Luận văn thạc sĩ: Nâng cao hiệu quả sử dụng tài sản lưu động tại TCT UDIC

Luận văn phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng tài sản lưu động tại Tổng công ty đầu tư phát triển hạ tầng đô thị UDIC.

Chuyên ngành

Tài Chính Ngân Hàng

Tác giả

Nguyễn Thị Minh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2014

93
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

Danh mục các chữ viết tắt

Danh mục các bảng

Danh mục các hình vẽ

MỞ ĐẦU

1. CHƢƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN HIỆU QUẢ SỬ DỤNG TÀI SẢN LƢU ĐỘNG CỦA DOANH NGHIỆP

1.1. Khái quát chung về tài sản lưu động của doanh nghiệp

1.2. Hiệu quả sử dụng tài sản lưu động của doanh nghiệp

1.3. Các nhân tố tác động đến hiệu quả sử dụng tài sản lưu động

2. CHƢƠNG 2: THỰC TRẠNG HIỆU QUẢ SỬ DỤNG TÀI SẢN LƢU ĐỘNG TẠI TỔNG CÔNG TY ĐẦU TƢ PHÁT TRIỂN HẠ TẦNG ĐÔ THỊ UDIC

2.1. Giới thiệu chung về Tổng công ty Đầu tư Phát triển Hạ tầng Đô thị UDIC

2.2. Thực trạng hiệu quả sử dụng tài sản lưu động tại Tổng công ty đầu tư phát triển hạ tầng đô thị UDIC

2.3. Đánh giá thực trang hiệu quả sử dụng Tài sản lưu động tại Tổng công ty đầu tư phát triển hạ tầng đô thị UDIC

3. CHƢƠNG 3: GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUẢ SỬ DỤNG TÀI SẢN LƢU ĐỘNG TẠI TỔNG CÔNG TY ĐẦU TƢ PHÁT TRIỂN HẠ TẦNG ĐÔ THỊ UDIC

3.1. Định hướng phát triển của Tổng công ty

3.2. Các giải pháp và kiến nghị nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng tài sản lưu động tại Tổng công ty đầu tư phát triển hạ tầng đô thị UDIC

3.3. Một số giải pháp khác

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Luận Văn Thạc Sĩ về TSLĐ tại UDIC 2024

Luận văn thạc sĩ này tập trung vào việc nâng cao hiệu quả sử dụng tài sản lưu động (TSLĐ) tại Tổng Công ty Đầu tư Phát triển Hạ tầng Đô thị UDIC. TSLĐ đóng vai trò quan trọng trong quá trình sản xuất kinh doanh của UDIC, đặc biệt trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt. Việc quản lý và sử dụng hiệu quả TSLĐ giúp UDIC tối ưu hóa chi phí, tăng cường khả năng thanh khoản và nâng cao lợi nhuận. Nghiên cứu này sẽ phân tích thực trạng sử dụng TSLĐ tại UDIC trong giai đoạn từ 2011 đến 2013, xác định những điểm mạnh và điểm yếu, từ đó đề xuất các giải pháp cải thiện. Luận văn này đặc biệt quan trọng khi UDIC phải đối mặt với nhiều thách thức từ các doanh nghiệp trong và ngoài nước. Tối đa hóa giá trị tài sản cho các chủ sở hữu là mục tiêu hàng đầu. Các yếu tố như nguồn tài trợ cho TSLĐ, vòng quay TSLĐ và khả năng sinh lời sẽ được đánh giá chi tiết để tìm ra phương pháp quản lý tối ưu. Luận văn tham khảo nhiều nghiên cứu trước đây, đồng thời đi sâu vào đặc thù hoạt động của UDIC để đưa ra những giải pháp phù hợp và thực tiễn. Luận văn sử dụng dữ liệu thu thập từ báo cáo tài chính của UDIC giai đoạn 2011-2013, kết hợp phương pháp phân tích định tính và định lượng để đảm bảo tính khách quan và chính xác. Luận văn kỳ vọng sẽ đóng góp vào việc cải thiện hiệu quả quản lý TSLĐ tại UDIC, từ đó nâng cao năng lực cạnh tranh và vị thế của công ty trên thị trường. Luận văn xem xét các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả sử dụng TSLĐ như: vòng quay TSLĐ, kỳ luân chuyển TSLĐ, hệ số đảm nhiệm và chỉ tiêu sinh lời của TSLĐ.

1.1. Tầm Quan Trọng của TSLĐ trong Ngành Xây Dựng

Trong ngành xây dựng, TSLĐ bao gồm các yếu tố như nguyên vật liệu xây dựng, chi phí nhân công, và các khoản phải thu từ khách hàng. Việc quản lý hiệu quả các yếu tố này quyết định đến khả năng hoàn thành dự án đúng tiến độ, chất lượng và ngân sách. UDIC, với vai trò là một tổng công ty đầu tư phát triển hạ tầng đô thị, cần đảm bảo nguồn cung TSLĐ ổn định, giá cả cạnh tranh và quá trình sử dụng hiệu quả để đạt được lợi nhuận tối đa. Quản lý kho hàng tồn kho là một yếu tố quan trọng trong việc tối ưu hóa hiệu quả sử dụng TSLĐ của doanh nghiệp. Tồn kho quá nhiều sẽ làm tăng chi phí lưu kho, giảm tính thanh khoản, trong khi tồn kho quá ít có thể làm gián đoạn quá trình sản xuất. Do đó, việc duy trì mức tồn kho hợp lý là một bài toán khó khăn mà các doanh nghiệp xây dựng phải giải quyết. Ngoài ra, việc quản lý các khoản phải thu cũng cần được chú trọng. Các khoản phải thu chiếm tỷ trọng lớn trong TSLĐ của các doanh nghiệp xây dựng. Việc thu hồi nợ chậm trễ sẽ làm giảm dòng tiền và ảnh hưởng đến khả năng thanh toán của doanh nghiệp. Do đó, việc thiết lập các chính sách tín dụng hợp lý và quy trình thu hồi nợ hiệu quả là rất quan trọng.

1.2. Mục Tiêu và Phạm Vi Nghiên Cứu của Luận Văn

Mục tiêu chính của luận văn là đánh giá thực trạng quản lý và sử dụng TSLĐ tại UDIC, từ đó đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào các hoạt động liên quan đến TSLĐ của UDIC trong giai đoạn 2011-2013. Luận văn sử dụng các phương pháp nghiên cứu như phân tích báo cáo tài chính, so sánh, tổng hợp và diễn giải để đạt được mục tiêu đề ra. Các chỉ tiêu được phân tích bao gồm: vòng quay TSLĐ, kỳ luân chuyển TSLĐ, hệ số đảm nhiệm TSLĐ, khả năng sinh lời của TSLĐ, vòng quay hàng tồn kho, kỳ thu tiền bình quân, và vòng quay tiền. Bên cạnh đó, luận văn cũng xem xét các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả sử dụng TSLĐ, bao gồm yếu tố chủ quan (trình độ cán bộ quản lý, tổ chức sản xuất kinh doanh, khả năng huy động vốn) và yếu tố khách quan (cơ chế chính sách kinh tế, trạng thái nền kinh tế, sự tác động của thị trường). Các giải pháp được đề xuất phải đảm bảo tính khả thi và phù hợp với điều kiện thực tế của UDIC. Đồng thời, các giải pháp này cũng cần phải có tính hệ thống và đồng bộ để đạt được hiệu quả tối ưu.

II. Thách Thức Quản Lý TSLĐ tại UDIC và Giải Pháp 2024

UDIC đối mặt với nhiều thách thức trong việc quản lý TSLĐ, bao gồm: biến động giá cả nguyên vật liệu, rủi ro thanh khoản, và áp lực cạnh tranh từ các đối thủ. Biến động giá cả ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí sản xuất và lợi nhuận của UDIC. Việc dự báo và quản lý rủi ro giá cả là rất quan trọng. Rủi ro thanh khoản phát sinh khi UDIC không đủ khả năng thanh toán các khoản nợ đến hạn. Điều này có thể xảy ra do dòng tiền không ổn định, các khoản phải thu chậm trả, hoặc chi phí vượt quá dự kiến. Áp lực cạnh tranh đòi hỏi UDIC phải liên tục cải tiến quy trình sản xuất, giảm chi phí và nâng cao chất lượng sản phẩm. Việc ứng dụng công nghệ mới và đào tạo nguồn nhân lực là rất quan trọng để duy trì lợi thế cạnh tranh. Luận văn này sẽ đánh giá các thách thức này một cách chi tiết, từ đó đề xuất các giải pháp phù hợp để giúp UDIC vượt qua khó khăn và nâng cao hiệu quả hoạt động.

2.1. Phân Tích Rủi Ro Thanh Khoản và Biện Pháp Phòng Ngừa

Rủi ro thanh khoản là một trong những rủi ro lớn nhất đối với các doanh nghiệp xây dựng. Để phòng ngừa rủi ro này, UDIC cần phải có kế hoạch quản lý dòng tiền hiệu quả. Kế hoạch này cần phải dự báo dòng tiền vào và ra trong tương lai, xác định các nguồn vốn dự phòng, và thiết lập các biện pháp kiểm soát chi phí. Bên cạnh đó, UDIC cũng cần phải quản lý chặt chẽ các khoản phải thu và phải trả. Việc đàm phán với khách hàng để rút ngắn thời gian thanh toán và với nhà cung cấp để kéo dài thời gian trả nợ có thể giúp cải thiện dòng tiền. Ngoài ra, UDIC cũng có thể sử dụng các công cụ tài chính như bảo lãnh ngân hàng và thư tín dụng để giảm thiểu rủi ro thanh khoản. Kỳ thu tiền bình quân cần được theo dõi và cải thiện liên tục.

2.2. Quản Lý Biến Động Giá Nguyên Vật Liệu Xây Dựng

Biến động giá nguyên vật liệu xây dựng có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến lợi nhuận của UDIC. Để giảm thiểu rủi ro này, UDIC có thể sử dụng các biện pháp như: ký kết hợp đồng mua bán dài hạn với nhà cung cấp, sử dụng các công cụ phái sinh để phòng ngừa rủi ro giá cả, và đa dạng hóa nguồn cung. Bên cạnh đó, UDIC cũng cần phải theo dõi sát sao tình hình thị trường và dự báo xu hướng giá cả để có kế hoạch mua hàng phù hợp. Chi phí nguyên vật liệu cần được kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo hiệu quả sản xuất.

III. Giải Pháp Nâng Cao Hiệu Quả Quản Lý Kho tại UDIC 2024

Quản lý kho hiệu quả là yếu tố then chốt để nâng cao hiệu quả sử dụng TSLĐ tại UDIC. Việc tối ưu hóa quy trình nhập, xuất, và lưu trữ hàng tồn kho giúp giảm chi phí, hạn chế thất thoát, và đảm bảo nguồn cung ổn định cho quá trình sản xuất. Luận văn này sẽ đề xuất các giải pháp cụ thể để cải thiện quản lý kho tại UDIC, bao gồm: ứng dụng công nghệ thông tin, thiết lập hệ thống kiểm soát nội bộ, và đào tạo nhân viên.

3.1. Ứng Dụng Công Nghệ Thông Tin CNTT vào Quản Lý Kho

Việc ứng dụng CNTT vào quản lý kho giúp UDIC tự động hóa các quy trình, giảm thiểu sai sót, và nâng cao tính minh bạch. UDIC có thể sử dụng các phần mềm quản lý kho để theo dõi số lượng, vị trí, và tình trạng của hàng tồn kho. Các phần mềm này cũng có thể giúp UDIC dự báo nhu cầu hàng tồn kho, tối ưu hóa quy trình đặt hàng, và quản lý các lô hàng. Ngoài ra, UDIC cũng có thể sử dụng các công nghệ như mã vạch, RFID, và IoT để theo dõi hàng tồn kho một cách chính xác và hiệu quả. Phần mềm quản lý kho cần được lựa chọn và triển khai phù hợp với nhu cầu và điều kiện của UDIC.

3.2. Thiết Lập Hệ Thống Kiểm Soát Nội Bộ KSNB Kho

Hệ thống KSNB giúp UDIC ngăn chặn gian lận, thất thoát, và lãng phí hàng tồn kho. Hệ thống này cần phải bao gồm các quy trình kiểm tra, đối chiếu, và phê duyệt. UDIC cần phải thiết lập các quy định rõ ràng về trách nhiệm của từng nhân viên trong quy trình quản lý kho. Ngoài ra, UDIC cũng cần phải thực hiện kiểm kê kho định kỳ để phát hiện và xử lý các sai sót. Kiểm kê kho định kỳ là một hoạt động quan trọng để đảm bảo tính chính xác của số liệu hàng tồn kho.

3.3 Đào tạo nhân viên quản lý kho chuyên nghiệp

Cần đào tạo và nâng cao kỹ năng cho đội ngũ quản lý kho để họ nắm vững quy trình quản lý kho, sử dụng thành thạo các công cụ, phần mềm quản lý kho và có khả năng phát hiện, xử lý các vấn đề phát sinh. Thường xuyên cập nhật kiến thức mới về quản lý kho cho nhân viên.

IV. Đề Xuất Giải Pháp Tối Ưu Hóa Các Khoản Phải Thu 2024

Các khoản phải thu chiếm tỷ trọng đáng kể trong TSLĐ của UDIC. Việc quản lý hiệu quả các khoản này giúp cải thiện dòng tiền, giảm rủi ro nợ xấu, và nâng cao lợi nhuận. Luận văn này sẽ đề xuất các giải pháp để tối ưu hóa các khoản phải thu tại UDIC, bao gồm: thiết lập chính sách tín dụng hợp lý, tăng cường hoạt động thu hồi nợ, và sử dụng các công cụ tài chính.

4.1. Xây dựng chính sách tín dụng phù hợp

Chính sách tín dụng cần được xây dựng dựa trên đánh giá rủi ro khách hàng, điều kiện thị trường và mục tiêu kinh doanh của công ty. Chính sách này cần quy định rõ các điều khoản về thời gian thanh toán, mức chiết khấu, và các biện pháp xử lý nợ quá hạn. Cần thực hiện đánh giá khách hàng trước khi cấp tín dụng.Thường xuyên rà soát và điều chỉnh chính sách tín dụng để phù hợp với điều kiện thực tế. Xác định rõ quyền hạn và trách nhiệm của các bộ phận liên quan đến quản lý tín dụng.

4.2. Tăng cường hoạt động thu hồi nợ

Cần thiết lập quy trình thu hồi nợ rõ ràng, hiệu quả. Thực hiện theo dõi chặt chẽ tình hình thanh toán của khách hàng. Chủ động liên hệ với khách hàng để nhắc nhở và đốc thúc thanh toán. Áp dụng các biện pháp thu hồi nợ phù hợp với từng trường hợp, từ nhắc nhở, đàm phán đến khởi kiện. Cần phối hợp chặt chẽ với các bộ phận liên quan (kinh doanh, kế toán, pháp chế) trong hoạt động thu hồi nợ.

4.3. Sử dụng các công cụ tài chính để quản lý khoản phải thu

UDIC có thể sử dụng các công cụ tài chính như bảo hiểm tín dụng, chiết khấu thương phiếu, hoặc factoring để quản lý các khoản phải thu. Bảo hiểm tín dụng giúp UDIC giảm thiểu rủi ro nợ xấu. Chiết khấu thương phiếu và factoring giúp UDIC chuyển đổi các khoản phải thu thành tiền mặt ngay lập tức. Bảo hiểm tín dụng là một công cụ hữu ích để giảm thiểu rủi ro nợ xấu.

V. Ứng Dụng Kết Quả Nghiên Cứu và Triển Vọng tại UDIC 2024

Việc ứng dụng các giải pháp đề xuất trong luận văn này sẽ giúp UDIC nâng cao hiệu quả sử dụng TSLĐ, cải thiện khả năng thanh khoản, và tăng cường lợi nhuận. Kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để xây dựng các chính sách quản lý TSLĐ phù hợp với điều kiện thực tế của UDIC. Luận văn này cũng mở ra hướng nghiên cứu mới về quản lý TSLĐ trong ngành xây dựng.

5.1. Đánh giá hiệu quả ứng dụng

Cần xây dựng hệ thống đo lường hiệu quả ứng dụng các giải pháp đề xuất. Sử dụng các chỉ số tài chính (vòng quay TSLĐ, kỳ thu tiền bình quân, tỷ suất lợi nhuận) để đánh giá hiệu quả. Thực hiện so sánh kết quả trước và sau khi ứng dụng giải pháp để thấy rõ sự cải thiện. Thu thập phản hồi từ các bộ phận liên quan (kinh doanh, kế toán, kho) để có đánh giá toàn diện.

5.2. Triển Vọng và Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo

Luận văn này có thể được mở rộng để nghiên cứu các khía cạnh khác của quản lý TSLĐ, chẳng hạn như quản lý chi phí sản xuất, quản lý rủi ro dự án, hoặc ứng dụng công nghệ mới vào quản lý TSLĐ. Nghiên cứu có thể tập trung vào các doanh nghiệp xây dựng có quy mô khác nhau. Khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả quản lý TSLĐ tại các doanh nghiệp xây dựng.

VI. Kết Luận Tối Ưu TSLĐ Chìa Khóa Thành Công UDIC 2024

Tóm lại, nâng cao hiệu quả sử dụng TSLĐ là một trong những yếu tố quan trọng nhất để đảm bảo sự thành công của UDIC. Bằng cách áp dụng các giải pháp đề xuất trong luận văn này, UDIC có thể tối ưu hóa chi phí, cải thiện dòng tiền, và tăng cường lợi nhuận. Luận văn này hy vọng sẽ đóng góp vào sự phát triển bền vững của UDIC trong tương lai.

6.1. Tổng Kết Các Giải Pháp Chính

Các giải pháp chính được đề xuất trong luận văn bao gồm: cải thiện quản lý kho (ứng dụng CNTT, thiết lập hệ thống KSNB), tối ưu hóa các khoản phải thu (thiết lập chính sách tín dụng hợp lý, tăng cường hoạt động thu hồi nợ), và quản lý biến động giá nguyên vật liệu (ký kết hợp đồng dài hạn, sử dụng công cụ phái sinh). Các giải pháp này cần được triển khai một cách đồng bộ và có hệ thống để đạt được hiệu quả tối ưu. Quản lý kho hiệu quả là một trong những yếu tố quan trọng nhất.

6.2. Khuyến Nghị Cho UDIC

UDIC cần phải coi trọng việc quản lý TSLĐ như một nhiệm vụ chiến lược. Cần phải xây dựng một đội ngũ chuyên gia về quản lý TSLĐ. Cần phải đầu tư vào công nghệ và đào tạo để nâng cao năng lực quản lý TSLĐ. Cần phải theo dõi và đánh giá hiệu quả của các biện pháp quản lý TSLĐ. Đội ngũ chuyên gia là yếu tố then chốt để đảm bảo thành công.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

25/09/2025
Luận văn thạc sĩ nâng cao hiệu quả sử dụng tài sản lưu động tại tổng công ty đầu tư phát triển hạ tầng đô thị udic tài chính và ngân hàng

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý luận về hiệu quả sử dụng tài sản lưu động của doanh nghiệp. Chương 2: Thực trạng hiệu quả sử dụng tài sản lưu động tại Tổng công ty Đầu tư Phát triển Hạ tầng Đô thị UDIC Chương 3: Giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng tài sản lưu động tại Tổng công ty Đầu tư Phát triển Hạ tầng Đô thị UDIC 10 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN HIỆU QUẢ SỬ DỤNG TÀI SẢN LƢU ĐỘNG CỦA DOANH NGHIỆP 1.1 Khái quát chung về tài sản lƣu động của doanh nghiệp 1.1 Khái niệm và đặc điểm hoạt động của doanh nghiệp Doanh nghiệp là chủ thể kinh tế độc lập, có tư cách pháp nhân, hoạt động kinh doanh trên thị trường nhằm làm tăng giá trị của chủ sở hữu. Theo Luật doanh nghiệp của Việt Nam thì doanh nghiệp là một tổ chức kinh tế có tên riêng, có tài sản, có trụ sở giao dịch ổn định, được đăng ký kinh doanh theo quy định của pháp luật nhằm mục đích thực hiện các hoạt động kinh doanh, tức là thực hiện một, một số hay tất cả các công đoạn của quá trình đầu tư từ sản xuất đến tiêu thụ sản phẩm hoặc cung ứng các dịch vụ trên thị trường nhằm mục đích sinh lợi. Trong nền kinh tế thị trường, các doanh nghiệp bao gồm các chủ thể kinh doanh sau: kinh doanh cá thể, kinh doanh góp vốn, công ty.

Các doanh nghiệp ở Việt Nam bao gồm: Doanh nghiệp Nhà nước, công ty cổ phần, công ty trách nhiệm hữu hạn, công ty hợp danh, công ty liên doanh, doanh nghiệp tư nhân. Điều quan trọng trong quá trình hoạt động sản xuất kinh doanh của mỗi doanh nghiệp là hoạt động quản lý tài chính. Tài chính doanh nghiệp được hiểu là những quan hệ giá trị giữa doanh nghiệp với các chủ thể trong nền kinh tế bao gồm quan hệ giữa doanh nghiệp với Nhà nước, với thị trường tài chính và các thị trường khác, quan hệ trong nội bộ doanh nghiệp. Một trong những nội dung quan trọng của quản lý tài chính là các doanh nghiệp phải biết xác định một cơ cấu vốn và tài sản một cách phù hợp, từ đó có thể tiếp tục hoạt động để sử dụng tài sản của mình nhằm bảo toàn và phát triển vốn của doanh nghiệp một cách hiệu quả nhất trên cơ sở phân tích về doanh thu và 11 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com chi phí.

Quản lý tài chính tốt sẽ giúp cho doanh nghiệp có thể đứng vững trên thị trường và đem lại lợi nhuận cao cho doanh nghiệp và lợi ích cho toàn bộ nền kinh tế. Các doanh nghiệp khi tiến hành hoạt động sản xuất kinh doanh đều hướng tới mục tiêu là tối đa hoá giá trị tài sản của chủ sở hữu. Tuy nhiên để đạt được mục đích này thì không phải là dễ, đặc biệt là trong nền kinh tế thị trường hiện nay. Mỗi doanh nghiệp đều phải chịu sự tác động của hàng loạt các yếu tố như: sự phát triển của công nghệ tạo ra các phương thức sản xuất, phương thức quản lý mới; chịu sự ràng buộc của hệ thống pháp luật bao gồm luật, các văn bản quy phạm pháp luật, cơ chế quản lý tài chính để đảm bảo sự quản lý của Nhà nước đối với các doanh nghiệp; chịu sức ép của thị trường cạnh tranh.

Quá trình hoạt động cũng như phương thức quản lý của mỗi doanh nghiệp khác nhau là khác nhau. Vì vậy mỗi doanh nghiệp phải tự điều chỉnh hướng đi của riêng mình, đặc biệt muốn phát triển bền vững, các doanh nghiệp phải làm chủ và dự đoán trước được sự thay đổi của môi trường để sẵn sàng thích nghi với nó. Có như vậy thì mới có thể ra được những quyết định quản lý đúng đắn, kịp thời và đạt được mục tiêu của doanh nghiệp mình. Bất cứ một doanh nghiệp nào khi tiến hành hoạt động sản xuất kinh doanh đều cần phải trả lời ba câu hỏi: sản xuất cái gì, sản xuất cho ai và sản xuất như thế nào.

Trong nền kinh tế thị trường, dưới áp lực của sự cạnh tranh gay gắt, cùng với sự tham gia của nhiều loại hình doanh nghiệp, nhiều thành phần kinh tế, các doanh nghiệp đều nhằm tìm ra lời giải đáp trên với mục đích thu được lợi ích tối đa. Để làm được điều này trước hết doanh nghiệp phải có vốn. Nó là yếu tố không thể thiếu được của mọi quá trình sản xuất kinh doanh. Vốn là biểu hiện bằng tiền, là giá trị của tài sản mà doanh nghiệp đang nắm giữ.

Tài sản và vốn là hai mặt hiện vật và giá trị của một bộ phận nguồn 12 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com lực sản xuất mà doanh nghiệp huy động vào quá trình sản xuất kinh doanh. Do vậy quản lý vốn và tài sản trở thành một trong những nội dung quan trọng của quản trị tài chính. Mục tiêu quan trọng nhất của quản lý vốn và tài sản là đảm bảo cho quá trình sản xuất kinh doanh tiến hành bình thường với hiệu quả kinh tế cao nhất.2 Khái niệm tài sản lưu động của doanh nghiệp Tài sản trong doanh nghiệp bao gồm tài sản cố định và tài sản lưu động, trong đó giá trị các tài sản lưu động của các doanh nghiệp sản xuất, kinh doanh thường chiếm một tỷ trọng lớn trong tổng giá trị tài sản của chúng. Đối với tài sản lưu động (TSLĐ) chúng ta có thể hiểu đó là những tài sản sử dụng cho quá trình sản xuất kinh doanh tại doanh nghiệp, có thời gian sử dụng, luân chuyển, thu hồi trong một năm hoặc một chu kỳ kinh doanh.

Tài sản lưu động liên tục vận động, chu chuyển trong chu kỳ kinh doanh nên nó tồn tại ở tất cả các khâu, các lĩnh vực trong quá trình tái sản xuất của một doanh nghiệp. Quản lý và sử dụng hợp lý các loại tài sản lưu động (TSLĐ) có ảnh hưởng rất quan trọng đối với việc hoàn thành nhiệm vụ chung của doanh nghiệp đó. Các doanh nghiệp cần phải quản lý tốt và có hiệu quả TSLĐ vì: - TSLĐ có thời gian luân chuyển ngắn, thường xuyên biến đổi, nhạy cảm với những biến đổi của thị trường, của doanh nghiệp. - Hiệu quả sử dụng TSLĐ có ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.

Quản lý tốt TSLĐ sẽ góp phần giảm chi phí giá thành sản phẩm và tăng sức cạnh tranh của doanh nghiệp trên thị trường. - Xác định nhu cầu tài sản lưu động hợp lý trong mối tương quan với nhu cầu tài sản cố định, từ đó tránh được tình trạng dư thừa hay thiếu hụt TSLĐ; sử dụng TSLĐ một cách hợp lý, tiết kiệm đáp ứng yêu cầu sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp được bình thường và liên tục. 13 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com - Việc quản lý TSLĐ giúp doanh nghiệp nắm bắt được tình hình về việc sử dụng TSLĐ tại doanh nghiệp, từ đó dự báo và đề ra các kế hoạch về TSLĐ cũng như việc xác định nguồn tài trợ hợp lý cho TSLĐ của doanh nghiệp trong kỳ kinh doanh.3 Vai trò của tài sản lưu động đối với các doanh nghiệp TSLĐ là điều kiện vật chất không thể thiếu được của quá trình sản xuất. Trong cùng một lúc, TSLĐ của doanh nghiệp được phân bổ trên khắp các giai đoạn luân chuyển.

Muốn cho quá trình tái sản xuất được liên tục doanh nghiệp cần phải đảm bảo đủ về nhu cầu TSLĐ. Nếu không quá trình sản xuất sẽ bị gián đoạn, gặp nhiều trở ngại, tăng chi phí hoạt động và dẫn tới kết quả kinh doanh không tối ưu. Trong quá trình theo dõi sự vận động của TSLĐ, doanh nghiệp quản lý gần như được toàn bộ các hoạt động diễn ra trong chu kỳ sản xuất kinh doanh. Vì vậy mà TSLĐ có ảnh hưởng lớn đến việc thiết lập chiến lược sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp.

Quy mô TSLĐ có ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động sản xuất. Với một quy mô TSLĐ hợp lý sẽ giúp cho doanh nghiệp giảm được chi phí, tăng hiệu quả hoạt động, từ đó tăng sức cạnh tranh của doanh nghiệp trên thị trường. Ngoài ra cơ cấu TSLĐ còn thể hiện phần nào tình hình tài chính hiện tại của doanh nghiệp. Cụ thể: khả năng sinh lời của các khoản đầu tư ngắn hạn, tính an toàn cao hay thấp của các khoản phải thu, mức độ phụ thuộc của doanh nghiệp đối với sự biến động của thị trường (nguyên, nhiên vật liệu, hàng hoá,…).4 Phân loại tài sản lưu động * Theo lĩnh vực tham gia luân chuyển: - TSLĐ sản xuất: gồm tài sản dự trữ cho quá trình sản xuất (nguyên, nhiên vật liệu, công cụ, dụng cụ,…đang dự trữ trong kho) và tài sản trong sản xuất (giá trị sản phẩm dở dang).

14 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com - TSLĐ lưu thông: gồm tài sản dự trữ cho quá trình lưu thông (thành phẩm, hàng hóa dự trữ trong kho hay đang gửi bán) và tài sản trong quá trình lưu thông (tiền, các khoản phải thu). - TSLĐ tài chính: là các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn với các mục đích kiếm lời (đầu tư liên doanh, đầu tư chứng khoán,…). * Theo các khoản mục trên bảng cân đối kế toán: - Ngân quỹ: bao gồm tiền mặt tại két, tiền gửi ngân hàng, tiền đang chuyển. - Đầu tư ngắn hạn: đầu tư chứng khoán ngắn hạn và đầu tư ngắn hạn khác.

- Các khoản phải thu: phải thu của khách hàng, phải thu nội bộ, phải thu khác, thuế giá trị gia tăng được khấu trừ, tạm ứng, chi phí trả trước. - Dự trữ, tồn kho: gồm nguyên, nhiên vật liệu, công cụ, dụng cụ phục vụ cho quá trình sản xuất kinh doanh; sản phẩm dở dang và thành phẩm. - TSLĐ khác: bao gồm các khoản tạm ứng chưa thanh toán, chi phí trả trước, chi phí chờ kết chuyển, tài sản thiếu chờ xử lý và các khoản thế chấp, ký cược, ký quỹ ngắn hạn.5 Nguồn tài trợ tài sản lưu động của doanh nghiệp Để tài trợ cho TSLĐ người ta có thể sử dụng nhiều nguồn khác nhau. Điều quan trọng là xác định hợp lý từng nguồn để có thể kiểm soát và sử dụng một cách có hiệu quả.

Sự hiệu quả được thể hiện ở việc giảm chi phí tài trợ, tạo sự phù hợp giữa chu kỳ của TSLĐ và kỳ hạn nguồn tài trợ. Có hai nguồn tài trợ chính cho TSLĐ của một doanh nghiệp là: Nguồn tài trợ ngắn hạn: bao gồm vay ngắn hạn ngân hàng, tạo vốn bằng cách bán nợ, chiết khấu thương phiếu và các khoản vốn chiếm dụng của các đối tượng khác như các khoản thuế phải nộp nhưng chưa nộp, các khoản phải trả cán bộ công nhân viên nhưng chưa đến hạn trả, các khoản đặt cọc của khách hàng, mua chịu hàng hoá.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ