Luận văn thạc sĩ: Sự hài lòng của doanh nghiệp XNK với dịch vụ hải quan Cà Mau

Luận văn nghiên cứu sự hài lòng của doanh nghiệp XNK đối với chất lượng dịch vụ hải quan. Phân tích thực trạng và đề xuất các giải pháp tại Cà Mau.

Chuyên ngành

Quản lý công

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

128
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn Hài lòng DN XNK với dịch vụ hải quan

Luận văn “Sự hài lòng của doanh nghiệp xuất, nhập khẩu đối với chất lượng dịch vụ hải quan” của tác giả Châu Ngọc Nâu (2019) là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, giải quyết một vấn đề cấp thiết trong bối cảnh cải cách hành chính tại Việt Nam. Nghiên cứu này tập trung vào việc đo lường sự hài lòng của doanh nghiệp (DN) đối với chất lượng dịch vụ công do Cục Hải quan tỉnh Cà Mau cung cấp. Bối cảnh nghiên cứu xuất phát từ chủ trương lớn của Đảng và Nhà nước về cải cách thủ tục hành chính, nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia và tạo thuận lợi thương mại. Ngành Hải quan, với vai trò là “người gác cổng” của nền kinh tế, luôn xác định cải cách là nhiệm vụ trọng tâm. Tuy nhiên, việc đánh giá hiệu quả của các nỗ lực cải cách này từ góc độ người sử dụng dịch vụ - các doanh nghiệp xuất nhập khẩu (DN XNK) - vẫn còn hạn chế. Do đó, luận văn ra đời nhằm lấp đầy khoảng trống này, cung cấp một cái nhìn khách quan về mức độ hài lòng của DN. Mục tiêu chính của nghiên cứu là xác định các thành phần của chất lượng dịch vụ hải quan, đo lường mức độ tác động của từng thành phần đến sự hài lòng chung, và từ đó đề xuất các hàm ý quản trị thiết thực cho ban lãnh đạo Cục Hải quan. Công trình này không chỉ có giá trị thực tiễn cho Cục Hải quan Cà Mau mà còn là tài liệu tham khảo giá trị cho các chi cục hải quan khác trên cả nước trong nỗ lực cải thiện chất lượng phục vụ, đáp ứng tốt hơn kỳ vọng của cộng đồng doanh nghiệp trong quá trình hội nhập kinh tế quốc tế. Việc nâng cao sự hài lòng của DN XNK trực tiếp góp phần rút ngắn thời gian thông quan hàng hóa và giảm chi phí, từ đó thúc đẩy hoạt động thương mại phát triển.

1.1. Bối cảnh và tầm quan trọng của chất lượng dịch vụ công

Trong xu thế hội nhập toàn cầu, cải cách hành chính nhà nước được xem là yếu tố sống còn để thúc đẩy phát triển kinh tế – xã hội. Việt Nam không nằm ngoài xu hướng đó, với việc chuyển đổi từ nền hành chính cai trị sang hành chính phục vụ, nơi mà chất lượng dịch vụ công được đặt lên hàng đầu. Các nghị quyết của Chính phủ như Nghị quyết 30c/NQ-CP và các Nghị quyết 19/NQ-CP hàng năm đều nhấn mạnh yêu cầu cải thiện môi trường kinh doanh, nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Ngành Hải quan, do Tổng cục Hải quan chỉ đạo, đóng vai trò tiên phong trong việc hiện đại hóa và đơn giản hóa thủ tục, hướng tới mục tiêu tạo thuận lợi thương mại. Do đó, việc đánh giá chất lượng dịch vụ hải quan từ góc nhìn của doanh nghiệp xuất nhập khẩu trở nên vô cùng quan trọng, là thước đo chính xác nhất cho hiệu quả của quá trình cải cách.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu và câu hỏi chính của luận văn

Luận văn đặt ra ba mục tiêu nghiên cứu cụ thể và rõ ràng. Thứ nhất, xác định các thành phần cấu thành nên chất lượng dịch vụ hải quan. Thứ hai, đo lường mức độ tác động của từng thành phần này đến sự hài lòng của doanh nghiệp. Cuối cùng, đề xuất các giải pháp nâng cao chất lượng và các hàm ý quản trị cho Cục Hải quan. Để đạt được các mục tiêu này, nghiên cứu trả lời các câu hỏi cốt lõi: Các thành phần của chất lượng dịch vụ hải quan là gì? Mức độ ảnh hưởng của chúng đến sự hài lòng ra sao? Và cần có những giải pháp nào để cải thiện sự hài lòng của DN XNK? Việc trả lời các câu hỏi này sẽ cung cấp cơ sở khoa học và thực tiễn vững chắc cho các quyết sách quản lý trong tương lai.

II. Thách thức lớn Các yếu tố tác động sự hài lòng doanh nghiệp

Việc cung cấp dịch vụ hải quan là một loại hình dịch vụ công đặc thù, mang nhiều thách thức trong việc đảm bảo và nâng cao sự hài lòng của khách hàng. Một trong những thách thức lớn nhất là tính phức tạp của các chính sách hải quan và quy định về thuế xuất nhập khẩu. Doanh nghiệp thường xuyên phải đối mặt với những thay đổi trong chính sách, đòi hỏi sự cập nhật liên tục và khả năng am hiểu sâu rộng. Bất kỳ sự thiếu rõ ràng nào trong hướng dẫn hoặc sự chậm trễ trong quá trình thông quan hàng hóa đều có thể gây ra chi phí phát sinh và ảnh hưởng tiêu cực đến hoạt động kinh doanh. Hơn nữa, chất lượng dịch vụ không chỉ phụ thuộc vào hệ thống, quy trình mà còn phụ thuộc rất nhiều vào con người - các công chức hải quan. Thái độ, năng lực chuyên môn và sự sẵn sàng hỗ trợ của họ là những nhân tố tác động trực tiếp đến trải nghiệm của doanh nghiệp. Một thách thức khác đến từ việc áp dụng công nghệ. Mặc dù thủ tục hải quan điện tửhệ thống VNACCS/VCIS đã mang lại nhiều cải tiến, nhưng vẫn tồn tại những khó khăn về hạ tầng kỹ thuật, sự không đồng bộ trong hệ thống, hoặc kỹ năng sử dụng của cả công chức và doanh nghiệp. Quá trình kiểm tra sau thông quan cũng là một điểm nóng, có thể gây ra phiền hà nếu không được thực hiện một cách minh bạch và hợp lý. Do đó, việc xác định và phân tích các yếu tố ảnh hưởng này là bước đi tiên quyết để tìm ra giải pháp cải thiện sự hài lòng của doanh nghiệp một cách toàn diện và bền vững, thay vì chỉ giải quyết các vấn đề bề nổi một cách manh mún.

2.1. Phân tích các rào cản trong thủ tục khai báo hải quan

Quy trình khai báo hải quan dù đã được số hóa nhưng vẫn tiềm ẩn nhiều rào cản. Doanh nghiệp có thể gặp khó khăn trong việc phân loại mã HS, xác định trị giá tính thuế, hay đáp ứng các yêu cầu về chứng từ. Sự thiếu nhất quán trong cách giải thích quy định giữa các công chức hoặc các chi cục hải quan khác nhau cũng là một vấn đề. Thêm vào đó, thời gian xử lý tờ khai và thông quan vẫn là một mối quan tâm lớn, đặc biệt với những lô hàng cần kiểm tra thực tế. Những rào cản này không chỉ làm tăng chi phí tuân thủ mà còn làm giảm mức độ hài lòng và niềm tin của doanh nghiệp xuất nhập khẩu vào hệ thống.

2.2. Vai trò của công chức hải quan và hệ thống công nghệ

Công chức hải quan là bộ mặt của cơ quan, là cầu nối trực tiếp với doanh nghiệp. Năng lực, thái độ và sự liêm chính của họ là nhân tố tác động mạnh mẽ nhất đến cảm nhận của doanh nghiệp. Bên cạnh đó, sự ổn định và thân thiện của các hệ thống công nghệ như hệ thống VNACCS/VCIS đóng vai trò xương sống. Bất kỳ sự cố kỹ thuật, lỗi hệ thống hay giao diện khó sử dụng nào cũng sẽ cản trở quá trình thực hiện thủ tục hải quan điện tử, gây bức xúc và làm suy giảm sự hài lòng của doanh nghiệp. Do đó, đầu tư vào con người và công nghệ là hai trụ cột không thể tách rời trong việc nâng cao chất lượng dịch vụ.

III. Phương pháp đo lường sự hài lòng DN XNK với dịch vụ hải quan

Để có được những kết quả đáng tin cậy, luận văn đã áp dụng một quy trình nghiên cứu khoa học và bài bản, kết hợp cả phương pháp định tính và định lượng. Phương pháp luận này đảm bảo rằng các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của doanh nghiệp được xác định một cách toàn diện và chính xác. Ban đầu, nghiên cứu sơ bộ được thực hiện bằng phương pháp định tính thông qua thảo luận nhóm với các chuyên gia là cán bộ hải quan giàu kinh nghiệm. Giai đoạn này giúp hiệu chỉnh mô hình và thang đo gốc cho phù hợp với bối cảnh đặc thù của dịch vụ hải quan tại Việt Nam. Tiếp theo, nghiên cứu chính thức sử dụng phương pháp định lượng, tiến hành khảo sát trên diện rộng với đối tượng là nhân viên trực tiếp làm thủ tục hải quan điện tử của các doanh nghiệp xuất nhập khẩu. Công cụ chính là bảng câu hỏi được thiết kế cẩn thận, sử dụng thang đo Likert 5 mức độ để thu thập dữ liệu về cảm nhận của doanh nghiệp. Dữ liệu thu thập được sau đó được xử lý bằng phần mềm SPSS 20. Các kỹ thuật phân tích thống kê tiên tiến đã được áp dụng, bao gồm kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA) để xác định các nhóm nhân tố, và cuối cùng là phân tích hồi quy tuyến tính để kiểm định các giả thuyết nghiên cứu và đo lường mức độ tác động của từng nhân tố lên sự hài lòng chung. Cách tiếp cận này giúp lượng hóa một khái niệm trừu tượng như “sự hài lòng”, cung cấp những bằng chứng thực nghiệm vững chắc.

3.1. Kế thừa và hiệu chỉnh mô hình SERVQUAL trong nghiên cứu

Nền tảng lý thuyết của nghiên cứu dựa trên mô hình SERVQUAL của Parasuraman (1988), một mô hình kinh điển để đánh giá chất lượng dịch vụ. Mô hình này bao gồm 5 thành phần chính: Phương tiện hữu hình, Độ tin cậy, Năng lực phục vụ, Sự đáp ứng, và Sự đồng cảm. Tuy nhiên, thay vì áp dụng một cách máy móc, tác giả đã kế thừa thang đo SERVPERF (biến thể của SERVQUAL) và thực hiện các điều chỉnh thông qua nghiên cứu định tính để đảm bảo các biến quan sát phản ánh đúng thực tế hoạt động của dịch vụ hải quan. Việc hiệu chỉnh này là cực kỳ quan trọng để tăng tính phù hợp và giá trị ứng dụng của mô hình.

3.2. Quy trình xử lý dữ liệu Từ Cronbach s Alpha đến hồi quy

Dữ liệu sau khi thu thập từ 169 phiếu khảo sát hợp lệ đã trải qua một quy trình xử lý nghiêm ngặt. Đầu tiên, độ tin cậy Cronbach's Alpha được sử dụng để kiểm tra sự nhất quán nội tại của các thang đo. Các thang đo đạt yêu cầu sẽ tiếp tục được đưa vào phân tích nhân tố khám phá (EFA) để nhóm các biến quan sát thành các nhân tố có ý nghĩa. Cuối cùng, phân tích hồi quy tuyến tính bội được thực hiện để xác định mối quan hệ nhân quả giữa các nhân tố (biến độc lập) và sự hài lòng của doanh nghiệp (biến phụ thuộc). Kết quả của bước này cho biết nhân tố nào có tác động mạnh nhất, giúp cơ quan hải quan xác định thứ tự ưu tiên trong việc cải thiện.

IV. Top 5 nhân tố tác động đến sự hài lòng với dịch vụ hải quan

Kết quả phân tích hồi quy từ nghiên cứu đã mang lại những phát hiện quan trọng, xác định rõ 5 nhân tố cấu thành chất lượng dịch vụ hải quan có ảnh hưởng thuận chiều đến sự hài lòng của doanh nghiệp. Đáng chú ý, mức độ tác động của các nhân tố này không giống nhau. Kết quả cho thấy, “Năng lực phục vụ” là yếu tố có ảnh hưởng mạnh mẽ nhất. Điều này khẳng định rằng kiến thức chuyên môn, thái độ lịch sự, chuyên nghiệp và khả năng tạo dựng niềm tin của công chức hải quan đóng vai trò quyết định đến cảm nhận của DN XNK. Theo sau là “Sự đồng cảm”, cho thấy doanh nghiệp đánh giá cao việc cơ quan hải quan thấu hiểu nhu cầu, quan tâm và đặt lợi ích của họ lên hàng đầu. Yếu tố thứ ba là “Sự đáp ứng”, nhấn mạnh tầm quan trọng của tốc độ xử lý công việc và sự sẵn sàng hỗ trợ của công chức. “Độ tin cậy” đứng ở vị trí thứ tư, thể hiện mong muốn của doanh nghiệp về một dịch vụ chính xác, nhất quán và thực hiện đúng cam kết. Cuối cùng, “Phương tiện hữu hình” là yếu tố có tác động thấp nhất nhưng vẫn có ý nghĩa thống kê. Điều này cho thấy cơ sở vật chất, trang thiết bị hiện đại và trang phục của công chức tuy quan trọng nhưng không phải là yếu tố tiên quyết so với các khía cạnh về con người và quy trình. Việc xác định rõ thứ tự ưu tiên của các nhân tố tác động này cung cấp một kim chỉ nam quý giá cho Tổng cục Hải quan và các chi cục hải quan trong việc phân bổ nguồn lực để cải tiến dịch vụ một cách hiệu quả nhất.

4.1. Phân tích Năng lực phục vụ và Sự đồng cảm của công chức

Năng lực phục vụ, yếu tố quan trọng nhất, bao gồm kiến thức nghiệp vụ vững vàng, khả năng giải đáp thắc mắc chính xác và thái độ lịch sự, thân thiện. Sự hài lòng của doanh nghiệp tăng cao khi họ cảm thấy an tâm và tin tưởng vào năng lực của công chức. Tương tự, Sự đồng cảm thể hiện qua việc công chức hiểu được những khó khăn đặc thù của doanh nghiệp, cung cấp sự hỗ trợ cá nhân hóa và tạo điều kiện thuận lợi nhất trong khuôn khổ pháp luật. Đây là những phẩm chất “mềm” nhưng lại tạo ra giá trị khác biệt lớn nhất.

4.2. Đánh giá về Sự đáp ứng Độ tin cậy và Phương tiện hữu hình

Sự đáp ứng được đo lường bằng tốc độ thông quan hàng hóa và thời gian phản hồi các yêu cầu của doanh nghiệp. Một quy trình nhanh chóng, không rườm rà là điều mọi DN XNK mong đợi. Độ tin cậy liên quan đến tính chính xác và nhất quán trong việc thực hiện dịch vụ, đảm bảo không có sai sót và thực hiện đúng như đã hứa. Cuối cùng, Phương tiện hữu hình, dù có tác động thấp hơn, vẫn góp phần tạo nên hình ảnh chuyên nghiệp cho cơ quan hải quan thông qua trụ sở khang trang, hệ thống VNACCS/VCIS hiện đại và trang phục công chức gọn gàng, lịch sự.

V. Bí quyết nâng cao chất lượng dịch vụ từ các hàm ý quản trị

Từ những kết quả nghiên cứu thực tiễn, luận văn đã đề xuất nhiều hàm ý quản trị chiến lược và cụ thể nhằm nâng cao sự hài lòng của doanh nghiệp đối với chất lượng dịch vụ hải quan. Đây không phải là những lý thuyết suông mà là các giải pháp nâng cao chất lượng có thể áp dụng trực tiếp. Đối với yếu tố quan trọng nhất là “Năng lực phục vụ”, giải pháp trọng tâm là tăng cường công tác đào tạo, bồi dưỡng kiến thức chuyên môn, kỹ năng giao tiếp và đạo đức công vụ cho đội ngũ công chức. Cần xây dựng các chương trình đào tạo định kỳ, cập nhật các chính sách hải quan mới và tổ chức các buổi đối thoại để công chức có thể trực tiếp lắng nghe và giải đáp vướng mắc cho doanh nghiệp. Về “Sự đồng cảm”, cơ quan hải quan cần xây dựng văn hóa phục vụ “lấy doanh nghiệp làm trung tâm”. Điều này có thể được thực hiện qua việc đơn giản hóa hơn nữa các thủ tục hải quan điện tử, thiết lập các kênh phản hồi đa dạng (hotline, email, khảo sát) và xử lý các kiến nghị của doanh nghiệp một cách nhanh chóng, thỏa đáng. Đối với “Sự đáp ứng”, cần tiếp tục rà soát, cắt giảm các bước không cần thiết trong quy trình thông quan hàng hóa, đầu tư nâng cấp hệ thống VNACCS/VCIS để tăng tốc độ xử lý và giảm thiểu thời gian chờ đợi. Việc ứng dụng các công nghệ mới như AI, Big Data để phân luồng rủi ro hiệu quả hơn cũng là một hướng đi cần được xem xét. Những giải pháp này khi được triển khai đồng bộ sẽ tạo ra một cú hích mạnh mẽ, cải thiện đáng kể chất lượng dịch vụ và góp phần xây dựng một nền hành chính công hiện đại, minh bạch và hiệu quả.

5.1. Giải pháp phát triển nguồn nhân lực và văn hóa phục vụ

Giải pháp cốt lõi là đầu tư vào con người. Cần xây dựng một khung năng lực chuẩn cho từng vị trí công chức hải quan, từ đó làm cơ sở cho việc tuyển dụng, đào tạo và đánh giá. Tổ chức các khóa học về kỹ năng mềm, giải quyết xung đột và chăm sóc khách hàng. Đồng thời, cần vinh danh, khen thưởng kịp thời những cá nhân, tập thể làm tốt, tạo động lực và lan tỏa văn hóa phục vụ tận tâm trong toàn ngành, từ cấp Tổng cục Hải quan đến các chi cục hải quan cơ sở.

5.2. Cải tiến quy trình và hiện đại hóa cơ sở vật chất

Để nâng cao Sự đáp ứng và Độ tin cậy, việc rà soát và cải tiến quy trình là bắt buộc. Cần áp dụng các nguyên tắc quản lý chất lượng như ISO vào hoạt động nghiệp vụ. Về công nghệ, cần đảm bảo hệ thống VNACCS/VCIS hoạt động ổn định 24/7, giao diện thân thiện và có đội ngũ hỗ trợ kỹ thuật kịp thời. Về cơ sở vật chất, cần bố trí khu vực làm thủ tục rộng rãi, thoáng mát, có đủ biển chỉ dẫn và trang thiết bị cần thiết để doanh nghiệp xuất nhập khẩu cảm thấy thoải mái và được tôn trọng khi đến làm việc.

VI. Tương lai ngành Hải quan Hướng tới tạo thuận lợi thương mại

Nghiên cứu về sự hài lòng của doanh nghiệp không chỉ dừng lại ở việc đánh giá thực trạng mà còn mở ra định hướng phát triển cho tương lai của ngành Hải quan. Mục tiêu cuối cùng của mọi nỗ lực cải cách là tạo thuận lợi thương mại tối đa, giảm chi phí và thời gian cho doanh nghiệp, từ đó nâng cao năng lực cạnh tranh của hàng hóa Việt Nam trên trường quốc tế. Kết quả của luận văn nhấn mạnh rằng, để đạt được mục tiêu này, công nghệ hiện đại là điều kiện cần nhưng năng lực và thái độ của con người mới là điều kiện đủ. Tương lai của ngành hải quan nằm ở việc xây dựng một mô hình quản lý thông minh, nơi thủ tục hải quan điện tử được tự động hóa tối đa, quá trình kiểm tra sau thông quan dựa trên phân tích rủi ro hiệu quả, giảm thiểu sự can thiệp trực tiếp của con người vào các khâu không cần thiết. Tuy nhiên, nghiên cứu cũng chỉ ra những hạn chế và hướng phát triển tiếp theo. Các nghiên cứu trong tương lai có thể mở rộng phạm vi ra nhiều Cục Hải quan ở các địa phương khác nhau để có cái nhìn so sánh, hoặc đi sâu phân tích sự khác biệt trong mức độ hài lòng giữa các loại hình doanh nghiệp (FDI, tư nhân, nhà nước). Việc tiếp tục thực hiện các cuộc khảo sát đo lường sự hài lòng một cách định kỳ sẽ giúp Tổng cục Hải quan có được dữ liệu xuyên suốt theo thời gian, đánh giá chính xác hiệu quả của các chính sách hải quan và điều chỉnh kịp thời, đảm bảo ngành Hải quan Việt Nam luôn đồng hành và hỗ trợ hiệu quả cho sự phát triển của cộng đồng doanh nghiệp xuất nhập khẩu.

6.1. Hạn chế của nghiên cứu và các hướng nghiên cứu tiếp theo

Mặc dù đạt được nhiều kết quả giá trị, luận văn vẫn có những hạn chế nhất định, chẳng hạn như phạm vi nghiên cứu chỉ giới hạn tại Cục Hải quan tỉnh Cà Mau và việc chọn mẫu theo phương pháp thuận tiện. Do đó, các nghiên cứu trong tương lai có thể khắc phục bằng cách mở rộng địa bàn khảo sát trên toàn quốc và áp dụng phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng để tăng tính đại diện. Ngoài ra, có thể nghiên cứu thêm các nhân tố tác động mới như “Tính minh bạch”, “Tính công bằng” để làm phong phú thêm mô hình SERVQUAL trong lĩnh vực dịch vụ công.

6.2. Tầm nhìn chiến lược Xây dựng Hải quan số hiện đại

Tầm nhìn dài hạn là xây dựng một hệ thống Hải quan số, thông minh và hiện đại, phù hợp với chuẩn mực quốc tế. Điều này đòi hỏi sự đầu tư đồng bộ vào cả ba yếu tố: Thể chế - chính sách, Hạ tầng - công nghệ và Con người. Việc liên tục lắng nghe và lấy sự hài lòng của doanh nghiệp làm trung tâm cho mọi quyết sách cải cách sẽ là chìa khóa để hiện thực hóa tầm nhìn này, góp phần đưa Việt Nam trở thành một điểm đến hấp dẫn cho thương mại và đầu tư toàn cầu, nơi việc thông quan hàng hóa diễn ra nhanh chóng, minh bạch và hiệu quả.

04/10/2025
Tài liệu luận văn sự hài lòng của doanh nghiệp xuất nhập khẩu đối với chất lượng

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Tổng quan về nghiên cứu Trình bày khái quát bối cảnh và lý do chọn đề tài, mục tiêu nghiên cứu, câu hỏi nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu và phương pháp nghiên cứu. Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu Trình bày tổng quan cơ sở lý thuyết có liên quan: Dịch vụ, dịch vụ công, dịch vụ hải quan, chất lượng dịch vụ, sự hài lòng, mối quan hệ giữa chất lượng dịch vụ và sự hài lòng; một số mô hình nghiên cứu trước; đề xuất mô hình nghiên cứu cùng phát biểu các giả thuyết. Thiết kế nghiên cứu Trình bày thiết kế nghiên cứu, cách chọn mẫu, xây dựng thang đo và phương pháp phân tích dữ liệu.

Kết quả nghiên cứu Trình bày kết quả”kiểm định độ tin cậy của các thành phần”thang đo, phân tích khám phá các”nhân tố, phân tích hồi quy để”khẳng định mối quan hệ giữa các biến. Kết luận và các hàm ý quản lý Kết luận chung và đề xuất một số hàm ý quản lý nhằm nâng cao sự hài lòng của khách hàng đối với chất lượng dịch vụ hải quan, nêu lên những hạn chế của đề tài và đề nghị các hướng nghiên cứu tiếp theo trong tương lai. 6 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU Chương 2 sẽ trình bày các khái niệm có liên quan: Dịch vụ, dịch vụ công, dịch vụ hải quan, chất lượng dịch vụ, sự hài lòng, mối quan hệ giữa chất lượng dịch vụ và sự hài lòng;”một số mô hình nghiên cứu trước; và đề xuất mô hình”nghiên cứu cùng phát biểu các giả thuyết. Khái niệm Dịch vụ Dịch vụ là một loại hàng hóa kinh tế đặc biệt, vô hình khác biệt so với các sản phẩm hàng hóa hữu hình khác.

Các nhà nghiên cứu có quan điểm khác nhau về dịch vụ:  “Hầu hết các dịch vụ là vô hình (Bateson 1977, Berry 1980, Lovelock 1981, Shostak 1977)” (Parasuraman và cộng sự, 1985, P42).  Dựa trên quan điểm phi quyền sở hữu của các”dịch vụ, Jochen (2016, P15) định nghĩa toàn diện về các dịch vụ: “Dịch vụ là các hoạt động kinh tế được thực hiện bởi một bên cho bên”khác”. Jochen cũng lưu ý rằng dịch vụ cũng được định nghĩa là hoạt động kinh tế giữa hai bên, trao đổi giá trị giữa người bán và người mua trên thị trường. “Dịch vụ thường dựa trên thời gian và mang lại kết quả mong muốn cho người nhận.

Bằng cách đổi lấy thời gian, tiền bạc của người”nhận dịch vụ, người cung cấp dịch vụ”nỗ lực phục vụ khách hàng giá trị kỳ vọng từ việc khai thác lao động, kỹ năng, chuyên môn, cơ sở vật chất. Tuy nhiên khách hàng thường không có quyền sở hữu các yếu tố vật lý liên quan” (Jochen, 2016, P15), giá trị kỳ vọng mà khách hàng nhận được xuất phát từ việc tiếp cận với nhiều yếu tố giá trị hơn là chuyển quyền sở hữu.  Theo Kotler và Armstrong (1999), dịch vụ là bất kỳ hoạt động hay lợi ích nào mà chủ thể này đáp ứng cho chủ thể kia nhằm thiết lập, củng cố và mở rộng những quan hệ và hợp tác lâu dài với chủ thể đó.  Theo Zeithaml và Bitner (2000), dịch vụ là hành vi, quá trình, cách thức thực hiện một công việc nào đó nhằm tạo ra giá trị sử dụng cho khách hàng làm thỏa mãn nhu cầu và mong đợi của khách hàng.

7  Theo De Oliveira và Ferreira (2009) thì dịch vụ là hoạt động kinh tế tạo giá trị và cung cấp lợi ích cho khách hàng tại thời gian cụ thể và địa điểm cụ thể như là kết quả của một sự thay đổi mong muốn, hoặc thay mặt cho người nhận dịch vụ. Theo De Oliveira và Ferreira, một dịch vụ mang tính chất vô hình và chỉ đánh giá được khi kết hợp với các chức năng khác là các quá trình sản xuất, các sản phẩm hữu hình.  Định nghĩa của Bennett (1995): Dịch vụ là những hoạt động có thể riêng biệt nhưng phải mang tính vô hình nhằm thoả mãn nhu cầu, mong muốn của khách hàng, theo đó dịch vụ không nhất thiết phải sử dụng sản phẩm hữu hình, nhưng trong mọi trường hợp đều không diễn ra quyền sở hữu một vật nào cả. Đặc điểm của dịch vụ Theo” Parasuraman và cộng sự (1985), dịch vụ có 3 đặc điểm chính:  Thứ nhất, hầu hết các loại dịch vụ là vô hình, không thể đếm, đo lường, dự trữ dùng thử và nhận xét trước khi bán để đảm bảo chất lượng.

Vì tính vô hình đó mà nhà cung cấp dịch vụ khó có thể hiểu được người tiêu dùng cảm nhận”như thế nào về dịch vụ mà họ cung cấp và”đánh giá nó như thế nào.  Thứ hai, dịch vụ mang tính không đồng nhất. Quá trình cung cấp và sử dụng dịch vụ khác nhau giữa nhà cung cấp này với nhà cung cấp khác, giữa khách hàng này với khách hàng khác và giữa lúc này với lúc khác. Điều này do sự tạo ra và cung ứng dịch vụ thường bao gồm sự tương tác qua lại giữa các nhân viên thực hiện dịch vụ và khách hàng.

Do đó, không giống trong sản xuất hàng hoá,”chất lượng dịch vụ có bản chất”tương tác nên rất khó đo lường và kiểm soát.  Thứ ba, quá trình tạo ra và tiêu thụ của nhiều loại dịch vụ là không thể tách rời. Do đó, chất lượng trong dịch vụ không phải được tạo ra trong nhà máy rồi chuyển thẳng đến người tiêu dùng mà chất lượng dịch vụ thể hiện ngay trong quá trình cung ứng và thường có tác động qua lại giữa nhà cung cấp dịch vụ và người tiêu dùng. Dịch vụ công 2.

Khái niệm Dịch vụ công Mathieu-Colas (1995) định nghĩa: Dịch vụ công là hoạt động vì lợi ích chung, do một cơ quan nhà nước hoặc tư nhân đảm nhiệm.” Tiếp cận từ góc độ chủ thể cung ứng, tác giả Mai (2003, trang 24) phát biểu: “Dịch vụ công là những hoạt động phục vụ các lợi ích chung, thiết yếu, các quyền và nghĩa vụ cơ bản của các tổ chức và công dân, do Nhà nước trực tiếp đảm nhận hay ủy quyền cho các cơ sở ngoài Nhà nước thực hiện nhằm đảm bảo trật tự và công bằng xã hội”. Nhấn mạnh vai trò đảm nhiệm và mục tiêu của Nhà nước trong cung ứng dịch vụ công, Thành (2007, trang 49) cho rằng: “Dịch vụ công là những dịch vụ đáp ứng các nhu cầu cơ bản, thiết yếu chung của người dân và cộng đồng, bảo đảm ổn định và công bằng xã hội do nhà nước chịu trách nhiệm, hoạt động không vì mục tiêu lợi nhuận”. Và kết lại, “… Bộ Nội vụ đã trình Chính phủ một Nghị quyết của Chính phủ về dịch vụ công, theo đó khái niệm dịch vụ công được hiểu là các dịch vụ đáp ứng những nhu cầu cơ bản thiết yếu chung của người dân và cộng đồng, do Nhà nước đảm bảo, không vì mục tiêu lợi nhuận, góp phần ổn định, công bằng xã hội và sự phát triển bền vững của đất nước. Đặc điểm của dịch vụ công Theo Thành (2007, trang 49-51) dịch vụ công phải”có các đặc trưng cơ bản sau đây:  Là”các hàng hóa, dịch vụ do nhà nước (cơ quan hành chính, cơ quan sự nghiệp, các doanh nghiệp nhà nước, hoặc các tổ chức cá nhân có đủ năng lực theo chế độ đặc nhượng, ủy quyền) chịu trách nhiệm tổ chức cung ứng một cách trực tiếp hoặc gián tiếp.

Nhà nước là người chịu trách nhiệm cuối cùng về chất lượng, giá cả mà nhà nước cam kết cung cấp cho xã hội, người dân.  Phục vụ trực tiếp cho nhu cầu, lợi ích cơ bản, thiết yếu của người dân. 9  Không vì mục tiêu lợi nhuận. (Huấn và cộng sự, 2016, trang 33): “… Nhà nước có trách nhiệm đảm bảo cung ứng các dịch vụ công không nhằm mục tiêu lợi nhuận”.

 Không phân biệt đối tượng được cung ứng, thụ hưởng. Và dịch vụ công có tính xã hội, với mục tiêu chính là phục vụ lợi ích cộng đồng đảm bảo công bằng và ổn định xã hội, mang tính quần chúng rộng rãi. (Huấn và cộng sự, 2016, trang 33): “… Mọi người dân đều có quyền ngang nhau trong việc tiếp nhận và sử dụng dịch vụ công với tư cách là đối tượng phục vụ của nhà nước”. Phân loại dịch vụ công Để phân loại dịch vụ công, theo Huấn và cộng sự (2016, trang 30-32) và Thành (2007, trang 54-61) thì “dịch vụ công trong nền kinh tế bao gồm ba loại: Dịch vụ hành chính công, dịch vụ sự nghiệp công, dịch vụ công ích”.

(1) “Dịch vụ hành chính công: Là những dịch vụ phục vụ chung cho mọi người dân (dù không phải mọi người dân có nhu cầu cùng lúc), Nhà nước phục vụ các quyền của người dân, có trách nhiệm cung cấp các giấy tờ hành chính, tư pháp như: giấy chứng nhận nhân thân, giấy phép các loại, … theo quy định của pháp luật. Các cơ quan công quyền thực hiện và không thu tiền” (Thành, 2007, trang 54). Quan niệm về dịch vụ hành chính công, Phan và cộng sự (2010, trang 3) cho rằng: “Dịch vụ hành chính công là loại hình dịch vụ công”. Thành (2007, trang 57) cho rằng “Khái niệm dịch vụ hành chính công chỉ loại dịch vụ gắn liền với thẩm quyền hành chính thường do các cơ quan hành chính thực hiện, khác với các loại dịch vụ khác tuy cũng thuộc trách nhiệm của Nhà nước, nhưng không gắn với thẩm quyền hành chính và do các chủ thể khác - đơn vị sự nghiệp hoặc doanh nghiệp cung cấp, thực hiện”.

Phạm vi dịch vụ hành chính bao gồm các hoạt động thực thi các chính sách, pháp luật nói chung và việc bảo đảm các quyền và nghĩa vụ có tính pháp lý của các tổ chức và công dân như cấp các loại giấy phép, giấy khai sính, chứng minh thư, xác nhận hộ tịch, hộ khẩu, bổ trợ tư pháp, thu thuế, hải quan, …. 10 (2) Dịch vụ sự nghiệp công: cung cấp chủ yếu là các hàng hóa phi hiện vật; đáp ứng những nhu cầu cơ bản về phát triển cá nhân của con người; do các tổ chức sự nghiệp (tổ chức chuyên ngành có chuyên môn sâu) cung ứng, không thu tiền hoặc có thu tiền một phần nhưng không hoàn toàn theo giá cả thị trường, không vì mục tiêu lợi nhuận. Dịch vụ sự nghiệp công do Nhà nước cung cấp tập trung vào các lĩnh vực: giáo dục – đào tạo, y tế, văn hóa, khoa học và công nghệ, thể dục thể thao, lao động, việc làm, an sinh xã hội, … (3) Dịch vụ công ích: là loại hình dịch vụ công ít chịu ảnh hưởng bởi vai trò điều tiết của Nhà nước (so với hai loại hình dịch vụ công nói trên), và cũng là loại hình dịch vụ công có khả năng thu hút sự tham gia của nhiều thành phần kinh tế nhất.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ