Luận văn: Đa dạng Bò sát (Reptilia) và Ếch nhái (Amphibia) tại KDTTN Động Châu

Luận văn thạc sĩ về đa dạng bò sát, ếch nhái tại KDTTN Động Châu - Khe Nước Trong, cung cấp danh lục loài, đặc điểm phân bố và giải pháp bảo tồn.

Trường đại học

Trường Đại Học Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2020

103
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hé lộ kho báu đa dạng bò sát ếch nhái Khe Nước Trong

Luận văn thạc sĩ sinh học của tác giả Hà Văn Ngoạn cung cấp một cái nhìn sâu sắc và toàn diện về đa dạng bò sát, ếch nhái tại Khu bảo tồn thiên nhiên Khe Nước Trong. Đây là một công trình nghiên cứu khoa học quan trọng, lấp đầy khoảng trống dữ liệu về herpetofauna (khu hệ bò sát lưỡng cư) tại một trong những khu vực có giá trị đa dạng sinh học cao nhất của hệ sinh thái rừng Trường Sơn. Trước nghiên cứu này, thông tin về các loài bò sát và ếch nhái tại đây còn rất hạn chế, chủ yếu dựa vào một đợt khảo sát sơ bộ vào năm 2015. Công trình này không chỉ cập nhật danh lục thành phần loài mà còn phân tích chi tiết về đặc điểm phân bố, tình trạng bảo tồn và các mối đe dọa. Kết quả nghiên cứu là cơ sở khoa học vững chắc, cung cấp những dẫn liệu quý giá cho công tác quản lý, quy hoạch và đề xuất các giải pháp bảo tồn hiệu quả tại khu bảo tồn mới thành lập này. Việc hiểu rõ sự phong phú của các loài, bao gồm cả các loài đặc hữu và các loài ghi trong Sách Đỏ Việt Nam, giúp khẳng định tầm quan trọng của Khe Nước Trong trong mạng lưới bảo tồn động vật hoang dã Quảng Bình và cả nước.

1.1. Tầm quan trọng của Khu bảo tồn thiên nhiên Khe Nước Trong

Khu bảo tồn thiên nhiên Khe Nước Trong, thuộc huyện Lệ Thủy, tỉnh Quảng Bình, là một khu vực có giá trị đặc biệt. Nơi đây sở hữu kiểu rừng nhiệt đới thường xanh trên núi đất thấp, một dạng sinh cảnh đang ngày càng hiếm hoi trên toàn quốc do dễ bị tác động. Theo Thái Văn Trừng (1978), kiểu rừng này có giá trị bảo tồn rất cao. Luận văn chỉ ra rằng, với độ che phủ rừng lên tới 99%, khu vực này là ngôi nhà chung của một khu hệ động vật đa dạng, bao gồm 76 loài thú, 214 loài chim và một số lượng lớn các loài bò sát, ếch nhái chưa được khám phá hết. Việc thành lập khu bảo tồn vào năm 2020 là một bước đi chiến lược nhằm bảo vệ các giá trị đa dạng sinh học độc đáo của hệ sinh thái rừng Trường Sơn.

1.2. Mục tiêu luận văn thạc sĩ sinh học về bò sát ếch nhái

Công trình nghiên cứu khoa học này đặt ra các mục tiêu cụ thể và rõ ràng. Mục tiêu tổng quát là cung cấp dữ liệu khoa học làm cơ sở cho công tác bảo tồn đa dạng sinh học và quản lý bền vững tại Khe Nước Trong. Các mục tiêu cụ thể bao gồm: (1) Đánh giá mức độ đa dạng về thành phần loài bò sát, ếch nhái; (2) Phân tích đặc điểm phân bố loài theo các dạng sinh cảnh sống và đai độ cao khác nhau; (3) Đánh giá tình trạng bảo tồn của các loài ghi nhận được, đặc biệt là các loài nguy cấp, quý, hiếm; và (4) Đề xuất các giải pháp bảo tồn phù hợp dựa trên các kết quả thu được. Đây là một nhiệm vụ cấp thiết đối với một khu bảo tồn còn non trẻ nhưng chứa đựng tiềm năng sinh học to lớn.

II. Top thách thức bảo tồn khu hệ bò sát lưỡng cư Quảng Bình

Mặc dù sở hữu giá trị đa dạng sinh học vượt trội, Khu bảo tồn thiên nhiên Khe Nước Trong phải đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng. Các mối đe dọa này không chỉ ảnh hưởng đến quần thể bò sát, ếch nhái mà còn tác động đến toàn bộ hệ sinh thái. Luận văn đã chỉ ra các nhân tố chính gây nguy hiểm, bao gồm các hoạt động săn bắt trái phép của con người, sự suy thoái và mất sinh cảnh sống, cùng với tác động từ các công trình cơ sở hạ tầng. Việc săn bắt các loài bò sát, ếch nhái để làm thực phẩm hoặc buôn bán vẫn còn diễn ra tại các xã vùng đệm như Lâm Thủy. Con đường Hồ Chí Minh nhánh Tây chạy qua khu bảo tồn cũng là một mối đe dọa trực tiếp, gây ra tai nạn giao thông cho động vật và tạo điều kiện cho các hoạt động xâm hại rừng. Những thách thức này đòi hỏi phải có các giải pháp đồng bộ và quyết liệt để bảo vệ khu hệ bò sát lưỡng cư và các giá trị cốt lõi của khu bảo tồn.

2.1. Ảnh hưởng từ săn bắt và suy thoái sinh cảnh sống

Hoạt động của con người là mối đe dọa lớn nhất. Nghiên cứu chỉ ra rằng việc săn bắt các loài động vật hoang dã Quảng Bình, bao gồm cả bò sát và ếch nhái, để làm thực phẩm là một thực trạng đáng báo động tại các xã giáp ranh. Bên cạnh đó, sự phát triển cơ sở hạ tầng như tuyến đường Hồ Chí Minh đi qua tiểu khu 534 không chỉ làm phân mảnh sinh cảnh sống mà còn tạo ra "hàng rào tử thần" đối với các loài động vật di chuyển. Tai nạn giao thông đã được ghi nhận là một nguyên nhân gây tử vong cho nhiều loài, làm suy giảm quần thể và ảnh hưởng đến cấu trúc di truyền. Đây là những vấn đề cần được ưu tiên giải quyết trong công tác bảo tồn đa dạng sinh học.

2.2. Hạn chế trong dữ liệu nghiên cứu khoa học ban đầu

Một thách thức vô hình nhưng không kém phần quan trọng là sự thiếu hụt dữ liệu nền tảng. Trước khi luận văn này được thực hiện, toàn bộ thông tin về herpetofauna của khu vực chỉ dựa trên một báo cáo duy nhất vào năm 2015. Dữ liệu cũ và chưa đầy đủ khiến công tác quy hoạch bảo tồn gặp nhiều khó khăn. Việc không nắm rõ thành phần loài, đặc điểm phân bố loài, và tình trạng của các quần thể, đặc biệt là các loài đặc hữu hoặc có giá trị bảo tồn cao, có thể dẫn đến các chiến lược quản lý kém hiệu quả. Do đó, việc cập nhật và bổ sung liên tục cơ sở dữ liệu khoa học là một yêu cầu cấp bách.

III. Phương pháp nghiên cứu khoa học bò sát ếch nhái tại rừng

Để đảm bảo tính chính xác và khoa học, luận văn đã áp dụng một hệ thống phương pháp nghiên cứu bài bản, kết hợp giữa điều tra thực địa và phân tích trong phòng thí nghiệm. Quá trình nghiên cứu được tiến hành từ tháng 7/2018 đến tháng 8/2020, với tổng cộng 95 ngày thực địa. Các phương pháp được lựa chọn cẩn thận để có thể đánh giá một cách toàn diện nhất về đa dạng bò sát, ếch nhái Khe Nước Trong. Cách tiếp cận này bao gồm việc thiết lập các tuyến điều tra khoa học, áp dụng kỹ thuật thu mẫu chuyên dụng, và sử dụng các tiêu chuẩn quốc tế trong việc định danh và phân tích hình thái. Toàn bộ quy trình, từ việc thu thập mẫu vật nghiên cứu đến việc xử lý dữ liệu, đều tuân thủ các nguyên tắc nghiêm ngặt của một luận văn thạc sĩ sinh học, đảm bảo kết quả có độ tin cậy cao và có thể được sử dụng làm tài liệu tham khảo quan trọng cho các nghiên cứu sau này.

3.1. Quy trình điều tra thực địa và thu thập mẫu vật nghiên cứu

Công tác ngoại nghiệp được tổ chức một cách hệ thống. Mười tuyến điều tra chính đã được thiết lập, bao phủ các dạng sinh cảnh sống và đai độ cao khác nhau trong khu bảo tồn, từ ven suối, thung lũng đến các vách đá. Việc khảo sát được tiến hành cả ban ngày (09:00 - 16:00) và ban đêm (19:00 - 24:00) để tối đa hóa khả năng ghi nhận các loài có tập tính hoạt động khác nhau. Các mẫu vật nghiên cứu được thu thập bằng tay hoặc dụng cụ chuyên dụng. Các thông tin quan trọng như tọa độ GPS, thời gian, nhiệt độ, độ ẩm và đặc điểm sinh cảnh đều được ghi chép cẩn thận. Mẫu vật sau đó được xử lý theo quy trình chuẩn để bảo quản cho việc phân tích hình thái và di truyền sau này.

3.2. Kỹ thuật định danh và phân tích đặc điểm hình thái

Việc định danh loài được thực hiện dựa trên phương pháp phân tích hình thái so sánh. Các chỉ số đo đạc hình thái (như SVL - chiều dài mút mõm đến hậu môn, HL - dài đầu) được tiến hành bằng thước kẹp điện tử có độ chính xác cao. Các đặc điểm nhận dạng quan trọng như số hàng vảy, cấu trúc tấm vảy, công thức màng bơi... được so sánh với các tài liệu chuyên khảo uy tín và các mẫu vật đã được định danh lưu giữ tại các bảo tàng. Tên khoa học và tên phổ thông của các loài được cập nhật theo hệ thống phân loại mới nhất, đảm bảo tính thống nhất và chính xác trong nghiên cứu khoa học.

IV. Phân tích thành phần loài herpetofauna Khe Nước Trong

Kết quả nghiên cứu đã vẽ nên một bức tranh ấn tượng về sự đa dạng của khu hệ bò sát lưỡng cư tại Khe Nước Trong. Dựa trên phân tích 207 mẫu vật nghiên cứu và các quan sát thực địa, luận văn đã định danh được 56 loài. Khi kết hợp với dữ liệu cũ, danh lục herpetofauna tại đây được nâng lên 83 loài, bao gồm 49 loài bò sát và 34 loài ếch nhái. Đáng chú ý, nghiên cứu này đã ghi nhận mới 16 loài cho khu bảo tồn, trong đó có 11 loài bò sát và 5 loài ếch nhái, đồng thời bổ sung 3 họ mới vào danh lục. Họ Rắn nước (Colubridae) và họ Ếch cây (Rhacophoridae) được xác định là hai họ có thành phần loài đa dạng nhất, lần lượt chiếm 28,57% tổng số loài bò sát và 29,4% tổng số loài ếch nhái. Những con số này không chỉ khẳng định giá trị đa dạng sinh học của khu vực mà còn cho thấy tiềm năng khám phá các loài mới trong tương lai.

4.1. Đa dạng thành phần loài bò sát tại khu vực nghiên cứu

Kết quả cập nhật cho thấy Khu bảo tồn thiên nhiên Khe Nước Trong là nơi sinh sống của 49 loài bò sát, thuộc 32 giống và 15 họ. Trong đó, họ Rắn nước (Colubridae) thể hiện sự đa dạng vượt trội với 14 loài, tiếp theo là họ Thằn lằn bóng (Scincidae) với 7 loài. Nghiên cứu đã bổ sung 11 loài bò sát mới cho danh lục của khu vực, bao gồm các loài đáng chú ý như Thằn lằn rắn hác (Dopasia harti), Rắn rào quảng tây (Boiga guangxiensis), và Rắn hổ xiên tre (Pseudoxenodon bambusicola). Những phát hiện này nhấn mạnh sự phong phú và tính độc đáo của quần xã bò sát tại đây.

4.2. Cập nhật danh lục các loài ếch nhái trong hệ sinh thái

Về lớp lưỡng cư, luận văn đã cập nhật danh lục ếch nhái tại Khe Nước Trong lên 34 loài, thuộc 19 giống và 6 họ. Họ Ếch cây (Rhacophoridae) là đa dạng nhất với 10 loài, phản ánh sự phù hợp của các sinh cảnh sống ẩm ướt và có nhiều cây cối. Năm loài ếch nhái đã được ghi nhận mới cho khu vực, bao gồm Cóc núi miệng nhỏ (Megophrys microstoma), Chàng mẫu sơn (Sylvirana maosonensis), và đặc biệt là Ếch cây sần bắc bộ (Theloderma corticale). Sự hiện diện của các loài này cho thấy môi trường sống tại Khe Nước Trong vẫn còn tương đối nguyên sơ và là nơi trú ẩn quan trọng cho các loài lưỡng cư.

V. Top loài bò sát ếch nhái mới quý hiếm tại Khe Nước Trong

Một trong những đóng góp nổi bật nhất của luận văn thạc sĩ sinh học này là việc phát hiện và ghi nhận các loài có giá trị bảo tồn cao. Nghiên cứu không chỉ bổ sung 16 loài mới vào danh lục của Khu bảo tồn thiên nhiên Khe Nước Trong mà còn phát hiện một loài ghi nhận mới cho cả tỉnh Quảng Bình. Đó là loài Rắn khuyết lào (Lycodon laoensis), một phát hiện có ý nghĩa lớn đối với việc nghiên cứu phân bố loàiđa dạng sinh học khu vực. Bên cạnh đó, nhiều loài được ghi nhận nằm trong danh mục bị đe dọa của toàn cầu (Danh lục Đỏ IUCN) và Việt Nam (Sách Đỏ Việt Nam). Sự hiện diện của những loài nguy cấp, quý, hiếm này như Rùa đầu to (Platysternon megacephalum) hay Rùa hộp bua-rê (Cuora bourreti) đã khẳng định vai trò không thể thay thế của Khe Nước Trong như một "điểm nóng" về bảo tồn đa dạng sinh học trong hệ sinh thái rừng Trường Sơn.

5.1. Ghi nhận các loài đặc hữu và loài mới cho tỉnh Quảng Bình

Phát hiện loài Rắn khuyết lào (Lycodon laoensis) là một điểm nhấn khoa học quan trọng, mở rộng vùng phân bố đã biết của loài này và là ghi nhận mới đầu tiên cho hệ động vật hoang dã Quảng Bình. Ngoài ra, nhiều loài khác được bổ sung cho khu bảo tồn cũng rất đáng chú ý. Ví dụ, loài Ếch cây sần bắc bộ (Theloderma corticale) là một loài có hình dạng độc đáo, và Thằn lằn rắn hác (Dopasia harti) thuộc họ Thằn lằn rắn (Anguidae) là một ghi nhận mới cho thấy sự đa dạng của các nhóm ít được biết đến. Những phát hiện này cho thấy tiềm năng nghiên cứu và khám phá tại khu vực vẫn còn rất lớn.

5.2. Tình trạng bảo tồn các loài theo Sách Đỏ Việt Nam và IUCN

Luận văn đã tiến hành đánh giá tình trạng bảo tồn của các loài được ghi nhận. Kết quả cho thấy nhiều loài tại Khe Nước Trong đang đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng ở các mức độ khác nhau. Theo Danh lục Đỏ IUCN 2020 và Sách Đỏ Việt Nam (2007), các loài như Rùa đầu to (Platysternon megacephalum) được xếp ở mức Nguy cấp (EN), và nhiều loài khác cũng nằm trong các Nghị định bảo vệ của Chính phủ. Dữ liệu này cung cấp cơ sở pháp lý và khoa học vững chắc để xây dựng các chương trình giám sát và bảo vệ ưu tiên, nhằm đảm bảo sự tồn tại của các loài nguy cấp, quý, hiếm tại khu vực.

VI. Bí quyết bảo tồn đa dạng sinh học bò sát ếch nhái hiệu quả

Từ những kết quả nghiên cứu khoa học chi tiết, luận văn đã đề xuất một số giải pháp chiến lược nhằm bảo tồn đa dạng sinh học bò sát, ếch nhái tại Khu bảo tồn thiên nhiên Khe Nước Trong. Các giải pháp này không chỉ tập trung vào việc bảo vệ loài mà còn hướng đến quản lý bền vững toàn bộ hệ sinh thái. Cốt lõi của các đề xuất là cách tiếp cận dựa trên dữ liệu khoa học, kết hợp giữa quản lý, giám sát và sự tham gia của cộng đồng. Việc xác định các khu vực ưu tiên bảo tồn dựa trên sự phân bố của các loài nguy cấp, quý, hiếm và mức độ đa dạng loài là bước đi đầu tiên và quan trọng nhất. Cùng với đó, các biện pháp giảm thiểu tác động tiêu cực từ con người và nâng cao nhận thức cộng đồng sẽ tạo ra một hành lang pháp lý và xã hội vững chắc, đảm bảo tương lai bền vững cho khu hệ bò sát lưỡng cư độc đáo này.

6.1. Xây dựng phân vùng ưu tiên bảo tồn đa dạng sinh học

Một giải pháp quan trọng được đề xuất là phân vùng ưu tiên bảo tồn. Dựa trên dữ liệu phân bố loài thu thập được, luận văn đã xây dựng bộ tiêu chí để xếp hạng các tiểu khu rừng theo ba mức độ ưu tiên: cao, trung bình và thấp. Các khu vực có mật độ cao các loài đặc hữu, loài ghi trong Sách Đỏ Việt Nam, hoặc có tính đa dạng loài vượt trội sẽ được xếp vào vùng ưu tiên cao. Cách tiếp cận này giúp Ban quản lý khu bảo tồn có thể phân bổ nguồn lực tuần tra, giám sát và nghiên cứu một cách hiệu quả hơn, tập trung vào những nơi cần được bảo vệ nhất.

6.2. Giải pháp quản lý và nâng cao nhận thức cộng đồng địa phương

Để giải quyết gốc rễ các mối đe dọa, việc kết hợp các biện pháp quản lý và truyền thông là vô cùng cần thiết. Luận văn gợi ý cần tăng cường hoạt động tuần tra, kiểm soát chặt chẽ các hoạt động săn bắt trái phép trong và ngoài ranh giới khu bảo tồn. Đồng thời, cần triển khai các chương trình nâng cao nhận thức cho người dân địa phương tại các xã vùng đệm về tầm quan trọng của bảo tồn đa dạng sinh học. Việc tạo sinh kế thay thế bền vững cũng là một giải pháp lâu dài giúp giảm áp lực khai thác tài nguyên rừng. Cuối cùng, cần có các biện pháp giảm thiểu tác động của tuyến đường Hồ Chí Minh, như xây dựng các biển báo cảnh báo động vật hoặc các cầu vượt sinh học.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Tổng luận các công trình đã công bố về vấn đề nghiên cứu Việt Nam nằm trong vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa và có địa hình phức tạp tạo nên sự đa dạng về sinh cảnh ở cả vùng đồng bằng, trung du và vùng núi nên phù hợp cho sự phát triển của động vật nói chung, ếch nhái và bò sát nói riêng. Nỗ lực nghiên cứu về ếch nhái và bò sát ở Việt Nam được thể hiện qua các giai đoạn cụ thể như sau: Công trình được công bố đầu tiên về bò sát và lưỡng cư ở Việt Nam phải kế đến cuốn ''Nam dược thần hiệu'' của Tuệ Tĩnh đã liệt kê các vị thuốc được làm từ các loài bò sát và lưỡng cư (được dịch sang tiếng Việt và tái bản vào năm 1972). Giai đoạn trước năm 1945: đã có một số nhà khoa học nước ngoài nghiên cứu về bò sát và lưỡng cư ở khu vực Đông Dương, trong đó có Việt Nam.

Hàng loạt các sách chuyên khảo được ra đời trong thời gian này có thể kể đến như Bourret (1936, 1941, 1942) và Smith (1921, 1935, 1943). Giai đoạn 1954-1975: nghiên cứu về bò sát và lưỡng cư ở miền Bắc do các nhà khoa học trong nước thực hiện như Đào Văn Tiến, Trần Kiên, Lê Vũ Khôi, các công bố về thành phần loài và sinh thái của các bò sát và lưỡng cư (Dao 1957, 1962). Ở miền Nam đáng chú ý là công trình nghiên cứu về rắn của Camp-den Main (1970). Giai đoạn 1975-1996: với sự kết hợp của các nhà khoa học trong và ngoài nước các nghiên cứu tập trung vào khám phá đa dạng thành phần loài đã tiến hành ở nhiều vùng khác nhau trong cả nước.

Nổi bật trong giai đoàn này có thể kể đến các khóa định loài về bò sát và lưỡng cư của Đào Văn Tiến (1977, 1978, 1879, 1981, 1982). Nguyễn Văn Sáng & Hồ Thu Cúc (1996) đã ghi nhận ở Việt Nam có 340 loài bò sát và lưỡng cư đến năm 1996. Giai đoạn từ 1997 đến nay: bên cạnh phương pháp định loài hình thái truyền thống, nhờ sự hỗ trợ của phương pháp sinh học phân tử trong phân tích các mối quan hệ di truyền đã góp phần khám phá thêm nhiều loài bò sát và lưỡng cư mới cho Việt Nam. Với tổng số 458 loài vào năm 2005 (Nguyễn Văn Sáng và cs 2005) 3 đã tăng lên 545 loài vào năm 2009 (Nguyen et al.

Theo thống kê của hai trang web về cơ sơ dữ liệu của bò sát và ếch nhái thế giới (Reptile database and Amphibian Species of the World) thì số lượng loài bò sát và ếch nhái của Việt Nam tính đến thời điểm hiện tại năm 2020 là khoảng 790 loài, trong đó có 288 loài ếch nhái, 214 loài thằn lằn, 248 loài rắn, 37 loài rùa và 3 loài cá sấu (Uetz & Hošek 2020; Forst 2020). Những kết quả nghiên cứu về khu hệ ếch nhài và bò sát tại khu vực hệ sinh thái núi đá vôi ở Việt Nam gần đây có thể kể đến: Luu et al. 2013 đã báo cáo tổng cộng 151 loài (101 loài bò sát và 50 loài lưỡng cư) trong đó ghi nhận 13 loài mới cho VQG Phong Nha - Kẻ Bàng và tỉnh Quảng Bình, theo Ziegler et al. 2014 đã cung cấp một danh lục của 102 loài (50 loài lưỡng cư và 52 loài bò sát) trong đó ghi nhận lần đầu tiên cho tỉnh Hà Giang 8 loài ếch nhái và 12 loài bò sát.

Nguyen et al. 2016 đã ghi nhận 31 loài lưỡng cư và bò sát từ kết quả nghiên cứu thực địa ở năm 2015 và 2016 trong đó có 8 loài mới ghi nhận cho huyện Hướng Hóa và 4 loài ghi nhận mới cho tỉnh Quảng Trị. Pham et al. 2017 đã lần đầu báo cáo 21 loài ếch nhái cho hệ sinh thái núi đá vôi của huyện Hà Lang, tỉnh Cao Bằng trong đó ghi nhận mới 3 loài (Odorrana bacboensis, O.

graminea, Rhacophorus maximus) cho tỉnh Cao Bằng. Số loài mới cho khoa học được công bố hàng năm cũng tăng lên rõ rệt qua các thời kỳ. Nếu trong thời kỳ 1954-1975 chỉ phát hiện được 1 loài bò sát mới cho khoa học, thì từ năm 1976-1996, số loài phát hiện mới cho khoa học đã tăng lên 16 loài (4 loài ếch nhái, 12 loài bò sát), trong giai đoạn từ 1996-2005 số lượng loài mới phát hiện là 57 loài (28 loài ếch nhái, 29 loài bò sát), trong giai đoạn 5 năm gần đây từ 2015-2020 số lượng loài mới phát hiện đã tăng nhanh lên đến 123 loài cho Việt Nam (94 loài ếch nhái và 39 loài bò sát). Một số loài mới được công bố gần đây có thể kể đến: 53 loài BSEN mới được công bố với mẫu chuẩn thu ở Việt Nam với 33 loài ếch nhái, 20 loài bò sát chẳng hạn như: Cyrtodactylus bobrovi (Nguyen, Le, Van Pham, Ngo, Hoang, The Pham & Ziegler, 2015; Cyrtodactylus Soni( Le, Nguyen, Le & Ziegler, 2016); Dixonius Minhlei (Ziegler, Botov, Nguyen, Bauer, Brennan, Ngo & Nguyen, 2016); Oligodon Condaoensis (Nguyen, Nguyen, Le & 4 Murphy, 2016); Cyrtodactylus Gialaiensis (Luu, Dung, Nguyen, Le & Ziegler, 2017); Cyrtodactylus Sonlaensis (Nguyen, Pham, Ziegler, Ngo & Le, 2017); Opisthotropis Voquyi (Ziegler, David, Ziegler, Pham, Nguyen & Le, 2018); Parafimbrios Vietnamensis (Ziegler, Ngo, Pham, Nguyen, Le & Nguyen, 2018); Acanthosaura phongdienensis (Nguyen, Jin, Vo, Nguyen, Zhou, Che, Murphy & Zhang, 2019); Cyrtodactylus taybacensis (Pham, Le, Ngo, Ziegler, Nguyen, 2019); Scincella badenensis (Nguyen, Nguyen, Nguyen & Murphy, 2019); Lycodon namdongensis (Luu, Ziegler , Ha, Le & Hoang, 2019); Oligodon rostralis (Nguyen, Tran, Nguyen, Neang, Yushenko & Poyarkov, 2020); Rhacophorus vanbanicus (Kropachev, Orlov, Ninh, and Nguyen, 2019); Megophrys caobangensis (Nguyen, Pham, Nguyen, Luong, and Ziegler, 2020); Gacixalus trieng (Rowley, Le, Hoang, Cao, and Dau, 2020); Kurixalus gracilloides (Nguyen, Duong, Luu, and Poyarkov, 2020); Tại Khu bảo tồn thiên nhiên Bắc Hướng Hoá thì Nguyen Thanh Luan et al (2016) đã nghiên cứu trong giai đoàn 2015 đến 2016 và đã bổ sung cho danh lục của Khu bảo tồn thiên nhiên Bắc Hướng Hoá.

Báo cáo này đã hoàn thành danh lục với 31n loài bò sát, ếch nhái với 16 họ thuộc 2 bộ. Hiện tại nhiều số liệu đã cũ, chưa kịp cập nhật bổ sung mới. Nhiều loài còn đang thiếu thông tin và dẫn liệu vì vậy cần điều tra bổ sung và cập nhật những thông tin mới nhất để có được số liệu tham khảo cho những nghiên cứu sau này. Cơ sở lý luận của vấn đề nghiên cứu Một số công trình nghiên cứu điển hình về bò sát, ếch nhái tại Quảng Bình có thể kể đến các nghiên cứu tại VQG Phong Nha - Kẻ Bàng nơi được đánh giá cao về tính đa dạng sinh học.

VQG Phong Nha - Kẻ Bàng đã công bố danh lục bò sát, ếch nhái với 151 loài, trong đó có 50 loài lưỡng cư, 12 loài rùa, 31 loài thằn lằn, và 58 loài rắn. Tuy nhiên, các nghiên cứu trước đây ở tỉnh Quảng Bình chỉ tập trung chủ yếu tại VQG Phong Nha - Kẻ Bàng, các khu vực khác chưa được quan tâm. Đặc biệt là KDTTN Động Châu - Khe Nước Trong, mới được điều tra duy nhất một lần vào năm 2015 bởi Phạm Thế Cường và cộng sự, kết quả báo cáo có 67 loài bò sát, ếch nhái tại khu vực Động Châu - Khe Nước Trong (Rừng phòng hộ Động Châu), tuy 5 nhiên nghiên cứu này chỉ mới tập trung ở một số tiểu khu như 528, 534, 533, 535, do vậy cần có thêm nghiên cứu để cập nhật và bổ sung thông tin. Hơn nữa, từ khi thành lập vào ngày 25 tháng 06 năm 2020, chưa có nghiên cứu nào về các loài bò sát, ếch nhái tại khu vực này.

Đây sẽ là thông tin để bổ sung cho KVNC về thành phần loài bò sát, ếch nhái cũng như sự đa dạng của nó. Khu DTTN Động Châu - Khe Nước Trong, tỉnh Quảng Bình là một khu vực có diện tích rộng và có sinh cảnh đa dạng phong phú từ rừng thường xanh đến các thủy vực và đồng ruộng. Đây là môi trường phát triển của nhiều loài bò sát, ếch nhái. Nhưng do sự tác động mạnh mẽ của con người nên đã gây nhiều ảnh hưởng đến quần thể loài bò sát, ếch nhái.

Kết quả nghiên cứu thành phần loài bò sát, ếch nhái tại đây sẽ là cơ sở để có các giải pháp bảo tồn hiệu quả nhằm khôi phục khu hệ bò sát ếch nhái góp phần bảo tồn nguồn gen. Vì vậy, những nghiên cứu để bổ sung thành phân loài, cập nhật hệ thống phân loại, phân bố và đánh giá tình trạng bảo tồn khu hệ bò sát, ếch nhái trong khu vực là hết sức cần thiết. Từ đó đề xuất các phương pháp bảo tồn khu hệ bò sát, ếch nhái nói riêng và khu hệ động vật tại Khu dự trữ thiên nhiên Động Châu - Khe Nước Trong, huyện Lệ Thủy, tỉnh Quảng Bình nói chung. 6 Chương 2 ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN, KINH TẾ VÀ XÃ HỘI KHU VỰC NGHIÊN CỨU 2.

Điều kiện tự nhiên 2. Vị trí địa lý Khu dự trữ thiên nhiên Động Châu - Khe Nước Trong được thành lập theo quyết định số 2156/QĐ-UNND ngày 25 tháng 06 năm 2020 của chủ tịch UBND tỉnh Quảng Bình, nằm ở phía Tây - Nam tỉnh Quảng Bình thuộc địa giới hành chính xã Kim Thủy, huyện Lệ Thủy. Phía Tây giáp với CHDCND Lào, phía Đông giáp với xã Ngân Thuỷ, phía Bắc giáp với xã Lâm Thuỷ (huyện Lệ Thuỷ), phía Nam giáp với KBTTN Bắc Hướng Hoá (tỉnh Quảng Trị). Khu DTTN Động Châu - Khe Nước Trong có 22 tiểu khu, với tổng diện tích là 22.

Có toạ độ địa lý: Từ 16° 55' 19'' đến 17° 4' 55'' vĩ độ bắc Từ 106° 32' 50'' đến 106° 48' 26'' kinh độ đông 2. Đặc điểm khí hậu, thủy văn 2. Khí hậu Khu vực nằm trong vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa có mùa đông tương đối lạnh. Hàng năm mùa khô kéo dài từ tháng 4 đến đầu tháng 9 (khô hạn gay gắt nhất trong tháng 6 và tháng 7), mùa mưa từ cuối 9 đến tháng 12, mưa nhiều nhất vào thời kỳ cuối mùa thu (tháng 10 và tháng 11), Trong khu vực không có trạm quan trắc khí tượng, chỉ có trạm Khe Sanh là gần với khu vực nhất và có điều kiện tương đối phù hợp để tham khảo.

Theo số liệu quan trắc khí tượng 20 năm tại Khe Sanh, các chỉ tiêu khí tượng trung bình như sau: 0 - Nhiệt độ bình quân năm 22,3 C 0 - Nhiệt độ bình quân tối cao 25,8 C vào tháng 6, 0 - Nhiệt độ bình quân tối thấp 18,1 C vào tháng 1, - Lượng mưa bình quân năm 2.079 mm, - Lượng mưa bình quân tháng thấp nhất 18,8 mm vào tháng 2, - Lượng mưa bình quân tháng cao nhất nhất 456,2 mm vào tháng 10, Có 3 loại gió mùa chính thịnh hành trong khu vực.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ