Đánh giá chính sách bồi thường, tái định cư của CPVN & ADB tại Hà Tĩnh

Luận văn đánh giá việc thực hiện chính sách bồi thường, hỗ trợ, tái định cư của CPVN và ADB tại Hà Tĩnh, so sánh và đề xuất các giải pháp.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ

2017

143
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện chính sách bồi thường tái định cư tại Hà Tĩnh

Chính sách bồi thường, hỗ trợ và tái định cư khi Nhà nước thu hồi đất là yếu tố then chốt quyết định sự thành công của các dự án phát triển kinh tế - xã hội tại Hà Tĩnh. Quá trình đô thị hóa nhanh chóng, đặc biệt tại Thành phố Hà Tĩnh với mục tiêu trở thành đô thị loại II, đòi hỏi một khối lượng lớn quỹ đất để xây dựng cơ sở hạ tầng. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết về một khung chính sách bồi thường minh bạch, công bằng và hiệu quả. Các chính sách này không chỉ bù đắp thiệt hại vật chất cho người dân mà còn phải đảm bảo việc ổn định đời sống người dân và tạo dựng sinh kế bền vững cho người dân sau khi di dời. Luận văn của Trương Doãn Nhật (2017) đã phân tích sâu sắc thực tiễn áp dụng các quy định của Chính phủ Việt Nam, dựa trên Luật Đất đai 2013 và các Nghị định liên quan, song song với khung chính sách của Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB). Việc hiểu rõ bản chất, trình tự và các nguyên tắc của chính sách là điều kiện tiên quyết để hài hòa lợi ích giữa Nhà nước, nhà đầu tư và người dân, từ đó thúc đẩy tiến độ giải phóng mặt bằng dự án và hạn chế các tranh chấp phát sinh.

1.1. Cơ sở pháp lý và các Nghị định về bồi thường hỗ trợ tái định cư

Cơ sở pháp lý cho công tác bồi thường, hỗ trợ và tái định cư tại Hà Tĩnh được xây dựng dựa trên hệ thống pháp luật quốc gia. Trọng tâm là Luật Đất đai 2013, cùng với các văn bản hướng dẫn chi tiết. Cụ thể, Nghị định về bồi thường, hỗ trợ, tái định cư số 47/2014/NĐ-CP quy định rõ về nguyên tắc, điều kiện, trình tự thủ tục bồi thường về đất và tài sản trên đất. Bên cạnh đó, Nghị định số 44/2014/NĐ-CP về giá đất và Nghị định số 43/2014/NĐ-CP thi hành Luật Đất đai tạo thành một bộ khung pháp lý đồng bộ. Các văn bản này quy định việc bồi thường phải được thực hiện dân chủ, công khai, kịp thời và đúng pháp luật, ưu tiên bồi thường bằng đất có cùng mục đích sử dụng. Đây là nền tảng để các cấp chính quyền tại Hà Tĩnh triển khai công tác thu hồi đất cho các dự án phát triển.

1.2. Vai trò của chính sách trong phát triển đô thị tại Hà Tĩnh

Chính sách bồi thường, tái định cư đóng vai trò then chốt trong việc hiện thực hóa quy hoạch phát triển đô thị của Hà Tĩnh. Việc triển khai thành công các dự án hạ tầng giao thông, khu đô thị mới, công viên, hay các công trình phúc lợi công cộng đều phụ thuộc vào hiệu quả của công tác giải phóng mặt bằng dự án. Một chính sách hợp lý không chỉ giúp đẩy nhanh tiến độ bàn giao mặt bằng mà còn tạo được sự đồng thuận trong nhân dân, giảm thiểu khiếu nại, tố cáo về đất đai. Ngược lại, những bất cập trong chính sách có thể gây đình trệ dự án, làm tăng chi phí đầu tư và gây bất ổn xã hội. Do đó, việc hoàn thiện chính sách đất đai được xem là nhiệm vụ chiến lược, đảm bảo sự phát triển bền vững cho thành phố.

II. Top thách thức trong chính sách bồi thường tái định cư Hà Tĩnh

Mặc dù đã có khung pháp lý tương đối đầy đủ, thực tiễn triển khai chính sách bồi thường và tái định cư tại Hà Tĩnh vẫn đối mặt với nhiều thách thức và bất cập. Những vướng mắc này không chỉ làm chậm tiến độ các dự án trọng điểm mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống và quyền lợi của người dân có đất bị thu hồi. Các khiếu nại, tố cáo về đất đai thường xuyên xảy ra, chủ yếu xoay quanh các vấn đề về giá đền bù, chính sách hỗ trợ và chất lượng cuộc sống sau tái định cư. Nghiên cứu tại Thành phố Hà Tĩnh chỉ ra rằng, nguyên nhân của các tồn tại này đến từ cả chính sách và quá trình tổ chức thực hiện. Việc xác định giá đất đền bù tại Hà Tĩnh chưa thực sự theo kịp biến động của thị trường, trong khi các chương trình hỗ trợ chuyển đổi nghề nghiệp chưa đủ sức tạo ra sinh kế ổn định cho người dân, đặc biệt là các hộ bị thu hồi đất nông nghiệp. Giải quyết những thách thức này đòi hỏi sự vào cuộc quyết liệt của các cấp chính quyền và một cơ chế giám sát hiệu quả hơn.

2.1. Bất cập về giá đất đền bù tại Hà Tĩnh so với thị trường

Một trong những nguyên nhân chính gây ra khiếu kiện kéo dài là sự chênh lệch giữa giá đất đền bù tại Hà Tĩnh do Nhà nước quy định và giá giao dịch thực tế trên thị trường. Luận văn của Trương Doãn Nhật (2017) ghi nhận ý kiến của người dân trong dự án Chỉnh trang đô thị Kênh N1-9 cho rằng “giá đất chưa thực sự sát với giá thị trường”. Mặc dù pháp luật quy định giá đất cụ thể để bồi thường phải được xác định tại thời điểm thu hồi đất, phương pháp xác định giá và dữ liệu đầu vào đôi khi chưa phản ánh đầy đủ giá trị thực của đất đai. Điều này khiến người dân cảm thấy bị thiệt thòi, số tiền bồi thường nhận được không đủ để mua một mảnh đất tương đương ở vị trí khác, gây khó khăn cho việc ổn định đời sống người dân.

2.2. Vấn đề khiếu nại tố cáo liên quan đến nguồn gốc đất

Bên cạnh giá đền bù, các khiếu nại, tố cáo về đất đai còn phát sinh từ những vấn đề phức tạp liên quan đến việc xác định nguồn gốc sử dụng đất, loại đất và đối tượng được bồi thường. Tại nhiều địa phương, hồ sơ địa chính chưa được cập nhật đầy đủ, tình trạng đất sử dụng không có giấy tờ hợp lệ còn tồn tại. Điều này gây khó khăn cho hội đồng bồi thường trong việc áp dụng chính sách một cách chính xác. Các tranh chấp về ranh giới, diện tích và việc công nhận quyền sử dụng đất hợp pháp là những rào cản lớn trong quá trình giải phóng mặt bằng dự án, đòi hỏi nhiều thời gian và nguồn lực để xác minh, giải quyết.

2.3. Khó khăn trong việc đảm bảo sinh kế bền vững cho người dân

Đối với các hộ gia đình bị thu hồi đất nông nghiệp, thách thức lớn nhất là tìm kiếm việc làm và nguồn thu nhập thay thế. Chính sách hỗ trợ chuyển đổi nghề nghiệp và tìm kiếm việc làm đã được triển khai, nhưng hiệu quả thực tế chưa cao. Nhiều lao động nông nghiệp lớn tuổi gặp khó khăn trong việc học nghề mới hoặc không thể cạnh tranh trên thị trường lao động. Việc mất đi tư liệu sản xuất chính đẩy nhiều hộ gia đình vào tình thế bấp bênh, ảnh hưởng đến mục tiêu xây dựng sinh kế bền vững cho người dân. Nếu không có giải pháp đồng bộ và thực chất, nguy cơ tái nghèo sau khi nhận tiền đền bù là rất hiện hữu.

III. Phương pháp bồi thường hiệu quả so sánh chính sách VN ADB

Nghiên cứu so sánh giữa hai dự án tại Thành phố Hà Tĩnh – một dự án áp dụng khung chính sách bồi thường của Chính phủ Việt Nam và một dự án theo chính sách của Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB) – đã mang lại những góc nhìn giá trị. Sự khác biệt này không chỉ nằm ở mức đền bù mà còn ở cách tiếp cận toàn diện nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực và phục hồi đời sống cho người bị ảnh hưởng. Chính sách của ADB đặt trọng tâm vào việc đánh giá tác động xã hội một cách chi tiết ngay từ giai đoạn đầu, đồng thời yêu cầu các chương trình phục hồi thu nhập và giám sát độc lập. Trong khi đó, chính sách của Việt Nam, tại thời điểm nghiên cứu, dù đã có nhiều tiến bộ, vẫn còn một số khoảng trống trong việc đảm bảo cuộc sống sau tái định cư “bằng hoặc tốt hơn” nơi ở cũ. Việc học hỏi kinh nghiệm quốc tế, đặc biệt là cách tiếp cận của ADB, là một hướng đi quan trọng để hoàn thiện chính sách đất đai quốc gia, hướng tới mục tiêu phát triển bền vững và công bằng xã hội.

3.1. Khác biệt về nguyên tắc xác định giá trị bồi thường

Sự khác biệt cơ bản nằm ở nguyên tắc “giá thay thế”. Chính sách của ADB yêu cầu bồi thường mọi tài sản bị ảnh hưởng theo giá thay thế, tức là chi phí để mua lại hoặc xây dựng lại tài sản tương đương mà không trừ khấu hao. Trong khi đó, giá đất đền bù tại Hà Tĩnh theo quy định của Việt Nam được xác định dựa trên giá đất cụ thể do UBND tỉnh quyết định, đôi khi chưa hoàn toàn tiệm cận giá thị trường. Sự khác biệt này tác động lớn đến khả năng tái lập cuộc sống của người dân. Hơn nữa, ADB có quy định rõ ràng về việc bồi thường phải hoàn tất trước khi thi công, trong khi thực tế ở một số dự án Việt Nam vẫn theo hình thức “cuốn chiếu”.

3.2. Cách tiếp cận về hỗ trợ chuyển đổi nghề nghiệp và phục hồi thu nhập

Chính sách của ADB đặc biệt chú trọng đến các chương trình phục hồi thu nhập và hỗ trợ chuyển đổi nghề nghiệp. Các chương trình này được thiết kế dựa trên kết quả khảo sát kinh tế - xã hội chi tiết, nhắm đến các nhóm dễ bị tổn thương và đảm bảo họ có thể khôi phục hoặc cải thiện nguồn thu nhập. Nghiên cứu cho thấy mức độ hài lòng về đời sống kinh tế sau thu hồi đất ở dự án do ADB tài trợ có phần tốt hơn. Cách tiếp cận này vượt ra ngoài khuôn khổ bồi thường tài sản đơn thuần, hướng đến việc đảm bảo sinh kế bền vững cho người dân một cách thực chất.

3.3. Vai trò của giám sát độc lập và đánh giá tác động xã hội

Một điểm ưu việt trong khung chính sách của ADB là yêu cầu bắt buộc phải có một đơn vị giám sát độc lập bên ngoài. Đơn vị này có nhiệm vụ kiểm tra, đánh giá tác động xã hội của dự án và quá trình thực hiện tái định cư một cách khách quan. Họ đưa ra các kiến nghị để giải quyết vướng mắc, đảm bảo quyền lợi người dân được tôn trọng. Tại thời điểm nghiên cứu, các chính sách hiện hành của Việt Nam chưa có quy định cụ thể về cơ chế giám sát độc lập này. Việc thiếu một bên thứ ba khách quan có thể làm giảm tính minh bạch và hiệu quả của quá trình giải quyết khiếu nại.

IV. Bí quyết áp dụng chính sách bồi thường tái định cư tại Hà Tĩnh

Thực tiễn từ các dự án tại Hà Tĩnh cho thấy, việc áp dụng chính sách bồi thường và tái định cư thành công không chỉ phụ thuộc vào văn bản pháp luật mà còn dựa vào cách thức tổ chức thực hiện linh hoạt và nhân văn. Các nghiên cứu điển hình như dự án Phát triển đô thị loại II và dự án Chỉnh trang đô thị Kênh N1-9 đã cung cấp nhiều bài học kinh nghiệm quý báu. Mức độ đồng thuận của người dân tỷ lệ thuận với tính công khai, minh bạch của phương án đền bù và chất lượng của các khu tái định cư. Sự quan tâm đặc biệt đến các nhóm dễ bị tổn thương, kết hợp với các chương trình hỗ trợ thiết thực, đã chứng tỏ hiệu quả trong việc ổn định đời sống người dân. Những mô hình thành công này cần được nhân rộng, đồng thời khắc phục các tồn tại để quá trình giải phóng mặt bằng dự án tại Hà Tĩnh trong tương lai trở nên thuận lợi hơn, góp phần vào sự phát triển chung của tỉnh.

4.1. Nghiên cứu điển hình dự án Phát triển đô thị loại II ADB

Dự án Phát triển đô thị loại II do ADB tài trợ là một ví dụ điển hình về việc áp dụng thành công các nguyên tắc bồi thường tiên tiến. Kết quả điều tra cho thấy mức độ hài lòng của người dân về mọi mặt đời sống, kinh tế, xã hội sau khi thu hồi đất ở dự án này có phần tốt hơn. Các hộ thuộc nhóm dễ bị tổn thương được quan tâm, hỗ trợ cả về vật chất và tinh thần. Đặc biệt, chương trình hành động giới và giám sát của các chuyên gia ADB đã mang lại lợi ích thiết thực, đảm bảo sự công bằng và hỗ trợ đúng đối tượng. Thành công của dự án cho thấy tầm quan trọng của việc đánh giá tác động xã hội và xây dựng các chương trình hỗ trợ phù hợp với thực tế.

4.2. Bài học từ dự án Chỉnh trang đô thị Kênh N1 9

Dự án Chỉnh trang đô thị Kênh N1-9, thực hiện theo khung chính sách bồi thường của Việt Nam, cũng đạt được những kết quả tích cực trong việc cải thiện hạ tầng đô thị. Tuy nhiên, dự án cũng bộc lộ một số hạn chế. Các khiếu nại chủ yếu tập trung vào nguồn gốc sử dụng đất, các chế độ hỗ trợ khi thu hồi đất nông nghiệp, và mức giá đất đền bù tại Hà Tĩnh chưa sát thị trường. Bài học rút ra là cần tăng cường công tác tuyên truyền, đối thoại và minh bạch hóa thông tin ngay từ đầu. Đồng thời, việc hoàn thiện hồ sơ địa chính và xây dựng một cơ chế định giá đất linh hoạt hơn là yêu cầu cấp thiết để giảm thiểu tranh chấp.

4.3. Hiệu quả của khu tái định cư và đảm bảo sinh kế bền vững

Chất lượng của khu tái định cư là yếu tố quyết định sự thành công của chính sách. Một khu tái định cư tốt phải có hạ tầng đồng bộ, vị trí thuận lợi và các dịch vụ xã hội cơ bản, đảm bảo điều kiện sống bằng hoặc tốt hơn nơi ở cũ. Thực tế tại Hà Tĩnh cho thấy, khi các khu tái định cư được đầu tư bài bản, người dân sẽ sớm ổn định cuộc sống và ủng hộ dự án. Bên cạnh đó, hiệu quả của các chương trình hỗ trợ chuyển đổi nghề nghiệp cần được đo lường cụ thể, không chỉ dừng lại ở việc tổ chức các lớp đào tạo mà phải gắn với việc tạo ra việc làm thực tế, hướng tới mục tiêu sinh kế bền vững cho người dân.

V. Hướng tới hoàn thiện chính sách bồi thường tái định cư Hà Tĩnh

Trên cơ sở phân tích thực trạng và so sánh các mô hình, việc hoàn thiện chính sách đất đai về bồi thường, hỗ trợ, tái định cư tại Hà Tĩnh cần được tiếp cận một cách toàn diện. Các giải pháp không chỉ tập trung vào việc điều chỉnh đơn giá bồi thường mà còn phải cải thiện toàn bộ quy trình, từ khâu lập kế hoạch, tham vấn cộng đồng đến giám sát thực hiện. Mục tiêu cuối cùng là đảm bảo quyền lợi hợp pháp của người dân, giúp họ nhanh chóng ổn định đời sống người dân và có được sinh kế bền vững cho người dân sau khi nhà nước thu hồi đất. Việc tích hợp những điểm tiến bộ từ kinh nghiệm quốc tế và các quy định mới của pháp luật Việt Nam, như Luật Đất đai 2024, sẽ là chìa khóa để giải quyết các vướng mắc tồn tại. Điều này sẽ tạo ra một môi trường thuận lợi cho đầu tư phát triển, đồng thời củng cố niềm tin của nhân dân vào chính sách của Đảng và Nhà nước.

5.1. Kiến nghị điều chỉnh giá đất đền bù theo tín hiệu thị trường

Để giải quyết gốc rễ của các khiếu nại, cần có một cơ chế xác định giá đất đền bù tại Hà Tĩnh linh hoạt và minh bạch hơn. Kiến nghị các cơ quan chức năng nên tham khảo các phương pháp định giá độc lập, thường xuyên cập nhật dữ liệu về giá giao dịch thực tế trên thị trường để làm cơ sở xây dựng bảng giá đất và quyết định giá đất cụ thể. Việc công khai phương pháp và kết quả định giá sẽ giúp tăng cường sự tin tưởng và đồng thuận từ phía người dân, giảm thiểu tình trạng khiếu nại, tố cáo về đất đai liên quan đến giá.

5.2. Nâng cao vai trò giám sát và sự tham gia của người dân

Cần thể chế hóa vai trò giám sát của cộng đồng và các tổ chức xã hội trong suốt quá trình giải phóng mặt bằng dự án. Người dân phải được tham gia ý kiến một cách thực chất vào phương án bồi thường, thiết kế khu tái định cư và các chương trình hỗ trợ sinh kế. Học hỏi từ mô hình của ADB, việc thành lập các ban giám sát độc lập cho các dự án lớn có thể được xem xét để đảm bảo tính khách quan và minh bạch, bảo vệ quyền lợi chính đáng của người bị thu hồi đất.

5.3. Tích hợp ưu điểm từ Luật Đất đai 2024 để hoàn thiện chính sách

Dựa trên những tồn tại được chỉ ra trong nghiên cứu từ năm 2017, việc áp dụng các quy định mới trong Luật Đất đai 2024 (có hiệu lực từ 2025) là hướng đi tất yếu. Luật mới đã có những điều khoản cụ thể hơn về nguyên tắc định giá đất sát thị trường (Bỏ khung giá đất), đa dạng hóa các hình thức hỗ trợ (đào tạo, tín dụng ưu đãi), và quy định rõ ràng về việc “nơi ở mới phải có điều kiện bằng hoặc tốt hơn nơi ở cũ”. Việc chủ động nghiên cứu và xây dựng các văn bản hướng dẫn thi hành luật này tại Hà Tĩnh sẽ là bước đi quan trọng để hoàn thiện chính sách đất đai, giải quyết triệt để các bất cập trong công tác bồi thường, tái định cư.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ đánh giá tình hình thực hiện chính sách bồi thường hỗ trợ và tái định cư của chính phủ việt nam và ngân hàng phát triển châu á tại thành phố hà tĩnh

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CHÍNH SÁCH BỒI THƯỜNG, HỖ TRỢ VÀ TÁI ĐỊNH CƯ 1. Khái niệm về bồi thường, hỗ trợ và tái định cư 1. Bồi thường Bồi thường theo từ điển tiếng việt có nghĩa là trả lại cho người khác cái có giá trị (thường bằng tiền) tương xứng với những thiệt hại mà mình đã gây ra.

Bồi thường khi Nhà nước thu hồi đất là việc Nhà nước trả lại giá trị quyền sử dụng đất (nếu không có đất để trả thì được trả bằng tiền) đối với diện tích đất bị thu hồi cho người bị thu hồi đất. Đền bù đây là hình thức thanh toán bằng tiền mặt hoặc hiện vật cho người bị ảnh hưởng với mức giá thay thế hoặc giá thị trường đối với tài sản và nguồn thu nhập bị ảnh hưởng bởi dự án [T3 kế hoạch tái định cư – Tiểu dự án Hà Tĩnh]. Luật đất đai 2013 quy định tách riêng các khoản BT, bao gồm các khoản: BT về đất, BT chi phí đầu tư vào đất còn lại, BT thiệt hại về tài sản, về sản xuất, kinh doanh (BT thiệt hại về nhà công trình xây dựng, cây trồng vật nuôi) BT chi phí di chuyển, bồi thường thiệt hại đối với đất thuộc hành lang. Hỗ trợ Luật đất đai 2013 định nghĩa hỗ trợ khi Nhà nước thu hồi đất là Nhà nước trợ giúp cho người thu hồi đất để ổn định đời sống, sản xuất và phát triển.

Việc HT phải bảo đảm khách quan, công bằng, kịp thời, công khai và đúng quy định của pháp luật. + Hỗ trợ đào tạo, chuyển đổi nghề và tìm kiếm việc làm cho hộ gia đình, cá nhân sử dụng đất ở kết hợp kinh doanh, dịch vụ mà nguồn thu nhập chính từ hoạt động kinh doanh dịch vụ khi Nhà nước thu hồi đất ở mà phải di chuyển chổ ở. + Hỗ trợ về chỗ ở, tái định cư. Nhằm khắc phục tình trạng một số khu vực tái định cư chất lượng còn thấp, không đồng bộ về cơ sở hạ tầng, chưa đảm bảo tiêu chí có điều kiện phát triển bằng hoặc tố hơn nơi ở cũ.

Nhiều địa phương chưa lập khu tái định cư chung cho các dự án tại địa bàn nên nhiều dự án chưa có khu tái định cư đã thực hiện thu hồi đất ở, thậm chí có những dự án mà người có đất bị thu hồi phải đi thuê nhà để ở nhiều năm mà vẫn chưa được bồ trí vào khu tái định cư. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterm 5 1. Tái định cư Tái định cư là việc bố trí đất ở, sắp xếp chổ ở mới cho hộ gia đình, cá nhân bị thu hồi phải di chuyển chỗ ở, tại một vị trí xác định. Căn cứ vào kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội của địa phương, căn cứ vào quy hoạch kế hoạch sử dụng đất được cấp có thẩm quyền xét duyệt, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh, Ủy ban nhân dân cấp huyện có trách nhiệm tổ chức lập và thực hiện dự án tái định cư trước khi thu hồi đất.

Khu tái định cư tập trung phải xây dựng cơ sở hạ tầng đồng bộ, bảo đảm tiêu chuẩn, quy chuẩn xây dựng, phù hợp với điều kiện, phong tục tập quán của từng vùng miền. Việc thu hồi đất ở chỉ được thực hiện sau khi hoàn thành xây dựng nhà ở hoặc cơ sở hạ tầng của khu tái định cư. Tái định cư liên quan đến các biện pháp khác nhau nhằm giảm thiểu các tác động tiêu cực về mặt xã hội đối với cá nhân hoặc hộ gia đình bị ảnh hưởng. Các biện pháp này bao gồm bồi thường, di dời và khôi phục thu nhập cần thiết [T3 kế hoạch tái định cư – Tiểu dự án Hà Tĩnh].

Bản chất của việc bồi thường, hỗ trợ, tái định cư Ở nước ta, đất đai thuộc sở hữu toàn dân, do Nhà nước đại diện chủ sở hữu và thống nhất quản lý được quy định tại Điều 53, Điều 54 Hiếp pháp 2013. Tuy Nhà nước không trực tiếp chiếm hữu, sử dụng đất mà giao quyền chiếm hữu và sử dụng đất cho người dân. Trong quá trình sử dụng đất người sử dụng đất đã đầu tư, cải tạo làm tăng giá trị của đất đai. Đó chính là thành quả lao động, kết quả đầu tư của người sử dụng đất được pháp luật ghi nhận và bảo hộ.

Do đó khi nhà nước thu hồi đất cần phải tiến hành bồi thường, hỗ trợ, tái định cư cho người sử dụng đất. Bồi thường, hỗ trợ, tái định cư là ba bộ phận cấu thành chính sách của nhà nước nhằm đảm bảo quyền lợi của người có đất bị thu hồi. Các chế định này không những bù đắp cho người sử dụng đất quyền lợi về kinh tế họ mất đi mà nhà nước còn có chính sách hỗ trợ cho người bị thu hồi đất để họ ổn định đời sống và sản xuất. Bản chất của bồi thường thiệt hại khi thu hồi đất không phải là quan hệ mua bán đất đai (hay quyền sử dụng đất) dù nhìn nhận dưới bất kỳ góc độ nào.

Thực chất nhà nước có trách nhiệm xác định những thiệt hại để bồi thường nhằm ổn định và nâng cao đời sống người dân khi bị thu hồi đất. Thu hồi và bồi thường thiệt hại về đất mang ý nghĩa của việc thực hiện quyền của nhà nước chứ không phải đơn thuần là một quan hệ giao dịch có tính chất ngang giá. Trong tổ chức thực hiện, Nhà nước có thể trực tiếp đứng ra thu hồi và bồi thường thiệt hại, nhưng cũng có thể giao cho các tổ chức khác thực hiện quyền này, theo những quy định mà nhà nước đã ban hành. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterm 6 1.

Một số yếu tố ảnh hưởng đến công tác bồi thường, hỗ trợ và tái định cư 1. Chính sách Chính sách là một trong những yếu tố có ảnh hưởng lớn đến quá trình thu hồi đất, bồi thường, hỗ trợ và tái định cư. Chính sách bao gồm Luật, Nghị định, Thông tư quyết định của Chính quyền địa phương. Những quy định hiện hành luôn là yếu tố ảnh hưởng lớn đến công tác giải phóng mặt bằng.

Luật, Nghị Định, Thông tư áp dụng chung cho toàn quốc nhưng những văn bản dưới luật hiện nay ở mỗi địa phương lại có những quy định khác nhau. Ngay cả ở các địa phương, chính quyền tỉnh cũng có thể ban hành những chính sách riêng của mình trên cơ sở các quy định của Chính phủ. Mỗi tỉnh, mỗi một địa phương có quy định riêng. Một Chính sách ban hành phù hợp với quy định, phù hợp với tình hình thực tiễn cuộc sống người dân thì sẽ thuận lợi trong việc thực thi chính sách đó.2 Điều kiện tự nhiên kinh tế, xã hội - Điều kiện tự nhiên: Mỗi dự án thu hồi đất trên một vùng đất khác nhau với điều kiện tự nhiên khác nhau thì công tác BT, GPMB có những tác động khác nhau.

Khu vực nội thành khác khu vực nông thôn, khu vực đồng bằng khác khu vực miền núi, khu vực miền núi khác khu vực vùng sâu vùng xa. Khu vực nội thành, mật độ dân cư cao, ngành nghề đa dạng, giá trị đất và tài sản trên đất lớn còn khu vực nông thôn, miền núi mật độ dân cư thấp hơn, chủ yếu sản xuất nông nghiệp, lâm nghiệp do đó việc đưa chính sách BT, HT và TĐC có những đặc điểm riêng biệt cho mỗi vùng miền. - Kinh tế: Yếu tố kinh tế bao gồm giá đất, giá tài sản, giá cây cối…Đây là một yếu tố quan trọng, giá bồi thường cao hay thấp là một trong những điều kiện để người bị thu hồi đất chấp thuận phương án bồi thường, hỗ trợ tái định cư mà Nhà nước ban hành. Đất đai là tài sản có giá trị cao, có vai trò quan trọng trong đời sống KTXH của mọi người dân, đất sản xuất nông nghiệp mà Nhà nước giao cho người dân là tư liệu sản xuất quan trọng.

Mặc dù hiện việc sản xuất nông nghiệp với quy mô nhỏ lẽ thì kinh tế đem lại không nhiều nhưng người dân vẫn không muốn nhận tiền bồi thường, hỗ trợ khi thu hồi đất họ vẫn muốn giữ đất, thậm chí khi cho thuê vẫn có lợi nhuận cao hơn là tự sản xuất nhưng họ vẫn không cho thuê. Mấu chốt vấn đề là khi thu hồi đất khả năng chuyển đổi nghề tìm kiếm việc làm khác là khó khăn - Xã hội (Phong tục, tập quán, văn hóa, trình độ dân trí). Mỗi một dự án BT, GPMB thực hiện trên mỗi vùng đất, địa phương khác nhau có những khó khăn vướng mắc khác nhau, khi nghiên cứu chuyên sâu các yếu tố tự thiên đã tạo ra sự biệt trong đời sống con người, tạo ra bản sắc riêng của mỗi dân tộc. Thu hồi đất đã khiến cho con người thay đổi chổ ở, thay đổi đặc tính, cách thức canh tác và phương thức sản xuất do vậy chính sách xã hội đối với khu vực thu hồi đất luôn luôn có vấn đề then chốt, có tính PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterm 7 chất quyết định tới sự thành công của dự án.

Tuy nhiên, đối với Khung chính sách Chính phủ Việt Nam chưa thực sự quan tâm đến việc điều tra kinh tế, xã hội của khu vực thực hiện dự án. Đối với Khung chính sách ADB, việc điều tra kinh tế - xã hội phỏng vấn những người bị ảnh hưởng để nắm bắt hết tâm tư nguyện vọng của người dân để đưa ra những giải pháp tối ưu là vấn đề bắt buộc. Vấn đề này phải được cập nhật, đưa ra phân tích một cách khoa học mục đích giảm thiểu những tác động ảnh hưởng của thu hồi đất đến người dân.3 Thực trạng quản lý đất đai Thực trạng quản lý đất đai là hiệu lực pháp lý về sử dụng đất đai, Dự án thực hiện thu hồi đất tại địa phương nào mà đã hoàn thành công tác đo đạc bản đồ địa chính, cấp Giấy CNQSD đất cho người dân thì việc xác nhận nguồn gốc sử dụng đất để căn cứ tính toán bồi thường, hỗ trợ tái định cư sẽ mất ít thời gian và thuận lợi hơn. Trái lại, địa phương chưa hoàn thành đo đạc bản đồ địa chính, chưa thực hiện xong việc cấp GCNQSD đất và những nội dung quản lý đất đai thường xuyên thì sẽ khó khăn trong việc xác định nguồn gốc sử dụng đất, ranh giới, chủ sử dụng đất, chủ sở hữu hợp pháp, diện tích, ranh giới của khu đất giữa thực địa và hồ sơ giải thửa sẽ mất nhiều thời gian để đối chiếu, xác minh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ