Luận văn: Thực hiện hợp đồng xây dựng khi hoàn cảnh thay đổi cơ bản

Luận văn nghiên cứu cơ sở lý luận và thực tiễn thực hiện hợp đồng xây dựng khi có hoàn cảnh thay đổi cơ bản theo quy định của pháp luật dân sự.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

77
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hiểu đúng về Hợp đồng xây dựng khi hoàn cảnh thay đổi

Hợp đồng xây dựng, về bản chất là một hợp đồng dân sự, đóng vai trò là công cụ pháp lý cốt lõi trong hoạt động đầu tư xây dựng. Đây là thỏa thuận bằng văn bản giữa bên giao thầu và bên nhận thầu để thực hiện công việc xây dựng. Do tính chất phức tạp, giá trị lớn và thời gian thực hiện kéo dài, hợp đồng xây dựng thường phải đối mặt với nhiều rủi ro trong hợp đồng xây dựng phát sinh từ sự biến động của bối cảnh kinh tế - xã hội. Một trong những thách thức lớn nhất là khi xảy ra "hoàn cảnh thay đổi cơ bản", một khái niệm pháp lý quan trọng được ghi nhận lần đầu tại Điều 420 Bộ luật Dân sự 2015. Quy định này cho phép một bên yêu cầu đàm phán lại hợp đồng khi có những thay đổi khách quan, không lường trước được, làm mất đi sự cân bằng lợi ích ban đầu. Việc hiểu đúng bản chất của hợp đồng và cơ chế xử lý khi hoàn cảnh thay đổi là nền tảng để các bên bảo vệ quyền lợi hợp pháp, đảm bảo dự án được tiếp tục một cách công bằng và hiệu quả, thay vì dẫn đến tranh chấp và bế tắc.

1.1. Khái niệm và đặc điểm cốt lõi của hợp đồng xây dựng

Theo Khoản 1, Điều 138, Luật Xây dựng 2014, hợp đồng xây dựng là hợp đồng dân sự được thỏa thuận bằng văn bản giữa bên giao thầu và bên nhận thầu để thực hiện một phần hay toàn bộ công việc trong hoạt động đầu tư xây dựng. Hợp đồng này có những đặc điểm riêng biệt: (1) Chủ thể đa dạng, bao gồm chủ đầu tư, nhà thầu chính, nhà thầu phụ, nhà tư vấn, thường yêu cầu năng lực chuyên môn cao. (2) Đối tượng là công trình xây dựng, một sản phẩm hình thành trong tương lai, có giá trị lớn và vòng đời dài. (3) Thời gian thực hiện kéo dài, khiến hợp đồng chịu nhiều tác động từ các yếu tố bên ngoài như trượt giá vật liệu xây dựng hay thay đổi chính sách. (4) Nội dung phức tạp, liên quan đến nhiều yếu-tố-kỹ thuật, tiêu chuẩn chất lượng và tiến độ thi công. Những đặc điểm này đòi hỏi pháp luật về hợp đồng xây dựng phải có những quy định chi tiết để quản lý và điều chỉnh.

1.2. Cơ sở xác định hoàn cảnh thay đổi cơ bản là gì

Hoàn cảnh thay đổi cơ bản không phải là bất kỳ khó khăn nào phát sinh. Theo Điều 420 Bộ luật Dân sự 2015, một hoàn cảnh được xem là thay đổi cơ bản khi hội tụ đủ các điều kiện: (1) Xảy ra do khó khăn khách quan sau khi giao kết hợp đồng. (2) Tại thời điểm giao kết, các bên không thể lường trước được. (3) Hoàn cảnh thay đổi lớn đến mức nếu biết trước, các bên đã không giao kết hoặc giao kết với nội dung hoàn toàn khác. (4) Việc tiếp tục thực hiện hợp đồng khi hoàn cảnh thay đổi mà không điều chỉnh sẽ gây thiệt hại nghiêm trọng cho một bên. (5) Bên có lợi ích bị ảnh hưởng đã áp dụng mọi biện pháp cần thiết nhưng không thể ngăn chặn, giảm thiểu mức độ ảnh hưởng. Đây là cơ sở pháp lý quan trọng để một bên có quyền yêu cầu đàm phán lại hợp đồng.

II. Rủi ro trong hợp đồng xây dựng và những thách thức lớn

Quá trình thực hiện hợp đồng xây dựng luôn tiềm ẩn nhiều rủi ro, đặc biệt là các rủi ro phát sinh từ những biến động không thể lường trước. Các thách thức này không chỉ gây thiệt hại về tài chính mà còn có thể dẫn đến tạm dừng thi công, kéo dài tiến độ và phát sinh các tranh chấp phức tạp. Một trong những nhầm lẫn phổ biến là đánh đồng giữa hoàn cảnh thay đổi cơ bản và sự kiện bất khả kháng. Mặc dù cả hai đều xuất phát từ yếu tố khách quan, nhưng hậu quả pháp lý và cách xử lý lại khác nhau. Bất khả kháng thường làm cho việc thực hiện nghĩa vụ là không thể, dẫn đến miễn trừ trách nhiệm, trong khi hoàn cảnh thay đổi cơ bản chỉ làm cho việc thực hiện trở nên quá khó khăn, tốn kém, và hướng đến việc điều chỉnh hợp đồng xây dựng. Thách thức lớn nhất đối với các bên là làm thế nào để chứng minh được sự tồn tại của các điều kiện theo luật định, đặc biệt là khi đối mặt với sự biến động giá cả hoặc các rào cản pháp lý mới, nhằm thuyết phục bên còn lại hoặc cơ quan tài phán về sự cần thiết phải điều chỉnh hợp đồng.

2.1. Phân biệt sự kiện bất khả kháng và hoàn cảnh thay đổi

Sự kiện bất khả kháng là sự kiện xảy ra một cách khách quan, không thể lường trước được và không thể khắc phục được mặc dù đã áp dụng mọi biện pháp cần thiết. Hậu quả của nó là khiến một bên không thể thực hiện được nghĩa vụ của mình. Ngược lại, hoàn cảnh thay đổi cơ bản theo Điều 420 Bộ luật Dân sự 2015 không làm cho việc thực hiện nghĩa vụ trở nên bất khả thi, mà chỉ khiến nó trở nên cực kỳ tốn kém hoặc bất lợi nghiêm trọng cho một bên, phá vỡ sự cân bằng lợi ích ban đầu. Mục tiêu của việc viện dẫn hoàn cảnh thay đổi là để đàm phán lại hợp đồng, trong khi bất khả kháng thường dẫn đến việc miễn trách nhiệm hoặc chấm dứt hợp đồng xây dựng.

2.2. Khó khăn khách quan do trượt giá vật liệu xây dựng

Một trong những khó khăn khách quan phổ biến nhất trong ngành xây dựng là tình trạng trượt giá vật liệu xây dựng một cách đột biến. Các biến động về giá thép, cát, xi măng do chính sách vĩ mô, khủng hoảng chuỗi cung ứng toàn cầu hay các yếu tố thị trường khác có thể làm chi phí thực hiện dự án tăng vọt, vượt xa dự toán ban đầu. Nếu hợp đồng (đặc biệt là hợp đồng trọn gói) không có điều khoản điều chỉnh giá linh hoạt, nhà thầu sẽ phải gánh chịu toàn bộ thiệt hại. Đây là một ví dụ điển hình của hoàn cảnh thay đổi cơ bản, khi việc tiếp tục thi công theo đơn giá cũ sẽ gây ra thiệt hại nghiêm trọng, và nếu các bên biết trước về sự biến động này, họ chắc chắn đã thỏa thuận một mức giá hoặc cơ chế điều chỉnh khác.

2.3. Hậu quả pháp lý nếu không điều chỉnh hợp đồng kịp thời

Việc phớt lờ yêu cầu điều chỉnh hợp đồng chính đáng có thể dẫn đến nhiều hậu quả pháp lý bất lợi. Nếu một bên từ chối đàm phán một cách thiếu thiện chí, bên bị ảnh hưởng có quyền yêu cầu Tòa án can thiệp. Tòa án có thể quyết định sửa đổi hoặc chấm dứt hợp đồng xây dựng. Bên cạnh đó, việc cố gắng thực hiện hợp đồng trong điều kiện quá bất lợi có thể dẫn đến chất lượng công trình suy giảm, nhà thầu thua lỗ, phá sản. Tranh chấp kéo dài sẽ gây tốn kém chi phí pháp lý, ảnh hưởng đến uy tín của các bên và làm đình trệ toàn bộ dự án, gây ra thiệt hại lớn hơn nhiều so với việc cùng nhau chia sẻ rủi ro thông qua điều chỉnh hợp đồng xây dựng.

III. Hướng dẫn áp dụng Điều 420 Bộ luật Dân sự 2015 hiệu quả

Việc áp dụng Điều 420 Bộ luật Dân sự 2015 là một giải pháp văn minh để duy trì sự công bằng và hiệu lực của hợp đồng xây dựng khi hoàn cảnh thay đổi cơ bản. Tuy nhiên, để vận dụng hiệu quả, các bên cần hiểu rõ các điều kiện và quy trình pháp lý. Điều quan trọng không chỉ là nhận diện đúng thời điểm hoàn cảnh thay đổi, mà còn phải chủ động thực hiện các bước đi cần thiết. Bên bị ảnh hưởng phải nhanh chóng thu thập bằng chứng chứng minh sự thay đổi là "cơ bản", không lường trước được và gây thiệt hại nghiêm trọng. Sau đó, cần gửi yêu cầu đàm phán lại hợp đồng một cách chính thức cho bên kia trong một thời hạn hợp lý. Quá trình này đòi hỏi sự thiện chí và hợp tác từ cả hai phía. Nguyên tắc cốt lõi là tìm kiếm một giải pháp tái cân bằng lợi ích, có thể là điều chỉnh giá, tiến độ hoặc các điều khoản khác, thay vì giữ nguyên một thỏa thuận đã trở nên bất công. Nếu đàm phán thất bại, việc đưa vụ việc ra Tòa án là phương án cuối cùng, nhưng một sự chuẩn bị kỹ lưỡng ngay từ đầu sẽ tăng cơ hội đạt được một giải pháp công bằng.

3.1. Các điều kiện cần và đủ để áp dụng Điều 420 BLDS

Để viện dẫn thành công Điều 420 Bộ luật Dân sự 2015, bên yêu cầu phải chứng minh được sự hội tụ của năm điều kiện bắt buộc đã nêu. (1) Khó khăn khách quan: Sự kiện phải nằm ngoài tầm kiểm soát của các bên (ví dụ: đại dịch, thay đổi chính sách đột ngột). (2) Không lường trước được: Tại thời điểm ký kết, một người hành xử hợp lý không thể dự báo được sự kiện này. (3) Mức độ ảnh hưởng lớn: Sự thay đổi phá vỡ hoàn toàn nền tảng kinh tế của hợp đồng. (4) Gây thiệt hại nghiêm trọng: Tiếp tục thực hiện sẽ khiến một bên thua lỗ nặng. (5) Đã nỗ lực khắc phục: Bên bị ảnh hưởng phải chứng tỏ đã tìm mọi cách giảm thiểu thiệt hại. Việc thiếu bất kỳ yếu tố nào cũng có thể khiến yêu cầu điều chỉnh hợp đồng xây dựng bị bác bỏ.

3.2. Nghĩa vụ của các bên khi yêu cầu đàm phán lại hợp đồng

Khi hoàn cảnh thay đổi cơ bản xảy ra, nghĩa vụ của các bên được kích hoạt. Bên bị ảnh hưởng có quyền yêu cầu và có nghĩa vụ thông báo ngay cho bên kia, kèm theo các bằng chứng xác đáng. Về phía bên được yêu cầu, mặc dù luật không quy định rõ là một "nghĩa vụ", nhưng nguyên tắc thiện chí đòi hỏi họ phải tham gia vào quá trình đàm phán lại hợp đồng. Việc từ chối đàm phán hoặc đàm phán một cách thiếu xây dựng có thể bị Tòa án xem là hành vi không thiện chí, ảnh hưởng đến kết quả giải quyết tranh chấp. Trong suốt quá trình đàm phán, trừ khi có thỏa thuận khác, các bên vẫn phải tiếp tục thực hiện nghĩa vụ hợp đồng của mình để tránh gây thêm thiệt hại.

IV. Phương pháp điều chỉnh hợp đồng xây dựng theo pháp luật

Khi các điều kiện về hoàn cảnh thay đổi cơ bản được thỏa mãn, bước tiếp theo là tiến hành điều chỉnh hợp đồng xây dựng. Phương pháp ưu tiên hàng đầu luôn là thương lượng, đàm phán. Các bên nên cùng nhau ngồi lại để đánh giá mức độ ảnh hưởng và tìm ra giải pháp tối ưu. Nội dung điều chỉnh có thể bao gồm giá hợp đồng, tiến độ thi công, phạm vi công việc, hoặc thậm chí là các biện pháp kỹ thuật. Kinh nghiệm từ các mẫu hợp đồng FIDIC quốc tế cho thấy việc quy định sẵn một quy trình xử lý thay đổi (Variation Procedure) trong hợp đồng là vô cùng hữu ích. Nếu đàm phán không thành công, các bên có thể cân nhắc các phương án khác như hòa giải, trọng tài, hoặc yêu cầu Tòa án can thiệp. Tòa án có thẩm quyền quyết định sửa đổi hợp đồng để phân bổ lại rủi ro một cách công bằng hoặc tuyên chấm dứt hợp đồng xây dựng nếu việc sửa đổi không khả thi hoặc gây thiệt hại lớn hơn. Việc lựa chọn phương pháp nào phụ thuộc vào thỏa thuận ban đầu, mức độ thiện chí và tính phức tạp của vấn đề.

4.1. Quy trình đàm phán lại và sửa đổi hợp đồng xây dựng

Quy trình đàm phán lại hợp đồng nên được tiến hành một cách bài bản. Bước 1: Bên bị ảnh hưởng gửi thông báo chính thức (Notice of Hardship) cho bên kia, nêu rõ hoàn cảnh, tác động và đề xuất hướng giải quyết. Bước 2: Các bên tiến hành các buổi làm việc, trao đổi thông tin, dữ liệu để cùng xác định mức độ thiệt hại. Bước 3: Thương lượng các điều khoản cần sửa đổi (giá, thời gian, khối lượng...). Bước 4: Nếu đạt được thỏa thuận, các bên ký kết phụ lục hợp đồng để chính thức hóa việc sửa đổi. Phụ lục này là một phần không thể tách rời của hợp đồng gốc. Việc lập biên bản các cuộc họp và lưu trữ tài liệu là rất quan trọng để làm bằng chứng cho quá trình đàm phán thiện chí.

4.2. Các phương án xử lý Tạm dừng thi công hay chấm dứt

Nếu đàm phán bế tắc, các bên phải đối mặt với các lựa chọn khó khăn. Tạm dừng thi công có thể là một giải pháp tình thế để có thêm thời gian thương lượng hoặc chờ đợi hoàn cảnh ổn định trở lại, tuy nhiên cần có sự đồng thuận để tránh bị coi là vi phạm hợp đồng. Chấm dứt hợp đồng xây dựng là giải pháp cực đoan nhất, chỉ được Tòa án quyết định khi việc tiếp tục thực hiện là không thể hoặc việc điều chỉnh gây thiệt hại lớn hơn. Theo Khoản 3, Điều 420 Bộ luật Dân sự 2015, Tòa án ưu tiên việc sửa đổi hợp đồng hơn là chấm dứt, nhằm bảo toàn tối đa hiệu lực của giao dịch.

4.3. Kinh nghiệm từ các mẫu hợp đồng FIDIC quốc tế

Các mẫu hợp đồng FIDIC (Hiệp hội Quốc tế các Kỹ sư Tư vấn) cung cấp nhiều kinh nghiệm quý báu. FIDIC không chỉ có các điều khoản chi tiết về bất khả kháng (Force Majeure) mà còn có các quy định về điều chỉnh do thay đổi pháp luật hoặc chi phí (Adjustments for Changes in Legislation/Cost). Các hợp đồng này thường thiết lập một quy trình rõ ràng, yêu cầu thông báo kịp thời, và vai trò của Kỹ sư tư vấn (the Engineer) trong việc đưa ra quyết định ban đầu, giúp giải quyết các vấn đề một cách nhanh chóng ngay tại công trường. Việc tham khảo và áp dụng các nguyên tắc của FIDIC vào pháp luật về hợp đồng xây dựng của Việt Nam có thể giúp các bên quản lý rủi ro hiệu quả hơn.

V. Thực tiễn giải quyết tranh chấp hợp đồng xây dựng ở VN

Thực tiễn giải quyết tranh chấp hợp đồng xây dựng tại Việt Nam liên quan đến hoàn cảnh thay đổi cơ bản vẫn còn khá mới mẻ và gặp nhiều vướng mắc. Mặc dù Điều 420 Bộ luật Dân sự 2015 đã tạo ra hành lang pháp lý, việc áp dụng trên thực tế chưa phổ biến. Các doanh nghiệp thường có xu hướng tự thương lượng hoặc chấp nhận chịu thiệt hại thay vì đưa vụ việc ra Tòa án do lo ngại về thời gian và chi phí. Khi tranh chấp được đưa ra Tòa, việc chứng minh đầy đủ các yếu tố của hoàn cảnh thay đổi cơ bản là một thách thức lớn cho bên khởi kiện. Vai trò của Tòa án, đặc biệt là Tòa án nhân dân tối cao trong việc hướng dẫn áp dụng pháp luật và phát triển các án lệ về hợp đồng là vô cùng quan trọng để tạo ra sự thống nhất và tính dự đoán được. Các vấn đề liên quan đến xác định mức độ thiệt hại, cách thức bồi thường thiệt hại trong xây dựng, và phân chia chi phí phát sinh vẫn là những điểm nóng trong các vụ kiện.

5.1. Vai trò của Tòa án và các án lệ về hợp đồng liên quan

Tòa án đóng vai trò trung tâm trong việc giải quyết tranh chấp hợp đồng xây dựng khi các bên không thể tự thỏa thuận. Tòa án có thẩm quyền xem xét các bằng chứng để xác định liệu có tồn tại hoàn cảnh thay đổi cơ bản hay không và đưa ra quyết định cuối cùng về việc sửa đổi hay chấm dứt hợp đồng. Tuy nhiên, hiện nay số lượng án lệ về hợp đồng liên quan trực tiếp đến Điều 420 còn rất hạn chế. Việc thiếu các hướng dẫn cụ thể từ Tòa án nhân dân tối cao khiến cho việc áp dụng pháp luật của các Tòa án cấp dưới còn chưa thống nhất, gây khó khăn cho các bên trong việc dự báo kết quả vụ việc.

5.2. Các vướng mắc trong việc yêu cầu bồi thường thiệt hại

Một vướng mắc lớn trong thực tiễn là xác định và yêu cầu bồi thường thiệt hại trong xây dựng khi xảy ra hoàn cảnh thay đổi. Thiệt hại ở đây không phải do lỗi vi phạm của một bên, mà là tổn thất phát sinh từ khó khăn khách quan. Câu hỏi đặt ra là thiệt hại này sẽ được phân chia như thế nào giữa các bên? Luật hiện hành chưa có quy định chi tiết về cơ chế phân chia rủi ro này. Việc xác định chi phí thực tế tăng thêm, thiệt hại do chậm tiến độ, và các tổn thất gián tiếp khác đòi hỏi phải có các chuyên gia giám định, làm cho quá trình tố tụng trở nên phức tạp và tốn kém.

04/10/2025
Thực hiện hợp đồng xây dựng khi hoàn cảnh thay đổi cơ bản theo pháp luật dân sự việt nam luận văn thạc sỹ luật

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: LÝ LUẬN CHUNG VỀ HỢP ĐỒNG XÂY DỰNG VÀ THỰC HIỆN HỢP ĐỒNG XÂY DỰNG KHI HOÀN CẢNH THAY ĐỔI CƠ BẢN 1. QUY ĐỊNH CHUNG VỀ HỢP ĐỒNG XÂY DỰNG 1. Khái niệm hợp đồng xây dựng Hoạt động xây dựng giữ một vị trí rất quan trọng trong nền kinh tế, là lực lượng tạo ra tài sản cố định, cơ sở vật chất, hạ tầng kỹ thuật phục vụ cho các lĩnh vực khác phát triển nhằm hướng đến mục tiêu chung thúc đẩy sự phát triển kinh tế - xã hội của quốc gia. Lĩnh vực xây dựng bao gồm nhiều hoạt động: lập quy hoạch xây dựng, lập dự án đầu tư xây dựng công trình, khảo sát xây dựng, thiết kế xây dựng, thi công xây dựng, giám sát xây dựng, quản lý dự án, lựa chọn nhà thầu, nghiệm thu, bàn giao đưa công trình vào khai thác sử dụng, bảo hành, bảo trì công trình xây dựng và hoạt động khác có liên quan đến xây dựng công trình1.

Hợp đồng xây dựng là văn bản pháp lý, công cụ giúp Bên Giao thầu quản lý hoạt động của Bên Nhận thầu, hợp đồng khi được giao kết đã xác lập quan hệ và có giá trị pháp lý ràng buộc giữa các chủ thể trong việc thực hiện các hoạt động xây dựng nhằm thỏa mãn các lợi ích mà các bên hướng tới. Các bên được “tự do” thỏa thuận các điều khoản trong hợp đồng xây dựng, pháp luật tôn trọng ý chí, sự tự do thỏa thuận các bên tuy nhiên sự tự do thỏa thuận ấy phải được “giới hạn” trong “khuôn khổ” phù hợp với lợi ích của người khác, lợi ích chung của xã hội và trật tự công cộng. Tại các nước phát triển, luật xây dựng hình thành rất sớm ở Pháp năm 1607 đã có quy định nhà phố phải thẳng hàng, năm 1852 thành phố Paris ra quy định về giấy phép xây dựng. Từ đó luật xây dựng được hình thành trên cơ sở các quy định pháp luật về an 1 Khoản 21, Điều 3, Luật Xây dựng 2014.

Trang 15 toàn, vệ sinh, mỹ quan của công trình xây dựng và các mối quan hệ xã hội trong hoạt động xây dựng2. Pháp luật mỗi quốc gia đều có những quy định về hợp đồng xây dựng tuy nhiên, có một tổ chức là cơ quan đại diện quốc tế lớn nhất được thành lập bởi các hiệp hội quốc gia của các kỹ sư tư vấn đến từ hơn một trăm nước trên toàn thế giới được gọi là Liên đoàn quốc tế về kỹ sư tư vấn (thường được gọi là FIDIC) đã đưa ra các quy định chung về các hình thức, tiêu chuẩn đầu tiên của hợp đồng xây dựng FIDIC (Sách Đỏ) ấn bản đầu tiên này được xuất bản năm 1957. Kể từ đó tới nay, Hợp đồng xây dựng của FIDIC đã được tái bản nhiều lần, theo ấn bản mới nhất năm 2017 định nghĩa hợp đồng trong hoạt động xây dựng: “Hợp đồng” là Thỏa thuận Hợp đồng, Thư Chấp thuận, Đơn Dự thầu, Điều kiện Chung này, Chỉ dẫn kỹ thuật, Bản vẽ, Bản danh mục và các tài liệu khác (nếu có) được liệt kê trong Thỏa thuận Hợp đồng hoặc trong Thư Chấp thuận3. Luật Hợp đồng của nước Cộng Hòa Nhân Trung Hoa năm 1997, Điều 269 định nghĩa hợp đồng đối với các công trình xây dựng: “Một hợp đồng đối với các công trình xây dựng là một hợp đồng theo đó nhà thầu thực hiện việc xây dựng công trình và chủ công trình xây dựng trả tiền.

Hợp đồng đối với các công trình xây dựng bao gồm cả các hợp đồng khảo sát, thiết kế và xây dựng”4. Pháp luật Việt Nam về hợp đồng xây dựng tuy đã có quy định điều chỉnh nhưng tương đối mờ nhạt chỉ đến khi khi NĐ 99/2007/NĐ-CP và TT 06/2007/TT-BXD ra đời thì những vấn đề của hợp đồng xây dựng mới được điều chỉnh một cách cụ thể, chi tiết hơn. Cột mốc quan trọng nhất của thời điểm này chính là việc Bộ Xây dựng ban hành hai quyết định quan trọng để hướng dẫn về hợp đồng xây dựng đó Công văn 2507/BXD-VP công bố mẫu hợp đồng thiết kế xây dựng công trình và Công văn 2508/BXD-VP công bố mẫu hợp đồng thi công xây dựng công trình. Để chính thức hoá việc quy định về hợp 2 TS.Phạm Sỹ Liêm, (2013), “Tổng quan pháp luật xây dựng quốc tế và luật xây dựng nước ta”, http://www.vn/Web/Content.aspx?distid=3360, truy cập ngày 20/07/2020.org/about-fidic.vn/2018/04/18/luat-hop-dong-nuoc-cong-ho-nhn-dn-trung-hoa, truy cập ngày 09/11/2020.

Trang 16 đồng xây dựng NĐ 48/2010/NĐ-CP và TT 09/2011/TT-BXD cũng giới thiệu để đề cập và điều chỉnh riêng biệt về mẫu hợp đồng xây dựng khỏi các vấn đề về quản lý dự án xây dựng. Sau khi Luật Xây dựng 2014 ra đời, Chính phủ và Bộ Xây dựng đã kế thừa những quy định trước đó về hợp đồng xây dựng để ban hành Nghị định 37/2015/NĐ-CP và gần nhất là Thông tư 09/2016/TT-BXD để quy định chi tiết về hợp đồng xây dựng5. Luật Xây dựng 2014 chỉ dành một phần nhỏ để đề cập vấn đề hợp đồng xây dựng (các Điều từ 138 tới Điều 147). Hợp đồng trong lĩnh vực xây dựng (hợp đồng xây dựng) về cơ bản được xác định là một loại hợp đồng dân sự.

Điều này có nghĩa việc thiết lập (giao kết) và thực hiện hợp đồng xây dựng sẽ căn cứ nguồn luật cơ bản đó là BLDS 2015. Ngoài ra, khi giao kết và thực hiện hợp đồng xây dựng các bên còn phải lưu ý tới những đặc thù của lĩnh vực xây dựng, chịu sự điều chỉnh trực tiếp của Luật Xây dựng 2014 và các văn bản hướng dẫn thi hành. Bởi vậy, sẽ không có nhiều trường hợp Luật Thương mại 2005 được viện dẫn và áp dụng trực tiếp cho các vấn đề phát sinh của hợp đồng xây dựng nếu như phát sinh đó không chịu sự điều chỉnh của hai nguồn luật nêu trên, hoặc Luật Thương mại 2005 được tham chiếu đến như là quy phạm áp dụng trực tiếp6. Khái niệm Hợp đồng xây dựng“Hợp đồng xây dựng là hợp đồng dân sự được thỏa thuận bằng văn bản giữa bên giao thầu và bên nhận thầu để thực hiện một phần hay toàn bộ công việc trong hoạt động đầu tư xây dựng”7.

Theo đó, các thỏa thuận trong Hợp đồng xây dựng được coi là “pháp luật thứ hai” mà các bên đã xác lập và phải tuân thủ. Khi Hợp đồng xây dựng có hiệu lực, các bên đã tự ràng buộc mình về những nghĩa vụ pháp lý nhất định và phải nghiêm túc thực hiện các quyền, nghĩa vụ đã thỏa thuận những nội dung đã cam kết. Trường hợp không tận tâm thực hiện nghĩa vụ sẽ phải gánh những hệ quả pháp lý nếu vi phạm các cam kết, thỏa thuận đồng thời chịu các hình thức chế tài theo quy định của hợp đồng, quy định pháp luật. Đặc điểm Hợp đồng xây dựng 5 http://vietnamlawinsight.

6 Lê Nết, 2020, “Sổ tay luật sư – Chương 6 Tư vấn lĩnh vực xây dựng”, tr1. 7 Khoản 1, Điều 138, Luật Xây dựng 2014. Trang 17 Trong các hoạt động của lĩnh vực xây dựng, giai đoạn thi công xây dựng công trình là một trong những giai đoạn cơ bản và quan trọng của quá trình đầu tư xây dựng. Đây là giai đoạn bao gồm tập hợp các hoạt động với những công việc được triển khai trên thực tế nhằm biến những ý tưởng ban đầu của dự án đầu tư xây dựng công trình thành hiện thực8.

Trong đó thi công xây dựng bao gồm “xây dựng và lắp đặt thiết bị đối với các công trình xây dựng mới, sửa chữa, cải tạo, di dời, tu bổ, phục hồi; phá dỡ công trình; bảo hành công trình, bảo trì công trình xây dựng”9. Kết quả đạt được của hoạt động này các sản phẩm xây dựng được hình thành với tính chất tài sản cố định, có thể đưa vào khai thác, sử dụng một cách hiệu quả theo các yêu cầu đã đặt ra. Các sản phẩm xây dựng có đảm bảo chất lượng theo yêu cầu hay không phụ thuộc phần lớn vào quá trình thi công xây dựng công trình. Là một hoạt động mang tính đặc thù, vì vậy việc thực hiện các công việc thi công xây dựng yêu cầu chặt chẽ về điều kiện và năng lực của chủ thể thực hiện10.

Các chủ của hợp đồng xây dựng bao gồm: Chủ đầu tư xây dựng11 (Bên giao thầu) và Nhà thầu trong hoạt động đầu tư xây dựng (Bên nhận thầu) tổ chức, cá nhân có đủ điều kiện năng lực hoạt động xây dựng, năng lực hành nghề xây dựng12 khi tham gia quan hệ hợp đồng trong hoạt động đầu tư xây dựng13. 8 Khoản 1, Điều 89, Luật Luật Xây dựng 2014 quy định: “Trước khi khởi công xây dựng công trình, chủ đầu tư phải có giấy phép xây dựng do cơ quan nhà nước có thẩm quyền cấp theo quy định của Luật này”. Theo Điều 90, Luật Luật Xây dựng 2014 quy định nội dung chính của giấy phép xây dựng gồm: Tên công trình thuộc dự án; Tên và địa chỉ của chủ đầu tư; Địa điểm, vị trí xây dựng công trình; tuyến xây dựng công trình đối với công trình theo tuyến; Loại, cấp công trình xây dựng; Cốt xây dựng công trình; Chỉ giới đường đỏ, chỉ giới xây dựng; Mật độ xây dựng (nếu có); Hệ số sử dụng đất (nếu có); Đối với công trình dân dụng, công trình công nghiệp, nhà ở riêng lẻ, ngoài các nội dung quy định nêu trên còn phải có nội dung về tổng diện tích xây dựng, diện tích xây dựng tầng 1 (tầng trệt), số tầng (bao gồm cả tầng hầm, tầng áp mái, tầng kỹ thuật, tum), chiều cao tối đa toàn công trình; Thời hạn khởi công công trình không quá 12 tháng kể từ ngày được cấp giấy phép xây dựng. 9 Khoản 38, Điều 3, Luật Xây dựng 2014.

10 Điều 148, Luật Xây dựng 2014 quy định chung về điều kiện năng lực của tổ chức, cá nhân hoạt động xây dựng quy định: Cá nhân trong nước hoạt động trong lĩnh vực xây dựng phải có bằng cấp, chứng chỉ phù hợp với quy định pháp luật, tổ chức hoạt động xây dựng tùy theo hạng mục công trình xây dựng đáp ứng yêu cầu năng lực sẽ được Bộ Xây dựng cấp chứng chỉ năng lực. Riêng các cá nhân, tổ chức nước ngoài khi hoạt động xây dựng trên lãnh thổ Việt Nam ngoài việc được thành lập hợp pháp đồng thời còn phải được cơ quan quản lý cấp phép hoạt động. 11 Khoản 9, Điều 3, Luật Xây dựng quy định: “Chủ đầu tư xây dựng (sau đây gọi là chủ đầu tư) là cơ quan, tổ chức, cá nhân sở hữu vốn, vay vốn hoặc được giao trực tiếp quản lý, sử dụng vốn để thực hiện hoạt động đầu tư xây dựng”. 12 Xem thêm Mục 1, Mục 2 Chương IV Điều kiện hoạt động năng lực hoạt động xây dựng, Nghị định 59/2015/NĐ- CP ngày 18/06/2015.

13 Khoản 28, Điều 3, Luật Xây dựng 2014.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ