Luận văn: Vai trò hệ thống chính trị cơ sở trong giảm nghèo bền vững ở Long Xuyên

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu vai trò của hệ thống chính trị cơ sở trong việc thực hiện chính sách giảm nghèo bền vững trên địa, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện

Trường đại học

Học viện Khoa học Xã hội

Chuyên ngành

Chính sách công

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2021

72
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. Chương 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ VAI TRÒ CỦA HỆ THỐNG CHÍNH TRỊ CƠ SỞ TRONG THỰC HIỆN CHÍNH SÁCH GIẢM NGHÈO BỀN VỮNG

1.1. Hệ thống chính trị và hệ thống chính trị cơ sở

1.1.1. Hệ thống chính trị

1.1.2. Hệ thống chính trị cơ sở

2. Chương 2: Thực trạng và giải pháp về vai trò của hệ thống chính trị cơ sở trong thực hiện chính sách giảm nghèo bền vững tại thành phố Long Xuyên, tỉnh An Giang

KẾT LUẬN

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn giảm nghèo bền vững tại TP

Luận văn "Vai trò của Hệ thống chính trị cơ sở trong việc thực hiện chính sách giảm nghèo bền vững trên địa bàn thành phố Long Xuyên, tỉnh An Giang" là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, cung cấp cái nhìn toàn diện về một trong những nhiệm vụ chiến lược hàng đầu của Việt Nam. Công tác xóa đói giảm nghèo không chỉ là mục tiêu kinh tế mà còn là nền tảng cho sự ổn định chính trị và công bằng xã hội. Nghiên cứu này đặc biệt tập trung vào giai đoạn 2016-2020, một giai đoạn chứng kiến những nỗ lực vượt bậc của thành phố Long Xuyên. Thành phố đã triển khai quyết liệt Chương trình mục tiêu quốc gia giảm nghèo bền vững, lồng ghép hiệu quả với các chiến lược phát triển kinh tế - xã hội Long Xuyên. Luận văn làm rõ vai trò hạt nhân của hệ thống chính trị cơ sở, từ cấp ủy Đảng, chính quyền đến Mặt trận Tổ quốc và các đoàn thể. Các tổ chức này đã phối hợp chặt chẽ, huy động sức mạnh tổng hợp của toàn xã hội để thực hiện mục tiêu. Kết quả đạt được rất đáng ghi nhận, minh chứng cho tính đúng đắn của chủ trương và sự hiệu quả trong khâu tổ chức thực hiện. Nghiên cứu không chỉ dừng lại ở việc phân tích thành tựu mà còn chỉ ra những tồn tại, thách thức. Từ đó, tác giả đề xuất các giải pháp khả thi nhằm hoàn thiện chính sách giảm nghèo và nâng cao chất lượng an sinh xã hội tại An Giang. Tài liệu này có giá trị tham khảo quan trọng, không chỉ cho Long Xuyên mà còn cho các địa phương có điều kiện tương đồng trong khu vực phát triển bền vững Đồng bằng sông Cửu Long.

1.1. Bối cảnh và tính cấp thiết của công tác xóa đói giảm nghèo

Vấn đề đói nghèo là một thách thức toàn cầu, ảnh hưởng trực tiếp đến sự phát triển và ổn định của mỗi quốc gia. Nhận thức rõ điều này, Đảng và Nhà nước Việt Nam luôn xác định xóa đói giảm nghèo là một nhiệm vụ trọng tâm. Luận văn khẳng định, nếu vấn đề này không được giải quyết triệt để, các mục tiêu về hòa bình, phát triển kinh tế và công bằng xã hội sẽ bị ảnh hưởng. Tại TP. Long Xuyên, trước năm 2016, tỷ lệ hộ nghèo vẫn còn là một trở ngại cho quá trình phát triển kinh tế - xã hội Long Xuyên. Do đó, việc nghiên cứu và tìm ra các giải pháp hiệu quả để thực hiện giảm nghèo bền vững là yêu cầu cấp thiết, phù hợp với tinh thần Nghị quyết Đại hội Đảng bộ thành phố lần thứ XI.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu chính sách giảm nghèo tại Long Xuyên

Mục đích chính của luận văn là phân tích, đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp nâng cao vai trò của hệ thống chính trị cơ sở trong việc thực thi chính sách giảm nghèo bền vững. Nhiệm vụ nghiên cứu bao gồm: làm rõ cơ sở lý luận về vai trò của hệ thống chính trị; phân tích thực trạng triển khai chính sách tại 11 phường và 02 xã của Long Xuyên giai đoạn 2016-2020; và đề xuất các giải pháp mang tính thực tiễn cao. Kết quả nghiên cứu hướng đến việc cung cấp một tài liệu tham khảo hữu ích, góp phần hoàn thiện các chính sách an sinh xã hội tại An Giang và có thể vận dụng tại các địa phương khác.

II. Thách thức chính trong giảm nghèo đa chiều tại TP

Quá trình chuyển đổi từ chuẩn nghèo đơn chiều (dựa trên thu nhập) sang chuẩn nghèo đa chiều đã đặt ra nhiều thách thức mới cho công tác giảm nghèo bền vững tại TP. Long Xuyên. Cách tiếp cận mới này đòi hỏi phải giải quyết đồng bộ sự thiếu hụt ở nhiều khía cạnh, không chỉ là thu nhập. Theo Quyết định số 59/2015/QĐ-TTg, giảm nghèo đa chiều bao gồm 5 tiêu chí: giáo dục, y tế, nhà ở, nước sạch và vệ sinh, và tiếp cận dịch vụ cơ bản về thông tin. Thách thức lớn nhất là làm sao để các chính sách hỗ trợ có thể tác động sâu rộng đến tất cả các chiều cạnh này. Thực tế cho thấy, một bộ phận hộ nghèohộ cận nghèo dù có thu nhập trên chuẩn nhưng vẫn thiếu hụt các dịch vụ xã hội cơ bản, dẫn đến nguy cơ tái nghèo cao. Bên cạnh đó, nhận thức của một bộ phận người dân vẫn còn tư tưởng trông chờ, ỷ lại vào sự hỗ trợ của Nhà nước, chưa chủ động vươn lên. Năng lực của một số cán bộ cơ sở trong việc triển khai, giám sát các mô hình sinh kế bền vững còn hạn chế. Việc lồng ghép các nguồn lực từ nhiều chương trình khác nhau đôi khi chưa đồng bộ, dẫn đến hiệu quả chưa như kỳ vọng. Giải quyết những thách thức này đòi hỏi sự quyết tâm chính trị cao và các giải pháp sáng tạo, phù hợp với thực tiễn địa phương.

2.1. Hạn chế trong việc tiếp cận dịch vụ cơ bản của hộ nghèo

Mặc dù các chính sách đã được triển khai, việc tiếp cận dịch vụ cơ bản của hộ nghèo vẫn còn một số rào cản. Luận văn chỉ ra rằng, mức độ thiếu hụt về y tế, giáo dục, nhà ở, nước sạch và thông tin là những nguyên nhân cốt lõi gây ra tình trạng nghèo dai dẳng. Ví dụ, chất lượng nhà ở chưa đảm bảo, thiếu nguồn nước sạch hợp vệ sinh, hoặc con em trong gia đình không được đến trường đầy đủ đều là những yếu tố cản trở sự phát triển bền vững của hộ gia đình. Tình trạng bất bình đẳng thu nhập và cơ hội tiếp cận cũng là một thách thức cần giải quyết triệt để.

2.2. Vai trò và năng lực của hệ thống chính trị cơ sở

Hệ thống chính trị cơ sở đóng vai trò quyết định trong việc đưa chính sách vào cuộc sống. Tuy nhiên, luận văn cũng thẳng thắn nhìn nhận những hạn chế. Năng lực của đội ngũ cán bộ làm công tác giảm nghèo ở cấp phường, xã đôi khi chưa đồng đều. Công tác triển khai các văn bản đôi lúc còn chậm, thiếu đồng bộ. Việc xây dựng và nhân rộng các mô hình giảm nghèo hiệu quả chưa được quan tâm đúng mức. Sự phối hợp giữa các ban, ngành, đoàn thể có lúc chưa thực sự chặt chẽ, dẫn đến hiệu quả thực thi chính sách giảm nghèo chưa đạt mức tối đa. Nâng cao năng lực cho cán bộ cơ sở là yếu tố then chốt để khắc phục những tồn tại này.

III. Phương pháp hỗ trợ toàn diện trong chính sách giảm nghèo

Để đạt được mục tiêu giảm nghèo bền vững, TP. Long Xuyên đã áp dụng một phương pháp tiếp cận toàn diện, không chỉ cho "con cá" mà tập trung vào việc cung cấp "cần câu" và hướng dẫn "cách câu". Trọng tâm của phương pháp này là Chương trình mục tiêu quốc gia giảm nghèo bền vững giai đoạn 2016-2020. Chương trình được triển khai đồng bộ với nhiều dự án thành phần, tác động đa chiều đến đời sống của người dân. Thay vì hỗ trợ dàn trải, thành phố tập trung nguồn lực vào các giải pháp có tính đòn bẩy cao. Các chính sách giảm nghèo được thiết kế để vừa giải quyết nhu cầu trước mắt, vừa tạo nền tảng lâu dài cho các hộ nghèo tự vươn lên. Một trong những trụ cột chính là hỗ trợ phát triển sản xuất và tạo sinh kế bền vững. Các mô hình chăn nuôi, trồng trọt, dịch vụ được nhân rộng, đi kèm với hoạt động tập huấn, chuyển giao khoa học kỹ thuật. Bên cạnh đó, thành phố cũng chú trọng nâng cao khả năng tiếp cận dịch vụ cơ bản cho người dân. Các chính sách về y tế, giáo dục, nhà ở, tín dụng ưu đãi được lồng ghép chặt chẽ, tạo thành một mạng lưới an sinh xã hội tại An Giang vững chắc. Cách tiếp cận này đã phát huy hiệu quả, giúp người dân không chỉ thoát nghèo mà còn hạn chế tối đa nguy cơ tái nghèo.

3.1. Triển khai Chương trình mục tiêu quốc gia giảm nghèo

UBND thành phố Long Xuyên đã ban hành Kế hoạch số 54/KH-UBND để cụ thể hóa Chương trình mục tiêu quốc gia giảm nghèo bền vững. Kế hoạch này đặt ra mục tiêu rõ ràng: đẩy nhanh tốc độ giảm nghèo, hạn chế tái nghèo, cải thiện điều kiện sống và tăng khả năng tiếp cận dịch vụ xã hội. Chương trình được thực hiện thông qua nhiều dự án như hỗ trợ sản xuất, truyền thông, nâng cao năng lực và giám sát, đánh giá. Sự vào cuộc của cả hệ thống chính trị đã đảm bảo chương trình được triển khai sâu rộng và đúng đối tượng.

3.2. Cung cấp vốn vay ưu đãi để tạo sinh kế bền vững

Chính sách tín dụng ưu đãi là công cụ tài chính quan trọng giúp hộ nghèohộ cận nghèo có vốn để sản xuất kinh doanh. Thông qua Ngân hàng Chính sách xã hội, người dân được tiếp cận nguồn vốn vay ưu đãi với thủ tục đơn giản. Luận văn ghi nhận, việc gắn kết vay vốn với hướng dẫn cách làm ăn, chuyển giao kỹ thuật đã mang lại hiệu quả rõ rệt. Nhiều hộ gia đình đã sử dụng vốn đúng mục đích, phát triển kinh tế hiệu quả, tạo ra sinh kế bền vững và từng bước thoát nghèo. Điển hình là mô hình hỗ trợ tại xã Mỹ Khánh, nơi trên 75% số hộ tham gia đã thoát nghèo.

IV. Top 3 giải pháp nâng cao an sinh xã hội cho người nghèo

Luận văn đã tổng kết và làm nổi bật ba nhóm giải pháp trọng tâm, đóng vai trò then chốt trong việc nâng cao hiệu quả công tác giảm nghèo bền vững tại TP. Long Xuyên. Các giải pháp này không chỉ tập trung vào hỗ trợ vật chất mà còn hướng đến việc nâng cao năng lực và phát huy nội lực của chính người dân. Thứ nhất, đào tạo nghề cho người nghèo và giải quyết việc làm được xác định là giải pháp gốc rễ. Khi người lao động có tay nghề và việc làm ổn định, họ sẽ có thu nhập bền vững, chủ động cải thiện cuộc sống. Thứ hai, đẩy mạnh xã hội hóa, huy động mọi nguồn lực trong xã hội để chăm lo cho người nghèo. Thực tiễn cho thấy ngân sách nhà nước là có hạn, sự chung tay của cộng đồng, doanh nghiệp và các nhà hảo tâm đã tạo ra nguồn lực bổ sung to lớn, giúp các chính sách giảm nghèo được triển khai sâu rộng hơn. Thứ ba, tăng cường công tác kiểm tra, giám sát và đánh giá. Hoạt động này giúp đảm bảo các chính sách đến đúng đối tượng, được thực hiện minh bạch, hiệu quả, đồng thời kịp thời phát hiện những bất cập để điều chỉnh. Sự kết hợp đồng bộ của ba giải pháp này đã tạo nên một cơ chế vận hành hiệu quả, góp phần củng cố mạng lưới an sinh xã hội tại An Giang.

4.1. Đẩy mạnh đào tạo nghề cho người nghèo và giải quyết việc làm

Thành phố đã kết hợp chặt chẽ giữa đào tạo nghề và nhu cầu của thị trường lao động. Nhiều chương trình đào tạo nghề cho người nghèo được tổ chức miễn phí, gắn với các doanh nghiệp để đảm bảo đầu ra. Luận văn ghi nhận, trong giai đoạn 2016-2020, thành phố đã đào tạo nghề cho 18.997 người và giải quyết việc làm cho hơn 30.827 lao động. Việc này không chỉ giúp người dân tăng thu nhập mà còn góp phần vào việc chuyển dịch cơ cấu lao động, phục vụ cho mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội Long Xuyên.

4.2. Huy động nguồn lực xã hội hóa cho công tác giảm nghèo

Đây là một điểm sáng trong công tác giảm nghèo tại Long Xuyên. Luận văn trích dẫn số liệu ấn tượng: giai đoạn 2016-2020, thành phố đã vận động được trên 43 tỷ đồng để hỗ trợ hộ nghèo, hộ cận nghèo. Nguồn lực này được dùng để xây dựng và sửa chữa nhà Đại đoàn kết, hỗ trợ sản xuất, trao học bổng. Sự tham gia tích cực của doanh nghiệp và cộng đồng thể hiện sự đồng thuận xã hội cao, phát huy truyền thống tương thân tương ái của dân tộc, làm cho công tác xóa đói giảm nghèo trở thành trách nhiệm của toàn xã hội.

4.3. Tăng cường giám sát và đối thoại trực tiếp với người dân

Để đảm bảo chính sách thực sự hiệu quả, hệ thống chính trị cơ sở đã thường xuyên tổ chức các hoạt động kiểm tra, giám sát. Đặc biệt, việc tổ chức các buổi đối thoại trực tiếp với hộ nghèo đã giúp lãnh đạo nắm bắt được tâm tư, nguyện vọng và những khó khăn thực tế của người dân. Qua đó, các giải pháp hỗ trợ được điều chỉnh cho phù hợp và kịp thời, tránh được bệnh thành tích, quan liêu, đảm bảo công tác giảm nghèo đi vào thực chất và mang lại lợi ích thiết thực.

V. Kết quả ấn tượng từ luận văn giảm nghèo bền vững Long Xuyên

Những nỗ lực không ngừng nghỉ của cả hệ thống chính trị và nhân dân TP. Long Xuyên đã mang lại những kết quả hết sức tích cực trong công cuộc giảm nghèo bền vững. Giai đoạn 2016-2020 đánh dấu một bước tiến vượt bậc, khẳng định hiệu quả của các chủ trương, chính sách giảm nghèo đã được triển khai. Luận văn cung cấp những số liệu thuyết phục, minh chứng cho sự thành công của địa phương. Tỷ lệ hộ nghèo giảm mạnh qua từng năm, vượt chỉ tiêu Nghị quyết Đảng bộ thành phố đề ra. Đời sống vật chất và tinh thần của người dân được cải thiện rõ rệt. Người dân không chỉ thoát nghèo về thu nhập mà còn được nâng cao khả năng tiếp cận dịch vụ cơ bản như y tế, giáo dục, nhà ở. Đặc biệt, các mô hình sinh kế bền vững đã phát huy tác dụng, giúp nhiều hộ gia đình vươn lên làm giàu chính đáng. Một trong những thành tựu nổi bật là việc xây dựng các khu dân cư Đại đoàn kết, giải quyết căn cơ vấn đề nhà ở cho các hộ không có đất. Thành công của Long Xuyên là bài học kinh nghiệm quý báu, cho thấy khi có sự quyết tâm chính trị, sự vào cuộc đồng bộ và sự đồng thuận của người dân, công tác xóa đói giảm nghèo sẽ đạt được những kết quả đột phá.

5.1. Số liệu giảm tỷ lệ hộ nghèo giai đoạn 2016 2020

Theo số liệu được trích dẫn trong luận văn, đầu năm 2016, TP. Long Xuyên có 1.567 hộ nghèo, chiếm tỷ lệ 2,14%. Sau 5 năm nỗ lực, đến cuối năm 2020, thành phố chỉ còn 19 hộ nghèo, chiếm tỷ lệ 0,03%. Đây là những hộ thuộc diện bảo trợ xã hội, không có khả năng lao động. Tỷ lệ hộ cận nghèo cũng giảm đáng kể. Kết quả này đã hoàn thành xuất sắc mục tiêu "cơ bản không còn hộ nghèo" mà Nghị quyết Đảng bộ thành phố đề ra, là một thành tựu ấn tượng trong bối cảnh chung của tỉnh và khu vực.

5.2. Bài học kinh nghiệm từ các mô hình giảm nghèo hiệu quả

Thành công của Long Xuyên rút ra nhiều bài học giá trị. Thứ nhất, phải phát huy vai trò lãnh đạo của Đảng và sự vào cuộc của cả hệ thống chính trị. Thứ hai, công tác tuyên truyền phải đi trước một bước để thay đổi nhận thức, khơi dậy ý chí tự lực của người dân. Thứ ba, các giải pháp hỗ trợ cần toàn diện, đi từ xác định đúng nguyên nhân nghèo đến việc cung cấp các nguồn lực phù hợp như vốn vay ưu đãi, đào tạo nghề, hỗ trợ nhà ở. Mô hình xây dựng 15 khu dân cư Đại đoàn kết cho 292 hộ không có đất ở là một minh chứng điển hình cho cách làm sáng tạo, hiệu quả.

VI. Hướng đi tương lai cho phát triển bền vững ở Long Xuyên

Mặc dù đã đạt được những thành tựu to lớn, công tác giảm nghèo bền vững tại TP. Long Xuyên vẫn cần tiếp tục được quan tâm để duy trì thành quả và hướng tới các mục tiêu cao hơn. Luận văn đã đề xuất những định hướng quan trọng cho giai đoạn tiếp theo. Trọng tâm là phải chống tái nghèo một cách hiệu quả và thu hẹp khoảng cách chênh lệch về mức sống giữa các nhóm dân cư. Các chính sách giảm nghèo cần được tiếp tục hoàn thiện, chuyển mạnh từ hỗ trợ trực tiếp sang hỗ trợ có điều kiện, gắn với trách nhiệm và nỗ lực của người hưởng lợi. Cần tiếp tục đa dạng hóa các mô hình sinh kế bền vững, ứng dụng khoa học công nghệ vào sản xuất để nâng cao thu nhập cho người dân. Việc nâng cao chất lượng nguồn nhân lực thông qua đào tạo nghề cho người nghèo vẫn là ưu tiên hàng đầu. Hơn nữa, thành công của Long Xuyên cần được đặt trong tầm nhìn rộng hơn, góp phần vào mục tiêu chung là phát triển bền vững Đồng bằng sông Cửu Long. Duy trì và phát huy những kết quả đã đạt được sẽ là nền tảng vững chắc để Long Xuyên tiếp tục phát triển kinh tế - xã hội một cách toàn diện và bao trùm trong tương lai.

6.1. Đề xuất giải pháp hoàn thiện chính sách giảm nghèo

Luận văn đề xuất một số giải pháp cụ thể. Cần tăng cường phân cấp, tạo sự chủ động hơn cho cơ sở trong việc lập kế hoạch và quản lý các hoạt động của Chương trình mục tiêu quốc gia giảm nghèo. Cần xây dựng cơ chế giám sát, phản biện xã hội mạnh mẽ hơn từ Mặt trận Tổ quốc và các đoàn thể. Đồng thời, cần có chính sách đặc thù để hỗ trợ các hộ cận nghèo và hộ mới thoát nghèo, giúp họ củng cố vị thế, tránh rơi vào tình trạng bất bình đẳng thu nhập và tái nghèo khi gặp các cú sốc kinh tế.

6.2. Tầm nhìn phát triển kinh tế xã hội Long Xuyên

Thành quả của công tác giảm nghèo là tiền đề quan trọng cho sự phát triển kinh tế - xã hội Long Xuyên. Trong tương lai, thành phố cần gắn kết chặt chẽ mục tiêu giảm nghèo với các chương trình lớn khác như xây dựng đô thị văn minh, phát triển nông thôn mới. Việc đảm bảo an sinh xã hội tại An Giang sẽ tạo ra một môi trường ổn định, thu hút đầu tư, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Mô hình giảm nghèo thành công của Long Xuyên có thể được nhân rộng, đóng góp vào chiến lược phát triển bền vững Đồng bằng sông Cửu Long.

05/10/2025
Luận văn thạc sĩ vai trò của hệ thống chính trị cơ sở trong việc thực hiện chính sách giảm nghèo bền vững trên địa bàn thành phố long xuyên tỉnh an giang

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ VAI TRÒ CỦA HỆ THỐNG CHÍNH TRỊ CƠ SỞ TRONG THỰC HIỆN CHÍNH SÁCH GIẢM NGHÈO BỀN VỮNG 1. Hệ thống chính trị và hệ thống chính trị cơ sở 1. Hệ thống chính trị Hệ thống chính trị là khái niệm cơ bản của chính trị học. Nó liên quan chặt chẽ với tổ chức và thực thi quyền lực chính trị.

Trên cả bình diện phát triển lý luận và thực tiễn chính trị thì việc nghiên cứu hệ thống chính trị đều có ý nghĩa rất quan trọng đối với sự tồn tại, phát triển của các xã hội. Cũng như chính trị nói chung, hệ thống chính trị là đối tượng nghiên cứu của nhiều ngành khoa học xã hội và nhân văn trong đó có những ngành có truyền thống nghiên cứu về hệ thống chính trị từ rất sớm như Luật học, Triết học, Sử học. Chính trị học hiện đại với ưu thế về sự kết hợp hữu cơ giữa tính chuyên ngành sâu và tính liên ngành, là khuynh hướng phát triển tự nhiên về tri thức luận và phương pháp luận của chính trị học, có vai trò và đóng góp lớn cho sự phát triển tri thức về hệ thống chính trị. Trong ngôn ngữ chính trị hiện nay thuật ngữ “hệ thống chính trị” (political System) rất phổ biến, tuy nhiên về lịch sử phát triển lý luận chính trị học, thuật ngữ này là sản phẩm của chính trị học phương Tây từ nửa đầu thế kỷ XX.

Nó là thuật ngữ hiện đại của chính trị học. Ở Việt Nam khái niệm hệ thống chính trị bắt đầu được sử dụng chính thức từ đầu thập kỷ 90 của thế kỷ XX. Cho đến nay, thuật ngữ này đã trở nên thông dụng trong hệ thống thuật ngữ chính trị ở Việt Nam. Tuy nhiên, vì là thuật ngữ mới, nên chúng ta thường gặp những định nghĩa, những quan niệm khác nhau về hệ thống chính trị.

Khảo cứu nhiều định nghĩa về hệ thống chính trị, có thể phân loại căn cứ vào những tiếp cận cơ bản sau: Cách tiếp cận hẹp gồm những định nghĩa xem hệ thống chính trị về phương diện cơ cấu được giới hạn gồm những yếu tố - hệ thống các thiết chế, tổ chức Nhà nước, hệ thống đảng chính trị và hệ thống các tổ chức và phong trào chính trị xã hội. Từ cách tiếp cận này, hệ thống chính trị của xã hội được 6 hiểu là “hệ thống các tổ chức xã hội mang tính chất Nhà nước và phi Nhà nước để thực hiện các chức năng chính trị, thực hiện sự lãnh đạo, điều tiết đời sống chính trị xã hội hoặc tham gia vào quyền lực chính trị”. Ngược lại, cách tiếp cận rộng về mặt cơ cấu của hệ thống chính trị ngoài những yếu tố được nêu trên, trong hệ thống chính trị mở rộng đến các thành tố như hoạt động chính trị, quan hệ chính trị, các thành tố thuộc về ý thức và tư tưởng (quan điểm, lý luận, học thuyết) chính trị .v, tức là tất cả những gì có nội dung chính trị. Những định nghĩa sau phản ánh hướng tiếp cận rộng về hệ thống chính trị; “Hệ thống chính trị là tập hợp tất cả các tổ chức và cơ quan chính trị và Nhà nước có liên quan với nhau, thể hiện cơ cấu giai cấp của xã hội, các quan hệ chính trị của tất cả các giai cấp”.

Trong phạm vi luận văn sử dụng định nghĩa sau: hệ thống chính trị là một bộ phận của kiến trúc thượng tầng của xã hội, gồm các tổ chức, các thiết chế hợp pháp, có quan hệ chỉnh thể với nhau về mục đích, về chức năng trong thực hiện hoặc tham gia thực hiện quyền lực chính trị. Theo Hiến pháp nước CHXHCNVN, hệ thống chính trị Việt Nam hiện nay về cấu trúc chiều ngang gồm, Đảng Cộng sản Việt Nam; Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam; Mặt trận Tổ quốc Việt Nam và các tổ chức chính trị - xã hội gồm có: Công đoàn Việt Nam, Đoàn Thanh niên cộng sản Hồ Chí Minh, Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam, Hội Cựu chiến binh Việt Nam, Hội Nông dân Việt Nam; cấu trúc dọc của hệ thống chính trị Việt Nam gồm 4 cấp - trung ương, tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương, quận, huyện và cấp cơ sở. Hệ thống chính trị cơ sở. Cơ sở được nghiên cứu ở đây là khái niệm dùng để chỉ cấp thấp nhất trong hệ thống bốn cấp với cấu trúc theo chiều dọc của hệ thống chính trị, quản lý hành chính Nhà nước ở Việt Nam hiện nay.

Trong các văn bản hành chính có những thuật ngữ đáng chú ý liên quan đến tên gọi của cấp, ngành. Hệ thống chính trị cấp cơ sở gồm hệ thống chính trị cấp xã, phường, thị trấn; Đồng thời trong Luật Tổ chức chính quyền địa phương hệ thống chính trị cơ sở được gọi chung là hệ thống chính trị cấp xã. 7 Hệ thống chính trị cơ sở làm tốt vai trò, chức năng và nhiệm vụ của mình theo đúng Hiến pháp và pháp luật, các tổ chức đảng, chính quyền, đoàn thể và cả hệ thống chính trị ở xã sẽ tham gia và đóng góp vào hoạt động chung của toàn bộ hệ thống chính trị. Để làm được như vậy ngoài sự nỗ lực của bản thân cần thiết phải có sự lãnh đạo, chỉ đạo, sự phối hợp giúp đỡ và tạo điều kiện của cấp trên một cách thường xuyên, thiết thực.

Về cấu trúc: Hệ thống chính trị cấp cơ sở là một chỉnh thể các tổ chức chính trị thực thi những chức năng nhất định trong xã hội bao gồm Đảng bộ cơ sở, chính quyền (UBND & HĐND), các tổ chức chính trị - xã hội; hoạt động trong một cơ chế nhất định nhằm thực hiện chủ trương, đường lối của Đảng, chính sách, pháp luật của Nhà nước và phát huy quyền làm chủ của nhân dân ở cấp cơ sở. Đảng bộ cơ sở: nòng cốt là Ban chấp hành Đảng bộ là hạt nhân chính trị, trực tiếp thực hiện vai trò lãnh đạo thông qua việc triển khai, đề ra các chủ trương, đường lối, nghị quyết định hướng cho chính quyền triển khai các hoạt động quản lý, điều hành trên phạm vi địa bàn; bằng các hoạt động của đảng viên trong bộ máy chính quyền và các tổ chức chính trị-xã hội ở cơ sở; bằng việc giới thiệu đảng viên ưu tú tham gia giữ các chức vụ chủ chốt trong chính quyền và các đoàn thể nhân dân; bằng công tác tuyên truyền, vận động, thuyết phục; bằng sự gương mẫu của đảng viên; bằng công tác kiểm tra, giám sát việc thực hiện chỉ thị, nghị quyết của Đảng, chính sách, pháp luật Nhà nước đối với cán bộ và đảng viên. Chính quyền địa phương là trụ cột của hệ thống chính trị cơ sở, có vai trò quản lý, điều hành toàn bộ hoạt động kinh tế - xã hội trên phạm vi địa bàn theo Hiến pháp và Pháp luật. Hội đồng nhân dân là cơ quan quyền lực Nhà nước ở cơ sở, đại diện cho ý chí, nguyện vọng và quyền làm chủ của nhân dân, thay mặt nhân dân quyết định những vấn đề quan trọng trên địa bàn theo quy định của pháp luật.

Ủy ban nhân dân là cơ quan chấp hành của Hội đồng nhân dân, là cơ quan hành chính Nhà nước, thực hiện nhiệm vụ theo Nghị quyết của Hội đồng nhân dân, nhiệm vụ do cơ quan hành chính Nhà nước cấp trên ủy quyền và chỉ đạo tổ chức thực hiện, đồng thời đôn đốc, kiểm tra việc thực hiện các nhiệm vụ tự quản tại địa phương. 8 Mặt trận Tổ quốc Việt Nam và các tổ chức chính trị - xã hội có chức năng tuyên truyền, vận động người dân ở địa phương thực hiện tốt chủ trương, đường lối, chính sách, pháp luật của Đảng và Nhà nước, của chính quyền cơ sở; củng cố, tăng cường khối đại đoàn kết toàn dân; chăm lo lợi ích và bảo vệ quyền lợi chính đáng của đoàn viên, hội viên. Đồng thời, thực hiện chức năng giám sát, phản biện đối với hoạt động của chính quyền, đối với cán bộ, công chức, đảng viên ở cơ sở. Ngoài ra, ở cấp cơ sở hiện nay còn nhiều tổ chức, hội đoàn do người dân tự nguyện lập ra, hoạt động theo phương thức tự quản và tuân thủ pháp luật, góp phần tạo ra sự liên kết, đồng thuận trong xã hội.

Những tổ chức này tuy không phải là bộ phận hợp thành hệ thống chính trị cơ sở nhưng có mối quan hệ không thể thiếu với hệ thống này. Vì vậy, nếu hệ thống chính trị cơ sở biết tạo điều kiện, phát huy sức mạnh của các tổ chức này thì sẽ tập trung sự đoàn kết, thống nhất, hợp tác, sáng tạo trong cộng đồng xã hội sẽ được nhân rộng, đem lại sự ổn định ở cơ sở, tạo ra sức mạnh lớn cho sự phát triển tại cơ sở, làm cho nền tảng xã hội của Đảng, Nhà nước và của cả chế độ được củng cố vững mạnh ngay từ cơ sở. Như vậy, xét về cơ cấu tổ chức, hệ thống chính trị cơ sở có rất nhiều tổ chức hợp thành với vị trí, vai trò, chức năng và thẩm quyền khác nhau. Củng cố, nâng cao chất lượng hoạt động của từng tổ chức này, cũng như các mối quan hệ giữa các tổ chức trong hệ thống theo tư tưởng: nâng cao vai trò lãnh đạo của Đảng, tăng cường hiệu lực, hiệu quả trong quản lý điều hành của chính quyền, phát huy quyền làm chủ của Nhân dân tại cơ sở.

Mặt trận Tổ quốc Việt Nam có tên gọi ban đầu là Mặt trận Dân tộc thống nhất Việt Nam, do Đảng cộng sản Việt Nam và Chủ tịch Hồ Chí Minh sáng lập, lãnh đạo, được thành lập ngày 18/11/1930. MTTQVN là tổ chức liên minh chính trị, các tổ chức chính trị- xã hội, các cá nhân tiêu biểu trong các giai cấp, các tầng lớp xã hội, các dân tộc, tôn giáo và người Việt Nam định cư tại nước ngoài. Từ khi thành lập đến nay dưới sự lãnh đạo của Đảng và cùng trải qua các thời kỳ hoạt động cách mạng với những tên gọi khác nhau, Mặt trận tổ quốc tập hợp, phát huy tinh thần yêu nước, truyền thống đoàn kết dân tộc của Việt Nam là một 9 nhân tố quan trọng góp phần quyết định vào thắng lợi của sự nghiệp cách mạng giành độc lập dân tộc, thống nhất đất nước, xây dựng và bảo vệ Tổ quốc. Mặt trận Tổ quốc Việt Nam là một bộ phận của hệ thống chính trị và là cơ sở chính trị của chính quyền nhân dân.

Hoạt động theo nguyên tắc tự nguyện, hiệp thương, dân chủ, phối hợp và thống nhất hành động.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ