Đánh Giá Khả Năng Sinh Trưởng Phát Triển Của Một Số Tổ Hợp Ngô Lai Mới Tại Tỉnh Thái Nguyên

Nghiên cứu đánh giá khả năng sinh trưởng và phát triển của các tổ hợp ngô lai mới tại tỉnh Thái Nguyên, góp phần nâng cao năng suất nông nghiệp.

Trường đại học

Đại học Thái Nguyên

Chuyên ngành

Khoa học cây trồng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ nông nghiệp

2014

111
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU NGHIÊN CỨU

1.1. Cơ sở khoa học của đề tài

1.2. Tình hình sản xuất và tiêu thụ ngô trên thế giới

1.2.1. Tình hình sản xuất ngô trên thế giới

1.2.2. Tình hình sản xuất ngô trên thế giới giai đoạn 2005-2013

1.2.3. Tình hình sản xuất ngô ở một số châu lục năm 2013

1.2.4. Tình hình sản xuất ngô của một số nước năm 2013

1.2.5. Tình hình tiêu thụ ngô trên thế giới

2. CHƯƠNG 2: NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Vật liệu nghiên cứu

2.2. Địa điểm và thời gian nghiên cứu

2.3. Quy trình trồng trọt áp dụng trong thí nghiệm

2.4. Nội dung nghiên cứu

2.5. Phương pháp nghiên cứu

2.6. Phương pháp bố trí thí nghiệm

2.7. Các chỉ tiêu nghiên cứu và phương pháp theo dõi

2.8. Xử lý số liệu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

3.1. Nghiên cứu khả năng sinh trưởng, phát triển của các tổ hợp ngô lai thí nghiệm

3.2. Thời gian sinh trưởng và các giai đoạn phát dục của các tổ hợp ngô lai thí nghiệm

3.3. Đặc điểm phát triển thân của các tổ hợp ngô lai thí nghiệm

3.4. Đặc điểm phát triển lá của các tổ hợp ngô lai thí nghiệm

3.5. Trạng thái cây, trạng thái bắp và độ bao bắp của các tổ hợp ngô lai thí nghiệm

3.6. Các yếu tố cấu thành năng suất và năng suất của các tổ hợp ngô lai thí nghiệm

3.7. Khả năng chống chịu sâu bệnh của các tổ hợp ngô lai thí nghiệm

KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHẦN PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Đánh Giá Giống Ngô Lai Mới Tại Thái Nguyên

Cây ngô (Zea mays L.) là một trong ba cây lương thực quan trọng nhất của thế giới. Với khả năng thích ứng rộng, ngô có thể canh tác ở nhiều vùng có điều kiện tự nhiên khắc nghiệt. Dù chỉ 17% sản lượng ngô được dùng làm lương thực, nó góp phần nuôi sống khoảng 1/3 dân số thế giới. Ngoài ra, ngô còn là nguyên liệu chính cho thức ăn gia súc, công nghiệp sản xuất cồn, tinh bột, dầu, bánh kẹo. Ngô có thể sản xuất Ethanol, một nguồn nhiên liệu sinh học thay thế các nguồn nhiên liệu tự nhiên. Việt Nam coi ngô là cây lương thực quan trọng thứ hai sau lúa nước. Việc sử dụng các giống ngô lai đã thúc đẩy tăng trưởng sản xuất sau những năm 90. Tuy nhiên, năng suất ngô của Việt Nam vẫn còn thấp so với thế giới. Nghiên cứu chọn tạo các giống ngô lai mới có nhiều tính ưu việt vẫn là nhiệm vụ quan trọng.

1.1. Tầm quan trọng của ngô trong nông nghiệp Việt Nam

Ngô đóng vai trò quan trọng trong an ninh lương thực và phát triển kinh tế của Việt Nam. Sau lúa, ngô là cây trồng quan trọng thứ hai, cung cấp nguồn lương thực, thức ăn chăn nuôi và nguyên liệu cho công nghiệp chế biến. Việc phát triển các giống ngô lai năng suất cao và thích ứng với điều kiện địa phương là yếu tố then chốt để nâng cao sản lượng và hiệu quả kinh tế cho nông dân.

1.2. Vai trò của Thái Nguyên trong sản xuất ngô của Việt Nam

Thái Nguyên là một tỉnh trung du miền núi phía Bắc, có điều kiện đất đai, khí hậu phù hợp cho trồng ngô. Ngô là một trong những cây trồng chính, góp phần ổn định và nâng cao đời sống cho người dân. Tuy nhiên, cơ cấu giống ngô hiện nay còn hạn chế, đặc biệt là các giống ngô lai Việt Nam. Việc chọn tạo giống ngô lai mới, năng suất cao, chống chịu tốt cho Thái Nguyên là rất cần thiết.

II. Thách Thức Trong Đánh Giá Khả Năng Sinh Trưởng Ngô Lai

Yếu tố hạn chế chính đến năng suất ngô ở Việt Nam là điều kiện canh tác khó khăn. Ngô chủ yếu được trồng ở các vùng không chủ động tưới tiêu, đầu tư hạn chế, sản xuất dựa vào độ phì tự nhiên của đất. Ngoài ra, còn thiếu các giống ngô có tiềm năng năng suất cao, khả năng chống chịu tốt. Chính vì vậy, nghiên cứu chọn tạo các giống ngô lai mới có nhiều tính ưu việt vẫn đang là nhiệm vụ quan trọng hàng đầu trong chiến lược phát triển sản xuất ngô của Việt Nam. Các giống mới trước khi đưa ra sản xuất, cần đánh giá đầy đủ, khách quan khả năng thích nghi của giống với vùng sinh thái cũng như khả năng sinh trưởng phát triển, khả năng chống chịu với những điều kiện bất lợi khác nhau.

2.1. Hạn chế về điều kiện canh tác và giống ngô hiện tại

Điều kiện canh tác khó khăn, thiếu chủ động tưới tiêu và đầu tư hạn chế là những yếu tố chính kìm hãm năng suất ngô ở Việt Nam. Bên cạnh đó, sự thiếu hụt các giống ngô có tiềm năng năng suất cao và khả năng chống chịu tốt cũng là một thách thức lớn. Cần tập trung vào việc cải thiện điều kiện canh tác và phát triển các giống ngô lai mới phù hợp.

2.2. Yêu cầu đánh giá khách quan và toàn diện các giống ngô lai

Trước khi đưa vào sản xuất đại trà, các giống ngô lai mới cần được đánh giá một cách khách quan và toàn diện về khả năng thích nghi với vùng sinh thái, khả năng sinh trưởng phát triển và khả năng chống chịu với các điều kiện bất lợi. Quá trình đánh giá này giúp loại bỏ các giống có nhược điểm và chọn ra những giống ưu việt nhất.

2.3. Tầm quan trọng của việc chọn tạo giống ngô lai năng suất cao

Việc chọn tạo giống ngô lai năng suất cao, chất lượng tốt và có khả năng thích ứng với điều kiện địa phương là yếu tố then chốt để nâng cao hiệu quả sản xuất ngô. Các giống ngô lai mới cần có khả năng chống chịu sâu bệnh, chịu hạn và thích ứng với biến đổi khí hậu để đảm bảo năng suất ổn định.

III. Phương Pháp Đánh Giá Khả Năng Sinh Trưởng Của Ngô Lai

Để có những giống ngô đáp ứng được yêu cầu của sản xuất, phải đánh giá các tổ hợp lai mới lai tạo. Trong quá trình đánh giá sẽ loại được các tổ hợp lai có những yếu điểm về các đặc tính nông sinh học như: năng suất thấp, thời gian sinh trưởng quá dài, cây quá cao, chống đổ kém và dễ nhiễm sâu bệnh. Nghiên cứu này tập trung vào việc theo dõi các giai đoạn sinh trưởng, phát triển của các tổ hợp ngô lai trong điều kiện vụ Xuân và vụ Đông 2013 tại Thái Nguyên. Đồng thời, nghiên cứu các đặc điểm hình thái và sinh lý của các tổ hợp ngô lai thí nghiệm, xác định các yếu tố cấu thành năng suất và năng suất của các tổ hợp ngô lai tham gia thí nghiệm. Nghiên cứu cũng tập trung vào một số đặc tính chống chịu của các tổ hợp ngô lai thí nghiệm (chống chịu sâu bệnh, chống đổ gãy…).

3.1. Theo dõi giai đoạn sinh trưởng và phát triển của ngô lai

Việc theo dõi sát sao các giai đoạn sinh trưởng và phát triển của ngô lai là rất quan trọng để đánh giá khả năng thích nghi và tiềm năng năng suất của chúng. Các giai đoạn cần theo dõi bao gồm: nảy mầm, ra lá, trỗ cờ, phun râu, vào hạt và chín. Thời gian sinh trưởng và các giai đoạn phát dục của các tổ hợp ngô lai thí nghiệm cần được ghi chép cẩn thận.

3.2. Nghiên cứu đặc điểm hình thái và sinh lý của giống ngô

Nghiên cứu các đặc điểm hình thái và sinh lý của giống ngô giúp hiểu rõ hơn về khả năng sinh trưởng và phát triển của chúng. Các đặc điểm cần nghiên cứu bao gồm: chiều cao cây, số lá, diện tích lá, khả năng quang hợp, khả năng hấp thụ dinh dưỡng và khả năng chống chịu với các điều kiện bất lợi.

3.3. Xác định yếu tố cấu thành năng suất và năng suất thực tế

Việc xác định các yếu tố cấu thành năng suất (số hàng/bắp, số hạt/hàng, khối lượng hạt) và năng suất thực tế là rất quan trọng để đánh giá tiềm năng năng suất của các giống ngô lai. Năng suất thực tế cần được đo đạc và so sánh với các giống đối chứng để xác định giống nào có năng suất cao nhất.

IV. Kết Quả Đánh Giá và Tiềm Năng Giống Ngô Lai Mới

Công tác chọn tạo giống ngô ở Việt Nam trong những năm gần đây đã có nhiều thành tựu đáng ghi nhận. Các nhà khoa học Việt Nam đã tạo ra được nhiều giống ngô lai năng suất cao, chất lượng tốt phù hợp với các vùng sinh thái. Các giống ngô lai của Việt Nam có ưu thế hơn các giống ngô nhập nội là có khả năng chống chịu với điều kiện ngoại cảnh bất thuận tốt hơn và giá thành rẻ hơn. Hiện nay, thị phần hạt giống ngô lai được lai tạo trong nước mới chỉ chiếm khoảng 40%, còn lại là do các công ty nước ngoài phân phối. Chính vì vậy, để giảm chi phí nhập khẩu hạt giống, tiết kiệm ngoại tệ cho đất nước, giảm chi phí cho người sản xuất, các nhà khoa học Việt Nam vẫn đang nỗ lực tìm kiếm các nguồn vật liệu tốt, tạo giống lai có nhiều ưu điểm tốt, phục vụ sản xuất.

4.1. Ưu điểm của giống ngô lai Việt Nam so với giống nhập khẩu

Giống ngô lai Việt Nam thường có khả năng chống chịu với điều kiện ngoại cảnh bất thuận tốt hơn và giá thành rẻ hơn so với giống nhập khẩu. Điều này giúp giảm chi phí sản xuất và tăng tính cạnh tranh cho nông dân Việt Nam.

4.2. Nỗ lực của các nhà khoa học Việt Nam trong chọn tạo giống

Các nhà khoa học Việt Nam đang nỗ lực tìm kiếm các nguồn vật liệu tốt và tạo ra các giống lai có nhiều ưu điểm vượt trội để phục vụ sản xuất. Việc phát triển các giống ngô lai năng suất cao, chất lượng tốt và thích ứng với điều kiện địa phương là một nhiệm vụ quan trọng.

4.3. Tiềm năng phát triển thị phần giống ngô lai trong nước

Thị phần hạt giống ngô lai được lai tạo trong nước hiện chỉ chiếm khoảng 40%. Việc tăng cường nghiên cứu và phát triển các giống ngô lai trong nước sẽ giúp giảm sự phụ thuộc vào giống nhập khẩu và tăng cường khả năng tự chủ trong sản xuất ngô.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn và Hiệu Quả Kinh Tế Của Ngô Lai

Nghiên cứu của đề tài là cơ sở khoa học cho quá trình chọn giống ngô phù hợp với những điều kiện sinh thái của tỉnh Thái Nguyên và các tỉnh Trung du và miền núi phía Bắc. Kết quả của đề tài là luận cứ khoa học cho các nghiên cứu đánh giá đặc điểm nông học ở cây ngô. Chọn ra những tổ hợp ngô lai tốt có năng suất cao, khả năng chống chịu tốt phục vụ cho sản xuất ngô tại Thái Nguyên. Góp phần làm đa dạng tập đoàn giống ngô lai ở Việt Nam.

5.1. Cơ sở khoa học cho chọn giống ngô phù hợp với Thái Nguyên

Nghiên cứu này cung cấp cơ sở khoa học quan trọng cho việc chọn giống ngô phù hợp với điều kiện sinh thái của tỉnh Thái Nguyên và các tỉnh trung du miền núi phía Bắc. Các kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để xây dựng các khuyến cáo về giống ngô cho nông dân.

5.2. Luận cứ khoa học cho đánh giá đặc điểm nông học của cây ngô

Kết quả của đề tài cung cấp luận cứ khoa học cho các nghiên cứu đánh giá đặc điểm nông học của cây ngô. Các nhà khoa học có thể sử dụng các kết quả này để so sánh và đánh giá các giống ngô khác nhau.

5.3. Đa dạng hóa tập đoàn giống ngô lai ở Việt Nam

Việc chọn ra các tổ hợp ngô lai tốt có năng suất cao và khả năng chống chịu tốt sẽ góp phần làm đa dạng hóa tập đoàn giống ngô lai ở Việt Nam. Điều này giúp tăng cường khả năng thích ứng của ngành sản xuất ngô với các điều kiện biến đổi khí hậu.

VI. Kết Luận và Tiềm Năng Phát Triển Của Ngô Lai Tại Thái Nguyên

Thái Nguyên là một tỉnh nằm ở khu vực Trung du và miền núi phía Bắc Việt Nam, có điều kiện đất đai, khí hậu tiêu biểu đại diện cho vùng. Thái Nguyên cũng là nơi có hoạt động sản xuất nông nghiệp phát triển trong đó ngô được xem là một trong những cây trồng chính góp ổn định và nâng cao đời sống cho người dân. Cơ cấu giống ngô hiện nay sử dụng trong sản xuất ở tỉnh Thái Nguyên còn rất hạn chế, đặc biệt là các giống ngô lai Việt Nam, mặc dù những giống nội có ưu thế hơn giống nhập ngoại là có khả năng chống chịu tốt hơn với điều kiện ngoại cảnh bất thuận và giá thành rẻ. Chọn tạo giống ngô lai mới, năng suất cao, chống chịu tốt cho sản xuất ngô của tỉnh Thái Nguyên là vấn đề rất cần thiết.

6.1. Tổng kết về tiềm năng của ngô lai tại Thái Nguyên

Ngô lai có tiềm năng lớn để phát triển tại Thái Nguyên, góp phần vào sự phát triển kinh tế và xã hội của tỉnh. Việc lựa chọn và phát triển các giống ngô lai phù hợp với điều kiện địa phương là rất quan trọng.

6.2. Hướng nghiên cứu và phát triển giống ngô trong tương lai

Trong tương lai, cần tập trung vào việc nghiên cứu và phát triển các giống ngô có khả năng chống chịu sâu bệnh, chịu hạn và thích ứng với biến đổi khí hậu. Đồng thời, cần tăng cường hợp tác giữa các nhà khoa học, nông dân và doanh nghiệp để đưa các kết quả nghiên cứu vào thực tiễn sản xuất.

6.3. Chính sách hỗ trợ phát triển sản xuất ngô bền vững

Nhà nước cần có các chính sách hỗ trợ phát triển sản xuất ngô bền vững, bao gồm: hỗ trợ về vốn, kỹ thuật, giống và thị trường. Đồng thời, cần khuyến khích nông dân áp dụng các biện pháp canh tác tiên tiến để nâng cao năng suất và chất lượng ngô.

05/06/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU NGHIÊN CỨU 1. Cơ sở khoa học của đề tài Công tác chọn tạo giống ngô ở Việt Nam trong những năm gần đây đã có nhiều thành tựu đáng ghi nhận. Các nhà khoa học Việt Nam đã tạo ra được nhiều giống ngô lai năng suất cao, chất lượng tốt phù hợp với các vùng sinh thái. Các giống ngô lai của Việt Nam cơ ưu thế hơn các giống ngô nhập nội là có khả năng chống chịu với điều kiện ngoại cảnh bất thuận tốt hơn và giá thành rẻ hơn.

Hiện nay, thị phần hạt giống ngô lai được lai tạo trong nước mới chỉ chiếm khoảng 40%, còn lại là do các công ty nước ngoài phân phối. Chính vì vậy, để giảm chi phí nhập khẩu hạt giống, tiết kiệm ngoại tệ cho đất nước, giảm chi phí cho người sản xuất, các nhà khoa học Việt Nam vẫn đang nỗ lực tìm kiếm các nguồn vật liệu tốt, tạo giống lai có nhiều ưu điểm tốt, phục vụ sản xuất. Tuy nhiên, các giống mới trước khi đưa ra sản xuất, cần đánh giá đầy đủ, khách quan khả năng thích nghi của giống với vùng sinh thái cũng như khả năng sinh trưởng phát triển, khả năng chống chịu với những điều kiện bất lợi khác nhau. Để có những giống ngô đáp ứng được yêu cầu của sản xuất, phải đánh giá các tổ hợp lai mới lai tạo, Trong quá trình đánh giá sẽ loại được các tổ hợp lai có những yếu điểm về các đặc tính nông sinh học như: năng suất thấp, thời gian sinh trưởng quá dài, cây quá cao, chống đổ kém và dễ nhiễm sâu bệnh, … 1.

Tình hình sản xuất và tiêu thụ ngô trên thế giới 1. Tình hình sản xuất ngô trên thế giới Trong các cây lương thực chính, ngô có tốc độ tăng trưởng về năng suất cao nhất. Sản xuất ngô trên thế giới phát triển khá vững chắc từ thế kỷ 20 đến nay do không ngừng cải tiến các biện pháp kỹ thuật canh tác và đặc biệt ứng dụng những thành tựu mới trong chọn tạo giống. 5 Năm 2005, năng suất ngô trung bình thế giới chỉ đạt khoảng 48,37 tạ/ha, nhưng đến năm 2013 năng suất đã đạt 55,2 tạ/ha trên diện tích 184,19 triệu ha với sản lượng đạt 1.

Tình hình sản xuất ngô trên thế giới giai đoạn 2005-2013 Diện tích Năng suất Sản lượng Năm (triệu ha) (tạ/ha) (triệu tấn) 2005 147,53 48,37 713,62 2006 148,96 48,09 706,84 2007 158,31 49,90 789,93 2008 162,87 50,98 830,26 2009 158,84 51,63 820,15 2010 163,82 51,87 849,79 2011 171,78 51,55 885,29 2012 177,00 49,44 875,10 2013 184,19 55,2 1.016,74 (Nguồn: FAO, 2014[39]) Trong gần 10 năm qua, diện tích trồng ngô trên thế giới tăng 24,85%, năng suất tăng 14,12% và sản lượng tăng 42,48%. Sự gia tăng sản lượng rất lớn vào năm 2013 là do tăng về diện tích gieo trồng ngô, mặt khác còn do việc ứng dụng những thành tựu chọn tạo giống và kỹ thuật công nghệ cao trong canh tác nên năng suất ngô được cải thiện đáng kể. Đặc biệt với những thành công trong nghiên cứu tạo giống biến đổi gen nên các giống ngô biến đổi gen đã được phát triển trong sản xuất. Năm 2013, sản lượng ngô biến đổi gen trên toàn thế giới đã chiếm 32% tổng sản lượng ngô (GMO-COMPASS, 2013) [41].

Vị trí của cây ngô đã được khẳng định ở nhiều vùng, nhiều quốc gia trên thế giới. Tuy nhiên do sự khác nhau về điều kiện tự nhiên, khí hậu và kỹ thuật canh tác nên sản xuất ngô có sự khác biệt rất lớn giữa các vùng, các châu lục. Tình hình sản xuất ngô ở một số châu lục năm 2013 Diện tích Năng suất Sản lượng Châu lục (triệu ha) (tạ/ha) (triệu tấn) Châu Mỹ 70,70 73,9 522,63 Châu Á 59,39 51,2 304,31 Châu Âu 18,97 61,9 117,45 Châu Phi 35,02 20,4 71,61 (Nguồn: FAO, 2014 [39]) Trên thế giới, diện tích trồng ngô tập trung chủ yếu ở Châu Mỹ và Châu Á, chiếm 70,63% diện tích, 81,33% về sản lượng ngô của toàn thế giới. Khu vực có năng suất và sản lượng cao nhất là Châu Mỹ.

Năm 2013, năng suất của Châu Mỹ đạt 70,7 tạ/ha, cao hơn 28,08% so với năng suất trung bình của thế giới, sản lượng đạt 522,63 triệu tấn, chiếm 51,4% sản lượng ngô toàn thế giới. Hai châu lục có năng suất cao nhất là Châu Âu và Châu Mỹ (đạt 61,9-73,9 tạ/ha) vì có trình độ khoa học kỹ thuật cao, có khả năng đầu tư thâm canh hơn các nước đang phát triển. Khu vực có diện tích ngô lớn thứ 2 trên thế giới là châu Á với 59,39 triệu ha. Mặc dù diện tích trồng ít hơn châu Mỹ không đáng kể (11,31 triệu ha), nhưng năng suất ngô ở khu vực này thấp chỉ đạt 51,2 tạ/ha, nên sản lượng ngô của Châu Á chỉ bằng 58,23% sản lượng ngô của Châu Mỹ.

Châu Phi có năng suất ngô thấp nhất thế giới, năm 2013 đạt 20,40 tạ/ha, bằng 37,0% năng suất trung bình của thế giới và bằng 27,6% năng suất trung bình của Châu Mỹ. Hiện nay, trên thế giới có khoảng 75 nước trồng ngô, bao gồm cả các nước phát triển và các nước đang phát triển. Trong số 25 nước sản xuất ngô hàng đầu thế giới, có 8 nước phát triển, 17 nước đang phát triển (9 nước châu Phi, 5 nước châu Á và 3 nước châu Mỹ La tinh). Những nước sản xuất ngô hàng đầu thế giới là Mỹ, Trung Quốc, Brazil, Mexico.

Tình hình sản xuất ngô của một số nước năm 2013 Diện tích Năng suất Sản lượng Nước (triệu ha) (tạ/ha) (triệu tấn) Mỹ 35,48 99,7 353,70 Trung Quốc 35,28 61,7 217,83 Brazil 15,32 52,6 80,54 Mexico 7,10 31,9 22,66 Ấn Độ 9,50 24,5 23,29 Indonesia 3,82 48,4 18,51 Argentina 4,86 66,0 32,12 Pháp 1,85 81,4 15,05 Israel 0,05 225,6 0,11 (Nguồn: FAO, năm 2014 [39]) Mỹ luôn được coi là cường quốc số một về sản xuất ngô trên thế giới. Năm 2013, diện tích trồng ngô của Mỹ là 35,48 triệu ha, năng suất bình quân đạt 99,7 tạ/ha và tổng sản lượng đạt 353,7 triệu tấn chiếm 34,79% sản lượng ngô toàn thế giới. Sản xuất ngô ở Mỹ phát triển rất mạnh là do Mỹ là quốc gia hàng đầu ứng dụng nhiều tiến bộ khoa học trong chọn tạo và phát triển các giống ngô ưu tú. Từ những năm 1950, 100% diện tích ở vùng vành đai ngô Mỹ đã trồng các giống ngô lai kép và năm 1960 các giống lai kép đã được thay thế bằng các giống lai đơn (Jenkins, 1978) [44].

Những năm gần đây, do ảnh hưởng của biến đổi khí hậu năng suất ngô ở hầu hết các nước phát triển tăng không đáng kể, nhưng năng suất ngô ở Mỹ vẫn gia tăng. Kết quả đó có được là nhờ ứng dụng công nghệ sinh học trong sản xuất. Năm 2013, diện tích canh tác cây trồng CNSH là 70,2 triệu ha, trong đó có 50.000 ha là ngô chịu hạn [1]. Trung Quốc là nước có diện tích trồng ngô lớn thứ 2 trên thế giới, đứng đầu châu Á với diện tích là 35,28 triệu ha, sản lượng 217,83 triệu tấn, chiếm 8 21,38% tổng sản lượng ngô của thế giới.

Mặc dù, diện tích trồng ngô của Trung Quốc năm 2013 chỉ ít hơn Mỹ 0,2 triệu ha, nhưng do năng suất ngô của Trung Quốc thấp, chỉ bằng 61,89% năng suất ngô của Mỹ nên sản lượng ngô của Trung Quốc chỉ bằng 61,59% sản lượng ngô của Mỹ. Isarel là quốc gia có điều kiện tự nhiên khắc nghiệt, diện tích trồng ngô nhỏ (0,05 triệu ha) nhưng với trình độ khoa học cao, đầu tư lớn nên Isarel có năng suất ngô cao nhất thế giới đạt 225,6 tạ/ha cao gấp 4,1 lần so với năng suất trung bình của thế giới (năm 2013). Tình hình tiêu thụ ngô trên thế giới Trên thế giới, ngô là cây trồng có vai trò quan trọng đối với tất cả các quốc gia chính vì vậy nhu cầu sử dụng ngô ngày càng tăng. Theo thống kê của Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ (USDA), niên vụ 2013-2014, ngô được tiêu thụ nhiều nhất ở Mỹ (chiếm 30,7%), Trung quốc (24,25%) và Brazil (21,2%) so với tổng sản lượng ngô toàn thế giới.

Ở các quốc gia này ngô chủ yếu được sử dụng làm thức ăn cho gia súc và nguyên liệu cho công nghiệp chế biến. Mỹ và Brazil là hai nước xuất khẩu ngô lớn nhất thế giới. Lượng ngô xuất khẩu của Mỹ chiếm 57,67% và các nước khác chiếm 42,33% tổng sản lượng (USDA, 2104)[45]. Hiện nay nhu cầu nhiên liệu sinh học ngày càng gia tăng ở các nước phát triển, đặc biệt là ở Bắc Mỹ.

Theo số liệu mới nhất của Liên minh nhiên liệu tái tạo toàn cầu (GRFA), sản lượng ethanol thế giới năm 2010 tăng 17% và tăng thêm 15% năm 2011. Cục Bảo vệ môi trường Mỹ (EPA) cho biết doanh số bán hàng của ethanol tại Mỹ năm 2010 là 13 tỷ gallon, năm 2011 tăng lên đạt 14 tỷ gallon (tương đương với 54,3 tỷ lít) (Cục xúc tiến thương mại, 2013)[8]. Quốc gia nhập khẩu ngô lớn nhất hiện nay là Nhật Bản (16,1 triệu tấn), sau đó là Mexico (10,5 triệu tấn), Hàn Quốc (8 triệu tấn). Nhu cầu về ngô tại Trung Quốc tăng mạnh do gia tăng nhu cầu về thức ăn chăn nuôi, vì vậy năm 2012, Trung Quốc đã nhập 5 triệu tấn ngô để 9 làm thức ăn cho gia súc và dự kiến sẽ nhập khẩu ít nhất 8 triệu tấn ngô năm 2013.

Năm 2013, sản lượng ngô của Trung Quốc tăng 12,1 triệu tấn so với năm 2012, nhưng mức tăng sản lượng này vẫn không đủ cung cấp cho nhu cầu nội địa ở Trung Quốc. Giá ngô trên thị trường thế giới trong thời gian qua đã có sự biến động đáng kể, bình quân thời kỳ 1994-1999 là 138-142 USD/tấn; hiện nay là 367- 300 USD/tấn. Theo ngân hàng Standard Chartered, thị trường ngô đang phải đối mặt với nhu cầu suy giảm từ Trung Quốc, tuy nhiên, ngân hàng này cũng cho rằng giá ngô sẽ tiếp tục tăng, bất chấp tăng trưởng kinh tế toàn cầu sẽ chậm lại [24]. Tình hình sản xuất ngô và tiêu thụ ngô ở Việt Nam 1.

Tình hình sản xuất ngô của Việt Nam Ở Việt Nam ngô là một trong những cây màu được trồng ở hầu hết các vùng trong cả nước. Trải qua hàng trăm năm, sự phát triển của cây ngô đã thay đổi liên tục với nhiều mức độ khác nhau. Tình hình sản xuất ngô của Việt Nam giai đoạn 1961-2013 Diện tích Năng suất Sản lượng Năm (1.170,3 44,4 5190,9 Nguồn: FAO, 2013 [39] 10 Trong suốt 20 năm (1961-1980), năng suất ngô của nước ta gần như không thay đổi, điều này cho thấy các tiến bộ kỹ thuật ở giai đoạn này còn hạn chế, chủ yếu sử dụng các giống ngô địa phương với kỹ thuật canh tác lạc hậu. Năm 1980, năng suất ngô Việt Nam chỉ bằng 34% so với trung bình thế giới.

Từ năm 1990 đến nay sản xuất ngô ở Việt Nam đã có những bước tiến vượt bậc.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng quan về các vấn đề liên quan đến công tác phục vụ bạn đọc tại thư viện, đặc biệt là tại thư viện trường đại học sư phạm Hà Nội 2. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nâng cao chất lượng dịch vụ thư viện nhằm đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của người dùng. Độc giả sẽ tìm thấy những lợi ích thiết thực từ việc cải thiện quy trình phục vụ, từ đó nâng cao trải nghiệm của người đọc và tối ưu hóa nguồn lực của thư viện.

Để mở rộng thêm kiến thức về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo các tài liệu liên quan như Luận văn thạc sĩ khoa học thư viện công tác phục vụ bạn đọc tại thư viện trường đại học sư phạm hà nội 2, nơi cung cấp cái nhìn sâu sắc hơn về các phương pháp phục vụ bạn đọc hiệu quả. Ngoài ra, Luận văn các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động kinh doanh của ngân hàng thương mại việt nam cũng có thể mang lại những góc nhìn thú vị về cách thức cải thiện dịch vụ trong các tổ chức. Cuối cùng, Luận văn thiết kế lập trình hệ thống tự động bơm và trộn liệu sử dụng plc s7 200 sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về ứng dụng công nghệ trong việc tối ưu hóa quy trình làm việc. Những tài liệu này sẽ là cơ hội tuyệt vời để bạn khám phá sâu hơn về các chủ đề liên quan.