Luận văn Thạc sĩ: Nâng cao chất lượng dịch vụ di động Vinaphone tại VNPT Quảng Bình

Luận văn thạc sĩ kinh tế phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ di động Vinaphone tại VNPT Quảng Bình.

Chuyên ngành

Quản Lý Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2018

123
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan chất lượng dịch vụ Vinaphone tại VNPT Quảng Bình

Trong bối cảnh thị trường viễn thông Việt Nam ngày càng cạnh tranh gay gắt, việc nâng cao chất lượng dịch vụ không còn là một lựa chọn mà đã trở thành yếu tố sống còn của doanh nghiệp. Một doanh nghiệp có chất lượng dịch vụ được người tiêu dùng đánh giá cao sẽ tạo ra sự khác biệt hóa, duy trì khách hàng hiện có và thu hút khách hàng tiềm năng. Đối với VNPT Quảng Bình, đơn vị kinh doanh dịch vụ di động Vinaphone trên địa bàn tỉnh, mục tiêu trọng tâm là nâng cao chất lượng dịch vụ Vinaphone để gia tăng lợi thế cạnh tranh. Dịch vụ di động là nguồn mang lại doanh thu và lợi nhuận cao nhất, do đó, việc đầu tư vào hạ tầng, công nghệ 3G/4G và đặc biệt là quy trình phục vụ khách hàng là hoạt động then chốt. Luận văn “Nâng cao chất lượng dịch vụ di động Vinaphone tại VNPT Quảng Bình” của tác giả Trương Thị Thái (2018) đã hệ thống hóa cơ sở lý luận, phân tích sâu sắc thực trạng và đề xuất các giải pháp chiến lược. Nghiên cứu này không chỉ có ý nghĩa khoa học mà còn mang giá trị thực tiễn cao, cung cấp một cái nhìn toàn diện về các yếu tố cấu thành chất lượng dịch vụ và tác động của chúng đến sự hài lòng của khách hàng. Bằng cách áp dụng các mô hình lý thuyết và phương pháp nghiên cứu định lượng, luận văn đã xác định những điểm mạnh cần phát huy và những hạn chế cần khắc phục, từ đó đưa ra lộ trình cải thiện cụ thể cho VNPT Quảng Bình.

1.1. Cơ sở lý luận về dịch vụ và chất lượng trong viễn thông

Dịch vụ di động được định nghĩa là dịch vụ truyền đưa thông tin qua hệ thống vô tuyến, cho phép người dùng liên lạc mọi lúc, mọi nơi. Theo Philip Kotler, dịch vụ là “mọi hành động và kết quả mà một bên có thể cung cấp cho bên kia và chủ yếu là vô hình”. Dịch vụ di động mang đầy đủ các đặc tính của dịch vụ nói chung: tính vô hình (intangibility), tính không thể tách rời (inseparability), tính hay thay đổi (variability) và tính dễ bị phá vỡ (perishability). Chất lượng dịch vụ, theo Parasuraman và cộng sự (1998), là “khoảng cách giữa mong đợi của khách hàng và nhận thức của họ khi sử dụng dịch vụ”. Việc đánh giá chất lượng dịch vụ vì thế phụ thuộc lớn vào cảm nhận chủ quan của người tiêu dùng. Nó không chỉ là chất lượng kỹ thuật của đường truyền mà còn bao gồm toàn bộ trải nghiệm của khách hàng trong quá trình tương tác với nhà cung cấp.

1.2. Phân tích mô hình SERVQUAL trong đánh giá dịch vụ di động

Để đo lường chất lượng dịch vụ một cách khoa học, nhiều mô hình đã được phát triển, trong đó nổi bật là mô hình SERVQUAL của Parasuraman. Mô hình này đánh giá chất lượng dựa trên 5 thành phần chính: Tin cậy (Reliability), Đáp ứng (Responsiveness), Năng lực phục vụ (Assurance), Đồng cảm (Empathy) và Phương tiện hữu hình (Tangibles). Dựa trên nền tảng này, nghiên cứu tại VNPT Quảng Bình đã xây dựng một mô hình phù hợp với bối cảnh địa phương, bao gồm các yếu tố: Sự tin tưởng, Sự phản hồi, Sự đảm bảo, Sự cảm thông và Cơ sở vật chất VNPT. Mô hình này được sử dụng để thiết kế bảng câu hỏi khảo sát khách hàng Vinaphone, giúp lượng hóa các cảm nhận và xác định chính xác các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ.

II. Thách thức lớn nhất với dịch vụ Vinaphone tại Quảng Bình

Mặc dù là nhà mạng có lịch sử lâu đời và thương hiệu uy tín, Vinaphone tại VNPT Quảng Bình vẫn đối mặt với không ít thách thức trong việc duy trì và nâng cao chất lượng dịch vụ. Thực trạng dịch vụ viễn thông tại địa phương cho thấy áp lực cạnh tranh là rất lớn, đặc biệt từ các đối thủ cạnh tranh của Vinaphone như Viettel và Mobifone. Báo cáo cho thấy trong giai đoạn 2014-2016, dù doanh thu dịch vụ di động của VNPT Quảng Bình tăng trưởng, nhưng tốc độ tăng trưởng có dấu hiệu chậm lại. Một trong những nguyên nhân chính đến từ những hạn chế nội tại. Luận văn của Trương Thị Thái (2018) chỉ ra rằng “quá trình cung cấp dịch vụ di động còn bộc lộ những hạn chế thiếu sót như trình độ nhân viên giao dịch chưa thực sự chuyên nghiệp, các hoạt động chăm sóc khách hàng đã được lên kịch bản rõ ràng nhưng khi đi vào thực hiện lại không đem lại kết quả như kỳ vọng”. Điều này dẫn đến một tỷ lệ khiếu nại của khách hàng vẫn còn tồn tại, ảnh hưởng trực tiếp đến hình ảnh và lòng trung thành của khách hàng. Việc giải quyết triệt để những thách thức này đòi hỏi một chiến lược toàn diện, từ cải thiện hạ tầng chất lượng mạng di động đến nâng cao năng lực con người và tối ưu hóa quy trình vận hành.

2.1. Phân tích áp lực từ đối thủ Viettel và Mobifone Quảng Bình

Thị trường viễn thông di động Việt Nam năm 2016 cho thấy Viettel chiếm 46,7% thị phần, MobiFone chiếm 26,1% và VNPT (Vinaphone) chiếm 22,2%. Tại Quảng Bình, cuộc chiến giành thị phần cũng không kém phần khốc liệt. Viettel Quảng BìnhMobifone Quảng Bình liên tục tung ra các chương trình khuyến mãi, các gói cước cạnh tranh và đầu tư mạnh vào mạng lưới 4G. Áp lực này buộc VNPT Quảng Bình không chỉ cạnh tranh về giá mà còn phải tạo ra sự khác biệt về chất lượng dịch vụ, đặc biệt là trải nghiệm khách hàng tại các điểm giao dịch VNPT Quảng Bình và qua các kênh hỗ trợ trực tuyến. Nếu không có sự cải tiến vượt bậc, nguy cơ mất thị phần vào tay đối thủ là hoàn toàn hiện hữu.

2.2. Những hạn chế về nhân lực và quy trình chăm sóc khách hàng

Một trong những hạn chế lớn được chỉ ra là năng lực phục vụ của nhân viên. Mặc dù đội ngũ nhân viên được đào tạo, nhưng sự chuyên nghiệp và khả năng xử lý tình huống linh hoạt đôi khi chưa đáp ứng được kỳ vọng ngày càng cao của khách hàng. Các chương trình chăm sóc khách hàng VNPT tuy được triển khai nhưng hiệu quả chưa cao. Dữ liệu từ Bảng 2.8 của luận văn cho thấy tình hình khiếu nại dịch vụ vẫn xảy ra, tập trung vào các vấn đề như tính cước, chất lượng cuộc gọi và dịch vụ giá trị gia tăng. Việc giải quyết khiếu nại đôi khi còn chậm trễ, gây bức xúc và làm giảm sự hài lòng của người dùng, ảnh hưởng tiêu cực đến nỗ lực xây dựng lòng trung thành.

III. Phương pháp đánh giá chất lượng dịch vụ Vinaphone hiệu quả

Để có cái nhìn khách quan và khoa học về chất lượng dịch vụ Vinaphone, nghiên cứu đã áp dụng một phương pháp luận chặt chẽ, kết hợp giữa lý thuyết và khảo sát thực tiễn. Cụ thể, nghiên cứu sử dụng phương pháp định lượng thông qua việc thu thập số liệu sơ cấp từ bảng câu hỏi khảo sát. Theo Hair & ctg (1998), kích thước mẫu tối thiểu cần thiết cho phân tích nhân tố khám phá (EFA) là 115 quan sát. Nghiên cứu đã phát ra 120 phiếu và thu về 117 phiếu hợp lệ, đảm bảo độ tin cậy thống kê. Dữ liệu sau khi thu thập được xử lý bằng phần mềm SPSS 20.0, sử dụng các công cụ phân tích tiên tiến như kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA và phân tích hồi quy đa biến. Các phương pháp này giúp xác định và lượng hóa các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ, đồng thời kiểm định mức độ tác động của từng yếu tố đến sự hài lòng của khách hàng. Việc lựa chọn một phương pháp luận vững chắc là nền tảng để các kết quả nghiên cứu có giá trị và các giải pháp đề xuất mang tính khả thi cao, giúp VNPT Quảng Bình có cơ sở khoa học để ra quyết định cải thiện dịch vụ.

3.1. Quy trình khảo sát khách hàng Vinaphone tại Quảng Bình

Quá trình khảo sát khách hàng Vinaphone được thực hiện bằng phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên. Đối tượng là các khách hàng cá nhân đang sử dụng dịch vụ và đến giao dịch tại các điểm giao dịch VNPT Quảng Bình. Bảng hỏi được thiết kế dựa trên mô hình nghiên cứu đã điều chỉnh từ SERVQUAL, bao gồm 23 biến quan sát thuộc 5 nhóm nhân tố chính. Thang đo Likert 5 mức độ được sử dụng để đo lường mức độ đồng ý của khách hàng, từ “hoàn toàn không đồng ý” đến “hoàn toàn đồng ý”. Quy trình này đảm bảo tính đại diện của mẫu và thu thập được những phản hồi chân thực nhất từ người dùng cuối, làm cơ sở vững chắc cho các phân tích sâu hơn.

3.2. Các chỉ số đo lường và công cụ phân tích thống kê SPSS

Dữ liệu khảo sát được phân tích qua nhiều bước. Đầu tiên, hệ số Cronbach's Alpha được sử dụng để kiểm tra độ tin cậy của thang đo. Tiếp theo, phân tích nhân tố khám phá (EFA) giúp xác định các nhóm yếu tố chính cấu thành nên chất lượng dịch vụ. Các tiêu chuẩn như KMO > 0.5 và kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê (Sig. < 0.05) đều được thỏa mãn. Cuối cùng, phân tích hồi quy đa biến được thực hiện để xác định mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố (Sự tin tưởng, Sự phản hồi, Sự đảm bảo, Sự cảm thông, Cơ sở vật chất) đến biến phụ thuộc là sự hài lòng của khách hàng. Các kết quả này cung cấp bằng chứng định lượng rõ ràng về những khía cạnh cần được ưu tiên cải thiện.

IV. Kết quả thực tiễn từ khảo sát chất lượng dịch vụ Vinaphone

Kết quả phân tích từ 117 mẫu khảo sát đã mang lại những phát hiện quan trọng về nhận thức của khách hàng đối với chất lượng dịch vụ Vinaphone tại VNPT Quảng Bình. Phân tích hồi quy cho thấy cả 5 yếu tố đề xuất trong mô hình nghiên cứu (Sự tin tưởng, Sự phản hồi, Sự đảm bảo, Sự cảm thông, Cơ sở vật chất hữu hình) đều có ảnh hưởng tích cực và có ý nghĩa thống kê đến sự hài lòng của khách hàng. Trong đó, yếu tố “Sự đảm bảo” (bao gồm năng lực phục vụ của nhân viên, sự an toàn trong giao dịch) và “Sự tin tưởng” (giữ đúng lời hứa, thực hiện dịch vụ đúng ngay từ đầu) có tác động mạnh mẽ nhất. Điều này cho thấy khách hàng đặc biệt coi trọng sự chuyên nghiệp, đáng tin cậy của nhà mạng. Các yếu tố như “Sự cảm thông” và “Sự phản hồi” cũng đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng mối quan hệ bền vững. Ngược lại, dù không phải yếu tố quyết định hàng đầu, cơ sở vật chất VNPT tại các điểm giao dịch vẫn góp phần tạo nên một trải nghiệm dịch vụ hoàn chỉnh. Những kết quả này là kim chỉ nam giúp ban lãnh đạo VNPT Quảng Bình xác định đúng trọng tâm cần đầu tư để cải thiện chất lượng dịch vụ một cách hiệu quả nhất.

4.1. Đánh giá về chất lượng mạng di động và gói cước Vinaphone

Về mặt kỹ thuật, khách hàng có những đánh giá tương đối tích cực về chất lượng mạng di động của Vinaphone, đặc biệt là sự ổn định của sóng và tốc độ truy cập dữ liệu, nhất là khi mạng 4G được triển khai. Tuy nhiên, vẫn còn một số ý kiến phản ánh về tình trạng nghẽn mạng cục bộ vào giờ cao điểm. Đối với các gói cước Vinaphone, sự đa dạng của sản phẩm được ghi nhận, nhưng thông tin về các gói cước đôi khi chưa được truyền thông một cách rõ ràng, khiến khách hàng khó lựa chọn gói phù hợp nhất. Đây là một điểm cần cải thiện để tối ưu hóa trải nghiệm và gia tăng doanh thu từ các dịch vụ dữ liệu và giá trị gia tăng.

4.2. Mối liên hệ giữa sự hài lòng và lòng trung thành của khách hàng

Nghiên cứu khẳng định một mối tương quan chặt chẽ giữa sự hài lòng và lòng trung thành của khách hàng. Khách hàng hài lòng với chất lượng dịch vụ có xu hướng tiếp tục sử dụng mạng Vinaphone, ít có ý định chuyển sang nhà mạng khác và sẵn sàng giới thiệu dịch vụ cho người thân, bạn bè. Ngược lại, những trải nghiệm tiêu cực, đặc biệt là trong quá trình giải quyết khiếu nại, là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến việc khách hàng rời bỏ mạng. Do đó, mọi nỗ lực nâng cao chất lượng dịch vụ đều là một khoản đầu tư trực tiếp vào việc xây dựng và củng cố tệp khách hàng trung thành, đảm bảo sự phát triển bền vững cho doanh nghiệp trong dài hạn.

V. Top giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ Vinaphone tối ưu

Từ những phân tích về thực trạng và kết quả khảo sát, luận văn đã đề xuất một hệ thống các giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ mang tính hệ thống và khả thi cho VNPT Quảng Bình. Các giải pháp này không chỉ tập trung vào một khía cạnh đơn lẻ mà bao trùm toàn bộ các yếu tố ảnh hưởng đến trải nghiệm của khách hàng, từ con người, quy trình đến công nghệ và cơ sở vật chất. Trọng tâm của các giải pháp là lấy khách hàng làm trung tâm, hướng mọi hoạt động vào việc đáp ứng và vượt qua kỳ vọng của họ. Một số giải pháp nổi bật bao gồm việc đầu tư vào đào tạo con người để nâng cao năng lực phục vụ, cải tổ quy trình chăm sóc khách hàng để tăng tốc độ phản hồi, đa dạng hóa sản phẩm dịch vụ để phù hợp với từng phân khúc khách hàng, và hiện đại hóa cơ sở vật chất tại các điểm giao dịch. Bài học kinh nghiệm từ VNPT Nghệ An và VNPT Quảng Trị cũng được viện dẫn, cho thấy việc chú trọng vào các gói cước Vinaphone phù hợp và đầu tư vào công nghệ mới như chất lượng 4G Vinaphone là chìa khóa thành công. Việc triển khai đồng bộ các giải pháp này được kỳ vọng sẽ tạo ra một bước đột phá, giúp Vinaphone củng cố vị thế dẫn đầu tại thị trường Quảng Bình.

5.1. Nâng cao năng lực phục vụ của nhân viên và đội ngũ kỹ thuật

Con người là yếu tố cốt lõi. VNPT Quảng Bình cần tổ chức các khóa đào tạo định kỳ về kỹ năng giao tiếp, xử lý tình huống và kiến thức sản phẩm cho đội ngũ giao dịch viên. Việc xây dựng một văn hóa doanh nghiệp hướng đến khách hàng, trong đó mọi nhân viên đều là một đại sứ thương hiệu, là cực kỳ quan trọng. Đối với đội ngũ kỹ thuật, cần nâng cao tốc độ và hiệu quả trong việc xử lý sự cố mạng lưới, giảm thiểu thời gian gián đoạn dịch vụ cho khách hàng. Cải thiện năng lực phục vụ của nhân viên sẽ trực tiếp tác động đến yếu tố “Sự đảm bảo”, vốn là yếu tố quan trọng nhất theo kết quả khảo sát.

5.2. Tối ưu hóa hệ thống chăm sóc khách hàng và chính sách hậu mãi

Hệ thống chăm sóc khách hàng VNPT cần được cải tiến để trở nên chủ động hơn. Thay vì chỉ chờ khách hàng khiếu nại, VNPT Quảng Bình có thể triển khai các chương trình khảo sát định kỳ, gọi điện thăm hỏi khách hàng thân thiết để nắm bắt sớm các vấn đề. Quy trình giải quyết khiếu nại cần được rút ngắn, đảm bảo mọi phản ánh được xử lý triệt để và minh bạch. Đồng thời, việc phân cấp khách hàng để có chính sách chăm sóc riêng cho từng nhóm (khách hàng VIP, khách hàng doanh nghiệp, khách hàng lâu năm) sẽ giúp gia tăng sự gắn kết và lòng trung thành của khách hàng.

5.3. Cải thiện cơ sở vật chất và hiện đại hóa điểm giao dịch VNPT

Yếu tố “Phương tiện hữu hình” dù có tác động thấp nhất nhưng vẫn là một phần không thể thiếu của trải nghiệm dịch vụ. Việc nâng cấp, hiện đại hóa cơ sở vật chất VNPT tại các điểm giao dịch VNPT Quảng Bình là cần thiết. Điều này bao gồm việc tạo không gian chờ thoải mái, trang bị hệ thống lấy số tự động, cung cấp các tài liệu, brochure rõ ràng, dễ hiểu. Một hình ảnh chuyên nghiệp, hiện đại tại các điểm tiếp xúc trực tiếp sẽ củng cố niềm tin và tạo ấn tượng tốt đẹp trong tâm trí khách hàng, góp phần nâng cao hình ảnh thương hiệu Vinaphone.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ khoa học kinh tế

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ DỊCH VỤ VÀ CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ 1. Tổng quan về dịch vụ và dịch vụ di động 1. Khái niệm về dịch vụ Trong cuộc sống ngày nay chúng ta biết đến rất nhiều hoạt động trao đổi được gọi chung là dịch vụ, và ngược lại, dịch vụ bao gồm rất nhiều loại hình hoạt động và nghiệp vụ trao đổi khác nhau trong các lĩnh vực khác nhau.

Theo quan điểm kinh tế, dịch vụ được hiểu là những thứ tương tự như hàng hóa nhưng mang tính phi vật chất. Từ điển VN giải thích: “Dịch vụ là các hoạt động nhằm thoả mãn những nhu cầu sản xuất kinh doanh và sinh hoạt [8]”. Philip Kotlerthì lại cho rằng:“Dịch vụ là mọi hành động và kết quả mà một bên có thể cung cấp cho bên kia và chủ yếu là vô hình và không dẫn đến quyền sở hữu một cái gì đó. Sản phẩm của nó có thể hay không gắn liền với một sản phẩm vật chất[7]”.

Tóm lại, dịch vụ là một khái niệm phổ biến trong marketing và kinh doanh. Có rất nhiều cách định nghĩa về dịch vụ nhưng có lẽ định nghĩa dễ hiểu nhất đó là “dịch vụ là những hành vi, quá trình và cách thức thực hiện một công việc nào đó nhằm tạo giá trị sử dụng cho khách hàng làm thỏa mãn nhu cầu và mong đợi của khách hàng[11]”. Ngày nay ngành dịch vụ được xem như sản phẩm vô hình mang lại giá trị kinh tế ngày càng lớn cho nền kinh tế. Các nhà nghiên cứu marketing hiện đại Kotler và Armstrong định nghĩa dịch vụ như sau: “Dịch vụ là bất kỳ hành động hay lợi ích nào một bên có thể cung cấp cho bên khác mà về cơ bản là vô hình và không đem lại sự sở hữu nào cả[7]”.

Đặc điểm của dịch vụ Dịch vụ là một “sản phẩm đặc biệt” có nhiều đặc tính khác với các loại hàng hóa khác như: 8 - Tính vô hình (intangibility): Một dịch vụ thuần túy không thể được đánh giá bằng cách sử dụng bất kỳ giác quan cơ thể nào trước khi nó được mua. Vì vậy, để giảm sự không chắc chắn, người mua sẽ tìm kiếm các bằng chứng của chất lượng dịch vụ từ những đối tượng họ tiếp xúc, trang thiết bị… mà họ thấy được. - Tính không thể tách rời (inseparability): Đặc thù của dịch vụ là được sản xuất và tiêu thụ đồng thời cùng một lúc. Nếu một người nào đó thuê dịch vụ thì bên cung cấp dịch vụ sẽ là một phần của dịch vụ, cho dù bên cung cấp dịch vụ là con người thật hay máy móc.

Bởi vì khách hàng cũng sẽ có mặt lúc dịch vụ được cung cấp nên sự tương tác giữa bên cung cấp dịch vụ và khách hàng là một đặc tính đặc biệt của marketing dịch vụ. - Tính hay thay đổi (variability): Thể hiện ở đặc điểm chất lượng dịch vụ phụ thuộc vào người cung cấp dịch vụ, thời gian, địa điểm và cách thức dịch vụ được cung cấp. - Tính dễ bị phá vỡ (perishability): Dịch vụ khác với các hàng hóa thông thường ở chỗ nó không thể được cất giữ. Nói cách khác, dịch vụ nhạy cảm hơn các hàng hóa thông thường trước những thay đổi và sự đa dạng của nhu cầu.

Khi nhu cầu thay đổi thì các công ty dịch vụ thường gặp khó khăn chính vì vậy các công ty dịch vụ luôn phải tìm cách để làm cung và cầu phù hợp nhau, chẳng hạn như các nhà hàng thuê thêm nhân viên bán thời gian để phục vụ vào các giờ cao điểm[8]. Ngoài các tính chất trên, dịch vụ còn có thể được mô tả với các thuộc tính chính sau: - Thiếu tính chất có thể chuyên chở được: dịch vụ phải được tiêu thụ tại nơi “sản xuất” dịch vụ. - Thiếu tính đồng nhất: Dịch vụ thường được sửa đổi để phù hợp cho mỗi khách hàng hay mỗi tình huống mới (làm theo yêu cầu của khách hàng). Việc sản xuất hàng loạt rất khó đối với dịch vụ.

Điều này có thể được xem là một vấn đề chất lượng không đồng nhất. - Cần nhiều nhân lực: Dịch vụ thường bao gồm đáng kể các hoạt động của con người, hơn là các quá trình được định ra một cách chính xác. Vì vậy, quản trị nguồn 9 nhân lực là rất quan trọng. Nhân tố con người thường là nhân tố chủ yếu đem lại thành công trong ngành dịch vụ.

- Biến động nhu cầu: Rất khó để dự đoán nhu cầu. Nhu cầu có thể thay đổi theo mùa, thời gian trong ngày, chu kỳ kinh doanh[12]. Dịch vụ di động 1. Khái niệm về dịch vụ di động Mạng thông tin đi động là mạng ra đời sau mạng điện thoại cố định, cung cấp khả năng di động cho thuê bao trong quá trình thực hiện thông tin liên lạc.

Dịch vụ di động là dịch vụ truyền đưa thông tin dưới dạng nói, văn bản, dữ liệu data thông qua hệ thống vô tuyến. Dịch vụ thông tin di động là một loại hình dịch vụ viễn thông cho phép người sử dụng có thể thực hiện quá trình đàm thoại, trao đổi thông tin bằng thiết bị đầu cuối đặc biệt (bao gồm 1 điện thoại di động và simcard). Qua quá trình giải mã tín hiệu điện từ của hệ thống thông tin vô tuyến, vào một thời điểm thuộc phạm vi phủ sóng của nhà cung cấp dịch vụ, người sử dụng dịch vụ có thể chủ động khai thác sử dụng dịch vụ[4]. Đặc điểm của dịch vụ di động Là loại hình dịch vụ nên dịch vụ di động cũng có một số các đặc tính của dịch vụ như sau: - Tính vô hình : Dịch vụ di động mang tính vô hình, không thể nếm, sờ hay trông thấy và được thực hiện bởi các cơ quan, tổ chức, doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực này thiết lập để đảm bảo thông tin và được ưu tiên sử dụng không gian, lòng đất, mặt đất, đáy sông, đáy biển.

Chất lượng dịch vụ di động được đánh giá chủ yếu qua quá trình cảm nhận của người sử dụng. - Tính không đồng nhất : Trong dịch vụ di động muốn thể hiện dịch vụ tốt thì đòi hỏi quá trình cung cấp dịch vụ phải tốt và chuẩn, Tuy vậy trong cung cấp dịch vụ thì tính biến thiên cuẩ dịch vụ thường cao, phụ thuộc vào các nhân tố như nhà cung cấp dịch vụ, cách thức phục vụ, người phục vụ, thời gian phục vụ, lĩnh vực phục vụ, đối tương phục vụ. Do vậy dịch vụ di động thường có mức độ tương 10 tác với con người rất cao. Chính điều này làm cho việc tiêu chuẩn hóa dịch vụ di động thường khó thực hiện nên nó mang tính không đồng nhất.

- Quá trình sản xuất không tách rời quá trình tiêu thụ: Đây chính là vấn đề khó khăn nhất với các công ty cung ứng dịch vụ vì nếu xảy ra các trục trặc, sai phạm trong quá trình cung cấp dịch vụ sẽ ảnh hưởng đến khách hàng và chất lượng dịch vụ cung ứng và kéo theo ảnh hưởng đến đánh giá chất lượng dịch vụ của công ty[5]. Ngoài các đặc điểm chúng trên thì dịch vụ di động còn có các đặc điểm riêng như sau: - Thứ nhất: Dịch vụ di động mang lại hiệu quả thông tin liên lạc mọi nơi, mọi lúc. Nó cho phép người sử dụng có thể chủ động thực hiện và tiếp nhận cuộc gọi ở bất cứ thời điểm nào, chính vì vậy mà nó dần trở thành công cụ liên lạc thiết yếu của người dân. - Thứ hai: Dịch vụ di động có tính bảo mật rất cao vì thông tin trong lúc truyền đi đã được mã hoá.

Điều này đáp ứng được những yêu cầu cao về thông tin liên lạc. Khách hàng có thể hoàn toàn yên tâm về thông tin không bị rò rỉ ra bên ngoài. - Thứ ba: Giá của dịch vụ di động cao hơn giá dịch vụ điện thoại cố định, sản phẩm thay thế chủ yếu. Nguyên nhân là do đầu tư xây dựng mạng lưới và chi phí về công nghệ, thiết bị cao.

Hơn nữa, tính năng của dịch vụ di động ưu việt hơn dịch vụ điện thoại cố định có thể kết nối mọi người ở mọi lúc mọi nơi. - Thứ tư: Dịch vụ di động là một dịch vụ thông tin liên lạc hiện đại. Bên cạnh chất lượng đàm thoại cao, thuê bao điện thoại di động còn có thể sử dụng hàng loạt các dịch vụ tiện ích khác như: truy cập Internet, truyền nhận dữ liệu, trò chuyện, cập nhật thông tin tỷ giá, thời tiết, chứng khoán, thể thao… Ngoài ra, điện thoại di động có thể kết nối với các thiết bị ngoại vi như máy vi tính, máy fax, máy in…Sự kết nối này đem lại sự tiện lợi, tiết kiệm được thời gian. - Thứ năm: Sản phẩm dịch vụ di động mang tính chất vùng miền.

Nhu cầu sử dụng dịch vụ di động của các vùng miền không giống nhau. Các vùng có vị trí địa lý và trình độ phát triển kinh tế xã hội cao thì nhu cầu sử dụng dịch vụ di động lớn. 11 Tính chất vùng như vậy sẽ hình thành tương quan cung cầu về việc sử dụng di động là rất khác nhau vì vậy khó có thể điều hoà sản phẩm từ nơi có chi phí thấp giá bán thấp đến nơi có giá bán cao như các sản phẩm hàng hoá. Điều này đòi hỏi các doanh nghiệp thông tin di động cần có sự nghiên cứu tìm hiểu kĩ lưỡng về các vùng miền để có những chính sách kinh doanh phù hợp.

- Thứ sáu: Quyết định mua dịch vụ di động phức tạp hơn quyết định mua một sản phẩm hữu hình vì khó đánh giá chất lượng. Mặt khác, vấn đề bảo hộ dịch vụ còn khó khăn hơn bảo hộ sản phẩm, do bản thân các dịch vụ bị bắt chước hoặc sao chép một cách dễ dàng hơn. Vì vậy, các công ty thường ñẩy mạnh việc phát triển dịch vụ để ngăn chặn sự cạnh tranh, sao chép và bắt chước của các đối thủ[8]. Chất lượng dịch vụ di động 1.Khái niệm chất lượng dịch vụ di động Chất lượng dịch vụ và mức độ hài lòng của khách hàng trong quá trình cảm nhận tiêu dùng dịch vụ, là dịch vụ tổng thể của doanh nghiệp mang lại chuỗi lợi ích và thoả mãn đầy đủ nhu cầu mong đợi của khách hàng trong hoạt động sản xuất cung ứng và trong phân phối dịch vụ ở đầu ra, tương xứng với chi phí mà khách hàng phải thanh toán.

Zeithaml (1987) định nghĩa: “Chất lượng dịch vụ là sự đánh giá của khách hàng về tính siêu việt và sự tuyệt vời nói chung của một thực thể. Nó là một dạng của thái độ và các hệ quả từ một sự so sánh giữa những gì được mong đợi và nhận thức về những thứ ta nhận được[3]”.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ