Luận văn Thạc sĩ: Giá trị văn học và giá trị sử học của Hoàng Việt Xuân Thu

Luận văn thạc sĩ phân tích sâu sắc giá trị văn học và sử học của tác phẩm Hoàng Việt Xuân Thu. Tài liệu tham khảo hữu ích cho nghiên cứu chuyên ngành.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2018

103
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỞ ĐẦU

1. Chương 1: HOÀNG VIỆT XUÂN THU – LỊCH SỬ RA ĐỜI VÀ TIẾP NHẬN TÁC PHẨM

1.1. Sự ra đời của tác phẩm Hoàng Việt xuân thu

1.2. Hoàng Việt xuân thu – vấn đề văn bản và tác giả

1.2.1. Một số vấn đề về văn bản tác phẩm Hoàng Việt xuân thu

1.2.2. Một số vấn đề về tác giả tác phẩm Hoàng Việt xuân thu

1.3. Lịch sử tiếp nhận Hoàng Việt xuân thu

2. CHƯƠNG 2: GIÁ TRỊ VĂN HỌC CỦA HOÀNG VIỆT XUÂN THU

2.1. Nhận diện thể loại của tác phẩm Hoàng Việt xuân thu

2.1.1. Đi từ thuật ngữ “tiểu thuyết chương hồi”

2.1.2. Đến khái niệm “tiểu thuyết lịch sử”

2.2. Kết cấu tác phẩm Hoàng Việt xuân thu

2.2.1. Kết cấu bề mặt văn bản trần thuật của tác phẩm

2.2.2. Kết cấu nội tại tác phẩm

2.3. Nghệ thuật tự sự trong Hoàng Việt xuân thu

2.3.1. Khái lược về nghệ thuật tự sự

2.3.2. Nghệ thuật xây dựng cốt truyện

2.3.3. Nghệ thuật miêu tả các sự kiện lịch sử

2.3.4. Ngôn ngữ tự sự

2.4. Bút pháp khắc họa chân dung nhân vật

2.4.1. Khái niệm nhân vật và vai trò của nhân vật trong tiểu thuyết chương hồi

2.4.2. Nghệ thuật thể hiện nhân vật trong tiểu thuyết chương hồi

2.4.3. Bút pháp khắc họa chân dung nhân vật trong Hoàng Việt xuân thu

3. CHƯƠNG 3: GIÁ TRỊ SỬ HỌC CỦA HOÀNG VIỆT XUÂN THU

3.1. Giá trị sử liệu (sự kiện – nhân vật)

3.1.1. Nhân vật lịch sử

3.1.2. Sự kiện lịch sử

3.2. Khái quát hóa diễn trình thời đại Trần - Hồ - Lê

3.3. Quan điểm lịch sử của tác giả Hoàng Việt xuân thu

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Khám phá Hoàng Việt Xuân Thu Kiệt tác văn học bị lãng quên

Tác phẩm Hoàng Việt Xuân Thu, còn được biết đến với tên gọi Việt Lam xuân thu hay Việt Lam tiểu sử, là một cuốn tiểu thuyết lịch sử chương hồi bằng chữ Hán, một viên ngọc quý của văn học trung đại Việt Nam. Ra đời vào giai đoạn cuối của nền văn học này, tác phẩm tái hiện một trong những thời kỳ biến động và hào hùng nhất của dân tộc: sự suy vong của nhà Trần, sự trỗi dậy rồi sụp đổ của nhà Hồ, cuộc xâm lược tàn bạo của nhà Minh và đỉnh cao là cuộc khởi nghĩa Lam Sơn do Lê Lợi lãnh đạo. Đây không chỉ là một biên niên sử khô khan mà là một tác phẩm văn chương thực thụ, nơi các sự kiện và nhân vật lịch sử được thổi hồn, trở nên sống động và gần gũi. Luận văn thạc sĩ của Trịnh Bích Thùy đã cung cấp một góc nhìn sâu sắc, hệ thống hóa các giá trị cốt lõi của tác phẩm trên cả hai phương diện văn học và sử học. Việc nghiên cứu Hoàng Việt Xuân Thu không chỉ giúp hiểu thêm về một giai đoạn lịch sử quan trọng mà còn khẳng định sức sống và khả năng phản ánh hiện thực lớn lao của thể loại văn xuôi Hán Nôm, đặc biệt là tiểu thuyết chương hồi. Tác phẩm là minh chứng cho thấy văn học Việt Nam đủ sức mạnh để chuyên chở những vấn đề trọng đại của quốc gia, dân tộc, từ đó khơi dậy lòng tự hào và tinh thần yêu nước cho các thế hệ sau.

1.1. Bối cảnh ra đời và vấn đề tác giả của tác phẩm

Sự ra đời của Hoàng Việt Xuân Thu gắn liền với hai bối cảnh lịch sử song song: bối cảnh được phản ánh (đầu thế kỷ 15) và bối cảnh sáng tác (cuối thế kỷ 19 - đầu thế kỷ 20). Điều này tạo nên một chiều sâu đặc biệt cho tác phẩm. Vấn đề tác giả đến nay vẫn là một ẩn số lớn, gây ra nhiều tranh luận học thuật. Các giả thuyết chính bao gồm: tác phẩm khuyết danh, tương truyền do Vũ Xuân Mai khởi thảo, hoặc do Lê Hoan biên soạn và nhuận sắc. Luận văn đã chỉ ra rằng, dù tác giả là ai, họ chắc chắn là một người có học vấn uyên bác, am tường sử học Việt Nam và có tấm lòng tha thiết với vận mệnh đất nước. Sự bí ẩn về tác giả càng làm tăng thêm sức hấp dẫn, mở ra nhiều hướng diễn giải khác nhau cho nội dung và tư tưởng của tác phẩm.

1.2. Tổng quan các giá trị cốt lõi trong Hoàng Việt Xuân Thu

Tác phẩm hội tụ hai giá trị lớn là giá trị văn học và giá trị sử học. Về mặt văn học, Hoàng Việt Xuân Thu là một tiểu thuyết lịch sử chương hồi mẫu mực với nghệ thuật tự sự đặc sắc, bút pháp nghệ thuật tinh tế và hệ thống nhân vật đa dạng. Về mặt sử học, tác phẩm là một tư liệu lịch sử quý giá, cung cấp cái nhìn chi tiết về lịch sử Việt Nam thế kỷ 15, đặc biệt là phong trào Lam Sơn. Nó không chỉ ghi chép sự kiện mà còn thể hiện một quan điểm lịch sử rõ ràng, ca ngợi chính nghĩa, đề cao anh hùng dân tộc và khát vọng độc lập. Sự đan xen giữa yếu tố văn và sử đã tạo nên sức sống bền bỉ cho tác phẩm, khiến nó vượt qua vai trò của một tài liệu thông thường để trở thành một phần di sản văn hóa dân tộc.

II. Giải mã thách thức Tính khách quan và hư cấu trong tác phẩm

Một trong những thách thức lớn nhất khi tiếp cận Hoàng Việt Xuân Thu là việc phân định rạch ròi giữa sự thật lịch sử và hư cấu văn học. Là một tiểu thuyết lịch sử, tác phẩm không tránh khỏi việc thêm thắt các chi tiết, sự kiện, thậm chí sáng tạo nhân vật để làm nổi bật chủ đề và tăng tính hấp dẫn. Điều này đặt ra câu hỏi về tính khách quan trong sử học của tác phẩm. Nhiều nhà nghiên cứu, như GS. Phan Huy Lê, đã nhận định rằng tác phẩm “về căn bản xây dựng theo hư cấu, theo trí tưởng tượng của tác giả”. Tuy nhiên, không thể vì thế mà phủ nhận hoàn toàn giá trị sử liệu của nó. Tác giả đã bám rất sát vào sườn các sự kiện chính trong các bộ chính sử như Đại Việt sử ký toàn thư hay Lam Sơn thực lục. Các yếu tố hư cấu thường tập trung vào việc mô tả tâm lý nhân vật, các cuộc đối thoại, hay những tình tiết mang màu sắc dã sử, huyền kỳ. Thách thức đối với người đọc và nhà nghiên cứu là phải có một phương pháp tiếp cận liên ngành, kết hợp kiến thức văn học và sử học, để có thể “bóc tách” các lớp nội dung, nhận diện đâu là hạt nhân lịch sử và đâu là lớp vỏ văn chương. Việc giải mã thành công mối quan hệ phức tạp này sẽ giúp đánh giá đúng đắn và toàn diện hơn những đóng góp của Hoàng Việt Xuân Thu.

2.1. Phân biệt tư liệu lịch sử và yếu tố hư cấu nghệ thuật

Để phân biệt, cần đối chiếu tác phẩm với các nguồn chính sử. Các sự kiện lớn như Hồ Quý Ly cướp ngôi, quân Minh xâm lược, các trận đánh quan trọng của khởi nghĩa Lam Sơn đều là những tư liệu lịch sử có thật. Ngược lại, các chi tiết như Lê Lợi vớt được gươm báu, các yếutoos kỳ ảo, hay các nhân vật phụ như Lê Thiện (người được cho là phát ngôn viên của tác giả) lại mang đậm dấu ấn hư cấu. Hư cấu ở đây không làm sai lệch lịch sử mà nhằm mục đích lý tưởng hóa nhân vật, kịch tính hóa cốt truyện và gửi gắm quan điểm lịch sử của tác giả một cách kín đáo, nghệ thuật.

2.2. Tranh luận về quan điểm lịch sử của tác giả tác phẩm

Quan điểm của tác giả thể hiện rõ qua cách xây dựng hai tuyến nhân vật chính-tà và việc lựa chọn sự kiện để nhấn mạnh. Tác giả đứng về phía nhà Trần và nghĩa quân Lam Sơn, lên án mạnh mẽ cha con Hồ Quý Ly và quân xâm lược nhà Minh. Tuy nhiên, chi tiết gây tranh cãi nhất là việc miêu tả Lê Lợi ban đầu hợp tác với nhà Minh để diệt Hồ. Nếu tác giả là Lê Hoan, chi tiết này có thể là một dụng ý nghệ thuật để thanh minh cho hành động hợp tác với Pháp của ông. Điều này cho thấy quan điểm lịch sử trong tác phẩm không hoàn toàn trung lập mà chịu sự chi phối sâu sắc từ mục đích và hoàn cảnh của người viết.

III. Phương pháp phân tích giá trị văn học Hoàng Việt Xuân Thu

Giá trị văn học của Hoàng Việt Xuân Thu được thể hiện nổi bật qua nghệ thuật tự sự và bút pháp xây dựng nhân vật. Tác phẩm đã kế thừa và phát huy những đặc trưng ưu tú nhất của thể loại biên niên và tiểu thuyết chương hồi Trung Hoa, nhưng đồng thời mang đậm bản sắc Việt Nam. Cấu trúc 60 hồi theo lối móc xích liên hoàn, với các tiêu đề đối ngẫu và những lời bình cuối hồi, tạo ra một nhịp kể lôi cuốn, hấp dẫn. Tác giả không chỉ kể lại sự kiện mà còn miêu tả chúng một cách sinh động, với những trận đánh long trời lở đất, những cuộc đối đáp cân não. Ngôn ngữ tự sự trong tác phẩm vừa trang nhã, giàu hình ảnh, vừa mang tính ước lệ của văn học trung đại. Việc sử dụng các đoạn thơ chen vào lời văn xuôi không chỉ làm giảm sự khô khan của việc kể sử mà còn là phương tiện để tác giả trực tiếp bộc lộ cảm xúc, bình luận về sự kiện và nhân vật. Qua đó, Hoàng Việt Xuân Thu đã vượt lên trên một tác phẩm ghi chép đơn thuần, khẳng định vị thế của một công trình nghệ thuật thực sự, góp phần làm phong phú thêm kho tàng văn học trung đại Việt Nam.

3.1. Nghệ thuật tự sự đặc sắc qua kết cấu chương hồi

Kết cấu chương hồi giúp tác giả xâu chuỗi một khối lượng sự kiện khổng lồ trong một khoảng thời gian dài một cách mạch lạc. Mỗi hồi là một mắt xích, vừa độc lập tương đối, vừa kết nối chặt chẽ với các hồi trước và sau. Kỹ thuật “thắt nút” và “mở nút” ở cuối mỗi hồi (thường bằng câu “chờ xem hồi sau phân giải”) tạo ra sự hồi hộp, thôi thúc người đọc theo dõi diễn biến. Đây là một bút pháp nghệ thuật quan trọng giúp duy trì sự hấp dẫn cho một tác phẩm trường thiên, biến những trang sử thành một câu chuyện sống động.

3.2. Bút pháp xây dựng nhân vật lịch sử Lê Lợi Nguyễn Trãi

Tác giả tập trung xây dựng nhân vật thông qua hành động và ngôn ngữ hơn là miêu tả ngoại hình, nội tâm. Lê Lợi hiện lên là một vị minh chủ nhân từ, có tầm nhìn chiến lược, biết chiêu hiền đãi sĩ. Nguyễn Trãi là một nhà quân sư mưu lược, một bậc đại thần trung nghĩa. So với các tác phẩm như Hoàng Lê nhất thống chí, việc khắc họa nhân vật trong Hoàng Việt Xuân Thu có phần lý tưởng hóa hơn. Tuy nhiên, chính sự lý tưởng hóa này đã góp phần tạo nên những hình tượng anh hùng mang tính biểu tượng, thể hiện rõ giá trị nhân đạo và khát vọng của tác giả về một bậc vua sáng tôi hiền.

IV. Cách khai thác giá trị sử học của Hoàng Việt Xuân Thu

Mặc dù có nhiều yếu tố hư cấu, Hoàng Việt Xuân Thu vẫn là một nguồn tư liệu lịch sử có giá trị tham khảo quan trọng, đặc biệt khi nghiên cứu về lịch sử Việt Nam thế kỷ 15. Tác phẩm đã khái quát hóa một cách sinh động diễn trình lịch sử từ cuối nhà Trần đến khi nhà Lê thành lập. Nó cung cấp nhiều chi tiết về các sự kiện, nhân vật mà chính sử đôi khi bỏ qua hoặc ghi chép sơ lược. Để khai thác hiệu quả giá trị này, phương pháp so sánh - đối chiếu là bắt buộc. Cần đặt Hoàng Việt Xuân Thu bên cạnh các bộ sử lớn như Đại Việt sử ký toàn thư, Lam Sơn thực lục, hay Việt sử tiêu án để xác minh thông tin, nhận diện các chi tiết được thêm thắt. Giá trị lớn nhất của tác phẩm trên phương diện sử học không nằm ở việc cung cấp dữ kiện chính xác tuyệt đối, mà ở việc tái hiện không khí, tinh thần của thời đại. Nó giúp người đọc cảm nhận được sự lầm than của nhân dân dưới ách đô hộ của giặc Minh, khí thế ngút trời của cuộc khởi nghĩa Lam Sơn và giá trị hiện thực của khát vọng hòa bình, độc lập. Tác phẩm là cầu nối giữa quá khứ và hiện tại, giúp lịch sử trở nên dễ tiếp cận và có hồn hơn.

4.1. Tái hiện giai đoạn lịch sử Trần Hồ Lê đầy biến động

Tác phẩm đã khắc họa một bức tranh toàn cảnh về sự chuyển giao quyền lực và các cuộc xung đột lớn trong giai đoạn này. Sự sụp đổ của nhà Trần, sự thất bại của nhà Hồ trước quân Minh, và quá trình gây dựng sự nghiệp của Lê Lợi được miêu tả chi tiết. Qua đó, người đọc có thể hình dung rõ nét về bối cảnh xã hội, các mâu thuẫn chính và nguyên nhân dẫn đến thắng lợi của cuộc phong trào Lam Sơn, một trong những trang sử vẻ vang nhất của sử học Việt Nam.

4.2. Vai trò như một nguồn dã sử bổ sung cho chính sử

Hoàng Việt Xuân Thu lưu giữ nhiều giai thoại, truyền thuyết dân gian liên quan đến các nhân vật lịch sử. Những câu chuyện này, dù không thể kiểm chứng, lại phản ánh cách nhìn nhận, tình cảm và sự tôn vinh của nhân dân đối với các anh hùng. Nó lấp đầy những khoảng trống mà chính sử, với đặc trưng biên soạn ngắn gọn, khách quan, thường bỏ lại. Vì vậy, tác phẩm có thể được xem như một nguồn dã sử quý, giúp các nhà nghiên cứu có cái nhìn đa chiều và phong phú hơn về quá khứ.

V. Ứng dụng Giá trị hiện thực và nhân đạo trong tác phẩm

Hoàng Việt Xuân Thu không chỉ là câu chuyện của quá khứ mà còn mang trong mình những giá trị vượt thời gian, đặc biệt là giá trị hiện thựcgiá trị nhân đạo. Giá trị hiện thực thể hiện ở việc tác phẩm đã phơi bày một cách chân thực bộ mặt tàn bạo của chiến tranh xâm lược và sự thống khổ của người dân. Những trang viết về tội ác của giặc Minh là bản cáo trạng đanh thép, khơi dậy lòng căm thù giặc và ý thức bảo vệ chủ quyền. Bên cạnh đó, tác phẩm cũng phản ánh sâu sắc quy luật “mất nước” và “giữ nước”, đề cao vai trò của lòng dân và sự đoàn kết toàn dân tộc. Về giá trị nhân đạo, tác phẩm là bài ca ca ngợi chủ nghĩa yêu nước, tinh thần bất khuất và khát vọng hòa bình. Hình tượng người anh hùng Lê Lợi và các tướng sĩ không chỉ chiến đấu vì vương triều mà còn vì “cứu cho dân khỏi sự khổ sở”. Tư tưởng nhân nghĩa, lấy dân làm gốc, vốn là cốt lõi trong đường lối của Nguyễn Trãi, cũng được thể hiện xuyên suốt tác phẩm. Đây là những giá trị cốt lõi, tạo nên sức sống lâu bền và ý nghĩa giáo dục sâu sắc cho Hoàng Việt Xuân Thu.

5.1. Phản ánh khát vọng độc lập và tinh thần dân tộc bất khuất

Chủ đề xuyên suốt tác phẩm là khát vọng giành lại độc lập, tự do cho đất nước. Tinh thần này được thể hiện qua hành động của tất cả các nhân vật chính diện, từ người lãnh đạo Lê Lợi đến các tướng sĩ và cả những người dân bình thường. Tác phẩm đã thành công trong việc xây dựng một bản hùng ca về lòng yêu nước, trở thành nguồn cổ vũ lớn lao cho tinh thần dân tộc trong những giai đoạn lịch sử sau này, đặc biệt là bối cảnh cuối thế kỷ 19 đầu thế kỷ 20 khi tác phẩm được cho là ra đời.

5.2. Bài học về chính nghĩa và tư tưởng lấy dân làm gốc

Tác phẩm nhấn mạnh rằng chiến thắng của nghĩa quân Lam Sơn không chỉ đến từ tài năng quân sự mà còn bắt nguồn từ chính nghĩa. Lê Lợi được lòng dân vì ông đại diện cho nguyện vọng của nhân dân. Tư tưởng “việc nhân nghĩa cốt ở yên dân” được thể hiện qua các chính sách khoan dung, yêu thương dân lành. Giá trị nhân đạo này không chỉ là bài học lịch sử mà còn là kim chỉ nam cho mọi thời đại về cách thức xây dựng và bảo vệ một quốc gia bền vững.

03/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu cuộc xâm lược nước ta. Đến đầu thế kỉ XX dưới sự đô hộ của thực dân Pháp xã hội có download by : skknchat@gmail.com 9 sự phân hóa sâu sắc. Có những người đã đứng vào hàng ngũ đối lập với kẻ địch, quyết đấu tranh để dành độc lập dân tộc. Có những người đầu hàng địch làm tay sai phản bội Tổ Quốc, có những người vì hoàn cảnh và một số lí do mà phải hợp tác với Pháp trong đó có Lê Hoan.

Cả giặc Minh và giặc Pháp đều bóc lột và khai thác thuộc địa một cách man rợ, làm cho nhân dân lầm than khiến họ phải vùng lên đấu tranh. Trong tác phẩm Hoàng Việt xuân thu, Lê Lợi vì thời cơ chưa tới nên đã giả cách nhún nhường, tạm thời hợp tác với nhà Minh để đánh nhà Hồ, sau đó khi thời cơ đến đã khởi nghĩa đánh đuổi giặc Minh ra khỏi đất nước, giành độc lập dân tộc. Qua tác phẩm Hoàng Việt xuân thu, phải chăng Lê Hoan đã mượn hình ảnh của Lê Lợi, Lê Thiện để giãi bày, thanh minh với đồng bào về hành động hợp tác với Pháp của mình? Xung quanh những uẩn khúc trong cuộc đời Lê Hoan sau này đã có nhiều nhà nghiên cứu tìm hiểu và đưa ra nhận định của mình về nhân vật đặc biệt này. Theo thống kê của Giáo sư Trần Nghĩa trong Tổng tập Văn học Việt Nam, quyển 8B (1996) hiện có 12 dị bản của Hoàn Việt xuân thu: 5 bản của Thư viện nghiên cứu Hán Nôm mang các kí hiệu VHv.2085 (viết tay, thiếu 9 hồi đầu và hồi 60 ở cuối sách); 2 bản của Thư viện Viện Sử học mang các ký hiệu HV.141 (viết tay); 1 bản của Thư viện Quốc gia Hà Nội, ký hiệu R.451 (viết tay, chỉ có Q.2 với các hồi từ 22 đến 40); 1 bản của Thư viện Quốc gia Paris, ký hiệu A.69/1-2; 1 bản của Bảo tàng Guimet Paris, ký hiệu MG.

Trong Tổng tập Văn học Việt Nam, quyể 8B, tác giả Trần Nghĩa cũng đã giới thiệu lời tựa của Lê Hoan trước khi cho xuất bản sách và cho rằng đó là “phần còn giữ được toàn vẹn nhất của nguyên tác”. Đối với một tác phẩm văn download by : skknchat@gmail.com 10 học, lời tựa thường là lời của tác giả, lời tựa có thể ngắn hoặc có thể dài, được đặt ở đầu tác phẩm, để giới thiệu tác phẩm đó hoặc nói lên chủ đích của tác giả hay cảm hứng khởi nguồn cho tác phẩm của mình. Trong lời tựa của tác phẩm, Lê Hoan đã bày tỏ lòng ngưỡng mộ, sùng kính đối với Đức vua Lê Thái Tổ - một người có đủ “trí, nhân, dũng, sự nghiệp làm vua chính đại, công việc sắc sảo hơn đời” (Lời tựa của Lê Hoan). Chính vì sùng kính vua Lê Thái Tổ nên Lê Hoan để ý sưu tầm sự tích về Người nên khi tìm thấy cuốn sách, ông đã thấy được tường tận bản sắc anh hùng của vua Lê Thái Tổ “Khi thời cơ chưa đến thì thuận theo đạo trời, an tâm với mệnh, thương kẻ sĩ, yên dân lành, giả cách nhún nhường để khỏi nhận chức tước của triều ngụy.

Lúc thời cơ tới thì dùng người hiền tài, dựa vào kẻ có năng lực, điều binh khiển tướng tiêu diệt giặc Minh khôi phục nước nhà” (Lời tựa của Lê Hoan). Lời tựa của Lê Hoan đã giải thích ông tìm thấy cuốn Việt Lam xuân thu từ hòm sách của một gia đình nổi tiếng và trong lúc nhàn rỗi đã đem sách ra sửa sang, trau chuốt thêm rồi đưa in và công bố nhằm giúp người đời sau biết được, hiểu được công lao to lớn của vua Lê Thái Tổ và muốn tên tuổi của Người được lưu truyền khắp Âu Á năm châu. Đó quả thực là mục đích tốt đẹp và nhân văn của Lê Hoan khi đã giành tâm huyết để sửa sang, trau chuốt, cho in và công bố tác phẩm này.2 Hoàng Việt xuân thu – vấn đề văn bản và tác giả 1.1 Một số vấn đề về văn bản tác phẩm Hoàng Việt xuân thu Tác phẩm Hoàng Việt xuân thu gồm 60 hồi, là tác phẩm được viết tay bằng chữ Hán, ra đời vào buổi xế chiều của tiểu thuyết chương hồi Việt Nam. Ngay từ khi được công bố, đây là tác phẩm có nhiều vấn đề cần được tìm hiểu kể cả về tên gọi của tác phẩm và tác giả của tác phẩm.

Tác phẩm Hoàng Việt xuân thu còn có hai tên gọi khác là Việt Lam xuân thu và Việt Lam tiểu sử. Xuân là mùa xuân, thu là mùa thu vì vậy khi hai từ xuân thu đặt liền nhau chính là biểu tượng của một năm. Hai chữ “xuân thu” download by : skknchat@gmail.com 11 là thuật ngữ được dùng để gọi các bộ sử biên niên của Trung Hoa. Điều này xuất phát từ truyền thuyết cho rằng Khổng Tử đã san định bộ sử biên niên nước Lỗ mà đời sau gọi là Kinh Xuân Thu.

Khi viết sách Xuân Thu, Khổng Tử không đơn thuần ghi sự việc theo niên biểu mà Ngài đã dùng bút pháp thần thánh của mình để gửi gắm vào tác phẩm những nhận xét chê khen, những phân biệt thiện ác. Sách Xuân Thu được liệt vào 5 bộ kinh của Nho gia (Kinh Thi, Kinh Thư, Kinh Lễ, Kinh Dịch, Kinh Xuân thu). Cũng chính vì thế mà sau này các nhà lịch sử thường dùng danh từ “xuân thu” để đặt cho tác phẩm của mình ví dụ như: Ngô Việt xuân thu, Thập lục quốc xuân thu, Lã Thị xuân thu…. “Hoàng Việt” là khái niệm dùng để chỉ các triều vua nước Việt nói chung, không giới hạn ở một đời vua nào.

Chữ “Lam” trong chữ “Lam Sơn”, “Việt” trong “Việt Nam”. Theo nhà nghiên cứu Nguyễn Đăng Na, hiện có 8 bản còn lưu trữ tại các Thư viện Quốc gia, Viện Sử học và Viện Nghiên cứu Hán Nôm thì có tới 6 bản ghi tên tác phẩm là “Hoàng Việt xuân thu”. Đó là các bản mang kí hiệu VHv. Có 2 bản ghi tên là “Việt Lam xuân thu”, “Việt lam tiểu sử” là các bản mang kí hiệu VHv.

Trong cuốn sách Con đường giải mã văn học trung đại Việt Nam, Nguyễn Đăng Na đã trích lời tựa tác phẩm Hoàng Việt long hưng chí viết năm 1804 của Ngô Giáp Đậu: “Các truyện, chí của nước Nam ta thời nào cũng có người sáng tác. Sách Hoàng Việt xuân thu thuật lại duyên cớ phế hưng qua các đời” [20, tr. Từ lời đề tựa đó, Nguyễn Đăng Na khẳng định “Hoàng Việt xuân thu là nhan đề vốn có của tác phẩm và tới năm 1904 vẫn còn mang tên gọi như vậy” [20, tr. Theo Phương phủ Nguyễn Hữu Quỳ khi dịch tác phẩm vào năm 1971 thì tác phẩm Hoàng Việt xuân thu đã khởi chép từ đời hậu Trần, Hồ Quý Ly thoán vị, rồi Hồ mạt, quân Minh sang xâm lược nước ta, Lê Thái Tổ khởi nghĩa giành độc lập dân tộc là giai đoạn lịch sử đầy biến động của nước nhà download by : skknchat@gmail.com 12 “rất tương đồng với thời đại Xuân –Thu ở Trung Hoa” (Ý kiến của dịch giả sách Hoàng Việt xuân thu), có lẽ vì vậy mà tác giả đã đặt tên cho tác phẩm của mình là Hoàng Việt xuân thu.

Một số vấn đề về tác giả tác phẩm Hoàng Việt xuân thu Hoàng Việt xuân thu là tác phẩm khiến nhiều nhà nghiên cứu dày công tìm hiểu không chỉ về tên gọi của tác phẩm mà còn các vấn đề xung quanh việc xác định ai là tác giả của tác phẩm. Đã có nhiều nhận định của nhiều nhà nghiên cứu về việc xác định tác giả tác phẩm này. Nguyễn Đông Châu nói rằng tương truyền là của Nguyễn Trãi, Phương phủ Nguyễn Hữu Quỳ cho rằng đây là tác phẩm khuyết danh, Trần Văn Giáp và Trần Nghĩa cho rằng tương truyền là của Vũ Xuân Mai… Bài viết “Việt Lam tiểu sử, văn bản, tác giả và phương pháp sáng tác” của Nguyễn Đăng Na in trong sách Con đường giải mã văn học trung đại Việt Nam đã nghiên cứu và đưa ra những chứng cứ để đi tới kết luận Lê Hoan là tác giả của tác phẩm này. Thứ nhất, Lê Hoan chỉ nói tìm thấy quyển sách này trong tủ sách của một gia đình nhưng ông không công bố tên quyển sách mà ông đã tìm được, ông chỉ gọi một cách lấp lửng là “sách ấy”.

Điều này có làm người đọc đặt ra câu hỏi phải chăng Lê Hoan chính là tác giả của cuốn sách này? Thứ hai, trong bài Tựa, Lê Hoan đã cho biết trong quá trình tạo dựng tác phẩm, Lê Hoan đã sử dụng hương pháp thực địa “có lúc lên núi Lam Sơn ghé thăm Mường Một, tới Đông Triều qua ải Chi Lăng, muốn thấy lại cảnh năm xưa chống Trương Phụ, phá Mã Kỳ, vây Vương Thông, chém Liễu Thăng, bắt Hoàng Phúc, đánh bại Mộc Thạnh” (Lời tựa của Lê Hoan). Tác phẩm được biên soạn vào khoảng cuối thế kỉ XIX, cuộc khởi nghĩa Lam Sơn đã lùi sâu vào quá khứ cho nên muốn dựng lại thời kì lịch sử huy hoàng đó thì người cầm bút phải đọc rất nhiều và phải là người có học thức và kiến thức sâu rộng. Đúng như Giáo sư Phan Huy Lê đã nhận xét: “Đọc Việt Lam xuân thu tôi có download by : skknchat@gmail.com 13 ấn tượng rằng tác giả là một người đọc rộng, biết nhiều. Để viết tác phẩm này, tác giả không những đã tham khảo nhiều sử sách trong nước, nhiều tập truyện trong dân gian mà còn tham khảo cả một số sử sách Trung Quốc nữa” [16, tr.

Việc sử dụng phương pháp thực địa, nghiên cứu di tích lịch sử để tạo dựng tác phẩm có thể nói là phương pháp sáng tác rất mới trong thời kì đó. Trong ba nguồn dùng để sáng tác thì “sử liệu Trung Hoa là cái cớ nói có sách để chốt lại nội dung, dã sử là hương men quyến rũ người đọc và thực địa là tang chứng củng cố nội dung” [20, tr. Điều đó cho thấy nếu như Lê Hoan không phải là tác giả tác phẩm thì cũng là người có vai trò quan trọng trong việc tạo ra tác phẩm mà chúng ta đã được tiếp nhận. Thứ ba, trong tác phẩm nhân vật Lê Thiện dường như là phát ngôn viên của tác giả, đó là một người có trí tuệ hơn người và không màng danh lợi.

Khi bàn về quan hệ với nhà Minh, Lê Thiện đã trình bày “Ta nên hiệp sức với nhà Minh mà diệt họ Hồ để khôi phục nhà Trần, cai trị một phương, cứu cho dân khỏi sự khổ sở” (Hồi thứ mười).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ