Luận văn: Giải pháp phát triển ngành dịch vụ tại Khu kinh tế cửa khẩu Móng Cái

Luận văn phân tích thực trạng và đề xuất các giải pháp khả thi nhằm phát triển bền vững ngành dịch vụ tại Khu kinh tế cửa khẩu Móng Cái, Quảng Ninh.

Chuyên ngành

Quản Lý Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2017

206
2
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG, HÌNH

MỞ ĐẦU

0.1. Tính cấp thiết của đề tài

0.2. Mục tiêu nghiên cứu

0.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

0.4. Ý nghĩa khoa học

0.5. Kết cấu luận văn

1. Chương 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ PHÁT TRIỂN NGÀNH DỊCH VỤ TẠI KHU KINH TẾ CỬA KHẨU

1.1. Cơ sở lý luận về dịch vụ và phát triển ngành dịch vụ

1.1.1. Những đặc điểm cơ bản của dịch vụ

1.1.2. Phân biệt giữa hoạt động dịch vụ với hoạt động của các ngành sản xuất vật chất khác

1.1.3. Phân loại các hoạt động kinh doanh dịch vụ

1.1.4. Vai trò của dịch vụ trong nền kinh tế

1.1.5. Xu hướng phát triển ngành dịch vụ

1.1.6. Nhóm các nhân tố ảnh hưởng đến sự phát triển ngành dịch vụ

1.1.7. Một số ngành dịch vụ điển hình cần nghiên cứu

1.2. Kinh nghiệm thực tiễn về phát triển ngành dịch vụ tại khu kinh tế cửa khẩu ở biên giới phía BắcViệt Nam

1.2.1. Phát triển dịch vụ tại khu kinh tế cửa khẩu Đồng Đăng- Lạng Sơn

1.2.2. Phát triển dịch vụ tại khu kinh tế cửa khẩu Lào Cai, tỉnh Lào Cai

1.2.3. Bài học kinh nghiệm phát triển ngành dịch vụ tại KKTCK thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh

2. Chương 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Các câu hỏi đặt ra mà đề tài cần giải quyết

2.2. Phương pháp nghiên cứu

2.2.1. Phương pháp thu thập thông tin

2.2.2. Phương pháp tổng hợp, xử lý thông tin

2.2.3. Phương pháp phân tích thông tin

2.3. Hệ thống các chỉ tiêu nghiên cứu

2.3.1. Chỉ tiêu tốc độ phát triển ngành dịch vụ

2.3.2. Giá trị thực hiện dịch vụ được tính như sau

2.3.3. Chỉ tiêu đánh giá chất lượng hoạt động dịch vụ

3. Chương 3: THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN NGÀNH DỊCH VỤ KHU KINH TẾ CỬA KHẨU MÓNG CÁI

3.1. Khái quát đặc điểm tự nhiên, kinh tế xã hội của Móng Cái có ảnh hưởng đến phát triển ngành dịch vụ khu kinh tế cửa khẩu Móng Cái

3.1.1. Tiềm năng, lợi thế; điều kiện tự nhiên, dân số - lao động

3.1.2. Những thuận lợi và khó khăn ảnh hưởng đến phát triển ngành dịch vụ Khu kinh tế cửa khẩu Móng Cái

3.2. Cơ cấu ngành dịch vụ của Khu kinh tế cửa khẩu Móng Cái

3.3. Đặc điểm và khả năng cạnh tranh giữa các doanh nghiệp của Khu kinh tế cửa khẩu Móng Cái

3.4. Thực trạng các hoạt động dịch vụ và phát triển ngành dịch vụ khu kinh tế cửa khẩu Móng Cái giai đoạn 2012-2016

3.4.1. Dịch vụ logistics thương mại

3.4.2. Dịch vụ du lịch

3.4.3. Dịch vụ tài chính ngân hàng tại Khu kinh tế Cửa khẩu Móng Cái

3.5. Đánh giá chung

3.5.1. Kết quả đạt được

3.5.2. Nguyên nhân của những hạn chế

4. Chương 4: GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN NGÀNH DỊCH VỤ KHU KINH TẾ CỬA KHẨU MÓNG CÁI

4.1. Định hướng phát triển ngành dịch vụ Khu kinh tế Cửa khẩu Móng Cái

4.1.1. Căn cứ định hướng

4.1.2. Mục tiêu phát triển ngành dịch vụ Khu kinh tế cửa khẩu Móng Cái

4.2. Một số giải pháp phát triển ngành dịch vụ khu kinh tế cửa khẩu Móng Cái

4.2.1. Giải pháp phát triển dịch vụ logistics thương mại (Lấy dịch vụ Logistics làm trụ cột thúc đẩy ngành, nghề dịch vụ khác phát triển)

4.2.2. Giải pháp phát triển dịch vụ du lịch (lấy dịch vụ du lịch và nền văn hóa làm mắt xích tăng cường hợp tác kinh tế với các nước ASEAN và Trung Quốc)

4.2.3. Giải pháp phát triển Ngành dịch vụ tài chính: (Lấy đổi mới mạnh mẽ cơ chế tài chính, đổi mới dịch vụ tài chính để hỗ trợ, cung cấp các dịch vụ có lượng và hiệu quả cho các doanh nghiệp hoạt động; đổi mới cơ chế giám sát tài chính theo hướng công khai, minh bạch)

4.2.4. Giải pháp đầu tư kết cấu hạ tầng

4.2.5. Giải pháp về vốn đầu tư và phương thức đầu tư

4.2.6. Giải pháp phát triển nguồn nhân lực

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan tiềm năng phát triển dịch vụ KKT Móng Cái

Khu kinh tế cửa khẩu (KKTCK) Móng Cái sở hữu vị trí địa kinh tế và địa chính trị chiến lược, là cầu nối trực tiếp quan trọng trong việc thúc đẩy hợp tác kinh tế giữa Việt Nam, ASEAN và khu vực Đông Bắc Á, đặc biệt là thị trường Trung Quốc. Với lợi thế “giáp biển, giáp biên giới”, Khu kinh tế cửa khẩu Móng Cái có tiềm năng to lớn để phát triển ngành dịch vụ, đặc biệt là các lĩnh vực thương mại biên mậu, du lịch và vận tải. Tốc độ tăng trưởng kinh tế của Móng Cái giai đoạn 2010-2015 đạt trung bình 14,35%/năm, cao hơn đáng kể so với mức trung bình của tỉnh Quảng Ninh và cả nước. Cơ cấu kinh tế chuyển dịch tích cực theo hướng dịch vụ, với tỷ trọng ngành dịch vụ chiếm tới 75,7% vào năm 2016. Luận văn của Lê Trọng Thủy (2017) nhấn mạnh, Móng Cái là cửa ngõ giao lưu kinh tế chính giữa các tỉnh thành Việt Nam với các tỉnh duyên hải phía Nam Trung Quốc. Sự phát triển này được thúc đẩy bởi hệ thống cơ sở hạ tầng ngày càng được đầu tư, cùng với nguồn tài nguyên du lịch đa dạng, từ bãi biển Trà Cổ dài 17km đến các di tích lịch sử - văn hóa cấp quốc gia. Đây là nền tảng vững chắc cho việc xây dựng các giải pháp phát triển dịch vụ KKT Móng Cái một cách toàn diện và bền vững, hướng tới mục tiêu trở thành một trung tâm dịch vụ, thương mại và du lịch hàng đầu khu vực.

1.1. Lợi thế địa lý và điều kiện tự nhiên của Móng Cái

Móng Cái có vị trí chiến lược, là nơi duy nhất trên cả nước sở hữu cả cửa khẩu trên bộ và trên biển kết nối trực tiếp với Trung Quốc. Vị trí này giúp rút ngắn khoảng cách vận chuyển hàng hóa đến các trung tâm kinh tế lớn như Nam Ninh (150km), Phòng Thành (45km). Đường bờ biển dài 35km và lạch nước sâu tạo điều kiện xây dựng cảng biển tiếp nhận tàu trọng tải lớn, kết nối với mạng lưới hàng hải quốc tế. Tài nguyên thiên nhiên đa dạng với bãi biển Trà Cổ, mũi Sa Vĩ, cùng hàng chục di tích lịch sử, văn hóa là nền tảng cốt lõi để phát triển mạnh mẽ dịch vụ du lịch Móng Cái. Khí hậu ôn hòa, ít biến động cũng là một yếu tố thuận lợi cho các hoạt động kinh tế và du lịch quanh năm. Những điều kiện này tạo ra một lợi thế so sánh vượt trội, là cơ sở để hoạch định chính sách phát triển kinh tế tập trung vào dịch vụ.

1.2. Phân tích thực trạng kinh tế xã hội tại địa phương

Tốc độ tăng trưởng kinh tế của Móng Cái luôn ở mức cao, khẳng định vai trò động lực trong kinh tế cửa khẩu Quảng Ninh. Thu nhập bình quân đầu người năm 2016 đạt 4.250 USD, cho thấy mức sống người dân ngày càng được cải thiện. Về xã hội, Móng Cái có hệ thống giáo dục với 50% số trường đạt chuẩn quốc gia, hệ thống y tế phủ khắp 100% xã phường, và hạ tầng viễn thông, điện, nước sạch cơ bản đáp ứng nhu cầu. Dân số khoảng 132.828 người với nguồn lao động dồi dào. Tuy nhiên, chất lượng nguồn nhân lực, đặc biệt là lao động có chuyên môn cao trong các ngành dịch vụ hiện đại như logistics, tài chính vẫn còn hạn chế. Đây là một trong những yếu tố cần được tập trung cải thiện trong định hướng phát triển sắp tới của thành phố.

II. Phân tích thách thức cản trở phát triển dịch vụ Móng Cái

Mặc dù sở hữu tiềm năng lớn, thực trạng KKT Móng Cái vẫn đối mặt với nhiều thách thức đáng kể, làm chậm quá trình phát triển các ngành dịch vụ. Vấn đề nổi cộm nhất là hạ tầng thương mại biên giới chưa đồng bộ và thường xuyên quá tải. Hệ thống kho ngoại quan còn nhỏ lẻ, phân tán, gây khó khăn cho hoạt động xuất nhập khẩu qua Móng Cái và quản lý chuỗi cung ứng. Trục quốc lộ 18A chưa đáp ứng tiêu chuẩn cho xe container, trong khi tuyến đường thủy trên sông Ka Long bị hạn chế bởi thủy triều. Nguồn vốn đầu tư cho các công trình hạ tầng trọng điểm còn hạn hẹp. Bên cạnh đó, nguồn nhân lực chất lượng cao, đặc biệt là cán bộ quản lý am hiểu ngoại ngữ và nghiệp vụ thương mại quốc tế, còn thiếu hụt trầm trọng. Theo nghiên cứu của Lê Trọng Thủy (2017), một hạn chế lớn khác là sự thay đổi chính sách biên mậu thường xuyên từ phía Trung Quốc, trong khi Việt Nam chưa có cơ chế phản ứng linh hoạt, khiến các doanh nghiệp địa phương luôn ở thế bị động. Năng lực cạnh tranh của phần lớn doanh nghiệp còn yếu, chủ yếu là quy mô nhỏ, thiếu kinh nghiệm và sự liên kết, dễ bị đối tác nước ngoài chèn ép giá. Những rào cản này đòi hỏi phải có các giải pháp mang tính hệ thống và đột phá để nâng cao chất lượng dịch vụ.

2.1. Hạn chế về cơ sở hạ tầng và nguồn vốn đầu tư

Cơ sở hạ tầng là điểm nghẽn lớn nhất. Hệ thống giao thông kết nối, đặc biệt là đường bộ và đường thủy, chưa theo kịp tốc độ tăng trưởng thương mại biên mậu. Các bến bãi, kho ngoại quan tuy đã được đầu tư nhưng vẫn thiếu tính quy hoạch, gây ách tắc và tăng chi phí cho dịch vụ logistics. Nguồn vốn từ ngân sách Trung ương hỗ trợ có mục tiêu còn hạn hẹp, chưa đủ để triển khai các dự án hạ tầng quy mô lớn như trung tâm logistics, cảng cạn, hay các khu thương mại phức hợp. Việc thu hút đầu tư FDI vào lĩnh vực hạ tầng cũng gặp khó khăn do thiếu các cơ chế, chính sách đủ hấp dẫn và đột phá so với các khu kinh tế khác.

2.2. Thách thức từ nguồn nhân lực và năng lực cạnh tranh

Chất lượng nguồn nhân lực chưa đáp ứng được yêu cầu của một khu kinh tế năng động. Địa phương thiếu đội ngũ chuyên gia, nhà quản lý giỏi trong các lĩnh vực tài chính, logistics, du lịch quốc tế. Lao động phổ thông chiếm đa số nhưng chưa qua đào tạo bài bản. Về phía doanh nghiệp, năng lực cạnh tranh còn hạn chế. Đa số doanh nghiệp có quy mô nhỏ và vừa, tiềm lực tài chính yếu, thiếu kinh nghiệm hội nhập và kỹ năng đàm phán thương mại quốc tế. Sự thiếu liên kết giữa các doanh nghiệp Việt Nam tạo cơ hội cho đối tác nước ngoài ép giá, gây thiệt hại kinh tế. Việc nâng cao chất lượng dịch vụ vì thế gặp nhiều trở ngại.

2.3. Rào cản từ cơ chế chính sách và môi trường pháp lý

Môi trường pháp lý cho KKT Móng Cái vẫn còn những bất cập. Theo Luận văn năm 2017, KKT Móng Cái-Hải Hà chưa được thành lập theo đúng trình tự của Nghị định 29/2008/NĐ-CP, gây cản trở trong việc thực thi các cơ chế, chính sách ưu đãi đặc thù. Thêm vào đó, sự thay đổi liên tục trong chính sách phát triển kinh tế biên mậu của Trung Quốc tạo ra rủi ro lớn. Phía Việt Nam thiếu một cơ quan chuyên trách để dự báo thị trường và hỗ trợ doanh nghiệp ứng phó kịp thời. Các chính sách hiện hành chưa đủ linh hoạt để thích ứng với sự thay đổi nhanh chóng của hoạt động thương mại quốc tế, làm giảm sức hấp dẫn của môi trường đầu tư.

III. Giải pháp đột phá phát triển dịch vụ logistics và du lịch

Để khai thác tối đa tiềm năng, các giải pháp phát triển dịch vụ KKT Móng Cái cần tập trung vào hai ngành mũi nhọn là logistics và du lịch. Đối với dịch vụ logistics, cần lấy đây làm trụ cột để thúc đẩy các ngành dịch vụ khác. Giải pháp trọng tâm là quy hoạch và xây dựng các trung tâm logistics hiện đại, tích hợp hệ thống kho bãi, cảng cạn và các dịch vụ hỗ trợ. Cần ưu tiên hiện đại hóa chuỗi cung ứng, áp dụng công nghệ thông tin vào quản lý và vận hành để tối ưu hóa luồng hàng hóa xuất nhập khẩu qua Móng Cái. Đối với dịch vụ du lịch Móng Cái, cần định vị đây là mắt xích quan trọng tăng cường hợp tác kinh tế với Trung Quốc và ASEAN. Giải pháp bao gồm đa dạng hóa sản phẩm du lịch, kết hợp du lịch mua sắm, nghỉ dưỡng biển và du lịch văn hóa, lịch sử. Việc nâng cao chất lượng dịch vụ du lịch thông qua đào tạo nguồn nhân lực chuyên nghiệp, cải thiện cơ sở lưu trú và các dịch vụ bổ trợ là yêu cầu cấp thiết. Đồng thời, cần đẩy mạnh các hoạt động xúc tiến, quảng bá chung giữa Móng Cái (Việt Nam) và Đông Hưng (Trung Quốc) để tạo ra các tour, tuyến du lịch hấp dẫn, thu hút du khách từ cả hai phía và các nước thứ ba.

3.1. Phát triển dịch vụ logistics làm trụ cột kinh tế

Logistics phải trở thành xương sống của kinh tế cửa khẩu Quảng Ninh. Giải pháp cụ thể là xây dựng một trung tâm logistics cấp vùng tại Móng Cái, kết nối đồng bộ với hệ thống cảng biển và cửa khẩu đường bộ. Cần đơn giản hóa thủ tục hải quan, áp dụng hải quan điện tử và cơ chế một cửa để giảm thời gian và chi phí thông quan. Khuyến khích các doanh nghiệp lớn trong và ngoài nước đầu tư vào hệ thống kho ngoại quan, kho lạnh, bãi container theo tiêu chuẩn quốc tế. Việc phát triển mạnh mẽ dịch vụ logistics không chỉ phục vụ thương mại biên mậu mà còn tạo ra một hệ sinh thái dịch vụ hỗ trợ, thúc đẩy toàn bộ nền kinh tế.

3.2. Nâng tầm dịch vụ du lịch thành ngành kinh tế mũi nhọn

Để phát triển ngành dịch vụ du lịch một cách bền vững, cần xây dựng các sản phẩm độc đáo, mang thương hiệu riêng của Móng Cái. Nên tập trung vào các loại hình du lịch mua sắm tại các trung tâm thương mại, du lịch nghỉ dưỡng cao cấp tại khu vực Trà Cổ, và du lịch trải nghiệm văn hóa biên giới. Cần có chính sách khuyến khích đầu tư vào các khu resort, khách sạn 4-5 sao, khu vui chơi giải trí. Tăng cường hợp tác với phía Đông Hưng (Trung Quốc) để xây dựng các sản phẩm du lịch chung như “một chuyến đi, hai quốc gia”, đơn giản hóa thủ tục xuất nhập cảnh cho du khách. Đồng thời, đào tạo và chuẩn hóa đội ngũ lao động du lịch là yếu tố then chốt để nâng cao chất lượng dịch vụ.

IV. Phương pháp cải thiện hạ tầng và thu hút nguồn lực

Nền tảng cho mọi giải pháp phát triển dịch vụ KKT Móng Cái là một hệ thống hạ tầng hiện đại và nguồn lực dồi dào. Do đó, cần có các phương pháp cụ thể để giải quyết hai vấn đề này. Về hạ tầng thương mại biên giới, cần ưu tiên nguồn vốn ngân sách và các nguồn vốn ODA để đầu tư nâng cấp, mở rộng Quốc lộ 18A đạt tiêu chuẩn cao tốc, nạo vét luồng lạch sông Ka Long và xây dựng các bến cảng mới. Cần quy hoạch lại hệ thống chợ, trung tâm thương mại, kho bãi một cách tập trung và khoa học. Để giải quyết bài toán vốn, cần đa dạng hóa phương thức đầu tư, đặc biệt là hình thức đối tác công - tư (PPP) để thu hút đầu tư FDI và vốn tư nhân vào các dự án hạ tầng. Về nguồn nhân lực, cần xây dựng một chiến lược phát triển toàn diện, bao gồm việc liên kết với các trường đại học, cao đẳng để đào tạo theo nhu cầu. Cần có chính sách đãi ngộ đặc biệt, như hỗ trợ nhà ở, phụ cấp, để thu hút và giữ chân nhân tài, chuyên gia giỏi về làm việc tại Móng Cái. Đây là những giải pháp nền tảng, tạo ra môi trường thuận lợi để các ngành dịch vụ phát triển.

4.1. Giải pháp về vốn và phương thức đầu tư hạ tầng

Để giải quyết vấn đề thiếu vốn, cần kết hợp nhiều nguồn lực. Ngoài ngân sách nhà nước, cần xây dựng một danh mục các dự án hạ tầng trọng điểm để kêu gọi đầu tư theo hình thức PPP. Cần ban hành các chính sách phát triển kinh tế ưu đãi đặc thù về thuế, tiền thuê đất để tăng sức hấp dẫn đối với các nhà đầu tư tư nhân và các quỹ đầu tư nước ngoài. Việc đẩy mạnh cải cách hành chính, tạo môi trường kinh doanh minh bạch, công khai sẽ là yếu tố then chốt để thu hút đầu tư FDI hiệu quả vào các dự án xây dựng hạ tầng thương mại biên giới và các dịch vụ liên quan.

4.2. Chiến lược phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao

Phát triển nguồn nhân lực là giải pháp mang tính bền vững. Cần xây dựng kế hoạch đào tạo và đào tạo lại lực lượng lao động tại chỗ, tập trung vào các kỹ năng nghiệp vụ ngoại thương, logistics, quản trị du lịch và ngoại ngữ (tiếng Anh, tiếng Trung). Thành phố nên đặt hàng các cơ sở đào tạo uy tín để mở các lớp học chuyên đề, đáp ứng nhu cầu thực tiễn của doanh nghiệp. Bên cạnh đó, cần có chính sách “trải thảm đỏ” để thu hút các chuyên gia, nhà quản lý có kinh nghiệm từ các trung tâm kinh tế lớn về làm việc, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh cho toàn khu kinh tế.

V. Định hướng chiến lược cho kinh tế cửa khẩu Quảng Ninh

Định hướng phát triển KKT cửa khẩu Móng Cái trong tương lai là xây dựng nơi đây trở thành một cực tăng trưởng kinh tế năng động, một trung tâm dịch vụ - thương mại - du lịch và logistics hiện đại của tỉnh Quảng Ninh và Vùng kinh tế trọng điểm Bắc Bộ. Tầm nhìn chiến lược là phát triển Móng Cái theo mô hình “hai nước một khu”, phối hợp chặt chẽ với khu Đông Hưng của Trung Quốc để tạo thành một khu vực hợp tác kinh tế xuyên biên giới toàn diện. Các chính sách phát triển kinh tế phải được xây dựng theo hướng cởi mở, hội nhập, tạo điều kiện thuận lợi tối đa cho luồng chu chuyển hàng hóa, vốn và lao động. Việc hoàn thiện hành lang pháp lý, nâng cấp KKT Móng Cái-Hải Hà theo đúng quy định sẽ tạo ra một cú hích mạnh mẽ, tăng cường năng lực cạnh tranh và thu hút các dự án đầu tư quy mô lớn. Tương lai của phát triển dịch vụ KKT Móng Cái gắn liền với khả năng tận dụng các cơ hội từ khu vực mậu dịch tự do Trung Quốc-ASEAN và hành lang kinh tế Côn Minh - Lào Cai - Hà Nội - Hải Phòng - Móng Cái, biến Móng Cái thành một mắt xích không thể thiếu trong chuỗi cung ứng khu vực và toàn cầu.

5.1. Mục tiêu và tầm nhìn phát triển đến năm 2030

Mục tiêu cụ thể là đưa Móng Cái trở thành một thành phố dịch vụ và du lịch biển quốc tế, một trung tâm tài chính, thương mại cửa khẩu hiện đại. Tầm nhìn đến năm 2030 là xây dựng Móng Cái thành một khu kinh tế tự do với các cơ chế, chính sách cạnh tranh vượt trội trong khu vực. Định hướng phát triển này sẽ tập trung vào việc nâng cao chất lượng dịch vụ, chuyển đổi mô hình tăng trưởng từ chiều rộng sang chiều sâu, dựa trên đổi mới sáng tạo và công nghệ cao, đảm bảo phát triển bền vững về kinh tế, xã hội và môi trường.

5.2. Hoàn thiện cơ chế chính sách để tạo đột phá

Để hiện thực hóa tầm nhìn, nhiệm vụ trọng tâm là hoàn thiện cơ chế chính sách. Cần sớm trình Chính phủ phê duyệt đề án thành lập KKT Móng Cái-Hải Hà theo đúng quy định pháp luật để được hưởng đầy đủ các chính sách ưu đãi cao nhất. Cần xây dựng các chính sách thí điểm, đột phá riêng cho Móng Cái, đặc biệt trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng, thương mại điện tử xuyên biên giới và các dịch vụ giá trị gia tăng cao. Một cơ chế linh hoạt, minh bạch và có tính dự báo cao sẽ là chìa khóa để thu hút đầu tư FDI và giúp doanh nghiệp chủ động trong kế hoạch kinh doanh, từ đó thúc đẩy toàn diện kinh tế cửa khẩu Quảng Ninh.

03/10/2025
Luận văn thạc sĩ giải pháp phát triển ngành dịch vụ tại khu kinh tế cửa khẩu móng cái tỉnh quảng ninh

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ PHÁT TRIỂN NGÀNH DỊCH VỤ TẠI KHU KINH TẾ CỬA KHẨU 1. Cơ sở lý luận về dịch vụ và phát triển ngành dịch vụ 1. Khái niê ̣m Có nhiều cách định nghĩa về dịch vụ: Adam Smith từng cho rằng, “dịch vụ là những nghề hoang phí nhất trong tất cả các nghề như cha đạo, luật sư, nhạc công, ca sĩ ôpêra, vũ công.Công việc của tất cả bọn họ tàn lụi đúng lúc nó được sản xuất ra”. Từ định nghĩa này, ta có thể nhận thấy rằng Adam Smith có lẽ muốn nhấn mạnh đến khía cạnh “không tồn trữ được” của sản phẩm dịch vụ, tức là được sản xuất và tiêu thụ đồng thời.

Có cách định nghĩa cho rằng dịch vụ là “những thứ vô hình” hay là “những thứ không mua bán được”. Như vậy, định nghĩa này coi dịch vụ thực chất là một loại sản phẩm vô hình và dựa vào các thuộc tính của dịch vụ để đưa ra khái niệm. Việc xác định như vậy chưa thể hiện tính bao quát trong xác định khái niệm rõ ràng về dịch vụ. Chẳng hạn, một số dịch vụ cũng có thể hữu hình như các dịch vụ cắt tóc hoặc xem ca nhạc, nhạc kịch hoặc một số dịch vụ cũng có khả năng lưu trữ được như hệ thống trả lời điện thoại tự động, mới đây nhất là dich ̣ vu ̣ facebook, Zalo.

Ngày nay vai trò quan trọng của dịch vụ trong nền kinh tế ngày càng được nhận thức rõ hơn. Có một định nghĩa rất hình tượng nhưng cũng rất nổi tiếng về dịch vụ hiện nay, mà trong đó dịch vụ được mô tả là “bất cứ thứ gì bạn có thể mua và bán nhưng không thể đánh rơi nó xuống dưới chân bạn”. Mác cho rằng: “Dịch vụ là con đẻ của nền kinh tế sản xuất hàng hoa, khi mà kinh tế hàng hóa phát triển mạnh, đòi hỏi một sự lưu thông thông suốt, Số hóa bởi Trung tâm Học liệu - ĐHTN http://www.vn/ download by : skknchat@gmail.com 6 trôi chảy, liên tục để thoả mãn nhu cần ngày càng cao đó của con người thì dịch vụ ngày càng phát triển”. Như vậy, với định nghĩa trên, C.

Mác đã chỉ ra nguồn gốc ra đời và sự phát triển của dịch vụ, kinh tế hàng hóa càng phát triển thì dịch vụ càng phát triển mạnh [5]. Định nghĩa về dịch vụ do T.Hill đưa ra năm 1997 có ảnh hưởng khá lớn tới các nhà nghiên cứu về lĩnh vực này. Theo Hill, “dịch vụ là sự thay đổi về điều kiện hay trạng thái của người hay hàng hoá thuộc sở hữu của một chủ thể kinh tế nào đó do sự tác động của chủ thể kinh tế khác với sự đồng ý trước của người hay chủ thể kinh tế ban đầu ”. Định nghĩa này tập trung vào sự thay đổi điều kiện hay trạng thái nên tránh được việc định nghĩa dịch vụ dựa trên tính vô hình.

Các tiêu chí như vô hình, có thể lưu trữ thành các yếu tố mà dịch vụ có thể có. Ngoài ra, Hill cũng nhấn mạnh tới sự khác biệt giữa sản xuất dịch vụ và sản phẩm dịch vụ. Sản phẩm của một hoạt động dịch vụ là sự thay đổi về điều kiện trạng thái của người hoặc hàng hoá bị tác động, trong khi quá trình sản xuất dịch vụ là hoạt động tác động tới người hoặc hàng hoá thuộc sở hữu của một chủ thể kinh tế nào đó. Định nghĩa của Hill có những thiếu sót nhất định.

Chẳng hạn như có những dịch vụ được cung cấp nhằm giữ nguyên điều kiện hay trạng thái của một người hay hàng hoá. Khi tiếp cận dịch vụ dưới tư cách là một hoạt động thì dịch vụ là một hoạt động bao gồm các nhân tố không hiện hữu giải quyết các mối quan hệ giữa khách hàng hoặc tài sản khách hàng sở hữu với người cung ứng mà không có sự chuyển giao quyền sở hữu. Sản phẩm các dịch vụ có thể trong phạm vi hoặc vượt quá phạm vi của sản phẩm vật chất. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu - ĐHTN http://www.vn/ download by : skknchat@gmail.com 7 Dịch vụ là việc sản xuất ra một lợi ích vô hình căn bản ở trong chính lợi ích đó hoặc như một yếu tố quan trọng của một sản phẩm hữu hình thông qua một số dạng trao đổi nhằm thoả mãn một nhu cầu nhất định.

Dịch vụ là toàn bộ các hoạt động mà kết quả của chúng không tồn tại dưới hình thức vật thể. Trong kinh tế ho ̣c hiện đại, dịch vu ̣ được hiể u là bao gồ m những hoa ̣t động của các ngành, các liñ h vực ta ̣o ra tổ ng sản phẩ n quốc nô ̣i (GDP) hay tổ ng sản phẩ m quốc dân (GNP), trừ các ngành sản xuấ t các sản phẩ m vâ ̣t chấ t như công nghiê ̣p, lâm nghiê ̣p và nông nghiệp, ngư nghiêp. ̣ Trên cơ sở nghiên cứu các quan niệm, qua mỗi cách tiếp cận khác nhau, mỗi góc độ khác nhau, cho thấ y rằ ng các phương cách tiếp cận về dich ̣ vu ̣ đề u đã bộc lộ những ưu điểm cũng như hạn chế riêng. Cho nên cần phải đưa ra một khái niệm chung hơ ̣p lý hơn sẽ phán ánh đầy đủ hơn, rõ ràng hơn về dịch vụ và ̣ vu ̣, như sau: phát triển Ngành dich ̣ vu ̣ là hoa ̣t đô ̣ng lao đô ̣ng ta ̣o ra sản phẩ m hàng hóa nhằ m đáp ứng Dich kip̣ thời và hiê ̣u quả nhu cầ u sản xuất sản phẩ m hàng hóa và thỏa mañ nhu cầ u đời số ng sinh hoa ̣t của con người, thông qua phương thức nào đó mà không tồ n ta ̣i dưới hình thức vâ ̣t thể và không mấ t đi dưới hình thức phi vâ ̣t thể sau khi nó tương tác, diễn ra hai hay nhiề u đố i tươ ̣ng.

Phát triển Ngành dịch vu ̣ là khái quát những vận đô ̣ng trong khu vực kinh tế đã đươ ̣c xác đinh ̣ (go ̣i là khu vực 3) đươ ̣c điề u chỉnh theo chiề u hướng tiế n lên từ thấp đến cao, ra đời các phương thức hoa ̣t đô ̣ng mới tạo ra những sản phẩ m dịch vu ̣ có chấ t lươ ̣ng và hiê ̣u quả cao hơn đáp ứng yêu cầ u sự phát triể n của mô ̣t quố c gia và các thông lê ̣ quố c tế. ̣ vu ̣ là tấ t cả các hoa ̣t đô ̣ng không thuô ̣c về khu vực 1 (là khai Ngành dich thác tài nguyên, ở nước là Nông, lâm, thủy sản), khu vực 2 (là chế biế n, ở nước ta là công nghiêp̣ - xây dựng), thì đề u thuô ̣c khu vực 3 (Ngành dich ̣ vu ̣). Những đặc điểm cơ bản của dịch vụ [5] Số hóa bởi Trung tâm Học liệu - ĐHTN http://www.vn/ download by : skknchat@gmail.com 8 - Tính không mất đi: Kỹ năng dịch vụ không mất đi sau khi đã cung ứng. Người ca sĩ không hề mất đi giọng hát sau một buổi trình diễn thành công, sau một ca phẫu thuật thành công, bác sĩ không hề mất đi khả năng kỹ thuật của mình.

- Tính vô hình hay phi vật chất: C.Mác chỉ rõ: “Trong những trường hợp mà tiền được trực tiếp trao đổi lấy một lao động không sản xuất ra tư bản, tức là trao đổi lấy một lao động không sản xuất, thì lao động đó được mua với tư cách là một sự phục vụ.lao động đó cung cấp những sự phục vụ không phải với tư cách là một đồ vật, mà với tư cách là một sự hoạt động. Dịch vụ chỉ có thể nhận thức được bằng tư duy hay giác quan chứ ta không thể “sờ mó” sản phẩm dịch vụ được, dịch vụ cũng không thể đo lường được bằng các phương pháp đo lường thông thường về thể tích, trọng lượng. Bệnh nhân không thể biết trước kết quả khám bệnh trước khi đi khám bệnh, khách du lịch không biết trước tác động của những dịch vụ được cung cấp trước khi chúng được cung ứng và tiếp nhận. Một hình thức tồn tại đặc biệt của dịch vụ ngày càng phổ biến đó là thông tin, đặc biệt trong những ngành dịch vụ mang tính hiện đại như tư vấn, pháp lý, dịch vụ nghe nhìn, viễn thông, máy tính.

Quá trình sản xuất và tiêu thụ gằn với các hoạt động dịch vụ này có thể diễn ra không đồng thời như thường thấy ở những dịch vụ thông thường khác như phân phối, y tế, vận tải hay du lịch. mà vốn đòi hỏi sự tiếp xúc trực tiếp giữa người cung cấp dịch vụ và người tiêu dùng. - Tính không thể phân chia. Quá trình sản xuất và tiêu thụ dịch vụ diễn ra đồng thời.

Khác với sản xuất vật chất, sản xuất dịch vụ không thể làm sẵn để lưu kho sau đó mới đem tiêu thụ. Dịch vụ không thể tách rời khỏi nguồn gốc của nó, trong khi hàng hóa Số hóa bởi Trung tâm Học liệu - ĐHTN http://www.vn/ download by : skknchat@gmail.com 9 vật chất tồn tại không phụ thuộc vào sự có mặt hay vắng mặt nguồn gốc của nó. - Tính không ổn định và khó xác định được chất lượng: Chất lượng dịch vụ thường dao động trong một biên độ rất rộng, tùy thuộc vào hoàn cảnh tạo ra dịch vụ (ví dụ, người cung ứng, thời gian, địa điểm cung ứng phục vụ). - Tính không lưu giữ được: Dịch vụ không thể lưu giữ được.

Không thể mua vé xem bóng đá trận này để xem trận khác được. Tính không lưu giữ được của dịch vụ không phải là vấn đề quá lớn nếu như cầu cầu là ổn định và có thể dự đoán trước. Nhưng thực tiễn nhu cầu dịch vụ thường không ổn định, luôn dao động thì công ty cung ứng dịch vụ sẽ gặp những vấn đề trở ngại về vấn đề sử dụng nhân lực và cơ sở vật chất kỹ thuật. - Hàm lượng trí thức trong dịch vụ chiếm tỷ lệ lớn: Người ta không cần các nguyên vật liệu đầu vào hữu hình như dây chuyền sản xuất hay nhà máy để sản xuất ra dịch vụ, mà giữ vai trò quan trọng nhất trong hoạt động dịch vụ là yếu tố con người, thể hiện qua quá trình sử dụng chất xám và các kỹ năng chuyên biệt với sự hỗ trợ của các dụng cụ, trang thiết bị chứ không phải ở sức mạnh cơ bắp hay các hoạt động gắn liền với các dây chuyền sản xuất đồ sộ.

Ðối với những ngành dịch vụ có tính truyền thống như phân phối, vận tải hay du lịch thì tầm quan trọng của cơ sở vật chất kỹ thuật cũng rất đáng kể, tuy thế, vai trò của tri thức vẫn là chủ yếu và không thể thiếu được.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ