Tài liệu Kinh tế: Luận văn kinh tế các giải pháp nâng cao sự gắn kết của

Nghiên cứu các giải pháp tăng cường gắn kết nhân viên tại BIDV khu vực Đông Nam Bộ, phân tích thực trạng và đề xuất biện pháp cải thiện hiệu quả.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Tác giả

Nguyễn Khắc Huy

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ

2019

160
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Bức tranh toàn cảnh về sự gắn kết nhân viên tại BIDV ĐNB

Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt của thị trường lao động ngành tài chính - ngân hàng, yếu tố con người là tài sản quyết định sự thành công của một tổ chức. Luận văn “Các giải pháp nâng cao sự gắn kết của nhân viên tại Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam khu vực Đông Nam Bộ” của tác giả Nguyễn Khắc Huy (2019) đã cung cấp một góc nhìn sâu sắc về thực trạng và giải pháp cho vấn đề này. Sự gắn kết của nhân viên được định nghĩa là mức độ một nhân viên cam kết với tổ chức và thời gian họ ở lại, thể hiện cả về thể chất lẫn tinh thần (Vijay Anand et al., 2016). Một nhân viên gắn kết không chỉ hoàn thành tốt công việc mà còn đóng vai trò là đại sứ thương hiệu, góp phần xây dựng văn hóa doanh nghiệp BIDV vững mạnh. Tầm quan trọng của việc duy trì và nâng cao sự gắn kết là không thể phủ nhận, bởi nó ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất kinh doanh, lòng trung thành của nhân viên, và khả năng giữ chân nhân tài. Đối với một định chế tài chính lớn như BIDV, sự ổn định của đội ngũ nhân sự chất lượng cao là nền tảng cho sự phát triển bền vững và khả năng cạnh tranh. Nghiên cứu tập trung vào khu vực Đông Nam Bộ, một vùng kinh tế trọng điểm, nơi áp lực cạnh tranh nhân sự là rất lớn. Việc phân tích các yếu tố ảnh hưởng và đề xuất giải pháp phù hợp không chỉ có ý nghĩa với khu vực này mà còn là bài học kinh nghiệm quý báu cho toàn hệ thống.

1.1. Tầm quan trọng của lòng trung thành và giữ chân nhân tài

Trong ngành ngân hàng, chi phí tuyển dụng và đào tạo nhân viên mới là rất lớn. Do đó, việc giữ chân nhân tài và xây dựng lòng trung thành của nhân viên trở thành một ưu tiên chiến lược trong quản trị nguồn nhân lực. Theo lý thuyết trao đổi xã hội (SET), mối quan hệ giữa nhân viên và tổ chức được xây dựng trên sự tin tưởng và cam kết lẫn nhau. Khi tổ chức đầu tư vào nhân viên thông qua các chính sách đãi ngộ, đào tạo và tạo dựng môi trường làm việc tích cực, nhân viên sẽ có xu hướng đáp lại bằng sự gắn bó và nỗ lực cao hơn. Một đội ngũ nhân viên trung thành không chỉ giảm thiểu chi phí liên quan đến biến động nhân sự mà còn đảm bảo chất lượng dịch vụ khách hàng ổn định, góp phần nâng cao uy tín và lợi thế cạnh tranh của ngân hàng trên thị trường.

1.2. Mô hình nghiên cứu sự gắn kết nhân viên đề xuất cho BIDV

Dựa trên các nghiên cứu trước đây và kết quả phỏng vấn chuyên gia, luận văn đã đề xuất một mô hình gắn kết nhân viên chuyên biệt cho BIDV khu vực Đông Nam Bộ. Mô hình này xác định năm nhóm yếu tố chính tác động đến sự gắn kết, bao gồm: (1) Tính chất công việc; (2) Đào tạo và phát triển; (3) Làm việc nhóm; (4) Sự hỗ trợ từ tổ chức; và (5) Chi trả và phúc lợi. Sự gắn kết được đo lường qua ba thành phần chính theo Meyer và Allen (1997): gắn kết tình cảm (mong muốn ở lại), gắn kết duy trì (cần phải ở lại do chi phí khi rời đi) và gắn kết đạo đức (nghĩa vụ phải ở lại). Mô hình này cung cấp một khung lý thuyết vững chắc để phân tích thực trạng và là cơ sở để xây dựng các giải pháp can thiệp một cách hệ thống và hiệu quả.

II. Các thách thức lớn khi nâng cao sự gắn kết nhân viên BIDV

Nghiên cứu của Nguyễn Khắc Huy (2019) đã chỉ ra những thách thức không nhỏ trong công tác quản trị nguồn nhân lực tại BIDV khu vực Đông Nam Bộ. Mặc dù có mức thu nhập bình quân cao hơn so với toàn hệ thống, khu vực này lại đối mặt với tỷ lệ nghỉ việc tại ngân hàng ở mức đáng báo động. Cụ thể, năm 2017, tỷ lệ này là 4,38%, cao hơn đáng kể so với mức trung bình 3,2% của toàn hệ thống BIDV. Sự biến động nhân sự này không chỉ gây tốn kém chi phí tuyển dụng, đào tạo mà còn ảnh hưởng đến tâm lý của những nhân viên ở lại và sự ổn định trong hoạt động kinh doanh. Các dữ liệu thống kê cho thấy nguyên nhân nghỉ việc rất đa dạng, nhưng tập trung vào các vấn đề cốt lõi liên quan đến trải nghiệm nhân viênchính sách nhân sự ngân hàng. Việc không cân bằng được giữa công việc và cuộc sống, thiếu cơ hội thăng tiến, và các chính sách quản trị chưa thực sự thỏa mãn người lao động là những rào cản lớn nhất. Những thách thức này đòi hỏi ban lãnh đạo cần có một cái nhìn thẳng thắn và những hành động quyết liệt để cải thiện sự hài lòng trong công việc và xây dựng một môi trường làm việc tại BIDV thực sự hấp dẫn và có khả năng giữ chân người tài.

2.1. Phân tích tỷ lệ nghỉ việc đáng báo động tại ngân hàng

Số liệu từ Ban tổ chức cán bộ của BIDV cho thấy một thực trạng đáng lo ngại. Trong năm 2017, khu vực Đông Nam Bộ có 223 nhân viên nghỉ việc, trong khi chỉ tuyển mới được 90 người, dẫn đến sụt giảm ròng 133 nhân sự. Con số này cho thấy tỷ lệ nghỉ việc tại ngân hàng không chỉ là một con số thống kê mà còn là một vấn đề cấp bách cần giải quyết. Nguyên nhân chính được xác định qua khảo sát bao gồm: "Không cân bằng được công việc và cuộc sống" (chiếm 39% năm 2018) và "Không có cơ hội thăng tiến" (chiếm 28% năm 2018). Tình trạng này phản ánh áp lực công việc lớn và một lộ trình sự nghiệp chưa đủ rõ ràng để níu chân nhân viên, đặc biệt là các nhân tài có nhiều lựa chọn khác trên thị trường.

2.2. Nguyên nhân sụt giảm động lực làm việc và sự hài lòng

Sự sụt giảm động lực làm việcsự hài lòng trong công việc bắt nguồn từ nhiều yếu tố. Nghiên cứu chỉ ra rằng nhân viên, đặc biệt là cán bộ tín dụng và giao dịch viên, cảm thấy có nhiều rủi ro và bất an trong công việc. Thêm vào đó, việc phải làm thêm giờ thường xuyên và tham gia các lớp tập huấn ngoài giờ làm việc hoặc vào ngày nghỉ gây ra sự mất cân bằng nghiêm trọng. Hệ thống đánh giá hiệu quả công việc còn mang tính cảm tính, đặc biệt trong cách tính lương, khiến nhân viên cảm thấy chế độ đãi ngộ chưa thực sự công bằng và tương xứng với công sức bỏ ra. Những yếu tố này cộng hưởng lại, làm xói mòn sự gắn kết của nhân viên và thúc đẩy họ tìm kiếm cơ hội ở những nơi khác.

III. Phương pháp cải thiện tính chất công việc và môi trường BIDV

Để giải quyết thách thức về sự mất cân bằng giữa công việc và cuộc sống, giải pháp tập trung vào việc cải thiện tính chất công việc được ưu tiên hàng đầu. Nghiên cứu đề xuất các biện pháp cụ thể nhằm tối ưu hóa hiệu suất làm việc và giảm tải áp lực cho nhân viên, từ đó cải thiện trải nghiệm nhân viên một cách trực tiếp. Một trong những giải pháp đột phá là thuê nhân viên khoán cho các vị trí có tính chất công việc lặp lại, không đòi hỏi chuyên môn quá sâu. Điều này giúp giảm bớt gánh nặng cho nhân viên chính thức, để họ có thể tập trung vào các nhiệm vụ phức tạp và mang lại giá trị gia tăng cao hơn. Đồng thời, việc xây dựng một cơ chế hỗ trợ chi phí làm thêm giờ một cách minh bạch và công bằng là cần thiết để ghi nhận nỗ lực của nhân viên. Các chương trình đào tạo, tập huấn cần được sắp xếp hợp lý hơn, tránh tổ chức vào ngày nghỉ hoặc ngoài giờ hành chính. Những thay đổi này không chỉ giúp nhân viên tái tạo năng lượng mà còn thể hiện sự quan tâm thực sự của tổ chức, góp phần xây dựng một môi trường làm việc tại BIDV tích cực và bền vững, nơi mà văn hóa doanh nghiệp BIDV thực sự được đề cao.

3.1. Tái cấu trúc công việc để giảm áp lực tăng hiệu suất

Việc tái cấu trúc công việc bắt đầu bằng việc phân tích và xác định các nhiệm vụ có thể tiêu chuẩn hóa. Luận văn đề xuất mô hình thuê nhân viên khoán cho các công việc như nhập liệu, hỗ trợ hành chính, hoặc các tác vụ đơn giản trong quy trình tín dụng. Giải pháp này giúp các chuyên viên chính thức, như chuyên viên quan hệ khách hàng, có thêm thời gian để chăm sóc khách hàng VIP và phát triển kinh doanh. Việc này không chỉ giảm áp lực mà còn giúp tăng hiệu suất tổng thể của chi nhánh, tạo ra một môi trường làm việc chuyên nghiệp và hiệu quả hơn. Đây là một bước đi chiến lược trong quản trị nguồn nhân lực hiện đại.

3.2. Xây dựng văn hóa doanh nghiệp BIDV hỗ trợ cân bằng

Một văn hóa doanh nghiệp BIDV mạnh mẽ cần đặt con người làm trung tâm. Việc thay đổi không chỉ đến từ chính sách mà còn từ nhận thức của cấp quản lý. Các nhà lãnh đạo cần khuyến khích nhân viên hoàn thành công việc trong giờ hành chính, hạn chế tối đa yêu cầu làm thêm giờ không cần thiết. Tổ chức các hoạt động ngoại khóa, chương trình chăm sóc sức khỏe tinh thần, và tạo điều kiện cho nhân viên có thời gian cho gia đình sẽ giúp xây dựng một môi trường làm việc lành mạnh. Khi nhân viên cảm thấy được tổ chức quan tâm và tôn trọng cuộc sống cá nhân, lòng trung thành của nhân viên và sự gắn kết sẽ được củng cố một cách tự nhiên.

IV. Bí quyết phát triển nguồn nhân lực và cơ hội thăng tiến

Cơ hội phát triển nghề nghiệp là một trong những yếu tố có tác động mạnh mẽ nhất đến quyết định ở lại hay rời đi của nhân viên. Để giải quyết vấn đề "không có cơ hội thăng tiến" mà nhiều nhân viên BIDV đang gặp phải, các giải pháp về đào tạo và phát triển cần được triển khai một cách bài bản. Trọng tâm của nhóm giải pháp này là xây dựng một lộ trình thăng tiến rõ ràng và minh bạch cho từng vị trí công việc. Nhân viên cần biết họ phải đạt được những tiêu chí gì về năng lực, hiệu suất và kinh nghiệm để được cất nhắc lên các vị trí cao hơn. Điều này không chỉ tạo ra động lực làm việc mà còn giúp nhân viên định hướng được con đường sự nghiệp của mình trong tổ chức. Song song đó, việc nâng cao chất lượng các chương trình đào tạo là hết sức cần thiết. Các khóa học cần được thiết kế sát với thực tiễn, không chỉ cập nhật kiến thức chuyên môn mà còn rèn luyện các kỹ năng mềm quan trọng. Một chính sách nhân sự ngân hàng hiệu quả phải là một chính sách đầu tư vào con người, xem phát triển nguồn nhân lực là một khoản đầu tư chiến lược cho tương lai của ngân hàng.

4.1. Xây dựng lộ trình thăng tiến rõ ràng cho nhân viên

Luận văn đề xuất việc xây dựng và công bố rộng rãi lộ trình thăng tiến cho các chức danh chủ chốt như giao dịch viên, chuyên viên quan hệ khách hàng. Lộ trình này cần mô tả chi tiết các cấp bậc, yêu cầu về khung năng lực, và thời gian công tác tối thiểu cho mỗi vị trí. Ví dụ, một giao dịch viên có thể phát triển lên giao dịch viên trưởng, kiểm soát viên, và sau đó là các vị trí quản lý khác. Sự minh bạch này giúp loại bỏ cảm giác mơ hồ và bất công, đồng thời thúc đẩy nhân viên nỗ lực phấn đấu theo một con đường sự nghiệp đã được định sẵn. Đây là yếu tố then chốt để giữ chân nhân tài.

4.2. Nâng cao chất lượng chính sách nhân sự ngân hàng qua đào tạo

Các chương trình đào tạo cần được cải tiến để mang lại hiệu quả thực chất. Thay vì các buổi tập huấn đại trà, BIDV có thể triển khai các khóa học chuyên sâu theo từng nhóm đối tượng, kết hợp giữa lý thuyết và thực hành. Việc mời các chuyên gia đầu ngành giảng dạy, tổ chức các cuộc thi nghiệp vụ, và tạo điều kiện cho nhân viên tham gia các dự án thực tế sẽ giúp nâng cao năng lực chuyên môn một cách toàn diện. Một chính sách nhân sự ngân hàng tốt không chỉ dừng lại ở việc đào tạo mà còn phải có cơ chế đánh giá sau đào tạo để đảm bảo kiến thức được áp dụng hiệu quả vào công việc, góp phần vào sự phát triển nguồn nhân lực bền vững.

V. Cách hoàn thiện chế độ đãi ngộ chính sách phúc lợi

Tiền lương và phúc lợi luôn là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến sự hài lòng trong công việc và quyết định gắn bó của người lao động. Phân tích thực trạng tại BIDV khu vực Đông Nam Bộ cho thấy, mặc dù mức lương bình quân khá cao, nhưng cơ chế chi trả và đánh giá lại chưa thực sự thuyết phục, dẫn đến cảm giác không công bằng. Để khắc phục điểm yếu này, luận văn đề xuất một cuộc cải cách trong chế độ đãi ngộ. Giải pháp cốt lõi là xây dựng và áp dụng hệ thống đánh giá năng lực dựa trên các chỉ số hiệu suất chính (KPI) một cách khoa học và minh bạch cho từng chức danh. Việc này giúp lượng hóa được sự đóng góp của mỗi cá nhân, làm cơ sở cho việc chi trả lương, thưởng một cách công bằng, xóa bỏ yếu tố cảm tính của cấp trên. Bên cạnh đó, các chương trình phúc lợi cho nhân viên ngân hàng cần được đa dạng hóa và thiết kế hấp dẫn hơn. Ngoài các chế độ bắt buộc, BIDV có thể bổ sung các gói bảo hiểm sức khỏe cao cấp cho nhân viên và người thân, tổ chức các kỳ nghỉ mát thường niên, hay các chương trình hỗ trợ tài chính ưu đãi. Một chính sách phúc lợi tốt sẽ thể hiện sự quan tâm của tổ chức và là một công cụ hiệu quả để nâng cao sự gắn kết của nhân viên.

5.1. Thiết lập hệ thống lương thưởng dựa trên KPI minh bạch

Việc bổ sung KPI đánh giá năng lực cho các chức danh là bước đi cần thiết. Các tiêu chí đánh giá cần cụ thể, đo lường được và gắn liền với mục tiêu kinh doanh của chi nhánh. Ví dụ, KPI của một chuyên viên quan hệ khách hàng có thể bao gồm các chỉ số về tăng trưởng dư nợ, huy động vốn, bán chéo sản phẩm và mức độ hài lòng của khách hàng. Kết quả KPI nên được công khai và sử dụng làm trọng số chính trong công thức tính lương, thưởng. Sự minh bạch này không chỉ tạo ra một môi trường cạnh tranh lành mạnh mà còn đảm bảo chế độ đãi ngộ phản ánh đúng năng lực và cống hiến của mỗi người.

5.2. Tăng cường các chương trình phúc lợi cho nhân viên ngân hàng

Các chương trình phúc lợi cho nhân viên ngân hàng cần vượt ra ngoài khuôn khổ truyền thống. BIDV có thể tham khảo các mô hình phúc lợi linh hoạt, cho phép nhân viên lựa chọn các quyền lợi phù hợp với nhu cầu cá nhân (ví dụ: chọn giữa thẻ tập gym, phiếu mua sách, hoặc các khóa học kỹ năng). Việc tổ chức các chương trình chăm sóc sức khỏe định kỳ, tư vấn tâm lý, và các hoạt động thể thao, văn nghệ sẽ giúp cải thiện cả sức khỏe thể chất và tinh thần cho nhân viên. Những khoản đầu tư vào phúc lợi này sẽ mang lại lợi tức lớn dưới dạng lòng trung thành của nhân viên và một môi trường làm việc hạnh phúc hơn.

VI. Hướng đi tương lai Đo lường và duy trì sự gắn kết nhân viên

Nâng cao sự gắn kết của nhân viên là một quá trình liên tục chứ không phải một dự án có điểm kết thúc. Kết quả nghiên cứu của Nguyễn Khắc Huy (2019) đã cung cấp một bộ giải pháp toàn diện, tuy nhiên, để duy trì hiệu quả lâu dài, việc áp dụng và điều chỉnh chúng cần được thực hiện một cách linh hoạt. Hướng đi trong tương lai cho BIDV không chỉ dừng lại ở việc triển khai các giải pháp đã đề xuất mà còn phải xây dựng một hệ thống đo lường sự gắn kết định kỳ. Việc thực hiện các cuộc khảo sát mức độ hài lòng, tổ chức các buổi đối thoại cởi mở giữa lãnh đạo và nhân viên, và phân tích các chỉ số nhân sự như tỷ lệ nghỉ việc sẽ giúp ban lãnh đạo nắm bắt kịp thời tâm tư, nguyện vọng của người lao động. Từ đó, các chính sách nhân sự ngân hàng có thể được điều chỉnh cho phù hợp với tình hình thực tế. Việc áp dụng thành công mô hình gắn kết nhân viên tại khu vực Đông Nam Bộ có thể trở thành một điển hình, tạo tiền đề để nhân rộng ra toàn hệ thống BIDV. Đầu tư vào sự gắn kết của nhân viên chính là đầu tư vào tài sản quý giá nhất, đảm bảo sự phát triển thịnh vượng và bền vững của ngân hàng trong tương lai.

6.1. Tóm lược kết quả nghiên cứu và ý nghĩa thực tiễn

Nghiên cứu đã xác định được năm yếu tố chính ảnh hưởng đến sự gắn kết tại BIDV khu vực Đông Nam Bộ và chỉ ra các vấn đề tồn tại như mất cân bằng công việc - cuộc sống, lộ trình thăng tiến không rõ ràng và chế độ đãi ngộ chưa công bằng. Các giải pháp đề xuất có tính thực tiễn cao, tập trung vào việc cải thiện tính chất công việc, phát triển nguồn nhân lực, và hoàn thiện chính sách lương thưởng. Ý nghĩa của đề tài không chỉ giúp BIDV khu vực Đông Nam Bộ giải quyết vấn đề trước mắt mà còn cung cấp một khung tham khảo giá trị cho các tổ chức khác trong ngành ngân hàng đang đối mặt với bài toán giữ chân nhân tài.

6.2. Triển vọng áp dụng mô hình gắn kết nhân viên toàn hệ thống

Thành công từ việc áp dụng các giải pháp tại khu vực Đông Nam Bộ sẽ là một minh chứng thuyết phục về hiệu quả của mô hình gắn kết nhân viên này. Triển vọng nhân rộng mô hình ra toàn hệ thống là rất lớn, tuy nhiên cần có sự điều chỉnh để phù hợp với đặc thù của từng vùng miền. Việc xây dựng một chiến lược quản trị nguồn nhân lực nhất quán, lấy sự gắn kết làm trọng tâm, sẽ giúp BIDV tạo ra một lợi thế cạnh tranh bền vững, thu hút và giữ chân được đội ngũ nhân sự tinh hoa, sẵn sàng cống hiến vì mục tiêu chung của tổ chức.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

13/10/2025
Luận văn kinh tế các giải pháp nâng cao sự gắn kết của nhân viên tại ngân hàng thương mại cổ phần đầu tư và phát triển việt nam khu vực đông nam bộ

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU 1. Tổng quan về Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV) 1. Giới thiệu chung Thành lập ngày 26/04/1957, BIDV là định chế tài chính lâu đời nhất trong lĩnh vực tài chính ngân hàng tại Việt Nam, có uy tín và giá trị hàng đầu Việt Nam; Top 30 (hạng 26) ngân hàng mạnh nhất Đông Nam Á; một trong 2.000 doanh nghiệp lớn và quyền lực nhất thế giới; Top 500 thương hiệu ngân hàng có giá trị nhất toàn cầu (hạng 307 theo xếp hạng tháng 02/2019 của Forbes và Brand Finance và cũng là thương hiệu ngân hàng có giá trị cao nhất Việt Nam). BIDV là sự lựa chọn, tín nhiệm của các tổ chức kinh tế, các doanh nghiệp và cá nhân trong việc tiếp cận và sử dụng các dịch vụ tài chính ngân hàng.

Nhận diện thương hiệu Hình 1. Hình logo của ngân hàng BIDV Nguồn: Phòng tổ chức hành chánh BIDV Tên giao dịch: Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam Tên viết tắt: BIDV Địa chỉ hội sở: Tháp BIDV, 35 Hàng Vôi, phường Lý Thái Tổ, quận Hoàn Kiếm, Hà Nội. Phone: +84 (24) 222-00544 - Fax: +84 (24) 222-00399 Tầm nhìn: Trở thành Tập đoàn tài chính ngân hàng có chất lượng, hiệu quả, uy tín hàng đầu tại Việt Nam 2 Sứ mệnh: BIDV luôn đồng hành, chia sẻ và cung cấp dịch vụ tài chính – ngân hàng hiện đại, tốt nhất cho khách hàng; cam kết mang lại giá trị tốt nhất cho các cổ đông; tạo lập môi trường làm việc chuyên nghiệp, thân thiện, cơ hội phát triển nghề nghiệp và lợi ích xứng đáng cho mọi nhân viên; và là ngân hàng tiên phong trong hoạt động phát triển cộng đồng Giá trị cốt lõi: Chất lượng tin cậy - Hướng đến khách hàng - Đổi mới phát triển- Chuyên nghiệp sáng tạo - Trách nhiệm xã hội. Lĩnh vực hoạt động - Ngân hàng: Là ngân hàng có kinh nghiệm hàng đầu Việt Nam, cung cấp đầy đủ các sản phẩm dịch vụ ngân hàng hiện đại và tiện ích như: huy động vốn, cung cấp tín dụng, tài trợ thương mại, dịch vụ thanh toán, dịch vụ tài khỏan, dịch vụ thẻ.

- Bảo hiểm: BIDV cung cấp các sản phẩm bảo hiểm nhân thọ, phi nhân thọ được thiết kế phù hợp trong tổng thể các sản phẩm trọn gói của BIDV tới khách hàng. - Chứng khoán: Cung cấp đa dạng các dịch vụ môi giới, đầu tư và tư vấn đầu tư cùng khả năng phát triển nhanh chóng hệ thống các đại lý nhận lệnh trên toàn quốc. - Đầu tư tài chính: Góp vốn thành lập doanh nghiệp để đầu tư các dự án, trong đó nổi bật là vai trò chủ trì điều phối các dự án trọng điểm của đất nước. Quy mô và Mạng lưới (đến cuối 2018) - Tổng tài sản đạt 1.038 tỷ đồng - Vốn chủ sở hữu: 54.551 tỷ đồng - Số lượng nhân sự: 25.416 nhân viên - Mạng lưới hoạt động rộng lớn khắp 63 tỉnh/ thành phố: 01 Trụ sở chính, 190 chi nhánh tại Việt Nam, 01 Chi nhánh tại Myanmar, và 871 Phòng giao dịch; 02 Đơn vị trực thuộc (Trường Đào tạo Cán bộ BIDV, Trung tâm Công nghệ Thông tin) - 06 Văn phòng Đại diện tại nước ngoài (Campuchia, Myanmar, Lào, Séc, Đài Loan, Trung Quốc, Liên bang Nga) - 13 Công ty con và 08 công ty liên doanh-liên kết: Công ty Cổ phần Chứng khoán BIDV (BSC), Tổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm BIDV (BIC), Công ty Cho thuê tài chính TNHH BIDV SuMi-TRUST (BSL), Công ty TNHH Quản lý nợ và Khai thác tài sản BIDV (BAMC), Công ty TNHH BIDV Quốc tế (BIDVI), Công ty 3 TNHH Đầu tư Phát triển Quốc tế (IIDC), Công ty Cổ phần Chứng khoán MHB (MHBS), Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Campuchia (IDCC), Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Campuchia (BIDC), Công ty Liên doanh Bảo hiểm Lào Việt (LVI), Công ty Chứng khoán Campuchia - Việt Nam, Công ty Bảo hiểm Campuchia - Việt Nam, Ngân hàng Liên doanh Việt - Nga (VRB), Ngân hàng Liên doanh Lào Việt (LVB), Công ty Bảo hiểm nhân thọ BIDV Metlife, Công ty Cổ phần cho thuê máy bay Việt Nam (VALC)… Hình 1.

Hình logo một số công ty con trực thuộc BIDV Nguồn: Ngân hàng BIDV Vị trí trong ngành - Là ngân hàng có tổng tài sản và quy mô dư nợ tín dụng lớn nhất trong hệ thống các ngân hàng thương mại tại Việt Nam - Là sự lựa chọn, tín nhiệm của các tổ chức kinh tế, các doanh nghiệp và cá nhân trong việc tiếp cận các dịch vụ tài chính ngân hàng. - Được cộng đồng trong nước và quốc tế biết đến và ghi nhận như là một trong những thương hiệu ngân hàng lớn nhất Việt Nam. - Là niềm tự hào của các thế hệ Cán bộ nhân viên và của ngành tài chính ngân hàng trong 62 năm qua với nghề nghiệp truyền thống phục vụ đầu tư phát triển đất nước. 4 - BIDV là ngân hàng trong Top 30 ngân hàng có quy mô tài sản lớn nhất tại khu vực Đông Nam Á, trong 1.000 ngân hàng tốt nhất thế giới do Tạp chí The Banker bình chọn.

Lịch sử hình thành và phát triển Ngân hàng Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV) là một trong bốn ngân hàng lớn nhất Việt Nam (bao gồm Ngân hàng TMCP Ngoại Thương Việt Nam- Vietcombank, Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam-VietinBank, ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn-AgriBank). BIDV đã trải qua quá trình lịch sử hình thành và phát triển lâu dài hơn 62 năm với nhiều giai đoạn khác nhau. Giai đoạn 1957 – 1981: Giai đoạn “Ngân hàng Kiến thiết Việt Nam”: được thành lập theo Quyết định 177/TTg ngày 26/04/1957 của Thủ tướng Chính phủ; gắn với thời kỳ “lập nghiệp - khởi nghiệp” (1957 - 1981) của BIDV với chức năng chính là hoạt động cấp phát vốn ngân sách nhà nước cho đầu tư xây dựng cơ bản theo nhiệm vụ của Nhà nước giao, phục vụ công cuộc xây dựng chủ nghĩa xã hội ở miền Bắc và sự nghiệp giải phóng miền Nam, thống nhất Tổ quốc. Giai đoạn này, đất nước trải qua ba thời kỳ lớn gồm: (i) cải tạo phát triển kinh tế đất nước sau khi hòa bình lập lại (1957 - 1960); (ii) vừa xây dựng chủ nghĩa xã hội vừa kháng chiến chống Mỹ, cứu nước (1961 - 1975); (iii) khôi phục kinh tế sau chiến tranh, cả nước quá độ lên chủ nghĩa xã hội (1975 - 1981).

Giai đoạn 1981 - 1990: Ngân hàng Đầu tư và Xây dựng Việt Nam (đổi tên năm 1981). Giai đoạn này gắn với một thời kỳ sôi nổi của đất nước - chuẩn bị và tiến hành công cuộc đổi mới (1981 - 1990). Trong giai đoạn này BIDV đã thực hiện tốt nhiệm vụ trọng tâm là phục vụ nền kinh tế, cùng với cả nền kinh tế chuyển sang hoạt động theo cơ chế kinh tế thị trường. Giai đoạn 1990 - 2012: Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam (đổi tên năm 1990).

Giai đoạn này gắn với quá trình chuyển đổi của BIDV từ một ngân hàng thương mại “quốc doanh” sang hoạt động theo cơ chế của một ngân hàng thương mại, tuân thủ các nguyên tắc thị trường và định hướng mở cửa của nền kinh tế. BIDV đã thay đổi mạnh mẽ trong chức năng hoạt động thực tế, trong vai trò đối với nền kinh tế mà BIDV đảm nhiệm: chuyển từ giai đoạn đầu tư chỉ đơn giản là “xây dựng” sang một trạng thái chất lượng mới - đầu tư để “tăng trưởng, để thúc đẩy “phát triển”. BIDV không đơn thuần cung ứng một loại 5 dịch vụ phục vụ hoạt động xây dựng mà đã chuyển sang đóng vai trò “động lực thúc đẩy phát triển”. Bắt đầu từ đây, BIDV thực sự chuyển sang hoạt động theo mô hình ngân hàng thương mại.

Giai đoạn 2012 đến nay: Giai đoạn “Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam” là một bước phát triển mạnh mẽ của BIDV trong tiến trình hội nhập. Đó là sự thay đổi căn bản và thực chất về cơ chế, sở hữu và phương thức hoạt động khi BIDV cổ phần hóa thành công, trở thành ngân hàng thương mại cổ phần hoạt động đầy đủ theo nguyên tắc thị trường với định hướng hội nhập và cạnh tranh quốc tế mạnh mẽ. Ngày 28/12/2011, BIDV đã tiến hành cổ phần hóa thông qua việc bán đấu giá cổ phần lần đầu ra công chúng (IPO). Ngày 27/04/2012, BIDV chính thức chuyển đổi thành ngân hàng thương mại cổ phần.

Ngày 24/01/2014, BIDV giao dịch chính thức cổ phiếu với mã chứng khoán BID trên sàn chứng khoán. Sau cổ phần hóa, tỷ lệ vốn nhà nước nắm giữ giảm xuống dưới 100%, đồng nghĩa với việc thay đổi cơ cấu sở hữu của Ngân hàng - từ chỗ chỉ có duy nhất là sở hữu nhà nước sang bao gồm cả sở hữu tư nhân. Tuy phần vốn nhà nước nắm giữ trong BIDV vẫn là áp đảo, song rõ ràng đã có sự thay đổi thực sự về chất - từ cơ cấu sở hữu đến hệ thống quản trị ngân hàng - cả cơ chế lẫn bộ máy và phương thức vận hành. Đó là những thay đổi đảm bảo cho BIDV tăng cường tính minh bạch và theo thông lệ quốc tế, hoạt động hiệu quả trong môi trường thị trường và cạnh tranh quốc tế.

Quá trình tăng vốn Năm 1995, Chuyển sang hoạt động như một Ngân hàng thương mại với số vốn điều lệ là 1. Năm 2001 - 2006, Thực hiện đề án tái cơ cấu ngân hàng, tăng vốn điều lệ từ 1.100 tỷ đồng lên 4. Năm 2008, Tăng vốn điều lệ lên 8. Năm 2009, Tăng vốn điều lệ lên 10.

Năm 2010, Tiếp tục tăng vốn điều lệ, đạt mức 14. Năm 2011 Điều chỉnh giảm vốn điều lệ xuống mức 12. Ngày 27/04/2012, Chính thức chuyển đổi thành Ngân hàng Thương mại cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam với số vốn điều lệ là 23. 6 Ngày 16/01/2014: Cổ phiếu Ngân hàng Thương mại cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam được chấp nhận niêm yết tại Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh.

Năm 2013, Vốn điều lệ của công ty là: 28. Ngày 22/5/2015, Vốn điều lệ nâng lên 31. Ngày 14/08/2015, Vốn điều lệ công ty nâng lên 34. Đến cuối 2016: Là ngân hàng đầu tiên tại Việt Nam đạt quy mô tổng tài sản trên 1 triệu tỷ đồng.

Cơ cấu tổ chức - Bộ máy quản lý Hình 1. Hình Bộ máy quản lý ngân hàng BIDV Nguồn: Phòng tổ chức hành chánh BIDV 7 Hình 1. Hình Cơ cấu tổ chức ngân hàng BIDV Nguồn: Phòng tổ chức hành chánh BIDV 8 Hình 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ