Luận văn: Giải quyết tranh chấp đất đai sơ thẩm tại Tòa án từ thực tiễn

Luận văn phân tích thực trạng pháp luật và thực tiễn giải quyết tranh chấp đất đai theo thủ tục sơ thẩm tại Tòa án, đề xuất giải pháp hoàn thiện.

Trường đại học

Học Viện Khoa Học Xã Hội

Chuyên ngành

Luật Kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

76
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh về giải quyết tranh chấp đất đai thủ tục sơ thẩm

Giải quyết tranh chấp đất đai là một trong những hoạt động trọng tâm của ngành Tòa án, giữ vai trò then chốt trong việc bảo vệ công lý và quyền lợi hợp pháp của công dân. Thủ tục sơ thẩm là giai đoạn đầu tiên và quan trọng nhất trong quá trình tố tụng, đặt nền móng cho việc giải quyết dứt điểm các mâu thuẫn. Một vụ án được xử lý chính xác ở cấp sơ thẩm sẽ giảm thiểu gánh nặng cho các cấp xét xử cao hơn, tiết kiệm thời gian và chi phí cho các bên liên quan. Tranh chấp đất đai (TCĐĐ) ngày càng gia tăng về số lượng và phức tạp về tính chất, đặc biệt trong bối cảnh kinh tế thị trường phát triển. Các quan hệ đất đai không còn đơn thuần là dân sự mà đan xen nhiều yếu tố thương mại, hôn nhân gia đình. Do đó, việc hiểu rõ quy trình, thẩm quyền và các nguyên tắc cốt lõi trong giải quyết tranh chấp đất đai theo thủ tục sơ thẩm là yêu cầu cấp thiết. Pháp luật Việt Nam, đặc biệt là Luật Đất đai 2013Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, đã tạo ra một hành lang pháp lý tương đối hoàn chỉnh. Tuy nhiên, việc áp dụng trên thực tế vẫn còn nhiều thách thức, đòi hỏi sự nghiên cứu sâu sắc cả về lý luận và thực tiễn để nâng cao hiệu quả công tác xét xử của Tòa án nhân dân.

1.1. Khái niệm và đặc điểm cốt lõi của tranh chấp đất đai

Theo quy định tại Khoản 24, Điều 3, Luật Đất đai năm 2013, tranh chấp đất đai được định nghĩa là “tranh chấp về quyền, nghĩa vụ của người sử dụng đất giữa hai hoặc nhiều bên trong quan hệ đất đai”. Đây là những mâu thuẫn, bất đồng về việc xác định ai là người có quyền sử dụng đất hợp pháp đối với một thửa đất cụ thể. Đặc điểm nổi bật của loại tranh chấp này là tính phức tạp, gay gắt và thường kéo dài. Nguyên nhân xuất phát từ giá trị kinh tế ngày càng cao của đất đai, lịch sử quản lý đất đai qua nhiều thời kỳ có sự thay đổi, và hồ sơ địa chính không đầy đủ, thiếu nhất quán. Chủ thể của tranh chấp phải là người sử dụng đất, bao gồm cá nhân, hộ gia đình, tổ chức được Nhà nước giao đất, cho thuê đất, hoặc nhận chuyển quyền sử dụng đất. Khách thể tranh chấp là quyền sử dụng đất hoặc tài sản gắn liền với đất. Việc giải quyết các tranh chấp này không chỉ áp dụng Luật Đất đai mà còn cần vận dụng các quy định liên quan trong Bộ luật Dân sự, Luật Nhà ở, Luật Xây dựng, tạo ra một tổng thể pháp lý đa dạng.

1.2. Vai trò của Tòa án trong xét xử sơ thẩm vụ án đất đai

Tòa án nhân dân (TAND) là cơ quan xét xử duy nhất của nước Cộng hòa Xã hội chủ nghĩa Việt Nam, thực hiện quyền tư pháp. Trong việc giải quyết tranh chấp đất đai, Tòa án đóng vai trò trung tâm, đảm bảo các phán quyết được đưa ra một cách công minh, khách quan và đúng pháp luật. Hoạt động xét xử tại Tòa án được tiến hành theo thủ tục tố tụng chặt chẽ, bắt đầu từ khi thụ lý vụ án cho đến khi ban hành bản án, quyết định. Phán quyết của Tòa án có hiệu lực bắt buộc thi hành, được đảm bảo bằng sức mạnh cưỡng chế của Nhà nước. Điều này tạo ra sự khác biệt cơ bản so với các phương thức giải quyết khác như hòa giải tại UBND. Thông qua hoạt động xét xử, Tòa án không chỉ giải quyết mâu thuẫn cụ thể mà còn góp phần giáo dục ý thức tuân thủ pháp luật trong nhân dân, ổn định trật tự quản lý đất đai và bảo vệ chế độ sở hữu toàn dân về đất đai.

II. Những vướng mắc thường gặp khi giải quyết tranh chấp đất đai

Mặc dù hệ thống pháp luật đã được cải thiện, quá trình giải quyết tranh chấp đất đai theo thủ tục sơ thẩm vẫn đối mặt với nhiều khó khăn, thách thức. Những vướng mắc này không chỉ đến từ sự phức tạp của bản thân các vụ án mà còn xuất phát từ những bất cập trong hệ thống pháp luật và năng lực thực thi. Một trong những vấn đề lớn nhất là sự chồng chéo, mâu thuẫn giữa các văn bản quy phạm pháp luật. Luật Đất đaiBộ luật Dân sự đôi khi có những quy định chưa thống nhất về giao dịch quyền sử dụng đất, thừa kế, hay xử lý hợp đồng vô hiệu, gây khó khăn cho Thẩm phán trong việc áp dụng luật. Bên cạnh đó, công tác quản lý đất đai ở nhiều địa phương còn lỏng lẻo, hồ sơ địa chính thiếu sót, không cập nhật kịp thời. Điều này khiến việc thu thập chứng cứ trở nên vô cùng phức tạp, ảnh hưởng trực tiếp đến tính chính xác của phán quyết. Các vụ việc thường kéo dài, qua nhiều cấp xét xử, gây tốn kém và làm giảm sút niềm tin của người dân vào công lý. Việc xác định đúng thẩm quyền giải quyết và thời hiệu khởi kiện cũng là một thách thức không nhỏ.

2.1. Sự thiếu đồng bộ của hệ thống pháp luật đất đai

Hệ thống văn bản pháp luật về đất đai và các lĩnh vực liên quan còn tồn tại nhiều điểm chưa đồng bộ, thậm chí mâu thuẫn. Ví dụ, quy định về điều kiện công nhận hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất giữa Luật Đất đaiBộ luật Dân sự có những thời điểm chưa thống nhất, đặc biệt đối với các giao dịch được xác lập trước khi các bộ luật mới có hiệu lực. Chính sách đất đai thay đổi qua các thời kỳ lịch sử nhưng các văn bản hướng dẫn chuyển tiếp lại chưa kịp thời, dẫn đến việc áp dụng pháp luật khác nhau giữa các Tòa án. Nghị quyết số 48/NQTƯ của Bộ Chính trị đã chỉ ra rằng hệ thống pháp luật cần được xây dựng đồng bộ và hoàn thiện. Thực tế cho thấy, Tòa án vẫn phải giải quyết các tranh chấp phát sinh từ những giao dịch từ nhiều thập kỷ trước, khi khung pháp lý còn rất sơ khai, khiến việc xác định đường lối xử lý trở nên vô cùng khó khăn và phức tạp.

2.2. Hạn chế trong công tác quản lý và năng lực cán bộ

Công tác quản lý nhà nước về đất đai ở một số địa phương còn yếu kém, buông lỏng. Tình trạng hồ sơ, sổ sách địa chính không được cập nhật, lưu trữ thiếu khoa học gây khó khăn lớn cho Tòa án khi yêu cầu cung cấp tài liệu, chứng cứ. Nhiều trường hợp, cơ quan quản lý không cung cấp được thông tin chính xác về nguồn gốc, quá trình sử dụng đất, làm cho việc đánh giá chứng cứ thiếu khách quan. Bên cạnh đó, năng lực của một bộ phận Thẩm phán, cán bộ Tòa án chưa theo kịp sự phát triển và phức tạp của các quan hệ đất đai. Việc nghiên cứu hồ sơ không kỹ, áp dụng sai quy phạm pháp luật, hoặc vi phạm thủ tục tố tụng vẫn còn xảy ra. Những sai sót này, dù nhỏ, cũng có thể dẫn đến việc bản án bị hủy, sửa, gây ra khiếu nại kéo dài và ảnh hưởng đến uy tín của cơ quan tư pháp.

III. Phương pháp áp dụng pháp luật giải quyết tranh chấp đất đai

Để giải quyết tranh chấp đất đai theo thủ tục sơ thẩm hiệu quả, việc áp dụng đúng và thống nhất các quy định pháp luật là yếu tố tiên quyết. Quá trình này đòi hỏi Thẩm phán không chỉ nắm vững kiến thức pháp luật nội dung (Luật Đất đai, Bộ luật Dân sự) mà còn phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định của pháp luật hình thức (Bộ luật Tố tụng dân sự). Cơ sở pháp lý chính để xác định thẩm quyền giải quyết của Tòa án được quy định tại Luật Đất đai 2013BLTTDS 2015. Theo đó, Tòa án có thẩm quyền giải quyết các tranh chấp mà đương sự có Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất (GCNQSDĐ) hoặc một trong các loại giấy tờ quy định tại Điều 100 Luật Đất đai. Một điểm mới quan trọng là ngay cả khi đương sự không có các giấy tờ trên, họ vẫn có quyền lựa chọn khởi kiện tại Tòa án. Quy trình giải quyết tại Tòa án bao gồm các bước cơ bản: khởi kiện và thụ lý vụ án, chuẩn bị xét xử, hòa giải, và mở phiên tòa xét xử sơ thẩm. Mỗi giai đoạn đều có những quy định cụ thể nhằm đảm bảo quyền và lợi ích hợp pháp của các bên.

3.1. Quy định của Luật Đất đai 2013 về thẩm quyền Tòa án

Luật Đất đai 2013 đã có những thay đổi quan trọng về thẩm quyền giải quyết tranh chấp đất đai. Điều 203 của Luật quy định rõ, tranh chấp đất đai đã được hòa giải tại Ủy ban nhân dân cấp xã mà không thành thì được giải quyết như sau: trường hợp đương sự có GCNQSDĐ hoặc giấy tờ hợp lệ thì tranh chấp do Tòa án nhân dân giải quyết. Trường hợp đương sự không có các giấy tờ trên, họ được lựa chọn một trong hai hình thức: yêu cầu UBND cấp có thẩm quyền giải quyết hoặc khởi kiện tại Tòa án theo quy định của pháp luật về tố tụng dân sự. Quy định này đã mở rộng đáng kể thẩm quyền của Tòa án, trao cho người dân nhiều lựa chọn hơn trong việc bảo vệ quyền lợi của mình, đồng thời thể hiện chủ trương tăng cường vai trò của cơ quan tư pháp trong đời sống xã hội.

3.2. Trình tự tố tụng dân sự trong xét xử sơ thẩm vụ án đất đai

Trình tự, thủ tục xét xử sơ thẩm một vụ án tranh chấp đất đai được thực hiện nghiêm ngặt theo Bộ luật Tố tụng dân sự 2015. Quá trình bắt đầu khi nguyên đơn nộp đơn khởi kiện. Tòa án xem xét và ra quyết định thụ lý vụ án nếu có đủ điều kiện. Giai đoạn chuẩn bị xét xử là thời gian để các bên giao nộp chứng cứ, Tòa án tiến hành thu thập tài liệu, trưng cầu giám định, định giá tài sản nếu cần. Trong giai đoạn này, Tòa án phải tiến hành hòa giải để các đương sự thỏa thuận với nhau về việc giải quyết vụ án. Nếu hòa giải không thành, Tòa án sẽ đưa vụ án ra xét xử. Tại phiên tòa sơ thẩm, Hội đồng xét xử sẽ xem xét công khai các chứng cứ và lắng nghe phần tranh luận của các bên để ra bản án hoặc quyết định, giải quyết toàn diện các yêu cầu của đương sự. Toàn bộ quy trình này nhằm đảm bảo tính minh bạch, dân chủ và pháp chế.

IV. Thực tiễn giải quyết tranh chấp đất đai tại huyện Phúc Thọ

Nghiên cứu thực tiễn tại Tòa án nhân dân huyện Phúc Thọ, thành phố Hà Nội trong giai đoạn 2015-2018 cung cấp một cái nhìn cụ thể về công tác giải quyết tranh chấp đất đai theo thủ tục sơ thẩm. Số liệu thống kê cho thấy số lượng các vụ án đất đai được thụ lý có xu hướng tăng đều qua các năm, chiếm tỷ trọng lớn trong tổng số các vụ án dân sự. Cụ thể, năm 2015 có 30 vụ, đến năm 2018 con số này đã tăng lên 65 vụ. Điều này phản ánh đúng thực trạng chung khi giá trị đất đai tại các khu vực ven đô ngày càng tăng cao, kéo theo nhiều mâu thuẫn phức tạp. Các dạng tranh chấp phổ biến tại địa phương bao gồm: tranh chấp hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất, tranh chấp về thừa kế, tranh chấp đòi lại đất, và tranh chấp liên quan đến chia tài sản chung của vợ chồng khi ly hôn. Việc phân tích các vụ án cụ thể cho thấy những nỗ lực của Tòa án trong việc áp dụng pháp luật, đồng thời cũng bộc lộ những khó khăn, vướng mắc cần được tháo gỡ để nâng cao chất lượng xét xử.

4.1. Phân tích số liệu và các dạng tranh chấp phổ biến

Số liệu từ TAND huyện Phúc Thọ cho thấy, tỷ lệ các vụ án tranh chấp đất đai trong tổng số vụ việc dân sự ngày càng gia tăng, từ khoảng 30% năm 2015 lên đến hơn 56% năm 2018. Các loại tranh chấp chủ yếu là: (i) tranh chấp hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất, thường liên quan đến các hợp đồng viết tay, không tuân thủ quy định về hình thức; (ii) tranh chấp về thừa kế quyền sử dụng đất, phát sinh trong các gia đình nhiều thế hệ; (iii) tranh chấp đòi lại đất cho mượn, lấn chiếm, đặc biệt phức tạp do liên quan đến nguồn gốc sử dụng đất lâu đời; và (iv) tranh chấp phân chia tài sản gắn liền với đất khi ly hôn. Sự đa dạng và phức tạp của các loại tranh chấp này đòi hỏi Thẩm phán phải có kiến thức chuyên sâu và kỹ năng xử lý tình huống linh hoạt.

4.2. Bài học kinh nghiệm từ các vụ việc giải quyết thành công

Thực tiễn xét xử tại huyện Phúc Thọ đã đạt được nhiều kết quả đáng ghi nhận. Một trong những yếu tố thành công là việc Tòa án luôn đề cao công tác hòa giải. Tỷ lệ hòa giải thành năm 2018 đạt 35%, giúp giải quyết dứt điểm mâu thuẫn, giữ gìn tình đoàn kết trong cộng đồng. Các Thẩm phán đã tuân thủ chặt chẽ đường lối xét xử của Tòa án nhân dân Tối cao, áp dụng thống nhất Luật Đất đai và các văn bản hướng dẫn. Nhiều bản án được tuyên có căn cứ, “thấu tình, đạt lý”, được nhân dân đồng tình ủng hộ. Bài học rút ra là cần tăng cường phối hợp với các cơ quan hữu quan như phòng tài nguyên môi trường, UBND các cấp để xác minh nguồn gốc đất đai một cách chính xác. Đồng thời, việc xây dựng hồ sơ vụ án cẩn thận, làm rõ yêu cầu của các đương sự ngay từ đầu là chìa khóa để giải quyết vụ án nhanh chóng và hiệu quả.

V. Đánh giá hiệu quả giải quyết tranh chấp đất đai sơ thẩm

Công tác giải quyết tranh chấp đất đai theo thủ tục sơ thẩm tại TAND huyện Phúc Thọ, cũng như trên cả nước, đã đạt được những thành tựu quan trọng nhưng vẫn còn tồn tại hạn chế. Về mặt tích cực, Tòa án đã giải quyết được một số lượng lớn các vụ việc, góp phần ổn định tình hình an ninh trật tự tại địa phương, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người dân. Chất lượng xét xử ngày càng được nâng cao, tỷ lệ án bị hủy, sửa do lỗi chủ quan của Thẩm phán đã giảm. Tuy nhiên, những hạn chế vẫn còn tồn tại, ảnh hưởng đến hiệu quả chung. Một số vụ án giải quyết còn chậm, kéo dài. Việc áp dụng pháp luật tố tụng và pháp luật nội dung đôi khi còn sai sót. Ví dụ, có trường hợp xác định sai thẩm quyền giải quyết, thu thập chứng cứ chưa đầy đủ hoặc đánh giá chứng cứ thiếu toàn diện, dẫn đến bản án chưa thuyết phục, bị kháng cáo, kháng nghị. Những hạn chế này cần được phân tích kỹ lưỡng để tìm ra nguyên nhân và giải pháp khắc phục triệt để.

5.1. Hạn chế sai sót trong quá trình áp dụng pháp luật tố tụng

Một số sai sót phổ biến trong việc áp dụng pháp luật tố tụng bao gồm: thụ lý vụ án không đúng thẩm quyền; không thu thập đầy đủ chứng cứ hoặc chấp nhận các chứng cứ là bản photocopy không có giá trị pháp lý; vi phạm trong thủ tục đo đạc, định giá tài sản. Có trường hợp, khi đương sự đã qua đời, Tòa án không đưa người thừa kế quyền và nghĩa vụ tố tụng của họ vào tham gia mà vẫn xác định người đã chết là một bên trong vụ án. Những sai sót về thủ tục tố tụng này, dù nhỏ, cũng là căn cứ để Tòa án cấp trên hủy bản án sơ thẩm, yêu cầu xét xử lại, gây lãng phí thời gian và nguồn lực, làm cho vụ việc kéo dài không cần thiết.

5.2. Lúng túng khi áp dụng pháp luật nội dung để giải quyết

Việc áp dụng pháp luật nội dung (như Luật Đất đai, Bộ luật Dân sự) cũng còn nhiều lúng túng. Các sai sót thường gặp là xác định sai diện thừa kế hoặc quyền thừa kế đối với quyền sử dụng đất; giải quyết tranh chấp ranh giới không chính xác do đánh giá chứng cứ một cách chủ quan; xử lý hậu quả của hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất vô hiệu chưa thỏa đáng. Nguyên nhân sâu xa là do hệ thống pháp luật còn chồng chéo và sự thay đổi chính sách qua nhiều thời kỳ khiến việc áp dụng luật cho các giao dịch cũ trở nên phức tạp. Đôi khi, Thẩm phán phải đứng trước lựa chọn khó khăn giữa việc áp dụng đúng quy định của pháp luật tại thời điểm giao dịch (dù không còn phù hợp) và việc giải quyết hợp tình, hợp lý với thực tế cuộc sống.

VI. Giải pháp nâng cao hiệu quả giải quyết tranh chấp đất đai

Để nâng cao hiệu quả giải quyết tranh chấp đất đai theo thủ tục sơ thẩm, cần thực hiện đồng bộ nhiều giải pháp, từ hoàn thiện hệ thống pháp luật đến nâng cao năng lực của đội ngũ cán bộ tư pháp. Đây là một yêu cầu cấp thiết nhằm đáp ứng chiến lược cải cách tư pháp của Đảng và Nhà nước, xây dựng một nền tư pháp trong sạch, vững mạnh, bảo vệ công lý. Trước hết, cần tiếp tục rà soát, sửa đổi, bổ sung các quy định của pháp luật đất đai và các luật liên quan để đảm bảo tính thống nhất, đồng bộ. Các văn bản dưới luật cần được ban hành kịp thời, hướng dẫn cụ thể, rõ ràng để dễ áp dụng. Bên cạnh đó, việc kiện toàn tổ chức, nâng cao chất lượng đội ngũ Thẩm phán và Thư ký Tòa án là nhiệm vụ trọng tâm. Công tác đào tạo, bồi dưỡng chuyên môn nghiệp vụ, đặc biệt là các kỹ năng giải quyết các vụ án phức tạp, cần được chú trọng. Tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin, công khai bản án sẽ góp phần nâng cao tính minh bạch và trách nhiệm giải trình của Tòa án.

6.1. Hoàn thiện hệ thống pháp luật và các văn bản hướng dẫn

Nhà nước cần tiếp tục hoàn thiện hệ thống pháp luật về đất đai theo hướng đồng bộ, rõ ràng và phù hợp với thực tiễn. Cần sớm khắc phục những mâu thuẫn, chồng chéo giữa Luật Đất đai, Bộ luật Dân sự, và các luật chuyên ngành khác. Tòa án nhân dân Tối cao cần tăng cường tổng kết thực tiễn xét xử, ban hành thêm các nghị quyết hướng dẫn và phát triển án lệ về giải quyết các loại tranh chấp đất đai phức tạp. Các án lệ sẽ là nguồn tham khảo quan trọng, giúp các Tòa án địa phương áp dụng pháp luật một cách thống nhất, tránh tình trạng mỗi nơi hiểu và vận dụng một kiểu, đảm bảo các phán quyết có tính dự đoán cao.

6.2. Nâng cao năng lực Thẩm phán và công tác phối hợp liên ngành

Chất lượng xét xử phụ thuộc trực tiếp vào năng lực, trình độ và phẩm chất đạo đức của đội ngũ Thẩm phán. Do đó, cần tăng cường công tác đào tạo, bồi dưỡng, cập nhật kiến thức pháp luật mới và kỹ năng xét xử cho Thẩm phán. Đồng thời, cần xây dựng quy chế phối hợp chặt chẽ, hiệu quả giữa Tòa án với các cơ quan khác như Viện kiểm sát, cơ quan thi hành án, UBND, và các cơ quan quản lý đất đai. Sự phối hợp tốt trong việc cung cấp thông tin, tài liệu, chứng cứ sẽ giúp Tòa án có đầy đủ cơ sở để đưa ra những phán quyết chính xác, khách quan và khả thi, góp phần giải quyết tranh chấp đất đai nhanh chóng, dứt điểm và đúng pháp luật.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ giải quyết tranh chấp đất đai theo thủ tục xét xử sơ thẩm của tòa án nhân dân từ thực tiễn

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ TRANH CHẤP ĐẤT ĐAI VÀ PHÁP LUẬT VỀ GIẢI QUYẾT TRANH CHẤP ĐẤT ĐAI THEO THỦ TỤC TỐ TỤNG TẠI TÒA ÁN 1. Khái quát về tranh chấp đất đai 1. Khái niệm tranh chấp đất đai Đầu tiên chúng ta cần xác định khái niệm tranh chấp đất đai,hiện nay có nhiều quan điểm, nhiều quy định nhiều các xác định về tranh chấp đất đai. Vậy TCĐĐ là gì? Trong tiếng Việt từ điển thì định nghĩa tranh chấp đất đai được hiểu là “tranh chấp là đấu tranh, giằng co khi có ý kiến bất đồng thường là trong vấn đề quyền lợi giữa 2 bên”.

Theo cuốn Thuật ngữ Pháp lý thông dụngmà chúng tôi nghiên cứu được thì: “TCĐĐ: Tranh chấp phát sinh giữa các chủ thể tham gia quan hệ pháp luật đất đai về quyền và nghĩa vụ trong quá trình quản lý và sử dụng đất đai. Thực tiễn cuộc sống tồn tại nhiều loại tranh chấp khác nhau, tùy theo lĩnh vực phát sinh mà nó có thể được gọi là tranh chấp dân sự, tranh chấp thương mại hay tranh chấp hành chính… Trong quan hệ quản lý nhà nước về đất đai có thể phát sinh TCĐĐ, đó có thể là tranh chấp giữa cơ quan quản lý nhà nước về đất đai với người sử dụng đất hoặc có thể là tranh chấp giữa những người sử dụng đất với nhau. Trước khi Luật Đất đai 2003 ra đời, khái niệm “TCĐĐ” chưa được chính thức giải thích, mà chủ yếu là được hiểu thông qua các quy định của pháp luật về giải quyết TCĐĐ, quy định về giải quyết các tranh chấp khác có liên quan đến quyền sử dụng đất. Thuật ngữ TCĐĐ đã được sử dụng theo Luật Đất đai năm 1987 (tại các điều luật là Điều 9, Điều 21, Điều 22), Luật Đất đai năm 1993 (Điều 38, Điều 40) nhưng chưa được giải thích chính thức, mà chủ yếu là chỉ được hiểu ngầm 7 qua các quy định của pháp luật về giải quyết TCĐĐ và các tranh chấp khác có liên quan đến quyền sử dụng đất [36, tr.

Như vậy, chủ thể tranh chấp vốn được gọi là “hai hay nhiều bên” cũng không được định danh về loại chủthể: Chỉ là người sử dụng đất hay tất cả các chủ thể có liên quan đến quyền và nghĩa vụ của người sử dụng đất trong quan hệ TCĐĐ? [36, tr. Theo giáo trình của Trường Đại học Luật Hà Nội thì: TCĐĐ là sự bất đồng, mâu thuẫn hay xung đột về lợi ích, về quyền và nghĩa vụ giữa các chủ thể khi tham gia vào quan hệ pháp luật đất đai… các chủ thể TCĐĐ chỉ là chủ thể quản lý và sử dụng đất, không có quyền sở hữu đối với đất đai. Một quan điểm khác cho rằng: TCĐĐ là sự bất đồng, mâu thuẫn giữa các chủ thể (sử dụng đất) trong việc xác định ai là người có quyền sử dụng đối với một (hoặc những) thửa đất nhất định…TCĐĐ có thể bao hàm cả các tranh chấp về địa giới giữa các đơn vị hành chính [43, tr. Dưới góc độ là TCĐĐ theo quy định của Luật đất đai cũ thìTCĐĐ là mọi tranh chấp phát sinh trong quan hệ đất đai bao gồm tranh chấp về quyền sử dụng đất, tranh chấp về tài sản gắn liền với đất, tranh chấp liên quan đến địa giới hành chính… Quan điểm này được nhiều cơ quan có thẩm quyền giải quyết chấp nhận trong giải quyết TCĐĐ [25, tr.

Tuy định nghĩa TCĐĐ theo Luật Đất đai năm 2003 gây ra nhiều rối rắm trong cách hiểu và áp dụng pháp luật trên thực tế nhưng khoản 24, Điều 3, Luật Đất đai năm 2013 lại tiếp tục giữ nguyên cách quy định như trên, chỉ có sự thay đổi về cách sử dụng thuật ngữ: “TCĐĐ là tranh chấp về quyền, nghĩa vụ của người sử dụng đất giữa hai hoặc nhiều bên trong quan hệ đất đai.” Có thể nói, cách định nghĩa này không mang tính khoa học vì dẫn đến nhiều cách hiểu khác nhau về chủ thể, đối tượng và mục đích giải quyết tranh chấp. 8 Bên cạnh đó, Khoản 24, Điều 3, Luật Đất đai năm 2013 có một số quy định khác liên quan đến nội hàm của khái niệm TCĐĐ như Khoản 14, Điều 22 quy định một trong những nội dung quản lý nhà nước về đất đai là “Giải quyết tranh chấp về đất đai; Giải quyết khiếu nại, tố cáo trong quản lý và sử dụng đất đai”; Điều 203 quy định Thẩm quyền giải quyết TCĐĐ (có thể thuộc về TAND hoặc Ủy ban nhân dân…). Theo các quy định này, có thể khẳng định, các chủ thể tham gia TCĐĐ chỉ bao gồm những người sử dụng đất và như vậy, chúng tôi cho rằng, TCĐĐ liên quan đến địa giới hành chính không phải là loại TCĐĐ được đề cập tại Khoản 26, Điều 4, Luật Đất đai năm 2003 cũng như Khoản 24, Điều 3, Luật Đất đai năm 2013 vì những lý do sau đây: Thứ nhất, chủ thể TCĐĐ theo Khoản 24, Điều 3 và Điều 203, Luật Đất đai năm 2013 phải là người sử dụng đất nhưng các chủ thể tranh chấp địa giới hành chính không phải là người sử dụng đất; Thứ hai, đây không phải là tranh chấp về quyền và nghĩa vụ của người sử dụng đất mà là tranh chấp về phân định địa giới hành chính giữa các địa phương trong hoạt động quản lý nhà nước về đất đai; Thứ ba, Luật Đất đai năm 2013 không sử dụng thuật ngữ “TCĐĐ liên quan đến địa giới hành chính” như Luật Đất đai năm 2003 mà sử dụng thuật ngữ “tranh chấp địa giới hành chính”, việc sử dụng thuật ngữ này là hợp lý hơn. Vì vậy, luật mới không quy định thẩm quyền, thủ tục giải quyết tranh chấp địa giới hành chính trong Chương 13 về giải quyết khiếu nại, tố cáo về đất đai mà quy định ở Chương Địa giới hành chính và điều tra cơ bản về đất đai (Chương 3, Khoản 4, Điều 29).

Như vậy, TCĐĐ là tranh chấp về quyền sử dụng đất nhưng không phải là tranh chấp về tài sản gắn liền với đất. Khoa học pháp lý nói chung không có định nghĩa về quyền sử dụng đất mà chỉ thừa nhận quyền sử dụng đất là quyền của người sử dụng đất được Nhà nước trao quyền thực hiện các quyền 9 sử dụng, khai thác công dụng, hưởng hoa lợi, lợi tức từ đất và thực hiện các giao dịch liên quan đến quyền sử dụng đất đó phù hợp với các hình thức sử dụng đất theo quy định của pháp luật. Về thực tế, quyền sử dụng đất hợp pháp của bất kỳ một chủ thể nào được Nhà nước ghi nhận thông qua việc cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất cho chủ thể đó, nó là chứng thư pháp lý xác lập mối quan hệ hợp pháp giữa Nhà nước với người sử dụng đất trong việc sử dụng đất. BLDS năm 2005 thừa nhận quyền sử dụng đất là một quyền tài sản, vì vậy nó là một loại tài sản nhưng nó không phải là “tài sản gắn liền với đất.” Điều này có nghĩa, “tranh chấp về quyền sử dụng đất” và “tranh chấp về tài sản gắn liền với đất” là hai khái niệm không giống nhau về nội hàm vì mục đích giải quyết tranh chấp quyền sử dụng đất là xác định quyền sử dụng đất thuộc về ai còn mục đích giải quyết tranh chấp tài sản gắn liền với đất là xác định tài sản tranh chấp thuộc về ai.

Bất động sản bao gồm: Đất đai; Nhà, công trình xây dựng gắn liền với đất đai; Tài sản khác gắn liền với đất đai, nhà, công trình xây dựng; Tài sản khác theo quy định của pháp luật. Đồng thời, theo quy định của Luật đất đai năm 2013 thì: “Tài sản gắn liền với đất” khoản 1 Điều 203 gồm các tài sản sau đây: nhà ở, vật kiến trúc khác gắn liền với đất đó như: Nhà bếp, nhà tắm, nhà vệ sinh, giếng nước, nhà để ô tô, nhà thờ, tường xây làm hàng rào gắn với nhà ở, các công trình trên đất được giao để sử dụng vào mục đích sản xuất, kinh doanh như nhà xưởng, kho hàng, hệ thống tưới, tiêu nước, chuồng trại chăn nuôi hay vật kiến trúc khác hoặc trên đất có các tài sản khác như cây lấy gỗ, cây lấy lá, cây ăn quả, cây công nghiệp hay các cây lâu năm khác. Và như vậy, tranh chấp về tài sản gắn liền với đất có đối tượng tranh chấp là các tài sản nói trên mà không phải là quyền sử dụng đất, chỉ có điều các tài sản này tồn tại gắn liền với đất còn “tranh chấp về quyền sử dụng đất” có thể là tranh chấp không có các tài sản gắn liền với đất. 10 Tóm lại, TCĐĐ là tranh chấp về quyền, nghĩa vụ của những người sử dụng đất trong việc xác định chủ thể nào có quyền sử dụng đối với diện tích đất tranh chấp.

Đặc điểm của tranh chấp đất đai TCĐĐ thể hiện dấu ấn mạnh mẽ trong các thời kỳ lịch sử khác nhau của quan hệ pháp luật đất đai. Chẳng hạn trước đây, nhà nước chỉ thừa nhận hai hình thức sở hữu trong quan hệ đất đai: sở hữu nhà nước và sở hữu tập thể. Bước sang nền kinh tế thị trường, nhà nước không can thiệp trực tiếp vào hoạt động sản xuất-kinh doanh mà thực hiện quản lý thông qua hệ thống pháp luật, chính sách thuế, đất đai được thừa nhận có giá trị, QSDĐ được tham gia các giao dịch trên thị trường làm quan hệ đất đai ngày càng đa dạng và phức tạp, xuất hiện nhiều quan hệ mới liên quan đến chuyển nhượng, thừa kế, góp vốn… là gia tăng tranh chấp, mâu thuẫn đất đai. Thứ nhất, về chủ thể: chủ thể trong quan hệ TCĐĐ phải là người sử dụng đất (được Nhà nước giao đất, cho thuê đất, công nhận quyền sử dụng đất, nhận chuyển quyền sử dụng đất) hoặc người khác có quyền, nghĩa vụ liên quan đến thửa đất.

Trường hợp tranh chấp không phát sinh giữa những chủ thể này với nhau liên quan đến thửa đất thì đó là quan hệ tranh chấp khác. Ví dụ: tranh chấp phát sinh giữa người sử dụng đất với Cơ quan có thẩm quyền trong việc giao đất, cho thuê đất, công nhận quyền sử dụng đất, thu hồi đất thì đó là tranh chấp về khiếu kiện hành chính. Thứ hai, về khách thể: khách thể trong quan hệ TCĐĐ là quyền quản lý, sử dụng, tài sản gắn liền với đất hoặc cả hai. Đối với quyền sử dụng đất thì đây là loại tài sản đặc biệt vì pháp luật đã quy định đất đai thuộc sở hữu toàn dân do Nhà nước đại diện chủ sở hữu và thống nhất quản lý.

Nhà nước sẽ trao lại quyền sử dụng đất cho người sử dụng đất thông qua các hình thức do pháp luật quy định.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ