Luận văn thạc sĩ: Định vị thương hiệu BIDV cho phân khúc khách hàng bán lẻ

Định vị thương hiệu BIDV cho khách hàng bán lẻ: Phân tích chiến lược, đề xuất giải pháp nâng cao vị thế, sự hài lòng của khách hàng.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sỹ

2013

123
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn định vị thương hiệu BIDV cho khách hàng

Trong bối cảnh ngành ngân hàng Việt Nam đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt, việc xây dựng một thương hiệu mạnh là yếu tố sống còn. Luận văn thạc sĩ kinh tế "Định vị thương hiệu BIDV cho phân khúc khách hàng bán lẻ" của tác giả Nguyễn Thị Như Quỳnh (2013) là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, cung cấp nền tảng lý luận và thực tiễn quan trọng. Nghiên cứu tập trung vào việc xây dựng một hình ảnh mạnh mẽ cho thương hiệu BIDV, đặc biệt hướng đến đối tượng khách hàng cá nhân ngân hàng BIDV. Đây là phân khúc thị trường mà BIDV đã gần như bỏ qua trong giai đoạn đầu phát triển, khi chỉ tập trung vào khối doanh nghiệp nhà nước. Sự chuyển dịch sang thị trường bán lẻ là một xu hướng tất yếu, đòi hỏi một chiến lược định vị thương hiệu BIDV bài bản và hiệu quả. Luận văn nhấn mạnh rằng, để chiếm lĩnh thị phần, trước hết phải chiếm được tâm trí khách hàng. Muốn làm được điều đó, việc định vị chính xác, tạo ra sự khác biệt và truyền tải thông điệp nhất quán là nhiệm vụ cốt lõi. Tài liệu này không chỉ là một khóa luận tốt nghiệp về ngân hàng BIDV mà còn là một tài liệu tham khảo giá trị, phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến định vị thương hiệu và đề xuất những giải pháp thiết thực. Mục tiêu cuối cùng là giúp BIDV khẳng định vị thế, nâng cao giá trị thương hiệu BIDV và xây dựng lòng trung thành thương hiệu trong một thị trường đầy tiềm năng nhưng cũng không ít thách thức.

1.1. Tầm quan trọng của định vị thương hiệu ngân hàng thương mại

Trong môi trường kinh doanh hiện đại, định vị thương hiệu ngân hàng thương mại không chỉ là việc tạo ra một cái tên hay logo. Đó là quá trình tạo dựng một vị trí độc nhất và bền vững trong tâm trí khách hàng. Theo luận văn, định vị là “tập hợp các hoạt động nhằm tạo ra cho sản phẩm và thương hiệu sản phẩm một vị trí xác định so với đối thủ cạnh tranh”. Đối với ngành dịch vụ tài chính, nơi sản phẩm có tính tương đồng cao, thương hiệu chính là tài sản vô hình quyết định sự lựa chọn của khách hàng. Một chiến lược định vị thành công giúp ngân hàng giảm thiểu rủi ro cho khách hàng (rủi ro chức năng, tài chính, tâm lý), đơn giản hóa quyết định mua sắm và tạo ra một cam kết ngầm về chất lượng dịch vụ. Nó giúp ngân hàng tạo ra rào cản cạnh tranh, đảm bảo lợi thế và thu nhập bền vững. Việc định vị đúng đắn giúp mọi hoạt động marketing và truyền thông đi đúng hướng, tạo ra một hình ảnh nhất quán và chuyên nghiệp.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu và cấu trúc của khóa luận tốt nghiệp

Mục đích chính của khóa luận tốt nghiệp về ngân hàng BIDV này là xây dựng một hình ảnh mạnh mẽ cho thương hiệu BIDV đối với phân khúc khách hàng bán lẻ. Nghiên cứu dựa trên sự kết hợp giữa các lợi thế cạnh tranh sẵn có của ngân hàng và tình hình thị trường thực tế. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào khách hàng cá nhân và hộ gia đình tại Việt Nam. Luận văn sử dụng các phương pháp thống kê, thu thập thông tin và phân tích dữ liệu thứ cấp từ BIDV cũng như các nguồn khảo sát trực tiếp. Kết cấu luận văn bao gồm ba chương chính: Chương 1 trình bày cơ sở lý luận về thương hiệu và định vị thương hiệu. Chương 2 đi sâu phân tích thực trạng định vị thương hiệu ngân hàng BIDV. Chương 3 đề xuất các giải pháp nâng cao vị thế thương hiệu BIDV một cách cụ thể và khả thi, hướng tới mục tiêu trở thành ngân hàng bán lẻ hiện đại hàng đầu.

II. Thực trạng định vị thương hiệu ngân hàng BIDV và thách thức

BIDV, với lịch sử phát triển lâu đời, sở hữu một nền tảng thương hiệu mạnh trong nhóm ngân hàng quốc doanh. Tuy nhiên, khi chuyển hướng sang thị trường bán lẻ, thực trạng định vị thương hiệu ngân hàng BIDV bộc lộ nhiều thách thức lớn. Theo nghiên cứu, mặc dù BIDV đã đạt được những thành tựu đáng kể về huy động vốn dân cư và phát triển mạng lưới, hình ảnh thương hiệu vẫn còn gắn chặt với khối khách hàng doanh nghiệp. Trong tâm trí nhiều người tiêu dùng, BIDV vẫn là một "ngân hàng nhà nước" truyền thống, thiếu sự năng động và hiện đại so với các đối thủ. Đây là một rào cản lớn trong việc thu hút thế hệ khách hàng trẻ. Thách thức không chỉ đến từ nhận thức của khách hàng mà còn từ sự cạnh tranh khốc liệt của các đối thủ cạnh tranh của BIDV như Vietcombank, ACB, Techcombank, những đơn vị đã sớm đầu tư mạnh mẽ vào mảng bán lẻ. Các hoạt động xây dựng thương hiệu của BIDV, dù đã được triển khai, vẫn chưa tạo ra một chiến lược đồng bộ và nhất quán. Bộ máy quản trị marketing còn cồng kềnh, chưa chuyên nghiệp hóa. Việc phân tích và thấu hiểu sâu sắc khách hàng cá nhân ngân hàng BIDV vẫn là một điểm yếu cần khắc phục để xây dựng một chiến lược định vị thực sự hiệu quả và khác biệt.

2.1. Phân tích SWOT của BIDV trong bối cảnh cạnh tranh mới

Bản phân tích SWOT của BIDV trong luận văn đã chỉ ra những yếu tố cốt lõi. Về điểm mạnh (Strengths), BIDV sở hữu thương hiệu lâu đời, mạng lưới rộng khắp và uy tín từ một ngân hàng quốc doanh. Điểm yếu (Weaknesses) nằm ở hình ảnh còn cứng nhắc, thủ tục đôi khi còn phức tạp và bộ máy quản trị marketing chưa thực sự chuyên nghiệp. Cơ hội (Opportunities) mở ra từ thị trường bán lẻ đầy tiềm năng, với tỷ lệ người dân sử dụng dịch vụ ngân hàng còn thấp. Tuy nhiên, thách thức (Threats) là rất lớn, đến từ áp lực cạnh tranh của các ngân hàng TMCP trong nước và ngân hàng nước ngoài, cũng như đòi hỏi ngày càng cao về chất lượng dịch vụ của khách hàng. Việc nhận diện rõ các yếu tố này là bước đầu tiên để hoạch định chiến lược phù hợp.

2.2. Những hạn chế trong nhận diện thương hiệu BIDV hiện nay

Một trong những tồn tại lớn nhất được chỉ ra là sự thiếu nhất quán trong nhận diện thương hiệu BIDV. Mặc dù đã có bộ cẩm nang nhận diện thương hiệu, việc áp dụng tại các chi nhánh và phòng giao dịch chưa đồng bộ. Hình ảnh của BIDV tại các điểm giao dịch khác nhau có thể mang lại trải nghiệm không đồng nhất cho khách hàng. Hơn nữa, các thông điệp truyền thông đôi khi còn dàn trải, chưa tập trung vào một thuộc tính khác biệt, độc đáo nào để khắc sâu vào tâm trí khách hàng. Điều này làm cho hình ảnh thương hiệu BIDV trong tâm trí khách hàng trở nên mờ nhạt so với các đối thủ có chiến lược truyền thông tập trung và mạnh mẽ hơn. Vấn đề này cần được giải quyết triệt để để tạo ra một hình ảnh chuyên nghiệp và đáng tin cậy.

III. Hướng dẫn chiến lược định vị thương hiệu BIDV hiệu quả nhất

Để giải quyết các thách thức hiện hữu, việc xây dựng một chiến lược định vị thương hiệu BIDV hiệu quả là yêu cầu cấp thiết. Luận văn đề xuất một quy trình bài bản, bắt đầu từ việc nghiên cứu và thấu hiểu thị trường mục tiêu. Thay vì một cách tiếp cận đại trà, chiến lược cần tập trung vào việc tạo ra một giá trị khác biệt và độc đáo, đáp ứng đúng nhu cầu của phân khúc khách hàng bán lẻ. Quá trình này không chỉ dừng lại ở việc thiết kế logo hay slogan, mà phải là một nỗ lực tổng thể nhằm thay đổi nhận thức của khách hàng. Cần xác định rõ BIDV muốn khách hàng nghĩ gì khi nhắc đến thương hiệu của mình: là sự tin cậy, hiện đại, thân thiện hay một thuộc tính nào khác? Câu trả lời cho câu hỏi này sẽ định hướng mọi hoạt động từ phát triển sản phẩm, chất lượng dịch vụ đến truyền thông. Việc áp dụng các mô hình định vị thương hiệu kinh điển, kết hợp với sự am hiểu thị trường nội địa, sẽ là chìa khóa để BIDV tạo ra một vị thế vững chắc. Chiến lược này cần đảm bảo tính khả thi, phù hợp với nguồn lực và có khả năng thích ứng với sự thay đổi của thị trường trong dài hạn.

3.1. Xác định khách hàng cá nhân ngân hàng BIDV làm mục tiêu

Bước đầu tiên và quan trọng nhất là nhận dạng chi tiết chân dung khách hàng cá nhân ngân hàng BIDV. Luận văn đề xuất phân đoạn thị trường dựa trên các tiêu chí nhân khẩu học (tuổi tác, thu nhập, nghề nghiệp), tâm lý học (lối sống, giá trị) và hành vi. Việc xác định rõ nhóm khách hàng mục tiêu, ví dụ như nhân viên văn phòng, hộ kinh doanh nhỏ, hay thế hệ trẻ năng động, sẽ giúp BIDV thiết kế sản phẩm, dịch vụ và thông điệp truyền thông phù hợp hơn. Thay vì cố gắng làm hài lòng tất cả mọi người, việc tập trung vào một vài phân khúc chiến lược sẽ mang lại hiệu quả cao hơn và tạo ra sự gắn kết sâu sắc hơn.

3.2. Xây dựng hình ảnh thương hiệu BIDV trong tâm trí khách hàng

Sau khi xác định mục tiêu, nhiệm vụ tiếp theo là xây dựng hình ảnh thương hiệu BIDV trong tâm trí khách hàng. Hình ảnh này cần được định hình dựa trên một thuộc tính cốt lõi, khác biệt và có ý nghĩa. Đó có thể là "sự an toàn và tin cậy kế thừa từ một ngân hàng quốc doanh", hoặc "sự hiện đại và tiện lợi thông qua công nghệ số". Dù lựa chọn thuộc tính nào, nó phải được truyền tải một cách nhất quán qua mọi điểm tiếp xúc, từ không gian giao dịch, thái độ nhân viên, giao diện ứng dụng di động cho đến các chiến dịch quảng cáo. Mục tiêu là tạo ra một liên tưởng mạnh mẽ và tích cực, giúp BIDV nổi bật so với các đối thủ cạnh tranh của BIDV.

IV. Bí quyết nâng cao giá trị thương hiệu BIDV qua marketing

Để chiến lược định vị đi vào thực tiễn, các hoạt động marketing đóng vai trò then chốt. Đây là công cụ để truyền tải thông điệp và xây dựng hình ảnh thương hiệu. Các giải pháp nâng cao vị thế thương hiệu BIDV cần được thực thi thông qua một kế hoạch marketing tổng thể và đồng bộ. Luận văn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hoàn thiện hệ thống nhận diện thương hiệu, đảm bảo tính nhất quán trên toàn hệ thống. Đồng thời, cần đẩy mạnh các hoạt động truyền thông một cách sáng tạo và hiệu quả hơn. Thay vì các phương pháp truyền thống, BIDV cần tận dụng sức mạnh của marketing kỹ thuật số để tiếp cận nhóm khách hàng trẻ. Việc nâng cao giá trị thương hiệu BIDV không chỉ là nhiệm vụ của phòng marketing, mà đòi hỏi sự tham gia của toàn bộ nhân viên. Mỗi giao dịch viên, mỗi chuyên viên tín dụng đều là một "đại sứ thương hiệu", góp phần trực tiếp vào việc củng cố hình ảnh và uy tín của ngân hàng. Sự chuyên nghiệp và tận tâm trong dịch vụ chính là hoạt động marketing hiệu quả nhất, tạo ra nền tảng vững chắc cho lòng trung thành thương hiệu.

4.1. Tối ưu truyền thông marketing tích hợp IMC cho bán lẻ

Một kế hoạch truyền thông marketing tích hợp (IMC) là cần thiết để đảm bảo thông điệp định vị được truyền tải nhất quán trên mọi kênh. IMC phối hợp chặt chẽ giữa quảng cáo, quan hệ công chúng (PR), khuyến mãi, marketing trực tiếp và marketing kỹ thuật số. Mọi hoạt động phải cùng hướng đến một mục tiêu chung, tạo ra hiệu ứng cộng hưởng mạnh mẽ. Ví dụ, một chiến dịch quảng cáo trên truyền hình cần được hỗ trợ bởi các bài viết PR, hoạt động trên mạng xã hội và các chương trình khuyến mãi tại điểm giao dịch. Cách tiếp cận này giúp tối ưu hóa ngân sách và tăng cường hiệu quả ghi nhớ thương hiệu nơi khách hàng.

4.2. Hoàn thiện hệ thống nhận diện thương hiệu BIDV chuyên nghiệp

Hệ thống nhận diện thương hiệu BIDV là biểu hiện hữu hình của chiến lược định vị. Luận văn đề xuất cần rà soát và chuẩn hóa lại toàn bộ hệ thống, từ logo, màu sắc, biển hiệu, không gian giao dịch cho đến các ấn phẩm văn phòng. Sự đồng bộ và chuyên nghiệp trong hình ảnh sẽ tạo ra cảm giác tin cậy, quy mô và hiện đại. Đây là nền tảng cơ bản để xây dựng một thương hiệu lớn. Cần có quy chế áp dụng nghiêm ngặt và các chương trình đào tạo để đảm bảo toàn bộ nhân viên hiểu và tuân thủ đúng các quy chuẩn về nhận diện thương hiệu.

V. Giải pháp nâng cao vị thế thương hiệu BIDV và kết quả

Việc áp dụng các giải pháp nâng cao vị thế thương hiệu BIDV được kỳ vọng sẽ mang lại những kết quả tích cực và đo lường được. Mục tiêu cuối cùng không chỉ là thay đổi nhận thức mà còn phải tác động trực tiếp đến hành vi của khách hàng, từ đó cải thiện hiệu quả kinh doanh. Một trong những kết quả quan trọng nhất là sự gia tăng mức độ nhận biết và ghi nhớ thương hiệu BIDV trong phân khúc bán lẻ. Khi định vị thành công, khách hàng sẽ nghĩ ngay đến BIDV khi có nhu cầu về một dịch vụ tài chính cụ thể mà ngân hàng đã định vị. Hơn nữa, một thương hiệu mạnh với hình ảnh chuyên nghiệp, thân thiện sẽ trực tiếp nâng cao sự hài lòng của khách hàng BIDV. Khách hàng không chỉ giao dịch vì lãi suất hay phí dịch vụ, mà còn vì sự tin tưởng và trải nghiệm tích cực mà thương hiệu mang lại. Điều này tạo ra một lợi thế cạnh tranh bền vững, khó sao chép. Về dài hạn, những nỗ lực này sẽ xây dựng được một tệp khách hàng trung thành, giảm chi phí thu hút khách hàng mới và tăng cường sự ổn định cho hoạt động kinh doanh bán lẻ.

5.1. Tăng cường sự hài lòng của khách hàng BIDV qua dịch vụ

Thương hiệu không chỉ được xây dựng qua quảng cáo mà qua trải nghiệm thực tế. Do đó, nâng cao chất lượng dịch vụ là giải pháp nền tảng để tăng sự hài lòng của khách hàng BIDV. Điều này bao gồm việc rút ngắn thời gian giao dịch, đơn giản hóa thủ tục, đào tạo đội ngũ nhân viên chuyên nghiệp, thân thiện và giải quyết khiếu nại của khách hàng một cách nhanh chóng, hiệu quả. Sự hài lòng là tiền đề trực tiếp dẫn đến việc khách hàng tiếp tục sử dụng dịch vụ và giới thiệu cho người khác, một hình thức marketing truyền miệng đầy uy tín.

5.2. Xây dựng lòng trung thành thương hiệu trong phân khúc bán lẻ

Mục tiêu cao nhất của việc xây dựng thương hiệu là tạo ra lòng trung thành thương hiệu. Khách hàng trung thành không chỉ mang lại nguồn thu nhập ổn định mà còn ít nhạy cảm hơn về giá, đồng thời sẵn sàng thử các sản phẩm, dịch vụ mới của ngân hàng. Để xây dựng lòng trung thành, ngoài chất lượng dịch vụ vượt trội, BIDV cần triển khai các chương trình chăm sóc khách hàng thân thiết, khách hàng VIP một cách bài bản, mang lại những giá trị gia tăng và ưu đãi đặc biệt. Tạo ra một cộng đồng khách hàng gắn kết với thương hiệu là đích đến cuối cùng của chiến lược định vị.

VI. Kết luận và tương lai định vị thương hiệu BIDV đến năm 2020

Luận văn "Định vị thương hiệu BIDV cho phân khúc khách hàng bán lẻ" đã cung cấp một cái nhìn toàn diện và sâu sắc về những thách thức cũng như cơ hội cho BIDV. Kết luận quan trọng nhất rút ra là: định vị thương hiệu không phải là một dự án ngắn hạn, mà là một quá trình chiến lược, đòi hỏi sự đầu tư nghiêm túc, kiên trì và sự cam kết từ cấp lãnh đạo cao nhất. Các giải pháp được đề xuất, từ việc nghiên cứu thị trường, xác định thuộc tính khác biệt, đến triển khai marketing tích hợp và nâng cao chất lượng dịch vụ, tạo thành một lộ trình khả thi. Tương lai của chiến lược định vị thương hiệu BIDV, theo tầm nhìn đến năm 2020 được đề cập trong luận văn, là xây dựng thành công hình ảnh một ngân hàng bán lẻ hiện đại, năng động và thân thiện, nhưng vẫn giữ được giá trị cốt lõi là sự tin cậy và an toàn. Để làm được điều này, BIDV cần liên tục đổi mới, thích ứng với sự thay đổi của công nghệ và thị hiếu khách hàng. Việc xây dựng một giá trị thương hiệu BIDV bền vững sẽ là tài sản quý giá nhất, đảm bảo cho sự tăng trưởng và thành công của ngân hàng trong tương lai.

6.1. Tổng kết các giải pháp và kiến nghị cho ban lãnh đạo

Nghiên cứu tổng kết lại các giải pháp nâng cao vị thế thương hiệu BIDV một cách hệ thống. Kiến nghị chính đối với ban lãnh đạo là cần thành lập một bộ phận chuyên trách về marketing và quản trị thương hiệu, có đủ thẩm quyền và nguồn lực. Cần xem xây dựng thương hiệu là một khoản đầu tư chiến lược, không phải chi phí. Ngoài ra, cần xây dựng văn hóa doanh nghiệp lấy khách hàng làm trung tâm, nơi mỗi nhân viên đều ý thức được vai trò của mình trong việc tạo dựng hình ảnh thương hiệu. Các kiến nghị này mang tính thực tiễn cao, là cơ sở để ban lãnh đạo đưa ra các quyết sách đúng đắn.

6.2. Tầm nhìn phát triển giá trị thương hiệu BIDV bền vững

Tầm nhìn dài hạn là phát triển giá trị thương hiệu BIDV một cách bền vững, trở thành một trong những thương hiệu ngân hàng được yêu mến và tin cậy nhất tại Việt Nam. Điều này không chỉ dựa vào quy mô tài sản hay mạng lưới, mà dựa vào sức mạnh của thương hiệu trong tâm trí công chúng. Một thương hiệu bền vững sẽ giúp BIDV vượt qua các chu kỳ khủng hoảng kinh tế, giữ vững thị phần và tiếp tục phát triển. Đây là mục tiêu chiến lược mà mọi hoạt động của ngân hàng cần hướng tới trong những năm tiếp theo.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

13/10/2025
Luận văn thạc sĩ định vị thương hiệu bidv cho phân khúc khách hàng bán lẻ

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: LÝ LUẬN VỀ THƯƠNG HIỆU, ĐỊNH VỊ THƯƠNG HIỆU 1.1 Lý luận về thương hiệu 1.1 Khái niệm về thương hiệu. Từ thương hiệu (Brand) có nguồn gốc từ chữ Brandr, theo tiếng Aixơlen cổ, nghĩa là đóng dấu. Xuất phát từ thời xa xưa khi những chủ trại muốn phân biệt đàn cừu của mình với những đàn cừu khác, họ đã dùng một con dấu bang sắt nung đỏ đóng lên lưng từng con một, thông qua đó khẳng định giá trị hàng hóa và quyền sở hữu của mình. Như thế, thương hiệu xuất hiện từ nhu cầu tạo sự khác biệt cho sản phẩm của nhà sản xuất.

Ngày nay, thương hiệu là thuật ngữ đã được nhiều người quan tâm, và nó đã trở thành vấn đề cực kỳ quan trọng của doanh nghiệp, của khách hàng và của cả cơ quan quản lý nhà nước. Cho đến nay, trong các văn bản pháp luật của Việt Nam chưa có thuật ngữ thương hiệu nên chưa có định nghĩa rõ ràng, nhưng trên thực tế thuật ngữ này được hiểu nhầm là nhãn hiệu hàng hoá (NHHH). Theo Luật Sở hữu trí tuệ Việt Nam: “Nhãn hiệu có thể là từ ngữ, chữ cái, ảnh, hình ảnh – bao gồm cả hình khối - hoặc sự kết hợp các yếu tố đó, được thể hiện bằng một hoặc nhiều màu sắc”. Tuy nhiên, cũng có một số khái niệm khác nhau về thương hiệu.

Chẳng hạn, thương hiệu là thuật ngữ để chỉ chung cho các đối tượng sở hữu công nghiệp được bảo hộ như NHHH, tên thương mại, chỉ dẫn địa lý và tên gọi xuất xứ, hoặc, thương hiệu đơn giản chỉ là một nhãn hiệu hàng hoá đã được đăng ký và được sự bảo hộ của pháp luật. Thương hiệu là một thuật ngữ để khẳng định uy tín và sự phát triển lâu dài của doanh nghiệp. Thương hiệu chính là tài sản vô hình của doanh nghiệp qua đó khẳng định giá trị hàng hóa và quyền sở hữu của mình. Thương hiệu được thể hiện bằng hình tượng hoặc là các dấu hiệu để phân biệt hàng hoá, dịch vụ của doanh nghiệp này với hàng hoá, dịch vụ cùng loại của các doanh 2 nghiệp khác.

Các hình tượng thể hiện đó có thể là các chữ cái, con số, hình vẽ, màu sắc. hoặc sự kết hợp của tất cả các yếu tố đó. Tuy nhiên các yếu tố này phải đảm bảo: dễ nhớ (đơn giản, dễ phát âm), có ý nghĩa (gần gũi, có khả năng liên tưởng, thể hiện được sự độc đáo về ngôn ngữ, hình họa, màu sắc), dễ chuyển đổi (dễ dàng tái tạo nhãn hiệu, tên nhãn hiệu có thể dùng cho nhiều sản phẩm trong cùng loại, dễ chấp nhận giữa các lãnh thổ và nền văn hoá khác nhau), dễ thích nghi (sự ảnh hưởng của các nền văn hoá khi phát triển ra thị trường nước ngoài), đáp ứng yêu cầu bảo hộ (có khả năng phân biệt, không trùng tên nhãn hiệu của người khác). Yếu tố làm cho thương hiệu đi vào tâm trí khách hàng chính là chất lượng hàng hoá, dịch vụ, cách ứng xử của doanh nghiệp với khách hàng và với cộng đồng, những hiệu quả và tiện ích thiết thực cho người sử dụng hàng hoá, dịch vụ.

Thương hiệu là khái niệm trong người tiêu dùng về sản phẩm với dấu hiệu của nhà sản xuất gắn lên mặt, lên bao bì hàng hoá nhằm khẳng định chất lượng và xuất xứ sản phẩm. Thương hiệu thường gắn liền với quyền sở hữu của nhà sản xuất và thường được uỷ quyền cho người đại diện thương mại chính thức. Thương hiệu - theo định nghĩa của Tổ chức sở hữu trí tuệ thế giới (WIPO): là một dấu hiệu (hữu hình và vô hình) đặc biệt để nhận biết một sản phẩm hàng hoá hay một dịch vụ nào đó được sản xuất hay được cung cấp bởi một cá nhân hay một tổ chức. Thương hiệu được hiểu là một dạng tài sản phi vật chất.

Lưu ý phân biệt thương hiệu với nhãn hiệu. Một nhà sản xuất thường được đặc trưng bởi một thương hiệu, nhưng ông ta có thể có nhiều nhãn hiệu hàng hóa khác nhau. Ví dụ, Toyota là một thương hiệu, nhưng đi kèm theo có rất nhiều nhãn hiệu hàng hóa: Innova, Camry. Theo Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ, thương hiệu là “một cái tên, từ ngữ, ký hiệu, biểu tượng hoặc hình vẽ, kiểu thiết kế,… hoặc tập hợp của các yếu tố trên nhằm xác định và phân biệt hàng hoá hoặc dịch vụ của một người bán hoặc nhóm người bán với hàng hoá và dịch vụ của các đối thủ cạnh tranh”.

Một thương hiệu có thể được cấu tạo bởi hai phần : 3 - Phát âm được : là những yếu tố có thể đọc được, tác động vào thính giác của người nghe như tên công ty, doanh nghiệp (ví dụ như: Gateway, PGrand, 3M.), tên sản phẩm (555, Coca Cola), câu khẩu hiệu (Tôi yêu Việt Nam), đoạn nhạc, hát, câu slogan đặc trưng và các yếu tố phát âm khác. - Không phát âm được : là những yếu tố không đọc được mà chỉ có thể cảm nhận được bằng thị giác như hình vẽ, biểu tượng (hình bông sen của Vietnam Airlines), màu sắc (màu xanh của Nokia, đỏ của Coca- Cola, hay kiểu dáng thiết kế, bao bì (kiểu chai bia Henniken) và các yếu tố nhận biết (bằng mắt) khác.2 Đặc điểm của thương hiệu: Là loại tài sản vô hình, có giá trị ban đầu bằng không. Giá trị của nó được hình thành dần do sự đầu tư vào chất lượng sản phẩm và các phương tiện quảng cáo. Thương hiệu là tài sản thuộc sở hữu của doanh nghiệp, nhưng lại nằm ngoài phạm vi doanh nghiệp và tồn tại trong tâm trí người tiêu dùng.

Thương hiệu được hình thành dần qua thời gian nhờ nhận thức của người tiêu dùng khi họ sử dụng sản phẩm của những nhãn hiệu được yêu thích, tiếp xúc với hệ thống các nhà phân phối, và qua quá trình tiếp nhận những thông tin về sản phẩm. Thương hiệu là tài sản có giá trị tiềm năng, không bị mất đi cùng với sự thua lỗ của công ty.3 Tầm quan trọng của thương hiệu. Đối với khách hàng cá nhân: - Với người tiêu dùng thương hiệu xác định nguồn gốc của sản phẩm hoặc nhà sản xuất của một sản phẩm và giúp khách hàng xác định nhà sản xuất cụ thể hoặc nhà phân phối nào phải chịu trách nhiệm. - Thương hiệu là một công cụ nhanh chóng hoặc là cách đơn giản hoá đối với quyết định mua sắm.

Đây chính là điều quan trọng nhất mà một thương hiệu cũng như công ty được gắn với thương hiệu cần vươn tới. Nếu khách hàng nhận ra một thương 4 hiệu và có một vài kiến thức về thương hiệu đó, họ không phải suy nghĩ nhiều hoặc tìm kiếm, xử lý nhiều thông tin để ra quyết định về tiêu dùng sản phẩm. - Thương hiệu cho phép khách hàng giảm bớt chi phí tìm kiếm sản phẩm bên trong (họ phải suy nghĩ mất bao nhiêu) và bên ngoài (họ phải tìm kiếm mất bao lâu). - Mối quan hệ giữa thương hiệu với khách hàng có thể được xem như một kiểu cam kết hay giao kèo.

Khách hàng đặt niềm tin và sự trung thành của mình vào thương hiệu và ngầm hiểu rằng bằng cách nào đó thương hiệu sẽ đáp lại và mang lại lợi ích cho họ thông qua tính năng hợp lý của sản phẩm, giá cả phù hợp, các chương trình tiếp thị. - Một số thương hiệu được gắn liền với một con người hoặc một mẫu người nào đó để phản ánh những giá trị khác nhau hoặc những nét khác nhau. Vì vậy, thương hiệu có thể xem như là một công cụ biểu tượng để khách hàng tự khẳng định giá trị bản thân. - Thương hiệu còn giữ vai trò đặc biệt quan trọng trong việc báo hiệu những đặc điểm và thuộc tính cuả sản phẩm tới người tiêu dùng.

- Thương hiệu có thể làm giảm rủi ro khi quyết định mua và tiêu dùng sản phẩm như : + Rủi ro chức năng : Sản phẩm không được như mong muốn nghĩa là khi người tiêu dùng mua hàng trên thị trường, có rất nhiều sản phẩm có tên, tính năng, hình dạng khá giống nhau, nếu sản phẩm đó đã có thương hiệu người tiêu dùng hiểu được thương hiệu đó đáp ứng nhu cầu gì cho họ, thì họ sẽ dễ dàng chọn lựa hơn và không sợ mua sản phẩm về mà không đúng ý của mình + Rủi ro vật chất : Sản phẩm đe doạ sức khoẻ hoặc thể lực của người sử dụng hoặc những người khác. Điều này thật sự quan trọng, bởi một sản phẩm có thương hiệu tốt thì bao giờ cũng đảm bảo an toàn hơn hẳn những sản phẩm khác tương tự. + Rủi ro tài chính : Sản phẩm không tương xứng với giá đã trả. + Rủi ro tâm lý : sản phẩm ảnh hưởng đến sức khoẻ tinh thần của người sử dụng.

5 + Rủi ro xã hội : sản phẩm không phù hợp với văn hoá, tín ngưỡng hoặc chuẩn mực đạo đức xã hội. + Rủi ro thời gian : sản phẩm không như mong muốn dẫn đến mất chi phí cơ hội để tìm sản phẩm khác. - Thương hiệu làm cho sinh hoạt hàng ngày cũng như cuộc sống của người tiêu dùng trở nên thuận tiện và phong phú hơn. Đối với doanh nghiệp: - Thương hiệu đáp ứng nhu cầu nhận diện để đơn giản hoá việc xử lý sản phẩm hoặc truy tìm nguồn gốc sản phẩm cho công ty.

- Giúp tổ chức kiểm kê, tính toán và thực hiện các ghi chép khác. - Bảo vệ hợp pháp những đặc điểm và/hoặc hình thức đặc trưng riêng có của sản phẩm. - Lòng trung thành của khách hàng với thương hiệu giúp cho doanh nghiệp tạo nên một rào cản, gây khó khăn cho các công ty khác muốn xâm nhập thị trường. Mặc dù các quy trình sản xuất và các thiết kế sản phẩm có thể dễ dàng bị sao chép lại, nhưng những ấn tượng đã ăn sâu trong đầu người tiêu dùng qua nhiều năm về sản phẩm thì không thể dễ dàng sao chép.

Vì vậy, thương hiệu có thể được coi như một cách thức để đảm bảo lợi thế cạnh tranh. - Thương hiệu được coi như một tài sản có giá trị rất lớn bởi nó có khả năng tác động đến thái độ và hành vi của người tiêu dùng. Nó được mua và bán bởi có thể đảm bảo thu nhập bền vững cho chủ sở hữu thương hiệu. - Khẳng định đẳng cấp chất lượng trước khách hàng.4 Đặc tính của thương hiệu 1.1 Khái niệm về đặc tính thương hiệu: Đặc tính thương hiệu (brand identity) là một thuật ngữ mới xuất hiện gần đây và chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực marketing và truyền thông.

6 Đặc tính của một thương hiệu thể hiện những định hướng, mục đích và ý nghĩa của thương hiệu đó. Nó chính là ”trái tim” và ”linh hồn” của một thương hiệu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ