Bồi dưỡng năng lực vận dụng kiến thức Vật lí 11 chương Mắt & dụng cụ quang học

Tài liệu luận văn thạc sĩ Vật lí 11, nghiên cứu phương pháp bồi dưỡng năng lực vận dụng kiến thức chương Mắt và dụng cụ quang học cho học sinh.

Chuyên ngành

Sư phạm Vật lí

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

89
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn dạy học Vật lí 11 chương Mắt hiệu quả

Luận văn nghiên cứu về dạy học Vật lí 11 chương Mắt phát triển năng lực là một hướng đi cấp thiết, đáp ứng yêu cầu của chương trình giáo dục phổ thông 2018. Đề tài tập trung vào việc chuyển đổi từ phương pháp giảng dạy truyền thống, vốn nặng về truyền thụ kiến thức lý thuyết, sang một mô hình hiện đại hơn. Mô hình này lấy người học làm trung tâm, chú trọng bồi dưỡng năng lực vận dụng kiến thức vào thực tiễn. Nghiên cứu của tác giả Nguyễn Thị Vân Anh đã chỉ ra rằng, chương “Mắt và các dụng cụ quang học” trong Vật lí 11 sở hữu tiềm năng to lớn để kết nối lý thuyết với đời sống. Tuy nhiên, thực tế giảng dạy lại chưa khai thác hết tiềm năng này, khiến học sinh cảm thấy kiến thức quang học xa rời và khó áp dụng. Luận văn này không chỉ hệ thống hóa cơ sở lý luận dạy học Vật lí theo định hướng năng lực mà còn đề xuất các giải pháp cụ thể, có tính khả thi cao. Trọng tâm của giải pháp là việc áp dụng phương pháp dạy học dự án, một phương pháp dạy học tích cực cho phép học sinh chủ động khám phá, nghiên cứu và tạo ra sản phẩm thực tế. Mục tiêu cuối cùng là nâng cao chất lượng dạy và học, giúp học sinh không chỉ nắm vững kiến thức về cấu tạo của mắt và các tật của mắt mà còn hình thành được năng lực giải quyết vấn đềnăng lực khoa học tự nhiên.

1.1. Tầm quan trọng của dạy học theo định hướng phát triển năng lực

Chuyển đổi sang dạy học theo định hướng phát triển năng lực là một xu thế tất yếu của giáo dục hiện đại. Mục tiêu không còn dừng lại ở việc học sinh ghi nhớ kiến thức, mà là khả năng vận dụng tổng hợp kiến thức, kỹ năng và thái độ để giải quyết các tình huống phức tạp trong học tập và cuộc sống. Theo luận văn thạc sĩ giáo dục học này, việc phát triển năng lực giúp học sinh hình thành các phẩm chất cần thiết của công dân toàn cầu như tư duy phản biện, sáng tạo và hợp tác. Đối với môn Vật lí, đây là cơ hội để biến những công thức, định luật khô khan trở nên sống động. Thay vì chỉ học thuộc công thức về thấu kính, học sinh sẽ hiểu tại sao người bị cận thị cần đeo kính phân kỳ, hay nguyên lý hoạt động của kính thiên văn. Cách tiếp cận này giúp các em thấy được ý nghĩa thực tiễn của môn học, từ đó khơi dậy niềm đam mê và hứng thú nghiên cứu khoa học.

1.2. Giả thuyết khoa học và nhiệm vụ nghiên cứu cốt lõi của đề tài

Luận văn đặt ra giả thuyết khoa học rằng: Nếu tổ chức tổ chức hoạt động dạy học chương “Mắt. Các dụng cụ quang học” theo hướng bồi dưỡng năng lực vận dụng kiến thức, đặc biệt qua dạy học dự án, thì sẽ góp phần nâng cao chất lượng học tập của học sinh và đổi mới phương pháp dạy học. Để chứng minh giả thuyết này, đề tài xác định các nhiệm vụ nghiên cứu trọng tâm. Thứ nhất, hệ thống hóa cơ sở lý luận về năng lực và các phương pháp dạy học hiện đại. Thứ hai, tiến hành khảo sát, điều tra thực trạng dạy học tại các trường THPT để xác định những khó khăn, thách thức. Thứ ba, xây dựng quy trình và các giáo án Vật lí 11 chương Mắt cụ thể theo mô hình dự án. Cuối cùng, tiến hành thực nghiệm sư phạm để kiểm chứng tính hiệu quả và khả thi của các giải pháp đã đề xuất, thông qua các công cụ kiểm tra đánh giá theo năng lực.

II. Thách thức dạy học Vật lí 11 chương Mắt theo lối truyền thống

Việc dạy và học chương “Mắt. Các dụng cụ quang học” theo phương pháp truyền thống đang đối mặt với nhiều thách thức đáng kể. Khảo sát thực tế tại các trường THPT cho thấy một bức tranh chung: giáo viên chủ yếu thuyết trình, học sinh thụ động ghi chép và giải các bài tập định tính, định lượng có sẵn trong sách. Cách dạy này có thể giúp học sinh đạt điểm cao trong các bài kiểm tra lý thuyết, nhưng lại thất bại trong việc hình thành năng lực vận dụng kiến thức vào thực tiễn. Học sinh có thể giải rành rọt một bài toán về hệ thấu kính nhưng lại lúng túng khi giải thích tại sao ống nhòm lại giúp nhìn rõ vật ở xa. Sự tách biệt giữa lý thuyết và thực hành này làm giảm hứng thú học tập và không đáp ứng được mục tiêu của giáo dục hiện đại. Hơn nữa, áp lực về thời lượng chương trình và tâm lý tập trung vào thi cử khiến nhiều giáo viên ngại áp dụng các phương pháp dạy học tích cực vốn đòi hỏi sự chuẩn bị công phu và thời gian triển khai linh hoạt. Đây chính là rào cản lớn nhất cần được tháo gỡ để nâng cao chất lượng dạy học Vật lí.

2.1. Thực trạng dạy và học thiếu sự kết nối với đời sống thực tế

Kết quả điều tra được trình bày trong luận văn cho thấy, đa số học sinh cho rằng kiến thức Vật lí 11 chương Mắt khá trừu tượng và ít liên quan đến cuộc sống hàng ngày. Các em học về cấu tạo của mắt và các tật của mắt như cận thị, viễn thị nhưng chủ yếu qua hình vẽ và công thức, thiếu các hoạt động trải nghiệm thực tế. Tương tự, các dụng cụ quang học như kính lúp, kính hiển vi, kính thiên văn chỉ được mô tả trong sách giáo khoa mà không có nhiều cơ hội để học sinh tự tay chế tạo hay quan sát. Việc thiếu vắng các ví dụ, tình huống thực tiễn khiến học sinh khó hình thành sự liên kết giữa kiến thức học được và thế giới xung quanh. Điều này dẫn đến tình trạng học vẹt, học đối phó, và kiến thức nhanh chóng bị lãng quên sau mỗi kỳ thi. Thực trạng này cho thấy sự cấp bách phải đổi mới, đưa các yếu tố thực tiễn vào bài giảng.

2.2. Khó khăn của giáo viên khi triển khai phương pháp dạy học mới

Mặc dù nhận thức được tầm quan trọng của việc đổi mới, nhiều giáo viên vẫn gặp khó khăn khi áp dụng các phương pháp dạy học hiện đại. Theo khảo sát, khó khăn lớn nhất là áp lực về thời gian và phân phối chương trình cứng nhắc. Việc tổ chức một dự án học tập đòi hỏi nhiều thời gian hơn một tiết học 45 phút thông thường. Bên cạnh đó, việc thiết kế chủ đề dự án hấp dẫn, xây dựng bộ công cụ kiểm tra đánh giá theo năng lực khách quan, và quản lý hoạt động nhóm hiệu quả là những thách thức không nhỏ. Một số giáo viên cũng chia sẻ rằng họ thiếu các tài liệu hướng dẫn cụ thể và các sáng kiến kinh nghiệm dạy học Vật lí 11 mẫu để tham khảo. Điều này cho thấy, để đổi mới thành công, cần có sự hỗ trợ đồng bộ từ phía nhà trường và các cơ quan quản lý giáo dục, bao gồm việc tập huấn chuyên sâu và tạo ra một khung chương trình linh hoạt hơn.

III. Phương pháp dạy học dự án phát triển năng lực Vật lí toàn diện

Để giải quyết những thách thức nêu trên, luận văn đề xuất giải pháp cốt lõi là áp dụng phương pháp dạy học dự án (DHDA) vào giảng dạy chương “Mắt. Các dụng cụ quang học”. DHDA là một phương pháp dạy học phát triển năng lực hiệu quả, trong đó học sinh thực hiện một nhiệm vụ học tập phức hợp, có sự kết hợp giữa lý thuyết và thực hành, nhằm tạo ra một sản phẩm cụ thể. Thay vì ngồi nghe giảng, học sinh sẽ được chia thành các nhóm, tự lên kế hoạch, nghiên cứu thông tin, thực hiện và trình bày sản phẩm của mình. Quá trình này không chỉ giúp các em nắm vững kiến thức quang học mà còn rèn luyện hàng loạt kỹ năng quan trọng. DHDA thúc đẩy năng lực giải quyết vấn đề khi học sinh phải đối mặt với các tình huống thực tế. Nó phát triển năng lực hợp tác, giao tiếp qua hoạt động nhóm và báo cáo. Hơn hết, nó bồi dưỡng năng lực vận dụng kiến thức vào thực tiễn một cách tự nhiên và sâu sắc, biến việc học thành một quá trình khám phá đầy hứng khởi.

3.1. Đặc điểm và tiến trình tổ chức dạy học dự án trong Vật lí

Một dự án học tập trong môn Vật lí có những đặc điểm nổi bật. Thứ nhất, nó có tính định hướng thực tiễn cao, các chủ đề thường xuất phát từ những vấn đề của cuộc sống. Thứ hai, nó mang tính tích hợp, đòi hỏi học sinh phải huy động kiến thức từ nhiều lĩnh vực khác nhau. Thứ ba, nó định hướng sản phẩm, kết quả không chỉ là bài báo cáo mà có thể là một mô hình, một video, hay một buổi thuyết trình. Tiến trình tổ chức hoạt động dạy học theo dự án thường bao gồm 5 giai đoạn chính: 1) Lựa chọn chủ đề và xác định mục tiêu; 2) Lập kế hoạch thực hiện; 3) Tiến hành dự án, thu thập và xử lý thông tin; 4) Trình bày sản phẩm dự án; 5) Đánh giá dự án. Trong suốt quá trình, vai trò của giáo viên là người hướng dẫn, cố vấn, tạo điều kiện và hỗ trợ thay vì là người truyền thụ kiến thức một chiều.

3.2. Lợi ích của dạy học dự án đối với học sinh và giáo viên

DHDA mang lại lợi ích to lớn cho cả học sinh và giáo viên. Đối với học sinh, phương pháp này giúp các em phát triển tư duy độc lập, sáng tạo và có trách nhiệm hơn với việc học của mình. Kiến thức được lĩnh hội thông qua quá trình tự tìm tòi sẽ sâu sắc và bền vững hơn. Các kỹ năng mềm như làm việc nhóm, quản lý thời gian, thuyết trình cũng được cải thiện đáng kể. Đối với giáo viên, DHDA giúp họ hiểu rõ hơn về năng lực và tiềm năng của từng học sinh. Việc thiết kế và hướng dẫn các dự án cũng là cơ hội để giáo viên tự làm mới mình, cập nhật kiến thức và phương pháp giảng dạy. Mối quan hệ thầy-trò trở nên gần gũi, gắn kết hơn trong môi trường học tập hợp tác. Đây là một sáng kiến kinh nghiệm dạy học Vật lí 11 mang tính đột phá.

IV. Hướng dẫn thiết kế giáo án Vật lí 11 chương Mắt theo dự án

Luận văn không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà còn cung cấp những hướng dẫn chi tiết để xây dựng giáo án Vật lí 11 chương Mắt theo mô hình dự án. Các dự án được thiết kế bám sát nội dung chương trình nhưng được triển khai theo một cách tiếp cận hoàn toàn mới, sáng tạo và gắn liền với thực tiễn. Mỗi dự án đều có mục tiêu rõ ràng về kiến thức, kỹ năng và năng lực cần hình thành; có hệ thống câu hỏi định hướng chi tiết; và gợi ý các sản phẩm cụ thể mà học sinh cần hoàn thành. Cách tiếp cận này giúp giáo viên dễ dàng áp dụng vào thực tế giảng dạy. Việc tổ chức hoạt động dạy học xoay quanh các nhiệm vụ thực tế giúp học sinh từ bỏ thói quen học thụ động, thay vào đó là sự chủ động tìm tòi, thảo luận và sáng tạo. Ví dụ, thay vì chỉ học công thức tính độ tụ của kính, học sinh sẽ tham gia vào dự án tìm hiểu về các tật khúc xạ và tự mình đề xuất giải pháp cho một “bệnh nhân” giả định. Đây là cách hiệu quả nhất để bồi dưỡng năng lực vận dụng kiến thức vào thực tiễn.

4.1. Dự án 1 Tìm hiểu ứng dụng của lăng kính và thấu kính

Dự án này có mục tiêu giúp học sinh hiểu rõ bản chất và ứng dụng của lăng kính và thấu kính trong đời sống. Nhiệm vụ của các nhóm là nghiên cứu và trình bày về một ứng dụng cụ thể như máy ảnh, ống nhòm, kính tiềm vọng, hoặc hiện tượng tán sắc ánh sáng tạo ra cầu vồng. Học sinh sẽ phải tìm hiểu về cấu tạo, nguyên lý hoạt động dựa trên các định luật quang học, và vai trò của thiết bị đó trong thực tiễn. Sản phẩm của dự án có thể là một bài thuyết trình Powerpoint, một video mô phỏng, hoặc một mô hình dụng cụ quang học đơn giản. Qua dự án, học sinh không chỉ củng cố kiến thức về đường đi của tia sáng qua lăng kính, thấu kính mà còn thấy được sự kỳ diệu và hữu ích của Vật lí trong công nghệ và cuộc sống.

4.2. Dự án 2 Tật khúc xạ mắt và cách phòng tránh các bệnh về mắt

Đây là một dự án mang tính ứng dụng cao, trực tiếp liên quan đến sức khỏe học đường. Học sinh sẽ đóng vai các chuyên gia nhãn khoa để thực hiện một chiến dịch truyền thông về “Bảo vệ đôi mắt”. Nhiệm vụ bao gồm: tìm hiểu về cấu tạo của mắt và các tật của mắt phổ biến (cận thị, viễn thị, loạn thị), phân tích nguyên nhân và đề xuất các biện pháp phòng tránh. Các nhóm có thể thực hiện khảo sát nhỏ trong trường, thiết kế poster, tờ rơi, hoặc xây dựng một vở kịch ngắn. Dự án này giúp học sinh vận dụng kiến thức vào thực tiễn một cách thiết thực. Các em phải sử dụng kiến thức về sự tạo ảnh qua thấu kính mắt để giải thích cơ chế của các tật khúc xạ và nguyên lý của việc đeo kính điều chỉnh. Đây là một ví dụ điển hình của việc học đi đôi với hành.

4.3. Dự án 3 Sáng tạo dụng cụ quang học đơn giản

Dự án này khơi dậy tối đa năng lực khoa học tự nhiên và sự sáng tạo của học sinh. Từ những kiến thức đã học về kính lúp, kính hiển vi và kính thiên văn, mỗi nhóm sẽ nhận nhiệm vụ thiết kế và chế tạo một dụng cụ quang học đơn giản từ các vật liệu dễ tìm như chai nhựa, thấu kính cũ, bìa carton. Sản phẩm có thể là một chiếc kính lúp tự chế, một mô hình kính hiển vi đơn giản hay một ống nhòm. Trong quá trình thực hiện, học sinh phải áp dụng các công thức, nguyên lý về tạo ảnh qua hệ thấu kính để tính toán và lắp ráp. Giai đoạn này đòi hỏi sự kiên trì, tỉ mỉ và khả năng giải quyết vấn đề. Việc tạo ra một sản phẩm hữu hình, hoạt động được mang lại cho học sinh niềm vui và sự tự tin, khẳng định rằng kiến thức Vật lí hoàn toàn có thể ứng dụng được.

V. Cách kiểm tra đánh giá theo năng lực qua thực nghiệm sư phạm

Một trong những đóng góp quan trọng của luận văn là việc xây dựng và triển khai quy trình thực nghiệm sư phạm bài bản để kiểm chứng giả thuyết khoa học. Quá trình thực nghiệm được tiến hành tại hai trường THPT ở Hà Nội, với các lớp thực nghiệm (dạy theo phương pháp dự án) và các lớp đối chứng (dạy theo phương pháp truyền thống). Để đảm bảo tính khách quan, luận văn đã xây dựng một bộ công cụ kiểm tra đánh giá theo năng lực đa dạng, không chỉ dựa vào điểm số bài kiểm tra trắc nghiệm hay tự luận. Các công cụ này bao gồm phiếu quan sát hoạt động nhóm, phiếu tự đánh giá của học sinh, bảng tiêu chí đánh giá sản phẩm dự án, và các bài kiểm tra có chứa các câu hỏi vận dụng tình huống thực tiễn. Cách đánh giá này cho phép nhìn nhận sự tiến bộ của học sinh một cách toàn diện, từ kiến thức, kỹ năng đến thái độ và các năng lực cốt lõi. Kết quả thực nghiệm đã cung cấp những bằng chứng thuyết phục về hiệu quả vượt trội của phương pháp dạy học dự án.

5.1. Quy trình và phương pháp xử lý kết quả thực nghiệm chi tiết

Quy trình thực nghiệm sư phạm được tiến hành nghiêm ngặt qua các bước: chọn mẫu, thiết kế bài dạy, tổ chức giảng dạy và thu thập dữ liệu. Tác giả đã sử dụng các phương pháp thống kê toán học để xử lý số liệu thu được từ các bài kiểm tra và phiếu đánh giá. Các tham số như điểm trung bình, độ lệch chuẩn, và phân tích phương sai đã được sử dụng để so sánh kết quả học tập giữa nhóm thực nghiệm và nhóm đối chứng. Ngoài ra, các dữ liệu định tính từ phiếu khảo sát và phỏng vấn giáo viên, học sinh cũng được phân tích để có cái nhìn sâu sắc hơn về tác động của phương pháp mới. Sự kết hợp giữa phân tích định lượng và định tính đảm bảo kết quả nghiên cứu có độ tin cậy và giá trị khoa học cao, là cơ sở vững chắc cho các kết luận của luận văn.

5.2. Phân tích hiệu quả So sánh nhóm thực nghiệm và đối chứng

Kết quả phân tích cho thấy sự khác biệt rõ rệt giữa hai nhóm. Về mặt kiến thức, điểm số các bài kiểm tra của nhóm thực nghiệm cao hơn một cách có ý nghĩa thống kê so với nhóm đối chứng, đặc biệt ở các câu hỏi yêu cầu vận dụng kiến thức vào thực tiễn. Về mặt năng lực, thông qua phiếu quan sát và đánh giá sản phẩm, học sinh ở nhóm thực nghiệm thể hiện rõ sự vượt trội về năng lực giải quyết vấn đề, năng lực hợp tác và năng lực sáng tạo. Các em tỏ ra tự tin, chủ động và hứng thú hơn trong học tập. Các sản phẩm dự án cho thấy sự đầu tư nghiêm túc và khả năng ứng dụng kiến thức Vật lí để giải quyết các vấn đề thực tế. Những kết quả này khẳng định tính ưu việt của phương pháp dạy học phát triển năng lực thông qua mô hình dự án so với cách dạy truyền thống.

VI. Kết luận và khuyến nghị từ luận văn dạy học Vật lí 11

Công trình luận văn thạc sĩ giáo dục học này đã thành công trong việc xây dựng và kiểm nghiệm một mô hình dạy học hiệu quả cho chương “Mắt. Các dụng cụ quang học” Vật lí 11. Nghiên cứu đã chứng minh rằng việc áp dụng phương pháp dạy học dự án không chỉ giúp học sinh nắm vững kiến thức mà còn góp phần quan trọng vào việc hình thành và phát triển các năng lực cốt lõi, đặc biệt là năng lực vận dụng kiến thức vào thực tiễn. Luận văn đã cung cấp một bộ cơ sở lý luận dạy học Vật lí vững chắc, đồng thời đưa ra một sáng kiến kinh nghiệm dạy học Vật lí 11 cụ thể, chi tiết và có tính ứng dụng cao. Những kết quả thu được từ thực nghiệm sư phạm là minh chứng rõ ràng cho tính khả thi và hiệu quả của đề tài. Đây là một tài liệu tham khảo giá trị cho các giáo viên Vật lí đang mong muốn đổi mới phương pháp giảng dạy, góp phần thực hiện thành công mục tiêu của chương trình giáo dục phổ thông 2018.

6.1. Đóng góp về lý luận và thực tiễn của sáng kiến kinh nghiệm

Về mặt lý luận, luận văn đã hệ thống hóa và làm sâu sắc thêm cơ sở khoa học của việc dạy học theo định hướng phát triển năng lực trong môn Vật lí. Nó chỉ ra vai trò và cách thức triển khai hiệu quả của dạy học dự án. Về mặt thực tiễn, đề tài đã xây dựng được một quy trình hoàn chỉnh cùng bộ giáo án Vật lí 11 chương Mắt và các công cụ đánh giá chi tiết. Đây là những tư liệu “cầm tay chỉ việc” mà giáo viên có thể tham khảo và áp dụng ngay vào quá trình giảng dạy của mình. Thành công của mô hình này mở ra hướng đi mới cho việc dạy các chủ đề khác trong chương trình Vật lí phổ thông, giúp môn học trở nên gần gũi và ý nghĩa hơn với học sinh.

6.2. Khuyến nghị áp dụng và hướng phát triển đề tài trong tương lai

Từ kết quả nghiên cứu, tác giả đưa ra một số khuyến nghị quan trọng. Thứ nhất, cần nhân rộng mô hình dạy học dự án cho các chương khác của môn Vật lí và các môn khoa học tự nhiên khác. Thứ hai, các cơ sở đào tạo sư phạm cần cập nhật và tăng cường đào tạo về các phương pháp dạy học tích cực cho sinh viên. Thứ ba, cần có sự thay đổi trong cách thức kiểm tra đánh giá theo năng lực ở quy mô lớn hơn, giảm bớt sự phụ thuộc vào các bài thi thuần túy lý thuyết. Hướng phát triển trong tương lai của đề tài có thể là nghiên cứu ứng dụng công nghệ thông tin, xây dựng các dự án học tập STEM tích hợp, hoặc nghiên cứu sâu hơn về việc đánh giá từng thành tố năng lực cụ thể của học sinh trong quá trình học tập theo dự án.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ bồi dưỡng năng lực vận dụng kiến thức vật lí cho học sinh trong dạy học chương mắt

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI 1. Cơ sở lí luận về bồi dưỡng năng lực 1. Khái niệm năng lực Năng lực (competensy) có nguồn gốc từ tiếng La tinh, được hiểu là sự thành thạo, là khả năng thực hiện của một cá nhân đối với một công việc.

Theo Nguyễn Lân: “Năng lực là khả năng đảm nhận công việc và thực hiện tốt công việc đó nhờ phẩm chất đạo đức và chuyên môn[8]” Năng lực là sự kết hợp linh hoạt của nhiều đặc điểm tâm lí tạo thành các điều kiện thuận lợi giúp người đó tiếp thu dễ dàng, nhanh chóng đạt hạt hiệu quả trong các hoạt động của một lĩnh vực nào đó. Năng lực mang sự bao hàm khả năng của một người và sự sẵn sàng để giải quyết các vấn đề. Nhà tâm lý học Robert Epstein đưa ra quan niệm về năng lực như sau: “Năng lực là một trong những đặc tính tâm lý của con người quyết định và chi phối quá trình tiếp nhận kiến thức,kĩ năng của con người cũng như quyết định quả đạt được trong các hoạt động nhất định. Năng lực con người là sự kết hợp giữa năng khiếu bẩm sinh đã được phát triển và sự tác động giáo dục của của môi trường xung quanh theo thời gian” [20].

Dưới góc độ tâm lí học: Năng lực bao gồm các đặc điểm của cá nhân có phù hợp với các yêu cầu của hoạt động sao cho hoạt động đó đạt hiệu quả cao. Người có năng lực không cần tốn quá nhiều thời gian và sự nỗ lực vẫn có thể giải quyết được vấn đề nhanh hơn những người khác.Năng lực vừa là tiền đề vừa là kết quả của hoạt động, năng lực vừa là điều kiện cho hoạt động đạt kết quả nhưng đồng thời năng lực cũng phát triển ngay trong chính hoạt động ấy. Năng lực bao gồm các kiến thức, kĩ năng, kinh nghiệm, sự sẵn sàng hành động và trách nhiệm đạo đức cũng như quan điểm của một cá nhân để hành động thành công trong các tình huống linh hoạt. Bản chất của năng lực là sự kết hợp linh hoạt, nhịp nhàng, có tổ chức một cách hợp lí để thực hiện thành công các tình huống cuộc sống.

Năng lực 4 mang dấu ấn cá nhân của chủ thể do năng lực là một trong những thuộc tính của nhân cách, được hình thành trong quá trình phát triển nhân cách, thể hiện sự đánh giá chủ quan của chủ thể[3]. Năng lực được cấu thành từ 3 yếu tố: tri thức, kĩ năng và các điều kiện tâm lí cho việc thực hiện hành động của mỗi cá nhân, trong đó kĩ năng được coi là yếu tố cốt lõi của năng lực[11]. Theo tài liệu tập huấn kiểm tra, đánh giá trong quá trình dạy học theo định hướng phát triển năng của học sinh THPT môn Vật lí, năng lực được hình thành trong các môn học, những nội dung và hoạt động cơ bản được liên kết với nhau nhằm hình thành năng lực[2]. Như vậy, chúng tôi cho rằng năng lực khả năng có thể thực hiện hiệu quả các hành động trong nhiều tình huống khác nhau thuộc các lĩnh vực chuyên môn nghề nghiệp, xã hội, trên cơ sở hiểu biết và các kĩ năng, kĩ xảo, kinh nghiệm của một cá nhân cũng như sự sẵn cho các hành động.

Cấu trúc của năng lực Theo Nguyễn Văn Cường, cấu trúc chung của năng lực bao gồm 4 thành phần chính: Năng lực chuyên môn, năng lực phương pháp, năng lực xã hội, năng lực cá thể[5]. - Năng lực chuyên môn (Professinal competency): Là năng lực đặc trưng trong một lĩnh vực nhất định,bao gồm kiến thức chuyên môn và kỹ năng cần thiết cho các hành động, chủ yếu gắn với khả năng nhận thức và tâm lí vận động. - Năng lực phương pháp (Methodical competency): Là năng lực của cá nhân với các hành động có kế hoạch, bao gồm phương pháp chung và phương pháp chuyên môn. Đặc điểm chính của năng lực phương pháp là khả năng tiếp nhận, xử lí, đánh giá, truyền thụ tri thức.

- Năng lực xã hội (Social competency): Là khả năng đạt được mục đích trong giao tiếp xã hội cũng như sự phối hợp hoàn hảo với các cá thể khác 5 nhằm đạt được mục đích giao tiếp, được tiếp nhận qua việc học giao tiếp. - Năng lực cá thể (Induvidual competency): Là khả năng xác định, đánh giá các cơ hội phát triển cũng như các giới hạn cá nhân, phát triển được năng khiếu và xây dựng thương hiệu cá nhân, được tiếp nhận qua việc học cảm xúc – đạo đức và liên quan đến tư duy hành động, chịu trách nhiệm[5]. Các năng lực chung cần phát triển cho học sinh trung học phổ thông Trong tất cả các môn học và hoạt động giáo dục, các năng lực chung cốt lõi cần hình thành cho học sinh bao gồm: - Năng lực tự học (NLTH):là sự bao hàm cả cách học, kỹ năng học và nội dung học. NLTH là khả năng bẩm sinh của mỗi người nhưng phải được đào tạo, rèn luyện trong hoạt động thực tiễn thì nó mới bộc lộ được những ưu điểm giúp cho cá nhân phát triển.

Tự học và năng lực tự học của học sinh là nền tảng cơ bản đóng vai trò quyết định đến sự thành công của HS trong quá trình học tập[7]. - Năng lực giao tiếp(NLGT): là việc sử dụng hiệu quả các các kĩ năng cá nhân, kiến thức chuyên môn, kiến thức xã hội trong các tình huống giao tiếp cụ thể. Nó còn bao gồm ngôn ngữ phong phú trong các tình huống giao tiếp mà không đơn thuần các năng lực ngữ pháp đơn thuần. Xử lí các thông tin tiếp nhận một cách tích cực và trôi chảy, nhạy bén và phản xạ nhanh với các bối cảnh giao tiếp khác nhau và có thể thích nghi với các tình huống giao tiếp mới lạ[10].

- Năng lực hợp tác(NLHT): là khả năng tương tác lẫn nhau, trong đó các cá nhân biết chia sẻ trách nhiệm, biết cam kết và biết cách cùng làm việc, lắng nghe và quan tâm tới các quan điểm khác nhau; giúp đỡ, hỗ trợ lẫn nhau,biết nắm bắt và phát huy thế mạnh của từng cá nhân trong công việc nào đó vì mục đích chung có hiệu quả với tất cả cá nhân. Người có NLHT cần phải thực hiện được các kĩ năng: KN tổ chức nhóm hợp tác, KN chia sẻ thông tin, KN diễn đạt ý kiến, KN giải quyết mâu thuẫn, khả năng đánh giá[14]. 6 - Năng lực sáng tạo(NLST): là khả năng cá nhân có thể tạo ra những điều mới mẻ trong một lĩnh vực nào đó hoặc xử lí một vấn đề theo một phương pháp hoàn toàn mới mà chưa từng có tiền đề trước đó. Sáng tạo là điều cần thiết để tạo ra các cách giải pháp mới cho các vấn đề lớn và phức tạp.

Học sinh hiện nay cần được dạy để sở hữu sự năng lực sáng tạo. Có thể phát triển sự sáng tạo cho học sinh thông qua việc đào tạo một trong các kĩ năng: bảo vệ (bảo vệ quan điểm cá nhân khi có ý tưởng mới); thử thách(thực hiện các nhiệm vụ khó khăn); mở rộng (tìm kiếm kiến thức và kĩ năng ngoài lĩnh vực chuyên môn); xung quanh (tìm kiếm các dạng mới xung quanh hoặc kết hợp các dạng với nhau. - Năng lực giải quyết vấn đề(GQVĐ): khả năng cá nhân có thể nắm bắt được một vấn đề mới, biết cách phân tích và làm rõ vấn đề, từ đó đề xuất được các giải pháp tối ưu để giải quyết vấn đề đó. Cá nhân có khả năng đánh giá và tìm ra tiến trình giải quyết vấn đề đó một cách hiệu quả nhất[8].

Các năng lực chuyên biệt cần phát triển cho học sinh trong dạy học Vật lí 1. Năng lực thực nghiệm Vật lí Trong quá trình học tập và nghiên cứu môn Vật lí, ngoài việc tiếp thu và nắm bắt kiến thức học sinh cần có khả năng làm thí nghiệm(TN) và đề xuất được các phương án thí nghiệm Vật lí nhằm kiểm tra lại các hệ quả Vật lí, các suy đoán khoa học để kiểm chứng tính đúng đắn của hệ quả đó hoặc khẳng định các suy đoán trước đó là đúng đắn. Do đó, việc phát triển năng lực thực nghiệm(NLTN) Vật lí là hết sức quan trọng và cần thiết với mỗi cá nhân học tập và nghiên cứu Vật lí. Trong từ điển Tiếng Việt, NLTN được định nghĩa:“Năng lực thực nghiệm là tổ hợp bao gồm kiến thức, kĩ năng, thái độ và hứng thú hành động 7 của cá nhân một cách phù hợp và có hiệu quả trong các tình huống đa dạng của cuộc sống bằng phương pháp thực nghiệm.” Trên cơ sở đó, NLTN Vật lí (VL) được định nghĩa như sau: “NLTN VL là khả năng của mỗi cá nhân có thể áp dụng các kiến thức Vật lí đã được lĩnh hội cùng với các kĩ năng thực hành giải quyết các tình huống thực tiễn”[13].

Nó có thể là khả năng lí giải một hiện tượng VL, thực nghiệm thành công một thí nghiệm VL hay chế tạo một dụng cụ thí nghiệm hoạt động dựa trên các nguyên tắc VL để học tập và nghiên cứu. NLTN đỏi hỏi HS phải có tư duy nhất định về các khái niệm Vật lí, phải lí giải được các hiện tượng VL, kết hợp với các kĩ năng vốn có từ đó vận dụng được kiến thức VL vào thực tiễn và thực nghiệm chứ không dừng lại ở mức độ hiểu[6]. Những biểu hiện của người học có năng lực thực nghiệm Vật Lí[𝟏𝟓] + Hiểu và thực hiện đúng các quy tắc khi làm TN + Có sự hiểu biết nhất định về các thiết bị, xử lí số liệu, sai số. + Xác định được mục đích TN, lựa chọn đúng các dụng cụ thí nghiệm và lắp ráp được các dụng cụ thí nghiệm.

+ Quan sát được chính xác các hiện tượng xảy ra khi làm thí nghiệm, hiệu chỉnh + Có thái độ kiên nhẫn, tỉ mỉ, tích cực… 1. Năng lực tính toán Cần thiết phát triển NL tính toán cho HS, giúp HS tích cực hơn trong việc học, gợi động cơ yêu thích môn học, có thể đáp ứng nhu cầu khác nhau của các kì thi. Phát triển NL toán học trong dạy và học bao gồm: Phát triển NL tính toán cho GV và phát triển NL tính toán cho HS. Phát triển NL toán học cho HS đòi hỏi HS phải mô hình hóa các quy luật Vật lí thành các công thức toán học, sử dụng toán học để suy luận từ kiến thức 8 đã biết ra hệ quả hoặc ra kiến thức mới bằng cách phát biểu, giải thích bằng lời, biến đổi hình thức các công thức, quy luật Vật lí.

Phát triển NL toán học cho GV thì trước tiên GV phải là một HS có NL tính toán tốt, do vậy GV cần tự mình bồi dưỡng, phát triển các nhóm NL toán học ở trên như đối với HS.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ