Hoàn thiện công tác kiểm soát chi thường xuyên NSNN tại KBNN Hương Thủy

Luận văn thạc sĩ kinh tế phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp hoàn thiện công tác kiểm soát chi thường xuyên NSNN qua Kho bạc Nhà nước.

Chuyên ngành

Quản Lý Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2018

110
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan kiểm soát chi thường xuyên Ngân sách Nhà nước

Kiểm soát chi thường xuyên Ngân sách Nhà nước (NSNN) là một nghiệp vụ cốt lõi, giữ vai trò then chốt trong hệ thống tài chính công. Hoạt động này đảm bảo mọi khoản chi từ công quỹ được sử dụng đúng mục đích, tuân thủ chặt chẽ Luật Ngân sách Nhà nước và các quy định hiện hành. Mục tiêu chính là duy trì kỷ luật tài chính, tăng cường tiết kiệm, chống lãng phí, và nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực quốc gia. Kho bạc Nhà nước (KBNN) là cơ quan trực tiếp thực thi nhiệm vụ này, đóng vai trò là "người gác cổng" cuối cùng trước khi tiền được chi ra khỏi ngân sách. Quá trình kiểm soát không chỉ dừng lại ở việc kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, chứng từ. Nó còn bao gồm việc đối chiếu với dự toán được duyệt, định mức, tiêu chuẩn chi tiêu do cơ quan có thẩm quyền ban hành. Theo Luận văn Thạc sĩ của Hoàng Thị Thủy (2018), công tác kiểm soát chi phải giải quyết đồng thời hai vấn đề gần như đối lập: một là yêu cầu tuân thủ nghiêm ngặt của hoạt động quản lý, hai là xu hướng né tránh kiểm soát trong quá trình chi tiêu công. Điều này đòi hỏi một quy trình kiểm soát chi minh bạch, khoa học và đội ngũ cán bộ có năng lực, phẩm chất đạo đức tốt. Việc hoàn thiện cơ chế này là nền tảng cho cải cách tài chính công, góp phần ổn định kinh tế vĩ mô và củng cố niềm tin của nhân dân vào sự quản lý của Nhà nước.

1.1. Vai trò của Kho bạc Nhà nước trong quản lý tài chính công

Hệ thống Kho bạc Nhà nước đóng vai trò trung tâm trong việc quản lý và kiểm soát các khoản chi của NSNN. Chức năng chính không chỉ là quản lý quỹ NSNN mà còn là thực hiện kiểm soát trước, trong và sau quá trình chi tiêu. KBNN đảm bảo rằng mọi khoản chi đều có trong dự toán, đúng đối tượng và phù hợp với chế độ quy định. Thông qua hoạt động này, KBNN góp phần ngăn chặn các hành vi tham ô, lãng phí, sai phạm trong sử dụng công quỹ. Đây là một công cụ hữu hiệu để Nhà nước điều hành nền tài chính công một cách lành mạnh, minh bạch và hiệu quả. Việc kiểm soát trực tiếp qua KBNN giúp các cơ quan quản lý nắm bắt kịp thời tình hình chấp hành ngân sách, từ đó có những điều chỉnh chính sách phù hợp.

1.2. Nguyên tắc cốt lõi theo Luật Ngân sách Nhà nước 2015

Luật Ngân sách Nhà nước số 83/2015/QH13 đã đặt ra những nguyên tắc quản lý nền tảng. Nguyên tắc quan trọng nhất là mọi khoản chi phải được dự toán và được cấp có thẩm quyền phê duyệt. Chi ngân sách phải tuân thủ đúng chế độ, tiêu chuẩn, định mức. Đặc biệt, luật nhấn mạnh nguyên tắc công khai, minh bạch ngân sách. Các đơn vị sử dụng ngân sách phải chịu trách nhiệm về quyết định chi của mình. KBNN có quyền từ chối thanh toán các khoản chi không đủ điều kiện. Những nguyên tắc này tạo ra hành lang pháp lý vững chắc, là cơ sở để KBNN và các cơ quan thanh tra tài chính, Kiểm toán Nhà nước thực hiện giám sát, đảm bảo kỷ cương tài chính quốc gia.

II. Thách thức lớn trong thực trạng kiểm soát chi thường xuyên

Thực trạng kiểm soát chi thường xuyên NSNN tại nhiều địa phương vẫn còn bộc lộ những hạn chế và thách thức đáng kể. Luận văn của Hoàng Thị Thủy (2018) chỉ ra rằng, dù đã có những chuyển biến tích cực, "tình hình sử dụng công quỹ vẫn còn lãng phí, tình trạng tuỳ tiện sử dụng NSNN chưa được ngăn chặn triệt để". Một trong những thách thức lớn nhất đến từ hệ thống cơ chế, chính sách. Nhiều văn bản quy phạm pháp luật còn chồng chéo, chưa đồng bộ, hoặc chưa theo kịp sự phát triển của thực tiễn. Điều này gây khó khăn cho cả đơn vị sử dụng ngân sách và cán bộ KBNN trong quá trình áp dụng. Bên cạnh đó, chất lượng lập dự toán tại một số đơn vị chưa cao, thường mang tính hình thức, không sát với nhu cầu thực tế. Điều này dẫn đến việc phải điều chỉnh, bổ sung dự toán nhiều lần trong năm, làm giảm hiệu quả kiểm soát chi. Một thách thức khác là năng lực của đội ngũ cán bộ. Một bộ phận cán bộ làm công tác kiểm soát chi còn hạn chế về chuyên môn, chưa nắm vững các quy định mới. Đồng thời, nhận thức và ý thức chấp hành kỷ luật tài chính của một số đơn vị sử dụng ngân sách chưa cao, còn tồn tại tư tưởng tìm cách hợp thức hóa chứng từ để chi tiêu sai mục đích.

2.1. Bất cập từ cơ chế chính sách và hệ thống thông tin

Cơ chế chính sách về quản lý chi thường xuyên đôi khi còn phức tạp và thiếu sự đồng bộ. Các định mức, tiêu chuẩn chi tiêu có thể lạc hậu so với thực tế giá cả thị trường, gây khó khăn cho đơn vị trong việc thực hiện. Thêm vào đó, việc triển khai hệ thống thông tin quản lý ngân sách và kho bạc (TABMIS) mặc dù mang lại nhiều lợi ích nhưng cũng đặt ra thách thức. Giai đoạn đầu áp dụng, hệ thống có thể chưa đồng bộ hoàn toàn với một số nghiệp vụ đặc thù, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa KBNN, cơ quan tài chính và đơn vị thụ hưởng để xử lý các vướng mắc phát sinh. Sự thiếu liên thông dữ liệu giữa các cơ quan liên quan cũng làm giảm hiệu quả giám sát tổng thể.

2.2. Hạn chế từ đơn vị sử dụng ngân sách và năng lực cán bộ

Ý thức chấp hành của các đơn vị sử dụng ngân sách là một yếu tố quyết định. Tình trạng lập hồ sơ, chứng từ sai chế độ, không đầy đủ hoặc cố tình chia nhỏ các gói chi để né tránh các quy trình kiểm soát phức tạp vẫn còn xảy ra. Nhiều đơn vị chưa thực sự am hiểu đầy đủ về các quy định quản lý tài chính. Về phía cơ quan kiểm soát, trình độ của đội ngũ cán bộ KBNN là nhân tố then chốt. Một số cán bộ còn hạn chế trong việc cập nhật chính sách mới, kỹ năng phân tích hồ sơ, hoặc còn tâm lý nể nang, ngại va chạm. Điều này có thể dẫn đến việc bỏ sót sai phạm, làm giảm tính nghiêm minh của công tác kiểm soát.

III. Hướng dẫn quy trình kiểm soát chi qua Kho bạc Nhà nước

Quy trình kiểm soát chi thường xuyên qua Kho bạc Nhà nước được chuẩn hóa để đảm bảo tính chặt chẽ, minh bạch và hiệu quả. Quy trình này bắt đầu ngay từ khi đơn vị sử dụng ngân sách gửi hồ sơ đề nghị thanh toán đến KBNN. Về nguyên tắc, KBNN thực hiện kiểm soát theo phương thức "tiền kiểm", tức là kiểm tra hồ sơ, chứng từ trước khi xuất quỹ thanh toán. Các nội dung kiểm soát chính bao gồm: kiểm tra tính đầy đủ, hợp pháp, hợp lệ của hồ sơ; đối chiếu nội dung chi với dự toán được giao và các điều kiện chi theo quy định của Luật Ngân sách Nhà nước; kiểm tra việc tuân thủ các định mức, tiêu chuẩn chi tiêu hiện hành. Một khâu quan trọng trong quy trình là kiểm soát cam kết chi. Đối với các hợp đồng có giá trị lớn, KBNN thực hiện giữ lại một phần dự toán tương ứng để đảm bảo khả năng thanh toán cho nhà cung cấp, ngăn chặn tình trạng nợ đọng. Hệ thống TABMIS đóng vai trò xương sống, tự động hóa nhiều bước trong quy trình, từ việc kiểm tra số dư dự toán, hạch toán kế toán đến thực hiện thanh toán điện tử. Quy trình này không chỉ giúp KBNN thực hiện đúng chức năng mà còn hỗ trợ các đơn vị sử dụng ngân sách quản lý tài chính tốt hơn, đảm bảo chi tiêu trong phạm vi dự toán được duyệt.

3.1. Kiểm soát cam kết chi và hồ sơ thanh toán trực tiếp

Quản lý cam kết chi là một nghiệp vụ quan trọng nhằm tăng cường kỷ luật tài chính. Khi một đơn vị sử dụng ngân sách ký hợp đồng, đơn vị phải gửi hồ sơ đến KBNN để thực hiện cam kết chi. KBNN sẽ kiểm tra và "đóng băng" một khoản dự toán tương ứng giá trị hợp đồng. Điều này đảm bảo nguồn tiền luôn sẵn sàng cho việc thanh toán, tránh tình trạng ký hợp đồng vượt dự toán. Đối với các khoản thanh toán trực tiếp, đơn vị cần cung cấp đầy đủ hồ sơ như hợp đồng, hóa đơn, biên bản nghiệm thu. KBNN sẽ kiểm soát chặt chẽ các chứng từ này trước khi chuyển tiền trực tiếp cho nhà cung cấp, giảm thiểu rủi ro và tăng tính minh bạch.

3.2. Vai trò của hệ thống TABMIS trong tự động hóa quy trình

Hệ thống thông tin quản lý ngân sách và kho bạc (TABMIS) là một cuộc cách mạng trong công tác quản lý tài chính công. Hệ thống này tích hợp toàn bộ chu trình ngân sách từ lập dự toán, phân bổ, chấp hành đến quyết toán. Trong kiểm soát chi, TABMIS giúp tự động hóa việc kiểm tra số dư dự toán, quản lý cam kết chi và thực hiện các bút toán một cách nhanh chóng, chính xác. Dữ liệu được cập nhật theo thời gian thực, giúp lãnh đạo các cấp có cái nhìn tổng quan và kịp thời về tình hình chi tiêu ngân sách. Việc ứng dụng TABMIS không chỉ giảm tải công việc thủ công cho cán bộ KBNN mà còn nâng cao hiệu quả kiểm soát chi và đảm bảo an toàn, bảo mật thông tin.

IV. Top 5 giải pháp nâng cao kiểm soát chi thường xuyên NSNN

Để hoàn thiện và nâng cao hiệu quả kiểm soát chi thường xuyên NSNN, cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp chiến lược. Dựa trên phân tích từ luận văn của Hoàng Thị Thủy (2018) và kinh nghiệm thực tiễn, có năm nhóm giải pháp nâng cao kiểm soát chi trọng tâm. Thứ nhất, hoàn thiện cơ chế chính sách, đặc biệt là hệ thống định mức, tiêu chuẩn chi tiêu cho phù hợp với thực tế, đảm bảo tính đồng bộ và dễ áp dụng. Thứ hai, đẩy mạnh cải cách hành chính, đơn giản hóa thủ tục, công khai hóa quy trình và hồ sơ tại KBNN, đặc biệt là hoàn thiện quy trình giao dịch một cửa. Thứ ba, nâng cao năng lực và phẩm chất của đội ngũ cán bộ làm công tác kiểm soát chi thông qua đào tạo, bồi dưỡng nghiệp vụ thường xuyên, đồng thời tăng cường kỷ luật công vụ. Thứ tư, tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin, khai thác tối đa hiệu quả của hệ thống TABMIS, tiến tới điện tử hóa toàn bộ hồ sơ, chứng từ. Thứ năm, tăng cường công tác phối hợp giữa KBNN, cơ quan tài chính và các đơn vị sử dụng ngân sách. Đồng thời, đẩy mạnh công tác thanh tra tài chính, kiểm tra nội bộ và giám sát của cộng đồng để ngăn ngừa sai phạm, đảm bảo việc tiết kiệm, chống lãng phí được thực hiện triệt để.

4.1. Hoàn thiện quy trình giao dịch và mở rộng thanh toán trực tiếp

Cần tiếp tục cải cách quy trình kiểm soát chi theo hướng đơn giản, thuận tiện cho khách hàng nhưng vẫn đảm bảo chặt chẽ. Mô hình "một cửa" cần được tối ưu hóa, giảm thời gian xử lý hồ sơ. Đặc biệt, cần mở rộng hình thức thanh toán trực tiếp từ KBNN đến nhà cung cấp hàng hóa, dịch vụ và thanh toán không dùng tiền mặt. Việc này không chỉ giúp giảm tải công việc cho đơn vị sử dụng ngân sách mà còn tăng cường tính minh bạch ngân sách, hạn chế tối đa các rủi ro phát sinh trong khâu trung gian, đảm bảo tiền ngân sách đến đúng đối tượng thụ hưởng.

4.2. Nâng cao năng lực cán bộ và tăng cường phối hợp liên ngành

Con người là yếu tố quyết định. Cần xây dựng kế hoạch đào tạo, bồi dưỡng định kỳ để cập nhật kiến thức về Luật Ngân sách Nhà nước và các chế độ, chính sách mới cho đội ngũ cán bộ KBNN. Đồng thời, cần nâng cao đạo đức công vụ, kiên quyết xử lý các hành vi nhũng nhiễu, gây khó khăn. Bên cạnh đó, việc tăng cường phối hợp giữa KBNN với cơ quan tài chính và các đơn vị thụ hưởng là rất cần thiết. Tổ chức các buổi đối thoại, tập huấn chung sẽ giúp tháo gỡ vướng mắc, thống nhất cách hiểu và thực hiện các quy định, tạo sự đồng thuận trong quá trình chấp hành ngân sách.

4.3. Tăng cường thanh tra tài chính và công tác tự kiểm tra

Hoạt động thanh tra tài chính và kiểm tra của các cơ quan chức năng cần được thực hiện thường xuyên và có trọng tâm, trọng điểm. Việc này giúp phát hiện và chấn chỉnh kịp thời các sai phạm. Song song với đó, bản thân mỗi KBNN và đơn vị sử dụng ngân sách phải tăng cường công tác tự kiểm tra, tự giám sát. Xây dựng quy chế kiểm tra nội bộ hiệu quả sẽ giúp ngăn chặn sai phạm ngay từ khi mới phát sinh, nâng cao trách nhiệm của thủ trưởng đơn vị trong việc quản lý và sử dụng ngân sách, góp phần vào công cuộc cải cách tài chính công.

V. Phân tích hiệu quả kiểm soát chi tại KBNN Hương Thủy

Nghiên cứu điển hình tại Kho bạc Nhà nước Hương Thủy, Thừa Thiên Huế giai đoạn 2015-2017 cung cấp một cái nhìn thực tiễn về hiệu quả kiểm soát chi. Luận văn của Hoàng Thị Thủy (2018) cho thấy, KBNN Hương Thủy đã đạt được những kết quả đáng ghi nhận. Công tác kiểm soát chi đã đi vào nề nếp, góp phần đảm bảo các khoản chi được thực hiện đúng chế độ, tiêu chuẩn. Qua kiểm soát, đơn vị đã phát hiện và từ chối thanh toán nhiều khoản chi sai quy định, góp phần trực tiếp vào việc tiết kiệm, chống lãng phí cho NSNN. Cụ thể, các lỗi sai phạm chủ yếu được phát hiện bao gồm: chi không có trong dự toán, sai mục lục ngân sách, thiếu hồ sơ thủ tục, hoặc sai định mức chi tiêu. Việc từ chối các khoản chi này không chỉ giúp thu hồi tiền cho ngân sách mà còn có tác dụng răn đe, nâng cao ý thức chấp hành của các đơn vị sử dụng ngân sách. Bên cạnh những kết quả đạt được, nghiên cứu cũng chỉ ra các hạn chế còn tồn tại. Ví dụ, công tác kiểm soát một số khoản chi chưa thể đi đến khâu cuối cùng, việc phối hợp với các đơn vị đôi khi chưa thực sự nhịp nhàng. Phân tích này là cơ sở thực tiễn quan trọng để đề xuất các giải pháp nâng cao kiểm soát chi không chỉ cho KBNN Hương Thủy mà còn có thể áp dụng cho các đơn vị khác trong hệ thống.

5.1. Kết quả đạt được trong việc tiết kiệm chống lãng phí

Thông qua việc kiểm soát chặt chẽ hồ sơ, KBNN Hương Thủy đã từ chối thanh toán nhiều món chi không hợp lệ. Các số liệu thống kê trong giai đoạn 2015-2017 cho thấy tổng số tiền từ chối thanh toán là một con số không nhỏ, thể hiện vai trò "người gác cổng" hiệu quả của KBNN. Những kết quả này đã góp phần nâng cao hiệu quả sử dụng vốn NSNN, thực hành tiết kiệm, chống lãng phí và phòng chống tham nhũng. Nó cũng cho thấy tầm quan trọng của việc duy trì một quy trình kiểm soát chi nghiêm ngặt và một đội ngũ cán bộ kiểm soát có năng lực và bản lĩnh.

5.2. Phân tích các sai phạm phổ biến và nguyên nhân

Các sai phạm phổ biến mà KBNN Hương Thủy phát hiện bao gồm việc lập chứng từ sai các yếu tố (tên đơn vị, mã số thuế), áp sai mục lục ngân sách, chi vượt dự toán được giao, hoặc hồ sơ không đầy đủ theo quy định. Nguyên nhân của những sai phạm này đến từ cả hai phía. Về phía đơn vị sử dụng ngân sách, nguyên nhân có thể là do cán bộ kế toán chưa nắm vững nghiệp vụ, hoặc do cố tình vi phạm. Về phía cơ chế, một số quy định còn phức tạp, khó áp dụng. Việc phân tích kỹ lưỡng các sai phạm này giúp KBNN xác định được các rủi ro trọng yếu để tập trung kiểm soát và đề xuất các biện pháp phòng ngừa hiệu quả hơn.

VI. Hướng tới cải cách tài chính công và minh bạch ngân sách

Hoàn thiện công tác kiểm soát chi thường xuyên NSNN là một mục tiêu trọng tâm trong chiến lược cải cách tài chính công của Việt Nam đến năm 2030. Xu hướng trong tương lai là chuyển đổi mạnh mẽ từ kiểm soát tuân thủ sang kiểm soát dựa trên rủi ro và đánh giá hiệu quả đầu ra. Điều này có nghĩa là, bên cạnh việc kiểm tra tính hợp pháp của hồ sơ, các cơ quan quản lý sẽ ngày càng quan tâm hơn đến kết quả, hiệu quả mà khoản chi đó mang lại. Để thực hiện được điều này, vai trò của Kiểm toán Nhà nước sẽ được tăng cường, hoạt động kiểm toán và kiểm soát chi sẽ có sự gắn kết chặt chẽ hơn. Việc hiện đại hóa công nghệ quản lý tài chính, đặc biệt là nâng cấp hệ thống TABMIS và các nền tảng dữ liệu liên thông, là yếu tố không thể thiếu. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một nền tài chính quốc gia vững mạnh, hiệu quả và minh bạch. Tăng cường minh bạch ngân sách không chỉ là yêu cầu của các tổ chức quốc tế mà còn là đòi hỏi chính đáng của người dân, giúp tăng cường giám sát xã hội và củng cố trách nhiệm giải trình của các cơ quan nhà nước, từ đó đảm bảo nguồn lực công được sử dụng một cách tối ưu nhất cho sự phát triển của đất nước.

6.1. Xu hướng kiểm soát chi gắn với hoạt động Kiểm toán Nhà nước

Trong tương lai, công tác kiểm soát chi của KBNN và hoạt động của Kiểm toán Nhà nước sẽ ngày càng phối hợp chặt chẽ. Kết quả kiểm toán sẽ là một nguồn thông tin đầu vào quan trọng để KBNN xây dựng các tiêu chí quản lý rủi ro trong kiểm soát chi. Ngược lại, những phát hiện của KBNN trong quá trình kiểm soát hàng ngày sẽ là những gợi ý quan trọng để Kiểm toán Nhà nước lựa chọn đối tượng và nội dung kiểm toán. Sự kết hợp này tạo thành một cơ chế giám sát tài chính công toàn diện, khép kín, từ khâu tiền kiểm đến hậu kiểm, nâng cao đáng kể hiệu quả kiểm soát chi và ngăn ngừa sai phạm một cách hệ thống.

6.2. Lộ trình hiện đại hóa hướng tới minh bạch ngân sách

Lộ trình hiện đại hóa công tác kiểm soát chi gắn liền với việc xây dựng Kho bạc số và Chính phủ điện tử. Mục tiêu là điện tử hóa 100% giao dịch, loại bỏ hồ sơ giấy, cho phép các đơn vị sử dụng ngân sách thực hiện mọi thủ tục trên môi trường mạng. Dữ liệu về thu chi ngân sách sẽ được công khai một cách có hệ thống, kịp thời trên các cổng thông tin điện tử. Việc này không chỉ tạo điều kiện thuận lợi tối đa cho các đơn vị mà còn là bước đột phá trong việc đảm bảo minh bạch ngân sách. Khi mọi thông tin đều được công khai, người dân và các tổ chức xã hội có thể dễ dàng tiếp cận và thực hiện quyền giám sát, góp phần xây dựng một nền tài chính công lành mạnh.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ khoa học kinh tế hoàn thiện công tác kiểm soát chi thường xuyên ngân sách nhà nước qua kho bạc nhà nước hương thủy thừa thiên huế

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I - Luật NSNN 2015). Từ khái niệm trên có thể thấy Luật NSNN chú trọng đến các vấn đề lớn khi đề cập về khái niệm NSNN. Một là: Tính cụ thể của NSNN biểu hiện ở: “Toàn bộ các khoản thu, chi của Nhà nước” tức là nội dung của NSNN bao gồm hai yếu tố thu và chi. Thu NSNN bao gồm các khoản thu từ thuế, phí, lệ phí, các khoản thu từ hoạt động kinh tế của Nhà nước, các khoản đóng góp của các tổ chức và cá nhân, các khoản viện trợ và các khoản thu khác theo qui định của pháp luật.

Chi NSNN bao gồm các khoản chi phát triển kinh tế xã hội đảm bảo bộ máy hoạt động của Nhà nước, chi trả nợ của Nhà nước, chi viện trợ và các khoản chi khác theo qui định của pháp luật. Hai là: Phải được “Cơ quan Nhà nước có thẩm quyền quyết định”, ở nước ta là Quốc hội và Chính quyền nhân dân (bao gồm HĐND và UBND) các cấp. Ba là: Thời hạn thực hiện trong một thời gian nhất định do cơ quan nhà nước có thẩm quyền quyết định. Bốn là: Thực hiện NSNN nhằm đảm bảo thực hiện các chức năng, nhiệm vụ của Nhà nước, ở đây nói về khía cạnh vai trò NS là công cụ của Nhà nước khi xây dựng và chấp hành ngân sách.

5 * Hệ thống ngân sách Nhà nước: Ở nước ta hiện nay NSNN bao gồm: Ngân sách trung ương và ngân sách địa phương. Ngân sách địa phương bao gồm: Ngân sách cấp, thành phố trực thuộc trung ương (gọi chung là NS cấp tỉnh); NS cấp huyện, thị xã, thành phố thuộc tỉnh (gọi chung là NS cấp huyện) và NS cấp xã, phường, thị trấn (gọi chung là NS cấp xã). Phân cấp quản lý NSNN Cùng với việc phân cấp về quản lý hành chính và kinh tế, quản lý ngân sách cũng được thực hiện, phân cấp phù hợp với quản lý kinh tế và hành chính. “Phân cấp quản lý ngân sách là việc xác định phạm vi trách nhiệm và quyền hạn của chính quyền Nhà nước các cấp trong việc quản lý thu, chi ngân sách nhà nước”.

Những quy định pháp lý về phân cấp quản lý ngân sách bao gồm những quy phạm pháp luật liên quan đến xác định quyền hạn, nhiệm vụ, của các cấp chính quyền Nhà nước trong việc quản lý điều hành ngân sách. Luật NSNN năm 2015 ở nước ta đã rất quan tâm đến việc phân cấp quản lý ngân sách đặc biệt là phân cấp mối quan hệ giữa các cấp chính quyền trong việc quản lý ngân sách. Như vậy có thể hiểu “phân cấp quản lý ngân sách là quá trình Nhà nước trung ương phân giao nhiệm vụ, quyền hạn, trách nhiệm nhất định cho chính quyền địa phương trong hoạt động quản lý ngân sách”. Chu trình quản lý NSNN Chu trình NSNN được hiểu là một vòng tròn khép kín lặp đi lặp lại, liên quan đến nhiều chủ thể và khách thể quản lý từ khâu lập dự toán, chấp hành NSNN đến khi quyết toán NSNN.

- Lập dự toán NSNN: Dự toán NSNN cần được xây dựng một cách khoa học, dựa trên các căn cứ khách quan như chiến lược, kế hoạch, mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội của Nhà nước, việc thực hiện nhiệm vụ được giao của cơ quan đơn vị sử dụng NSNN; hệ thống các chính sách, chế độ, tiêu chuẩn, định mức chi hiện hành; kết quả phân tích việc chấp hành chi của các năm trước; từ đó lập nên dự toán chi NSNN cho năm tiếp theo. Việc xây dựng dự toán phải đảm bảo đúng trình tự và thời gian như đã được quy định. Chất lượng dự toán phải đảm bảo tính chi tiết theo mục lục ngân sách nhà nước hiện hành, sát với nhu cầu chi tiêu của các đơn vị sử dụng. 6 - Chấp hành NSNN: Bố trí kinh phí và cấp phát, thanh toán cho các đơn vị sử dụng ngân sách; thực hiện việc kiểm soát mọi khoản chi của NSNN bảo đảm phải có trong dự toán ngân sách được duyệt và phải đúng đối tượng quy định.

NSNN phải đảm bảo đáp ứng kịp thời mọi nhu cầu chi tiêu của các đơn vị sử dụng ngân sách theo dự toán đã được duyệt. Mọi khoản chi NSNN được KBNN thanh toán trực tiếp cho người lao động, người cung cấp hàng hoá, dịch vụ và phải được KBNN kiểm soát trước khi thanh toán, chi trả. - Quyết toán NSNN: Tổng hợp, phân tích và đánh giá việc sử dụng các khoản chi của ngân sách, cần đảm bảo phản ánh trung thực, đầy đủ, chính xác mọi khoản chi theo mục lục NSNN để thấy được bức tranh toàn cảnh về các hoạt động kinh tế - xã hội của từng địa phương nói riêng và cả nước nói chung trong năm ngân sách. Quyết toán NSNN phải đúng theo trình tự, thủ tục và thời gian theo Luật định.

Điều kiện để thực hiện chi ngân sách nhà nước Chi ngân sách nhà nước chỉ được thực hiện khi đã có trong dự toán ngân sách được giao, trừ trường hợp quy định tại (Điều 51 của Luật NSNN số 83/2015/QH13); đã được thủ trưởng đơn vị sử dụng ngân sách, chủ đầu tư hoặc người được ủy quyền quyết định chi và đáp ứng các điều kiện trong từng trường hợp sau đây: - Đối với chi đầu tư xây dựng cơ bản phải đáp ứng các điều kiện theo quy định của pháp luật về đầu tư công và xây dựng; - Đối với chi thường xuyên phải bảo đảm đúng chế độ, tiêu chuẩn, định mức chi ngân sách do cơ quan nhà nước có thẩm quyền quy định; trường hợp các cơ quan, đơn vị đã được cấp có thẩm quyền cho phép thực hiện theo cơ chế tự chủ, tự chịu trách nhiệm về sử dụng biên chế và kinh phí thì thực hiện theo quy chế chi tiêu nội bộ và phù hợp với dự toán được giao tự chủ; - Đối với chi dự trữ quốc gia phải bảo đảm các điều kiện theo quy định của pháp luật về dự trữ quốc gia; - Đối với những gói thầu thuộc các nhiệm vụ, chương trình, dự án cần phải đấu thầu để lựa chọn nhà thầu cung cấp dịch vụ tư vấn, mua sắm hàng hóa, xây lắp phải tổ chức đấu thầu theo quy định của pháp luật về đấu thầu; 7 - Đối với những khoản chi cho công việc thực hiện theo phương thức Nhà nước đặt hàng, giao kế hoạch phải theo quy định về giá hoặc phí và lệ phí do cơ quan có thẩm quyền ban hành. Phân loại chi Ngân sách nhà nước Theo quy định tại (mục 2 điều 5 của luật NSNN số 83/2015/QH13) đã được Quốc hội thông qua ngày 25/6/2015 thì chi ngân sách nhà nước phân thành: - Chi đầu tư phát triển; - Chi dự trữ quốc gia; - Chi thường xuyên; - Chi trả nợ lãi; - Chi viện trợ; - Các khoản chi khác theo quy định của pháp luật. Nguyên tắc quản lý Ngân sách nhà nước Ngân sách nhà nước được quản lý thống nhất, tập trung dân chủ, hiệu quả, tiết kiệm, công khai, minh bạch, công bằng; có phân công, phân cấp quản lý; gắn quyền hạn với trách nhiệm của cơ quan quản lý nhà nước các cấp. Toàn bộ các khoản thu, chi ngân sách phải được dự toán, tổng hợp đầy đủ vào ngân sách nhà nước.

Các khoản thu ngân sách thực hiện theo quy định của các luật thuế và chế độ thu theo quy định của pháp luật. Các khoản chi ngân sách chỉ được thực hiện khi có dự toán được cấp có thẩm quyền giao và phải bảo đảm đúng chế độ, tiêu chuẩn, định mức chi do cơ quan nhà nước có thẩm quyền quy định. Ngân sách các cấp, đơn vị dự toán ngân sách, đơn vị sử dụng ngân sách không được thực hiện nhiệm vụ chi khi chưa có nguồn tài chính, dự toán chi ngân sách làm phát sinh nợ khối lượng xây dựng cơ bản, nợ kinh phí thực hiện nhiệm vụ chi thường xuyên. Bảo đảm ưu tiên bố trí ngân sách để thực hiện các chủ trương, chính sách của Đảng, Nhà nước trong từng thời kỳ về phát triển kinh tế; xóa đói, giảm nghèo; chính sách dân tộc; thực hiện mục tiêu bình đẳng giới; phát triển nông nghiệp, nông thôn, giáo dục, đào tạo, y tế, khoa học và công nghệ và những chính sách quan trọng khác.

8 Bố trí ngân sách để thực hiện nhiệm vụ phát triển kinh tế - xã hội; bảo đảm quốc phòng, an ninh, đối ngoại, kinh phí hoạt động của bộ máy nhà nước. Ngân sách nhà nước bảo đảm cân đối kinh phí hoạt động của tổ chức chính trị và các tổ chức chính trị - xã hội. Kinh phí hoạt động của các tổ chức chính trị xã hội - nghề nghiệp, tổ chức xã hội, tổ chức xã hội - nghề nghiệp được thực hiện theo nguyên tắc tự bảo đảm; ngân sách nhà nước chỉ hỗ trợ cho các nhiệm vụ Nhà nước giao theo quy định của Chính phủ. Bảo đảm chi trả các khoản nợ lãi đến hạn thuộc nhiệm vụ chi của NSNN.

Việc quyết định đầu tư và chi đầu tư chương trình, dự án có sử dụng vốn NSNN phải phù hợp với Luật đầu tư công và quy định của pháp luật có liên quan. Ngân sách nhà nước không hỗ trợ kinh phí hoạt động cho các quỹ tài chính nhà nước ngoài ngân sách. Trường hợp được ngân sách nhà nước hỗ trợ vốn điều lệ theo quy định của pháp luật thì phải phù hợp với khả năng của ngân sách nhà nước và chỉ thực hiện khi đáp ứng đủ các điều kiện sau: được thành lập và hoạt động theo đúng quy định của pháp luật; có khả năng tài chính độc lập; có nguồn thu, nhiệm vụ chi không trùng với nguồn thu, nhiệm vụ chi của ngân sách nhà nước. Chi thường xuyên ngân sách nhà nước 1.

Khái niệm chi thường xuyên ngân sách nhà nước Chi thường xuyên là nhiệm vụ chi của NSNN nhằm bảo đảm hoạt động của bộ máy nhà nước, tổ chức chính trị, tổ chức chính trị - xã hội, hỗ trợ hoạt động của các tổ chức khác và thực hiện các nhiệm vụ thường xuyên của Nhà nước về phát triển kinh tế - xã hội, bảo đảm quốc phòng, an ninh. Đặc điểm của chi thường xuyên Một là, nguồn lực tài chính trang trải cho các khoản chi thường xuyên được phân bố tương đối đều giữa các quý trong năm, giữa các tháng trong quý, giữa các năm trong kỳ kế hoạch. Hai là, Việc sử dụng kinh phí thường xuyên chủ yếu chi cho con người, sự việc nên nó không làm tăng thêm tài sản hữu hình của quốc gia. Hiệu quả của chi thường xuyên không thể đánh giá, xác định cụ thể như chi cho đầu tư phát triển.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ