Thực hiện chính sách giảm nghèo bền vững cho đồng bào Chăm và Khmer tại An Giang

Luận văn phân tích thực trạng chính sách giảm nghèo bền vững cho đồng bào Chăm và Khmer tại An Giang, từ đó đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả.

Trường đại học

Học Viện Khoa Học Xã Hội

Chuyên ngành

Chính Sách Công

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2021

82
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan giảm nghèo bền vững cho Chăm Khmer An Giang

An Giang, một tỉnh biên giới trọng yếu của vùng Đồng bằng sông Cửu Long, là nơi hội tụ đa dạng văn hóa của các dân tộc Kinh, Hoa, Chăm, và Khmer. Trong đó, cộng đồng người Chăm An Giangngười Khmer An Giang chiếm tỷ lệ đáng kể, nhưng cũng là nhóm có tỷ lệ hộ nghèo cao nhất. Do đó, công tác giảm nghèo bền vững cho hai dân tộc này không chỉ là một mục tiêu kinh tế mà còn là nhiệm vụ chính trị, xã hội quan trọng, thể hiện chủ trương nhất quán của Đảng và Nhà nước về chính sách đại đoàn kết dân tộc. Luận văn “Thực hiện chính sách giảm nghèo bền vững cho đồng bào Chăm và Khmer trên địa bàn tỉnh An Giang” của tác giả Tô Hằng Ni (2021) cung cấp một cái nhìn sâu sắc về thực trạng và các giải pháp cho vấn đề này. Việc thực hiện hiệu quả các chính sách dân tộc góp phần ổn định an ninh-chính trị vùng biên giới, nâng cao đời sống vật chất và tinh thần cho người dân, đồng thời thực hiện cam kết của Việt Nam với các Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ. Các chương trình mục tiêu quốc gia được triển khai nhằm tạo điều kiện cho đồng bào thiểu số tiếp cận tốt hơn các nguồn lực xã hội, dịch vụ công cơ bản và cơ hội phát triển sinh kế. Tuy nhiên, quá trình này đối mặt với nhiều thách thức đặc thù liên quan đến điều kiện tự nhiên, phong tục tập quán và xuất phát điểm kinh tế thấp. Việc phân tích toàn diện các yếu tố ảnh hưởng, từ đó đề xuất các giải pháp phù hợp là yêu cầu cấp thiết để đảm bảo công tác giảm nghèo không chỉ đạt về số lượng mà còn mang tính bền vững, giúp người dân thực sự thoát nghèo và không tái nghèo. Nội dung bài viết này sẽ phân tích chi tiết các khía cạnh của vấn đề, dựa trên cơ sở lý luận và thực tiễn từ tài liệu nghiên cứu, nhằm làm rõ bức tranh phát triển kinh tế - xã hội tại vùng dân tộc thiểu số An Giang.

1.1. Tầm quan trọng của chính sách dân tộc tại Đồng bằng sông Cửu Long

Việc thực thi chính sách dân tộc tại An Giang và khu vực Đồng bằng sông Cửu Long có ý nghĩa chiến lược. An Giang có đường biên giới dài gần 100km với Campuchia, là địa bàn sinh sống lâu đời của cộng đồng người Khmer và người Chăm. Sự ổn định và phát triển của vùng này tác động trực tiếp đến an ninh quốc phòng và khối đại đoàn kết toàn dân tộc. Các chính sách ưu tiên phát triển vùng dân tộc thiểu số không chỉ nhằm mục tiêu an sinh xã hội mà còn khẳng định nguyên tắc bình đẳng, đoàn kết, tôn trọng giữa các dân tộc. Theo luận văn, "Chăm lo, nâng cao đời sống vật chất tinh thần cho người nghèo nói chung và đồng bào DTTS nói riêng là một trong những chủ trương xuyên suốt của Đảng và Nhà nước ta". Điều này giúp củng cố niềm tin của nhân dân, ngăn chặn sự lợi dụng các vấn đề dân tộc, tôn giáo của các thế lực thù địch, góp phần xây dựng nền tảng chính trị vững chắc.

1.2. Đặc điểm kinh tế xã hội của người Chăm và người Khmer An Giang

Cộng đồng người Chăm An Giang chủ yếu theo đạo Hồi (Islam) và sinh sống tập trung ven sông Hậu tại các huyện An Phú, Tân Châu. Sinh kế truyền thống của họ bao gồm buôn bán nhỏ, dệt vải, chài lưới và chăn nuôi. Trong khi đó, người Khmer An Giang theo Phật giáo Nam tông, cư trú chủ yếu ở hai huyện miền núi Tri Tôn và Tịnh Biên. Đời sống của họ gắn liền với nông nghiệp, đặc biệt là trồng lúa và các nghề thủ công như làm đường thốt nốt. Cả hai cộng đồng đều có đời sống văn hóa, tín ngưỡng phong phú, chi phối sâu sắc đến nếp sống và hoạt động kinh tế. Tuy nhiên, xuất phát điểm kinh tế thấp, sản xuất manh mún, phụ thuộc nhiều vào điều kiện tự nhiên đã khiến tỷ lệ hộ nghèo trong hai cộng đồng này luôn ở mức cao so với mặt bằng chung của tỉnh, đặt ra yêu cầu phải có những giải pháp giảm nghèo đặc thù và phù hợp.

II. Thách thức cốt lõi trong giảm nghèo bền vững Chăm Khmer

Thực trạng đói nghèo tại vùng dân tộc thiểu số An Giang bắt nguồn từ nhiều nguyên nhân phức tạp, đan xen giữa yếu tố khách quan và chủ quan. Đây không chỉ là vấn đề thiếu hụt về thu nhập mà còn là tình trạng nghèo đa chiều, thể hiện qua việc hạn chế tiếp cận các dịch vụ xã hội cơ bản. Một trong những rào cản lớn nhất đến từ chính các phong tục, tập quán lâu đời. Mặc dù chứa đựng nhiều giá trị văn hóa tốt đẹp, một số tập tục như cưới hỏi, ma chay tốn kém, hay tâm lý sản xuất tự cung tự cấp đã vô hình trung kìm hãm sự phát triển. Bên cạnh đó, sự hạn chế về nguồn lực sản xuất là một thách thức nhức nhối. Tình trạng thiếu đất ở, đất canh tác, thiếu vốn và kỹ thuật sản xuất hiện đại khiến người dân khó có thể mở rộng quy mô kinh tế hộ gia đình. Trình độ dân trí chưa cao cũng ảnh hưởng đến khả năng tiếp thu khoa học kỹ thuật và tìm kiếm việc làm ổn định. Cơ sở hạ tầng tại các xã vùng sâu, vùng xa, đặc biệt là khu vực miền núi nơi người Khmer sinh sống, vẫn còn nhiều yếu kém, gây khó khăn cho giao thương và thu hút đầu tư. Các yếu tố này tạo thành một vòng luẩn quẩn, khiến nỗ lực giảm nghèo bền vững trở nên khó khăn và kết quả đạt được chưa thực sự vững chắc, nguy cơ tái nghèo luôn hiện hữu. Việc xác định đúng và giải quyết tận gốc những thách thức này là chìa khóa để các chính sách dân tộc phát huy hiệu quả tối đa.

2.1. Rào cản từ phong tục tập quán ảnh hưởng sinh kế bền vững

Nhiều phong tục, tập quán truyền thống đã ăn sâu vào đời sống của người Chăm An Giangngười Khmer An Giang, tạo ra những rào cản cho việc phát triển sinh kế bền vững. Luận văn chỉ ra rằng các lễ hội diễn ra quanh năm, chi phí cho ma chay, cưới hỏi còn nặng nề, gây tốn kém tiền bạc và thời gian. Tập quán sản xuất tự cung tự cấp, ngại thay đổi và áp dụng kỹ thuật mới khiến năng suất lao động thấp. Đối với người Khmer, đời sống tín ngưỡng gắn chặt với ngôi chùa, đôi khi việc đóng góp xây dựng chùa chiền được ưu tiên hơn đầu tư cho sản xuất. Với người Chăm, tập tục nội hôn và lối sống cộng đồng khép kín cũng phần nào hạn chế giao lưu kinh tế, học hỏi kinh nghiệm làm ăn từ các dân tộc khác.

2.2. Hạn chế tiếp cận nguồn lực sản xuất và dịch vụ xã hội

Sự thiếu hụt các nguồn lực cơ bản là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến đói nghèo. Tình trạng thiếu đất sản xuất, đặc biệt ở vùng núi Tri Tôn, Tịnh Biên, khiến nhiều hộ gia đình Khmer không có tư liệu sản xuất chính. Việc tiếp cận vốn vay ưu đãi còn gặp khó khăn do thủ tục phức tạp hoặc người dân thiếu phương án kinh doanh khả thi. Trình độ học vấn thấp và thiếu kỹ năng nghề nghiệp khiến lao động dân tộc thiểu số An Giang chủ yếu làm công việc giản đơn, thu nhập bấp bênh. Bên cạnh đó, mức độ thiếu hụt các dịch vụ xã hội như y tế, nước sạch, vệ sinh và thông tin còn rất lớn, phản ánh rõ nét tình trạng nghèo đa chiều theo chuẩn nghèo quốc gia mới.

III. Phương pháp tiếp cận chính sách dân tộc hiệu quả nhất

Để giải quyết các thách thức trong công tác giảm nghèo bền vững, việc xây dựng và thực thi hệ thống chính sách dân tộc một cách đồng bộ, khoa học và phù hợp với thực tiễn là yếu tố then chốt. Thay vì các chính sách hỗ trợ nhỏ lẻ, dàn trải, xu hướng hiện nay là tích hợp các chương trình, dự án vào một khuôn khổ chung, điển hình là Chương trình mục tiêu quốc gia giảm nghèo bền vững. Cách tiếp cận này giúp tập trung nguồn lực, tránh chồng chéo và nâng cao hiệu quả quản lý. Một trong những đổi mới quan trọng là việc chuyển từ đo lường nghèo đơn chiều (chỉ dựa vào thu nhập) sang nghèo đa chiều. Phương pháp này cho phép nhận diện chính xác hơn các chiều thiếu hụt của hộ nghèo, từ đó thiết kế các gói hỗ trợ toàn diện, tác động trực tiếp đến việc cải thiện chất lượng sống. Các chính sách không chỉ tập trung vào hỗ trợ trực tiếp mà còn hướng đến nâng cao năng lực tự vươn lên của người dân. Cụ thể, Nhà nước đẩy mạnh các hoạt động hỗ trợ phát triển sản xuất, đào tạo nghề cho dân tộc thiểu số, tạo điều kiện tiếp cận vốn vay ưu đãi, và xây dựng các mô hình giảm nghèo hiệu quả. Luận văn nhấn mạnh, "giảm mạnh những hỗ trợ trực tiếp và chuyển dần sang hỗ trợ có điều kiện, hỗ trợ có thu hồi để nâng cao ý thức của người dân tộc". Quá trình thực hiện chính sách cũng cần có sự tham gia của chính cộng đồng, phát huy vai trò của các chức sắc tôn giáo, người có uy tín để tăng cường sự đồng thuận và đảm bảo chính sách đi vào cuộc sống.

3.1. Tích hợp chính sách theo chuẩn nghèo đa chiều hiện hành

Việt Nam đã chính thức áp dụng chuẩn nghèo đa chiều từ giai đoạn 2016-2020, một bước tiến quan trọng trong công tác giảm nghèo. Chuẩn nghèo này không chỉ xét đến thu nhập mà còn đo lường mức độ thiếu hụt ở 5 dịch vụ xã hội cơ bản: y tế, giáo dục, nhà ở, nước sạch - vệ sinh, và thông tin. Việc áp dụng chuẩn này giúp các giải pháp giảm nghèo trở nên toàn diện hơn. Ví dụ, một hộ gia đình có thể có thu nhập trên ngưỡng nghèo nhưng vẫn được xác định là hộ nghèo đa chiều nếu thiếu hụt các chỉ số về nhà ở, giáo dục. Điều này đòi hỏi các chính sách phải được thiết kế lồng ghép, vừa hỗ trợ tăng thu nhập, vừa cải thiện khả năng tiếp cận các dịch vụ công thiết yếu.

3.2. Vai trò của Chương trình mục tiêu quốc gia giảm nghèo bền vững

Các Chương trình mục tiêu quốc gia giảm nghèo (CTMTQG) là công cụ chính sách quan trọng nhất, huy động nguồn lực lớn từ trung ương đến địa phương. Giai đoạn 2016-2020, CTMTQG GNBV tập trung vào các dự án trọng điểm như Chương trình 135 (hỗ trợ các xã, thôn bản đặc biệt khó khăn) và Chương trình 30a (hỗ trợ các huyện nghèo). Các dự án này đầu tư vào cơ sở hạ tầng (đường, điện, trường, trạm), hỗ trợ phát triển sản xuất, đa dạng hóa sinh kế và nhân rộng các mô hình giảm nghèo hiệu quả. Đặc biệt, việc Quốc hội phê duyệt CTMTQG phát triển KT-XH vùng đồng bào DTTS&MN giai đoạn 2021-2030 đã tạo ra một cú hích lớn, thể hiện sự quan tâm đặc biệt cho phát triển vùng dân tộc thiểu số.

IV. Cách phát triển sinh kế bền vững cho đồng bào Chăm Khmer

Để đạt được mục tiêu giảm nghèo bền vững, việc tạo ra các sinh kế bền vững là giải pháp căn cơ, giúp người dân tự chủ về kinh tế và thoát nghèo một cách thực chất. Thay vì chỉ phụ thuộc vào nông nghiệp truyền thống, việc đa dạng hóa sinh kế và chuyển đổi cơ cấu kinh tế là hướng đi tất yếu. Một trong những giải pháp trọng tâm là đào tạo nghề cho dân tộc thiểu số gắn với nhu cầu thị trường. Các chương trình đào tạo cần được thiết kế linh hoạt, phù hợp với đặc điểm văn hóa và điều kiện của từng địa phương, đồng thời kết nối chặt chẽ với doanh nghiệp để đảm bảo đầu ra cho người học. Bên cạnh đó, việc tăng cường khả năng tiếp cận vốn vay ưu đãi từ Ngân hàng Chính sách Xã hội là đòn bẩy quan trọng. Nguồn vốn này giúp các hộ nghèo có điều kiện đầu tư vào các mô hình giảm nghèo hiệu quả như chăn nuôi gia súc, gia cầm theo quy mô trang trại nhỏ, trồng các loại cây có giá trị kinh tế cao, hoặc phát triển các ngành nghề tiểu thủ công nghiệp. Một hướng đi tiềm năng khác là phát triển du lịch cộng đồng gắn với bảo tồn văn hóa dân tộc. Vẻ đẹp của các làng Chăm ven sông, các ngôi chùa Khmer cổ kính và những lễ hội đặc sắc là tài nguyên quý giá để thu hút du khách, tạo thêm việc làm và thu nhập cho người dân địa phương. Sự thành công của các mô hình này đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ giữa chính quyền, doanh nghiệp và chính người dân, đảm bảo phát triển kinh tế - xã hội hài hòa và bền vững.

4.1. Mô hình giảm nghèo qua đào tạo nghề và giải quyết việc làm

Công tác đào tạo nghề cho dân tộc thiểu số phải đi đôi với giải quyết việc làm. Tại An Giang, các mô hình hiệu quả thường tập trung vào những ngành nghề phù hợp với thế mạnh địa phương. Ví dụ, đào tạo kỹ thuật dệt thổ cẩm cải tiến cho phụ nữ Chăm, giúp nâng cao chất lượng sản phẩm và kết nối với thị trường du lịch. Đối với thanh niên Khmer, các lớp dạy nghề sửa chữa máy nông nghiệp, kỹ thuật xây dựng, hoặc nghiệp vụ du lịch tại các khu du lịch tâm linh như Núi Sam, Núi Cấm đã mang lại hiệu quả thiết thực. Việc liên kết với các doanh nghiệp, hợp tác xã để bao tiêu sản phẩm hoặc tuyển dụng lao động sau đào tạo là yếu tố quyết định sự thành công của các mô hình này.

4.2. Giải pháp tiếp cận vốn vay ưu đãi để phát triển sản xuất

Chính sách tín dụng ưu đãi là một trụ cột của chương trình giảm nghèo. Để nâng cao hiệu quả sử dụng vốn, các tổ chức đoàn thể (Hội Nông dân, Hội Phụ nữ) cần đóng vai trò cầu nối, hướng dẫn người dân xây dựng các phương án sản xuất, kinh doanh khả thi. Các mô hình giảm nghèo như nuôi bò sinh sản, trồng nấm, trồng màu trong nhà lưới... khi được hỗ trợ vốn kịp thời đã giúp nhiều hộ gia đình người Chăm An Giangngười Khmer An Giang cải thiện thu nhập. Quan trọng là phải kết hợp cho vay vốn với tập huấn kỹ thuật, giám sát quá trình sử dụng vốn để đảm bảo đồng vốn được đầu tư đúng mục đích và mang lại hiệu quả kinh tế, tránh tình trạng nợ xấu.

V. Kết quả thực hiện chính sách giảm nghèo ở An Giang 2016 2020

Giai đoạn 2016-2020, tỉnh An Giang đã triển khai đồng bộ các chính sách dân tộcChương trình mục tiêu quốc gia giảm nghèo bền vững, đạt được những kết quả đáng ghi nhận. Công tác chỉ đạo, điều hành được thực hiện quyết liệt từ cấp tỉnh đến cơ sở, với sự vào cuộc của cả hệ thống chính trị và sự hưởng ứng của cộng đồng. Nhờ đó, diện mạo nông thôn vùng dân tộc thiểu số An Giang đã có nhiều khởi sắc. Hệ thống cơ sở hạ tầng thiết yếu như đường giao thông, điện, trường học, trạm y tế được đầu tư nâng cấp, tạo điều kiện thuận lợi cho phát triển kinh tế - xã hội. Tỷ lệ hộ nghèo, đặc biệt là trong cộng đồng người Chăm An Giangngười Khmer An Giang, đã giảm đáng kể qua từng năm, đạt và vượt chỉ tiêu đề ra. Theo báo cáo, "tỷ lệ hộ nghèo đa chiều đến năm 2020 toàn tỉnh giảm còn 1,93% (giảm bình quân 1,5%/năm)". Đời sống vật chất và tinh thần của người dân được cải thiện, khả năng tiếp cận các dịch vụ xã hội cơ bản được nâng lên. Tuy nhiên, bên cạnh những thành tựu, công tác giảm nghèo bền vững vẫn còn đối mặt với nhiều hạn chế. Kết quả giảm nghèo chưa thực sự vững chắc, tỷ lệ tái nghèo và phát sinh nghèo mới còn cao. Một số chính sách hỗ trợ còn mang tính bao cấp, chưa phát huy được nội lực và ý chí vươn lên của người nghèo. Việc triển khai các mô hình giảm nghèo đôi khi còn hình thức, thiếu sự nhân rộng.

5.1. Phân tích thành tựu và những con số ấn tượng đạt được

Trong giai đoạn 2016-2020, tỉnh An Giang đã huy động và sử dụng hiệu quả nguồn vốn từ ngân sách trung ương và địa phương cho công tác giảm nghèo. Hàng nghìn hộ nghèo đã được hỗ trợ về nhà ở, đất sản xuất, vốn vay ưu đãi và tham gia các lớp đào tạo nghề cho dân tộc thiểu số. Các chỉ số về y tế, giáo dục trong vùng đồng bào dân tộc thiểu số được cải thiện rõ rệt. Tỷ lệ trẻ em trong độ tuổi đến trường tăng, chất lượng khám chữa bệnh tại tuyến cơ sở được nâng cao. Những kết quả này không chỉ thể hiện trên các con số thống kê mà còn phản ánh qua sự thay đổi tích cực trong đời sống hàng ngày, góp phần củng cố an sinh xã hội và niềm tin của người dân vào chính sách của Đảng và Nhà nước.

5.2. Những hạn chế còn tồn tại và nguy cơ tái nghèo cao

Mặc dù đạt được nhiều thành tựu, thực trạng đói nghèo vẫn còn những điểm nghẽn. Luận văn chỉ ra rằng, "công tác giảm nghèo chưa đi vào chiều sâu, chưa đạt được mục tiêu của tỉnh đã đề ra". Nguyên nhân là do một số hộ thoát nghèo nhưng thu nhập chỉ cao hơn chuẩn nghèo quốc gia một chút, rất dễ bị tổn thương trước các cú sốc như thiên tai, dịch bệnh hay mất mùa. Tâm lý ỷ lại, trông chờ vào sự hỗ trợ của Nhà nước vẫn còn tồn tại ở một bộ phận người dân. Việc lồng ghép các chính sách đôi khi chưa hiệu quả, nguồn lực còn phân tán. Đây là những thách thức lớn đòi hỏi phải có những giải pháp giảm nghèo sáng tạo và quyết liệt hơn trong giai đoạn tiếp theo.

VI. Hướng đi tương lai cho giảm nghèo bền vững Chăm Khmer

Để nâng cao hiệu quả công tác giảm nghèo bền vững cho đồng bào Chăm và Khmer ở An Giang trong giai đoạn tới, cần có những định hướng và giải pháp giảm nghèo mang tính đột phá và chiến lược. Trước hết, cần tiếp tục hoàn thiện hệ thống chính sách dân tộc theo hướng tích hợp, đồng bộ và giảm bớt các thủ tục hành chính rườm rà. Các chính sách cần được xây dựng dựa trên nhu cầu thực tế và có sự tham gia của chính người dân, tránh áp đặt từ trên xuống. Cần chuyển mạnh từ tư duy "cho cần câu" sang "dạy cách câu và tạo ra ngư trường", tức là tập trung vào việc nâng cao năng lực, kiến thức và kỹ năng cho người nghèo để họ chủ động tạo ra sinh kế bền vững. Điều này đòi hỏi phải đầu tư mạnh mẽ hơn nữa vào giáo dục, y tế và đào tạo nghề cho dân tộc thiểu số. Đặc biệt, cần có cơ chế khuyến khích, hỗ trợ các mô hình giảm nghèo sáng tạo, các dự án khởi nghiệp trong cộng đồng. Song song với phát triển kinh tế, yếu tố bảo tồn văn hóa dân tộc phải được xem là một nguồn lực và động lực cho sự phát triển. Việc kết hợp hài hòa giữa phát triển kinh tế và giữ gìn bản sắc văn hóa sẽ tạo ra sự phát triển bền vững thực sự, không chỉ giúp người dân thoát nghèo về vật chất mà còn giàu có về tinh thần, góp phần xây dựng một An Giang đa dạng, đoàn kết và phát triển.

6.1. Kiến nghị lồng ghép và hoàn thiện hệ thống chính sách dân tộc

Một trong những kiến nghị quan trọng là cần rà soát, tích hợp các chính sách có cùng mục tiêu để thu gọn đầu mối quản lý, tránh chồng chéo. Cần phân loại hộ nghèo theo nguyên nhân để có chính sách hỗ trợ phù hợp, ví dụ nhóm thiếu đất sản xuất, nhóm thiếu kiến thức, nhóm do rủi ro... Cần tăng cường phân cấp, trao quyền cho cấp cơ sở và cộng đồng trong việc lập kế hoạch và giám sát thực hiện các dự án giảm nghèo. Đồng thời, cần xây dựng cơ chế đối thoại chính sách thường xuyên giữa chính quyền và người dân để kịp thời tháo gỡ các vướng mắc, đảm bảo chính sách thực sự phục vụ lợi ích của người dân.

6.2. Phát huy vai trò cộng đồng và bảo tồn văn hóa bền vững

Sự phát triển chỉ bền vững khi dựa trên nền tảng văn hóa và sự chủ động của cộng đồng. Cần phát huy vai trò của những người có uy tín, các vị chức sắc tôn giáo (sư sãi ở chùa Khmer, Imam ở thánh đường Chăm) trong việc tuyên truyền, vận động người dân thay đổi nếp nghĩ, cách làm, xóa bỏ các hủ tục lạc hậu. Các dự án phát triển kinh tế - xã hội cần tôn trọng và lồng ghép các yếu tố văn hóa đặc thù. Ví dụ, phát triển du lịch phải gắn với việc bảo vệ cảnh quan, kiến trúc truyền thống và phát huy các giá trị văn hóa phi vật thể. Đây là con đường để giảm nghèo bền vững đi đôi với việc giữ gìn bản sắc, làm giàu thêm kho tàng văn hóa của dân tộc.

04/10/2025
Thực hiện chính sách giảm nghèo bền vững cho đồng bào chăm và khmer trên địa bàn tỉnh an giang luận văn thạc sĩ

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ THỰC HIỆN CHÍNH SÁCH GIẢM NGHÈO ĐỐI VỚI ĐỒNG BÀO DÂN TỘC THIỂU SỐ Ở NƯỚC TA HIỆN NAY 1. Một số khái niệm cơ bản Nghèo: Nghèo là thiếu năng lực tối thiểu để tham gia hiệu quả vào các hoạt động xã hội. Nghèo có nghĩa là không có đủ ăn, đủ mặc, không được đi học, không được khám chữa bệnh, không có đất để sản xuất hoặc không có nghề nghiệp để nuôi sống bản thân, không được tiếp cận tín dụng. Nghèo cũng có nghĩa là không an toàn, không có quyền và bị loại trừ, dễ bị bạo hành, phải sống trong các điều kiện rủi ro, không tiếp cận được nước sạch và công trình vệ sinh (theo tổ chức Liên hiệp quốc).

Đây là một khái niệm cơ bản nhất về nghèo có tính chất hướng dẫn về phương pháp đánh giá phổ biến về nghèo. Sự khác biệt, chênh lệch giữa điều kiện tự nhiên, điều kiện xã hội, trình độ phát triển của các vùng miền. Vấn đề quan trọng mà khái niệm này đưa ra đó chính là nhu cầu cơ bản của con người trong xã hội, nếu không được thỏa mãn thì họ là người nghèo. Dân tôc thiểu số: Là những dân tộc có số dân ít hơn so với dân tộc đa số trên phạm vi, lãnh thổ nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam.

Vùng dân tộc thiểu số: Là địa bàn có đông các DTTS sinh sống ổn định thành cộng đồng trên lãnh thổ nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam. Giảm nghèo bền vững: Là cụm từ được sử dụng khá phổ biến nhưng đến nay GNBV chưa có khái niệm cụ thể, tuy nhiên căn cứ vào một số Văn bản của Nhà nước ban hành có liên quan đến lĩnh vực giảm nghèo (Nghị quyết số 30a/NQ-CP ngày 27/12/2008 của Chính phủ về Chương trình hỗ trợ giảm nghèo nhanh và bền vững đối với 61 huyện nghèo; Nghị quyết số 80/NQ-CP ngày 19/5/2010 của Chính phủ về Định hướng giảm nghèo bền vững giai đoạn 2011 - 2020; Quyết định số 1489/QĐ-TTg ngày 8/10/2012 của TTCP phê duyệt chương trình giảm nghèo bền vững giai đoạn 2012 - 2015…) thì GNBV được hiểu là giảm nghèo và phát triển bền vững, điều đó có nghĩa là tạo cơ hội cho người nghèo thoát nghèo ổn định và không ngừng tăng thu nhập để không bị tái nghèo khi có các tác động bất lợi của các yếu tố tự nhiên, xã hội. Việc giảm nghèo phải đảm bảo được sự phát triển bền vững trên tất cả các lĩnh vực KT, XH, môi trường, thỏa mãn các dịch vụ xã hội, 9 mức thu nhập cao hơn mức nghèo và không có nguy cơ tái nghèo trong thời gian dài. GNBV phản ánh thông qua các tiêu chí: Thỏa mãn các nhu cầu cơ bản Giảm nghèo Thu nhâp ̣ tăng và duy trì ở mức cao bền vững Thoát nghèo và không tái nghèo Chính sách giảm nghèo: Là tất cả các giải pháp, chính sách của Nhà nước và xã hội hay của chính đối tượng thuộc diện nghèo , nhằm cải thiện đời sống vật chất và tinh thần của người nghèo, góp phần thu hẹp khoảng cách chênh lệch mức sống giữa nông thôn và thành thị, giữa các vùng, các dân tộc và các nhóm dân cư.

Thực hiện chính sách giảm nghèo bền vững: Là toàn bộ quá trình chuyển hóa ý chí của Nhà nước về chính sách giảm nghèo bền vững thành hiện thực đến với các đối tượng quản lý là các hộ nghèo nhằm đạt mục tiêu giảm nghèo bền vững, cải thiện đời sống vật chất và tinh thần của người nghèo, góp phần thu hẹp khoảng cách, chênh lệch về mức sống giữa nông thôn và thành thị, giữa các vùng, các dân tộc và các nhóm dân cư. Để chính sách thật sự mang lại hiệu quả thì khâu tổ chức thực hiện chính sách phải cơ bản đảm bảo đúng quy trình và tuần tự gồm các bước: Xây dựng kế hoạch triển khai thực hiện chính sách: Đây là công đoạn đầu tiên trong việc tổ chức thực hiện chính sách và ở bước này cần phải xác định cụ thể nội dung, nhiệm vụ trong tổ chức điều hành, nguồn lực, vật lực cho việc thực hiện chính sách, kế hoạch kiểm tra đôn đốc, thời gian thực thi chính sách. Phổ biến tuyên truyền chính sách: Trên cơ sở nắm vững nội dung, mục tiêu, nhiệm vụ, yêu cầu của chính sách người làm chính sách sẽ tổ chức tuyên truyền đến người dân, người thụ hưởng chính sách bằng nhiều hình thức khác nhau. Đây là hoạt động quan trọng, có vai trò gắn kết cơ quan nhà nước và các đối tượng thực hiện chính sách.

10 Phân công phối hợp thực hiện chính sách: Ở bước này cần xác định được năng lực chuyên môn cụ thể của các cơ quan, tổ chức, cá nhân tham gia phối hợp thực hiện chính sách, việc phân công phối hợp phải được thực hiện một cách khoa học, hợp lý phát huy được các thế mạnh, tính tích cực, trách nhiệm của các cơ quan phối hợp, hạn chế trùng lắp trong thực hiện nhiệm vụ. Duy trì, điều chỉnh, theo dõi kiểm tra đôn đốc việc thực hiện chính sách: Duy trì thực hiện chinh sách là hoạt động nhằm đảm bảo cho chính sách được thực hiện và phát huy được tác dụng trong môi trường thực tế. Trong quá trình thực hiện chính sách còn tùy thuộc vào thực tiễn, đôi khi chính sách còn những bất cập chưa phù hợp sẽ có những điều chỉnh nhất định, nhằm đáp ứng kịp thời yêu cầu quản lý và phù hợp với tình hình thực tế đang đặt ra để chính sách được tiếp tục tồn tại và phát huy tác dụng. Việc theo dõi kiểm tra, đôn đốc giúp phòng ngừa, phát hiện các vấn đề liên quan đến công tác quản lý, tổ chức thực hiện, các vi phạm nếu có, để đề xuất các giải pháp chấn chỉnh phù hợp, góp phần hoàn thiện chính sách và nâng cao hiệu quả thực hiện chính sách.

Đánh giá tổng kết rút kinh nghiệm: Đây là khâu được thực hiện trong từng giai đoạn thực hiện chính sách, hoặc cả một quá trình tổ chức thực hiện chính sách của chủ thể thực hiện chính sách; đồng thời đánh giá việc chấp hành, thực hiện của các đối tượng thụ hưởng (đôi tượng thụ hưởng trực tiếp và đối tượng gián tiếp) chính sách để từ đó rút kinh nghiệm, làm rõ các ưu điểm, nhược điểm trong tổ chức, phối hợp thực hiện chính sách. Các tiêu chí đo lường chuẩn nghèo đa chiều đang áp dụng Quan điểm mới tiếp cận về giảm nghèo ở nước ta xuất hiện khi bối cảnh kinh tế vĩ mô bắt đầu có những diễn biến bất thường vào cuối năm 2007, lạm phát tăng cao, khủng hoảng kinh tế kéo dài từ năm 2009. Trong khi đó những tác động, cảnh báo từ biến đổi khí hậu, rủi ro từ thiên nhiên, cũng ngày càng được đánh giá đúng với khả năng ảnh hưởng tới người nghèo và các mục tiêu giảm nghèo, bên cạnh đó còn diễn biến phức tạp của thiên tai, dịch bệnh…, dù muốn hay không đây cũng là những nhân tố mà chính sách giảm nghèo đang và sẽ phải tính đến nếu muốn đạt được kết quả GNBV. Chuẩn nghèo giai đoạn hiện nay đang áp dụng theo hướng kết 11 hợp cả chuẩn nghèo về thu nhập và mức độ thiếu hụt tiếp cận các dịch vụ xã hội cơ bản: Về thu nhập: 700.000 đồng/người/tháng ở khu vực nông thôn và 900.000 đồng/người/tháng ở khu vực thành thị.

Về mức độ thiếu hụt tiếp cận các dịch vụ xã hội cơ bản gồm: Y tế, giáo dục, nhà ở, nước sạch và vệ sinh, thông tin. Các chỉ số đo lường mức độ thiếu hụt các dịch vụ xã hội cơ bản gồm 10 chỉ số: tiếp cận các dịch vụ y tế; bảo hiểm y tế; trình độ giáo dục của người lớn; tình trạng đi học của trẻ em; chất lượng nhà ở; diện tích nhà ở bình quân đầu người; nguồn nước sinh hoạt; hố xí/nhà tiêu hợp vệ sinh; sử dụng dịch vụ viễn thông; tài sản phục vụ tiếp cận thông tin. Một số quan điểm của Đảng, Nhà nước về thực hiện chính sách giảm nghèo ở vùng DTTS hiện nay Cùng với các nỗ lực thực hiện các mục tiêu giảm nghèo, trong những năm qua Đảng và Nhà nước ta đã có nhiều chính sách giảm nghèo nói chung và các chính sách giảm nghèo hướng đến đồng bào DTTS nói riêng, nhằm phát huy nội lực trong cộng đồng người DTTS và tăng hiệu quả hỗ trợ từ bên ngoài, góp phần cải thiện đời sống của các hộ nghèo người DTTS trong phạm vi cả nước. Quan điểm trong Báo cáo tổng kết một số vấn đề lý luận - thực tiễn qua 30 năm đổi mới (1986 - 2016) Nhìn lại chặng đường 30 năm đổi mới, Việt Nam với những quyết tâm cao, sự chỉ đạo quyết liệt của lãnh đạo Đảng, Nhà nước đã đưa nước ta là một trong những nước nghèo nhất thế giới, trở thành nước có thu nhập trung bình vào năm 2009; đây là bước đánh dấu kết quả giảm nghèo và tăng trưởng kinh tế đáng kể, hoàn thành hầu hết các mục tiêu phát triển thiên nhiên kỷ, trong đó có mục tiêu về GNBV.

Về thực hiện các mục tiêu giảm nghèo, Đảng và Nhà nước ta luôn nhất quán về chính sách GNBV đi đôi với khuyến khích làm giàu chính đáng và tự lực vươn lên. Đã đẩy mạnh việc triển khai thực hiện các nghị quyết của Chính phủ và Chương trình mục tiêu quốc gia về giảm nghèo, trong đó chú trọng chính sách giảm nghèo đa chiều và khắc phục nguy cơ tái nghèo, nhất là đối với các hộ nghèo, ưu tiên người nghèo là đồng bào DTTS thuộc huyện nghèo; thu hẹp chênh lệch về mức 12 sống và an sinh xã hội so với bình quân chung cả nước. Đã tiến hành điều chỉnh chuẩn nghèo theo từng thời kỳ phù hợp với điều kiện KT - XH của đất nước. Tỷ lệ hộ nghèo cả nước giảm bình quân 1,5-2% /năm; các huyên, xã đặc biệt khó khăn có tỷ lệ hộ nghèo giảm 4%/năm theo tiêu chuẩn nghèo từng giai đoạn.

Năm 1993 tỷ lệ hộ nghèo cả nước còn 58,1%, đến năm 2011 tỷ lệ hộ nghèo giảm còn 9,5%, năm 2013 còn 7,8%, năm 2014 còn 5,8-6%, phấn đấu đến năm 2015 tỷ lệ hộ nghèo trong cả nước còn dưới 5%, trong vùng ĐBKK còn dưới 30%. Thành tựu về giảm nghèo của nước ta đã được Liên hợp quốc và cộng đồng quốc tế công nhận, đánh giá cao. Dù đã đạt được những thành tựu đáng kể về công tác giảm nghèo nhưng vẫn còn những tồn tại, thách thức về nhiều mặt: giảm nghèo chưa bền vững, tình trạng nghèo vẫn tập trung chủ yếu ở vùng nông thôn và DTTS. Chưa hình thành cơ chế đồng bộ về giảm nghèo đa chiều, đa mục tiêu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ