Nghiên cứu tính đa dạng thực vật tại Khu bảo tồn thiên nhiên Hang Kia – Pà Cò

Luận văn thạc sĩ đánh giá đa dạng thực vật tại KBT Hang Kia Pà Cò, Hòa Bình, cung cấp danh lục loài và các giải pháp bảo tồn hiệu quả.

Trường đại học

Trường Đại Học Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2010

90
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. Chương 1: TỔNG QUAN VỀ TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU

1.1. QUAN ĐIỂM ĐA DẠNG SINH HỌC

1.2. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU ĐA DẠNG THỰC VẬT

1.2.1. Nghiên cứu về đa dạng phân loại

1.2.1.1. Trên thế giới
1.2.1.2. Ở Việt Nam
1.2.1.3. Ở Khu BTTN Hang Kia - Pà Cò

Tóm tắt

I. Khám phá Luận văn Đa dạng thực vật KBT Hang Kia Pà Cò

Luận văn thạc sĩ khoa học lâm nghiệp "Nghiên cứu tính đa dạng thực vật tại khu Bảo tồn Thiên nhiên Hang Kia - Pà Cò, tỉnh Hòa Bình" của tác giả Đào Ngọc Tú (2010) là một công trình khoa học nền tảng, cung cấp cái nhìn toàn diện và hệ thống về tài nguyên thực vật tại một trong những khu vực có giá trị sinh học cao của Việt Nam. Nằm ở phía Tây tỉnh Hòa Bình, Khu Bảo tồn Thiên nhiên (KBT) Hang Kia - Pà Cò là nơi giao thoa của nhiều yếu tố địa lý và khí hậu, tạo nên một hệ thực vật Hang Kia - Pà Cò vô cùng phong phú. Công trình này ra đời trong bối cảnh tài nguyên rừng Việt Nam đang đối mặt với nhiều thách thức từ suy thoái và sức ép dân sinh. Do đó, việc điều tra, đánh giá và thống kê chi tiết đa dạng sinh học KBT Hang Kia - Pà Cò không chỉ mang ý nghĩa khoa học mà còn là cơ sở cấp thiết cho các hoạt động quản lý và bảo tồn bền vững. Luận văn đã thực hiện một nhiệm vụ quan trọng là kiểm kê thành phần loài thực vật bậc cao có mạch, từ đó phân tích sâu về sự đa dạng ở các cấp độ phân loại, yếu tố địa lý, dạng sống và giá trị sử dụng. Đây là tài liệu tham khảo cốt lõi cho các nhà quản lý, nhà khoa học và những ai quan tâm đến hệ sinh thái rừng Mai Châu, góp phần nâng cao hiệu quả công tác bảo tồn đa dạng sinh học tại địa phương và trên cả nước. Nghiên cứu này không chỉ là một khóa luận tốt nghiệp đa dạng thực vật xuất sắc mà còn là minh chứng cho sự giàu có nhưng cũng mong manh của thiên nhiên Việt Nam.

1.1. Bối cảnh và tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu

Việt Nam được công nhận là một trung tâm đa dạng sinh học toàn cầu, tuy nhiên, diện tích và chất lượng rừng đã suy giảm đáng kể từ năm 1943. Luận văn trích dẫn, diện tích rừng năm 1943 là 14,29 triệu ha (độ che phủ 43,8%) nhưng đến năm 1999 chỉ còn 10,9 triệu ha. Tình trạng mất rừng gây ra nhiều hệ lụy nghiêm trọng như thiên tai, mất nguồn gen và suy giảm đa dạng sinh học. Tại KBT Hang Kia - Pà Cò, mặc dù đã có nhiều nỗ lực bảo vệ, sức ép từ nạn phá rừng, đốt nương làm rẫy và khai thác trái phép vẫn hiện hữu. Tác giả Đào Ngọc Tú nhấn mạnh: "Từ khi được thành lập tới nay, việc đánh giá, kiểm kê tính đa dạng và công dụng của các loài cây trong hệ thực vật ở đây còn rất hạn chế, chưa được quan tâm một cách đúng mức". Chính vì vậy, một nghiên cứu khoa học về hệ thực vật một cách bài bản là yêu cầu cấp bách để cung cấp dữ liệu cho việc hoạch định chiến lược bảo tồn hiệu quả.

1.2. Mục tiêu chính của luận văn đa dạng thực vật Hòa Bình

Luận văn đặt ra hai mục tiêu nghiên cứu trọng tâm. Thứ nhất, kiểm kê chi tiết thành phần loài thực vật bậc cao có mạch tại KBT Hang Kia - Pà Cò, xây dựng một danh lục khoa học đầy đủ và cập nhật. Đây là bước đi cơ bản nhưng vô cùng quan trọng, tạo ra một bộ dữ liệu nền tin cậy. Thứ hai, trên cơ sở danh lục đã có, luận văn tiến hành phân tích và đánh giá sâu sắc tính đa dạng của hệ thực vật trên nhiều phương diện: đa dạng về phân loại (ngành, họ, chi, loài), đa dạng về các yếu tố địa lý cấu thành, đa dạng về dạng sống (phổ sinh học) và đa dạng về giá trị tài nguyên thực vật. Các mục tiêu này hướng đến việc cung cấp một bức tranh tổng thể, khoa học và thực tiễn về khu hệ thực vật, làm cơ sở cho việc đề xuất các giải pháp bảo tồn phù hợp.

II. Thách thức lớn trong bảo tồn đa dạng thực vật tại Pà Cò

KBT Hang Kia - Pà Cò đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng, đe dọa trực tiếp đến sự tồn tại của hệ thực vật Hang Kia - Pà Cò và các giá trị đa dạng sinh học. Thách thức lớn nhất đến từ sức ép của các hoạt động dân sinh. Khu vực này là nơi sinh sống của các cộng đồng dân tộc thiểu số, đặc biệt là người H'Mông, với đời sống phụ thuộc lớn vào tài nguyên rừng. Luận văn chỉ rõ: "nguồn thu nhập chính của người dân địa phương phần lớn dựa và sản xuất nông, lâm nghiệp, nên đời sống vẫn còn gặp rất nhiều khó khăn". Tình trạng này dẫn đến các hoạt động như phá rừng làm nương rẫy, khai thác gỗ, săn bắt và thu hái lâm sản ngoài gỗ trái phép, gây suy giảm diện tích và chất lượng rừng. Bên cạnh đó, hiện trạng thảm thực vật bị chia cắt ngày càng tăng, phá vỡ các hành lang sinh thái và làm suy yếu khả năng phục hồi tự nhiên của rừng. Một thách thức khác là sự thiếu hụt các nghiên cứu chuyên sâu và hệ thống. Trước công trình của Đào Ngọc Tú, các dữ liệu về đa dạng sinh học KBT Hang Kia - Pà Cò còn tản mạn và chưa đầy đủ, gây khó khăn cho công tác bảo tồn đa dạng sinh học dựa trên cơ sở khoa học. Việc thiếu hiểu biết về thành phần loài, đặc biệt là các loài quý hiếm và đặc hữu, khiến các nỗ lực bảo tồn trở nên kém hiệu quả và thiếu tính chiến lược.

2.1. Sức ép từ dân số và hoạt động kinh tế lên thảm thực vật

Theo số liệu thống kê trong luận văn, KBT nằm trên địa bàn 5 xã với dân số hơn 11.000 người, trong đó lao động nông lâm nghiệp chiếm tới 92,5%. Hoạt động canh tác, đặc biệt là trồng ngô và lúa, đòi hỏi diện tích đất ngày càng lớn. Kỹ thuật canh tác còn lạc hậu và phụ thuộc nhiều vào tự nhiên, dẫn đến việc mở rộng diện tích canh tác vào đất rừng. Hơn nữa, các hoạt động chăn nuôi gia súc thả rông cũng tác động tiêu cực đến khả năng tái sinh của thảm thực vật Hòa Bình. Việc khai thác các loài cây có giá trị kinh tế cao như gỗ quý, cây thuốc quý tại Pà Còlan rừng Hang Kia không có sự kiểm soát đã đẩy nhiều loài đến bờ vực nguy cấp.

2.2. Hạn chế về cơ sở dữ liệu và nghiên cứu khoa học hệ thực vật

Một trong những rào cản lớn nhất được luận văn chỉ ra là tình trạng thiếu thông tin khoa học. Trước khi nghiên cứu này được thực hiện, chỉ có các báo cáo sơ bộ trong "Dự án xây dựng Khu BTTN Hang Kia - Pà Cò", chưa có một danh lục thực vật hoàn chỉnh. Sự thiếu hụt này làm hạn chế khả năng nhận diện các loài thực vật đặc hữu Hòa Bình hay các loài cây trong sách đỏ Việt Nam tại Hòa Bình đang phân bố tại đây. Nếu không biết rõ mình đang có gì và chúng đang ở đâu, các nhà quản lý không thể xây dựng kế hoạch bảo vệ ưu tiên, giám sát các mối đe dọa hay đánh giá hiệu quả của các biện pháp can thiệp. Công trình này chính là bước đi đầu tiên nhằm lấp đầy khoảng trống dữ liệu quan trọng đó.

III. Phương pháp luận nghiên cứu đa dạng thực vật Hang Kia Pà Cò

Để đạt được các mục tiêu đề ra, luận văn đã áp dụng một hệ thống phương pháp nghiên cứu khoa học bài bản, kết hợp chặt chẽ giữa khảo sát thực địa và phân tích trong phòng thí nghiệm. Cách tiếp cận này đảm bảo tính chính xác, toàn diện và khách quan cho kết quả của khóa luận tốt nghiệp đa dạng thực vật. Giai đoạn nghiên cứu thực địa là nền tảng, được tiến hành một cách có hệ thống để thu thập mẫu vật và dữ liệu về cấu trúc quần xã. Tác giả đã sử dụng phương pháp điều tra theo tuyến kết hợp lập ô tiêu chuẩn, một phương pháp kinh điển trong nghiên cứu sinh thái và tài nguyên rừng. Việc lựa chọn tuyến và ô tiêu chuẩn được thực hiện dựa trên bản đồ địa hình và sự đa dạng của các sinh cảnh, đảm bảo tính đại diện cho toàn bộ hệ thực vật Hang Kia - Pà Cò. Sau giai đoạn thu thập, các mẫu vật được xử lý theo quy trình tiêu chuẩn của ngành thực vật học. Công đoạn xác định tên khoa học được thực hiện cẩn trọng, đối chiếu với các tài liệu chuyên khảo uy tín như "Cây cỏ Việt Nam" của Phạm Hoàng Hộ, "Thực vật chí Đông Dương" và các danh lục thực vật cập nhật. Cuối cùng, toàn bộ dữ liệu được tổng hợp và phân tích để đánh giá đa dạng sinh học KBT Hang Kia - Pà Cò trên các khía cạnh đã đề ra.

3.1. Kỹ thuật điều tra thực địa theo tuyến và ô tiêu chuẩn OTC

Công tác thực địa được triển khai trong gần 6 tháng. Các tuyến điều tra được thiết lập theo đường dông chính và rẽ nhánh theo kiểu xương cá để bao phủ nhiều dạng địa hình và quần xã thực vật khác nhau. Trên mỗi tuyến, tất cả các loài thực vật bậc cao có mạch trong phạm vi 10m về hai phía đều được thu thập mẫu. Song song đó, 4 ô tiêu chuẩn (OTC) với kích thước 50x40m (0,2 ha) được lập tại các vị trí đại diện. Trong mỗi OTC, tất cả các cây gỗ có đường kính D1,3 ≥ 6cm đều được đo đếm các chỉ số lâm học (đường kính, chiều cao, đường kính tán). Phương pháp này không chỉ giúp kiểm kê thành phần loài thực vật mà còn cung cấp dữ liệu định lượng về cấu trúc và sự phân bố của chúng trong quần xã.

3.2. Quy trình xử lý giám định mẫu và phân tích dữ liệu

Mẫu vật sau khi thu thập được xử lý ngay để làm tiêu bản khô. Quá trình này bao gồm ép, sấy, ngâm tẩm hóa chất bảo quản và đính lên bìa cứng theo tiêu chuẩn. Việc giám định tên khoa học là công đoạn phức tạp nhất, đòi hỏi sự so sánh, đối chiếu với các mẫu chuẩn tại các phòng tiêu bản và tra cứu trong hệ thống tài liệu phân loại thực vật đồ sộ. Sau khi có danh lục hoàn chỉnh, tác giả tiến hành phân tích đa dạng. Dữ liệu về giá trị tài nguyên thực vật và tình trạng bảo tồn được tổng hợp từ các nguồn như Sách đỏ Việt Nam (2007) và các từ điển cây thuốc. Phân tích yếu tố địa lý và dạng sống được thực hiện dựa trên các hệ thống phân loại của Raunkiaer (1934) và Nguyễn Nghĩa Thìn (1999) để hiểu rõ hơn về nguồn gốc và đặc điểm sinh thái của hệ thực vật.

IV. Top kết quả nghiên cứu đa dạng thực vật KBT Hang Kia Pà Cò

Kết quả từ luận văn của Đào Ngọc Tú đã vẽ nên một bức tranh ấn tượng về sự giàu có của hệ thực vật Hang Kia - Pà Cò. Công trình đã thống kê được 752 loài thực vật bậc cao có mạch, thuộc 493 chi và 148 họ, phân bố trong 5 ngành thực vật. Con số này đã bổ sung thêm 24 loài, 12 chi và 6 họ so với các thống kê trước đó, khẳng định giá trị của một cuộc điều tra chuyên sâu và có hệ thống. Ngành Hạt kín (Angiospermae) chiếm ưu thế tuyệt đối với 692 loài (92,02%), phản ánh rõ nét đặc trưng của hệ sinh thái rừng nhiệt đới. Tiếp theo là ngành Dương xỉ (Polypodiphyta) với 43 loài (5,72%). Các kết quả này không chỉ là những con số thống kê mà còn là bằng chứng khoa học vững chắc về tầm quan trọng của KBT trong việc lưu giữ nguồn gen thực vật quý giá của quốc gia. Đặc biệt, nghiên cứu đã bước đầu nhận diện được nhiều loài có giá trị cao về kinh tế và bảo tồn, mở ra hướng đi cho các nghiên cứu ứng dụng và xây dựng các chương trình bảo tồn loài mục tiêu. Đây là một nghiên cứu khoa học về hệ thực vật mang tính đột phá cho khu vực.

4.1. Phân tích chi tiết về thành phần loài thực vật phong phú

Trong tổng số 752 loài đã được ghi nhận, sự đa dạng được thể hiện rõ ở cấp họ và chi. Luận văn đã xác định được các họ giàu loài nhất, tiêu biểu cho hệ thực vật khu vực, như họ Lan (Orchidaceae), họ Cúc (Asteraceae), họ Đậu (Fabaceae) và họ Cà phê (Rubiaceae). Đây đều là những họ lớn, có sự phân hóa mạnh mẽ trong các hệ sinh thái nhiệt đới. Sự đa dạng về thành phần loài thực vật cho thấy KBT Hang Kia - Pà Cò là một "điểm nóng" về đa dạng sinh học, một môi trường sống lý tưởng cho nhiều nhóm thực vật phát triển, từ cây gỗ lớn, cây bụi, dây leo cho đến các loài địa lan, phong lan.

4.2. Khám phá các loài cây thuốc và lan rừng quý tại Pà Cò

Luận văn đã làm nổi bật giá trị tài nguyên thực vật của khu bảo tồn. Nhiều loài được xác định là cây thuốc quý tại Pà Cò, có giá trị trong y học cổ truyền và hiện đại. Điều này có mối liên hệ mật thiết với tri thức bản địa của người H'Mông về cây thuốc. Bên cạnh đó, khu vực này còn là "thủ phủ" của nhiều loài lan rừng Hang Kia có giá trị thẩm mỹ và thương mại cao. Quan trọng hơn, nghiên cứu đã chỉ ra sự hiện diện của các loài thực vật đặc hữu Hòa Bìnhcác loài cây trong sách đỏ Việt Nam tại Hòa Bình. Việc xác định và lập danh sách các loài này là cơ sở quan trọng nhất để các cơ quan chức năng xây dựng kế hoạch bảo tồn ưu tiên, ngăn chặn nguy cơ tuyệt chủng do khai thác quá mức.

V. Ý nghĩa luận văn và định hướng bảo tồn thực vật tại Pà Cò

Công trình "Nghiên cứu tính đa dạng thực vật tại khu Bảo tồn Thiên nhiên Hang Kia - Pà Cò" không chỉ dừng lại ở một bản danh lục các loài cây. Giá trị lớn nhất của nó nằm ở việc cung cấp một cơ sở dữ liệu khoa học toàn diện, làm nền tảng vững chắc cho mọi hoạt động quản lý và bảo tồn sau này. Luận văn đã thành công trong việc lấp đầy khoảng trống thông tin về hệ thực vật Hang Kia - Pà Cò, đưa ra những luận cứ khoa học rõ ràng về sự giàu có và các mối đe dọa mà khu vực này đang đối mặt. Từ những kết quả nghiên cứu, các định hướng bảo tồn trở nên cụ thể và khả thi hơn. Các nhà quản lý có thể sử dụng dữ liệu về phân bố các loài quý hiếm để khoanh vùng bảo vệ nghiêm ngặt, thiết lập các chương trình giám sát hiện trạng thảm thực vật một cách khoa học. Hơn nữa, việc hiểu rõ giá trị tài nguyên thực vật, đặc biệt là cây thuốc và cây cảnh, mở ra cơ hội phát triển sinh kế bền vững cho cộng đồng địa phương, giảm áp lực khai thác lên tài nguyên rừng. Đây là cầu nối quan trọng giữa nghiên cứu khoa học và thực tiễn công tác bảo tồn đa dạng sinh học.

5.1. Đóng góp khoa học nền tảng cho hệ thực vật Hòa Bình

Đóng góp quan trọng nhất của luận văn là xây dựng được danh lục thực vật bậc cao có mạch chi tiết và cập nhật nhất cho KBT Hang Kia - Pà Cò tại thời điểm công bố. Nó không chỉ là một tài liệu thống kê mà còn phân tích sâu về cấu trúc, nguồn gốc địa lý và đặc điểm sinh thái của hệ thực vật. Dữ liệu này trở thành tài liệu tham khảo chuẩn cho các nghiên cứu so sánh sau này, giúp theo dõi sự biến động của đa dạng sinh học theo thời gian dưới tác động của biến đổi khí hậu và con người. Về bản chất, đây là một tài sản tri thức vô giá cho ngành lâm nghiệp và bảo tồn thiên nhiên của tỉnh Hòa Bình nói riêng và Việt Nam nói chung.

5.2. Đề xuất giải pháp cho công tác bảo tồn đa dạng sinh học

Dựa trên kết quả phân tích, các giải pháp bảo tồn có thể được đề xuất. Cần tăng cường công tác tuần tra, bảo vệ tại các khu vực tập trung nhiều loài nguy cấp, quý, hiếm đã được xác định. Song song đó, cần triển khai các chương trình nâng cao nhận thức cho cộng đồng, kết hợp bảo tồn với phát triển kinh tế thông qua các mô hình du lịch sinh thái hoặc phát triển dược liệu bền vững. Việc khai thác tri thức bản địa của người H'Mông về cây thuốc có thể tạo ra các sản phẩm có giá trị cao, mang lại thu nhập cho người dân và khuyến khích họ tham gia bảo vệ nguồn tài nguyên. Cuối cùng, cần tiếp tục các nghiên cứu chuyên sâu hơn về đặc điểm sinh thái và khả năng nhân giống của các loài thực vật đặc hữu Hòa Bình để có chiến lược bảo tồn ngoại vi (ex-situ) hiệu quả.

05/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN VỀ TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU 1. QUAN ĐIỂM ĐA DẠNG SINH HỌC Ngày nay, yêu cầu bảo tồn đa dạng sinh học (ĐDSH), tài nguyên thiên nhiên và môi trường là một vấn đề hàng đầu ĐDSH không những có giá trị về mặt môi trường sinh thái mà còn có giá trị về Văn hoá, Giáo dục, Thẩm mỹ…. Chính vì vậy mà công ước về bảo tồn ĐDSH đã được thông qua tại hội nghị thượng đỉnh tại Rio de Janeiro (Braxin, 1992) [8], đây là mốc đánh giá sự cam kết của các quốc gia trên toàn thế giới về bảo tồn ĐDSH, đảm bảo việc sử dụng bền vững nguồn tài nguyên sinh vật. Do mới được quan tâm nên ĐDSH vẫn là khái niệm còn mới và nghĩa của nó còn khá rộng nên được nhiều tập thể tác giả đề cập đến.

Trong Công ước Quốc tế về bảo tồn ĐDSH đã định nghĩa: “ĐDSH là tính khác biệt, muôn hình muôn vẻ về câu trúc, chức năng và các đặc tính khác giữa các sinh vật ở tất cả mọi nguồn bao gồm hệ sinh thái trên đất liền và các hệ sinh thái dưới nước”. Theo Qũy Bảo tồn Thiên nhiên Thế giới (WWF, 1990) [14], khái niệm ĐDSH như sau: ĐDSH là sự phồn thịnh của cuộc sống trên trái đất, là hàng triệu loài thực vật, động vật và vi sinh vật, là những gen chứa đựng trong các loài và là những hệ sinh thái vô cùng phức tạp cùng tồn tại trong một môi trường. Như vậy, ĐDSH được xem xét ở cả 3 mức độ: ĐDSH ở cấp độ loài bao gồm toàn bộ các sinh vật sống trên trái đất, từ vi khuẩn đến các loài động, thực vật và các loài nấm. Ở mức độ cao hơn, ĐDSH bao gồm cả sự khác biệt về gen giữa các loài, giữa các quần thể sống cách ly nhau về địa lý cũng như giữa các cá thể cùng chung sống trong một quần thể.

ĐDSH còn bao gồm cả sự khác biệt giữa các quần xã mà trong đó các loài sinh sống, giữa các hệ sinh 5 thái, nơi mà các loài cũng như các quần xã sinh vật tồn tại, và cả sự khác biệt của các môi trường sống tương tác giữa chúng với nhau. Bên cạnh đó ĐDSH còn được định nghĩa như sau: ĐDSH là tập hợp tất cả các nguồn sống trên hành tinh chúng ta, bao gồm tổng số các loài động, thực vật, tính đa dạng phong phú trong từng loài, tính đa dạng của các hệ sinh thái trong các cộng đồng sinh thái khác nhau hay là tập hợp của các loài sống ở các vùng khác nhau trên thế giới với các hoàn cảnh khác nhau (kế hoạch hành động đa dạng sinh học của Việt Nam ngày 16 tháng 2 năm 2010). Trong định nghĩa đã đề cập đến mức độ đa dạng ở mức độ loài và hệ sinh thái, nhưng chưa đề cập đến mức đa dạng gen (đa dạng di truyền). Năm 1993, Viện Tài nguyên gen và Thực vật Quốc tế ( IPJRI ) đã cho ra đời tác phẩm “đa dạng cho sự phát triển” trong đó ĐDSH được hiểu là sự biến dạng của các cơ thể sống và các phức hệ sinh thái mà chúng sống.

Định nghĩa này tuy ngắn gọn, song chưa chính xác và gây cho người đọc khó hiểu. Tiếp đó, Nguyễn Nghĩa Thìn ( 1997 ) trong cuốn “cẩm nang nghiên cứu đa dạng sinh vật” đã đưa ra “ĐDSH là toàn bộ các dạng sống khác nhau của cơ thể sống trên trái đất gồm các sinh vật phân cắt đến động, thưc vật ở trên cạn cũng như dưới nước, từ mức độ phân tử AND đến các quần thể sinh vật kể cả xã hội loài người. Khoa học nghiên cứu về tính đa dạng đó gọi là ĐDSH”. Ở đây, ĐDSH được hiểu theo 3 khía cạnh: - Đa dạng ở mức độ di truyền: Mỗi loài sinh vật và thậm chí trong một cá thể của loài đều có phân tử AND đặc trưng cho loài.

Tính đặc trưng này được thể hiện qua số lượng và trình tự sắp xếp các nucleotit trong phân tử AND, qua hàm lượng trong nhân tế bào và tỷ lệ giữa các cặp bazơ A+T/G+X. Trật tự các nucleotit trong các gen có liên quan đến qui định các tính trạng và các đặc tính cơ thể. Trong quá trình phát triển của sinh vật từ thấp đến cao, hàm lượng AND 6 trong các tế bào cũng được tăng lên. Đó là một sự biểu hiện của đa dạng gen[20].

- Đa dạng mức độ loài: Phạm trù chỉ mức độ phong phú về số lượng các loài hoặc số lượng phân loài ( loài phụ ) trên trái đất, ở một vùng địa lý, trong một quốc gia hay một sinh cảnh nhất định. Loài là một nhóm cá thể khác biệt với các nhóm cá thể khác về mặt sinh học và sinh thái. Các cá thể trong loài có vật chất di truyền (giao phôi, giao phấn ) với nhau và các thế hệ con cái hữu thụ (có khả năng sinh sản tiếp). Như vậy, các cá thể trong loài chứa toàn bộ thông tin di truyền của loài.

Vì vậy, tính đa dạng loài hoàn toàn bao trùm tính đa dạng di truyền và thường được coi trọng nhất khi đề cập đến tính ĐDSH. - Đa dạng ở mức độ sinh thái: Thể hiện bằng sự khác nhau của các kiểu quần xã sinh vật tạo nên. Quần xã sinh vật được xác định bởi các loài sinh vật trong một sinh cảnh nhất định cùng các mối quan hệ qua lại giữa các cá thể trong loài và giữa các loài với nhau. Quần xã sinh vật cũng quan hệ với môi trường vật lý tạo thành một hệ sinh thái.

Hệ sinh thái là một cấu trúc và chức năng sinh quyển bao gồm các quần xã động, thực vật, các quần xã vi sinh vật, thổ nhưỡng ( đất ) và các yếu tố khí hậu. Các thành phần này liên hệ với nhau thông qua các chu trình vật chất và năng lượng (chu trình sinh địa hoá ). Cao hơn nữa, định nghĩa này đã đề cập đến xã hội loài người đó là đa dạng các loại hình văn hoá dân tộc. Đây là một quan điểm mới được đề cập đến mang tính nhân đạo và sự công bằng xuất phát từ đạo đức, đó chính là câu trả lời cho một phần của câu hỏi vì sao phải bảo tồn ĐDSH.

TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU ĐA DẠNG THỰC VẬT 1. Nghiên cứu về đa dạng phân loại 1. Trên thế giới 7 Cho đến nay, vấn đề đa dạng sinh vật và bảo tồn nguồn tài nguyên đã chở thành chiến lược trên toàn thế giới. Đã có nhiều tổ chức quốc tế được ra đời với mục tiêu nhằm hướng dẫn, giúp đỡ và tổ chức việc đánh giá, bảo tồn và phát triển đa dạng sinh vật trên phạm vi toàn cầu như: Hiệp hội Quốc tế Bảo vệ Thiên nhiên (IUCN), Chương trình Môi Trường Liên hợp quốc (UNEP), Quỹ quốc tế về bảo vệ thiên nhiên (WWF), Viện Tài nguyên Di truyền Quốc tế (IPGRI),… Loài người muốn tồn tại lâu dài trên hành tinh này thì phải xây dựng chiến lược phát triển một cách bền vững.

Bởi nhu cầu cơ bản và sự sống còn của con người phụ thuộc vào các nguồn tài nguyên tự nhiên của trái đất, nếu những tài nguyên đó bị mất đi hoặc giảm sút thì cuộc sống của chúng ta và con cháu chúng ta sẽ bị đe doạ nghiêm trọng. Chúng ta đã quá lạm dụng tài nguyên của trái đất mà không nghĩ đến các thế hệ tương lai, nên ngày nay loài người sẽ đứng trước những hiểm họa khôn lường. Để tránh sự huỷ hoại các nguồn tài nguyên chúng ta phải tôn trọng quy luật tự nhiên. Tháng 6 năm 1992, hội nghị thượng đỉnh bàn về môi trường và đa dạng sinh vật được tổ chức tại Rio de Janeiro ( Brazil ) có 150 nước ký vào Công ước về đa dạng sinh vật và bảo vệ chúng.

Từ đó nhiều hội thảo được tổ chức nhằm thảo luận chiến lược và kế hoạch hành động để bảo vệ đa dạng sinh học. Cho đến nay đã có nhiều tài liệu được công bố. Năm 1990, WWF đã cho xuất bản cuốn sách nói về tầm quan trọng của đa dạng sinh vật (The importance of biological diversity); IUCN, IUNEP và WWF đã xuất bản cuốn sách về chiến lược bảo tồn thế giới (Wold conservation strategy ). Năm 1991 Wri, Wcu, WB, WWF xuất bản cuốn bảo tồn đa dạng sinh vật thế giới ( conserving the World’s biological diversity ); UICN, UNEP, WWF xuất bản cuốn “Hãy quan tâm tới trái đất” (Caring for the earth).

Cùng năm này, Wri, UCN và UNEP xuất bản cuốn chiến lược đa dạng sinh vật và chương trình hành động; Tất cả các tài liệu đã được xuất bản đều nhằm mục đích hướng 8 dẫn và đề ra các phương pháp để bảo tồn đa dạng sinh học, làm nền tảng cho công tác bảo tồn và phát triển trong tương lai[14]. Năm 1992 - 1995 WCMC đã công bố một cuốn sách tổng hợp đánh giá đa dạng sinh học toàn cầu (Global biodiversity assessment) làm cơ sở cho việc bảo tồn chúng có hiệu qủa hơn. Cho đến nay, đã có nhiều công trình khoa học khác nhau ra đời và hàng ngàn cuộc hội thảo khác nhau được tổ chức nhằm thảo luận về quan điểm, về phương pháp luận và thông báo các kết qủa đã đạt được ở khắp mọi nơi trên toàn thế giới. Nhiều tổ chức quốc tế hay khu vực được nhóm họp tạo thành mạng lưới phục vụ cho việc đánh giá bảo tồn và phát triển đa dạng sinh học.

Ở Việt Nam Ngay từ thế kỷ XVIII, Việt Nam đã có một số công trình nghiên cứu về thực vật như các công trình của Loureiro (1790) sang thế kỷ XIV có công trình của Pierre (1879 - 1907) và cho đến những năm đầu thế kỷ XX đã xuất hiện một công trình nổi tiếng, là nền tảng cho việc đánh giá tính đa dạng thực vật Việt Nam, đó là bộ Thực vật chí Đại cương Đông Dương do Lecomte chủ biên (1907 - 1952). Trong công trình này, các tác giả người Pháp đã thu mẫu và định tên, lập khoá mô tả các loài thực vật có mạch trên toàn lãnh thổ Đông Dương, con số kiểm kê và được đưa ra là 7004 loài thực vật bậc cao có mạch. Tuy nhiên con số này còn ít xa so với số loài có ở ba nước Đông Dương. Gần đây đáng chú ý nhất là phải kể đến bộ Cây cỏ Việt Nam của Phạm Hoàng Hộ (1991 - 1993) [12] xuất bản tại Canada và đã được tái bản có bổ sung tại Việt Nam (1999 - 2000), bộ sách danh lục các loài thực vật ở Việt Nam (2001 - 2005).

Đây là bộ sách đầy đủ và dễ sử dụng nhất góp phần đáng kể cho nghiên cứu khoa học thực vật ở Việt Nam.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ