Luận văn Thạc sĩ: Huy động vốn xây dựng cơ sở hạ tầng Nông thôn mới tại Bố Trạch

Toàn văn Luận văn Thạc sĩ kinh tế về huy động vốn xây dựng hạ tầng nông thôn mới tại Bố Trạch, Quảng Bình. Phân tích thực trạng, đề xuất giải pháp.

Chuyên ngành

Quản Lý Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sỹ

2018

128
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan huy động vốn xây dựng NTM ở Bố Trạch Quảng Bình

Chương trình mục tiêu quốc gia xây dựng Nông thôn mới (NTM) là một chủ trương lớn, mang tính chiến lược của Đảng và Nhà nước, nhằm thay đổi toàn diện bộ mặt nông thôn Việt Nam. Tại huyện Bố Trạch, tỉnh Quảng Bình, công cuộc này đã và đang được triển khai mạnh mẽ, trong đó việc huy động vốn xây dựng NTM được xác định là nhiệm vụ then chốt. Nguồn vốn không chỉ quyết định tiến độ mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng các công trình cơ sở hạ tầng (CSHT), từ đó tác động đến đời sống vật chất và tinh thần của người dân. Việc xây dựng một cơ chế huy động vốn hiệu quả, đa dạng và bền vững là nền tảng để hoàn thành các tiêu chí nông thôn mới, góp phần vào sự phát triển nông thôn bền vững và thúc đẩy kinh tế - xã hội huyện Bố Trạch.

1.1. Vai trò của Chương trình mục tiêu quốc gia xây dựng NTM

Thực hiện Nghị quyết số 26-NQ/TW của Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa X, Chương trình mục tiêu quốc gia xây dựng NTM ra đời với mục tiêu toàn diện: “Xây dựng NTM có kết cấu hạ tầng KT-XH từng bước hiện đại; cơ cấu kinh tế và các hình thức tổ chức sản xuất hợp lý...”. Tại Bố Trạch, chương trình này không chỉ là một dự án đầu tư mà còn là cuộc vận động chính trị - xã hội sâu rộng. Mục tiêu của chương trình là nâng cao đời sống người dân, thu hẹp khoảng cách giữa nông thôn và thành thị, đồng thời giữ vững an ninh chính trị. Việc hoàn thành 19 tiêu chí nông thôn mới theo Quyết định 491/QĐ-TTg là thước đo thành công, đòi hỏi sự vào cuộc của cả hệ thống chính trị và sự đồng lòng của người dân.

1.2. Nguồn vốn xây dựng nông thôn mới Yếu tố quyết định hạ tầng

Cơ sở hạ tầng là “xương sống” của NTM, bao gồm giao thông, thủy lợi, điện, trường học, trạm y tế. Để xây dựng và hoàn thiện hệ thống này, nhu cầu về vốn là rất lớn. Nguồn vốn xây dựng nông thôn mới không chỉ đến từ ngân sách nhà nước mà còn cần được huy động từ nhiều kênh khác nhau. Luận văn của tác giả Trần Xuân Hợi (2018) chỉ rõ, vốn đầu tư xây dựng CSHT NTM là yếu tố quan trọng nhất để “đổi mới bộ mặt nông thôn, tạo đà cho phát triển KT-XH”. Do đó, việc nghiên cứu các giải pháp huy động vốn hiệu quả, khai thác tối đa các nguồn lực tại chỗ, trở thành bài toán cấp thiết đối với chính quyền huyện Bố Trạch trong giai đoạn hiện nay.

II. Thách thức huy động vốn NTM tại Bố Trạch Thực trạng 2015 2017

Giai đoạn 2015-2017 là giai đoạn then chốt trong việc triển khai xây dựng NTM ở huyện Bố Trạch. Mặc dù đã đạt được những kết quả đáng ghi nhận, công tác huy động vốn vẫn đối mặt với nhiều khó khăn và thách thức. Thực trạng huy động vốn cho thấy sự phụ thuộc lớn vào nguồn vốn từ trung ương và địa phương, trong khi các nguồn lực khác chưa được khai thác hiệu quả. Việc phân tích sâu những hạn chế này là cơ sở quan trọng để đề ra các giải pháp đột phá, đảm bảo nguồn lực tài chính ổn định và bền vững cho chương trình trong những năm tiếp theo, hướng tới mục tiêu hoàn thành các tiêu chí NTM trên toàn huyện.

2.1. Phân tích cơ cấu vốn đầu tư và sự phụ thuộc vào ngân sách

Theo số liệu nghiên cứu, tổng nguồn lực đầu tư cho xây dựng CSHT NTM tại Bố Trạch giai đoạn 2015-2017 là 90.658 triệu đồng. Tuy nhiên, cơ cấu vốn đầu tư bộc lộ sự mất cân đối rõ rệt. Nguồn vốn từ ngân sách nhà nước (Trung ương và địa phương) chiếm tỷ trọng lớn, đóng vai trò chủ đạo. Trong khi đó, vốn từ doanh nghiệp và các nguồn xã hội hóa đầu tư khác còn rất khiêm tốn. Sự phụ thuộc này tạo ra áp lực lớn cho ngân sách, đồng thời làm giảm tính chủ động của địa phương và cộng đồng. Tốc độ giải ngân vốn đôi khi còn chậm, ảnh hưởng đến tiến độ chung của các dự án trọng điểm trên địa bàn.

2.2. Hạn chế trong việc huy động vốn từ cộng đồng và doanh nghiệp

Mặc dù vai trò của cộng đồng được nhấn mạnh, việc huy động nguồn lực từ người dân còn gặp nhiều trở ngại. Nguyên nhân chủ yếu là do thu nhập của người dân ở nhiều xã còn thấp, đời sống còn khó khăn. Bên cạnh đó, công tác tuyên truyền, vận động đôi khi chưa thực sự hiệu quả, chưa tạo được sự đồng thuận cao. Đối với vốn từ doanh nghiệp, Bố Trạch chưa có nhiều chính sách đủ hấp dẫn để thu hút các nhà đầu tư vào lĩnh vực nông nghiệp, nông thôn. Các công trình có khả năng thu hồi vốn trực tiếp như chợ, hệ thống nước sạch chưa được kêu gọi đầu tư mạnh mẽ, dẫn đến lãng phí một nguồn lực tài chính quan trọng.

III. Giải pháp huy động vốn NTM Bố Trạch Hoàn thiện cơ chế chính sách

Để giải quyết các thách thức trong huy động vốn, việc xây dựng và hoàn thiện một hệ thống cơ chế, chính sách đồng bộ là yêu cầu cấp bách. Các giải pháp này phải tập trung vào việc tạo ra một môi trường đầu tư minh bạch, hấp dẫn và phát huy tối đa nội lực của địa phương. Trọng tâm là sử dụng hiệu quả nguồn vốn nhà nước như một “vốn mồi”, đồng thời ban hành các chính sách đột phá để thu hút nguồn lực từ xã hội, đặc biệt là từ khu vực tư nhân và cộng đồng dân cư. Đây là chìa khóa để đảm bảo sự thành công và bền vững của chương trình xây dựng NTM tại Bố Trạch.

3.1. Nâng cao hiệu quả sử dụng vốn từ ngân sách nhà nước

Nguồn ngân sách nhà nước cần được ưu tiên đầu tư có trọng tâm, trọng điểm, tập trung vào các công trình hạ tầng thiết yếu, có sức lan tỏa lớn như giao thông liên xã, thủy lợi đầu mối. Cần tăng cường cơ chế phân cấp, giao quyền tự chủ cho cấp xã trong việc quản lý và thực hiện các dự án quy mô nhỏ, phù hợp với năng lực. Quy trình phân bổ và giải ngân vốn cần được công khai, minh bạch, có sự giám sát chặt chẽ của cộng đồng. Việc nâng cao hiệu quả sử dụng vốn ngân sách không chỉ giúp đẩy nhanh tiến độ mà còn tạo niềm tin, làm tiền đề để thu hút các nguồn vốn khác cùng tham gia.

3.2. Cải thiện chính sách tín dụng nông thôn để thu hút đầu tư

Tín dụng là một kênh huy động vốn quan trọng cho phát triển nông thôn. Cần có các chính sách tín dụng nông thôn ưu đãi, linh hoạt hơn, đặc biệt là các gói vay dành cho doanh nghiệp đầu tư vào nông nghiệp công nghệ cao, chế biến nông sản và xây dựng các công trình hạ tầng có khả năng thu hồi vốn. Các tổ chức tín dụng cần đơn giản hóa thủ tục, tạo điều kiện thuận lợi cho người dân và hợp tác xã tiếp cận nguồn vốn vay để phát triển sản xuất, kinh doanh, từ đó có điều kiện đóng góp ngược lại cho xây dựng NTM. Chính sách tín dụng hiệu quả sẽ là đòn bẩy kích thích sự phát triển kinh tế địa phương.

IV. Bí quyết huy động vốn NTM Đa dạng hóa nguồn lực xã hội hóa

Bên cạnh việc hoàn thiện chính sách, việc đa dạng hóa các hình thức huy động vốn là một bí quyết quan trọng để tháo gỡ khó khăn về tài chính. Thay vì chỉ trông chờ vào ngân sách, Bố Trạch cần chủ động, sáng tạo trong việc khơi dậy và kết nối các nguồn lực trong xã hội. Trọng tâm của chiến lược này là đẩy mạnh xã hội hóa đầu tư, phát huy vai trò chủ thể của người dân và doanh nghiệp, biến công cuộc xây dựng NTM thành sự nghiệp của toàn dân. Cách tiếp cận này không chỉ giải quyết vấn đề vốn mà còn tăng cường sự gắn kết và trách nhiệm của cộng đồng đối với sự phát triển chung.

4.1. Phát huy vai trò của cộng đồng với phương châm Dân biết dân bàn

Vai trò của cộng đồng là yếu tố quyết định sự thành công của việc huy động vốn. Cần thực hiện tốt quy chế dân chủ ở cơ sở theo phương châm “Dân biết, dân bàn, dân làm, dân kiểm tra, dân thụ hưởng”. Mọi khoản đóng góp của người dân, dù là tiền mặt, ngày công lao động hay hiến đất, đều phải được thực hiện trên nguyên tắc tự nguyện, công khai và minh bạch. Chính quyền cần tổ chức các buổi họp dân để lấy ý kiến, tạo sự đồng thuận cao trước khi triển khai các dự án. Khi người dân thấy được lợi ích trực tiếp và vai trò làm chủ của mình, họ sẽ sẵn sàng chung tay, góp sức xây dựng quê hương.

4.2. Kêu gọi vốn từ doanh nghiệp và các tổ chức kinh tế hiệu quả

Để thu hút vốn từ doanh nghiệp và hợp tác xã, huyện Bố Trạch cần xây dựng một danh mục các dự án kêu gọi đầu tư cụ thể, rõ ràng về tiềm năng và cơ chế ưu đãi. Các lĩnh vực như xây dựng chợ nông thôn, hệ thống cấp nước sạch, xử lý rác thải... là những hạng mục có thể áp dụng hình thức đối tác công - tư (PPP). Chính quyền cần đóng vai trò cầu nối, tổ chức các hội nghị xúc tiến đầu tư, đối thoại với doanh nghiệp để lắng nghe và tháo gỡ khó khăn, vướng mắc. Tạo ra một môi trường kinh doanh thuận lợi, minh bạch là cách tốt nhất để biến tiềm năng thành nguồn vốn thực tế.

4.3. Lồng ghép hiệu quả các chương trình dự án trên địa bàn

Việc lồng ghép các nguồn vốn từ nhiều chương trình, dự án khác nhau trên cùng một địa bàn là một giải pháp huy động vốn thông minh và hiệu quả. Huyện Bố Trạch cần rà soát và tích hợp nguồn vốn từ các chương trình như giảm nghèo bền vững, phát triển kinh tế - xã hội vùng đồng bào dân tộc thiểu số, chương trình nước sạch và vệ sinh môi trường... vào mục tiêu chung của xây dựng NTM. Sự lồng ghép này giúp tránh đầu tư dàn trải, chồng chéo, tập trung nguồn lực để giải quyết dứt điểm các vấn đề hạ tầng bức xúc, tối đa hóa hiệu quả sử dụng vốn.

V. Bài học kinh nghiệm huy động vốn Hướng đi bền vững cho NTM Bố Trạch

Từ thực tiễn triển khai tại Bố Trạch và kinh nghiệm từ các địa phương khác, có thể rút ra nhiều bài học quý báu trong công tác huy động vốn. Những bài học kinh nghiệm huy động vốn này không chỉ là kim chỉ nam cho giai đoạn tiếp theo mà còn là nền tảng để xây dựng một chiến lược dài hạn, hướng tới phát triển nông thôn bền vững. Tương lai của NTM Bố Trạch phụ thuộc vào khả năng duy trì và phát huy các nguồn lực một cách hài hòa, hiệu quả, đảm bảo sự phát triển đồng bộ cả về kinh tế, xã hội và môi trường.

5.1. Những bài học kinh nghiệm then chốt từ thực tiễn

Thực tiễn tại Bố Trạch và các địa phương thành công như Hóc Môn (TP.HCM) hay Vĩnh Linh (Quảng Trị) cho thấy một số bài học quan trọng. Thứ nhất, công tác tuyên truyền phải đi trước một bước để tạo sự đồng thuận xã hội. Thứ hai, phải công khai, minh bạch tuyệt đối trong quản lý tài chính. Thứ ba, ngân sách nhà nước phải đóng vai trò “vốn mồi” kích hoạt các nguồn lực khác. Thứ tư, phải có chính sách linh hoạt, sáng tạo, phù hợp với đặc thù từng địa phương. Cuối cùng, phải luôn xác định người dân là chủ thể, là trung tâm của quá trình xây dựng NTM. Đây chính là những bài học kinh nghiệm huy động vốn cốt lõi cần được áp dụng.

5.2. Định hướng huy động và sử dụng vốn cho giai đoạn tới

Trong giai đoạn tới, huyện Bố Trạch cần tiếp tục đa dạng hóa cơ cấu vốn đầu tư, giảm dần sự phụ thuộc vào ngân sách. Cần tập trung xây dựng các cơ chế, chính sách đột phá để thu hút mạnh mẽ hơn nữa vốn từ doanh nghiệp và cộng đồng. Ưu tiên nguồn lực cho việc phát triển sản xuất, nâng cao thu nhập cho người dân, vì đây là gốc rễ của mọi nguồn lực đóng góp. Đồng thời, cần tăng cường công tác kiểm tra, giám sát để đảm bảo hiệu quả sử dụng vốn, chống thất thoát, lãng phí. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra một chu trình tài chính bền vững: phát triển kinh tế tạo ra nguồn lực, nguồn lực được tái đầu tư để thúc đẩy kinh tế, nâng cao chất lượng cuộc sống cho người dân.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ khoa học kinh tế huy động vốn đầu tư xây dựng cơ sở hạ tầng nông thôn mới ở huyện bố trạch tỉnh quảng bình

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ HUY ĐỘNG VỐN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG CƠ SỞ HẠ TẦNG NÔNG THÔN MỚI 1.1 Cơ sở lý luận về nông thôn mới và cơ sở hạ tầng nông thôn mới 1. Nông thôn mới 1. Khái niệm - Là nông thôn mà trong đời sống vật chất, văn hoá, tinh thần của người dân không ngừng được nâng cao, giảm dần sự cách biệt giữa nông thôn và thành thị. Nông dân được đào tạo, tiếp thu các tiến bộ kỹ thuật tiên tiến, có bản lĩnh chính trị vững vàng, đóng vai trò làm chủ NTM.

- Nông thôn mới có kinh tế phát triển toàn diện, bền vững, cơ sở hạ tầng được xây dựng đồng bộ, hiện đại, phát triển theo quy hoạch, gắn kết hợp lý giữa nông nghiệp với công nghiệp, dịch vụ và đô thị. Nông thôn ổn định, giàu bản sắc văn hoá dân tộc, môi trường sinh thái được bảo vệ. Sức mạnh của hệ thống chính trị được nâng cao, đảm bảo giữ vững an ninh chính trị và trật tự xã hội. Đặc trưng của nông thôn mới thời kỳ công nghiệp hóa, hiện đại hóa Nghị quyết số 26 của BCHTW khóa X ngày 05/8/2008 xác định: NTM là khu vực nông thôn có kết cấu hạ tầng KT-XH hiện đại; cơ cấu kinh tế và các hình thức tổ chức sản xuất hợp lý, gắn nông nghiệp với phát triển nhanh công nghiệp, dịch vụ, đô thị theo quy hoạch; xã hội nông thôn ổn định, giàu bản sắc văn hoá dân tộc; dân trí được nâng cao, môi trường sinh thái được bảo vệ; an ninh trật tự được giữ vững; đời sống vật chất, tinh thần của người dân ngày càng được nâng cao, tạo nền tảng KT-XH và chính trị vững chắc cho sự nghiệp CNH, HĐH, xây dựng và bảo vệ tổ quốc Việt Nam xã hội chủ nghĩa.

Bộ tiêu chí quốc gia về nông thôn mới Bộ tiêu chí quốc gia về NTM được ban hành theo Quyết định số 491/QĐ-TTg, ngày 16/4/2009 của Thủ tướng Chính phủ, bao gồm 19 tiêu chí, được khái quát thành 5 nhóm nội dung: 7 Nhóm 1: Quy hoạch: 1 tiêu chí (Quy hoạch); Nhóm 2: Hạ tầng KT-XH: 8 tiêu chí (Giao thông; Thủy lợi; Điện; Trường học; Cơ sở vật chất văn hóa; Chợ nông thôn; Bưu điện; Nhà ở dân cư); Nhóm 3: Kinh tế và tổ chức sản xuất: 4 tiêu chí (Thu nhập; Tỷ lệ hộ nghèo; Cơ cấu lao động; Hình thức tổ chức sản xuất); Nhóm 4: Văn hóa - Xã hội - Môi trường: 4 tiêu chí (Giáo dục; Y tế; Văn hóa; Môi trường); Nhóm 5: Hệ thống chính trị: 2 tiêu chí (Hệ thống tổ chức chính trị xã hội vững mạnh và An ninh, trật tự xã hội). Cơ sở hạ tầng nông thôn mới 1. Khái niệm Để định nghĩa về CSHT NTM, trước hết cần làm rõ khái niệm CSHT. Hiện nay, cách hiểu về CSHT khá đa dạng.

Có quan điểm cho rằng: “CSHT là tổng thể các ngành kinh tế, các ngành công nghệ dịch vụ”[14]. Quan điểm khác lại cho rằng: “CSHT là hệ thống các công trình làm nền tảng cung cấp những yếu tố cần thiết cho phát triển sản xuất và nâng cao chất lượng cuộc sống”[7]. Sở dĩ có những cách hiểu khác nhau như vậy là do sự không thống nhất trong sử dụng các thuật ngữ “cơ sở hạ tầng”, “kết cấu hạ tầng”, “hạ tầng cơ sở”. Để làm rõ khái niệm này, trước hết cần bắt đầu bằng một thuật ngữ được sử dụng trong tiếng Anh, đó là từ “infrastructure”.

Từ này bắt nguồn từ hai từ “infra” và “structura” trong tiếng Latin. “Infra” có nghĩa là nền móng, nền tảng, phần bên dưới hay còn gọi là hạ tầng. “Structura” có nghĩa là kết cấu hay cấu trúc. Từ đó, “infrastructure” được dịch ra trong tiếng Việt là “kết cấu hạ tầng”.

Theo đó, kết cấu hạ tầng có thể được hiểu theo nghĩa rộng, bao gồm toàn bộ các ngành thuộc lĩnh vực phục vụ, các ngành này có sự liên kết với nhau tạo thành nền móng của xã hội. Nếu hiểu theo nghĩa hẹp thì kết cấu hạ tầng bao gồm những công trình công cộng phục vụ quá trình sản xuất và sinh hoạt của mỗi cá nhân và cộng đồng xã hội, được gọi là CSHT. Như vậy, tới đây có thể hiểu CSHT chính là kết cấu hạ tầng hiểu theo nghĩa hẹp, hay nói cách khác, là một trong số những thành phần của kết cấu hạ tầng. 8 Để xây dựng NTM, những công trình vật chất kỹ thuật thiết yếu cần phải được xây dựng để phục vụ cho sự phát triển mọi mặt kinh tế, chính trị, xã hội, môi trường ở nông thôn theo các tiêu chí xây dựng NTM.

Như vậy, có thể định nghĩa: CSHT NTM là những công trình vật chất, kỹ thuật được con người xây dựng lên ở nông thôn nhằm xây dựng và phát triển KT-XH nông thôn theo các tiêu chí xây dựng NTM. Nội dung cơ sở hạ tầng nông thôn mới Hệ thống CSHT kinh tế * Hệ thống giao thông nông thôn Hệ thống giao thông nông thôn bao gồm các tuyến đường nằm trên địa bàn nông thôn phục vụ cho việc giao lưu trong địa bàn và với bên ngoài. Hệ thống này bao gồm các tuyến đường liên huyện, liên xã, liên thôn, liên bản,. Phát triển giao thông nông thôn là cần thiết và đặc biệt quan trọng trong đời sống KT-XH nông thôn.

Mạng lưới giao thông được ví như huyết mạnh của KT-XH nông thôn mà nếu hệ thống này phát triển sẽ gắn kết giữa các vùng nông thôn, giữa nông thôn với thành thị trong buôn bán, trao đổi hàng hóa, cung cấp dịch vụ, giao lưu văn hóa cũng như các hoạt động xã hội khác. * Hệ thống thủy lợi nông thôn Hệ thống CSHT thủy lợi nông thôn bao gồm toàn bộ hệ thống công trình phục vụ cho việc khai thác, sử dụng hợp lý nguồn nước và cho việc hạn chế những tác hại do nước gây ra đối với sản xuất, đời sống và môi trường sinh thái. Các công trình chủ yếu thuộc hệ thống thủy lợi gồm: hệ thống các hồ, đập giữ nước; hệ thống đê biển, đê sông, hệ thống kênh mương; hệ thống các trạm bơm tưới và tiêu nước. * Hệ thống điện nông thôn Hệ thống điện nông thôn là toàn bộ các yếu tố cơ sở vật chất làm nền tảng cho việc cung cấp điện sử dụng vào tưới tiêu, các hoạt động sản xuất và phục vụ sinh hoạt nông thôn.

Hệ thống này bao gồm mạng lưới đường dây tải điện từ nguồn cung cấp, hệ thống các trạm hạ thế, mạng lưới phân phối và dẫn điện tới các dụng cụ dùng điện. Ở các vùng sâu, vùng xa thuộc hệ thống điện nông thôn còn bao gồm cả các máy phát điện nhỏ bằng động cơ chạy dầu hoặc máy tuốc bin nhỏ, chạy bằng 9 sức nước, sức gió. Điện là nguồn năng lượng phục vụ cho sinh hoạt hàng ngày của các hộ gia đình, được dùng cho công tác thủy lợi, phát triển sản xuất nông nghiệp, đem lại văn minh cho khu vực nông thôn, tạo tiền đề hình thành và xây dựng nếp sinh hoạt văn hóa mới cho cư dân nông thôn, góp phần xóa bỏ sự cách biệt giữa nông thôn và thành thị. * CSHT thông tin - viễn thông nông thôn Hệ thống thông tin - viễn thông nông thôn bao gồm toàn bộ các cơ sở vật chất, các phương tiện phục vụ cho việc cung cấp thông tin, trao đổi thông tin đáp ứng nhu cầu sản xuất và đời sống ở nông thôn.

Hệ thống này bao gồm: mạng lưới bưu điện, điện thoại, internet, mạng lưới truyền thanh, truyền hình. Trong xây dựng NTM, thông tin là yếu tố có vai trò to lớn và nhiều khi có ảnh hưởng quyết định tới sự phát triển KT-XH và văn hóa ở nông thôn. Xây dựng và phát triển hệ thống thông tin hoàn chỉnh và hiện đại là một nhiệm vụ trọng yếu trong việc xây dựng CSHT của NTM. * Nhà ở dân cư Nhà ở được quy định tại Luật Nhà ở 2014 và được giải thích tại khoản 1 Điều 3 như sau: “Nhà ở là công trình xây dựng với mục đích để ở và phục vụ các nhu cầu sinh hoạt của hộ gia đình, cá nhân”.

Đây là tiêu chí thuộc nhóm hàng hóa cá nhân, để phân biệt với các tiêu chí thuộc nhóm hàng hóa công cộng như: giao thông, thủy lợi, điện, trường học, chợ, bưu điện, cơ sở vật chất văn hóa, CSHT y tế, trường học… * Chợ nông thôn Chợ nông thôn là nơi diễn ra các hoạt động trao đổi buôn bán của người dân nông thôn. Bên cạnh đó, chợ nông thôn nhiều khi còn là nơi diễn ra các hoạt động văn hóa - xã hội khác. Chợ nông thôn đóng vai trò hết sức quan trọng trong việc cung ứng hàng hóa - dịch vụ trên địa bàn nông thôn. Hệ thống CSHT xã hội nông thôn * Hệ thống CSHT giáo dục - đào tạo nông thôn CSHT giáo dục - đào tạo ở nông thôn bao gồm hệ thống các trường mầm non, tiểu học, THCS (Trung học cơ sở), THPT (Trung học phổ thông), các trường dạy nghề và các cơ sở đào tạo nghề cho người lao động.

Trong xây dựng NTM, việc 10 phát triển giáo dục - đào tạo có vai trò quan trọng đối với sự phát triển KT-XH nông thôn cũng như của cả đất nước. Việc mở mang, phát triển về số lượng, nâng cấp về cơ sở vật chất của các cơ sở giáo dục - đào tạo sẽ góp phần quan trọng vào việc nâng cao trình độ dân trí, đào tạo và cung cấp nguồn nhân lực có chất lượng cho việc xây dựng NTM. * Hệ thống CSHT y tế nông thôn Hệ thống CSHT y tế nông thôn bao gồm các loại hình bệnh viện, phòng khám đa khoa, trung tâm y tế dự phòng, các phòng khám chuyên khoa, các cơ sở khám chữa bệnh y học cổ truyền, trạm y tế xã, các cơ sở cung cấp, kinh doanh dược phẩm, thuốc chữa bệnh. Trong xây dựng NTM, việc chăm sóc, bảo vệ sức khỏe cho cộng đồng dân cư ở nông thôn là hết sức cấp thiết, vừa là mục tiêu, vừa là yêu cầu nhằm nâng cao chất lượng cuộc sống dân cư ở nông thôn.

* Hệ thống CSHT văn hóa nông thôn Hệ thống CSHT văn hóa nông thôn bao gồm: các trung tâm văn hóa huyện, các nhà văn hóa cấp xã, thôn và đình làng. Hệ thống CSHT văn hóa nông thôn góp phần quan trọng vào việc xây dựng nền văn hóa NTM, bảo tồn và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc, mặt khác nó còn góp phần hạn chế và tiến tới xóa bỏ các hoạt động mê tín dị đoan, các hủ tục lạc hậu đã tồn tại lâu dài ở nông thôn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ