Luận văn đánh giá hiện trạng và đề xuất giải pháp phát triển du lịch sinh thái tại rừng dừa nước xã cẩm thanh thành phố hội an tỉnh quảng nam

Chuyên khảo phân tích Luận văn đánh giá hiện trạng và đề xuất giải pháp phát triển du lịch sinh thái tại rừng dừa nước xã, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên

Trường đại học

Đại học Đà Nẵng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2018

73
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỞ ĐẦU

0.1. Tính cấp thiết của đề tài

0.2. Mục tiêu của đề tài

0.3. Ý nghĩa khoa học của đề tài

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Du lịch sinh thái

1.2. Dựa vào cộng đồng

1.3. Du lịch sinh thái dựa vào cộng đồng

1.4. ÁP DỤNG DU LỊCH SINH THÁI

1.4.1. Áp dụng DLST trên thế giới

1.4.2. Áp dụng DLST tại Việt Nam

1.5. ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN, KINH TẾ VÀ XÃ HỘI ĐỊA ĐIỂM NGHIÊN CỨU

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU

2.2. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU

2.3. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.3.1. Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp

2.3.2. Phương pháp phỏng vấn sâu

2.3.3. Phương pháp điều tra bảng hỏi

2.3.4. Phương pháp quan sát hành vi cộng đồng

2.3.5. Phương pháp xử lý số liệu

2.4. KHUNG NGHIÊN CỨU

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. TÌNH HÌNH PHÁT TRIỂN DLST TẠI RDN XÃ CẨM THANH

3.1.1. Sự thay đổi diện tích RDN Cẩm Thanh qua các năm

3.1.2. Sản phẩm du lịch khác

3.1.3. Nhận thức của người dân về môi trường và hệ sinh thái

3.2. SO SÁNH DLST RDN XÃ CẨM THANH VÀ KBTB CÙ LAO CHÀM

3.3. PHÂN TÍCH SWOT DLST XÃ CẨM THANH

3.4. ĐỀ XUẤT GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN DLST RDN XÃ CẨM THANH

3.4.1. Giải pháp về công tác tổ chức quản lý

3.4.2. Giải pháp đào tạo nguồn nhân lực

3.4.3. Giải pháp về xúc tiến quảng bá và xây dựng thương hiệu du lịch

3.4.4. Giải pháp kinh tế

3.4.5. Giải pháp bảo vệ tài nguyên và môi trường

3.4.6. Giải pháp nâng cao nhận thức và trách nhiệm của cộng đồng trong vấn đề bảo vệ môi trường

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Du Lịch Sinh Thái Rừng Dừa Nước Cẩm Thanh

Du lịch sinh thái (DLST) ngày càng khẳng định vai trò quan trọng trong sự phát triển kinh tế - xã hội, đặc biệt tại các khu vực có tiềm năng về tài nguyên thiên nhiên và văn hóa bản địa. Rừng dừa nước Cẩm Thanh ở Hội An là một ví dụ điển hình. Nơi đây không chỉ mang lại nguồn lợi kinh tế mà còn góp phần vào việc bảo tồn môi trường và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống. Tuy nhiên, để phát triển du lịch sinh thái Cẩm Thanh một cách bền vững, cần có những đánh giá khách quan về hiện trạng và đề xuất các giải pháp phù hợp. Theo Tổng cục Du lịch, DLST không chỉ là hoạt động du lịch thông thường mà còn là hoạt động giáo dục, hỗ trợ các mục tiêu bảo tồn môi trường tự nhiên, các giá trị văn hóa bản địa và phát triển cộng đồng.

1.1. Khái niệm và đặc điểm du lịch sinh thái Cẩm Thanh

Du lịch sinh thái tại rừng dừa nước Cẩm Thanh được hiểu là loại hình du lịch dựa vào thiên nhiên, văn hóa bản địa, có giáo dục môi trường, đóng góp cho bảo tồn và có sự tham gia tích cực của cộng đồng địa phương. Nó khác biệt so với các loại hình du lịch khác ở mức độ giáo dục cao về môi trường và sinh thái. Du lịch sinh thái Cẩm Thanh hướng đến việc giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường và văn hóa, đồng thời đảm bảo lợi ích kinh tế cho địa phương. Theo Mehico Hector Ceballos-Lascurain (1987), DLST là du lịch đến những khu vực tự nhiên còn ít bị thay đổi với mục đích nghiên cứu, tham quan với ý thức trân trọng thế giới hoang dã và những giá trị văn hóa được khám phá.

1.2. Vai trò của cộng đồng trong phát triển du lịch bền vững

Cộng đồng đóng vai trò then chốt trong sự thành công của du lịch sinh thái bền vững. Sự tham gia tích cực của người dân địa phương không chỉ giúp bảo tồn các giá trị văn hóa truyền thống mà còn đảm bảo nguồn lợi kinh tế được phân phối công bằng. Cộng đồng cần được trao quyền, nâng cao nhận thức và năng lực để quản lý và khai thác tài nguyên du lịch một cách hiệu quả. Theo Sproule (1996), cộng đồng là một nhóm người sống trên cùng một khu vực địa lý, nhận biết bản thân họ thuộc cùng một nhóm và có chung các mối quan hệ nhất định.

II. Thực Trạng Khai Thác Du Lịch Tại Rừng Dừa Nước Cẩm Thanh

Hiện nay, rừng dừa nước Cẩm Thanh đang là điểm đến hấp dẫn của nhiều du khách trong và ngoài nước. Các hoạt động du lịch chủ yếu bao gồm đi thuyền thúng, tham quan hệ sinh thái rừng dừa, trải nghiệm các hoạt động văn hóa địa phương. Tuy nhiên, việc khai thác du lịch còn nhiều hạn chế, như thiếu quy hoạch đồng bộ, cơ sở hạ tầng chưa đáp ứng nhu cầu, và tình trạng ô nhiễm môi trường do rác thải. Cần có những đánh giá chi tiết để xác định các vấn đề tồn tại và đề xuất giải pháp khắc phục. Theo số liệu từ Phòng Thương mại và Du lịch Hội An, lượng khách du lịch đến Cẩm Thanh tăng đều qua các năm, nhưng chất lượng dịch vụ và quản lý môi trường chưa theo kịp.

2.1. Các hoạt động du lịch sinh thái phổ biến ở Cẩm Thanh

Các hoạt động du lịch sinh thái tại Cẩm Thanh rất đa dạng, bao gồm: đi thuyền thúng khám phá rừng dừa nước, tham gia các lớp học nấu ăn món địa phương, trải nghiệm làm ngư dân, và xem các chương trình biểu diễn nghệ thuật truyền thống. Tuy nhiên, cần chú trọng đến việc quản lý và kiểm soát các hoạt động này để đảm bảo không gây ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường và văn hóa. Các tour du lịch cần được thiết kế một cách có trách nhiệm, hướng dẫn du khách tuân thủ các quy tắc bảo vệ môi trường.

2.2. Tác động của du lịch đến môi trường và cộng đồng địa phương

Du lịch mang lại nhiều lợi ích kinh tế cho cộng đồng địa phương, nhưng đồng thời cũng gây ra những tác động tiêu cực đến môi trường, như ô nhiễm nguồn nước, rác thải, và suy thoái hệ sinh thái. Ngoài ra, sự gia tăng của du khách có thể làm thay đổi các giá trị văn hóa truyền thống và gây ra những xung đột xã hội. Cần có những biện pháp quản lý chặt chẽ để giảm thiểu các tác động tiêu cực này và đảm bảo sự phát triển bền vững của du lịch sinh thái Cẩm Thanh.

2.3. Đánh giá nhận thức của người dân về bảo tồn và du lịch

Nhận thức của người dân về bảo tồn tài nguyên và phát triển du lịch bền vững đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ rừng dừa nước Cẩm Thanh. Cần có những chương trình giáo dục và nâng cao nhận thức để người dân hiểu rõ hơn về giá trị của tài nguyên thiên nhiên và văn hóa, cũng như vai trò của họ trong việc bảo tồn và phát triển du lịch. Sự tham gia tích cực của cộng đồng sẽ giúp đảm bảo sự phát triển bền vững của du lịch sinh thái tại địa phương.

III. Giải Pháp Phát Triển Du Lịch Sinh Thái Bền Vững Cẩm Thanh

Để phát triển du lịch sinh thái bền vững tại rừng dừa nước Cẩm Thanh, cần có những giải pháp đồng bộ và toàn diện, bao gồm quy hoạch phát triển du lịch, đầu tư cơ sở hạ tầng, nâng cao chất lượng dịch vụ, bảo vệ môi trường, và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống. Đặc biệt, cần chú trọng đến việc tăng cường sự tham gia của cộng đồng địa phương trong quá trình phát triển du lịch. Theo UNWTO, phát triển du lịch cộng đồng cần dựa trên các nguyên tắc của du lịch bền vững, sử dụng tối ưu nguồn môi trường, duy trì các tiến trình sinh thái học chủ yếu và giúp bảo tồn nguồn tự nhiên và hệ sinh thái được thừa hưởng.

3.1. Quy hoạch và quản lý du lịch sinh thái Cẩm Thanh hiệu quả

Cần có quy hoạch chi tiết và đồng bộ về phát triển du lịch sinh thái tại Cẩm Thanh, bao gồm phân vùng chức năng, xác định các khu vực ưu tiên bảo tồn, và quy định về xây dựng và khai thác du lịch. Quy hoạch cần được xây dựng dựa trên các nguyên tắc phát triển bền vững và có sự tham gia của cộng đồng địa phương. Việc quản lý du lịch cần được thực hiện một cách chặt chẽ và hiệu quả, đảm bảo tuân thủ các quy định về bảo vệ môi trường và văn hóa.

3.2. Đầu tư cơ sở hạ tầng và nâng cao chất lượng dịch vụ

Cần đầu tư nâng cấp cơ sở hạ tầng du lịch tại Cẩm Thanh, bao gồm đường giao thông, hệ thống điện nước, và các công trình vệ sinh công cộng. Đồng thời, cần nâng cao chất lượng dịch vụ du lịch, đào tạo nguồn nhân lực, và khuyến khích các doanh nghiệp du lịch áp dụng các tiêu chuẩn về du lịch bền vững. Chất lượng dịch vụ tốt sẽ tạo ấn tượng tốt cho du khách và góp phần quảng bá hình ảnh của du lịch sinh thái Cẩm Thanh.

3.3. Bảo tồn tài nguyên và bảo vệ môi trường du lịch Cẩm Thanh

Bảo tồn tài nguyên thiên nhiên và bảo vệ môi trường là yếu tố then chốt để phát triển du lịch sinh thái bền vững tại Cẩm Thanh. Cần có các biện pháp quản lý chặt chẽ để ngăn chặn tình trạng ô nhiễm môi trường, khai thác tài nguyên trái phép, và phá hoại cảnh quan. Đồng thời, cần khuyến khích các hoạt động bảo tồn đa dạng sinh học, phục hồi các hệ sinh thái bị suy thoái, và nâng cao nhận thức của cộng đồng về bảo vệ môi trường.

IV. Phát Huy Giá Trị Văn Hóa Cộng Đồng Trong Du Lịch Cẩm Thanh

Văn hóa cộng đồng là một trong những yếu tố quan trọng tạo nên sức hấp dẫn của du lịch sinh thái Cẩm Thanh. Cần có những giải pháp để bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống, như nghề thủ công mỹ nghệ, ẩm thực địa phương, và các lễ hội truyền thống. Đồng thời, cần khuyến khích cộng đồng tham gia vào việc giới thiệu và quảng bá văn hóa địa phương cho du khách. Theo TIES và UNEP (2005), DLST dựa vào cộng đồng là loại hình tập trung vào sự tham gia của người dân địa phương trong việc quản lý DLST và phân phối lợi nhuận.

4.1. Khuyến khích sự tham gia của cộng đồng vào hoạt động du lịch

Cần tạo điều kiện để cộng đồng địa phương tham gia vào các hoạt động du lịch, như cung cấp dịch vụ lưu trú, ăn uống, vận chuyển, và hướng dẫn du lịch. Đồng thời, cần hỗ trợ cộng đồng phát triển các sản phẩm du lịch độc đáo, mang đậm bản sắc văn hóa địa phương. Sự tham gia tích cực của cộng đồng sẽ giúp tăng cường tính bền vững của du lịch sinh thái Cẩm Thanh và đảm bảo nguồn lợi kinh tế được phân phối công bằng.

4.2. Bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống Cẩm Thanh

Cần có những biện pháp để bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống của Cẩm Thanh, như nghề thủ công mỹ nghệ, ẩm thực địa phương, và các lễ hội truyền thống. Đồng thời, cần khuyến khích cộng đồng tham gia vào việc giới thiệu và quảng bá văn hóa địa phương cho du khách. Việc bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống sẽ giúp tạo nên sự khác biệt và sức hấp dẫn của du lịch sinh thái Cẩm Thanh.

V. Ứng Dụng Mô Hình Du Lịch Sinh Thái Cộng Đồng Tại Cẩm Thanh

Mô hình du lịch sinh thái cộng đồng là một giải pháp hiệu quả để phát triển du lịch bền vững tại rừng dừa nước Cẩm Thanh. Mô hình này tập trung vào việc trao quyền cho cộng đồng địa phương trong việc quản lý và khai thác tài nguyên du lịch, đồng thời đảm bảo nguồn lợi kinh tế được phân phối công bằng. Cần có những nghiên cứu và đánh giá chi tiết để xác định các yếu tố thành công của mô hình này và áp dụng một cách phù hợp tại Cẩm Thanh. Theo WWF, CEBT là hình thức du lịch sinh thái nơi cộng đồng địa phương có sự kiểm soát chặt chẽ, tham gia vào phát triển và quản lý, và phần lớn nguồn thu lợi còn lại trong cộng đồng.

5.1. Xây dựng và phát triển các sản phẩm du lịch cộng đồng đặc trưng

Cần xây dựng và phát triển các sản phẩm du lịch cộng đồng đặc trưng, mang đậm bản sắc văn hóa địa phương, như homestay, tour du lịch khám phá rừng dừa nước, và các hoạt động trải nghiệm văn hóa truyền thống. Các sản phẩm du lịch cần được thiết kế một cách sáng tạo và hấp dẫn, đáp ứng nhu cầu của du khách và đồng thời góp phần bảo tồn các giá trị văn hóa truyền thống.

5.2. Nâng cao năng lực quản lý và kinh doanh du lịch cho cộng đồng

Cần có những chương trình đào tạo và nâng cao năng lực cho cộng đồng địa phương về quản lý và kinh doanh du lịch, bao gồm kỹ năng giao tiếp, kỹ năng phục vụ khách hàng, và kỹ năng quản lý tài chính. Đồng thời, cần hỗ trợ cộng đồng tiếp cận các nguồn vốn và thị trường du lịch. Nâng cao năng lực cho cộng đồng sẽ giúp họ tham gia một cách hiệu quả vào các hoạt động du lịch và đảm bảo nguồn lợi kinh tế được phân phối công bằng.

VI. Kết Luận Triển Vọng Phát Triển Du Lịch Sinh Thái Cẩm Thanh

Phát triển du lịch sinh thái bền vững tại rừng dừa nước Cẩm Thanh là một quá trình lâu dài và đòi hỏi sự nỗ lực của tất cả các bên liên quan, bao gồm chính quyền địa phương, doanh nghiệp du lịch, cộng đồng địa phương, và du khách. Với những giải pháp đồng bộ và toàn diện, du lịch sinh thái Cẩm Thanh có tiềm năng trở thành một điểm đến hấp dẫn và bền vững, góp phần vào sự phát triển kinh tế - xã hội của địa phương và bảo tồn các giá trị văn hóa và môi trường. Cần tiếp tục nghiên cứu và đánh giá để điều chỉnh các giải pháp cho phù hợp với tình hình thực tế và đảm bảo sự phát triển bền vững của du lịch sinh thái Cẩm Thanh.

6.1. Tóm tắt các giải pháp chính và kiến nghị cho Cẩm Thanh

Các giải pháp chính bao gồm quy hoạch và quản lý du lịch hiệu quả, đầu tư cơ sở hạ tầng và nâng cao chất lượng dịch vụ, bảo tồn tài nguyên và bảo vệ môi trường, phát huy giá trị văn hóa cộng đồng, và ứng dụng mô hình du lịch sinh thái cộng đồng. Kiến nghị chính là tăng cường sự phối hợp giữa các bên liên quan, đảm bảo sự tham gia tích cực của cộng đồng, và tiếp tục nghiên cứu và đánh giá để điều chỉnh các giải pháp cho phù hợp.

6.2. Định hướng phát triển du lịch sinh thái Cẩm Thanh trong tương lai

Định hướng phát triển du lịch sinh thái Cẩm Thanh trong tương lai là trở thành một điểm đến du lịch sinh thái hàng đầu của Việt Nam, với các sản phẩm du lịch độc đáo, mang đậm bản sắc văn hóa địa phương, và thân thiện với môi trường. Cần tập trung vào việc nâng cao chất lượng dịch vụ, bảo tồn tài nguyên, và phát huy giá trị văn hóa cộng đồng để thu hút du khách và đảm bảo sự phát triển bền vững.

05/06/2025
Luận văn đánh giá hiện trạng và đề xuất giải pháp phát triển du lịch sinh thái tại rừng dừa nước xã cẩm thanh thành phố hội an tỉnh quảng nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Du lịch sinh thái Định nghĩa tương đối hoàn chỉnh về du lịch sinh thái lần đầu tiên được Mehico Hector Ceballos- Lascurain đưa ra vào năm 1987: “Du lịch sinh thái là du lịch đến những khu vực tự nhiên còn ít bị thay đổi với những mục đích đặc biệt: nghiên cứu, tham quan vớí ý thức trân trọng thế giới hoang dã và những giá trị văn hóa được khám phá”. Tiếp đến Allen đã đưa ra một định nghĩa đề cập đến lĩnh vực họat động trách nhiệm của du khách, đó là: “DLST được phân biệt với các loại hình du lịch thiên nhiên khác về mức độ giáo dục cao đối với môi trường và sinh thái, thông qua những hướng dẫn viên có nghiệp vụ lành nghề. DLST tạo ra mối quan hệ giữa con người với thiên nhiên hoang dã đã cùng với ý thức giáo dục để biến bản thân khách du lịch thành những người đi đầu trong công tác bảo vệ môi trường.

Phát triển DLST sẽ làm giảm thiểu tác động của khách du lịch đến văn hóa và môi trường đảm bảo cho địa phương được hưởng nguồn lợi tài chính do du lịch mang lại và chú trọng đến những đóng góp tài chính cho việc bảo tồn thiên nhiên” (Hiệp hội du lịch sinh thái năm 1993). Căn cứ vào những đặc thù và mục tiêu phát triển mà mỗi quốc gia và mỗi tổ chức quốc tế đều phát triển những định nghĩa riêng của mình: - Định nghĩa của Nepan về du lịch sinh thái là loại hình du lịch để cao sự tham gia của nhân dân vào việc hoạch định và quản lý các tài nguyên du lịch để tăng cường phát triển cộng đồng, liên kết giữa bảo tồn thiên nhiên và phát triển du lịch, đồng thời thu nhập từ du lịch để bảo vệ các nguồn lực mà ngành du lịch phụ thuộc vào [25]. - Định nghĩa của Malaysia thì cho rằng du lịch sinh thái là hoạt động du lịch viếng thăm một cách có trách nhiệm về mặt môi trường, tới những khu thiên nhiên còn nguyên vẹn, nhằm tận hưởng và trân trọng các giá trị của thiên nhiên (và những đặc tính văn hóa kèm theo, trước đây cũng như hiện nay), mà hoạt động này sẽ thúc 5 đẩy công tác bảo tồn có ảnh hưởng của du khách không lớn và tạo điều kiện cho dân chúng địa phương được tham gia dự một cách tích cực, có lợi về xã hội và kinh tế [17]. Năm 2001, theo Weaver nhận định có 3 tiêu chí trọng tâm được lặp lại trong hầu hết các định nghĩa, đó là: - Dựa vào thiên nhiên - Có tính bền vững - Có yếu tố về giáo dục hay nhận thức.

Năm 2002, Page và Dowling đưa thêm 2 yếu tố mà du lịch sinh thái nên có: - Đem lại lợi ích cho cộng đồng - Sự hài lòng, thỏa mãn cho du khách Du lịch sinh thái được xem là loại hình du lịch dựa vào thiên nhiên và văn hóa bản địa có giáo dục môi trường, đóng góp cho bảo tồn với sự tham gia tích cực của cộng đồng địa phương. Do đó du lịch sinh thái được xác định là loại hình ưu tiên trong Chiến lược phát triển du lịch Việt Nam đến năm 2020 và định hướng đến năm 2030 (Viện Nghiên cứu Phát triển du lịch, 2012) dưới góc độ bảo tồn thiên nhiên môi trường nói chung và đa dạng sinh học nói riêng [23]. Cộng đồng Cộng đồng (Community) là một khái niệm xuất hiện vào năm 1940 tại các nước thuộc địa Anh. Năm 1950, Liên hiệp quốc công nhận khái niệm cộng đồng và khuyến khích các quốc gia sử dụng khái niệm này như một công cụ để thực hiện các công trình viện trợ qui mô lớn về kỹ thuật, phương pháp và tài chính trong thập kỷ 50-60.

Cộng đồng là nhóm người sống trong phạm vi thôn, bản, các xã, phường của khu vực nông thôn và thành thị, đặc biệt là các vùng nông thôn vùng sâu, vùng xa. Cộng đồng có những điểm giống nhau, có chung các mối quan hệ nhất định và cùng chịu ảnh hưởng bởi một số yếu tố tác động và là đối tượng cần được quan tâm trong sự phát triển kinh tế - xã hội hiện nay [1]. Theo Sproule (1996) cộng đồng là một nhóm người, thường sống trên cùng một khu vực địa lý, nhận biết bản thân họ thuộc cùng một nhóm. Các thành viên 6 trong một cộng đồng thường có quan hệ huyết thống hoặc hôn nhân.

Tất cả họ có thể thuộc về cùng một nhóm tôn giáo, chính trị, tầng lớp hoặc đẳng cấp. Cộng đồng có vai trò rất quan trọng trong công tác bảo tồn. Các ý kiến, đề xuất tích cực từ cộng đồng là cơ sở để triển khai hoạt động bảo tồn tốt hơn, ngược lại các ý kiến tiêu cực hay chưa đúng là cơ sở để nhà quản lý điều chỉnh và áp dụng các phương thức phù hợp. Vì vậy, mức độ nhận thức và hành vi cộng đồng là các nhân tố quyết định đến sự thành công của các công tác bảo tồn.

Dựa vào cộng đồng Bảo tồn dựa vào cộng đồng là một phong trào nổi lên vào những năm 1980 thông qua các cuộc biểu tình leo thang và đối thoại tiếp theo với các cộng đồng địa phương bị ảnh hưởng bởi những nỗ lực quốc tế để bảo vệ sự ĐDSH trên trái đất. Bảo tồn dựa vào cộng đồng là kết hợp cải thiện cho cuộc sống của người dân địa phương trong khi bảo tồn các khu vực lại thông qua việc tạo ra các Vườn quốc gia, nơi trú ẩn của động vật hoang dã [7], [22]. Dựa vào cộng đồng là dựa vào những gì cộng đồng đã, đang và sẽ có, những hiểu biết của họ về TNMT khu vực quản lý, về tình trạng khai thác, sử dụng nguồn lợi, về tình hình kinh tế, xã hội, về văn hóa truyền thống và tri thức bản địa của cộng đồng địa phương. Để dựa vào được cộng đồng, phải xây dựng cơ sở cộng đồng vững mạnh bằng cách nâng cao nhận thức, năng lực, củng cố và phát triển sinh kế thay thế bền vững [13].

Du lịch sinh thái dựa vào cộng đồng Theo Quỹ quốc tế bảo vệ thiên nhiên (WWF) định nghĩa CEBT (Du lịch sinh thái dựa vào cộng đồng) là "Hình thức du lịch sinh thái nơi cộng đồng địa phương có sự kiểm soát chặt chẽ, tham gia vào phát triển và quản lý, và phần lớn nguồn thu lợi còn lại trong cộng đồng". Theo nhà nghiên cứu Nicole Hausle và Wollfgang Strasdas (2009): “Du lịch sinh thái cộng đồng là một hình thái du lịch trong đó chủ yếu là người dân địa phương đứng ra phát triển và quản lý. Lợi ích kinh tế có được từ du lịch sẽ đọng lại nền kinh tế địa phương”. 7 Còn theo tổ chức Respondsible Ecological Social Tours (1997) thì du lịch sinh thái cộng đồng là “phương thức tổ chức du lịch đề cao về môi trường, văn hóa xã hội.

Du lịch sinh thái cộng đồng do cộng đồng sở hữu và quản lý, vì cộng đồng và cho phép khách du lịch nâng cao nhận thức và học hỏi về cộng đồng, về cuộc sống đời thường của họ”. Theo Hiệp hội Du lịch sinh thái quốc tế TIES và Chương trình môi trường Liên Hợp Quốc UNEP (2005): “DLST dựa vào cộng đồng (Community-Based Ecotourism) là loại hình tập trung vào sự tham gia của người dân địa phương trong việc quản lý DLST và phân phối lợi nhuận. Loại hình DLST này phải được tổ chức bởi người dân địa phương và vì người dân địa phương, gắn trách nhiệm của họ với việc quản lý, khai thác và bảo tồn các tài nguyên DLST tự nhiên và nhân văn bản địa. DLST dựa vào cộng đồng cũng hỗ trợ cho cho việc phân phối một cách công bằng lợi nhuận thu được từ DLST như là một nguồn thu nhập thứ hai.

Phần lớn lợi nhuận do DLST mang lại thuộc về địa phương. Các thành viên của cộng đồng dù không tham gia trực tiếp vào các hoạt động kinh doanh du lịch cũng sẽ có cơ hội hưởng lợi phần nào thông qua các quỹ hỗ trợ phát triển cộng đồng hay do các hiệu quả kinh tế liên đới do DLST mang lại”. Ý tưởng đằng sau vế “dựa vào cộng đồng” của chiến lược môi trường là tạo cơ hội trao quyền cho cộng đồng, tăng cường sự tham gia của họ trong việc ra quyết định, nhưng cũng chỉ đơn giản là những điều này sẽ khuyến khích sự tham gia từ bản thân cộng đồng. Như vậy, du lịch sinh thái cộng đồng chính là nét tinh túy của du lịch sinh thái và du lịch bền vững.

Du lịch sinh thái cộng đồng nhấn mạnh vào cả ba yếu tố là môi trường, du lịch và cộng đồng. ÁP DỤNG DU LỊCH SINH THÁI 1. Áp dụng DLST trên thế giới Phát triển du lịch sinh thái được nhiều quốc gia áp dụng trên thế giới và có thể kể đến như: Bhutan, Nepal, Bolivia, Braxin, Costa Rica, Ecuador, Ethiopia, Guatemala, Ấn Độ, Kenya, Kyrgyzstan, Lào, Lesotho, Mozambique, Peru, Nam Phi, Thái Lan, Uganda, Venezuela và Zambia…Hiệu quả của từng mô hình phụ thuộc nhiều vào sự quan tâm của Chính phủ, điều kiện phát triển kinh tế xã hội và 8 cốt lỗi là nhận thức của cộng đồng tại địa phương. Chính phủ của các quốc gia này đều rất chú trọng đến phát triển DLST cộng đồng.

Họ tập trung nhiều nguồn lực để có thể ưu tiên đầu tư cho DLST cả về cơ chế chính sách lẫn hạ tầng kỹ thuật và cơ sở vật chất. Chính quyền đưa mối quan tâm hàng đầu về việc duy trì và bảo vệ môi trường, cân bằng cảnh quan sinh thái, duy trì và phát huy văn hóa bản địa, họ xem đây là những thách thức to lớn và cần có những chiến lược phù hợp để mà có thể giải quyết [27]. Từ những nghiên cứu đã được thực hiện trên thế giới, vào năm 2014 tổ chức UNWTO đã đưa ra các nguyên tắc để phát triển du lịch cộng đồng cần phải dựa trên các nguyên tắc của du lịch bền vững: - Sử dụng tối ưu nguồn môi trường, duy trì các tiến trình sinh thái học chủ yếu và giúp bảo tồn nguồn tự nhiên và hệ sinh thái được thừa hưởng. - Khía cạnh xác thực nền văn hoá - xã hội của cộng đồng địa phương, đảm bảo họ đã xây dựng, kế thừa văn hoá và giá trí truyền thống, đồng thời góp phần vào sự hiểu biết và thông cảm đối với các nền văn hoá khác nhau.

- Đảm bảo sự vận hành nền kinh tế lâu dài ổn định, cung cấp các lợi ích kinh tế - xã hội đến tất cả những người có liên quan nhằm phân bổ công bằng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng quan về các vấn đề liên quan đến quản lý đất đai và pháp luật hình sự tại Việt Nam. Một trong những điểm nổi bật là việc đánh giá thực trạng công tác đăng ký đất đai và cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, điều này rất quan trọng trong bối cảnh phát triển kinh tế và đô thị hóa hiện nay. Độc giả sẽ nhận được những thông tin hữu ích về quy trình và các vấn đề pháp lý liên quan đến đất đai, từ đó có thể áp dụng vào thực tiễn hoặc nghiên cứu sâu hơn.

Để mở rộng kiến thức của bạn, hãy tham khảo thêm các tài liệu liên quan như Luận văn thạc sĩ đánh giá thực trạng công tác đăng kí đất đai cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất và lập hồ sơ địa chính của phường Phan Đình Phùng thành phố Thái Nguyên, nơi bạn có thể tìm hiểu sâu hơn về quy trình đăng ký đất đai. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ đánh giá thực trạng và đề xuất các giải pháp quản lý sử dụng đất của các tổ chức kinh tế trên địa bàn huyện Hải Hà tỉnh Quảng Ninh sẽ cung cấp thêm góc nhìn về quản lý đất đai trong các tổ chức kinh tế. Cuối cùng, bạn cũng có thể tham khảo Luận văn thạc sĩ hiệu quả kinh tế chăn nuôi lợn thịt của các hộ nông dân phường Hợp Minh thành phố Yên Bái để hiểu rõ hơn về tác động của quản lý đất đai đến các hoạt động sản xuất nông nghiệp. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các vấn đề liên quan đến đất đai và pháp luật tại Việt Nam.