Luận văn thạc sĩ: Giải pháp đẩy mạnh xuất khẩu hàng dệt may tỉnh Thừa Thiên Huế

Luận văn thạc sĩ phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp đẩy mạnh xuất khẩu hàng dệt may tại tỉnh Thừa Thiên Huế giai đoạn 2013-2017.

Chuyên ngành

Quản lý Kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2018

105
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Bức tranh toàn cảnh về xuất khẩu dệt may Thừa Thiên Huế

Ngành dệt may Thừa Thiên Huế từ lâu đã khẳng định vị thế là một trong những ngành công nghiệp mũi nhọn, đóng góp quan trọng vào sự phát triển kinh tế - xã hội của tỉnh. Với vai trò là ngành xuất khẩu chủ lực, hoạt động này không chỉ tạo ra nguồn thu ngoại tệ đáng kể mà còn giải quyết việc làm cho hàng chục nghìn lao động địa phương. Giai đoạn 2013-2017 chứng kiến sự tăng trưởng ấn tượng của kim ngạch xuất khẩu dệt may, đưa Thừa Thiên Huế trở thành một điểm sáng trên bản đồ dệt may Việt Nam. Theo thống kê, đến năm 2017, ngành dệt may chiếm tới 40,1% tỷ trọng công nghiệp và 79,8% tổng kim ngạch xuất khẩu toàn tỉnh, đạt 638,75 triệu USD (Luận văn Nguyễn Tuấn Dũng, 2018). Sự phát triển này được thúc đẩy bởi nhiều yếu tố, bao gồm xu hướng dịch chuyển đầu tư về miền Trung, chính sách thu hút đầu tư của tỉnh và nỗ lực của các doanh nghiệp dệt may Huế. Tuy nhiên, sự tăng trưởng này cũng bộc lộ những dấu hiệu chững lại, đòi hỏi một cái nhìn sâu sắc hơn vào thực trạng và các giải pháp chiến lược. Bài viết này, dựa trên phân tích chuyên sâu luận văn thạc sĩ, sẽ cung cấp một cái nhìn tổng quan về hiện trạng, chỉ ra các thách thức, và đề xuất những giải pháp khả thi nhằm đẩy mạnh hoạt động xuất khẩu dệt may Thừa Thiên Huế, hướng tới phát triển bền vững trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng.

1.1. Vai trò trụ cột của ngành dệt may Thừa Thiên Huế

Ngành dệt may giữ vai trò chiến lược trong cơ cấu kinh tế của tỉnh Thừa Thiên Huế. Đây là ngành tạo ra giá trị sản xuất công nghiệp lớn, chiếm tỷ trọng cao và có tốc độ tăng trưởng ổn định. Hoạt động của ngành dệt may Thừa Thiên Huế có tác động lan tỏa, kéo theo sự phát triển của các ngành công nghiệp phụ trợ và dịch vụ logistics. Quan trọng hơn, ngành giải quyết việc làm cho hơn 26.900 lao động, góp phần đảm bảo an sinh xã hội và nâng cao thu nhập cho người dân, đặc biệt là lao động tại các khu vực nông thôn. Các doanh nghiệp dệt may Huế như Công ty CP Dệt May Huế, Công ty TNHH Hanesbrands VN, và Công ty Scavi Huế là những đơn vị tiên phong, đóng góp lớn vào ngân sách và kim ngạch xuất khẩu của tỉnh.

1.2. Phân tích kim ngạch xuất khẩu dệt may giai đoạn 2013 2017

Giai đoạn 2013-2017 ghi nhận sự tăng trưởng vượt bậc về kim ngạch xuất khẩu dệt may của tỉnh. Kim ngạch tăng từ 423,17 triệu USD năm 2013 lên 638,75 triệu USD năm 2017, với tốc độ tăng trưởng bình quân đạt 10,8%/năm. Trong đó, sản phẩm xơ, sợi dệt có mức tăng trưởng ấn tượng 24,9%/năm, trong khi sản phẩm may mặc tăng 7,5%/năm. Sự tăng trưởng này phản ánh nỗ lực của các doanh nghiệp trong việc mở rộng thị trường và nâng cao chất lượng sản phẩm. Các thị trường xuất khẩu chủ lực bao gồm Mỹ, EU, Nhật Bản và Hàn Quốc. Việc tận dụng các hiệp định thương mại tự do (FTA) đã mở ra nhiều cơ hội cho hàng dệt may Thừa Thiên Huế thâm nhập sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu. Tuy nhiên, tốc độ tăng trưởng có xu hướng chậm lại vào cuối giai đoạn, đặt ra yêu cầu cần có những giải pháp đột phá để duy trì đà phát triển.

II. Top 4 thách thức cản trở xuất khẩu dệt may Thừa Thiên Huế

Mặc dù đạt được những thành tựu đáng kể, hoạt động xuất khẩu dệt may Thừa Thiên Huế vẫn đối mặt với nhiều khó khăn và thách thức mang tính hệ thống. Những rào cản này không chỉ giới hạn năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp mà còn ảnh hưởng đến sự phát triển bền vững của toàn ngành. Thách thức lớn nhất đến từ sự phụ thuộc nặng nề vào nguồn cung nguyên phụ liệu nhập khẩu. Theo luận văn của Nguyễn Tuấn Dũng (2018), ngành dệt may Việt Nam nói chung và Thừa Thiên Huế nói riêng phải nhập khẩu tới 55% nguyên phụ liệu từ Trung Quốc, tạo ra rủi ro lớn về giá và sự ổn định của chuỗi cung ứng dệt may. Bên cạnh đó, phương thức sản xuất chủ yếu vẫn là gia công (CMT), hình thức tạo ra giá trị gia tăng thấp nhất trong chuỗi giá trị. Điều này khiến lợi nhuận của các doanh nghiệp dệt may Huế bị hạn chế và khó xây dựng được thương hiệu riêng trên thị trường quốc tế. Các rào cản thương mại phi thuế quan từ các thị trường nhập khẩu ngày càng khắt khe hơn về tiêu chuẩn môi trường, trách nhiệm xã hội và xuất khẩu xanh cũng là một thách thức không nhỏ. Cuối cùng, chất lượng nguồn nhân lực chất lượng cao chưa đáp ứng được yêu cầu của quá trình hiện đại hóa sản xuất và quản trị.

2.1. Phân tích SWOT Điểm yếu cố hữu của doanh nghiệp dệt may Huế

Một phân tích SWOT dệt may Huế cho thấy những điểm yếu nội tại đáng kể. Về điểm yếu (Weaknesses), các doanh nghiệp phần lớn có quy mô vừa và nhỏ, hạn chế về vốn và năng lực quản trị. Công nghệ sản xuất, dù đã được cải tiến, vẫn chưa đồng bộ và còn thua kém so với các đối thủ trong khu vực. Hoạt động nghiên cứu và phát triển (R&D), thiết kế mẫu mã còn yếu, khiến doanh nghiệp khó chuyển đổi từ gia công sang các hình thức sản xuất có giá trị cao hơn như FOB, ODM. Về nguy cơ (Threats), sự cạnh tranh từ các quốc gia có chi phí nhân công rẻ hơn như Campuchia, Bangladesh ngày càng gay gắt. Biến động tỷ giá và các chính sách bảo hộ từ thị trường xuất khẩu chủ lực cũng là những rủi ro tiềm tàng.

2.2. Sự phụ thuộc chuỗi cung ứng và các rào cản thương mại mới

Sự phụ thuộc vào nguyên phụ liệu nhập khẩu là gót chân Achilles của ngành dệt may. Tỉnh Thừa Thiên Huế nhập khẩu 100% nguyên liệu bông và khoảng 80% vải. Tình trạng này không chỉ làm giảm giá trị gia tăng mà còn khiến doanh nghiệp không thể tận dụng tối đa ưu đãi thuế quan từ các hiệp định thương mại tự do (EVFTA, CPTPP), vốn yêu cầu quy tắc xuất xứ "từ vải trở đi". Thêm vào đó, các rào cản thương mại hiện đại không chỉ là thuế quan mà còn là các tiêu chuẩn kỹ thuật, tiêu chuẩn về lao động và môi trường. Yêu cầu về xuất khẩu xanh và truy xuất nguồn gốc sản phẩm đang trở thành điều kiện bắt buộc tại các thị trường lớn như EU và Mỹ, tạo áp lực lớn về đầu tư và thay đổi quy trình sản xuất.

2.3. Hạn chế về năng lực cạnh tranh và công nghệ sản xuất dệt may

Mặc dù lợi thế nhân công giá rẻ vẫn còn, nhưng nó đang giảm dần. Năng lực cạnh tranh của ngành dệt may Thừa Thiên Huế hiện nay cần dựa vào các yếu tố khác như công nghệ, năng suất lao động và chất lượng sản phẩm. Tuy nhiên, năng suất lao động của Việt Nam vẫn còn thấp so với các nước trong khu vực. Việc đầu tư vào công nghệ sản xuất dệt may hiện đại, tự động hóa còn hạn chế do chi phí cao và thiếu nguồn nhân lực chất lượng cao để vận hành. Hầu hết doanh nghiệp vẫn tập trung ở khâu may mặc, là công đoạn sử dụng nhiều lao động nhưng tạo ra ít giá trị gia tăng nhất trong toàn bộ chuỗi cung ứng dệt may.

III. Bí quyết phát triển thị trường xuất khẩu dệt may Thừa Thiên Huế

Để vượt qua thách thức và thúc đẩy xuất khẩu dệt may Thừa Thiên Huế, việc phát triển thị trường một cách chiến lược là giải pháp tiên quyết. Thay vì phụ thuộc vào một vài thị trường truyền thống, các doanh nghiệp cần chủ động đa dạng hóa, khai thác tiềm năng từ các thị trường mới và tận dụng hiệu quả các công cụ hội nhập kinh tế. Trọng tâm của giải pháp này là khai thác tối đa lợi thế mà các hiệp định thương mại tự do (EVFTA, CPTPP) mang lại. Việc đáp ứng các quy tắc xuất xứ nghiêm ngặt để hưởng ưu đãi thuế quan không chỉ giúp sản phẩm có giá cạnh tranh hơn mà còn là động lực để phát triển công nghiệp phụ trợ trong nước. Bên cạnh đó, các doanh nghiệp dệt may Huế cần tăng cường hoạt động xúc tiến thương mại, nghiên cứu thị trường bài bản để nắm bắt xu hướng tiêu dùng, đặc biệt là xu hướng thời trang nhanh và phát triển bền vững. Việc xây dựng thương hiệu riêng, dù là một chặng đường dài, cũng cần được bắt đầu từ những bước đi cụ thể như đăng ký nhãn hiệu, xây dựng câu chuyện sản phẩm và tham gia các hội chợ, triển lãm quốc tế uy tín. Chính sách hỗ trợ xuất khẩu của tỉnh cần tập trung vào việc cung cấp thông tin thị trường, kết nối doanh nghiệp với các đối tác tiềm năng và hỗ trợ kinh phí cho các hoạt động quảng bá thương hiệu.

3.1. Tận dụng tối đa hiệp định thương mại tự do EVFTA CPTPP

Các FTA thế hệ mới như EVFTA và CPTPP mở ra cơ hội lớn với mức thuế suất giảm về 0-5%. Để tận dụng, các doanh nghiệp phải hiểu rõ và đáp ứng các cam kết, đặc biệt là quy tắc xuất xứ. Điều này đòi hỏi sự liên kết chặt chẽ trong chuỗi cung ứng dệt may nội địa, từ khâu kéo sợi, dệt, nhuộm đến may mặc. Doanh nghiệp cần chủ động tìm kiếm các nhà cung cấp nguyên phụ liệu trong nước hoặc trong khối FTA để đáp ứng yêu cầu. Chính quyền địa phương cần có chính sách hỗ trợ xuất khẩu cụ thể, tổ chức các buổi tập huấn, phổ biến thông tin về các FTA để doanh nghiệp nắm vững và áp dụng hiệu quả.

3.2. Đa dạng hóa thị trường xuất khẩu chủ lực và tìm kiếm đối tác mới

Bên cạnh các thị trường xuất khẩu chủ lực như Mỹ, EU, Nhật Bản, các doanh nghiệp cần nghiên cứu và thâm nhập các thị trường tiềm năng khác như Canada, Mexico (trong khối CPTPP), Nga, và các nước Trung Đông. Việc đa dạng hóa giúp giảm thiểu rủi ro khi một thị trường gặp biến động. Doanh nghiệp nên tích cực tham gia các chương trình xúc tiến thương mại quốc gia, kết nối với các tham tán thương mại Việt Nam ở nước ngoài và sử dụng các nền tảng thương mại điện tử B2B để tìm kiếm khách hàng mới. Xây dựng mối quan hệ đối tác chiến lược, lâu dài thay vì các hợp đồng gia công ngắn hạn sẽ giúp doanh nghiệp ổn định sản xuất và phát triển.

IV. Phương pháp nâng cao năng lực cạnh tranh dệt may Thừa Thiên Huế

Nâng cao năng lực cạnh tranh là giải pháp mang tính nền tảng, quyết định sự sống còn của ngành dệt may Thừa Thiên Huế trong dài hạn. Lợi thế cạnh tranh không thể chỉ dựa vào lao động giá rẻ mà phải chuyển dịch sang công nghệ, chất lượng và sự khác biệt hóa sản phẩm. Để làm được điều này, việc đầu tư vào công nghệ sản xuất dệt may hiện đại là yêu cầu cấp thiết. Tự động hóa các công đoạn sản xuất không chỉ giúp tăng năng suất, giảm chi phí mà còn cải thiện chất lượng sản phẩm một cách đồng đều. Song song với công nghệ là yếu tố con người. Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, từ công nhân kỹ thuật lành nghề đến đội ngũ quản lý, thiết kế có tầm nhìn chiến lược, là chìa khóa để vận hành hiệu quả công nghệ mới và chuyển đổi mô hình kinh doanh. Đặc biệt, giải pháp đột phá nằm ở việc xây dựng một chuỗi cung ứng dệt may nội địa hoàn chỉnh. Việc thu hút đầu tư vào lĩnh vực dệt, nhuộm, hoàn tất vải và sản xuất phụ liệu sẽ giúp tỉnh tự chủ nguồn cung, giảm phụ thuộc vào nhập khẩu, tăng tỷ lệ nội địa hóa và tối ưu hóa lợi ích từ các FTA. Đây là một nhiệm vụ khó khăn nhưng mang lại lợi ích kép: vừa nâng cao giá trị gia tăng, vừa đảm bảo phát triển bền vững.

4.1. Đầu tư vào công nghệ sản xuất dệt may và tự động hóa

Các doanh nghiệp cần xây dựng lộ trình đầu tư đổi mới công nghệ một cách bài bản. Ưu tiên các công nghệ tiết kiệm năng lượng, thân thiện với môi trường để đáp ứng tiêu chuẩn xuất khẩu xanh. Các dây chuyền cắt, may tự động, hệ thống quản lý sản xuất thông minh (MES) sẽ giúp tối ưu hóa quy trình, giảm thiểu sai sót và tăng năng suất lao động. Nhà nước cần có các chính sách hỗ trợ xuất khẩu về vốn vay ưu đãi, hỗ trợ thuế cho các doanh nghiệp nhập khẩu máy móc, thiết bị công nghệ cao, khuyến khích các hoạt động nghiên cứu và ứng dụng khoa học công nghệ trong ngành.

4.2. Xây dựng chiến lược đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao

Cần có sự liên kết chặt chẽ giữa doanh nghiệp và các cơ sở đào tạo trên địa bàn tỉnh. Các chương trình đào tạo cần được thiết kế lại, bám sát nhu cầu thực tế của ngành, tập trung vào kỹ năng vận hành máy móc hiện đại, quản lý chất lượng (QC), và kỹ năng mềm. Tỉnh cần có chính sách thu hút các chuyên gia, nhà thiết kế giỏi về làm việc. Bên cạnh đó, việc đào tạo lại và nâng cao tay nghề cho đội ngũ công nhân hiện có cũng là một nhiệm vụ quan trọng để thích ứng với sự thay đổi của công nghệ sản xuất dệt may.

4.3. Phát triển công nghiệp hỗ trợ và chuỗi cung ứng dệt may nội địa

Đây là giải pháp căn cơ nhất để nâng cao giá trị gia tăng. Tỉnh Thừa Thiên Huế cần quy hoạch các khu, cụm công nghiệp chuyên sâu cho dệt nhuộm và sản xuất nguyên phụ liệu, với hạ tầng xử lý nước thải tập trung, hiện đại. Cần có chính sách ưu đãi đặc biệt để thu hút các nhà đầu tư lớn trong và ngoài nước vào lĩnh vực này. Việc hình thành một chuỗi cung ứng dệt may hoàn chỉnh tại địa phương sẽ tạo ra sự liên kết chặt chẽ giữa các doanh nghiệp sợi - dệt - nhuộm - may, giúp giảm chi phí logistics, rút ngắn thời gian sản xuất và chủ động trong việc đáp ứng các đơn hàng lớn.

V. Hướng tới xuất khẩu xanh cho ngành dệt may Thừa Thiên Huế

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và nhận thức của người tiêu dùng ngày càng cao, phát triển bền vữngxuất khẩu xanh không còn là một lựa chọn mà đã trở thành yêu cầu bắt buộc đối với ngành dệt may Thừa Thiên Huế. Xuất khẩu xanh bao hàm việc sản xuất các sản phẩm thân thiện với môi trường, sử dụng hiệu quả tài nguyên, giảm thiểu chất thải và đảm bảo các tiêu chuẩn về trách nhiệm xã hội. Đây là một hướng đi chiến lược giúp nâng cao giá trị thương hiệu và tạo ra lợi thế cạnh tranh khác biệt trên thị trường quốc tế, đặc biệt tại các thị trường khó tính như EU, Nhật Bản. Để thực hiện điều này, các doanh nghiệp dệt may Huế cần áp dụng các hệ thống quản lý tiêu chuẩn quốc tế như ISO 14001 (môi trường), SA 8000 (trách nhiệm xã hội). Việc đầu tư vào công nghệ xử lý nước thải, sử dụng năng lượng tái tạo và các nguyên liệu tái chế, hữu cơ là những bước đi cụ thể. Về phía chính quyền, việc ban hành các chính sách hỗ trợ xuất khẩu tập trung vào sản xuất sạch hơn, hỗ trợ doanh nghiệp đạt các chứng chỉ xanh quốc tế sẽ là đòn bẩy quan trọng. Xây dựng Thừa Thiên Huế trở thành một trung tâm dệt may xanh là một tầm nhìn dài hạn, phù hợp với định hướng phát triển chung của tỉnh.

5.1. Vai trò của chính sách hỗ trợ xuất khẩu từ chính quyền

Chính quyền địa phương đóng vai trò kiến tạo và dẫn dắt. Các chính sách hỗ trợ xuất khẩu cần được xây dựng đồng bộ, từ cải cách thủ tục hành chính, tạo môi trường đầu tư thông thoáng đến các hỗ trợ tài chính cụ thể. Tỉnh cần thành lập quỹ phát triển khoa học công nghệ, quỹ xúc tiến thương mại để hỗ trợ trực tiếp cho doanh nghiệp trong việc đổi mới công nghệ và mở rộng thị trường. Việc xây dựng hạ tầng các khu công nghiệp, đặc biệt là hệ thống xử lý nước thải tập trung, là trách nhiệm của nhà nước để tạo điều kiện cho doanh nghiệp đầu tư vào sản xuất.

5.2. Lộ trình áp dụng mô hình phát triển bền vững và xuất khẩu xanh

Doanh nghiệp cần xây dựng lộ trình chuyển đổi sang mô hình phát triển bền vững theo từng giai đoạn. Giai đoạn đầu có thể tập trung vào việc tối ưu hóa sử dụng năng lượng, nước và quản lý chất thải. Giai đoạn tiếp theo là đầu tư vào các công nghệ sản xuất sạch hơn, sử dụng nguyên liệu bền vững. Cuối cùng là xây dựng một văn hóa doanh nghiệp xanh, minh bạch hóa thông tin về chuỗi cung ứng và tác động môi trường của sản phẩm. Việc áp dụng thành công mô hình xuất khẩu xanh sẽ giúp doanh nghiệp không chỉ đáp ứng rào cản thương mại mà còn mở ra cơ hội tiếp cận phân khúc khách hàng cao cấp.

VI. Tổng kết Tương lai nào cho xuất khẩu dệt may Thừa Thiên Huế

Hoạt động xuất khẩu dệt may Thừa Thiên Huế đang đứng trước cả cơ hội và thách thức lớn. Những thành tựu trong quá khứ là nền tảng vững chắc, nhưng để tiếp tục phát triển và nâng cao vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu, toàn ngành cần một cuộc chuyển đổi mạnh mẽ. Các giải pháp được đề xuất trong luận văn của Nguyễn Tuấn Dũng (2018) và phân tích trong bài viết này đều hướng đến một mục tiêu chung: chuyển đổi mô hình tăng trưởng từ chiều rộng sang chiều sâu. Thay vì dựa vào lợi thế về chi phí, ngành dệt may phải cạnh tranh bằng công nghệ, chất lượng, sự khác biệt và tính bền vững. Sự thành công của quá trình này phụ thuộc vào nỗ lực tổng hợp từ ba phía: sự chủ động, quyết tâm đổi mới của các doanh nghiệp dệt may Huế; vai trò kiến tạo, hỗ trợ hiệu quả của chính quyền địa phương thông qua các chính sách hỗ trợ xuất khẩu; và sự liên kết chặt chẽ trong toàn bộ chuỗi cung ứng dệt may. Tương lai của ngành dệt may Thừa Thiên Huế sẽ là một ngành công nghiệp hiện đại, có giá trị gia tăng cao và có trách nhiệm với môi trường, xã hội, góp phần xứng đáng vào sự phát triển chung của tỉnh và cả nước.

6.1. Tóm tắt các giải pháp trọng tâm để thúc đẩy kim ngạch xuất khẩu

Các giải pháp trọng tâm bao gồm: (1) Phát triển thị trường thông qua việc khai thác hiệu quả các hiệp định thương mại tự do và đa dạng hóa thị trường. (2) Nâng cao năng lực cạnh tranh bằng cách đầu tư vào công nghệ sản xuất dệt may hiện đại và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao. (3) Giải quyết điểm nghẽn về nguyên phụ liệu bằng cách phát triển mạnh mẽ công nghiệp hỗ trợ. (4) Hướng tới xuất khẩu xanhphát triển bền vững để đáp ứng xu hướng thị trường và nâng cao giá trị thương hiệu. Sự phối hợp đồng bộ các giải pháp này sẽ tạo ra sức bật mới cho kim ngạch xuất khẩu dệt may.

6.2. Định hướng phát triển ngành dệt may Thừa Thiên Huế đến năm 2025

Dựa trên thực trạng ngành dệt may và các tiềm năng, định hướng đến năm 2025 là xây dựng Thừa Thiên Huế trở thành một trung tâm dệt may mạnh của khu vực miền Trung. Mục tiêu là tăng tỷ trọng các sản phẩm FOB, ODM, giảm dần tỷ lệ gia công. Phấn đấu xây dựng và phát triển thành công một vài thương hiệu dệt may địa phương có uy tín. Đồng thời, hình thành một khu công nghiệp dệt may tập trung với chuỗi cung ứng tương đối hoàn chỉnh, đặc biệt là ở khâu dệt - nhuộm - hoàn tất, thu hút các dự án đầu tư công nghệ cao và thân thiện với môi trường, góp phần đưa ngành dệt may Thừa Thiên Huế hội nhập sâu rộng và bền vững.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ khoa học kinh tế giải pháp đẩy mạnh xuất khẩu hàng dệt may tỉnh thừa thiên huế

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ HOẠT ĐỘNG XUẤT KHẨU HÀNG DỆT MAY 1. Cơ sở lý luận về hoạt động xuất khẩu hàng dệt may 1. Một số khái niệm 1.

Thương mại: Hoạt động thương mại là hoạt động nhằm mục đích sinh lợi, bao gồm mua bán hàng hoá, cung ứng dịch vụ, đầu tư, xúc tiến thương mại và các hoạt động nhằm mục đích sinh lợi khác. Hàng hoá được mua bán bao gồm: Tất cả các loại động sản, kể cả động sản hình thành trong tương lai; những vật gắn liền với đất đai… Mua bán hàng hoá là hoạt động thương mại, theo đó bên bán có nghĩa vụ giao hàng, chuyển quyền sở hữu hàng hoá cho bên mua và nhận thanh toán; bên mua có nghĩa vụ thanh toán cho bên bán, nhận hàng và quyền sở hữu hàng hoá theo thoả thuận. Cung ứng dịch vụ là hoạt động thương mại, theo đó một bên có nghĩa vụ thực hiện dịch vụ cho một bên khác và nhận thanh toán; bên sử dụng dịch vụ có nghĩa vụ thanh toán cho bên cung ứng dịch vụ và sử dụng dịch vụ theo thỏa thuận [8]. Theo nghĩa rộng: Thương mại là một quá trình từ mua đến bán vì mục đích lợi nhuận.

Theo nghĩa này, thương mại có đặc điểm là: thương mại đồng nghĩa với kinh doanh, và bao gồm các hành vi hướng đến lợi nhuận. Theo nghĩa hẹp: Thương mại là hoạt động trao đổi hàng hóa thông qua mua bán trên thị trường. Theo nghĩa này, thương mại có các đặc điểm sau: thương mại là cầu nối giữa sản xuất và tiêu dùng, là lĩnh vực phân phối trao đổi hàng hóa. Xuất khẩu: a) Khái niệm: Xuất khẩu hàng hoá là việc hàng hóa được đưa ra khỏi lãnh thổ Việt Nam hoặc đưa vào khu vực đặc biệt nằm trên lãnh thổ Việt Nam được coi là khu vực hải quan riêng theo quy định của pháp luật [8].

5 Hoạt động xuất khẩu là hoạt động cơ bản của hoạt động ngoại thương. Nó đã xuất hiện từ rất sớm trong lịch sử phát triển của xã hội và ngày càng phát triển mạnh mẽ cả về chiều rộng và chiều sâu. Hình thức sơ khai của chúng chỉ là hoạt động trao đổi hàng hoá nhưng cho đến nay nó đã phát triển rất mạnh và được biểu hiện dưới nhiều hình thức. Hoạt động xuất khẩu diễn ra trên mọi lĩnh vực, trong mọi điều kiện của nền kinh tế, từ xuất khẩu hàng tiêu dùng cho đến tư liệu sản xuất, máy móc hàng hoá thiết bị công nghệ cao.

Tất cả các hoạt động này đều nhằm mục tiêu đem lại lợi ích cho quốc gia nói chung và các DN tham gia nói riêng. Hoạt động xuất khẩu diễn ra rất rộng về không gian và thời gian. Nó có thể diễn ra trong thời gian rất ngắn song cũng có thể kéo dài hàng năm, có thể được diễn ra trên phạm vi một quốc gia hay nhiều quốc gia khác nhau. b) Các hình thức xuất khẩu hàng dệt may chủ yếu: - Xuất khẩu trực tiếp: Xuất khẩu trực tiếp là hình thức xuất khẩu do một DN trong nước trực tiếp xuất khẩu hàng hoá cho một DN nước ngoài thông qua các tổ chức của chính mình.

Để có thể xuất khẩu trực tiếp, DN phải có bộ phận chuyên trách xuất khẩu. Bộ phận này có thể độc lập với bộ phận bán hàng trong nước và được cung cấp tài chính theo yêu cầu. Nhân viên của bộ phận này nhất thiết phải được đào tạo về nghiệp vụ ngoại thương. - Xuất khẩu gián tiếp: Xuất khẩu gián tiếp là hình thức xuất khẩu mà nhà xuất khẩu và nhà nhập khẩu phải thông qua một người thứ ba, người này là trung gian.

- Xuất khẩu gia công uỷ thác: Xuất khẩu gia công uỷ thác là một hình thức xuất khẩu trong đó đơn vị ngoại thương đứng ra nhập nguyên vật liệu hoặc bán thành phẩm cho các xí nghiệp gia công, sau đó thu hồi thành phẩm để bán cho bên nước ngoài, đơn vị được hưởng phí ủy thác theo thoả thuận với các xí nghiệp ủy thác. 6 - Xuất khẩu ủy thác: Xuất khẩu ủy thác là hình thức xuất khẩu trong đó DN xuất khẩu đóng vai trò trung gian, đại diện cho nhà sản xuất, kí kết hợp đồng xuất khẩu và làm thủ tục xuất khẩu, sau đó DN được hưởng % theo lợi nhuận hoặc một số tiền nhất định, theo thương vụ hay theo kì hạn. Hình thức này có thể phát triển mạnh khi DN đại diện cho người sản xuất có uy tín và trình độ nghiệp vụ cao trên thị trường quốc tế. - Gia công xuất khẩu: Là hoạt động mà một bên - bên đặt hàng - giao nguyên vật liệu, có khi cả máy móc, thiết bị và chuyên gia bên kia - bên nhận gia công - để sản xuất ra một mặt hàng mới theo yêu cầu của bên đặt hàng.

Sau khi sản xuất xong, bên đặt hàng nhận hàng hóa đó từ bên nhận gia công và trả tiền công cho bên làm hàng gọi là hoạt động gia công. Khi hoạt động gia công vượt ra khỏi phạm vi biên giới quốc gia thì gọi là gia công xuất khẩu. Như vậy, gia công xuất khẩu là đưa các yếu tố sản xuất (chủ yếu là nguyên liệu) từ nước ngoài về để sản xuất hàng hóa, nhưng không để tiêu dùng trong nước mà để xuất khẩu thu ngoại tệ chênh lệch do tiền công đem lại. Vì vậy, suy cho cùng, gia công xuất khẩu là hình thức xuất khẩu lao động, nhưng là loại lao động dưới dạng được ở nước sở tại.

- Phương thức mua bán đối lưu: Buôn bán đối lưu là một phương thức giao dịch trong đó xuất khẩu kết hợp chặt chẽ với nhập khẩu, người mua đồng thời là người bán, lượng hàng trao đổi với nhau có giá trị tương đương, người ta còn gọi phương thức này là xuất khẩu liên kết hoặc phương thức hàng đổi hàng. Phương thức này thông thường được thực hiện nhiều ở các nước đang phát triển, các nước này hầu như là rất thiếu ngoại tệ cho nên thường dùng phương pháp hàng đổi hàng để cân đối nhu cầu trong nước. Phương thức này tránh được rủi ro do biến động tỷ giá hối đoái trên thị trường nhưng nhược điểm của phương thức này là thời gian trao đổi (thanh toán trên thị trường) lâu, do vậy không kịp tiến độ sản xuất mất cơ hội kinh doanh và phương thức này không linh hoạt. 7 - Phương thức mua bán tại hội chợ triển lãm: Hội chợ là một thị trường hoạt động định kì, được tổ chức vào một thời gian và một địa điểm cố định trong một thời hạn nhất định, tại đó người bán đem trưng bày hàng hoá của mình và tiếp xúc với người mua để ký hợp đồng mua bán.

Triển lãm là việc trưng bày giới thiệu những thành tựu của một nền kinh tế hoặc một ngành kinh tế, văn hoá, khoa học kĩ thuật: ví dụ hội chợ triển lãm hàng công nghiệp. Triển lãm liên quan chặt chẽ đến ngoại thương tại đó người ta trưng bày các loại hàng hoá nhằm mục đích quảng cáo để mở rộng khả năng tiêu thụ. Ngày nay ngoài các mục đích trên, hội chợ triển lãm còn trở thành nơi để giao dịch ký kết hợp đồng cụ thể. - Xuất khẩu tại chỗ: Xuất khẩu tại chỗ là một hình thức xuất khẩu mà hàng hoá không di chuyển ra khỏi biên giới quốc gia mà được sử dụng ở các khu chế xuất hoặc DN bán sản phẩm cho các tổ chức nước ngoài ở trong nước.

Ngày nay hình thức này càng phổ biến rộng rãi hơn nhưng nhược điểm là các DN bán hàng sẽ thu được lợi nhuận ít hơn nhưng nó cũng có nhiều thuận lợi là các thủ tục bán hàng, quản lí được rủi ro, hợp đồng được thực hiện nhanh hơn, tốc độ quay vòng sản phẩm nhanh hơn. - Tạm nhập tái xuất: Tạm nhập tái xuất là loại xuất khẩu trở ra nước ngoài những hàng trước đây đã nhập khẩu, chưa qua chế biến ở nước tái xuất. Hình thức này ngược chiều với sự vận động của hàng hoá là sự vận động của đồng tiền: nước tái xuất trả tiền nước xuất khẩu và thu tiền của nước nhập khẩu. - Chuyển khẩu: Trong đó hàng hoá đi thẳng từ nước xuất khẩu sang nước nhập khẩu.

Nước tái xuất trả tiền cho nước xuất khẩu và thu tiền của nước nhập khẩu. Lợi thế của hình thức này là hàng hoá được miễn thuế xuất khẩu [8]. Thúc đẩy xuất khẩu hàng dệt may: Thúc đẩy xuất khẩu hàng dệt may là một phương thức thúc đẩy tiêu thụ hàng dệt may mà trong đó bao gồm tất cả các biện pháp, chính sách, cách thức của Nhà nước và DN nhằm tạo ra cơ hội và khả năng để tạo ra giá trị cũng như sản lượng của hàng dệt may được xuất khẩu ra thị trường nước ngoài. Đặc điểm của hàng dệt may 1.

Đặc điểm về nhu cầu và tiêu thụ: Sản phẩm phong phú, đa dạng tùy thuộc vào đối tượng tiêu dùng khác nhau thì nhu cầu sẽ khác nhau; sản phẩm mang tính thời trang cao, mẫu mã, kiểu dáng, chất liệu thay đổi thường xuyên; mang tính thời vụ và phụ thuộc nhiều vào thu nhập, thói quen của người tiêu dùng. Đặc điểm về sản xuất: Sử dụng nhiều lao động giản đơn nên sản xuất hàng dệt may thường phát triển ở các nước đang phát triển, phát huy được lợi thế nguồn lao động dồi dào, giá nhân công rẻ. Đặc điểm về thị trường: Các nước nhập khẩu đều có những chính sách để bảo hộ chặt chẽ đối với hàng dệt may để kiểm soát về các tiêu chuẩn, chất lượng về môi trường và xã hội… 1. Vai trò của của xuất khẩu hàng dệt may 1.

Tạo nguồn thu nhập, tích lũy ngoại tệ cho đất nước; đảm bảo cho việc nhập khẩu các nguyên phụ liệu, thiết bị máy móc sản xuất hiện đại phục vụ cho sự nghiệp công ghiệp hóa - hiện đại hóa đất nước. Tạo điều kiện mở rộng quy mô sản xuất, kéo theo các ngành khác phát triển; chuyển dịch cơ cấu kinh tế trong nước, từ đó thúc đẩy tăng trưởng và phát triển kinh tế. Giúp sử dụng hiệu quả các nguồn lực có sẵn và lợi thế so sánh của quốc gia; kích thích đổi mới công nghệ sản xuất cho nền kinh tế nói chung và DN ngành dệt may nói riêng; giải quyết các vấn đề an sinh xã hội, giải quyết việc làm, nâng cao đời sống cho người lao động, nhất là lao động nữ. Là cơ sở để mở rộng và thúc đẩy các quan hệ kinh tế đối ngoại của đất nước; tạo điều kiện cho các DN tiếp cận với thị trường bên ngoài, thiết lập được nhiều mối quan hệ, hợp tác kinh doanh với nhiều đối tác; góp phần quảng bá thương hiệu DN, thương hiệu quốc gia.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ