Luận văn Thạc sỹ: Chia tài sản chung của vợ chồng khi ly hôn - Trịnh Thị Thanh Hương

Luận văn thạc sỹ luật nghiên cứu chia tài sản chung vợ chồng khi ly hôn, phân tích quy định pháp luật, thực tiễn xét xử và đưa ra kiến nghị hoàn thiện.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2020

79
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn chia tài sản chung vợ chồng khi ly hôn

Luận văn thạc sĩ "Chia tài sản chung của vợ chồng khi ly hôn" (2020) của tác giả Trịnh Thị Thanh Hương là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, có hệ thống về một trong những vấn đề pháp lý phức tạp nhất trong lĩnh vực hôn nhân và gia đình tại Việt Nam. Bối cảnh kinh tế - xã hội phát triển đã làm gia tăng số lượng các vụ án ly hôn có tranh chấp tài sản sau ly hôn, với giá trị tài sản ngày càng lớn, gây áp lực không nhỏ lên hệ thống tư pháp. Công trình này tập trung phân tích các quy định của Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 và các văn bản liên quan, đồng thời đánh giá thực tiễn xét xử của Tòa án nhân dân để chỉ ra những bất cập và đề xuất giải pháp hoàn thiện pháp luật. Mục đích chính của luận văn là làm rõ cơ sở lý luận, phân tích thực trạng áp dụng và đưa ra các kiến nghị nhằm nâng cao hiệu quả giải quyết tranh chấp, bảo vệ quyền tài sản của vợ chồng. Nghiên cứu này không chỉ có giá trị lý luận mà còn là tài liệu tham khảo quan trọng cho các thẩm phán, luật sư và những người đang đối mặt với thủ tục ly hôn, giúp họ hiểu rõ hơn về quyền và nghĩa vụ của mình. Việc phân định rạch ròi tài sản chung và tài sản riêng, cùng với việc áp dụng đúng các nguyên tắc chia tài sản, là chìa khóa để đảm bảo sự công bằng, hợp lý và nhân văn sau khi quan hệ hôn nhân chấm dứt, đặc biệt là trong việc bảo vệ quyền lợi phụ nữ và con cái.

1.1. Tầm quan trọng của việc phân định tài sản sau ly hôn

Việc phân định tài sản sau ly hôn có ý nghĩa vô cùng quan trọng. Nó không chỉ là sự chấm dứt về mặt pháp lý của chế độ sở hữu chung hợp nhất mà còn là cơ sở để các bên ổn định cuộc sống mới. Một phán quyết công bằng về tài sản giúp giảm thiểu mâu thuẫn kéo dài, tránh những tranh chấp không đáng có trong tương lai. Hơn nữa, việc này đảm bảo mỗi bên nhận được phần tài sản tương xứng với công sức đóng góp của mình trong suốt thời kỳ hôn nhân. Quy định rõ ràng về chia tài sản cũng bảo vệ quyền lợi của người thứ ba có liên quan đến các nghĩa vụ tài sản của vợ chồng. Cuối cùng, một quy trình phân chia minh bạch và hợp lý giúp củng cố niềm tin của người dân vào hệ thống pháp luật, thể hiện tính nhân văn của Nhà nước trong việc giải quyết các vấn đề gia đình.

1.2. Các khái niệm cốt lõi tài sản chung và tài sản riêng

Theo Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, việc xác định tài sản chung, tài sản riêng là bước đầu tiên và cơ bản nhất. Tài sản chung của vợ chồng bao gồm tài sản do vợ, chồng tạo ra, thu nhập từ lao động, sản xuất kinh doanh, hoa lợi, lợi tức phát sinh từ tài sản riêng và các thu nhập hợp pháp khác trong thời kỳ hôn nhân. Ngược lại, tài sản riêng trong thời kỳ hôn nhân là tài sản mà mỗi người có trước khi kết hôn; tài sản được thừa kế riêng, được tặng cho riêng; tài sản được hình thành từ tài sản riêng. Việc phân biệt rõ hai khối tài sản này là tiền đề để áp dụng đúng các nguyên tắc chia tài sản khi ly hôn. Thực tế cho thấy, nhiều tranh chấp phát sinh do các bên không thể chứng minh được nguồn gốc tài sản, dẫn đến việc Tòa án phải áp dụng nguyên tắc suy đoán tài sản chung, gây bất lợi cho bên có tài sản riêng.

II. Top 5 vướng mắc thực tiễn khi chia tài sản vợ chồng

Quá trình áp dụng Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 vào thực tiễn giải quyết các vụ án chia tài sản chung vợ chồng khi ly hôn đã bộc lộ nhiều khó khăn và bất cập. Luận văn đã chỉ ra các thách thức chính mà Tòa án thường xuyên đối mặt. Thứ nhất, việc xác định tài sản chung, tài sản riêng vô cùng phức tạp khi tài sản riêng và chung đã sáp nhập, trộn lẫn qua nhiều năm. Thứ hai, quá trình định giá tài sản thường kéo dài và tốn kém, đặc biệt với các tài sản như bất động sản hay cổ phần doanh nghiệp, giá trị thị trường biến động liên tục. Thứ ba, việc xác định công sức đóng góp của mỗi bên, đặc biệt là công việc nội trợ, chăm sóc con cái, thường mang tính định tính và khó lượng hóa thành con số cụ thể. Thứ tư, yếu tố lỗi trong chia tài sản là một quy định mới nhưng việc xác định "lỗi" dẫn đến ly hôn là một thách thức lớn, dễ dẫn đến các phán quyết cảm tính nếu không có chứng cứ rõ ràng. Cuối cùng, việc giải quyết nợ chung của vợ chồng và nghĩa vụ với người thứ ba thường bị bỏ qua hoặc giải quyết không triệt để, dẫn đến các vụ kiện dân sự khác sau khi ly hôn. Những vướng mắc này đòi hỏi cần có hướng dẫn chi tiết hơn từ các cơ quan có thẩm quyền để việc xét xử được thống nhất và công bằng.

2.1. Tranh cãi về công sức đóng góp của các bên liên quan

Xác định công sức đóng góp là một trong những yếu tố quan trọng để điều chỉnh tỷ lệ phân chia tài sản. Luật đã công nhận lao động trong gia đình (nội trợ, chăm sóc con cái) có giá trị tương đương lao động tạo ra thu nhập. Tuy nhiên, trên thực tế, việc chứng minh và lượng hóa công sức này rất khó khăn. Nhiều trường hợp, người vợ ở nhà nội trợ không có tài liệu nào để chứng minh sự đóng góp của mình, trong khi người chồng có giấy tờ chứng minh thu nhập rõ ràng. Điều này dẫn đến xu hướng Tòa án vẫn có thể chia phần ít hơn cho người nội trợ. Luận văn chỉ ra rằng cần có một cơ chế hướng dẫn cụ thể hơn cho Tòa án về cách tính toán yếu tố này để đảm bảo sự bình đẳng giới và bảo vệ quyền lợi phụ nữ và con cái một cách thực chất.

2.2. Khó khăn trong việc định giá và xử lý nợ chung

Quá trình định giá tài sản là một thủ tục tố tụng phức tạp. Đối với tài sản là bất động sản, việc định giá phụ thuộc vào nhiều yếu tố thị trường và thường có sự chênh lệch lớn giữa các tổ chức thẩm định giá. Bên cạnh đó, việc giải quyết nợ chung của vợ chồng cũng là một vấn đề nan giải. Các bên thường có xu hướng che giấu các khoản nợ chung hoặc tạo ra các khoản nợ giả nhằm tẩu tán tài sản. Tòa án phải mất nhiều thời gian để xác minh tính xác thực của các khoản nợ này, đồng thời phải đưa người thứ ba (chủ nợ) vào tham gia tố tụng. Nếu không giải quyết triệt để, các nghĩa vụ này vẫn còn hiệu lực sau ly hôn, gây ra các tranh chấp tài sản sau ly hôn mới, ảnh hưởng đến quyền lợi của cả các bên và người thứ ba.

III. Hướng dẫn nguyên tắc chia tài sản khi ly hôn theo luật định

Khi các bên không thể đạt được thỏa thuận chia tài sản chung, Tòa án sẽ giải quyết dựa trên các nguyên tắc được quy định tại Điều 59 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014. Nguyên tắc cốt lõi là tài sản chung được chia đôi, nhưng có xem xét đến các yếu tố cụ thể để đảm bảo sự công bằng. Các yếu tố này bao gồm: hoàn cảnh của gia đình và của mỗi bên; công sức đóng góp của vợ, chồng vào việc tạo lập, duy trì và phát triển khối tài sản chung; bảo vệ lợi ích chính đáng của mỗi bên trong sản xuất, kinh doanh; và yếu tố lỗi trong chia tài sản của mỗi bên. Bên cạnh đó, pháp luật đặc biệt nhấn mạnh việc bảo vệ quyền lợi phụ nữ và con cái, nhất là những người trực tiếp nuôi con sau ly hôn. Tài sản có thể được chia bằng hiện vật hoặc theo giá trị. Bên nhận hiện vật có giá trị lớn hơn phải thanh toán phần chênh lệch cho bên kia. Việc nắm vững các nguyên tắc chia tài sản khi ly hôn này giúp các bên hiểu rõ quyền lợi của mình và có cơ sở để bảo vệ chúng trước Tòa án, tránh được những thiệt thòi không đáng có trong quá trình giải quyết tranh chấp tài sản sau ly hôn.

3.1. Vai trò của thỏa thuận chia tài sản chung của vợ chồng

Pháp luật luôn ưu tiên và khuyến khích việc vợ chồng tự thỏa thuận chia tài sản chung khi ly hôn. Thỏa thuận này nếu không vi phạm điều cấm của luật, không trái đạo đức xã hội và không xâm phạm quyền lợi của người thứ ba sẽ được Tòa án công nhận. Việc tự thỏa thuận giúp các bên chủ động quyết định số phận tài sản của mình, tiết kiệm thời gian, chi phí tố tụng và giữ được mối quan hệ tốt đẹp hơn sau ly hôn, đặc biệt khi có con chung. Đây được xem là giải pháp văn minh và hiệu quả nhất. Thậm chí, pháp luật còn cho phép vợ chồng lập chế độ tài sản theo thỏa thuận ngay từ khi kết hôn để phòng ngừa các tranh chấp sau này.

3.2. Yếu tố lỗi và việc bảo vệ quyền lợi bên yếu thế

Yếu tố lỗi trong chia tài sản là một quy định mới, tiến bộ. Theo đó, bên có lỗi vi phạm quyền, nghĩa vụ của vợ chồng (như ngoại tình, bạo lực gia đình, phá tán tài sản) dẫn đến ly hôn có thể bị chia một phần tài sản ít hơn. Quy định này nhằm răn đe các hành vi tiêu cực và bảo vệ bên bị tổn thương. Song song đó, nguyên tắc bảo vệ quyền lợi phụ nữ và con cái luôn được đề cao. Tòa án sẽ xem xét để bên trực tiếp nuôi con được ưu tiên nhận nhà ở hoặc các tài sản cần thiết khác để ổn định cuộc sống, đảm bảo điều kiện tốt nhất cho sự phát triển của trẻ. Đây là sự thể hiện tính nhân văn sâu sắc trong pháp luật hôn nhân gia đình Việt Nam.

IV. Phương pháp chia tài sản là nhà đất và tài sản kinh doanh

Việc chia tài sản là nhà đất và tài sản dùng vào kinh doanh là hai trong số các tình huống phức tạp nhất khi giải quyết ly hôn. Đối với quyền sử dụng đất, pháp luật phân biệt rõ đất nông nghiệp và các loại đất khác. Quyền sử dụng đất là tài sản riêng của bên nào thì vẫn thuộc về bên đó. Nếu là tài sản chung, việc phân chia phải tuân thủ các quy định của pháp luật đất đai về diện tích tối thiểu được tách thửa. Trường hợp không thể chia bằng hiện vật, một bên sẽ được nhận và thanh toán giá trị cho bên kia. Đối với tài sản chung được đưa vào kinh doanh, nguyên tắc là bảo vệ hoạt động sản xuất, kinh doanh đang diễn ra. Bên đang trực tiếp quản lý, điều hành hoạt động kinh doanh thường có quyền ưu tiên nhận tài sản đó và phải thanh toán lại phần giá trị cho bên còn lại. Cách tiếp cận này không chỉ giải quyết tranh chấp tài sản sau ly hôn mà còn giúp giảm thiểu tác động tiêu cực đến nền kinh tế, bảo vệ việc làm và thu nhập của các bên cũng như người lao động liên quan. Việc áp dụng đúng các quy định này đòi hỏi thẩm phán không chỉ am hiểu Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 mà còn cả luật đất đai và luật doanh nghiệp.

4.1. Quy định cụ thể về chia quyền sử dụng đất khi ly hôn

Điều 62 của Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 quy định chi tiết về việc chia tài sản là nhà đất, cụ thể là quyền sử dụng đất. Đối với đất nông nghiệp, việc chia phải xem xét đến nhu cầu và điều kiện trực tiếp sản xuất của mỗi bên. Đối với đất ở, việc chia tuân theo các nguyên tắc chung tại Điều 59. Một vấn đề nổi cộm được luận văn đề cập là áp dụng án lệ chia tài sản chung, đặc biệt là Án lệ số 03/2016/AL, liên quan đến việc cha mẹ tặng cho đất cho vợ chồng nhưng không làm thủ tục giấy tờ. Án lệ này đã cung cấp một hướng giải quyết quan trọng cho Tòa án, công nhận việc tặng cho nếu vợ chồng đã xây nhà kiên cố và sinh sống ổn định, công khai trên mảnh đất đó.

4.2. Giải quyết tài sản khi vợ chồng sống chung với gia đình

Đây là một trường hợp phổ biến ở Việt Nam. Khi vợ chồng sống chung với gia đình (bên cha mẹ vợ hoặc chồng) và ly hôn, việc phân chia tài sản trở nên rất phức tạp. Nếu phần tài sản của vợ chồng trong khối tài sản chung của đại gia đình có thể xác định được, nó sẽ được tách ra để chia theo nguyên tắc chung. Tuy nhiên, nếu không thể xác định được, vợ hoặc chồng sẽ được chia một phần trong khối tài sản chung của gia đình. Phần được chia này căn cứ vào công sức đóng góp của họ vào việc tạo lập, duy trì đời sống chung của cả gia đình. Đây là một quy định linh hoạt, đòi hỏi Tòa án phải xem xét một cách toàn diện và thấu đáo để đảm bảo quyền lợi cho người con dâu hoặc con rể đã có nhiều đóng góp cho gia đình nhà chồng/vợ.

V. Phân tích thực tiễn xét xử và các án lệ chia tài sản chung

Luận văn đã dành một chương quan trọng để phân tích thực tiễn xét xử các vụ án chia tài sản chung vợ chồng khi ly hôn tại các cấp Tòa án nhân dân. Số liệu thống kê cho thấy các vụ án ly hôn có tranh chấp tài sản ngày càng tăng và phức tạp. Việc áp dụng pháp luật của các Tòa án đôi khi chưa thống nhất, đặc biệt là trong việc đánh giá công sức đóng góp và xác định yếu tố lỗi trong chia tài sản. Luận văn đã phân tích một số bản án, quyết định cụ thể để làm rõ những điểm mạnh và hạn chế trong công tác xét xử. Một điểm sáng trong thực tiễn là việc áp dụng ngày càng hiệu quả các án lệ chia tài sản chung. Các án lệ, như Án lệ số 03/2016/AL, đã trở thành công cụ pháp lý hữu hiệu, giúp Tòa án giải quyết các tình huống pháp lý phức tạp mà luật chưa quy định rõ ràng. Điều này góp phần đảm bảo tính nhất quán và công bằng trong các phán quyết, tạo ra sự ổn định và dự đoán được trong hệ thống pháp luật, từ đó nâng cao hiệu quả giải quyết tranh chấp tài sản sau ly hôn và củng cố lòng tin của người dân.

5.1. Vai trò của Tòa án nhân dân trong giải quyết tranh chấp

Tòa án nhân dân đóng vai trò trung tâm trong việc giải quyết các tranh chấp về tài sản khi ly hôn. Thẩm phán không chỉ là người áp dụng pháp luật một cách máy móc mà còn phải vận dụng linh hoạt các nguyên tắc, xem xét toàn diện các yếu tố thực tế của vụ án. Quá trình thu thập, đánh giá chứng cứ, đặc biệt là chứng cứ về nguồn gốc tài sản và công sức đóng góp, đòi hỏi trình độ chuyên môn cao và sự công tâm. Thực tiễn xét xử cho thấy, chất lượng của phán quyết phụ thuộc rất nhiều vào năng lực và kinh nghiệm của Thẩm phán. Một phán quyết hợp tình, hợp lý không chỉ giải quyết dứt điểm mâu thuẫn mà còn có tác dụng giáo dục, định hướng hành vi cho xã hội.

5.2. Áp dụng án lệ trong việc xác định tài sản tặng cho chung

Án lệ chia tài sản chung, cụ thể là Án lệ số 03/2016/AL, đã giải quyết một vướng mắc lớn trong thực tiễn. Trước đây, nhiều trường hợp vợ chồng được cha mẹ cho đất bằng miệng, sau đó đầu tư xây dựng nhà cửa. Khi ly hôn, bên cha mẹ lại phủ nhận việc tặng cho, gây thiệt hại lớn cho người còn lại. Án lệ này đã thiết lập một đường lối xét xử rõ ràng: nếu việc sử dụng đất diễn ra công khai, ổn định, liên tục và không có sự phản đối, thì đó được công nhận là tài sản tặng cho chung. Việc áp dụng án lệ này đã bảo vệ quyền lợi phụ nữ và con cái trong nhiều trường hợp, đảm bảo sự công bằng và phù hợp với thực tế đời sống xã hội Việt Nam.

VI. Kiến nghị hoàn thiện pháp luật về chia tài sản vợ chồng

Từ những phân tích lý luận và thực tiễn, luận văn đã đưa ra các kiến nghị cụ thể nhằm hoàn thiện pháp luật về chia tài sản chung vợ chồng khi ly hôn. Trước hết, cần có văn bản hướng dẫn chi tiết hơn về cách xác định công sức đóng góp của người làm công việc nội trợ, và tiêu chí xác định yếu tố lỗi trong chia tài sản để tránh áp dụng tùy tiện. Thứ hai, cần đơn giản hóa và chuẩn hóa quy trình định giá tài sản để rút ngắn thời gian giải quyết vụ án. Thứ ba, cần tăng cường vai trò và hiệu quả của cơ chế hòa giải, khuyến khích các bên đạt được thỏa thuận chia tài sản chung. Đặc biệt, luận văn nhấn mạnh sự cần thiết của việc tuyên truyền, phổ biến pháp luật về chế độ tài sản theo thỏa thuận, giúp các cặp đôi chủ động bảo vệ tài sản của mình ngay từ đầu. Những giải pháp này nếu được thực thi sẽ góp phần nâng cao hiệu quả công tác xét xử, giảm bớt gánh nặng cho Tòa án và bảo vệ tốt hơn quyền tài sản của vợ chồng, đáp ứng yêu cầu của một xã hội công bằng, văn minh.

6.1. Đề xuất sửa đổi bổ sung Luật Hôn nhân và Gia đình

Luận văn đề xuất cần có những sửa đổi, bổ sung cụ thể trong Luật Hôn nhân và Gia đình 2014. Ví dụ, cần quy định rõ hơn về hoa lợi, lợi tức phát sinh từ tài sản riêng trong trường hợp có sự đóng góp công sức của bên còn lại. Cần có quy định cụ thể về việc xử lý các tài sản số, tài sản trí tuệ được hình thành trong thời kỳ hôn nhân. Việc hoàn thiện pháp luật không chỉ dừng lại ở việc sửa luật mà còn cần ban hành các thông tư, nghị định hướng dẫn chi tiết, kịp thời để các quy định đi vào cuộc sống, giúp Tòa án nhân dân có cơ sở pháp lý vững chắc khi xét xử.

6.2. Tương lai của chế độ tài sản theo thỏa thuận ở Việt Nam

Mặc dù chế độ tài sản theo thỏa thuận đã được quy định trong luật từ năm 2014, nhưng trên thực tế, số lượng cặp vợ chồng áp dụng còn rất hạn chế do tâm lý e ngại và thiếu thông tin. Luận văn cho rằng đây là một xu hướng tất yếu của xã hội hiện đại. Để thúc đẩy chế độ này, cần có sự thay đổi trong nhận thức xã hội thông qua công tác tuyên truyền. Đồng thời, cần đơn giản hóa thủ tục công chứng, chứng thực các thỏa thuận về tài sản. Khi được áp dụng rộng rãi, chế độ này sẽ là công cụ hiệu quả nhất để phòng ngừa các tranh chấp tài sản sau ly hôn, giảm tải cho hệ thống Tòa án và đề cao quyền tự định đoạt của cá nhân.

04/10/2025
Chia tài sản chung của vợ chồng khi ly hôn luận văn thạc sỹ luật

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Lý luận chung và quy định pháp luật về chia tài sản chung của vợ chồng khi ly hôn. Thực trạng áp dụng và kiến nghị hoàn thiện pháp luật về chia tài sản chung của vợ chồng khi ly hôn. LÝ LUẬN CHUNG VÀ QUY ĐỊNH PHÁP LUẬT VỀ CHIA TÀI SẢN CHUNG CỦA VỢ CHỒNG KHI LY HÔN 1.

Khái niệm, đặc điểm về chia tài sản chung của vợ chồng khi ly hôn 1. Khái niệm Khái niệm tài sản. Tài sản là một khái niệm có phạm trù rộng. Tài sản theo cách hiểu thông thường là một vật cụ thể được con người sử dụng nhằm đáp ứng và phục vụ cho nhu cầu tối thiểu của con người như bàn ghế, ti vi, tủ lạnh và các tài sản khác.

Theo Từ điển Tiếng Việt: “Tài sản là của cải vật chất hoặc tinh thần có giá trị đối với chủ sở hữu”1. Trong khoa học pháp lý, tài sản được định nghĩa: “Tài sản là các vật có giá trị bằng tiền và là đối tượng của quyền tài sản và các lợi ích vật chất khác. Tài sản bao gồm vật có thực, vật đang tồn tại và sẽ có như hoa lợi, lợi tức, vật sẽ được chế tạo theo mẫu như đã thỏa thuận giữa các bên, tiền và các giấy tờ trị giá được bằng tiền và quyền tài sản”2. Với các cách định nghĩa nêu trên, tài sản được hiểu là của cải vật chất hoặc tinh thần có giá trị đối với chủ sở hữu và gắn với một chủ thể xác định.

Chủ sở hữu có quyền chiếm hữu, sử dụng, định đoạt tài sản hợp pháp thuộc quyền sở hữu của mình trong khuôn khổ pháp luật quy định. Tài sản với tư cách là khách thể của quan hệ sở hữu đã được quy định tại Điều 105, BLDS năm 2015: “Tài sản là vật, tiền, giấy tờ có giá và quyền tài sản”. Pháp luật dân sự nước ta chọn cách định nghĩa tài sản bằng cách liệt kê những đối tượng được coi là tài sản. Trong chừng mực nào đó, có thể coi đây là một cách phân loại tài sản hơn là một định nghĩa đích thực 3.

1 Viện ngôn ngữ học (2002), Từ điển Tiếng Việt phổ thông, Nhà xuất bản Tp. Hồ Chí Minh, Tp. Hồ Chí Minh, trang 811. 2 Bộ Tư Pháp - Viện khoa học pháp lý (2006), Từ điển luật học, Nhà xuất bản Từ điển bách khoa, Nhà xuất bản Tư Pháp, Hà Nội, trang 685.

3 Nguyễn Ngọc Điện (2016), Giáo trình luật dân sự - Tập 1, Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Tp. Hồ Chí Minh, Tp. Hồ Chí Minh, trang 166. 7 Trong luật dân sự, vật là một bộ phận của thế giới vật chất được giới hạn trong không gian và có khả năng đáp ứng được những nhu cầu vật chất hoặc tinh thần của con người và con người có khả năng chiếm hữu được.

Được coi là vật – đối tượng của quyền sở hữu nếu đáp ứng các yêu cầu: - Vật đó phải là một bộ phận của thế giới vật chất, có thể là vật đang tồn tại hiện hữu hoặc là vật hình thành trong tương lai. - Vật đó phải mang lại lợi ích cho con người, tức là vật đáp ứng nhu cầu về vật chất hay tinh thần nhất định cho con người, đáp ứng nhu cầu về các mặt của đời sống xã hội như kinh doanh, tiêu dùng của con người. - Vật phải là những gì con người có thể chiếm hữu được, tức là có thể nắm giữ và quản lý được tài sản, bởi việc chiếm hữu là tiền đề trong việc sử dụng và định đoạt tài sản4. Bên cạnh vật, tiền được quy định là một phần của tài sản.

Dưới góc độ kinh tế, tiền là một loại tài sản đặc biệt. Tiền có ba chức năng pháp lý: là phương tiện thanh toán, là công cụ định giá và là đối tượng của quyền sở hữu. Tiền được coi là tài sản khi nó đang có giá trị lưu hành. Theo quy định tại khoản 8, Điều 6 của Luật Ngân hàng Nhà nước Việt Nam năm 2010 thì giấy tờ có giá là “bằng chứng xác nhận nghĩa vụ trả nợ giữa tổ chức phát hành giấy tờ có giá với người sở hữu giấy tờ có giá trong một thời hạn nhất định, điều kiện trả lãi và các điều kiện khác”.

Giấy tờ có giá tồn tại dưới nhiều dạng khác nhau như: cổ phiếu, trái phiếu, kỳ phiếu, séc, ủy nhiệm chi… Các giấy tờ có giá chỉ được coi là tài sản khi chúng được phát hành hợp pháp và ở thời điểm có hiệu lực. Trong giai đoạn hiện nay, khi những giao dịch dân sự không còn chịu hạn chế về không gian, thì phương thức thanh toán không dùng tiền mặt đang có xu hướng phát triển, do vậy, việc BLDS năm 2015 quy định giấy tờ có giá là tài sản có 4 Nguyễn Xuân Quang, Lê Nết & Nguyễn Hồ Bích Hằng (2007), Luật dân sự Việt Nam, Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Tp. Hồ Chí Minh, Tp. Hồ Chí Minh, trang 111.

8 ý nghĩa quan trọng, phản ánh được tình hình thực tế và đáp ứng được những yêu cầu của nền kinh tế thị trường sôi động. Quyền tài sản được quy định tại Điều 115, BLDS năm 2015: “Quyền tài sản là quyền trị giá được bằng tiền, bao gồm quyền tài sản đối với đối tượng quyền sở hữu trí tuệ, quyền sử dụng đất và các quyền tài sản khác”, như: quyền tác giả, quyền sở hữu công nghiệp, quyền đối với giống cây trồng, quyền sử dụng đất, quyền đòi bồi thường thiệt hại về tài sản, quyền đòi nợ, quyền khai thác tài nguyên thiên nhiên và các quyền khác. So với BLDS năm 2005, BLDS năm 2015 đã mở rộng nội hàm của quyền tài sản khi bỏ đi yếu tố quyền tài sản phải là quyền chuyển giao được trong giao lưu dân sự. Theo quy định của BLDS năm 2015, tài sản bao gồm bất động sản và động sản.

Bất động sản và động sản có thể là tài sản hiện có và tài sản hình thành trong tương lai. Khái niệm tài sản chung của vợ chồng. Theo Từ điển Luật học: “Tài sản chung của vợ chồng là vật và lợi ích vật chất khác thuộc sở hữu chung của cả vợ và chồng”5. Pháp luật quy định sở hữu chung của vợ chồng là sở hữu chung hợp nhất có thể phân chia6.

Đó là hình thức sở hữu mà trong đó, phần quyền sở hữu của mỗi chủ sở hữu chung không được xác định đối với tài sản chung khi quyền sở hữu chung còn tồn tại. Vợ chồng không thể xác định được phần tài sản nào là của vợ, phần tài sản nào là của chồng, mọi tài sản đều là tài sản chung của vợ chồng. Căn cứ xác lập tài sản chung của vợ chồng theo quy định tại Điều 33 Luật HN&GĐ năm 2014 gồm có: “Tài sản chung của vợ chồng gồm tài sản do vợ, chồng tạo ra, thu nhập do lao động, hoạt động sản xuất, kinh doanh, hoa lợi, lợi tức phát sinh từ tài sản riêng và thu nhập hợp pháp khác trong thời kỳ hôn nhân, trừ trường hợp được quy định tại khoản 1 Điều 40 của Luật này; tài sản mà vợ chồng được 5 Bộ Tư Pháp - Viện khoa học pháp lý (2006), Từ điển luật học, Nhà xuất bản Từ điển bách khoa, Nhà xuất bản Tư Pháp, Hà Nội, trang 686. 6 Khoản 1, Điều 213, Bộ luật Dân sự năm 2015.

9 thừa kế chung hoặc được tặng cho chung và tài sản khác mà vợ chồng thỏa thuận là tài sản chung. Quyền sử dụng đất mà vợ, chồng có được sau khi kết hôn là tài sản chung của vợ chồng, trừ trường hợp vợ hoặc chồng được thừa kế riêng, được tặng cho riêng hoặc có được thông qua giao dịch bằng tài sản riêng”. Khác với sở hữu chung theo phần7, các chủ sở hữu chung hợp nhất có quyền và nghĩa vụ ngang nhau đối với tài sản thuộc sở hữu chung. Vợ chồng có quyền và nghĩa vụ ngang nhau trong việc chiếm hữu, sử dụng, định đoạt tài sản chung, không phân biệt mức thu nhập của mỗi bên.

Quy định này xuất phát từ tính chất cộng đồng của hôn nhân, vợ chồng cùng chung sức, ý chí trong việc tạo lập khối tài sản chung nhằm mục đích xây dựng gia đình, đảm bảo cho gia đình thực hiện tốt chức năng của nó. Trong chừng mực nào đó, ta nói rằng sở hữu chung của vợ chồng là một loại sở hữu chung tồn tại có mục đích nhất định: bảo đảm cơ sở kinh tế của quan hệ hôn nhân và, nói chung, của gia đình 8. Theo quy định tại Điều 35 Luật HN&GĐ năm 2014, việc chiếm hữu, sử dụng, định đoạt tài sản chung do vợ chồng thỏa thuận. Ngoài ra, khác với hình thức sở hữu chung hợp nhất không thể phân chia, tài sản chung của vợ chồng được tiến hành phân chia trong trường hợp hôn nhân chấm dứt do ly hôn, khi một bên chết hoặc bị tòa án tuyên bố là đã chết hoặc khi hôn nhân còn đang tồn tại nhưng có yêu cầu chia tài sản chung trong thời kỳ hôn nhân nếu đáp ứng các điều kiện luật định.

Từ những phân tích trên, có thể hiểu tài sản chung của vợ chồng là tổng hợp những quy phạm pháp luật do luật hôn nhân và gia đình quy định, điều chỉnh về hình thức sở hữu, căn cứ xác lập, quyền chiếm hữu, sử dụng, định đoạt tài sản của vợ chồng. Việc quy định chế độ sở hữu chung hợp nhất của vợ chồng là hoàn toàn đúng đắn và phù hợp với truyền thống “của chồng, công vợ” trong gia đình Việt 7 Sở hữu chung theo phần là sở hữu chung mà trong đó phần quyền sở hữu của mỗi chủ sở hữu được xác định đối với tài sản chung. 8 Nguyễn Ngọc Điện & Đoàn Thị Phương Diệp (2018), Pháp luật về quan hệ tài sản giữa vợ chồng, Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Tp. Hồ Chí Minh, Tp.

Hồ Chí Minh, trang 88. Hơn nữa, chính sự hợp nhất về tài sản chung của vợ chồng là yếu tố tạo nên sự hài hòa và bền chặt giữa các thành viên trong gia đình. Khái niệm chia tài sản chung của vợ chồng khi ly hôn. Khoản 14, Điều 3 Luật HN&GĐ năm 2014 quy định: “Ly hôn là việc chấm dứt quan hệ vợ chồng theo bản án, quyết định có hiệu lực pháp luật của Tòa án”.

Nếu kết hôn là căn cứ xác lập quan hệ vợ chồng, thì ly hôn làm chấm dứt quan hệ vợ chồng. Ly hôn là mặt trái của hôn nhân khi vợ chồng không còn tìm thấy hạnh phúc trong đời sống chung. Các trường hợp ly hôn mà pháp luật quy định là ly hôn theo yêu cầu của một bên vợ, chồng; thuận tình ly hôn và ly hôn theo yêu cầu của cha, mẹ, người thân thích khác9.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ