Luận văn Thạc sĩ: Hoạt động của Kiểm sát viên trong xét xử vụ án dân sự cấp sơ thẩm

Luận văn thạc sĩ luật phân tích vai trò, hoạt động của kiểm sát viên trong xét xử vụ án dân sự sơ thẩm, thực trạng và kiến nghị hoàn thiện.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

70
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan hoạt động của kiểm sát viên dân sự sơ thẩm 2024

Hoạt động của kiểm sát viên dân sự sơ thẩm là một trụ cột thiết yếu trong hệ thống tư pháp, đảm bảo cho quá trình giải quyết vụ án dân sự diễn ra khách quan, công bằng và tuân thủ pháp luật. Vai trò này không chỉ giới hạn ở việc giám sát, mà còn là một cơ chế bảo vệ quyền con người, quyền công dân và lợi ích của Nhà nước. Trong bối cảnh cải cách tư pháp, vai trò của kiểm sát viên ngày càng được đề cao, đặc biệt là sau khi Bộ luật tố tụng dân sự 2015 có hiệu lực. Văn bản pháp lý này đã mở rộng đáng kể quyền hạn và trách nhiệm của Viện kiểm sát, từ giai đoạn thụ lý vụ án cho đến khi bản án được tuyên. Hoạt động kiểm sát không chỉ nhằm phát hiện vi phạm của các chủ thể tiến hành tố tụng như Thẩm phán hay Hội đồng xét xử, mà còn đảm bảo các đương sự (nguyên đơn, bị đơn, người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan) thực hiện đúng quyền và nghĩa vụ của mình. Mục tiêu cao nhất là đảm bảo cho mọi phán quyết của Tòa án đều dựa trên cơ sở pháp lý vững chắc, góp phần củng cố niềm tin của nhân dân vào công lý. Luận văn “Hoạt động của kiểm sát viên trong xét xử vụ án dân sự cấp sơ thẩm” của tác giả Lê Hào Quang đã hệ thống hóa một cách toàn diện cơ sở lý luận và thực tiễn của hoạt động này, làm nổi bật những nguyên tắc cốt lõi và quy trình nghiệp vụ mà một kiểm sát viên cần tuân thủ để hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ được giao.

1.1. Khái niệm và vai trò của kiểm sát viên trong tố tụng dân sự

Kiểm sát viên là một chức danh tư pháp, được bổ nhiệm để thực hiện chức năng kiểm sát hoạt động tư pháp theo quy định của pháp luật. Trong tố tụng dân sự, vai trò của kiểm sát viênkiểm sát việc tuân theo pháp luật của tất cả các chủ thể tham gia, từ Tòa án, người tiến hành tố tụng đến các đương sự. Hoạt động này nhằm đảm bảo quá trình tố tụng diễn ra đúng trình tự, thủ tục, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các bên, lợi ích công cộng và lợi ích của Nhà nước. Theo Điều 21 Bộ luật tố tụng dân sự 2015, Viện kiểm sát tham gia phiên tòa sơ thẩm đối với những vụ án do Tòa án thu thập chứng cứ hoặc có đối tượng tranh chấp là tài sản công, lợi ích công cộng, quyền sử dụng đất, hoặc có đương sự là người yếu thế. Điều này khẳng định vị thế không thể thiếu của kiểm sát viên trong việc duy trì pháp chế xã hội chủ nghĩa.

1.2. Chức năng nhiệm vụ của Viện kiểm sát trong vụ án dân sự

Hiến pháp năm 2013 và Luật tổ chức Viện kiểm sát nhân dân 2014 quy định rõ chức năng, nhiệm vụ của Viện kiểm sát. Chức năng cốt lõi trong lĩnh vực này là kiểm sát hoạt động tư pháp. Cụ thể, Viện kiểm sát có nhiệm vụ kiểm sát việc thụ lý, giải quyết vụ án của Tòa án; kiểm sát việc tuân thủ pháp luật của người tiến hành tố tụng và người tham gia tố tụng. Bên cạnh đó, Viện kiểm sát còn thực hiện các quyền yêu cầu, kiến nghị, và đặc biệt là quyền kháng nghị của Viện kiểm sát đối với các bản án, quyết định của Tòa án có vi phạm pháp luật nghiêm trọng. Những nhiệm vụ này đảm bảo một cơ chế kiểm soát quyền lực hiệu quả, ngăn chặn sự lạm quyền và sai sót trong hoạt động xét xử.

II. Thách thức trong hoạt động kiểm sát viên dân sự sơ thẩm

Mặc dù khung pháp lý đã được hoàn thiện, thực trạng hoạt động của kiểm sát viên dân sự sơ thẩm vẫn đối mặt với nhiều khó khăn, thách thức. Một trong những vấn đề nổi cộm là sự phối hợp chưa đồng bộ giữa Tòa án và Viện kiểm sát. Thực tế cho thấy nhiều trường hợp Tòa án chậm gửi thông báo thụ lý, quyết định tố tụng hoặc chuyển hồ sơ vụ án, gây ảnh hưởng đến thời gian và chất lượng nghiên cứu của kiểm sát viên. Thêm vào đó, quyền hạn của kiểm sát viên trong việc xác minh, thu thập chứng cứ còn rất hạn chế. Theo Bộ luật tố tụng dân sự 2015, kiểm sát viên không thể trực tiếp thu thập chứng cứ mà phải thông qua quyền yêu cầu Tòa án thực hiện. Điều này tạo ra sự bị động và có thể bỏ lọt những tình tiết quan trọng, dẫn đến việc giải quyết vụ án thiếu khách quan. Hơn nữa, việc xác định sai quan hệ pháp luật tranh chấp hoặc thẩm quyền giải quyết của Tòa án ngay từ đầu là một sai sót không hiếm gặp. Nếu không được kiểm sát viên phát hiện và kiến nghị kịp thời, những sai sót này có thể dẫn đến việc bản án bị hủy, sửa, gây tốn kém thời gian và chi phí cho các bên liên quan. Đây là những rào cản đòi hỏi phải có giải pháp đồng bộ để nâng cao hiệu quả hoạt động kiểm sát viên dân sự sơ thẩm.

2.1. Thực trạng vi phạm về thời hạn gửi thông báo thụ lý của Tòa án

Điều 196 Bộ luật tố tụng dân sự 2015 quy định Tòa án phải gửi thông báo thụ lý vụ án cho Viện kiểm sát cùng cấp trong thời hạn 03 ngày làm việc. Tuy nhiên, trên thực tế, tình trạng Tòa án gửi thông báo chậm trễ vẫn còn xảy ra. Sự vi phạm này không chỉ ảnh hưởng đến việc lập hồ sơ kiểm sát mà còn khiến kiểm sát viên không thể theo dõi và giám sát quá trình giải quyết vụ án ngay từ đầu. Việc chậm trễ này là một trong những biểu hiện của thực trạng và giải pháp cần được quan tâm, đòi hỏi sự chấn chỉnh và cơ chế giám sát chặt chẽ hơn.

2.2. Hạn chế trong xác minh thu thập tài liệu chứng cứ của kiểm sát viên

Hoạt động xác minh, thu thập chứng cứ chủ yếu do Thẩm phán thực hiện. Kiểm sát viên chỉ có thể kiểm sát tính hợp pháp của quá trình này và đưa ra yêu cầu Tòa án thu thập thêm chứng cứ khi cần thiết. Sự hạn chế này khiến vai trò của kiểm sát viên trở nên bị động. Nhiều trường hợp, do Tòa án thu thập không đầy đủ, chứng cứ thiếu khách quan, dẫn đến phán quyết sai lầm. Đây là một bất cập lớn cần được xem xét để hoàn thiện pháp luật, có thể trao thêm quyền cho kiểm sát viên trong một số trường hợp đặc biệt để chủ động bảo vệ công lý.

2.3. Khó khăn khi xác định quan hệ pháp luật và thẩm quyền giải quyết

Việc xác định đúng quan hệ pháp luật tranh chấp và thẩm quyền giải quyết của Tòa án là công việc phức tạp, đòi hỏi kỹ năng của kiểm sát viên phải rất cao. Thực tiễn cho thấy nhiều vi phạm của Thẩm phán trong khâu này không được phát hiện kịp thời, dẫn đến việc giải quyết vụ án không chính xác. Điển hình như vụ án “Tranh chấp di sản thừa kế và yêu cầu hủy Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất” tại Bình Định, Tòa án cấp tỉnh đã chuyển vụ án sai thẩm quyền. Nhờ hoạt động kiểm sát, Viện kiểm sát đã kịp thời ra văn bản kiến nghị, yêu cầu Tòa án thụ lý lại, tránh được việc hủy án sau này.

III. Phương pháp hoạt động kiểm sát viên dân sự trước phiên tòa

Giai đoạn trước phiên tòa dân sự sơ thẩm có ý nghĩa quyết định đến chất lượng của toàn bộ quá trình kiểm sát. Đây là thời điểm kiểm sát viên xây dựng nền tảng vững chắc để thực hiện nhiệm vụ tại phiên tòa. Hoạt động của kiểm sát viên dân sự sơ thẩm trong giai đoạn này bao gồm ba công việc chính: kiểm sát việc thụ lý vụ án, lập hồ sơ kiểm sát, và nghiên cứu hồ sơ vụ án. Ngay khi nhận được thông báo thụ lý từ Tòa án, kiểm sát viên phải kiểm tra tính hợp pháp về thẩm quyền, quan hệ pháp luật và tư cách của các đương sự. Tiếp theo, việc lập hồ sơ kiểm sát một cách khoa học, đầy đủ theo quy định của ngành là bắt buộc. Hồ sơ này không chỉ sao chụp tài liệu từ hồ sơ của Tòa án mà còn bao gồm các văn bản nghiệp vụ, ý kiến chỉ đạo của lãnh đạo. Cuối cùng, nghiên cứu kỹ lưỡng hồ sơ là bước quan trọng nhất. Kiểm sát viên phải nắm chắc nội dung vụ án, đánh giá toàn diện các chứng cứ, phát hiện các vi phạm tố tụng (nếu có) và dự kiến các tình huống có thể phát sinh tại phiên tòa. Từ đó, kiểm sát viên xây dựng đề cương hỏi và chuẩn bị dự thảo bài phát biểu của kiểm sát viên, đảm bảo sự chủ động và sắc bén khi tham gia xét xử.

3.1. Kỹ năng kiểm sát việc thụ lý vụ án và thời hiệu khởi kiện

Kiểm sát việc thụ lý là bước đầu tiên trong quy trình. Kiểm sát viên cần vận dụng kỹ năng nghiệp vụ để xem xét các vấn đề: thẩm quyền của Tòa án (theo loại việc, cấp, lãnh thổ), tư cách pháp lý của nguyên đơn, bị đơn, và đặc biệt là thời hiệu khởi kiện. Việc kiểm tra kỹ lưỡng các yếu tố này giúp phát hiện sớm các sai sót của Tòa án, từ đó thực hiện quyền yêu cầu, kiến nghị để khắc phục, đảm bảo vụ án được giải quyết đúng quy định ngay từ giai đoạn ban đầu của tố tụng dân sự.

3.2. Quy trình lập hồ sơ kiểm sát theo quy định của Viện kiểm sát

Lập hồ sơ kiểm sát là một hoạt động nghiệp vụ bắt buộc, được quy định tại Quyết định số 364/QĐ-VKSTC. Hồ sơ phải được lập ngay khi nhận thông báo thụ lý, bao gồm việc trích cứu lời trình bày của đương sự, sao chụp đầy đủ tài liệu, chứng cứ, và các văn bản tố tụng của Tòa án. Việc sắp xếp tài liệu khoa học, đánh số bút lục và lập bản kê danh mục giúp kiểm sát viên nắm bắt vụ án một cách hệ thống, phục vụ hiệu quả cho việc nghiên cứu và báo cáo lãnh đạo, là cơ sở để xây dựng bài phát biểu của kiểm sát viên tại phiên tòa.

3.3. Bí quyết nghiên cứu hồ sơ và chuẩn bị tham gia phiên tòa

Nghiên cứu hồ sơ đòi hỏi sự tỉ mỉ và tư duy pháp lý sắc bén. Kiểm sát viên phải kiểm tra việc tuân thủ pháp luật của Thẩm phán trong quá trình thu thập chứng cứ, tống đạt văn bản. Nếu phát hiện Tòa án chưa thu thập đủ chứng cứ, kiểm sát viên phải báo cáo lãnh đạo để yêu cầu Tòa án bổ sung. Dựa trên kết quả nghiên cứu, kiểm sát viên xây dựng báo cáo đề xuất đường lối giải quyết, dự thảo đề cương câu hỏi và quan trọng nhất là dự thảo bài phát biểu của kiểm sát viên, sẵn sàng cho việc tranh tụng tại phiên tòa dân sự sơ thẩm.

IV. Hướng dẫn hoạt động kiểm sát viên tại phiên tòa dân sự sơ thẩm

Tại phiên tòa dân sự sơ thẩm, hoạt động của kiểm sát viên thể hiện rõ nhất vai trò và trách nhiệm trong việc kiểm sát việc tuân theo pháp luật. Kiểm sát viên không chỉ là người quan sát mà còn là một chủ thể tích cực tham gia vào quá trình xét xử. Hoạt động này bắt đầu từ việc kiểm sát thủ tục bắt đầu phiên tòa, đảm bảo thành phần Hội đồng xét xử, thư ký và những người tham gia tố tụng có mặt đầy đủ, đúng quy định. Trong phần xét hỏi, kiểm sát viên phải lắng nghe, ghi chép cẩn thận phần trình bày và trả lời của các bên để nắm bắt các tình tiết mới. Sau khi các bên đã hỏi, kiểm sát viên sẽ tham gia hỏi để làm sáng tỏ thêm những vấn đề còn mâu thuẫn hoặc chưa được đề cập. Đây là khâu thể hiện rõ kỹ năng của kiểm sát viên. Cuối cùng, sau phần tranh luận, kiểm sát viên sẽ trình bày bài phát biểu. Theo Bộ luật tố tụng dân sự 2015, bài phát biểu này bao gồm hai phần: ý kiến về việc tuân thủ pháp luật tố tụng và quan điểm về việc giải quyết nội dung vụ án. Đây là một điểm mới mang tính đột phá, nâng cao vị thế của Viện kiểm sát và cung cấp thêm một nguồn ý kiến pháp lý quan trọng để Hội đồng xét xử tham khảo trước khi nghị án.

4.1. Cách kiểm sát thủ tục bắt đầu phiên tòa và quyết định hoãn

Kiểm sát viên phải giám sát chặt chẽ việc tuân thủ các thủ tục bắt đầu phiên tòa theo Điều 239 Bộ luật tố tụng dân sự 2015, từ việc khai mạc, kiểm tra sự có mặt, phổ biến quyền và nghĩa vụ cho đến giải quyết các yêu cầu thay đổi người tiến hành tố tụng. Đặc biệt, khi có người tham gia tố tụng quan trọng vắng mặt, kiểm sát viên phải giám sát việc Hội đồng xét xử quyết định hoãn phiên tòa có đúng căn cứ pháp luật hay không, đảm bảo việc xét xử diễn ra khách quan và toàn diện.

4.2. Kỹ thuật hỏi của kiểm sát viên để làm rõ sự thật khách quan

Theo quy định mới, kiểm sát viên là người hỏi sau cùng. Để việc hỏi đạt hiệu quả, kiểm sát viên cần chuẩn bị trước hệ thống câu hỏi dựa trên nghiên cứu hồ sơ. Câu hỏi phải ngắn gọn, rõ ràng, không trùng lặp và tập trung vào những điểm mấu chốt, mâu thuẫn trong lời khai của các bên. Mục đích của việc hỏi là để kiểm tra, xác minh chứng cứ, làm sáng tỏ bản chất vụ án, tạo cơ sở vững chắc cho việc xây dựng quan điểm trong bài phát biểu của kiểm sát viên.

4.3. Cấu trúc bài phát biểu của kiểm sát viên theo BLTTDS 2015

Điều 262 Bộ luật tố tụng dân sự 2015 đã tạo ra một bước ngoặt về vai trò của Viện kiểm sát. Bài phát biểu của kiểm sát viên không chỉ gói gọn trong việc nhận xét về tố tụng mà còn phải đưa ra quan điểm về đường lối giải quyết vụ án. Nội dung phát biểu phải phân tích, đánh giá toàn diện chứng cứ, viện dẫn căn cứ pháp luật, và đề xuất rõ quan điểm chấp nhận hay không chấp nhận yêu cầu của các đương sự. Bản phát biểu này phải được gửi cho Tòa án ngay sau khi kết thúc phiên tòa để lưu vào hồ sơ, thể hiện trách nhiệm và quan điểm chính thức của Viện kiểm sát.

V. Quy trình kiểm sát viên dân sự sơ thẩm sau khi tuyên án

Sau khi Hội đồng xét xử tuyên án, nhiệm vụ của kiểm sát viên dân sự sơ thẩm vẫn chưa kết thúc. Giai đoạn này tập trung vào việc kiểm sát tính hợp pháp và có căn cứ của bản án, quyết định của Tòa án. Kiểm sát viên được phân công phải nhận bản án, tiến hành kiểm tra, đối chiếu nội dung bản án với diễn biến phiên tòa, các tài liệu, chứng cứ trong hồ sơ và đặc biệt là với bài phát biểu của kiểm sát viên. Mục đích là để phát hiện những sai sót, vi phạm (nếu có) cả về mặt nội dung và tố tụng. Nếu phát hiện bản án có vi phạm pháp luật nghiêm trọng, ảnh hưởng đến quyền và lợi ích hợp pháp của các bên hoặc lợi ích nhà nước, kiểm sát viên phải kịp thời báo cáo lãnh đạo Viện kiểm sát để xem xét thực hiện quyền kháng nghị của Viện kiểm sát theo thủ tục phúc thẩm. Đây là công cụ pháp lý quan trọng để sửa chữa những sai lầm trong hoạt động xét xử, đảm bảo công lý được thực thi. Ngoài ra, việc kiểm sát bản án còn giúp Viện kiểm sát tổng hợp những vi phạm phổ biến để ban hành kiến nghị phòng ngừa chung, góp phần nâng cao chất lượng xét xử của Tòa án.

5.1. Phương pháp kiểm sát bản án quyết định của Tòa án hiệu quả

Kiểm sát viên cần kiểm tra kỹ lưỡng hình thức và nội dung của bản án, quyết định của Tòa án. Về hình thức, cần xem xét các yếu tố như thành phần Hội đồng xét xử, việc ghi chép đúng, đủ nội dung. Về nội dung, phải đối chiếu phần nhận định của Tòa án với các chứng cứ đã được thẩm tra tại phiên tòa, việc áp dụng pháp luật có chính xác không. So sánh quan điểm giải quyết của Tòa án với quan điểm trong bài phát biểu của kiểm sát viên là một thao tác nghiệp vụ quan trọng để đánh giá tính thuyết phục của bản án.

5.2. Điều kiện và thủ tục thực hiện quyền kháng nghị của Viện kiểm sát

Quyền kháng nghị của Viện kiểm sát chỉ được thực hiện khi có đủ các điều kiện do pháp luật quy định, cụ thể là khi bản án, quyết định của Tòa án chưa có hiệu lực pháp luật và có vi phạm nghiêm trọng về thủ tục tố tụng hoặc sai lầm trong việc áp dụng pháp luật. Kiểm sát viên khi phát hiện vi phạm phải làm báo cáo đề xuất kháng nghị, trình bày rõ căn cứ và lý do. Viện trưởng Viện kiểm sát sẽ là người quyết định cuối cùng về việc ban hành kháng nghị phúc thẩm theo đúng trình tự, thủ tục.

5.3. Vai trò kiểm sát viên trong thủ tục giám đốc thẩm tái thẩm

Mặc dù trọng tâm là cấp sơ thẩm, hoạt động kiểm sát bản án sơ thẩm còn là cơ sở để phát hiện các vi phạm có thể dẫn đến thủ tục giám đốc thẩm, tái thẩm. Khi phát hiện bản án đã có hiệu lực pháp luật có sai lầm nghiêm trọng hoặc có tình tiết mới quan trọng, kiểm sát viên có trách nhiệm báo cáo lên Viện kiểm sát cấp trên. Đây là cấp độ giám sát cao nhất, thể hiện vai trò bảo vệ pháp chế đến cùng của ngành Kiểm sát trong tố tụng dân sự.

VI. Top giải pháp hoàn thiện hoạt động kiểm sát viên dân sự

Để nâng cao chất lượng và hiệu quả hoạt động của kiểm sát viên dân sự sơ thẩm, việc áp dụng các giải pháp đồng bộ là yêu cầu cấp thiết. Dựa trên phân tích thực trạng và giải pháp từ các công trình nghiên cứu, có ba nhóm giải pháp chính cần được tập trung. Thứ nhất, cần tiếp tục hoàn thiện pháp luật về tố tụng dân sự. Cần có những quy định cụ thể hơn để tăng cường vai trò chủ động của kiểm sát viên, đặc biệt là trong việc tiếp cận hồ sơ, thu thập chứng cứ và cơ chế bắt buộc Tòa án phải phản hồi các kiến nghị của Viện kiểm sát. Thứ hai, phải không ngừng nâng cao năng lực, trình độ và kỹ năng của kiểm sát viên. Điều này đòi hỏi công tác đào tạo, bồi dưỡng nghiệp vụ phải được đổi mới, tập trung vào các kỹ năng thực tiễn như kỹ năng nghiên cứu hồ sơ, kỹ năng hỏi tại phiên tòa và kỹ năng viết bài phát biểu, kháng nghị. Mỗi kiểm sát viên cần tự giác học hỏi, cập nhật kiến thức để đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của cải cách tư pháp. Cuối cùng, tăng cường mối quan hệ phối hợp giữa Viện kiểm sát và Tòa án là yếu tố then chốt, đảm bảo quá trình giải quyết vụ án dân sự diễn ra thuận lợi, nhanh chóng và đúng pháp luật.

6.1. Kiến nghị hoàn thiện pháp luật về tố tụng dân sự liên quan

Việc hoàn thiện pháp luật cần tập trung vào việc sửa đổi, bổ sung các quy định còn bất cập trong Bộ luật tố tụng dân sự 2015. Cần quy định rõ chế tài đối với việc Tòa án chậm gửi văn bản tố tụng. Đồng thời, cần nghiên cứu mở rộng quyền hạn cho kiểm sát viên trong việc xác minh, thu thập chứng cứ đối với một số loại vụ án phức tạp, có đối tượng là tài sản công hoặc có dấu hiệu vi phạm nghiêm trọng. Những thay đổi này sẽ tạo hành lang pháp lý vững chắc cho hoạt động của kiểm sát viên.

6.2. Nâng cao kỹ năng của kiểm sát viên đáp ứng yêu cầu cải cách tư pháp

Chất lượng hoạt động của kiểm sát viên phụ thuộc trực tiếp vào năng lực cá nhân. Do đó, cần tổ chức thường xuyên các lớp tập huấn chuyên sâu, các phiên tòa rút kinh nghiệm để nâng cao kỹ năng của kiểm sát viên. Các kỹ năng cần chú trọng bao gồm: kỹ năng phân tích, đánh giá chứng cứ; kỹ năng phát hiện vi phạm; kỹ năng tranh tụng và đặc biệt là kỹ năng xây dựng bài phát biểu của kiểm sát viên và các văn bản kiến nghị, kháng nghị một cách sắc bén, thuyết phục.

6.3. Tăng cường phối hợp giữa Tòa án và Viện kiểm sát trong giải quyết án

Mối quan hệ phối hợp giữa hai cơ quan tiến hành tố tụng là Tòa án và Viện kiểm sát cần được xây dựng trên tinh thần hợp tác và tôn trọng chức năng, nhiệm vụ của nhau. Cần duy trì các cuộc họp liên ngành định kỳ để trao đổi nghiệp vụ, tháo gỡ những khó khăn, vướng mắc trong quá trình giải quyết vụ án dân sự. Sự phối hợp chặt chẽ sẽ giúp đẩy nhanh tiến độ, nâng cao chất lượng giải quyết án, đảm bảo các phán quyết được đưa ra một cách chính xác, góp phần bảo vệ công lý và pháp chế.

04/10/2025
Hoạt động của kiểm sát viên trong xét xử vụ án dân sự cấp sơ thẩm luận văn thạc sỹ luật

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 LÝ LUẬN CHUNG VỀ HOẠT ĐỘNG CỦA KIỂM SÁT VIÊN TRONG XÉT XỬ VỤ ÁN DÂN SỰ CẤP SƠ THẨM 1. Khái quát về phiên tòa xét xử vụ án dân sự cấp sơ thẩm 1. Khái niệm phiên tòa dân sự cấp sơ thẩm Trong lĩnh vực dân sự, để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình, các chủ thể có thể tự bảo vệ hoặc yêu cầu Nhà nước bảo vệ. Việc bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các chủ thể được Nhà nước thực hiện thông qua hoạt động xét xử.

Hoạt động xét xử của Tòa án là hoạt động nhân danh Nhà nước nhằm xem xét, đánh giá và ra phán quyết về tính hợp pháp và tính đúng đắn của hành vi vi phạm pháp luật hay quyết định pháp luật khi có sự tranh chấp, mâu thuẫn giữa các bên có lợi ích khác nhau. Khi các đương sự không hòa giải được với nhau những nội dung tranh chấp thì Tòa án sẽ mở phiên tòa dân sự sơ thẩm để giải quyết và ra phán quyết để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự. Phiên tòa dân sự sơ thẩm là phiên xét xử lần đầu tiên có ý nghĩa rất quan trọng đối với việc giải quyết vụ án dân sự. Theo từ điển tiếng việt thì “sơ thẩm” có nghĩa là “xét xử một vụ án với tư cách là tòa án ở cấp xét xử thấp nhất”2, theo Từ điển Luật học “sơ thẩm” có nghĩa là “lần đầu tiên đưa ra xét xử vụ án tại một tòa án có thẩm quyền”3.

Phiên tòa dân sự cấp sơ thẩm là một phiên họp công khai lần đầu của Tòa án với sự tham gia của những người tham gia tố tụng theo những nguyên tắc và thủ tục nhất định để Tòa án ra phán quyết về toàn bộ vụ việc dân sự hoặc những vấn đề còn tranh chấp giữa các bên đương sự4. Những khái niệm trên ít nhiều đã khái quát đặc trưng của phiên tòa dân sự cấp sơ thẩm, tuy nhiên chưa phản ánh đầy đủ bản chất của phiên tòa dân sự cấp sơ thẩm. Chế định phiên tòa xét xử vụ án dân sự cấp sơ thẩm bao gồm các quy định về trình tự, thủ tục tại phiên tòa sơ thẩm. Sau khi Tòa án thụ lý đơn khởi kiện để giải quyết yêu cầu của đương sự, nếu các bên đương sự không hòa giải được với nhau, không thống nhất 2Nguyễn Văn Xô (2008), Từ điển Tiếng việt, NXB Thanh niên.

3Viện khoa học pháp lý (2006) Từ điển Luật học, NXB Tư pháp. Bùi Thị Hiền, Bình luận khoa học Bộ luật tố tụng dân sự năm 2015, NXB Lao động. 8 nội dung tranh chấp hoặc nếu vụ án buộc phải đưa ra xét xử thì Tòa án ra quyết định đưa vụ án ra xét xử, ấn định thời gian, địa điểm mở phiên tòa sơ thẩm để giải quyết tranh chấp giữa các bên đương sự. Mọi hoạt động tại phiên tòa được tiến hành theo trình tự, thủ tục luật định, tại phiên tòa xét xử vụ án dân sự cấp sơ thẩm có mặt đầy đủ những người tiến hành tố tụng, các bên đương sự và những người tham gia tố tụng khác có quyền và nghĩa vụ tố tụng độc lập.

Các đương sự thực hiện quyền chứng minh cho yêu cầu, đề nghị của mình, có sự tham gia của đại diện Viện kiểm sát kiểm sát việc tuân theo pháp luật tại phiên tòa và phát biểu quan điểm giải quyết vụ án. Hội đồng xét xử thực hiện việc điều hành phiên tòa đảm bảo đúng trình tự, thủ tục theo luật định và đưa ra phán quyết khách quan, thuyết phục, đúng quy định của pháp luật để bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của đương sự. Từ những phân tích, tổng hợp các khái niệm về phiên tòa sơ thẩm, tác giả tổng hợp và đưa ra khái niệm phiên tòa dân sự cấp sơ thẩm như sau: Phiên tòa dân sự cấp sơ thẩm là hình thức tổ chức hoạt động xét xử của tòa án, trong đó vụ án dân sự được đưa ra xét xử lần đầu do Tòa án cấp huyện hoặc tòa án cấp tỉnh quyết định đưa vụ án ra xét xử để giải quyết tranh chấp của các đương sự, có sự tham gia những người tiến hành tố tụng, người tham gia tố tụng được thực hiện theo trình tự, thủ tục do pháp luật quy định. Đặc điểm phiên tòa dân sự cấp sơ thẩm Phiên tòa dân sự cấp sơ thẩm là hoạt động của cơ quan xét xử được điều chỉnh bởi Luật tổ chức Tòa án và Bộ luật TTDS, Phiên tòa dân sự cấp sơ thẩm Hội đồng xét xử có sự tham gia của hội thẩm nhân dân, những người tiến hành tố tụng, người tham gia tố tụng, đối tượng xét xử thuộc thẩm quyền xem xét lần đầu của Tòa án cấp sơ thẩm, được tiến hành theo trình tự, thủ tục sơ thẩm.

Phiên tòa dân sự cấp sơ thẩm có đặc điểm sau: - Phiên tòa dân sự cấp sơ thẩm là nơi diễn ra các hoạt động tố tụng của riêng cơ quan xét xử trên cơ sở đơn khởi kiện của đương sự yêu cầu Tòa án giải quyết tranh chấp dân sự; 9 Trên cơ sở đơn khởi kiện của người khởi kiện, tòa án sẽ tiến hành các hoạt động tố tụng để giải quyết vụ án. Khi các bên đương sự không tự hòa giải được với nhau những nội dung tranh chấp thì Tòa án sẽ mở phiên tòa xét xử để giải quyết vụ án. Phiên tòa dân sự cấp sơ thẩm được tiến hành theo trình tự, thủ tục được quy định trong Bộ luật TTDS. - Phiên tòa dân sự cấp sơ thẩm là phiên xét xử lần đầu đối với một vụ án dân sự tại Tòa án cấp sơ thẩm; Sau khi tổ chức phiên họp kiểm tra việc giao nộp, tiếp cận, công khai chứng cứ và hòa giải, Tòa án mở phiên tòa dân sự sơ thẩm để giải quyết vụ án.

Chính vì vậy phiên tòa dân sự sơ thẩm là phiên xét xử giải quyết vụ án dân sự lần đầu của Tòa án, tất cả các vụ án nếu đã đưa ra xét xử đều phải trải qua phiên tòa sơ thẩm. - Phiên tòa dân sự cấp sơ thẩm được tiến hành công khai với sự có mặt của tất cả những người tham gia tố tụng; Phiên tòa dân sự cấp sơ thẩm là phiên xét xử lần đầu của Tòa án với sự tham gia của những người tham gia tố tụng theo những nguyên tắc và thủ tục nhất định để Tòa án ra phán quyết về toàn bộ vụ án dân sự hoặc những vấn đề còn tranh chấp giữa các bên đương sự - Tại phiên tòa dân sự cấp sơ thẩm, trên cơ sở kết quả tranh tụng hoặc giải quyết công khai yêu cầu của các bên đương sự, Tòa án ra phán quyết về giải quyết toàn bộ vụ án dân sự hoặc những vấn đề còn tranh chấp giữa các bên đương sự; Trên cơ sở kết quả tranh tụng tại phiên tòa, qua ý chí và sự tự nguyện thỏa thuận của đương sự Tòa án ra phán quyết để giải quyết về toàn bộ nội dung của vụ án hoặc những vấn đề còn tranh chấp giữa các đương sự. Phiên tòa sơ thẩm vụ án dân sự có thể kết thúc bằng một bản án hoặc cũng có thể kết thúc bằng một quyết định khi các đương sự thỏa thận được với nhau những vấn đề tranh chấp. - Phiên tòa dân sự cấp sơ thẩm là giai đoạn tố tụng tập trung kết quả hoạt động của các giai đoạn tố tụng trước đó và kết thúc quá trình giải quyết vụ án tại Tòa án cấp sơ thẩm.

10 Phiên tòa dân sự cấp sơ thẩm là nơi tập trung kết quả các hoạt động của các giai đoạn tố tụng trước đó. Mọi hoạt động của các giai đoạn thụ lý, hòa giải và chuẩn bị xét xử nhằm thực hiện các thủ tục cần thiết hoặc chỉ tập trung giải quyết một số vấn đề cơ bản làm cơ sở để giải quyết toàn bộ nội dung vụ án được tiến hành tại phiên tòa sơ thẩm. Thành phần phiên tòa dân sự cấp sơ thẩm Theo quy định tại Điều 63 Bộ luật TTDS năm 2015, “thành phần Hội đồng xét xử sơ thẩm vụ án dân sự gồm một Thẩm phán và hai Hội thẩm nhân dân. Trong trường hợp đặc biệt thì Hội đồng xét xử sơ thẩm gồm hai Thẩm phán và ba Hội thẩm nhân dân.

Đối với vụ án có đương sự là người chưa thành niên thì phải có Hội thẩm nhân dân là người đã hoặc đang công tác tại Đoàn thanh niên cộng sản Hồ Chí Minh, Hội liên hiệp phụ nữ Việt Nam, cơ quan quản lý Nhà nước về gia đình, cơ quan quản lý nhà nước về trẻ em. Đối với vụ án về lao động thì phải có Hội thẩm nhân dân là người đã hoặc đang công tác trong tổ chức đại diện tập thể lao động hoặc người có kiến thức về pháp luật lao động”. Trong thành phần Hội đồng xét xử vụ án dân sự cấp sơ thẩm, thẩm phán là chủ tọa phiên tòa, là người điều khiển thủ tục phiên tòa nhưng khi xét xử hội thẩm nhân dân ngang quyền với thẩm phán. Thành phần Hội đồng xét sơ thẩm vụ án dân sự theo quy định của Bộ luật TTDS năm 2004, Bộ luật TTDS năm 2015 quy định bổ sung thêm đối với vụ án có đương sự là người chưa thành niên thì phải có hội thẩm nhân dân là người đã hoặc đang công tác tại Đoàn thanh niên cộng sản Hồ Chí Minh, Hội liên hiệp phụ nữ Việt Nam, cơ quan quản lý Nhà nước về gia đình, cơ quan quản lý nhà nước về trẻ em.

Đối với vụ án về lao động thì phải có Hội thẩm nhân dân là người đã hoặc đang công tác trong tổ chức đại diện tập thể lao động hoặc người có kiến thức về pháp luật lao động. Quy định này thể hiện sự tiến bộ của pháp luật đảm bảo việc phán quyết của Hội đồng xét xử công tâm, khách quan và đúng đắn, công bằng. Nguyên tắc hoạt động của phiên tòa dân sự cấp sơ thẩm Để đảm bảo cho việc xét xử vụ án dân sự cấp sơ thẩm được dân chủ, khách 11 quan, đúng pháp luật, phiên tòa dân sự cấp sơ thẩm được tiến hành trên cơ sở có quyết định đưa vụ án ra xét xử.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ