Luận văn: Hình ảnh Nho học trong sáng tác của Ngô Tất Tố và Chu Thiên

Luận văn phân tích hình ảnh nho học trong Lều Chõng của Ngô Tất Tố và Bút Nghiên của Chu Thiên, đi sâu vào hệ thống khoa cử và đời sống nhà nho.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2018

95
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. Chương 1: Một số vấn đề chung

1.1. Nho học trong văn hóa Việt Nam thời trung đại

1.2. Những cải cách giáo dục của thực dân Pháp ở Việt Nam đầu thế kỷ XX

1.3. Cấu trúc tầng lớp trí thức Việt Nam đầu thế kỷ XX

1.4. Học vấn và những tác phẩm của Ngô Tất Tố, Chu Thiên về Nho giáo

2. Chương 2: Nho học trong cách nhìn của Ngô Tất Tố và Chu Thiên

2.1. Nội dung học của môn sinh Việt Nam thời trung đại

2.1.1. Chương trình khai tâm

2.1.2. Chương trình tiểu tập

2.1.3. Chương trình đại tập

2.2. Lối học Nho giáo trong tác phẩm của Ngô Tất Tố và Chu Thiên

2.3. Trường thi Nho học qua phục dựng của Ngô Tất Tố và Chu Thiên

2.3.1. Các vòng thi và nội dung thi

2.3.2. Quy tắc thi cử

2.4. Nhận xét về lối thi Nho học từ các tác phẩm của Ngô Tất Tố và Chu Thiên

3. CHƯƠNG 3: NẾP SỐNG CỦA NHÀ NHO QUA NGÒI BÚT CỦA NGÔ TẤT TỐ VÀ CHU THIÊN

3.1. Nhà nho với đạo học

3.2. Nhà nho trong quan hệ với thầy học, bạn hữu

3.3. Nhà nho trong cuộc sống gia đình (cha mẹ, vợ con)

3.4. Nhà nho trong sinh hoạt văn hóa làng xã

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Khám phá hình ảnh Nho học trong Lều Chõng và Bút Nghiên

Vào những thập niên đầu thế kỷ XX, bối cảnh xã hội Việt Nam chứng kiến sự chuyển giao mạnh mẽ giữa hai hệ giá trị Đông - Tây, cũ - mới. Trong cơn lốc của thời đại, Nho học, hệ tư tưởng từng giữ vai trò độc tôn trong suốt nhiều thế kỷ, dần đi vào giai đoạn suy tàn. Chế độ khoa cử phong kiến bị bãi bỏ, nhường chỗ cho nền giáo dục Pháp-Việt. Chính trong bối cảnh lịch sử đặc biệt này, hai tác giả xuất thân từ cửa Khổng sân Trình là Ngô Tất TốChu Thiên đã có những tác phẩm đặc sắc, phục dựng lại một cách sống động thế giới của những nhà nho, sĩ tử. Lều Chõng của Ngô Tất Tố và Bút Nghiên, Nhà Nho của Chu Thiên trở thành những bức tranh tư liệu quý giá, ghi lại hình ảnh Nho học trong những ngày cuối cùng của nó. Các tác phẩm không chỉ là sự hoài niệm về quá khứ mà còn là một cuộc đối thoại sâu sắc về giá trị, công và tội của một nền học vấn đã định hình nên tâm hồn dân tộc. Việc phân tích hình ảnh Nho học trong Lều Chõng và Bút Nghiên giúp làm rõ hai lăng kính nghệ thuật khác biệt: một bên là cái nhìn hiện thực phê phán, vạch trần những bi kịch và sự mục rỗng của chế độ khoa cử; một bên là nỗ lực phục dựng, khảo tả chi tiết và có phần lý tưởng hóa về đời sống, lề lối học hành của sĩ tử xưa. Qua đó, độc giả có thể hiểu thêm về tâm tư của cả một thế hệ trí thức trong giai đoạn bản lề của lịch sử, những người vừa là sản phẩm, vừa là chứng nhân cho sự cáo chung của một thời đại.

1.1. Bối cảnh suy tàn của chế độ khoa cử phong kiến

Đầu thế kỷ XX, dưới tác động của chính sách khai thác thuộc địa từ thực dân Pháp, chế độ khoa cử phong kiến Việt Nam đi đến hồi kết. Các kỳ thi Hương cuối cùng được tổ chức vào năm 1915 ở Bắc Kỳ và 1918 ở Trung Kỳ đã chính thức khép lại con đường tiến thân truyền thống của giới sĩ tử. Nền giáo dục mới theo mô hình Pháp-Việt được thiết lập, tạo ra một lớp trí thức tân học. Sự thay đổi này dẫn đến một cuộc khủng hoảng sâu sắc trong hệ giá trị. Nho học, vốn là thước đo phẩm giá và con đường duy nhất để lập thân, bỗng trở nên lỗi thời. Các nhà nhosĩ tử rơi vào tình thế tiến thoái lưỡng nan, hoang mang trước tương lai. Chính bối cảnh suy tàn này đã trở thành nguồn cảm hứng để các nhà văn như Ngô Tất TốChu Thiên nhìn lại và tái hiện một thế giới đã qua, một thế giới của lều chõng, bút nghiên.

1.2. Ngô Tất Tố và Chu Thiên Hai góc nhìn về một di sản

Cùng xuất thân từ nền giáo dục Nho học và cùng trải qua những năm tháng dùi mài kinh sử, nhưng Ngô Tất TốChu Thiên lại có những cách tiếp cận khác nhau khi viết về đề tài này. Trong Lều Chõng, Ngô Tất Tố với ngòi bút hiện thực sắc sảo đã phơi bày một bức tranh vừa bi thảm vừa khôi hài về chế độ khoa cử mục nát. Ông tập trung vào những bi kịch của sĩ tử, sự gian truân của trường thi và tính giáo điều, sáo rỗng của lối học. Ngược lại, Chu Thiên trong Bút Nghiên lại chọn một góc nhìn gần với khảo cứu, phục dựng. Ông miêu tả tỉ mỉ, chi tiết chương trình học, lề lối trường lớp và có xu hướng lý tưởng hóa mối quan hệ thầy trò, đạo học. Hai tác phẩm, vì thế, bổ sung cho nhau, tạo nên một cái nhìn đa chiều về hình ảnh Nho học Việt Nam.

II. Phân tích bi kịch của sĩ tử qua lối học Nho giáo cũ

Lối học Nho giáo được tái hiện trong Lều ChõngBút Nghiên mang đậm những đặc trưng của một nền giáo dục khoa cử, lấy việc đỗ đạt làm mục tiêu tối thượng. Điều này đã tạo ra một bi kịch lớn cho các sĩ tử, biến con đường học vấn thành một hành trình khổ ải và đầy áp lực. Hình ảnh Nho học hiện lên không chỉ qua những trang kinh sử mà còn qua nỗi nhọc nhằn của người học. Quá trình học tập được gọi là “khổ học”, một cuộc khổ luyện kéo dài hàng chục năm đèn sách, nơi người học phải từ bỏ những niềm vui cá nhân, xa gia đình để theo đuổi con đường công danh. Mục đích của việc học không phải để khai mở tri thức mà là để làm quan, để vinh thân phì gia. Chính áp lực này đã đè nặng lên vai sĩ tử, biến trường thi thành một đấu trường sinh tử. Bên cạnh đó, phương pháp học tập chủ yếu là tầm chương trích cú, đề cao trí nhớ và khả năng bắt chước hơn là tư duy sáng tạo. Học trò chỉ cần thuộc lòng kinh điển và làm theo mẫu có sẵn của cổ nhân, giết chết khả năng phản biện và tư duy độc lập. Lối học này tạo ra những con người chỉ biết vâng lời, nói theo sách vở mà thiếu kiến thức thực tiễn, dẫn đến những bi kịch như nhân vật Nghè Lọng trong Lều Chõng, đỗ đạt cao nhưng bất lực trước thời cuộc.

2.1. Áp lực khổ học và con đường khoa cử gian truân

Quan niệm học để làm quan, để thay đổi vận mệnh đã biến việc học thành một cuộc khổ luyện. Trong Bút Nghiên, Chu Thiên miêu tả: “Tâm đắm say sự học như bây giờ người ta mê mệt tình nhân”. Tuy nhiên, đằng sau sự say mê đó là một thực tế khắc nghiệt. Người đi học phải đối mặt với sự mệt mỏi của một quá trình học nhàm chán, những kỳ thi nối tiếp bất tận. Cảnh sĩ tử trên đường đi thi trong Lều Chõng là minh chứng rõ nét nhất cho sự gian truân này. Họ phải mang vác lều chõng cồng kềnh, đối mặt với hiểm nguy, bệnh tật, thậm chí đánh cược cả tính mạng. Ngô Tất Tố khắc họa: “Nghĩ đến lúc như thế này, thì dẫu đi thi đỗ đến ngọc hoàng thượng đế cũng không bõ công, đừng nói đến đỗ tiến sĩ”. Áp lực từ gia đình, dòng họ và xã hội khiến thất bại trong thi cử trở thành một thảm kịch, đẩy nhiều sĩ tử vào cảnh điên loạn hoặc tuyệt vọng.

2.2. Lối học tầm chương trích cú và sự mai một sáng tạo

Phương pháp giáo dục của Nho học chủ yếu dựa trên việc học thuộc lòng kinh sách của các bậc thánh hiền. Người học có nhiệm vụ ghi nhớ, giảng bình và bắt chước theo mẫu mực của người xưa. Trong Bút Nghiên, thầy đồ Tri dạy học trò: “Bắt chước những danh nhân đời trước, rồi tìm những chữ thật chọi mà đẹp đẽ viển vông thì bất cứ thơ hay câu đối đều hay cả”. Lối học tầm chương trích cú này triệt tiêu tư duy độc lập và khả năng sáng tạo. Nó tạo ra một thế hệ trí thức có thói quen tư duy sáo mòn, rập khuôn, chỉ giỏi văn chương chữ nghĩa nhưng lại xa rời thực tế. Hệ quả là nền học vấn trở nên trì trệ, không đáp ứng được yêu cầu của thời đại. Sự phê phán của Ngô Tất Tố đối với lối học này thể hiện qua việc ông chỉ ra sự vô dụng của những kiến thức sách vở khi đối mặt với những biến động của đất nước.

III. Cách Chu Thiên tái hiện chương trình học Nho giáo chi tiết

Tác phẩm Bút Nghiên của Chu Thiên có thể được xem như một cuốn cẩm nang chi tiết về chương trình đào tạo của Nho học truyền thống. Tác giả đã dành nhiều trang sách để mô tả một cách hệ thống và tỉ mỉ con đường học vấn của một sĩ tử từ lúc vỡ lòng cho đến khi đủ sức ứng thí. Thông qua hành trình của nhân vật Nguyễn Đức Tâm, hình ảnh Nho học hiện lên với đầy đủ các cấp học, nội dung và phương pháp giảng dạy. Chu Thiên không chỉ liệt kê tên các cuốn sách kinh điển mà còn đi sâu vào cách thầy đồ truyền thụ kiến thức và cách học trò rèn luyện các kỹ năng làm văn chương khoa cử. Từ những bài học đầu tiên về nét chữ, về đạo lý thánh hiền cho đến các thể loại văn chương phức tạp như kinh nghĩa, chiếu biểu, thơ phú, tất cả đều được tái hiện một cách chân thực. Cách viết của Chu Thiên mang đậm chất khảo tả, giúp người đọc hình dung rõ nét về một nền giáo dục có quy củ, chặt chẽ, dù còn nhiều hạn chế. Việc phân tích chương trình học này cho thấy mục tiêu cuối cùng của Nho học là đào tạo ra những con người phục vụ cho bộ máy quan lại, với kiến thức tập trung vào kinh điển Nho gia và kỹ năng làm văn theo khuôn mẫu định sẵn. Điều này lý giải tại sao lối học tầm chương trích cú lại trở thành phương pháp chủ đạo trong suốt nhiều thế kỷ.

3.1. Từ chương trình khai tâm đến các lớp tiểu tập căn bản

Giai đoạn đầu tiên của quá trình học vấn là chương trình khai tâm (Sơ học). Trẻ em bắt đầu với việc học các sách vỡ lòng như Tam Tự Kinh, Sơ học vấn tâm. Mục tiêu là nhận mặt chữ, hiểu các quy tắc cơ bản về thanh, nghĩa và luật bằng trắc. Sau khi thạo chữ, học trò chuyển sang chương trình tiểu tập, nơi các em bắt đầu rèn luyện kỹ năng làm câu đối, làm thơ Nôm rồi đến thơ chữ. Ở giai đoạn này, học trò được học các thể loại văn chương dùng trong thi cử như phú, văn sách. Chu Thiên trong Bút Nghiên miêu tả rất kỹ lưỡng cách thầy đồ giảng giải, cho bài mẫu và tổ chức các buổi bình văn để học trò rút kinh nghiệm. Đây là nền tảng căn bản để sĩ tử bước vào các cấp học cao hơn.

3.2. Chương trình đại tập Con đường rèn luyện để ứng thí

Khi đã nắm vững các kỹ năng cơ bản, sĩ tử sẽ bước vào chương trình đại tập. Mục tiêu chính của giai đoạn này không còn là học kiến thức mới mà là ôn luyện và nâng cao kỹ năng để chuẩn bị cho các kỳ thi. Nội dung học tập tập trung vào việc rèn luyện các dạng văn bài đã học như kinh nghĩa, văn sách, thơ phú, tứ lục. Theo Bút Nghiên, một lớp đại tập thường có lịch học dày đặc: “Mỗi tháng ba kinh nghĩa, hai văn sách, hai thơ phú, hai tứ lục”. Thầy giáo sẽ dựa vào kỳ thi sắp tới để định hướng ôn tập cho trúng. Trường đại tập được coi là cửa ngõ quyết định con đường công danh của sĩ tử, là nơi họ hoàn thiện kỹ năng và tích lũy kinh nghiệm cho các cuộc đua tài ở trường thi.

IV. Phương pháp Ngô Tất Tố phục dựng trường thi Nho học

Nếu Bút Nghiên của Chu Thiên tập trung vào quá trình học, thì Lều Chõng của Ngô Tất Tố lại là một cuốn phim toàn cảnh về trường thi Nho học. Tác giả đã sử dụng ngòi bút hiện thực bậc thầy để phục dựng không khí căng thẳng, những quy tắc ngặt nghèo và cả những cảnh tượng bi hài của các kỳ thi. Hình ảnh Nho học trong tác phẩm của Ngô Tất Tố gắn liền với nỗi thống khổ và sự phi lý của chế độ khoa cử. Ông không chỉ mô tả các vòng thi từ thi Hạch, thi Hương đến thi Hội, mà còn lột tả tâm trạng của sĩ tử trước, trong và sau mỗi kỳ thi. Đó là sự lo lắng khi chuẩn bị lều chõng, là sự căng thẳng đến kiệt sức trong trường thi, và là sự điên loạn, tuyệt vọng khi nhận kết quả. Ngô Tất Tố đặc biệt chú trọng đến các chi tiết cho thấy sự mục rỗng và bất công của hệ thống khoa cử, từ việc giám khảo chấm bài theo cảm tính đến những quy định oái oăm khiến sĩ tử dễ dàng bị đánh hỏng. Qua đó, Lều Chõng không chỉ là một tác phẩm văn học mà còn là một bản cáo trạng đanh thép đối với một chế độ giáo dục đã lỗi thời, một chế độ đã gây ra bao bi kịch cho tầng lớp trí thức.

4.1. Các vòng thi cử Từ thi Hạch đến thi Hương thi Hội

Ngô Tất Tố đã tái hiện một cách hệ thống các kỳ thi quan trọng trong hệ thống khoa cử triều Nguyễn. Bắt đầu từ thi Hạch, kỳ thi sơ tuyển để chọn người dự thi Hương, sĩ tử đã phải bắt đầu hành trình “lều chõng” đầy gian truân. Thi Hương được mô tả là một cuộc sàng lọc khốc liệt với bốn vòng thi (tứ trường), nội dung bao gồm kinh nghĩa, chiếu biểu, thơ phú và văn sách. Đỗ thi Hương sẽ nhận học vị Cử nhân. Đỉnh cao của con đường khoa cử là thi Hội và thi Đình được tổ chức tại kinh đô. Lều Chõng khắc họa sinh động nỗi vất vả của sĩ tử trên đường vào kinh ứng thí, cho thấy cái giá của vinh quang là vô cùng đắt đỏ.

4.2. Quy tắc khoa trường và nỗi thống khổ của sĩ tử

Trường thi trong Lều Chõng hiện lên như một nơi đầy rẫy những quy tắc phức tạp và hà khắc. Sĩ tử phải tuân thủ nghiêm ngặt từ việc chuẩn bị giấy mực, đóng quyển thi cho đến cách trình bày bài làm để tránh phạm húy. Một lỗi nhỏ cũng có thể khiến cả bài thi bị hủy bỏ. Ngô Tất Tố miêu tả: “làm văn đã cánh quyển thì khó đỗ lắm”. Không khí trong trường thi luôn căng thẳng, ngột ngạt. Sĩ tử phải làm bài trong điều kiện thiếu thốn, đối mặt với thời tiết khắc nghiệt và sự giám sát chặt chẽ của quan trường. Cảnh Đào Vân Hạc chứng kiến các sĩ tử khác vật vã, kiệt sức trong trường thi đã cho thấy sự phi nhân tính của chế độ khoa cử này.

V. So sánh hai lăng kính Hiện thực và Phục dựng Nho học

Đặt Lều ChõngBút Nghiên cạnh nhau, có thể thấy rõ hai lăng kính nghệ thuật đối lập trong việc tái hiện hình ảnh Nho học. Ngô Tất Tố tiếp cận từ góc độ hiện thực phê phán. Ông không ngần ngại phơi bày những mặt tối, những sự thật trần trụi của chế độ khoa cử. Trường thi trong Lều Chõng là một không gian của bi kịch, nơi phẩm giá con người bị chà đạp và tài năng bị thui chột bởi những quy tắc vô nghĩa. Ngòi bút của ông sắc lạnh, đầy châm biếm, thể hiện một thái độ dứt khoát đoạn tuyệt với quá khứ. Ngược lại, Chu Thiên lại chọn con đường phục dựng với một thái độ trân trọng hơn. Trong Bút Nghiên, ông tập trung khảo tả chi tiết, hệ thống hóa lề lối, chương trình học như một nhà nghiên cứu. Dù cũng đề cập đến những vất vả của sĩ tử, nhưng Chu Thiên có xu hướng lý tưởng hóa một số giá trị của Nho học, như đạo thầy trò, chí học hành. Cách tiếp cận của Ngô Tất Tố mang tính tố cáo xã hội mạnh mẽ, trong khi cách tiếp cận của Chu Thiên lại có giá trị tư liệu cao, giúp bảo tồn những tri thức về một nền giáo dục đã lùi vào dĩ vãng. Cả hai đã tạo nên một bức tranh toàn diện, giúp thế hệ sau hiểu sâu sắc hơn về một giai đoạn lịch sử quan trọng.

5.1. Lều Chõng Bản cáo trạng về một chế độ giáo dục mục nát

Lều Chõng của Ngô Tất Tố được xem là “lời cải chính, hơn thế, một bản tố cáo chế độ khoa cử lỗi thời”. Tác phẩm đầy ắp những chi tiết cho thấy sự suy đồi của Nho học. Đó là cảnh thầy đồ dùng roi vọt để nhồi nhét kiến thức, là hình ảnh sĩ tử gian lận trong thi cử, là bi kịch của những người tài hoa như Đào Vân Hạc cuối cùng phải từ bỏ con đường khoa cử. Ngô Tất Tố không chỉ phê phán lối học tầm chương trích cú mà còn chỉ trích cả nội dung học giáo điều, xa rời thực tế. Tác phẩm kết thúc với việc nhân vật chính đốt sách vở, quay lưng lại với con đường công danh, thể hiện một sự phủ định quyết liệt đối với hệ giá trị của chế độ khoa cử.

5.2. Bút Nghiên Nỗ lực phục dựng và lưu giữ di sản văn hóa

Khác với Ngô Tất Tố, Chu Thiên trong Bút Nghiên không đặt nặng mục đích phê phán. Tác phẩm của ông giống như một công trình khảo cứu công phu, nhằm tái hiện lại một cách chân thực nhất đời sống Nho học. Tiên Đàm Nguyễn Tường Phượng nhận xét tác phẩm giúp “phân biệt thế nào là 'chân nho' và 'ngụy nho'”. Chu Thiên đi sâu vào miêu tả các quy tắc, lề lối từ việc học, việc thi đến nếp sống của nhà nho. Dù không tránh khỏi những chi tiết về sự vất vả, tác phẩm vẫn toát lên một không khí trang trọng, đề cao những giá trị đạo đức như tôn sư trọng đạo, chí khí của kẻ sĩ. Bút Nghiên vì thế có giá trị to lớn trong việc lưu giữ những tư liệu quý về văn hóa giáo dục của một thời đại đã qua.

03/10/2025
Luận văn thạc sĩ hình ảnh nho học trong sáng tác của ngô tất tố lều chõng và chu thiên bút nghiên nhà nho

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần MỞ ĐẦU, Nho học là phương thức đào luyện tri thức của người đi học (kẻ sĩ) theo quy định của Nho giáo. Hệ tư tưởng có tuổi đời vào hàng sớm nhất và có sức sống bền bỉ trong lịch sử tri thức nhân loại này đã xây dựng một thiết chế giáo dục quy củ, bao gồm phương thức đào tạo, khoa cử. Ra đời ở Trung Hoa, Nho giáo và Nho học du nhập vào Việt Nam khá sớm. Sử Trung Hoa, Hậu hán thư đã ghi lại việc vào đầu công nguyên, hai viên thái thú quận Giao Chỉ và Cửu Chân là Tích Quang và Nhâm Diên đã tích cực “dựng học hiệu” để dạy lễ nghĩa.

Và đây được coi là một dấu mốc quan trọng đánh dấu sự hình thành chính thức của Nho giáo và Nho học ở Việt Nam. Sử gia Việt Nam, trong Đại Việt sử ký nhắc đến thái thú Sĩ Nhiếp là người thông hiểu kinh sách và tích cực truyền bá Nho giáo và Đạo giáo vào Việt Nam nên được phong “Nam Giao học tổ”. Là học giả hiện đại Việt Nam đầu tiên khảo cứu sâu về Nho giáo, Lệ Thần Trần Trọng Kim cho rằng, Nho học ở Việt Nam khoảng cuối đời Đông Hán, tức là ngay trong thời kỳ Bắc thuộc, đã thịnh trị, chứng cứ là đã có những người như Lý Tiến, Lý Cầm, Trương Trọng đậu đạt và được bổ quan ở Trung Hoa [29, tr. Sau ngày giành độc lập, trải qua ba triều đại Ngô, Đinh và Tiền Lê do vẫn còn phải bình định các vùng nên không lưu tâm đến việc học; nhưng từ nhà Lý thì việc học có nền tảng vững chắc, và "Nho học từ đó mỗi ngày một thịnh" [29, tr.

Thi cử được tổ chức theo lối "dùng văn chương mà lấy kẻ sĩ, vậy nên văn học ở nước ta từ đó về sau rất thịnh" [29, tr. Nhưng Trần Trọng Kim cũng cho rằng "Từ đời nhà Lê về sau, trải qua nhà Mạc, nhà Hậu Lê trung hưng và nhà Nguyễn, sự Nho học ở Việt Nam tuy thật là thịnh, nhưng học giả trong nước thường có cái sở đoản rất lớn, là phần nhiều chỉ học lối khoa cử, vụ lấy văn chương đề cầu sự đỗ đạt, chứ không có mấy người học đến chỗ uyên thâm của Nho giáo, để tìm thấy cái đạo lý cao xa, hoặc là đề xướng lên cái học thuyết nào thật có giá trị. Đó thật là chỗ kém của học giả nước ta" [29, tr.724-25], còn "trong đời nhà Lý và nhà Trần, thì sự học của ta theo lối huấn hỗ của Hán nho và Đường nho, rồi từ đời Lê về sau, thì theo 10 download by : skknchat@gmail.com học của Tống nho, lấy Trình Chu làm tiêu chuẩn, ta chỉ quanh quẩn ở trong cái phạm vi hai lối học ấy" [29, tr. Tổng kết về chế độ khoa cử của Nho giáo, nhà nghiên cứu Trần Đình Hượu nhận xét: “Từ năm 1374 đến năm 1442, thể chế khoa cử được xác định dần theo hướng thi tiến sĩ.

Thể chế đó ổn định cho đến đầu thế kỷ XX, với những thay đổi không quan trọng. Thực ra, trong lịch sử Nho học Việt Nam không phải không có những cố gắng canh tân. Tư liệu lịch sử từng nhắc đến Hồ Quý Ly, tiếc là cứ liệu cho sự canh cải của ông hầu như không còn. Đến giữa thế kỷ XIX có một nỗ lực theo hướng đó được ghi lại.

Lời tựa do chính tác giả sách Khải đồng thuyết ước là Phạm Vọng cho biết từ 1853 đã có sự thay đổi trong cách giáo dục ở Việt Nam: "Tôi lúc còn bé, được cha tôi theo thói thường: trước hết cho đọc sách Tam tự kinh, cùng các sử đời Tam hoàng, rồi đọc các sách kinh, truyện. Tập làm lối văn thi cử thời đó, mong sao cho đúng cách thức đi thi, chiếm được mũ xanh áo đẹp thì thôi. Còn đến như, trên thì thiên văn, dưới thì địa lý, giữa thì nhân sự, cùng là các đời trước sau trong sử nước ta thì chưa hề giảng đến bao giờ cả. May nhờ cha tôi dạy bảo, nhờ phúc đức tổ tiên, năm Thiệu Trị thứ nhất.

tôi được trúng thi hương. Sau được lạm làm tri huyện Nam Chân, may được chuyển huyện nhỏ dân thưa, công đường ít việc, tôi sưu tập nhiều sách, xem được ít nhiều, bèn trích lấy những điều đại lược về thiên văn, địa lý, thế thứ các đời, biên thành một tập,. đặt tên gọi là Khải đồng thuyết ước khiến cho con cháu trong nhà học tập" [17, tr. Tuy nhiên, cuốn sách học này của chỉ lưu hành trong gia tộc mà thôi.

Tóm lại, sử liệu và các công trình nghiên cứu về Nho giáo đã cho thấy Nho học có mặt ở Việt Nam rất sớm, và có một lịch sử phát triển lâu dài. Trải qua nhiều hoàn cảnh lịch sử khác nhau, Nho học Việt Nam không có những thay đổi lớn. Đó là mô hình giáo dục duy nhất đào tạo trí thức, đào tạo đội ngũ quan lại. Tính tích cực và hạn chế của Nho học Việt Nam cũng từ đây mà nảy sinh: “gây ra trong xã hội phong khí hiếu học.

Nhưng mặt khác, nó cũng làm người đi học chạy theo công danh, học để làm quan, không chủ ý mục tiêu tu dưỡng và tìm kiếm tri thức. Thi tiến sĩ đòi hỏi thí sinh trình bày đạo lý kinh điển bằng hình thức thơ, phú, biền văn,… hướng người đọc vào nhớ kinh điển và trau dồi từ chương mà ít quan tâm đến tìm tòi chân lý” [26, tr. 11 download by : skknchat@gmail. Những cải cách giáo dục của thực dân Pháp ở Việt Nam đầu thế kỷ XX Những năm cuối thế kỷ XIX biến cố lịch sử thực dân Pháp xâm chiếm, Việt Nam từng bước thành thuộc địa dưới sự cai trị của Pháp đã trở thành một cuộc thử thách không cân sức cho Nho giáo với tư cách hệ tư tưởng nền tảng của thiết chế xã hội.

Bất lực trong cuộc chiến bảo vệ “vương thổ”, cả thế hệ nhà nho đau xót, phẫn uất. Và đã có những người cất tiếng phê phán sự vô dụng của sách vở, của lối học, chế giễu sự vô dụng của nhà nho mà Nguyễn Khuyến, Trần Tế Xương là hai tác giả tiêu biểu. Nhưng cho đến trước khi kỳ thi Nho học cuối cùng diễn ra vào năm 1915, học vấn và thi cử Nho giáo chiếm vị trí độc tôn trong xã hội Bắc Kỳ. Tình hình này đã dần thay đổi, theo những chủ trương về giáo dục của chính quyền thực dân.

Theo nghiên cứu của một chuyên gia về giáo dục Việt Nam thời Pháp thuộc, Trần Thị Phương Hoa, thì “Paul Bert, tổng trú sứ đầu tiên của Bắc Kỳ và Trung kỳ đã quan tâm đến việc phát triển giáo dục từ trước khi bộ máy hành chính Liên bang Đông Dương chính thức được thiết lập. Năm 1886, Dumoutier đã được cử làm nhà tổ chức và thanh tra về giáo dục Pháp-An Nam. Vốn là một chuyên gia về văn hóa phương Đông, là một nhà Trung Quốc học, Dumoutier đã rút kinh nghiệm từ việc xóa bỏ các trường dạy chữ Nho ở Nam Kỳ và chủ trương tiếp tục duy trì những trường bản xứ dạy chữ Nho ở Bắc Kỳ, đồng thời tiến hành cải cách các trường Nho giáo để chuyển dần sang giáo dục Pháp-An Nam, nhằm hoàn thiện một nền giáo dục mà ông ta coi là có tầm quan trọng đặc biệt…. Tuy nhiên, quyết định này đã không được thực hiện ngay mà phải 11 năm sau mới được đưa vào thực tiễn” [21].

Có hai lý do dẫn đến sự trì hoãn này, đó là chiến tranh và vì bản thân giới cầm quyền thực dân đã nhận ra sự níu kéo của tâm lý trong nền học vấn cũ vẫn còn nặng nề, đặc biệt là tại Bắc Kỳ. Mặt khác, truyền thống hiếu học, coi trọng khoa cử của người Việt cũng được các nhà cai trị tận dụng theo cách “điều hòa”, mềm mỏng hoá” các chủ trương giáo dục. Dẫn chứng là việc Paul Doumer, sau khi tới dự lễ xướng danh kỳ thi Hương năm 1897 ở Nam Định, chứng kiến tinh thần hiếu học và lòng quyết tâm của các sĩ tử Bắc Kỳ, năm 1898 đã ra quyết định đưa chữ quốc ngữ, chữ Pháp vào kỳ thi Hương vì “Ở kỳ thi Hương Nam Định có khoảng 10 ngàn người tham dự. Nếu cứ 1 người có mặt tại 12 download by : skknchat@gmail.com cuộc thi, có ít nhất 3 người khác theo học thì tổng số người học là 40 ngàn.

Nếu ta đưa tiếng Pháp và Quốc ngữ vào trường thi thì nghiễm nhiên ta có 40 ngàn người phải học tiếng Pháp và Quốc ngữ, mà ngân sách lại không phải chịu gánh nặng. Hiệu quả đối với nền hành chính và chính trị sẽ là vô giá” [dẫn theo 21]. Ngày 27 tháng 4 năm 1904, Chính phủ Bảo hộ ra Nghị định 1331 về tổ chức lại giáo dục công ở Bắc Kỳ, gồm năm phần do Paul Beau ký. Theo Nghị định này, các trường học công gồm hai loại: trường dành cho người Âu và trường dành cho người bản xứ.

… Mục tiêu của người Pháp là xây dựng một nền giáo dục có sự hòa trộn giữa các yếu tố Pháp với các yếu tố Việt Nam, thông qua các nhà trường Pháp-Việt. Trong bối cảnh các trường Nho giáo vẫn đóng vai trò chủ đạo, nhiệm vụ đầu tiên mà thực dân Pháp đặt ra là phải cải cách các trường này và dần chuyển sang nhà trường kiểu mới. Năm 1906, Paul Beau cho thành lập Hội đồng Hoàn thiện Giáo dục Bản xứ nhằm bàn bạc về việc tiến hành cải cách các trường bản xứ và đưa các trường bản xứ vào hệ thống giáo dục công lập dưới quyền của Nha Học chính. Hội đồng nhóm họp lần đầu tiên vào tháng 4 năm 1906 với sự có mặt của Vua Thành Thái và Toàn quyền Paul Beau.

Ngày 16 tháng 5 năm 1906, Toàn quyền Paul Beau ra Nghị định quy định chức năng của Hội đồng, trong đó có việc bàn các biện pháp tuyển dụng và đào tạo giáo viên cho các trường bản xứ mới, nghiên cứu các tác phẩm văn học, triết học, lịch sử bằng tiếng bản xứ, hiệu đính lại để lấy làm tài liệu nhà trường. Sau một tháng bàn bạc thảo luận, Hội đồng đã soạn ra bản quy chế giáo dục. … Khác biệt quan trọng nhất của trường bản xứ cải cách là ngoài học chữ Hán phải học thêm chữ Quốc ngữ, chữ Pháp (không bắt buộc), toán và một số môn khoa học. [21] Ngày 16 tháng 3 năm 1916, Sở Học chính Bắc Kỳ đã trình một báo cáo dài 15 trang lên Toàn quyền Đông Dương về việc tổ chức giáo dục bản xứ ở Bắc Kỳ sau khi hủy bỏ các kỳ thi Nho giáo.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ