Luận văn thạc sĩ: Điều tra, đánh giá tài nguyên cây thuốc tại VQG Vũ Quang

Luận văn thạc sĩ đánh giá tài nguyên cây thuốc tại Vườn quốc gia Vũ Quang. Phân tích thành phần loài, giá trị sử dụng và đề xuất giải pháp bảo tồn.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm Nghiệp

Chuyên ngành

Khoa học Lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2008

64
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU ĐA DẠNG SINH HỌC VÀ NGHIÊN CỨU CÂY THUỐC

1.1. Tình hình nghiên cứu trên thế giới

1.2. Tình hình nghiên cứu ở Việt Nam

2. Chương 2: MỤC TIÊU, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Phương pháp nghiên cứu

2.2. Cơ sở lý thuyết và phương pháp tiếp cận

2.3. Luận điểm khoa học

3. Chương 3: ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN VÀ XÃ HỘI KHU VỰC NGHIÊN CỨU

3.1. Điều kiện tự nhiên

3.1.1. Vị trí địa lý

3.1.2. Khí hậu, thủy văn

3.1.3. Thảm thực vật

3.2. Đặc điểm kinh tế - xã hội

3.2.1. Dân số, dân tộc

3.2.2. Thu nhập và đời sống

4. Chương 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Đa dạng về thành phần loài

4.2. Đa dạng về dạng sống

4.3. Đặc điểm làm thuốc

4.3.1. Đa dạng số công dụng chữa bệnh

4.3.2. Đa dạng phương pháp chế biến

4.3.3. Bộ phận sử dụng

4.3.4. Những bài thuốc theo kinh nghiệm của người dân địa phương

4.4. Đa dạng về nguồn gốc

4.5. Phân bố cây thuốc

4.5.1. Phân bố cây thuốc theo môi trường sống

4.5.2. Phân bố của các loài theo các dạng thảm thực vật

4.5.3. Các loài cây thuốc có nguy cơ tuyệt chủng tại VQG Vũ Quang

4.5.4. Các loài cây thuốc có giá trị kinh tế cao ở VQG Vũ Quang

4.6. Bảo tồn và phát triển cây thuốc ở VQG Vũ Quang

4.6.1. Thực trạng quản lý tài nguyên rừng trên địa bàn

4.6.2. Thực trạng và tiềm năng phát triển cây thuốc ở VQG Vũ quang

4.6.3. Các giải pháp bảo tồn và phát triển tài nguyên rừng

KẾT LUẬN

KIẾN NGHỊ

Tóm tắt

I. Tổng quan tiềm năng cây thuốc Vườn Quốc gia Vũ Quang

Luận văn “Điều tra, đánh giá tài nguyên cây thuốc ở Vườn Quốc gia Vũ Quang, tỉnh Hà Tĩnh” cung cấp một cái nhìn toàn diện về kho tàng dược liệu tại một trong những trung tâm đa dạng sinh học VQG Vũ Quang quan trọng bậc nhất Việt Nam. Nằm trong vùng sinh thái Bắc Trường Sơn, VQG Vũ Quang sở hữu hệ sinh thái rừng mưa nhiệt đới đặc trưng, là nơi cư ngụ lý tưởng cho hàng trăm loài thực vật có giá trị y học. Tầm quan trọng của việc nghiên cứu cây thuốc Vườn Quốc gia Vũ Quang không chỉ nằm ở giá trị khoa học mà còn gắn liền với đời sống cộng đồng. Từ xa xưa, con người đã dựa vào tài nguyên thiên nhiên để chữa bệnh, hình thành nên một hệ thống tri thức bản địa về cây thuốc vô cùng phong phú. Những kinh nghiệm này được truyền qua nhiều thế hệ, trở thành một phần không thể thiếu trong văn hóa và y học cổ truyền. Tuy nhiên, trước áp lực từ các hoạt động kinh tế và sự suy giảm diện tích rừng, nguồn tài nguyên quý giá này đang đối mặt với nhiều thách thức. Do đó, việc điều tra, thống kê và đánh giá một cách khoa học hệ thực vật Vườn Quốc gia Vũ Quang là nhiệm vụ cấp thiết. Luận văn này không chỉ xây dựng một danh lục cây thuốc Vũ Quang chi tiết mà còn đi sâu phân tích công dụng, cách chế biến và phân bố của chúng. Kết quả nghiên cứu là cơ sở khoa học vững chắc để đề xuất các giải pháp bảo tồn nguồn gen cây thuốc và hướng tới khai thác bền vững tài nguyên dược liệu, kết hợp hài hòa giữa phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường.

1.1. Tầm quan trọng của đa dạng sinh học VQG Vũ Quang

VQG Vũ Quang, nằm ở vị trí địa lý đặc biệt, là nơi giao thoa của nhiều luồng khí hậu và địa hình, tạo nên một hệ sinh thái vô cùng phong phú. Luận văn trích dẫn, khu vực này được xem là “một mắt xích quan trọng trong chuỗi các khu bảo tồn thuộc dãy Trường Sơn”. Mức độ đa dạng sinh học VQG Vũ Quang rất cao, đặc trưng bởi kiểu rừng mưa nhiệt đới và rừng nhiệt đới núi cao, ít bị tác động bởi hoạt động nương rẫy. Sự đa dạng này không chỉ thể hiện ở số lượng loài mà còn ở cấu trúc hệ sinh thái, tạo điều kiện cho nhiều loài cây thuốc quý hiếm sinh trưởng và phát triển. Đây là một kho tàng tài nguyên thực vật Hà Tĩnh chưa được khám phá hết, ẩn chứa nhiều tiềm năng cho các nghiên cứu khoa học về dược liệu trong tương lai. Việc bảo vệ sự toàn vẹn của hệ sinh thái này đồng nghĩa với việc bảo vệ một nguồn gen dược liệu vô giá.

1.2. Lịch sử nghiên cứu khoa học về dược liệu tại Việt Nam

Nền y học cổ truyền Việt Nam có lịch sử lâu đời, với những danh y kiệt xuất như Tuệ Tĩnh và Hải Thượng Lãn Ông Lê Hữu Trác. Luận văn đã tổng quan các công trình nghiên cứu đi trước, khẳng định rằng những kinh nghiệm chữa bệnh của cha ông “đã được chứng minh trên người thực, bệnh thực từ bao đời nay”. Các công trình hiện đại như “Những cây thuốc và vị thuốc Việt Nam” của GS. Đỗ Tất Lợi hay “Cây cỏ Việt Nam” của GS. Phạm Hoàng Hộ đã hệ thống hóa một cách khoa học hàng ngàn loài thực vật có công dụng làm thuốc. Tuy nhiên, các nghiên cứu chuyên sâu về cây thuốc Vườn Quốc gia Vũ Quang vẫn còn hạn chế. Hầu hết các tài liệu trước đây tập trung vào đa dạng thực vật nói chung. Do đó, luận văn này lấp đầy khoảng trống kiến thức quan trọng, cung cấp một danh lục chuyên biệt và đánh giá chi tiết về dược liệu quý Hà Tĩnh tại khu vực này, làm nền tảng cho các hoạt động bảo tồn và phát triển sau này.

II. Thách thức trong việc bảo tồn cây thuốc VQG Vũ Quang

Mặc dù sở hữu tiềm năng to lớn, tài nguyên cây thuốc Vườn Quốc gia Vũ Quang đang phải đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng. Luận văn chỉ rõ, các khu rừng nhiệt đới, nơi sinh sống của khoảng 80% cây thuốc tự nhiên, “đang bị thu hẹp với một tốc độ nhanh chóng”. Áp lực từ sự gia tăng dân số và nhu cầu phát triển kinh tế tại vùng đệm VQG Vũ Quang là một trong những nguyên nhân chính. Thu nhập của người dân chủ yếu đến từ nông, lâm nghiệp, với mức sống còn thấp, dẫn đến tình trạng khai thác tài nguyên rừng, bao gồm cả cây thuốc, một cách tự phát và thiếu kiểm soát. Hoạt động này không chỉ làm suy giảm số lượng cá thể của các loài dược liệu mà còn phá vỡ môi trường sống, ảnh hưởng đến cấu trúc và chức năng của toàn bộ hệ sinh thái. Hơn nữa, việc thiếu các nghiên cứu khoa học về dược liệu một cách hệ thống khiến cho việc đánh giá đúng mức độ đe dọa và xây dựng kế hoạch bảo tồn gặp nhiều khó khăn. Nhiều loài cây thuốc quý hiếm có thể biến mất trước khi giá trị của chúng được nhận diện đầy đủ. Do đó, việc tìm ra giải pháp cân bằng giữa bảo tồn và phát triển, giữa việc bảo vệ đa dạng sinh học VQG Vũ Quang và cải thiện sinh kế cho người dân địa phương là bài toán cấp bách cần được giải quyết.

2.1. Hiện trạng khai thác và áp lực lên tài nguyên thực vật Hà Tĩnh

Theo số liệu điều tra, vùng đệm VQG Vũ Quang có tới 33.562 người sinh sống, với 97% thu nhập phụ thuộc vào nông, lâm nghiệp. Mức thu nhập bình quân đầu người thấp (2,1 – 2,4 triệu đồng/người/năm) tạo ra áp lực lớn lên tài nguyên thực vật Hà Tĩnh. Việc khai thác cây thuốc Vườn Quốc gia Vũ Quang để bán hoặc sử dụng diễn ra thường xuyên nhưng chưa có quy hoạch cụ thể. Đặc biệt, việc khai thác các bộ phận như rễ, vỏ cây có nguy cơ cao làm suy kiệt quần thể, vì nó trực tiếp hủy hoại cây mẹ. Nếu không có các biện pháp quản lý và hướng dẫn kỹ thuật khai thác bền vững tài nguyên dược liệu, nhiều loài có giá trị sẽ sớm cạn kiệt, ảnh hưởng lâu dài đến cả hệ sinh thái và nguồn thu nhập của người dân.

2.2. Nguy cơ tuyệt chủng của các loài cây thuốc quý hiếm

VQG Vũ Quang là nơi sinh sống của nhiều loài cây thuốc có giá trị bảo tồn cao, được ghi trong Sách đỏ Việt Nam và các danh lục quốc tế. Luận văn đã xác định các loài có nguy cơ tuyệt chủng, chẳng hạn như Pơ mu (Fokienia hodginsii), một loài không chỉ có giá trị gỗ mà còn được dùng làm thuốc. Việc khai thác quá mức kết hợp với môi trường sống bị thu hẹp đang đẩy các loài cây thuốc quý hiếm này đến gần hơn với bờ vực tuyệt chủng. Thách thức lớn nhất là làm thế nào để thực hiện công tác bảo tồn nguồn gen cây thuốc một cách hiệu quả ngay tại thực địa, đồng thời nâng cao nhận thức của cộng đồng về giá trị và tầm quan trọng của việc bảo vệ những loài này cho các thế hệ tương lai. Nếu không hành động kịp thời, sự mất mát về đa dạng sinh học sẽ là không thể bù đắp.

III. Phân tích đa dạng hệ thực vật cây thuốc VQG Vũ Quang

Kết quả nghiên cứu của luận văn đã cung cấp một bức tranh chi tiết về sự phong phú của hệ thực vật Vườn Quốc gia Vũ Quang. Qua quá trình điều tra thực địa và phân tích mẫu vật, đã xác định được tổng số 213 loài cây thuốc, thuộc 185 chi và 89 họ. So sánh với hệ cây thuốc của cả nước, VQG Vũ Quang dù chỉ chiếm một diện tích rất nhỏ nhưng lại chứa tới 29,67% số họ, 15,50% số chi và 6,66% số loài. Con số này cho thấy mật độ và sự đa dạng của cây thuốc Vườn Quốc gia Vũ Quang là rất cao, khẳng định vai trò là một trung tâm dược liệu quan trọng. Sự đa dạng này không chỉ thể hiện ở cấp độ loài mà còn ở các cấp taxon cao hơn. Ngành Mộc lan (Magnoliophyta) chiếm ưu thế tuyệt đối với 89,89% số họ và 94,37% số loài. Trong đó, các họ đa dạng nhất bao gồm họ Thầu dầu (Euphorbiaceae), họ Cúc (Asteraceae) và họ Hoa môi (Lamiaceae). Việc xây dựng được một danh lục cây thuốc Vũ Quang chi tiết là bước đi nền tảng, giúp các nhà khoa học và nhà quản lý có cái nhìn hệ thống, từ đó định hướng cho các hoạt động nghiên cứu sâu hơn về thành phần hóa học cây thuốc và các hoạt động bảo tồn.

3.1. Thống kê danh lục cây thuốc Vũ Quang theo taxon

Luận văn đã thống kê chi tiết danh lục cây thuốc Vũ Quang. Kết quả cho thấy sự phân bố không đồng đều giữa các taxon. Ngành Mộc lan chiếm ưu thế với 201 loài, trong khi các ngành khác như Dương xỉ (Polypodiophyta) và Thông (Pinophyta) có số lượng loài ít hơn nhưng lại chứa nhiều loài có giá trị bảo tồn cao như Pơ mu (Fokienia hodginsii) hay Cẩu tích (Cibotium barometz). Ở cấp họ, phân tích chỉ ra có 43 họ chỉ có 1 loài làm thuốc, trong khi họ Thầu dầu (Euphorbiaceae) có tới 17 loài. Điều này cho thấy sự đa dạng tập trung vào một số họ thực vật nhất định, đây là thông tin quan trọng để khoanh vùng các đối tượng ưu tiên cho nghiên cứu và bảo tồn.

3.2. Đặc điểm phân bố các loài theo dạng sống và sinh thái học

Về dạng sống, cây thuốc tại VQG Vũ Quang phân bố khá đồng đều, trong đó cây gỗ chiếm tỉ lệ cao nhất (31,9%), tiếp theo là cây thân thảo (31,0%), cây bụi (19,7%) và dây leo (17,4%). Sự đa dạng về dạng sống cho thấy các loài dược liệu tham gia vào mọi tầng cấu trúc của hệ sinh thái rừng. Về đặc điểm sinh thái học, các loài cây thuốc phân bố ở nhiều môi trường khác nhau, từ rừng sâu, ven suối đến các khu vực trảng cỏ, nương rẫy. Môi trường rừng (rừng thưa, rừng sâu) là nơi tập trung nhiều loài nhất (46,5%). Các loài có giá trị kinh tế và bảo tồn cao như Thiên niên kiện, Vàng đắng, Sa nhân chủ yếu được tìm thấy trong kiểu rừng kín thường xanh mưa ẩm nhiệt đới, nơi có độ che phủ lớn và độ ẩm cao. Hiểu rõ đặc điểm phân bố giúp xác định các sinh cảnh quan trọng cần được ưu tiên bảo vệ.

IV. Bí quyết sử dụng cây thuốc theo tri thức bản địa Vũ Quang

Một trong những giá trị cốt lõi của luận văn là việc ghi nhận và hệ thống hóa tri thức bản địa về cây thuốc của cộng đồng người dân sinh sống tại VQG Vũ Quang. Những kiến thức này là kết quả của quá trình sống gần gũi và phụ thuộc vào rừng qua nhiều thế hệ. Thông qua phương pháp phỏng vấn sâu các ông lang, bà mế và người dân địa phương, nghiên cứu đã tổng hợp được nhiều bài thuốc kinh nghiệm quý giá, trong đó có những phương pháp chữa bệnh chưa từng được ghi nhận trong các tài liệu y học chính thống. Người dân nơi đây có hiểu biết sâu sắc về công dụng chữa bệnh của thực vật, từ việc nhận dạng cây thuốc, thời điểm thu hái cho đến cách chế biến phức tạp như sao vàng hạ thổ, ngâm tẩm hay phối hợp nhiều vị thuốc với nhau. Các nhóm bệnh được chữa trị phổ biến nhất là bệnh đường tiêu hóa (16%), bệnh ngoài da (15%) và các bệnh về xương khớp (12,2%). Việc ghi chép lại những tri thức này không chỉ giúp bảo tồn một di sản văn hóa phi vật thể mà còn mở ra hướng đi mới cho các nghiên cứu khoa học về dược liệu, giúp sàng lọc và tìm kiếm các hợp chất có hoạt tính sinh học cao từ dược liệu quý Hà Tĩnh.

4.1. Phân loại công dụng chữa bệnh của thực vật tại địa phương

Dựa trên kinh nghiệm của người dân, 213 loài cây thuốc tại VQG Vũ Quang có thể chữa trị nhiều nhóm bệnh khác nhau. Công dụng chữa bệnh của thực vật rất đa dạng. Các loài chữa bệnh đường tiêu hóa như Lá khôi, Bồ cu vẽ chiếm tỉ lệ cao nhất (34 loài). Tiếp đến là các loài chữa bệnh ngoài da (32 loài) như Ba gạc, Máu chó. Đáng chú ý, nhiều loài có thể chữa trị nhiều hơn một bệnh. Thống kê cho thấy, số loài có từ 2 công dụng trở lên chiếm tỉ lệ áp đảo (hơn 86%), chứng tỏ tiềm năng dược lý to lớn của hệ thực vật Vườn Quốc gia Vũ Quang. Ví dụ, cây Chè vằng vừa được dùng chữa rắn cắn, vừa dùng trong bài thuốc trị viêm đại tràng. Sự đa công dụng này là một đặc điểm quý giá cần được nghiên cứu sâu hơn về thành phần hóa học cây thuốc.

4.2. Các bài thuốc và phương pháp chế biến dược liệu quý Hà Tĩnh

Luận văn đã ghi lại nhiều bài thuốc gia truyền độc đáo từ các thầy lang địa phương như ông Hồ Kim Quy và bà Bùi Thị Phận. Ví dụ, bài thuốc chữa viêm đại tràng mãn tính kết hợp Lá ổi, Lá sim, Lá mã đề và Gừng. Hay bài thuốc chữa rắn cắn sử dụng Chó đẻ răng cưa, Chè vằng, Hy thiêm và Bồ cu vẽ. Phương pháp chế biến cũng rất phong phú, phổ biến nhất là sắc uống (dùng tươi hoặc khô, chiếm hơn 70%), ngoài ra còn có giã đắp, ngâm rượu, vắt nước uống... Những bài thuốc và phương pháp này là minh chứng sống động cho tri thức bản địa về cây thuốc, một nguồn tài nguyên trí tuệ cần được trân trọng và phát huy, góp phần vào việc chăm sóc sức khỏe cộng đồng và làm giàu thêm kho tàng y học cổ truyền Việt Nam.

V. Giải pháp khai thác bền vững cây thuốc VQG Vũ Quang

Từ những kết quả điều tra và đánh giá thực trạng, luận văn đã đề xuất một hệ thống các giải pháp nhằm khai thác bền vững tài nguyên dược liệu tại VQG Vũ Quang. Mục tiêu tổng thể là cân bằng giữa bảo tồn và phát triển, đảm bảo rằng nguồn cây thuốc Vườn Quốc gia Vũ Quang không bị cạn kiệt trong khi vẫn mang lại lợi ích kinh tế cho cộng đồng địa phương. Giải pháp trọng tâm là phải kết hợp chặt chẽ giữa kỹ thuật và kinh tế - xã hội. Về mặt kỹ thuật, cần phải quy hoạch vùng thu hái, hướng dẫn người dân kỹ thuật khai thác hợp lý (ví dụ: thu hái lá, cành thay vì đào cả rễ) và phát triển các mô hình trồng cây thuốc bản địa có giá trị kinh tế cao tại vùng đệm. Về mặt kinh tế - xã hội, cần xây dựng chuỗi giá trị cho sản phẩm dược liệu, kết nối người dân với thị trường, đồng thời nâng cao nhận thức và năng lực cho cộng đồng trong việc quản lý, bảo vệ tài nguyên. Việc bảo tồn nguồn gen cây thuốc phải đi đôi với việc tạo ra sinh kế bền vững, biến người dân từ đối tượng gây áp lực thành chủ thể tích cực tham gia bảo tồn. Chỉ khi giá trị kinh tế cây thuốc được hiện thực hóa một cách công bằng, công tác bảo tồn mới thực sự hiệu quả và lâu dài.

5.1. Giải pháp bảo tồn nguồn gen cây thuốc kết hợp phát triển

Để bảo tồn nguồn gen cây thuốc, luận văn đề xuất các hành động cụ thể. Thứ nhất, ưu tiên bảo vệ nghiêm ngặt các sinh cảnh rừng, đặc biệt là kiểu rừng kín thường xanh, nơi tập trung nhiều loài quý hiếm. Thứ hai, xây dựng các vườn sưu tập, bảo tồn chuyển vị (ex-situ) đối với các loài có nguy cơ tuyệt chủng cao được liệt kê trong Sách đỏ Việt Nam. Thứ ba, lồng ghép các hoạt động bảo tồn vào kế hoạch phát triển kinh tế-xã hội của địa phương. Thay vì cấm đoán hoàn toàn, cần xây dựng cơ chế chia sẻ lợi ích, cho phép cộng đồng khai thác có kiểm soát một số loài có khả năng tái sinh tốt, đồng thời khuyến khích trồng và nhân giống các loài có giá trị cao. Cách tiếp cận này giúp giảm áp lực khai thác tự nhiên và tạo ra nguồn thu nhập hợp pháp.

5.2. Đánh giá tiềm năng và giá trị kinh tế cây thuốc cho cộng đồng

Luận văn nhấn mạnh giá trị kinh tế cây thuốc là động lực quan trọng cho việc bảo tồn. Nhiều loài tại VQG Vũ Quang như Sa nhân, Thiên niên kiện, Vàng đắng có nhu cầu thị trường lớn. Thống kê cho thấy giá trị xuất khẩu dược liệu của Việt Nam đang tăng, cho thấy đây là một thị trường tiềm năng. Việc phát triển các loài này thành hàng hóa có thể mang lại nguồn thu nhập đáng kể cho người dân vùng đệm. Cần có sự đầu tư vào khâu chế biến sau thu hoạch để nâng cao giá trị sản phẩm, đồng thời xây dựng thương hiệu cho dược liệu quý Hà Tĩnh. Khi người dân thấy được lợi ích trực tiếp từ việc khai thác bền vững tài nguyên dược liệu, họ sẽ trở thành những người bảo vệ hiệu quả nhất cho kho tàng cây thuốc Vườn Quốc gia Vũ Quang.

05/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Đa dạng sinh học (ĐDSH) có một vai trò cực kì to lớn đối với con người, đó là điều không thể phủ nhận. Từ xa xưa, con người đã sử dùng nguồn tài nguyên này cho nhiều mục đích khác nhau để phục vụ đời sống như: lương thực, thực phẩm, thuốc chữa bệnh, nơi ở, và ngay cả những hoạt động tinh thần như phong tục tập quán, nghệ thuật - thi ca, hội hoạ. cũng đều xuất phát từ mối liên hệ giữa con người và những sinh vật xung quanh, “Hệ thống giá trị của hầu hết tôn giáo, triết học đã cung cấp và biện hộ cho sự hiểu biết của con người về bảo tồn loài” [23]. Trong các nhu cầu cơ bản của con người thì chữa bệnh là một điều hết sức quan trọng, đây là vấn đề mà bất cứ dân tộc nào, cá nhân nào cũng phải quan tâm, đặc biệt khi xã hội loài người đang ở giai đoạn mà khoa học chưa phát triển, chưa có những loại thuốc tây y (theo cách gọi hiện nay) thì con người chỉ dựa hoàn toàn vào những vị thuốc lấy từ thiên nhiên.

Trải qua nhiều thế hệ, con người mới tổng kết được những phương pháp khai thác, chế biến và sử dụng những loài cây, con làm thuốc, những hiểu biết này chưa được công bố mà nó chỉ tồn tại ở những nhóm nhỏ người sống trong các bản làng ở vùng rừng núi và ta gọi chúng là kiến thức bản địa. Nói như vậy không có nghĩa là chúng ta đã xem nhẹ cách chữa bệnh truyền thống để tôn vinh những sản phẩm được bào chế chủ yếu từ các chất hoá học - thuốc tây hiện nay, “trong hoạt động bảo tồn ĐDSH thì những kiến thức bản địa cần phải được đánh giá ngang tầm với những hệ thống kiến thức khác” [37]. Cả Đông y và Tây y đều có vai trò rất lớn trong sự tiến bộ của loài người và tài nguyên thực vật không những là nguồn nguyên liệu chủ yếu trong Đông y mà nó cũng rất quan trong trong Tây y. Trong điều kiện nền kinh tế Việt Nam như 2 hiện nay thì sự phân hoá giàu nghèo, mức sống giữa những cá nhân, các vùng miền ở đồng bằng và miền ngược có sự chênh lệch rất lớn, do đó không phải ai cũng có điều kiện để có thể tiếp cận được với những dịch vụ y tế đắt tiền, y học dân tộc có thể đảm đương được một phần rất lớn để giải quyết vấn đề này, vì khả năng chữa bệnh của chúng là điều không thể phủ nhận, không phải cứ nhất thiết phải dùng hoá phân tích một cách rõ ràng rồi mới dùng, chúng ta không đợi nghiên cứu xong rồi mới đem ra áp dụng vì “những kinh nghiệm chữa bệnh của ông cha đã được chứng minh trên người thực, bệnh thực từ bao đời nay rồi” [20].

Mặt khác trong những năm qua, nhà nước ta cũng xác định cần phải phối hợp Đông và Tây y mới có thể đem lại những lợi ích cho cả cộng đồng, như vậy xã hội chúng ta đã thừa nhận và coi trọng y học cổ truyền. Việt Nam có điều kiện tự nhiên nhiệt đới gió mùa rất thuận lợi cho các loài thực vật phân bố và nước ta được xem là một trong những trung tâm ĐDSH của thế giới. Theo thống kê của Viện Dược liệu - Bộ Y tế, từ năm 1961-2004, ở Việt Nam có khoảng 3.948 loài thực vật và nấm, thuộc 307 họ có giá trị sử dụng làm thuốc, trong đó khoảng 80% là những loài cây thuốc mọc tự nhiên trong rừng, nhưng hiện nay những khu rừng nhiệt đới đa dạng, nơi sinh sống lý tưởng cho những loài này đang bị thu hẹp với một tốc độ nhanh chóng, chỉ còn lại một diện tích rất nhỏ ở trong những khu bảo tồn thiên nhiên, các vườn quốc gia. Những khu rừng này được ví như những ốc đảo nhỏ bé nằm trên sa mạc của sự tàn phá, quy mô về diện tích cũng như số lượng của các khu bảo tồn ngày càng được tăng lên nhưng chất lượng của chúng lại ngược lại, do đó chúng ta cần phải hành động ngay để cứu lấy tài nguyên ĐDSH nói chung và tài nguyên cây thuốc nói riêng.

Cần phải xác định được các đặc điểm của đối tượng từ đó mới có những ưu tiên và phương pháp bảo tồn thích hợp. Trên cơ sở những nghiên cứu về ĐDSH chung, đối với những loài cây thuốc, một yêu cầu cấp thiết hiện nay là phải nắm được thành 3 phần loài và giá trị sử dụng của chúng ở từng VQG và khu bảo tồn thiên nhiên (BTTN), để từ đó có kế hoạch bảo tồn đi đôi với sử dụng một cách có hiệu quả cao. VQG Vũ Quang nằm trong vùng sinh thái Bắc Trường Sơn, có mức độ ĐDSH rất cao, đặc trưng nhất là kiểu rừng mưa nhiệt đới và rừng nhiệt đới núi cao. Mặt khác, ở đây có một bộ phận dân địa phương bao gồm cả người kinh, người dân tộc Lào khá đông sinh sống lâu đời ở vùng sâu trong rừng, những kinh nghiệm sử dụng thuốc của họ chưa được ai quan tâm nghiên cứu.

Để phục vụ công tác bảo tồn, chúng ta cần phải nắm được thành phần loài, phân bố, công dụng… của cây thuốc từ đó mới có những chiến lược và công cụ hợp lý. Xuất phát từ yêu cầu về thực tiễn và lý luận đó chúng tôi tiến hành đề tài “Điều tra, đánh giá nguồn tài nguyên cây thuốc ở Vườn Quốc gia Vũ Quang, tỉnh Hà Tĩnh”. 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU ĐA DẠNG SINH HỌC VÀ NGHIÊN CỨU CÂY THUỐC 1. Tình hình nghiên cứu trên thế giới Nền y học cổ truyền dùng cây cỏ để làm thuốc có mặt từ rất sớm ở hầu hết các nơi trên thế giới.

Ở miền Địa Trung hải, miền trung châu Âu đã được biết từ thời Galien, Điốtcôride và Hipôcrat, các thầy thuốc thời trung cổ đã dùng những cỏ cây, vỏ, rễ… để chữa bệnh, họ đã xây dựng được một nền lý thuyết khá cơ bản, từ đó làm nền tảng cho nền y học hiện đại, một số cây thuốc đó dưới dạng này hay dạng khác được dùng làm nguyên liệu chế các chế phẩm của Tây y. Nhưng nền y học phương Đông đã sử dụng một số lượng loài làm thuốc lớn hơn nhiều. Sau khi thực dân Pháp chiếm đóng Việt Nam, trong giai đoạn này đã xuất hiện những nhà khoa học châu Âu để tâm nghiên cứu về nền y học Việt nam, trong đó phần nhiều họ quan tâm nghiên cứu về thực vật chí và nghiên cứu về cây thuốc. Đầu tiên là những bút kí về y học của Tarell và cộng sự sau cuộc viễn du miền Đông Dương, nhưng đây chỉ mới là những tài liệu rời rạc chưa được công bố một cách cụ thể.

Regnault (1902) đã nghiên cứu một cách cụ thể hơn, ông đã cho xuất bản cuốn sách về nền y học cổ truyền Trung Quốc và Việt Nam, tác phẩm này đã sưu tầm được 494 loài cây làm thuốc, và có tên gọi Latinh. Công trình về dược liệu Việt Nam được E.Petrot và Paul Hunrier nghiên cứu và cho xuất bản vào năm 1907. Tiếp đó là công trình của nhà thực học người Pháp Pétélot và Crévost, được xuất bản gồm 2 tập (1952-1953) về “Cây thuốc của Campuchia, Lào và Việt Nam”[20]. Ở Nga, cũng có nhiều nhà thực vật quan tâm nghiên cứu về cây thuốc như I.

Iaxenko, và đã xuất hiện Dược điển, những công trình này 5 ghi lại thành phần cây, con làm thuốc và họ đã đưa ra được những phân tích về phương pháp sử dụng thuốc Đông y so với những vị thuốc quen sử dụng. Vào năm 2006, Nguyễn Kim Dân đã biên dịch cuốn “ Dược thảo toàn thư”[1] của Andrew Chevallier, trong đó ông đã mô tả về hình thái và công dụng của hơn 550 loài thực vật làm thuốc trên toàn thế giới, chú trọng vào những loài phân bố rộng rãi ở nhiều nước trên thế giới và mô tả đúng với phương pháp cổ điển trong việc chế biến và sử dụng. Tình hình nghiên cứu ở Việt Nam Trong những đầu của thế kỉ XX, nhà thực vật học người Pháp H. Lecomte và cộng sự đã giới thiệu bộ Thực vật chí đại cương Đông Dương, trong đó đã mô tả, định tên khoa học và lập khoá phân loại cho các loài thực vật có mạch.

Tiếp đó, Thái Văn Trừng đã bổ sung và rà soát lại và công bố cuốn “Thảm thực vật rừng Việt Nam”, trong đó đã thống kê được 7.004 loài thuộc 850 chi và 289 họ[30]. Lê Khả Kế và các cộng sự (1969-1976) đã công bố bộ sách “Những cây cỏ thường thấy ở Việt Nam” gồm có 6 tập[15]. Từ năm 1971 đến 1988, Viện Điều tra Quy hoạch rừng đã công bố 7 tập của bộ “ Cây gỗ rừng Việt Nam”, trong đó giới thiệu khá chi tiết các loài[31]. Năm 1993, Trần Đình Lý và các cộng sự đã giới thiệu cuốn “Cây cỏ có ích ở Việt Nam” trong đó đã giới thiệu 1900 loài, gồm các loài thực vật như rau ăn, tinh dầu, dược liệu[21]…Từ năm 1991 đến 1993, Phạm Hoàng Hộ đã xuất bản cuốn “Cây cỏ Việt Nam” [18], bộ sách này gồm 6 tập được xuất bản tại Canada và được tái bản ở Việt Nam, ông đã tiến hành khảo sát các mẫu thực vật của Việt Nam tại Bảo tang lịch sử tự nhiên Paris (Pháp), nên những loài được thống kê là những loài đã có mẫu rõ ràng.

Bên cạnh đó, bộ sách này còn có hệ thống khoá phân loại được lập một cách công phu. Có thể nói đây là một công trình cực kì có giá trị cho những nhà nghiên cứu thực vật và những nhà bảo tồn. Năm 1997 Nguyễn Tiến Bân đã biên 6 soạn cuốn “Cẩm nang tra cứu và nhận biết các họ Thực vật Hạt kín ở Việt Nam” giới thiệu 265 họ, khoảng 2300 chi thuộc ngành Hạt kín ở Việt Nam[2]. Nguyễn Nghĩa Thìn (1997) đã tổng hợp và chỉnh lí dựa trên bảng phân loại của Brummitt và thống kê được hiện nay Việt Nam có khoảng 11.178 loài thuộc 395 họ và 2.

Tiếp đó, Nguyễn Nghĩa Thìn (1997) đã xuất bản cuốn “Cẩm nang Nghiên cứu đa dạng sinh vật”[28], đây là công trình có ý nghĩa rất lớn cho những người điều tra và nghiên cứu về thực vật, nó giúp người đọc có thể bước đầu tiếp cận được với phương pháp nghiên cứu và nhận biết các họ thực vật ngay tại hiện trường.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ