Luận văn thạc sĩ: Chính sách tỷ giá hối đoái của Việt Nam giai đoạn 2000-2012

Tài liệu nghiên cứu Toàn văn Luận văn chính sách tỷ giá hối đoái Việt Nam mang tính hệ thống, nâng cao năng lực chuyên môn ứng dụng trong giảng dạy

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2013

96
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện về chính sách tỷ giá hối đoái Việt Nam

Chính sách tỷ giá hối đoái là một công cụ cốt lõi trong hệ thống chính sách kinh tế vĩ mô của mỗi quốc gia, đặc biệt với một nền kinh tế mở như Việt Nam. Việc lựa chọn và điều hành một cơ chế tỷ giá phù hợp có tác động trực tiếp đến hoạt động xuất nhập khẩu, thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), kiểm soát lạm phát và tỷ giá, và duy trì sự ổn định kinh tế vĩ mô. Luận văn "Chính sách tỷ giá hối đoái của Việt Nam trong giai đoạn hiện nay" cung cấp một cái nhìn sâu sắc về cơ sở lý luận, thực tiễn điều hành và các giải pháp đề xuất cho Việt Nam. Nội dung bài viết này sẽ phân tích các khía cạnh chính của luận văn, từ những khái niệm nền tảng đến các phân tích định lượng và đánh giá thực trạng, nhằm mang đến một góc nhìn tổng quan và khoa học về một trong những chính sách kinh tế quan trọng nhất.

1.1. Cơ sở lý luận về tỷ giá hối đoái và các khái niệm cốt lõi

Để hiểu rõ chính sách tỷ giá hối đoái Việt Nam, cần nắm vững các khái niệm cơ bản. Tỷ giá hối đoái, về bản chất, là giá của một đồng tiền được biểu thị qua một đồng tiền khác. Luận văn đã hệ thống hóa các khái niệm từ đơn giản đến phức tạp. Tỷ giá danh nghĩa song phương (NER) là mức giá niêm yết hàng ngày. Trong khi đó, tỷ giá thực song phương (RER) đã được điều chỉnh theo chênh lệch lạm phát, phản ánh chính xác hơn sức cạnh tranh về giá của hàng hóa. Khi xem xét quan hệ thương mại với nhiều đối tác, tỷ giá thực đa phương (REER) trở thành một thước đo toàn diện. REER được tính toán dựa trên một rổ tiền tệ của các đối tác thương mại chính, có tính đến tỷ trọng thương mại và chênh lệch lạm phát. Sự thay đổi của REER cho thấy sự lên giá hay xuống giá thực của đồng nội tệ, từ đó ảnh hưởng trực tiếp đến cán cân thương mại.

1.2. Phân loại các cơ chế điều hành tỷ giá phổ biến hiện nay

Luận văn phân loại ba chế độ tỷ giá chính dựa trên mức độ can thiệp của chính phủ. Chế độ tỷ giá cố định neo giá trị đồng nội tệ vào một đồng tiền mạnh hoặc một rổ tiền tệ. Chế độ này tạo sự ổn định nhưng làm chính sách tiền tệ mất đi tính độc lập. Ngược lại, chế độ tỷ giá thả nổi hoàn toàn để thị trường tự quyết định, giúp chính sách tiền tệ độc lập nhưng có thể gây biến động khó lường. Việt Nam, trong giai đoạn nghiên cứu, đã áp dụng chính sách tỷ giá thả nổi có quản lý. Đây là cơ chế kết hợp, trong đó Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) cho phép tỷ giá biến động trong một biên độ nhất định và can thiệp khi cần thiết. Mục tiêu của cơ chế điều hành tỷ giá này là vừa đảm bảo tính linh hoạt theo thị trường, vừa duy trì sự ổn định để hỗ trợ các mục tiêu kinh tế vĩ mô.

II. Phân tích thách thức chính sách tỷ giá hối đoái Việt Nam

Việc điều hành chính sách tỷ giá tại Việt Nam trong giai đoạn hội nhập đối mặt với nhiều thách thức nội tại và bên ngoài. Luận văn đã chỉ ra những tồn tại cố hữu, bắt nguồn từ cả cơ chế chính sách lẫn đặc điểm của nền kinh tế. Những thách thức này không chỉ gây áp lực lên dự trữ ngoại hối mà còn ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp và niềm tin vào đồng nội tệ. Việc xác định một mức tỷ giá cân bằng, vừa khuyến khích xuất khẩu, vừa không gây sốc lạm phát nhập khẩu, là bài toán phức tạp đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các công cụ chính sách. Việc nhận diện và phân tích các thách thức này là bước đi tiên quyết để xây dựng các giải pháp hoàn thiện chính sách trong tương lai.

2.1. Tác động của việc định giá cao đồng nội tệ đến kinh tế

Một trong những kết luận quan trọng của nghiên cứu là đồng Việt Nam (VND) có xu hướng bị định giá cao hơn giá trị thực. Tình trạng này xảy ra khi tỷ giá danh nghĩa không được điều chỉnh đủ nhanh để bù đắp chênh lệch lạm phát giữa Việt Nam và các đối tác thương mại. Tác động của tỷ giá hối đoái bị định giá cao là rất rõ rệt: hàng hóa xuất khẩu trở nên đắt hơn một cách tương đối, làm giảm sức cạnh tranh trên thị trường quốc tế. Ngược lại, hàng nhập khẩu lại rẻ hơn, khuyến khích nhập khẩu và gây áp lực lên cán cân thương mại. Tình trạng thâm hụt thương mại kéo dài không chỉ làm suy yếu nền sản xuất trong nước mà còn bào mòn dự trữ ngoại hối quốc gia khi NHNN phải can thiệp để ổn định thị trường. Đây là một trong những nguyên nhân dẫn đến các đợt phá giá tiền tệ nhằm khôi phục lại sức cạnh tranh.

2.2. Hạn chế của thị trường ngoại hối và tình trạng đô la hóa

Thị trường ngoại hối tại Việt Nam chưa phát triển đầy đủ, thiếu các công cụ phái sinh phức tạp và tính thanh khoản chưa cao. Điều này khiến sự can thiệp của NHNN đôi khi chưa đạt hiệu quả như mong muốn. Bên cạnh đó, tình trạng đô la hóa vẫn còn tồn tại. Luận văn chỉ ra hiện tượng người dân và doanh nghiệp có xu hướng găm giữ ngoại tệ khi có biến động, tạo ra một thị trường ngoại tệ không chính thức. Điều này làm giảm hiệu lực của chính sách tiền tệ Việt Nam, gây khó khăn trong việc điều hành tỷ giá và làm méo mó các tín hiệu thị trường. Sự thiếu thống nhất trong quản lý nguồn ngoại tệ và các hoạt động vay nợ bằng ngoại tệ cũng là những nguyên nhân góp phần làm trầm trọng thêm các thách thức này.

III. Cách mô hình Mundell Fleming lý giải chính sách tỷ giá

Để phân tích tác động qua lại giữa các chính sách kinh tế vĩ mô, luận văn sử dụng mô hình Mundell-Fleming làm nền tảng lý thuyết. Mô hình này mở rộng lý thuyết IS-LM cho một nền kinh tế mở, cho thấy sự hiệu quả của chính sách tài khóa và tiền tệ phụ thuộc chặt chẽ vào chế độ tỷ giá được lựa chọn. Việc áp dụng mô hình này giúp làm rõ tại sao trong một số điều kiện nhất định, chính sách tiền tệ lại hiệu quả hơn chính sách tài khóa và ngược lại. Đây là cơ sở lý luận về tỷ giá hối đoái quan trọng, giúp các nhà hoạch định chính sách hiểu rõ cơ chế truyền dẫn và lựa chọn công cụ can thiệp phù hợp để đạt được mục tiêu cân bằng nội (toàn dụng lao động, giá cả ổn định) và cân bằng ngoại (cán cân thanh toán cân bằng).

3.1. Hiệu quả chính sách tiền tệ và tài khóa dưới tỷ giá cố định

Theo mô hình Mundell-Fleming, trong chế độ tỷ giá cố định, chính sách tiền tệ trở nên kém hiệu quả. Ví dụ, một chính sách tiền tệ mở rộng (tăng cung tiền) sẽ làm giảm lãi suất, khiến vốn chảy ra nước ngoài và gây áp lực giảm giá nội tệ. Để duy trì tỷ giá cố định, ngân hàng trung ương buộc phải bán ngoại tệ, mua lại nội tệ, làm cung tiền giảm trở lại vị trí ban đầu. Ngược lại, chính sách tài khóa mở rộng (tăng chi tiêu công) tỏ ra rất hiệu quả. Nó làm tăng sản lượng và lãi suất, thu hút vốn đầu tư nước ngoài, gây áp lực tăng giá nội tệ. Để giữ tỷ giá, ngân hàng trung ương phải mua ngoại tệ, bơm thêm nội tệ ra, qua đó khuếch đại tác động của chính sách tài khóa ban đầu. Điều này lý giải tại sao các nước theo tỷ giá cố định thường ưu tiên công cụ tài khóa.

3.2. Tác động của chính sách vĩ mô với cơ chế tỷ giá linh hoạt

Với chế độ tỷ giá linh hoạt (hay thả nổi), vai trò của hai chính sách đảo ngược. Chính sách tiền tệ mở rộng trở nên rất hiệu quả. Việc giảm lãi suất không chỉ kích thích đầu tư trong nước mà còn làm nội tệ giảm giá, giúp cải thiện xuất nhập khẩu và tăng sản lượng. Tỷ giá lúc này đóng vai trò như một cơ chế tự điều chỉnh. Ngược lại, chính sách tài khóa mở rộng lại kém hiệu quả. Việc tăng chi tiêu công làm tăng lãi suất, thu hút vốn ngoại, khiến nội tệ lên giá. Đồng nội tệ mạnh lên sẽ làm giảm xuất khẩu ròng, triệt tiêu một phần hoặc toàn bộ tác động tích cực của việc tăng chi tiêu công ban đầu. Những phân tích này cung cấp một khuôn khổ lý thuyết vững chắc để đánh giá các lựa chọn chính sách tiền tệ Việt Nam trong bối cảnh tỷ giá thả nổi có quản lý.

IV. Kết quả nghiên cứu thực tiễn về chính sách tỷ giá Việt Nam

Luận văn không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà còn tiến hành kiểm định thực nghiệm mối quan hệ giữa tỷ giá và các biến số kinh tế vĩ mô tại Việt Nam giai đoạn 2000-2011. Bằng phương pháp hồi quy OLS (bình phương nhỏ nhất), nghiên cứu đã lượng hóa tác động của tỷ giá thực đa phương (REER) lên cán cân thương mại, cũng như ảnh hưởng của cung tiền và chi tiêu chính phủ đến lạm phát. Các kết quả này cung cấp bằng chứng định lượng quan trọng, giúp đánh giá hiệu quả của cơ chế điều hành tỷ giá và các chính sách liên quan trong thực tế, từ đó củng cố cho các lập luận và đề xuất chính sách được đưa ra trong nghiên cứu.

4.1. Mối quan hệ giữa tỷ giá thực REER và cán cân thương mại

Kết quả hồi quy cho thấy, mối quan hệ giữa REER và tỷ lệ xuất khẩu/nhập khẩu (X/M) là mối quan hệ cùng chiều. Cụ thể, việc phá giá tiền tệ 1% (REER tăng 1%) sẽ giúp cải thiện tỷ lệ thương mại khoảng 0.39%. Điều này phù hợp với lý thuyết kinh tế, cho thấy chính sách phá giá có tác động tích cực đến cán cân thương mại. Tuy nhiên, mức độ ý nghĩa thống kê của mô hình không cao (P-value = 0.05), hàm ý rằng tác động này không quá mạnh mẽ. Nguyên nhân được giải thích là do điều kiện Marshall-Lerner chưa được thỏa mãn hoàn toàn. Hàng xuất khẩu của Việt Nam có giá trị gia tăng thấp, trong khi nhập khẩu chủ yếu là máy móc thiết bị và nguyên liệu thiết yếu, ít co giãn theo giá. Do đó, việc phá giá VND chỉ là một giải pháp hỗ trợ, không phải là công cụ toàn năng để giải quyết thâm hụt thương mại.

4.2. Tác động của cung tiền M2 và chi tiêu công đến lạm phát

Nghiên cứu cũng khẳng định mối quan hệ chặt chẽ giữa các yếu tố vĩ mô và lạm phát. Kết quả hồi quy chỉ ra rằng lượng cung tiền M2 và chi tiêu của chính phủ là hai yếu tố giải thích phần lớn sự biến động của chỉ số giá tiêu dùng (CPI). Cụ thể, cung tiền M2 giải thích 94.88% và chi tiêu chính phủ giải thích 98.70% sự thay đổi của lạm phát. Khi cung tiền M2 tăng 1%, lạm phát tăng 0.33%; khi chi tiêu chính phủ tăng 1%, lạm phát tăng 0.53%. Những con số này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phối hợp đồng bộ giữa chính sách tiền tệ Việt Nam và chính sách tài khóa. Việc kiểm soát chặt chẽ cung tiền và chi tiêu công là điều kiện tiên quyết để kiềm chế lạm phát và tỷ giá, tạo nền tảng cho sự ổn định kinh tế vĩ mô.

V. Diễn biến chính sách tỷ giá hối đoái Việt Nam qua các kỳ

Lịch sử điều hành chính sách tỷ giá của Việt Nam là một quá trình liên tục điều chỉnh để thích ứng với bối cảnh kinh tế trong và ngoài nước. Luận văn đã phân tích chi tiết hai giai đoạn chính: trước và sau khi Việt Nam gia nhập WTO. Mỗi giai đoạn có những đặc điểm, thách thức và cách thức ứng phó riêng của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam. Việc nhìn lại quá trình này giúp rút ra những bài học kinh nghiệm quý báu về việc sử dụng các công cụ như biên độ tỷ giá, tỷ giá trung tâm, và các biện pháp can thiệp trực tiếp hoặc gián tiếp vào thị trường ngoại hối. Sự chuyển dịch từ một cơ chế cứng nhắc sang một cơ chế linh hoạt hơn là một xu hướng tất yếu trong quá trình hội nhập kinh tế quốc tế.

5.1. Cơ chế điều hành tỷ giá giai đoạn trước khi gia nhập WTO

Giai đoạn 1999-2006 chứng kiến những nỗ lực của NHNN trong việc duy trì một tỷ giá tương đối ổn định để hỗ trợ các mục tiêu kinh tế. Trong giai đoạn này, NHNN đã nhiều lần điều chỉnh biên độ giao dịch, từ ±0.1% lên ±0.25% vào năm 2002. Tỷ giá công bố, mặc dù được gọi là tỷ giá bình quân liên ngân hàng, nhưng trên thực tế vẫn mang tính chủ quan và điều chỉnh chậm. Các ngân hàng thương mại thường xuyên niêm yết tỷ giá bán kịch trần biên độ. NHNN chủ yếu can thiệp vào những thời điểm thị trường căng thẳng bằng cách bán ra ngoại tệ từ quỹ dự trữ ngoại hối. Tuy cơ chế này tạo ra sự ổn định bề mặt, nó lại làm giảm tính linh hoạt và không phản ánh đầy đủ quan hệ cung cầu thực, dẫn đến sự tích tụ các yếu tố gây mất cân bằng trong dài hạn.

5.2. Điều chỉnh chính sách tỷ giá sau khi hội nhập WTO 2007 2012

Sau khi gia nhập WTO, dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) và gián tiếp (FPI) ồ ạt đổ vào Việt Nam, tạo ra áp lực tăng giá VND. Để đối phó, NHNN đã có những điều chỉnh mạnh mẽ và linh hoạt hơn. Biên độ tỷ giá được nới lỏng liên tục, từ ±0.25% lên ±0.5% (cuối 2006), và đỉnh điểm là ±3.0% vào tháng 11/2008. Chính sách này cho phép tỷ giá biến động gần hơn với tín hiệu thị trường, giảm bớt áp lực can thiệp cho NHNN. Giai đoạn này cũng ghi nhận những lần phá giá mạnh VND để hỗ trợ xuất nhập khẩu trong bối cảnh thâm hụt thương mại gia tăng. Sự điều hành trong giai đoạn này cho thấy một sự chuyển dịch rõ rệt trong tư duy chính sách, hướng tới chính sách tỷ giá thả nổi có quản lý một cách thực chất hơn, chấp nhận sự biến động lớn hơn để nền kinh tế có thể tự điều chỉnh.

VI. Giải pháp hoàn thiện chính sách tỷ giá hối đoái Việt Nam

Trên cơ sở phân tích lý luận và thực tiễn, luận văn đã đề xuất một hệ thống các giải pháp đồng bộ nhằm hoàn thiện chính sách tỷ giá hối đoái Việt Nam trong giai đoạn tới. Các giải pháp này không chỉ tập trung vào công cụ tỷ giá mà còn hướng đến việc cải thiện các yếu tố nền tảng của nền kinh tế, như phát triển thị trường tài chính và nâng cao năng lực cạnh tranh. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một cơ chế điều hành tỷ giá linh hoạt, minh bạch và hiệu quả, góp phần vào mục tiêu chung là ổn định kinh tế vĩ mô và phát triển bền vững. Việc thực thi thành công các giải pháp này đòi hỏi quyết tâm chính trị và sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan quản lý nhà nước.

6.1. Phương pháp phối hợp chính sách tài khóa và tiền tệ hiệu quả

Giải pháp quan trọng hàng đầu là phải có sự phối hợp đồng bộ giữa chính sách tài khóa và chính sách tiền tệ Việt Nam. Như kết quả nghiên cứu đã chỉ ra, chi tiêu công và cung tiền là hai nguyên nhân chính gây ra lạm phát và tỷ giá bất ổn. Do đó, chính sách tài khóa cần được thực hiện một cách thận trọng, kiểm soát chặt chẽ bội chi ngân sách và nợ công. Cùng lúc đó, chính sách tiền tệ phải được điều hành nhất quán, tập trung vào mục tiêu kiểm soát lạm phát thay vì chạy theo quá nhiều mục tiêu cùng lúc. Sự phối hợp này sẽ làm giảm áp lực lên tỷ giá, giúp Ngân hàng Nhà nước Việt Nam có thêm không gian để điều hành một chính sách tỷ giá linh hoạt hơn, ít phải can thiệp hơn để sửa chữa các mất cân đối do chính sách khác gây ra.

6.2. Hướng đi phát triển thị trường ngoại hối và chống đô la hóa

Để chính sách tỷ giá vận hành hiệu quả, cần phải phát triển một thị trường ngoại hối sâu và rộng hơn. Điều này bao gồm việc đa dạng hóa các sản phẩm phái sinh về tỷ giá để doanh nghiệp có công cụ phòng ngừa rủi ro, nâng cao tính minh bạch và thanh khoản của thị trường liên ngân hàng. Song song đó, cần có những biện pháp nhất quán và dài hạn để chống đô la hóa. Các biện pháp này bao gồm việc duy trì chênh lệch lãi suất hợp lý giữa VND và USD, nâng cao niềm tin vào đồng nội tệ thông qua việc giữ ổn định giá trị của nó, và siết chặt các quy định về giao dịch, niêm yết bằng ngoại tệ. Khi thị trường phát triển và tình trạng đô la hóa giảm bớt, cơ chế điều hành tỷ giá sẽ phản ánh đúng hơn các quy luật kinh tế và hoạt động hiệu quả hơn.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

13/10/2025
Luận văn thạc sĩ chính sách tỷ giá hối đoái của việt nam trong giai đoạn hiện nay

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ CHÍNH SÁCH TỶ GIÁ 1. KHÁI NIỆM TỶ GIÁ 1. Khái niệm tỷ giá hối đoái Tỷ giá hối đoái giữa hai nước là mức giá tại đó đồng tiền của một nước có thể biểu hiện qua đồng tiền của nước khác, và là tương quan sức mua giữa đồng nội tệ và đồng ngoại tệ. Tỷ giá hối đoái một mặt nó phản ánh sức mua của đồng nội tệ, mặt khác nó thể hiện quan hệ cung cầu ngoại hối.

Tỷ giá hối đoái danh nghĩa song phương (NER) Là giá cả của một đồng tiền so với một đồng tiền khác mà chưa đề cập đến chênh lệch lạm phát giữa hai nước. Vì vậy, đối với một quốc gia, khi tỷ giá danh nghĩa tăng hay giảm có thể không đồng nghĩa với sự tăng hay giảm sức cạnh tranh của quốc gia này. Hiện nay trên thế giới có hai phương pháp niêm yết tỷ giá là phương pháp trực tiếp và phương pháp gián tiếp. Phương pháp trực tiếp : là phương pháp biểu hiện một đơn vị ngoại tệ bằng các đơn vị nội tệ.

Ví dụ: Tại Việt Nam, ta có tỷ giá USD/VND = 20.058, giá của 1 đôla Mỹ (USD) tính theo đồng Việt Nam (VND) là 20. Phương pháp gián tiếp : là giá của một đơn vị nội tệ tính theo số đơn vị ngoại tệ. Ví dụ : Tại thị trường hối đoái London, ta có tỷ giá GBP/USD = 1,6191, nghĩa là yết giá 1 bảng Anh=1,6191 đôla Mỹ Theo thông lệ quốc tế chỉ có năm loại đồng tiền mạnh trên thế giới, bao gồm GBP, AUD, NZD, EUR, SDR (quyền rút vốn đặc biệt), niêm yết giá trực tiếp. USD yết giá trực tiếp với mọi đồng tiền trừ 5 đồng tiền trên.

Tất cả các loại tiền khác ngoài sáu đồng tiền nêu trên thì phải niêm yết giá gián tiếp. Tỷ giá danh nghĩa đa phương (NEER) NEER không phải là tỷ giá, nó là một chỉ số được tính bằng cách chọn ra một số loại ngoại tệ đặc trưng, tạo nên một rổ tiền tệ, và tính tỷ giá trung bình các tỷ giá danh nghĩa của các đồng tiền có tham gia vào rổ tiền tệ với tỷ trọng tỷ giá tương ứng. Tỷ trọng của các tỷ giá song phương có thể lấy tỷ trọng thương mại của nước có đồng nội tệ đem tính NEER so các nước có đồng tiền trong rổ được chọn. Gọi t = 0 là kỳ gốc, (t = 0,1,2, …i) là các thời kỳ nghiên cứu.

E01, E02, … E0n, là tỷ giá danh nghĩa của đồng nội tệ với đồng ngoại tệ thứ n trong rổ tiền tệ tại thời điểm t = 0 (kỳ gốc). Ei1, Ei 2, … Ein, tỷ giá danh nghĩa của đồng nội tệ với đồng ngoại tệ thứ n trong rổ tiền tệ tại thời điểm t = i. wn là tỷ trọng thương mại của đồng tiền các nước. Nếu so sánh tỷ giá danh nghĩa so với kỳ gốc, ta có: + Tại thời kỳ t=0: Chỉ số tỷ giá danh nghĩa của đồng nội tệ với ngoại tệ thứ n là e0n = E0n / E0n = 1.

+ Tại thời kỳ t=i: Chỉ số tỷ giá danh nghĩa của đồng nội tệ với ngoại tệ thứ n là ein = Ein/ E0n. Ta có công thức tính tỷ giá danh nghĩa đa phương (NEER) như sau: n NEERi   eij. Tỷ giá hối đoái thực Là tỷ giá danh nghĩa1 được điều chỉnh bởi tỷ lệ lạm phát giữa trong nước và nước ngoài, do đó nó là chỉ số phản ánh tương quan sức mua giữa nội tệ và ngoại tệ. Tỷ giá thực thay đổi đồng nghĩa với sự thay đổi sức cạnh tranh thương mại quốc tế 1 Có hai phương pháp niêm yết tỷ giá - phương pháp yết giá trực tiếp: ngoại tệ là đồng tiền yết giá, nội tệ là đồng tiền định giá; phương pháp yết giá gián tiếp: nội tệ là đồng tiền yết giá, ngoại tệ là đồng tiền định giá.

Trong suốt luận văn này, tác giả sử dụng phương pháp yết giá trực tiếp để tính toán. 3 giữa các quốc gia. Vì thế có thể xem tỷ giá thực là thước đo sức cạnh tranh trong mậu dịch quốc tế của một quốc gia so với một quốc gia khác. Tỷ giá thực song phương bao gồm 2 loại là: Tỷ giá thực song phương ở trạng thái tĩnh và ở trạng thái động.

Tỷ giá thực song phương ở trạng thái tĩnh Tỷ giá thực song phương được xét tại một thời điểm. Ta có công thức tính như sau: P * E.  P P Trong đó: er: Tỷ giá thực, biểu diễn dạng chỉ số. E: Tỷ giá danh nghĩa, là số đơn vị nội tệ trên một đơn vị ngoại tệ P*: Mức giá ở nước ngoài bằng ngoại tệ.

P: Mức giá ở trong nước bằng nội tệ. Trong công thức trên, tử số là giá cả hàng hóa được quy về đồng nội tệ và đem chia cho mẫu số là giá hàng hóa trong nước, cũng được tính bằng nội tệ. Vì thế tỷ giá thực là một chỉ số so sánh mức giá nước ngoài so với mức giá trong nước. Nếu er = 1, ta nói rằng đồng tiền trong nước và đồng ngoại tệ có ngang giá sức mua.

Nếu er >1, đồng nội tệ được định giá thực thấp, đồng nội tệ mua được ít hàng hóa hơn ở nước ngoài so với trong nước. Khi đồng nội tệ định giá thực thấp, về lý thuyết sẽ khuyến khích xuất khẩu và hạn chế nhập khẩu. Nếu er <1, đồng nội tệ được định giá thực cao, đồng nội tệ sẽ mua được nhiều hàng hóa hơn ở nước ngoài so với trong nước. Do đó, ngược lại với trường hợp trên, đồng nội tệ định giá cao sẽ hạn chế xuất khẩu và tăng nhập khẩu.

Tỷ giá thực song phương ở trạng thái động Hiện nay không có quốc gia nào tính toán và công bố giá của một rổ hàng hóa đồng nhất về chủng loại, mẫu mã và chất lượng, thay vào đó họ chỉ công bố chỉ số giá tiêu dùng (CPI), cho nên tỷ giá thực ở trạng thái tĩnh chỉ mang ý nghĩa lý thuyết. Vì vậy, người ta sử dụng tỷ giá ở trạng thái động để tính toán sự vận động của tỷ giá thực 4 từ thời kỳ này sang thời kỳ khác thông qua việc điều chỉnh tỷ giá danh nghĩa với chênh lệch lạm phát giữa hai quốc gia có đồng tiền đem so sánh.100% Tại thời điểm t: CPI t0 Trong đó: 0 - et là chỉ số tỷ giá danh nghĩa thời điểm t so với thời điểm 0. 0 - ert là chỉ số tỷ giá thực thời điểm t so với thời điểm 0. 0* - CPI t là chỉ số giá ở nước ngoài thời điểm t so với thời điểm 0.

0 - CPI t là chỉ số giá ở trong nước thời điểm t so với thời điểm 0. Mối quan hệ giữa tỷ giá thực và tỷ giá danh nghĩa: Với các yếu tố khác không đổi và tỷ lệ lạm phát trong nước và nước ngoài là như nhau, tỷ giá danh nghĩa tăng làm cho tỷ giá thực tăng. Điều này hàm ý, nếu giá hàng hóa không co giãn trong ngắn hạn, khi phá giá nội tệ sẽ giúp cải thiện sức cạnh tranh của thương mại quốc tế. Đây là một trong những nội dung quan trọng của chính sách tỷ giá.

Tỷ giá thực đa phương (REER) Tỷ giá thực song phương chỉ cho chúng ta biết được sự lên giá hay xuống giá của đồng nội tệ so với một đồng ngoại tệ. Ngày nay, quan hệ thương mại là đa phương, một nước có quan hệ buôn bán với rất nhiều nước trên thế giới. Vấn đề được đặt ra là tại một thời điểm nhất định làm sao có thể biết được đồng nội tệ lên giá hay giảm giá so với các đồng tiền của các quốc gia khác có quan hệ mậu dịch, hay nói cách khác là làm sao để có thể biết được tương quan sức mua hàng hóa của đồng nội tệ với các đồng ngoại tệ để làm cơ sở đánh giá tác động của tỷ giá đối với cán cân thương mại của quốc gia? Để có cái nhìn toàn diện hơn về vị thế cạnh tranh của hàng hóa trong nước với các đối tác thương mại khác người ta dùng tỷ giá thực đa phương. Tỷ giá thực đa phương bằng tỷ giá danh nghĩa đa phương đã được điều chỉnh bằng tỷ lệ lạm phát ở trong nước với tất cả các nước trong rổ tiền tệ.

Do đó, nó phản 5 ánh tương quan sức mua giữa nội tệ với tất cả các đồng tiền còn lại. Để tính được tỷ giá thực đa phương (REER) ta tiến hành một số bước: + Bước 1: Tính tỷ giá tỷ giá danh nghĩa đa phương (NEER) + Bước 2: Tính chỉ số lạm phát trung bình của tất cả các đồng tiền trong rổ tiền tệ theo tỷ trọng quan hệ thương mại của mỗi nước. + Bước 3: Tính REER theo công thức: CPI i*w n CPI i*w REERi  NEERi. KHÁI NIỆM CHÍNH SÁCH TỶ GIÁ VÀ CHẾ ĐỘ TỶ GIÁ 1.

Chính sách tỷ giá Là những hoạt động của Chính phủ mà đại diện là là NHTW, thông qua một chế độ tỷ giá nhất định hay còn gọi là cơ chế điều hành tỷ giá và hệ thống các công cụ can thiệp nhằm duy trì một mức tỷ giá cố định hay tác động đến tỷ giá biến động đến một mức cần thiết phù hợp với mục tiêu chính sách kinh tế quốc gia. Chính sách tỷ giá là một bộ phận hữu cơ và quan trọng đặc biệt trong chính sách quản lý ngoại hối và chính sách quản lý kinh tế vĩ mô. Về cơ bản, chính sách tỷ giá hối đoái tập trung chú trọng vào hai vấn đề lớn là : vấn đề lựa chọn chế độ tỷ giá hối đoái là cơ chế vận động của tỷ giá hối đoái và vấn đề điều chỉnh tỷ giá hối đoái. Chính sách tỷ giá mặc dù có những đặc thù riêng, song chính sách tỷ giá có vị trí như là một bộ phận quan trọng của chính sách tiền tệ - tài chính của quốc gia.

Vì vậy, việc định hướng điều chỉnh của chính sách tỷ giá có ảnh hưởng đến khía cạnh kinh tế vĩ mô khác như: ngoại thương, nợ nước ngoài, lạm phát. Do đó, hệ thống mục tiêu và nội dung cơ bản của chính sách tỷ giá phải xuất phát từ định hướng phù hợp với các mục tiêu và nội dung cơ bản của chính sách tiền tệ ở từng giai đoạn. Chế độ tỷ giá Là một bộ phận cấu thành chính sách tỷ giá, nó là tập hợp các quy tắc, cơ chế xác định và điều tiết tỷ giá của một quốc gia. Chế độ tỷ giá vừa là phạm trù kinh tế vừa là một công cụ của chính sách kinh tế nên nó chứa đựng những yếu tố chủ quan.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ