I. Tổng quan giảm nghèo bền vững cho Chăm Khmer An Giang
An Giang, một tỉnh biên giới trọng yếu của vùng Đồng bằng sông Cửu Long, là nơi hội tụ đa dạng văn hóa của các dân tộc Kinh, Hoa, Chăm, và Khmer. Trong đó, cộng đồng người Chăm An Giang và người Khmer An Giang chiếm tỷ lệ đáng kể, nhưng cũng là nhóm có tỷ lệ hộ nghèo cao nhất. Do đó, công tác giảm nghèo bền vững cho hai dân tộc này không chỉ là một mục tiêu kinh tế mà còn là nhiệm vụ chính trị, xã hội quan trọng, thể hiện chủ trương nhất quán của Đảng và Nhà nước về chính sách đại đoàn kết dân tộc. Luận văn “Thực hiện chính sách giảm nghèo bền vững cho đồng bào Chăm và Khmer trên địa bàn tỉnh An Giang” của tác giả Tô Hằng Ni (2021) cung cấp một cái nhìn sâu sắc về thực trạng và các giải pháp cho vấn đề này. Việc thực hiện hiệu quả các chính sách dân tộc góp phần ổn định an ninh-chính trị vùng biên giới, nâng cao đời sống vật chất và tinh thần cho người dân, đồng thời thực hiện cam kết của Việt Nam với các Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ. Các chương trình mục tiêu quốc gia được triển khai nhằm tạo điều kiện cho đồng bào thiểu số tiếp cận tốt hơn các nguồn lực xã hội, dịch vụ công cơ bản và cơ hội phát triển sinh kế. Tuy nhiên, quá trình này đối mặt với nhiều thách thức đặc thù liên quan đến điều kiện tự nhiên, phong tục tập quán và xuất phát điểm kinh tế thấp. Việc phân tích toàn diện các yếu tố ảnh hưởng, từ đó đề xuất các giải pháp phù hợp là yêu cầu cấp thiết để đảm bảo công tác giảm nghèo không chỉ đạt về số lượng mà còn mang tính bền vững, giúp người dân thực sự thoát nghèo và không tái nghèo. Nội dung bài viết này sẽ phân tích chi tiết các khía cạnh của vấn đề, dựa trên cơ sở lý luận và thực tiễn từ tài liệu nghiên cứu, nhằm làm rõ bức tranh phát triển kinh tế - xã hội tại vùng dân tộc thiểu số An Giang.
1.1. Tầm quan trọng của chính sách dân tộc tại Đồng bằng sông Cửu Long
Việc thực thi chính sách dân tộc tại An Giang và khu vực Đồng bằng sông Cửu Long có ý nghĩa chiến lược. An Giang có đường biên giới dài gần 100km với Campuchia, là địa bàn sinh sống lâu đời của cộng đồng người Khmer và người Chăm. Sự ổn định và phát triển của vùng này tác động trực tiếp đến an ninh quốc phòng và khối đại đoàn kết toàn dân tộc. Các chính sách ưu tiên phát triển vùng dân tộc thiểu số không chỉ nhằm mục tiêu an sinh xã hội mà còn khẳng định nguyên tắc bình đẳng, đoàn kết, tôn trọng giữa các dân tộc. Theo luận văn, "Chăm lo, nâng cao đời sống vật chất tinh thần cho người nghèo nói chung và đồng bào DTTS nói riêng là một trong những chủ trương xuyên suốt của Đảng và Nhà nước ta". Điều này giúp củng cố niềm tin của nhân dân, ngăn chặn sự lợi dụng các vấn đề dân tộc, tôn giáo của các thế lực thù địch, góp phần xây dựng nền tảng chính trị vững chắc.
1.2. Đặc điểm kinh tế xã hội của người Chăm và người Khmer An Giang
Cộng đồng người Chăm An Giang chủ yếu theo đạo Hồi (Islam) và sinh sống tập trung ven sông Hậu tại các huyện An Phú, Tân Châu. Sinh kế truyền thống của họ bao gồm buôn bán nhỏ, dệt vải, chài lưới và chăn nuôi. Trong khi đó, người Khmer An Giang theo Phật giáo Nam tông, cư trú chủ yếu ở hai huyện miền núi Tri Tôn và Tịnh Biên. Đời sống của họ gắn liền với nông nghiệp, đặc biệt là trồng lúa và các nghề thủ công như làm đường thốt nốt. Cả hai cộng đồng đều có đời sống văn hóa, tín ngưỡng phong phú, chi phối sâu sắc đến nếp sống và hoạt động kinh tế. Tuy nhiên, xuất phát điểm kinh tế thấp, sản xuất manh mún, phụ thuộc nhiều vào điều kiện tự nhiên đã khiến tỷ lệ hộ nghèo trong hai cộng đồng này luôn ở mức cao so với mặt bằng chung của tỉnh, đặt ra yêu cầu phải có những giải pháp giảm nghèo đặc thù và phù hợp.
II. Thách thức cốt lõi trong giảm nghèo bền vững Chăm Khmer
Thực trạng đói nghèo tại vùng dân tộc thiểu số An Giang bắt nguồn từ nhiều nguyên nhân phức tạp, đan xen giữa yếu tố khách quan và chủ quan. Đây không chỉ là vấn đề thiếu hụt về thu nhập mà còn là tình trạng nghèo đa chiều, thể hiện qua việc hạn chế tiếp cận các dịch vụ xã hội cơ bản. Một trong những rào cản lớn nhất đến từ chính các phong tục, tập quán lâu đời. Mặc dù chứa đựng nhiều giá trị văn hóa tốt đẹp, một số tập tục như cưới hỏi, ma chay tốn kém, hay tâm lý sản xuất tự cung tự cấp đã vô hình trung kìm hãm sự phát triển. Bên cạnh đó, sự hạn chế về nguồn lực sản xuất là một thách thức nhức nhối. Tình trạng thiếu đất ở, đất canh tác, thiếu vốn và kỹ thuật sản xuất hiện đại khiến người dân khó có thể mở rộng quy mô kinh tế hộ gia đình. Trình độ dân trí chưa cao cũng ảnh hưởng đến khả năng tiếp thu khoa học kỹ thuật và tìm kiếm việc làm ổn định. Cơ sở hạ tầng tại các xã vùng sâu, vùng xa, đặc biệt là khu vực miền núi nơi người Khmer sinh sống, vẫn còn nhiều yếu kém, gây khó khăn cho giao thương và thu hút đầu tư. Các yếu tố này tạo thành một vòng luẩn quẩn, khiến nỗ lực giảm nghèo bền vững trở nên khó khăn và kết quả đạt được chưa thực sự vững chắc, nguy cơ tái nghèo luôn hiện hữu. Việc xác định đúng và giải quyết tận gốc những thách thức này là chìa khóa để các chính sách dân tộc phát huy hiệu quả tối đa.
2.1. Rào cản từ phong tục tập quán ảnh hưởng sinh kế bền vững
Nhiều phong tục, tập quán truyền thống đã ăn sâu vào đời sống của người Chăm An Giang và người Khmer An Giang, tạo ra những rào cản cho việc phát triển sinh kế bền vững. Luận văn chỉ ra rằng các lễ hội diễn ra quanh năm, chi phí cho ma chay, cưới hỏi còn nặng nề, gây tốn kém tiền bạc và thời gian. Tập quán sản xuất tự cung tự cấp, ngại thay đổi và áp dụng kỹ thuật mới khiến năng suất lao động thấp. Đối với người Khmer, đời sống tín ngưỡng gắn chặt với ngôi chùa, đôi khi việc đóng góp xây dựng chùa chiền được ưu tiên hơn đầu tư cho sản xuất. Với người Chăm, tập tục nội hôn và lối sống cộng đồng khép kín cũng phần nào hạn chế giao lưu kinh tế, học hỏi kinh nghiệm làm ăn từ các dân tộc khác.
2.2. Hạn chế tiếp cận nguồn lực sản xuất và dịch vụ xã hội
Sự thiếu hụt các nguồn lực cơ bản là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến đói nghèo. Tình trạng thiếu đất sản xuất, đặc biệt ở vùng núi Tri Tôn, Tịnh Biên, khiến nhiều hộ gia đình Khmer không có tư liệu sản xuất chính. Việc tiếp cận vốn vay ưu đãi còn gặp khó khăn do thủ tục phức tạp hoặc người dân thiếu phương án kinh doanh khả thi. Trình độ học vấn thấp và thiếu kỹ năng nghề nghiệp khiến lao động dân tộc thiểu số An Giang chủ yếu làm công việc giản đơn, thu nhập bấp bênh. Bên cạnh đó, mức độ thiếu hụt các dịch vụ xã hội như y tế, nước sạch, vệ sinh và thông tin còn rất lớn, phản ánh rõ nét tình trạng nghèo đa chiều theo chuẩn nghèo quốc gia mới.
III. Phương pháp tiếp cận chính sách dân tộc hiệu quả nhất
Để giải quyết các thách thức trong công tác giảm nghèo bền vững, việc xây dựng và thực thi hệ thống chính sách dân tộc một cách đồng bộ, khoa học và phù hợp với thực tiễn là yếu tố then chốt. Thay vì các chính sách hỗ trợ nhỏ lẻ, dàn trải, xu hướng hiện nay là tích hợp các chương trình, dự án vào một khuôn khổ chung, điển hình là Chương trình mục tiêu quốc gia giảm nghèo bền vững. Cách tiếp cận này giúp tập trung nguồn lực, tránh chồng chéo và nâng cao hiệu quả quản lý. Một trong những đổi mới quan trọng là việc chuyển từ đo lường nghèo đơn chiều (chỉ dựa vào thu nhập) sang nghèo đa chiều. Phương pháp này cho phép nhận diện chính xác hơn các chiều thiếu hụt của hộ nghèo, từ đó thiết kế các gói hỗ trợ toàn diện, tác động trực tiếp đến việc cải thiện chất lượng sống. Các chính sách không chỉ tập trung vào hỗ trợ trực tiếp mà còn hướng đến nâng cao năng lực tự vươn lên của người dân. Cụ thể, Nhà nước đẩy mạnh các hoạt động hỗ trợ phát triển sản xuất, đào tạo nghề cho dân tộc thiểu số, tạo điều kiện tiếp cận vốn vay ưu đãi, và xây dựng các mô hình giảm nghèo hiệu quả. Luận văn nhấn mạnh, "giảm mạnh những hỗ trợ trực tiếp và chuyển dần sang hỗ trợ có điều kiện, hỗ trợ có thu hồi để nâng cao ý thức của người dân tộc". Quá trình thực hiện chính sách cũng cần có sự tham gia của chính cộng đồng, phát huy vai trò của các chức sắc tôn giáo, người có uy tín để tăng cường sự đồng thuận và đảm bảo chính sách đi vào cuộc sống.
3.1. Tích hợp chính sách theo chuẩn nghèo đa chiều hiện hành
Việt Nam đã chính thức áp dụng chuẩn nghèo đa chiều từ giai đoạn 2016-2020, một bước tiến quan trọng trong công tác giảm nghèo. Chuẩn nghèo này không chỉ xét đến thu nhập mà còn đo lường mức độ thiếu hụt ở 5 dịch vụ xã hội cơ bản: y tế, giáo dục, nhà ở, nước sạch - vệ sinh, và thông tin. Việc áp dụng chuẩn này giúp các giải pháp giảm nghèo trở nên toàn diện hơn. Ví dụ, một hộ gia đình có thể có thu nhập trên ngưỡng nghèo nhưng vẫn được xác định là hộ nghèo đa chiều nếu thiếu hụt các chỉ số về nhà ở, giáo dục. Điều này đòi hỏi các chính sách phải được thiết kế lồng ghép, vừa hỗ trợ tăng thu nhập, vừa cải thiện khả năng tiếp cận các dịch vụ công thiết yếu.
3.2. Vai trò của Chương trình mục tiêu quốc gia giảm nghèo bền vững
Các Chương trình mục tiêu quốc gia giảm nghèo (CTMTQG) là công cụ chính sách quan trọng nhất, huy động nguồn lực lớn từ trung ương đến địa phương. Giai đoạn 2016-2020, CTMTQG GNBV tập trung vào các dự án trọng điểm như Chương trình 135 (hỗ trợ các xã, thôn bản đặc biệt khó khăn) và Chương trình 30a (hỗ trợ các huyện nghèo). Các dự án này đầu tư vào cơ sở hạ tầng (đường, điện, trường, trạm), hỗ trợ phát triển sản xuất, đa dạng hóa sinh kế và nhân rộng các mô hình giảm nghèo hiệu quả. Đặc biệt, việc Quốc hội phê duyệt CTMTQG phát triển KT-XH vùng đồng bào DTTS&MN giai đoạn 2021-2030 đã tạo ra một cú hích lớn, thể hiện sự quan tâm đặc biệt cho phát triển vùng dân tộc thiểu số.
IV. Cách phát triển sinh kế bền vững cho đồng bào Chăm Khmer
Để đạt được mục tiêu giảm nghèo bền vững, việc tạo ra các sinh kế bền vững là giải pháp căn cơ, giúp người dân tự chủ về kinh tế và thoát nghèo một cách thực chất. Thay vì chỉ phụ thuộc vào nông nghiệp truyền thống, việc đa dạng hóa sinh kế và chuyển đổi cơ cấu kinh tế là hướng đi tất yếu. Một trong những giải pháp trọng tâm là đào tạo nghề cho dân tộc thiểu số gắn với nhu cầu thị trường. Các chương trình đào tạo cần được thiết kế linh hoạt, phù hợp với đặc điểm văn hóa và điều kiện của từng địa phương, đồng thời kết nối chặt chẽ với doanh nghiệp để đảm bảo đầu ra cho người học. Bên cạnh đó, việc tăng cường khả năng tiếp cận vốn vay ưu đãi từ Ngân hàng Chính sách Xã hội là đòn bẩy quan trọng. Nguồn vốn này giúp các hộ nghèo có điều kiện đầu tư vào các mô hình giảm nghèo hiệu quả như chăn nuôi gia súc, gia cầm theo quy mô trang trại nhỏ, trồng các loại cây có giá trị kinh tế cao, hoặc phát triển các ngành nghề tiểu thủ công nghiệp. Một hướng đi tiềm năng khác là phát triển du lịch cộng đồng gắn với bảo tồn văn hóa dân tộc. Vẻ đẹp của các làng Chăm ven sông, các ngôi chùa Khmer cổ kính và những lễ hội đặc sắc là tài nguyên quý giá để thu hút du khách, tạo thêm việc làm và thu nhập cho người dân địa phương. Sự thành công của các mô hình này đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ giữa chính quyền, doanh nghiệp và chính người dân, đảm bảo phát triển kinh tế - xã hội hài hòa và bền vững.
4.1. Mô hình giảm nghèo qua đào tạo nghề và giải quyết việc làm
Công tác đào tạo nghề cho dân tộc thiểu số phải đi đôi với giải quyết việc làm. Tại An Giang, các mô hình hiệu quả thường tập trung vào những ngành nghề phù hợp với thế mạnh địa phương. Ví dụ, đào tạo kỹ thuật dệt thổ cẩm cải tiến cho phụ nữ Chăm, giúp nâng cao chất lượng sản phẩm và kết nối với thị trường du lịch. Đối với thanh niên Khmer, các lớp dạy nghề sửa chữa máy nông nghiệp, kỹ thuật xây dựng, hoặc nghiệp vụ du lịch tại các khu du lịch tâm linh như Núi Sam, Núi Cấm đã mang lại hiệu quả thiết thực. Việc liên kết với các doanh nghiệp, hợp tác xã để bao tiêu sản phẩm hoặc tuyển dụng lao động sau đào tạo là yếu tố quyết định sự thành công của các mô hình này.
4.2. Giải pháp tiếp cận vốn vay ưu đãi để phát triển sản xuất
Chính sách tín dụng ưu đãi là một trụ cột của chương trình giảm nghèo. Để nâng cao hiệu quả sử dụng vốn, các tổ chức đoàn thể (Hội Nông dân, Hội Phụ nữ) cần đóng vai trò cầu nối, hướng dẫn người dân xây dựng các phương án sản xuất, kinh doanh khả thi. Các mô hình giảm nghèo như nuôi bò sinh sản, trồng nấm, trồng màu trong nhà lưới... khi được hỗ trợ vốn kịp thời đã giúp nhiều hộ gia đình người Chăm An Giang và người Khmer An Giang cải thiện thu nhập. Quan trọng là phải kết hợp cho vay vốn với tập huấn kỹ thuật, giám sát quá trình sử dụng vốn để đảm bảo đồng vốn được đầu tư đúng mục đích và mang lại hiệu quả kinh tế, tránh tình trạng nợ xấu.
V. Kết quả thực hiện chính sách giảm nghèo ở An Giang 2016 2020
Giai đoạn 2016-2020, tỉnh An Giang đã triển khai đồng bộ các chính sách dân tộc và Chương trình mục tiêu quốc gia giảm nghèo bền vững, đạt được những kết quả đáng ghi nhận. Công tác chỉ đạo, điều hành được thực hiện quyết liệt từ cấp tỉnh đến cơ sở, với sự vào cuộc của cả hệ thống chính trị và sự hưởng ứng của cộng đồng. Nhờ đó, diện mạo nông thôn vùng dân tộc thiểu số An Giang đã có nhiều khởi sắc. Hệ thống cơ sở hạ tầng thiết yếu như đường giao thông, điện, trường học, trạm y tế được đầu tư nâng cấp, tạo điều kiện thuận lợi cho phát triển kinh tế - xã hội. Tỷ lệ hộ nghèo, đặc biệt là trong cộng đồng người Chăm An Giang và người Khmer An Giang, đã giảm đáng kể qua từng năm, đạt và vượt chỉ tiêu đề ra. Theo báo cáo, "tỷ lệ hộ nghèo đa chiều đến năm 2020 toàn tỉnh giảm còn 1,93% (giảm bình quân 1,5%/năm)". Đời sống vật chất và tinh thần của người dân được cải thiện, khả năng tiếp cận các dịch vụ xã hội cơ bản được nâng lên. Tuy nhiên, bên cạnh những thành tựu, công tác giảm nghèo bền vững vẫn còn đối mặt với nhiều hạn chế. Kết quả giảm nghèo chưa thực sự vững chắc, tỷ lệ tái nghèo và phát sinh nghèo mới còn cao. Một số chính sách hỗ trợ còn mang tính bao cấp, chưa phát huy được nội lực và ý chí vươn lên của người nghèo. Việc triển khai các mô hình giảm nghèo đôi khi còn hình thức, thiếu sự nhân rộng.
5.1. Phân tích thành tựu và những con số ấn tượng đạt được
Trong giai đoạn 2016-2020, tỉnh An Giang đã huy động và sử dụng hiệu quả nguồn vốn từ ngân sách trung ương và địa phương cho công tác giảm nghèo. Hàng nghìn hộ nghèo đã được hỗ trợ về nhà ở, đất sản xuất, vốn vay ưu đãi và tham gia các lớp đào tạo nghề cho dân tộc thiểu số. Các chỉ số về y tế, giáo dục trong vùng đồng bào dân tộc thiểu số được cải thiện rõ rệt. Tỷ lệ trẻ em trong độ tuổi đến trường tăng, chất lượng khám chữa bệnh tại tuyến cơ sở được nâng cao. Những kết quả này không chỉ thể hiện trên các con số thống kê mà còn phản ánh qua sự thay đổi tích cực trong đời sống hàng ngày, góp phần củng cố an sinh xã hội và niềm tin của người dân vào chính sách của Đảng và Nhà nước.
5.2. Những hạn chế còn tồn tại và nguy cơ tái nghèo cao
Mặc dù đạt được nhiều thành tựu, thực trạng đói nghèo vẫn còn những điểm nghẽn. Luận văn chỉ ra rằng, "công tác giảm nghèo chưa đi vào chiều sâu, chưa đạt được mục tiêu của tỉnh đã đề ra". Nguyên nhân là do một số hộ thoát nghèo nhưng thu nhập chỉ cao hơn chuẩn nghèo quốc gia một chút, rất dễ bị tổn thương trước các cú sốc như thiên tai, dịch bệnh hay mất mùa. Tâm lý ỷ lại, trông chờ vào sự hỗ trợ của Nhà nước vẫn còn tồn tại ở một bộ phận người dân. Việc lồng ghép các chính sách đôi khi chưa hiệu quả, nguồn lực còn phân tán. Đây là những thách thức lớn đòi hỏi phải có những giải pháp giảm nghèo sáng tạo và quyết liệt hơn trong giai đoạn tiếp theo.
VI. Hướng đi tương lai cho giảm nghèo bền vững Chăm Khmer
Để nâng cao hiệu quả công tác giảm nghèo bền vững cho đồng bào Chăm và Khmer ở An Giang trong giai đoạn tới, cần có những định hướng và giải pháp giảm nghèo mang tính đột phá và chiến lược. Trước hết, cần tiếp tục hoàn thiện hệ thống chính sách dân tộc theo hướng tích hợp, đồng bộ và giảm bớt các thủ tục hành chính rườm rà. Các chính sách cần được xây dựng dựa trên nhu cầu thực tế và có sự tham gia của chính người dân, tránh áp đặt từ trên xuống. Cần chuyển mạnh từ tư duy "cho cần câu" sang "dạy cách câu và tạo ra ngư trường", tức là tập trung vào việc nâng cao năng lực, kiến thức và kỹ năng cho người nghèo để họ chủ động tạo ra sinh kế bền vững. Điều này đòi hỏi phải đầu tư mạnh mẽ hơn nữa vào giáo dục, y tế và đào tạo nghề cho dân tộc thiểu số. Đặc biệt, cần có cơ chế khuyến khích, hỗ trợ các mô hình giảm nghèo sáng tạo, các dự án khởi nghiệp trong cộng đồng. Song song với phát triển kinh tế, yếu tố bảo tồn văn hóa dân tộc phải được xem là một nguồn lực và động lực cho sự phát triển. Việc kết hợp hài hòa giữa phát triển kinh tế và giữ gìn bản sắc văn hóa sẽ tạo ra sự phát triển bền vững thực sự, không chỉ giúp người dân thoát nghèo về vật chất mà còn giàu có về tinh thần, góp phần xây dựng một An Giang đa dạng, đoàn kết và phát triển.
6.1. Kiến nghị lồng ghép và hoàn thiện hệ thống chính sách dân tộc
Một trong những kiến nghị quan trọng là cần rà soát, tích hợp các chính sách có cùng mục tiêu để thu gọn đầu mối quản lý, tránh chồng chéo. Cần phân loại hộ nghèo theo nguyên nhân để có chính sách hỗ trợ phù hợp, ví dụ nhóm thiếu đất sản xuất, nhóm thiếu kiến thức, nhóm do rủi ro... Cần tăng cường phân cấp, trao quyền cho cấp cơ sở và cộng đồng trong việc lập kế hoạch và giám sát thực hiện các dự án giảm nghèo. Đồng thời, cần xây dựng cơ chế đối thoại chính sách thường xuyên giữa chính quyền và người dân để kịp thời tháo gỡ các vướng mắc, đảm bảo chính sách thực sự phục vụ lợi ích của người dân.
6.2. Phát huy vai trò cộng đồng và bảo tồn văn hóa bền vững
Sự phát triển chỉ bền vững khi dựa trên nền tảng văn hóa và sự chủ động của cộng đồng. Cần phát huy vai trò của những người có uy tín, các vị chức sắc tôn giáo (sư sãi ở chùa Khmer, Imam ở thánh đường Chăm) trong việc tuyên truyền, vận động người dân thay đổi nếp nghĩ, cách làm, xóa bỏ các hủ tục lạc hậu. Các dự án phát triển kinh tế - xã hội cần tôn trọng và lồng ghép các yếu tố văn hóa đặc thù. Ví dụ, phát triển du lịch phải gắn với việc bảo vệ cảnh quan, kiến trúc truyền thống và phát huy các giá trị văn hóa phi vật thể. Đây là con đường để giảm nghèo bền vững đi đôi với việc giữ gìn bản sắc, làm giàu thêm kho tàng văn hóa của dân tộc.