Luận văn thạc sĩ: Giải pháp tạo việc làm cho thanh niên huyện Chợ Đồn, Bắc Kạn

Luận văn phân tích thực trạng và đề xuất các giải pháp tạo việc làm cho thanh niên tại huyện Chợ Đồn, tỉnh Bắc Kạn trong giai đoạn hiện nay.

Chuyên ngành

Quản lý kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2017

108
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

MỞ ĐẦU

0.1. Tính cấp thiết của đề tài

0.2. Mục tiêu nghiên cứu

0.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

0.4. Đóng góp của đề tài

0.5. Kết cấu của luận văn

1. Chương 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ TẠO VIỆC LÀM CHO THANH NIÊN

1.1. Cơ sở lý luận về tạo việc làm cho thanh niên

1.1.1. Một số khái niệm liên quan

1.1.2. Đặc điểm của thanh niên ảnh hưởng đến công tác tạo việc làm

1.1.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến công tác tạo việc làm cho thanh niên

1.2. Cơ sở thực tiễn về tạo việc làm cho thanh niên

1.2.1. Kinh nghiệm về công tác tạo việc làm cho thanh niên của một số địa phương trong nước

1.2.2. Bài học kinh nghiệm cho huyện Chợ Đồn, tỉnh Bắc Kạn

2. Chương 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Câu hỏi nghiên cứu

2.2. Phương pháp nghiên cứu

2.2.1. Phương pháp thu thập thông tin, số liệu thứ cấp

2.2.2. Phương pháp tổng hợp thông tin

2.2.3. Phương pháp phân tích thông tin

2.3. Hệ thống các chỉ tiêu nghiên cứu

3. Chương 3: THỰC TRẠNG CÔNG TÁC TẠO VIỆC LÀM CHO THANH NIÊN TRÊN ĐỊA BÀN HUYỆN CHỢ ĐỒN, TỈNH BẮC KẠN

3.1. Giới thiệu chung về huyện Chợ Đồn, tỉnh Bắc Kạn

3.1.1. Điều kiện tự nhiên

3.1.2. Đặc điểm kinh tế - xã hội

3.1.3. Đánh giá chung về huyện Chợ Đồn, tỉnh Bắc Kạn

3.2. Thực trạng công tác tạo việc làm cho thanh niên trên địa bàn huyện Chợ Đồn, tỉnh Bắc Kạn

3.2.1. Đặc điểm của thanh niên trên địa bàn huyện Chợ Đồn, tỉnh Bắc Kạn

3.2.2. Thực trạng công tác tạo việc làm cho thanh niên trên địa bàn huyện Chợ Đồn, tỉnh Bắc Kạn

3.2.3. Kết quả tạo việc làm cho thanh niên trên địa bàn huyện Chợ Đồn, tỉnh Bắc Kạn trong giai đoạn 2014 - 2016

3.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến công tác tạo việc làm cho thanh niên huyện Chợ Đồn, tỉnh Bắc Kạn

3.3.1. Các yếu tố khách quan

3.3.2. Các yếu tố chủ quan

3.4. Đánh giá chung về công tác tạo việc làm cho thanh niên tại huyện Chợ Đồn, tỉnh Bắc Kạn

3.4.1. Những kết quả đạt được

3.4.2. Một số hạn chế còn tồn tại và nguyên nhân của hạn chế

4. Chương 4: MỘT SỐ GIẢI PHÁP NHẰM ĐẨY MẠNH CÔNG TÁC TẠO VIỆC LÀM CHO THANH NIÊN HUYỆN CHỢ ĐỒN, TỈNH BẮC KẠN TRONG GIAI ĐOẠN HIỆN NAY

4.1. Quan điểm, mục tiêu tạo việc làm cho thanh niên trên địa bàn huyện Chợ Đồn, tỉnh Bắc Kạn

4.1.1. Quan điểm tạo việc làm cho thanh niên huyện Chợ Đồn

4.1.2. Mục tiêu tạo việc làm cho thanh niên huyện Chợ Đồn, tỉnh Bắc Kạn đến năm 2020

4.2. Đề xuất một số giải pháp nhằm đẩy mạnh công tác tạo việc làm cho thanh niên huyện Chợ Đồn, tỉnh Bắc Kạn trong giai đoạn hiện nay

4.2.1. Phát huy vai trò chủ động, tích cực, sáng tạo của thanh niên trong công tác tạo việc làm

4.2.2. Nâng cao hiệu quả công tác giải quyết việc làm sau đào tạo nghề cho thanh niên

4.2.3. Tăng cường vai trò của Huyện đoàn và các Đoàn cơ sở

4.2.4. Có chính sách hỗ trợ thanh niên phát triển kinh tế trang trại và nhân rộng các mô hình thanh niên làm kinh tế giỏi

4.2.5. Đẩy mạnh hoạt động xuất khẩu lao động thanh niên đi làm việc ở nước ngoài

4.2.6. Nâng cao khả năng tiếp cận và hiệu quả sử dụng nguồn vốn vay để sản xuất kinh doanh

4.2.7. Phát triển các loại hình du lịch trên địa bàn huyện

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan giải pháp tạo việc làm cho thanh niên Chợ Đồn

Việc làm cho thanh niên là một trong những nhân tố quyết định sự phát triển bền vững của mọi quốc gia, và huyện Chợ Đồn, tỉnh Bắc Kạn cũng không ngoại lệ. Luận văn của tác giả Giá Trần Nghiệp (2017) đã chỉ ra rằng, giải quyết việc làm không chỉ là vấn đề kinh tế mà còn là yếu tố ổn định xã hội, phát huy nguồn nhân lực trẻ và đáp ứng nguyện vọng chính đáng của nhân dân. Thanh niên, với độ tuổi từ 16 đến 30, là lực lượng xã hội to lớn, chiếm tỷ trọng đáng kể trong cơ cấu dân số và lao động của huyện. Do đó, việc xây dựng các giải pháp tạo việc làm cho thanh niên Chợ Đồn một cách hệ thống và hiệu quả là nhiệm vụ cấp thiết. Các giải pháp này không chỉ hướng đến việc giảm tỷ lệ thất nghiệp ở Chợ Đồn mà còn góp phần vào quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế, nâng cao chất lượng sống và ngăn chặn các tệ nạn xã hội. Bối cảnh chung của thị trường lao động Bắc Kạn cho thấy nhu cầu về lao động có kỹ năng ngày càng tăng, đòi hỏi lực lượng lao động trẻ phải được trang bị đầy đủ kiến thức và tay nghề. Chính vì vậy, một chiến lược toàn diện, kết hợp giữa đào tạo, định hướng, hỗ trợ vốn và phát triển các ngành kinh tế tiềm năng, là chìa khóa để khai thác sức mạnh của thanh niên, biến thách thức về việc làm thành cơ hội cho sự phát triển kinh tế - xã hội của địa phương.

1.1. Vai trò của nguồn nhân lực trẻ trong kinh tế địa phương

Nguồn nhân lực trẻ tại Chợ Đồn là động lực chính cho sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Lực lượng này chiếm một phần quan trọng trong tổng số lao động, mang trong mình sức khỏe, sự nhạy bén và khả năng tiếp thu khoa học kỹ thuật nhanh chóng. Sự phát triển của các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME), các mô hình kinh tế trang trại, và các ngành dịch vụ mới đều phụ thuộc lớn vào sự tham gia của thanh niên. Theo luận văn, thanh niên là "người chủ tương lai của đất nước", do đó việc đầu tư vào giáo dục, đào tạo và tạo việc làm cho họ chính là đầu tư cho tương lai của huyện. Một nguồn nhân lực trẻ chất lượng cao sẽ thúc đẩy năng suất lao động, tạo ra giá trị gia tăng lớn hơn và góp phần vào sự tăng trưởng chung của phát triển kinh tế địa phương.

1.2. Phân tích bối cảnh thị trường lao động Bắc Kạn

Thị trường lao động Bắc Kạn nói chung và Chợ Đồn nói riêng vẫn còn nhiều đặc thù của một tỉnh miền núi. Cơ cấu lao động chủ yếu tập trung trong lĩnh vực nông, lâm nghiệp. Tuy nhiên, xu hướng chuyển dịch cơ cấu kinh tế đang diễn ra, đòi hỏi một lực lượng lao động có tay nghề để đáp ứng nhu cầu của các ngành công nghiệp, xây dựng và dịch vụ. Sự phát triển của các khu công nghiệp lân cận và các chính sách thu hút đầu tư đã tạo ra cơ hội việc làm mới, nhưng đồng thời cũng đặt ra thách thức về chất lượng lao động. Lao động nông thôn cần được đào tạo lại để thích ứng với môi trường làm việc công nghiệp. Do đó, việc nắm bắt xu hướng của thị trường lao động Bắc Kạn là yếu tố tiên quyết để xây dựng các chương trình đào tạo nghề cho thanh niên một cách phù hợp và hiệu quả.

II. Thách thức về việc làm thanh niên Chợ Đồn hiện nay

Mặc dù có nhiều tiềm năng, công tác tạo việc làm cho thanh niên tại huyện Chợ Đồn vẫn đối mặt với không ít thách thức. Thực trạng việc làm thanh niên cho thấy một bộ phận lớn vẫn còn thiếu việc làm hoặc có việc làm không ổn định, thu nhập thấp. Nghiên cứu của Giá Trần Nghiệp (2017) chỉ rõ: "tình trạng thất nghiệp, thiếu việc làm trong thanh niên còn cao, trong đó nữ thanh niên chiếm tỉ lệ cao hơn". Trình độ chuyên môn, tay nghề của nhiều thanh niên chưa đáp ứng được yêu cầu của thị trường lao động hiện đại. Đa số lao động nông thôn vẫn gắn bó với sản xuất nông nghiệp quy mô nhỏ, năng suất thấp. Nhận thức về nghề nghiệp của một bộ phận thanh niên còn hạn chế, tồn tại tâm lý thụ động, ỷ lại hoặc kén chọn công việc. Thêm vào đó, khả năng tiếp cận các nguồn vốn vay, thông tin thị trường và khoa học kỹ thuật còn nhiều khó khăn. Những rào cản này không chỉ làm tăng tỷ lệ thất nghiệp ở Chợ Đồn mà còn cản trở quá trình phát triển kinh tế địa phương, tạo ra gánh nặng cho xã hội. Việc xác định rõ các nguyên nhân khách quan và chủ quan là bước đầu tiên để xây dựng các chính sách giải quyết việc làm phù hợp và bền vững.

2.1. Phân tích thực trạng việc làm thanh niên tại huyện

Số liệu từ luận văn cho thấy cơ cấu lao động thanh niên tại Chợ Đồn chủ yếu tập trung vào lĩnh vực nông, lâm nghiệp. Cụ thể, trong giai đoạn 2014-2016, tỷ trọng lao động nông nghiệp vẫn chiếm đa số. Thực trạng việc làm thanh niên phản ánh qua tỷ lệ thanh niên đã qua đào tạo nghề còn thấp, chỉ chiếm gần 20% và chỉ khoảng 1/3 trong số đó có việc làm ổn định (Giá Trần Nghiệp, 2017). Tình trạng này dẫn đến năng suất lao động không cao, thu nhập bấp bênh. Nhiều thanh niên sau khi tốt nghiệp các cấp học phổ thông không có định hướng nghề nghiệp cho học sinh rõ ràng, dẫn đến việc lựa chọn sai ngành nghề hoặc gia nhập thị trường lao động với tư cách lao động phổ thông, ít có cơ hội thăng tiến.

2.2. Nguyên nhân dẫn đến tỷ lệ thất nghiệp ở Chợ Đồn

Tỷ lệ thất nghiệp ở Chợ Đồn cao xuất phát từ nhiều nguyên nhân. Về mặt chủ quan, một bộ phận thanh niên thiếu kỹ năng mềm, tác phong công nghiệp và ý thức kỷ luật. Tâm lý "kén việc", ngại khó, ngại khổ cũng là một rào cản. Về mặt khách quan, quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế của huyện còn chậm, chưa tạo ra đủ việc làm chất lượng cao tại chỗ. Sự liên kết doanh nghiệp và nhà trường còn lỏng lẻo, khiến chương trình đào tạo chưa thực sự bám sát nhu cầu tuyển dụng. Bên cạnh đó, các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME) trên địa bàn còn hạn chế về quy mô và công nghệ, khả năng thu hút lao động có hạn. Những yếu tố này cộng hưởng, tạo thành một bài toán khó trong công tác giải quyết việc làm cho nguồn nhân lực trẻ.

III. Phương pháp nâng cao chất lượng đào tạo nghề cho thanh niên

Để giải quyết gốc rễ vấn đề việc làm, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực là giải pháp then chốt. Một trong những giải pháp tạo việc làm cho thanh niên Chợ Đồn hiệu quả nhất là cải cách và nâng cao hiệu quả công tác đào tạo. Cần xây dựng một hệ thống đào tạo nghề cho thanh niên linh hoạt, đa dạng và bám sát thực tiễn. Các chương trình đào tạo không chỉ tập trung vào kỹ năng cứng (tay nghề) mà còn phải chú trọng rèn luyện kỹ năng mềm, kỷ luật lao động và tư duy sáng tạo. Hoạt động định hướng nghề nghiệp cho học sinh cần được triển khai sớm và bài bản ngay từ bậc trung học, giúp các em nhận thức đúng đắn về năng lực bản thân và xu hướng thị trường. Quan trọng hơn cả là phải xây dựng được cơ chế liên kết doanh nghiệp và nhà trường một cách chặt chẽ. Doanh nghiệp tham gia vào quá trình xây dựng chương trình, đào tạo thực hành và cam kết tuyển dụng sau tốt nghiệp. Điều này đảm bảo đầu ra cho người học và cung cấp cho thị trường nguồn nhân lực trẻ có chất lượng, đáp ứng ngay được yêu cầu công việc, giảm thiểu chi phí đào tạo lại.

3.1. Tầm quan trọng của định hướng nghề nghiệp cho học sinh

Công tác định hướng nghề nghiệp cho học sinh đóng vai trò nền tảng. Khi học sinh được định hướng tốt, các em sẽ lựa chọn được ngành học phù hợp với sở thích, năng lực và quan trọng là nhu cầu của xã hội. Điều này giúp giảm thiểu tình trạng học sai ngành, làm trái nghề hoặc thất nghiệp sau khi ra trường. Các hoạt động tư vấn, tham quan doanh nghiệp, ngày hội việc làm cần được tổ chức thường xuyên tại các trường THPT. Việc này giúp các em có cái nhìn thực tế về thế giới nghề nghiệp, từ đó xây dựng kế hoạch học tập và phát triển bản thân một cách chủ động, góp phần tối ưu hóa nguồn lực đầu tư cho giáo dục và đào tạo nghề cho thanh niên.

3.2. Tăng cường liên kết doanh nghiệp và nhà trường

Mô hình liên kết doanh nghiệp và nhà trường (mô hình 3 bên: Nhà nước - Nhà trường - Doanh nghiệp) là chìa khóa để giải quyết bài toán việc làm sau đào tạo. Doanh nghiệp cung cấp thông tin về nhu cầu nhân lực, công nghệ mới và tạo điều kiện cho học viên thực tập. Nhà trường cập nhật chương trình giảng dạy cho phù hợp, đảm bảo kiến thức không bị lạc hậu. Nhà nước tạo hành lang pháp lý và các chính sách giải quyết việc làm khuyến khích sự hợp tác này. Sự liên kết chặt chẽ này đảm bảo sinh viên ra trường có thể làm việc ngay, rút ngắn khoảng cách giữa lý thuyết và thực tiễn, nâng cao năng lực cạnh tranh của lao động nông thôn và thanh niên địa phương.

IV. Bí quyết thúc đẩy khởi nghiệp tại Chợ Đồn hiệu quả

Bên cạnh việc tìm kiếm việc làm, tự tạo việc làm thông qua khởi nghiệp là một hướng đi đầy tiềm năng cho thanh niên. Để thúc đẩy tinh thần khởi nghiệp tại Chợ Đồn, cần xây dựng một hệ sinh thái hỗ trợ toàn diện. Trọng tâm của hệ sinh thái này là các chính sách giải quyết việc làm mang tính khuyến khích, đặc biệt là hỗ trợ vốn vay khởi nghiệp. Luận văn của Giá Trần Nghiệp (2017) đã nêu bật vai trò của Ngân hàng Chính sách xã hội trong việc cung cấp các khoản vay ưu đãi. Cần đơn giản hóa thủ tục, nâng cao hạn mức vay và có cơ chế tư vấn, đồng hành cùng các dự án khởi nghiệp của thanh niên. Đồng thời, cần phát huy vai trò của các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME) đi trước trong việc dẫn dắt, chia sẻ kinh nghiệm cho thế hệ trẻ. Tổ chức các cuộc thi ý tưởng kinh doanh, các khóa đào tạo về quản trị, marketing và xây dựng thương hiệu sẽ trang bị cho thanh niên những công cụ cần thiết để biến ý tưởng thành hiện thực. Việc nhân rộng các mô hình thanh niên làm kinh tế giỏi là cách truyền cảm hứng và tạo động lực mạnh mẽ cho phong trào khởi nghiệp tại Chợ Đồn.

4.1. Chính sách hỗ trợ vốn vay khởi nghiệp cho thanh niên

Vốn là rào cản lớn nhất đối với hầu hết thanh niên muốn khởi nghiệp. Do đó, chính sách hỗ trợ vốn vay khởi nghiệp phải thực sự hiệu quả và dễ tiếp cận. Ngoài nguồn vốn từ Ngân hàng Chính sách, huyện cần kêu gọi sự tham gia của các tổ chức tín dụng khác, thành lập các quỹ đầu tư mạo hiểm hoặc quỹ bảo lãnh tín dụng cho doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME) do thanh niên làm chủ. Luận văn trích dẫn Bảng 3.11 về kết quả ủy thác cho vay giữa Đoàn thanh niên và Ngân hàng Chính sách, cho thấy đây là một kênh hiệu quả cần được phát huy. Việc công khai, minh bạch thông tin về các gói vay, kết hợp với tập huấn về quản lý tài chính sẽ giúp thanh niên sử dụng vốn hiệu quả, giảm thiểu rủi ro và tăng tỷ lệ thành công của các dự án.

4.2. Vai trò của doanh nghiệp vừa và nhỏ SME địa phương

Các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME) là xương sống của nền kinh tế địa phương và là nơi tạo ra nhiều việc làm nhất. Cần có chính sách khuyến khích các SME phát triển, mở rộng sản xuất kinh doanh. Điều này không chỉ tạo ra việc làm trực tiếp mà còn hình thành một mạng lưới các nhà cung ứng, dịch vụ phụ trợ, tạo thêm nhiều cơ hội việc làm gián tiếp. Khuyến khích các SME tham gia vào quá trình đào tạo nghề, nhận thanh niên thực tập và ưu tiên tuyển dụng lao động địa phương sẽ tạo ra một chu trình phát triển bền vững, gắn kết giữa doanh nghiệp và cộng đồng, góp phần quan trọng vào việc giải quyết bài toán việc làm thanh niên Chợ Đồn.

V. Hướng đi phát triển kinh tế tạo việc làm bền vững

Các giải pháp đào tạo và khởi nghiệp cần được đặt trong một chiến lược phát triển kinh tế địa phương tổng thể và dài hạn. Để tạo việc làm bền vững, Chợ Đồn cần tập trung vào những ngành kinh tế có lợi thế so sánh và tiềm năng phát triển. Quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế cần được đẩy mạnh theo hướng giảm tỷ trọng nông nghiệp thô, tăng tỷ trọng công nghiệp chế biến, xây dựng và dịch vụ. Một trong những hướng đi đột phá là phát triển nông nghiệp công nghệ cao, ứng dụng khoa học kỹ thuật để nâng cao giá trị sản phẩm nông sản địa phương, tạo ra các chuỗi giá trị và việc làm chất lượng cao cho lao động nông thôn. Bên cạnh đó, với tài nguyên thiên nhiên và văn hóa đặc sắc, du lịch cộng đồng Chợ Đồn là một lĩnh vực đầy hứa hẹn. Phát triển du lịch không chỉ tạo việc làm trong lĩnh vực lưu trú, ăn uống, hướng dẫn viên mà còn kích thích sản xuất hàng thủ công mỹ nghệ, đặc sản địa phương. Những định hướng này sẽ tạo ra một "cú hích" cho kinh tế, mở ra nhiều cơ hội việc làm đa dạng cho nguồn nhân lực trẻ.

5.1. Mô hình phát triển nông nghiệp công nghệ cao tiềm năng

Phát triển nông nghiệp công nghệ cao là xu thế tất yếu để nâng cao sức cạnh tranh cho nông sản Chợ Đồn. Các mô hình như trồng rau, hoa trong nhà kính, chăn nuôi theo tiêu chuẩn VietGAP, chế biến nông sản sâu... sẽ tạo ra sản phẩm có giá trị cao và ổn định đầu ra. Mô hình này đòi hỏi nguồn nhân lực trẻ có kiến thức về công nghệ sinh học, tự động hóa và quản trị kinh doanh. Do đó, cần có chính sách thu hút thanh niên có trình độ cao về làm việc trong lĩnh vực này, đồng thời tổ chức các chương trình đào tạo nghề cho thanh niên nông thôn về kỹ thuật canh tác hiện đại, tạo ra một thế hệ nông dân mới có tư duy và kỹ năng tiên tiến.

5.2. Khai thác du lịch cộng đồng Chợ Đồn để tạo việc làm

Huyện Chợ Đồn sở hữu nhiều tiềm năng về cảnh quan thiên nhiên và bản sắc văn hóa các dân tộc. Việc phát triển du lịch cộng đồng Chợ Đồn dựa trên các giá trị này sẽ tạo ra một ngành kinh tế xanh, bền vững. Các mô hình homestay, du lịch trải nghiệm văn hóa, du lịch sinh thái khám phá... sẽ tạo ra nhiều việc làm tại chỗ cho thanh niên, đặc biệt là thanh niên dân tộc thiểu số. Điều này không chỉ giúp họ có thu nhập ổn định mà còn góp phần bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống. Nhà nước cần đầu tư vào cơ sở hạ tầng, quảng bá và đào tạo kỹ năng làm du lịch cho người dân để khai thác hiệu quả tiềm năng này.

5.3. Chiến lược chuyển dịch cơ cấu kinh tế của huyện

Chiến lược chuyển dịch cơ cấu kinh tế là kim chỉ nam cho mọi hoạt động phát triển kinh tế địa phương. Dựa trên số liệu của Niên giám Thống kê (Bảng 3.1), huyện cần tiếp tục giảm tỷ trọng ngành nông, lâm nghiệp, tăng dần tỷ trọng công nghiệp - xây dựng và dịch vụ. Cần tập trung vào các ngành công nghiệp chế biến khoáng sản, vật liệu xây dựng và chế biến nông lâm sản. Song song đó, phát triển mạnh các ngành dịch vụ, đặc biệt là du lịch và thương mại. Quá trình này sẽ tạo ra nhu cầu lớn về lao động có kỹ năng, là động lực quan trọng để thúc đẩy đào tạo nghề và là lời giải bền vững cho bài toán việc làm thanh niên Chợ Đồn.

03/10/2025
Luận văn thạc sĩ giải pháp tạo việc làm cho thanh niên huyện chợ đồn tỉnh bắc kạn trong giai đoạn hiện nay

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ TẠO VIỆC LÀM CHO THANH NIÊN 1. Cơ sở lý luận về tạo việc làm cho thanh niên 1. Một số khái niệm liên quan 1. Khái niệm thanh niên và công tác thanh niên - Khái niệm thanh niên Thanh niên là một khái niệm có thể được hiểu và định nghĩa theo nhiều cách.

Tùy thuộc vào nội dung tiếp cận, góc độ nhìn nhận hoặc cấp độ đánh giá mà người ta đưa ra các định nghĩa khác nhau về thanh niên. Về mặt sinh học, các nhà nghiên cứu coi thanh niên là một giai đoạn xác định trong quá trình “tiến hóa” của cơ thể. Các nhà tâm lý học thường nhìn nhận thanh niên là một giai đoạn chuyển tiếp từ tuổi thơ phụ thuộc sang hoạt động độc lập với tư cách là một công dân có trách nhiệm. Dưới góc độ kinh tế học, thanh niên được xem là một lực lượng lao động xã hội, nguồn bổ sung cho đội ngũ lao động trên tất cả các lĩnh vực.

Để nhìn nhận đánh giá thanh niên một cách tương đối toàn diện, có thể bao hàm được các nội dung, ý nghĩa nêu trên, trong luận văn tác giả sử dụng khái niệm thanh niên theo Luật Thanh niên được Quốc hội nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam thông qua tại kỳ họp thứ 8, khóa XI ngày 29 tháng 11 năm 2005 nêu: “Thanh niên quy định trong Luật này là công dân Việt Nam từ đủ mười sáu tuổi đến ba mươi tuổi” [14]. Ở nước ta có một thời gian khá dài tuổi thanh niên được hiểu gần như đồng nhất với tuổi đoàn viên, từ 15 tuổi đến 28 tuổi. Ngày nay do điều kiện kinh tế, chính trị, xã hội phát triển, thời gian học tập, đào tạo cơ bản của tuổi trẻ dài thêm, cùng với nhiều đặc điểm khác mà nước ta quy định thanh niên là những người trong độ tuổi từ 16 tuổi download by : skknchat@gmail.com 6 đến 30 tuổi. Đây là thời kỳ sung sức nhất của mỗi con người về thể chất, có sự phát triển mạnh về trí tuệ, nhạy bén, năng động, sáng tạo, có nhiều ước mơ, hoài bão.

Thanh niên nước ta là một tầng lớp xã hội rộng lớn, luôn có những đóng quan trọng trong các giai đoạn lịch sử phát triển của đất nước. Hiện nay thanh niên Việt Nam chiếm 28,9% dân số cả nước và chiếm 36,4% lực lượng lao động của toàn xã hội, là nguồn nhân lực dồi dào, có tiềm năng to lớn trong sự nghiệp đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước. Ngoài ra, tùy theo môi trường hoạt động, nơi cư trú, đặc điểm nghề nghiệp người ta có thể chia thanh niên thành các nhóm khác nhau: thanh niên nông thôn; thanh niên đô thị; thanh niên công nhân; thanh niên cán bộ công chức, viên chức; thanh niên lực lượng vũ trang, thanh niên trường học.Trong luận văn, tác giả nghiên cứu khối thanh niên có hộ khẩu thường trú tại huyện Chợ Đồn, tỉnh Bắc Kạn. - Khái niệm công tác thanh niên Công tác thanh niên được định nghĩa tại Khoản 2, Điều 4, Nghị định 120/2007/NĐ-CP của Chính phủ ngày 23 tháng 7 năm 2007 về hướng dẫn Luật Thanh niên như sau: “Công tác thanh niên là những hoạt động của Đảng, Nhà nước và xã hội nhằm giáo dục, bồi dưỡng, tạo điều kiện thuận lợi cho thanh niên phấn đấu và trưởng thành, đồng thời phát huy vai trò xung kích, sức sáng tạo và tiềm năng to lớn của thanh niên trong sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc” [2].

Công tác thanh niên là một loại hoạt động xã hội hàm chứa sự tác động qua lại lẫn nhau giữa các chủ thể xã hội và thanh niên, nhằm đáp ứng nhu cầu phát triển của thanh niên và yêu cầu phát triển của xã hội; là quá trình tạo ra môi trường kinh tế, văn hoá, xã hội và là trường học cộng sản cho thanh niên học tập, rèn luyện và trưởng thành; là quá trình đưa thanh niên vào hoạt động thực tiễn cách mạng, đồng thời định hướng giúp thanh niên tự giáo dục, tự hoàn thiện nhân cách của mình. download by : skknchat@gmail. Khái niệm việc làm, tạo việc làm cho thanh niên - Khái niệm việc làm Bản thân cá nhân mỗi con người trong nền sản xuất xã hội đều chiếm những vị trí nhất định, mỗi vị trí mà người lao động chiếm giữ trong hệ thống sản xuất xã hội với tư cách là một sự kết hợp của các yếu tố khác trong quá trình sản xuất được gọi là chỗ làm hay việc làm. Như vậy việc làm là một phạm trù tồn tại khách quan trong nền sản xuất xã hội, phụ thuộc vào các điều kiện hiện có của nền sản xuất.

Người lao động được coi là có việc làm khi chiếm giữ một vị trí nhất định trong hệ thống sản xuất của xã hội. Nhờ có việc làm mà người lao động mới thực hiện được quá trình lao động tạo ra sản phẩm cho xã hội, cho bản thân. Nhưng với khái niệm việc làm như trên thì chưa được coi là đầy đủ vì con người chỉ có thể tồn tại trong gia đình và xã hội, do đó việc làm được hiểu theo một cách hoàn chỉnh đó là ngoài phần người lao động tạo ra cho xã hội còn phải có phần cho bản thân và gia đình nhưng điều cốt yếu là việc làm đó phải được xã hội thừa nhận (được pháp luật thừa nhận). Mỗi một hình thái xã hội, mỗi giai đoạn phát triển kinh tế xã hội thì khái niệm việc làm được hiểu theo những khía cạnh khác nhau.

Trước đây người ta cho rằng chỉ có việc làm trong các xí nghiệp quốc doanh và trong biên chế nhà nước thì mới có việc làm ổn định, còn việc làm trong các thành phần kinh tế khác thì bị coi là không có việc làm ổn định. Với những quan điểm đó nên họ cố gắng xin vào làm việc trong các cơ quan, xí nghiệp này. Nhưng hiện nay quan điểm ấy không tồn tại nhiều trong số những người đi tìm việc làm. Những người này sẵn sàng tìm bất cứ công việc gì, ở đâu, thuộc thành phần kinh tế nào cũng được miễn là hành động lao động của họ được nhà nước khuyến khích, không ngăn cấm và đem lại thu nhập cao cho họ là được.

Trong luận văn, tác giả sử dụng khái niệm việc làm theo Điều 9, Bộ Luật lao động nước ta năm 2012 đưa ra khái niệm việc làm như sau: “Việc download by : skknchat@gmail.com 8 làm là hoạt động lao động tạo ra thu nhập mà không bị pháp luật cấm” [13]. Như vậy một hoạt động được coi là việc làm khi có những đặc điểm sau: đó là những công việc mà người lao động nhận được tiền công, đó là những công việc mà người lao động thu lợi nhuận cho bản thân và gia đình, hoạt động đó phải được pháp luật thừa nhận. Ngoài khái niệm việc làm, chúng ta cũng cần quan tâm đến một số khái niệm sau: + Việc làm đầy đủ: với cách hiểu chung nhất người có việc làm là người đang có hoạt động nghề nghiệp, có thu nhập từ hoạt động đó để nuôi sống bản thân và gia đình mà không bị pháp luật ngăn cấm. Tuy nhiên việc xác định số người có việc làm theo khái niệm trên chưa phản ánh trung thực trình độ sử dụng lao động xã hội vì không đề cập đến chất lượng của công việc làm.

Trên thực tế nhiều người lao động đang có việc làm nhưng làm việc nửa ngày, việc làm có năng suất thấp, thu nhập cũng thấp. Đây chính là sự không hợp lý trong khái niệm người có việc làm và cần được bổ sung với ý nghĩa đầy đủ của nó đó là việc làm đầy đủ. Việc làm đầy đủ căn cứ trên hai khía cạnh chủ yếu đó là: mức độ sử dụng thời gian lao động, năng suất lao động và thu nhập. Mọi việc làm đầy đủ đòi hỏi người lao động phải sử dụng đầy đủ thời gian lao động theo luật định (Việt Nam hiện nay quy định 8 giờ một ngày), mặt khác việc làm đó phải mang lại thu nhập không thấp hơn mức tiền lương tối thiểu cho người lao động.

Vậy với những người làm việc đủ thời gian quy định và có thu nhập lớn hơn tiền lương tối thiểu hiện hành là những người có việc làm đầy đủ [4]. + Thiếu việc làm: với khái niệm việc làm đầy đủ như trên thì thiếu việc làm là những việc làm không tạo điều kiện cho người lao động tiến hành nó sử dụng hết quỹ thời gian lao động, mang lại thu nhập cho họ thấp dưới mức lương tối thiểu và người tiến hành việc làm không đầy đủ là người thiếu việc làm [4]. download by : skknchat@gmail.com 9 + Thất nghiệp: người thất nghiệp là người trong độ tuổi lao động nhưng không có việc làm, có khả năng lao động hay nói cách khác là sẵn sàng làm việc và đang đi tìm việc làm [4]. - Khái niệm tạo việc làm Tạo việc làm là quá trình tạo ra những điều kiện cần thiết cho sự kết hợp giữa tư liệu sản xuất, công cụ sản xuất và sức lao động.

Tạo việc làm và giải quyết việc làm cho người lao động luôn là vấn đề bức xúc và quan trọng, nó mang mục đích ý nghĩa vô cùng lớn lao đối với từng người lao động và toàn xã hội. Mục đích của tạo việc làm nhằm khai thác và sử dụng hiệu quả các nguồn lực, các tiềm năng kinh tế, tránh lãng phí nguồn lực xã hội. Về mặt xã hội, tạo việc làm nhằm mục đích giúp con người nâng cao vai trò của mình trong quá trình phát triển kinh tế, giảm được tình trạng thất nghiệp trong xã hội. Về mặt kinh tế, khi con người có việc làm sẽ thoả mãn được các nhu cầu thông qua các hoạt động lao động để thoả mãn nhu cầu vật chất, tinh thần, ổn định và nâng cao đời sống của người lao động.

Việc làm hiện nay gắn chặt với thu nhập. Tạo việc làm được hiểu như sau: “Tạo việc làm cho người lao động là việc tạo cho người lao động từ chỗ thất nghiệp hoặc thiếu việc làm, việc làm không đầy đủ trở thành người có việc làm và có thu nhập đảm bảo từ việc làm đó” [4]. Tạo việc làm là một quá trình, còn việc làm là kết quả của quá trình ấy. Muốn có được nhiều việc làm cần có các chính sách tạo việc làm hiệu quả.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ