Luận văn thạc sĩ: Hoàn thiện hệ thống dự toán ngân sách tại PVFCCo

Tài liệu luận văn hoàn thiện hệ thống dự toán ngân sách tại tổng công ty. Phân tích thực trạng và đề xuất các giải pháp thực tiễn, hiệu quả.

Chuyên ngành

Kế toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2016

149
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

Lời cam đoan

Danh mục các chữ viết tắt

Danh mục các bảng

Danh mục các sơ đồ, hình vẽ

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ DỰ TOÁN NGÂN SÁCH TRONG DOANH NGHIỆP

1.1. Khái niệm dự toán ngân sách

1.2. Ý nghĩa dự toán ngân sách

1.3. Nội dung cơ bản của xây dựng dự toán ngân sách

1.4. Mô hình dự toán ngân sách

1.5. Quy trình lập dự toán ngân sách

1.6. Nội dung và phương pháp lập hệ thống báo cáo dự toán ngân sách

1.7. Các kỹ thuật sử dụng trong việc lập dự toán ngân sách

1.8. Tổ chức vận hành dự toán ngân sách

1.9. Một số yếu tố ảnh hưởng đến xây dựng dự toán ngân sách trong tổ chức kinh doanh

1.10. Đặc thù hoạt động sản xuất phân bón và hóa chất ảnh hưởng đến nội dung và quy trình lập dự toán

1.11. KẾT LUẬN CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG DỰ TOÁN NGÂN SÁCH TẠI TỔNG CÔNG TY PHÂN BÓN VÀ HOÁ CHẤT DẦU KHÍ

2.1. Tổng quan về Tổng công ty Phân bón và Hoá chất dầu khí

2.1.1. Lịch sử hình thành và phát triển

2.1.2. Chức năng - Nhiệm vụ - Phương hướng phát triển

2.1.3. Đặc điểm hoạt động kinh doanh

2.1.4. Đặc điểm và vai trò kế toán

2.2. Những đặc trưng cơ bản về thông tin hoạch định tại PVFCCo

2.2.1. Hệ thống thông tin hoạch định

2.2.2. Vị trí và vai trò dự toán ngân sách tại PVFCCo

2.3. Thực trạng hệ thống dự toán ngân sách tại PVFCCo

2.3.1. Mô hình lập dự toán ngân sách tại PVFCCo

2.3.2. Quy trình lập dự toán ngân sách tại PVFCCo

2.3.3. Hệ thống dự toán ngân sách tại PVFCCo

2.3.4. Kỹ thuật lập dự toán ngân sách tại PVFCCo

2.3.5. Tổ chức vận hành dự toán ngân sách tại PVFCCo

2.4. Đánh giá hệ thống dự toán ngân sách tại PVFCCo

2.4.1. Những thành công và bài học kinh nghiệm

2.4.2. Những hạn chế và nguyên nhân

2.5. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: HOÀN THIỆN HỆ THỐNG DỰ TOÁN NGÂN SÁCH TẠI TỔNG CÔNG TY PHÂN BÓN VÀ HOÁ CHẤT DẦU KHÍ

3.1. Định hướng hoàn thiện dự toán ngân sách tại PVFCCo

3.2. Giải pháp hoàn thiện hệ thống dự toán ngân sách tại PVFCCo

3.2.1. Giải pháp hoàn thiện về mô hình dự toán

3.2.2. Giải pháp hoàn thiện về quy trình lập dự toán

3.2.3. Giải pháp hoàn thiện về hệ thống dự toán ngân sách

3.2.4. Giải pháp hoàn thiện về phương pháp kỹ thuật lập dự toán ngân sách

3.2.5. Giải pháp hoàn thiện bộ máy lập dự toán ngân sách

3.3. Một số kiến nghị khác để hoàn thiện hệ thống dự toán ngân sách tại PVFCCo

3.3.1. Về nhân sự

3.3.2. Về công nghệ

3.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 3

Tài liệu tham khảo

Phụ lục

Tóm tắt

I. Vai trò dự toán ngân sách Nền tảng thành công tại PVFCCo

Dự toán ngân sách là một kế hoạch chi tiết, định lượng hóa các mục tiêu và nguồn lực của doanh nghiệp trong một kỳ hoạt động. Tại Tổng công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí (PVFCCo), một đơn vị hàng đầu trong doanh nghiệp ngành phân bón, công cụ này không chỉ là bản kế hoạch tài chính mà còn là kim chỉ nam cho mọi hoạt động. Cơ sở lý luận về dự toán cho thấy, một hệ thống dự toán hiệu quả giúp doanh nghiệp hoạch định chiến lược, phân bổ nguồn lực tối ưu và đo lường hiệu suất. Nó là cầu nối giữa mục tiêu dài hạn và hành động ngắn hạn, đảm bảo các phòng ban phối hợp nhịp nhàng để đạt được mục tiêu chung. Hơn nữa, dự toán còn là công cụ kiểm soát chi phí mạnh mẽ. Bằng cách so sánh kết quả thực tế với kế hoạch, ban lãnh đạo có thể nhanh chóng xác định các sai lệch, tìm ra nguyên nhân và đưa ra quyết định điều chỉnh kịp thời. Việc này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh thị trường biến động, giúp PVFCCo duy trì lợi thế cạnh tranh và nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh. Một quy trình lập dự toán ngân sách khoa học không chỉ giúp dự báo các luồng tiền mà còn nâng cao trách nhiệm của từng bộ phận, thúc đẩy văn hóa quản trị dựa trên dữ liệu và kết quả.

1.1. Cơ sở lý luận về dự toán trong quản trị tài chính

Về mặt lý thuyết, dự toán ngân sách được định nghĩa là một kế hoạch toàn diện cho việc huy động và sử dụng các nguồn lực trong một khoảng thời gian xác định, thường là một năm tài chính. Theo J.Blocher và cộng sự (2013), đây là một "Detailed plan" (kế hoạch chi tiết) về tài chính và các nguồn lực khác. Vai trò trung tâm của dự toán trong kế toán quản trị là không thể phủ nhận. Nó định lượng hóa kỳ vọng của nhà quản lý về doanh thu, chi phí, và dòng tiền, từ đó tạo ra một tiêu chuẩn để đánh giá hiệu suất. Các mô hình dự toán phổ biến bao gồm mô hình từ trên xuống (top-down), từ dưới lên (bottom-up), và mô hình phản hồi. Mỗi mô hình có ưu nhược điểm riêng, và việc lựa chọn mô hình phù hợp phụ thuộc vào quy mô, cơ cấu tổ chức và văn hóa của doanh nghiệp. Việc xây dựng dự toán hiệu quả đòi hỏi sự kết hợp giữa tầm nhìn chiến lược của cấp lãnh đạo và hiểu biết thực tế từ các bộ phận cơ sở.

1.2. Tầm quan trọng của kiểm soát chi phí và phân tích chênh lệch

Một trong những ý nghĩa cốt lõi của dự toán là tạo cơ sở cho việc kiểm soát chi phí. Khi dự toán được phê duyệt, nó trở thành một định mức, một tiêu chuẩn để các bộ phận tuân thủ. Quá trình giám sát thực hiện ngân sách bao gồm việc so sánh chi phí thực tế phát sinh với chi phí đã được dự toán. Từ đó, hoạt động phân tích chênh lệch dự toán được tiến hành. Mục đích của việc phân tích này là để xác định mức độ sai lệch, tìm ra nguyên nhân gốc rễ (do biến động về giá, về lượng, hay do các yếu tố bất thường khác) và quy trách nhiệm cho các bộ phận liên quan. Việc phân tích chênh lệch không chỉ giúp điều chỉnh hoạt động hiện tại mà còn cung cấp những bài học kinh nghiệm quý giá, giúp cho công tác lập dự toán trong các kỳ tương lai trở nên chính xác và thực tế hơn, góp phần trực tiếp vào việc tối ưu hóa quản trị tài chính doanh nghiệp.

II. Thực trạng dự toán ngân sách PVFCCo Hạn chế cần cải thiện

Mặc dù nhận thức rõ tầm quan trọng, thực trạng công tác dự toán tại PVFCCo vẫn tồn tại nhiều thách thức đáng kể. Nghiên cứu của Chế Hồng Hải (2016) chỉ ra rằng công tác dự toán ngân sách tại đây vẫn còn nhiều khiếm khuyết. Quy trình được thực hiện phần lớn thủ công, chủ yếu dựa vào kinh nghiệm và năng lực sản xuất hiện tại của nhà máy để dự báo doanh thu. Cách tiếp cận này thiếu tính linh hoạt và không phản ánh kịp thời những biến động khốc liệt của thị trường, đặc biệt là sự cạnh tranh về giá và nhu cầu tiêu thụ. Hơn nữa, vai trò và trách nhiệm của các bên liên quan chưa được quy định rõ ràng. Ban Tài chính Kế toán chưa phát huy hết vai trò trong việc cung cấp số liệu, giám sát và đánh giá kế hoạch. Những hạn chế này không chỉ làm giảm tính chính xác của dự toán mà còn ảnh hưởng đến khả năng ra quyết định chiến lược của ban lãnh đạo. Việc xác định rõ các nhân tố ảnh hưởng đến dự toán và những điểm yếu trong hệ thống hiện tại là bước đi tiên quyết để tìm ra giải pháp hoàn thiện phù hợp.

2.1. Đánh giá quy trình lập dự toán ngân sách hiện tại

Qua khảo sát, quy trình lập dự toán ngân sách tại PVFCCo chỉ mới tập trung vào các khoản mục thu nhập, chi phí và đầu tư tài sản cố định. Các dự toán chi tiết khác như dự toán tiền mặt, dự toán mua nguyên vật liệu, hay dự toán bảng cân đối kế toán chưa được xây dựng một cách hệ thống. Việc lập dự toán chủ yếu dựa trên phương pháp tăng thêm (Incremental Budgeting), tức là lấy số liệu thực hiện của năm trước và cộng thêm một tỷ lệ tăng trưởng dự kiến. Phương pháp này đơn giản nhưng có nhược điểm lớn là có thể kế thừa những yếu kém, lãng phí từ kỳ trước mà không được xem xét kỹ lưỡng. Sự thiếu liên kết giữa các dự toán bộ phận khiến cho bản dự toán tổng thể thiếu tính nhất quán và độ tin cậy, gây khó khăn cho việc kiểm soát chi phí toàn diện.

2.2. Các nhân tố ảnh hưởng đến công tác dự toán tại PVFCCo

Các nhân tố ảnh hưởng đến dự toán tại PVFCCo bao gồm cả yếu tố chủ quan và khách quan. Về khách quan, sự biến động của giá nguyên liệu đầu vào (khí tự nhiên), giá phân bón thế giới, và chính sách của nhà nước là những rủi ro lớn. Về chủ quan, những hạn chế nằm ở mô hình tổ chức, kỹ thuật lập dự toán và nguồn nhân lực. Cụ thể, mô hình thông tin chủ yếu là từ trên xuống, thiếu sự tham gia và phản hồi từ các cấp cơ sở, dẫn đến dự toán thiếu tính khả thi. Kỹ thuật dự báo còn đơn giản, chưa áp dụng các mô hình thống kê, kinh tế lượng tiên tiến. Nguồn nhân lực tham gia vào công tác dự toán ngân sách chưa được đào tạo bài bản về các phương pháp hiện đại, làm giảm chất lượng của công tác hoạch định và dự báo tài chính.

III. Phương pháp hoàn thiện mô hình và quy trình dự toán ngân sách

Để khắc phục những hạn chế hiện tại, việc triển khai các giải pháp hoàn thiện mang tính hệ thống là vô cùng cấp thiết. Giải pháp đầu tiên và nền tảng nhất là tái cấu trúc lại mô hình và quy trình lập dự toán. Thay vì mô hình từ trên xuống mang tính áp đặt, PVFCCo cần chuyển đổi sang mô hình thông tin phản hồi (Feedback model). Mô hình này kết hợp tầm nhìn chiến lược từ ban lãnh đạo với thông tin thực tế từ các bộ phận, tạo ra một bản dự toán vừa có tính định hướng, vừa có tính khả thi cao. Đồng thời, cần chuẩn hóa lại toàn bộ quy trình lập dự toán ngân sách theo ba giai đoạn rõ ràng: Chuẩn bị, Soạn thảo và Giám sát, như đề xuất của Brookson (2000). Giai đoạn chuẩn bị cần xác định rõ mục tiêu, xây dựng các biểu mẫu chuẩn. Giai đoạn soạn thảo cần sự phối hợp chặt chẽ giữa các phòng ban. Giai đoạn giám sát cần thực hiện phân tích chênh lệch dự toán định kỳ để có những điều chỉnh kịp thời, giúp nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh.

3.1. Xây dựng mô hình dự toán kết hợp và phân cấp trách nhiệm

Việc áp dụng mô hình thông tin phản hồi đòi hỏi phải có sự tham gia của tất cả các cấp quản lý. Ban lãnh đạo PVFCCo sẽ đưa ra các mục tiêu và chỉ tiêu định hướng ban đầu. Dựa trên đó, các phòng ban, nhà máy, công ty con sẽ xây dựng dự toán chi tiết cho đơn vị mình, căn cứ vào năng lực thực tế và điều kiện thị trường. Các dự toán bộ phận này sau đó sẽ được tổng hợp, phản hồi và điều chỉnh qua nhiều vòng lặp cho đến khi đạt được sự thống nhất giữa các cấp. Quan trọng nhất, cần thành lập một Ban dự toán ngân sách chuyên trách, với nòng cốt là nhân sự từ Ban Tài chính Kế toán. Ban này sẽ có vai trò điều phối, hướng dẫn, tổng hợp và tham mưu, đảm bảo công tác dự toán ngân sách diễn ra một cách khoa học và hiệu quả.

3.2. Chuẩn hóa hệ thống báo cáo và ứng dụng công nghệ thông tin

Một hệ thống dự toán hoàn chỉnh cần có một hệ thống báo cáo đầy đủ, bao gồm: dự toán tiêu thụ, dự toán sản xuất, dự toán chi phí nguyên vật liệu, nhân công, sản xuất chung, dự toán chi phí bán hàng và quản lý, và cuối cùng là các báo cáo tài chính dự toán (báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán, báo cáo lưu chuyển tiền tệ). Để quy trình lập dự toán ngân sách diễn ra trơn tru, việc ứng dụng công nghệ thông tin, đặc biệt là các phân hệ hoạch định trên hệ thống ERP Oracle EBS hiện có của PVFCCo, là tối quan trọng. Công nghệ giúp tự động hóa quá trình thu thập, tổng hợp dữ liệu, giảm thiểu sai sót thủ công, cung cấp thông tin real-time và hỗ trợ các kịch bản dự báo tài chính phức tạp, tạo điều kiện thuận lợi cho việc kiểm soát chi phí.

IV. Bí quyết dự báo linh hoạt Kỹ thuật dự toán cuốn chiếu

Trong môi trường kinh doanh đầy biến động của doanh nghiệp ngành phân bón, dự toán cố định hàng năm (fixed budget) nhanh chóng trở nên lạc hậu. Đây là "khe hở nghiên cứu" mà tác giả Chế Hồng Hải tập trung giải quyết. Giải pháp hoàn thiện đột phá được đề xuất là áp dụng kỹ thuật dự toán cuốn chiếu (Rolling Forecast). Thay vì lập kế hoạch một lần cho cả 12 tháng, dự toán cuốn chiếu liên tục được cập nhật. Ví dụ, sau khi kết thúc Quý 1, doanh nghiệp sẽ cập nhật lại dự báo cho 3 quý còn lại và lập thêm dự toán cho Quý 1 của năm sau, đảm bảo luôn có một kế hoạch chi tiết cho 12 tháng sắp tới. Phương pháp lập dự toán này giúp nhà quản lý luôn có tầm nhìn hướng về tương lai, tăng cường khả năng thích ứng với thay đổi. Nó biến dự toán từ một công cụ kiểm soát cứng nhắc thành một công cụ quản trị tài chính doanh nghiệp linh hoạt và năng động, đưa ra những kiến nghị nâng cao hiệu quả dựa trên thông tin mới nhất.

4.1. Lợi ích của dự toán cuốn chiếu so với phương pháp truyền thống

Ưu điểm lớn nhất của dự toán cuốn chiếu là giảm thiểu sự không chắc chắn. Bằng cách tập trung vào tương lai gần và cập nhật thường xuyên, các bản dự toán trở nên thực tế và hợp thời hơn rất nhiều so với một kế hoạch được lập ra từ nhiều tháng trước. Kỹ thuật này buộc các nhà quản lý phải liên tục đánh giá lại môi trường kinh doanh và các giả định của mình. Điều này giúp PVFCCo phản ứng nhanh hơn trước các cơ hội cũng như thách thức từ thị trường. Hơn nữa, một dự toán thực tế sẽ có tác dụng động viên tốt hơn, vì các mục tiêu được đặt ra luôn phù hợp với bối cảnh hiện tại, thay vì các chỉ tiêu xa vời, thiếu thực tế của một ngân sách đã lỗi thời. Đây là một công cụ quan trọng để nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh.

4.2. Các bước triển khai kỹ thuật dự toán cuốn chiếu tại PVFCCo

Để triển khai, PVFCCo cần thực hiện theo các bước. Đầu tiên, xác định chu kỳ cuốn chiếu (hàng tháng hoặc hàng quý). Chu kỳ hàng quý có thể là điểm khởi đầu phù hợp. Thứ hai, xây dựng quy trình thu thập dữ liệu thực tế và cập nhật dự báo một cách nhanh chóng. Điều này đòi hỏi sự hỗ trợ mạnh mẽ từ hệ thống công nghệ thông tin. Thứ ba, đào tạo đội ngũ nhân sự về tư duy và kỹ thuật của phương pháp lập dự toán mới. Cần nhấn mạnh rằng dự toán cuốn chiếu không phải là việc "sửa đổi" ngân sách, mà là một quá trình hoạch định liên tục. Cuối cùng, tích hợp kết quả từ dự toán cuốn chiếu vào quy trình ra quyết định và đánh giá hiệu quả công việc, tạo ra một vòng lặp cải tiến liên tục cho công tác dự toán ngân sách.

V. Kết quả kỳ vọng từ việc hoàn thiện dự toán ngân sách PVFCCo

Việc áp dụng đồng bộ các giải pháp hoàn thiện được kỳ vọng sẽ mang lại những thay đổi tích cực và toàn diện cho công tác dự toán ngân sách tại PVFCCo. Trước hết, tính chính xác và độ tin cậy của các con số dự toán sẽ được cải thiện đáng kể. Điều này cung cấp cho ban lãnh đạo một bức tranh tài chính rõ ràng hơn, làm cơ sở vững chắc cho các quyết định đầu tư, mở rộng sản xuất hay điều chỉnh chiến lược kinh doanh. Thứ hai, hiệu quả kiểm soát chi phí sẽ được nâng cao. Khi các định mức được xây dựng khoa học và giám sát chặt chẽ, các khoản lãng phí sẽ được phát hiện và loại bỏ kịp thời. Thứ ba, sự phối hợp giữa các phòng ban sẽ trở nên nhịp nhàng hơn, phá vỡ các "ốc đảo" thông tin, hướng toàn bộ Tổng công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí đến mục tiêu chung. Cuối cùng, khả năng thích ứng của doanh nghiệp trước biến động thị trường sẽ tăng lên, đặc biệt với việc áp dụng dự toán cuốn chiếu, giúp PVFCCo không chỉ tồn tại mà còn phát triển bền vững.

5.1. Nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh và năng lực cạnh tranh

Một hệ thống dự toán hoàn thiện sẽ tác động trực tiếp đến hiệu quả hoạt động kinh doanh. Khi nguồn lực được phân bổ tối ưu, chi phí được kiểm soát chặt chẽ và các quyết định được đưa ra dựa trên dữ liệu chính xác, lợi nhuận của công ty sẽ được cải thiện. Năng lực cạnh tranh của PVFCCo trên thị trường cũng sẽ được củng cố. Trong một ngành có sự cạnh tranh gay gắt như phân bón, khả năng phản ứng nhanh với sự thay đổi của giá cả và nhu cầu là yếu tố sống còn. Một hệ thống dự toán linh hoạt, hiện đại chính là công cụ sắc bén giúp doanh nghiệp làm được điều đó, tạo ra lợi thế bền vững so với các đối thủ.

5.2. Hoàn thiện hệ thống kế toán quản trị tại doanh nghiệp

Việc cải tổ công tác dự toán ngân sách không chỉ là một giải pháp tài chính đơn thuần mà còn là một bước tiến quan trọng trong việc hoàn thiện toàn bộ hệ thống kế toán quản trị tại PVFCCo. Dự toán ngân sách là hạt nhân của kế toán quản trị. Khi hạt nhân này được làm cho vững mạnh, các chức năng khác như phân tích chi phí, đánh giá hiệu quả đầu tư, và đo lường hiệu suất của các trung tâm trách nhiệm cũng sẽ được thực hiện tốt hơn. Điều này giúp chuyển đổi vai trò của bộ phận kế toán từ việc chỉ ghi chép các nghiệp vụ quá khứ sang vai trò đối tác chiến lược, tham mưu cho ban lãnh đạo trong việc định hình tương lai của doanh nghiệp.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

05/10/2025
Tài liệu luận văn hoàn thiện hệ thống dự toán ngân sách tại tổng công ty

Trích đoạn nội dung tài liệu

lời mở đầu và kết luận, nội dung của luận văn gồm 3 chƣơng: Chƣơng 1: Cơ sở lý luận về dự toán ngân sách trong doanh nghiệp Chƣơng 2: Thực trạng công tác dự toán tại công ty PVFCCo Chƣơng 3: Hoàn thiện hệ thống dự toán ngân sách tại công ty PVFCCo Luận văn còn có phần phụ lục trình bày các báo cáo dự toán ngân sách thực tế của công ty PVFCCo để minh chứng cho những vấn đề về thực tế tại công ty PVFCCo đã đƣợc đề cập trong luận văn và các báo cáo dự toán ngân sách đã đƣợc hoàn thiện theo quan điểm của tác giả. Những đóng góp mới của luận văn - Về lý thuyết: Hệ thống các lý luận về dự toán ngân sách 6 - Về thực tế: Thông qua phân tích thực trạng công tác lập dự toán ngân sách, đánh giá những thành công và bài học kinh nghiệm về hệ thống dự toán ngân sách hiện nay tại PVFCCo, tác giả đƣa ra một số giải pháp góp phần hoàn thiện dự toán ngân sách, đặc biệt là áp dụng kỹ thuật dự toán ngân sách cuốn chiếu thay thế cho dự toán ngân sách cố định hằng năm, giúp công tác dự toán ngân sách phát huy hết vai trò của nó, từ đó giúp nhà quản trị có kế hoạch ứng phó với các biến động của thị trƣờng và đƣa ra quyết định kinh tế phù hợp và kịp thời. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ DỰ TOÁN NGÂN SÁCH TRONG DOANH NGHIỆP 1. Khái niệm dự toán ngân sách Ngân sách là một thuyết minh kế hoạch tài chính đƣợc chuẩn bị trƣớc cho giai đoạn sắp tới, thƣờng là 1 năm (Brookson, 2000).

Dự toán ngân sách là một kế hoạch chi tiết (Detailed plan) cho việc huy động và sử dụng nguồn lực tài chính và các nguồn lực khác trong một kỳ hoạt động – thƣờng là trong một năm tài chính (J.Blocher và cộng sự, 2013). Nhƣ vậy, có thể hiểu dự toán ngân sách hoạt động hằng năm là sự tính toán, dự kiến một cách toàn diện mục tiêu kinh tế tài chính mà doanh nghiệp cần đạt đƣợc trong một kỳ hoạt động (1 năm), đồng thời chỉ rõ cách thức huy động, sử dụng vốn và các nguồn lực khác để thực hiện các mục tiêu của doanh nghiệp. Ý nghĩa dự toán ngân sách Dự toán ngân sách hoạt động hằng năm là công việc không thể thiếu đƣợc đối với các nhà quản lý hoạt động trong môi trƣờng cạnh tranh ngày nay. Trong kế toán quản trị, dự toán là một nội dung trung tâm quan trọng nhất, nó thể hiện mục tiêu, nhiệm vụ của toàn doanh nghiệp; đồng thời dự toán cũng là cơ sở để kiểm tra kiểm soát cũng nhƣ ra quyết định trong doanh nghiệp.

Do vậy, dự toán phải đƣợc xây dựng cho toàn doanh nghiệp và cho từng bộ phận trong doanh nghiệp. Dự toán ngân sách hoạt động hằng năm thể hiện mục tiêu của tất cả các bộ phận trong doanh nghiệp, nhƣ bán hàng, sản xuất, nghiên cứu, marketing, dịch vụ khách hàng, tài chính. Dự toán định lƣợng kỳ vọng của nhà quản lý về thu nhập, các luồng tiền và vị trí tài chính trong một năm tài chính. Với những vai trò nhƣ vậy, dự toán ngân sách hoạt động hằng năm có ý nghĩa nhƣ sau: - Dự toán là sự tiên liệu tƣơng lai có hệ thống nhằm cung cấp cho nhà quản lý các mục tiêu hoạt động thực tiễn, kết quả thực tế sẽ đƣợc so sánh và đánh giá.

Biện pháp này nâng cao vai trò kế toán trách nhiệm trong kế toán quản trị. - Dự toán là cơ sở để nhà quản lý tổ chức thực hiện nhiệm vụ của doanh nghiệp, là phƣơng tiện để phối hợp các bộ phận trong doanh nghiệp và giúp các nhà quản 8 lý biết rõ cách thức các hoạt động trong doanh nghiệp đan kết với nhau. - Dự toán là cơ sở để kiểm tra, đánh giá chất lƣợng quản lý tại doanh nghiệp trong từng thời kỳ nhất định. - Dự toán là cơ sở giúp doanh nghiệp phát hiện, ngăn ngừa, hạn chế những rủi ro trong hoạt động, là cơ sở để ra quyết định trong doanh nghiệp.

Nội dung cơ bản của xây dựng dự toán ngân sách 1. Mô hình dự toán ngân sách Mô hình dự toán ngân sách chính là một hệ thống xác định vị trí, mối quan hệ các nhà quản trị, các bộ phận trong việc tổ chức thực thi dự toán ngân sách. Trong việc tổ chức ứng dụng dự toán ngân sách, chọn mô hình dự toán ngân sách là công việc đầu tiên để định vị những vấn đề quan hệ chuyên môn khi lập dự toán ngân sách với các cấp, các nhà quản trị trong một tổ chức. Nếu tiếp cận theo chiều thông tin, các mô hình dự toán ngân sách thƣờng tồn tại dƣới ba hình thức: mô hình thông tin từ trên xuống, mô hình thông tin phản hồi, mô hình thông tin từ dƣới lên.

Mô hình thông tin từ trên xuống Quản Quản trị trị cấp cấp cao cao Quản Quản trị trị cấp cấp trung trung gian gian Quản Quản trị trị cấp cấp trung trung gian gian Quản Quản trị trị cấp cấp Quản Quản trị trị cấp cấp Quản Quản trị trị cấp cấp Quản Quản trị trị cấp cấp cơ sở cơ sở cơ sở cơ sở cơ sở cơ sở cơ sở cơ sở Sơ đồ 1.1: Mô hình thông tin từ trên xuống (Nguồn: Huỳnh Lợi, 2009) Theo Huỳnh Lợi (2009), mô hình thông tin từ trên xuống là mô hình mà các chỉ tiêu dự toán ngân sách đƣợc định ra từ nhà quản trị cấp cao. Sau đó sẽ truyền xuống nhà quản trị cấp trung gian. Nhà quản trị cấp trung gian tiếp nhận sẽ xem xét và chuyển xuống cho nhà quản trị cấp cơ sở làm mục tiêu, kế hoạch trong việc tổ chức hoạt động tại từng bộ phận trong doanh nghiệp. Dự toán ngân sách đƣợc lập dựa trên mô hình thông tin từ trên xuống là dự toán đƣợc lập theo một chiều mà 9 không có sự phản hồi từ cấp dƣới.

Mô hình thông tin từ trên xuống có những ƣu, nhƣợc điểm sau:  Ưu điểm: Nhà quản trị cấp cao nắm rõ mục tiêu của tổ chức nên các mục tiêu của dự toán ngân sách đảm bảo đƣợc chiến lƣợc sản xuất kinh doanh, ngăn cản đƣợc tình trạng nới lỏng dự toán ngân sách của các phòng ban, kết nối các bộ phận để thực hiện mục tiêu chiến lƣợc chung của tổ chức.  Nhược điểm: Mô hình mang tính áp đặt từ nhà quản trị cấp cao nên dễ gây bất bình cho các bộ phận trong doanh nghiệp. Dự toán ngân sách đƣợc lập từ trên xuống thƣờng không chính xác, những thông tin nhà quản trị cấp cao có đƣợc thƣờng không đầy đủ, do đó các chỉ tiêu dự toán áp đặt xuống sẽ quá cao hoặc quá thấp so với mức độ hoạt động và năng lực thực tế của bộ phận, điều này không khuyến khích sự cộng tác chung và tăng năng lực sản xuất của các bộ phận trong tổ chức.  Khi lập dự toán theo mô hình này đòi hỏi nhà quản trị cấp cao phải có cái nhìn tổng quan, toàn diện mọi mặt hoạt động của doanh nghiệp và phải nắm vững chặt chẽ mọi hoạt động chi tiết của từng bộ phận cả về mặt định tính lẫn định lƣợng.

Do đó lập dự toán theo mô hình thông tin từ trên xuống chỉ phù hợp với doanh nghiệp có quy mô nhỏ, có ít sự phân cấp về quản lý hoặc đƣợc sử dụng trong những trƣờng hợp đặc biệt mang tính chất tình thế, nhất thời mà phải tuân theo sự chỉ đạo của cấp quản lý cao hơn. Mô hình thông tin phản hồi Quản Quản trị trị cấp cấp cao cao Quản Quản trị trị cấp cấp trung trung gian gian Quản Quản trị trị cấp cấp trung trung gian gian Quản Quản trị trị cấp cấp Quản Quản trị trị cấp cấp Quản Quản trị trị cấp cấp Quản Quản trị trị cấp cấp cơ cơ sở sở cơ cơ sở sở cơ cơ sở sở cơ cơ sở sở Sơ đồ 1.2: Mô hình thông tin phản hồi (Nguồn: Huỳnh Lợi, 2009) 10 Theo Huỳnh Lợi (2009) việc lập dự toán theo mô hình này theo trình tự nhƣ sau: Các chỉ tiêu dự toán đƣợc ƣớc tính từ ban quản lý cấp cao nhất của doanh nghiệp mang tính dự thảo, đƣợc phân bổ xuống các đơn vị cấp trung gian. Trên cơ sở đó cấp trung gian phân bổ cho các đơn vị cấp cơ sở. Các bộ phận quản lý cấp cơ sở căn cứ vào các chỉ tiêu dự thảo, căn cứ vào khả năng, điều kiện của mình để xác định các chỉ tiêu dự toán có thể thực hiện đƣợc và bảo vệ trƣớc bộ phận quản lý cấp trung gian.

Bộ phận quản lý cấp trung gian, trên cơ sở tổng hợp các chỉ tiêu dự toán từ các bộ phận cấp cơ sở, kết hợp với một tầm nhìn tổng quát và toàn diện hơn về hoạt động của các bộ phận cấp cơ sở, để xác định các chỉ tiêu dự toán có thể thực hiện đƣợc ở bộ phận mình và bảo vệ trƣớc bộ phận quản lý cấp cao. Bộ phận quản lý cấp cao, trên cơ sở tổng hợp các chỉ tiêu dự toán từ các bộ phận cấp trung gian kết hợp với tầm nhìn tổng quát và toàn diện hơn về toàn bộ hoạt động của doanh nghiệp, hƣớng các bộ phận khác nhau đến việc thực hiện các mục tiêu chung, sẽ xét duyệt thông qua các chỉ tiêu dự toán cho các bộ phận trung gian, trên cơ sở đó bộ phận trung gian xét duyệt thông qua các chỉ tiêu cho các bộ phận cấp cơ sở. Khi dự toán ở các bộ phận đƣợc xét duyệt thông qua sẽ trở thành dự toán chính thức định hƣớng cho hoạt động kỳ kế hoạch. Mô hình thông tin phản hồi có những ƣu, nhƣợc điểm sau:  Ưu điểm: Thu hút và tập trung đƣợc trí tuệ, kinh nghiệm của các cấp quản lý khác nhau vào quá trình lập dự toán, vừa kết hợp tầm nhìn tổng quát và toàn diện của quản lý cấp cao với khả năng cụ thể của cấp quản lý cấp trung gian và các cấp cơ sở.

Chính sự kết hợp trên nên dự toán có tính khả thi cao.  Nhược điểm: Mô hình thông tin phản hồi đòi hỏi hao tốn nhiều thời gian, chi phí cho thông tin dự thảo, phản hồi và xét duyệt thông qua. Đồng thời, nếu tổ chức quá trình lập 11 dự toán thực hiện không đƣợc tốt, sẽ không cung cấp thông tin kịp thời cho kỳ kế hoạch.  Khi lập dự toán theo mô hình này đòi hỏi phải có sự liên kết chặt chẽ giữa các bộ phận, giữa các cá nhân trong từng bộ phận để đƣa ra những số liệu phù hợp cho bộ phận của mình.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ