Đồ án: Khảo sát và tính toán kiểm nghiệm hệ thống phanh xe Mitsubishi Pajero

Download luận văn thạc sĩ về hệ thống phanh Mitsubishi Pajero. Nội dung gồm khảo sát, tính toán, kiểm nghiệm, bảo dưỡng và sửa chữa.

Chuyên ngành

Kỹ thuật cơ khí

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2019

84
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá luận văn hệ thống phanh xe Mitsubishi Pajero A Z

Luận văn này đi sâu vào việc khảo sát, tính toán và kiểm nghiệm toàn diện hệ thống phanh xe Mitsubishi Pajero. Đây là một hệ thống an toàn chủ động quan trọng, có vai trò quyết định trong việc đảm bảo an toàn cho người và phương tiện. Mục đích chính của đề tài là hệ thống hóa kiến thức nền tảng, phân tích chi tiết kết cấu và nguyên lý hoạt động của các cụm chi tiết trên xe Pajero. Từ đó, tạo cơ sở khoa học cho việc tính toán, kiểm nghiệm các chỉ tiêu kỹ thuật, cũng như đề ra các phương pháp bảo dưỡng hệ thống phanh Mitsubishi và sửa chữa hiệu quả. Nghiên cứu tập trung vào dòng xe Mitsubishi Pajero Sport với các thông số kỹ thuật đặc trưng, làm nổi bật những cải tiến công nghệ mà hãng đã áp dụng. Trọng tâm của nghiên cứu là các hệ thống an toàn hiện đại như hệ thống chống hãm cứng bánh xe ABS, hệ thống phân phối lực phanh điện tử EBDhệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp BA. Việc phân tích sâu các hệ thống này không chỉ củng cố kiến thức lý thuyết mà còn mang lại giá trị thực tiễn cao, giúp kỹ thuật viên và người sử dụng hiểu rõ hơn về cơ chế vận hành, từ đó nâng cao hiệu quả sử dụng và độ an toàn khi vận hành xe. Đây là một tài liệu tham khảo giá trị, đóng vai trò như một đồ án tốt nghiệp hệ thống phanh mẫu mực cho sinh viên ngành cơ khí ô tô.

1.1. Mục đích và ý nghĩa của việc nghiên cứu phanh Pajero

Việc nghiên cứu hệ thống phanh xe Mitsubishi Pajero có ý nghĩa quan trọng cả về lý thuyết và thực tiễn. Về mặt lý thuyết, đề tài giúp hệ thống hóa kiến thức chuyên ngành, làm rõ nguyên lý của các công nghệ phanh tiên tiến. Về thực tiễn, kết quả nghiên cứu cung cấp một nguồn tài liệu kỹ thuật xe Mitsubishi Pajero Sport đáng tin cậy. Nó hỗ trợ trực tiếp cho công tác chẩn đoán, bảo dưỡng và sửa chữa, giúp tối ưu hóa hiệu quả phanh và đảm bảo an toàn tối đa trong các điều kiện vận hành khác nhau. Nghiên cứu này là nền tảng cho việc cải tiến và nâng cao hiệu suất của hệ thống phanh trong tương lai.

1.2. Phân loại các hệ thống phanh ô tô thông dụng hiện nay

Hệ thống phanh trên ô tô được phân loại dựa trên nhiều tiêu chí. Theo cơ cấu phanh, có phanh tang trống và phanh đĩa. Theo dẫn động, có dẫn động cơ khí, thủy lực, khí nén và liên hợp. Xe Mitsubishi Pajero sử dụng cơ cấu phanh đĩa cho cả bốn bánh, với dẫn động thủy lực có trợ lực chân không. Hệ thống này được tích hợp thêm các công nghệ an toàn điện tử như ABS, EBD. Việc hiểu rõ các loại hệ thống giúp nhận diện ưu nhược điểm của từng loại và lý giải tại sao các dòng xe hiện đại như Pajero lại ưu tiên sử dụng phanh đĩa kết hợp các hệ thống điện tử.

II. Sơ đồ chi tiết cấu tạo hệ thống phanh Mitsubishi Pajero

Việc nắm vững cấu tạo hệ thống phanh Mitsubishi Pajero là bước đầu tiên để hiểu rõ cơ chế hoạt động của nó. Hệ thống này bao gồm nhiều cụm chi tiết phức tạp, phối hợp nhịp nhàng để tạo ra lực hãm hiệu quả. Thành phần cốt lõi là cơ cấu phanh, được đặt trực tiếp tại các bánh xe. Trên xe Pajero, cả phanh trước và phanh sau đều là loại phanh đĩa thông gió, giúp tản nhiệt tốt và duy trì hiệu suất ổn định khi phanh liên tục. Dẫn động phanh là hệ thống thủy lực hai dòng độc lập, đảm bảo an toàn ngay cả khi một dòng bị sự cố. Cụm điều khiển trung tâm bao gồm bàn đạp phanh, bộ trợ lực phanh chân không, và xi lanh phanh chính loại kép. Bộ trợ lực giúp giảm đáng kể lực đạp của người lái, trong khi xi lanh chính tạo ra áp suất dầu cần thiết để truyền đến các cơ cấu phanh. Toàn bộ hệ thống được kết nối qua các đường ống dầu phanh chịu áp lực cao. Ngoài ra, không thể không nhắc đến các cảm biến tốc độ bánh xe và bộ điều khiển điện tử (ECU) của hệ thống ABS, những thành phần quan trọng giúp tối ưu hóa quá trình phanh trong các tình huống khẩn cấp. Sơ đồ hệ thống phanh xe Pajero cho thấy rõ sự liên kết chặt chẽ và logic giữa các bộ phận cơ khí và điện tử.

2.1. Phân tích sơ đồ hệ thống phanh xe Pajero và các chi tiết

Theo sơ đồ hệ thống phanh xe Pajero, hệ thống được thiết kế theo kiểu phân dòng chéo, tăng cường độ tin cậy. Dầu phanh từ xi lanh phanh chính được chia thành hai đường độc lập, một cho bánh trước phải và sau trái, một cho bánh trước trái và sau phải. Sơ đồ này đảm bảo rằng nếu một dòng bị hỏng, xe vẫn có khả năng phanh với ít nhất hai bánh xe, giúp người lái duy trì khả năng kiểm soát. Bộ chấp hành thủy lực của ABS được tích hợp vào hệ thống, có khả năng điều chỉnh áp suất dầu đến từng bánh xe một cách độc lập.

2.2. Chi tiết xi lanh phanh chính và bộ trợ lực phanh chân không

Xi lanh phanh chính trên xe Pajero là loại xi lanh kép (tandem master cylinder), tạo ra áp suất cho hai dòng phanh riêng biệt. Kết cấu này là yêu cầu bắt buộc để đảm bảo an toàn. Đi kèm với đó là bộ trợ lực phanh chân không, một thiết bị tận dụng độ chênh áp giữa áp suất chân không từ cổ hút động cơ và áp suất khí quyển để khuếch đại lực từ bàn đạp phanh. Nhờ đó, người lái chỉ cần một lực đạp nhẹ nhàng để tạo ra một lực phanh lớn, mang lại sự thoải mái và khả năng phản ứng nhanh.

2.3. Cấu trúc cơ cấu phanh đĩa trước và sau trên xe

Cơ cấu phanh đĩa trên Mitsubishi Pajero bao gồm đĩa phanh bằng gang, cụm kẹp phanh (caliper), piston và má phanh. Phanh trước thường có đường kính đĩa và kích thước má phanh lớn hơn phanh sau do phải chịu tải trọng lớn hơn khi phanh. Cụm kẹp phanh là loại trôi (floating caliper), chỉ có piston ở một phía, giúp kết cấu đơn giản, gọn nhẹ và dễ bảo dưỡng. Má phanh được chế tạo từ vật liệu ma sát cao, chịu nhiệt tốt để đảm bảo hiệu quả phanh ổn định.

III. Giải mã nguyên lý hoạt động phanh ABS trên xe Pajero

Hệ thống chống hãm cứng phanh (ABS - Anti-lock Braking System) là một trang bị an toàn tiêu chuẩn trên Mitsubishi Pajero, đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Nguyên lý hoạt động phanh ABS dựa trên việc ngăn chặn bánh xe bị khóa cứng khi phanh gấp, đặc biệt trên các bề mặt trơn trượt. Khi bánh xe bị khóa cứng (trượt lết), xe sẽ mất khả năng điều hướng và quãng đường phanh thường dài hơn. Hệ thống ABS giải quyết vấn đề này bằng cách điều khiển áp suất dầu phanh một cách tinh vi. Hệ thống bao gồm bốn thành phần chính: các cảm biến tốc độ ở mỗi bánh xe, các van điều khiển thủy lực, một bơm dầu và một bộ điều khiển điện tử (ECU). Khi người lái đạp phanh mạnh, ECU liên tục theo dõi tốc độ của từng bánh xe. Nếu phát hiện một hoặc nhiều bánh xe có xu hướng giảm tốc quá nhanh và sắp bị bó cứng, ECU sẽ ra lệnh cho các van thủy lực giảm, giữ hoặc tăng áp suất dầu phanh đến bánh xe đó theo một chu kỳ rất nhanh (có thể lên đến 15 lần mỗi giây). Quá trình nhấp-nhả phanh tự động này giúp bánh xe luôn duy trì được độ trượt tối ưu (khoảng 15-30%), vừa đảm bảo lực phanh lớn nhất, vừa duy trì khả năng bám ngang để người lái có thể đánh lái tránh chướng ngại vật.

3.1. Vai trò của hệ thống phân phối lực phanh điện tử EBD

Hệ thống phân phối lực phanh điện tử EBD (Electronic Brakeforce Distribution) là một công nghệ bổ trợ và hoạt động song song với ABS. EBD có nhiệm vụ phân bổ lực phanh một cách tối ưu giữa cầu trước và cầu sau, cũng như giữa các bánh xe bên trái và bên phải, tùy thuộc vào điều kiện tải trọng, tốc độ và độ bám của xe. Ví dụ, khi phanh, trọng lượng xe có xu hướng dồn về phía trước, EBD sẽ tự động tăng lực phanh cho bánh trước và giảm lực phanh cho bánh sau để tránh hiện tượng bánh sau bị khóa cứng trước. Điều này giúp xe ổn định hơn và rút ngắn quãng đường phanh.

3.2. Tìm hiểu hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp BA

Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp BA (Brake Assist) được thiết kế để khắc phục tình trạng người lái không đạp đủ lực phanh trong các tình huống nguy hiểm. Hệ thống sẽ theo dõi tốc độ và lực đạp phanh. Nếu phát hiện người lái đạp phanh rất nhanh nhưng lực chưa đủ mạnh, BA sẽ tự động kích hoạt, tăng áp suất dầu phanh lên mức tối đa ngay lập tức. Điều này giúp xe đạt được lực phanh cực đại nhanh nhất có thể, giảm thiểu đáng kể quãng đường phanh và có thể ngăn chặn được một vụ va chạm.

IV. Hướng dẫn tính toán thiết kế hệ thống phanh ô tô Pajero

Phần tính toán thiết kế hệ thống phanh ô tô là nội dung học thuật cốt lõi trong luận văn, nhằm kiểm nghiệm và đánh giá hiệu quả của hệ thống phanh trên xe Mitsubishi Pajero. Quá trình này dựa trên các thông số kỹ thuật của xe như trọng lượng, kích thước, tọa độ trọng tâm, và các chỉ tiêu động lực học. Mục tiêu là xác định các đại lượng quan trọng như mô men phanh yêu cầu tại mỗi bánh xe, lực phanh cần thiết, và lực tác dụng lên bàn đạp. Các tính toán này phải đảm bảo rằng lực phanh được phân bổ hợp lý giữa các cầu để tận dụng tối đa hệ số bám của lốp xe với mặt đường, đồng thời tránh hiện tượng khóa cứng bánh xe sớm. Theo tài liệu gốc, việc tính toán bắt đầu bằng việc xác định phản lực pháp tuyến lên các cầu khi phanh, sau đó tính mô men bám và mô men phanh sinh ra bởi cơ cấu phanh đĩa. Các công thức vật lý và cơ học được áp dụng để tính toán quãng đường phanh, thời gian phanh và gia tốc chậm dần cực đại, sau đó so sánh với các tiêu chuẩn an toàn hiện hành. Kết quả tính toán cho thấy hệ thống phanh của Pajero hoàn toàn đáp ứng các yêu cầu về hiệu quả và ổn định.

4.1. Các thông số đầu vào cho việc tính toán kiểm nghiệm

Để thực hiện tính toán, cần thu thập các dữ liệu ban đầu chính xác từ tài liệu kỹ thuật xe Mitsubishi Pajero Sport. Các thông số này bao gồm: trọng lượng không tải và toàn tải, chiều dài cơ sở, chiều cao trọng tâm, hệ số bám giữa lốp và đường (φ), bán kính bánh xe, và các thông số của cơ cấu phanh như đường kính piston, bán kính hiệu dụng của đĩa phanh. Sự chính xác của các thông số này quyết định độ tin cậy của kết quả tính toán.

4.2. Phương pháp xác định mô men phanh và lực bàn đạp

Mô men phanh tại các bánh xe được xác định dựa trên lực ép của má phanh lên đĩa và bán kính làm việc trung bình. Lực ép này lại phụ thuộc vào áp suất dầu trong hệ thống, vốn được tạo ra bởi xi lanh phanh chính. Lực bàn đạp cần thiết được tính toán ngược lại từ áp suất dầu yêu cầu, có xét đến tỉ số truyền của cơ cấu bàn đạp và hệ số khuếch đại của bộ trợ lực phanh chân không. Quá trình này giúp đánh giá tính công thái học, đảm bảo lực đạp nằm trong giới hạn cho phép của người lái.

4.3. Mô phỏng hệ thống phanh trên Matlab Simulink

Ngoài tính toán lý thuyết, các kỹ sư hiện đại thường tiến hành mô phỏng hệ thống phanh trên Matlab/Simulink. Công cụ này cho phép xây dựng một mô hình toán học của toàn bộ hệ thống, từ bàn đạp phanh đến tương tác của lốp xe với mặt đường. Mô phỏng giúp phân tích động lực học của quá trình phanh trong nhiều điều kiện khác nhau, kiểm tra hoạt động của thuật toán ABS, và tối ưu hóa các thông số thiết kế mà không cần thử nghiệm thực tế tốn kém. Đây là một hướng nghiên cứu nâng cao dựa trên nền tảng của các đồ án tốt nghiệp hệ thống phanh truyền thống.

V. Quy trình bảo dưỡng hệ thống phanh Mitsubishi hiệu quả

Việc bảo dưỡng hệ thống phanh Mitsubishi định kỳ là yếu tố sống còn để đảm bảo an toàn khi vận hành. Một quy trình bảo dưỡng chuẩn mực không chỉ giúp phát hiện sớm các hư hỏng tiềm tàng mà còn kéo dài tuổi thọ của các chi tiết. Công việc đầu tiên và đơn giản nhất là kiểm tra mức dầu phanh trong bình chứa và màu sắc của dầu. Dầu phanh cần được thay thế định kỳ (thường sau mỗi 2 năm hoặc 40.000 km) vì nó có tính hút ẩm, làm giảm nhiệt độ sôi và có thể gây ăn mòn các chi tiết kim loại. Tiếp theo là kiểm tra độ mòn của má phanh và đĩa phanh. Má phanh có giới hạn độ dày, nếu mòn quá mức sẽ làm giảm hiệu quả phanh và gây hư hại đĩa phanh. Đĩa phanh cần được kiểm tra xem có bị cong vênh, trầy xước sâu hay không. Quy trình sửa chữa phanh đĩa đôi khi chỉ cần thay má phanh, nhưng trong trường hợp đĩa phanh bị mòn nhiều hoặc cong vênh, cần phải láng lại hoặc thay mới. Việc kiểm tra rò rỉ tại các đường ống dầu, khớp nối và heo dầu (caliper) cũng rất quan trọng. Bất kỳ sự rò rỉ nào cũng có thể dẫn đến mất áp suất dầu và làm hệ thống phanh mất tác dụng.

5.1. Các bước chẩn đoán hư hỏng hệ thống phanh thường gặp

Việc chẩn đoán hư hỏng hệ thống phanh bắt đầu từ việc lắng nghe các dấu hiệu bất thường như tiếng kêu rít khi phanh (má phanh mòn), xe bị lệch sang một bên (lực phanh không đều), bàn đạp phanh quá sâu hoặc quá cứng. Đèn báo ABS/phanh trên bảng điều khiển sáng là dấu hiệu rõ ràng của một lỗi trong hệ thống điện tử. Kỹ thuật viên sẽ sử dụng máy chẩn đoán để đọc mã lỗi từ ECU, giúp khoanh vùng chính xác nguyên nhân gây ra sự cố, có thể do cảm biến tốc độ bánh xe, bơm ABS hoặc van điện từ bị lỗi.

5.2. Hướng dẫn quy trình sửa chữa phanh đĩa đúng kỹ thuật

Quy trình sửa chữa phanh đĩa đòi hỏi sự cẩn thận và tuân thủ các bước kỹ thuật. Sau khi tháo bánh xe, cần tháo cụm kẹp phanh (caliper), lấy má phanh cũ ra và kiểm tra. Piston của kẹp phanh cần được đẩy vào nhẹ nhàng để lắp má phanh mới. Bề mặt moay-ơ cần được làm sạch trước khi lắp đĩa phanh mới (nếu có). Sau khi lắp đặt xong, một bước cực kỳ quan trọng là xả gió (air bleeding) hệ thống phanh để loại bỏ không khí lọt vào, đảm bảo bàn đạp phanh có cảm giác chắc chắn và hệ thống hoạt động hiệu quả.

VI. Kết luận và định hướng phát triển từ luận văn phanh Pajero

Luận văn "Khảo sát và tính toán kiểm nghiệm hệ thống phanh xe Mitsubishi Pajero" đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu đề ra. Nghiên cứu đã hệ thống hóa một cách toàn diện kiến thức về cấu tạo hệ thống phanh Mitsubishi Pajero, từ các chi tiết cơ khí cơ bản như phanh đĩa, xi lanh phanh chính, đến các hệ thống điện tử phức tạp như ABS, EBD và BA. Phần tính toán kiểm nghiệm đã chứng minh được rằng hệ thống phanh của xe đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn an toàn về quãng đường phanh và tính ổn định. Các kết quả nghiên cứu không chỉ có giá trị học thuật mà còn là một tài liệu kỹ thuật xe Mitsubishi Pajero Sport hữu ích cho công tác đào tạo và thực hành tại các xưởng dịch vụ. Đề tài đã khẳng định tầm quan trọng của việc tích hợp công nghệ điện tử vào hệ thống phanh để nâng cao an toàn chủ động. Từ nền tảng này, có thể mở ra nhiều hướng phát triển mới cho các công nghệ phanh trên ô tô trong tương lai, hướng tới mục tiêu an toàn, thông minh và hiệu quả hơn.

6.1. Tổng kết các kết quả nghiên cứu chính của đồ án

Đồ án tốt nghiệp hệ thống phanh này đã thành công trong việc: Phân tích chi tiết sơ đồ cấu tạo và nguyên lý làm việc của hệ thống phanh Pajero. Thực hiện các bước tính toán thiết kế hệ thống phanh ô tô để kiểm nghiệm hiệu quả. Làm rõ vai trò và cơ chế hoạt động của các hệ thống ABS, EBD. Đề xuất quy trình bảo dưỡng hệ thống phanh Mitsubishi và chẩn đoán hư hỏng cơ bản. Các bản vẽ kỹ thuật và số liệu tính toán là minh chứng rõ ràng cho kết quả của luận văn.

6.2. Triển vọng ứng dụng phanh tay điện tử trên xe Mitsubishi

Một hướng phát triển tiềm năng là việc ứng dụng phanh tay điện tử trên xe Mitsubishi Pajero các thế hệ tiếp theo. Phanh tay điện tử (EPB - Electronic Parking Brake) không chỉ mang lại sự tiện nghi và thẩm mỹ cho không gian nội thất mà còn tích hợp được các tính năng an toàn thông minh như tự động giữ phanh khi dừng (Auto Hold) và tự động kích hoạt khi tắt máy. Việc nghiên cứu tích hợp EPB vào hệ thống phanh hiện có sẽ là một đề tài hấp dẫn, tiếp nối thành công của luận văn này.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: TỔNG QUAN VỀ HỆ THỐNG PHANH TRÊN XE Ô TÔ 1. Công dụng, yêu cầu, phân loại hệ thống phanh trên xe ô tô. Hệ thống phanh dùng để: - Giảm tốc độ của ô tô máy kéo cho dến khi dừng hẳn hoặc đến một tốc độ cần thiết nào đó. - Ngoài ra hệ thống phanh còn có nhiệm vụ giữ cho ô tô máy kéo đứng yên tại chỗ trên các mặt dốc nghiêng hay trên mặt đường ngang.

Với công dụng như vậy, hệ thống phanh là một hệ thống đặc biệt quan trọng: - Nó đảm bảo cho ô tô máy kéo chuyển động an toàn ở mọi chế độ làm việc. - Nhờ đó ô tô máy kéo mới có thể phát huy hết khả năng động lực, nâng cao tốc độ và năng suất vận chuyển của xe máy. Hệ thống phanh cần đảm bảo các yêu cầu chính sau: - Làm việc bền vững, tin cậy. - Có hiệu quả phanh cao khi phanh đột ngột với cường độ lớn trong trường hợp nguy hiểm.

- Phanh êm dịu trong những trường hợp khác, để đảm bảo tiện nghi và an toàn cho hành khách và hàng hóa. - Giữ cho ô tô máy kéo đứng yên khi cần thiết, trong thời gian không hạn chế. - Đảm bảo tính ổn định và điều khiển của ôtô máy kéo khi phanh. - Không có hiện tượng tự phanh khi các bánh xe dịch chuyển thẳng đứng và khi quay vòng.

- Hệ số ma sát giữa má phanh với trống phanh cao và ổn dịnh trong mọi điều kiện sử dụng. - Có khả năng thoát nhiệt tốt. - Điều khiển nhẹ nhàng, thuận tiện, lực tác dụng lên bàn đạp hay đòn điều khiển nhỏ. Để có độ tin cậy cao, đảm bảo an toàn chuyển động trong mọi trường hợp, hệ thống phanh của ô tô máy kéo bao giờ cũng phải có tối thiểu ba loại phanh: Sinh viên thực hiện: Nguyễn Đức Chính Giáo viên hướng dẫn: TS.

Nguyễn Hoàng Việt Trang 2 Khảo sát và tính toán kiểm nghiệm hệ thống phanh xe Mitsubishi Pajero - Phanh làm việc: phanh này là phanh chính, được sử dụng thường xuyên ở mọi chế độ chuyển động, thường được điều khiển bằng bàn đạp nên còn được gọi là phanh chân. - Phanh dự trữ: dùng phanh ô tô máy kéo khi phanh chính hỏng. - Phanh dừng: Còn gọi là phanh phụ. Dùng để giữ cho ô tô máy kéo đứng yên tại chỗ khi dừng xe hoặc khi không làm việc.

Phanh này thường được điều khiển bằng tay đòn nên còn được gọi là phanh tay. - Phanh chậm dần: trên các ô tô máy kéo tải trọng lớn (như: xe tải, trọng lượng toàn bộ lớn hơn 12 tấn; xe khách, trọng lượng lớn hơn 5 tấn) hoặc làm việc ở vùng đồi núi, thường xuyên phải chuyển động xuống các dốc dài, còn phải có loại phanh thứ tư là phanh chậm dần, dùng để: + Phanh liên tục, giữ cho tốc độ ô tô máy kéo không tăng quá giới hạn cho phép khi xuống dốc. + Để giảm dần tốc độ ô tô máy kéo trước khi dừng hẳn. Các loại phanh trên có thể có các bộ phận chung và kiêm nhiệm chức năng của nhau nhưng chúng phải có ít nhất là hai bộ phận điều khiển và dẫn động độc lập.

Ngoài ra còn để tăng thêm độ tin cậy, hệ thống phanh chính còn được phân thành các dòng độc lập để nếu một dòng nào đó bị hỏng thì các dòng còn lại vẫn làm việc bình thường. Để có hiệu quả phanh cao: - Dẫn động phanh phải có độ nhạy lớn. - Phân phối mômen phanh trên các bánh xe phải đảm bảo tận dụng được toàn bộ trọng lượng bám để tạo lực phanh. Muốn vậy lực phanh trên các bánh xe phải tỷ lệ thuận với phản lực pháp tuyến của mặt đường tác dụng lên chúng.

- Trong trường hợp cần thiết, có thể sử dụng các bộ trợ lực hay dùng dẫn động khí nén hoặc bơm thủy lực để tăng hiệu quả phanh đối với các xe có trọng lượng lớn. Để đánh giá hiệu quả phanh người ta sử dụng hai chỉ tiêu chính: gia tốc chậm dần và quãng đường phanh.Ngoài ra cũng có thể sử dụng các chỉ tiêu khác, như: lực phanh hay thời gian phanh. Các chỉ tiêu quy định về hiệu quả phanh cho phép do từng quốc gia hay từng hiệp hội qui định riêng dựa vào nhiều yếu tố, như: nguồn gốc và chủng loại các ô tô đang lưu hành, điều kiện đường xá, trình độ tổ chức kiểm tra kỹ thuật, các trang thiết bị kiểm tra… Sinh viên thực hiện: Nguyễn Đức Chính Giáo viên hướng dẫn: TS. Nguyễn Hoàng Việt Trang 3 Khảo sát và tính toán kiểm nghiệm hệ thống phanh xe Mitsubishi Pajero Khi phanh bằng phanh dữ trữ hoặc bằng các hệ thống khác thực hiện chức năng của nó, gia tốc chậm dần cần phải đạt 3m/s2 đối với ô tô khách và 2,8m/s2 đối với ô tô tải.

Đối với hệ thống phanh dừng, hiệu quả phanh được đánh giá bằng tổng lực phanh thực tế mà các cơ cấu phanh của nó tạo ra. Khi thử (theo cả hai chiều: đầu xe hướng xuống dốc và ngược lại) phanh dừng phải giữ được ô tô máy kéo chở đầy tải và động cơ tách khỏi hệ thống truyền lực, đứng yên trên mặt dốc có độ nghiêng không nhỏ hơn 25%. Hệ thống phanh chậm dần phải đảm bảo cho ô tô máy kéo khi chuyển động xuống các dốc dài 6km, độ dốc 7%, tốc độ không vượt quá 30±2 km/h, mà không cần sử dụng các hệ thống phanh khác. Khi phanh bằng phanh này, gia tốc chậm dần của ô tô máy kéo thường đạt khoảng 0,6÷2,0 m/s2.

Để quá trình phanh được êm dịu và để người lái được cảm giác, điều khiển được đúng cường độ phanh, dẫn động phanh cần phải có cơ cấu đảm bảo quan hệ tỷ lệ thuận giữa lực tác dụng lên bàn đạp hoặc đòn điều khiển với lực phanh tạo ra ở bánh xe. Đồng thời không có hiện tượng tự siết khi phanh. Để đảm bảo tính ổn định và điều khiển cảu ô tô máy kéo khi phanh, sự phân bố lực phanh giữa các bánh xe phải hợp lý, cụ thể phải thỏa mãn các điều kiện sau: -Lực phanh trên các bánh xe phải và trái của cùng một cầu phải bằng nhau. Sai lệch cho phép không được vượt quá 15% lực phanh lớn nhất.

-Không xảy ra hiện tượng khóa cứng, trượt các bánh xe khi phanh. Vì: các bánh xe trước trượt sẽ làm cho ô tô máy kéo bị trượt ngang; các bánh xe sau trượt có thể làm ô tô máy kéo mất tính điều khiển, quay đầu xe. Ngoài ra các bánh xe bị trượt còn gây mòn lốp, giảm hiệu quả phanh do giảm hệ số bám. Để đảm bảo yêu cầu này, trên ô tô máy kéo hiện đại người ta sử dụng các bộ điều chỉnh lực phanh hay hệ thống chống hãm cứng bánh xe (Antilock Braking System-ABS).

Phân loại hệ thống phanh. Hệ thống phanh gồm có các cơ cấu phanh để hãm trực tiếp tốc độ góc của các bánh xe hoặc một trục nào đó của hệ thống truyền lực và truyền động phanh để dẫn động cơ cấu phanh. Tùy theo tính chất điều khiển mà chia ra : - Phanh chân - Phanh tay Tùy theo cách bố trí cơ cấu phanh ở bánh xe hoặc ở trục của hệ thống truyền lực mà chia ra : Sinh viên thực hiện: Nguyễn Đức Chính Giáo viên hướng dẫn: TS. Nguyễn Hoàng Việt Trang 4 Khảo sát và tính toán kiểm nghiệm hệ thống phanh xe Mitsubishi Pajero - Phanh bánh xe.

- Phanh truyền lực. Theo bộ phận tiến hành phanh, cơ cấu phanh còn chia ra : - Phanh đĩa : theo số lượng đĩa quay còn chia ra : Một đĩa quay Nhiều đĩa quay - Phanh trống - guốc : theo đặc tính cân bằng thì được chia ra : Phanh cân bằng Phanh không cân bằng Phanh dải a) b) c) Hình 1.1 Sơ đồ nguyên lý các loại phanh chính a-Phanh trống-guốc; b-Phanh đĩa; c- Phanh dải. Theo đặc điểm hình thức dẫn động, truyền động phanh thì chia ra: - Phanh cơ khí - Phanh thủy lực ( phanh dầu ) - Phanh khí nén ( phanh hơi ) - Phanh điện từ - Phanh liên hợp Phanh truyền động bằng cơ khí thì được dùng làm phanh tay và phanh chân ở một số ô tô trước đây. Nhược điểm của loại phanh này là đối với phanh chân, lực tác động lên bánh xe không đồng đều và kém nhạy, điều khiển nặng nề, nên hiện nay ít sử dụng.

Riêng đối với phanh tay thì chỉ sử dụng khi ô tô dừng hẳn và hỗ trợ cho phanh chân khi phanh gấp và thật cần thiết, nên hiện nay nó vẫn được sử dụng phổ biến trên ô tô. Sinh viên thực hiện: Nguyễn Đức Chính Giáo viên hướng dẫn: TS. Nguyễn Hoàng Việt Trang 5 Khảo sát và tính toán kiểm nghiệm hệ thống phanh xe Mitsubishi Pajero Phanh truyền động bằng thủy lực thì được dùng phổ biến trên ô tô du lịch và xe ô tô tải trọng nhỏ. Phanh truyền động bằng khí nén thì được dùng trên ô tô tải trọng lớn và ô tô hành khách.

Ngoài ra nó còn dùng trên ô tô vận tải tải trọng trung bình có động cơ diesel cũng như trên các ô tô kéo đoàn xe. Phanh truyền động bằng điện thì được dùng trên các đoàn ô tô, ô tô kéo nhiều rơmoóc. Phanh truyền động liên hợp thủy khí thì được dùng trên các ô tô và đoàn ô tô có tải trọng lớn và rất lớn. Các loại phanh và các hệ thống dẫn động phanh thông dụng hiện nay 1.

Cơ cấu phanh Cơ cấu phanh là bộ phận trực tiếp tạo ra lực cản và làm việc theo nguyên lý ma sát, kết cấu của cơ cấu phanh bao giờ cũng có hai phần chính là: Các phần tử ma sát và cơ cấu ép. Ngoài ra cơ cấu phanh còn có một số bộ phận khác như: Bộ phận điều chỉnh khe hở giữa các bề mặt ma sát, bộ phận để xả khí đối với dẫn động thủy lực. Phần tử ma sát của cơ cấu phanh có thể có dạng: Trống - Guốc, Ðĩa hay Dải. Mỗi dạng có một đặc điểm riêng biệt.

Phanh trống- guốc Ðây là loại cơ cấu phanh được sử dụng phổ biến nhất. Cấu tạo gồm: Trống phanh: Là một trống quay hình trụ gắn với moay ơ bánh xe. Các guốc phanh: Trên bề mặt gắn các tấm ma sát (còn gọi là má phanh) Cơ cấu ép: Khi phanh, cơ cấu ép do người lái điều khiển thông qua dẫn động, sẽ ép các bề mặt ma sát của guốc phanh tỳ chặt vào mặt trong của trống phanh, tạo ra lực ma sát phanh bánh xe lại. Các sơ đồ và chỉ tiêu đánh giá Sinh viên thực hiện: Nguyễn Đức Chính Giáo viên hướng dẫn: TS.

Nguyễn Hoàng Việt Trang 6 Khảo sát và tính toán kiểm nghiệm hệ thống phanh xe Mitsubishi Pajero Hình 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ