Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế và chuẩn bị tham gia các hiệp định thương mại tự do như Hiệp định Đối tác Xuyên Thái Bình Dương (TPP), các doanh nghiệp Việt Nam đứng trước nhiều cơ hội thu hút vốn đầu tư nhưng cũng phải đối mặt với không ít thách thức từ thực trạng kinh tế trong nước còn chậm phát triển, thâm hụt ngân sách và áp lực nợ công gia tăng. Để tồn tại, nhiều doanh nghiệp có xu hướng làm đẹp báo cáo tài chính nhằm thu hút vốn đầu tư bên ngoài, thậm chí sử dụng các thủ thuật gian lận tài chính. Báo cáo tài chính là căn cứ trọng yếu để các nhà đầu tư đưa ra quyết định kinh tế; do đó, nhu cầu kiểm toán độc lập phát triển nhằm nâng cao độ tin cậy của thông tin tài chính, tiết kiệm chi phí kiểm tra và hỗ trợ quản lý kiểm soát tốt tình hình kế toán.
Trong hệ thống báo cáo tài chính, nợ phải thu khách hàng là khoản mục lớn, có tính chất nhạy cảm, dễ bị nhân viên chiếm dụng hoặc tham ô và có mối liên hệ mật thiết với kết quả hoạt động kinh doanh. Đây là khoản mục thường bị lợi dụng để thổi phồng doanh thu và lợi nhuận thông qua các hành vi như ghi khống khoản phải thu, phát hành hóa đơn không gắn với nghiệp vụ bán hàng thực tế hoặc bán hàng cho khách hàng không có thực. Nhận thức được tầm quan trọng của việc kiểm soát rủi ro tại khoản mục này, đề tài được thực hiện nhằm phân tích thực trạng và đưa ra giải pháp hoàn thiện quy trình kiểm toán tại đơn vị thực tế.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:
- Mục tiêu chung: Phân tích quy trình kiểm toán khoản mục nợ phải thu khách hàng tại Công ty TNHH Kiểm toán Sao Việt – Chi nhánh Cần Thơ, từ đó đánh giá ưu điểm, nhược điểm và đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ kiểm toán khoản mục này của công ty.
- Mục tiêu cụ thể:
- Tìm hiểu quy trình kiểm toán khoản mục nợ phải thu khách hàng của Công ty TNHH Kiểm toán Sao Việt – Chi nhánh Cần Thơ.
- Thực hiện quy trình kiểm toán khoản mục nợ phải thu khách hàng của Công ty TNHH Kiểm toán Sao Việt – Chi nhánh Cần Thơ trên hồ sơ khách hàng cụ thể.
- Đánh giá quy trình kiểm toán khoản mục nợ phải thu khách hàng của Công ty TNHH Kiểm toán Sao Việt – Chi nhánh Cần Thơ.
- Đề xuất các giải pháp nhằm khắc phục nhược điểm để hoàn thiện quy trình kiểm toán khoản mục nợ phải thu khách hàng của Công ty TNHH Kiểm toán Sao Việt – Chi nhánh Cần Thơ.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Quy trình kiểm toán khoản mục nợ phải thu khách hàng và công tác trích lập dự phòng phải thu khó đòi tại Công ty TNHH Kiểm toán Sao Việt – Chi nhánh Cần Thơ.
- Giới hạn nội dung nghiên cứu: Tập trung chuyên sâu vào khoản mục nợ phải thu khách hàng (Tài khoản 131) và trích lập dự phòng phải thu khó đòi, không bao quát toàn bộ các khoản phải thu khác do hạn chế về thời gian thực tập.
- Phạm vi không gian: Đề tài được thực hiện tại Công ty TNHH Kiểm toán Sao Việt – Chi nhánh Cần Thơ (địa chỉ: Lô 66, đường số 11, khu dân cư Công ty Cổ phần xây dựng TP. Cần Thơ, Phường Hưng Thạnh, Quận Cái Răng, TP. Cần Thơ) và nghiên cứu hồ sơ kiểm toán tại khách hàng là Công ty TNHH Hải sản ABC.
- Phạm vi thời gian: Số liệu thực hiện kiểm toán tại công ty khách hàng áp dụng cho năm tài chính bắt đầu từ ngày 01/01/2015 đến ngày 31/12/2015. Thời gian thực tập thu thập số liệu diễn ra từ ngày 04/01/2016 đến ngày 09/04/2016.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và khung pháp lý
Nghiên cứu được xây dựng dựa trên hệ thống Chuẩn mực Kiểm toán Việt Nam (VAS) và các văn bản quy phạm pháp luật về kế toán - kiểm toán hiện hành tại thời điểm nghiên cứu:
- Chế độ kế toán: Áp dụng Chế độ kế toán doanh nghiệp theo Thông tư số 200/2014/TT-BTC của Bộ Tài chính.
- Quy định trích lập dự phòng: Thông tư số 228/2009/TT-BTC ngày 07/12/2009 và Thông tư số 89/2013/TT-BTC của Bộ Tài chính về sửa đổi, bổ sung hướng dẫn chế độ trích lập và sử dụng các khoản dự phòng giảm giá hàng tồn kho, tổn thất các khoản đầu tư tài chính, nợ phải thu khó đòi và bảo hành sản phẩm, hàng hóa, công trình xây lắp.
- Hệ thống chuẩn mực kiểm toán Việt Nam (VAS):
- VAS 200: Mục tiêu tổng thể của kiểm toán viên và doanh nghiệp kiểm toán khi thực hiện kiểm toán theo chuẩn mực kiểm toán Việt Nam (bao gồm quy định về bằng chứng kiểm toán đầy đủ, thích hợp và mô hình rủi ro kiểm toán).
- VAS 230: Hồ sơ kiểm toán.
- VAS 240: Trách nhiệm của kiểm toán viên liên quan đến gian lận trong quá trình kiểm toán báo cáo tài chính.
- VAS 320: Tính trọng yếu trong lập kế hoạch và thực hiện kiểm toán.
- VAS 450: Đánh giá các sai sót phát hiện trong quá trình kiểm toán.
- VAS 501: Bằng chứng kiểm toán – Các chỉ dẫn bổ sung cho một số khoản mục đặc biệt.
- VAS 505: Thông tin xác nhận từ bên ngoài.
Khóa luận vận dụng mô hình rủi ro kiểm toán được xác định theo công thức:
$$AR = IR \times CR \times DR \implies DR = \frac{AR}{IR \times CR}$$
Trong đó: $AR$ là rủi ro kiểm toán, $IR$ là rủi ro tiềm tàng, $CR$ là rủi ro kiểm soát, và $DR$ là rủi ro phát hiện. Mức độ rủi ro phát hiện có thể chấp nhận được xác định dựa trên ma trận kết hợp giữa rủi ro tiềm tàng và rủi ro kiểm soát.
Về mức trọng yếu, tác giả trình bày khung hướng dẫn ước tính mức trọng yếu tổng thể (PM):
- $PM = 5% - 10%$ Lợi nhuận trước thuế (áp dụng cho doanh nghiệp có kết quả kinh doanh ổn định).
- $PM = 0{,}5% - 3%$ Doanh thu (áp dụng cho doanh nghiệp có doanh thu tăng trưởng nhưng lợi nhuận không ổn định, lỗ lũy kế lớn).
- $PM = 2%$ Tổng tài sản hoặc Vốn chủ sở hữu (áp dụng cho doanh nghiệp sản xuất hoặc doanh thu và lợi nhuận trước thuế không ổn định).
- Mức trọng yếu thực hiện được xác định trong khoảng $50% - 75%$ PM; ngưỡng sai sót có thể bỏ qua từ $0% - 4%$ mức trọng yếu thực hiện.
Phương pháp nghiên cứu
Tác giả kết hợp các phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu cụ thể:
- Phương pháp thu thập số liệu:
- Số liệu sơ cấp: Thu thập thông qua phỏng vấn, trao đổi trực tiếp với nhân viên và các nhà quản lý của công ty kiểm toán cũng như đơn vị khách hàng.
- Số liệu thứ cấp: Thu thập từ phòng kế toán của Công ty TNHH Hải sản ABC và hồ sơ kiểm toán lưu trữ tại Công ty TNHH Kiểm toán Sao Việt – Chi nhánh Cần Thơ (gồm báo cáo tài chính, hóa đơn, chứng từ gốc, sổ cái, sổ chi tiết tài khoản 131), cùng các tài liệu chuyên ngành trên sách báo và internet.
- Phương pháp phân tích, mô tả, tổng hợp: Đọc và phân tích quy trình kiểm toán nội bộ của công ty, mô tả trình tự các bước thực hiện và đánh giá tính hữu hiệu của hệ thống kiểm soát nội bộ.
- Phương pháp phân tích số liệu và chọn mẫu: Sử dụng các thủ tục phân tích và chọn mẫu thử nghiệm ngẫu nhiên hoặc dựa trên sự xét đoán chuyên môn đối với các nghiệp vụ bất thường.
- Phương pháp phân tích biến động: So sánh biến động về số tuyệt đối và số tương đối (tỷ lệ %) của các chỉ tiêu tài chính qua các kỳ.
- Phương pháp so sánh đối chiếu: So sánh số liệu qua các năm của khách hàng và đối chiếu thông tin giữa sổ tổng hợp, sổ chi tiết với chứng từ gốc.
- Phương pháp kiểm tra chi tiết: Kiểm tra đối chiếu chứng từ với sổ sách kế toán sau khi chọn mẫu phần tử.
- Phương pháp ước tính: Dựa vào bảng tổng hợp công nợ và bảng phân tích tuổi nợ để tính toán số dư nợ phải thu và ước tính dự phòng phải thu khó đòi theo quy định.
- Phương pháp phân tích đối ứng: Liệt kê và kiểm tra quan hệ đối ứng giữa tài khoản 131 với các tài khoản liên quan (TK 511, 515, 711, 111, 112) nhằm phát hiện nghiệp vụ bất thường.
- Phương pháp liệt kê: Tổng hợp danh sách số dư, số phát sinh nợ phải thu khách hàng lên bảng tổng hợp công nợ.
- Phương pháp đánh giá: So sánh giữa lý thuyết chuẩn mực và thực tiễn áp dụng tại công ty kiểm toán để chỉ ra ưu điểm, hạn chế và nguyên nhân.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu
Chương này thiết lập khung nghiên cứu tổng thể của khóa luận, bao gồm tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh nền kinh tế có nhiều biến động và sự gia tăng các rủi ro gian lận trên báo cáo tài chính. Tác giả xác định rõ ràng mục tiêu chung, 4 mục tiêu cụ thể, 10 phương pháp nghiên cứu chi tiết, cùng phạm vi nghiên cứu giới hạn tại Công ty TNHH Kiểm toán Sao Việt – Chi nhánh Cần Thơ và khách hàng kiểm toán là Công ty TNHH Hải sản ABC cho năm tài chính 2015. Cấu trúc toàn bộ khóa luận được phân chia thành 5 chương logic.
Chương 2: Cơ sở lý luận
Chương 2 hệ thống hóa cơ sở lý luận về kiểm toán và kiểm toán khoản mục nợ phải thu khách hàng theo Chế độ kế toán Thông tư 200/2014/TT-BTC. Các nội dung trọng tâm bao gồm:
- Đặc điểm khoản mục: Nợ phải thu khách hàng phản ánh số tiền khách hàng nợ do bán chịu sản phẩm, hàng hóa, dịch vụ; được trình bày trên Bảng cân đối kế toán tại chỉ tiêu "Phải thu ngắn hạn của khách hàng" theo giá trị ghi sổ gộp và chỉ tiêu "Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi" ghi số âm để phản ánh giá trị thuần có thể thực hiện được.
- Mục tiêu kiểm toán: Gồm 6 cơ sở dẫn liệu chính: Hiện hữu (các khoản nợ có thực), Đầy đủ (ghi nhận toàn bộ các khoản nợ phát sinh), Quyền sở hữu (khoản nợ thuộc quyền của đơn vị), Ghi chép chính xác (số liệu khớp đúng giữa sổ chi tiết, sổ cái và BCTC), Đánh giá (ước tính dự phòng nợ khó đòi hợp lý), Trình bày và công bố (phân loại đúng ngắn hạn/dài hạn, số dư Có trình bày bên nợ phải trả, thuyết minh các khoản cầm cố thế chấp).
- Kiểm soát nội bộ trong chu trình bán hàng: Phân tích các khâu: tiếp nhận đơn đặt hàng, xét duyệt bán chịu, xuất kho hàng hóa, lập và kiểm tra hóa đơn, theo dõi thanh toán, xét duyệt hàng bán bị trả lại/giảm giá, trích lập dự phòng và xóa sổ nợ khó đòi.
- Quy trình kiểm toán 3 giai đoạn:
- Lập kế hoạch: Tìm hiểu khách hàng, phân tích sơ bộ BCTC, xác định mức trọng yếu tổng thể (PM) và mức trọng yếu thực hiện, đánh giá rủi ro tiềm tàng ($IR$), rủi ro kiểm soát ($CR$), rủi ro phát hiện ($DR$), xây dựng chương trình kiểm toán.
- Thực hiện kiểm toán: Thực hiện thử nghiệm kiểm soát (walk-through test, kiểm tra phê duyệt đơn hàng, phiếu xuất kho, chứng từ trả lại hàng) và thực hiện các thử nghiệm cơ bản. Thử nghiệm cơ bản gồm thủ tục phân tích (tính tỷ lệ lãi gộp trên doanh thu, số vòng quay nợ phải thu, tỷ lệ chi phí dự phòng trên nợ phải thu) và 6 thử nghiệm chi tiết (kiểm tra bảng phân tích tuổi nợ, gửi thư xác nhận theo VAS 505, kiểm tra việc trích lập dự phòng theo Thông tư 228/2009/TT-BTC và 89/2013/TT-BTC, kiểm tra khóa sổ nghiệp vụ bán hàng trước và sau ngày kết thúc niên độ, kiểm tra các khoản nợ bị cầm cố thế chấp, đánh giá trình bày và công bố). Hồ sơ kiểm toán phần hành được lập theo ký hiệu D310.
- Hoàn thành kiểm toán: Tổng hợp kết quả, đánh giá sai sót chưa điều chỉnh và hình thành 4 loại ý kiến báo cáo kiểm toán (chấp nhận toàn phần, chấp nhận có ngoại trừ, không chấp nhận/trái ngược, từ chối đưa ra ý kiến).
Chương 3: Áp dụng quy trình kiểm toán khoản mục nợ phải thu khách hàng của Công ty TNHH Kiểm toán Sao Việt – Chi nhánh Cần Thơ tại Công ty TNHH Hải sản ABC
Chương 3 trình bày tổng quan về đơn vị thực tập và đi sâu vào nghiên cứu tình huống thực tế:
- Tổng quan về Công ty TNHH Kiểm toán Sao Việt (SVC): Thành lập ngày 17/07/2006 theo Nghị định 133/2005/NĐ-CP và Thông tư 60/2006/TT-BTC; sáp nhập với Công ty TNHH Kiểm toán Quang Minh ngày 06/12/2010. Trụ sở chính tại Quận 3, TP. Hồ Chí Minh; vốn điều lệ 3,5 tỷ đồng. Chi nhánh Cần Thơ thành lập năm 2010, đại diện pháp luật là Giám đốc Nguyễn Quang Nhơn, quy mô 20 nhân sự. Cơ cấu tổ chức gồm Ban Giám đốc và 3 phòng ban: Phòng Kiểm toán, Phòng Kế hoạch - Tổng hợp, Phòng Kế toán - Tài chính. Doanh thu dịch vụ kiểm toán BCTC chiếm 80% tổng doanh thu.
- Kết quả kinh doanh dịch vụ kiểm toán của SVC Cần Thơ (2013 - 2015):
| Chỉ tiêu |
Năm 2013 (1.000 đ) |
Năm 2014 (1.000 đ) |
Năm 2015 (1.000 đ) |
So sánh 2014/2013 (%) |
So sánh 2015/2014 (%) |
| Doanh thu |
4.018.696 |
4.320.500 |
4.702.433 |
+7,51% (+301.804 nghìn đ) |
+8,84% (+381.933 nghìn đ) |
| Chi phí |
2.167.311 |
2.299.400 |
2.439.195 |
+6,09% |
+6,08% |
| Lợi nhuận |
1.851.385 |
2.021.100 |
2.263.238 |
+9,17% |
+11,98% |
(Số liệu tổng hợp từ Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2013 – 2015 của SVC Cần Thơ)
- Áp dụng quy trình kiểm toán nợ phải thu tại Công ty TNHH Hải sản ABC:
- Giai đoạn lập kế hoạch: Tìm hiểu đặc điểm kinh doanh xuất khẩu thủy hải sản của khách hàng ABC, khảo sát hệ thống kiểm soát nội bộ qua bảng câu hỏi tìm hiểu KSNB, đánh giá rủi ro tiềm tàng và rủi ro kiểm soát, thực hiện phân tích sơ bộ các biến động số dư tài khoản 131 và xác lập mức trọng yếu (PM).
- Giai đoạn thực hiện: Tiến hành thử nghiệm kiểm soát đối với việc xét duyệt bán chịu, kiểm tra chứng từ xuất hàng và hàng bán bị trả lại. Triển khai các thử nghiệm cơ bản: so sánh biến động số dư, tính số vòng quay nợ phải thu, đối chiếu phát sinh tài khoản 131 với các tài khoản đối ứng (TK 511, 111, 112, 331), gửi thư xác nhận công nợ (lập bảng tổng hợp kết quả gửi thư xác nhận), kiểm tra bảng phân tích tuổi nợ, kiểm tra việc đánh giá lại số dư nợ phải thu có gốc ngoại tệ cuối kỳ, lập bảng tổng hợp bút toán điều chỉnh và biểu chỉ đạo kiểm toán (D310).
- Giai đoạn hoàn thành: Đánh giá tính đầy đủ của bằng chứng thu thập được, tổng hợp sai sót lên bảng tổng hợp điều chỉnh và đưa ra kết luận kiểm toán phần hành.
- So sánh lý thuyết và thực tế: Đối chiếu giữa quy trình chuẩn mực và thực tiễn áp dụng tại SVC Cần Thơ, chỉ ra những điểm thích ứng linh hoạt cũng như những bước bị lược bớt trong thực tế tác nghiệp.
Chương 4: Một số giải pháp hoàn thiện quy trình kiểm toán khoản mục nợ phải thu khách hàng tại Công ty TNHH Kiểm toán Sao Việt – Chi nhánh Cần Thơ
Tác giả phân tích cụ thể các ưu điểm, nhược điểm và nguyên nhân trong quy trình kiểm toán tại SVC Cần Thơ:
- Ưu điểm: Công ty đã xây dựng được chương trình kiểm toán tương đối chặt chẽ, tuân thủ các chuẩn mực kiểm toán Việt Nam; việc phân công công việc rõ ràng, hồ sơ kiểm toán được lưu trữ theo hệ thống ký hiệu chuẩn hóa; kết hợp linh hoạt giữa thủ tục phân tích và kiểm tra chi tiết.
- Nhược điểm: Khâu khảo sát và đánh giá hệ thống kiểm soát nội bộ còn mang tính hình thức, bảng câu hỏi KSNB chưa bao quát hết đặc thù từng khách hàng; phương pháp chọn mẫu kiểm tra chi tiết chủ yếu dựa trên phán đoán chủ quan, chưa áp dụng rộng rãi phương pháp chọn mẫu thống kê; việc gửi thư xác nhận công nợ còn gặp tỷ lệ phản hồi thấp hoặc thời gian phản hồi kéo dài nhưng chưa có thủ tục thay thế đủ mạnh; kiểm tra việc trích lập dự phòng nợ khó đòi và đánh giá lại chênh lệch tỷ giá ngoại tệ đôi khi chưa sâu sát.
- Nguyên nhân: Áp lực về thời gian và chi phí kiểm toán trong mùa cao điểm; nhân sự trợ lý kiểm toán còn trẻ, biến động và chưa đồng đều về kinh nghiệm; công cụ hỗ trợ kiểm toán bằng phần mềm chuyên dụng còn hạn chế.
- Hệ thống giải pháp đề xuất: Hoàn thiện bảng câu hỏi khảo sát hệ thống kiểm soát nội bộ theo ngành nghề; chuẩn hóa quy trình xác định mức trọng yếu và chọn mẫu kiểm toán bằng các phương pháp khoa học; tăng cường kiểm soát thủ tục gửi và theo dõi thư xác nhận; nâng cao quy trình kiểm tra việc trích lập dự phòng phải thu khó đòi theo đúng quy định Thông tư 89/2013/TT-BTC; đào tạo và bồi dưỡng nghiệp vụ định kỳ cho đội ngũ kiểm toán viên và trợ lý kiểm toán.
Chương 5: Kết luận và kiến nghị
Chương cuối tổng kết lại các kết quả đạt được của nghiên cứu, khẳng định việc hoàn thiện quy trình kiểm toán nợ phải thu là yêu cầu cấp thiết để nâng cao uy tín và chất lượng dịch vụ của công ty kiểm toán. Đồng thời, tác giả đưa ra các kiến nghị đa chiều:
- Đối với Công ty SVC: Cần chuẩn hóa hồ sơ kiểm toán mẫu, tăng cường ứng dụng phần mềm kiểm toán chuyên nghiệp, chú trọng công tác bồi dưỡng nghiệp vụ và xây dựng cơ chế kiểm soát chất lượng cuộc kiểm toán chặt chẽ hơn.
- Đối với các cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền: Cần tiếp tục hoàn thiện, ban hành các văn bản hướng dẫn cụ thể, đồng bộ về chế độ kế toán và chuẩn mực kiểm toán để tháo gỡ các vướng mắc trong thực tiễn áp dụng.
- Đối với Hội Kiểm toán viên hành nghề Việt Nam (VACPA): Tăng cường tổ chức các khóa cập nhật kiến thức thường niên, cung cấp các tài liệu hướng dẫn thực hành và chia sẻ kinh nghiệm xử lý các tình huống phức tạp trong kiểm toán.
- Đối với đơn vị được kiểm toán: Cần nâng cao tính tự giác trong việc tuân thủ pháp luật kế toán, hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ và chủ động phối hợp, cung cấp tài liệu đầy đủ, kịp thời cho đoàn kiểm toán.
Kết quả và đóng góp của đề tài
Kết quả nghiên cứu chính
- Về mặt lý luận: Khóa luận đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận về quy trình kiểm toán khoản mục nợ phải thu khách hàng trong kiểm toán báo cáo tài chính theo hệ thống Chuẩn mực Kiểm toán Việt Nam (VAS) và Chế độ kế toán doanh nghiệp theo Thông tư 200/2014/TT-BTC, làm rõ 6 cơ sở dẫn liệu và 3 giai đoạn kiểm toán chuẩn tắc.
- Về mặt thực tiễn hoạt động: Phản ánh bức tranh kinh doanh của Công ty TNHH Kiểm toán Sao Việt – Chi nhánh Cần Thơ trong giai đoạn 2013 - 2015 với kết quả tăng trưởng ổn định: doanh thu năm 2014 tăng 7,51% (đạt 4.320.500 nghìn đồng), năm 2015 tăng 8,84% (đạt 4.702.433 nghìn đồng); lợi nhuận sau thuế năm 2014 đạt 2.021.100 nghìn đồng và năm 2015 đạt 2.263.238 nghìn đồng. Doanh thu dịch vụ kiểm toán báo cáo tài chính luôn giữ vai trò chủ chốt, chiếm 80% tổng doanh thu của công ty.
- Về mặt thực hành kiểm toán: Tác giả đã mô tả chi tiết toàn bộ các bước áp dụng quy trình kiểm toán nợ phải thu tại khách hàng thực tế là Công ty TNHH Hải sản ABC (năm tài chính 2015), từ khâu lập kế hoạch, khảo sát KSNB, tính toán PM, thực hiện phân tích đối ứng tài khoản 131, gửi thư xác nhận, lập bảng phân tích tuổi nợ, kiểm tra đánh giá lại tỷ giá ngoại tệ, đến việc tổng hợp bút toán điều chỉnh trên hồ sơ kiểm toán D310.
Giải pháp và kiến nghị đề xuất
Khóa luận đã đề xuất các nhóm giải pháp có tính khả thi đối với Công ty TNHH Kiểm toán Sao Việt – Chi nhánh Cần Thơ:
- Hoàn thiện công tác lập kế hoạch và thiết kế bảng câu hỏi đánh giá hệ thống kiểm soát nội bộ chuyên biệt cho từng loại hình khách hàng.
- Nâng cao tính chuẩn xác trong việc xác lập mức trọng yếu và chọn mẫu kiểm toán.
- Kiểm soát chặt chẽ quy trình gửi thư xác nhận công nợ và thực hiện đầy đủ các thủ tục thay thế khi không nhận được phản hồi.
- Tăng cường kiểm tra tính hợp lý của việc trích lập dự phòng nợ phải thu khó đòi căn cứ theo quy định của Thông tư 228/2009/TT-BTC và Thông tư 89/2013/TT-BTC.
- Đề xuất hệ thống kiến nghị đồng bộ tới 4 nhóm chủ thể: Công ty SVC, Cơ quan nhà nước có thẩm quyền, Hội VACPA và đơn vị được kiểm toán.
Đóng góp của đề tài
Khóa luận giúp ban lãnh đạo Công ty TNHH Kiểm toán Sao Việt – Chi nhánh Cần Thơ nhìn nhận rõ ràng thực trạng, những ưu điểm cũng như các mặt hạn chế còn tồn tại trong quy trình kiểm toán phần hành nợ phải thu khách hàng. Những giải pháp và kiến nghị do tác giả đề xuất xuất phát trực tiếp từ thực tế thực tập và kiểm toán hồ sơ khách hàng cụ thể, mang lại giá trị ứng dụng thực tiễn cho công ty trong việc cải tiến quy trình tác nghiệp và nâng cao chất lượng dịch vụ kiểm toán.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của nghiên cứu
- Giới hạn phạm vi nội dung: Nghiên cứu chỉ tập trung đi sâu vào khoản mục nợ phải thu khách hàng (Tài khoản 131) và trích lập dự phòng phải thu khó đòi, chưa mở rộng sang các khoản phải thu khác như phải thu nội bộ, phải thu khác hay tạm ứng cho nhân viên.
- Giới hạn về thời gian và dữ liệu: Thời gian thực tập ngắn (từ 04/01/2016 đến 09/04/2016) nên nghiên cứu mới chỉ tiếp cận và phân tích sâu trên hồ sơ kiểm toán của một khách hàng điển hình là Công ty TNHH Hải sản ABC trong một niên độ tài chính (năm 2015).
- Tính bảo mật số liệu: Do đặc thù bảo mật thông tin nghề nghiệp kiểm toán, một số số liệu chi tiết và tên khách hàng đã được mã hóa/điều chỉnh để đảm bảo nguyên tắc bảo mật cho công ty kiểm toán và khách hàng.
Hướng phát triển nghiên cứu
- Mở rộng nghiên cứu sang toàn bộ chu trình bán hàng – thu tiền hoặc khảo sát đồng bộ tất cả các khoản mục phải thu trên báo cáo tài chính.
- Mở rộng phạm vi khảo sát thực tế trên nhiều loại hình doanh nghiệp khách hàng khác nhau (doanh nghiệp sản xuất, thương mại dịch vụ, xây lắp, doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài) để tăng tính đại diện và khái quát hóa cho quy trình kiểm toán.
Giá trị tham khảo
Tài liệu này hữu ích cho các đối tượng sau:
- Sinh viên chuyên ngành Kế toán, Kiểm toán, Tài chính - Ngân hàng: Là tài liệu tham khảo thực tế về phương pháp trình bày khóa luận tốt nghiệp, cách thức hệ thống hóa cơ sở lý luận theo các Chuẩn mực kiểm toán Việt Nam (VAS 200, 230, 240, 320, 450, 501, 505) và Chế độ kế toán Thông tư 200/2014/TT-BTC.
- Trợ lý kiểm toán và kiểm toán viên mới vào nghề: Tham khảo các biểu mẫu và trình tự kiểm toán thực tế tại một công ty kiểm toán độc lập, đặc biệt là kỹ thuật thiết kế bảng câu hỏi khảo sát KSNB, bảng tính mức trọng yếu (PM), ma trận xác định rủi ro phát hiện, quy trình gửi thư xác nhận công nợ và phương pháp kiểm tra bảng phân tích tuổi nợ.
- Người nghiên cứu về kiểm toán chu trình bán hàng - thu tiền: Cung cấp nguồn tư liệu minh họa thực tế về hồ sơ kiểm toán phần hành D310, các thủ tục phân tích đối ứng tài khoản và các bước xử lý bút toán điều chỉnh trên báo cáo tài chính.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận căn cứ vào những văn bản pháp lý và chuẩn mực nào để xây dựng cơ sở lý luận kiểm toán nợ phải thu khách hàng?
Khóa luận căn cứ vào Chế độ kế toán doanh nghiệp theo Thông tư số 200/2014/TT-BTC; Thông tư số 228/2009/TT-BTC và Thông tư số 89/2013/TT-BTC về trích lập và sử dụng các khoản dự phòng; cùng hệ thống Chuẩn mực kiểm toán Việt Nam gồm: VAS 200 (Mục tiêu tổng thể của KTV), VAS 230 (Hồ sơ kiểm toán), VAS 240 (Trách nhiệm của KTV liên quan đến gian lận), VAS 320 (Tính trọng yếu), VAS 450 (Đánh giá sai sót), VAS 501 (Bằng chứng kiểm toán cho khoản mục đặc biệt) và VAS 505 (Thông tin xác nhận từ bên ngoài).
2. Tiêu chí và tỷ lệ xác định mức trọng yếu tổng thể (PM) được tác giả trình bày như thế nào?
Theo cơ sở lý luận của khóa luận, mức trọng yếu tổng thể (PM) được xác định qua các tiêu chí:
- Bằng $5% - 10%$ Lợi nhuận trước thuế đối với doanh nghiệp có kết quả kinh doanh ổn định.
- Bằng $0{,}5% - 3%$ Doanh thu đối với doanh nghiệp có doanh thu tăng trưởng nhưng lợi nhuận không ổn định hoặc có lỗ lũy kế lớn.
- Bằng $2%$ Tổng tài sản hoặc Vốn chủ sở hữu đối với doanh nghiệp sản xuất hoặc có doanh thu, lợi nhuận không ổn định.
Mức trọng yếu thực hiện được xác định từ $50% - 75%$ PM; ngưỡng sai sót có thể bỏ qua từ $0% - 4%$ mức trọng yếu thực hiện.
3. Quy mô tổ chức và cơ cấu dịch vụ của Công ty TNHH Kiểm toán Sao Việt – Chi nhánh Cần Thơ tại thời điểm nghiên cứu ra sao?
Chi nhánh Cần Thơ của Công ty TNHH Kiểm toán Sao Việt được thành lập năm 2010, do ông Nguyễn Quang Nhơn làm Giám đốc và đại diện pháp luật, với quy mô 20 thành viên. Cơ cấu tổ chức gồm Ban Giám đốc và 3 phòng chức năng: Phòng Kiểm toán, Phòng Kế hoạch - Tổng hợp, Phòng Kế toán - Tài chính. Dịch vụ kiểm toán báo cáo tài chính là mảng hoạt động chủ yếu, chiếm 80% tổng doanh thu của công ty.
4. Quy trình kiểm toán nợ phải thu khách hàng tại khách hàng Hải sản ABC bao gồm những thử nghiệm cơ bản nào?
Các thử nghiệm cơ bản được áp dụng gồm:
- Thủ tục phân tích: Phân tích biến động số dư tài khoản 131, tính số vòng quay nợ phải thu, so sánh số phát sinh tài khoản 131 với các tài khoản đối ứng (TK 511, 111, 112, 331).
- Thử nghiệm chi tiết: Kiểm tra bảng phân tích số dư chi tiết theo tuổi nợ và đối chiếu sổ cái; gửi thư xác nhận công nợ đến khách hàng; kiểm tra việc trích lập dự phòng phải thu khó đòi theo quy định; kiểm tra việc khóa sổ các nghiệp vụ bán hàng trước và sau ngày kết thúc niên độ; kiểm tra việc đánh giá lại các khoản nợ phải thu có gốc ngoại tệ; và đánh giá sự trình bày, công bố trên báo cáo tài chính.
5. Những nguyên nhân chủ yếu dẫn đến các hạn chế trong quy trình kiểm toán tại đơn vị thực tập là gì?
Các nguyên nhân chính được tác giả chỉ ra bao gồm: áp lực về thời gian và chi phí kiểm toán trong các mùa kiểm toán cao điểm; năng lực và kinh nghiệm của đội ngũ trợ lý kiểm toán chưa đồng đều do lực lượng nhân sự trẻ; cùng với việc ứng dụng công nghệ thông tin và các phần mềm kiểm toán chuyên dụng hỗ trợ chọn mẫu, xử lý dữ liệu còn ở mức độ hạn chế.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Cao Mai Ngọc Tú đã phản ánh một cách toàn diện và chi tiết quy trình kiểm toán khoản mục nợ phải thu khách hàng tại Công ty TNHH Kiểm toán Sao Việt – Chi nhánh Cần Thơ thông qua việc nghiên cứu hồ sơ thực tế tại Công ty TNHH Hải sản ABC cho niên độ tài chính 2015. Tác giả đã hệ thống hóa chuẩn xác cơ sở lý luận gắn liền với các Chuẩn mực kiểm toán Việt Nam (VAS) và các Thông tư kế toán hiện hành của Bộ Tài chính, đồng thời chỉ ra các ưu điểm, nhược điểm trong thực tiễn tác nghiệp của công ty kiểm toán. Các giải pháp và kiến nghị được xây dựng có căn cứ thực tế rõ ràng, đóng góp thiết thực cho việc nâng cao chất lượng dịch vụ kiểm toán khoản mục nợ phải thu nói riêng và kiểm toán báo cáo tài chính nói chung tại doanh nghiệp kiểm toán.