháp lý tại nhiều quốc gia. Mục tiêu chính là xác định khả năng chịu đựng rủi ro của ngân hàng trước các cú sốc, từ đó giúp các nhà quản lý đưa ra các quyết định chiến lược và xây dựng kế hoạch dự phòng phù hợp. Việc áp dụng mô hình Stress Test một cách bài bản và khoa học là cách đánh giá rủi ro thanh khoản VietinBank hiệu quả, đảm bảo ngân hàng có thể vượt qua các giai đoạn khó khăn mà không bị gián đoạn hoạt động.

3.1. Các Bước Thực Hiện Stress Test Rủi Ro Thanh Khoản Cho Ngân Hàng

Việc thực hiện Stress Test thanh khoản đòi hỏi một quy trình bài bản và khoa học. Theo tài liệu của Võ Thị Thanh Tuyền (2019), quy trình này bao gồm các bước cơ bản: 1. Xác định kịch bản căng thẳng: Xây dựng các tình huống giả định tiêu cực như rút tiền hàng loạt, ngừng cấp tín dụng liên ngân hàng, hay giảm giá trị tài sản thanh khoản. Tác giả đã xây dựng kịch bản dựa trên mô hình rút tiền Martin Čihák năm 2007 của IMF. 2. Thu thập dữ liệu: Tập hợp đầy đủ dữ liệu tài chính của ngân hàng trong các kỳ quan sát. 3. Áp dụng mô hình: Sử dụng các mô hình định lượng để mô phỏng tác động của kịch bản căng thẳng lên các chỉ số thanh khoản của ngân hàng. 4. Phân tích kết quả: Đánh giá mức độ tổn thất, xác định số ngày ngân hàng có thể vượt qua cú sốc thanh khoản. 5. Đề xuất biện pháp: Dựa trên kết quả, đưa ra các khuyến nghị để tăng cường quản trị rủi ro thanh khoản.

3.2. Mô Hình Kiểm Tra Sức Chịu Đựng của Martin Čihák và Ứng Dụng Tại Việt Nam

Mô hình kiểm tra sức chịu đựng rủi ro thanh khoản của Martin Čihák năm 2007, được phát triển dưới sự bảo trợ của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), là một trong những khung phân tích quan trọng được các tổ chức tài chính toàn cầu áp dụng. Mô hình này tập trung vào việc mô phỏng kịch bản rút tiền gửi của khách hàng và các tác động domino lên khả năng thanh toán của ngân hàng. Tại Việt Nam, việc áp dụng mô hình này vào đánh giá rủi ro thanh khoản VietinBank và 24 ngân hàng thương mại cổ phần khác trong giai đoạn 2012-2017 đã mang lại những cái nhìn sâu sắc về khả năng chịu đựng rủi ro của hệ thống. Cụ thể, nghiên cứu đã sử dụng kịch bản rút tiền để đo lường tác động của cú sốc thanh khoản, đồng thời xác định số ngày mà mỗi ngân hàng có thể duy trì hoạt động trong điều kiện căng thẳng. Đây là một bước tiến quan trọng trong việc chuẩn hóa và nâng cao chất lượng stress test thanh khoản tại Việt Nam.

IV. Phân Tích Thực Tiễn Khả Năng Chịu Đựng Rủi Ro Thanh Khoản Của VietinBank

Việc áp dụng các phương pháp Stress Test thanh khoản vào nghiên cứu thực tế cho phép chúng ta có cái nhìn cụ thể về khả năng chịu đựng rủi ro của VietinBank trong các tình huống căng thẳng. Dữ liệu thu thập và phân tích từ năm 2012 đến 2017 đã cung cấp một bức tranh chi tiết về tình hình thanh khoản của ngân hàng. Các kết quả này không chỉ giúp đánh giá rủi ro thanh khoản VietinBank một cách khách quan mà còn so sánh được với các ngân hàng thương mại cổ phần khác. Từ đó, các nhà quản lý có thể nhận diện được điểm mạnh, điểm yếu và đưa ra các biện pháp cụ thể nhằm tăng cường năng lực ứng phó với các cú sốc thị trường. Phân tích thực tiễn là yếu tố then chốt để chuyển hóa lý thuyết thành hành động, đảm bảo sự ổn định và phát triển bền vững cho ngân hàng.

4.1. Kết Quả Đo Lường Khả Năng Chịu Đựng Rủi Ro Thanh Khoản Của VietinBank

Trong khuôn khổ nghiên cứu thực hiện bởi Võ Thị Thanh Tuyền (2019), VietinBank cùng 24 NHTMCP khác đã được đưa vào bài kiểm tra Stress Test rủi ro thanh khoản với kịch bản rút tiền của IMF, áp dụng cho giai đoạn 2012-2017. Kết quả đo lường đã cho thấy số ngày mà VietinBank có thể vượt qua cú sốc thanh khoản theo từng năm. Việc này cung cấp cái nhìn định lượng về khả năng chịu đựng rủi ro của ngân hàng, cho phép so sánh với các tổ chức khác trong cùng hệ thống. Ví dụ, nếu trong một năm cụ thể, VietinBank có số ngày thanh khoản cao hơn so với mức trung bình ngành, điều đó chứng tỏ khả năng phục hồi tốt hơn. Những con số này là bằng chứng cụ thể cho thấy hiệu quả của các chính sách quản trị rủi ro thanh khoản đã được triển khai tại ngân hàng, đồng thời làm nổi bật ảnh hưởng của rủi ro thanh khoản đến VietinBank khi có các biến động thị trường.

4.2. So Sánh và Nhận Xét Về Tình Hình Thanh Khoản Giữa VietinBank và Các Ngân Hàng Khác

Sau khi thu thập kết quả đo lường, tác giả đã tiến hành đánh giá và thảo luận kết quả một cách khách quan về tình hình thanh khoản tại VietinBank và 24 NHTMCP khác trong giai đoạn 2012-2017. Việc so sánh cho phép xác định vị thế của VietinBank trong bối cảnh chung của ngành, đặc biệt là so với các NHTMNN khác. Ví dụ, việc dự đoán số ngày thanh khoản cho 3 ngân hàng thuộc nhóm NHTMNN trong 2 năm tiếp theo bằng phương pháp Multi-layer Perceptron đã cung cấp cái nhìn về xu hướng. Sự khác biệt về khả năng chịu đựng rủi ro giữa các ngân hàng có thể xuất phát từ nhiều yếu tố như quy mô, cơ cấu nguồn vốn, chất lượng tài sản, và chiến lược quản trị rủi ro thanh khoản. Những nhận xét này rất quan trọng để đưa ra các giải pháp giảm thiểu rủi ro thanh khoản VietinBank và nâng cao năng lực cạnh tranh trong thị trường tài chính.

V. Nâng Cao Quản Trị Rủi Ro Thanh Khoản VietinBank Hướng Đi Trong Tương Lai

Để duy trì vị thế là một trong những ngân hàng hàng đầu tại Việt Nam, VietinBank cần liên tục nâng cao công tác quản trị rủi ro thanh khoản. Điều này không chỉ bao gồm việc tuân thủ các quy định hiện hành mà còn đòi hỏi sự chủ động trong việc áp dụng các công nghệ mới và xây dựng một văn hóa quản lý rủi ro vững chắc. Hướng đi trong tương lai cần tập trung vào việc tăng cường khả năng dự báo, tối ưu hóa cơ cấu tài sản và nguồn vốn, cũng như phát triển các sản phẩm, dịch vụ tài chính linh hoạt để đa dạng hóa nguồn thu. Mục tiêu cuối cùng là đảm bảo rằng VietinBank có thể ứng phó hiệu quả với mọi kịch bản bất lợi, giảm thiểu ảnh hưởng của rủi ro thanh khoản đến VietinBank và bảo vệ lợi ích của khách hàng và cổ đông.

5.1. Khuyến Nghị và Giải Pháp Giảm Thiểu Rủi Ro Thanh Khoản VietinBank

Dựa trên kết quả đánh giá rủi ro thanh khoản VietinBank và các phân tích thực tiễn, cần có những khuyến nghị cụ thể để giải pháp giảm thiểu rủi ro thanh khoản VietinBank. Một số biện pháp mang tính định hướng được đề xuất bao gồm: 1. Tăng cường dự báo: Xây dựng các mô hình dự báo dòng tiền tinh vi hơn, kết hợp các yếu tố vĩ mô và vi mô. 2. Đa dạng hóa nguồn vốn: Giảm sự phụ thuộc vào các nguồn vốn ngắn hạn, tăng cường huy động vốn trung và dài hạn từ nhiều kênh khác nhau. 3. Tối ưu hóa quản lý tài sản: Đảm bảo tỷ lệ tài sản thanh khoản cao luôn ở mức an toàn, sẵn sàng chuyển đổi thành tiền mặt khi cần. 4. Phát triển công cụ phái sinh: Sử dụng các công cụ phái sinh để phòng ngừa rủi ro lãi suất và ngoại hối, gián tiếp hỗ trợ thanh khoản. Những biện pháp này giúp nâng cao khả năng chịu đựng rủi ro của ngân hàng trong mọi tình huống.

5.2. Tầm Quan Trọng Của Việc Áp Dụng Basel III và Các Tiêu Chuẩn Quốc Tế

Việc áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế như Basel III là một bước đi chiến lược quan trọng để tăng cường quản trị rủi ro thanh khoản cho VietinBank. Basel III đặt ra các yêu cầu nghiêm ngặt về tỷ lệ an toàn vốn, tỷ lệ đòn bẩy, và đặc biệt là hai tỷ lệ thanh khoản quan trọng: Tỷ lệ Bao phủ Thanh khoản (LCR) và Tỷ lệ Nguồn vốn Ổn định Ròng (NSFR). Tuân thủ Basel III không chỉ giúp ngân hàng củng cố vị thế trên thị trường quốc tế mà còn xây dựng một khung quản lý rủi ro vững chắc hơn. Các yêu cầu về kiểm tra sức chịu đựng ngân hàng theo Basel III sẽ đảm bảo VietinBank có đủ vốn và thanh khoản để đối phó với các kịch bản khủng hoảng khác nhau, từ đó giảm thiểu ảnh hưởng của rủi ro thanh khoản đến VietinBank và nâng cao niềm tin của các nhà đầu tư và khách hàng.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

17/04/2026
Luận văn kinh tế đánh giá khả năng chịu đựng rủi ro thanh khoản của ngân hàng tmcp công thương việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ STRESS TEST ĐO LƯỜNG RỦI RO THANH KHOẢN 1. Rủi ro thanh khoản trong hệ thống NHTM 1. Khái niệm rủi ro thanh khoản Đối với khái niệm rủi ro thanh khoản, Duttweiler (2009) cho rằng rủi ro thanh khoản là rủi ro phát sinh khi NHTM không có khả năng thanh toán tại một thời điểm nào đó, hoặc phải huy động các nguồn vốn với chi phí cao để đáp ứng nhu cầu thanh toán, hoặc do các nguyên nhân khác làm mất khả năng thanh toán của NHTM, từ đó có thể kéo theo những tác động không tốt cho NHTM. Jole Bessis (2012) nhận định rằng, thanh khoản là khả năng có đủ tiền mặt để cho vay và xử lý những yêu cầu rút tiền ký gửi ở một chi phí vừa phải trong một khung thời gian hợp lý.

Rủi ro thanh khoản là rủi ro không thể tăng tính thanh khoản hoặc tăng với chi phí cao. Còn tại Việt Nam, Trần Huy Hoàng (2011) định nghĩa, rủi ro thanh khoản là loại rủi ro xuất hiện trong trường hợp ngân hàng thiếu khả năng chi trả, không chuyển đổi kịp các loại tài sản ra tiền hoặc không có khả năng vay mượn để đáp ứng yêu cầu của các hợp đồng thanh toán. Tương tự, theo (Nguyễn Đăng Dờn, 2010), rủi ro thanh khoản là loại rủi ro khi nâng hàng không có khả năng cung ứng đầy đủ lượng tiền mặt cho nhu cầu thanh khoản tức thời hoặc cung ứng đủ thanh khoản nhưng với chi phí cao hoặc quá cao. Trong khi đó Nguyễn Văn Tiến (2010) cho rằng, rủi ro thanh khoản là khả năng ngân hàng không đáp ứng được các nghĩa vụ tài chính một cách tức thời hoặc phải huy động vốn bổ sung với chi phí cao hoặc phải bán tài sản với giá thấp.

Tóm lại, rủi ro thanh khoản là loại rủi ro gây ra tác động tiêu cực đối với thu nhập và vốn của các ngân hàng phát sinh khi: (i) không có khả năng đáp ứng các nghĩa vụ khi đến hạn hoặc (ii) có khả năng đáp ứng các nghĩa vụ khi đến hạn nhưng phải chịu chi phí tổn thất lớn để thực hiện nghĩa vụ đó. Nguyên nhân dẫn đến rủi ro thanh khoản Theo (Nguyễn Đăng Giờn, 2010), thanh khoản có vấn đề của ngân hàng có thể do các nguyên nhân cơ bản sau đây: Thứ nhất: Do ngân hàng vay mượn quá nhiều các khoản tiền gửi ngắn hạn từ các cá nhân và định chế tài chính khác, sau đó chuyển hóa chúng thành những tài sản đầu tư dài hạn. Cho nên, đã xảy ra tình trạng mất cân đối về kỳ hạn giữa nguồn vốn và sử dụng vốn, mà thường gặp là dòng tiền thu về từ tài sản đầu tư nhỏ hơn dòng tiền chi ra để tar các khoản tiền gửi đến hạn. Thứ hai: Do sự thay đổi của lãi suất có thể tác động đến cả người gửi tiền và người vay vốn.

Khi lãi suất giảm, một số người gửi tiền rút vốn khỏi ngân hàng để đầu tư vào nơi có tỷ suất sinh lợi cao hơn, còn những người đi vay tích cực tiếp cận các khoản tín dụng vì lãi suất đã thấp hơn trước. Như vậy, rốt cuộc lãi suất thay đổi sẽ ảnh hưởng trạng thái thanh khoản của ngân hàng. Hơn nữa, những xu hướng của sự thay đổi lãi suất còn ảnh hưởng đến giá trị thị trường của các tài sản mà ngân hàng có thể đem bán để tăng thêm nguồn cung thanh khoản, và trực tiếp ảnh hưởng đến chi phí vay mượn trên thị trường tiền tệ. Thứ ba: Do ngân hàng thiếu quan tâm và chưa làm tốt công tác quản trị thanh khoản: - Duy trì dự trữ ở mức độ quá thấp và không hợp lý: Dự trữ sơ cấp ở mức độ quá thấp, trong khi dự trữ thứ cấp lại quá cao, nhưng khả năng chuyển hóa thành tiền chậm.

- Thiếu biện pháp để ngăn chặn nguồn tiền gửi sụt giảm. - Chưa có phương án dự phòng hữu hiệu khi có hiện tượng mức tiền gửi suy giảm đột biến. - Chưa linh hoạt trong kinh doanh nguồn vốn. Nguyên nhân này mang tính chủ quan, xem nhẹ công tác quản trị rủi ro thanh khoản.

Vì vậy các ngân hàng có thể khắc phục được, khi có những điều chỉnh trong hoạt động hàng ngày. 6 Thứ tư: Do hoạt động kinh doanh của ngân hàng không có hiệu quả hoặc bị thua lỗ kéo dài. Đây là nguyên nhân rất nghiêm trọng, vì bắt nguồn từ hiệu quả kinh doanh, khiến người dân mất lòng tin, hoài nghi và lo sợ bị mất vốn. Nguyên nhân này khó có thể được khác phục sớm, mà đòi hỏi phải có thời gian.

Hậu quả của rủi ro thanh khoản Khi RRTK xảy ra sẽ gây ra những hậu quả rất lớn với NHTM, với khách hàng của NHTM và cả với nền kinh tế - xã hội. Đối với ngân hàng thương mại Khi RRTK xảy ra thì NHTM thường sẽ phải gánh chịu những tác động rất tiêu cực về phí tổn cũng như uy tín của mình. Cụ thể: NHTM sẽ phải chấp nhận những phí tổn cao để có được nguồn cung thanh khoản đáp ứng nhu cầu thanh khoản đang căng thẳng. Đầu tiên là thiệt hại do chi phí chuyển hóa tài sản thành tiền cao hoặc chi phí và điều kiện vay vốn trên thị trường tiền tệ trở nên khắc nghiệt hơn làm giảm tài sản cũng như lợi nhuận của ngân hàng.

Với rủi ro ở mức cao, ngân hàng còn có thể đối mặt với việc đình trệ hoạt động dẫn đến giảm thu nhập. Hơn nữa, RRTK làm giảm uy tín đối với khách hàng dẫn đến việc mất khách hàng, đặc biệt là cả các khách hàng truyền thống, và có nguy cơ bị các cơ quan quản lí báo động, kiểm soát chặt. Tất cả các biểu hiện trên đều đẩy ngân hàng tới gần hơn bờ vực rủi ro mất khả năng thanh toán và đi đến nguy cơ phá sản. Đối với khách hàng của NHTM Khi các nhu cầu rút tiền chính đáng của khách hàng không được đáp ứng thì sẽ tác động rất xấu đối với khách hàng trên hai phương diện.

Thứ nhất: Nhu cầu rút tiền của khách hàng thường là những nhu cầu chính đáng. Đó có thể là khách hàng đã gửi tiền vào ngân hàng và có nhu cầu rút ra để chi tiêu, có thể là nhu cầu rút tiền của khách hàng vay vốn tại ngân hàng theo các hợp đồng tín dụng mà ngân hàng đã cam kết cho khách hàng vay; có thể là nhu cầu rút tiền của các NHTM đã cho ngân hàng vay vốn trước đây đã đến hạn thu hồi… Nếu như các nhu cầu trên đây không được đáp ứng thì sẽ tác động xấu đến tình hình tài 7 chính của khách hàng, ảnh hưởng đến các kế hoạch chi tiêu cho sản xuất, kinh doanh và tiêu dùng. Thứ hai: Khách hàng kỳ vọng NHTM luôn là tổ chức có năng lực tài chính tốt, vì vậy khi NHTM không đáp ứng được những nhu cầu rút tiền của khách hàng, thì người ta sẽ có cách nhìn nhận trái ngược. Sự nghi ngại từ một NHTM cá biệt có thể sẽ gây nguy hại cho toàn hệ thống, bởi đa phần khách hàng không thể đánh giá chính xác NHTM nào thật sự có năng lực tài chính và uy tín thương hiệu.

Những đánh giá này chỉ có được từ các cơ quan quản lý Nhà nước. Khi đó, không chỉ NHTM, mà tất cả các NHTM sẽ rất khó có thể tiếp tục làm tốt chức năng của mình trong nền kinh tế. Do vậy, nếu một NHTM có vấn đề về thanh khoản sẽ khiến các quan hệ vay mượn trong nền kinh tế bị suy giảm, cản trở sự lưu chuyển vốn. Đối với nền kinh tế - xã hội Đứng từ góc độ vĩ mô, RRTK gây tác động tiêu cực đối với nền kinh tế và xã hội.

Khi RRTK xảy ra sẽ dẫn đến dòng tiền chảy ra ngoài hệ thống ngân hàng, các NHTM sẽ gặp khó khăn trong huy động vốn, ảnh hưởng đến hoạt động tín dụng và khả năng cung ứng vốn cho nền kinh tế. Điều này gây cản trở đối với sự tăng trưởng và phát triển kinh tế, tác động tiêu cực tới mọi mặt đời sống xã hội. Ngoài ra, RRTK trong hệ thống NHTM còn có thể dẫn tới sự đổ vỡ về chính trị, gây tâm lý bất an trong xã hội và có sức lan toả, ảnh hưởng tới các quốc gia khác trong bối cảnh hội nhập hiện nay. Các loại rủi ro thanh khoản Có nhiều cách phân loại RRTK khác nhau dựa theo cấu trúc hoặc theo nguồn vốn, tuy nhiên, hầu hết các nghiên cứu đều thống nhất cách tiếp cận phân loại RRTK nguồn vốn và RRTK thị trường.

Rủi ro thanh khoản nguồn vốn Theo (BCBS, 2006) thì “RRTK nguồn vốn là rủi ro mà một định chế tài chính không đủ khả năng tìm kiếm đầy đủ nguồn vốn để đáp ứng các nghĩa vụ đến hạn mà không làm ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh hàng ngày và cũng không gây tác động đến tình hình tài chính”. 8 Theo IMF (2010) thì “RRTK nguồn vốn là khả năng một trung gian tài chính không thể đáp ứng các nghĩa vụ nợ của họ khi nó đến hạn” Theo nghiên cứu của Sakamaki (2011) thì “RRTK nguồn vốn là rủi ro mà một tổ chức có thể bị rơi vào tình trạng thiếu tiền mặt và không thể huy động nguồn vốn mới để đáp ứng nghĩa vụ thanh toán của nó, mà có thể dẫn đến mất khả năng thanh toán chính thức. Do đó việc xem xét tính thanh khoản cần phải được xem xét trong bối cảnh của các tài sản nợ”. Một cách chung nhất thì RRTK nguồn vốn là rủi ro mà ngân hàng không thể đáp ứng được các nghĩa vụ nợ đến hạn hoặc thanh toán các nguồn tiền bất thường mà không phải chịu những tổn thất nghiêm trọng.

Đây được xem là rủi ro đóng vai trò chủ chốt trong hầu hết các cuộc khủng hoảng ngân hàng trong lịch sử. Rủi ro này có đặc điểm là dựa trên khả năng của ngân hàng trong việc nắm giữ các nguồn tài trợ sẵn có, thu hút thêm các nguồn tài trợ khác nếu cần và tài trợ cho việc tăng trưởng tài sản. RRTK nguồn vốn là loại rủi ro đặc trưng trong ngân hàng và ngân hàng có thể đo lường, quản lý và dự tính được. Rủi ro thanh khoản thị trường Theo Ủy ban thanh tra ngân hàng Basel (2006) thì RRTK thị trường là loại rủi ro mà một định chế tài chính không thể đóng hay thoát khỏi một vị thế mà không làm cho giá của nó giảm đáng kể do rối loạn thị trường hoặc do tiềm lực không đủ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ