Luận văn thạc sĩ: Tính đa dạng thực vật bậc cao tại KBT Xuân Nha, Mộc Châu, Sơn La

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu tính đa dạng thực vật bậc cao có mạch tại Khu bảo tồn thiên nhiên Xuân Nha, Sơn La, phân tích thành phần loài và giá trị.

Trường đại học

Trường Đại Học Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2010

75
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU

1.1. NHẬN THỨC VỀ ĐA DẠNG SINH HỌC

1.2. TRÊN THẾ GIỚI

1.2.1. Về thảm thực vật

1.2.2. Về hệ thực vật

1.3. NGHIÊN CỨU TẠI VIỆT NAM

1.3.1. Về thảm thực vật

1.3.2. Về hệ thực vật

2. CHƯƠNG 2: MỤC TIÊU, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. MỤC TIÊU

2.2. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU

2.2.1. Nghiên cứu Đa dạng về thảm thực vật và Hệ sinh thái

2.2.2. Đa dạng thành phần loài thực vật

2.2.3. Đánh giá về nguồn tài nguyên thực vật

2.2.4. Đánh giá thành phần thực vật đặc hữu, quý hiếm trong Khu bảo tồn

2.2.5. Nghiên cứu tình trạng, mối đe doạ và nguyên nhân gây suy giảm Đa dạng sinh học tại khu nghiên cứu

2.3. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3. CHƯƠNG 3: ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN, KINH TẾ - XÃ HỘI TẠI KHU BẢO TỒN THIÊN NHIÊN XUÂN NHA

3.1. VỊ TRÍ VÀ RANH GIỚI

Tóm tắt

I. Toàn cảnh đa dạng thực vật tại Khu bảo tồn Xuân Nha Sơn La

Khu bảo tồn thiên nhiên (BTTN) Xuân Nha, thành lập năm 1986, là một viên ngọc quý của hệ thống rừng đặc dụng Việt Nam, nằm trên địa bàn huyện Mộc Châu, tỉnh Sơn La. Với vị trí chiến lược phòng hộ đầu nguồn sông Đà và tiếp giáp biên giới Việt - Lào, khu vực này mang trong mình giá trị đa dạng sinh học vô cùng to lớn. Nghiên cứu về đa dạng thực vật tại Khu bảo tồn Xuân Nha không chỉ là một nhiệm vụ khoa học cấp thiết mà còn là nền tảng cho các chiến lược bảo tồn bền vững. Địa hình khu vực chủ yếu là núi cao hiểm trở, bị chia cắt mạnh, tạo nên nhiều tiểu khí hậu và điều kiện lập địa khác nhau. Sự đa dạng về địa chất, với nền đá mẹ bao gồm đá vôi, đá macma axit và đá biến chất, đã hình thành nên nhiều loại đất khác nhau. Đây là yếu tố quan trọng tạo điều kiện cho một hệ thực vật Khu bảo tồn Xuân Nha phong phú và đặc sắc phát triển, bao gồm cả các loài cây ưa đất, ưa đá. Trước đây, đã có một số công trình nghiên cứu ban đầu, tuy nhiên chúng chỉ cung cấp những số liệu sơ bộ. Một cuộc khảo sát thực địa toàn diện và đánh giá chi tiết là cần thiết để xây dựng một danh lục thực vật Xuân Nha đầy đủ, xác định các loài thực vật quý hiếm, và hiểu rõ các mối đe dọa. Công trình nghiên cứu này đặt mục tiêu đánh giá một cách hệ thống tính đa dạng của thảm thực vật và thành phần loài, từ đó đề xuất các giải pháp bảo tồn hiệu quả, góp phần nâng cao năng lực quản lý và nhận thức cho cộng đồng địa phương.

1.1. Vị trí địa lý và đặc điểm tự nhiên nổi bật của Xuân Nha

Khu BTTN Xuân Nha nằm trọn trong địa giới 3 xã vùng cao của huyện Mộc Châu, tỉnh Sơn La, có tọa độ địa lý từ 20°84’45’’ đến 20°54’54’’ vĩ độ Bắc và 104°28’38’’ đến 104°50’28’’ kinh độ Đông. Khu vực có địa hình núi đất và núi đá vôi xen kẽ, dâng cao ở phía Tây Bắc với đỉnh Pha Luông cao 1.886m và thấp dần về phía Đông Nam. Sự chia cắt địa hình bởi các dãy núi và khe suối sâu đã tạo nên sự đa dạng về sinh cảnh, là điều kiện lý tưởng cho nhiều loài sinh vật tồn tại và phát triển mà ít bị tác động khai thác. Khí hậu tại đây mang đặc trưng nhiệt đới gió mùa, chia làm hai mùa rõ rệt: mùa nóng mưa nhiều (tháng 5 - 9) và mùa lạnh ít mưa, có sương mù (tháng 10 - 4). Sự đa dạng về đá mẹ và thổ nhưỡng, từ đất Feralit mùn vàng nâu núi cao đến đất dốc tụ ven suối, là nền tảng quan trọng tạo nên sự phong phú của hệ thực vật Khu bảo tồn Xuân Nha.

1.2. Lịch sử và tầm quan trọng của nghiên cứu đa dạng sinh học

Trước năm 1985, rừng Xuân Nha được ghi nhận là rất giàu có về tài nguyên. Tuy nhiên, các hoạt động khai thác gỗ phục vụ công trình thủy điện Hòa Bình (1982-1992), nạn khai thác trộm và tập quán đốt nương làm rẫy đã làm suy giảm nghiêm trọng tài nguyên rừng. Các công trình nghiên cứu khoa học về thực vật trước đây tại Xuân Nha chỉ mang tính sơ bộ, chưa phản ánh đầy đủ sự phong phú và phức tạp của khu hệ thực vật nơi đây. Do đó, một nghiên cứu chuyên sâu về đa dạng thực vật tại Khu bảo tồn Xuân Nha là vô cùng cấp thiết. Nghiên cứu này không chỉ nhằm mục đích khoa học mà còn có ý nghĩa thực tiễn sâu sắc: cung cấp cơ sở dữ liệu tin cậy cho công tác bảo tồn tài nguyên thực vật, định hướng các hoạt động phục hồi sinh thái, và nâng cao nhận thức của cộng đồng về giá trị đa dạng sinh học mà họ đang nắm giữ, đặc biệt là các loài thực vật quý hiếm và các loài cây thuốc tại Xuân Nha.

II. Các mối đe dọa suy giảm đa dạng thực vật tại Xuân Nha

Mặc dù sở hữu một hệ thực vật Khu bảo tồn Xuân Nha phong phú, khu vực này đang phải đối mặt với nhiều mối đe dọa nghiêm trọng, dẫn đến sự suy giảm đa dạng sinh học. Áp lực lớn nhất đến từ các hoạt động của con người. Lịch sử khai thác gỗ quy mô lớn trong quá khứ đã để lại những hậu quả nặng nề, làm mất đi nhiều cây gỗ quý có kích thước lớn. Hiện nay, tình trạng khai thác lâm sản trái phép, đặc biệt là các loài gỗ quý và cây thuốc tại Xuân Nha, vẫn âm ỉ diễn ra. Bên cạnh đó, tập quán canh tác du canh du cư, đốt nương làm rẫy của một bộ phận người dân địa phương tiếp tục làm thu hẹp diện tích rừng tự nhiên. Việc thiếu đất sản xuất nông nghiệp, đặc biệt là ruộng nước, đã đẩy người dân vào sâu trong rừng để tìm kiếm đất canh tác, gây suy thoái đất và phá vỡ cấu trúc hệ sinh thái rừng Xuân Nha. Sự phát triển cơ sở hạ tầng, như việc mở rộng đường giao thông, tuy cần thiết cho phát triển kinh tế - xã hội, nhưng cũng góp phần chia cắt các sinh cảnh, làm phân mảnh môi trường sống của nhiều loài. Những tác động này không chỉ làm giảm số lượng cá thể của các loài mà còn làm thay đổi cấu trúc quần xã, tạo điều kiện cho các loài thực vật ưa sáng, cỏ dại xâm lấn, làm nghèo kiệt dần thành phần loài thực vật Xuân Nha.

2.1. Tác động từ khai thác và tập quán canh tác của con người

Sức ép từ các hoạt động dân sinh là nguyên nhân chính gây suy giảm đa dạng thực vật tại Khu bảo tồn Xuân Nha. Trong giai đoạn 1982-1992, việc khai thác gỗ quy mô lớn phục vụ công trình thủy điện Hòa Bình đã làm mất đi một trữ lượng lớn các loài gỗ quý như Giổi, Du sam, Sến, Nghiến. Nạn khai thác gỗ Pơ mu trái phép trong những năm 90 cũng gây thiệt hại nặng nề. Hiện nay, dù đã có ban quản lý, tình trạng khai thác trộm và buôn bán lâm sản vẫn diễn ra. Đồng thời, tập quán canh tác nương rẫy của các cộng đồng dân tộc thiểu số, đặc biệt là người H'Mông, vẫn còn tồn tại. Do thiếu đất canh tác lúa nước, người dân phải phá rừng để trồng lúa nương, ngô, sắn, làm gia tăng diện tích đất trống đồi núi trọc và rừng nghèo.

2.2. Suy thoái hệ sinh thái rừng và áp lực từ gia tăng dân số

Việc xây dựng và mở rộng các tuyến đường đã chia cắt hệ sinh thái rừng Xuân Nha, biến nhiều diện tích rừng tự nhiên thành ruộng nương và khu dân cư. Một số diện tích rừng còn bị chuyển đổi thành trang trại cây công nghiệp, làm thay đổi cấu trúc và thành phần loài thực vật Xuân Nha theo chiều hướng tiêu cực. Bên cạnh đó, áp lực từ gia tăng dân số, cả tự nhiên (tỷ lệ tăng 2.6-2.9%) và cơ giới (do di dân tự do), đang đè nặng lên tài nguyên rừng. Mức sống của người dân còn thấp, phụ thuộc nhiều vào việc khai thác tài nguyên thiên nhiên. Đây là thách thức lớn đối với công tác bảo tồn tài nguyên thực vật, đòi hỏi phải có những giải pháp đồng bộ giữa bảo tồn và phát triển kinh tế, nâng cao đời sống cho người dân vùng đệm.

III. Phương pháp nghiên cứu khoa học về thực vật tại Xuân Nha

Để đánh giá một cách toàn diện và chính xác về đa dạng thực vật tại Khu bảo tồn Xuân Nha, một hệ thống phương pháp nghiên cứu khoa học đã được áp dụng một cách bài bản. Nền tảng của nghiên cứu là kế thừa các tài liệu đã có, kết hợp với việc điều tra, bổ sung dữ liệu mới thông qua các cuộc khảo sát thực địa chuyên sâu. Phương pháp điều tra thảm thực vật dựa trên hệ thống phân loại của Thái Văn Trừng (1978), một hệ thống được công nhận rộng rãi và phù hợp với điều kiện Việt Nam. Đối với hệ thực vật, các mẫu vật được thu thập, xử lý và giám định tên khoa học tại phòng tiêu bản của Viện Sinh thái và Tài nguyên sinh vật, đảm bảo tính chính xác cao. Việc điều tra thành phần loài thực vật Xuân Nha được tiến hành theo các tuyến cắt ngang qua những sinh cảnh đặc trưng. Trên các tuyến này, các ô tiêu chuẩn (OTC) và ô dạng bản (ODB) được thiết lập để thống kê chi tiết về cấu trúc, tổ thành loài, mật độ và tình hình tái sinh của rừng. Ngoài ra, phương pháp phỏng vấn, đánh giá nhanh nông thôn có sự tham gia (PRA) cũng được sử dụng để thu thập thông tin từ người dân địa phương về việc sử dụng các loài thực vật, đặc biệt là cây thuốc tại Xuân Nha. Công nghệ thông tin như GPS và máy ảnh kỹ thuật số được ứng dụng để định vị các loài quý hiếm và ghi lại hình ảnh thực địa, làm tăng tính trực quan và giá trị của dữ liệu.

3.1. Quy trình khảo sát thực địa và phân tích thảm thực vật

Quá trình khảo sát thực địa là hoạt động trọng tâm của nghiên cứu. Tổng cộng 9 tuyến điều tra, mỗi tuyến dài 1200m, đã được thiết lập, cắt qua các dạng sinh cảnh điển hình của khu bảo tồn. Trên mỗi tuyến, 4 ô tiêu chuẩn (diện tích 0.025 - 0.1 ha) được lập để đo đếm, ghi chép các chỉ số của thảm thực vật. Bên trong mỗi OTC, 5 ô dạng bản (9m²) được sử dụng để điều tra cây tái sinh và thảm tươi. Việc phân tích đặc điểm thảm thực vật dựa trên hệ thống phân loại của Thái Văn Trừng (1978) và Loschau, giúp xác định các kiểu rừng chính, trạng thái rừng (từ IA đến IIIB), và các ưu hợp thực vật đặc trưng. Cách tiếp cận này cho phép mô tả chi tiết cấu trúc, phân bố và mức độ tác động lên các kiểu thảm thực vật khác nhau trong khu vực.

3.2. Phương pháp xây dựng danh lục thực vật Xuân Nha

Việc xây dựng danh lục thực vật Xuân Nha được thực hiện một cách cẩn trọng. Các mẫu vật của các loài thực vật, đặc biệt là những loài chưa biết hoặc loài thực vật quý hiếm, được thu thập ngoài thực địa. Sau đó, mẫu được xử lý và đưa về phòng giám định của Viện Sinh thái và Tài nguyên Sinh vật Việt Nam. Dựa trên kết quả giám định, các loài được sắp xếp vào các chi, họ, lớp, ngành theo hệ thống phân loại của Brummitt (1992). Phương pháp này giúp thống kê một cách đầy đủ và có hệ thống về thành phần loài thực vật Xuân Nha, tạo ra một danh lục toàn diện làm cơ sở cho các phân tích sâu hơn về tính đa dạng và giá trị bảo tồn.

IV. Khám phá đặc điểm thảm thực vật Khu bảo tồn Xuân Nha

Kết quả nghiên cứu đã vẽ nên một bức tranh chi tiết và đa dạng về thảm thực vật tại Xuân Nha. Tổng thể, thảm thực vật trong khu bảo tồn được phân chia thành 6 kiểu chính, phản ánh sự đa dạng về điều kiện tự nhiên và mức độ tác động của con người. Nổi bật nhất là hệ sinh thái rừng Xuân Nha, bao gồm hai kiểu rừng chính theo đai cao. Dưới 800m là kiểu Rừng kín thường xanh mưa ẩm nhiệt đới núi thấp, phân bố chủ yếu dọc các khe suối và chân đồi. Trên 800m là kiểu Rừng kín hỗn hợp cây lá rộng, lá kim á nhiệt đới núi thấp, tập trung quanh khu vực Pha Luông, đặc trưng bởi sự xuất hiện của các loài cây hạt trần. Bên cạnh rừng tự nhiên, khu vực còn có rừng trồng, trảng cây bụi, trảng cỏ và thảm thực vật nông nghiệp. Mỗi kiểu thảm thực vật lại có những đặc điểm thảm thực vật và ưu hợp loài riêng biệt. Các trạng thái rừng theo phân loại của Loschaus cũng rất đa dạng, từ trạng thái IA (trảng cỏ) đến IIIB (rừng giàu), trong đó trạng thái rừng nghèo và rừng phục hồi (IIA, IIB, IIIA1) chiếm diện tích lớn. Điều này cho thấy đa dạng thực vật tại Khu bảo tồn Xuân Nha vừa phong phú về tiềm năng, vừa chịu nhiều tổn thương, đòi hỏi các biện pháp bảo vệ và phục hồi cấp thiết.

4.1. Các kiểu rừng chính và hệ sinh thái rừng đặc trưng

Hệ sinh thái rừng là hệ sinh thái chủ đạo tại Xuân Nha. Rừng kín thường xanh mưa ẩm nhiệt đới núi thấp có cấu trúc 3 tầng cây gỗ với các loài ưu thế như Chò nâu, Sến mật, Trám, Sấu, Giổi. Rừng trên núi đá vôi ở đai này đặc trưng bởi các loài Nghiến, Trai, Đinh, Chò nhai. Ở đai cao hơn, Rừng kín hỗn hợp cây lá rộng, lá kim có sự tham gia của các loài cây Á nhiệt đới như Dẻ, Re, và các loài hạt trần quý hiếm như Pơ mu, Du sam, Thông tre, Kim giao. Cấu trúc rừng ở đây cũng có 2 tầng gỗ chính. Ngoài ra, các trạng thái rừng thứ sinh sau khai thác và nương rẫy chiếm diện tích đáng kể, đặc trưng bởi các loài cây ưa sáng như Sau sau, Thẩu tấu, Bời lời.

4.2. Trảng cỏ cây bụi và các hệ sinh thái phi lâm nghiệp

Bên cạnh các kiểu rừng, Xuân Nha còn có các hệ sinh thái phi lâm nghiệp quan trọng. Trảng cây bụi, cỏ cao là hậu quả của quá trình khai thác và đốt nương làm rẫy, đặc trưng bởi các loài ưa sáng như Lấu, Găng, Cỏ lào, Cỏ tranh, Cỏ chít. Các hệ sinh thái này (trạng thái IB, IC) là đối tượng cần khoanh nuôi, bảo vệ để phục hồi rừng. Hệ sinh thái suối, ao hồ tuy nhỏ nhưng là nơi cư trú của các loài thực vật thủy sinh đặc thù như Rành rành suối, Thuỷ xương bồ. Hệ sinh thái làng bản và nương rẫy là nơi tập trung các loài cây trồng nông nghiệp, cây ăn quả và một số cây gỗ được người dân giữ lại quanh làng, thể hiện sự tương tác chặt chẽ giữa con người và đa dạng sinh học Sơn La.

V. Phân tích thành phần loài và giá trị đa dạng sinh học Sơn La

Nghiên cứu đã thống kê được một danh lục thực vật Xuân Nha vô cùng ấn tượng, khẳng định vị thế là một trung tâm đa dạng sinh học Sơn La. Tổng cộng 1.072 loài thực vật bậc cao có mạch đã được ghi nhận, thuộc 615 chi và 173 họ. Trong đó, ngành Mộc lan (Magnoliophyta) chiếm ưu thế tuyệt đối với 986 loài, chiếm 92% tổng số loài. So với các vườn quốc gia và khu bảo tồn khác trong vùng núi đá vôi phía Bắc, số lượng loài tại Xuân Nha là rất phong phú. Phân tích sâu hơn về thành phần loài thực vật Xuân Nha cho thấy 10 họ giàu loài nhất (như Thầu dầu, Cỏ, Đậu, Dâu tằm) chỉ chiếm 31,2% tổng số loài, và 10 chi giàu loài nhất (như Ficus, Elaeocarpus, Castanopsis) chỉ chiếm 9,0% tổng số loài. Các tỷ lệ này thấp hơn nhiều so với ngưỡng 40-50%, chứng tỏ hệ thực vật Khu bảo tồn Xuân Nha có tính đa dạng rất cao ở cả cấp độ họ, chi và loài. Đặc biệt, khu bảo tồn là nơi sinh sống của nhiều loài thực vật quý hiếm, có giá trị bảo tồn cao. Sự hiện diện của các loài này không chỉ làm tăng giá trị đa dạng sinh học mà còn mở ra tiềm năng cho nghiên cứu khoa học về thực vật và phát triển dược liệu.

5.1. Thống kê chi tiết các bậc phân loại trong hệ thực vật

Trong tổng số 1.072 loài, ngành Dương xỉ (Polypodiophyta) đứng thứ hai về sự đa dạng với 60 loài, tiếp theo là ngành Thông (Pinophyta) với 17 loài. Ngành Thông tuy ít loài nhưng có sự hiện diện của những loài cây gỗ lớn, quý hiếm như Pơ mu (Fokienia hodginsii), Du sam, Thông tre. Trong ngành Mộc lan, lớp Hai lá mầm (Magnoliopsida) chiếm ưu thế vượt trội so với lớp Một lá mầm (Liliopsida). Các họ thực vật đa dạng nhất bao gồm Thầu dầu (Euphorbiaceae - 53 loài), Cỏ (Poaceae - 46 loài), Đậu (Fabaceae - 38 loài), và Dâu tằm (Moraceae - 38 loài). Điều này cho thấy sự phong phú của các nhóm thực vật đặc trưng cho hệ thực vật nhiệt đới và á nhiệt đới miền Bắc Việt Nam.

5.2. Các loài thực vật quý hiếm được ghi nhận trong Sách Đỏ

Một trong những phát hiện quan trọng nhất là sự hiện diện của nhiều loài thực vật quý hiếm cần được ưu tiên bảo vệ. Luận văn đã xác định được ít nhất 16 loài có tên trong Sách Đỏ Việt Nam 2007 và Nghị định 32/2006/NĐ-CP của Chính phủ. Trong đó có các loài đang bị đe dọa ở mức rất cao như Bách xanh (Calocedrus macrolepis - EN), Pơ mu (Fokienia hodginsii - EN), và Ngũ gia bì gai (Acanthopanax trifoliatus - EN). Ngoài ra, nhiều loài có giá trị làm thuốc và kinh tế cao cũng được ghi nhận, như Đảng sâm (Codonopsis javanica - VU), Hoàng tinh (Disporopsis longifolia - VU), Trám đen (Canarium tramdenum - VU), và Trai lý (Garcinia fagraeoides). Đây là nguồn gen vô giá cần được bảo vệ nghiêm ngặt để phục vụ công tác bảo tồn tài nguyên thực vật và nghiên cứu phát triển bền vững.

VI. Hướng bảo tồn tài nguyên thực vật tại Xuân Nha bền vững

Từ những kết quả phân tích về sự phong phú và các mối đe dọa đối với đa dạng thực vật tại Khu bảo tồn Xuân Nha, việc xây dựng và thực thi các giải pháp bảo tồn trở nên cấp bách hơn bao giờ hết. Mục tiêu cuối cùng là đảm bảo sự phát triển bền vững của hệ thực vật Khu bảo tồn Xuân Nha, hài hòa giữa bảo tồn và cải thiện sinh kế cho cộng đồng địa phương. Các giải pháp cần mang tính tổng thể, kết hợp giữa biện pháp kỹ thuật lâm sinh, quản lý và chính sách xã hội. Trước hết, cần tăng cường công tác quản lý, bảo vệ rừng, ngăn chặn hiệu quả nạn phá rừng và khai thác lâm sản trái phép, đặc biệt tại các khu vực có nhiều loài thực vật quý hiếm. Song song đó, việc triển khai các chương trình phục hồi hệ sinh thái trên diện tích đất trống, trảng cỏ, cây bụi thông qua khoanh nuôi tái sinh tự nhiên kết hợp trồng bổ sung các loài cây bản địa là vô cùng quan trọng. Một yếu tố then chốt cho sự thành công của công tác bảo tồn tài nguyên thực vật là phải giải quyết được bài toán sinh kế cho người dân. Cần có chính sách hỗ trợ phát triển nông nghiệp bền vững, phát triển các mô hình kinh tế dưới tán rừng như trồng cây thuốc tại Xuân Nha, nhằm giảm áp lực của người dân lên tài nguyên rừng.

6.1. Đề xuất các giải pháp quản lý và phục hồi hệ sinh thái

Để bảo tồn tài nguyên thực vật hiệu quả, cần củng cố năng lực cho Ban quản lý Khu BTTN Xuân Nha, tăng cường tuần tra, kiểm soát. Cần xác định và lập bản đồ phân bố các loài thực vật quý hiếm để có kế hoạch bảo vệ tại chỗ (in-situ) một cách nghiêm ngặt. Đối với các khu vực rừng bị suy thoái (trạng thái IIA, IIB), cần áp dụng các biện pháp khoanh nuôi xúc tiến tái sinh, bảo vệ nghiêm ngặt khỏi lửa rừng và chăn thả gia súc. Đối với các trảng cỏ, đất trống (trạng thái IA, IB, IC), cần nghiên cứu trồng rừng bằng các loài cây bản địa có giá trị cao, phù hợp với điều kiện lập địa. Công tác tuyên truyền, giáo dục nâng cao nhận thức về giá trị đa dạng sinh học cho cộng đồng và học sinh địa phương cần được thực hiện thường xuyên.

6.2. Tầm nhìn cho nghiên cứu và phát triển bền vững trong tương lai

Nghiên cứu này là bước khởi đầu quan trọng, mở ra nhiều hướng nghiên cứu khoa học về thực vật trong tương lai. Cần thiết lập các ô định vị theo dõi diễn thế rừng lâu dài để hiểu rõ hơn động thái của hệ sinh thái rừng Xuân Nha. Các nghiên cứu sâu hơn về đặc điểm sinh thái, khả năng nhân giống của các loài đặc hữu, loài quý hiếm cần được xúc tiến. Đặc biệt, việc nghiên cứu thành phần hóa học, hoạt tính sinh học của các loài cây thuốc tại Xuân Nha có thể mở ra hướng phát triển kinh tế dược liệu bền vững cho người dân, tạo ra một mô hình kết hợp thành công giữa bảo tồn và phát triển, đảm bảo tương lai bền vững cho cả con người và thiên nhiên tại Xuân Nha.

05/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu cho thời kì nghiên cứu hệ thực vật cụ thể: Tolmachop A.I cho rằng: “chỉ cần điều tra trên một diện tích đủ lớn để có thể bao chum được sự phong phú của nơi sống nhưng không có sự phân hóa mặt địa lý”. Ông gọi đó là hệ thực vật cụ thể. Tolmachop đã đưa ra một nhận định là số loài của một hệ thực vật cụ thể ở vùng nhiệt đới ẩm thường là 1500 – 2000 loài. Về thảm thực vật Năm 1918, nhà bác học Pháp, Quang Huy là người đầu tiên đã đưa ra một bảng phân loại thảm thực vật rừng Bắc bộ Việt Nam (đây được xem là bảng phân loại thảm thực vật rừng nhiệt đới châu Á đầu tiên trên thế giới).

Theo bảng phân loại này, rừng ở miền Bắc Việt Nam được chia thành 10 kiểu Từ năm 1960, Loschau đưa ra một khung phân loại rừng theo trạng thái ở Quảng Ninh, bảng phân loại này đã phân thành 4 trạng thái như sau (ghi theo Nguyễn Nghĩa Thìn, 2004). Rừng loại I: gồm những đất đai hoang trọc, trảng cỏ và cây bụi. Rừng loại II: gồm những rừng non mới mọc. Rừng loại III: gồm tất cả những loại rừng đã bị khai thác trở nên nghèo kiệt, tuy còn có thể khai thác gỗ trụ mỏ.

Rừng loại IV: Rừng nguyên sinh chưa bị khai phá. Đây là hệ thống phân loại rừng đã được áp dụng khá rộng rãi ở nước ta trong điều tra tái sinh rừng cũng như điều tra tài nguyên rừng theo khối trạng thái. Năm 1975, trên cơ sở các điều kiện lập địa trên toàn lãnh thổ Việt nam, tại hội nghị thực vật học quốc tế lần thứ XII (Leningrat, 1975), Thái Văn Trừng đã đưa ra bảng phân loại thảm thực vật rừng Việt Nam trên quan điểm sinh thái, đây được 7 xem là bảng phân loại thảm thực vật rừng ở Việt nam phù hợp nhất trên quan điểm sinh thái cho đến nay. Trần Ngũ Phương: “Bước đầu nghiên cứu rừng miền Bắc Việt Nam” đã tiến hành phân chia rừng miền Bắn Việt Nam thành 3 đai, 8 kiểu, ngoài ra ông còn chia ra các kiểu phụ.

Trong đai rừng Á nhiệt đới mưa mùa núi cao ông không dùng kiểu mà chỉ dung loại hình thay cho kiểu, sau loại hình là kiểu phụ. Về hệ thực vật Một trong những công trình nổi tiếng đó là bộ “Thực vật chí đại cương Đông Dương” do H.Lecomte chủ biên (1907 – 1952). Trong công trình này, các tác giả người Pháp đã thu mẫu và định tên, lập khóa mô tả các loài thực vật có mạch trên toàn bộ lãnh thổ Đông Dương. Thái Văn Trừng cũng đã dựa vào công trình này để thống kê hệ thực vật Việt Nam và biết được có 7004 loài, 1850 chi, 289 họ.

Riêng miền Bắc, Pocs Tamas (1965) thống kê được 5190 loài; Phan Kế Lộc (1969) thống kê và bổ sung, nâng số loài ở miền Bắc lên 5609 loài, 1660 chi, 140 họ; trong đó có 5069 loài thực vật hạt kín và 540 loài thuộc các ngành còn lại. Gần đây, Aubréville khởi xướng và chủ biên bộ “Thực vật chí Campuchia, Lào, Việt Nam” (1960 – 1997) cùng với nhiều tác giả khác đến nay đã công bố 29 tập nhỏ, gồm 74 họ cây có mạch (chưa đầy 20% tổng số họ đã có). Viện Điều tra Quy hoạch rừng Việt Nam (1971 – 1988) đã công bố 7 tập “Cây gỗ rừng Việt Nam” giới thiệu khá chi tiết cùng với tranh vẽ minh họa nhằm phục vụ cho việc khai thác tài nguyên rừng. Trong thời gian gần đây, các nhà thực vật Nga và Việt Nam đã hệ thống lại hệ thực vật Việt Nam đăng trên Kỷ yếu “Cây có mạch của thực vật Việt Nam” (tập 1 – 2 , 1996) (ghi theo Nguyễn Nghĩa Thìn, Nguyễn Thanh Nhàn, 2004).

Từ năm 1995 – 2003, Nguyễn Nghĩa Thìn cùng với một số tác giả khác đã công bố một số bài báo về đa dạng sinh học của các Vườn Quốc gia, Vùng núi đá vôi Hòa Bình, Sơn La, Vùng núi cao Sa Pa., cùng với cuốn “Cẩm nang nghiên cứu đa dạng sinh vật” nhằm hướng dẫn cách đánh giá tính đa dạng thực vật của vùng nghiên cứu cho các Vườn Quốc gia và Khu Bảo tồn thiên nhiên. 8 Từ tháng 2 năm 2008 đến tháng 2 năm 2010, Viện Sinh thái Tài nguyên và Sinh vật Việt Nam đã tiến hành điều tra, khảo sát để đánh giá nguồn tài nguyên thực vật tại khu BTTN Xuân Nha. Một số công trình nghiên cứu, đánh giá về đa dạng sinh học của các Vườn Quốc gia và khu Bảo tồn thiên nhiên miền bắc Việt Nam gần đây: Tính đa dạng của quần xã thực vật tại Cúc Phương (Phùng Ngọc Lan, Nguyến Nghĩa Thìn và Nguyễn Bá Thụ) (1996). Đa dạng sinh học và bảo tồn nguồn gen sinh vật tại Vườn Quốc gia Xuân Sơn, tỉnh Phú Thọ (Trần Minh Hợi, Nguyễn Xuân Đặng), (2008).

MỤC TIÊU, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 2. MỤC TIÊU - Đánh giá tính đa dạng của thảm thực vật có mạch ở khu KBTTN Xuân Nha. - Đánh giá tính đa dạng về thành phần loài thực vật có mạch ở khu BTTN Xuân Nha. - Đề xuất những biện pháp bảo tồn tính đa dạng thực vật tại khu BTTN Xuân Nha.

NỘI DUNG NGHIÊN CỨU 2. Nghiên cứu Đa dạng về thảm thực vật và Hệ sinh thái - Đa dạng thảm thực vật. - Đa dạng hệ sinh thái. Đa dạng thành phần loài thực vật - Đa dạng các bậc taxon ngành và lớp.

- Đa dạng các bậc taxon dưới ngành. + Đa dạng về số lượng loài cây. + Đa dạng về loài và chi thực vật. + Đa dạng về họ thực vật.

Đánh giá về nguồn tài nguyên thực vật - Nhóm cây cho gỗ. - Nhóm cây làm thuốc. - Nhóm cây có tinh dầu. - Nhóm cây cho dầu béo.

- Nhóm cây cho nhựa mủ. - Nhóm cây ăn được - Nhóm cây cho sợi và nguyên liệu - Nhóm cây cảnh - Nhóm cây cho tanin và làm thuốc nhuộm. Đánh giá thành phần thực vật đặc hữu, quý hiếm trong Khu bảo tồn - Số lượng thực vật quý hiếm. - Nghiên cứu sự phân bố của những loài thực vật quý hiếm trong Khu bảo tồn.

- Nghiên cứu đặc điểm một số loài thực vật quý hiếm trong Khu bảo tồn. Nghiên cứu tình trạng, mối đe doạ và nguyên nhân gây suy giảm Đa dạng sinh học tại khu nghiên cứu - Tình trạng và các mối đe doạ làm suy giảm ĐDSH ở khu BTTN Xuân Nha. 10 - Nguyên nhân suy giảm ĐDSH ở khu BTTN Xuân Nha. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU - Kế thừa các tài liệu đã có và điều tra bổ sung dẫn liệu mới về đa dạng sinh học tại khu BTTN Xuân Nha: Tôi dựa vào bảng danh lục thực vật bậc cao có mạch tại khu BTTN Xuân Nha do Viện Điều tra và Quy hoạch đã đánh giá năm 2002.

- Phương pháp điều tra thảm thực vật: Sử dụng hệ thống phân loại của Thái Văn Trừng (1978) và hệ thống phân chia đất đai và các kiểu thảm thực vật trong khu bảo tồn (Viện Điều tra qui hoạch rừng, 1991). Tổng hợp kết quả được ghi vào bảng 2. Điều tra các kiểu thảm thực vật tại khu BTTN Xuân Nha STT Kiểu thảm thực vật Trạng thái Loài thực vật đặc trưng 1 2. - Phương pháp điều tra hệ thực vật: Tiến hành thu mẫu và ghi chép ngoài thực địa, giám định tên cây trong phòng tiêu bản: Thu thập các mẫu của các loài thực vật, đặc biệt là những loài chưa biết, loài quý hiếm ngoài thực địa, xử lý mẫu và đem về phòng giám định của Viện Sinh thái Tài nguyên Sinh vật Việt nam, trên cơ sở đó ghi chép, sắp xếp các loài giám định vào các chi, họ, lớp, ngành khác nhau theo phương pháp của Brummitt (1992).

Kết quả ghi vào Danh lục thực vật sau: DANH LỤC THỰC VẬT BẬC CAO CÓ MẠCH TẠI KHU BTTN XUÂN NHA SÁCH ĐỎ TÊN NGÀNH, TÊN VIỆT Công STT TÊN LOÀI VIỆT NAM HỌ NAM dụng 2007 1 11 2 3 … - Điều tra thành phần loài thực vật (theo phương pháp của Nguyễn Nghĩa Thìn, 2007) bậc cao có mạch tại khu BTTN Xuân Nha, huyện Mộc Châu và khu vực phụ cận (theo tuyến nghiên cứu, theo ô tiêu chuẩn và điểm đặc trưng của các sinh cảnh điển hình đại diện cho toàn bộ khu BTTN Xuân Nha) nhằm thống kê một cách khá đầy đủ về những loài thực vật hiện có trong khu BTTN, sự phân bố của những loài chủ yếu (theo nhóm chính như thực vật bậc cao có mạch). - Điều tra cấu trúc và tổ thành loài của thảm thực vật. Điều tra theo tuyến và điều tra theo ô tiêu chuẩn. Tiến hành lập 9 tuyến điều tra cắt ngang qua các dạng sinh cảnh đặc trưng của khu BTTN Xuân Nha (mỗi xã trong khu BTTN lập 3 tuyến điều tra), với chiều dài mỗi tuyến 1200m, đặc biệt là trú trọng tới những nơi hẻo lánh, núi đá và trên những đỉnh núi cao của 3 xã thuộc khu BTTN.

Kết quả thu được tôi ghi vào bảng 2. Thành phần thực vật bậc cao có mạch trên tuyến điều tra Ngày điều tra:….…/2009 Trạng thái rừng: …………………. Người điều tra: Ngô Văn Bích Tuyến điều tra: …………… Xã:………………. Stt Tên loài Ghi chú Tên Việt Nam Tên khoa học 1 2 … - Điều tra theo ô tiêu chuẩn: Trên mỗi tuyến điều tra tôi thiết lập 4 ô tiêu chuẩn để thống kê thành phần thực vật, tuỳ theo các kiểu thảm hoặc các sinh cảnh có kích thước từ 0,025 đến 0,1 ha.

Đo đếm và ghi chép thảm thực vật trong từng tiêu chuẩn. Kết quả thu được ghi vảo bảng 2. Điều tra thành phần thực vật trên ô tiêu chuẩn Ngày điều tra:……. Người điều tra: Ngô Văn Bích Trạng thái rừng:………….

Số thứ tự tuyến điều tra:……… Số thứ tự ô tiêu chuẩn:…… Diện tích ô tiêu chuẩn:……….ha Tên loài Hvn D1.3 Stt Ghi chú VN Khoa học (m) (cm) 1 2 3 … Trên mỗi ô tiêu chuẩn, tiến hành lập 5 ô dạng bản với diện tích mỗi ô là 9 m2 (3m×3m) được thiết lập tại 4 góc (4 ô dạng bản) và vị trí giữa của ô tiêu chuẩn. Trông ô dạng bản tôi tiến hành điều tra thành phần cây tái sinh, kết quả được ghi vào bảng 2.4 như sau: Bảng 2. Điều tra tình hình tái sinh của thực vật rừng tại khu BTTN Xuân Nha Ngày điều tra:………./2009 Số thứ tự OTC: …… Người điều tra: Ngô Văn Bích Số thứ tự tuyến điều tra:……… Tình hình sinh Stt Tên loài cây N Hvn trưởng Ghi chú ODB (cây) (m) VN KH T TB X 1 2 3 … Ghi chú: VN (Việt Nam), KH (Khoa học); T (Tốt); TB ( trung bình); X (xấu) 13 Đồng thời tiến hành điều tra thành phần cây bụi thảm tươi, thực vật ngoại tầng trên các ô dảng bản, kết quả được ghi vào bảng 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ