Luận văn: Giáo dục văn hóa qua Ca trù, Hát Đúm cho học sinh lớp 4, 5

Luận văn thạc sĩ trình bày các biện pháp giáo dục văn hóa truyền thống cho học sinh lớp 4, 5 thông qua nghệ thuật Hát Ca Trù và Hát Đúm.

Trường đại học

Trường Đại học Hải Phòng

Chuyên ngành

Giáo dục học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2021

164
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Khám phá vai trò GD văn hóa truyền thống qua Ca trù Hát Đúm

Giáo dục văn hóa truyền thống là nền tảng để xây dựng nhân cách và bồi đắp lòng tự hào dân tộc cho thế hệ trẻ. Trong bối cảnh hội nhập, việc bảo tồn văn hóa phi vật thể trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Luận văn của tác giả Đỗ Thị Thảo tập trung vào việc khai thác giá trị của hai loại hình nghệ thuật đặc sắc là Ca trù và Hát Đúm để giáo dục di sản cho học sinh. Ca trù, hay hát ả đào, là một di sản văn hóa UNESCO, mang trong mình sự tinh tế, bác học của âm nhạc cung đình. Ngược lại, Hát Đúm là hình thức hát đối đáp giao duyên, thể hiện đậm nét sinh hoạt văn hóa cộng đồng của người dân Thủy Nguyên, Hải Phòng. Việc đưa hai loại hình này vào trường học không chỉ làm phong phú nội dung giảng dạy mà còn là một phương pháp hiệu quả để phát huy giá trị văn hóa dân tộc. Thông qua các làn điệu, lời ca, học sinh được tiếp cận với lịch sử, thẩm mỹ và đạo đức của cha ông. Đây là cách trực tiếp nhất để kết nối các em với cội nguồn, giúp hình thành bản sắc văn hóa Việt Nam một cách tự nhiên và bền vững. Mục tiêu của phương pháp này là biến di sản thành tài sản, giúp học sinh không chỉ biết mà còn yêu và có ý thức gìn giữ văn hóa quê hương.

1.1. Tầm quan trọng của giáo dục di sản trong nhà trường

Giáo dục di sản trong nhà trường phổ thông đóng vai trò cốt lõi trong việc hình thành và phát triển nhân cách toàn diện cho học sinh. Hoạt động này không chỉ cung cấp kiến thức về lịch sử, văn hóa mà còn bồi dưỡng tình yêu quê hương, đất nước và lòng tự tôn dân tộc. Khi học sinh được tìm hiểu về di sản văn hóa UNESCO như Ca trù, các em sẽ hiểu sâu sắc hơn về sự công nhận của quốc tế đối với giá trị văn hóa Việt Nam. Tác giả luận văn nhấn mạnh, việc này giúp "hình thành và phát triển ở HS các kỹ năng tiếp cận, khai thác tri thức và vốn văn hoá truyền thống". Hơn nữa, giáo dục thẩm mỹ thông qua các loại hình nghệ thuật dân gian giúp tâm hồn học sinh trở nên phong phú, nhạy cảm hơn với cái đẹp, từ đó hình thành lối sống văn minh, lịch sự. Đây là một nhiệm vụ chiến lược, góp phần xây dựng thế hệ công dân tương lai vừa có tri thức hiện đại, vừa thấm nhuần bản sắc văn hóa Việt Nam.

1.2. Ca trù và Hát Đúm Nghệ thuật trình diễn dân gian độc đáo

Ca trù và Hát Đúm là hai viên ngọc quý trong kho tàng nghệ thuật trình diễn dân gian Việt Nam, đặc biệt tại vùng đất Thủy Nguyên. Ca trù, với không gian biểu diễn trang trọng, đòi hỏi kỹ thuật thanh nhạc và khí nhạc điêu luyện từ ca nương, kép đàn (sử dụng đàn đáy) và trống chầu. Lời ca của Ca trù mang tính triết lý, văn học cao, thường là các tác phẩm thơ của những danh sĩ nổi tiếng. Ngược lại, Hát Đúm lại là một hình thức hát đối đáp giao duyên sôi nổi, diễn ra trong các lễ hội làng xã. Nội dung của Hát Đúm gần gũi với đời sống, thể hiện sự thông minh, dí dỏm trong lao động và tình yêu đôi lứa. Cả hai loại hình nghệ thuật này đều là những phương tiện lưu giữ ngôn ngữ, phong tục và tâm hồn người Việt qua nhiều thế hệ. Việc khai thác chúng trong giáo dục chính là cách làm sống lại và phát huy giá trị văn hóa dân tộc một cách thiết thực.

II. Thách thức trong GD văn hóa truyền thống qua Ca trù Hát Đúm

Mặc dù tầm quan trọng của việc giáo dục văn hóa truyền thống là không thể phủ nhận, thực trạng giáo dục văn hóa trong các trường tiểu học hiện nay còn đối mặt với nhiều thách thức. Luận văn của Đỗ Thị Thảo đã chỉ ra một thực tế đáng lo ngại: chương trình giáo dục phổ thông vẫn còn "nặng về dạy chữ, nhẹ về dạy người". Nội dung về văn hóa địa phương thường chỉ được tích hợp một cách sơ lược, chưa có hệ thống. Một bộ phận không nhỏ học sinh, do ảnh hưởng của văn hóa ngoại lai và các phương tiện giải trí hiện đại, đã dần xa rời các giá trị truyền thống, thậm chí coi thường hoặc lãng quên di sản dân tộc. Khảo sát thực tế tại huyện Thủy Nguyên cho thấy nhiều em chưa xác định được Ca trù và Hát Đúm thuộc loại hình văn hóa nào và chưa thực sự hứng thú tìm hiểu. Về phía giáo viên, không phải ai cũng có đủ kiến thức chuyên sâu và phương pháp sư phạm để lồng ghép hiệu quả nội dung bảo tồn văn hóa phi vật thể vào bài giảng. Những rào cản này đòi hỏi phải có các giải pháp bảo tồn Ca trù và Hát Đúm một cách đồng bộ và khoa học, bắt đầu từ môi trường giáo dục.

2.1. Phân tích thực trạng giáo dục văn hóa trong chương trình

Nghiên cứu của tác giả cho thấy thực trạng giáo dục văn hóa truyền thống trong chương trình tiểu học còn nhiều hạn chế. Cụ thể, trong các môn như Âm nhạc, Đạo đức, nội dung địa phương thường chỉ được phân bổ vài tiết tự chọn mỗi kỳ. Điều này không đủ để học sinh có thể hiểu sâu và cảm thụ hết giá trị của các di sản như Ca trù hay Hát Đúm. Các hoạt động ngoại khóa, dù được tổ chức, nhưng thường mang tính hình thức, chưa tạo ra được những hoạt động trải nghiệm sáng tạo thực sự. Kết quả khảo sát giáo viên cho thấy, mặc dù 97,8% đồng ý về sự cần thiết của việc lồng ghép, nhưng việc thực hiện trong các môn học vẫn ở mức "thỉnh thoảng". Ví dụ, môn Tiếng Việt có đến 42,2% giáo viên chưa bao giờ lồng ghép. Điều này tạo ra một khoảng trống lớn trong việc trang bị kiến thức và nuôi dưỡng tình yêu di sản cho thế hệ trẻ.

2.2. Nhận thức của học sinh về bảo tồn văn hóa phi vật thể

Kết quả khảo sát trên 422 học sinh lớp 4, 5 tại Thủy Nguyên đã phản ánh một cái nhìn đa chiều về nhận thức của các em. Một mặt, có đến 71,3% học sinh cho rằng việc giáo dục văn hóa truyền thống là "cần thiết" hoặc "rất cần thiết". Mặt khác, có tới 70,4% chưa phân biệt được văn hóa vật thể và bảo tồn văn hóa phi vật thể. Đáng chú ý, chỉ 16,1% cảm thấy "rất hứng thú" khi tìm hiểu về văn hóa địa phương. Đặc biệt, khi được hỏi về trách nhiệm bảo vệ di sản, có đến 62,8% học sinh cho rằng đây là việc của các cấp quản lý, không phải của bản thân. Những con số này cho thấy, dù có ý thức ban đầu, học sinh vẫn thiếu kiến thức nền tảng và chưa nhận thức được vai trò chủ thể của mình trong việc gìn giữ bản sắc văn hóa Việt Nam. Đây chính là thách thức lớn nhất mà ngành giáo dục cần giải quyết.

III. Hướng dẫn GD văn hóa qua giá trị nghệ thuật Ca trù Hát Ả Đào

Để vượt qua các thách thức, luận văn đề xuất những phương pháp cụ thể để đưa nghệ thuật Ca trù vào giáo dục. Trọng tâm của phương pháp này là khai thác các giá trị cốt lõi của hát ả đào để xây dựng các hoạt động giáo dục hấp dẫn. Giá trị đầu tiên là giá trị lịch sử và văn học. Lời ca trong Ca trù là những áng thơ văn bất hủ, giúp học sinh tiếp cận văn học cổ một cách sinh động. Giá trị thứ hai là giáo dục thẩm mỹ. Vẻ đẹp của Ca trù không chỉ nằm ở giai điệu mà còn ở phong thái biểu diễn của ca nương, sự hòa quyện của tiếng phách, đàn đáytrống chầu. Việc tổ chức cho học sinh xem các buổi biểu diễn, gặp gỡ nghệ nhân sẽ khơi dậy cảm xúc thẩm mỹ tinh tế. Giá trị thứ ba là giáo dục đạo đức, nhân cách. Nhiều bài hát ca trù ca ngợi vẻ đẹp quê hương, tình người, lòng yêu nước, là những bài học đạo đức nhẹ nhàng mà sâu sắc. Phương pháp dạy học tích hợp được xem là chìa khóa, lồng ghép nội dung Ca trù vào các môn Âm nhạc, Lịch sử, Đạo đức, Ngữ văn để học sinh có cái nhìn toàn diện về di sản văn hóa UNESCO này.

3.1. Khai thác giá trị giáo dục thẩm mỹ và nhân văn của Ca trù

Nghệ thuật Ca trù chứa đựng giá trị giáo dục thẩm mỹ và nhân văn sâu sắc. Về thẩm mỹ, học sinh được học cách cảm nhận vẻ đẹp của âm nhạc bác học, sự tinh tế trong từng câu hát, tiếng phách. Không gian diễn xướng của Ca trù, dù là ở cửa đình hay tại gia, đều mang một không khí trang trọng, cổ kính, giúp giáo dục thái độ trân trọng nghệ thuật. Về giá trị nhân văn, lời ca của Ca trù thường đề cao tình yêu thiên nhiên, con người, thể hiện khát vọng về một cuộc sống tốt đẹp. Theo tác giả Đỗ Thị Thảo, thông qua Ca trù, học sinh có thể "cảm nhận được sự khao khát yêu thương và được yêu thương giữa con người với con người, sự trân trọng con người". Việc phân tích các bài hát nói nổi tiếng như "Hồng hồng tuyết tuyết" sẽ giúp các em hiểu hơn về tâm tư, tình cảm của người xưa, từ đó bồi đắp lòng nhân ái và sự đồng cảm.

3.2. Phương pháp dạy học tích hợp Ca trù vào các môn học

Phương pháp dạy học tích hợp là giải pháp tối ưu để đưa Ca trù vào trường học một cách tự nhiên. Trong môn Âm nhạc, giáo viên có thể giới thiệu về thang âm, điệu thức đặc trưng của Ca trù, cho học sinh tập gõ phách theo nhịp. Trong môn Lịch sử, Ca trù có thể được dùng làm minh chứng cho đời sống văn hóa của các triều đại phong kiến. Môn Ngữ văn có thể phân tích các thể thơ độc đáo được dùng trong Ca trù, đặc biệt là thể Hát nói. Môn Đạo đức có thể sử dụng các bài ca có nội dung ca ngợi quê hương để giáo dục tình yêu nơi chôn rau cắt rốn. Bên cạnh đó, tổ chức các hoạt động trải nghiệm sáng tạo như mời nghệ nhân về trường biểu diễn, giao lưu hoặc tổ chức các cuộc thi tìm hiểu về Ca trù sẽ giúp học sinh chủ động khám phá và yêu mến loại hình nghệ thuật này.

IV. Cách GD văn hóa truyền thống hiệu quả với làn điệu Hát Đúm

Khác với tính bác học của Ca trù, Hát Đúm mang hơi thở của đời sống, là mảnh đất màu mỡ để triển khai các hoạt động giáo dục văn hóa truyền thống gắn liền với cộng đồng. Phương pháp chính là biến Hát Đúm thành một công cụ để phát triển kỹ năng mềm và tinh thần tập thể cho học sinh. Bản chất của Hát Đúm là hát đối đáp giao duyên, đòi hỏi sự thông minh, ứng biến nhanh nhạy và vốn sống phong phú. Việc tổ chức các hoạt động tập hát đối đáp theo chủ đề (về học tập, về quê hương, về bảo vệ môi trường) sẽ kích thích tư duy sáng tạo và khả năng ngôn ngữ của học sinh. Hát Đúm còn là một hình thức sinh hoạt văn hóa cộng đồng đặc trưng. Đưa Hát Đúm vào các buổi sinh hoạt lớp, lễ hội của trường là cách hiệu quả để xây dựng môi trường học tập vui vẻ, thân thiện, tăng cường sự gắn kết giữa các thành viên. Luận văn đề xuất việc thành lập các câu lạc bộ Hát Đúm trong trường học, tạo sân chơi lành mạnh để học sinh thực hành và phát huy giá trị văn hóa dân tộc một cách tự nguyện và hứng thú. Đây là cách tiếp cận thực tế, giúp di sản sống trong đời sống đương đại.

4.1. Phát huy giá trị sinh hoạt văn hóa cộng đồng của Hát Đúm

Hát Đúm không chỉ là nghệ thuật mà còn là một hình thức sinh hoạt văn hóa cộng đồng độc đáo, mang tính gắn kết cao. Trong các lễ hội xưa, Hát Đúm là nơi để thanh niên nam nữ gặp gỡ, giao lưu, thể hiện tài năng và tìm hiểu lẫn nhau. Tinh thần cộng đồng này hoàn toàn có thể được phát huy trong môi trường học đường. Việc tổ chức cho các lớp thi hát đối đáp với nhau sẽ tạo ra không khí thi đua lành mạnh, rèn luyện tinh thần đồng đội. Các bài hát đúm về tình làng nghĩa xóm, về truyền thống địa phương sẽ giúp củng cố tình cảm gắn bó của học sinh với nơi mình sinh sống. Thông qua đó, học sinh hiểu rằng văn hóa không phải là thứ gì đó xa vời, mà chính là một phần không thể thiếu trong cuộc sống hàng ngày, giúp kết nối mọi người lại với nhau.

4.2. Tổ chức hoạt động trải nghiệm sáng tạo với hát đối đáp

Để Hát Đúm không bị nhàm chán, việc tổ chức các hoạt động trải nghiệm sáng tạo là vô cùng cần thiết. Thay vì chỉ học các làn điệu cổ, giáo viên có thể khuyến khích học sinh tự đặt lời mới cho các bài hát đối đáp, với nội dung xoay quanh cuộc sống học đường, ước mơ, hoặc các vấn đề xã hội mà các em quan tâm. Có thể tổ chức các buổi "sân khấu hóa" Hát Đúm, nơi học sinh không chỉ hát mà còn diễn, tái hiện lại không khí lễ hội xưa của quê hương. Một hoạt động hiệu quả khác là đưa học sinh đến tham quan các câu lạc bộ Hát Đúm của địa phương, để các em được trực tiếp nghe các nghệ nhân hát, tìm hiểu về nguồn gốc và các quy tắc của lối hát này. Những trải nghiệm thực tế sẽ giúp việc phát huy giá trị văn hóa dân tộc trở nên sinh động và có sức lan tỏa mạnh mẽ hơn.

V. Đánh giá hiệu quả GD văn hóa qua Ca trù Hát Đúm thực tiễn

Để kiểm chứng tính khả thi của các biện pháp đề xuất, luận văn đã tiến hành thực nghiệm sư phạm tại các trường tiểu học ở huyện Thủy Nguyên. Quá trình thực nghiệm được thiết kế khoa học, có nhóm đối chứng và nhóm thực nghiệm, với các tiêu chí đánh giá rõ ràng. Kết quả cho thấy một sự chuyển biến tích cực và đáng kể ở nhóm học sinh được tiếp cận với các phương pháp giáo dục văn hóa truyền thống mới. Các em không chỉ nâng cao hiểu biết về Ca trù và Hát Đúm mà còn thể hiện sự hứng thú, tự hào rõ rệt hơn về văn hóa địa phương. Điểm số các bài kiểm tra liên quan đến kiến thức xã hội, đạo đức ở lớp thực nghiệm cao hơn hẳn lớp đối chứng. Cụ thể, sau thực nghiệm, tỷ lệ học sinh lớp thực nghiệm đạt điểm Giỏi môn Đạo đức tăng lên đáng kể so với trước đó. Những con số này là minh chứng thuyết phục cho hiệu quả của việc giáo dục di sản thông qua nghệ thuật trình diễn dân gian. Mô hình này cho thấy, khi được tiếp cận đúng cách, di sản văn hóa không phải là gánh nặng mà là nguồn tài nguyên giáo dục vô giá, góp phần phát triển toàn diện cho học sinh.

5.1. Mô tả phương pháp và quy trình thực nghiệm sư phạm

Thực nghiệm sư phạm được tiến hành trên đối tượng học sinh lớp 4, 5 tại các trường Tiểu học Thủy Đường, Núi Đèo và Hòa Bình 1. Lớp thực nghiệm được áp dụng các biện pháp dạy học tích hợphoạt động trải nghiệm sáng tạo liên quan đến Ca trù và Hát Đúm. Các hoạt động bao gồm: xem video clip, nghe nghệ nhân nói chuyện, tập hát các làn điệu đơn giản, tham gia trò chơi đối đáp, vẽ tranh về chủ đề lễ hội. Lớp đối chứng vẫn học theo chương trình thông thường. Quá trình thực nghiệm diễn ra trong một học kỳ, được đánh giá thông qua các bài kiểm tra trước và sau thực nghiệm, phiếu quan sát thái độ và phỏng vấn học sinh. Phương pháp này đảm bảo tính khách quan, giúp so sánh và đo lường chính xác tác động của các biện pháp giáo dục mới.

5.2. Phân tích kết quả và sự thay đổi trong nhận thức học sinh

Kết quả thực nghiệm cho thấy sự khác biệt rõ rệt. Bảng 3.6 của luận văn chỉ ra, điểm bài kiểm tra sau thực nghiệm của lớp thực nghiệm có trung bình cao hơn hẳn lớp đối chứng. Quan trọng hơn, thái độ của học sinh lớp thực nghiệm đã thay đổi tích cực. Các em chủ động đặt câu hỏi về Ca trù, Hát Đúm, tích cực tham gia các hoạt động văn nghệ và thể hiện mong muốn được tìm hiểu sâu hơn. Trong các buổi phỏng vấn, nhiều em bày tỏ niềm tự hào khi quê hương mình có những di sản độc đáo như vậy. Sự thay đổi này chứng tỏ các biện pháp đề xuất đã thành công trong việc khơi dậy tình yêu và ý thức trách nhiệm đối với việc bảo tồn văn hóa phi vật thể, biến kiến thức sách vở thành tình cảm và hành động thực tế.

VI. Hướng đi mới bảo tồn di sản Ca trù Hát Đúm trong trường học

Từ những cơ sở lý luận và kết quả thực nghiệm thành công, luận văn đã mở ra một hướng đi mới, bền vững cho công tác bảo tồn văn hóa phi vật thể ngay từ bậc tiểu học. Tương lai của việc giáo dục di sản không chỉ dừng lại ở việc lồng ghép đơn thuần, mà cần xây dựng thành một chương trình giáo dục địa phương bài bản, có hệ thống. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà trường, gia đình và các nghệ nhân, câu lạc bộ tại địa phương để tạo ra một hệ sinh thái văn hóa. Các giải pháp bảo tồn Ca trù và Hát Đúm cần được thể chế hóa, với sự hỗ trợ về chính sách và kinh phí từ các cấp quản lý. Việc số hóa các tài liệu, bài giảng về Ca trù, Hát Đúm cũng là một hướng đi cần thiết để lan tỏa giá trị di sản trong thời đại công nghệ số. Quan trọng nhất, cần tiếp tục nhân rộng mô hình giáo dục trải nghiệm, để mỗi học sinh trở thành một "đại sứ văn hóa nhí", chủ động và tự hào giới thiệu bản sắc văn hóa Việt Nam đến với bạn bè trong và ngoài nước. Đây là con đường hiệu quả nhất để di sản sống mãi với thời gian.

6.1. Tổng kết những phát hiện chính và ý nghĩa của nghiên cứu

Nghiên cứu đã khẳng định việc khai thác giá trị của Ca trù và Hát Đúm là một phương pháp hiệu quả để giáo dục văn hóa truyền thống cho học sinh tiểu học. Phát hiện chính là khi các hoạt động trải nghiệm sáng tạo được áp dụng, học sinh không chỉ tiếp thu kiến thức một cách thụ động mà còn hình thành tình yêu và ý thức trách nhiệm với di sản. Nghiên cứu cũng chỉ ra những lỗ hổng trong chương trình hiện hành và đề xuất các giải pháp cụ thể, có tính khả thi cao. Ý nghĩa của luận văn không chỉ nằm ở phạm vi huyện Thủy Nguyên mà còn có thể áp dụng cho nhiều địa phương khác đang sở hữu các di sản văn hóa độc đáo, góp phần vào chiến lược chung về phát huy giá trị văn hóa dân tộc của đất nước.

6.2. Đề xuất giải pháp bảo tồn Ca trù và di sản địa phương

Dựa trên kết quả nghiên cứu, một số giải pháp bảo tồn ca trù và Hát Đúm được đề xuất. Thứ nhất, cần xây dựng bộ tài liệu chuẩn về giáo dục di sản Ca trù, Hát Đúm dành riêng cho bậc tiểu học. Thứ hai, tổ chức các lớp tập huấn thường xuyên cho giáo viên về kỹ năng giảng dạy tích hợp và tổ chức hoạt động trải nghiệm. Thứ ba, tăng cường sự kết nối giữa nhà trường và các câu lạc bộ nghệ thuật địa phương, tạo điều kiện cho học sinh được giao lưu, học hỏi trực tiếp từ nghệ nhân. Cuối cùng, chính quyền địa phương cần có chính sách khuyến khích, hỗ trợ các hoạt động này, công nhận nỗ lực của các trường trong việc giáo dục di sản, xem đây là một tiêu chí quan trọng để đánh giá chất lượng giáo dục toàn diện.

03/10/2025
Luận văn thạc sĩ giáo dục văn hóa truyền thống cho học sinh lớp 1 5 thông qua khai thác các giá trị hát ca trù và hát đúm

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ KHOA HỌC CỦA ĐỀ TÀI 1. Một số khái niệm liên quan đến đề tài 1. Khái niệm về văn hóa a. Văn hóa là gì? Văn hóa là tất cả những giá trị tốt đẹp do con người sáng tạo ra trên nền của thế giới tự nhiên.

Văn hóa do con người sáng tạo ra bằng sức lao động và hoạt động thực tiễn trong đời sống của mình, nó thể hiện trình độ phát triển xã hội trong từng thời kỳ lịch sử nhất định. Văn hóa được dùng với nhiều cách hiểu khác nhau, có thể hiểu khái niệm văn hóa theo nghĩa hẹp và nghĩa rộng: Theo nghĩa rộng, thì văn hóa bao gồm tất cả những sản phẩm con người tạo ra, cho đến phong tục, tín ngưỡng, lối sống. Hay nói cách khác "Văn hóa là những giá trị vật chất, tinh thần do con người sáng tạo ra trong lịch sử" [5]. Những tri thức, các kết quả của hoạt động cải tạo xã hội và tự nhiên là thành phần của văn hóa.

Nhà nhân loại học người Anh Edward Burnett Tylor đã định nghĩa: “Văn hóa hay văn minh hiểu theo nghĩa rộng trong dân tộc học là một tổng thể phức hợp gồm kiến thức, đức tin, nghệ thuật, đạo đức, luật pháp, phong tục, và bất cứ những khả năng, tập quán nào mà con người thu nhận được với tư cách là một thành viên của xã hội”. Như vậy, theo cách hiểu này thì văn hóa bao gồm tất cả những lĩnh vực liên quan đến đời sống con người từ tri thức, đức tin, nghệ thuật, đạo đức, luật pháp, phong tục, và tập quán. Theo nghĩa hẹp, văn hóa được giới hạn bởi không gian hoặc thời gian, theo chiều sâu hoặc chiều rộng. Giới hạn theo không gian, văn hóa chỉ những đặc thù vùng miền (văn hóa Nam Bộ, văn hóa sông Hồng,….

Giới hạn theo thời gian, văn hóa chỉ những giá trị trong từng giai đoạn (văn hóa Tiền Sử, văn hóa Đông Sơn,…). Theo chiều sâu, văn hóa là tất cả những giá trị tinh 12 hoa nhất (nếp sống văn hóa, văn hóa nghệ thuật,…). Giới hạn theo chiều rộng, văn hóa chỉ những giá trị văn hóa trong từng lĩnh vực (văn hóa ứng xử, văn hóa trường học,…). Theo nghĩa hẹp, ta thấy Văn hóa – vô sở bất tại: Văn hóa - không nơi nào không có.

Điều này đã chứng minh rằng tất cả những sáng tạo của con người trên nền của thế giới tự nhiên đều là văn hóa. Nơi nào có con người nơi đó có văn hóa. Như vậy, có thể thấy rằng văn hoá là tất các những gì tốt đẹp của cuộc sống từ cách ăn, cách mặc, cách giao tiếp, cách hưởng thụ và ngay cả cách sản sinh văn hoá; là trình độ phát triển của con người và của xã hội được biểu hiện trong các kiểu và hình thức tổ chức đời sống và hành động của con người cũng như trong giá trị vật chất và tinh thần mà do con người tạo ra. Và hơn hết văn hóa bao gồm tất cả những gì làm cho dân tộc này khác với dân tộc kia.

Khi nghiên cứu quy luật vận động và phát triển của xã hội loài người.Ăngghen đã khái quát các hoạt động của xã hội thành hai loại hình hoạt động sản xuất cơ bản đó là sản xuất vật chất và sản xuất tinh thần. Do đó, có hai loại hình văn hóa, đó là văn hóa vật chất và văn hóa tinh thần. - Văn hóa tinh thần: Văn hóa tinh thần là bao gồm các tư tưởng, giá trị tinh thần, những lý luận mà con người sáng tạo ra trong quá trình sinh sống. Văn hóa tinh thần hay còn gọi là văn hóa phi vật chất là những quan niệm, tín ngưỡng, phong tục, tập quán, giá trị, chuẩn mực, những lý luận mà con người sáng tạo ra trong đời sống tinh thần và hoạt động tinh thần của con người.

Văn hóa tinh thần được tạo ra để phục vụ cho các hoạt động tinh thần như ứng xử, kỹ năng, tri thức, giá trị khoa học nghệ thuật với những nguyên tắc, tiêu chí có tác động chi phối các hoạt động của con người. Văn hóa tinh thần cũng là thị hiếu, nhu cầu về tinh thần và cách thỏa mãn nhu cầu đó. 13 - Văn hóa vật chất: Nền văn hóa còn bao gồm tất cả những sáng tạo của con người thể hiện qua các vật thể, đồ sử dụng, dụng cụ do con người làm ra. Từ các vật thể này, chúng ta có thể đánh giá, nhận xét năng lực của con người đã tạo ra.

Những nhà máy xí nghiệp, toà cao ốc, khu đô thị, những cây cầu, những con đường thẳng tắp, phương tiện giao thông hiện đại, máy móc thiết bị thông minh, đền đài, miếu mạo,. đều là sáng tạo của con người. Ở các nước Hồi giáo, công trình kiến trúc đẹp nhất và hoành tráng nhất thường là thánh đường, trong khi ở các nước Châu Âu, nó lại là trung tâm thương mại. Như vậy, chúng ta có thể thấy văn hóa vật chất phản ánh những giá trị mà nền văn hóa đó coi là quan trọng.

Văn hóa vật chất còn phản ánh sự áp dụng kiến thức văn hóa vào sinh hoạt trong thế giới tự nhiên một cách có hiệu quả. Các đặc trưng và chức năng của văn hóa - Các đặc trưng của văn hóa: + Văn hóa có tính hệ thống: Tính hệ thống của văn hóa giúp tạo ra mối liên hệ giữa các sự kiện văn hóa, phát sinh ra những hiện tượng, quy luật hình thành và phát triển của các sự vật, hiện tượng của văn hóa. + Văn hóa có tính giá trị: Tính giá trị giúp xã hội không ngừng tự hoàn thiện và thích ứng với những biến đổi của môi trường, giúp định hướng xã hội theo các chuẩn mực, làm động lực cho sự phát triển của xã hội. + Văn hóa có tính nhân sinh: Văn hóa trở thành sợi dây nối liền con người với con người và giúp liên kết con người, rộng hơn nữa là gắn kết các dân tộc với nhau với nhau.

+ Văn hóa có tính lịch sử: Văn hóa như sản phẩm của một quá trình lâu dài và được tích lũy qua nhiều thế hệ. Nó như sản phẩm cuối cùng, chỉ ra trình độ phát triển của từng giai đoạn. Tính lịch sử được duy trì bằng truyền thống văn hóa từ đời này sang đời khác, từ thế hệ này sang thế hệ khác, giúp đảm bảo tính kế thừa của lịch sử. 14 - Chức năng của văn hóa + Chức năng điều chỉnh xã hội: Đó là chức năng giúp cho xã hội duy trì được trạng thái cân bằng, không ngừng hoàn thiện và tự hoàn thiện, thích ứng với những biến đổi của môi trường, xã hội.

Mỗi một dân tộc có những đặc tính văn hóa riêng của mình và chính điều này làm cho mỗi dân tộc có sự khác biệt nhau về văn hóa. Ví dụ như các nước phương Tây đề cao vẻ đẹp khỏe khoắn, rám nắng, khiêu gợi, các nước phương Đông lại đề cao phụ nữ có nhân phẩm, biết ý tứ nơi công cộng, da trắng, môi đỏ, tóc đen, đẹp dịu dàng. Lại có những nếp văn hóa của người Việt ngày trước mà ngày nay, giới trẻ khó có thể duy trì như việc nhuộm răng của phụ nữa Việt Nam, hay tục nối dây của dân tộc Ê đê,. Có những nếp văn hóa được chấp nhận ở một nền văn hóa này nhưng lại không được chấp nhận ở một nền văn hóa khác.

Từ đó, tùy từng giai đoạn, văn hóa thực hiện được chức năng điều chỉnh xã hội. + Chức năng giáo dục: Thông qua các hoạt động, các sản phẩm của mình, văn hóa tác động đến sự phát triển tinh thần, thể chất của con người. Điều đó tạo thành một hệ thống chuẩn mực mà con người hướng tới. Nhờ nó mà văn hóa đóng vai trò quyết định trong việc hình thành nhân cách con người.

Chức năng giáo dục giúp nâng cao nhận thức và phát huy tiềm năng của con người. Con người không chỉ tiếp thu tri thức học thuật. Mà còn cả nhân cách, tư tưởng đạo đức, lối sống trong các mối quan hệ xã hội. Như vậy, với chức năng giáo dục, văn hoá tạo nên sự phát triển liên tục của lịch sử mỗi dân tộc.

Văn hoá duy trì và phát triển bản sắc văn hóa và là cầu nối để gắn kết các dân tộc, các thế hệ. + Chức năng nhận thức: Khả năng nhận thức, ý thức và học hỏi của con người là một sự tiến hóa so với các loài động vật khác trên Trái đất. Văn hóa có tính kế thừa từ đời này sang đời khác giúp con người học hỏi hoặc rút kinh nghiệm từ những giá trị đi trước để hướng tới những điều mới mẻ hơn, tốt đẹp hơn, hình thành một xã hội nhân văn hơn. 15 + Chức năng thẩm mỹ: Chức năng thẩm mỹ là chức năng quan trọng để con người và cộng đồng không ngừng hoàn thiện.

Văn hóa là nét đẹp, làm cho con người đẹp hơn. + Chức năng dự báo: Văn hóa có chức năng động viên, định hướng xã hội phát triển. Hướng tới xã hội tốt đẹp, nhân văn hơn. Đó cũng là mục tiêu của xã hội loài người.

Giúp chất lượng cuộc sống của con người tốt hơn cả về vật chất và tinh thần. + Chức năng giải trí: Trong cuộc sống, ngoài hoạt động lao động và sáng tạo, con người còn có rất nhiều nhu cầu khác, một trong những nhu cầu hàng đầu của con người đó là nhu cầu giải trí. Các hoạt động văn hoá, câu lạc bộ, bảo tàng, lễ hội, ca nhạc,… giúp con người vơi đi những áp lực, nhọc nhằn cũng như vất vả trong cuộc sống hàng ngày. Hay nói cách khác, văn hóa giúp cuộc sống của mỗi người thêm sống động hơn, đẹp đẽ hơn.

Khái niệm về văn hóa truyền thống a. Văn hóa truyền thống là gì? Văn hoá truyền thống là những sáng tạo của con người trong quá trình sinh sống của một cá nhân, một cộng đồng hay một dân tộc đã hình thành từ lâu, mang tính bền vững, được trao truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác. Tác giả Phan Huy Lê đã nêu rõ “Truyền thống là tập hợp những tư tưởng và tình cảm, những thói quen trong tư duy, lối sống và ứng xử của một cộng đồng người nhất định, được hình thành trong lịch sử và đã trở nên ổn định, được lưu truyền từ thế hệ này qua thế hệ khác”.21] Theo Trần Văn Giàu: “Giá trị truyền thống được hiểu là những cái tốt bởi vì những cái tốt mới được gọi là giá trị.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ