Đồ án: Khảo sát hệ thống cung cấp nhiên liệu động cơ 2KD-FTV trên xe Hiace

Tài liệu phân tích hệ thống nhiên liệu Common Rail động cơ 2KD-FTV xe Hiace. Gồm cấu tạo, nguyên lý hoạt động, sơ đồ và các hư hỏng thường gặp.

Trường đại học

Đại học Đà Nẵng

Chuyên ngành

Kỹ thuật cơ khí

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2020

122
4
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan hệ thống Common Rail 2KD FTV trên Toyota Hiace

Hệ thống nhiên liệu đóng vai trò cốt lõi trong hoạt động của động cơ, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất, tính kinh tế và mức độ phát thải. Đối với các động cơ diesel Toyota hiện đại, công nghệ phun nhiên liệu Common Rail đã trở thành một tiêu chuẩn không thể thiếu, thay thế cho các hệ thống bơm cao áp truyền thống. Luận văn “Khảo sát hệ thống cung cấp nhiên liệu động cơ 2KD-FTV (2.5 D-4D) trên xe Toyota Hiace” của Đại học Bách khoa Đà Nẵng đã đi sâu phân tích công nghệ này. Động cơ 2KD-FTV là một ví dụ điển hình cho sự thành công của Toyota trong việc áp dụng hệ thống Common Rail, giúp xe Toyota Hiace máy dầu vận hành êm ái, tiết kiệm nhiên liệu và đáp ứng các tiêu chuẩn khí thải Euro ngày càng khắt khe. Điểm ưu việt của hệ thống này là khả năng tách biệt hoàn toàn hai quá trình: tạo áp suất và phun nhiên liệu. Áp suất phun cực cao, có thể lên đến hàng nghìn bar, được duy trì ổn định trong một ống chung (rail) và sẵn sàng để phun vào xi lanh bất cứ lúc nào theo lệnh từ ECU động cơ. Điều này cho phép điều khiển chính xác lượng phun, thời điểm phun và áp suất phun, tối ưu hóa quá trình cháy và giảm thiểu tiếng ồn đặc trưng của động cơ diesel.

1.1. Lịch sử và ưu điểm của công nghệ Common Rail diesel

Công nghệ Common Rail, do Bosch tiên phong phát triển, đã tạo ra một cuộc cách mạng cho động cơ diesel. Trước đây, các hệ thống dùng bơm VE hoặc bơm thẳng hàng có áp suất phun phụ thuộc trực tiếp vào tốc độ động cơ và tải, gây ra nhiều hạn chế. Common Rail giải quyết triệt để vấn đề này. Ưu điểm chính bao gồm: áp suất phun nhiên liệu rất cao và không phụ thuộc vào tốc độ động cơ, giúp nhiên liệu được xé tơi mịn hơn, hòa trộn tốt hơn với không khí. Khả năng phun đa điểm (phun mồi, phun chính, phun sau) giúp quá trình cháy diễn ra êm dịu, giảm tiếng gõ và giảm phát thải NOx. Việc điều khiển hoàn toàn bằng điện tử thông qua ECU cho phép tối ưu hóa hoạt động của động cơ ở mọi chế độ tải, từ đó cải thiện công suất, mô-men xoắn và tiết kiệm nhiên liệu đáng kể.

1.2. Giới thiệu động cơ 2KD FTV và xe Toyota Hiace máy dầu

Động cơ 2KD-FTV là động cơ diesel tăng áp, 4 xi lanh thẳng hàng, dung tích 2.5L (2494 cm3) của Toyota, được trang bị rộng rãi trên các dòng xe thương mại như Hiace và Hilux. Động cơ này nổi tiếng với sự bền bỉ, hiệu quả và chi phí vận hành hợp lý. Theo thông số kỹ thuật động cơ 2KD-FTV, công suất có thể đạt 75 kW tại 3600 vòng/phút, với tỷ số nén 18.5:1. Việc tích hợp hệ thống Common Rail, turbo tăng áp và bộ làm mát khí nạp (Intercooler) đã giúp động cơ này đạt được hiệu suất vượt trội so với các thế hệ trước. Trên xe Toyota Hiace, động cơ 2KD-FTV cung cấp sức kéo mạnh mẽ, phù hợp cho nhu cầu vận chuyển hành khách và hàng hóa, đồng thời vẫn đảm bảo tính kinh tế cao.

II. Phân tích chi tiết cấu tạo hệ thống Common Rail 2KD FTV

Để hiểu rõ cách thức hoạt động, việc nắm vững cấu tạo hệ thống Common Rail là điều kiện tiên quyết. Hệ thống trên động cơ 2KD-FTV được chia thành ba phần chính: vùng áp suất thấp, vùng áp suất cao và hệ thống điều khiển điện tử. Vùng áp suất thấp có nhiệm vụ hút nhiên liệu từ bình chứa, lọc sạch cặn bẩn và nước, sau đó cung cấp cho bơm cao áp. Vùng áp suất cao bắt đầu từ bơm cao áp Denso HP3, có nhiệm vụ nén nhiên liệu đến áp suất cực đại và đẩy vào ống phân phối (rail). Tại đây, áp suất luôn được duy trì ổn định và phân phối đến các kim phun. Cuối cùng, hệ thống điều khiển điện tử với bộ não là ECU động cơ sẽ xử lý tín hiệu từ các cảm biến để ra lệnh cho kim phun hoạt động. Mỗi thành phần đều có vai trò riêng biệt và phối hợp nhịp nhàng với nhau. Tài liệu nghiên cứu cho thấy, bơm HP3 của Denso có thiết kế nhỏ gọn nhưng hiệu suất cao, trong khi kim phun điện tử 2KD-FTV có khả năng đáp ứng nhanh với tốc độ phun chính xác đến từng mili giây, tạo nên sự ưu việt của toàn bộ hệ thống.

2.1. Cấu trúc vùng áp suất thấp và bơm cao áp Denso HP3

Vùng áp suất thấp bao gồm bình chứa, các đường ống, lọc nhiên liệu và bơm tiếp vận (thường tích hợp trong bơm cao áp). Lọc nhiên liệu có vai trò cực kỳ quan trọng, giúp loại bỏ tạp chất và nước để bảo vệ các chi tiết chính xác của vùng cao áp như piston bơm và kim phun. Bơm cao áp Denso HP3 là trái tim của hệ thống, nhận nhiên liệu từ vùng thấp áp và nén nó lên áp suất cực cao. Bơm HP3 sử dụng các piston hướng tâm, được dẫn động bởi một đĩa cam lệch tâm. Lượng nhiên liệu vào buồng nén của bơm được điều khiển bởi van điều khiển hút SCV (Suction Control Valve). Van này nhận tín hiệu từ ECU để điều chỉnh lượng nhiên liệu nạp vào, qua đó kiểm soát trực tiếp áp suất đầu ra của bơm, giúp hệ thống hoạt động hiệu quả và giảm tải cho động cơ.

2.2. Vai trò của ống phân phối rail và cảm biến áp suất

Ống phân phối (rail), hay còn gọi là ống tích trữ, có chức năng như một bình chứa áp suất cao. Nó nhận nhiên liệu đã được nén từ bơm cao áp và duy trì một áp suất ổn định để cung cấp đồng đều cho tất cả các kim phun. Thiết kế của rail giúp dập tắt các xung dao động áp suất sinh ra từ bơm, đảm bảo áp suất phun tại mỗi kim phun là như nhau. Trên ống rail luôn được gắn hai bộ phận quan trọng: cảm biến áp suất rail và van giới hạn áp suất. Cảm biến áp suất rail liên tục đo áp suất nhiên liệu trong ống và gửi tín hiệu về ECU. Dựa vào tín hiệu này, ECU sẽ điều khiển van SCV để duy trì áp suất mong muốn. Van giới hạn áp suất là một cơ cấu an toàn, sẽ tự động mở để xả nhiên liệu về bình chứa nếu áp suất trong rail vượt quá giới hạn cho phép, bảo vệ hệ thống khỏi hư hỏng.

2.3. Kim phun điện tử 2KD FTV Trái tim của hệ thống phun

Kim phun điện tử 2KD-FTV là cơ cấu chấp hành cuối cùng và quan trọng nhất, quyết định trực tiếp đến chất lượng hòa khí. Đây là loại kim phun điều khiển bằng van điện từ (solenoid). Khi ECU gửi tín hiệu điện đến cuộn dây solenoid, van điều khiển bên trong kim phun sẽ mở, cho phép nhiên liệu áp suất cao từ rail phun vào buồng đốt qua các lỗ phun siêu nhỏ. Thời gian và tần suất ECU cấp điện sẽ quyết định lượng nhiên liệu và số lần phun trong một chu trình. Việc sửa chữa kim phun common rail đòi hỏi thiết bị chuyên dụng và kỹ thuật viên tay nghề cao do cấu tạo rất phức tạp và các chi tiết có độ chính xác cực lớn. Mỗi kim phun còn có một mã hiệu chỉnh (ID code) riêng, cần được nhập vào ECU khi thay thế để đảm bảo lượng phun chính xác.

III. Giải mã nguyên lý hoạt động hệ thống Common Rail 2KD FTV

Nắm rõ nguyên lý hoạt động common rail là chìa khóa để chẩn đoán và sửa chữa hiệu quả. Toàn bộ quá trình được điều khiển bởi ECU động cơ, hoạt động như một máy tính trung tâm. ECU nhận tín hiệu từ hàng loạt cảm biến: cảm biến vị trí bàn đạp ga (xác định yêu cầu của người lái), cảm biến vị trí trục khuỷu (CKP)cảm biến vị trí trục cam (CMP) (xác định tốc độ và vị trí piston), cảm biến nhiệt độ nước làm mát, cảm biến áp suất khí nạp, và quan trọng nhất là cảm biến áp suất rail. Dựa trên các dữ liệu đầu vào này, ECU sẽ tính toán và xác định các thông số phun tối ưu: lượng phun, thời điểm phun và áp suất phun mục tiêu. Sau đó, ECU gửi hai loại tín hiệu điều khiển chính: tín hiệu đến van điều khiển hút SCV trên bơm cao áp để điều chỉnh áp suất trong rail, và tín hiệu đến các kim phun điện tử 2KD-FTV để thực hiện việc phun nhiên liệu. Sơ đồ hệ thống nhiên liệu 2KD-FTV cho thấy sự liên kết chặt chẽ và logic giữa các thành phần cơ khí và điện tử, tạo thành một chu trình khép kín và thông minh.

3.1. Sơ đồ hệ thống nhiên liệu 2KD FTV và luồng hoạt động

Theo sơ đồ hệ thống nhiên liệu 2KD-FTV, nhiên liệu được hút từ bình chứa, đi qua lọc, vào bơm cao áp. Tại đây, bơm nén nhiên liệu và đẩy vào ống rail. Áp suất trong rail được giám sát bởi cảm biến và điều chỉnh bởi van SCV. Từ ống rail, các đường ống cao áp riêng biệt dẫn nhiên liệu đến từng kim phun. ECU, sau khi nhận và xử lý tín hiệu từ các cảm biến, sẽ gửi xung điện đến bộ kích-phun EDU (Electronic Driving Unit). EDU khuếch đại tín hiệu này và cấp dòng điện cao áp, ngắn hạn để kích hoạt van solenoid của kim phun, thực hiện quá trình phun. Nhiên liệu thừa từ kim phun và van giới hạn áp suất sẽ được hồi về bình chứa. Toàn bộ luồng hoạt động này diễn ra liên tục và được điều chỉnh linh hoạt theo từng chế độ vận hành của động cơ.

3.2. Vai trò của ECU và van điều khiển hút SCV trong điều áp

ECU động cơ là bộ não của hệ thống. Nó chứa một bản đồ vận hành (map) được lập trình sẵn, lưu trữ các giá trị phun tối ưu cho mọi điều kiện hoạt động. Khi nhận tín hiệu từ cảm biến áp suất rail cho thấy áp suất thực tế khác với áp suất mục tiêu trong map, ECU sẽ ngay lập tức điều chỉnh độ rộng xung (duty cycle) của tín hiệu gửi đến van điều khiển hút SCV. Nếu áp suất thấp hơn mục tiêu, ECU tăng duty cycle, van SCV mở lớn hơn, cho nhiều nhiên liệu vào bơm hơn, làm tăng áp suất. Ngược lại, nếu áp suất quá cao, ECU giảm duty cycle. Cơ chế điều khiển phản hồi vòng kín này đảm bảo áp suất phun nhiên liệu luôn được duy trì chính xác, giúp động cơ hoạt động ổn định và hiệu quả.

IV. Hướng dẫn chẩn đoán và sửa chữa hệ thống Common Rail

Mặc dù có độ tin cậy cao, hệ thống Common Rail vẫn có thể gặp hư hỏng. Việc chẩn đoán hệ thống common rail trên động cơ 2KD-FTV đòi hỏi sự kết hợp giữa kiến thức chuyên môn và thiết bị chẩn đoán hiện đại. Khi một sự cố xảy ra, ví dụ như kim phun bị kẹt hoặc cảm biến bị lỗi, ECU sẽ ghi lại một mã lỗi DTC (Diagnostic Trouble Code) trong bộ nhớ. Kỹ thuật viên có thể sử dụng máy chẩn đoán để đọc các mã lỗi này, giúp khoanh vùng nguyên nhân hư hỏng một cách nhanh chóng. Các triệu chứng phổ biến bao gồm động cơ khó nổ, mất công suất, có khói đen, hoặc nổi đèn "check engine". Phân tích dữ liệu trực tiếp (live data) từ các cảm biến, như áp suất phun nhiên liệu thực tế so với áp suất mục tiêu, là một bước quan trọng để xác định chính xác vấn đề. Việc sửa chữa kim phun common rail hoặc bơm cao áp là những công việc phức tạp, thường yêu cầu các cơ sở chuyên nghiệp với thiết bị chuyên dụng để cân chỉnh và kiểm tra.

4.1. Các hư hỏng thường gặp và nhận biết qua mã lỗi DTC

Một số hư hỏng thường gặp trên hệ thống Common Rail bao gồm: kim phun bị mòn, kẹt hoặc rò rỉ; bơm cao áp yếu, không tạo đủ áp suất; van SCV hoặc van giới hạn áp suất hoạt động sai; cảm biến áp suất rail báo sai giá trị; hoặc hệ thống lọc nhiên liệu bị tắc nghẽn. Mỗi hư hỏng này thường tương ứng với một hoặc nhiều mã lỗi DTC cụ thể. Ví dụ, mã lỗi liên quan đến áp suất rail quá thấp hoặc quá cao có thể chỉ ra vấn đề ở bơm, van SCV, hoặc rò rỉ nhiên liệu. Các mã lỗi liên quan đến mạch điều khiển kim phun có thể do lỗi ở chính kim phun, đường dây hoặc bộ EDU. Đọc và diễn giải đúng mã lỗi là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong quy trình sửa chữa.

4.2. Quy trình kiểm tra áp suất phun nhiên liệu và kim phun

Kiểm tra áp suất phun nhiên liệu là một phần không thể thiếu trong chẩn đoán. Sử dụng máy chẩn đoán, kỹ thuật viên có thể theo dõi giá trị áp suất trong rail ở các chế độ khác nhau (không tải, tăng tốc). Sự chênh lệch lớn giữa áp suất mục tiêu và áp suất thực tế là dấu hiệu của sự cố. Đối với kim phun, có thể thực hiện bài kiểm tra lượng phun hồi. Một kim phun bị mòn hoặc kẹt sẽ có lượng nhiên liệu hồi về nhiều hơn đáng kể so với các kim phun còn lại. Trong trường hợp cần kiểm tra sâu hơn, kim phun sẽ được tháo ra và đưa lên máy kiểm tra chuyên dụng để đo lường chính xác các thông số như lượng phun, dạng tia phun, và thời gian đáp ứng. Quy trình này giúp xác định chính xác kim phun nào cần được sửa chữa kim phun common rail hoặc thay thế.

V. Bí quyết bảo dưỡng hệ thống Common Rail để tăng tuổi thọ

Để hệ thống nhiên liệu Common Rail trên động cơ 2KD-FTV hoạt động bền bỉ và hiệu quả, công tác bảo dưỡng hệ thống common rail đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Do các chi tiết như bơm cao áp và kim phun được chế tạo với độ chính xác rất cao, chúng cực kỳ nhạy cảm với nhiên liệu bẩn và tạp chất. Nguyên tắc vàng trong bảo dưỡng là đảm bảo chất lượng nhiên liệu đầu vào. Sử dụng nhiên liệu diesel sạch, đạt tiêu chuẩn từ các nhà cung cấp uy tín là bước đầu tiên. Yếu tố quan trọng thứ hai là tuân thủ nghiêm ngặt lịch trình thay thế lọc nhiên liệu. Lọc nhiên liệu là lá chắn bảo vệ toàn bộ hệ thống cao áp khỏi các hạt mài mòn và nước. Bỏ qua việc thay lọc có thể dẫn đến hư hỏng sớm và chi phí sửa chữa tốn kém. Ngoài ra, việc kiểm tra định kỳ hệ thống, không để bình nhiên liệu cạn kiệt và vệ sinh hệ thống phun nhiên liệu bằng các dung dịch chuyên dụng cũng là những biện pháp hữu ích giúp kéo dài tuổi thọ và duy trì hiệu suất tối ưu cho động cơ.

5.1. Lịch trình và các hạng mục bảo dưỡng hệ thống Common Rail

Một lịch trình bảo dưỡng hệ thống common rail tiêu chuẩn nên bao gồm: thay thế lọc nhiên liệu định kỳ theo khuyến cáo của nhà sản xuất (thường sau mỗi 15.000 - 20.000 km, tùy điều kiện vận hành); xả nước và cặn bẩn ở đáy lọc nhiên liệu (nếu có); kiểm tra trực quan các đường ống nhiên liệu cao áp và thấp áp xem có dấu hiệu rò rỉ hay nứt vỡ không. Định kỳ sau khoảng 40.000 - 50.000 km, nên sử dụng các dung dịch làm sạch chuyên dụng để vệ sinh kim phun, loại bỏ muội than tích tụ có thể ảnh hưởng đến dạng tia phun. Việc tuân thủ đúng các hạng mục này sẽ giúp ngăn ngừa các sự cố tiềm ẩn và đảm bảo động cơ 2KD-FTV luôn hoạt động trong trạng thái tốt nhất.

5.2. Tầm quan trọng của việc sử dụng nhiên liệu và lọc đúng chuẩn

Chất lượng nhiên liệu là yếu tố sống còn đối với hệ thống Common Rail. Nhiên liệu kém chất lượng chứa nhiều lưu huỳnh, tạp chất và nước sẽ nhanh chóng phá hủy các bề mặt làm việc chính xác của bơm và kim phun, gây mài mòn và kẹt. Tương tự, sử dụng lọc nhiên liệu không đúng tiêu chuẩn hoặc hàng giả, hàng nhái sẽ không đảm bảo khả năng lọc, để lọt các hạt bẩn vào hệ thống cao áp. Chi phí để sửa chữa kim phun common rail hay thay thế bơm cao áp là rất lớn, cao hơn nhiều lần so với chi phí sử dụng nhiên liệu tốt và lọc chính hãng. Do đó, đầu tư vào nhiên liệu và phụ tùng chất lượng chính là cách tiết kiệm chi phí hiệu quả nhất trong dài hạn.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: TỔNG QUAN HỆ THỐNG NHIÊN LIỆU ĐÔNG CƠ Ra đời sớm nhưng động cơ diesel không phát triển như động cơ xăng do gây ra nhiều tiếng ồn, khí thải bẩn. Tuy nhiên cùng với sự phát triển khoa học công nghệ, các vấn đề này được giải quyết và động cơ diesel ngày càng trở nên phổ biến và hữu dụng hơn. Động cơ diesel được Rudolf Diesel phát minh vào năm 1892 hoạt động theo nguyên lý tự cháy. Ở gần cuối quá trình nén, nhiên liệu được phun vào buồng cháy động cơ để hình thành hòa khí rồi tự bốc cháy.

Đến năm 1927, Robert Bosch mới phát triển bơm cao áp (bơm phun Bosch lắp cho động cơ diesel trên ô tô thường mại và ô tô khách vào năm 1936). Khí thải động cơ diesel là một trong những thủ phạm gây ô nhiễm môi trường. Động cơ diesel với tính hiệu quả kinh tế hơn là động cơ xăng, tuy nhiên vấn đề và tiếng ồn và khí thải vẫn là những hạn chế khi sử dụng động cơ diesel. Do đó, hệ thống nhiên liệu diesel không ngừng được cải tiến với các giải pháp kĩ thuật tối ưu nhằm làm giảm mức độ phát sinh ô nhiễm và suất tiêu hao nhiên liệu.

Các nhà sản xuất động cơ diesel đã đề ra nhiều giải pháp khác nhau về kĩ thuật phun và tổ chức quá trình cháy nhằm hạn chế các chất ô nhiễm. Các biện pháp chủ yếu tập trung vào giải quyết các vấn đề: - Tăng tốc độ phun để giảm nồng độ bồ hóng do tăng tốc độ hòa trộn nhiên liệu – không khí. - Tăng áp suất phun, đặc biệt là đối với động cơ phun trực tiếp. - Điều chỉnh dạng quy luật phun theo hướng kết thúc nhanh quá trình phun.

- Biện pháp hồi lưu một bộ phận khí xả. Hiện nay các nhược điểm đó đã được khắc phục bằng cách cải tiến một số bộ phận của hệ thống nhiên liệu diesel điều khiển điện tử như: - Bơm cao áp điều khiển điện tử. - Vòi phun điện tử. - Ống tích trữ nhiên liệu áp suất cao (ống rail).

Sinh viên thực hiện: Lê Minh Dũng Giáo viên hướng dẫn: TS. Lê Minh Tiến 2 Khảo sát hệ thống cung cấp nhiên liệu động cơ 2KD-FTV (2.5D-4D) trên xe Toyota Hiace Bảng 1.1 – Bảng so sánh hệ thống nhiên liệu động cơ diesel dùng bơm cao áp thẳng hàng và hệ thống nhiên liệu động cơ Diesel Common Rail Bơm VE, thẳng hàng Common Rail System Hệ thống Kiểm soát lượng phun Bơm (Điều tốc) ECU động cơ, Vòi phun (TWV) Kiểm soát thời gian phun Bơm (Cảm biến thời gian) ECU động cơ, Vòi phun (TWV) Tăng áp suất Bơm ECU động cơ, Bơm cao áp Bộ phân phối Bơm ECU động cơ, Ống Rail Kiểm soát áp suất phun Phụ thuộc tốc độ và lượng ECU động cơ, Bơm cao áp phun (SCV) Năm 1986 Bosch đã đưa ra thị trường việc điều khiển điện tử cho hệ thống cung cấp nhiên liệu diesel được gọi là hệ thống nhiên liệu Common Rail. Cho đến nay hệ thống cung cấp nhiên liệu Common Rail đã được hoàn thiện. Trong động cơ diesel hiện đại, áp suất phun được thực hiện cho mỗi vòi phun một cách riêng rẽ, nhiên liệu áp suất cao được chứa trong ống rail và được phân phối đến từng vòi phun theo yêu cầu.

So với các hệ thống cung cấp nhiên liệu diesel thông thường thì Common Rail Diesel đã đáp ứng và giải quyết được những vấn đề: - Giảm tối đa mức độ tiếng ồn và giảm dao động - Nhiên liệu được phun với áp suất rất cao nhờ kết hợp điều khiển điện tử. Thời Sinh viên thực hiện: Lê Minh Dũng Giáo viên hướng dẫn: TS. Lê Minh Tiến 3 Khảo sát hệ thống cung cấp nhiên liệu động cơ 2KD-FTV (2.5D-4D) trên xe Toyota Hiace gian phun rất ngắn và tốc độ phun nhanh. Có thể thay đổi áp suất phun và thời điểm phun theo chế độ làm việc của động cơ.

- Tiết kiệm nhiên liệu. - Giảm thiểu ô nhiễm môi trường. Nhiệm vụ và yêu cầu đối với hệ thống cung cấp nhiên liệu động cơ diesel 1. Nhiệm vụ của hệ thống cung cấp nhiên liệu động cơ diesel Dự trữ nhiên liệu đảm bảo cho động cơ làm việc liên tục trong một khoảng thời gian nhất định, không cần cấp thêm nhiên liệu; lọc sạch nước, tạp chất cơ học lẫn trong nhiên liệu; giúp nhiên liệu chuyển động thông thoáng trong hệ thống.

Cung cấp nhiên liệu cho động cơ đảm bảo tốt các yêu cầu sau: - Lượng nhiên liệu cung cấp cho mỗi chu trình phải phù hợp với chế độ làm việc của động cơ. - Phun nhiên liệu vào đúng thời điểm, đúng quy luật mong muốn. - Lưu lượng nhiên liệu vào xi lanh phải đồng đều. - Phai phun nhiên liệu vào xi lanh qua lỗ phun nhỏ với chênh áp lớn phía trước và sau lỗ phun, để nhiên liệu được xé tơi tốt.

Các tia nhiên liệu phun vào xi lanh động cơ phải đảm bảo kết hợp tốt giữa số lượng, phương hướng, hình dạng, kích thước của các tia phun với hình dạng buồng cháy và với cường độ và phương hướng chuyển động của môi chất trong buồng cháy để hòa khí được hình thành nhanh và đều. - Kết cấu đơn giản, bảo dưỡng sửa chữa dễ dàng, giá thành rẻ… 1. Yêu cầu đối với hệ thống cung cấp nhiên liệu động cơ diesel Hệ thống cung cấp nhiên liệu động cơ diesel phải thỏa mãn các yêu cầu sau: - Hoạt động lâu bền, có độ tin cậy cao. - Dễ dàng và thuận tiện trong sử dụng, bảo dưỡng và sửa chữa.

- Dễ chế tạo, giá thành hạ. Sinh viên thực hiện: Lê Minh Dũng Giáo viên hướng dẫn: TS. Lê Minh Tiến 4 Khảo sát hệ thống cung cấp nhiên liệu động cơ 2KD-FTV (2.5D-4D) trên xe Toyota Hiace 1. Sơ đồ hệ thống cung cấp nhiên liệu động cơ diesel Hình 1.1 – Sơ đồ hệ thống nhiên liệu động cơ diesel 1- Thùng nhiên liệu; 2,12- Ống nhiên liệu thấp áp; 3- Bình lọc thô; 4- Bơm chuyển; 5- Bơm cao áp; 6- Đường dầu cao áp; 7- Vòi phun ; 8,10- Đường dầu hồi; 9- Đường dầu vào bơm cao áp; 11- Bầu lọc tinh.1 là sơ đồ hệ thống nhiên liệu động cơ diesel.

Bơm chuyển nhiên liệu 4 hút nhiên liệu từ thùng nhiên liệu 1 qua bình lọc thô 3 vào bơm rồi cung cấp nhiên liệu qua bình lọc tinh 11, tới bơm cao áp 5. Lúc này, bơm cao áp 5 đẩy nhiên liệu đi tiếp vào đường cao áp 6, tới vòi phun 7 để phun vào buồng cháy động cơ. Nhiên liệu dư thừa trong bơm cao áp qua đường dầu hồi về thùng chứa và tới cửa hút của bơm chuyển nhiên liệu. Một phần nhiên liệu rò rỉ trong vòi phun 7 (khoảng 0,02% nhiên liệu phun vào xi lanh) đi theo đường dầu hồi trở về thùng nhiên liệu.

Không khí từ ngoài trời vào qua bình lọc rồi vào ống nạp, đi qua xupap nạp đi vào động cơ, hòa trộn với nhiên liệu được bơm qua vòi phun tạo thành hòa khí cháy. Trong quá trình nén, các xupap hút và xả đều đóng kín, khi piston đi lên thì không khí trong xi lanh bị nén. Piston càng tới sát điểm chết trên, không khí bên trên piston bị chèn chui vào phần khoét lõm ở đỉnh piston, tạo ra ở đây dòng khí xoáy lốc hướng kính ngày càng mạnh. Cuối quá trình nén, nhiên liệu được phun vào dòng xoáy lốc này, được xé nhỏ, Sinh viên thực hiện: Lê Minh Dũng Giáo viên hướng dẫn: TS.

Lê Minh Tiến 5 Khảo sát hệ thống cung cấp nhiên liệu động cơ 2KD-FTV (2.5D-4D) trên xe Toyota Hiace sấy nóng, bay hơi và hòa trộn đều với không khí tạo ra hòa khí rồi bốc cháy. Đặc điểm hình thành hòa khí bên trong động cơ diesel 1. Đặc điểm Có 2 đặc điểm sau: - Hòa khí hình thành bên trong xi lanh động cơ với thời gian rất ngắn, tính theo góc quay trục khuỷu chỉ bằng 1/10 đến 1/20 so với trường hợp của động cơ xăng. Ngoài ra, nhiên liệu diesel lại khó bay hơi hơn xăng nên phải được phun thật tơi và hòa trôn đều trong không gian buồng cháy.

Vì vậy, phải tạo điều kiện để nhiên liệu được sấy nóng, bay hơi nhanh và hòa trộn đều với không khí trong buồng cháy nhằm tạo ra hòa khí. Mặt khác, phải đảm bảo cho nhiệt độ không khí trong buồng cháy tại thời gian phun nhiên liệu phải đủ lớn để hòa khí có thể tự bốc cháy. - Quá trình hình thành hòa khí và quá trình bốc cháy nhiên liệu của động cơ diesel chồng chéo lên nhau. Sau khi phun nhiên liệu, trong buồng cháy diễn ra một loạt thay đổi về lý hóa của nhiên liệu, sau đó phần nhiên liệu phun và trước đã tạo ra hòa khí, tự bốc cháy, trong khi nhiên liệu vẫn được phun tiếp, cung cấp cho xi lanh của động cơ.

Như vậy, sau khi đã cháy một phần, hòa khí vẫn tiếp tục được hình thành, và thành phần hòa khí thay đổi liên tục trong không gian và suốt thời gian của quá trình. Những đặc trưng của động cơ diesel Do thời gian hình thành hòa khí bên trong ngắn, làm cho chất lượng hòa trộn rất khó đạt được mức độ đồng đều, vì vậy động cơ có những đặc trưng sau: - Trong quá nén, bên trong xi lanh chỉ là không khí, do đó có thể tăng tỉ số nén ε, qua đó làm tăng hiệu suất động cơ, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi làm tăng nhiệt độ môi chất giúp hòa khí dễ tự bốc cháy. - Đường nạp chỉ có không khí nên không cần để ý đến vấn đề sấy nóng, bay hơi của nhiên liệu trên đường nạp như động cơ xăng. Có thể dùng đường nạp có kích thước lớn, ít gây cản và không cần sấy nóng với cấu tạo đơn giản.

- Có thể dùng hòa khí rất nhạt trong buồng cháy (do tính hòa trộn không đều của Sinh viên thực hiện: Lê Minh Dũng Giáo viên hướng dẫn: TS. Lê Minh Tiến 6 Khảo sát hệ thống cung cấp nhiên liệu động cơ 2KD-FTV (2.5D-4D) trên xe Toyota Hiace hòa khí) nên có thể sử dụng cách điều chỉnh chất (tức cỉ điều chỉnh lượng nhiên liệu cấp cho chu trình mà không điều chỉnh lưu lượng không khí) khi cần thay đổi tải của động cơ. - Động cơ diesel có một mặt bất lợi (do tính chất hòa trộn không đều tạo ra) là: bị hạn chế về khả năng giảm α (tức là không thể sử dụng hết không khí thừa trong buồng cháy để đốt thêm nhiên liệu) và khả năng nâng cao tốc độ động cơ (do tốc độ cháy của hòa khí không đều chậm hơn). Những hạn chế trên đã làm cho công suất lít (công suất đơn vị) của động cơ diesel nhỏ hơn so với động cơ xăng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ