Luận văn: Thực trạng và vai trò sinh kế của du lịch hộ tại Phong Nha Kẻ Bàng

Luận văn thạc sĩ về hoạt động du lịch hộ tại Phong Nha Kẻ Bàng. Phân tích thực trạng, vai trò sinh kế và ảnh hưởng đến thu nhập của người dân.

Trường đại học

Trường Đại Học Nông Lâm

Chuyên ngành

Phát triển nông thôn

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2018

82
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Phân tích mô hình du lịch hộ và sinh kế Phong Nha Kẻ Bàng

Vùng đệm Vườn quốc gia Phong Nha Kẻ Bàng, một di sản thiên nhiên thế giới, đang chứng kiến sự trỗi dậy mạnh mẽ của mô hình du lịch hộ gia đình. Đây không chỉ là một hoạt động kinh tế đơn thuần mà còn là một chiến lược sinh kế bền vững cho cộng đồng địa phương. Luận văn của Trần Thị Hiền (2018) đã cung cấp một cái nhìn sâu sắc về thực trạng và vai trò của hoạt động này tại các xã như Hưng Trạch và Cự Nẫm. Sự phát triển của du lịch đã tạo ra một làn sóng chuyển đổi sinh kế mạnh mẽ, dịch chuyển cơ cấu lao động từ nông nghiệp truyền thống sang lĩnh vực dịch vụ. Các hộ gia đình đã tận dụng lợi thế về cảnh quan thiên nhiên và giá trị văn hóa bản địa để phát triển các loại hình dịch vụ đa dạng như homestay, nhà hàng, vận chuyển và hướng dẫn viên. Mô hình này không chỉ giúp tăng thu nhập người dân địa phương mà còn góp phần quan trọng vào phát triển du lịch bền vững. Nó tạo ra cơ hội việc làm, đặc biệt cho lao động nữ và thanh niên, đồng thời thúc đẩy các ngành kinh tế phụ trợ khác phát triển. Nghiên cứu cho thấy, các hộ tham gia du lịch có điều kiện tài chính ổn định hơn, đời sống vật chất và tinh thần được cải thiện rõ rệt. Đây là minh chứng cho thấy tác động của du lịch đến sinh kế là vô cùng tích cực khi được định hướng đúng đắn.

1.1. Tiềm năng Di sản thiên nhiên thế giới Phong Nha Kẻ Bàng

Phong Nha Kẻ Bàng không chỉ là một vườn quốc gia mà còn là một kho báu về địa chất, địa mạo và bảo tồn đa dạng sinh học. Được UNESCO công nhận là Di sản thiên nhiên thế giới, nơi đây sở hữu hệ thống hơn 300 hang động kỳ vĩ, các dòng sông ngầm và hệ sinh thái Bắc Trường Sơn độc đáo. Chính những giá trị nổi bật toàn cầu này đã tạo ra lợi thế cạnh tranh tuyệt đối để phát triển du lịch, đặc biệt là các mô hình du lịch sinh thái và du lịch khám phá. Các tài nguyên này là nền tảng vững chắc để xây dựng các sản phẩm du lịch đặc thù, thu hút du khách trong và ngoài nước, từ đó tạo ra nguồn sinh kế bền vững cho cộng đồng sống tại vùng đệm.

1.2. Khái niệm du lịch hộ và vai trò trong kinh tế địa phương

Du lịch hộ gia đình là mô hình kinh doanh dịch vụ du lịch quy mô nhỏ do chính các hộ dân địa phương đứng ra tổ chức và quản lý. Các dịch vụ này bao gồm lưu trú (homestay), ăn uống, vận tải, và bán hàng lưu niệm. Tại Phong Nha, mô hình này đang trở thành động lực quan trọng cho kinh tế địa phương Quảng Bình. Theo số liệu từ luận văn, tỷ trọng ngành dịch vụ tại các xã vùng đệm đã tăng đáng kể, ví dụ tại Cự Nẫm chiếm tới 18,2%. Hoạt động này không chỉ huy động được nguồn vốn nhàn rỗi trong dân mà còn tạo ra sự liên kết chặt chẽ, góp phần giảm nghèo bền vững và nâng cao chất lượng cuộc sống cho cộng đồng.

II. Những thách thức ảnh hưởng sinh kế từ du lịch hộ Phong Nha

Mặc dù mang lại nhiều lợi ích, sự phát triển nhanh chóng của du lịch hộ tại Phong Nha Kẻ Bàng cũng bộc lộ nhiều thách thức. Thực trạng du lịch Phong Nha cho thấy sự phát triển còn mang tính tự phát, thiếu quy hoạch đồng bộ. Điều này dẫn đến tình trạng cạnh tranh không lành mạnh, chất lượng dịch vụ không đồng đều và nguy cơ phá vỡ cảnh quan thiên nhiên. Một trong những vấn đề lớn nhất là năng lực của người dân địa phương. Đa số các hộ kinh doanh còn thiếu kinh nghiệm quản lý du lịch di sản, kỹ năng ngoại ngữ và nghiệp vụ chuyên nghiệp, dẫn đến việc chưa khai thác hết tiềm năng và làm giảm trải nghiệm của du khách. Hơn nữa, sự phụ thuộc quá mức vào một nguồn sinh kế duy nhất từ du lịch cũng tiềm ẩn rủi ro khi có biến động về thị trường hoặc các sự cố như thiên tai, dịch bệnh. Vấn đề môi trường cũng là một thách thức không nhỏ. Lượng rác thải gia tăng, áp lực lên hệ thống xử lý nước thải và việc khai thác tài nguyên thiếu kiểm soát có thể gây ra những tác động kinh tế xã hội tiêu cực, ảnh hưởng trực tiếp đến sự phát triển bền vững của chính ngành du lịch và sinh kế của người dân về lâu dài.

2.1. Tác động kinh tế xã hội và các vấn đề phát sinh

Sự phát triển du lịch đã tạo ra sự phân hóa giàu nghèo trong cộng đồng. Những hộ có vị trí thuận lợi, có vốn và kiến thức sẽ nắm bắt cơ hội tốt hơn, trong khi nhiều hộ khác vẫn gặp khó khăn. Ngoài ra, sự du nhập của các nền văn hóa khác nhau có thể làm thay đổi nếp sống truyền thống và các tài nguyên du lịch nhân văn của địa phương nếu không có biện pháp bảo tồn phù hợp. Các tệ nạn xã hội cũng có nguy cơ gia tăng nếu công tác quản lý không được thắt chặt. Việc giải quyết hài hòa bài toán lợi ích kinh tế và bảo tồn giá trị văn hóa là một thách thức lớn.

2.2. Hạn chế về năng lực và chất lượng nguồn nhân lực

Nghiên cứu của Trần Thị Hiền (2018) chỉ ra rằng, mặc dù trình độ văn hóa của lao động địa phương tương đối cao (trung bình lớp 11), nhưng tỷ lệ lao động được đào tạo chuyên môn về du lịch vẫn còn thấp. Cụ thể, trong 85 lao động du lịch được khảo sát, chỉ có 33 người được đào tạo nghề. Sự thiếu hụt nhân lực chất lượng cao ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng cung cấp dịch vụ chuyên nghiệp, khả năng cạnh tranh và sự hài lòng của du khách, đòi hỏi phải có chính sách phát triển du lịch tập trung vào đào tạo và nâng cao năng lực cho cộng đồng.

III. Cách du lịch hộ cải thiện sinh kế người dân ở Phong Nha

Hoạt động du lịch hộ đã chứng tỏ vai trò to lớn trong việc cải thiện và đa dạng hóa sinh kế cho người dân vùng đệm Phong Nha Kẻ Bàng. Thay vì chỉ phụ thuộc vào nông, lâm nghiệp với thu nhập bấp bênh, người dân đã có thêm một nguồn thu nhập ổn định và cao hơn. Dữ liệu khảo sát sinh kế hộ gia đình cho thấy, doanh thu từ du lịch trên địa bàn hai xã Hưng Trạch và Cự Nẫm đã tăng trưởng đều qua các năm, từ 119,23 tỷ đồng năm 2016 lên 125,97 tỷ đồng năm 2017. Sự tăng trưởng này trực tiếp nâng cao mức sống của các hộ tham gia. Du lịch tạo ra việc làm tại chỗ, giảm tình trạng di cư lao động ra các thành phố lớn. Đặc biệt, nó mở ra cơ hội cho phụ nữ, khi tỷ lệ lao động nữ trong ngành này rất cao (57,23% ở Hưng Trạch và 52,18% ở Cự Nẫm). Việc tham gia vào du lịch không chỉ mang lại lợi ích kinh tế mà còn giúp người dân nâng cao kiến thức, kỹ năng giao tiếp và nhận thức về bảo vệ môi trường. Quá trình này chính là một hình thức chuyển đổi sinh kế tích cực, góp phần xây dựng một cộng đồng tự chủ, năng động và phát triển bền vững.

3.1. Phân tích sự chuyển đổi sinh kế từ nông nghiệp sang dịch vụ

Trước đây, sinh kế chính của người dân vùng đệm chủ yếu dựa vào trồng lúa, cây công nghiệp và khai thác lâm sản phụ. Tuy nhiên, hiệu quả kinh tế thấp và không ổn định. Sự phát triển của du lịch đã mở ra một hướng đi mới. Các hộ gia đình bắt đầu chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đầu tư xây dựng cơ sở lưu trú, nhà hàng. Số hộ tham gia du lịch tăng nhanh chóng, từ 55 hộ (2016) lên 86 hộ (2018) tại Hưng Trạch. Quá trình này thể hiện sự thích ứng linh hoạt của cộng đồng với cơ hội thị trường, tạo ra một cơ cấu kinh tế địa phương đa dạng và vững chắc hơn.

3.2. Vai trò của du lịch trong việc tăng thu nhập và tạo việc làm

Du lịch là ngành tạo ra nhiều việc làm trực tiếp và gián tiếp. Một hộ kinh doanh homestay có thể tạo việc làm cho các thành viên trong gia đình và thuê thêm lao động địa phương. Các dịch vụ ăn theo như cung cấp thực phẩm, vận chuyển, giặt là cũng phát triển, tạo thành một chuỗi giá trị. Kết quả khảo sát cho thấy thu nhập từ du lịch đã trở thành nguồn thu chính của nhiều hộ gia đình. Điều này không chỉ cải thiện đời sống vật chất mà còn giúp họ có điều kiện đầu tư cho giáo dục con cái và chăm sóc sức khỏe, góp phần vào mục tiêu giảm nghèo bền vững của địa phương.

IV. Bí quyết phát triển du lịch cộng đồng sinh kế bền vững

Để du lịch hộ thực sự trở thành một mô hình sinh kế bền vững, cần có một chiến lược phát triển bài bản, lấy cộng đồng làm trung tâm. Du lịch cộng đồng không chỉ là việc người dân cung cấp dịch vụ, mà còn là việc họ được trao quyền tham gia vào quá trình quy hoạch, quản lý và chia sẻ lợi ích một cách công bằng. Bí quyết thành công nằm ở việc xây dựng các sản phẩm du lịch độc đáo, mang đậm bản sắc văn hóa địa phương. Thay vì sao chép các mô hình đại trà, các hộ kinh doanh cần tập trung vào việc tạo ra trải nghiệm chân thực cho du khách, như cùng người dân làm vườn, nấu ăn, hay tìm hiểu về các tài nguyên du lịch nhân văn độc đáo. Vai trò của các bên liên quan là cực kỳ quan trọng. Chính quyền địa phương cần ban hành các chính sách phát triển du lịch hỗ trợ, xây dựng cơ sở hạ tầng, và tổ chức các lớp đào tạo. Các doanh nghiệp lữ hành cần hợp tác chặt chẽ với cộng đồng để xây dựng tour, tuyến và đảm bảo nguồn khách ổn định. Bản thân cộng đồng cần nâng cao ý thức bảo vệ môi trường và giữ gìn bản sắc văn hóa, bởi đó chính là vốn quý nhất để phát triển du lịch lâu dài.

4.1. Xây dựng mô hình du lịch sinh thái gắn với bảo tồn văn hóa

Một mô hình du lịch sinh thái thành công phải hài hòa giữa khai thác và bảo tồn đa dạng sinh học. Các hoạt động du lịch cần được thiết kế để giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường, đồng thời giáo dục du khách về tầm quan trọng của việc bảo tồn. Bên cạnh đó, việc kết hợp các yếu tố văn hóa bản địa như ẩm thực, lễ hội, nghề thủ công truyền thống vào sản phẩm du lịch sẽ tạo ra sự khác biệt và hấp dẫn. Mô hình này không chỉ mang lại lợi ích kinh tế mà còn góp phần gìn giữ và phát huy các giá trị văn hóa độc đáo của vùng đất Phong Nha.

4.2. Tầm quan trọng của sự liên kết giữa các bên liên quan

Sự thành công của du lịch cộng đồng phụ thuộc lớn vào cơ chế hợp tác giữa 4 nhà: Nhà nước, nhà khoa học, nhà doanh nghiệp và nhà nông (cộng đồng). Chính quyền tạo hành lang pháp lý và hỗ trợ hạ tầng. Các nhà khoa học cung cấp nghiên cứu, đánh giá tác động. Doanh nghiệp kết nối thị trường. Và cộng đồng là chủ thể thực hiện và hưởng lợi. Luận văn cho thấy các hộ kinh doanh đã có sự liên kết ban đầu nhưng còn lỏng lẻo. Việc tăng cường các mối liên kết này sẽ giúp tối ưu hóa nguồn lực và đảm bảo phát triển du lịch bền vững.

V. Kết quả khảo sát thực trạng sinh kế hộ du lịch Phong Nha

Nghiên cứu của Trần Thị Hiền (2018) đã tiến hành khảo sát sinh kế hộ gia đình tại hai xã Hưng Trạch và Cự Nẫm, cung cấp những số liệu cụ thể và đáng tin cậy về thực trạng du lịch Phong Nha. Kết quả cho thấy, các hộ tham gia hoạt động dịch vụ du lịch có đặc điểm nhân khẩu học tương đối trẻ, với độ tuổi trung bình của chủ hộ là 44,35 tuổi. Quy mô hộ trung bình là 4,25 người với 2,65 lao động, tạo ra nguồn nhân lực dồi dào. Về loại hình, các dịch vụ phát triển đa dạng, từ lưu trú, ăn uống đến các dịch vụ khác như vận chuyển, cho thuê xe. Số lượng hộ tham gia tăng lên rõ rệt qua từng năm, minh chứng cho sức hấp dẫn của ngành kinh tế này. Về mặt hiệu quả kinh tế, hoạt động dịch vụ du lịch mang lại nguồn thu nhập cao và ổn định. Điều này được thể hiện qua sự thay đổi tích cực trong chi tiêu của các hộ gia đình, họ có khả năng đầu tư nhiều hơn cho tiện nghi sinh hoạt, giáo dục và sức khỏe. Đa số người dân được phỏng vấn đều đánh giá rất cao vai trò của du lịch trong việc cải thiện đời sống và mở ra cơ hội phát triển cho tương lai.

5.1. Đặc điểm nhân khẩu và lao động của hộ kinh doanh du lịch

Dữ liệu khảo sát chỉ ra các chủ hộ kinh doanh du lịch đang trong độ tuổi lao động vàng, có trình độ văn hóa khá (trung bình lớp 11). Tổng số lao động trong 60 hộ mẫu là 159 người, trong đó 76 là lao động nữ (chiếm 47,7%). Điều này cho thấy du lịch là ngành kinh tế thu hút mạnh mẽ sự tham gia của phụ nữ, góp phần thúc đẩy bình đẳng giới. Tuy nhiên, tỷ lệ lao động được đào tạo chuyên môn về du lịch còn hạn chế, đây là điểm cần cải thiện để nâng cao chất lượng dịch vụ.

5.2. Phân tích các loại hình dịch vụ du lịch do người dân thực hiện

Tại thời điểm khảo sát (2018), hai xã Hưng Trạch và Cự Nẫm có tổng cộng 186 hộ làm dịch vụ du lịch. Các loại hình chính bao gồm: Dịch vụ lưu trú (nhà nghỉ, homestay) với 33 hộ; Dịch vụ ăn uống (nhà hàng) với 63 hộ; và Dịch vụ khác (vận chuyển, bán hàng lưu niệm...) với 90 hộ. Sự đa dạng hóa các loại hình dịch vụ cho thấy người dân địa phương đã nhanh nhạy nắm bắt nhu cầu của thị trường, từ đó tối đa hóa nguồn thu nhập người dân địa phương.

5.3. Đánh giá của người dân về vai trò của hoạt động du lịch

Kết quả phỏng vấn cho thấy, cộng đồng địa phương có nhận thức rất tích cực về vai trò của du lịch. Họ xem đây là cơ hội để giảm nghèo bền vững, cải thiện cuộc sống, và là động lực cho sự phát triển chung của địa phương. Người dân cũng nhận thấy du lịch giúp quảng bá hình ảnh quê hương, tạo cơ hội giao lưu văn hóa và nâng cao ý thức bảo vệ di sản. Những đánh giá này khẳng định sự đồng thuận xã hội cao, là nền tảng quan trọng cho việc xây dựng và phát triển du lịch cộng đồng tại Phong Nha.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ nông nghiệp tìm hiểu thực trạng và vai trò sinh kế của hoạt động dịch vụ du lịch hộ tại các xã vùng đệm vườn quốc gia phong nha kẻ bàng tỉnh quảng bình

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I, Luật du lịch Việt Nam năm 2005, ban hành ngày 14/6/2005: Du lịch là các hoạt động có liên quan đến chuyến đi của con người ngoài nơi cư trú thường xuyên của mình nhằm đáp ứng nhu cầu tham quan, tìm hiểu, giải trí, nghỉ dưỡng trong một khoảng thời gian nhất định. [8] Nhìn từ góc độ thay đổi về không gian của du khách: Du lịch là một trong những hình thức di chuyển tạm thời từ một vùng này sang một vùng khác, từ một nước này sang một nước khác mà không thay đổi nơi cư trú hay nơi làm việc. Nhìn từ góc độ kinh tế: Du lịch là một ngành kinh tế, dịch vụ có nhiệm vụ phục vụ cho nhu cầu tham quan giải trí nghỉ ngơi, có hoặc không kết hợp với các hoạt động chữa bệnh, thể thao, nghiên cứu khoa học và các nhu cầu khác. Như vậy, chúng ta thấy được du lịch là một hoạt động có nhiều đặc thù, bao gồm nhiều thành phần tham gia, tạo thành một tổng thể hết sức phức tạp.

Nó vừa mang đặc điểm của ngành kinh tế vừa có đặc điểm của ngành văn hóa – xã hội. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 4 Các loại hình du lịch: Du lịch tham quan: Tham quan di tích lịch sử, thắng cảnh: Đây là hình thức du lịch truyền thống ở Việt Nam. Việt Nam có được sự đa dạng và phong phú của yếu tố tự nhiên. Danh lam thắng cảnh trải đều ở 64 tỉnh thành trong cả nước.

Những điểm du lịch nổi tiếng được nhắc đến như Vịnh Hạ Long, động Phong Nha, Đà Lạt, Sa Pa, Nha Trang … Du lịch văn hóa: Du lịch lễ hội, du lịch hoa: điển hình như Festival Huế, Festival hoa Đà Lạt, hội chùa Hương, hội Lim, tết cổ truyền… Với loại hình du lịch này du khách có thể vừa tham quan vừa kết hợp du lịch văn hóa. Đặc biệt là với du khách quốc tế. Du lịch ẩm thực: Những bữa tiệc cung đình Huế hay ẩm thực Bắc Trung Nam… Nét tinh tế của ẩm thực Việt Nam chịu sự ảnh hưởng rất lớn của yếu tố lịch sử, khí hậu, điều kiện tự nhiên… Du lịch xanh: Gần đây du lịch hướng về thiên nhiên trở thành một xu hướng chung không chỉ ở Việt Nam mà còn cả trên thế giới. Hình thức du lịch này gần gũi, đồng thời có thể phát huy hết vai trò của yếu tố thiên nhiên, lợi thế tự nhiên của một quốc gia.

Du lịch sinh thái: các khu du lịch sinh thái nổi tiếng của Việt Nam có thể kể đến như Nhà vườn Huế, bãi biển Lăng Cô, rừng Cúc Phương, hồ Ba Bể, vườn quốc gia Cát Tiên, U Minh Thượng, U Minh Hạ… Du lịch nghỉ dưỡng và chữa bệnh: tắm nước khoáng Kim Bôi – Hòa Bình, nhà nghỉ ở Phan Thiết, Nha Trang, châm cứu ở Hà Nội… Du lịch MICE: Loại hình du lịch này theo dạng gặp gỡ xúc tiến, hội nghị, hội thỏa, du lịch chuyên đề ở Vũng Tàu, Đà Nẵng… Mice là dạng du lịch tập thể dành cho các doanh nghiệp, công ty. Ngoài ra, còn có các loại hình du lịch như : du lịch tuần trăng mật ở Đà Lạt, Sa Pa, Tam Đảo…, Teambuilding :Teambuiding tour kết hợp du lịch tham quan, nghĩ dưỡng với các chương trình Team nhằm xây dựng, tăng cường tinh thần đoàn kết, tập thể, loại hình du lịch này đang được nhiều doanh nghiệp, công ty “đặt hàng” nhằm nâng cao vai trò đoàn kết giữa các nhân viên với nhau.2 Khái niệm về dịch vụ du lịch Theo các nhà kinh tế, du lịch không chỉ là một hiện tượng xã hội đơn thuần mà nó phải gắn chặt với hoạt động kinh tế, nhà kinh tế học Picara - Edmod đưa ra định nghĩa: “Du lịch là việc tổng hoà việc tổ chức và chức năng của nó không chỉ về phương diện khách vãng lai mà chính về phương diện giá trị do khách chỉ ra và của những khách vãng lai mang đến với một túi tiền đầy, tiêu dùng trực tiếp hoặc gián tiếp PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 cho các chi phí của họ nhằm thoả mãn nhu cầu hiểu biết và giải trí”.[1] Khác với quan điểm trên, các học giả biên soạn bách khoa toàn thư Việt Nam đã tách hai nội dung cơ bản của du lịch thành hai phần riêng biệt. Theo các chuyên gia này, nghĩa thứ nhất của từ này là “Một dạng nghỉ dưỡng sức tham quan tích cực của con người ngoài nơi cư trú với mục đích: Nghỉ ngơi, giải trí, xem danh lam thắng cảnh''. Theo định nghĩa thứ hai, du lịch được coi là “Một ngành kinh doanh tổng hợp có hiệu quả cao về nhiều mặt nâng cao hiểu biết về thiên nhiên, truyền thông lịch sử và văn hoá dân tộc, từ đó góp phần làm tăng thêm tình yêu đất nước, đối với người nước ngoài là tình hữu nghị với dân tộc mình; Về mặt kinh tế, du lịch là lĩnh vực kinh doanh mang lại hiệu quả rất lớn, có thể coi là hình thức xuất khẩu hàng hoá và dịch vụ tại chỗ.

[2] Tóm lại, du lịch có thể được hiểu là: Sự di chuyển và lưu trú qua đêm tạm thời trong thời gian rảnh rỗi của cá nhân hay tập thể ngoài nơi cư trú nhằm mục đích phục hồi sức khoẻ, nâng cao tại chỗ nhận thức về thế giới xung quanh, có hoặc không kèm theo việc tiêu thụ một số giá trị tự nhiên, kinh tế, văn hoá và dịch vụ của các cơ sở chuyên cung ứng. Một lĩnh vực kinh doanh các dịch vụ nhằm thoả mãn nhu cầu nảy sinh trong quá trình di chuyển và lưu trú qua đêm tạm thời trong thời gian rảnh rỗi của cá nhân hay tập thể ngoài nơi cư trú với mục đích phục hồi sức khoẻ, nâng cao nhận thức tại chỗ về thế giới xung quanh. *Khách du lịch Theo định nghĩa của tổ chức du lịch thế giới về du lịch và trong khuôn khổ của thống kê du lịch thì lượng khách du lịch sẽ được tính gồm: - Những chuyến đi đến nơi khác môi trường sống thường xuyên của họ, do đó sẽ ít hơn những chuyến đi lại thường xuyên giữa những nơi mà người đó đang ở hoặc nghiên cứu đến một nơi khác nơi cư trú thường xuyên của họ. - Nơi mà người đó đi đến phải dưới 12 tháng liên tục, nếu từ 12 tháng liên tục trở lên sẽ trở thành người cư trú thường xuyên ở nơi đó (theo quan điểm của thống kê).

- Mục đích chính của chuyến đi sẽ không phải đến đó để nhận thù lao (hay là để kiếm sống) do đó sẽ loại trừ những trường hợp chuyển nơi cư trú cho mục đích công việc. Vì thế những người đi với các mục đích sau đây sẽ được tính vào khách du lịch :  Đi vào dịp thời gian rỗi, giải trí và các kỳ nghỉ.  Đi thăm bạn bè, họ hàng  Đi công tác  Đi điều trị sức khoẻ  Đi tu hành hoặc hành hương PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6  Đi theo các mục đích tương tự khác Dựa theo khái niệm này mà khách du lịch được chia làm hai loại: Khách quốc tế và khách trong nước. Khách quốc tế là bất kỳ một người nào đó đi ra khỏi nước người đó cư trú thường xuyên và ngoài môi trường sống thường xuyên của họ với thời gian liên tục ít hơn 12 tháng với mục đích của chuyến đi là không phải đến đó để dược nhận thù lao (hay nói cách khác là không phải để kiếm sống), không bao gồm các trường hợp sau: - Những người đến và sống ở nước này như một người cư trú thường xuyên ở nước đó kể cả những người đi theo sống dựa vào họ - Những người công nhân cư trú ở gần biên giới nước này nhưng lại làm việc cho một nước khác ở gần biên giới nước đó - Những nhà ngoại giao, tư vấn và các thành viên lực lượng vũ trang ở nước khác đến theo sự phân công bao gồm cả những người ở và những người đi theo sống dựa vào họ - Những người đi theo dạng tị nạn hoặc du mục - Những người quá cảnh mà không vào nước đó (chỉ chờ chuyển máy bay ở sân bay) thông qua kiểm tra hộ chiếu như những hành khách transit ở lại trong thời gian rất ngắn ở ga sân bay.

Hoặc là những hành khách trên thuyền đỗ ở cảng mà không được phép lên bờ [7] Khách trong nước là bất kỳ một người nào đó đi ra khỏi môi trường sống thường xuyên của họ và trong phạm vi nước sở tại với thời gian liên tục dưới 12 tháng và mục đích của chuyến đi là không phải đến đó để dược nhận thù lao (hay nói cách khác là không phải để kiếm sống), như vậy khách trong nước không bao gồm các trường hợp sau: - Những người cư trú ở nước này đến một nơi khác với mục đích là cư trú ở nơi đó. - Những người đến một nơi khác và nhận được thù lao từ nơi đó. - Những người đến và làm việc tạm thời ở nơi đó. - Những người đi thường xuyên hoặc theo thói quen giữa các vùng lân cận để học tập hoặc nghiên cứu.

- Những người du mục và những người không cư trú cố định. - Những chuyến đi diễn tập của các lực lượng vũ trang lịch.3 Các điều kiện cơ bản để phát triển du lịch Với tư cách là một ngành kinh tế, để phát triển du lịch cần thiết phải xuất hiện và tồn tại hai yếu tố cơ bản là "cung" và "cầu" du lịch PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 7 *Điều kiện hình thành "cung" du lịch - Tài nguyên du lịch: Du lịch là ngành kinh tế có định hướng tài nguyên một cách rõ rệt. Vì vậy tài nguyên du lịch là yếu tố cơ bản để hình thành các điểm du lịch, khu du lịch nhằm tạo ra sự hấp dẫn du lịch - CSHT và cơ sở vật chất kỹ thuật du lịch: Đây là điều kiện quan trọng để tiếp cận khai thác các tiềm năng tài nguyên du và tổ chức các dịch vụ du lịch - Đội ngũ lao động: là yếu tố quản lý, vận hành hoạt động du lịch. Chất lượng của đội ngũ lao động trong hoạt động nghiệp vụ còn quyết định chất lượng sản phẩm du lịch - Cơ chế chính sách: là môi trường pháp lý để tạo sự tăng trưởng của ''cung'' trong hoạt động du lịch.

Trong du lịch đây cũng được xem là yếu tố quan trọng để tạo điều kiện cho khách đến *Điều kiện hình thành ''cầu'' du lịch - Thị trường khách du lịch: du lịch không thể tồn tại và phát triển nếu không có khách du lịch.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ