Luận văn: Áp dụng pháp luật hòa giải tranh chấp đất đai tại UBND cấp xã

Luận văn thạc sỹ về hòa giải tranh chấp đất đai tại UBND cấp xã. Phân tích quy định pháp luật, thực tiễn áp dụng và đề xuất giải pháp hoàn thiện.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ luật học

2021

67
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn hòa giải tranh chấp đất đai tại xã

Luận văn về chủ đề hòa giải tranh chấp đất đai tại UBND cấp xã là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, làm rõ cơ sở lý luận và thực tiễn của một trong những cơ chế giải quyết mâu thuẫn quan trọng nhất ở cấp cơ sở. Đất đai là tài nguyên đặc biệt, tư liệu sản xuất không thể thay thế, do đó, các tranh chấp liên quan luôn mang tính phức tạp và nhạy cảm. Việc giải quyết hiệu quả các tranh chấp này không chỉ đảm bảo quyền và lợi ích hợp pháp của người dân mà còn góp phần giữ vững an ninh, trật tự xã hội. Theo quy định tại Điều 202 Luật Đất đai 2013, hòa giải cơ sở tại UBND cấp xã là thủ tục bắt buộc trước khi các bên có thể khởi kiện ra Tòa án hoặc đề nghị cơ quan hành chính giải quyết. Quy định này nhấn mạnh vai trò của chính quyền địa phương, những người am hiểu sâu sắc về nguồn gốc đất, lịch sử sử dụng và các mối quan hệ cộng đồng. Một quy trình hòa giải thành công giúp tiết kiệm thời gian, chi phí cho các bên, đồng thời duy trì được tình làng nghĩa xóm. Nội dung nghiên cứu tập trung phân tích các quy định pháp luật hiện hành, đối chiếu với thực trạng hòa giải đất đai tại các địa phương để chỉ ra những thành tựu, hạn chế và đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả hòa giải.

1.1. Khái niệm và đặc điểm của hòa giải tranh chấp đất đai

Hòa giải tranh chấp đất đai là quá trình thương lượng, thuyết phục giữa các bên có tranh chấp với sự hỗ trợ của bên thứ ba trung gian (Hội đồng hòa giải cấp xã) nhằm tìm ra giải pháp thống nhất, tự nguyện. Theo Khoản 24 Điều 3 Luật Đất đai 2013, tranh chấp đất đai là "tranh chấp về quyền, nghĩa vụ của người sử dụng đất giữa hai hoặc nhiều bên trong quan hệ đất đai". Đặc điểm nổi bật của hoạt động này là tính phức tạp của đối tượng tranh chấp (quyền sử dụng đất), đòi hỏi người hòa giải phải am hiểu pháp luật đất đai qua nhiều thời kỳ và nắm rõ lịch sử khu đất. Khác với hòa giải dân sự thông thường, hòa giải tranh chấp đất đai tại UBND cấp xã mang tính tiền tố tụng bắt buộc. Kết quả hòa giải có thể ảnh hưởng trực tiếp đến việc cấp hoặc điều chỉnh giấy chứng nhận quyền sử dụng đất.

1.2. Các nguyên tắc hòa giải cơ bản cần nắm vững

Hoạt động hòa giải phải tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc hòa giải cơ bản để đảm bảo tính công bằng và hiệu quả. Thứ nhất, tôn trọng sự tự nguyện của các bên; người hòa giải chỉ đóng vai trò hướng dẫn, thuyết phục, không áp đặt ý chí. Thứ hai, khách quan, công bằng và tuân thủ pháp luật, phù hợp với đạo đức xã hội và phong tục tập quán tốt đẹp. Thứ ba, bảo đảm tính kịp thời, chủ động và kiên trì, tránh để mâu thuẫn nhỏ leo thang thành xung đột lớn. Thứ tư, bảo mật thông tin liên quan đến vụ việc. Đặc biệt, việc hòa giải phải được lập thành văn bản, cụ thể là biên bản hòa giải thành hoặc biên bản hòa giải không thành, có chữ ký của các bên và xác nhận của UBND cấp xã để đảm bảo hiệu lực pháp lý của văn bản hòa giải.

II. Phân tích thực trạng hòa giải đất đai và các vướng mắc

Mặc dù pháp luật đã quy định khá chi tiết, thực trạng hòa giải đất đai tại nhiều địa phương vẫn còn tồn tại không ít bất cập và thách thức. Một trong những vấn đề lớn nhất là tính hình thức của thủ tục này. Nhiều người dân chỉ xem đây là bước đệm bắt buộc để hoàn thiện hồ sơ khởi kiện ra Tòa án, chứ không thực sự đặt niềm tin vào khả năng giải quyết của chính quyền cơ sở. Nguyên nhân của tình trạng này đến từ nhiều phía. Năng lực của đội ngũ cán bộ địa chính xã và các thành viên Hội đồng hòa giải cấp xã đôi khi còn hạn chế, thiếu kỹ năng thuyết phục và kiến thức pháp luật chuyên sâu. Bên cạnh đó, áp lực công việc và sự phức tạp của các loại tranh chấp như tranh chấp thừa kế đất đai hay tranh chấp ranh giới đất kéo dài qua nhiều thế hệ khiến việc xác minh nguồn gốc trở nên vô cùng khó khăn. Hơn nữa, một số quy định pháp luật còn chưa rõ ràng, ví dụ như chưa phân định cụ thể loại tranh chấp nào bắt buộc phải hòa giải, dẫn đến việc áp dụng thiếu thống nhất. Những hạn chế này làm giảm hiệu quả của cơ chế hòa giải, gây tốn kém thời gian và làm xói mòn niềm tin của người dân vào chính quyền.

2.1. Thách thức từ việc áp dụng pháp luật tại địa phương

Qua khảo sát thực tiễn tại huyện Nghĩa Hành (Quảng Ngãi), nhiều thách thức trong áp dụng pháp luật đã được chỉ ra. Một số cán bộ địa chính xã còn lúng túng trong việc xác định phạm vi các loại tranh chấp bắt buộc phải hòa giải. Có tình trạng Tòa án trả lại đơn kiện vì cho rằng biên bản hòa giải không hợp lệ do thiếu thành phần tham dự, trong khi UBND xã lại từ chối hòa giải lại, gây khó khăn cho người dân. Năng lực của một số thành viên Hội đồng hòa giải chưa đáp ứng yêu cầu, đôi khi có tâm lý né tránh va chạm do quan hệ họ hàng, làng xóm, làm cho buổi hòa giải không đạt được mục tiêu. Việc xác minh nguồn gốc đất, hiện trạng sử dụng đất trong thời hạn 45 ngày là một thách thức lớn đối với các vụ việc phức tạp, có lịch sử lâu đời.

2.2. Vấn đề hiệu lực pháp lý của văn bản hòa giải

Một vướng mắc lớn là hiệu lực pháp lý của văn bản hòa giải. Trong trường hợp hòa giải thành, pháp luật hiện hành chưa có chế tài đủ mạnh để buộc các bên phải thực hiện kết quả đã thỏa thuận. Thực tế cho thấy nhiều trường hợp sau khi ký vào biên bản hòa giải thành, một trong các bên đã thay đổi ý kiến và không thực hiện, nhưng UBND cấp xã không có công cụ để xử lý. Điều này làm cho kết quả hòa giải trở nên mong manh, không giải quyết dứt điểm được tranh chấp. Ngược lại, đối với biên bản hòa giải không thành, nó lại là điều kiện cần và đủ để người dân tiếp tục các thủ tục pháp lý tiếp theo tại Tòa án hoặc UBND cấp cao hơn, đôi khi khiến quá trình hòa giải chỉ mang tính thủ tục.

III. Hướng dẫn quy trình hòa giải tranh chấp đất đai A Z

Để đảm bảo tính pháp lý và hiệu quả, quy trình hòa giải tranh chấp đất đai tại UBND cấp xã cần được thực hiện một cách bài bản và chặt chẽ theo các bước được pháp luật quy định. Quy trình này được hướng dẫn chi tiết tại Điều 88 Nghị định 43/2014/NĐ-CP và được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 01/2017/NĐ-CP. Việc tuân thủ đúng trình tự không chỉ giúp buổi hòa giải diễn ra công bằng, minh bạch mà còn đảm bảo giá trị pháp lý cho biên bản hòa giải, làm cơ sở cho các bước giải quyết tiếp theo. Bắt đầu từ khi nhận đơn yêu cầu, Chủ tịch UBND xã phải tổ chức thẩm tra, xác minh nguyên nhân, thu thập tài liệu liên quan đến nguồn gốc và quá trình sử dụng đất. Bước quan trọng tiếp theo là thành lập Hội đồng hòa giải cấp xã với đầy đủ thành phần theo quy định. Cuộc họp hòa giải phải có sự tham gia của các bên tranh chấp. Toàn bộ diễn biến và kết quả phải được ghi nhận chi tiết trong biên bản. Thời hạn để thực hiện toàn bộ quy trình này là không quá 45 ngày kể từ ngày nhận được đơn.

3.1. Thủ tục hòa giải tranh chấp đất đai chi tiết các bước

Thủ tục hòa giải tranh chấp đất đai gồm các bước chính. Bước 1: Tiếp nhận và xử lý đơn. Sau khi nhận đơn, Chủ tịch UBND xã xem xét và giao cho cán bộ địa chính xã chuẩn bị hồ sơ. Bước 2: Thẩm tra, xác minh. Cán bộ chuyên môn tiến hành thu thập giấy tờ, tài liệu, tìm hiểu nguyên nhân và hiện trạng sử dụng đất. Bước 3: Thành lập Hội đồng hòa giải và tổ chức cuộc họp. Hội đồng mời các bên tranh chấp, người có quyền lợi liên quan tham gia. Việc hòa giải chỉ được tiến hành khi các bên có mặt. Nếu một bên vắng mặt đến lần thứ hai thì được coi là hòa giải không thành. Bước 4: Lập biên bản. Kết quả cuộc họp phải được ghi nhận thành biên bản, nêu rõ nội dung đã thỏa thuận hoặc không thỏa thuận.

3.2. Cách lập biên bản hòa giải thành và không thành

Việc lập biên bản là bước cuối cùng và cực kỳ quan trọng. Biên bản hòa giải thành được lập khi các bên đạt được thỏa thuận chung. Nội dung biên bản phải ghi rõ sự thay đổi về ranh giới hoặc chủ sử dụng đất (nếu có) và được gửi đến cơ quan có thẩm quyền để cập nhật hồ sơ địa chính, cấp mới giấy chứng nhận quyền sử dụng đất. Ngược lại, biên bản hòa giải không thành được lập khi các bên không tìm được tiếng nói chung, hoặc một bên vắng mặt hai lần. Biên bản này phải có chữ ký của các thành viên Hội đồng, các bên có mặt và đóng dấu của UBND cấp xã. Đây là căn cứ pháp lý quan trọng để các bên tiến hành khởi kiện ra Tòa án hoặc gửi đơn đến UBND cấp có thẩm quyền giải quyết.

IV. Bí quyết xác định thẩm quyền và vai trò trong hòa giải

Việc xác định đúng thẩm quyền của UBND cấp xã và vai trò của các chủ thể liên quan là yếu tố then chốt quyết định sự thành công của một buổi hòa giải. Theo quy định của Luật Đất đai, UBND cấp xã không phải là một cấp xét xử hay cơ quan ra phán quyết, mà chỉ đóng vai trò là trung gian, hỗ trợ các bên tự giải quyết mâu thuẫn. Hiểu sai về vai trò này có thể dẫn đến việc lạm quyền hoặc thực hiện hòa giải một cách qua loa, hình thức. Chủ tịch UBND xã là người chịu trách nhiệm chính trong việc tổ chức quá trình hòa giải, từ khâu tiếp nhận đơn đến chỉ đạo thành lập hội đồng và chủ trì cuộc họp. Trong khi đó, Hội đồng hòa giải cấp xã, với sự tham gia của đại diện Mặt trận Tổ quốc, trưởng thôn, cán bộ chuyên môn và những người am hiểu về khu đất, có nhiệm vụ cung cấp thông tin khách quan, đưa ra những lời khuyên hợp tình, hợp lý. Sự phối hợp nhịp nhàng giữa các thành viên, đặc biệt là cán bộ địa chính xã và cán bộ tư pháp, sẽ đảm bảo quá trình hòa giải diễn ra đúng pháp luật và có cơ sở thực tiễn vững chắc.

4.1. Thẩm quyền của UBND cấp xã trong hòa giải đất đai

Thẩm quyền của UBND cấp xã được giới hạn trong vai trò tổ chức và chủ trì việc hòa giải. Cơ quan này có trách nhiệm tiếp nhận đơn, xác minh thông tin ban đầu, thành lập Hội đồng hòa giải và tạo điều kiện cho các bên thương lượng. UBND cấp xã không có quyền ra quyết định công nhận hay bác bỏ quyền sử dụng đất của bất kỳ bên nào. Thay vào đó, thẩm quyền của họ là xác nhận kết quả tự thỏa thuận của các bên vào biên bản hòa giải thành. Trong trường hợp hòa giải không thành, UBND cấp xã có trách nhiệm hướng dẫn người dân thực hiện các thủ tục pháp lý tiếp theo theo đúng quy định của pháp luật.

4.2. Vai trò của Chủ tịch UBND xã và Hội đồng hòa giải

Vai trò của Chủ tịch UBND xã là người đứng đầu, điều phối toàn bộ hoạt động hòa giải. Chủ tịch hoặc Phó Chủ tịch được phân công sẽ là Chủ tịch Hội đồng. Hội đồng hòa giải cấp xã là một thiết chế mang tính cộng đồng, kết hợp giữa yếu tố pháp lý và xã hội. Thành phần đa dạng của Hội đồng (đại diện đoàn thể, trưởng thôn, người dân cố cựu) giúp việc hòa giải không chỉ dựa trên luật pháp mà còn dựa trên đạo lý, tình làng nghĩa xóm. Đặc biệt, ý kiến của những hộ dân sinh sống lâu đời, biết rõ nguồn gốc thửa đất thường có sức nặng và giá trị thuyết phục cao, giúp các bên nhìn nhận vấn đề một cách khách quan hơn.

V. Bài học thực tiễn từ các vụ việc hòa giải tranh chấp đất đai

Nghiên cứu các vụ việc thực tế là cách tốt nhất để rút ra bài học kinh nghiệm, từ đó hoàn thiện cả về quy định pháp luật lẫn kỹ năng thực hành. Các loại tranh chấp phổ biến như tranh chấp ranh giới đất, tranh chấp lối đi chung, hay tranh chấp thừa kế đất đai đều có những đặc thù riêng và đòi hỏi cách tiếp cận khác nhau. Ví dụ, đối với tranh chấp ranh giới, việc đo đạc thực địa và đối chiếu với hồ sơ địa chính của cán bộ địa chính xã là cực kỳ quan trọng. Trong khi đó, với tranh chấp lối đi chung, yếu tố tình cảm cộng đồng và sự thấu tình đạt lý lại thường mang lại hiệu quả cao hơn. Thực tiễn tại huyện Nghĩa Hành (Quảng Ngãi) cho thấy, nhiều vụ việc đã hòa giải thành công nhờ sự kiên trì, khéo léo của Hội đồng hòa giải, kết hợp giữa phân tích pháp luật và vận động bằng đạo lý. Tuy nhiên, cũng không ít trường hợp hòa giải không thành, buộc các bên phải theo đuổi vụ việc qua nhiều cấp, gây tốn kém và mệt mỏi. Những trường hợp này cho thấy sự cần thiết phải có một biên bản hòa giải không thành được lập chặt chẽ, làm cơ sở vững chắc cho quá trình tố tụng sau này.

5.1. Kinh nghiệm xử lý tranh chấp ranh giới lối đi chung

Kinh nghiệm cho thấy, đối với tranh chấp ranh giới đấttranh chấp lối đi chung, việc hòa giải tại cơ sở phát huy hiệu quả rất cao. Tại xã Hành Dũng, nhiều vụ việc đã được giải quyết êm đẹp khi Hội đồng hòa giải kết hợp giải thích pháp luật với việc phân tích giá trị của tình làng nghĩa xóm. Các thành viên trong hội đồng, đặc biệt là những người cao tuổi có uy tín, đã giúp các bên nhận ra rằng việc giữ gìn hòa khí quan trọng hơn việc tranh chấp vài tấc đất. Kết quả là nhiều đương sự đã tự nguyện rút đơn sau khi được lắng nghe và phân tích, giúp giải quyết mâu thuẫn tận gốc rễ mà không cần đến Tòa án.

5.2. Các vụ việc khởi kiện ra Tòa án sau hòa giải không thành

Khi hòa giải tại UBND cấp xã không thành, việc khởi kiện ra Tòa án là bước đi tiếp theo. Lúc này, biên bản hòa giải không thành trở thành một tài liệu tố tụng quan trọng. Nó chứng minh rằng đương sự đã tuân thủ thủ tục tiền tố tụng bắt buộc. Tòa án sẽ dựa vào nội dung tranh chấp được ghi trong biên bản để xác định yêu cầu khởi kiện. Tuy nhiên, thực tế cho thấy, nếu biên bản được lập một cách sơ sài, không ghi rõ nguyên nhân, quan điểm của các bên, sẽ gây khó khăn cho Tòa án trong quá trình thụ lý và giải quyết, làm kéo dài thời gian xử lý vụ án.

VI. Top giải pháp nâng cao hiệu quả hòa giải theo luật mới

Để khắc phục những tồn tại và nâng cao chất lượng công tác hòa giải, cần có một hệ thống các giải pháp nâng cao hiệu quả hòa giải đồng bộ. Trước hết, cần hoàn thiện các quy định pháp luật, đặc biệt là làm rõ phạm vi các loại tranh chấp bắt buộc phải hòa giải tại xã và tăng cường hiệu lực pháp lý của văn bản hòa giải thành. Việc bồi dưỡng, tập huấn chuyên môn nghiệp vụ và kỹ năng hòa giải cho đội ngũ cán bộ cơ sở, bao gồm cán bộ địa chính xã và các thành viên hội đồng, là yêu cầu cấp thiết. Cần đầu tư cơ sở vật chất, trang bị đầy đủ hồ sơ, bản đồ địa chính để công tác xác minh được thuận lợi, chính xác. Đặc biệt, sự ra đời của Luật Đất đai 2024 (có hiệu lực từ 01/01/2025) mang đến những thay đổi quan trọng, đòi hỏi các địa phương phải nhanh chóng cập nhật và điều chỉnh quy trình hòa giải tranh chấp đất đai cho phù hợp. Việc áp dụng công nghệ thông tin vào quản lý đất đai và hỗ trợ hòa giải cũng là một hướng đi cần được quan tâm để tăng tính minh bạch và hiệu quả.

6.1. Đề xuất các giải pháp hoàn thiện quy định pháp luật

Dựa trên phân tích thực trạng, một số giải pháp được đề xuất bao gồm: Hoàn thiện quy định về thành phần Hội đồng hòa giải theo hướng tinh gọn và chuyên nghiệp hơn; Quy định rõ ràng về giá trị pháp lý và cơ chế thi hành bắt buộc đối với biên bản hòa giải thành; Xây dựng quy trình chuẩn cho việc xác minh, thu thập chứng cứ tại cấp xã để đảm bảo tính khách quan. Đồng thời, cần tăng cường công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật đất đai để người dân hiểu rõ quyền và nghĩa vụ của mình, từ đó nâng cao ý thức tự nguyện hòa giải và tuân thủ pháp luật.

6.2. Tác động của Luật Đất đai 2024 đến quy trình hòa giải

Luật Đất đai 2024 mang đến nhiều điểm mới có thể tác động tích cực đến công tác hòa giải. Luật nhấn mạnh hơn nữa việc giải quyết tranh chấp từ cơ sở và khuyến khích các phương thức giải quyết tranh chấp ngoài Tòa án. Các quy định về cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất lần đầu và xử lý các trường hợp đất không có giấy tờ được làm rõ hơn, có thể giúp giảm bớt các tranh chấp phức tạp về nguồn gốc đất. Điều này tạo cơ sở pháp lý vững chắc hơn cho Hội đồng hòa giải cấp xã trong việc phân tích, thuyết phục các bên. Tuy nhiên, luật mới cũng đặt ra yêu cầu cao hơn về năng lực và trách nhiệm của cán bộ địa phương trong việc nắm bắt và áp dụng các quy định.

04/10/2025
Áp dụng pháp luật về hòa giải các tranh chấp đất đai tại ủy ban nhân dân cấp xã luận văn thạc sỹ luật

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ HÒA GIẢI TRANH CHẤP ĐẤT ĐAI VÀ PHÁP LUẬT HÒA GIẢI TRANH CHẤP ĐẤT ĐAI 1. Khái quát chung về hòa giải tranh chấp đất đai 1. Khái niệm, đặc điểm và các loại hình hòa giải tranh chấp đất đai 1. Khái niệm hòa giải tranh chấp đất đai Thực tiễn cuộc sống tồn tại nhiêu loại tranh chấp khác nhau, tuy theo lĩnh vực mà phát mà nó có thể được gọi là tranh chấp dân sự, tranh chấp thương mại hay tranh chấp hành chính… Trong quan hệ đất đai có thể phát sinh tranh chấp đất đai, đó có thể là tranh chấp giữa các tổ chức với người sử dụng đất hoặc có thể là tranh chấp giữa những người sử dụng đất với nhau.

Hiện nay có rất nhiều khái niệm có liên quan đến tranh chấp đất đai, điều này được nhìn nhận dưới góc độ pháp lý, quan điểm cá nhân, góc độ học thuật thì khái niệm về tranh chấp đất đai được ghi nhận. Theo Từ điển tiếng Việt – Nhà xuất bản Đà Nẵng năm 2010 ghi nhận “tranh chấp là đấu tranh, giằng co khi có ý kiến bất đồng thường là trong vấn đề quyền lợi giữa 2 bên”1 Trên cơ sở đó thì một loạt khái niệm về tranh chấp đất đai được ghi nhận như sau: Theo giáo trình của Trường Đại học Luật Hà Nội ghi nhận: Tranh chấp đất đai là sự bất đồng, mâu thuẫn hay xung đột về lợi ích, về quyền và nghĩa vụ giữa 1 Từ điển tiếng Việt – Nhà xuất bản Đà Nẵng năm 2010 7 các chủ thể khi tham gia vào quan hệ pháp luật đất đai… các chủ thể tranh chấp đất đai chỉ là chủ thể quản lý và sử dụng đất, không có quyền sở hữu đối với đất đai.2 Theo giáo trình trường Đại học Luật thành phố Hồ Chí Minh ghi nhận: Tranh chấp đất đai là sự bất đồng, mâu thuẫn giữa các chủ thể (sử dụng đất) trong việc xác định ai là người có quyền sử dụng đối với một (hoặc những) thửa đất nhất định. Tranh chấp đất đai có thể bao hàm cả các tranh chấp về địa giới giữa các đơn vị hành chính…2 Như vậy có thể nói rằng đứng trên các quan điểm, góc độ khác nhau mà khái niệm về tranh chấp đất đai được hình thành khác nhau. tranh chấp đất đai là những tranh chấp về quyền sử dụng đất.

Tranh chấp đất đai là mọi tranh chấp phát sinh trong quan hệ đất đai bao gồm tranh chấp về quyền sử dụng đất, tranh chấp về tài sản gắn liền với đất, tranh chấp liên quan đến địa giới hành chính, mục đích sử dụng đất. Khoản 24 Điều 3 Luật đất đai 2013 nhằm thống nhất định nghĩa về vấn đề này thì đã ghi nhận khái niệm: “Tranh chấp đất đai là tranh chấp về quyền, nghĩa vụ của người sử dụng đất giữa hai hoặc nhiều bên trong quan hệ đất đai. Có thể thấy khái niệm tranh chấp đất đai được nêu trong Luật đất đai là một khái niệm bao hàm cả tranh chấp về quyền sử dụng đất, tranh chấp về tài sản gắn liền với đất, tranh chấp về địa giới hành chính. 3 Quy định của nước ta xem đất đai là tài nguyên đặc biệt của quốc gia, nguồn lực quan trọng phát triển đất nước, được quản lý theo pháp luật4 .Theo quy định của Luật đất đai 2013 quy định thì đất đai thuộc sở hữu toàn dân do Nhà nước đại diện chủ sở hữu và thống nhất quản lý.

Nhà nước trao quyền sử dụng đất cho người sử 2 Mai Thị Tú Anh (2013) Tranh chấp đất đai và giải quyết tranh chấp đất đai bằng tòa án ở nước ta. Luận án tiến sĩ, học viện khoa học xã hội 3 Hiến pháp Nước cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam 2013 4 Luật hòa giải cơ sở ngày 20/6/2013. NXB Tư Pháp, Hà Nội 8 dụng đất theo quy định của Luật này. Vì vậy, hoạt động tranh chấp đất đai nói chung là một trong những điều kiện quan trọng bắt buộc hoạt động giải quyết về vấn đề tranh chấp đất đai nói chung.

Hoạt động giải quyết tranh chấp đất đai tại UBND cấp xã là quá trình giải quyết tranh chấp thông qua biện pháp hòa giải cơ sở nói chung. Điều này khẳng định vai trò quan trọng của các cơ quan chính quyền địa phương. Chính quyền địa phương ở đây được hiểu là UBND cấp xã, UBND cấp huyện. Để hiểu rõ thêm quy định về hòa giải trong giải quyết tranh chấp đất đai, tác giả tiến hành làm rõ khái niệm về quy định này như sau: Theo Từ điển Tiếng Việt ghi nhận: “Hòa giải là Thuyết phục các bên tranh chấp tự giải quyết tranh chấp của mình một cách ổn thỏa.

thông thường,việc hòa giải được tiến hành sau khi thương lượng giữa các bên đã không đạt được kết quả. Việc hòa giải thường được thông qua bên thứ ba (gọi là bên hòa giải)5. Theo Từ điển Luật học ghi nhận: Hoà giải là tự chấm dứt việc xích mích, tranh chấp giữa các bên bằng sự thương lượng với nhau hoặc qua sự trung gian của một người khác. Hoà giải thành thì giữ gìn được sự đoàn kết giữa các bên, tránh được việc kiện tụng kéo dài, tốn kém và những trường hợp chỉ vì mâu thuẫn nhỏ mà biến thành việc hình sự”.

Hòa giải là tự chấm dứt xích mích, tranh chấp giữa các bên bằng sự thương lượng với nhau hoặc thông qua sự trung gian của một người khác. Hòa giải thành thì giữ gìn được sự đoàn kết giữa các bên, tránh được việc kiện tụng kéo dài, tốn kém và những trường hợp chỉ vì mâu thuẫn nhỏ mà biến thành việc hình sự6. 5 Từ điển tiếng Việt – Nhà xuất bản Đà Nẵng năm 2010 6 Trần Văn Quảng (2012), Một số vấn đề về chế định hòa giải trong pháp luật tố tụng dân sự Việt Nam, Tạp chí Dân chủ và Pháp luật, số chuyên đề pháp luật về hòa giải; 9 1. Đặc điểm hòa giải tranh chấp đất đai Hòa giải tranh chấp đất đai có những đặc điểm riêng so với hòa giải thông thường, cụ thể: Thứ nhất, hòa giải tranh chấp đất đai gắn với đối tượng của tranh chấp đất đai là quyền sử dụng đất nên việc hòa giải thường do cơ sở hoặc Tòa án nơi có tài sản tranh chấp tiến hành; đối tượng tranh chấp có lịch sử hình thành phức tạp đòi hỏi người tiến hành hòa giải phải có hiểu biết về nguồn gốc, quá trình lịch sử và pháp luật đất đai qua nhiều thời kỳ khác nhau.

Thứ hai, việc hòa giải được tiến hành tại địa bàn nơi có đất tranh chấp. Đất đai là bất động sản do vậy nó không thể di chuyển từ địa phương này sang địa phương khác được. Do đó, thông thường chính quyền địa phương hoặc Tòa án nơi có tranh chấp đất đai sẽ có điều kiện tốt nhất để tìm hiểu về nguồn gốc, lịch sử và hiện trạng pháp lý cũng như thực tế của tài sản tranh chấp. Do vậy, các chủ thể này sẽ có điều kiện tốt nhất để tiến hành hòa giải một cách có hiệu quả.

Thứ ba, việc hòa giải tranh chấp đất đai phải do các chủ thể am hiểu pháp luật về đất đai, nắm vững nguồn gốc, quá trình sử dụng đất và nguyên nhân tranh chấp giữa các bên tiến hành. Tranh chấp đất đai thường là tranh chấp về tài sản có giá trị lớn, quyền sử dụng có thể đã được dịch chuyển qua nhiều chủ thể, có nguồn gốc phức tạp nên mức độ tranh chấp rất gay gắt, nên người tiến hành hòa giải phải là người am hiểu pháp luật đất đai và các ngành luật có liên quan, nắm vững nguồn gốc, quá trình sử dụng đất và nguyên nhân tranh chấp giữa các bên. Chủ thể tiến hành hòa giải tranh chấp đất đai có thể là tổ hòa giải, Ủy ban nhân dân hoặc Tòa án. Các loại hình hòa giải tranh chấp đất đai Hòa giải có ý nghĩa lớn trong việc giải quyết những tranh chấp, xung đột, mâu thuẫn giúp cho các bên tránh được sự xung đột, hiểu biết lẫn nhau, giữ gìn cục diện ổn định… Chính vì vai trò to lớn như vậy nên các nước trên thế giới quy định việc hòa giải trong giải quyết các tranh chấp (ở góc độ quốc tế, hòa giải cũng là một 10 trong những nguyên tắc hàng đầu trong việc giải quyết tranh chấp quốc tế được quy định tại Hiến Chương Liên Hiệp quốc).

Theo quy định của pháp luật nước ta hiện nay thì hòa giải tranh chấp đất đai gồm có các loại hình chính: hòa giải ngoài Tòa án (hòa giải tiền tố tụng) và hòa giải tại Tòa án. Hòa giải tiền tố tụng: Hòa giải tiền tố tụng được hiểu là trong trường hợp mà pháp luật quy định, các chủ thể trong mối quan hệ tranh chấp phải hòa giải thông qua cơ quan hòa giải. Sau khi có kết quả hòa giải, dù là hòa giải không thành, chủ thể mới được tiếp tục gửi đơn khởi kiện đến TAND có thẩm quyền. Có thể nói, hòa giải tiền tố tụng là thủ tục bắt buộc, một trong những điều kiện thụ lý theo quy định của pháp luật tố tụng dân sự.

Theo quy định của pháp luật hiện hành, hòa giải tranh chấp quyền sử dụng đất tại UBND cấp xã là hình thức hòa giải tiền tố tụng. Hòa giải theo thủ tục tố tụng dân sự: Thẩm phán có quyền hòa giải tất cả các tranh chấp dân sự theo nghĩa rộng, trừ những vụ việc pháp luật quy định không được hòa giải hoặc hòa giải không được (Điều 206, 207 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015), vụ án giải quyết theo thủ tục rút gọn. Tuy nhiên việc hòa giải này được tiến hành sau khi Tòa án đã thụ lý vụ án theo quy định của pháp luật tố tụng dân sự. Khái quát chung về pháp luật hòa giải tranh chấp đất đai ở Việt Nam 1.

Khái niệm pháp luật về hòa giải tranh chấp đất đai Hòa giải tranh chấp đất đai là quá trình hoạt động có mục đích mà các cơ quan nhà nước có thẩm quyền bằng hành vi của mình làm cho các quy định pháp luật về hòa giải tranh chấp đất đai đi vào cuộc sống, trở thành những hành vi thực tế hợp pháp của các chủ thể pháp luật. Pháp luật về hòa giải tranh chấp đất đai có thể hiểu là tổng hợp các quy phạm pháp luật do các cơ quan nhà nước có thẩm quyền ban hành nhằm điều chỉnh các quan hệ xã hội phát sinh trong quá trình hòa giải tranh chấp đất đai như quy 11 định về các loại hòa giải tranh chấp đất đai, thẩm quyền hòa giải, điều kiện, trình tự và thủ tục khi tiến hành hòa giải tranh chấp đất đai.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ