Luận văn: Khảo sát và tính toán hệ thống phanh ABS trên Corolla Altis 2.0

Luận văn phân tích hệ thống phanh ABS xe Toyota Corolla Altis 2.0. Tài liệu gồm cơ sở lý thuyết, tính toán kiểm nghiệm và sơ đồ nguyên lý chi tiết.

Chuyên ngành

Kỹ Thuật Cơ Khí

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2018

98
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan phanh ABS Toyota Corolla Altis 2

Hệ thống phanh ABS (Antilock Braking System) trên Toyota Corolla Altis 2.0 là một thành phần quan trọng trong tổ hợp hệ thống an toàn chủ động, đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo khả năng kiểm soát xe khi phanh gấp. Luận văn “Khảo sát và tính toán kiểm nghiệm hệ thống phanh ABS trên xe Toyota Corolla Altis 2.0” của tác giả Nguyễn Hưng Hiếu (2018) đã cung cấp một cơ sở lý thuyết và thực tiễn vững chắc để phân tích sâu về công nghệ này. Mục tiêu chính của hệ thống không chỉ là giảm tốc độ mà còn là duy trì sự ổn định và khả năng đánh lái, ngay cả trên các bề mặt đường trơn trượt. Điều này đạt được bằng cách ngăn chặn hiện tượng bó cứng bánh xe, một trong những nguyên nhân chính gây mất lái và dẫn đến tai nạn. Khi các bánh xe bị khóa cứng, chúng sẽ trượt trên mặt đường, làm mất đi lực bám ngang cần thiết để điều khiển hướng di chuyển. Hệ thống phanh ABS giải quyết triệt để vấn đề này bằng cách điều chỉnh áp suất dầu phanh một cách linh hoạt, giữ cho bánh xe luôn lăn ở ngưỡng trượt tối ưu (khoảng 15-30%). Qua đó, hiệu quả phanh được tối đa hóa và người lái vẫn có thể thực hiện các thao tác tránh chướng ngại vật an toàn. Toyota Corolla Altis 2.0, với các thông số kỹ thuật Toyota Corolla Altis 2.0 hiện đại, đã tích hợp hệ thống ABS như một trang bị tiêu chuẩn, phản ánh cam kết của nhà sản xuất đối với an toàn của người dùng.

1.1. Vai trò của hệ thống phanh ABS trong an toàn giao thông

Vai trò chính của ABS là giúp tài xế duy trì khả năng kiểm soát xe trong những tình huống phanh khẩn cấp, giữ cho các bánh xe không bị hãm cứng hoàn toàn. Khi phanh gấp trên xe không có ABS, bánh xe có xu hướng bị khóa lại, dẫn đến hiện tượng trượt lết. Điều này không chỉ làm tăng quãng đường phanh mà còn làm mất khả năng điều khiển xe, đặc biệt nguy hiểm khi vào cua hoặc tránh vật cản. Theo nghiên cứu, cơ sở lý thuyết về lực bám chỉ ra rằng lực bám ngang (giúp xe ổn định hướng) gần như bằng không khi bánh xe bị trượt hoàn toàn. Hệ thống phanh ABS can thiệp để duy trì độ trượt của bánh xe trong giới hạn tối ưu, đảm bảo cả lực phanh dọc và lực bám ngang, từ đó giảm thiểu nguy cơ tai nạn.

1.2. Giới thiệu xe Toyota Corolla Altis 2.0 và thông số kỹ thuật

Toyota Corolla Altis 2.0 là mẫu sedan hạng C được ưa chuộng nhờ sự cân bằng giữa hiệu suất, tiện nghi và độ an toàn. Xe được trang bị động cơ 3ZR-FE dung tích 1987cc, công suất cực đại 143 mã lực. Theo bảng thông số kỹ thuật Toyota Corolla Altis 2.0 trong tài liệu của Nguyễn Hưng Hiếu, xe có trọng lượng không tải 1290 kg và đầy tải 1685 kg. Hệ thống phanh trên cả bốn bánh đều là phanh đĩa, với phanh trước là loại đĩa thông gió, được điều khiển bởi hệ thống phanh thủy lực có trợ lực chân không và tích hợp ABS, EBD, BA. Việc trang bị phanh đĩa cho cả bốn bánh kết hợp với ABS đảm bảo hiệu suất phanh đồng đều và ổn định.

II. Cấu tạo chi tiết hệ thống phanh ABS Toyota Corolla Altis 2

Để hiểu rõ cách thức hoạt động, việc phân tích cấu tạo phanh ABS trên xe Corolla Altis 2.0 là cực kỳ cần thiết. Hệ thống này là một tổ hợp phức tạp gồm các thành phần cơ khí, thủy lực và điện tử, phối hợp nhịp nhàng với nhau. Dựa trên sơ đồ trong luận văn gốc (Hình 4-1), hệ thống bao gồm bốn thành phần chính: các cảm biến tốc độ bánh xe, bộ điều khiển điện tử (ECU), bộ chấp hành phanh ABS (bao gồm bơm, các van điện từ và bình tích năng), và đèn báo lỗi ABS trên bảng đồng hồ. Mỗi bánh xe được trang bị một cảm biến tốc độ riêng biệt, liên tục gửi tín hiệu về tốc độ quay của từng bánh xe đến ECU. ECU, được ví như bộ não của hệ thống, sẽ xử lý các tín hiệu này để phát hiện nguy cơ bó cứng bánh xe. Khi phát hiện một hoặc nhiều bánh xe có xu hướng giảm tốc quá nhanh so với tốc độ của xe, ECU sẽ ra lệnh cho bộ chấp hành điều chỉnh áp suất dầu phanh. Bộ chấp hành là cơ quan thực thi, có khả năng tăng, giữ hoặc giảm áp suất đến từng cơ cấu phanh một cách độc lập thông qua các van điện từ solenoid. Sự phối hợp chính xác giữa các bộ phận này đảm bảo hệ thống phản ứng tức thời và hiệu quả.

2.1. Phân tích bộ chấp hành phanh ABS và ECU điều khiển phanh

Bộ chấp hành phanh ABS, hay còn gọi là mô-đun điều khiển ABS, là trái tim của hệ thống. Nó chứa một mô-tơ bơm dùng để tạo lại áp suất dầu phanh sau khi đã được xả ra, các van điện từ solenoid để điều khiển dòng chảy của dầu phanh đến từng bánh xe, và một bình tích năng để chứa tạm thời lượng dầu phanh được xả ra trong chu kỳ giảm áp. Trong khi đó, ECU điều khiển phanh là trung tâm xử lý thông tin. Nó nhận dữ liệu từ các cảm biến tốc độ và các hệ thống khác, sau đó tính toán và đưa ra quyết định điều khiển các van solenoid trong bộ chấp hành. Sự chính xác và tốc độ xử lý của ECU là yếu tố quyết định hiệu quả của toàn bộ hệ thống.

2.2. Chi tiết cảm biến tốc độ bánh xe trước và sau trên Altis

Trên xe Corolla Altis 2.0, mỗi bánh xe đều có một cảm biến tốc độ bánh xe. Cảm biến này thường là loại cảm biến từ trở hoặc hiệu ứng Hall, hoạt động cùng với một rôto có các răng cưa gắn trên moay-ơ bánh xe. Khi bánh xe quay, các răng cưa của rôto sẽ quét qua đầu cảm biến, tạo ra một tín hiệu điện xoay chiều có tần số tỷ lệ thuận với tốc độ quay của bánh xe. Tín hiệu này được gửi liên tục đến ECU. Bất kỳ sự thay đổi đột ngột nào về tần số tín hiệu (cho thấy bánh xe sắp bị bó cứng) sẽ được ECU ghi nhận và xử lý ngay lập tức. Độ chính xác của các cảm biến này là cực kỳ quan trọng đối với hoạt động của hệ thống.

III. Bí quyết hoạt động của hệ thống phanh ABS Toyota Corolla Altis

Hiểu rõ nguyên lý hoạt động phanh ABS là chìa khóa để khai thác tối đa hiệu quả an toàn của xe Corolla Altis 2.0. Quá trình điều khiển của ABS không phải là một hành động đơn lẻ mà là một chu trình lặp đi lặp lại với tần số cao (lên đến 20 lần mỗi giây), bao gồm ba giai đoạn chính: tăng áp suất, giảm áp suất và giữ áp suất. Khi người lái đạp phanh trong điều kiện bình thường, hệ thống hoạt động như một hệ thống phanh thủy lực thông thường (giai đoạn tăng áp suất). Dầu phanh từ xi lanh chính được đẩy trực tiếp đến các cơ cấu phanh. Tuy nhiên, khi ECU phát hiện một bánh xe sắp bị bó cứng thông qua tín hiệu từ cảm biến tốc độ bánh xe, chu trình điều khiển của ABS sẽ được kích hoạt. ECU ngay lập tức ra lệnh cho bộ chấp hành đóng van cấp dầu từ xi lanh chính và mở van xả, làm giảm áp suất dầu phanh tại bánh xe đó (giai đoạn giảm áp suất). Điều này cho phép bánh xe quay trở lại. Ngay sau đó, ECU sẽ ra lệnh đóng cả van cấp và van xả để duy trì một áp suất ổn định (giai đoạn giữ áp suất), giúp bánh xe đạt được lực bám tối ưu. Chu trình này lặp lại liên tục cho đến khi xe dừng lại hoặc người lái nhả phanh.

3.1. Giai đoạn tăng áp suất Quá trình phanh bình thường

Đây là chế độ hoạt động mặc định của hệ thống khi không có nguy cơ bó cứng bánh xe. Theo sơ đồ trong luận văn của Nguyễn Hưng Hiếu (2018), dầu phanh từ xi lanh chính đi qua van điện từ (đang ở vị trí mở) để đến thẳng xi lanh của bánh xe. Lực phanh sinh ra tỷ lệ thuận với lực đạp của người lái. Trong giai đoạn này, các van xả đóng kín và bơm trong bộ chấp hành không hoạt động. Hệ thống phanh lúc này không có sự khác biệt so với một hệ thống phanh thông thường.

3.2. Giai đoạn giảm áp suất Chống bó cứng bánh xe hiệu quả

Khi một bánh xe có dấu hiệu bó cứng, ECU sẽ cấp dòng điện 5A đến cuộn solenoid tương ứng. Lực từ mạnh sẽ làm van điện từ di chuyển, đóng đường dầu từ xi lanh chính và đồng thời mở đường dầu từ xi lanh bánh xe đến bình tích năng. Áp suất tại cơ cấu phanh của bánh xe đó giảm nhanh chóng, cho phép nó quay trở lại và tái lập lực bám với mặt đường. Cùng lúc, mô-tơ bơm được kích hoạt để bơm lượng dầu từ bình tích năng trả về xi lanh chính, sẵn sàng cho chu kỳ tiếp theo.

3.3. Giai đoạn giữ áp suất Tối ưu hóa lực bám bánh xe

Ngay sau khi bánh xe đã quay trở lại, để duy trì lực phanh ở mức tối ưu, ECU sẽ giảm dòng điện cấp cho cuộn solenoid xuống còn khoảng 2A. Lực từ yếu hơn cho phép lò xo đẩy van về vị trí trung gian, đóng cả cửa nạp và cửa xả. Áp suất trong đường ống dẫn đến xi lanh bánh xe được giữ không đổi, duy trì lực phanh ổn định trong khi bánh xe vẫn tiếp tục quay. Quá trình này giúp tận dụng tối đa hệ số bám giữa lốp và mặt đường, rút ngắn quãng đường phanh một cách hiệu quả nhất.

IV. Cách phanh ABS Toyota Corolla Altis 2

Trên Toyota Corolla Altis 2.0, hệ thống phanh ABS không hoạt động một cách độc lập mà là nền tảng cho nhiều công nghệ an toàn tiên tiến khác. Bằng cách chia sẻ các thành phần phần cứng quan trọng như ECU điều khiển phanh, bộ chấp hành phanh ABS và các cảm biến tốc độ bánh xe, các hệ thống này tạo thành một mạng lưới an toàn chủ động toàn diện. Hệ thống phân phối lực phanh điện tử EBD (Electronic Brakeforce Distribution) sử dụng dữ liệu từ cảm biến tốc độ để tối ưu hóa lực phanh giữa cầu trước và cầu sau, cũng như giữa các bánh xe bên trái và bên phải, dựa trên tải trọng và điều kiện vận hành. Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp BA (Brake Assist) nhận biết tình huống người lái đạp phanh đột ngột và tự động gia tăng áp suất phanh lên mức tối đa để đạt hiệu quả phanh cao nhất. Cao cấp hơn, hệ thống cân bằng điện tử VSC (Vehicle Stability Control) cũng sử dụng các cảm biến của ABS, kết hợp với cảm biến góc lái và gia tốc ngang, để can thiệp vào hệ thống phanh và động cơ, giúp ngăn ngừa tình trạng trượt bánh khi vào cua hoặc đánh lái đột ngột. Sự tích hợp này cho thấy ABS là công nghệ cốt lõi, mở đường cho sự phát triển của các hệ thống an toàn chủ động hiện đại.

4.1. Hệ thống phân phối lực phanh điện tử EBD tích hợp

Hệ thống phân phối lực phanh điện tử EBD là một chức năng mở rộng của ABS. Thay vì dùng van điều hòa lực phanh cơ khí, EBD sử dụng ECU và bộ chấp hành của ABS để điều chỉnh lực phanh một cách linh hoạt hơn. Nó ngăn ngừa hiện tượng bánh sau bị bó cứng trước bánh trước khi xe không tải, và tối ưu hóa lực phanh khi xe chở đủ tải hoặc khi vào cua, đảm bảo sự ổn định và rút ngắn quãng đường phanh.

4.2. Vai trò của hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp BA

Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp BA được thiết kế để khắc phục tình trạng người lái không đạp đủ lực phanh trong các tình huống khẩn cấp. Hệ thống sẽ theo dõi tốc độ và lực đạp phanh. Nếu phát hiện một cú đạp phanh nhanh và mạnh, BA sẽ hiểu đây là tình huống nguy hiểm và tự động kích hoạt bơm trong bộ chấp hành ABS để tạo ra áp suất phanh tối đa, giúp xe dừng lại trong thời gian và quãng đường ngắn nhất có thể.

V. Hướng dẫn chẩn đoán và bảo dưỡng phanh ABS Toyota Altis

Để hệ thống phanh ABS trên Toyota Corolla Altis 2.0 luôn hoạt động ở trạng thái tốt nhất, việc bảo dưỡng định kỳ và chẩn đoán lỗi kịp thời là vô cùng quan trọng. Luận văn của Nguyễn Hưng Hiếu (2018) đã đề cập đến các quy trình kiểm tra và khắc phục hư hỏng cơ bản. Quy trình bảo dưỡng phanh ABS không quá phức tạp nhưng đòi hỏi sự cẩn thận. Nó bao gồm việc kiểm tra mức dầu phanh, kiểm tra sự rò rỉ trên các đường ống, kiểm tra độ sạch và khoảng hở của các cảm biến tốc độ bánh xe, và đảm bảo các giắc cắm điện không bị ăn mòn. Khi đèn báo ABS trên bảng đồng hồ bật sáng, đó là dấu hiệu cho thấy hệ thống đang gặp sự cố. Lúc này, cần tiến hành chẩn đoán lỗi ABS bằng thiết bị chuyên dụng. Thiết bị này sẽ kết nối với ECU để đọc các mã lỗi DTC hệ thống phanh (Diagnostic Trouble Codes) được lưu trữ. Mỗi mã lỗi sẽ chỉ ra một khu vực hoặc một bộ phận cụ thể đang gặp vấn đề, chẳng hạn như lỗi cảm biến bánh trước bên phải, lỗi mô-tơ bơm, hoặc lỗi van điện từ. Dựa vào mã lỗi, kỹ thuật viên có thể khoanh vùng và sửa chữa hư hỏng một cách chính xác và hiệu quả, đảm bảo an toàn tối đa cho xe.

5.1. Quy trình bảo dưỡng phanh ABS định kỳ và các lưu ý

Quy trình bảo dưỡng phanh ABS cần được thực hiện định kỳ theo khuyến cáo của nhà sản xuất. Các công việc chính bao gồm: thay dầu phanh đúng chủng loại (DOT 3 hoặc DOT 4) và đúng thời hạn để tránh dầu bị ngậm nước làm giảm hiệu quả phanh và ăn mòn các chi tiết; kiểm tra và làm sạch bề mặt cảm biến tốc độ và vòng răng cưa khỏi bụi bẩn, bùn đất; kiểm tra trực quan hệ thống dây điện và các đầu nối để phát hiện các dấu hiệu hư hỏng hoặc ăn mòn. Việc bảo dưỡng đúng cách giúp ngăn ngừa các sự cố và kéo dài tuổi thọ của hệ thống.

5.2. Cách đọc mã lỗi DTC hệ thống phanh và các lỗi thường gặp

Khi đèn báo ABS sáng, việc đầu tiên là sử dụng máy chẩn đoán để đọc mã lỗi DTC hệ thống phanh. Các lỗi phổ biến thường liên quan đến cảm biến tốc độ (do hỏng, bẩn hoặc sai khoảng hở), lỗi mạch điện (đứt dây, chập chờn), lỗi mô-đun điều khiển ABS (hỏng mô-tơ bơm, kẹt van solenoid) hoặc điện áp ắc quy yếu. Việc hiểu rõ ý nghĩa của từng mã lỗi giúp xác định nguyên nhân gốc rễ của vấn đề, tránh việc thay thế các bộ phận không cần thiết, tiết kiệm thời gian và chi phí sửa chữa.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: TỔNG QUAN VỀ HỆ THỐNG PHANH TRÊN XE Ô TÔ 1. Công dụng, yêu cầu, phân loại hệ thống phanh trên xe ô tô. Hệ thống phanh dùng để: - Giảm tốc độ của ô tô máy kéo cho dến khi dừng hẳn hoặc đến một tốc độ cần thiết nào đó. - Ngoài ra hệ thống phanh còn có nhiệm vụ giữ cho ô tô máy kéo đứng yên tại chỗ trên các mặt dốc nghiêng hay trên mặt đường ngang.

Với công dụng như vậy, hệ thống phanh là một hệ thống đặc biệt quan trọng: - Nó đảm bảo cho ô tô máy kéo chuyển động an toàn ở mọi chế độ làm việc. - Nhờ đó ô tô máy kéo mới có thể phát huy hết khả năng động lực, nâng cao tốc độ và năng suất vận chuyển của xe máy. Hệ thống phanh cần đảm bảo các yêu cầu chính sau: - Làm việc bền vững, tin cậy. - Có hiệu quả phanh cao khi phanh đột ngột với cường độ lớn trong trường hợp nguy hiểm.

- Phanh êm dịu trong những trường hợp khác, để đảm bảo tiện nghi và an toàn cho hành khách và hàng hóa. - Giữ cho ô tô máy kéo đứng yên khi cần thiết, trong thời gian không hạn chế. - Đảm bảo tính ổn định và điều khiển của ôtô máy kéo khi phanh. - Không có hiện tượng tự phanh khi các bánh xe dịch chuyển thẳng đứng và khi quay vòng.

- Hệ số ma sát giữa má phanh với trống phanh cao và ổn dịnh trong mọi điều kiện sử dụng. - Có khả năng thoát nhiệt tốt. - Điều khiển nhẹ nhàng, thuận tiện, lực tác dụng lên bàn đạp hay đòn điều khiển nhỏ. Để có độ tin cậy cao, đảm bảo an toàn chuyển động trong mọi trường hợp, hệ thống phanh của ô tô máy kéo bao giờ cũng phải có tối thiểu ba loại phanh: 2 SVTH: Nguyễn Hưng Hiếu HD: TS.

Nguyễn Hoàng Việt Khảo sát và tính toán kiểm tra hệ thống phanh ABS trên xe Toyota Corolla Altis 2.0 - Phanh làm việc: phanh này là phanh chính, được sử dụng thường xuyên ở mọi chế độ chuyển động, thường được điều khiển bằng bàn đạp nên còn được gọi là phanh chân. - Phanh dự trữ: dùng phanh ô tô máy kéo khi phanh chính hỏng. - Phanh dừng: Còn gọi là phanh phụ. Dùng để giữ cho ô tô máy kéo đứng yên tại chỗ khi dừng xe hoặc khi không làm việc.

Phanh này thường được điều khiển bằng tay đòn nên còn được gọi là phanh tay. - Phanh chậm dần: trên các ô tô máy kéo tải trọng lớn (như: xe tải, trọng lượng toàn bộ lớn hơn 12 tấn; xe khách, trọng lượng lớn hơn 5 tấn) hoặc làm việc ở vùng đồi núi, thường xuyên phải chuyển động xuống các dốc dài, còn phải có loại phanh thứ tư là phanh chậm dần, dùng để: + Phanh liên tục, giữ cho tốc độ ô tô máy kéo không tăng quá giới hạn cho phép khi xuống dốc. + Để giảm dần tốc độ ô tô máy kéo trước khi dừng hẳn. Các loại phanh trên có thể có các bộ phận chung và kiêm nhiệm chức năng của nhau nhưng chúng phải có ít nhất là hai bộ phận điều khiển và dẫn động độc lập.

Ngoài ra còn để tăng thêm độ tin cậy, hệ thống phanh chính còn được phân thành các dòng độc lập để nếu một dòng nào đó bị hỏng thì các dòng còn lại vẫn làm việc bình thường. Để có hiệu quả phanh cao: - Dẫn động phanh phải có độ nhạy lớn. - Phân phối mômen phanh trên các bánh xe phải đảm bảo tận dụng được toàn bộ trọng lượng bám để tạo lực phanh. Muốn vậy lực phanh trên các bánh xe phải tỷ lệ thuận với phản lực pháp tuyến của mặt đường tác dụng lên chúng.

- Trong trường hợp cần thiết, có thể sử dụng các bộ trợ lực hay dùng dẫn động khí nén hoặc bơm thủy lực để tăng hiệu quả phanh đối với các xe có trọng lượng lớn. Để đánh giá hiệu quả phanh người ta sử dụng hai chỉ tiêu chính: gia tốc chậm dần và quãng đường phanh.Ngoài ra cũng có thể sử dụng các chỉ tiêu khác, như: lực phanh hay thời gian phanh. Các chỉ tiêu quy định về hiệu quả phanh cho phép do từng quốc gia hay từng hiệp hội qui định riêng dựa vào nhiều yếu tố, như: nguồn gốc và chủng loại các ô tô 3 SVTH: Nguyễn Hưng Hiếu HD: TS. Nguyễn Hoàng Việt Khảo sát và tính toán kiểm tra hệ thống phanh ABS trên xe Toyota Corolla Altis 2.0 đang lưu hành, điều kiện đường xá, trình độ tổ chức kiểm tra kỹ thuật, các trang thiết bị kiểm tra… Khi phanh bằng phanh dữ trữ hoặc bằng các hệ thống khác thực hiện chức năng của nó, gia tốc chậm dần cần phải đạt 3m/s2 đối với ô tô khách và 2,8m/s2 đối với ô tô tải.

Đối với hệ thống phanh dừng, hiệu quả phanh được đánh giá bằng tổng lực phanh thực tế mà các cơ cấu phanh của nó tạo ra. Khi thử (theo cả hai chiều: đầu xe hướng xuống dốc và ngược lại) phanh dừng phải giữ được ô tô máy kéo chở đầy tải và động cơ tách khỏi hệ thống truyền lực, đứng yên trên mặt dốc có độ nghiêng không nhỏ hơn 25%. Hệ thống phanh chậm dần phải đảm bảo cho ô tô máy kéo khi chuyển động xuống các dốc dài 6km, độ dốc 7%, tốc độ không vượt quá 30±2 km/h, mà không cần sử dụng các hệ thống phanh khác. Khi phanh bằng phanh này, gia tốc chậm dần của ô tô máy kéo thường đạt khoảng 0,6÷2,0 m/s2.

Để quá trình phanh được êm dịu và để người lái được cảm giác, điều khiển được đúng cường độ phanh, dẫn động phanh cần phải có cơ cấu đảm bảo quan hệ tỷ lệ thuận giữa lực tác dụng lên bàn đạp hoặc đòn điều khiển với lực phanh tạo ra ở bánh xe. Đồng thời không có hiện tượng tự siết khi phanh. Để đảm bảo tính ổn định và điều khiển cảu ô tô máy kéo khi phanh, sự phân bố lực phanh giữa các bánh xe phải hợp lý, cụ thể phải thỏa mãn các điều kiện sau: -Lực phanh trên các bánh xe phải và trái của cùng một cầu phải bằng nhau. Sai lệch cho phép không được vượt quá 15% lực phanh lớn nhất.

-Không xảy ra hiện tượng khóa cứng, trượt các bánh xe khi phanh. Vì: các bánh xe trước trượt sẽ làm cho ô tô máy kéo bị trượt ngang; các bánh xe sau trượt có thể làm ô tô máy kéo mất tính điều khiển, quay đầu xe. Ngoài ra các bánh xe bị trượt còn gây mòn lốp, giảm hiệu quả phanh do giảm hệ số bám. Để đảm bảo yêu cầu này, trên ô tô máy kéo hiện đại người ta sử dụng các bộ điều chỉnh lực phanh hay hệ thống chống hãm cứng bánh xe (Antilock Braking System- ABS).

4 SVTH: Nguyễn Hưng Hiếu HD: TS. Nguyễn Hoàng Việt Khảo sát và tính toán kiểm tra hệ thống phanh ABS trên xe Toyota Corolla Altis 2. Phân loại hệ thống phanh. - Theo vị trí bố trí cơ cấu phanh, phanh chia ra các loại: phanh bánh xe và phanh truyền lực.

- Theo dạng bộ phận tiến hành phanh (phần tử ma sát), phanh chia ra: phanh guốc, phanh đĩa và phanh dải. - Theo loại dẫn động, phân chia ra: phanh cơ khí, phanh thủy lực, phanh khí nén, phanh điện từ và phanh liên hợp (kết hợp các loại khác nhau). a) b) c) Hình 1-1 Sơ đồ các loại phanh chính a-Phanh trống-guốc; b-Phanh đĩa; c- Phanh dải. Các loại phanh và các hệ thống dẫn động phanh thông dụng hiện nay Để thực hiện nhiệm vụ của mình, hệ thống phanh luôn phải có hai phần kết cấu chính sau: - Cơ cấu phanh: Là bộ phận trực tiếp tạo lực cản.

Trong quá trình phanh động năng của ôtô máy kéo được biến thành nhiệt năng ở cơ cấu phanh rồi tiêu tán ra môi trường. - Dẫn động phanh: Để điều khiển các cơ cấu phanh. Cơ cấu phanh trống-guốc 5 SVTH: Nguyễn Hưng Hiếu HD: TS. Nguyễn Hoàng Việt Khảo sát và tính toán kiểm tra hệ thống phanh ABS trên xe Toyota Corolla Altis 2.

Các cơ cấu phanh thông dụng và sơ đồ lực tác dụng: a: Ép bằng cam; b:Ép bằng xi lanh thủy lực; c: Hai xi lanh ép, guốc phanh một bậc tự do; d: Hai xi lanh ép, guốc phanh hai bậc tự do. Là cơ cấu phanh tạo lực cản làm việc theo nguyên lý ma sát, kết cấu cơ cấu phanh bao giờ cũng phải có hai phần chính là: Các phần tử ma sát và cơ cấu ép. Ngoài ra, cơ cấu phanh còn có một số bộ phận phụ khác như: Bộ phận điều chỉnh khe hở giữa các bề mặt ma sát, bộ phận để xả khí đối với dẫn động thủy lực… Phần tử ma sát của cơ cấu phanh có thể có dạng: Trống-Guốc, Đĩa hay Dải. Mỗi dạng có đặc điểm kết cấu riêng biệt.

Cơ cấu phanh đĩa Cơ cấu phanh loại đĩa thường được sử dụng trên ôtô du lịch (chủ yếu ở các bánh trước) và máy kéo. Gần đây loại phanh này bắt đầu được sử dụng trên một số ôtô vận tải và chở khách. Phanh đĩa có các loại: kín, hở, một đĩa, nhiều đĩa, loại vỏ quay, đĩa quay, vòng ma sát quay. Đĩa có thể là đĩa đặc, đĩa có xẻ các rãnh thông gió, đĩa một lớp kim loại hay ghép hai kim loại khác nhau.

Trên ôtô sử dụng chủ yếu loại một đĩa quay dạng hở, ít khi dùng loại vỏ quay. Trên máy kéo còn dùng loại vỏ và đĩa cố định, vòng ma sát quay. 6 SVTH: Nguyễn Hưng Hiếu HD: TS. Nguyễn Hoàng Việt Khảo sát và tính toán kiểm tra hệ thống phanh ABS trên xe Toyota Corolla Altis 2.

Cấu tạo và nguyên lý làm việc: a b) ) Hình 1. Sơ đồ nguyên lý của phanh đĩa đĩa. Sơ đồ kết cấu phanh đĩa Hình 1. Sơ đồ kết cấu phanh đĩa loại loại má kẹp cố định.

má kẹp tuỳ động - xi lanh cố định. 1- Má phanh; 2- Má kẹp; 3- Piston; 1- Đĩa phanh; 2- Má kẹp; 3- Đường 4- Vòng làm kín; 5- Đĩa phanh. dầu; 4- Piston; 5- Thân xi lanh; 6- Má phanh.2 là sơ đồ nguyên lý của cơ cấu phanh dạng đĩa quay hở. Cấu tạo của cơ cấu phanh gồm: đĩa phanh gắn với moay ơ bánh xe, má kẹp trên đó đặt các xi lanh thủy lực.

Các má phanh gắn tấm ma sát đặt hai bên đĩa phanh. Khi đạp phanh, các piston của xi lanh thủy lực đặt trên má kẹp sẽ ép các má phanh tỳ sát vào đĩa phanh, phanh bánh xe lại Có hai phương án lắp ghép má kẹp: lắp cố định và lắp tùy động kiểu bơi. Phương án lắp cố định có độ cứng vững cao, cho phép sử dụng lực dẫn động lớn. Tuy vậy điều kiện làm mát kém, nhiệt độ làm việc của cơ cấu phanh cao hơn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ