Tổng quan luận án

Tiêu chí Thông tin chi tiết
Tên đề tài Nghiên cứu chủ thể buộc tội trong tố tụng hình sự Việt Nam (Chủ thể buộc tội trong tố tụng hình sự)
Tác giả NCS. Nguyễn Trọng Nghĩa
Người hướng dẫn khoa học GS.TS. Đỗ Ngọc Quang
Cơ sở đào tạo Khoa Luật – Đại học Quốc gia Hà Nội
Chuyên ngành Luật hình sự và tố tụng hình sự
Mã số chuyên ngành 9380101.03
Năm bảo vệ 2019

Tính cấp thiết của đề tài và khoảng trống nghiên cứu

Trong khoa học luật tố tụng hình sự, dù áp dụng theo bất kỳ mô hình tố tụng nào, tố tụng hình sự luôn tồn tại ba chức năng cơ bản có mối quan hệ hữu cơ: buộc tội, gỡ tội (bào chữa) và xét xử. Việc phân định hợp lý thẩm quyền của các chủ thể gắn liền với ba chức năng cơ bản này là điều kiện then chốt nhằm bảo đảm mục tiêu và hiệu quả của hoạt động tố tụng hình sự. Trong đó, buộc tội là chức năng đầu tiên xuất hiện trong quá trình tố tụng, làm tiền đề phát sinh chức năng gỡ tội; đồng thời chức năng buộc tội đối lập trực tiếp với chức năng gỡ tội, còn chức năng xét xử giữ vai trò giải quyết mối quan hệ đối kháng, mâu thuẫn giữa hai chức năng này.

Quá trình thể chế hóa các yêu cầu cải cách tư pháp hình sự ở Việt Nam đã dẫn đến việc ban hành Bộ luật Tố tụng hình sự (BLTTHS) năm 2003 và sau đó là BLTTHS năm 2015 cùng các văn bản hướng dẫn thi hành. Các văn bản này đã có nhiều sửa đổi, bổ sung quan trọng liên quan đến chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn của chủ thể buộc tội nhằm phát hiện kịp thời, xử lý nghiêm minh mọi hành vi phạm tội, không để lọt tội phạm, không làm oan người vô tội, đồng thời bảo đảm quyền con người, quyền công dân.

Tuy nhiên, thực tiễn áp dụng pháp luật tố tụng hình sự về chủ thể buộc tội thời gian qua đã bộc lộ nhiều bất cập so với yêu cầu cải cách tư pháp:

  • Chưa phân định thật sự rành mạch giữa các chức năng buộc tội và xét xử, dẫn đến chưa phát huy tối đa vai trò của từng chủ thể tiến hành tố tụng.
  • Quy định về nhiệm vụ, quyền hạn và mối quan hệ phối hợp, chế ước giữa các chủ thể tiến hành tố tụng chưa thực sự đồng bộ và phù hợp.
  • Ranh giới giữa thẩm quyền quản lý hành chính và trách nhiệm, quyền hạn tố tụng tư pháp chưa được tách bạch rõ ràng, làm hạn chế tính chủ động, sáng tạo và trách nhiệm cá nhân của Điều tra viên (ĐTV), Kiểm sát viên (KSV) và Thẩm phán.
  • Một số tư tưởng pháp lý tiến bộ chưa được nghiên cứu, tiếp thu toàn diện vào hệ thống pháp luật thực định.
  • Tồn tại các sai phạm trong thực tiễn như: tình trạng oan sai, bỏ lọt tội phạm, vi phạm trong các biện pháp ngăn chặn (bắt, tạm giữ, tạm giam), hoặc các vụ án bị khởi tố, điều tra, truy tố nhưng Tòa án tuyên không phạm tội.
  • Yêu cầu thực thi các cam kết quốc tế về phòng chống tội phạm và cải cách thủ tục tố tụng hình sự khi Việt Nam tham gia nhiều điều ước quốc tế đa phương và song phương.

Từ những lý do trên, việc nghiên cứu chuyên sâu, có hệ thống đề tài "Chủ thể buộc tội trong tố tụng hình sự" ở cấp độ luận án tiến sĩ luật học là yêu cầu cấp thiết về cả mặt lý luận và thực tiễn thi hành pháp luật.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Mục tiêu nghiên cứu: Mục tiêu tổng quát của luận án là làm rõ những vấn đề lý luận và thực tiễn của hoạt động buộc tội gắn liền với chủ thể buộc tội; đưa ra nhận định, đánh giá về những tồn tại, thiếu sót và nguyên nhân phát sinh trong thực tiễn; từ đó đề xuất hệ thống quan điểm và giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động của chủ thể buộc tội, góp phần hoàn thiện pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam đáp ứng yêu cầu đấu tranh phòng chống tội phạm, bảo vệ lợi ích của Nhà nước, xã hội, cũng như quyền và lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân.

Nhiệm vụ nghiên cứu:

  1. Làm rõ các khái niệm khoa học, cơ sở lý luận, biểu hiện, cơ chế vận hành và nội dung hoạt động của chủ thể buộc tội qua các giai đoạn tố tụng hình sự (khởi tố, điều tra, truy tố, xét xử).
  2. Phân tích, hệ thống hóa các quy định của pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam về chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn của chủ thể buộc tội qua các thời kỳ lịch sử và trong pháp luật hiện hành.
  3. Đánh giá thực trạng hoạt động của các chủ thể buộc tội trong thực tiễn thi hành pháp luật tố tụng hình sự, chỉ ra các ưu điểm, hạn chế, vướng mắc và nguyên nhân của những tồn tại đó.
  4. Nghiên cứu kinh nghiệm lập pháp và mô hình chủ thể buộc tội của một số quốc gia trên thế giới để rút ra các giá trị tham khảo.
  5. Xây dựng hệ thống quan điểm và đề xuất các giải pháp lập pháp, giải pháp tổ chức thực hiện nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động của các chủ thể buộc tội tại Việt Nam.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Những vấn đề lý luận về chủ thể buộc tội và thực tiễn hoạt động của chủ thể buộc tội tại Việt Nam (bao gồm quy định pháp luật tố tụng hình sự qua các giai đoạn lịch sử và thực tiễn áp dụng pháp luật của các cơ quan, người có thẩm quyền tiến hành tố tụng có chức năng buộc tội).
  • Phạm vi so sánh quốc tế: Mô hình và thẩm quyền của chủ thể buộc tội trong tố tụng hình sự tại một số quốc gia tiêu biểu gồm: Vương quốc Anh, Hợp chủng quốc Hoa Kỳ (đại diện hệ thống Thông luật - Common Law), Cộng hòa Liên bang Đức và Cộng hòa Pháp (đại diện hệ thống Dân luật - Civil Law).
  • Phạm vi thời gian: Luận án khảo cứu lịch sử lập pháp tố tụng hình sự Việt Nam và tập trung khảo sát, đánh giá thực tiễn thi hành pháp luật của các chủ thể buộc tội trong giai đoạn 2003 – 2018 (từ khi thi hành BLTTHS 2003 đến thời điểm BLTTHS 2015 có hiệu lực và đi vào triển khai thực tế).

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Tình hình nghiên cứu trong nước và quốc tế

  • Tình hình nghiên cứu trong nước: Tác giả đã tiến hành khảo cứu có hệ thống các công trình nghiên cứu khoa học pháp lý tại Việt Nam liên quan đến chức năng công tố, chức năng buộc tội, hoạt động điều tra, truy tố, xét xử và các thiết chế tiến hành tố tụng. Các công trình trước đây chủ yếu tiếp cận theo các hướng riêng lẻ:
    • Nghiên cứu về tổ chức và hoạt động của Cơ quan điều tra, quyền hạn của Điều tra viên trong giai đoạn khởi tố, điều tra vụ án hình sự.
    • Nghiên cứu về chức năng thực hành quyền công tố và kiểm sát hoạt động tư pháp của Viện kiểm sát nhân dân, vai trò của Kiểm sát viên tại phiên tòa sơ thẩm, phúc thẩm.
    • Nghiên cứu về nguyên tắc tranh tụng trong xét xử và việc bảo đảm quyền bào chữa của người bị buộc tội.
    • Bình luận khoa học và kiến nghị sửa đổi các điều khoản cụ thể của BLTTHS 2003 và BLTTHS 2015.
  • Tình hình nghiên cứu ở nước ngoài: Khảo sát các tài liệu khoa học pháp lý quốc tế về thiết chế công tố (Prosecution/Prosecutor), cơ quan cảnh sát điều tra (Police/Investigative bodies), vai trò của công tố viên trong mô hình tố tụng thẩm vấn (Inquisitorial system) và mô hình tố tụng tranh tụng (Adversarial system).

Khoảng trống nghiên cứu được luận án giải quyết

Mặc dù đã có nhiều công trình đề cập đến Viện kiểm sát, Cơ quan điều tra hoặc quyền công tố, song phần lớn các công trình chỉ xem xét từng cơ quan riêng biệt hoặc tiếp cận dưới góc độ một giai đoạn tố tụng cụ thể. Chưa có công trình nào nghiên cứu một cách toàn diện, đồng bộ và chuyên sâu về toàn bộ hệ thống "chủ thể buộc tội" như một chỉnh thể lý luận và thực tiễn xuyên suốt từ giai đoạn khởi tố, điều tra, truy tố cho đến xét xử. Luận án đã trực tiếp giải quyết khoảng trống này thông qua việc:

  • Khái quát hóa lý luận về chủ thể buộc tội và cơ chế vận hành chức năng buộc tội trong tố tụng hình sự Việt Nam.
  • Đặt các chủ thể buộc tội (Cơ quan điều tra, Cơ quan được giao nhiệm vụ tiến hành một số hoạt động điều tra, Viện kiểm sát) trong mối quan hệ tổng thể với chức năng gỡ tội và xét xử.
  • Đối chiếu kinh nghiệm lập pháp quốc tế để làm rõ các yêu cầu phân định thẩm quyền hành chính với thẩm quyền tư pháp và việc gắn công tố với hoạt động điều tra.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

  • Học thuyết về ba chức năng cơ bản của tố tụng hình sự: Chức năng buộc tội, chức năng bào chữa (gỡ tội) và chức năng xét xử là trục xoay trung tâm của toàn bộ quy trình tố tụng hình sự.
  • Nguyên tắc pháp quyền xã hội chủ nghĩa và bảo đảm quyền con người: Bảo đảm tính độc lập của các chủ thể tư pháp, bảo vệ công lý, chống làm oan người vô tội và chống bỏ lọt tội phạm, bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của bị can, bị cáo và những người tham gia tố tụng.
  • Quan điểm cải cách tư pháp của Đảng và Nhà nước Việt Nam: Trọng tâm là nâng cao hiệu lực, hiệu quả hoạt động xét xử; phân định rõ thẩm quyền quản lý hành chính với quyền hạn tố tụng tư pháp; tăng quyền và trách nhiệm cho Điều tra viên, Kiểm sát viên, Thẩm phán; tăng cường trách nhiệm công tố trong hoạt động điều tra và gắn công tố với điều tra.

Phương pháp nghiên cứu

Luận án được thực hiện dựa trên phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác - Lênin. Trong quá trình nghiên cứu, tác giả kết hợp linh hoạt các phương pháp nghiên cứu chuyên ngành luật học:

Phương pháp nghiên cứu Mục đích áp dụng cụ thể trong luận án
Phân tích và tổng hợp quy phạm Mổ xẻ các điều luật trong BLTTHS 2003, BLTTHS 2015 và các văn bản hướng dẫn thi hành liên quan đến chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn của chủ thể buộc tội.
Phương pháp lịch sử - pháp lý Khảo cứu sự hình thành và phát triển của các quy định pháp luật về chủ thể buộc tội qua các giai đoạn phát triển của Nhà nước và pháp luật Việt Nam.
Phương pháp so sánh luật học Đối chiếu quy định về chủ thể buộc tội của Việt Nam với mô hình tố tụng tại Anh, Hoa Kỳ, Đức, Pháp nhằm tìm ra những điểm tương đồng, khác biệt và kinh nghiệm lập pháp có giá trị tham khảo.
Phương pháp tổng kết thực tiễn và thống kê Tập hợp, phân tích các dữ liệu thực tế về công tác khởi tố, điều tra, truy tố, xét xử giai đoạn 2003 – 2018; đánh giá các vụ án oan sai, án trả hồ sơ điều tra bổ sung, đình chỉ điều tra hoặc Tòa án tuyên không phạm tội.

Nguồn tư liệu và dữ liệu

  • Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật hình sự và tố tụng hình sự của Việt Nam (Sắc lệnh, Thông tư, BLTTHS 1988, BLTTHS 2003, BLTTHS 2015 và các đạo luật về tổ chức cơ quan tư pháp).
  • Báo cáo tổng kết công tác tư pháp, báo cáo tổng kết thực tiễn xét xử, điều tra, kiểm sát giai đoạn 2003 – 2018.
  • Các điều ước quốc tế về quyền con người, phòng chống tội phạm và tương trợ tư pháp hình sự mà Việt Nam đã ký kết hoặc gia nhập.
  • Tài liệu lập pháp và giáo trình, chuyên khảo pháp luật tố tụng hình sự của Vương quốc Anh, Hoa Kỳ, Đức, Pháp.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án

Chương 1 dành để phân tích và đánh giá bức tranh tổng thể về lịch sử nghiên cứu các vấn đề liên quan đến chủ thể buộc tội trong nước và quốc tế.

Tác giả phân tích tình hình nghiên cứu ở Việt Nam theo từng mảng chuyên đề: các công trình về Viện kiểm sát nhân dân và chức năng thực hành quyền công tố; các công trình về Cơ quan điều tra và hoạt động thu thập chứng cứ chứng minh tội phạm; các nghiên cứu về mối quan hệ giữa công tố và điều tra; các nghiên cứu về nguyên tắc tranh tụng và bảo đảm quyền con người trong tố tụng hình sự.

Phần tổng quan nghiên cứu nước ngoài làm rõ cách tiếp cận về công tố viên và cảnh sát điều tra trong hai truyền thống pháp luật lớn (Civil Law và Common Law). Từ việc tổng hợp kết quả của các tác giả đi trước, chương này xác định rõ các vấn đề đã được giải quyết và hệ thống hóa những câu hỏi khoa học còn bỏ ngỏ mà luận án cần tập trung nghiên cứu, tạo cơ sở lý luận vững chắc cho các chương tiếp theo.

Chương 2: Một số vấn đề chung về buộc tội và chủ thể buộc tội trong tố tụng hình sự

Chương 2 xây dựng hệ thống cơ sở lý luận nền tảng cho toàn bộ đề tài:

  • Khái niệm và đặc điểm của buộc tội, chủ thể buộc tội: Buộc tội là hoạt động của cơ quan, người có thẩm quyền tiến hành tố tụng nhằm xác định hành vi phạm tội, chứng minh tội phạm và người thực hiện hành vi phạm tội để áp dụng trách nhiệm hình sự theo quy định của pháp luật. Chủ thể buộc tội bao gồm các cơ quan và cá nhân được pháp luật trao quyền thực hiện hành vi và ra các quyết định tố tụng nhằm phục vụ mục đích buộc tội.
  • Vị trí của chức năng buộc tội trong tố tụng hình sự: Làm rõ vị trí khởi xướng của chức năng buộc tội trong mối tương quan với chức năng bào chữa (gỡ tội) và chức năng xét xử. Chức năng buộc tội định hình giới hạn và phạm vi của việc điều tra, truy tố và xét xử.
  • Cơ chế và nội dung hoạt động của chủ thể buộc tội: Phân tích quy trình hoạt động của chủ thể buộc tội trải dài qua 4 giai đoạn tố tụng:
    1. Giai đoạn khởi tố: Tiếp nhận, giải quyết nguồn tin về tội phạm, xác định dấu hiệu tội phạm để ra quyết định khởi tố vụ án, khởi tố bị can.
    2. Giai đoạn điều tra: Áp dụng các biện pháp ngăn chặn, biện pháp cưỡng chế, biện pháp điều tra thu thập chứng cứ nhằm chứng minh tội phạm và người phạm tội.
    3. Giai đoạn truy tố: Viện kiểm sát xem xét, đánh giá toàn diện hồ sơ vụ án để ban hành bản Cáo trạng truy tố bị can ra trước Tòa án hoặc ra quyết định đình chỉ, tạm đình chỉ vụ án.
    4. Giai đoạn xét xử: Kiểm sát viên công bố cáo trạng, thực hành quyền công tố, tham gia xét hỏi, luận tội và tranh luận tại phiên tòa nhằm bảo vệ quan điểm buộc tội.
  • Mô hình chủ thể buộc tội tại một số nước trên thế giới: Khảo sát và phân tích mô hình tố tụng tại Vương quốc Anh, Hợp chủng quốc Hoa Kỳ, Cộng hòa Liên bang Đức và Cộng hòa Pháp. Luận án rút ra các bài học kinh nghiệm về việc gắn kết quyền công tố với hoạt động điều tra, cơ chế kiểm soát tư pháp đối với các lệnh bắt giam giữ, và bảo đảm tính độc lập trong việc ra quyết định tố tụng của điều tra viên và công tố viên.

Chương 3: Quy định của pháp luật tố tụng hình sự về chủ thể buộc tội và thực tiễn thi hành tại Việt Nam

Chương 3 là phần nghiên cứu thực chứng và đánh giá thực trạng pháp luật:

  • Khái quát lịch sử quy định: Điểm lại quá trình hình thành các quy định về chủ thể buộc tội trong lịch sử tố tụng hình sự Việt Nam từ sau Cách mạng Tháng Tám năm 1945 qua các giai đoạn: 1945–1954, 1954–1988, giai đoạn BLTTHS năm 1988, giai đoạn BLTTHS năm 2003 và giai đoạn BLTTHS năm 2015.
  • Quy định và thực tiễn thi hành đối với Cơ quan điều tra (2003 – 2018): Đánh giá chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn của CQĐT các cấp và Điều tra viên; phân tích kết quả công tác khởi tố, điều tra, việc áp dụng các biện pháp ngăn chặn; chỉ ra các sai sót nghiệp vụ dẫn đến án hủy, án sửa hoặc vi phạm thủ tục tố tụng.
  • Quy định và thực tiễn thi hành đối với Cơ quan được giao nhiệm vụ tiến hành một số hoạt động điều tra (2003 – 2018): Khảo sát thẩm quyền và hoạt động điều tra ban đầu của Bộ đội Biên phòng, Hải quan, Kiểm lâm, Cảnh sát biển, Kiểm ngư và các cơ quan khác của Công an nhân dân, Quân đội nhân dân; nêu rõ những khó khăn về năng lực nghiệp vụ và sự phối hợp với Cơ quan điều tra chuyên trách.
  • Quy định và thực tiễn thi hành đối với Viện kiểm sát (2003 – 2018): Làm rõ vai trò thực hành quyền công tố và kiểm sát hoạt động tư pháp của VKSND; việc Kiểm sát viên tham gia vào hoạt động điều tra ngay từ đầu; thực tiễn lập Cáo trạng truy tố và thực hành quyền công tố tại phiên tòa.
  • Phân tích nguyên nhân của các hạn chế, tồn tại:
    • Nguyên nhân lập pháp: Quy định pháp luật còn chồng chéo, chưa phân định rành mạch giữa trách nhiệm tố tụng và quản lý hành chính; thẩm quyền độc lập của ĐTV, KSV chưa cao; chưa có cơ chế kiểm soát chéo hữu hiệu giữa các cơ quan.
    • Nguyên nhân tổ chức - thực hiện: Trình độ, năng lực chuyên môn, đạo đức nghề nghiệp của một bộ phận cán bộ tiến hành tố tụng chưa đồng đều; áp lực chỉ tiêu nghiệp vụ; cơ sở vật chất và phương tiện kỹ thuật phục vụ điều tra, thu thập chứng cứ còn thiếu thốn.

Chương 4: Các giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động của các chủ thể buộc tội theo pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam

Chương 4 đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện có tính khả thi:

  • Quan điểm hoàn thiện:
    • Quán triệt sâu sắc đường lối cải cách tư pháp của Đảng và quy định của Hiến pháp năm 2013 về bảo vệ công lý, bảo vệ quyền con người, quyền công dân.
    • Bảo đảm sự phân công, phối hợp và kiểm soát quyền lực giữa các cơ quan trong việc thực hiện các chức năng tố tụng (buộc tội, bào chữa, xét xử).
    • Phù hợp với thực tiễn kinh tế - xã hội Việt Nam và từng bước hội nhập, tương thích với các chuẩn mực pháp lý quốc tế.
  • Giải pháp hoàn thiện quy định của pháp luật tố tụng hình sự:
    • Hoàn thiện quy định về chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn cụ thể của từng chủ thể buộc tội (CQĐT, Cơ quan được giao nhiệm vụ tiến hành một số hoạt động điều tra, VKSND).
    • Tăng quyền hạn, trách nhiệm và tính độc lập cho Điều tra viên và Kiểm sát viên trong việc ra các quyết định tố tụng, giảm bớt sự can thiệp mang tính hành chính của Thủ trưởng cơ quan.
    • Quy định cơ chế chặt chẽ gắn quyền công tố với hoạt động điều tra, bảo đảm Kiểm sát viên kiểm soát trực tiếp và kịp thời tiến độ, tính hợp pháp của các biện pháp điều tra.
    • Hoàn thiện các quy định về thu thập, chuyển giao, đánh giá chứng cứ buộc tội và bảo đảm tranh tụng bình đẳng tại phiên tòa.
  • Một số giải pháp khác:
    • Kiện toàn tổ chức bộ máy các cơ quan tiến hành tố tụng theo hướng tinh gọn, chuyên nghiệp, hiện đại.
    • Nâng cao chất lượng đào tạo, bồi dưỡng bản lĩnh chính trị, đạo đức nghề nghiệp và kỹ năng thực hành cho đội ngũ ĐTV, KSV.
    • Đổi mới cơ chế đánh giá thi đua, không áp đặt các chỉ tiêu hành chính cứng nhắc dễ dẫn đến việc ép cung, bức cung hoặc làm oan sai.
    • Tăng cường đầu tư trang thiết bị, cơ sở vật chất, kỹ thuật số hóa trong công tác lưu trữ, giám định, ghi âm, ghi hình có âm thanh khi hỏi cung bị can.
    • Mở rộng hợp tác quốc tế về đào tạo tư pháp và tương trợ tư pháp về hình sự.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt lý luận

  • Xây dựng một cách có hệ thống hệ thống khái niệm khoa học về buộc tội, chức năng buộc tội và chủ thể buộc tội trong khoa học luật tố tụng hình sự Việt Nam.
  • Làm rõ bản chất, vị trí, cơ chế vận hành của chức năng buộc tội trong mối quan hệ biện chứng với chức năng bào chữa và chức năng xét xử, khẳng định vai trò của việc phân định rõ ràng các chức năng này đối với việc bảo đảm tính khách quan, công bằng của nền tư pháp.
  • Tổng hợp, phân tích các giá trị tham khảo từ mô hình chủ thể buộc tội của các quốc gia theo truyền thống Thông luật (Anh, Hoa Kỳ) và Dân luật (Đức, Pháp), làm sáng tỏ các xu hướng phát triển chung của pháp luật tố tụng hình sự hiện đại.

Đóng góp về mặt thực tiễn

  • Luận án cung cấp bức tranh toàn cảnh, đa chiều về thực trạng áp dụng pháp luật đối với các chủ thể buộc tội tại Việt Nam trong giai đoạn 2003 – 2018, chỉ ra các chuyển biến tích cực cũng như những hạn chế điển hình (oan sai, vi phạm trong tạm giữ, tạm giam, việc trả hồ sơ điều tra bổ sung).
  • Phân tích sâu sắc các nguyên nhân khách quan và chủ quan dẫn đến những tồn tại trong hoạt động của Cơ quan điều tra, Cơ quan được giao tiến hành một số hoạt động điều tra và Viện kiểm sát.
  • Đề xuất hệ thống các luận cứ khoa học, các giải pháp lập pháp cụ thể nhằm sửa đổi, bổ sung BLTTHS và các luật tổ chức cơ quan tư pháp, đồng thời đưa ra các giải pháp đồng bộ về mặt tổ chức, cán bộ và cơ sở vật chất.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài

  • Dữ liệu thực tiễn và số liệu khảo sát của luận án chủ yếu tập trung trong khung thời gian từ năm 2003 đến năm 2018 (thời điểm BLTTHS 2015 mới bắt đầu được áp dụng trên thực tế), do đó chưa đánh giá hết được các chuyển biến thực tế sau một thời gian dài thi hành BLTTHS 2015.
  • Phạm vi nghiên cứu chủ yếu tập trung vào các chủ thể buộc tội mang tính quyền lực nhà nước (Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát), trong khi các chủ thể buộc tội khác trong một số trường hợp đặc biệt (như người bị hại trong vụ án khởi tố theo yêu cầu của người bị hại) chỉ được tiếp cận ở mức độ khái quát.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Tiếp tục khảo sát, đánh giá hiệu quả hoạt động của các chủ thể buộc tội sau giai đoạn thi hành toàn diện BLTTHS 2015 và các đạo luật liên quan đến tổ chức tư pháp mới ban hành.
  • Nghiên cứu sâu hơn về cơ chế bảo đảm quyền tranh tụng bình đẳng giữa bên buộc tội (Viện kiểm sát) và bên gỡ tội (người bào chữa, bị can, bị cáo) tại phiên tòa hình sự trong kỷ nguyên số hóa hồ sơ và xét xử trực tuyến.
  • Mở rộng nghiên cứu cơ chế kiểm soát quyền lực nhà nước giữa các cơ quan tư pháp nhằm phòng ngừa lạm quyền và sai phạm trong hoạt động buộc tội.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu khoa học có giá trị chuyên môn cao, phục vụ thiết thực cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Cơ quan lập pháp và cơ quan cải cách tư pháp: Cung cấp luận cứ khoa học và các đề xuất cụ thể phục vụ quá trình rà soát, sửa đổi, bổ sung BLTTHS và các văn bản hướng dẫn áp dụng pháp luật; định hướng đổi mới mô hình tổ chức các cơ quan tư pháp.
  • Cơ quan tiến hành tố tụng và cán bộ thực tiễn: Là tài liệu tham khảo nghiệp vụ bổ ích cho Điều tra viên, Kiểm sát viên, Thẩm phán trong việc nhận thức đúng đắn vai trò, chức năng, thẩm quyền và trách nhiệm của mình trong quá trình tiến hành tố tụng, hạn chế tối đa các vi phạm và sai sót tố tụng.
  • Cơ sở đào tạo và nghiên cứu khoa học: Cung cấp nguồn tư liệu học thuật giá trị cho giảng viên, nghiên cứu sinh, học viên cao học và sinh viên chuyên ngành Luật hình sự và Tố tụng hình sự tại các cơ sở đào tạo luật trên toàn quốc.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án xác định ba chức năng cơ bản trong tố tụng hình sự là gì và mối quan hệ giữa chúng ra sao?

Ba chức năng cơ bản trong tố tụng hình sự được luận án xác định là: chức năng buộc tội, chức năng gỡ tội (bào chữa) và chức năng xét xử. Mối quan hệ giữa ba chức năng này mang tính đối kháng và biện chứng: buộc tội là chức năng xuất hiện đầu tiên làm phát sinh chức năng gỡ tội; chức năng buộc tội và gỡ tội đối lập trực tiếp với nhau; trong khi đó, chức năng xét xử giữ vị trí trung tâm, độc lập, đưa ra phương hướng và phán quyết giải quyết mâu thuẫn đối kháng giữa buộc tội và gỡ tội.

2. Các nhóm chủ thể buộc tội chính được phân tích thực tiễn trong luận án gồm những cơ quan nào?

Luận án tập trung phân tích thực tiễn hoạt động của 3 nhóm chủ thể buộc tội chính tại Việt Nam trong giai đoạn 2003 – 2018:

  1. Cơ quan điều tra (thuộc Công an nhân dân, Quân đội nhân dân, Viện kiểm sát nhân dân tối cao) và chức danh Điều tra viên.
  2. Cơ quan được giao nhiệm vụ tiến hành một số hoạt động điều tra (Bộ đội Biên phòng, Hải quan, Kiểm lâm, Cảnh sát biển, Kiểm ngư,...).
  3. Viện kiểm sát nhân dân các cấp và chức danh Kiểm sát viên.

3. Luận án đã so sánh mô hình chủ thể buộc tội của Việt Nam với các quốc gia nào?

Luận án tiến hành so sánh đối chiếu với mô hình tố tụng của 4 quốc gia: Vương quốc Anh và Hợp chủng quốc Hoa Kỳ (đại diện cho mô hình tố tụng tranh tụng - Common Law), Cộng hòa Liên bang Đức và Cộng hòa Pháp (đại diện cho mô hình tố tụng thẩm vấn/hỗn hợp - Civil Law).

4. Giai đoạn thời gian được luận án lựa chọn để đánh giá thực tiễn thi hành pháp luật là khi nào?

Luận án lựa chọn giai đoạn 2003 – 2018 để đánh giá thực tiễn thi hành pháp luật. Đây là giai đoạn chuyển tiếp quan trọng, bắt đầu từ khi áp dụng BLTTHS năm 2003, thực hiện Nghị quyết số 08-NQ/TW, Nghị quyết số 49-NQ/TW của Bộ Chính trị về Chiến lược cải cách tư pháp, cho đến khi BLTTHS năm 2015 chính thức được ban hành và đi vào đời sống pháp lý.

5. Luận án đề xuất định hướng cốt lõi nào nhằm nâng cao tính chủ động và trách nhiệm của Điều tra viên, Kiểm sát viên?

Luận án đề xuất định hướng cốt lõi là: phân định rõ thẩm quyền quản lý hành chính với trách nhiệm, quyền hạn tư pháp trong hoạt động tố tụng; tăng quyền hạn, tính độc lập và trách nhiệm cá nhân trước pháp luật của Điều tra viên, Kiểm sát viên về các hành vi và quyết định tố tụng của mình; đồng thời tăng cường trách nhiệm công tố gắn liền với hoạt động điều tra.


Kết luận

Luận án tiến sĩ luật học "Chủ thể buộc tội trong tố tụng hình sự" của tác giả Nguyễn Trọng Nghĩa là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, có hệ thống và toàn diện về cơ sở lý luận và thực tiễn hoạt động của các chủ thể buộc tội trong tố tụng hình sự Việt Nam. Công trình đã làm rõ bản chất của chức năng buộc tội, chỉ ra những nguyên nhân cốt lõi của các tồn tại, hạn chế trong thực tiễn áp dụng pháp luật giai đoạn 2003 – 2018, đồng thời tiếp thu có chọn lọc kinh nghiệm quốc tế từ các hệ thống pháp luật lớn. Hệ thống quan điểm và giải pháp được đề xuất trong luận án có giá trị khoa học và thực tiễn sâu sắc, góp phần hoàn thiện thể chế tố tụng hình sự và thúc đẩy tiến trình cải cách tư pháp, xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa tại Việt Nam.