Luận văn: Hoàn thiện kiểm tra, giám sát hải quan hàng hóa XNK tại Cha Lo

Luận văn phân tích thực trạng, đề xuất giải pháp hoàn thiện công tác kiểm tra, giám sát hải quan hàng hóa xuất nhập khẩu tại cửa khẩu Cha Lo.

Chuyên ngành

Quản lý kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2018

145
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Luận văn Tổng quan giám sát hải quan hàng hóa tại Cha Lo

Kiểm tra, giám sát hải quan là nghiệp vụ trọng yếu, đóng vai trò then chốt trong việc quản lý nhà nước về hoạt động xuất nhập khẩu. Tại cửa khẩu quốc tế Cha Lo, điểm giao thương chiến lược trên tuyến biên giới Việt - Lào, công tác này càng có ý nghĩa đặc biệt. Luận văn “Hoàn thiện công tác kiểm tra, giám sát hàng hóa xuất nhập khẩu tại Chi cục Hải quan cửa khẩu Cha Lo” của tác giả Nguyễn Thị Thùy An (2018) đã hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn, phân tích sâu sắc thực trạng và đề xuất các giải pháp mang tính đột phá. Hoạt động này không chỉ giúp thực thi chính sách kinh tế, bảo vệ an ninh quốc gia mà còn là nền tảng để thu đúng, thu đủ thuế, góp phần ngăn chặn hiệu quả các hành vi gian lận thương mại. Với sự gia tăng không ngừng của lưu lượng hàng hóa xuất nhập khẩu Việt - Lào, việc cải tiến và nâng cao chất lượng kiểm tra, giám sát là yêu cầu cấp thiết. Điều này đòi hỏi ngành Hải quan phải liên tục đổi mới, áp dụng khoa học công nghệ, đặc biệt là hải quan điện tử, để vừa tạo thuận lợi cho doanh nghiệp, vừa đảm bảo quản lý chặt chẽ. Luận văn nhấn mạnh, một quy trình kiểm tra khoa học sẽ giúp hoạt động xuất nhập khẩu diễn ra thông thoáng, minh bạch và tuân thủ tuyệt đối quy định pháp luật. Nghiên cứu tập trung vào giai đoạn 2013-2017, đưa ra cái nhìn toàn cảnh về những thành tựu và tồn tại, từ đó làm cơ sở cho các định hướng phát triển trong tương lai.

1.1. Khái niệm cốt lõi về kiểm tra và giám sát hải quan

Theo Luật Hải quan số 54/2014/QH13, kiểm tra hải quan là việc cơ quan hải quan xem xét hồ sơ, chứng từ liên quan và kiểm tra thực tế hàng hóa, phương tiện vận tải. Trong khi đó, giám sát hải quan là các biện pháp nghiệp vụ nhằm đảm bảo sự nguyên trạng của hàng hóa và sự tuân thủ pháp luật trong quá trình bảo quản, vận chuyển hàng hóa thuộc đối tượng quản lý. Hai nghiệp vụ hải quan này có mối quan hệ chặt chẽ, hỗ trợ lẫn nhau. Kiểm tra cung cấp cơ sở để giám sát, và giám sát tạo điều kiện để công tác kiểm tra đạt hiệu quả, đảm bảo tính liên tục từ khi hàng hóa đến địa bàn hoạt động cho đến khi được thông quan hoàn toàn.

1.2. Vai trò chiến lược của Chi cục Hải quan cửa khẩu Cha Lo

Chi cục Hải quan cửa khẩu Cha Lo, trực thuộc Cục Hải quan tỉnh Quảng Bình, được thành lập từ năm 1987. Đơn vị đóng vai trò là “người gác cổng” kinh tế tại cửa ngõ phía Tây của Tổ quốc, quản lý tuyến đường giao thương quan trọng nối Việt Nam với Lào và các nước trong khu vực Tiểu vùng sông Mê Kông. Hoạt động của Chi cục không chỉ góp phần quan trọng vào nguồn thu ngân sách nhà nước mà còn có nhiệm vụ đảm bảo an ninh biên giới Cha Lo, thực hiện phòng chống buôn lậu qua biên giới và tạo môi trường kinh doanh thuận lợi cho các doanh nghiệp tham gia hoạt động xuất nhập khẩu.

1.3. Nguyên tắc hoạt động dựa trên quản lý rủi ro trong hải quan

Hoạt động kiểm tra, giám sát hải quan hiện đại tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc được quy định tại Điều 16 Luật Hải quan 2014. Nguyên tắc trọng tâm là áp dụng quản lý rủi ro trong hải quan để quyết định hình thức và mức độ kiểm tra. Điều này cho phép cơ quan hải quan tập trung nguồn lực vào các lô hàng, doanh nghiệp có nguy cơ cao, đồng thời tạo thuận lợi tối đa cho các doanh nghiệp tuân thủ tốt pháp luật. Các nguyên tắc khác bao gồm: công khai, nhanh chóng, thuận tiện, và đảm bảo mọi hàng hóa, phương tiện vận tải đều phải hoàn thành thủ tục hải quan tại cửa khẩu Cha Lo theo đúng quy định.

II. Thách thức trong công tác kiểm tra giám sát tại Cha Lo

Công tác kiểm tra, giám sát tại Chi cục Hải quan cửa khẩu Cha Lo phải đối mặt với nhiều thách thức không nhỏ. Theo luận văn của Nguyễn Thị Thùy An, tình hình buôn lậu và gian lận thương mại ngày càng diễn biến phức tạp với những thủ đoạn tinh vi, gây khó khăn cho lực lượng chức năng. Các đối tượng thường lợi dụng chính sách thông thoáng để che giấu hàng cấm, khai sai chủng loại, số lượng, trị giá hàng hóa nhằm trốn thuế. Bên cạnh đó, những hạn chế về nguồn nhân lực và hạ tầng công nghệ cũng là một rào cản lớn. Đội ngũ cán bộ công chức dù nỗ lực nhưng đôi khi chưa theo kịp yêu cầu của hải quan điện tử, và trang thiết bị kỹ thuật phục vụ kiểm tra (như máy soi container) còn thiếu thốn. Một thách thức khác đến từ chính hệ thống pháp luật hải quan Việt Nam. Mặc dù đã có nhiều cải cách, hệ thống văn bản quy phạm pháp luật vẫn còn chồng chéo, thường xuyên thay đổi, gây khó khăn trong việc cập nhật và áp dụng thống nhất cho cả doanh nghiệp và cán bộ hải quan. Những tồn tại này đòi hỏi phải có các giải pháp đồng bộ và quyết liệt để nâng cao hiệu quả giám sát hải quan, đảm bảo an ninh kinh tế và tạo môi trường cạnh tranh lành mạnh.

2.1. Diễn biến phức tạp của buôn lậu qua biên giới Việt Lào

Tuyến biên giới Cha Lo luôn là địa bàn nóng về hoạt động buôn lậu, vận chuyển trái phép hàng hóa. Các mặt hàng chủ yếu bao gồm gỗ, khoáng sản, pháo nổ, động vật hoang dã và ma túy. Thủ đoạn của các đối tượng ngày càng tinh vi, từ việc cất giấu hàng trong các vách ngăn bí mật trên phương tiện vận tải đến việc lợi dụng hình thức hàng quá cảnh để thẩm lậu vào nội địa. Công tác phòng chống buôn lậu qua biên giới đòi hỏi sự tỉnh táo, nghiệp vụ sắc bén và sự phối hợp chặt chẽ giữa hải quan với các lực lượng như biên phòng, công an để đảm bảo an ninh biên giới Cha Lo.

2.2. Hạn chế về cơ sở vật chất và năng lực cán bộ công chức

Mặc dù đã có nhiều đầu tư, cơ sở vật chất kỹ thuật tại cửa khẩu Cha Lo vẫn chưa đáp ứng đầy đủ yêu cầu của hoạt động kiểm tra, giám sát hiện đại. Việc thiếu các thiết bị soi chiếu không xâm nhập khiến tỷ lệ kiểm tra thủ công còn cao, tốn nhiều thời gian và nguồn lực. Về con người, luận văn chỉ ra rằng trình độ ngoại ngữ, công nghệ thông tin của một bộ phận cán bộ còn hạn chế, ảnh hưởng đến khả năng khai thác hiệu quả hệ thống VNACCS/VCIS và các phần mềm nghiệp vụ khác. Đây là rào cản trong tiến trình cải cách thủ tục hành chính hải quan.

2.3. Vướng mắc trong việc áp dụng hệ thống pháp luật hải quan

Hệ thống pháp luật hải quan Việt Nam bao gồm nhiều luật, nghị định, thông tư liên quan. Sự thay đổi, bổ sung thường xuyên để phù hợp với các cam kết quốc tế và tình hình thực tế đôi khi tạo ra sự không nhất quán, khó áp dụng. Doanh nghiệp có thể gặp lúng túng khi thực hiện khai báo tờ khai hải quan, còn công chức hải quan cũng cần thời gian để nghiên cứu, nắm bắt và triển khai đồng bộ. Việc đơn giản hóa, minh bạch hóa các quy định pháp luật là yếu tố quan trọng để tháo gỡ vướng mắc này.

III. Phương pháp tối ưu quy trình thông quan hàng hóa tại Cha Lo

Để vượt qua các thách thức, việc hoàn thiện quy trình thông quan hàng hóa tại cửa khẩu Cha Lo cần tập trung vào các giải pháp mang tính hệ thống và bền vững. Trọng tâm của các giải pháp này là đẩy mạnh ứng dụng nguyên tắc quản lý rủi ro và hiện đại hóa quy trình nghiệp vụ. Theo đó, thay vì kiểm tra dàn trải, cơ quan hải quan sẽ phân loại đối tượng và hàng hóa dựa trên mức độ rủi ro để áp dụng biện pháp kiểm tra, giám sát phù hợp. Hệ thống phân luồng hàng hóa (xanh, vàng, đỏ) là công cụ cốt lõi để thực hiện nguyên tắc này, giúp giải phóng nhanh các lô hàng của doanh nghiệp chấp hành tốt pháp luật (luồng Xanh), đồng thời tập trung kiểm tra kỹ các lô hàng có dấu hiệu nghi vấn (luồng Vàng, Đỏ). Bên cạnh đó, công tác kiểm tra sau thông quan phải được tăng cường. Đây được xem là “hậu tuyến” vững chắc, giúp giảm áp lực kiểm tra tại cửa khẩu mà vẫn đảm bảo khả năng phát hiện và xử lý sai phạm, chống thất thu thuế hiệu quả. Việc triển khai đồng bộ các phương pháp này không chỉ rút ngắn thời gian thông quan mà còn nâng cao hiệu quả giám sát hải quan, góp phần thực hiện thành công mục tiêu cải cách thủ tục hành chính hải quan.

3.1. Vận hành hiệu quả cơ chế quản lý rủi ro trong hải quan

Áp dụng hiệu quả quản lý rủi ro trong hải quan là nền tảng của phương pháp quản lý hải quan hiện đại. Cơ chế này dựa trên việc thu thập, phân tích thông tin về doanh nghiệp, mặt hàng, tuyến đường vận chuyển để đánh giá mức độ tuân thủ và nguy cơ vi phạm. Kết quả phân tích là cơ sở để hệ thống tự động quyết định mức độ kiểm tra, từ miễn kiểm tra thực tế đến kiểm tra toàn bộ lô hàng. Điều này giúp sử dụng hợp lý nguồn lực, giảm phiền hà cho doanh nghiệp và nâng cao tính tuân thủ tự nguyện.

3.2. Bí quyết phân luồng hàng hóa XNK Xanh Vàng Đỏ

Hệ thống phân luồng hàng hóa (xanh, vàng, đỏ) là biểu hiện cụ thể của quản lý rủi ro. Cụ thể: Luồng Xanh (miễn kiểm tra hồ sơ và thực tế hàng hóa) dành cho doanh nghiệp uy tín, mặt hàng không có rủi ro. Luồng Vàng (kiểm tra chi tiết hồ sơ) áp dụng khi có nghi vấn về chứng từ. Luồng Đỏ (kiểm tra thực tế hàng hóa) dành cho các trường hợp rủi ro cao hoặc kiểm tra ngẫu nhiên. Tối ưu hóa hệ thống này, đặc biệt là tăng tỷ lệ luồng Xanh, là mục tiêu quan trọng để đẩy nhanh quy trình thông quan hàng hóa.

3.3. Nâng cao vai trò của công tác kiểm tra sau thông quan

Kiểm tra sau thông quan là nghiệp vụ kiểm tra hồ sơ hải quan, sổ sách, chứng từ kế toán và các tài liệu liên quan đến hàng hóa đã được thông quan. Hoạt động này có thể được thực hiện tại trụ sở cơ quan hải quan hoặc tại trụ sở doanh nghiệp. Mục đích là để đánh giá lại tính chính xác, trung thực của việc khai báo và tuân thủ pháp luật của doanh nghiệp. Đây là công cụ hữu hiệu để chống gian lận về thuế, mã số, xuất xứ hàng hóa, đảm bảo sự công bằng và minh bạch trong hoạt động thương mại.

IV. Hướng dẫn hiện đại hóa giám sát Công nghệ và Con người

Hiện đại hóa công tác kiểm tra, giám sát hải quan là một quá trình song hành giữa việc đầu tư công nghệ và phát triển nguồn nhân lực. Về công nghệ, việc triển khai và vận hành thông suốt hệ thống VNACCS/VCIS là yếu an tố tố quyết định, tạo ra một cuộc cách mạng trong thủ tục hải quan tại cửa khẩu Cha Lo. Hệ thống này cho phép thực hiện hầu hết các khâu của nghiệp vụ hải quan trên môi trường mạng, từ khâu nộp tờ khai hải quan điện tử đến nhận kết quả phân luồng và thanh toán thuế. Điều này giúp giảm thiểu tiếp xúc trực tiếp, tiết kiệm thời gian và chi phí cho doanh nghiệp. Tuy nhiên, công nghệ chỉ phát huy tối đa hiệu quả khi được vận hành bởi những con người có đủ năng lực và phẩm chất. Do đó, việc đào tạo, bồi dưỡng để nâng cao trình độ chuyên môn, kỹ năng công nghệ thông tin và đạo đức công vụ cho đội ngũ cán bộ là nhiệm vụ cấp bách. Song song đó, cần tăng cường cơ chế phối hợp liên ngành giữa hải quan với các lực lượng chức năng khác để tạo thành sức mạnh tổng hợp, đảm bảo hiệu quả quản lý và giữ vững an ninh biên giới Cha Lo.

4.1. Khai thác tối đa hệ thống VNACCS VCIS và hải quan điện tử

Hệ thống VNACCS/VCIS là hệ thống thông quan hàng hóa tự động của Việt Nam, được phát triển dựa trên công nghệ của Nhật Bản. Việc áp dụng hệ thống này đã chuẩn hóa các quy trình, cho phép xử lý dữ liệu tập trung và tự động hóa nhiều khâu nghiệp vụ. Để khai thác tối đa, cần đảm bảo hạ tầng mạng ổn định, liên tục nâng cấp phần mềm và đào tạo người sử dụng cả từ phía hải quan và doanh nghiệp. Đây là xương sống của nền tảng hải quan điện tử, thúc đẩy cải cách thủ tục hành chính hải quan đi vào chiều sâu.

4.2. Xây dựng đội ngũ công chức hải quan chuyên nghiệp liêm chính

Con người là yếu tố quyết định thành công. Luận văn nhấn mạnh giải pháp nâng cao năng lực và đạo đức công chức. Cần thường xuyên tổ chức các khóa đào tạo chuyên sâu về nghiệp vụ hải quan, pháp luật mới, kỹ năng giám định hàng hóa XNK và ứng dụng công nghệ. Đồng thời, phải siết chặt kỷ luật, kỷ cương công vụ, xử lý nghiêm các hành vi tiêu cực, nhũng nhiễu, xây dựng hình ảnh người cán bộ hải quan “chuyên nghiệp - minh bạch - hiệu quả”.

4.3. Tăng cường phối hợp liên ngành đảm bảo an ninh biên giới

Hoạt động phòng chống buôn lậu qua biên giới không phải là nhiệm vụ của riêng ngành hải quan. Cần xây dựng và thực thi hiệu quả quy chế phối hợp giữa Hải quan - Biên phòng - Công an - Quản lý thị trường. Sự phối hợp này bao gồm chia sẻ thông tin, tuần tra kiểm soát chung, và thành lập các chuyên án đấu tranh với các đường dây, ổ nhóm tội phạm. Sự hiệp đồng chặt chẽ giữa các lực lượng là chìa khóa để giữ vững an ninh biên giới Cha Lo và đảm bảo trật tự, an toàn xã hội.

V. Kết quả thực tiễn kiểm tra hàng hóa Việt Lào 2013 2017

Phân tích thực trạng công tác kiểm tra, giám sát tại Chi cục Hải quan cửa khẩu Cha Lo trong giai đoạn 2013-2017 cho thấy những kết quả đáng ghi nhận cùng những bài học kinh nghiệm sâu sắc. Dữ liệu từ luận văn của Nguyễn Thị Thùy An cho thấy kim ngạch hàng hóa xuất nhập khẩu Việt - Lào qua cửa khẩu có sự tăng trưởng ổn định, số lượng tờ khai hải quan được xử lý ngày càng tăng. Việc áp dụng hệ thống VNACCS/VCIS từ năm 2014 đã tạo ra bước đột phá, rút ngắn đáng kể thời gian thông quan trung bình cho một lô hàng. Tỷ lệ phân luồng Xanh và Vàng tăng lên, cho thấy mức độ tuân thủ của cộng đồng doanh nghiệp dần được cải thiện. Công tác thu ngân sách nhà nước luôn đạt và vượt chỉ tiêu được giao. Tuy nhiên, kết quả điều tra, khảo sát ý kiến doanh nghiệp và cán bộ hải quan cũng chỉ ra một số tồn tại như thời gian giám sát đối với hàng quá cảnh đôi khi còn kéo dài, công tác tuyên truyền, hỗ trợ doanh nghiệp cần được đẩy mạnh hơn nữa. Những kết quả và hạn chế này là cơ sở thực tiễn quan trọng để Chi cục đề ra các giải pháp hoàn thiện công tác quản lý trong giai đoạn tiếp theo, hướng tới mục tiêu tạo thuận lợi thương mại tối đa nhưng vẫn đảm bảo quản lý nhà nước chặt chẽ.

5.1. Phân tích dữ liệu thông quan và tỷ lệ phân luồng hàng hóa

Theo số liệu giai đoạn 2014-2017, số lượng tờ khai được tiếp nhận và kiểm tra tại Chi cục Hải quan cửa khẩu Cha Lo tăng đều qua các năm. Đáng chú ý, tỷ lệ tờ khai luồng Đỏ (phải kiểm tra thực tế) có xu hướng giảm, trong khi luồng Vàng và Xanh chiếm tỷ trọng lớn. Điều này phản ánh hiệu quả bước đầu của việc áp dụng quản lý rủi ro trong hải quan, giúp giải phóng hàng hóa nhanh chóng, giảm chi phí cho doanh nghiệp và tập trung nguồn lực kiểm tra vào các đối tượng trọng điểm.

5.2. Bài học kinh nghiệm từ thực tiễn hoạt động tại cửa khẩu

Qua thực tiễn hoạt động, nhiều bài học kinh nghiệm đã được rút ra. Một là, phải luôn chú trọng công tác cán bộ, từ đào tạo chuyên môn đến giáo dục đạo đức. Hai là, công tác tuyên truyền và đối thoại với doanh nghiệp phải được thực hiện thường xuyên để kịp thời tháo gỡ vướng mắc. Ba là, phải báo cáo kịp thời những bất cập trong chính sách để cấp trên có hướng xử lý. Bốn là, sự phối hợp đồng bộ với các lực lượng chức năng tại cửa khẩu là yếu tố sống còn để quản lý hiệu quả an ninh biên giới Cha Lo.

5.3. Đánh giá của doanh nghiệp về thủ tục hải quan tại Cha Lo

Kết quả khảo sát doanh nghiệp cho thấy phần lớn đánh giá cao nỗ lực cải cách thủ tục hành chính hải quan của Chi cục. Thời gian thông quan đối với tờ khai hải quan đã được rút ngắn đáng kể. Tuy nhiên, một số doanh nghiệp vẫn cho rằng quy trình giám sát hàng quá cảnh cần được cải thiện để linh hoạt hơn. Các ý kiến cũng mong muốn cơ quan hải quan tăng cường cung cấp thông tin, tổ chức các buổi tập huấn về chính sách, pháp luật mới để doanh nghiệp thực hiện thủ tục hải quan tại cửa khẩu Cha Lo được thuận lợi và chính xác hơn.

VI. Top giải pháp hoàn thiện giám sát hải quan tại Cha Lo 2025

Trên cơ sở phân tích lý luận và thực tiễn, luận văn đã đề ra định hướng và hệ thống các giải pháp nhằm hoàn thiện công tác kiểm tra, giám sát hàng hóa tại cửa khẩu Cha Lo đến năm 2025. Mục tiêu tổng quát là xây dựng một mô hình quản lý hải quan hiện đại, minh bạch, hiệu quả, đáp ứng yêu cầu hội nhập kinh tế quốc tế và tạo điều kiện thuận lợi tối đa cho hoạt động thương mại. Các giải pháp tập trung vào việc tiếp tục đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính hải quan, mà trọng tâm là đơn giản hóa quy trình thông quan hàng hóa và ứng dụng triệt để công nghệ thông tin. Cần có những giải pháp đột phá để nâng cao hiệu quả giám sát hải quan, như đầu tư trang thiết bị kiểm tra không xâm nhập, ứng dụng trí tuệ nhân tạo vào phân tích rủi ro. Cuối cùng, luận văn đưa ra các kiến nghị cụ thể đối với các cấp quản lý, từ Chính phủ, Tổng cục Hải quan đến Cục Hải quan tỉnh Quảng Bình và chính các doanh nghiệp. Sự chung tay của tất cả các bên liên quan là điều kiện tiên quyết để xây dựng một cửa khẩu Cha Lo phát triển, an toàn và hiện đại.

6.1. Định hướng chiến lược cải cách thủ tục hành chính hải quan

Chiến lược cải cách thủ tục hành chính hải quan trong giai đoạn tới cần tập trung vào việc rà soát, cắt giảm và đơn giản hóa các thủ tục không cần thiết. Mục tiêu là hướng tới mô hình Hải quan số, Chính phủ điện tử, nơi mọi giao dịch giữa doanh nghiệp và cơ quan hải quan được thực hiện trên môi trường mạng. Điều này đòi hỏi phải hoàn thiện khung pháp luật hải quan Việt Nam theo hướng đồng bộ, thống nhất và phù hợp với các chuẩn mực quốc tế.

6.2. Các giải pháp đột phá nâng cao hiệu quả giám sát hải quan

Để nâng cao hiệu quả giám sát hải quan, cần áp dụng các giải pháp đột phá. Thứ nhất, đầu tư hệ thống camera giám sát thông minh và các thiết bị soi chiếu hiện đại. Thứ hai, phát triển hệ thống quản lý rủi ro dựa trên phân tích dữ liệu lớn (Big Data) để dự báo và cảnh báo sớm các hành vi gian lận. Thứ ba, triển khai các cơ chế hợp tác, công nhận lẫn nhau về kiểm tra, giám định hàng hóa XNK với cơ quan hải quan Lào để giảm thời gian chờ đợi tại biên giới.

6.3. Kiến nghị chính sách cho cơ quan quản lý và doanh nghiệp

Luận văn kiến nghị Chính phủ và các Bộ ngành tiếp tục hoàn thiện hành lang pháp lý, tạo điều kiện cho hiện đại hóa hải quan. Đối với Tổng cục Hải quan và Cục Hải quan Quảng Bình, cần tăng cường đầu tư nguồn lực, cơ sở vật chất và con người cho Chi cục Hải quan cửa khẩu Cha Lo. Về phía cộng đồng doanh nghiệp, cần chủ động nâng cao tính tuân thủ pháp luật, tích cực tham gia vào các chương trình đối tác Hải quan - Doanh nghiệp để cùng xây dựng một môi trường xuất nhập khẩu minh bạch và hiệu quả.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ khoa học kinh tế hoàn thiện công tác kiểm tra giám sát hải quan đối với hàng hóa xuất nhập khẩu tại chi cục hải quan cửa khẩu cha lo cục hải quan tỉnh quảng

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ CÔNG TÁC KIỂM TRA, GIÁM SÁT HẢI QUAN 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CÔNG TÁC KIỂM TRA, GIÁM SÁT HÀNG HÓA XUẤT NHẬP KHẨU HẢI QUAN 1.1 Lý luận về Công tác kiểm tra hải quan 1.1 Các khái niệm liên quan  Khái niệm kiểm tra Theo Từ điển Tiếng Việt thì “kiểm tra là xem xét tình hình thực tế để đánh giá, nhận xét”. Theo quan điểm của quản trị học thì kiểm tra là tiến trình theo dõi xem tổ chức hoạt động như thế nào trên đường đi đến mục tiêu, phát hiện kịp thời các sai lệch để áp dụng các biện pháp cần thiết nhằm sớm đưa tổ chức trở lại hoạt động đúng hướng mục tiêu đã định. Nói một cách khác, kiểm tra là tổng thể tất cả các hoạt động được thực hiện bởi nhà quản trị nhằm đảm bảo chắc chắn rằng, các kết quả thực tế sẽ đúng như những gì đã định trong kế hoạch [3,189].

Như vậy, nhằm kiểm tra để đánh giá, nhận xét: - Hoàn thiện và nâng cao chất lượng của công việc đang thực hiện, kiểm chứng những công việc (chính sách, hoạt động, phương án, mục tiêu,.) đang làm đúng hay sai. - Nhằm phát hiện những sai lệch có thể xảy ra giữa nội dung đưa ra và thực tế. - Thông qua công tác kiểm tra để đảm bảo các hoạt động của cá nhân, tổ chức luôn đi đúng hướng. - Kiểm tra nhằm phát hiện, khắc phục kịp thời những bất cập, tồn tại để tăng kết quả và hiệu quả của cả tổ chức.

- Kiểm tra để phát hiện kịp thời các kinh nghiệm, các sáng kiến hay của cá nhân, tổ chức để nhân rộng trong tổ chức nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động. - Là yếu tố cần thiết nhằm duy trì và gia tăng ý thức tổ chức kỹ luật và tinh 6 thần tự giác của cá nhân, tổ chức trong thực hiện chính sách, nội quy, quy chế, quy định, nguyên tắc của tổ chức và tính trách nhiệm của mỗi cá nhân, tổ chức trong việc thực hiện nhiệm vụ được giao. Như vậy Kiểm tra là một công cụ nhằm: - Đánh giá chất lượng, hiệu quả của quy định, chính sách mà nhà nước ban hành để quản lý xã hội. - Thông qua công tác kiểm tra để phát hiện và xử lý những hành vi vi phạm pháp luật góp phần đảm bảo và nâng cao hiệu lực hiệu quả trong công tác quản lý nhà nước.

- Công tác kiểm tra cũng phát hiện những hiện tượng vi phạm pháp luật từ đó có những biện pháp xử lý kịp thời. - Góp phần phòng ngừa, ngăn chặn, phát hiện và xử lý những hành vi vi phạm pháp luật.  Khái niệm về kiểm tra hải quan Theo luật hải quan, Luật số 54/2014/QH13 đã được Quốc hội nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam khóa XIII, kỳ họp thứ 7 thông qua ngày 23 tháng 6 năm 2014 thì “Kiểm tra giám sát hải quan là việc cơ quan hải quan kiểm tra hồ sơ hải quan, các chứng từ, tài liệu liên quan và kiểm tra thực tế hàng hoá, phương tiện vận tải do cơ quan hải quan thực hiện”[3,3]. Theo Công ước Kyoto, kiểm tra hải quan được hiểu là các biện pháp do Hải quan áp dụng nhằm đảm bảo sự tuân thủ pháp luật hải quan.

Trong đó “kiểm tra hàng hóa” là việc cơ quan Hải quan tiến hành kiểm tra thực tế hàng hóa nhằm đảm bảo rằng tính chất, xuất xứ, điều kiện, số lượng và trị giá của hàng hóa phù hợp với những chi tiết đã khai trong Tờ khai hàng hóa. - Kiểm tra hồ sơ hải quan Khi kiểm tra hồ sơ hải quan, cơ quan hải quan kiểm tra tính chính xác, đầy đủ, sự phù hợp của nội dung khai hải quan với các chứng từ thuộc hồ sơ hải quan , kiểm tra việc tuân thủ chính sách quản lý hàng hóa, chính sách thuế đối với hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu và quy định khác của pháp luật có liên quan. 7 Kiểm tra hồ sơ hải quan được thực hiện thông qua hệ thống xử lý dữ liệu điện tử hải quan hoặc trực tiếp bởi công chức hải quan. - Kiểm tra thực tế hàng hóa + Hàng hóa thuộc một trong các trường hợp sau đây được miễn kiểm tra: Hàng hóa phục vụ yêu cầu khẩn cấp; Hàng hóa chuyên dùng phục vụ quốc phòng, an ninh; Hàng hóa thuộc trường hợp đặc biệt khác theo quyết định của Thủ tướng Chính phủ.

+ Hàng hóa quy định tại khoản 1 Điều này mà phát hiện có dấu hiệu vi phạm pháp luật phải được kiểm tra thực tế. + Hàng hóa không thuộc quy định tại khoản 1 Điều này, việc kiểm tra thực tế được thực hiện trên cơ sở áp dụng quản lý rủi ro. + Hoàng hóa là động vật, thực vật sống, khó bảo quản, hàng hóa đặc biệt khác được ưu tiên kiểm tra trước. + Việc kiểm tra thực tế hàng hóa do công chức hải quan thực hiện trực tiếp hoặc bằng máy móc, thiết bị kỹ thuật, các biện pháp nghiệp vụ khác.

Việc kiểm tra thực tế hàng hóa phải có mặt của người khai hải quan và người đại diện hợp pháp của họ sau khi đăng ký tờ khai hải quan và hàng hóa đã được đưa đến địa điểm kiểm tra, trừ trường hợp quy định tại Điều 34 của Luật này. + Việc kiểm tra thực tế hàng hoá tại địa điểm kiểm tra chung với nước láng giềng được thực hiện theo thỏa thuận giữa các bên. + Bộ trưởng Bộ tài chính quy định chi tiết về việc kiểm tra thực tế hàng hóa Theo Công ước Kyoto, kiểm tra hải quan được hiểu là các biện pháp do Hải quan áp dụng nhằm đảm bảo sự tuân thủ pháp luật hải quan. Trong đó “kiểm tra hàng hóa” là việc cơ quan Hải quan tiến hành kiểm tra thực tế hàng hóa nhằm đảm bảo rằng tính chất, xuất xứ, điều kiện, số lượng và trị giá của hàng hóa phù hợp với những chi tiết đã khai trong Tờ khai hàng hóa.2 Đặc trưng và vai trò của công tác Kiểm tra hải quan  Đặc trưng - Chủ thể thực hiện việc kiểm tra hải quan: Cơ quan Hải quan.

8 - Phương thức kiểm tra hải quan: Kiểm tra trước khi thông quan, kiểm tra trong quá trình thông quan, kiểm tra sau thông quan. - Phương tiện, công cụ: Kiểm tra trực tiếp bằng người bởi cán bộ của cơ quan hải quan, các trang thiết bị khoa học kỹ thuật như máy soi, thiết bị vật dụng kiểm tra, cân điện tử. - Nội dung kiểm tra: Kiểm tra tư cách pháp lý của người làm thủ tục hải quan; kiểm tra tính đầy đủ, hợp lệ, hợp pháp của bộ hồ sơ hải quan; kiểm tra đối chiếu thực tế hàng hoá và chứng từ kèm theo; kiểm tra việc tuân thủ pháp luật của chủ hàng (pháp luật về hải quan, pháp luật thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu)  Vai trò của việc kiểm tra hải quan - Giúp cơ quan HQ thực hiện chức năng quản lý NN về hải quan đối với hàng hóa XK, NK, quá cảnh, PTVT xuất cảnh, nhập cảnh, quá cảnh của tổ chức, cá nhân trong và ngoài nước. - Giúp cơ quan HQ phát hiện được các hành vi gian lận thương mại, trốn lậu thuế, buôn lậu hàng hóa.

Từ đó hỗ trợ, phục vụ công tác điều tra chống buôn lậu. - Góp phần kiểm tra thực hiện chính sách thương mại gồm chính sách mặt hàng (chính sách quản lý xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa), chính sách đầu tư, chính sách thuế,. - Đảm bảo an ninh quốc gia, an ninh môi trường, an ninh cộng đồng doanh nghiệp, an ninh dân cư. - Nâng cao ý thức tuân thủ pháp luật hải quan cũng như pháp luật quốc gia của chủ hàng, công chức hải quan.3 Phân loại công tác kiểm tra, giám sát hải quan Cơ quan hải quan áp dụng quản lý rủi ro để QĐ việc kiểm tra, giám sát hải quan đối với hàng hóa.

Căn cứ vào hệ thống quản lý rủi ro (QLRR) đưa ra ba loại hình thức, mức độ kiểm tra như sau: - Luồng xanh: Miễm kiểm tra - Luồng vàng: Kiểm tra chi tiết hồ sơ hải quan - Luồng đỏ: Kiểm tra thực tế hàng hoá. 9 + Việc kiểm tra hàng hóa thuộc diện quản lý chuyên ngành được thực hiện theo quy định của pháp luật chuyên ngành; thực hiện kiểm tra thực tế toàn bộ lô hàng đối với trường hợp có dấu hiệu vi phạm pháp luật về hải quan[3,10]. + Việc kiểm tra hải quan đối với hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu, quá cảnh của doanh nghiệp ưu tiên được thực hiện theo Thông tư riêng của Bộ Tài chính. + Việc kiểm tra hải quan đối với hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu, quá cảnh của doanh nghiệp tuân thủ được thực hiện như sau: - Kiểm tra trực tiếp hồ sơ trong các trường hợp: Có dấu hiệu vi phạm pháp luật về hải quan; lựa chọn không quá 5% trên tổng tờ khai hải quan hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu trên cơ sở phân tích, đánh giá rủi ro; hàng hóa theo quy định của pháp luật chuyên ngành phải kiểm tra trực tiếp hồ sơ.

- Kiểm tra thực tế hàng hóa trong các trường hợp: Có dấu hiệu vi phạm pháp luật về hải quan; lựa chọn không quá 1% trên tổng tờ khai hải quan hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu trên cơ sở phân tích, đánh giá rủi ro; theo quy định của pháp luật chuyên ngành phải kiểm tra thực tế hàng hóa. - Cơ quan hải quan thực hiện kiểm tra đánh giá tuân thủ đối với doanh nghiệp tuân thủ theo khoản 2 Điều 11 Thông tư này. + Việc kiểm tra hải quan đối với hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu, quá cảnh của doanh nghiệp không tuân thủ được thực hiện như sau: - Kiểm tra trực tiếp hồ sơ trong các trường hợp: Có dấu hiệu vi phạm pháp luật về hải quan; hàng hóa theo quy định của pháp luật chuyên ngành phải kiểm tra trực tiếp hồ sơ; lựa chọn kiểm tra trực tiếp hồ sơ không quá 50% trên tổng tờ khai hải quan hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu trên cơ sở kết quả phân tích, đánh giá rủi ro. - Kiểm tra thực tế hàng hóa trong các trường hợp: Quy định tại điểm b.3 khoản 3 Điều này; lựa chọn kiểm tra thực tế hàng hóa tối thiểu 20% trên tổng tờ khai hải quan hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu trên cơ sở kết quả phân tích, đánh giá rủi ro.2 Lý luận về Công tác giám sát hải quan 1.1 Các khái niệm liên quan  Khái niệm giám sát: Theo wiktionary phiên bản Tiếng Việt, “Giám sát” được hiểu là “theo dõi và kiểm tra xem có thực hiện đúng những điều đã quy định không”.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ