Luận văn thạc sĩ: Hoàn thiện kiểm soát chi thường xuyên ngân sách nhà nước tại Hà Nam

Luận văn phân tích kiểm soát chi thường xuyên ngân sách tỉnh Hà Nam, đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý chi.

Trường đại học

Trường Đại học Thương Mại

Chuyên ngành

Quản Lý Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2017

103
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện kiểm soát chi thường xuyên ngân sách Hà Nam

Kiểm soát chi thường xuyên ngân sách là một nghiệp vụ trọng yếu trong quản lý ngân sách nhà nước, nhằm đảm bảo các nguồn lực công được sử dụng đúng mục đích, hiệu quả và tuân thủ pháp luật. Đối với một địa phương đang phát triển như Hà Nam, công tác kiểm soát chi thường xuyên ngân sách tỉnh Hà Nam không chỉ giúp duy trì hoạt động ổn định của bộ máy nhà nước mà còn là công cụ đắc lực để thực hành tiết kiệm, chống lãng phí, góp phần ổn định kinh tế - xã hội. Luận văn của tác giả Bùi Đỗ Quế (2017) đã cung cấp một cái nhìn sâu sắc về cơ sở lý luận và thực tiễn của hoạt động này. Theo đó, chi thường xuyên là nhiệm vụ chi nhằm bảo đảm hoạt động của bộ máy nhà nước, các tổ chức chính trị - xã hội và thực hiện các nhiệm vụ thường xuyên về phát triển kinh tế, an ninh quốc phòng. Hoạt động kiểm soát các khoản chi này, chủ yếu do Kho bạc Nhà nước tỉnh Hà Nam thực hiện, là quá trình thẩm định, kiểm tra để đảm bảo mọi khoản chi đều tuân thủ Luật Ngân sách Nhà nước, đúng chế độ, tiêu chuẩn và định mức. Việc này đòi hỏi một quy trình chặt chẽ, từ kiểm soát trước, trong và sau khi chi, nhằm ngăn chặn kịp thời các sai phạm, nâng cao kỷ luật tài chính và tối ưu hóa hiệu quả sử dụng ngân sách.

1.1. Vai trò cốt lõi của quản lý tài chính công cấp tỉnh

Quản lý tài chính công ở cấp tỉnh đóng vai trò nền tảng cho sự phát triển bền vững của địa phương. Nó không chỉ là việc quản lý thu, chi mà còn bao gồm cả việc điều tiết vĩ mô nền kinh tế, thúc đẩy tăng trưởng và đảm bảo an sinh xã hội. Theo luận văn, quản lý ngân sách nhà nước tại Hà Nam là công cụ quan trọng để chính quyền thực hiện các chức năng, nhiệm vụ được giao. Một hệ thống quản lý hiệu quả sẽ đảm bảo các nguồn lực được phân bổ hợp lý, ưu tiên cho các lĩnh vực trọng điểm, từ đó tạo ra động lực phát triển. Vai trò này càng trở nên quan trọng trong bối cảnh nhu cầu chi tiêu công ngày càng tăng trong khi nguồn thu có hạn. Do đó, việc kiểm soát chi thường xuyên ngân sách tỉnh Hà Nam trở thành nhiệm vụ trung tâm, giúp cân đối ngân sách, hạn chế bội chi và tăng cường tính minh bạch, trách nhiệm giải trình trong chi tiêu công.

1.2. Đặc điểm của chi thường xuyên ngân sách địa phương

Chi thường xuyên ngân sách địa phương, theo phân tích, mang những đặc điểm riêng biệt. Thứ nhất, các khoản chi này có tính ổn định và định kỳ, chủ yếu để duy trì hoạt động thường nhật của các cơ quan, đơn vị, như chi lương, phụ cấp, chi hành chính. Thứ hai, phần lớn chi thường xuyên mang tính chất tiêu dùng, không trực tiếp tạo ra của cải vật chất mới nhưng lại tạo ra môi trường và tiền đề cần thiết cho sự phát triển, ví dụ như chi cho giáo dục, y tế. Thứ ba, phạm vi và mức độ chi gắn liền với cơ cấu tổ chức bộ máy và các chính sách xã hội của tỉnh trong từng thời kỳ. Hiểu rõ các đặc điểm này là yếu tố tiên quyết để xây dựng các giải pháp kiểm soát chi phù hợp, đảm bảo giám sát chi tiêu công một cách chặt chẽ và hiệu quả.

1.3. Nguyên tắc kiểm soát chi theo Luật Ngân sách Nhà nước

Luật Ngân sách Nhà nước năm 2015 đã đặt ra những nguyên tắc vàng cho công tác kiểm soát chi. Nguyên tắc đầu tiên và quan trọng nhất là quản lý theo dự toán: mọi khoản chi phải nằm trong dự toán đã được Hội đồng nhân dân tỉnh phê duyệt. Thứ hai, nguyên tắc tiết kiệm và hiệu quả đòi hỏi mọi khoản chi phải được cân nhắc kỹ lưỡng để đạt được mục tiêu cao nhất với chi phí thấp nhất. Thứ ba, nguyên tắc chi trực tiếp qua Kho bạc Nhà nước nhằm tăng cường kiểm soát chi, minh bạch hóa các dòng tiền và hạn chế tối đa các tiêu cực có thể phát sinh. Các nguyên tắc này tạo thành một khung pháp lý vững chắc để Kho bạc Nhà nước tỉnh Hà Nam thực hiện nhiệm vụ kiểm soát, đảm bảo kỷ luật tài chính được tuân thủ nghiêm ngặt.

II. Top thách thức trong kiểm soát chi thường xuyên ngân sách Hà Nam

Mặc dù đạt được nhiều kết quả tích cực, công tác kiểm soát chi thường xuyên ngân sách tỉnh Hà Nam giai đoạn 2014-2016 vẫn đối mặt với không ít thách thức và tồn tại. Luận văn của Bùi Đỗ Quế đã chỉ ra một cách chi tiết những "điểm nghẽn" trong hệ thống. Một trong những vấn đề nổi cộm là tình trạng chi vượt dự toán vẫn còn xảy ra, dẫn đến việc phải điều chỉnh, bổ sung dự toán thường xuyên, làm giảm tính chủ động và kỷ luật trong quản lý tài chính công. Bên cạnh đó, tình trạng lãng phí, chi sai chế độ, không đúng mục đích, vượt định mức vẫn chưa được khắc phục triệt để. Đặc biệt, số chi chuyển nguồn ngân sách lớn và có xu hướng tăng qua các năm là một biểu hiện của sự lãng phí nguồn lực. Những tồn tại này không chỉ xuất phát từ những bất cập trong cơ chế chính sách mà còn do hạn chế trong quy trình nghiệp vụ và năng lực của đội ngũ cán bộ. Việc phân tích sâu sắc thực trạng chi thường xuyên này là cơ sở quan trọng để đề xuất các giải pháp kiểm soát chi mang tính đột phá, hướng tới một nền tài chính công minh bạch và hiệu quả hơn tại Hà Nam.

2.1. Phân tích thực trạng chi thường xuyên và những tồn tại

Phân tích số liệu giai đoạn 2014-2016 cho thấy thực trạng chi thường xuyên tại Hà Nam còn nhiều vấn đề cần giải quyết. Luận văn chỉ rõ: "Công tác đối chiếu số dư dự toán trước khi cấp phát thanh toán vẫn xảy ra nên các khoản chi thường xuyên còn chi vượt so với dự toán được giao". Tình trạng này làm cho công tác dự toán và quyết toán ngân sách trở nên bị động. Hơn nữa, "số chi chuyển nguồn ngân sách lớn, tiếp tục tăng và diễn ra trong nhiều năm vẫn chậm được khắc phục, là sự lãng phí đối với ngân sách Nhà nước". Những khoản chi sai chế độ, không đúng mục đích không chỉ gây thất thoát mà còn làm giảm lòng tin của công chúng vào hệ thống quản lý ngân sách nhà nước.

2.2. Hạn chế trong quy trình và thủ tục kiểm soát chi

Quy trình kiểm soát chi, mặc dù đã được cải tiến theo mô hình "một cửa", vẫn bộc lộ một số hạn chế. Luận văn nhận định rằng quy trình này "tăng khối lượng công việc cho cán bộ thực hiện kiểm soát chi", đồng thời việc giao nhận hồ sơ đôi khi còn thiếu sót, gây khó khăn trong quá trình xử lý. Thủ tục hành chính vẫn còn một số điểm rườm rà, chưa thực sự tạo điều kiện thuận lợi tối đa cho các đơn vị sử dụng ngân sách. Sự phối hợp giữa Kho bạc Nhà nước tỉnh Hà Nam, Sở Tài chính Hà Nam và các đơn vị thụ hưởng ngân sách đôi lúc còn chưa nhịp nhàng, ảnh hưởng đến tiến độ giải ngân và hiệu quả sử dụng ngân sách.

2.3. Yếu tố con người và công nghệ trong giám sát chi tiêu công

Con người và công nghệ là hai yếu tố quyết định đến hiệu quả giám sát chi tiêu công. Về con người, luận văn thẳng thắn chỉ ra rằng một bộ phận cán bộ "làm việc vẫn còn mang phong cách gia đình, thiếu kiên quyết, nể nang đối với khách hàng". Năng lực và phẩm chất của đội ngũ cán bộ kiểm soát chi có ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng công việc. Về công nghệ, dù đã có những bước tiến, việc ứng dụng công nghệ thông tin vào toàn bộ chu trình ngân sách vẫn chưa đồng bộ và triệt để. Hệ thống thông tin quản lý chưa hỗ trợ tối đa cho việc ra quyết định và giám sát, làm hạn chế khả năng phát hiện sớm các rủi ro trong quản lý ngân sách địa phương.

III. Bí quyết hoàn thiện quy trình kiểm soát chi thường xuyên NSNN

Để giải quyết các thách thức, việc hoàn thiện quy trình là giải pháp kiểm soát chi mang tính nền tảng. Trọng tâm của giải pháp này là tối ưu hóa các bước trong chu trình ngân sách, từ khâu lập dự toán đến khâu quyết toán, nhằm đảm bảo tính chặt chẽ, minh bạch và hiệu quả. Luận văn đề xuất cần cải tiến quy trình giao dịch một cửa tại Kho bạc Nhà nước tỉnh Hà Nam để giảm bớt gánh nặng cho cán bộ và đẩy nhanh thời gian xử lý hồ sơ. Đồng thời, việc nâng cao chất lượng công tác lập dự toán và quyết toán ngân sách là cực kỳ quan trọng. Dự toán phải được xây dựng sát với thực tế, dựa trên định mức kinh tế - kỹ thuật và nhiệm vụ được giao, hạn chế tối đa việc điều chỉnh, bổ sung. Hơn nữa, cần tăng cường sự phối hợp đồng bộ, thường xuyên giữa các cơ quan chức năng như Sở Tài chính Hà Nam, KBNN và các đơn vị sử dụng ngân sách. Một quy trình thông suốt, được hỗ trợ bởi các quy định rõ ràng và cơ chế phối hợp hiệu quả sẽ là chìa khóa để tăng cường kiểm soát chi và nâng cao hiệu quả sử dụng ngân sách.

3.1. Tối ưu hóa quy trình giao dịch một cửa tại Kho bạc Nhà nước

Mô hình giao dịch một cửa là một cải cách hành chính quan trọng, tuy nhiên cần được tiếp tục tối ưu. Giải pháp được đề xuất là phân định rõ hơn vai trò của từng bộ phận, ứng dụng phần mềm để tự động hóa một số khâu trong tiếp nhận và luân chuyển hồ sơ. Việc công khai, minh bạch toàn bộ quy trình, thời gian xử lý và yêu cầu về hồ sơ trên các nền tảng số sẽ giúp các đơn vị chủ động hơn. Mục tiêu là giảm thời gian chờ đợi cho đơn vị giao dịch và giảm áp lực cho cán bộ kiểm soát chi của Kho bạc Nhà nước tỉnh Hà Nam, từ đó nâng cao chất lượng thẩm định hồ sơ, góp phần vào công cuộc tiết kiệm, chống lãng phí.

3.2. Cải thiện công tác lập dự toán và quyết toán ngân sách

Chất lượng của công tác dự toán và quyết toán ngân sách ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả kiểm soát chi. Các đơn vị cần nâng cao trách nhiệm trong việc lập dự toán, đảm bảo các khoản chi được tính toán dựa trên cơ sở pháp lý và nhu cầu thực tế. Cơ quan tài chính cần tăng cường hướng dẫn, thẩm định và giám sát chặt chẽ quá trình lập dự toán. Về quyết toán, cần thực hiện nghiêm túc, đúng thời hạn, phân tích rõ những khoản chi hiệu quả và chưa hiệu quả để rút kinh nghiệm cho các năm sau. Đây là một bước quan trọng trong chu trình quản lý ngân sách nhà nước.

3.3. Tăng cường phối hợp giữa Sở Tài chính và các đơn vị

Sự phối hợp thiếu đồng bộ là một trong những nguyên nhân gây ra sự chậm trễ và sai sót. Cần xây dựng một quy chế phối hợp cụ thể, rõ ràng giữa Sở Tài chính Hà Nam, Kho bạc Nhà nước tỉnh Hà Nam và các đơn vị sử dụng ngân sách. Quy chế này cần quy định rõ trách nhiệm, thời hạn cung cấp thông tin và cơ chế xử lý các vấn đề phát sinh. Việc tổ chức các buổi đối thoại, tập huấn định kỳ sẽ giúp các bên hiểu rõ hơn về quy định và vướng mắc của nhau, từ đó tìm ra tiếng nói chung, tạo điều kiện thuận lợi cho việc giám sát chi tiêu công và thực hiện đúng Luật Ngân sách Nhà nước.

IV. Phương pháp nâng cao hiệu quả kiểm soát chi ngân sách Hà Nam

Bên cạnh việc hoàn thiện quy trình, các phương pháp tập trung vào yếu tố con người và công nghệ đóng vai trò quyết định trong việc nâng cao hiệu quả sử dụng ngân sách. Đây là những giải pháp kiểm soát chi mang tính chiều sâu, tác động trực tiếp đến chất lượng nghiệp vụ. Luận văn nhấn mạnh yêu cầu cấp thiết về việc nâng cao năng lực, trình độ chuyên môn và đạo đức công vụ cho đội ngũ cán bộ làm công tác kiểm soát chi. Một cán bộ giỏi nghiệp vụ, liêm chính và bản lĩnh sẽ là "lá chắn" vững chắc nhất chống lại lãng phí, tiêu cực. Song song đó, việc đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin trong toàn bộ chu trình quản lý tài chính công là xu thế tất yếu. Việc triển khai các hệ thống thông tin quản lý ngân sách hiện đại sẽ giúp tự động hóa nhiều quy trình, cung cấp dữ liệu chính xác, kịp thời cho công tác giám sát và ra quyết định. Cuối cùng, việc xây dựng và hoàn thiện cơ chế tự chủ tài chính cho các đơn vị sự nghiệp công lập, gắn quyền tự chủ với trách nhiệm giải trình, sẽ tạo ra động lực mạnh mẽ để các đơn vị chủ động tiết kiệm, chống lãng phí và nâng cao hiệu quả hoạt động.

4.1. Nâng cao năng lực đội ngũ cán bộ làm công tác kiểm soát chi

Đội ngũ cán bộ là tài sản quý giá nhất. Cần xây dựng kế hoạch đào tạo, bồi dưỡng thường xuyên về chuyên môn nghiệp vụ, các văn bản pháp luật mới, đặc biệt là kỹ năng phân tích, nhận diện rủi ro. Việc luân chuyển cán bộ giữa các vị trí công tác cũng giúp họ có cái nhìn toàn diện hơn. Quan trọng hơn cả là phải đề cao đạo đức công vụ, xây dựng một môi trường làm việc chuyên nghiệp, minh bạch và có cơ chế khen thưởng, kỷ luật rõ ràng để khuyến khích cán bộ làm tốt nhiệm vụ, kiên quyết từ chối các khoản chi sai quy định. Đây là yếu tố then chốt để tăng cường kiểm soát chi tại Kho bạc Nhà nước tỉnh Hà Nam.

4.2. Đẩy mạnh ứng dụng CNTT trong quản lý tài chính công

Chuyển đổi số trong quản lý tài chính công là một yêu cầu bắt buộc. Cần đầu tư nâng cấp và tích hợp các hệ thống phần mềm, từ lập dự toán, kế toán, kiểm soát chi đến thanh toán và quyết toán. Việc triển khai dịch vụ công trực tuyến mức độ cao cho các thủ tục liên quan đến Kho bạc sẽ giảm thiểu thời gian và chi phí đi lại cho các đơn vị. Sử dụng dữ liệu lớn (Big Data) để phân tích xu hướng chi tiêu, cảnh báo sớm các dấu hiệu bất thường sẽ giúp công tác giám sát chi tiêu công chuyển từ bị động sang chủ động, góp phần nâng cao hiệu quả sử dụng ngân sách một cách bền vững.

4.3. Xây dựng cơ chế tự chủ tài chính gắn với trách nhiệm

Giao quyền tự chủ phải đi đôi với ràng buộc trách nhiệm. Cơ chế tự chủ tài chính cần được thiết kế một cách khoa học, cho phép các đơn vị linh hoạt trong việc sử dụng kinh phí để hoàn thành nhiệm vụ nhưng đồng thời phải chịu trách nhiệm hoàn toàn về kết quả chi tiêu. Cơ chế này khuyến khích các đơn vị xây dựng quy chế chi tiêu nội bộ hợp lý, thực hành tiết kiệm để tăng thu nhập cho cán bộ, viên chức. Việc kiểm tra, giám sát của cơ quan tài chính và Kho bạc đối với các đơn vị tự chủ cần chuyển trọng tâm từ kiểm soát từng khoản chi sang giám sát theo kết quả đầu ra và hiệu quả hoạt động.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

13/10/2025
Luận văn thạc sĩ hoàn thiện công tác kiểm soát chi thường xuyên ngân sách nhà nước của tỉnh hà nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: LÝ LUẬN CHUNG VỀ KIỂM SOÁT CHI THƯỜNG XUYÊN NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC CẤP TỈNH 1. Ngân sách nhà nước và chi thường xuyên ngân sách Nhà nước 1. Hệ thống ngân sách nhà nước 1. Khái niệm ngân sách nhà nước Ngân sách nhà nước là mối quan hệ KT-XH hội giữa Nhà nước với các chủ thể kinh tế khác trong nền kinh tế, thông qua việc tạo lập, phân phối và sử dụng quỹ tiền tệ tập trung của nhà nước.

Theo Luật Ngân sách Nhà nước năm 2015: “Ngân sách Nhà nước là toàn bộ các khoản thu, chi của Nhà nước được dự toán và thực hiện trong một khoảng thời gian nhất định do cơ quan nhà nước có thẩm quyền quyết định để đảm bảo thực hiện các chức năng, nhiệm vụ của Nhà nước” [14, tr3] Ngân sách nhà nước bao gồm ngân sách trung ương và ngân sách địa phương. Ngân sách trung ương là ngân sách của các bộ, cơ quan ngang bộ, cơ quan thuộc Chính phủ và các cơ quan khác ở trung ương. Ngân sách địa phương bao gồm ngân sách của các cấp chính quyền địa phương đó bao gồm: Ngân sách tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương (gọi chung là ngân sách tỉnh), bao gồm ngân sách cấp tỉnh và ngân sách của các huyện, quận, thị xã, thành phố thuộc tỉnh, thành phố thuộc thành phố trực thuộc trung ương; Ngân sách huyện, quận, thị xã, thành phố thuộc tỉnh, thành phố thuộc thành phố trực thuộc trung ương (gọi chung là ngân sách huyện), bao gồm ngân sách cấp huyện và ngân sách của các xã, phường, thị trấn; Ngân sách các xã, phường, thị trấn (gọi chung là ngân sách cấp xã). Đặc điểm, vai trò ngân sách nhà nước * Đặc điểm ngân sách nhà nước: Thứ nhất: Hoạt động thu-chi ngân sách Nhà nước và gắn liền với việc thực hiện các nhiệm vụ KT-XH của Nhà nước.

10 Thứ hai: Mọi hoạt động thu-chi của NSNN đều phải dựa trên cơ sở pháp luật của Nhà nước. Ví dụ như: pháp lệnh, chế độ, quy định về huy động vào ngân sách và chi tiêu NSNN. Thứ ba: Quỹ NSNN được hình thành thông qua quá trình phân phối lại dưới nhiều hình thức, trong đó thuế là hình thức chủ yếu và phổ biến nhất. Thứ tư: Đằng sau các hoạt động thu- chi NSNN là các quan hệ kinh tế mà trước hết là quan hệ lợi ích kinh tế giữa Nhà nước với các chủ thể KT-XH.

Trong hệ thống tài chính thống nhất, NSNN là khâu tài chính tập trung giữ vị trí chủ đạo, NSNN cũng là khâu tài chính được hình thành sớm nhất, nó ra đời, tồn tại và phát triển gắn liền với sự ra đời của hệ thống quản lý nhà nước và sự phát triển của hàng hoá, tiền tệ. Trong cơ chế thị trường, những quan hệ kinh tế thuộc nội dung NSNN chỉ có thể phát sinh, phát triển trên cơ sở vận động không ngừng của các cơ quan tiền tệ trong quá trình sản xuất và lưu thông hàng hoá. Tính chất, quy mô, mức độ và hiệu quả của quá trình hoạt động này là tiền đề vật chất quan trọng nhất của NSNN. Sẽ không có một ngân sách lành mạnh nếu như sự vận động của các quan hệ tiền tệ trong quá trình sản xuất và lưu thông hàng hoá bị ách tắc hoặc bị biến dạng theo xu thế không có lợi, làm tổn thương đến sự vận động của hàng hoá.

Tuy nhiên, cũng cần phải nhận thấy rằng: trong mối quan hệ giữa NSNN với sự vận động của các đơn vị tiền tệ nảy sinh trong lĩnh vực sản xuất, lưu thông hàng hoá, các quan hệ tiền tệ thuộc nội dung NSNN hoàn toàn không mang tính thụ động mà có ảnh hưởng tích cực trở lại. Sự ảnh hưởng trở lại đó hoàn toàn phụ thuộc vào việc nhà nước sử dụng ngân sách làm công cụ quản lý KT-XH như thế nào. Trong cơ chế thị trường, NSNN được nhà nước sử dụng làm công cụ quan trọng để điều chỉnh vĩ mô nền KT-XH. Do vậy có thể nói cùng với việc đảm bảo chỉ tiêu của nhà nước bằng việc huy động các nguồn tài chính trên phạm vi rộng lớn trong và ngoài nước.

* Vai trò NSNN: NSNN có vai trò quan trọng trong hoạt động KT-XH, an ninh quốc phòng và đối ngoại của đất nước. Tuy nhiên vai trò của NSNN bao giờ cũng gắn với vai trò 11 của Nhà nước trong từng thời kỳ. Có thể xem xét vai trò của NSNN trên các lĩnh vực sau đây: Thứ nhất, NSNN đảm bảo nguồn tài chính đáp ứng cho việc thực hiện các chức năng, nhiệm vụ của nhà nước trong từng thời gian cụ thể theo quy định của pháp luật.Với quyền lực của mình Nhà nước sử dụng các công cụ, biện pháp bắt buộc các thành viên trong xã hội cung cấp cho mình nguồn lực tài chính cần thiết. Theo đó, Nhà nước có thể huy động nguồn tài chính thông qua các chính sách thuế và phí, đây là những khoản thu có tính chất bắt buộc và không hoàn trả được quyết định bởi quyền lực của Nhà nước thông qua hệ thống pháp lý.

Ngoài ra, nhà nước còn có thể huy động các nguồn tài chính khác dưới hình thức nợ công như: phát hành công trái, vay nợ nước ngoài và tín dụng quốc tế. Các nguồn lực tài chính này sẽ đảm bảo các nhu cầu chi tiêu của Nhà nước (chi đầu tư phát triển, chi thường xuyên và chi cho dự trữ quốc gia…), bảo đảm việc thực hiện các chức năng KT-XH của Nhà nước. Thứ hai, NSNN là công cụ tài chính quan trọng được nhà nước sử dụng để điều tiết vĩ mô nền kinh tế, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và ổn định xã hội. Các công cụ được sử dụng để điều tiết vĩ mô gồm: chi tiêu chính phủ, thuế, phí, lãi suất tín dụng, tỷ lệ lãi suất chiết khấu,…Thông qua các chính sách thuế, sẽ đảm bảo thực hiện vai trò định hướng đầu tư, kích thích hoặc hạn chế sản xuất kinh doanh, hỗ trợ huy động các nguồn lực tài chính cho đầu tư phát triển.

Chẳng hạn như bằng việc thiết lập hệ thống thuế với nhiều sắc thuế khác nhau theo mức động viên và chính sách ưu tiên miễn, giảm thuế thích hợp đã tác động tới việc lựa chọn các phương án sản xuất kinh doanh, dịch vụ của các nhà đầu tư. Chi NSNN cũng sẽ tác động tới cung – cầu hàng hóa, dịch vụ trên thị trường một cách trực tiếp hoặc gián tiếp. NSNN cũng là công cụ được nhà nước sử dụng để kiềm chế lạm phát, ổn định giá cả thị trường và tạo việc làm cho người lao động. Ngoài ra, về mặt xã hội, các khoản chi NSNN cho giáo dục, y tế, văn hóa, thể thao, trợ cấp… sẽ góp phần cải thiện chất lượng cuộc sống dân cư; các chính sách thuế sẽ góp phần điều tiết tiêu dùng hợp lý, đảm bảo công bằng trong phân phối thu nhập vì vậy tạo ra sự ổn định KT-XH.

12 Thứ ba, NSNN giữ vai trò chủ đạo trong hệ thống tài chính của nền kinh tế quốc dân, là công cụ kiểm tra, giám sát các hoạt động KT-XH. NSNN là quỹ tiền tệ lớn nhất và thuộc quyền chi phối của nhà nước. Nên NSNN đã trở thành công cụ giữ vai trò chủ đạo trong hệ thống tài chính của nền kinh tế quốc dân. Vai trò này của NSNN được thừa nhận trong hoạt động thực tiễn qua thông qua thu – chi NSNN.

Là một phạm trù tài chính, NSNN cũng có chức năng giám đốc tài chính. NSNN có mối quan hệ mật thiết với các khâu tài chính khác trong hệ thống tài chính quốc gia. Nó thể hiện ở chỗ các khâu tài chính đều phải làm nghĩa vụ với NSNN; mặt khác lại nhận được sự tài trợ, hỗ trợ của NSNN dưới những hình thức khác nhau trực tiếp hoặc gián tiếp. Kiểm tra của NSNN gắn chặt với quyền lực Nhà nước, nhất là quyền lực của hệ thống hành chính Nhà nước.

Nó là một loại kiểm tra đơn phương theo hệ thống thứ bậc cơ quan quyền lực và cơ quan hành chính Nhà nước các cấp về nghĩa vụ phải thực hiện đối với NSNN cũng như việc sử dụng vốn, kinh phí, tài sản Nhà nước. Hệ thống NSNN ở Việt Nam Hệ thống NSNN được hiểu là tổng thể các cấp ngân sách có mối quan hệ hữu cơ với nhau trong quá trình thực hiện nhiệm vụ thu, chi của mỗi cấp ngân sách. Tại nước ta, tổ chức hệ thống NSNN gắn bó chặt chẽ với việc tổ chức bộ máy nhà nước và vai trò, vị trí của bộ máy đó trong quá trình phát triển kinh tế xã hội của đất nước theo hiến pháp, mỗi cấp chính quyền có một cấp ngân sách riêng cung cấp phương tiện vật chất cho cấp chính quyền đó thực hiện chức năng, nhiệm vụ của mình trên vùng lãnh thổ. việc hình thành hệ thống chính quyền nhà nước các cấp là một tất yếu khách quan nhằm thực hiện chức năng, nhiệm vụ của nhà nước trên mọi vùng lãnh thổ của đất nước.

chính sự ra đời của hệ thống chính quyền nhà nước nhiều cấp đó Cấp ngân sách được hình thành trên cơ sở cấp chính quyền nhà nước, phù hợp với mô hình tổ chức hệ thống chính quyền nhà nước ta hiện nay, hệ thống NSNN bao gồm NSTW và NSĐP trong đó NSĐP gồm: Ngân sách cấp tỉnh và thành phố trực thuộc trung ương; Ngân sách cấp huyện, quận, thị xã, thành phố thuộc tỉnh; Ngân sách cấp xã, phường, thị trấn. 13 NSTW là các khoản thu ngân sách nhà nước phân cấp cho cấp trung ương hưởng và các khoản chi ngân sách nhà nước thuộc nhiệm vụ chi của cấp trung ương. NSĐP là các khoản thu NSNN phân cấp cho cấp địa phương hưởng, thu bổ sung từ ngân sách trung ương cho ngân sách địa phương và các khoản chi ngân sách nhà nước thuộc nhiệm vụ chi của cấp địa phương. Ngân sách cấp tỉnh phản ánh nhiệm vụ thu, chi theo lãnh thổ, đảm bảo thực hiện các nhiệm vụ tổ chức quản lý toàn diện kinh tế, xã hội của chính quyền cấp tỉnh và thành phố trực thuộc trung ương.

Ngân sách cấp xã, phường, thị trấn là đơn vị hành chính cơ sở có tầm quan trọng đặc biệt và cũng có đặc thù riêng: nguồn thu được khai thác trực tiếp trên địa bàn và nhiệm vụ chi cũng được bố trí để phục vụ cho mục đích trực tiếp của cộng đồng dân cư trong xã mà không thông qua một khâu trung gian nào, ngân sách xã là cấp ngân sách cơ sở trong hệ thống NSNN, đảm bảo điều kiện tài chính để chính quyền xã chủ động khai thác các thế mạnh về đất đai, phát triển kinh tế, xã hội, xây dựng nông thôn mới, thực hiện các chính sách xã hội, giữ gìn an ninh, trật tự trên địa bàn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ